NASDAQ:AESPNghiêng tăng mạnh · +52
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
9.9899
Kháng cự gần nhất
9.9952
Hỗ trợ gần nhất
9.9822
Khung tăng / giảm
1 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +52/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.9899 (D1 2026-10-02 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 9.9952 (+0.05%); hỗ trợ gần nhất 9.9822 (-0.08%).
  • Động lượng D1: RSI-14 68.1, ADX 35.5, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 9.9952, mục tiêu 10.0092.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (45/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:AESP đóng cửa gần nhất tại 9.9899 trên nến D1 lúc 2026-10-02 13:30:00 UTC. Trong 1 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +52/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 67/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-02 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-08T05:31:34.928601+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-08 05:31 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.22 (-0.02% so với phiên trước; 5 phiên +0.78%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.307% (+2.1 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.07 (+0.33% so với phiên trước; 5 phiên -6.30%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,808.00 (+0.01% so với phiên trước; 5 phiên +1.75%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.69 (+1.23% so với phiên trước; 5 phiên -2.53%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,131.81 (+0.50% so với phiên trước; 5 phiên -1.10%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:AESP (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-08 08:30 UTC · USD · Trung bình · FOMC Member Waller Speaks
  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 200K, kỳ trước 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: D1 tăng (mua 52/bán 48).

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-02 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 9.9899): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 68.1 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 100 / %D 66. ADX 35.5 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 53 > -DI 19 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.0093 (~0.09% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.85. Cấu trúc swing: đan xen. Nến gần nhất ghi nhận phá cấu trúc (BOS) chiều tăng. FVG tăng gần nhất: 9.9700 – 9.9899. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: marubozu.

Các mức giá quan trọng

  • R2 10.0020 (+0.12%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • R1 9.9952 (+0.05%) — D1 Fib mở rộng 127.2% + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.9899
  • S1 9.9822 (-0.08%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 9.9776 (-0.12%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · hội tụ
  • S3 9.9700 (-0.20%) — D1 đáy swing + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 9.9952 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.9952
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.9858
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.0092 / 10.0185
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 9.9822 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.9822
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.9916
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.9700 / 9.9455
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 9.9832 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.9832
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.9776
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.9921 / 10.0011
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (45/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • RSI-14 D1 ở 68 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.0093: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 9.9899 Tăng Chưa có tín hiệu 9.93 9.99 2026-10-02 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 9.9898
swing_low 9.97
structure_direction Trái chiều
last_bos Tăng
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 0.0001
Giá mở cửa 9.99
Giá cao nhất 9.99
Giá thấp nhất 9.9899
Giá đóng cửa 9.9899
body_size 0.0001
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 1
close_position 0
candle_pattern MARUBOZU
range_high 9.99
range_low 9.93
range_size 0.06
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.01070314
rsi7 69.20677778
rsi14 68.07685966
rsi21 68.7292576
rsi_slope 0.03587652
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 0.014775
macd_signal 0.01638545
macd_histogram -0.00161045
stoch_k 99.5
stoch_d 66.16666667
adx 35.49804951
plus_di 52.71964785
minus_di 19.36148686
atr7 0.00828047
atr14 0.00934305
atr_pct 0.093525
bollinger_upper 9.99801648
bollinger_middle 9.971775
bollinger_lower 9.94553352
bollinger_width 0.52631521
percent_b 0.84535013
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.93
Kháng cự tham chiếu 9.99
nearest_fvg_low 9.97
nearest_fvg_high 9.9899
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.0199
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 9.9851272
fib_382 9.9822364
fib_500 9.9799
fib_618 9.9775636
fib_705 9.975841
fib_786 9.9742372
fib_1272 9.9951856
fib_1618 10.0020364
fib_2000 10.0096
fib_2618 10.0218364
ema9 9.97876929
ema20 9.96838337
ema50 9.93258609
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.00226491
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 52.4
Điểm bên bán 47.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-10-02 13:30:00
Số nến tính toán 52
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.9899
ema12 9.97633533
ema26 9.96156032
sma20 9.971775
sma50 9.93281
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.602561988546022, 'roc': 0.0035677126447040356, 'vol': -0.09428473414856275, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6907002580336397, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.978769286503612, 'ema21': 9.967273009999348, 'ema50': 9.93258608842753, 'rsi14': 68.07685965638066, 'atr14': 0.009343054402864011, 'macd': {'macd': 0.014775003966645883, 'signal': 0.016385451979348226, 'hist': -0.001610448012702343}, 'bb': {'middle': 9.971775, 'upper': 9.998016484333018, 'lower': 9.94553351566698}, 'bars_used': 52, 'candles': [[1782912600, 9.88, 9.88, 9.8499, 9.86], [1782999000, 9.86, 9.87, 9.86, 9.87], [1783344600, 9.87, 9.89, 9.87, 9.88], [1783431000, 9.88, 9.89, 9.875, 9.88], [1783517400, 9.87, 9.89, 9.87, 9.88], [1783603800, 9.88, 9.89, 9.88, 9.885], [1783690200, 9.88, 9.89, 9.87, 9.87], [1783949400, 9.89, 9.89, 9.88, 9.89], [1784035800, 9.89, 9.89, 9.885, 9.89], [1784122200, 9.89, 9.89, 9.88, 9.88], [1784208600, 9.88, 9.9, 9.87, 9.89], [1784295000, 9.9, 9.91, 9.89, 9.89], [1784554200, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1784640600, 9.8989, 9.9, 9.8989, 9.9], [1784727000, 9.88, 9.89, 9.88, 9.89], [1784813400, 9.89, 9.9, 9.89, 9.89], [1784899800, 9.895, 9.9, 9.88, 9.9], [1785159000, 9.9, 9.91, 9.9, 9.91], [1785245400, 9.905, 9.91, 9.905, 9.91], [1785331800, 9.91, 9.92, 9.91, 9.92], [1785418200, 9.91, 9.92, 9.91, 9.92], [1785504600, 9.92, 9.93, 9.92, 9.92], [1785763800, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1785850200, 9.92, 9.93, 9.92, 9.93], [1786023000, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1786368600, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1786455000, 9.93, 9.93, 9.92, 9.93], [1786541400, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1786714200, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1786973400, 9.9399, 9.94, 9.9399, 9.94], [1787059800, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1787146200, 9.94, 9.945, 9.93, 9.93], [1787232600, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1787319000, 9.95, 9.95, 9.95, 9.95], [1787578200, 9.95, 9.95, 9.95, 9.95], [1787664600, 9.96, 9.97, 9.96, 9.96], [1787751000, 9.98, 9.9899, 9.97, 9.97], [1787837400, 9.98, 9.98, 9.975, 9.975], [1788183000, 9.99, 9.99, 9.98, 9.98], [1788269400, 9.97, 9.975, 9.97, 9.971], [1788355800, 9.98, 9.98, 9.97, 9.97], [1788442200, 9.98, 9.9898, 9.9798, 9.9898], [1788528600, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1788874200, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1789047000, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1789392600, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1789565400, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1789651800, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1789738200, 9.98, 9.98, 9.97, 9.97], [1790256600, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1790775000, 9.98, 9.99, 9.98, 9.9898], [1790947800, 9.99, 9.99, 9.9899, 9.9899]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:AESP

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

D1 · 2026-10-02 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 67.0/10067.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 52.4/10052.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 47.6/10047.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:AESP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:AESPStrong bullish bias · +52
BearishNeutralBullish
Last close
9.9899
Nearest resistance
9.9952
Nearest support
9.9822
Frames up / down
1 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +52/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 9.9899 (D1 2026-10-02 13:30:00 UTC): nearest resistance 9.9952 (+0.05%); nearest support 9.9822 (-0.08%).
  • Momentum D1: RSI-14 68.1, ADX 35.5, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 9.9952, targeting 10.0092.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (45/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:AESP last closed at 9.9899 on the D1 candle of 2026-10-02 13:30:00 UTC. Of the 1 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 0 lean lower (—); the composite score of +52/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 67/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-02 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-08T05:31:34.928601+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-08 05:31 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.22 (-0.02% vs prior close; 5 sessions +0.78%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.307% (+2.1 bp vs prior close; 5 sessions -0.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.07 (+0.33% vs prior close; 5 sessions -6.30%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,808.00 (+0.01% vs prior close; 5 sessions +1.75%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.69 (+1.23% vs prior close; 5 sessions -2.53%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,131.81 (+0.50% vs prior close; 5 sessions -1.10%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:AESP (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-08 08:30 UTC · USD · Medium · FOMC Member Waller Speaks
  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 200K, previous 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: D1 up (buy 52/sell 48).

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-02 13:30:00 UTC, close 9.9899): The close sits above EMA20/EMA50, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 68.1 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 100 / %D 66. ADX at 35.5 points to a strong trend; +DI 53 > -DI 19, so buyers lead. ATR-14 is 0.0093 (~0.09% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.85. Swing structure: mixed swings. The latest close printed a bullish break of structure (BOS). Nearest bullish fair-value gap: 9.9700 – 9.9899. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: marubozu.

Key levels to watch

  • R2 10.0020 (+0.12%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • R1 9.9952 (+0.05%) — D1 Fib 127.2% ext. + D1 upper Bollinger band · confluence
  • Last close 9.9899
  • S1 9.9822 (-0.08%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 9.9776 (-0.12%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · confluence
  • S3 9.9700 (-0.20%) — D1 swing low + D1 FVG base · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 9.9952 that holds on a retest.
  • Reference entry: 9.9952
  • Reference stop (SL): 9.9858
  • Targets (TP1 / TP2): 10.0092 / 10.0185
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 9.9822 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 9.9822
  • Reference stop (SL): 9.9916
  • Targets (TP1 / TP2): 9.9700 / 9.9455
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 9.9832 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 9.9832
  • Reference stop (SL): 9.9776
  • Targets (TP1 / TP2): 9.9921 / 10.0011
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (45/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • D1 RSI-14 at 68 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.0093: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 9.9899 UP NO SIGNAL 9.93 9.99 2026-10-02 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 9.9898
swing low 9.97
structure direction MIXED
last bos UP
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 0.0001
open 9.99
high 9.99
low 9.9899
close 9.9899
body size 0.0001
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 1
close position 0
candle pattern MARUBOZU
range high 9.99
range low 9.93
range size 0.06
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.01070314
rsi7 69.20677778
rsi14 68.07685966
rsi21 68.7292576
rsi slope 0.03587652
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 0.014775
macd signal 0.01638545
macd histogram -0.00161045
stoch k 99.5
stoch d 66.16666667
adx 35.49804951
plus di 52.71964785
minus di 19.36148686
atr7 0.00828047
atr14 0.00934305
atr pct 0.093525
bollinger upper 9.99801648
bollinger middle 9.971775
bollinger lower 9.94553352
bollinger width 0.52631521
percent b 0.84535013
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.93
resistance 9.99
nearest fvg low 9.97
nearest fvg high 9.9899
fvg direction UP
fvg size 0.0199
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 9.9851272
fib 382 9.9822364
fib 500 9.9799
fib 618 9.9775636
fib 705 9.975841
fib 786 9.9742372
fib 1272 9.9951856
fib 1618 10.0020364
fib 2000 10.0096
fib 2618 10.0218364
ema9 9.97876929
ema20 9.96838337
ema50 9.93258609
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.00226491
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 52.4
seller score 47.6
score coverage 75
candle time 2026-10-02 13:30:00
bars used 52
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:AESP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, W1, MN1
price 9.9899
ema12 9.97633533
ema26 9.96156032
sma20 9.971775
sma50 9.93281
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.602561988546022, 'roc': 0.0035677126447040356, 'vol': -0.09428473414856275, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6907002580336397, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.978769286503612, 'ema21': 9.967273009999348, 'ema50': 9.93258608842753, 'rsi14': 68.07685965638066, 'atr14': 0.009343054402864011, 'macd': {'macd': 0.014775003966645883, 'signal': 0.016385451979348226, 'hist': -0.001610448012702343}, 'bb': {'middle': 9.971775, 'upper': 9.998016484333018, 'lower': 9.94553351566698}, 'bars_used': 52, 'candles': [[1782912600, 9.88, 9.88, 9.8499, 9.86], [1782999000, 9.86, 9.87, 9.86, 9.87], [1783344600, 9.87, 9.89, 9.87, 9.88], [1783431000, 9.88, 9.89, 9.875, 9.88], [1783517400, 9.87, 9.89, 9.87, 9.88], [1783603800, 9.88, 9.89, 9.88, 9.885], [1783690200, 9.88, 9.89, 9.87, 9.87], [1783949400, 9.89, 9.89, 9.88, 9.89], [1784035800, 9.89, 9.89, 9.885, 9.89], [1784122200, 9.89, 9.89, 9.88, 9.88], [1784208600, 9.88, 9.9, 9.87, 9.89], [1784295000, 9.9, 9.91, 9.89, 9.89], [1784554200, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1784640600, 9.8989, 9.9, 9.8989, 9.9], [1784727000, 9.88, 9.89, 9.88, 9.89], [1784813400, 9.89, 9.9, 9.89, 9.89], [1784899800, 9.895, 9.9, 9.88, 9.9], [1785159000, 9.9, 9.91, 9.9, 9.91], [1785245400, 9.905, 9.91, 9.905, 9.91], [1785331800, 9.91, 9.92, 9.91, 9.92], [1785418200, 9.91, 9.92, 9.91, 9.92], [1785504600, 9.92, 9.93, 9.92, 9.92], [1785763800, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1785850200, 9.92, 9.93, 9.92, 9.93], [1786023000, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1786368600, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1786455000, 9.93, 9.93, 9.92, 9.93], [1786541400, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1786714200, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1786973400, 9.9399, 9.94, 9.9399, 9.94], [1787059800, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1787146200, 9.94, 9.945, 9.93, 9.93], [1787232600, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1787319000, 9.95, 9.95, 9.95, 9.95], [1787578200, 9.95, 9.95, 9.95, 9.95], [1787664600, 9.96, 9.97, 9.96, 9.96], [1787751000, 9.98, 9.9899, 9.97, 9.97], [1787837400, 9.98, 9.98, 9.975, 9.975], [1788183000, 9.99, 9.99, 9.98, 9.98], [1788269400, 9.97, 9.975, 9.97, 9.971], [1788355800, 9.98, 9.98, 9.97, 9.97], [1788442200, 9.98, 9.9898, 9.9798, 9.9898], [1788528600, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1788874200, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1789047000, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1789392600, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1789565400, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1789651800, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1789738200, 9.98, 9.98, 9.97, 9.97], [1790256600, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1790775000, 9.98, 9.99, 9.98, 9.9898], [1790947800, 9.99, 9.99, 9.9899, 9.9899]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:AESP

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

D1 · 2026-10-02 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 67.0/10067.0/100FOMO · excited
Buy: 52.4/10052.4/100Buy
Sell: 47.6/10047.6/100Sell

Source: NASDAQ:AESP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.