NASDAQ:BDCINghiêng tăng mạnh · +57
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
10.130
Kháng cự gần nhất
10.138
Hỗ trợ gần nhất
10.120
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +57/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.130 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 10.138 (+0.08%); hỗ trợ gần nhất 10.120 (-0.10%).
  • Động lượng D1: RSI-14 46.9, ADX 23.0, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 10.138, mục tiêu 10.150.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (80/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:BDCI đóng cửa gần nhất tại 10.130 trên nến D1 lúc 2026-10-06 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +57/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng. Chỉ số FOMO D1 25/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-08T19:32:38.183652+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-08 19:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.14 (-0.11% so với phiên trước; 5 phiên +0.78%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.231% (-5.5 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.57 (+3.32% so với phiên trước; 5 phiên -7.72%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,766.80 (-0.51% so với phiên trước; 5 phiên +1.75%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.91 (+2.57% so với phiên trước; 5 phiên -2.53%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,129.76 (+0.45% so với phiên trước; 5 phiên -1.10%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:BDCI (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 tăng (mua 44/bán 56); D1 tăng (mua 65/bán 35).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 10.130): Giá nằm trên EMA50/EMA200 nhưng dưới EMA20: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 46.9 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 0 / %D 17. ADX 23.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 30 < -DI 39 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.008 (~0.08% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.01. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 10.120 – 10.145. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: marubozu.

Các mức giá quan trọng

  • R3 10.150 (+0.20%) — D1 đỉnh swing
  • R2 10.142 (+0.12%) — D1 Fib 38.2% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 10.138 (+0.08%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.130
  • S1 10.120 (-0.10%) — D1 cạnh dưới FVG
  • S2 10.115 (-0.15%) — D1 EMA50
  • S3 10.069 (-0.60%) — D1 EMA200 + W1 Fib mở rộng 161.8% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 10.138 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.138
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.129
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.150 / 10.155
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 10.120 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.120
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.128
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.069 / 10.060
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:6.3

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 10.137 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.137
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.142
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.129 / 10.121
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (80/100).

  • Không có điểm cảnh báo lớn; vẫn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.008: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 10.13 Tăng Chưa có tín hiệu 10.13 10.16 2026-10-06 13:30:00
W1 10.145 Tăng Chưa có tín hiệu 10.015 10.16 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.15
swing_low 10.13
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0
Giá mở cửa 10.135
Giá cao nhất 10.135
Giá thấp nhất 10.13
Giá đóng cửa 10.13
body_size 0.005
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 1
close_position 0
candle_pattern MARUBOZU
range_high 10.16
range_low 10.13
range_size 0.03
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.61225574
rsi7 29.36231763
rsi14 46.92330355
rsi21 53.25098599
rsi_slope 0
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.00794811
macd_signal 0.01315926
macd_histogram -0.00521115
stoch_k 0
stoch_d 16.66666667
adx 22.961039
plus_di 30.08366954
minus_di 39.42436617
atr7 0.00768785
atr14 0.00816652
atr_pct 0.0806172
bollinger_upper 10.16441573
bollinger_middle 10.146995
bollinger_lower 10.12957427
bollinger_width 0.34336731
percent_b 0.01221912
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 10.13
Kháng cự tham chiếu 10.16
nearest_fvg_low 10.12
nearest_fvg_high 10.145
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.025
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 10.14528
fib_382 10.14236
fib_500 10.14
fib_618 10.13764
fib_705 10.1359
fib_786 10.13428
fib_1272 10.15544
fib_1618 10.16236
fib_2000 10.17
fib_2618 10.18236
ema9 10.14268439
ema20 10.14003644
ema50 10.11511881
ema200 10.06880832
ema_slope -0.00105647
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 65.2
Điểm bên bán 34.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-06 13:30:00
Số nến tính toán 207
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.13
ema12 10.14335416
ema26 10.13540605
sma20 10.146995
sma50 10.111398
sma100 10.067499
sma200 10.063098
fomo {'version': '1', 'score': 25, 'label': 'fear', 'components': {'ext': 0.45555466599612937, 'rsi': -0.1025565483759306, 'roc': -1, 'vol': -1, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.9755617671888441, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.142684394559979, 'ema21': 10.139337179264261, 'ema50': 10.115118811192998, 'rsi14': 46.92330354872208, 'atr14': 0.008166521999320978, 'macd': {'macd': 0.007948113971089299, 'signal': 0.013159261847595966, 'hist': -0.005211147876506667}, 'bb': {'middle': 10.146995, 'upper': 10.164415731901961, 'lower': 10.12957426809804}, 'bars_used': 207, 'candles': [[1774877400, 10, 10, 9.98, 9.98], [1774963800, 9.98, 9.99, 9.98, 9.99], [1775050200, 10, 10, 9.97, 9.97], [1775482200, 10, 10, 10, 10], [1775568600, 9.99, 10, 9.99, 10], [1775655000, 9.99, 9.995, 9.99, 9.99], [1775827800, 10, 10, 10, 10], [1776087000, 10, 10, 9.99, 9.99], [1776173400, 10, 10, 9.995, 9.995], [1776259800, 10, 10, 10, 10], [1776346200, 10, 10, 10, 10], [1776432600, 10, 10, 10, 10], [1776691800, 10.01, 10.02, 10.01, 10.01], [1776778200, 10.02, 10.02, 10.01, 10.01], [1776864600, 10.01, 10.01, 10.01, 10.01], [1776951000, 10.02, 10.02, 10.015, 10.02], [1777037400, 10.02, 10.03, 10.02, 10.02], [1777296600, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1777383000, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1777469400, 10.025, 10.025, 10.02, 10.02], [1777555800, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1777642200, 10.02, 10.03, 10.02, 10.02], [1777901400, 10.025, 10.05, 10.02, 10.02], [1777987800, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1778074200, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1778160600, 10.03, 10.03, 10.025, 10.025], [1778247000, 10.02, 10.025, 10.02, 10.02], [1778506200, 10.025, 10.03, 10.015, 10.03], [1778592600, 10.025, 10.025, 10.025, 10.025], [1778679000, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1778851800, 10.03, 10.04, 10.03, 10.03], [1779111000, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1779197400, 10.03, 10.04, 10.03, 10.04], [1779283800, 10.04, 10.04, 10.03, 10.035], [1779370200, 10.04, 10.04, 10.03, 10.04], [1779456600, 10.04, 10.04, 10.03, 10.03], [1779802200, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1779888600, 10.035, 10.04, 10.03, 10.03], [1779975000, 10.04, 10.05, 10.04, 10.05], [1780061400, 10.05, 10.055, 10.05, 10.05], [1780320600, 10.05, 10.05, 10.05, 10.05], [1780407000, 10.05, 10.05, 10.05, 10.05], [1780493400, 10.05, 10.06, 10.05, 10.06], [1780579800, 10.05, 10.0502, 10.05, 10.05], [1780666200, 10.05, 10.05, 10.05, 10.05], [1780925400, 10.05, 10.05, 10.05, 10.05], [1781011800, 10.055, 10.065, 10.055, 10.06], [1781098200, 10.06, 10.07, 10.06, 10.06], [1781184600, 10.06, 10.061, 10.05, 10.05], [1781271000, 10.075, 10.075, 10.05, 10.05], [1782135000, 10.05, 10.06, 10.05, 10.06], [1782221400, 10.05, 10.05, 10.05, 10.05], [1782307800, 10.06, 10.065, 10.06, 10.06], [1782394200, 10.06, 10.06, 10.06, 10.06], [1782739800, 10.07, 10.0704, 10.065, 10.065], [1782826200, 10.07, 10.07, 10.07, 10.07], [1782912600, 10.07, 10.08, 10.07, 10.08], [1782999000, 10.07, 10.09, 10.07, 10.09], [1783344600, 10.08, 10.095, 10.08, 10.08], [1783517400, 10.08, 10.08, 10.07, 10.07], [1783603800, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1783949400, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1784122200, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1784295000, 10.07, 10.08, 10.07, 10.08], [1784813400, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1785159000, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1785245400, 10.08, 10.08, 10.07, 10.07], [1785331800, 10.075, 10.08, 10.07, 10.07], [1785418200, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1785504600, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1785850200, 10.09, 10.09, 10.09, 10.09], [1786023000, 10.09, 10.09, 10.09, 10.09], [1786109400, 10.09, 10.09, 10.08, 10.09], [1786455000, 10.09, 10.1, 10.09, 10.09], [1786627800, 10.09, 10.09, 10.08, 10.09], [1787319000, 10.11, 10.12, 10.105, 10.12], [1787578200, 10.115, 10.12, 10.11, 10.12], [1787664600, 10.13, 10.14, 10.13, 10.14], [1787751000, 10.145, 10.15, 10.145, 10.15], [1787837400, 10.14, 10.145, 10.14, 10.145], [1787923800, 10.145, 10.145, 10.14, 10.14], [1788183000, 10.15, 10.15, 10.14, 10.14], [1788269400, 10.145, 10.145, 10.14, 10.14], [1788355800, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1788442200, 10.145, 10.145, 10.13, 10.14], [1788528600, 10.145, 10.145, 10.145, 10.145], [1788874200, 10.145, 10.15, 10.14, 10.14], [1788960600, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1789047000, 10.16, 10.16, 10.16, 10.16], [1789479000, 10.1599, 10.1599, 10.1599, 10.1599], [1789565400, 10.16, 10.16, 10.16, 10.16], [1789997400, 10.16, 10.16, 10.15, 10.15], [1790083800, 10.155, 10.155, 10.155, 10.155], [1790170200, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1790256600, 10.155, 10.155, 10.155, 10.155], [1790602200, 10.15, 10.1508, 10.15, 10.15], [1790861400, 10.15, 10.155, 10.15, 10.15], [1790947800, 10.145, 10.145, 10.145, 10.145], [1791207000, 10.15, 10.15, 10.13, 10.13], [1791293400, 10.135, 10.135, 10.13, 10.13]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:BDCI
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.05
swing_low 10.015
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.015
Giá mở cửa 10.15
Giá cao nhất 10.155
Giá thấp nhất 10.145
Giá đóng cửa 10.145
body_size 0.005
upper_wick 0.005
lower_wick 0
body_ratio 0.5
close_position 0
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 10.16
range_low 10.015
range_size 0.145
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.4510728
rsi7 70.45144607
rsi14 65.70783392
rsi21 58.10951271
rsi_slope -4.45651918
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.02704844
macd_signal 0.01878544
macd_histogram 0.008263
stoch_k 84.21052632
stoch_d 93.22169059
adx 34.18241959
plus_di 33.9983097
minus_di 13.77125332
atr7 0.01679482
atr14 0.02216937
atr_pct 0.21852509
bollinger_upper 10.1803661
bollinger_middle 10.09525
bollinger_lower 10.0101339
bollinger_width 1.68626031
percent_b 0.79224789
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 10.015
Kháng cự tham chiếu 10.16
nearest_fvg_low 10.155
nearest_fvg_high 10.1599
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0049
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 10.04174
fib_382 10.03663
fib_500 10.0325
fib_618 10.02837
fib_705 10.025325
fib_786 10.02249
fib_1272 10.05952
fib_1618 10.07163
fib_2000 10.085
fib_2618 10.10663
ema9 10.13410902
ema20 10.10508956
ema50 10.0663
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.0042011
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 43.8
Điểm bên bán 56.2
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 50
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.145
ema12 10.12458595
ema26 10.09753751
sma20 10.09525
sma50 10.0663
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.8874857328820638, 'rsi': 0.5235944640486584, 'roc': 0.977324398768851, 'vol': -0.4039324261537421, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.5844957845269829, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.134109019188521, 'ema21': 10.103466737980373, 'ema50': 10.066299999999996, 'rsi14': 65.70783392145975, 'atr14': 0.022169370471012795, 'macd': {'macd': 0.027048436969606016, 'signal': 0.01878543514225753, 'hist': 0.008263001827348487}, 'bb': {'middle': 10.09525, 'upper': 10.180366097184962, 'lower': 10.010133902815038}, 'bars_used': 50, 'candles': [[1760362200, 10.2, 10.26, 10.11, 10.15], [1760967000, 10.15, 10.23, 10.11, 10.13], [1761571800, 10.1349, 10.15, 10.1, 10.105], [1762180200, 10.125, 10.19, 10.125, 10.17], [1762785000, 10.18, 10.2, 10.14, 10.14], [1763389800, 10.15, 10.15, 10.1, 10.11], [1763994600, 10.14, 10.14, 10.09, 10.09], [1764599400, 10.081, 10.11, 10.05, 10.05], [1765204200, 10.08, 10.08, 10.05, 10.05], [1765809000, 10.055, 10.055, 10.015, 10.015], [1766413800, 10.02, 10.02, 10.01, 10.01], [1767018600, 10.01, 10.02, 10.01, 10.02], [1767623400, 10.02, 10.06, 10, 10.02], [1768228200, 10.06, 10.07, 10.0287, 10.04], [1768919400, 10.07, 10.08, 10.04, 10.05], [1769437800, 10.05, 10.1, 10.05, 10.1], [1770042600, 10.07, 10.12, 10.07, 10.09], [1770647400, 10.08, 10.11, 10.05, 10.06], [1771338600, 10.055, 10.07, 10.02, 10.02], [1771857000, 10.04, 10.04, 10.02, 10.03], [1772461800, 10.03, 10.035, 9.98, 9.99], [1773063000, 9.99, 9.9961, 9.98, 9.98], [1773667800, 9.99, 10.03, 9.975, 9.98], [1774272600, 9.97, 9.99, 9.96, 9.98], [1774877400, 10, 10, 9.97, 9.97], [1775482200, 10, 10, 9.99, 10], [1776087000, 10, 10, 9.99, 10], [1776691800, 10.01, 10.03, 10.01, 10.02], [1777296600, 10.02, 10.03, 10.02, 10.02], [1777901400, 10.025, 10.05, 10.02, 10.02], [1778506200, 10.025, 10.04, 10.015, 10.03], [1779111000, 10.03, 10.04, 10.03, 10.03], [1779802200, 10.03, 10.055, 10.03, 10.05], [1780320600, 10.05, 10.06, 10.05, 10.05], [1780925400, 10.05, 10.075, 10.05, 10.05], [1782135000, 10.05, 10.065, 10.05, 10.06], [1782739800, 10.07, 10.09, 10.065, 10.09], [1783344600, 10.08, 10.1, 10.07, 10.1], [1783949400, 10.1, 10.1, 10.07, 10.08], [1784554200, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1785159000, 10.08, 10.08, 10.07, 10.08], [1785763800, 10.09, 10.09, 10.08, 10.09], [1786368600, 10.09, 10.1, 10.08, 10.09], [1786973400, 10.11, 10.12, 10.105, 10.12], [1787578200, 10.115, 10.15, 10.11, 10.14], [1788183000, 10.15, 10.15, 10.13, 10.145], [1788874200, 10.145, 10.16, 10.14, 10.16], [1789392600, 10.1599, 10.16, 10.1599, 10.16], [1789997400, 10.16, 10.16, 10.15, 10.155], [1790602200, 10.15, 10.155, 10.145, 10.145]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:BDCI

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 69.0/10069.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 43.8/10043.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 56.2/10056.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:BDCI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 25.0/10025.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 65.2/10065.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 34.8/10034.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:BDCI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:BDCIStrong bullish bias · +57
BearishNeutralBullish
Last close
10.130
Nearest resistance
10.138
Nearest support
10.120
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +57/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 10.130 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): nearest resistance 10.138 (+0.08%); nearest support 10.120 (-0.10%).
  • Momentum D1: RSI-14 46.9, ADX 23.0, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 10.138, targeting 10.150.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (80/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:BDCI last closed at 10.130 on the D1 candle of 2026-10-06 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +57/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in an uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 25/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-08T19:32:38.183652+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-08 19:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.14 (-0.11% vs prior close; 5 sessions +0.78%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.231% (-5.5 bp vs prior close; 5 sessions -0.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.57 (+3.32% vs prior close; 5 sessions -7.72%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,766.80 (-0.51% vs prior close; 5 sessions +1.75%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.91 (+2.57% vs prior close; 5 sessions -2.53%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,129.76 (+0.45% vs prior close; 5 sessions -1.10%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:BDCI (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 up (buy 44/sell 56); D1 up (buy 65/sell 35).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, close 10.130): Price is above EMA50/EMA200 but below EMA20, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 46.9 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 0 / %D 17. ADX at 23.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 30 < -DI 39, so sellers lead. ATR-14 is 0.008 (~0.08% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.01. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 10.120 – 10.145. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: marubozu.

Key levels to watch

  • R3 10.150 (+0.20%) — D1 swing high
  • R2 10.142 (+0.12%) — D1 Fib 38.2% + D1 FVG top · confluence
  • R1 10.138 (+0.08%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · confluence
  • Last close 10.130
  • S1 10.120 (-0.10%) — D1 FVG base
  • S2 10.115 (-0.15%) — D1 EMA50
  • S3 10.069 (-0.60%) — D1 EMA200 + W1 Fib 161.8% ext. · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 10.138 that holds on a retest.
  • Reference entry: 10.138
  • Reference stop (SL): 10.129
  • Targets (TP1 / TP2): 10.150 / 10.155
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 10.120 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 10.120
  • Reference stop (SL): 10.128
  • Targets (TP1 / TP2): 10.069 / 10.060
  • Reward-to-risk to TP1: 1:6.3

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 10.137 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 10.137
  • Reference stop (SL): 10.142
  • Targets (TP1 / TP2): 10.129 / 10.121
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (80/100).

  • No major red flag found; still wait for the candle close and keep a stop.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.008: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 10.13 UP NO SIGNAL 10.13 10.16 2026-10-06 13:30:00
W1 10.145 UP NO SIGNAL 10.015 10.16 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 10.15
swing low 10.13
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0
open 10.135
high 10.135
low 10.13
close 10.13
body size 0.005
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 1
close position 0
candle pattern MARUBOZU
range high 10.16
range low 10.13
range size 0.03
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.61225574
rsi7 29.36231763
rsi14 46.92330355
rsi21 53.25098599
rsi slope 0
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.00794811
macd signal 0.01315926
macd histogram -0.00521115
stoch k 0
stoch d 16.66666667
adx 22.961039
plus di 30.08366954
minus di 39.42436617
atr7 0.00768785
atr14 0.00816652
atr pct 0.0806172
bollinger upper 10.16441573
bollinger middle 10.146995
bollinger lower 10.12957427
bollinger width 0.34336731
percent b 0.01221912
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 10.13
resistance 10.16
nearest fvg low 10.12
nearest fvg high 10.145
fvg direction UP
fvg size 0.025
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 10.14528
fib 382 10.14236
fib 500 10.14
fib 618 10.13764
fib 705 10.1359
fib 786 10.13428
fib 1272 10.15544
fib 1618 10.16236
fib 2000 10.17
fib 2618 10.18236
ema9 10.14268439
ema20 10.14003644
ema50 10.11511881
ema200 10.06880832
ema slope -0.00105647
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 65.2
seller score 34.8
score coverage 80
candle time 2026-10-06 13:30:00
bars used 207
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:BDCI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10.13
ema12 10.14335416
ema26 10.13540605
sma20 10.146995
sma50 10.111398
sma100 10.067499
sma200 10.063098
fomo {'version': '1', 'score': 25, 'label': 'fear', 'components': {'ext': 0.45555466599612937, 'rsi': -0.1025565483759306, 'roc': -1, 'vol': -1, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.9755617671888441, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.142684394559979, 'ema21': 10.139337179264261, 'ema50': 10.115118811192998, 'rsi14': 46.92330354872208, 'atr14': 0.008166521999320978, 'macd': {'macd': 0.007948113971089299, 'signal': 0.013159261847595966, 'hist': -0.005211147876506667}, 'bb': {'middle': 10.146995, 'upper': 10.164415731901961, 'lower': 10.12957426809804}, 'bars_used': 207, 'candles': [[1774877400, 10, 10, 9.98, 9.98], [1774963800, 9.98, 9.99, 9.98, 9.99], [1775050200, 10, 10, 9.97, 9.97], [1775482200, 10, 10, 10, 10], [1775568600, 9.99, 10, 9.99, 10], [1775655000, 9.99, 9.995, 9.99, 9.99], [1775827800, 10, 10, 10, 10], [1776087000, 10, 10, 9.99, 9.99], [1776173400, 10, 10, 9.995, 9.995], [1776259800, 10, 10, 10, 10], [1776346200, 10, 10, 10, 10], [1776432600, 10, 10, 10, 10], [1776691800, 10.01, 10.02, 10.01, 10.01], [1776778200, 10.02, 10.02, 10.01, 10.01], [1776864600, 10.01, 10.01, 10.01, 10.01], [1776951000, 10.02, 10.02, 10.015, 10.02], [1777037400, 10.02, 10.03, 10.02, 10.02], [1777296600, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1777383000, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1777469400, 10.025, 10.025, 10.02, 10.02], [1777555800, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1777642200, 10.02, 10.03, 10.02, 10.02], [1777901400, 10.025, 10.05, 10.02, 10.02], [1777987800, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1778074200, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1778160600, 10.03, 10.03, 10.025, 10.025], [1778247000, 10.02, 10.025, 10.02, 10.02], [1778506200, 10.025, 10.03, 10.015, 10.03], [1778592600, 10.025, 10.025, 10.025, 10.025], [1778679000, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1778851800, 10.03, 10.04, 10.03, 10.03], [1779111000, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1779197400, 10.03, 10.04, 10.03, 10.04], [1779283800, 10.04, 10.04, 10.03, 10.035], [1779370200, 10.04, 10.04, 10.03, 10.04], [1779456600, 10.04, 10.04, 10.03, 10.03], [1779802200, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1779888600, 10.035, 10.04, 10.03, 10.03], [1779975000, 10.04, 10.05, 10.04, 10.05], [1780061400, 10.05, 10.055, 10.05, 10.05], [1780320600, 10.05, 10.05, 10.05, 10.05], [1780407000, 10.05, 10.05, 10.05, 10.05], [1780493400, 10.05, 10.06, 10.05, 10.06], [1780579800, 10.05, 10.0502, 10.05, 10.05], [1780666200, 10.05, 10.05, 10.05, 10.05], [1780925400, 10.05, 10.05, 10.05, 10.05], [1781011800, 10.055, 10.065, 10.055, 10.06], [1781098200, 10.06, 10.07, 10.06, 10.06], [1781184600, 10.06, 10.061, 10.05, 10.05], [1781271000, 10.075, 10.075, 10.05, 10.05], [1782135000, 10.05, 10.06, 10.05, 10.06], [1782221400, 10.05, 10.05, 10.05, 10.05], [1782307800, 10.06, 10.065, 10.06, 10.06], [1782394200, 10.06, 10.06, 10.06, 10.06], [1782739800, 10.07, 10.0704, 10.065, 10.065], [1782826200, 10.07, 10.07, 10.07, 10.07], [1782912600, 10.07, 10.08, 10.07, 10.08], [1782999000, 10.07, 10.09, 10.07, 10.09], [1783344600, 10.08, 10.095, 10.08, 10.08], [1783517400, 10.08, 10.08, 10.07, 10.07], [1783603800, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1783949400, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1784122200, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1784295000, 10.07, 10.08, 10.07, 10.08], [1784813400, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1785159000, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1785245400, 10.08, 10.08, 10.07, 10.07], [1785331800, 10.075, 10.08, 10.07, 10.07], [1785418200, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1785504600, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1785850200, 10.09, 10.09, 10.09, 10.09], [1786023000, 10.09, 10.09, 10.09, 10.09], [1786109400, 10.09, 10.09, 10.08, 10.09], [1786455000, 10.09, 10.1, 10.09, 10.09], [1786627800, 10.09, 10.09, 10.08, 10.09], [1787319000, 10.11, 10.12, 10.105, 10.12], [1787578200, 10.115, 10.12, 10.11, 10.12], [1787664600, 10.13, 10.14, 10.13, 10.14], [1787751000, 10.145, 10.15, 10.145, 10.15], [1787837400, 10.14, 10.145, 10.14, 10.145], [1787923800, 10.145, 10.145, 10.14, 10.14], [1788183000, 10.15, 10.15, 10.14, 10.14], [1788269400, 10.145, 10.145, 10.14, 10.14], [1788355800, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1788442200, 10.145, 10.145, 10.13, 10.14], [1788528600, 10.145, 10.145, 10.145, 10.145], [1788874200, 10.145, 10.15, 10.14, 10.14], [1788960600, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1789047000, 10.16, 10.16, 10.16, 10.16], [1789479000, 10.1599, 10.1599, 10.1599, 10.1599], [1789565400, 10.16, 10.16, 10.16, 10.16], [1789997400, 10.16, 10.16, 10.15, 10.15], [1790083800, 10.155, 10.155, 10.155, 10.155], [1790170200, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1790256600, 10.155, 10.155, 10.155, 10.155], [1790602200, 10.15, 10.1508, 10.15, 10.15], [1790861400, 10.15, 10.155, 10.15, 10.15], [1790947800, 10.145, 10.145, 10.145, 10.145], [1791207000, 10.15, 10.15, 10.13, 10.13], [1791293400, 10.135, 10.135, 10.13, 10.13]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:BDCI
W1 · Report parameters
swing high 10.05
swing low 10.015
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.015
open 10.15
high 10.155
low 10.145
close 10.145
body size 0.005
upper wick 0.005
lower wick 0
body ratio 0.5
close position 0
candle pattern NONE
range high 10.16
range low 10.015
range size 0.145
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.4510728
rsi7 70.45144607
rsi14 65.70783392
rsi21 58.10951271
rsi slope -4.45651918
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.02704844
macd signal 0.01878544
macd histogram 0.008263
stoch k 84.21052632
stoch d 93.22169059
adx 34.18241959
plus di 33.9983097
minus di 13.77125332
atr7 0.01679482
atr14 0.02216937
atr pct 0.21852509
bollinger upper 10.1803661
bollinger middle 10.09525
bollinger lower 10.0101339
bollinger width 1.68626031
percent b 0.79224789
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 10.015
resistance 10.16
nearest fvg low 10.155
nearest fvg high 10.1599
fvg direction DOWN
fvg size 0.0049
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 10.04174
fib 382 10.03663
fib 500 10.0325
fib 618 10.02837
fib 705 10.025325
fib 786 10.02249
fib 1272 10.05952
fib 1618 10.07163
fib 2000 10.085
fib 2618 10.10663
ema9 10.13410902
ema20 10.10508956
ema50 10.0663
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.0042011
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 43.8
seller score 56.2
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 50
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:BDCI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10.145
ema12 10.12458595
ema26 10.09753751
sma20 10.09525
sma50 10.0663
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.8874857328820638, 'rsi': 0.5235944640486584, 'roc': 0.977324398768851, 'vol': -0.4039324261537421, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.5844957845269829, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.134109019188521, 'ema21': 10.103466737980373, 'ema50': 10.066299999999996, 'rsi14': 65.70783392145975, 'atr14': 0.022169370471012795, 'macd': {'macd': 0.027048436969606016, 'signal': 0.01878543514225753, 'hist': 0.008263001827348487}, 'bb': {'middle': 10.09525, 'upper': 10.180366097184962, 'lower': 10.010133902815038}, 'bars_used': 50, 'candles': [[1760362200, 10.2, 10.26, 10.11, 10.15], [1760967000, 10.15, 10.23, 10.11, 10.13], [1761571800, 10.1349, 10.15, 10.1, 10.105], [1762180200, 10.125, 10.19, 10.125, 10.17], [1762785000, 10.18, 10.2, 10.14, 10.14], [1763389800, 10.15, 10.15, 10.1, 10.11], [1763994600, 10.14, 10.14, 10.09, 10.09], [1764599400, 10.081, 10.11, 10.05, 10.05], [1765204200, 10.08, 10.08, 10.05, 10.05], [1765809000, 10.055, 10.055, 10.015, 10.015], [1766413800, 10.02, 10.02, 10.01, 10.01], [1767018600, 10.01, 10.02, 10.01, 10.02], [1767623400, 10.02, 10.06, 10, 10.02], [1768228200, 10.06, 10.07, 10.0287, 10.04], [1768919400, 10.07, 10.08, 10.04, 10.05], [1769437800, 10.05, 10.1, 10.05, 10.1], [1770042600, 10.07, 10.12, 10.07, 10.09], [1770647400, 10.08, 10.11, 10.05, 10.06], [1771338600, 10.055, 10.07, 10.02, 10.02], [1771857000, 10.04, 10.04, 10.02, 10.03], [1772461800, 10.03, 10.035, 9.98, 9.99], [1773063000, 9.99, 9.9961, 9.98, 9.98], [1773667800, 9.99, 10.03, 9.975, 9.98], [1774272600, 9.97, 9.99, 9.96, 9.98], [1774877400, 10, 10, 9.97, 9.97], [1775482200, 10, 10, 9.99, 10], [1776087000, 10, 10, 9.99, 10], [1776691800, 10.01, 10.03, 10.01, 10.02], [1777296600, 10.02, 10.03, 10.02, 10.02], [1777901400, 10.025, 10.05, 10.02, 10.02], [1778506200, 10.025, 10.04, 10.015, 10.03], [1779111000, 10.03, 10.04, 10.03, 10.03], [1779802200, 10.03, 10.055, 10.03, 10.05], [1780320600, 10.05, 10.06, 10.05, 10.05], [1780925400, 10.05, 10.075, 10.05, 10.05], [1782135000, 10.05, 10.065, 10.05, 10.06], [1782739800, 10.07, 10.09, 10.065, 10.09], [1783344600, 10.08, 10.1, 10.07, 10.1], [1783949400, 10.1, 10.1, 10.07, 10.08], [1784554200, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1785159000, 10.08, 10.08, 10.07, 10.08], [1785763800, 10.09, 10.09, 10.08, 10.09], [1786368600, 10.09, 10.1, 10.08, 10.09], [1786973400, 10.11, 10.12, 10.105, 10.12], [1787578200, 10.115, 10.15, 10.11, 10.14], [1788183000, 10.15, 10.15, 10.13, 10.145], [1788874200, 10.145, 10.16, 10.14, 10.16], [1789392600, 10.1599, 10.16, 10.1599, 10.16], [1789997400, 10.16, 10.16, 10.15, 10.155], [1790602200, 10.15, 10.155, 10.145, 10.145]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:BDCI

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 69.0/10069.0/100FOMO · excited
Buy: 43.8/10043.8/100Buy
Sell: 56.2/10056.2/100Sell

Source: NASDAQ:BDCI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 25.0/10025.0/100FOMO · fear
Buy: 65.2/10065.2/100Buy
Sell: 34.8/10034.8/100Sell

Source: NASDAQ:BDCI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.