NASDAQ:BPRNNghiêng tăng mạnh · +64
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
42.910
Kháng cự gần nhất
43.114
Hỗ trợ gần nhất
42.721
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +64/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 42.910 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 43.114 (+0.47%); hỗ trợ gần nhất 42.721 (-0.44%).
  • Động lượng D1: RSI-14 48.3, ADX 14.6, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 43.377, mục tiêu 45.103.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (76/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:BPRN đóng cửa gần nhất tại 42.910 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +64/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 44/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-08T23:47:50.409801+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-08 23:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.14 (+0.02% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.235% (-5.1 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.40 (+2.19% so với phiên trước; 5 phiên -7.72%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,779.40 (+0.01% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.73 (+0.03% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,139.86 (+0.15% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:BPRN (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 69/bán 31); W1 tăng (mua 69/bán 31); D1 tăng (mua 60/bán 40).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 42.910): Giá nằm trên EMA50/EMA200 nhưng dưới EMA20: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 48.3 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 29 / %D 43. ADX 14.6 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 15 < -DI 17 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.996 (~2.32% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.15. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 38.140 – 40.670. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 43.641 (+1.70%) — D1 Fib 38.2%
  • R2 43.377 (+1.09%) — D1 Fib 50%
  • R1 43.114 (+0.47%) — D1 Fib 61.8%
  • Giá đóng cửa gần nhất 42.910
  • S1 42.721 (-0.44%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S2 42.260 (-1.51%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing + D1 EMA50 · hội tụ
  • S3 40.670 (-5.22%) — D1 cạnh trên FVG + W1 cạnh trên FVG · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 43.377 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 43.377
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 42.382
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 45.103 / 45.876
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 42.260 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 42.260
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 43.256
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 40.670 / 39.340
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 43.014 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 43.014
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 43.612
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 41.892 / 40.770
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.9

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (76/100).

  • ADX 15 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.7.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.996: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 42.91 Tăng Chưa có tín hiệu 42.26 44.495 2026-10-07 13:30:00
W1 43.72 Tăng Chưa có tín hiệu 34.01 44.1 2026-09-28 13:30:00
MN1 42.92 Tăng Chưa có tín hiệu 27.25 43.93 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 44.495
swing_low 42.26
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.65
Giá mở cửa 43.14
Giá cao nhất 43.5
Giá thấp nhất 42.61
Giá đóng cửa 42.91
body_size 0.23
upper_wick 0.36
lower_wick 0.3
body_ratio 0.25842697
close_position 0.33707865
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 44.495
range_low 42.26
range_size 2.235
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.89371196
rsi7 41.58595525
rsi14 48.33711905
rsi21 51.79227105
rsi_slope -4.31996826
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence BEARISH
macd 0.17559617
macd_signal 0.26432166
macd_histogram -0.08872549
stoch_k 29.08277405
stoch_d 43.10216257
adx 14.56643372
plus_di 15.19846168
minus_di 17.15660717
atr7 1.01842518
atr14 0.99584658
atr_pct 2.32077973
bollinger_upper 43.94977925
bollinger_middle 43.3355
bollinger_lower 42.72122075
bollinger_width 2.83499326
percent_b 0.15365915
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 42.26
Kháng cự tham chiếu 44.495
nearest_fvg_low 38.14
nearest_fvg_high 40.67
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.53
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 43.96754
fib_382 43.64123
fib_500 43.3775
fib_618 43.11377
fib_705 42.919325
fib_786 42.73829
fib_1272 45.10292
fib_1618 45.87623
fib_2000 46.73
fib_2618 48.11123
ema9 43.26012453
ema20 43.19791855
ema50 42.32534302
ema200 38.18801624
ema_slope -0.03030722
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 59.9
Điểm bên bán 40.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 42.91
ema12 43.26289857
ema26 43.0873024
sma20 43.3355
sma50 42.8371
sma100 40.001
sma200 37.572725
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.1467738580980516, 'rsi': -0.05542936501588424, 'roc': 0.11715325292030951, 'vol': 0.263277761214732, 'streak': -0.5, 'bb': -0.6926817051000781, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 43.26012453259562, 'ema21': 43.18294634221729, 'ema50': 42.325343019463446, 'rsi14': 48.33711904952347, 'atr14': 0.9958465835005391, 'macd': {'macd': 0.1755961670191013, 'signal': 0.26432165624926246, 'hist': -0.08872548923016116}, 'bb': {'middle': 43.3355, 'upper': 43.94977925245771, 'lower': 42.7212207475423}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 34.79, 34.855, 34.01, 34.04], [1779111000, 34.29, 34.29, 34.25, 34.25], [1779197400, 34.25, 34.5, 34.15, 34.5], [1779283800, 34.97, 35.265, 34.59, 34.78], [1779370200, 34.95, 35, 34.47, 34.69], [1779456600, 34.75, 35.25, 34.75, 35.25], [1779802200, 35.53, 36.15, 35.51, 36], [1779888600, 36.15, 36.15, 35.925, 36.14], [1779975000, 36.2, 36.25, 36.2, 36.2], [1780061400, 36.2, 36.25, 36.04, 36.04], [1780320600, 35.68, 35.7699, 35.25, 35.52], [1780407000, 35.4, 35.41, 35.36, 35.36], [1780493400, 35.26, 35.26, 34.02, 34.13], [1780579800, 34.6, 34.75, 34.16, 34.63], [1780666200, 35.01, 35.25, 34.67, 35.22], [1780925400, 35.22, 35.25, 34.79, 35.16], [1781011800, 35.5, 36, 35.5, 35.82], [1781098200, 36, 36.57, 36, 36.5], [1781184600, 36.52, 37.09, 36.52, 36.93], [1781271000, 37.05, 37.6, 37.05, 37.52], [1781530200, 37.6, 37.868, 37.53, 37.62], [1781616600, 37.75, 37.825, 37.51, 37.53], [1781703000, 37.51, 37.725, 36.885, 37.02], [1781789400, 37.48, 38.4, 37.48, 38.35], [1782135000, 38.35, 38.35, 36.91, 36.94], [1782221400, 37.14, 37.68, 37.03, 37.41], [1782307800, 37.03, 38, 37, 37.75], [1782394200, 37.8, 37.86, 37.28, 37.41], [1782480600, 37.605, 38, 37, 37.9], [1782739800, 38.08, 38.08, 37.32, 37.87], [1782826200, 38.25, 38.25, 37.63, 37.95], [1782912600, 38, 39.02, 37.9, 38.93], [1782999000, 38.92, 39.41, 38.88, 38.98], [1783344600, 39.2, 39.475, 37.92, 38.08], [1783431000, 38.4, 38.4, 37.91, 37.91], [1783517400, 37.9, 37.9, 37.13, 37.13], [1783603800, 37.16, 38.34, 37, 38.13], [1783690200, 38.25, 38.96, 37.94, 38], [1783949400, 38.01, 38.7, 38.01, 38.48], [1784035800, 38.72, 38.875, 38.13, 38.13], [1784122200, 38.26, 38.87, 38.101, 38.76], [1784208600, 38.8, 39.34, 38.74, 39.18], [1784295000, 39.01, 39.25, 38.4, 38.56], [1784554200, 38.65, 39, 38.06, 38.11], [1784640600, 38.25, 38.5, 37.88, 38.39], [1784727000, 38.21, 38.21, 37.35, 37.69], [1784813400, 37.57, 38.14, 37, 37.97], [1784899800, 38.25, 41.15, 38.25, 40.855], [1785159000, 41.95, 41.96, 40.67, 40.68], [1785245400, 41.21, 43.93, 41.19, 41.85], [1785331800, 41.66, 42.3, 41.405, 41.54], [1785418200, 42.74, 42.74, 40.9275, 41.17], [1785504600, 42.48, 42.6, 40.93, 41.24], [1785763800, 42.22, 42.91, 41.5279, 42.4], [1785850200, 42.48, 42.76, 41.71, 42.245], [1785936600, 42.15, 42.19, 40.9315, 42.12], [1786023000, 42.18, 42.24, 41.7021, 42.24], [1786109400, 42.37, 42.465, 41.41, 42.12], [1786368600, 41.56, 42.21, 40.9, 42.2], [1786455000, 42.23, 42.63, 42.06, 42.5], [1786541400, 42.7, 43.23, 42.12, 43.23], [1786627800, 43.7, 43.91, 43.21, 43.42], [1786714200, 43.62, 43.71, 42.86, 43.47], [1786973400, 43.44, 43.6699, 42.745, 42.76], [1787059800, 42.81, 43.35, 41.9401, 43.16], [1787146200, 43.47, 43.47, 41.83, 42.08], [1787232600, 42.18, 42.605, 41.79, 42.45], [1787319000, 42.6, 42.84, 42.12, 42.5], [1787578200, 42.74, 43.7, 42.165, 42.4], [1787664600, 42.43, 42.72, 42.2001, 42.33], [1787751000, 42.68, 42.68, 42.01, 42.29], [1787837400, 42.32, 42.63, 41.92, 42.22], [1787923800, 42.41, 43.4788, 42.2, 42.25], [1788183000, 42.49, 42.76, 41.92, 42.22], [1788269400, 42.21, 42.59, 41.94, 42.26], [1788355800, 43, 43.38, 42.75, 42.98], [1788442200, 43.19, 43.94, 42.95, 43.4], [1788528600, 43.37, 44.005, 43.35, 43.53], [1788874200, 43.51, 43.62, 42.86, 42.87], [1788960600, 42.87, 43.69, 42.78, 43.55], [1789047000, 43.4, 43.69, 43.1, 43.59], [1789133400, 43.76, 44.1, 43.06, 43.35], [1789392600, 43.44, 44.015, 43.335, 43.6], [1789479000, 43.6, 43.975, 43.0951, 43.88], [1789565400, 43.98, 44.045, 42.99, 43.04], [1789651800, 43.36, 43.775, 42.2601, 43.3], [1789738200, 42.9, 43.86, 42.7, 43.52], [1789997400, 43.51, 43.68, 43.155, 43.18], [1790083800, 43.39, 43.88, 43.35, 43.62], [1790170200, 43.55, 43.69, 42.53, 42.56], [1790256600, 42.7, 43.45, 42.7, 43.19], [1790343000, 43.3, 43.67, 43.0001, 43.41], [1790602200, 43.49, 43.685, 43.1, 43.47], [1790688600, 43.62, 43.73, 42.7, 43.53], [1790775000, 43.61, 43.66, 42.35, 42.92], [1790861400, 43.01, 44, 42.26, 43.16], [1790947800, 43.63, 44.495, 43.31, 43.72], [1791207000, 43.87, 44.05, 43.4, 43.44], [1791293400, 43.57, 44.425, 43.32, 43.32], [1791379800, 43.14, 43.5, 42.61, 42.91]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:BPRN
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 44.1
swing_low 34.02
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Có
equal_low Có
liquidity_distance 0.38
Giá mở cửa 43.49
Giá cao nhất 44.495
Giá thấp nhất 42.26
Giá đóng cửa 43.72
body_size 0.23
upper_wick 0.775
lower_wick 1.23
body_ratio 0.10290828
close_position 0.65324385
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 44.1
range_low 34.01
range_size 10.09
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.11982698
rsi7 73.61432498
rsi14 69.3965464
rsi21 66.0058754
rsi_slope 0.90786055
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 2.18206639
macd_signal 1.99011299
macd_histogram 0.1919534
stoch_k 89.65977318
stoch_d 90.6747677
adx 36.73406185
plus_di 21.88602673
minus_di 6.66154083
atr7 1.98021009
atr14 1.99584404
atr_pct 4.56505955
bollinger_upper 46.14540597
bollinger_middle 40.28925
bollinger_lower 34.43309403
bollinger_width 29.07056334
percent_b 0.79291826
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 34.01
Kháng cự tham chiếu 44.1
nearest_fvg_low 39.34
nearest_fvg_high 40.67
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.33
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 41.72112
fib_382 40.24944
fib_500 39.06
fib_618 37.87056
fib_705 36.9936
fib_786 36.17712
fib_1272 46.84176
fib_1618 50.32944
fib_2000 54.18
fib_2618 60.40944
ema9 42.70466796
ema20 40.7944573
ema50 37.79023567
ema200 33.41134124
ema_slope 0.30795186
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 69
Điểm bên bán 31
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 43.72
ema12 42.14967495
ema26 39.96760857
sma20 40.28925
sma50 36.8723
sma100 34.56735
sma200 33.316825
fomo {'version': '1', 'score': 75, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7427639918219271, 'rsi': 0.6465515465335234, 'roc': 0.478494302421981, 'vol': 0.38474802711474565, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.585836514143977, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 42.70466795751872, 'ema21': 40.645754616384444, 'ema50': 37.79023566550743, 'rsi14': 69.3965463960057, 'atr14': 1.9958440365247911, 'macd': {'macd': 2.1820663860285094, 'signal': 1.9901129908609383, 'hist': 0.19195339516757115}, 'bb': {'middle': 40.289249999999996, 'upper': 46.14540597042975, 'lower': 34.43309402957024}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 35.93, 39.35, 35.315, 38.9], [1731335400, 38.84, 38.95, 37.27, 37.46], [1731940200, 37.7, 37.7, 35.75, 36.88], [1732545000, 36.98, 37.9076, 36, 37.07], [1733149800, 36.93, 38.78, 36.93, 38.4], [1733754600, 38.3, 38.66, 36.01, 36.99], [1734359400, 36.98, 37.76, 33.39, 33.89], [1734964200, 33.36, 35.4048, 33.15, 34.36], [1735569000, 33.99, 34.87, 33.5, 34.31], [1736173800, 34.71, 34.71, 31.66, 32.04], [1736778600, 31.62, 33.89, 31.62, 33.13], [1737469800, 32.8702, 33.77, 32.5, 32.65], [1737988200, 32.74, 33.36, 30.5, 30.52], [1738593000, 30.35, 34.5, 30.35, 32.32], [1739197800, 32.27, 32.76, 31.13, 31.82], [1739889000, 32, 32.69, 31.16, 31.4], [1740407400, 31.97, 32.84, 31.5, 32.78], [1741012200, 32.6, 32.755, 29.2, 32.35], [1741613400, 31.71, 31.71, 29.9, 30.02], [1742218200, 30, 31.31, 29.46, 31.31], [1742823000, 31.1909, 31.45, 30.33, 30.56], [1743427800, 30.81, 31, 27.61, 29.25], [1744032600, 28.6, 30.68, 27.25, 27.69], [1744637400, 27.26, 30.3299, 27.25, 28.45], [1745242200, 28.25, 29.98, 28.01, 28.24], [1745847000, 28.11, 31.17, 28.0501, 31.17], [1746451800, 31.12, 31.7999, 30.63, 31.74], [1747056600, 31.78, 33.465, 31.78, 32.1], [1747661400, 31.85, 32.4076, 30.01, 30.24], [1748352600, 30.24, 31.47, 30.24, 31.31], [1748871000, 31.15, 31.15, 30.06, 30.78], [1749475800, 30.895, 30.9, 29.6, 29.88], [1750080600, 30.05, 30.05, 29.21, 29.43], [1750685400, 29.75, 31.59, 29.51, 31.59], [1751290200, 31.144, 32.91, 30.52, 32.65], [1751895000, 32.6385, 32.95, 31.61, 31.67], [1752499800, 31.47, 32.9, 31.28, 32.01], [1753104600, 32.2, 32.8686, 31.52, 31.7], [1753709400, 31.11, 31.6442, 29.86, 29.95], [1754314200, 29.95, 32.8, 29.81, 31.91], [1754919000, 31.6, 33.5, 31, 32.28], [1755523800, 32.51, 35.19, 32.5, 34.84], [1756128600, 34.52, 35.3, 32.71, 34.16], [1756819800, 33.21, 33.48, 32.8, 33], [1757338200, 32.76, 33.4222, 32.2, 32.47], [1757943000, 32.5, 33.28, 31.75, 31.91], [1758547800, 32.05, 32.95, 31.8849, 32.25], [1759152600, 32.38, 32.38, 30.67, 31.09], [1759757400, 31.4, 31.455, 29.96, 30.27], [1760362200, 30.56, 31.1128, 29.695, 29.93], [1760967000, 30.4, 31.16, 30.04, 30.82], [1761571800, 30.76, 31.8, 30.24, 31.08], [1762180200, 31.19, 33.67, 31.19, 33.2], [1762785000, 33.2, 33.69, 32.2546, 33.43], [1763389800, 33.49, 33.95, 31.71, 33.38], [1763994600, 33.2, 35, 33.08, 34.39], [1764599400, 34.41, 34.48, 33.33, 33.33], [1765204200, 33.31, 36.67, 33.25, 36.26], [1765809000, 36.23, 36.95, 35.11, 35.32], [1766413800, 35.95, 36.02, 35.25, 35.28], [1767018600, 35.12, 36.7, 33.75, 33.76], [1767623400, 33.7, 36.4899, 33.7, 35.32], [1768228200, 35.16, 36.85, 35.16, 36.5], [1768919400, 36.25, 37.5, 35.79, 37.08], [1769437800, 36.55, 37.99, 35.54, 36.23], [1770042600, 36.16, 37.99, 35.555, 36.42], [1770647400, 36.32, 37.0099, 34.6618, 35.73], [1771338600, 35.72, 36.445, 34.92, 34.92], [1771857000, 34.86, 35.6899, 32.66, 33.97], [1772461800, 34.46, 34.7, 33.25, 33.72], [1773063000, 33, 33.96, 32.565, 33.51], [1773667800, 33.64, 34.0199, 32.55, 33.19], [1774272600, 33.47, 34.825, 32.9, 33.23], [1774877400, 33.6, 34.81, 33.6, 34.81], [1775482200, 34.81, 36.24, 34.41, 35.99], [1776087000, 35.74, 36.4599, 34.8725, 36.34], [1776691800, 36.24, 36.24, 34.665, 34.99], [1777296600, 34.85, 36.1225, 34.85, 36.11], [1777901400, 36.29, 36.29, 33.91, 35.48], [1778506200, 35.45, 35.84, 34.01, 34.04], [1779111000, 34.29, 35.265, 34.15, 35.25], [1779802200, 35.53, 36.25, 35.51, 36.04], [1780320600, 35.68, 35.7699, 34.02, 35.22], [1780925400, 35.22, 37.6, 34.79, 37.52], [1781530200, 37.6, 38.4, 36.885, 38.35], [1782135000, 38.35, 38.35, 36.91, 37.9], [1782739800, 38.08, 39.41, 37.32, 38.98], [1783344600, 39.2, 39.475, 37, 38], [1783949400, 38.01, 39.34, 38.01, 38.56], [1784554200, 38.65, 41.15, 37, 40.855], [1785159000, 41.95, 43.93, 40.67, 41.24], [1785763800, 42.22, 42.91, 40.9315, 42.12], [1786368600, 41.56, 43.91, 40.9, 43.47], [1786973400, 43.44, 43.6699, 41.79, 42.5], [1787578200, 42.74, 43.7, 41.92, 42.25], [1788183000, 42.49, 44.005, 41.92, 43.53], [1788874200, 43.51, 44.1, 42.78, 43.35], [1789392600, 43.44, 44.045, 42.2601, 43.52], [1789997400, 43.51, 43.88, 42.53, 43.41], [1790602200, 43.49, 44.495, 42.26, 43.72]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:BPRN
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 35.3
swing_low 32.55
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.01
Giá mở cửa 42.21
Giá cao nhất 44.1
Giá thấp nhất 41.94
Giá đóng cửa 42.92
body_size 0.71
upper_wick 1.18
lower_wick 0.27
body_ratio 0.3287037
close_position 0.4537037
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 43.93
range_low 27.25
range_size 16.68
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.58851268
rsi7 80.32175466
rsi14 67.93455704
rsi21 63.1724675
rsi_slope 1.00860924
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.30018402
macd_signal 1.32691547
macd_histogram 0.97326856
stoch_k 91.80839986
stoch_d 87.17376615
adx 29.70898507
plus_di 30.59633512
minus_di 8.91269883
atr7 3.62771813
atr14 3.67026926
atr_pct 8.55141952
bollinger_upper 42.26736124
bollinger_middle 34.606
bollinger_lower 26.94463876
bollinger_width 44.27764686
percent_b 1.04259287
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 27.25
Kháng cự tham chiếu 43.93
nearest_fvg_low 38.4
nearest_fvg_high 40.9
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.5
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 34.651
fib_382 34.2495
fib_500 33.925
fib_618 33.6005
fib_705 33.36125
fib_786 33.1385
fib_1272 36.048
fib_1618 36.9995
fib_2000 38.05
fib_2618 39.7495
ema9 38.61942049
ema20 36.13265009
ema50 33.64682827
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.71445789
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 69
Điểm bên bán 31
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 120
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 42.92
ema12 37.68333912
ema26 35.3831551
sma20 34.606
sma50 33.0266
sma100 30.3788
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 81, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.6316411054005683, 'rsi': 0.5978185678571823, 'roc': 0.7746933897378614, 'vol': 0.6056594819219214, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 38.6194204878042, 'ema21': 35.99193872017961, 'ema50': 33.646828273071165, 'rsi14': 67.93455703571547, 'atr14': 3.670269258777919, 'macd': {'macd': 2.300184023770811, 'signal': 1.3269154650131194, 'hist': 0.9732685587576915}, 'bb': {'middle': 34.606, 'upper': 42.267361236751604, 'lower': 26.944638763248403}, 'bars_used': 120, 'candles': [[1527859800, 33.17, 33.5, 32.4, 33.25], [1530538200, 33.25, 35.45, 33.25, 33.91], [1533130200, 33.77, 34.13, 32.75, 32.9], [1536067800, 32.8, 33.14, 30.028, 30.54], [1538400600, 30.64, 31.44, 26.77, 28.25], [1541079000, 28.32, 30.25, 28.16, 29.4], [1543847400, 29.45, 29.7, 27.1789, 27.9], [1546439400, 27.58, 30, 27.58, 29.54], [1549031400, 29.4, 33.33, 28.8483, 32.53], [1551450600, 32.44, 32.75, 30.1101, 31.73], [1554125400, 32.0025, 32.75, 29.85, 30.1], [1556717400, 29.93, 29.93, 27.42, 28.05], [1559568600, 28.58, 30, 28.07, 30], [1561987800, 29.96, 30, 27.37, 27.57], [1564666200, 27.21, 28.3981, 25.92, 26.7], [1567517400, 26.63, 30.2, 26.3901, 29.06], [1569936600, 29.37, 29.37, 27.342, 28.76], [1572615000, 28.75, 29.85, 28.3498, 28.66], [1575297000, 28.82, 32.12, 28.4, 31.49], [1577975400, 31.5, 32.25, 30.25, 30.5], [1580740200, 30.73, 32, 26.82, 27.26], [1583159400, 27.03, 28.5, 19.09, 23.25], [1585747800, 22.18, 23.78, 17.5101, 21], [1588339800, 20.27, 22.02, 17.55, 20.65], [1591018200, 20.81, 24.7, 18, 20.08], [1593610200, 19.42, 20.45, 17.5, 17.99], [1596461400, 18.07, 20, 18.07, 19.48], [1598967000, 19.48, 20.3792, 17.4, 18.17], [1601559000, 18.12, 20.94, 18.12, 19.67], [1604327400, 20.01, 26.44, 19.74, 23.83], [1606833000, 24.29, 25.31, 23.155, 23.41], [1609770600, 23.41, 24.9599, 21.26, 23.32], [1612189800, 23.2493, 27.02, 23, 26.27], [1614609000, 26.9, 30, 25.87, 28.62], [1617283800, 28.63, 30.7, 25.58, 29.85], [1620048600, 30.43, 31.3105, 28.13, 29.43], [1622554200, 29.33, 30.19, 27.65, 28.67], [1625146200, 28.83, 29.99, 27.9, 29.49], [1627911000, 29.49, 30.75, 29.25, 30.5], [1630503000, 30.44, 30.5, 29.6, 29.87], [1633095000, 29.66, 30.5, 29.62, 30.28], [1635773400, 30.2925, 30.89, 29.81, 29.81], [1638369000, 29.85, 30.79, 28.71, 29.33], [1641220200, 29.33, 30.8, 29.28, 30.34], [1643725800, 30.5, 32.05, 29.35, 29.79], [1646145000, 29.79, 29.9799, 28.67, 28.85], [1648819800, 28.98, 30.55, 28.68, 30.02], [1651498200, 30.02, 30.2, 28.06, 29.66], [1654090200, 29.86, 30.12, 26.57, 27.46], [1656682200, 27.95, 29.45, 27.16, 29.36], [1659360600, 28.74, 29.95, 27.25, 28.53], [1662039000, 28.71, 29, 27.615, 28.35], [1664803800, 28.86, 32, 28.51, 31.7], [1667309400, 31.88, 32.57, 31.4, 32.55], [1669905000, 32.81, 33, 31, 31.72], [1672756200, 31.72, 34.6477, 31.1575, 34.34], [1675261800, 34.06, 37.6, 33.6, 35.02], [1677681000, 35.02, 35.2, 30.35, 31.72], [1680528600, 31.91, 33.025, 28.66, 28.67], [1682947800, 28.9, 28.9, 23.49, 24.69], [1685626200, 24.74, 31.98, 24.515, 27.32], [1688391000, 27.33, 32, 27.23, 29.91], [1690896600, 30, 31.22, 28.56, 29.27], [1693575000, 29.75, 30.54, 28.07, 28.99], [1696253400, 28.97, 30.98, 28.1, 30], [1698845400, 30, 34, 28.66, 32.97], [1701441000, 33.2769, 38.195, 32.65, 35.9], [1704205800, 36.2, 36.49, 32.53, 32.66], [1706797800, 32.8, 33.69, 30.36, 30.78], [1709303400, 30.72, 31.67, 29.56, 30.78], [1711978200, 30.5, 31, 29.02, 29.15], [1714570200, 29.5, 31.39, 29.235, 30.61], [1717421400, 29.89, 33.53, 29.8, 33.1], [1719840600, 32.81, 39.21, 31.151, 39.12], [1722519000, 38.5, 38.5, 34.245, 37.24], [1725370200, 36.17, 38.28, 35.5, 36.98], [1727789400, 37.45, 38.08, 35.12, 35.12], [1730467800, 35.725, 39.35, 35.25, 37.07], [1733149800, 36.93, 38.78, 33.15, 34.43], [1735828200, 34.87, 34.87, 30.5, 30.52], [1738593000, 30.35, 34.5, 30.35, 32.78], [1741012200, 32.6, 32.755, 29.2, 30.55], [1743514200, 31, 31, 27.25, 30.48], [1746106200, 30.5, 33.465, 29.92, 31.31], [1748871000, 31.15, 31.59, 29.21, 30.54], [1751376600, 31.4, 32.95, 30.05, 30.19], [1754055000, 30.05, 35.3, 29.81, 34.16], [1756819800, 33.21, 33.48, 31.03, 31.84], [1759325400, 31.05, 31.8, 29.695, 31.08], [1762180200, 31.19, 35, 31.19, 34.39], [1764599400, 34.41, 36.95, 33.25, 34.69], [1767364200, 34.96, 37.99, 33.7, 36.23], [1770042600, 36.16, 37.99, 32.66, 33.97], [1772461800, 34.46, 34.825, 32.55, 33.77], [1775050200, 33.86, 36.4599, 33.86, 35.77], [1777642200, 35.7, 36.29, 33.91, 36.04], [1780320600, 35.68, 38.4, 34.02, 37.95], [1782912600, 38, 43.93, 37, 41.24], [1785763800, 42.22, 43.91, 40.9, 42.22], [1788269400, 42.21, 44.1, 41.94, 42.92]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:BPRN

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 81.0/10081.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 69.0/10069.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 31.0/10031.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:BPRN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 75.0/10075.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 69.0/10069.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 31.0/10031.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:BPRN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 44.0/10044.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 59.9/10059.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 40.1/10040.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:BPRN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:BPRNStrong bullish bias · +64
BearishNeutralBullish
Last close
42.910
Nearest resistance
43.114
Nearest support
42.721
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +64/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 42.910 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 43.114 (+0.47%); nearest support 42.721 (-0.44%).
  • Momentum D1: RSI-14 48.3, ADX 14.6, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 43.377, targeting 45.103.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (76/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:BPRN last closed at 42.910 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +64/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 44/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-08T23:47:50.409801+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-08 23:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.14 (+0.02% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.235% (-5.1 bp vs prior close; 5 sessions -0.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.40 (+2.19% vs prior close; 5 sessions -7.72%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,779.40 (+0.01% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.73 (+0.03% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,139.86 (+0.15% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:BPRN (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 69/sell 31); W1 up (buy 69/sell 31); D1 up (buy 60/sell 40).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 42.910): Price is above EMA50/EMA200 but below EMA20, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 48.3 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 29 / %D 43. ADX at 14.6 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 15 < -DI 17, so sellers lead. ATR-14 is 0.996 (~2.32% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.15. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 38.140 – 40.670. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 43.641 (+1.70%) — D1 Fib 38.2%
  • R2 43.377 (+1.09%) — D1 Fib 50%
  • R1 43.114 (+0.47%) — D1 Fib 61.8%
  • Last close 42.910
  • S1 42.721 (-0.44%) — D1 lower Bollinger band
  • S2 42.260 (-1.51%) — D1 support + D1 swing low + D1 EMA50 · confluence
  • S3 40.670 (-5.22%) — D1 FVG top + W1 FVG top · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 43.377 that holds on a retest.
  • Reference entry: 43.377
  • Reference stop (SL): 42.382
  • Targets (TP1 / TP2): 45.103 / 45.876
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 42.260 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 42.260
  • Reference stop (SL): 43.256
  • Targets (TP1 / TP2): 40.670 / 39.340
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 43.014 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 43.014
  • Reference stop (SL): 43.612
  • Targets (TP1 / TP2): 41.892 / 40.770
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.9

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (76/100).

  • ADX 15 shows a weak trend; breakouts fail more often.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.7.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.996: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 42.91 UP NO SIGNAL 42.26 44.495 2026-10-07 13:30:00
W1 43.72 UP NO SIGNAL 34.01 44.1 2026-09-28 13:30:00
MN1 42.92 UP NO SIGNAL 27.25 43.93 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 44.495
swing low 42.26
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.65
open 43.14
high 43.5
low 42.61
close 42.91
body size 0.23
upper wick 0.36
lower wick 0.3
body ratio 0.25842697
close position 0.33707865
candle pattern NONE
range high 44.495
range low 42.26
range size 2.235
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.89371196
rsi7 41.58595525
rsi14 48.33711905
rsi21 51.79227105
rsi slope -4.31996826
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence BEARISH
macd 0.17559617
macd signal 0.26432166
macd histogram -0.08872549
stoch k 29.08277405
stoch d 43.10216257
adx 14.56643372
plus di 15.19846168
minus di 17.15660717
atr7 1.01842518
atr14 0.99584658
atr pct 2.32077973
bollinger upper 43.94977925
bollinger middle 43.3355
bollinger lower 42.72122075
bollinger width 2.83499326
percent b 0.15365915
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 42.26
resistance 44.495
nearest fvg low 38.14
nearest fvg high 40.67
fvg direction UP
fvg size 2.53
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 43.96754
fib 382 43.64123
fib 500 43.3775
fib 618 43.11377
fib 705 42.919325
fib 786 42.73829
fib 1272 45.10292
fib 1618 45.87623
fib 2000 46.73
fib 2618 48.11123
ema9 43.26012453
ema20 43.19791855
ema50 42.32534302
ema200 38.18801624
ema slope -0.03030722
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 59.9
seller score 40.1
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:BPRN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 42.91
ema12 43.26289857
ema26 43.0873024
sma20 43.3355
sma50 42.8371
sma100 40.001
sma200 37.572725
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.1467738580980516, 'rsi': -0.05542936501588424, 'roc': 0.11715325292030951, 'vol': 0.263277761214732, 'streak': -0.5, 'bb': -0.6926817051000781, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 43.26012453259562, 'ema21': 43.18294634221729, 'ema50': 42.325343019463446, 'rsi14': 48.33711904952347, 'atr14': 0.9958465835005391, 'macd': {'macd': 0.1755961670191013, 'signal': 0.26432165624926246, 'hist': -0.08872548923016116}, 'bb': {'middle': 43.3355, 'upper': 43.94977925245771, 'lower': 42.7212207475423}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 34.79, 34.855, 34.01, 34.04], [1779111000, 34.29, 34.29, 34.25, 34.25], [1779197400, 34.25, 34.5, 34.15, 34.5], [1779283800, 34.97, 35.265, 34.59, 34.78], [1779370200, 34.95, 35, 34.47, 34.69], [1779456600, 34.75, 35.25, 34.75, 35.25], [1779802200, 35.53, 36.15, 35.51, 36], [1779888600, 36.15, 36.15, 35.925, 36.14], [1779975000, 36.2, 36.25, 36.2, 36.2], [1780061400, 36.2, 36.25, 36.04, 36.04], [1780320600, 35.68, 35.7699, 35.25, 35.52], [1780407000, 35.4, 35.41, 35.36, 35.36], [1780493400, 35.26, 35.26, 34.02, 34.13], [1780579800, 34.6, 34.75, 34.16, 34.63], [1780666200, 35.01, 35.25, 34.67, 35.22], [1780925400, 35.22, 35.25, 34.79, 35.16], [1781011800, 35.5, 36, 35.5, 35.82], [1781098200, 36, 36.57, 36, 36.5], [1781184600, 36.52, 37.09, 36.52, 36.93], [1781271000, 37.05, 37.6, 37.05, 37.52], [1781530200, 37.6, 37.868, 37.53, 37.62], [1781616600, 37.75, 37.825, 37.51, 37.53], [1781703000, 37.51, 37.725, 36.885, 37.02], [1781789400, 37.48, 38.4, 37.48, 38.35], [1782135000, 38.35, 38.35, 36.91, 36.94], [1782221400, 37.14, 37.68, 37.03, 37.41], [1782307800, 37.03, 38, 37, 37.75], [1782394200, 37.8, 37.86, 37.28, 37.41], [1782480600, 37.605, 38, 37, 37.9], [1782739800, 38.08, 38.08, 37.32, 37.87], [1782826200, 38.25, 38.25, 37.63, 37.95], [1782912600, 38, 39.02, 37.9, 38.93], [1782999000, 38.92, 39.41, 38.88, 38.98], [1783344600, 39.2, 39.475, 37.92, 38.08], [1783431000, 38.4, 38.4, 37.91, 37.91], [1783517400, 37.9, 37.9, 37.13, 37.13], [1783603800, 37.16, 38.34, 37, 38.13], [1783690200, 38.25, 38.96, 37.94, 38], [1783949400, 38.01, 38.7, 38.01, 38.48], [1784035800, 38.72, 38.875, 38.13, 38.13], [1784122200, 38.26, 38.87, 38.101, 38.76], [1784208600, 38.8, 39.34, 38.74, 39.18], [1784295000, 39.01, 39.25, 38.4, 38.56], [1784554200, 38.65, 39, 38.06, 38.11], [1784640600, 38.25, 38.5, 37.88, 38.39], [1784727000, 38.21, 38.21, 37.35, 37.69], [1784813400, 37.57, 38.14, 37, 37.97], [1784899800, 38.25, 41.15, 38.25, 40.855], [1785159000, 41.95, 41.96, 40.67, 40.68], [1785245400, 41.21, 43.93, 41.19, 41.85], [1785331800, 41.66, 42.3, 41.405, 41.54], [1785418200, 42.74, 42.74, 40.9275, 41.17], [1785504600, 42.48, 42.6, 40.93, 41.24], [1785763800, 42.22, 42.91, 41.5279, 42.4], [1785850200, 42.48, 42.76, 41.71, 42.245], [1785936600, 42.15, 42.19, 40.9315, 42.12], [1786023000, 42.18, 42.24, 41.7021, 42.24], [1786109400, 42.37, 42.465, 41.41, 42.12], [1786368600, 41.56, 42.21, 40.9, 42.2], [1786455000, 42.23, 42.63, 42.06, 42.5], [1786541400, 42.7, 43.23, 42.12, 43.23], [1786627800, 43.7, 43.91, 43.21, 43.42], [1786714200, 43.62, 43.71, 42.86, 43.47], [1786973400, 43.44, 43.6699, 42.745, 42.76], [1787059800, 42.81, 43.35, 41.9401, 43.16], [1787146200, 43.47, 43.47, 41.83, 42.08], [1787232600, 42.18, 42.605, 41.79, 42.45], [1787319000, 42.6, 42.84, 42.12, 42.5], [1787578200, 42.74, 43.7, 42.165, 42.4], [1787664600, 42.43, 42.72, 42.2001, 42.33], [1787751000, 42.68, 42.68, 42.01, 42.29], [1787837400, 42.32, 42.63, 41.92, 42.22], [1787923800, 42.41, 43.4788, 42.2, 42.25], [1788183000, 42.49, 42.76, 41.92, 42.22], [1788269400, 42.21, 42.59, 41.94, 42.26], [1788355800, 43, 43.38, 42.75, 42.98], [1788442200, 43.19, 43.94, 42.95, 43.4], [1788528600, 43.37, 44.005, 43.35, 43.53], [1788874200, 43.51, 43.62, 42.86, 42.87], [1788960600, 42.87, 43.69, 42.78, 43.55], [1789047000, 43.4, 43.69, 43.1, 43.59], [1789133400, 43.76, 44.1, 43.06, 43.35], [1789392600, 43.44, 44.015, 43.335, 43.6], [1789479000, 43.6, 43.975, 43.0951, 43.88], [1789565400, 43.98, 44.045, 42.99, 43.04], [1789651800, 43.36, 43.775, 42.2601, 43.3], [1789738200, 42.9, 43.86, 42.7, 43.52], [1789997400, 43.51, 43.68, 43.155, 43.18], [1790083800, 43.39, 43.88, 43.35, 43.62], [1790170200, 43.55, 43.69, 42.53, 42.56], [1790256600, 42.7, 43.45, 42.7, 43.19], [1790343000, 43.3, 43.67, 43.0001, 43.41], [1790602200, 43.49, 43.685, 43.1, 43.47], [1790688600, 43.62, 43.73, 42.7, 43.53], [1790775000, 43.61, 43.66, 42.35, 42.92], [1790861400, 43.01, 44, 42.26, 43.16], [1790947800, 43.63, 44.495, 43.31, 43.72], [1791207000, 43.87, 44.05, 43.4, 43.44], [1791293400, 43.57, 44.425, 43.32, 43.32], [1791379800, 43.14, 43.5, 42.61, 42.91]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:BPRN
W1 · Report parameters
swing high 44.1
swing low 34.02
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high Yes
equal low Yes
liquidity distance 0.38
open 43.49
high 44.495
low 42.26
close 43.72
body size 0.23
upper wick 0.775
lower wick 1.23
body ratio 0.10290828
close position 0.65324385
candle pattern NONE
range high 44.1
range low 34.01
range size 10.09
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.11982698
rsi7 73.61432498
rsi14 69.3965464
rsi21 66.0058754
rsi slope 0.90786055
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 2.18206639
macd signal 1.99011299
macd histogram 0.1919534
stoch k 89.65977318
stoch d 90.6747677
adx 36.73406185
plus di 21.88602673
minus di 6.66154083
atr7 1.98021009
atr14 1.99584404
atr pct 4.56505955
bollinger upper 46.14540597
bollinger middle 40.28925
bollinger lower 34.43309403
bollinger width 29.07056334
percent b 0.79291826
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 34.01
resistance 44.1
nearest fvg low 39.34
nearest fvg high 40.67
fvg direction UP
fvg size 1.33
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 41.72112
fib 382 40.24944
fib 500 39.06
fib 618 37.87056
fib 705 36.9936
fib 786 36.17712
fib 1272 46.84176
fib 1618 50.32944
fib 2000 54.18
fib 2618 60.40944
ema9 42.70466796
ema20 40.7944573
ema50 37.79023567
ema200 33.41134124
ema slope 0.30795186
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 69
seller score 31
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:BPRN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 43.72
ema12 42.14967495
ema26 39.96760857
sma20 40.28925
sma50 36.8723
sma100 34.56735
sma200 33.316825
fomo {'version': '1', 'score': 75, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7427639918219271, 'rsi': 0.6465515465335234, 'roc': 0.478494302421981, 'vol': 0.38474802711474565, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.585836514143977, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 42.70466795751872, 'ema21': 40.645754616384444, 'ema50': 37.79023566550743, 'rsi14': 69.3965463960057, 'atr14': 1.9958440365247911, 'macd': {'macd': 2.1820663860285094, 'signal': 1.9901129908609383, 'hist': 0.19195339516757115}, 'bb': {'middle': 40.289249999999996, 'upper': 46.14540597042975, 'lower': 34.43309402957024}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 35.93, 39.35, 35.315, 38.9], [1731335400, 38.84, 38.95, 37.27, 37.46], [1731940200, 37.7, 37.7, 35.75, 36.88], [1732545000, 36.98, 37.9076, 36, 37.07], [1733149800, 36.93, 38.78, 36.93, 38.4], [1733754600, 38.3, 38.66, 36.01, 36.99], [1734359400, 36.98, 37.76, 33.39, 33.89], [1734964200, 33.36, 35.4048, 33.15, 34.36], [1735569000, 33.99, 34.87, 33.5, 34.31], [1736173800, 34.71, 34.71, 31.66, 32.04], [1736778600, 31.62, 33.89, 31.62, 33.13], [1737469800, 32.8702, 33.77, 32.5, 32.65], [1737988200, 32.74, 33.36, 30.5, 30.52], [1738593000, 30.35, 34.5, 30.35, 32.32], [1739197800, 32.27, 32.76, 31.13, 31.82], [1739889000, 32, 32.69, 31.16, 31.4], [1740407400, 31.97, 32.84, 31.5, 32.78], [1741012200, 32.6, 32.755, 29.2, 32.35], [1741613400, 31.71, 31.71, 29.9, 30.02], [1742218200, 30, 31.31, 29.46, 31.31], [1742823000, 31.1909, 31.45, 30.33, 30.56], [1743427800, 30.81, 31, 27.61, 29.25], [1744032600, 28.6, 30.68, 27.25, 27.69], [1744637400, 27.26, 30.3299, 27.25, 28.45], [1745242200, 28.25, 29.98, 28.01, 28.24], [1745847000, 28.11, 31.17, 28.0501, 31.17], [1746451800, 31.12, 31.7999, 30.63, 31.74], [1747056600, 31.78, 33.465, 31.78, 32.1], [1747661400, 31.85, 32.4076, 30.01, 30.24], [1748352600, 30.24, 31.47, 30.24, 31.31], [1748871000, 31.15, 31.15, 30.06, 30.78], [1749475800, 30.895, 30.9, 29.6, 29.88], [1750080600, 30.05, 30.05, 29.21, 29.43], [1750685400, 29.75, 31.59, 29.51, 31.59], [1751290200, 31.144, 32.91, 30.52, 32.65], [1751895000, 32.6385, 32.95, 31.61, 31.67], [1752499800, 31.47, 32.9, 31.28, 32.01], [1753104600, 32.2, 32.8686, 31.52, 31.7], [1753709400, 31.11, 31.6442, 29.86, 29.95], [1754314200, 29.95, 32.8, 29.81, 31.91], [1754919000, 31.6, 33.5, 31, 32.28], [1755523800, 32.51, 35.19, 32.5, 34.84], [1756128600, 34.52, 35.3, 32.71, 34.16], [1756819800, 33.21, 33.48, 32.8, 33], [1757338200, 32.76, 33.4222, 32.2, 32.47], [1757943000, 32.5, 33.28, 31.75, 31.91], [1758547800, 32.05, 32.95, 31.8849, 32.25], [1759152600, 32.38, 32.38, 30.67, 31.09], [1759757400, 31.4, 31.455, 29.96, 30.27], [1760362200, 30.56, 31.1128, 29.695, 29.93], [1760967000, 30.4, 31.16, 30.04, 30.82], [1761571800, 30.76, 31.8, 30.24, 31.08], [1762180200, 31.19, 33.67, 31.19, 33.2], [1762785000, 33.2, 33.69, 32.2546, 33.43], [1763389800, 33.49, 33.95, 31.71, 33.38], [1763994600, 33.2, 35, 33.08, 34.39], [1764599400, 34.41, 34.48, 33.33, 33.33], [1765204200, 33.31, 36.67, 33.25, 36.26], [1765809000, 36.23, 36.95, 35.11, 35.32], [1766413800, 35.95, 36.02, 35.25, 35.28], [1767018600, 35.12, 36.7, 33.75, 33.76], [1767623400, 33.7, 36.4899, 33.7, 35.32], [1768228200, 35.16, 36.85, 35.16, 36.5], [1768919400, 36.25, 37.5, 35.79, 37.08], [1769437800, 36.55, 37.99, 35.54, 36.23], [1770042600, 36.16, 37.99, 35.555, 36.42], [1770647400, 36.32, 37.0099, 34.6618, 35.73], [1771338600, 35.72, 36.445, 34.92, 34.92], [1771857000, 34.86, 35.6899, 32.66, 33.97], [1772461800, 34.46, 34.7, 33.25, 33.72], [1773063000, 33, 33.96, 32.565, 33.51], [1773667800, 33.64, 34.0199, 32.55, 33.19], [1774272600, 33.47, 34.825, 32.9, 33.23], [1774877400, 33.6, 34.81, 33.6, 34.81], [1775482200, 34.81, 36.24, 34.41, 35.99], [1776087000, 35.74, 36.4599, 34.8725, 36.34], [1776691800, 36.24, 36.24, 34.665, 34.99], [1777296600, 34.85, 36.1225, 34.85, 36.11], [1777901400, 36.29, 36.29, 33.91, 35.48], [1778506200, 35.45, 35.84, 34.01, 34.04], [1779111000, 34.29, 35.265, 34.15, 35.25], [1779802200, 35.53, 36.25, 35.51, 36.04], [1780320600, 35.68, 35.7699, 34.02, 35.22], [1780925400, 35.22, 37.6, 34.79, 37.52], [1781530200, 37.6, 38.4, 36.885, 38.35], [1782135000, 38.35, 38.35, 36.91, 37.9], [1782739800, 38.08, 39.41, 37.32, 38.98], [1783344600, 39.2, 39.475, 37, 38], [1783949400, 38.01, 39.34, 38.01, 38.56], [1784554200, 38.65, 41.15, 37, 40.855], [1785159000, 41.95, 43.93, 40.67, 41.24], [1785763800, 42.22, 42.91, 40.9315, 42.12], [1786368600, 41.56, 43.91, 40.9, 43.47], [1786973400, 43.44, 43.6699, 41.79, 42.5], [1787578200, 42.74, 43.7, 41.92, 42.25], [1788183000, 42.49, 44.005, 41.92, 43.53], [1788874200, 43.51, 44.1, 42.78, 43.35], [1789392600, 43.44, 44.045, 42.2601, 43.52], [1789997400, 43.51, 43.88, 42.53, 43.41], [1790602200, 43.49, 44.495, 42.26, 43.72]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:BPRN
MN1 · Report parameters
swing high 35.3
swing low 32.55
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.01
open 42.21
high 44.1
low 41.94
close 42.92
body size 0.71
upper wick 1.18
lower wick 0.27
body ratio 0.3287037
close position 0.4537037
candle pattern NONE
range high 43.93
range low 27.25
range size 16.68
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.58851268
rsi7 80.32175466
rsi14 67.93455704
rsi21 63.1724675
rsi slope 1.00860924
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 2.30018402
macd signal 1.32691547
macd histogram 0.97326856
stoch k 91.80839986
stoch d 87.17376615
adx 29.70898507
plus di 30.59633512
minus di 8.91269883
atr7 3.62771813
atr14 3.67026926
atr pct 8.55141952
bollinger upper 42.26736124
bollinger middle 34.606
bollinger lower 26.94463876
bollinger width 44.27764686
percent b 1.04259287
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 27.25
resistance 43.93
nearest fvg low 38.4
nearest fvg high 40.9
fvg direction UP
fvg size 2.5
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 34.651
fib 382 34.2495
fib 500 33.925
fib 618 33.6005
fib 705 33.36125
fib 786 33.1385
fib 1272 36.048
fib 1618 36.9995
fib 2000 38.05
fib 2618 39.7495
ema9 38.61942049
ema20 36.13265009
ema50 33.64682827
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.71445789
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 69
seller score 31
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 120
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:BPRN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 42.92
ema12 37.68333912
ema26 35.3831551
sma20 34.606
sma50 33.0266
sma100 30.3788
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 81, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.6316411054005683, 'rsi': 0.5978185678571823, 'roc': 0.7746933897378614, 'vol': 0.6056594819219214, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 38.6194204878042, 'ema21': 35.99193872017961, 'ema50': 33.646828273071165, 'rsi14': 67.93455703571547, 'atr14': 3.670269258777919, 'macd': {'macd': 2.300184023770811, 'signal': 1.3269154650131194, 'hist': 0.9732685587576915}, 'bb': {'middle': 34.606, 'upper': 42.267361236751604, 'lower': 26.944638763248403}, 'bars_used': 120, 'candles': [[1527859800, 33.17, 33.5, 32.4, 33.25], [1530538200, 33.25, 35.45, 33.25, 33.91], [1533130200, 33.77, 34.13, 32.75, 32.9], [1536067800, 32.8, 33.14, 30.028, 30.54], [1538400600, 30.64, 31.44, 26.77, 28.25], [1541079000, 28.32, 30.25, 28.16, 29.4], [1543847400, 29.45, 29.7, 27.1789, 27.9], [1546439400, 27.58, 30, 27.58, 29.54], [1549031400, 29.4, 33.33, 28.8483, 32.53], [1551450600, 32.44, 32.75, 30.1101, 31.73], [1554125400, 32.0025, 32.75, 29.85, 30.1], [1556717400, 29.93, 29.93, 27.42, 28.05], [1559568600, 28.58, 30, 28.07, 30], [1561987800, 29.96, 30, 27.37, 27.57], [1564666200, 27.21, 28.3981, 25.92, 26.7], [1567517400, 26.63, 30.2, 26.3901, 29.06], [1569936600, 29.37, 29.37, 27.342, 28.76], [1572615000, 28.75, 29.85, 28.3498, 28.66], [1575297000, 28.82, 32.12, 28.4, 31.49], [1577975400, 31.5, 32.25, 30.25, 30.5], [1580740200, 30.73, 32, 26.82, 27.26], [1583159400, 27.03, 28.5, 19.09, 23.25], [1585747800, 22.18, 23.78, 17.5101, 21], [1588339800, 20.27, 22.02, 17.55, 20.65], [1591018200, 20.81, 24.7, 18, 20.08], [1593610200, 19.42, 20.45, 17.5, 17.99], [1596461400, 18.07, 20, 18.07, 19.48], [1598967000, 19.48, 20.3792, 17.4, 18.17], [1601559000, 18.12, 20.94, 18.12, 19.67], [1604327400, 20.01, 26.44, 19.74, 23.83], [1606833000, 24.29, 25.31, 23.155, 23.41], [1609770600, 23.41, 24.9599, 21.26, 23.32], [1612189800, 23.2493, 27.02, 23, 26.27], [1614609000, 26.9, 30, 25.87, 28.62], [1617283800, 28.63, 30.7, 25.58, 29.85], [1620048600, 30.43, 31.3105, 28.13, 29.43], [1622554200, 29.33, 30.19, 27.65, 28.67], [1625146200, 28.83, 29.99, 27.9, 29.49], [1627911000, 29.49, 30.75, 29.25, 30.5], [1630503000, 30.44, 30.5, 29.6, 29.87], [1633095000, 29.66, 30.5, 29.62, 30.28], [1635773400, 30.2925, 30.89, 29.81, 29.81], [1638369000, 29.85, 30.79, 28.71, 29.33], [1641220200, 29.33, 30.8, 29.28, 30.34], [1643725800, 30.5, 32.05, 29.35, 29.79], [1646145000, 29.79, 29.9799, 28.67, 28.85], [1648819800, 28.98, 30.55, 28.68, 30.02], [1651498200, 30.02, 30.2, 28.06, 29.66], [1654090200, 29.86, 30.12, 26.57, 27.46], [1656682200, 27.95, 29.45, 27.16, 29.36], [1659360600, 28.74, 29.95, 27.25, 28.53], [1662039000, 28.71, 29, 27.615, 28.35], [1664803800, 28.86, 32, 28.51, 31.7], [1667309400, 31.88, 32.57, 31.4, 32.55], [1669905000, 32.81, 33, 31, 31.72], [1672756200, 31.72, 34.6477, 31.1575, 34.34], [1675261800, 34.06, 37.6, 33.6, 35.02], [1677681000, 35.02, 35.2, 30.35, 31.72], [1680528600, 31.91, 33.025, 28.66, 28.67], [1682947800, 28.9, 28.9, 23.49, 24.69], [1685626200, 24.74, 31.98, 24.515, 27.32], [1688391000, 27.33, 32, 27.23, 29.91], [1690896600, 30, 31.22, 28.56, 29.27], [1693575000, 29.75, 30.54, 28.07, 28.99], [1696253400, 28.97, 30.98, 28.1, 30], [1698845400, 30, 34, 28.66, 32.97], [1701441000, 33.2769, 38.195, 32.65, 35.9], [1704205800, 36.2, 36.49, 32.53, 32.66], [1706797800, 32.8, 33.69, 30.36, 30.78], [1709303400, 30.72, 31.67, 29.56, 30.78], [1711978200, 30.5, 31, 29.02, 29.15], [1714570200, 29.5, 31.39, 29.235, 30.61], [1717421400, 29.89, 33.53, 29.8, 33.1], [1719840600, 32.81, 39.21, 31.151, 39.12], [1722519000, 38.5, 38.5, 34.245, 37.24], [1725370200, 36.17, 38.28, 35.5, 36.98], [1727789400, 37.45, 38.08, 35.12, 35.12], [1730467800, 35.725, 39.35, 35.25, 37.07], [1733149800, 36.93, 38.78, 33.15, 34.43], [1735828200, 34.87, 34.87, 30.5, 30.52], [1738593000, 30.35, 34.5, 30.35, 32.78], [1741012200, 32.6, 32.755, 29.2, 30.55], [1743514200, 31, 31, 27.25, 30.48], [1746106200, 30.5, 33.465, 29.92, 31.31], [1748871000, 31.15, 31.59, 29.21, 30.54], [1751376600, 31.4, 32.95, 30.05, 30.19], [1754055000, 30.05, 35.3, 29.81, 34.16], [1756819800, 33.21, 33.48, 31.03, 31.84], [1759325400, 31.05, 31.8, 29.695, 31.08], [1762180200, 31.19, 35, 31.19, 34.39], [1764599400, 34.41, 36.95, 33.25, 34.69], [1767364200, 34.96, 37.99, 33.7, 36.23], [1770042600, 36.16, 37.99, 32.66, 33.97], [1772461800, 34.46, 34.825, 32.55, 33.77], [1775050200, 33.86, 36.4599, 33.86, 35.77], [1777642200, 35.7, 36.29, 33.91, 36.04], [1780320600, 35.68, 38.4, 34.02, 37.95], [1782912600, 38, 43.93, 37, 41.24], [1785763800, 42.22, 43.91, 40.9, 42.22], [1788269400, 42.21, 44.1, 41.94, 42.92]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:BPRN

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 81.0/10081.0/100FOMO · extreme
Buy: 69.0/10069.0/100Buy
Sell: 31.0/10031.0/100Sell

Source: NASDAQ:BPRN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 75.0/10075.0/100FOMO · excited
Buy: 69.0/10069.0/100Buy
Sell: 31.0/10031.0/100Sell

Source: NASDAQ:BPRN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 44.0/10044.0/100FOMO · neutral
Buy: 59.9/10059.9/100Buy
Sell: 40.1/10040.1/100Sell

Source: NASDAQ:BPRN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.