NASDAQ:CCEPTrung tính / giằng co · +3
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
100.86
Kháng cự gần nhất
101.11
Hỗ trợ gần nhất
100.06
Khung tăng / giảm
2 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Trung tính / giằng co (điểm Horus Signals +3/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 100.86 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 101.11 (+0.25%); hỗ trợ gần nhất 100.06 (-0.79%).
  • Động lượng D1: RSI-14 42.5, ADX 19.1, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: giao dịch trong biên quanh 102.61, mục tiêu 100.77.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (50/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:CCEP đóng cửa gần nhất tại 100.86 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp +3/100 cho kết luận: trung tính / giằng co.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 43/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T06:01:11.911237+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 06:01 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 101.96 (-0.15% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.223% (-1.2 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.40 (+2.19% so với phiên trước; 5 phiên -7.72%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,798.40 (+0.25% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.77 (-1.01% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,197.31 (+1.54% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:CCEP (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:CCEP: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: W1, MN1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 68/bán 32); W1 tăng (mua 50/bán 50); D1 giảm (mua 50/bán 50).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 100.86): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 42.5 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 44 / %D 51. ADX 19.1 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 24 < -DI 28 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 2.00 (~1.98% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.33. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 98.74 – 98.86. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 102.81 (+1.93%) — W1 đáy swing + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 101.76 (+0.89%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 101.11 (+0.25%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 100.86
  • S1 100.06 (-0.79%) — D1 EMA200 + D1 đáy swing · hội tụ
  • S2 99.20 (-1.64%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S3 98.74 (-2.10%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG + D1 hỗ trợ · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Bán quanh đỉnh biên (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 102.61 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 102.61
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 103.80
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 100.77 / 98.94
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 101.76 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 101.76
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 99.76
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 104.16 / 105.95
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 3 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 100.06 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 100.06
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 102.06
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 89.24 / 81.65
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:5.4

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Bán quanh đỉnh biên) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (50/100).

  • Xu hướng tuần (W1) vẫn ngược chiều; đây có thể chỉ là nhịp swing trong xu hướng lớn hơn.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.
  • Điểm xu hướng tổng hợp trung tính nên độ tin cậy hạn chế.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.00: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 100.86 Giảm Chưa có tín hiệu 99 105.955 2026-10-07 13:30:00
W1 101.06 Tăng Chưa có tín hiệu 89.24 113.67 2026-09-28 13:30:00
MN1 101.71 Tăng Chưa có tín hiệu 73.4 113.67 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 102.805
swing_low 100.06
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.86
Giá mở cửa 102.12
Giá cao nhất 102.5
Giá thấp nhất 100.46
Giá đóng cửa 100.86
body_size 1.26
upper_wick 0.38
lower_wick 0.4
body_ratio 0.61764706
close_position 0.19607843
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 105.955
range_low 99
range_size 6.955
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.02004916
rsi7 41.6778678
rsi14 42.54736816
rsi21 44.07483912
rsi_slope -2.76839352
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -1.12029927
macd_signal -1.26022031
macd_histogram 0.13992104
stoch_k 43.61078546
stoch_d 51.27818538
adx 19.07117526
plus_di 23.68708923
minus_di 28.04552591
atr7 1.92344335
atr14 1.99990361
atr_pct 1.98285109
bollinger_upper 104.16270635
bollinger_middle 101.682
bollinger_lower 99.20129365
bollinger_width 4.87934217
percent_b 0.33432138
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 99
Kháng cự tham chiếu 105.955
nearest_fvg_low 98.74
nearest_fvg_high 98.86
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.12
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 102.15718
fib_382 101.75641
fib_500 101.4325
fib_618 101.10859
fib_705 100.869775
fib_786 100.64743
fib_1272 103.55164
fib_1618 104.50141
fib_2000 105.55
fib_2618 107.24641
ema9 101.4216882
ema20 102.25332564
ema50 103.47731366
ema200 99.68281936
ema_slope -0.14666586
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 49.5
Điểm bên bán 50.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 100.86
ema12 101.59803829
ema26 102.71833755
sma20 101.682
sma50 105.375
sma100 102.4628
sma200 98.9313
fomo {'version': '1', 'score': 43, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.3271799748531572, 'rsi': -0.2484210614273285, 'roc': 0.19500939813523252, 'vol': 0.23412590335201144, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.33135723607971596, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 101.42168820258863, 'ema21': 102.33671645673597, 'ema50': 103.47731365591406, 'rsi14': 42.547368157180145, 'atr14': 1.999903613514814, 'macd': {'macd': -1.1202992664115214, 'signal': -1.2602203052457175, 'hist': 0.13992103883419604}, 'bb': {'middle': 101.68199999999999, 'upper': 104.16270635102181, 'lower': 99.20129364897817}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 90.295, 90.36, 89.3, 89.36], [1779111000, 90.04, 92.53, 89.94, 92.41], [1779197400, 92.21, 92.89, 91.08, 91.86], [1779283800, 91.76, 93.92, 91.25, 93.28], [1779370200, 93.12, 94.665, 91.925, 94.15], [1779456600, 93.91, 94.38, 93.03, 94.12], [1779802200, 94.21, 94.58, 92.5501, 93.41], [1779888600, 94.475, 95.5, 94.15, 94.7], [1779975000, 93.95, 94.18, 92.25, 92.29], [1780061400, 91.71, 92.06, 90.52, 90.69], [1780320600, 89.52, 90.46, 89.24, 89.69], [1780407000, 89.58, 91.57, 89.42, 91], [1780493400, 90.48, 92.865, 90.315, 92.41], [1780579800, 94.11, 94.8, 91.98, 92.02], [1780666200, 92.93, 95.53, 92.63, 94.74], [1780925400, 94.505, 95.475, 94.4, 95.25], [1781011800, 96.23, 97.8941, 95.9, 96.87], [1781098200, 97.17, 98.88, 96.91, 97.51], [1781184600, 97.54, 98.45, 97.12, 97.69], [1781271000, 99.06, 99.645, 97.9, 99.34], [1781530200, 99.34, 100.15, 98.92, 99.41], [1781616600, 99.7, 100.4223, 98.72, 99.24], [1781703000, 98.55, 99.08, 96.62, 97.12], [1781789400, 97.33, 97.83, 96.69, 96.93], [1782135000, 96.25, 98.07, 95.96, 96.98], [1782221400, 98.66, 98.74, 97.0275, 97.77], [1782307800, 98.94, 99.85, 98.58, 98.8], [1782394200, 98.86, 100.72, 98.86, 99.6], [1782480600, 100.1, 101.88, 99.93, 101.59], [1782739800, 101.38, 102.73, 100.21, 101.38], [1782826200, 100.935, 101.465, 99.5, 100.07], [1782912600, 104.02, 106.485, 103.76, 106.1], [1782999000, 107.345, 108.07, 106.2, 106.61], [1783344600, 106.205, 107.23, 105.445, 106.97], [1783431000, 108.74, 109.5, 106.05, 106.5], [1783517400, 107.06, 107.29, 105.31, 105.43], [1783603800, 104.59, 105.28, 104.15, 105.09], [1783690200, 104.92, 106.6, 104.92, 105.84], [1783949400, 105.88, 107.43, 105.53, 106], [1784035800, 106.09, 107.085, 105.28, 105.5], [1784122200, 105.08, 105.915, 104.035, 104.49], [1784208600, 104.69, 106.81, 102.61, 106.05], [1784295000, 106.83, 107.44, 103.75, 105.18], [1784554200, 104.51, 106.34, 104.4325, 106.14], [1784640600, 105.66, 106.24, 105.07, 105.19], [1784727000, 107.165, 107.41, 105.43, 105.88], [1784813400, 103.655, 104.68, 102.94, 103.62], [1784899800, 104.12, 105.43, 104.12, 105.11], [1785159000, 105.51, 108.85, 105.51, 108.7], [1785245400, 111.515, 113.67, 110.335, 111.45], [1785331800, 110.75, 111.755, 110.35, 111.1], [1785418200, 110.64, 111.86, 110.29, 111.71], [1785504600, 110.595, 110.81, 109.15, 109.46], [1785763800, 110.07, 110.82, 107.27, 108.19], [1785850200, 104.96, 106.675, 102.59, 106.13], [1785936600, 107.44, 108.74, 106.68, 108.58], [1786023000, 109.75, 110.155, 107.375, 108.25], [1786109400, 107.838, 108.45, 107.145, 108.29], [1786368600, 106.65, 107.91, 105.33, 106.03], [1786455000, 105.44, 106.54, 104.57, 106.51], [1786541400, 106.225, 107.62, 105.79, 107.08], [1786627800, 106.82, 107.59, 106.71, 107.48], [1786714200, 107.11, 108.18, 107.11, 107.64], [1786973400, 106.74, 106.84, 105.235, 105.57], [1787059800, 106.81, 108.25, 106.535, 107.5], [1787146200, 107.88, 108.61, 106.515, 106.68], [1787232600, 106.49, 107.83, 106.385, 106.85], [1787319000, 107.35, 108.62, 107.1719, 108], [1787578200, 109.21, 110.57, 109.13, 110.12], [1787664600, 109.85, 110.275, 109.39, 109.85], [1787751000, 110.46, 110.54, 108.8275, 108.99], [1787837400, 107.47, 107.8225, 106.71, 107.32], [1787923800, 108.15, 109.15, 108.08, 109.1], [1788183000, 109.03, 109.05, 107.7951, 108.02], [1788269400, 108.06, 108.61, 107.13, 107.6], [1788355800, 107.95, 108.39, 107.05, 107.78], [1788442200, 107.92, 109.28, 107.82, 109.15], [1788528600, 107.58, 107.61, 105.58, 105.76], [1788874200, 105.5, 107.66, 105.5, 106.55], [1788960600, 105.74, 105.955, 103.64, 103.82], [1789047000, 103.8, 105.025, 102.84, 102.88], [1789133400, 104.24, 104.47, 102.45, 102.77], [1789392600, 104.785, 105.2, 104.36, 104.67], [1789479000, 103.77, 104, 102.89, 103.01], [1789565400, 103.32, 103.79, 102.5, 102.73], [1789651800, 103.32, 103.62, 100.14, 100.48], [1789738200, 99.735, 100.68, 99.36, 99.77], [1789997400, 99.77, 101.07, 99.4125, 100.53], [1790083800, 101.71, 102.805, 101.38, 102.31], [1790170200, 101.87, 102.45, 99, 99.69], [1790256600, 100.685, 101.37, 100.05, 100.31], [1790343000, 100.19, 102.25, 99.84, 101.73], [1790602200, 100.97, 103.04, 100.84, 102.87], [1790688600, 101.4, 102.68, 101.28, 102.29], [1790775000, 102.955, 103.05, 101.57, 101.71], [1790861400, 101.14, 101.41, 100.3, 100.79], [1790947800, 103.05, 103.07, 100.74, 101.06], [1791207000, 100.71, 101.55, 100.06, 101.47], [1791293400, 101.8, 103.265, 101.59, 101.71], [1791379800, 102.12, 102.5, 100.46, 100.86]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CCEP
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 110.57
swing_low 102.59
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 11.82
Giá mở cửa 100.97
Giá cao nhất 103.07
Giá thấp nhất 100.3
Giá đóng cửa 101.06
body_size 0.09
upper_wick 2.01
lower_wick 0.67
body_ratio 0.03249097
close_position 0.27436823
candle_pattern DOJI
range_high 113.67
range_low 89.24
range_size 24.43
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.56239546
rsi7 41.07901661
rsi14 49.36288889
rsi21 51.658614
rsi_slope -1.04141018
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.7261716
macd_signal 2.59532122
macd_histogram -0.86914962
stoch_k 14.04226312
stoch_d 22.71199849
adx 16.8223219
plus_di 20.14761904
minus_di 19.07360712
atr7 4.6572509
atr14 4.92535979
atr_pct 4.87369858
bollinger_upper 113.23276431
bollinger_middle 102.6865
bollinger_lower 92.14023569
bollinger_width 20.54070265
percent_b 0.42288739
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 89.24
Kháng cự tham chiếu 113.67
nearest_fvg_low 105.2
nearest_fvg_high 105.58
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.38
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 108.68672
fib_382 107.52164
fib_500 106.58
fib_618 105.63836
fib_705 104.9441
fib_786 104.29772
fib_1272 112.74056
fib_1618 115.50164
fib_2000 118.55
fib_2618 123.48164
ema9 103.28797623
ema20 102.44581289
ema50 98.2981364
ema200 81.64560446
ema_slope -0.14587504
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 50.2
Điểm bên bán 49.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 101.06
ema12 103.3138558
ema26 101.5876842
sma20 102.6865
sma50 97.4698
sma100 91.9029
sma200 79.03805
fomo {'version': '1', 'score': 51, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.14018588082455166, 'rsi': -0.021237036985926258, 'roc': -0.2740916517180063, 'vol': 0.047105566428421564, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.15422522624433813, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 103.28797622944683, 'ema21': 102.30564165941261, 'ema50': 98.29813639814391, 'rsi14': 49.36288889042221, 'atr14': 4.925359789465311, 'macd': {'macd': 1.7261716019939115, 'signal': 2.5953212195072703, 'hist': -0.8691496175133588}, 'bb': {'middle': 102.6865, 'upper': 113.23276431491264, 'lower': 92.14023568508735}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 76.17, 78.19, 75.095, 77.89], [1731335400, 77.53, 79.49, 75.49, 75.76], [1731940200, 75.8, 78.28, 74.9, 78.21], [1732545000, 78.79, 79.4, 77.14, 77.58], [1733149800, 77.9, 78.74, 75.64, 77.68], [1733754600, 79.72, 79.91, 77.84, 78.86], [1734359400, 78.61, 79.71, 74.23, 75.17], [1734964200, 75.3, 76.68, 74.82, 76.48], [1735569000, 76.35, 77.54, 75.5754, 76.15], [1736173800, 76.89, 77.08, 73.59, 73.71], [1736778600, 73.51, 78.19, 73.4, 77.07], [1737469800, 77.77, 78.59, 76.04, 76.78], [1737988200, 76.79, 79.5, 76.6, 78.55], [1738593000, 77.84, 80.55, 76.9712, 80.03], [1739197800, 80.48, 85.61, 80.04, 84.9], [1739889000, 84.9, 87.59, 84.61, 87.29], [1740407400, 87.41, 88.385, 85.222, 86.26], [1741012200, 86.355, 88.16, 81.72, 82.4], [1741613400, 82.205, 84.02, 80.7, 83.4], [1742218200, 84.07, 87.07, 83.82, 84.92], [1742823000, 85.18, 87.44, 83.21, 86.3], [1743427800, 86.5, 91.29, 83.9, 83.93], [1744032600, 82.38, 87.15, 81, 86.6], [1744637400, 86.91, 90.67, 86.9, 89.31], [1745242200, 89.02, 91.04, 87.06, 87.88], [1745847000, 87.91, 90.92, 87.06, 89.71], [1746451800, 89.36, 91.37, 88.29, 89.5], [1747056600, 88.84, 88.865, 85.65, 88.3], [1747661400, 88.01, 89.65, 87.835, 89.45], [1748352600, 90.84, 92.73, 88.6, 91.79], [1748871000, 91.32, 93.485, 90.01, 93.31], [1749475800, 92.61, 93.75, 91.475, 92.85], [1750080600, 93.5, 94.74, 91.94, 92.57], [1750685400, 92.5, 93.72, 90.665, 91.1], [1751290200, 91.1, 96.55, 90.98, 96.52], [1751895000, 96.57, 97.23, 94.4125, 95.52], [1752499800, 95.59, 97.71, 93.52, 96.84], [1753104600, 96.78, 100.67, 96.72, 100.04], [1753709400, 99.29, 100.11, 96.69, 97.27], [1754314200, 97.13, 98.78, 88.79, 94.76], [1754919000, 94.77, 95.5, 90.26, 90.7], [1755523800, 90.94, 92.568, 89.53, 90.34], [1756128600, 90.22, 90.51, 87.88, 88.86], [1756819800, 87.87, 88.995, 86.1, 88.88], [1757338200, 88.77, 92.419, 87.74, 89.71], [1757943000, 89.49, 90.72, 87.63, 89.94], [1758547800, 89.24, 90.245, 87.98, 89.52], [1759152600, 88.95, 91.57, 86.72, 87.77], [1759757400, 87, 88.74, 86.635, 87.9], [1760362200, 88.28, 91.195, 87.59, 90.54], [1760967000, 90.57, 93.03, 89.75, 91.45], [1761571800, 91.74, 92.65, 87.76, 88.83], [1762180200, 87.96, 91.7, 85.72, 91.41], [1762785000, 91.04, 94.15, 89.6, 90.36], [1763389800, 90.09, 91.94, 88.68, 90.93], [1763994600, 90.54, 92.14, 88.94, 91.69], [1764599400, 91.99, 93.445, 90.36, 90.65], [1765204200, 90.32, 91.79, 88.95, 90.8], [1765809000, 91.49, 93.415, 91.03, 92.14], [1766413800, 91.92, 92.395, 91.095, 91.69], [1767018600, 91.87, 92.14, 88, 88.21], [1767623400, 87.89, 89.24, 84.655, 88.74], [1768228200, 89.15, 89.68, 87.11, 89.29], [1768919400, 88.21, 90.95, 88.01, 89.85], [1769437800, 90.41, 92.22, 89.145, 91.7], [1770042600, 92.42, 97.66, 91.11, 97.56], [1770647400, 97.07, 100.28, 95.255, 99.51], [1771338600, 103.59, 106.045, 99.84, 105.7], [1771857000, 106.12, 110.9, 105.99, 110.43], [1772461800, 110.34, 110.77, 99.685, 100.22], [1773063000, 99.625, 103.06, 99.2, 100.46], [1773667800, 102.01, 102.36, 91.16, 91.62], [1774272600, 94.09, 94.58, 91.55, 91.64], [1774877400, 92.1, 92.93, 89.72, 92.48], [1775482200, 91.67, 99.1, 91.67, 97.43], [1776087000, 97.28, 99.32, 95.56, 98.8], [1776691800, 98.62, 98.905, 95.55, 98.06], [1777296600, 97.82, 100.12, 93.14, 94.18], [1777901400, 93.44, 96.34, 91.69, 94.57], [1778506200, 93.98, 94.23, 89.3, 89.36], [1779111000, 90.04, 94.665, 89.94, 94.12], [1779802200, 94.21, 95.5, 90.52, 90.69], [1780320600, 89.52, 95.53, 89.24, 94.74], [1780925400, 94.505, 99.645, 94.4, 99.34], [1781530200, 99.34, 100.4223, 96.62, 96.93], [1782135000, 96.25, 101.88, 95.96, 101.59], [1782739800, 101.38, 108.07, 99.5, 106.61], [1783344600, 106.205, 109.5, 104.15, 105.84], [1783949400, 105.88, 107.44, 102.61, 105.18], [1784554200, 104.51, 107.41, 102.94, 105.11], [1785159000, 105.51, 113.67, 105.51, 109.46], [1785763800, 110.07, 110.82, 102.59, 108.29], [1786368600, 106.65, 108.18, 104.57, 107.64], [1786973400, 106.74, 108.62, 105.235, 108], [1787578200, 109.21, 110.57, 106.71, 109.1], [1788183000, 109.03, 109.28, 105.58, 105.76], [1788874200, 105.5, 107.66, 102.45, 102.77], [1789392600, 104.785, 105.2, 99.36, 99.77], [1789997400, 99.77, 102.805, 99, 101.73], [1790602200, 100.97, 103.07, 100.3, 101.06]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CCEP
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 113.67
swing_low 89.24
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 11.96
Giá mở cửa 108.06
Giá cao nhất 109.28
Giá thấp nhất 99
Giá đóng cửa 101.71
body_size 6.35
upper_wick 1.22
lower_wick 2.71
body_ratio 0.61770428
close_position 0.26361868
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 113.67
range_low 73.4
range_size 40.27
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.11310178
rsi7 55.38895634
rsi14 58.47152775
rsi21 59.64914349
rsi_slope -5.59570598
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 7.43431761
macd_signal 7.15810555
macd_histogram 0.27621206
stoch_k 58.77994141
stoch_d 74.93250617
adx 41.90045923
plus_di 28.33800411
minus_di 9.57766284
atr7 10.52600041
atr14 9.23545375
atr_pct 9.08018263
bollinger_upper 109.0655058
bollinger_middle 94.6635
bollinger_lower 80.2614942
bollinger_width 30.42779064
percent_b 0.74463606
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 73.4
Kháng cự tham chiếu 113.67
nearest_fvg_low 96.34
nearest_fvg_high 102.61
fvg_direction Tăng
fvg_size 6.27
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 107.90452
fib_382 104.33774
fib_500 101.455
fib_618 98.57226
fib_705 96.44685
fib_786 94.46802
fib_1272 120.31496
fib_1618 128.76774
fib_2000 138.1
fib_2618 153.19774
ema9 99.988558
ema20 93.91080297
ema50 80.7807996
ema200 52.30110321
ema_slope 0.82096811
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 68.3
Điểm bên bán 31.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 101.71
ema12 98.2697148
ema26 90.83539719
sma20 94.6635
sma50 76.9224
sma100 63.2248
sma200 46.29172336
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.5665449951219662, 'rsi': 0.2823842584726194, 'roc': 0.36164979981536677, 'vol': -0.03751118452487079, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.4892721263224379, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 99.98855799658457, 'ema21': 93.3845316501578, 'ema50': 80.78079960034903, 'rsi14': 58.47152775417858, 'atr14': 9.235453750299794, 'macd': {'macd': 7.4343176114037846, 'signal': 7.158105551410093, 'hist': 0.2762120599936919}, 'bb': {'middle': 94.66350000000001, 'upper': 109.0655057978047, 'lower': 80.26149420219532}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 38.15, 40.7133, 37.73, 40.64], [1530538200, 40.63, 42.335, 40.15, 41.24], [1533130200, 41.19, 42.95, 40.17, 42.64], [1536067800, 42.85, 46.16, 42.065, 45.47], [1538400600, 45.54, 46.07, 42.53, 45.49], [1541079000, 45.73, 49.43, 45.51, 48.54], [1543847400, 48.42, 48.48, 45.2, 45.85], [1546439400, 45.22, 47.65, 44.44, 47.58], [1549031400, 46.98, 48.43, 46.22, 47.14], [1551450600, 47.4, 51.93, 47.05, 51.74], [1554125400, 51.92, 53.78, 50.23, 53.59], [1556717400, 53.57, 57.135, 53.26, 55.4], [1559568600, 55.41, 58.35, 55.0896, 56.5], [1561987800, 56.47, 58.19, 55.06, 55.28], [1564666200, 55.6, 56.72, 53.59, 56.34], [1567517400, 56.08, 56.75, 53.7, 55.45], [1569936600, 55.6, 58.94, 52.47, 53.51], [1572615000, 53.87, 54.52, 49.87, 50.46], [1575297000, 50.45, 51.38, 49.25, 50.88], [1577975400, 50.99, 53.75, 49.3964, 52.61], [1580740200, 52.98, 57.11, 50.23, 50.96], [1583159400, 51.13, 55.25, 28.35, 37.53], [1585747800, 35.78, 45.94, 35.76, 39.64], [1588339800, 39.22, 40.8, 34.33, 37.7], [1591018200, 38.11, 43.81, 36.9, 37.76], [1593610200, 37.75, 41.99, 37.23, 41.17], [1596461400, 40.83, 43.67, 38.78, 41.16], [1598967000, 40.96, 45.68, 37.66, 38.81], [1601559000, 39.13, 40.75, 35.12, 35.71], [1604327400, 36.34, 45.11, 34.02, 44.68], [1606833000, 45.4, 49.98, 44.32, 49.83], [1609770600, 49.69, 51.68, 44.335, 46.47], [1612189800, 47.01, 54.08, 46.59, 50.95], [1614609000, 51.66, 54.55, 50.145, 52.16], [1617283800, 52.2, 57.38, 51, 56.82], [1620048600, 57.01, 61.95, 53.83, 60.52], [1622554200, 60.76, 63.04, 58.25, 59.32], [1625146200, 59.54, 62.665, 57.22, 62.06], [1627911000, 62.48, 62.65, 56.55, 57.74], [1630503000, 58.17, 61.26, 55, 55.29], [1633095000, 55.46, 56.6351, 52.06, 52.65], [1635773400, 52.62, 58.15, 48.88, 49.37], [1638369000, 49.98, 56.47, 49.295, 55.93], [1641220200, 55.91, 59.86, 54.623, 57.15], [1643725800, 57.72, 59.72, 50.086, 51.21], [1646145000, 50.87, 51.28, 42.33, 48.61], [1648819800, 49.05, 52.81, 47.4, 49.95], [1651498200, 50.43, 54.38, 47.92, 53.13], [1654090200, 52.84, 54.63, 49.17, 51.61], [1656682200, 51.07, 54.24, 48.29, 54.12], [1659360600, 54.08, 55.4, 48.295, 49.17], [1662039000, 48.59, 50.53, 41.8, 42.62], [1664803800, 43.08, 47.66, 42.66, 47.05], [1667309400, 47.7, 53.28, 45.75, 53.09], [1669905000, 53.3, 55.89, 51.86, 55.32], [1672756200, 55.43, 57.635, 53.97, 56.22], [1675261800, 56.11, 57.12, 54.23, 55], [1677681000, 55.42, 59.22, 53.53, 59.19], [1680528600, 59.04, 64.61, 58.17, 64.47], [1682947800, 64.51, 66.79, 61.355, 62.39], [1685626200, 62.63, 66.42, 62.11, 64.43], [1688391000, 64.37, 66, 63.14, 63.39], [1690896600, 63.19, 66.36, 61.64, 64.11], [1693575000, 63.82, 64.25, 61, 62.48], [1696253400, 62.14, 62.14, 56.28, 58.51], [1698845400, 57.62, 61.59, 57.48, 60.64], [1701441000, 60.44, 66.98, 59.89, 66.74], [1704205800, 66.58, 69.855, 64.25, 68.9], [1706797800, 69, 71.705, 65.77, 68.63], [1709303400, 68.53, 72.67, 68.24, 69.95], [1711978200, 70.37, 72.24, 65.94, 72.02], [1714570200, 71.71, 75.435, 70.82, 73.71], [1717421400, 73.66, 76.445, 72.3352, 72.87], [1719840600, 73.1, 75.165, 71.88, 73.77], [1722519000, 73.77, 80.82, 71.49, 80.49], [1725370200, 79.8, 82.32, 78.3, 78.75], [1727789400, 78.39, 79.29, 75.14, 76], [1730467800, 76.11, 79.49, 74.9, 77.58], [1733149800, 77.9, 79.91, 74.23, 76.81], [1735828200, 76.96, 79.5, 73.4, 78.55], [1738593000, 77.84, 88.385, 76.9712, 86.26], [1741012200, 86.355, 88.16, 80.7, 87.03], [1743514200, 86.86, 91.29, 81, 90.74], [1746106200, 90.27, 92.73, 85.65, 91.79], [1748871000, 91.32, 94.74, 90.01, 92.72], [1751376600, 92.83, 100.67, 92.83, 96.92], [1754055000, 98.24, 98.78, 87.88, 88.86], [1756819800, 87.87, 92.419, 86.1, 90.41], [1759325400, 90.71, 93.03, 86.635, 88.83], [1762180200, 87.96, 94.15, 85.72, 91.69], [1764599400, 91.99, 93.445, 88.95, 90.7], [1767364200, 90.64, 92.22, 84.655, 91.7], [1770042600, 92.42, 110.9, 91.11, 110.43], [1772461800, 110.34, 110.77, 89.72, 90.67], [1775050200, 90.6, 100.12, 89.925, 94.57], [1777642200, 94.57, 96.34, 89.3, 90.69], [1780320600, 89.52, 102.73, 89.24, 100.07], [1782912600, 104.02, 113.67, 102.61, 109.46], [1785763800, 110.07, 110.82, 102.59, 108.02], [1788269400, 108.06, 109.28, 99, 101.71]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CCEP

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 61.0/10061.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 68.3/10068.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 31.7/10031.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CCEP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 51.0/10051.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 50.2/10050.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 49.8/10049.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CCEP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 43.0/10043.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 49.5/10049.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 50.5/10050.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CCEP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:CCEPNeutral / mixed bias · +3
BearishNeutralBullish
Last close
100.86
Nearest resistance
101.11
Nearest support
100.06
Frames up / down
2 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Neutral / mixed bias (Horus Signals composite +3/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 100.86 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 101.11 (+0.25%); nearest support 100.06 (-0.79%).
  • Momentum D1: RSI-14 42.5, ADX 19.1, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: range rotation from 102.61 toward 100.77.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (50/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:CCEP last closed at 100.86 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 1 lean lower (D1); the composite score of +3/100 translates into a neutral / mixed bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 43/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T06:01:11.911237+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 06:01 UTC):

  • US dollar index (DXY): 101.96 (-0.15% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.223% (-1.2 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.40 (+2.19% vs prior close; 5 sessions -7.72%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,798.40 (+0.25% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.77 (-1.01% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,197.31 (+1.54% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:CCEP (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:CCEP: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: W1, MN1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: MN1 up (buy 68/sell 32); W1 up (buy 50/sell 50); D1 down (buy 50/sell 50).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 100.86): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 42.5 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 44 / %D 51. ADX at 19.1 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 24 < -DI 28, so sellers lead. ATR-14 is 2.00 (~1.98% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.33. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 98.74 – 98.86. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 102.81 (+1.93%) — W1 swing low + D1 swing high · confluence
  • R2 101.76 (+0.89%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 101.11 (+0.25%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · confluence
  • Last close 100.86
  • S1 100.06 (-0.79%) — D1 EMA200 + D1 swing low · confluence
  • S2 99.20 (-1.64%) — D1 lower Bollinger band
  • S3 98.74 (-2.10%) — D1 FVG base + D1 FVG top + D1 support · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Range sell near resistance (preferred)

  • Trigger: a rally into 102.61 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 102.61
  • Reference stop (SL): 103.80
  • Targets (TP1 / TP2): 100.77 / 98.94
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 101.76 that holds on a retest.
  • Reference entry: 101.76
  • Reference stop (SL): 99.76
  • Targets (TP1 / TP2): 104.16 / 105.95
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 3 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 100.06 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 100.06
  • Reference stop (SL): 102.06
  • Targets (TP1 / TP2): 89.24 / 81.65
  • Reward-to-risk to TP1: 1:5.4

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Range sell) could FAIL. Conviction after review: Medium (50/100).

  • The weekly trend still points the other way; treat this as a swing move inside a larger counter-trend.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.
  • The composite bias is neutral, so conviction is limited.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.00: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 100.86 DOWN NO SIGNAL 99 105.955 2026-10-07 13:30:00
W1 101.06 UP NO SIGNAL 89.24 113.67 2026-09-28 13:30:00
MN1 101.71 UP NO SIGNAL 73.4 113.67 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 102.805
swing low 100.06
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.86
open 102.12
high 102.5
low 100.46
close 100.86
body size 1.26
upper wick 0.38
lower wick 0.4
body ratio 0.61764706
close position 0.19607843
candle pattern NONE
range high 105.955
range low 99
range size 6.955
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.02004916
rsi7 41.6778678
rsi14 42.54736816
rsi21 44.07483912
rsi slope -2.76839352
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -1.12029927
macd signal -1.26022031
macd histogram 0.13992104
stoch k 43.61078546
stoch d 51.27818538
adx 19.07117526
plus di 23.68708923
minus di 28.04552591
atr7 1.92344335
atr14 1.99990361
atr pct 1.98285109
bollinger upper 104.16270635
bollinger middle 101.682
bollinger lower 99.20129365
bollinger width 4.87934217
percent b 0.33432138
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 99
resistance 105.955
nearest fvg low 98.74
nearest fvg high 98.86
fvg direction UP
fvg size 0.12
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 102.15718
fib 382 101.75641
fib 500 101.4325
fib 618 101.10859
fib 705 100.869775
fib 786 100.64743
fib 1272 103.55164
fib 1618 104.50141
fib 2000 105.55
fib 2618 107.24641
ema9 101.4216882
ema20 102.25332564
ema50 103.47731366
ema200 99.68281936
ema slope -0.14666586
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 49.5
seller score 50.5
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CCEP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 100.86
ema12 101.59803829
ema26 102.71833755
sma20 101.682
sma50 105.375
sma100 102.4628
sma200 98.9313
fomo {'version': '1', 'score': 43, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.3271799748531572, 'rsi': -0.2484210614273285, 'roc': 0.19500939813523252, 'vol': 0.23412590335201144, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.33135723607971596, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 101.42168820258863, 'ema21': 102.33671645673597, 'ema50': 103.47731365591406, 'rsi14': 42.547368157180145, 'atr14': 1.999903613514814, 'macd': {'macd': -1.1202992664115214, 'signal': -1.2602203052457175, 'hist': 0.13992103883419604}, 'bb': {'middle': 101.68199999999999, 'upper': 104.16270635102181, 'lower': 99.20129364897817}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 90.295, 90.36, 89.3, 89.36], [1779111000, 90.04, 92.53, 89.94, 92.41], [1779197400, 92.21, 92.89, 91.08, 91.86], [1779283800, 91.76, 93.92, 91.25, 93.28], [1779370200, 93.12, 94.665, 91.925, 94.15], [1779456600, 93.91, 94.38, 93.03, 94.12], [1779802200, 94.21, 94.58, 92.5501, 93.41], [1779888600, 94.475, 95.5, 94.15, 94.7], [1779975000, 93.95, 94.18, 92.25, 92.29], [1780061400, 91.71, 92.06, 90.52, 90.69], [1780320600, 89.52, 90.46, 89.24, 89.69], [1780407000, 89.58, 91.57, 89.42, 91], [1780493400, 90.48, 92.865, 90.315, 92.41], [1780579800, 94.11, 94.8, 91.98, 92.02], [1780666200, 92.93, 95.53, 92.63, 94.74], [1780925400, 94.505, 95.475, 94.4, 95.25], [1781011800, 96.23, 97.8941, 95.9, 96.87], [1781098200, 97.17, 98.88, 96.91, 97.51], [1781184600, 97.54, 98.45, 97.12, 97.69], [1781271000, 99.06, 99.645, 97.9, 99.34], [1781530200, 99.34, 100.15, 98.92, 99.41], [1781616600, 99.7, 100.4223, 98.72, 99.24], [1781703000, 98.55, 99.08, 96.62, 97.12], [1781789400, 97.33, 97.83, 96.69, 96.93], [1782135000, 96.25, 98.07, 95.96, 96.98], [1782221400, 98.66, 98.74, 97.0275, 97.77], [1782307800, 98.94, 99.85, 98.58, 98.8], [1782394200, 98.86, 100.72, 98.86, 99.6], [1782480600, 100.1, 101.88, 99.93, 101.59], [1782739800, 101.38, 102.73, 100.21, 101.38], [1782826200, 100.935, 101.465, 99.5, 100.07], [1782912600, 104.02, 106.485, 103.76, 106.1], [1782999000, 107.345, 108.07, 106.2, 106.61], [1783344600, 106.205, 107.23, 105.445, 106.97], [1783431000, 108.74, 109.5, 106.05, 106.5], [1783517400, 107.06, 107.29, 105.31, 105.43], [1783603800, 104.59, 105.28, 104.15, 105.09], [1783690200, 104.92, 106.6, 104.92, 105.84], [1783949400, 105.88, 107.43, 105.53, 106], [1784035800, 106.09, 107.085, 105.28, 105.5], [1784122200, 105.08, 105.915, 104.035, 104.49], [1784208600, 104.69, 106.81, 102.61, 106.05], [1784295000, 106.83, 107.44, 103.75, 105.18], [1784554200, 104.51, 106.34, 104.4325, 106.14], [1784640600, 105.66, 106.24, 105.07, 105.19], [1784727000, 107.165, 107.41, 105.43, 105.88], [1784813400, 103.655, 104.68, 102.94, 103.62], [1784899800, 104.12, 105.43, 104.12, 105.11], [1785159000, 105.51, 108.85, 105.51, 108.7], [1785245400, 111.515, 113.67, 110.335, 111.45], [1785331800, 110.75, 111.755, 110.35, 111.1], [1785418200, 110.64, 111.86, 110.29, 111.71], [1785504600, 110.595, 110.81, 109.15, 109.46], [1785763800, 110.07, 110.82, 107.27, 108.19], [1785850200, 104.96, 106.675, 102.59, 106.13], [1785936600, 107.44, 108.74, 106.68, 108.58], [1786023000, 109.75, 110.155, 107.375, 108.25], [1786109400, 107.838, 108.45, 107.145, 108.29], [1786368600, 106.65, 107.91, 105.33, 106.03], [1786455000, 105.44, 106.54, 104.57, 106.51], [1786541400, 106.225, 107.62, 105.79, 107.08], [1786627800, 106.82, 107.59, 106.71, 107.48], [1786714200, 107.11, 108.18, 107.11, 107.64], [1786973400, 106.74, 106.84, 105.235, 105.57], [1787059800, 106.81, 108.25, 106.535, 107.5], [1787146200, 107.88, 108.61, 106.515, 106.68], [1787232600, 106.49, 107.83, 106.385, 106.85], [1787319000, 107.35, 108.62, 107.1719, 108], [1787578200, 109.21, 110.57, 109.13, 110.12], [1787664600, 109.85, 110.275, 109.39, 109.85], [1787751000, 110.46, 110.54, 108.8275, 108.99], [1787837400, 107.47, 107.8225, 106.71, 107.32], [1787923800, 108.15, 109.15, 108.08, 109.1], [1788183000, 109.03, 109.05, 107.7951, 108.02], [1788269400, 108.06, 108.61, 107.13, 107.6], [1788355800, 107.95, 108.39, 107.05, 107.78], [1788442200, 107.92, 109.28, 107.82, 109.15], [1788528600, 107.58, 107.61, 105.58, 105.76], [1788874200, 105.5, 107.66, 105.5, 106.55], [1788960600, 105.74, 105.955, 103.64, 103.82], [1789047000, 103.8, 105.025, 102.84, 102.88], [1789133400, 104.24, 104.47, 102.45, 102.77], [1789392600, 104.785, 105.2, 104.36, 104.67], [1789479000, 103.77, 104, 102.89, 103.01], [1789565400, 103.32, 103.79, 102.5, 102.73], [1789651800, 103.32, 103.62, 100.14, 100.48], [1789738200, 99.735, 100.68, 99.36, 99.77], [1789997400, 99.77, 101.07, 99.4125, 100.53], [1790083800, 101.71, 102.805, 101.38, 102.31], [1790170200, 101.87, 102.45, 99, 99.69], [1790256600, 100.685, 101.37, 100.05, 100.31], [1790343000, 100.19, 102.25, 99.84, 101.73], [1790602200, 100.97, 103.04, 100.84, 102.87], [1790688600, 101.4, 102.68, 101.28, 102.29], [1790775000, 102.955, 103.05, 101.57, 101.71], [1790861400, 101.14, 101.41, 100.3, 100.79], [1790947800, 103.05, 103.07, 100.74, 101.06], [1791207000, 100.71, 101.55, 100.06, 101.47], [1791293400, 101.8, 103.265, 101.59, 101.71], [1791379800, 102.12, 102.5, 100.46, 100.86]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CCEP
W1 · Report parameters
swing high 110.57
swing low 102.59
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 11.82
open 100.97
high 103.07
low 100.3
close 101.06
body size 0.09
upper wick 2.01
lower wick 0.67
body ratio 0.03249097
close position 0.27436823
candle pattern DOJI
range high 113.67
range low 89.24
range size 24.43
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.56239546
rsi7 41.07901661
rsi14 49.36288889
rsi21 51.658614
rsi slope -1.04141018
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence NONE
macd 1.7261716
macd signal 2.59532122
macd histogram -0.86914962
stoch k 14.04226312
stoch d 22.71199849
adx 16.8223219
plus di 20.14761904
minus di 19.07360712
atr7 4.6572509
atr14 4.92535979
atr pct 4.87369858
bollinger upper 113.23276431
bollinger middle 102.6865
bollinger lower 92.14023569
bollinger width 20.54070265
percent b 0.42288739
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 89.24
resistance 113.67
nearest fvg low 105.2
nearest fvg high 105.58
fvg direction DOWN
fvg size 0.38
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 108.68672
fib 382 107.52164
fib 500 106.58
fib 618 105.63836
fib 705 104.9441
fib 786 104.29772
fib 1272 112.74056
fib 1618 115.50164
fib 2000 118.55
fib 2618 123.48164
ema9 103.28797623
ema20 102.44581289
ema50 98.2981364
ema200 81.64560446
ema slope -0.14587504
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 50.2
seller score 49.8
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CCEP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 101.06
ema12 103.3138558
ema26 101.5876842
sma20 102.6865
sma50 97.4698
sma100 91.9029
sma200 79.03805
fomo {'version': '1', 'score': 51, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.14018588082455166, 'rsi': -0.021237036985926258, 'roc': -0.2740916517180063, 'vol': 0.047105566428421564, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.15422522624433813, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 103.28797622944683, 'ema21': 102.30564165941261, 'ema50': 98.29813639814391, 'rsi14': 49.36288889042221, 'atr14': 4.925359789465311, 'macd': {'macd': 1.7261716019939115, 'signal': 2.5953212195072703, 'hist': -0.8691496175133588}, 'bb': {'middle': 102.6865, 'upper': 113.23276431491264, 'lower': 92.14023568508735}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 76.17, 78.19, 75.095, 77.89], [1731335400, 77.53, 79.49, 75.49, 75.76], [1731940200, 75.8, 78.28, 74.9, 78.21], [1732545000, 78.79, 79.4, 77.14, 77.58], [1733149800, 77.9, 78.74, 75.64, 77.68], [1733754600, 79.72, 79.91, 77.84, 78.86], [1734359400, 78.61, 79.71, 74.23, 75.17], [1734964200, 75.3, 76.68, 74.82, 76.48], [1735569000, 76.35, 77.54, 75.5754, 76.15], [1736173800, 76.89, 77.08, 73.59, 73.71], [1736778600, 73.51, 78.19, 73.4, 77.07], [1737469800, 77.77, 78.59, 76.04, 76.78], [1737988200, 76.79, 79.5, 76.6, 78.55], [1738593000, 77.84, 80.55, 76.9712, 80.03], [1739197800, 80.48, 85.61, 80.04, 84.9], [1739889000, 84.9, 87.59, 84.61, 87.29], [1740407400, 87.41, 88.385, 85.222, 86.26], [1741012200, 86.355, 88.16, 81.72, 82.4], [1741613400, 82.205, 84.02, 80.7, 83.4], [1742218200, 84.07, 87.07, 83.82, 84.92], [1742823000, 85.18, 87.44, 83.21, 86.3], [1743427800, 86.5, 91.29, 83.9, 83.93], [1744032600, 82.38, 87.15, 81, 86.6], [1744637400, 86.91, 90.67, 86.9, 89.31], [1745242200, 89.02, 91.04, 87.06, 87.88], [1745847000, 87.91, 90.92, 87.06, 89.71], [1746451800, 89.36, 91.37, 88.29, 89.5], [1747056600, 88.84, 88.865, 85.65, 88.3], [1747661400, 88.01, 89.65, 87.835, 89.45], [1748352600, 90.84, 92.73, 88.6, 91.79], [1748871000, 91.32, 93.485, 90.01, 93.31], [1749475800, 92.61, 93.75, 91.475, 92.85], [1750080600, 93.5, 94.74, 91.94, 92.57], [1750685400, 92.5, 93.72, 90.665, 91.1], [1751290200, 91.1, 96.55, 90.98, 96.52], [1751895000, 96.57, 97.23, 94.4125, 95.52], [1752499800, 95.59, 97.71, 93.52, 96.84], [1753104600, 96.78, 100.67, 96.72, 100.04], [1753709400, 99.29, 100.11, 96.69, 97.27], [1754314200, 97.13, 98.78, 88.79, 94.76], [1754919000, 94.77, 95.5, 90.26, 90.7], [1755523800, 90.94, 92.568, 89.53, 90.34], [1756128600, 90.22, 90.51, 87.88, 88.86], [1756819800, 87.87, 88.995, 86.1, 88.88], [1757338200, 88.77, 92.419, 87.74, 89.71], [1757943000, 89.49, 90.72, 87.63, 89.94], [1758547800, 89.24, 90.245, 87.98, 89.52], [1759152600, 88.95, 91.57, 86.72, 87.77], [1759757400, 87, 88.74, 86.635, 87.9], [1760362200, 88.28, 91.195, 87.59, 90.54], [1760967000, 90.57, 93.03, 89.75, 91.45], [1761571800, 91.74, 92.65, 87.76, 88.83], [1762180200, 87.96, 91.7, 85.72, 91.41], [1762785000, 91.04, 94.15, 89.6, 90.36], [1763389800, 90.09, 91.94, 88.68, 90.93], [1763994600, 90.54, 92.14, 88.94, 91.69], [1764599400, 91.99, 93.445, 90.36, 90.65], [1765204200, 90.32, 91.79, 88.95, 90.8], [1765809000, 91.49, 93.415, 91.03, 92.14], [1766413800, 91.92, 92.395, 91.095, 91.69], [1767018600, 91.87, 92.14, 88, 88.21], [1767623400, 87.89, 89.24, 84.655, 88.74], [1768228200, 89.15, 89.68, 87.11, 89.29], [1768919400, 88.21, 90.95, 88.01, 89.85], [1769437800, 90.41, 92.22, 89.145, 91.7], [1770042600, 92.42, 97.66, 91.11, 97.56], [1770647400, 97.07, 100.28, 95.255, 99.51], [1771338600, 103.59, 106.045, 99.84, 105.7], [1771857000, 106.12, 110.9, 105.99, 110.43], [1772461800, 110.34, 110.77, 99.685, 100.22], [1773063000, 99.625, 103.06, 99.2, 100.46], [1773667800, 102.01, 102.36, 91.16, 91.62], [1774272600, 94.09, 94.58, 91.55, 91.64], [1774877400, 92.1, 92.93, 89.72, 92.48], [1775482200, 91.67, 99.1, 91.67, 97.43], [1776087000, 97.28, 99.32, 95.56, 98.8], [1776691800, 98.62, 98.905, 95.55, 98.06], [1777296600, 97.82, 100.12, 93.14, 94.18], [1777901400, 93.44, 96.34, 91.69, 94.57], [1778506200, 93.98, 94.23, 89.3, 89.36], [1779111000, 90.04, 94.665, 89.94, 94.12], [1779802200, 94.21, 95.5, 90.52, 90.69], [1780320600, 89.52, 95.53, 89.24, 94.74], [1780925400, 94.505, 99.645, 94.4, 99.34], [1781530200, 99.34, 100.4223, 96.62, 96.93], [1782135000, 96.25, 101.88, 95.96, 101.59], [1782739800, 101.38, 108.07, 99.5, 106.61], [1783344600, 106.205, 109.5, 104.15, 105.84], [1783949400, 105.88, 107.44, 102.61, 105.18], [1784554200, 104.51, 107.41, 102.94, 105.11], [1785159000, 105.51, 113.67, 105.51, 109.46], [1785763800, 110.07, 110.82, 102.59, 108.29], [1786368600, 106.65, 108.18, 104.57, 107.64], [1786973400, 106.74, 108.62, 105.235, 108], [1787578200, 109.21, 110.57, 106.71, 109.1], [1788183000, 109.03, 109.28, 105.58, 105.76], [1788874200, 105.5, 107.66, 102.45, 102.77], [1789392600, 104.785, 105.2, 99.36, 99.77], [1789997400, 99.77, 102.805, 99, 101.73], [1790602200, 100.97, 103.07, 100.3, 101.06]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CCEP
MN1 · Report parameters
swing high 113.67
swing low 89.24
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 11.96
open 108.06
high 109.28
low 99
close 101.71
body size 6.35
upper wick 1.22
lower wick 2.71
body ratio 0.61770428
close position 0.26361868
candle pattern NONE
range high 113.67
range low 73.4
range size 40.27
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.11310178
rsi7 55.38895634
rsi14 58.47152775
rsi21 59.64914349
rsi slope -5.59570598
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 7.43431761
macd signal 7.15810555
macd histogram 0.27621206
stoch k 58.77994141
stoch d 74.93250617
adx 41.90045923
plus di 28.33800411
minus di 9.57766284
atr7 10.52600041
atr14 9.23545375
atr pct 9.08018263
bollinger upper 109.0655058
bollinger middle 94.6635
bollinger lower 80.2614942
bollinger width 30.42779064
percent b 0.74463606
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 73.4
resistance 113.67
nearest fvg low 96.34
nearest fvg high 102.61
fvg direction UP
fvg size 6.27
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 107.90452
fib 382 104.33774
fib 500 101.455
fib 618 98.57226
fib 705 96.44685
fib 786 94.46802
fib 1272 120.31496
fib 1618 128.76774
fib 2000 138.1
fib 2618 153.19774
ema9 99.988558
ema20 93.91080297
ema50 80.7807996
ema200 52.30110321
ema slope 0.82096811
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 68.3
seller score 31.7
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CCEP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 101.71
ema12 98.2697148
ema26 90.83539719
sma20 94.6635
sma50 76.9224
sma100 63.2248
sma200 46.29172336
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.5665449951219662, 'rsi': 0.2823842584726194, 'roc': 0.36164979981536677, 'vol': -0.03751118452487079, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.4892721263224379, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 99.98855799658457, 'ema21': 93.3845316501578, 'ema50': 80.78079960034903, 'rsi14': 58.47152775417858, 'atr14': 9.235453750299794, 'macd': {'macd': 7.4343176114037846, 'signal': 7.158105551410093, 'hist': 0.2762120599936919}, 'bb': {'middle': 94.66350000000001, 'upper': 109.0655057978047, 'lower': 80.26149420219532}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 38.15, 40.7133, 37.73, 40.64], [1530538200, 40.63, 42.335, 40.15, 41.24], [1533130200, 41.19, 42.95, 40.17, 42.64], [1536067800, 42.85, 46.16, 42.065, 45.47], [1538400600, 45.54, 46.07, 42.53, 45.49], [1541079000, 45.73, 49.43, 45.51, 48.54], [1543847400, 48.42, 48.48, 45.2, 45.85], [1546439400, 45.22, 47.65, 44.44, 47.58], [1549031400, 46.98, 48.43, 46.22, 47.14], [1551450600, 47.4, 51.93, 47.05, 51.74], [1554125400, 51.92, 53.78, 50.23, 53.59], [1556717400, 53.57, 57.135, 53.26, 55.4], [1559568600, 55.41, 58.35, 55.0896, 56.5], [1561987800, 56.47, 58.19, 55.06, 55.28], [1564666200, 55.6, 56.72, 53.59, 56.34], [1567517400, 56.08, 56.75, 53.7, 55.45], [1569936600, 55.6, 58.94, 52.47, 53.51], [1572615000, 53.87, 54.52, 49.87, 50.46], [1575297000, 50.45, 51.38, 49.25, 50.88], [1577975400, 50.99, 53.75, 49.3964, 52.61], [1580740200, 52.98, 57.11, 50.23, 50.96], [1583159400, 51.13, 55.25, 28.35, 37.53], [1585747800, 35.78, 45.94, 35.76, 39.64], [1588339800, 39.22, 40.8, 34.33, 37.7], [1591018200, 38.11, 43.81, 36.9, 37.76], [1593610200, 37.75, 41.99, 37.23, 41.17], [1596461400, 40.83, 43.67, 38.78, 41.16], [1598967000, 40.96, 45.68, 37.66, 38.81], [1601559000, 39.13, 40.75, 35.12, 35.71], [1604327400, 36.34, 45.11, 34.02, 44.68], [1606833000, 45.4, 49.98, 44.32, 49.83], [1609770600, 49.69, 51.68, 44.335, 46.47], [1612189800, 47.01, 54.08, 46.59, 50.95], [1614609000, 51.66, 54.55, 50.145, 52.16], [1617283800, 52.2, 57.38, 51, 56.82], [1620048600, 57.01, 61.95, 53.83, 60.52], [1622554200, 60.76, 63.04, 58.25, 59.32], [1625146200, 59.54, 62.665, 57.22, 62.06], [1627911000, 62.48, 62.65, 56.55, 57.74], [1630503000, 58.17, 61.26, 55, 55.29], [1633095000, 55.46, 56.6351, 52.06, 52.65], [1635773400, 52.62, 58.15, 48.88, 49.37], [1638369000, 49.98, 56.47, 49.295, 55.93], [1641220200, 55.91, 59.86, 54.623, 57.15], [1643725800, 57.72, 59.72, 50.086, 51.21], [1646145000, 50.87, 51.28, 42.33, 48.61], [1648819800, 49.05, 52.81, 47.4, 49.95], [1651498200, 50.43, 54.38, 47.92, 53.13], [1654090200, 52.84, 54.63, 49.17, 51.61], [1656682200, 51.07, 54.24, 48.29, 54.12], [1659360600, 54.08, 55.4, 48.295, 49.17], [1662039000, 48.59, 50.53, 41.8, 42.62], [1664803800, 43.08, 47.66, 42.66, 47.05], [1667309400, 47.7, 53.28, 45.75, 53.09], [1669905000, 53.3, 55.89, 51.86, 55.32], [1672756200, 55.43, 57.635, 53.97, 56.22], [1675261800, 56.11, 57.12, 54.23, 55], [1677681000, 55.42, 59.22, 53.53, 59.19], [1680528600, 59.04, 64.61, 58.17, 64.47], [1682947800, 64.51, 66.79, 61.355, 62.39], [1685626200, 62.63, 66.42, 62.11, 64.43], [1688391000, 64.37, 66, 63.14, 63.39], [1690896600, 63.19, 66.36, 61.64, 64.11], [1693575000, 63.82, 64.25, 61, 62.48], [1696253400, 62.14, 62.14, 56.28, 58.51], [1698845400, 57.62, 61.59, 57.48, 60.64], [1701441000, 60.44, 66.98, 59.89, 66.74], [1704205800, 66.58, 69.855, 64.25, 68.9], [1706797800, 69, 71.705, 65.77, 68.63], [1709303400, 68.53, 72.67, 68.24, 69.95], [1711978200, 70.37, 72.24, 65.94, 72.02], [1714570200, 71.71, 75.435, 70.82, 73.71], [1717421400, 73.66, 76.445, 72.3352, 72.87], [1719840600, 73.1, 75.165, 71.88, 73.77], [1722519000, 73.77, 80.82, 71.49, 80.49], [1725370200, 79.8, 82.32, 78.3, 78.75], [1727789400, 78.39, 79.29, 75.14, 76], [1730467800, 76.11, 79.49, 74.9, 77.58], [1733149800, 77.9, 79.91, 74.23, 76.81], [1735828200, 76.96, 79.5, 73.4, 78.55], [1738593000, 77.84, 88.385, 76.9712, 86.26], [1741012200, 86.355, 88.16, 80.7, 87.03], [1743514200, 86.86, 91.29, 81, 90.74], [1746106200, 90.27, 92.73, 85.65, 91.79], [1748871000, 91.32, 94.74, 90.01, 92.72], [1751376600, 92.83, 100.67, 92.83, 96.92], [1754055000, 98.24, 98.78, 87.88, 88.86], [1756819800, 87.87, 92.419, 86.1, 90.41], [1759325400, 90.71, 93.03, 86.635, 88.83], [1762180200, 87.96, 94.15, 85.72, 91.69], [1764599400, 91.99, 93.445, 88.95, 90.7], [1767364200, 90.64, 92.22, 84.655, 91.7], [1770042600, 92.42, 110.9, 91.11, 110.43], [1772461800, 110.34, 110.77, 89.72, 90.67], [1775050200, 90.6, 100.12, 89.925, 94.57], [1777642200, 94.57, 96.34, 89.3, 90.69], [1780320600, 89.52, 102.73, 89.24, 100.07], [1782912600, 104.02, 113.67, 102.61, 109.46], [1785763800, 110.07, 110.82, 102.59, 108.02], [1788269400, 108.06, 109.28, 99, 101.71]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CCEP

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 61.0/10061.0/100FOMO · neutral
Buy: 68.3/10068.3/100Buy
Sell: 31.7/10031.7/100Sell

Source: NASDAQ:CCEP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 51.0/10051.0/100FOMO · neutral
Buy: 50.2/10050.2/100Buy
Sell: 49.8/10049.8/100Sell

Source: NASDAQ:CCEP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 43.0/10043.0/100FOMO · neutral
Buy: 49.5/10049.5/100Buy
Sell: 50.5/10050.5/100Sell

Source: NASDAQ:CCEP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.