NASDAQ:ANNXNghiêng giảm · -34
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
4.030
Kháng cự gần nhất
4.093
Hỗ trợ gần nhất
4.005
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -34/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 4.030 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 4.093 (+1.58%); hỗ trợ gần nhất 4.005 (-0.62%).
  • Động lượng D1: RSI-14 41.7, ADX 20.3, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 3.917, mục tiêu 3.534.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (60/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:ANNX đóng cửa gần nhất tại 4.030 trên nến D1 lúc 2026-10-06 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, MN1); điểm tổng hợp -34/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm. Chỉ số FOMO D1 36/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-08T10:47:04.201087+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-08 10:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.41 (+0.16% so với phiên trước; 5 phiên +0.78%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.345% (+5.9 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.76 (+4.58% so với phiên trước; 5 phiên -7.72%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,776.00 (-0.40% so với phiên trước; 5 phiên +1.75%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.69 (+3.44% so với phiên trước; 5 phiên -2.53%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,121.97 (+0.26% so với phiên trước; 5 phiên -1.10%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:ANNX (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 200K, kỳ trước 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 48/bán 52); W1 đi ngang (mua 57/bán 43); D1 giảm (mua 45/bán 55).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 4.030): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 41.7 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 53 / %D 68. ADX 20.3 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 18 < -DI 23 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.255 (~6.32% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.45. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 3.850 – 3.940. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 4.380 (+8.68%) — D1 đỉnh swing + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • R2 4.310 (+6.95%) — W1 cạnh dưới FVG
  • R1 4.093 (+1.58%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 4.030
  • S1 4.005 (-0.62%) — D1 Fib 50%
  • S2 3.917 (-2.82%) — D1 Fib 61.8% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S3 3.850 (-4.47%) — D1 cạnh dưới FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 3.917 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.917
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 4.171
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.534 / 3.280
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 4.310 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 4.310
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 4.055
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 4.734 / 5.455
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 3.875 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.875
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.723
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 4.115 / 4.355
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (60/100).

  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.255: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 4.03 Giảm Chưa có tín hiệu 3.63 4.785 2026-10-06 13:30:00
W1 4.19 Đi ngang Chưa có tín hiệu 3.63 6.58 2026-09-28 13:30:00
MN1 4.23 Giảm Chưa có tín hiệu 1.285 7.18 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 4.38
swing_low 3.63
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 0.4
Giá mở cửa 4.21
Giá cao nhất 4.26
Giá thấp nhất 4.01
Giá đóng cửa 4.03
body_size 0.18
upper_wick 0.05
lower_wick 0.02
body_ratio 0.72
close_position 0.08
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 4.785
range_low 3.63
range_size 1.155
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.98154169
rsi7 43.7621844
rsi14 41.7251769
rsi21 41.43738701
rsi_slope -4.40051028
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.17658753
macd_signal -0.2317701
macd_histogram 0.05518257
stoch_k 53.33333333
stoch_d 68
adx 20.29150349
plus_di 18.34483225
minus_di 22.5413563
atr7 0.24701359
atr14 0.25470136
atr_pct 6.32013291
bollinger_upper 4.41096367
bollinger_middle 4.0635
bollinger_lower 3.71603633
bollinger_width 17.10169397
percent_b 0.45179352
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 3.63
Kháng cự tham chiếu 4.785
nearest_fvg_low 3.85
nearest_fvg_high 3.94
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.09
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 4.203
fib_382 4.0935
fib_500 4.005
fib_618 3.9165
fib_705 3.85125
fib_786 3.7905
fib_1272 4.584
fib_1618 4.8435
fib_2000 5.13
fib_2618 5.5935
ema9 4.10017953
ema20 4.20346653
ema50 4.58305575
ema200 4.73382545
ema_slope -0.01825963
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 45.3
Điểm bên bán 54.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-06 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.03
ema12 4.11289193
ema26 4.28947946
sma20 4.0635
sma50 4.7151
sma100 5.03955
sma200 5.3491
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5428472726712203, 'rsi': -0.2758274368303842, 'roc': -0.19630833838068598, 'vol': 0.13262534128623177, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.09641295814695136, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.100179526617743, 'ema21': 4.217507196123673, 'ema50': 4.583055746025944, 'rsi14': 41.725176895088474, 'atr14': 0.2547013561035731, 'macd': {'macd': -0.17658752787356669, 'signal': -0.23177009745743798, 'hist': 0.0551825695838713}, 'bb': {'middle': 4.0635, 'upper': 4.41096366716536, 'lower': 3.7160363328346406}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778765400, 5.45, 5.525, 5.33, 5.37], [1778851800, 5.25, 5.37, 5.06, 5.21], [1779111000, 5.2, 5.35, 4.91, 4.96], [1779197400, 4.95, 5, 4.835, 4.91], [1779283800, 4.97, 5.1, 4.935, 5.04], [1779370200, 4.94, 5.46, 4.88, 5.44], [1779456600, 5.45, 5.565, 5.25, 5.31], [1779802200, 5.41, 5.535, 5.29, 5.52], [1779888600, 5.55, 5.64, 5.375, 5.39], [1779975000, 5.365, 5.495, 5.27, 5.37], [1780061400, 5.37, 5.48, 5.235, 5.42], [1780320600, 5.92, 5.92, 5.395, 5.58], [1780407000, 5.47, 5.47, 5.215, 5.26], [1780493400, 5.25, 5.44, 5.204, 5.39], [1780579800, 5.39, 5.69, 5.32, 5.45], [1780666200, 5.41, 5.47, 5.245, 5.29], [1780925400, 5.39, 5.46, 5.11, 5.12], [1781011800, 5.19, 5.34, 5.02, 5.2], [1781098200, 5.15, 5.3, 4.675, 4.72], [1781184600, 4.74, 4.91, 4.66, 4.7], [1781271000, 4.7, 4.83, 4.59, 4.71], [1781530200, 4.8, 4.94, 4.47, 4.64], [1781616600, 4.64, 4.72, 4.46, 4.52], [1781703000, 4.54, 4.96, 4.54, 4.94], [1781789400, 5.1, 5.21, 4.815, 4.9], [1782135000, 4.99, 5.165, 4.935, 5.04], [1782221400, 4.99, 5.39, 4.945, 5.28], [1782307800, 5.3, 5.6, 5.25, 5.3], [1782394200, 5.35, 5.555, 5.05, 5.15], [1782480600, 5.17, 5.51, 5.16, 5.48], [1782739800, 5.48, 5.65, 5.42, 5.57], [1782826200, 5.57, 5.73, 5.47, 5.71], [1782912600, 5.71, 6.04, 5.435, 5.55], [1782999000, 5.58, 5.64, 5.275, 5.46], [1783344600, 5.43, 6.09, 5.39, 5.96], [1783431000, 5.99, 6.47, 5.83, 6.43], [1783517400, 6.35, 6.51, 5.835, 5.96], [1783603800, 5.88, 6.01, 5.835, 5.94], [1783690200, 5.9, 5.9, 5.49, 5.8], [1783949400, 5.69, 5.84, 5.5, 5.63], [1784035800, 5.67, 5.785, 5.41, 5.55], [1784122200, 5.868, 6.51, 5.4752, 6.5], [1784208600, 6.5, 6.58, 5.78, 5.89], [1784295000, 5.75, 6.155, 5.68, 5.8], [1784554200, 5.78, 5.92, 5.54, 5.57], [1784640600, 5.395, 5.64, 4.96, 5.39], [1784727000, 5.28, 5.365, 5.15, 5.23], [1784813400, 5.12, 5.345, 5.06, 5.3], [1784899800, 5.43, 5.61, 5.155, 5.22], [1785159000, 5.3, 5.4, 5.13, 5.13], [1785245400, 5.12, 5.2, 4.9, 4.97], [1785331800, 4.97, 5.03, 4.76, 4.86], [1785418200, 4.88, 5.295, 4.83, 5.27], [1785504600, 5.37, 5.4, 5.025, 5.095], [1785763800, 5.07, 5.27, 4.89, 5.25], [1785850200, 5.35, 5.48, 5.255, 5.33], [1785936600, 5.4, 5.43, 5.26, 5.37], [1786023000, 5.37, 5.6, 5.37, 5.6], [1786109400, 5.63, 5.7, 5.39, 5.41], [1786368600, 5.39, 5.505, 5.265, 5.39], [1786455000, 5.4, 5.45, 5.165, 5.34], [1786541400, 5.06, 5.415, 5, 5.33], [1786627800, 5.36, 5.4, 5.195, 5.26], [1786714200, 5.21, 5.345, 5.081, 5.29], [1786973400, 5.26, 5.29, 5.06, 5.13], [1787059800, 5.03, 5.3078, 5.02, 5.28], [1787146200, 5.45, 5.59, 5.34, 5.5], [1787232600, 5.41, 5.465, 5.105, 5.18], [1787319000, 5.24, 5.275, 5.02, 5.07], [1787578200, 5.05, 5.13, 4.8, 5.06], [1787664600, 5.13, 5.225, 5.085, 5.15], [1787751000, 5.13, 5.175, 4.955, 4.99], [1787837400, 5, 5.32, 4.91, 5.25], [1787923800, 5.18, 5.205, 4.945, 4.97], [1788183000, 4.99, 5.04, 4.83, 4.94], [1788269400, 4.96, 5, 4.85, 4.89], [1788355800, 4.9, 5.075, 4.78, 4.93], [1788442200, 4.93, 5.04, 4.765, 4.84], [1788528600, 4.81, 4.905, 4.79, 4.87], [1788874200, 4.76, 4.785, 4.64, 4.67], [1788960600, 4.6, 4.66, 4.34, 4.37], [1789047000, 4.33, 4.33, 4.04, 4.14], [1789133400, 4.195, 4.195, 3.92, 3.94], [1789392600, 3.97, 4.035, 3.88, 3.95], [1789479000, 3.93, 3.975, 3.79, 3.92], [1789565400, 3.91, 4, 3.875, 3.93], [1789651800, 3.922, 4.22, 3.915, 4.17], [1789738200, 4.16, 4.31, 4.13, 4.23], [1789997400, 4.27, 4.358, 4.12, 4.22], [1790083800, 4.28, 4.34, 4.13, 4.18], [1790170200, 4.18, 4.19, 3.81, 3.87], [1790256600, 3.85, 3.87, 3.725, 3.8], [1790343000, 3.81, 3.85, 3.63, 3.64], [1790602200, 3.85, 4.08, 3.735, 4.01], [1790688600, 4, 4.2372, 3.94, 4.13], [1790775000, 4.19, 4.27, 4.05, 4.23], [1790861400, 4.18, 4.38, 4.12, 4.12], [1790947800, 4.21, 4.265, 4.105, 4.19], [1791207000, 4.25, 4.31, 4.06, 4.2], [1791293400, 4.21, 4.26, 4.01, 4.03]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:ANNX
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 6.58
swing_low 4.76
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.56
Giá mở cửa 3.85
Giá cao nhất 4.38
Giá thấp nhất 3.735
Giá đóng cửa 4.19
body_size 0.34
upper_wick 0.19
lower_wick 0.115
body_ratio 0.52713178
close_position 0.70542636
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 6.58
range_low 3.63
range_size 2.95
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.88305157
rsi7 39.75041057
rsi14 42.3377283
rsi21 45.26244459
rsi_slope 7.2497859
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.26643885
macd_signal -0.08167423
macd_histogram -0.18476461
stoch_k 18.98305085
stoch_d 11.69754774
adx 21.52365782
plus_di 14.09474231
minus_di 20.21937293
atr7 0.6935637
atr14 0.73042167
atr_pct 17.43249806
bollinger_upper 6.16464428
bollinger_middle 5.00475
bollinger_lower 3.84485572
bollinger_width 46.35173721
percent_b 0.14878265
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 3.63
Kháng cự tham chiếu 6.58
nearest_fvg_low 4.31
nearest_fvg_high 4.765
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.455
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 6.15048
fib_382 5.88476
fib_500 5.67
fib_618 5.45524
fib_705 5.2969
fib_786 5.14948
fib_1272 7.07504
fib_1618 7.70476
fib_2000 8.4
fib_2618 9.52476
ema9 4.4798804
ema20 4.8334833
ema50 4.78901358
ema200 6.467939
ema_slope -0.06773508
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 57.1
Điểm bên bán 42.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 324
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.19
ema12 4.62110832
ema26 4.88754717
sma20 5.00475
sma50 5.0437
sma100 4.08715
sma200 4.396025
fomo {'version': '1', 'score': 37, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.2050232109687713, 'rsi': -0.25540905678940573, 'roc': -0.4700481216983579, 'vol': -0.14230156288351503, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.7024347056933317, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.479880396642502, 'ema21': 4.847411985091534, 'ema50': 4.789013583360585, 'rsi14': 42.33772829631783, 'atr14': 0.7304216685151632, 'macd': {'macd': -0.2664388476808508, 'signal': -0.08167423309356803, 'hist': -0.18476461458728277}, 'bb': {'middle': 5.00475, 'upper': 6.164644283975914, 'lower': 3.8448557160240853}, 'bars_used': 324, 'candles': [[1730730600, 7.22, 7.625, 6.85, 7.23], [1731335400, 7.26, 7.29, 6.02, 6.12], [1731940200, 6.13, 6.22, 5.045, 5.14], [1732545000, 5.14, 5.5, 5.05, 5.39], [1733149800, 5.39, 5.55, 4.83, 5.1], [1733754600, 5.08, 5.16, 4.4, 4.44], [1734359400, 5, 5.315, 4.685, 5.23], [1734964200, 5.22, 5.355, 5, 5.19], [1735569000, 5.14, 5.66, 5.0018, 5.41], [1736173800, 5.41, 5.41, 4.53, 4.83], [1736778600, 4.81, 4.985, 3.95, 4.2], [1737469800, 4.24, 4.3593, 3.95, 4.13], [1737988200, 4.1, 4.2796, 3.81, 3.84], [1738593000, 3.75, 3.82, 3.425, 3.44], [1739197800, 3.44, 3.55, 2.87, 3.07], [1739889000, 3.06, 3.17, 2.635, 2.81], [1740407400, 2.8, 2.83, 2.42, 2.64], [1741012200, 2.64, 2.825, 2.3, 2.76], [1741613400, 2.72, 2.795, 2.42, 2.6], [1742218200, 3.15, 3.51, 2.33, 2.4], [1742823000, 2.41, 2.75, 2.18, 2.25], [1743427800, 2.18, 2.2, 1.66, 1.69], [1744032600, 1.61, 1.77, 1.285, 1.49], [1744637400, 1.55, 1.675, 1.4, 1.46], [1745242200, 1.42, 1.96, 1.4, 1.88], [1745847000, 1.88, 2.01, 1.7947, 1.97], [1746451800, 1.94, 1.95, 1.6, 1.6], [1747056600, 1.72, 2.05, 1.67, 2.01], [1747661400, 1.95, 2.25, 1.9, 2.11], [1748352600, 2.15, 2.21, 1.92, 2.04], [1748871000, 2.07, 2.82, 2.01, 2.6], [1749475800, 2.64, 2.81, 2.41, 2.49], [1750080600, 2.5, 2.525, 2.26, 2.38], [1750685400, 2.38, 2.53, 2.25, 2.41], [1751290200, 2.43, 3.11, 2.3, 2.89], [1751895000, 2.84, 2.965, 1.85, 2.58], [1752499800, 2.67, 2.74, 2.2104, 2.32], [1753104600, 2.35, 2.6784, 2.3077, 2.51], [1753709400, 2.54, 2.74, 2.2901, 2.45], [1754314200, 2.52, 2.62, 2.305, 2.36], [1754919000, 2.36, 2.71, 2.31, 2.44], [1755523800, 2.47, 2.567, 2.07, 2.31], [1756128600, 2.31, 2.32, 2.05, 2.06], [1756819800, 2.06, 2.2476, 2.03, 2.17], [1757338200, 2.21, 2.6975, 2.1, 2.42], [1757943000, 2.43, 2.89, 2.32, 2.86], [1758547800, 2.83, 3.41, 2.75, 3.37], [1759152600, 3.38, 3.425, 2.91, 3.19], [1759757400, 3.22, 3.3, 2.93, 3.1], [1760362200, 3.12, 3.355, 2.8609, 3.15], [1760967000, 3.23, 3.34, 2.885, 3.21], [1761571800, 3.26, 3.6, 2.89, 3.16], [1762180200, 3.2, 3.37, 2.655, 2.88], [1762785000, 2.92, 3.03, 2.54, 2.71], [1763389800, 2.69, 5.07, 2.67, 4.27], [1763994600, 4.45, 4.7, 4.262, 4.5], [1764599400, 4.42, 4.74, 4.01, 4.61], [1765204200, 4.72, 5.34, 4.71, 4.97], [1765809000, 4.99, 5.415, 4.75, 5.17], [1766413800, 5.18, 5.48, 4.94, 5.11], [1767018600, 5.04, 5.18, 4.65, 4.69], [1767623400, 4.74, 5.73, 4.545, 5.25], [1768228200, 5.25, 6.83, 5.12, 6.07], [1768919400, 6.06, 7.18, 5.85, 6.78], [1769437800, 6.7, 6.84, 6.155, 6.24], [1770042600, 6.13, 6.59, 5.43005, 5.73], [1770647400, 5.71, 5.79, 4.87, 4.89], [1771338600, 4.89, 5.19, 4.79, 4.9], [1771857000, 4.89, 5.635, 4.78, 5.6], [1772461800, 5.57, 5.73, 5.01, 5.16], [1773063000, 5.02, 6.29, 5.02, 5.66], [1773667800, 5.76, 5.94, 5.06, 5.11], [1774272600, 5.11, 5.52, 4.95, 5], [1774877400, 5.01, 6.1, 4.855, 5.5], [1775482200, 5.5, 6.37, 5.46, 5.85], [1776087000, 5.87, 6.615, 5.75, 6.54], [1776691800, 6.48, 6.53, 5.8108, 5.88], [1777296600, 5.82, 6.26, 5.725, 5.75], [1777901400, 5.68, 6.025, 5.28, 5.69], [1778506200, 5.78, 5.925, 5.06, 5.21], [1779111000, 5.2, 5.565, 4.835, 5.31], [1779802200, 5.41, 5.64, 5.235, 5.42], [1780320600, 5.92, 5.92, 5.204, 5.29], [1780925400, 5.39, 5.46, 4.59, 4.71], [1781530200, 4.8, 5.21, 4.46, 4.9], [1782135000, 4.99, 5.6, 4.935, 5.48], [1782739800, 5.48, 6.04, 5.275, 5.46], [1783344600, 5.43, 6.51, 5.39, 5.8], [1783949400, 5.69, 6.58, 5.41, 5.8], [1784554200, 5.78, 5.92, 4.96, 5.22], [1785159000, 5.3, 5.4, 4.76, 5.095], [1785763800, 5.07, 5.7, 4.89, 5.41], [1786368600, 5.39, 5.505, 5, 5.29], [1786973400, 5.26, 5.59, 5.02, 5.07], [1787578200, 5.05, 5.32, 4.8, 4.97], [1788183000, 4.99, 5.075, 4.765, 4.87], [1788874200, 4.76, 4.785, 3.92, 3.94], [1789392600, 3.97, 4.31, 3.79, 4.23], [1789997400, 4.27, 4.358, 3.63, 3.64], [1790602200, 3.85, 4.38, 3.735, 4.19]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:ANNX
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 6.58
swing_low 4.46
structure_direction Trái chiều
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 2.945
Giá mở cửa 4.96
Giá cao nhất 5.075
Giá thấp nhất 3.63
Giá đóng cửa 4.23
body_size 0.73
upper_wick 0.115
lower_wick 0.6
body_ratio 0.50519031
close_position 0.41522491
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 7.18
range_low 1.285
range_size 5.895
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.88343592
rsi7 40.61182375
rsi14 46.94421259
rsi21 46.44692683
rsi_slope -3.89381397
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.00716704
macd_signal -0.1901429
macd_histogram 0.18297586
stoch_k 42.7184466
stoch_d 53.85799377
adx 26.29326417
plus_di 22.01787377
minus_di 14.9940485
atr7 1.46432623
atr14 1.63565911
atr_pct 38.66806398
bollinger_upper 7.04647765
bollinger_middle 3.98525
bollinger_lower 0.92402235
bollinger_width 153.62788553
percent_b 0.53997579
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.285
Kháng cự tham chiếu 7.18
nearest_fvg_low 3.6
nearest_fvg_high 4.01
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.41
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 6.07968
fib_382 5.77016
fib_500 5.52
fib_618 5.26984
fib_705 5.0854
fib_786 4.91368
fib_1272 7.15664
fib_1618 7.89016
fib_2000 8.7
fib_2618 10.01016
ema9 4.91945712
ema20 4.7121181
ema50 6.70611676
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.05074927
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 47.9
Điểm bên bán 52.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 75
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.23
ema12 4.83768147
ema26 4.84484851
sma20 3.98525
sma50 4.4807
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.3784585598969312, 'rsi': -0.1018595803090624, 'roc': -0.055023690235716946, 'vol': -0.18934630513001705, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': 0.07995158402386643, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.919457120451314, 'ema21': 4.719203392302058, 'ema50': 6.706116759512718, 'rsi14': 46.94421259072813, 'atr14': 1.6356591063675898, 'macd': {'macd': -0.00716703958338627, 'signal': -0.19014289974540693, 'hist': 0.18297586016202066}, 'bb': {'middle': 3.9852499999999997, 'upper': 7.04647765406299, 'lower': 0.9240223459370092}, 'bars_used': 75, 'candles': [[1593610200, 17.4, 19.65, 15.33, 18.23], [1596461400, 18.05, 29.7099, 18.05, 24.67], [1598967000, 24.5, 30.69, 21.21, 30.23], [1601559000, 30.24, 31.84, 20.565, 20.81], [1604327400, 21.27, 25.98, 20.7, 24.2], [1606833000, 24.25, 31.94, 23.505, 25.03], [1609770600, 25.03, 28.49, 21.615, 22], [1612189800, 22, 38.01, 21.55, 29.11], [1614609000, 30.02, 35.9899, 23.63, 27.84], [1617283800, 28.01, 28.31, 19.54, 19.93], [1620048600, 19.96, 23.42, 17.27, 21.12], [1622554200, 21.16, 24.85, 20.21, 22.51], [1625146200, 22.64, 23.84, 19.83, 21.06], [1627911000, 21.28, 22.1243, 15.52, 16.35], [1630503000, 16.46, 23.61, 15.83, 18.61], [1633095000, 18.58, 22.335, 16.16, 16.31], [1635773400, 16.58, 18.06, 13.03, 16.29], [1638369000, 16.2, 17.285, 11.34, 11.49], [1641220200, 11.56, 11.95, 6.84, 7.5], [1643725800, 7.62, 8.43, 4.85, 4.855], [1646145000, 4.85, 5.28, 2.68, 2.73], [1648819800, 2.74, 3.1101, 2.06, 2.55], [1651498200, 2.53, 3.58, 2.46, 3.14], [1654090200, 3.18, 4.15, 2.89, 3.77], [1656682200, 3.78, 5.37, 3.68, 5.01], [1659360600, 5.01, 6.265, 4.4501, 5.88], [1662039000, 5.73, 6.9, 5.29, 6.18], [1664803800, 6.28, 6.74, 4.72, 4.78], [1667309400, 4.8, 6.23, 4.42, 5.44], [1669905000, 5.47, 6.16, 4.52, 5.17], [1672756200, 5.18, 7.65, 4.22, 7.14], [1675261800, 7.21, 7.49, 5.1, 5.33], [1677681000, 5.27, 5.39, 3.64, 3.85], [1680528600, 3.83, 5.84, 3.75, 5.305], [1682947800, 5.26, 6.67, 2.07, 2.99], [1685626200, 2.98, 3.775, 2.79, 3.52], [1688391000, 3.52, 3.98, 3.1, 3.45], [1690896600, 3.45, 3.655, 2.73, 2.75], [1693575000, 2.76, 2.92, 2.1101, 2.36], [1696253400, 2.33, 2.36, 1.57, 2.27], [1698845400, 2.27, 2.81, 2.045, 2.49], [1701441000, 2.46, 5.15, 2.27, 4.54], [1704205800, 4.46, 4.96, 4.05, 4.155], [1706797800, 4.17, 6, 3.86, 5.57], [1709303400, 6.2, 8.4, 4.4, 7.17], [1711978200, 7.1, 7.31, 4.26, 4.55], [1714570200, 4.59, 5.39, 4.2, 4.83], [1717421400, 4.88, 7.44, 4.45, 4.9], [1719840600, 4.98, 6.78, 4.45, 6.41], [1722519000, 6.4, 6.5, 5.22, 5.7], [1725370200, 5.61, 7.31, 5.31, 5.92], [1727789400, 5.95, 7.85, 5.74, 7.32], [1730467800, 7.4, 7.625, 5.045, 5.39], [1733149800, 5.39, 5.55, 4.4, 5.13], [1735828200, 5.18, 5.66, 3.81, 3.84], [1738593000, 3.75, 3.82, 2.42, 2.64], [1741012200, 2.64, 3.51, 1.93, 1.93], [1743514200, 1.91, 2, 1.285, 1.86], [1746106200, 1.87, 2.25, 1.6, 2.04], [1748871000, 2.07, 2.82, 2.01, 2.4], [1751376600, 2.37, 3.11, 1.85, 2.4], [1754055000, 2.35, 2.71, 2.05, 2.06], [1756819800, 2.06, 3.425, 2.03, 3.05], [1759325400, 3.02, 3.6, 2.8609, 3.16], [1762180200, 3.2, 5.07, 2.54, 4.5], [1764599400, 4.42, 5.48, 4.01, 5.02], [1767364200, 5.1, 7.18, 4.545, 6.24], [1770042600, 6.13, 6.59, 4.78, 5.6], [1772461800, 5.57, 6.29, 4.855, 5.54], [1775050200, 5.68, 6.615, 5.13, 5.87], [1777642200, 5.85, 6.025, 4.835, 5.42], [1780320600, 5.92, 5.92, 4.46, 5.71], [1782912600, 5.71, 6.58, 4.76, 5.095], [1785763800, 5.07, 5.7, 4.8, 4.94], [1788269400, 4.96, 5.075, 3.63, 4.23]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:ANNX

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 38.0/10038.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 47.9/10047.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 52.1/10052.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:ANNX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 37.0/10037.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 57.1/10057.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 42.9/10042.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:ANNX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 36.0/10036.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 45.3/10045.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 54.7/10054.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:ANNX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:ANNXBearish bias · -34
BearishNeutralBullish
Last close
4.030
Nearest resistance
4.093
Nearest support
4.005
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -34/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 4.030 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): nearest resistance 4.093 (+1.58%); nearest support 4.005 (-0.62%).
  • Momentum D1: RSI-14 41.7, ADX 20.3, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 3.917, targeting 3.534.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (60/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:ANNX last closed at 4.030 on the D1 candle of 2026-10-06 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, MN1); the composite score of -34/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 36/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-08T10:47:04.201087+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-08 10:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.41 (+0.16% vs prior close; 5 sessions +0.78%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.345% (+5.9 bp vs prior close; 5 sessions -0.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.76 (+4.58% vs prior close; 5 sessions -7.72%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,776.00 (-0.40% vs prior close; 5 sessions +1.75%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.69 (+3.44% vs prior close; 5 sessions -2.53%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,121.97 (+0.26% vs prior close; 5 sessions -1.10%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:ANNX (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 200K, previous 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 48/sell 52); W1 sideways (buy 57/sell 43); D1 down (buy 45/sell 55).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, close 4.030): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 41.7 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 53 / %D 68. ADX at 20.3 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 18 < -DI 23, so sellers lead. ATR-14 is 0.255 (~6.32% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.45. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 3.850 – 3.940. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 4.380 (+8.68%) — D1 swing high + D1 upper Bollinger band · confluence
  • R2 4.310 (+6.95%) — W1 FVG base
  • R1 4.093 (+1.58%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 4.030
  • S1 4.005 (-0.62%) — D1 Fib 50%
  • S2 3.917 (-2.82%) — D1 Fib 61.8% + D1 FVG top · confluence
  • S3 3.850 (-4.47%) — D1 FVG base

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 3.917 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 3.917
  • Reference stop (SL): 4.171
  • Targets (TP1 / TP2): 3.534 / 3.280
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 4.310 that holds on a retest.
  • Reference entry: 4.310
  • Reference stop (SL): 4.055
  • Targets (TP1 / TP2): 4.734 / 5.455
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 3.875 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 3.875
  • Reference stop (SL): 3.723
  • Targets (TP1 / TP2): 4.115 / 4.355
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (60/100).

  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.255: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 4.03 DOWN NO SIGNAL 3.63 4.785 2026-10-06 13:30:00
W1 4.19 RANGE NO SIGNAL 3.63 6.58 2026-09-28 13:30:00
MN1 4.23 DOWN NO SIGNAL 1.285 7.18 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 4.38
swing low 3.63
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 0.4
open 4.21
high 4.26
low 4.01
close 4.03
body size 0.18
upper wick 0.05
lower wick 0.02
body ratio 0.72
close position 0.08
candle pattern NONE
range high 4.785
range low 3.63
range size 1.155
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.98154169
rsi7 43.7621844
rsi14 41.7251769
rsi21 41.43738701
rsi slope -4.40051028
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.17658753
macd signal -0.2317701
macd histogram 0.05518257
stoch k 53.33333333
stoch d 68
adx 20.29150349
plus di 18.34483225
minus di 22.5413563
atr7 0.24701359
atr14 0.25470136
atr pct 6.32013291
bollinger upper 4.41096367
bollinger middle 4.0635
bollinger lower 3.71603633
bollinger width 17.10169397
percent b 0.45179352
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 3.63
resistance 4.785
nearest fvg low 3.85
nearest fvg high 3.94
fvg direction UP
fvg size 0.09
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 4.203
fib 382 4.0935
fib 500 4.005
fib 618 3.9165
fib 705 3.85125
fib 786 3.7905
fib 1272 4.584
fib 1618 4.8435
fib 2000 5.13
fib 2618 5.5935
ema9 4.10017953
ema20 4.20346653
ema50 4.58305575
ema200 4.73382545
ema slope -0.01825963
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 45.3
seller score 54.7
score coverage 80
candle time 2026-10-06 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:ANNX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 4.03
ema12 4.11289193
ema26 4.28947946
sma20 4.0635
sma50 4.7151
sma100 5.03955
sma200 5.3491
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5428472726712203, 'rsi': -0.2758274368303842, 'roc': -0.19630833838068598, 'vol': 0.13262534128623177, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.09641295814695136, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.100179526617743, 'ema21': 4.217507196123673, 'ema50': 4.583055746025944, 'rsi14': 41.725176895088474, 'atr14': 0.2547013561035731, 'macd': {'macd': -0.17658752787356669, 'signal': -0.23177009745743798, 'hist': 0.0551825695838713}, 'bb': {'middle': 4.0635, 'upper': 4.41096366716536, 'lower': 3.7160363328346406}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778765400, 5.45, 5.525, 5.33, 5.37], [1778851800, 5.25, 5.37, 5.06, 5.21], [1779111000, 5.2, 5.35, 4.91, 4.96], [1779197400, 4.95, 5, 4.835, 4.91], [1779283800, 4.97, 5.1, 4.935, 5.04], [1779370200, 4.94, 5.46, 4.88, 5.44], [1779456600, 5.45, 5.565, 5.25, 5.31], [1779802200, 5.41, 5.535, 5.29, 5.52], [1779888600, 5.55, 5.64, 5.375, 5.39], [1779975000, 5.365, 5.495, 5.27, 5.37], [1780061400, 5.37, 5.48, 5.235, 5.42], [1780320600, 5.92, 5.92, 5.395, 5.58], [1780407000, 5.47, 5.47, 5.215, 5.26], [1780493400, 5.25, 5.44, 5.204, 5.39], [1780579800, 5.39, 5.69, 5.32, 5.45], [1780666200, 5.41, 5.47, 5.245, 5.29], [1780925400, 5.39, 5.46, 5.11, 5.12], [1781011800, 5.19, 5.34, 5.02, 5.2], [1781098200, 5.15, 5.3, 4.675, 4.72], [1781184600, 4.74, 4.91, 4.66, 4.7], [1781271000, 4.7, 4.83, 4.59, 4.71], [1781530200, 4.8, 4.94, 4.47, 4.64], [1781616600, 4.64, 4.72, 4.46, 4.52], [1781703000, 4.54, 4.96, 4.54, 4.94], [1781789400, 5.1, 5.21, 4.815, 4.9], [1782135000, 4.99, 5.165, 4.935, 5.04], [1782221400, 4.99, 5.39, 4.945, 5.28], [1782307800, 5.3, 5.6, 5.25, 5.3], [1782394200, 5.35, 5.555, 5.05, 5.15], [1782480600, 5.17, 5.51, 5.16, 5.48], [1782739800, 5.48, 5.65, 5.42, 5.57], [1782826200, 5.57, 5.73, 5.47, 5.71], [1782912600, 5.71, 6.04, 5.435, 5.55], [1782999000, 5.58, 5.64, 5.275, 5.46], [1783344600, 5.43, 6.09, 5.39, 5.96], [1783431000, 5.99, 6.47, 5.83, 6.43], [1783517400, 6.35, 6.51, 5.835, 5.96], [1783603800, 5.88, 6.01, 5.835, 5.94], [1783690200, 5.9, 5.9, 5.49, 5.8], [1783949400, 5.69, 5.84, 5.5, 5.63], [1784035800, 5.67, 5.785, 5.41, 5.55], [1784122200, 5.868, 6.51, 5.4752, 6.5], [1784208600, 6.5, 6.58, 5.78, 5.89], [1784295000, 5.75, 6.155, 5.68, 5.8], [1784554200, 5.78, 5.92, 5.54, 5.57], [1784640600, 5.395, 5.64, 4.96, 5.39], [1784727000, 5.28, 5.365, 5.15, 5.23], [1784813400, 5.12, 5.345, 5.06, 5.3], [1784899800, 5.43, 5.61, 5.155, 5.22], [1785159000, 5.3, 5.4, 5.13, 5.13], [1785245400, 5.12, 5.2, 4.9, 4.97], [1785331800, 4.97, 5.03, 4.76, 4.86], [1785418200, 4.88, 5.295, 4.83, 5.27], [1785504600, 5.37, 5.4, 5.025, 5.095], [1785763800, 5.07, 5.27, 4.89, 5.25], [1785850200, 5.35, 5.48, 5.255, 5.33], [1785936600, 5.4, 5.43, 5.26, 5.37], [1786023000, 5.37, 5.6, 5.37, 5.6], [1786109400, 5.63, 5.7, 5.39, 5.41], [1786368600, 5.39, 5.505, 5.265, 5.39], [1786455000, 5.4, 5.45, 5.165, 5.34], [1786541400, 5.06, 5.415, 5, 5.33], [1786627800, 5.36, 5.4, 5.195, 5.26], [1786714200, 5.21, 5.345, 5.081, 5.29], [1786973400, 5.26, 5.29, 5.06, 5.13], [1787059800, 5.03, 5.3078, 5.02, 5.28], [1787146200, 5.45, 5.59, 5.34, 5.5], [1787232600, 5.41, 5.465, 5.105, 5.18], [1787319000, 5.24, 5.275, 5.02, 5.07], [1787578200, 5.05, 5.13, 4.8, 5.06], [1787664600, 5.13, 5.225, 5.085, 5.15], [1787751000, 5.13, 5.175, 4.955, 4.99], [1787837400, 5, 5.32, 4.91, 5.25], [1787923800, 5.18, 5.205, 4.945, 4.97], [1788183000, 4.99, 5.04, 4.83, 4.94], [1788269400, 4.96, 5, 4.85, 4.89], [1788355800, 4.9, 5.075, 4.78, 4.93], [1788442200, 4.93, 5.04, 4.765, 4.84], [1788528600, 4.81, 4.905, 4.79, 4.87], [1788874200, 4.76, 4.785, 4.64, 4.67], [1788960600, 4.6, 4.66, 4.34, 4.37], [1789047000, 4.33, 4.33, 4.04, 4.14], [1789133400, 4.195, 4.195, 3.92, 3.94], [1789392600, 3.97, 4.035, 3.88, 3.95], [1789479000, 3.93, 3.975, 3.79, 3.92], [1789565400, 3.91, 4, 3.875, 3.93], [1789651800, 3.922, 4.22, 3.915, 4.17], [1789738200, 4.16, 4.31, 4.13, 4.23], [1789997400, 4.27, 4.358, 4.12, 4.22], [1790083800, 4.28, 4.34, 4.13, 4.18], [1790170200, 4.18, 4.19, 3.81, 3.87], [1790256600, 3.85, 3.87, 3.725, 3.8], [1790343000, 3.81, 3.85, 3.63, 3.64], [1790602200, 3.85, 4.08, 3.735, 4.01], [1790688600, 4, 4.2372, 3.94, 4.13], [1790775000, 4.19, 4.27, 4.05, 4.23], [1790861400, 4.18, 4.38, 4.12, 4.12], [1790947800, 4.21, 4.265, 4.105, 4.19], [1791207000, 4.25, 4.31, 4.06, 4.2], [1791293400, 4.21, 4.26, 4.01, 4.03]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:ANNX
W1 · Report parameters
swing high 6.58
swing low 4.76
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.56
open 3.85
high 4.38
low 3.735
close 4.19
body size 0.34
upper wick 0.19
lower wick 0.115
body ratio 0.52713178
close position 0.70542636
candle pattern NONE
range high 6.58
range low 3.63
range size 2.95
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.88305157
rsi7 39.75041057
rsi14 42.3377283
rsi21 45.26244459
rsi slope 7.2497859
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.26643885
macd signal -0.08167423
macd histogram -0.18476461
stoch k 18.98305085
stoch d 11.69754774
adx 21.52365782
plus di 14.09474231
minus di 20.21937293
atr7 0.6935637
atr14 0.73042167
atr pct 17.43249806
bollinger upper 6.16464428
bollinger middle 5.00475
bollinger lower 3.84485572
bollinger width 46.35173721
percent b 0.14878265
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 3.63
resistance 6.58
nearest fvg low 4.31
nearest fvg high 4.765
fvg direction DOWN
fvg size 0.455
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 6.15048
fib 382 5.88476
fib 500 5.67
fib 618 5.45524
fib 705 5.2969
fib 786 5.14948
fib 1272 7.07504
fib 1618 7.70476
fib 2000 8.4
fib 2618 9.52476
ema9 4.4798804
ema20 4.8334833
ema50 4.78901358
ema200 6.467939
ema slope -0.06773508
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context MIXED
buyer score 57.1
seller score 42.9
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 324
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:ANNX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 4.19
ema12 4.62110832
ema26 4.88754717
sma20 5.00475
sma50 5.0437
sma100 4.08715
sma200 4.396025
fomo {'version': '1', 'score': 37, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.2050232109687713, 'rsi': -0.25540905678940573, 'roc': -0.4700481216983579, 'vol': -0.14230156288351503, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.7024347056933317, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.479880396642502, 'ema21': 4.847411985091534, 'ema50': 4.789013583360585, 'rsi14': 42.33772829631783, 'atr14': 0.7304216685151632, 'macd': {'macd': -0.2664388476808508, 'signal': -0.08167423309356803, 'hist': -0.18476461458728277}, 'bb': {'middle': 5.00475, 'upper': 6.164644283975914, 'lower': 3.8448557160240853}, 'bars_used': 324, 'candles': [[1730730600, 7.22, 7.625, 6.85, 7.23], [1731335400, 7.26, 7.29, 6.02, 6.12], [1731940200, 6.13, 6.22, 5.045, 5.14], [1732545000, 5.14, 5.5, 5.05, 5.39], [1733149800, 5.39, 5.55, 4.83, 5.1], [1733754600, 5.08, 5.16, 4.4, 4.44], [1734359400, 5, 5.315, 4.685, 5.23], [1734964200, 5.22, 5.355, 5, 5.19], [1735569000, 5.14, 5.66, 5.0018, 5.41], [1736173800, 5.41, 5.41, 4.53, 4.83], [1736778600, 4.81, 4.985, 3.95, 4.2], [1737469800, 4.24, 4.3593, 3.95, 4.13], [1737988200, 4.1, 4.2796, 3.81, 3.84], [1738593000, 3.75, 3.82, 3.425, 3.44], [1739197800, 3.44, 3.55, 2.87, 3.07], [1739889000, 3.06, 3.17, 2.635, 2.81], [1740407400, 2.8, 2.83, 2.42, 2.64], [1741012200, 2.64, 2.825, 2.3, 2.76], [1741613400, 2.72, 2.795, 2.42, 2.6], [1742218200, 3.15, 3.51, 2.33, 2.4], [1742823000, 2.41, 2.75, 2.18, 2.25], [1743427800, 2.18, 2.2, 1.66, 1.69], [1744032600, 1.61, 1.77, 1.285, 1.49], [1744637400, 1.55, 1.675, 1.4, 1.46], [1745242200, 1.42, 1.96, 1.4, 1.88], [1745847000, 1.88, 2.01, 1.7947, 1.97], [1746451800, 1.94, 1.95, 1.6, 1.6], [1747056600, 1.72, 2.05, 1.67, 2.01], [1747661400, 1.95, 2.25, 1.9, 2.11], [1748352600, 2.15, 2.21, 1.92, 2.04], [1748871000, 2.07, 2.82, 2.01, 2.6], [1749475800, 2.64, 2.81, 2.41, 2.49], [1750080600, 2.5, 2.525, 2.26, 2.38], [1750685400, 2.38, 2.53, 2.25, 2.41], [1751290200, 2.43, 3.11, 2.3, 2.89], [1751895000, 2.84, 2.965, 1.85, 2.58], [1752499800, 2.67, 2.74, 2.2104, 2.32], [1753104600, 2.35, 2.6784, 2.3077, 2.51], [1753709400, 2.54, 2.74, 2.2901, 2.45], [1754314200, 2.52, 2.62, 2.305, 2.36], [1754919000, 2.36, 2.71, 2.31, 2.44], [1755523800, 2.47, 2.567, 2.07, 2.31], [1756128600, 2.31, 2.32, 2.05, 2.06], [1756819800, 2.06, 2.2476, 2.03, 2.17], [1757338200, 2.21, 2.6975, 2.1, 2.42], [1757943000, 2.43, 2.89, 2.32, 2.86], [1758547800, 2.83, 3.41, 2.75, 3.37], [1759152600, 3.38, 3.425, 2.91, 3.19], [1759757400, 3.22, 3.3, 2.93, 3.1], [1760362200, 3.12, 3.355, 2.8609, 3.15], [1760967000, 3.23, 3.34, 2.885, 3.21], [1761571800, 3.26, 3.6, 2.89, 3.16], [1762180200, 3.2, 3.37, 2.655, 2.88], [1762785000, 2.92, 3.03, 2.54, 2.71], [1763389800, 2.69, 5.07, 2.67, 4.27], [1763994600, 4.45, 4.7, 4.262, 4.5], [1764599400, 4.42, 4.74, 4.01, 4.61], [1765204200, 4.72, 5.34, 4.71, 4.97], [1765809000, 4.99, 5.415, 4.75, 5.17], [1766413800, 5.18, 5.48, 4.94, 5.11], [1767018600, 5.04, 5.18, 4.65, 4.69], [1767623400, 4.74, 5.73, 4.545, 5.25], [1768228200, 5.25, 6.83, 5.12, 6.07], [1768919400, 6.06, 7.18, 5.85, 6.78], [1769437800, 6.7, 6.84, 6.155, 6.24], [1770042600, 6.13, 6.59, 5.43005, 5.73], [1770647400, 5.71, 5.79, 4.87, 4.89], [1771338600, 4.89, 5.19, 4.79, 4.9], [1771857000, 4.89, 5.635, 4.78, 5.6], [1772461800, 5.57, 5.73, 5.01, 5.16], [1773063000, 5.02, 6.29, 5.02, 5.66], [1773667800, 5.76, 5.94, 5.06, 5.11], [1774272600, 5.11, 5.52, 4.95, 5], [1774877400, 5.01, 6.1, 4.855, 5.5], [1775482200, 5.5, 6.37, 5.46, 5.85], [1776087000, 5.87, 6.615, 5.75, 6.54], [1776691800, 6.48, 6.53, 5.8108, 5.88], [1777296600, 5.82, 6.26, 5.725, 5.75], [1777901400, 5.68, 6.025, 5.28, 5.69], [1778506200, 5.78, 5.925, 5.06, 5.21], [1779111000, 5.2, 5.565, 4.835, 5.31], [1779802200, 5.41, 5.64, 5.235, 5.42], [1780320600, 5.92, 5.92, 5.204, 5.29], [1780925400, 5.39, 5.46, 4.59, 4.71], [1781530200, 4.8, 5.21, 4.46, 4.9], [1782135000, 4.99, 5.6, 4.935, 5.48], [1782739800, 5.48, 6.04, 5.275, 5.46], [1783344600, 5.43, 6.51, 5.39, 5.8], [1783949400, 5.69, 6.58, 5.41, 5.8], [1784554200, 5.78, 5.92, 4.96, 5.22], [1785159000, 5.3, 5.4, 4.76, 5.095], [1785763800, 5.07, 5.7, 4.89, 5.41], [1786368600, 5.39, 5.505, 5, 5.29], [1786973400, 5.26, 5.59, 5.02, 5.07], [1787578200, 5.05, 5.32, 4.8, 4.97], [1788183000, 4.99, 5.075, 4.765, 4.87], [1788874200, 4.76, 4.785, 3.92, 3.94], [1789392600, 3.97, 4.31, 3.79, 4.23], [1789997400, 4.27, 4.358, 3.63, 3.64], [1790602200, 3.85, 4.38, 3.735, 4.19]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:ANNX
MN1 · Report parameters
swing high 6.58
swing low 4.46
structure direction MIXED
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 2.945
open 4.96
high 5.075
low 3.63
close 4.23
body size 0.73
upper wick 0.115
lower wick 0.6
body ratio 0.50519031
close position 0.41522491
candle pattern NONE
range high 7.18
range low 1.285
range size 5.895
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.88343592
rsi7 40.61182375
rsi14 46.94421259
rsi21 46.44692683
rsi slope -3.89381397
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence NONE
macd -0.00716704
macd signal -0.1901429
macd histogram 0.18297586
stoch k 42.7184466
stoch d 53.85799377
adx 26.29326417
plus di 22.01787377
minus di 14.9940485
atr7 1.46432623
atr14 1.63565911
atr pct 38.66806398
bollinger upper 7.04647765
bollinger middle 3.98525
bollinger lower 0.92402235
bollinger width 153.62788553
percent b 0.53997579
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.285
resistance 7.18
nearest fvg low 3.6
nearest fvg high 4.01
fvg direction UP
fvg size 0.41
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 6.07968
fib 382 5.77016
fib 500 5.52
fib 618 5.26984
fib 705 5.0854
fib 786 4.91368
fib 1272 7.15664
fib 1618 7.89016
fib 2000 8.7
fib 2618 10.01016
ema9 4.91945712
ema20 4.7121181
ema50 6.70611676
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.05074927
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 47.9
seller score 52.1
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 75
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:ANNX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 4.23
ema12 4.83768147
ema26 4.84484851
sma20 3.98525
sma50 4.4807
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.3784585598969312, 'rsi': -0.1018595803090624, 'roc': -0.055023690235716946, 'vol': -0.18934630513001705, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': 0.07995158402386643, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.919457120451314, 'ema21': 4.719203392302058, 'ema50': 6.706116759512718, 'rsi14': 46.94421259072813, 'atr14': 1.6356591063675898, 'macd': {'macd': -0.00716703958338627, 'signal': -0.19014289974540693, 'hist': 0.18297586016202066}, 'bb': {'middle': 3.9852499999999997, 'upper': 7.04647765406299, 'lower': 0.9240223459370092}, 'bars_used': 75, 'candles': [[1593610200, 17.4, 19.65, 15.33, 18.23], [1596461400, 18.05, 29.7099, 18.05, 24.67], [1598967000, 24.5, 30.69, 21.21, 30.23], [1601559000, 30.24, 31.84, 20.565, 20.81], [1604327400, 21.27, 25.98, 20.7, 24.2], [1606833000, 24.25, 31.94, 23.505, 25.03], [1609770600, 25.03, 28.49, 21.615, 22], [1612189800, 22, 38.01, 21.55, 29.11], [1614609000, 30.02, 35.9899, 23.63, 27.84], [1617283800, 28.01, 28.31, 19.54, 19.93], [1620048600, 19.96, 23.42, 17.27, 21.12], [1622554200, 21.16, 24.85, 20.21, 22.51], [1625146200, 22.64, 23.84, 19.83, 21.06], [1627911000, 21.28, 22.1243, 15.52, 16.35], [1630503000, 16.46, 23.61, 15.83, 18.61], [1633095000, 18.58, 22.335, 16.16, 16.31], [1635773400, 16.58, 18.06, 13.03, 16.29], [1638369000, 16.2, 17.285, 11.34, 11.49], [1641220200, 11.56, 11.95, 6.84, 7.5], [1643725800, 7.62, 8.43, 4.85, 4.855], [1646145000, 4.85, 5.28, 2.68, 2.73], [1648819800, 2.74, 3.1101, 2.06, 2.55], [1651498200, 2.53, 3.58, 2.46, 3.14], [1654090200, 3.18, 4.15, 2.89, 3.77], [1656682200, 3.78, 5.37, 3.68, 5.01], [1659360600, 5.01, 6.265, 4.4501, 5.88], [1662039000, 5.73, 6.9, 5.29, 6.18], [1664803800, 6.28, 6.74, 4.72, 4.78], [1667309400, 4.8, 6.23, 4.42, 5.44], [1669905000, 5.47, 6.16, 4.52, 5.17], [1672756200, 5.18, 7.65, 4.22, 7.14], [1675261800, 7.21, 7.49, 5.1, 5.33], [1677681000, 5.27, 5.39, 3.64, 3.85], [1680528600, 3.83, 5.84, 3.75, 5.305], [1682947800, 5.26, 6.67, 2.07, 2.99], [1685626200, 2.98, 3.775, 2.79, 3.52], [1688391000, 3.52, 3.98, 3.1, 3.45], [1690896600, 3.45, 3.655, 2.73, 2.75], [1693575000, 2.76, 2.92, 2.1101, 2.36], [1696253400, 2.33, 2.36, 1.57, 2.27], [1698845400, 2.27, 2.81, 2.045, 2.49], [1701441000, 2.46, 5.15, 2.27, 4.54], [1704205800, 4.46, 4.96, 4.05, 4.155], [1706797800, 4.17, 6, 3.86, 5.57], [1709303400, 6.2, 8.4, 4.4, 7.17], [1711978200, 7.1, 7.31, 4.26, 4.55], [1714570200, 4.59, 5.39, 4.2, 4.83], [1717421400, 4.88, 7.44, 4.45, 4.9], [1719840600, 4.98, 6.78, 4.45, 6.41], [1722519000, 6.4, 6.5, 5.22, 5.7], [1725370200, 5.61, 7.31, 5.31, 5.92], [1727789400, 5.95, 7.85, 5.74, 7.32], [1730467800, 7.4, 7.625, 5.045, 5.39], [1733149800, 5.39, 5.55, 4.4, 5.13], [1735828200, 5.18, 5.66, 3.81, 3.84], [1738593000, 3.75, 3.82, 2.42, 2.64], [1741012200, 2.64, 3.51, 1.93, 1.93], [1743514200, 1.91, 2, 1.285, 1.86], [1746106200, 1.87, 2.25, 1.6, 2.04], [1748871000, 2.07, 2.82, 2.01, 2.4], [1751376600, 2.37, 3.11, 1.85, 2.4], [1754055000, 2.35, 2.71, 2.05, 2.06], [1756819800, 2.06, 3.425, 2.03, 3.05], [1759325400, 3.02, 3.6, 2.8609, 3.16], [1762180200, 3.2, 5.07, 2.54, 4.5], [1764599400, 4.42, 5.48, 4.01, 5.02], [1767364200, 5.1, 7.18, 4.545, 6.24], [1770042600, 6.13, 6.59, 4.78, 5.6], [1772461800, 5.57, 6.29, 4.855, 5.54], [1775050200, 5.68, 6.615, 5.13, 5.87], [1777642200, 5.85, 6.025, 4.835, 5.42], [1780320600, 5.92, 5.92, 4.46, 5.71], [1782912600, 5.71, 6.58, 4.76, 5.095], [1785763800, 5.07, 5.7, 4.8, 4.94], [1788269400, 4.96, 5.075, 3.63, 4.23]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:ANNX

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 38.0/10038.0/100FOMO · fear
Buy: 47.9/10047.9/100Buy
Sell: 52.1/10052.1/100Sell

Source: NASDAQ:ANNX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 37.0/10037.0/100FOMO · fear
Buy: 57.1/10057.1/100Buy
Sell: 42.9/10042.9/100Sell

Source: NASDAQ:ANNX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 36.0/10036.0/100FOMO · fear
Buy: 45.3/10045.3/100Buy
Sell: 54.7/10054.7/100Sell

Source: NASDAQ:ANNX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.