NASDAQ:CCXINghiêng giảm mạnh · -39
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
11.24
Kháng cự gần nhất
11.46
Hỗ trợ gần nhất
11.09
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -39/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 11.24 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 11.46 (+1.96%); hỗ trợ gần nhất 11.09 (-1.33%).
  • Động lượng D1: RSI-14 35.8, ADX 10.1, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 10.66, mục tiêu 9.54.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (55/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:CCXI đóng cửa gần nhất tại 11.24 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -39/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 24/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T06:17:16.311567+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 06:17 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.00 (-0.11% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.227% (-0.8 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.40 (+2.19% so với phiên trước; 5 phiên -7.72%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,794.80 (+0.21% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.82 (-0.96% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.59 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:CCXI (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:CCXI: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 55/bán 45); D1 giảm (mua 32/bán 68).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 11.24): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 35.8 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 6 / %D 22. ADX 10.1 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 16 < -DI 22 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.75 (~6.68% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.03. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Nến gần nhất ghi nhận phá cấu trúc (BOS) chiều giảm. FVG tăng gần nhất: 10.50 – 11.83. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 12.11 (+7.70%) — D1 Fib 50%
  • R2 11.83 (+5.25%) — D1 cạnh trên FVG + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • R1 11.46 (+1.96%) — D1 đáy swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 11.24
  • S1 11.09 (-1.33%) — D1 hỗ trợ + D1 Fib mở rộng 127.2% + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S2 10.66 (-5.14%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • S3 10.50 (-6.58%) — D1 cạnh dưới FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 10.66 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.66
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 11.41
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.54 / 8.79
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 11.46 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 11.46
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.71
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 12.75 / 13.33
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 10.58 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.58
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.12
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 11.30 / 12.03
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (55/100).

  • ADX 10 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.75: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 11.24 Giảm Chưa có tín hiệu 11.09 13.9 2026-10-07 13:30:00
W1 11.99 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 10.14 19.69 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 12.75
swing_low 11.46
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.15
Giá mở cửa 11.6
Giá cao nhất 11.7
Giá thấp nhất 11.18
Giá đóng cửa 11.24
body_size 0.36
upper_wick 0.1
lower_wick 0.06
body_ratio 0.69230769
close_position 0.11538462
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 13.9
range_low 11.09
range_size 2.81
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.69234028
rsi7 29.94927652
rsi14 35.83594049
rsi21 39.22730818
rsi_slope -5.34621161
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.55066901
macd_signal -0.53561435
macd_histogram -0.01505466
stoch_k 5.88235294
stoch_d 22.20303412
adx 10.11569972
plus_di 16.45921503
minus_di 21.86903778
atr7 0.70938423
atr14 0.75107575
atr_pct 6.68216862
bollinger_upper 13.33453907
bollinger_middle 12.2595
bollinger_lower 11.18446093
bollinger_width 17.53805733
percent_b 0.02583119
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 11.09
Kháng cự tham chiếu 13.9
nearest_fvg_low 10.5
nearest_fvg_high 11.83
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.33
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 11.76444
fib_382 11.95278
fib_500 12.105
fib_618 12.25722
fib_705 12.36945
fib_786 12.47394
fib_1272 11.10912
fib_1618 10.66278
fib_2000 10.17
fib_2618 9.37278
ema9 11.91879112
ema20 12.37081951
ema50 13.07387153
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.11903363
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 32.4
Điểm bên bán 67.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 151
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 11.24
ema12 12.04364686
ema26 12.59431587
sma20 12.2595
sma50 13.7968
sma100 13.203046
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 24, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.6104149703868132, 'rsi': -0.4721353169737474, 'roc': -0.6568356542858946, 'vol': 0.07817222662546852, 'streak': -0.5, 'bb': -0.9483376272955544, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 11.918791116076994, 'ema21': 12.410210899014867, 'ema50': 13.073871532962924, 'rsi14': 35.83594049078758, 'atr14': 0.7510757525330758, 'macd': {'macd': -0.5506690056471051, 'signal': -0.5356143478433275, 'hist': -0.015054657803777571}, 'bb': {'middle': 12.259500000000005, 'upper': 13.334539069057497, 'lower': 11.184460930942512}, 'bars_used': 151, 'candles': [[1778074200, 10.22, 10.22, 10.22, 10.22], [1778160600, 10.21, 10.21, 10.21, 10.21], [1778247000, 10.2, 10.2, 10.2, 10.2], [1778506200, 10.22, 10.245, 10.21, 10.24], [1778679000, 10.24, 10.24, 10.24, 10.24], [1778765400, 10.14, 10.24, 10.14, 10.24], [1778851800, 10.28, 10.28, 10.28, 10.28], [1779197400, 10.25, 10.25, 10.25, 10.25], [1779283800, 10.3, 10.3, 10.2, 10.27], [1779370200, 10.28, 10.28, 10.27, 10.2766], [1779456600, 10.27, 10.28, 10.25, 10.25], [1779802200, 10.25, 10.25, 10.25, 10.25], [1779888600, 10.28, 10.28, 10.2, 10.2], [1779975000, 10.2656, 10.28, 10.22, 10.22], [1780061400, 10.28, 10.29, 10.22, 10.22], [1780320600, 10.23, 10.23, 10.23, 10.23], [1780407000, 10.255, 10.255, 10.22, 10.22], [1780666200, 10.255, 10.29, 10.255, 10.29], [1780925400, 10.29, 10.29, 10.2899, 10.2899], [1781271000, 10.22, 10.22, 10.22, 10.22], [1781530200, 10.2, 10.24, 10.2, 10.24], [1781616600, 10.2, 10.2482, 10.2, 10.2482], [1781703000, 10.29, 11.125, 10.28, 10.325], [1781789400, 10.27, 10.305, 10.27, 10.305], [1782135000, 10.3, 10.5, 10.3, 10.37], [1782221400, 10.44, 10.44, 10.395, 10.4199], [1782307800, 12.64, 13.49, 11.83, 11.99], [1782394200, 12.51, 13, 12.3, 12.44], [1782480600, 12.72, 13.9785, 12.5, 13.86], [1782739800, 15.26, 16.8, 15.01, 16.4], [1782826200, 16.4, 17.5, 15.98, 17.45], [1782912600, 18.69, 19.62, 16.62, 17.06], [1782999000, 17.35, 19.59, 15.37, 19.1], [1783344600, 18.905, 19.69, 17.1, 17.22], [1783431000, 17.28, 17.35, 15.7, 15.86], [1783517400, 15.51, 16.69, 15.16, 15.26], [1783603800, 16.29, 16.76, 15.7, 16.23], [1783690200, 16.555, 17.4, 15.25, 15.55], [1783949400, 15.02, 15.4, 14.3, 14.34], [1784035800, 15.055, 16.2, 15, 15.97], [1784122200, 16.34, 16.45, 15, 15.74], [1784208600, 15.01, 15.39, 14.5, 14.61], [1784295000, 14.29, 15.45, 14.09, 14.47], [1784554200, 14.85, 14.895, 13.88, 14.39], [1784640600, 14.72, 15.25, 14.39, 14.83], [1784727000, 14.58, 15.29, 14.55, 14.65], [1784813400, 14.2, 14.65, 13.8, 14.4], [1784899800, 14.11, 14.22, 13.61, 13.68], [1785159000, 13.8, 14.1, 13.05, 13.72], [1785245400, 13.16, 14.99, 12.7, 14.52], [1785331800, 14.35, 14.43, 13.05, 13.52], [1785418200, 13.94, 14.65, 13.54, 14], [1785504600, 14.47, 14.5, 13.67, 13.86], [1785763800, 14.18, 15.75, 13.9, 15.47], [1785850200, 15.56, 16.05, 15.05, 15.4], [1785936600, 15.5, 16.24, 14.6, 15.93], [1786023000, 15.05, 16.98, 15.01, 16.4], [1786109400, 16.925, 16.99, 16.36, 16.615], [1786368600, 16.61, 16.6589, 15.91, 16.1], [1786455000, 17, 17.59, 16.24, 16.37], [1786541400, 16.75, 16.75, 16.02, 16.19], [1786627800, 16.19, 16.89, 15.54, 16.19], [1786714200, 16.63, 17.07, 15.6, 17.07], [1786973400, 17.87, 18.48, 17.12, 17.2], [1787059800, 16.51, 16.96, 15.51, 15.65], [1787146200, 16.48, 16.48, 14.33, 14.6], [1787232600, 14.5, 14.66, 13.99, 14.07], [1787319000, 14.5, 14.86, 13.88, 14.57], [1787578200, 14.11, 14.33, 13.81, 14.09], [1787664600, 14.3, 14.66, 14, 14.45], [1787751000, 14.47, 14.84, 14.05, 14.82], [1787837400, 14.94, 14.97, 14.33, 14.41], [1787923800, 14.37, 14.49, 13.66, 13.97], [1788183000, 13.94, 13.965, 13.27, 13.375], [1788269400, 13.1, 13.36, 13, 13.05], [1788355800, 13.22, 13.5891, 13.15, 13.26], [1788442200, 13.83, 14.15, 13.67, 13.82], [1788528600, 13.88, 13.9, 13.33, 13.4], [1788874200, 13.36, 14.16, 13.1, 13.6], [1788960600, 13.5, 13.9, 13.17, 13.2], [1789047000, 13, 13.12, 12.8, 12.81], [1789133400, 12.95, 12.997, 12.24, 12.32], [1789392600, 12.13, 12.28, 11.8, 12], [1789479000, 12.03, 12.5, 11.77, 12.05], [1789565400, 12.25, 12.59, 11.76, 12.09], [1789651800, 12.59, 12.69, 11.97, 12.075], [1789738200, 12.13, 13.03, 12.13, 12.9], [1789997400, 13.03, 13.64, 12.81, 13.58], [1790083800, 13.5, 13.63, 12.91, 13.14], [1790170200, 13.08, 13.08, 12.37, 12.72], [1790256600, 12.38, 12.49, 12.05, 12.23], [1790343000, 12.28, 12.45, 12.08, 12.43], [1790602200, 12.2, 12.31, 12.04, 12.05], [1790688600, 12.15, 12.75, 11.81, 12.33], [1790775000, 12.33, 12.33, 11.51, 11.62], [1790861400, 11.72, 11.78, 11.46, 11.62], [1790947800, 11.8, 12.15, 11.71, 11.99], [1791207000, 12.08, 12.09, 11.71, 12.07], [1791293400, 12.28, 12.4, 11.09, 11.925], [1791379800, 11.6, 11.7, 11.18, 11.24]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CCXI
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 18.48
swing_low 12.7
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.85
Giá mở cửa 12.2
Giá cao nhất 12.75
Giá thấp nhất 11.46
Giá đóng cửa 11.99
body_size 0.21
upper_wick 0.55
lower_wick 0.53
body_ratio 0.1627907
close_position 0.41085271
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 19.69
range_low 10.14
range_size 9.55
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.81026698
rsi7 38.85406919
rsi14 46.68260149
rsi21 50.23179067
rsi_slope -1.73091177
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 0.86064456
macd_signal 1.62021826
macd_histogram -0.7595737
stoch_k 6.43985419
stoch_d 19.19152044
adx 56.29510451
plus_di 25.94170503
minus_di 20.26895445
atr7 1.84136332
atr14 1.59206785
atr_pct 13.27829732
bollinger_upper 18.21062888
bollinger_middle 13.3535
bollinger_lower 8.49637112
bollinger_width 72.74690357
percent_b 0.3596393
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 10.14
Kháng cự tham chiếu 19.69
nearest_fvg_low 11.125
nearest_fvg_high 15.01
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.885
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 17.11592
fib_382 16.27204
fib_500 15.59
fib_618 14.90796
fib_705 14.4051
fib_786 13.93692
fib_1272 20.05216
fib_1618 22.05204
fib_2000 24.26
fib_2618 27.83204
ema9 13.17076326
ema20 13.00179613
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.10650486
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 54.9
Điểm bên bán 45.1
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 34
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 11.99
ema12 13.25356023
ema26 12.39291567
sma20 13.3535
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 39, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.11057995041790274, 'roc': -0.3538375163406209, 'vol': -0.0033862684171813706, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.2807213957961458, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13.170763260717088, 'ema21': 12.852641875586574, 'ema50': None, 'rsi14': 46.68260148746292, 'atr14': 1.5920678484274733, 'macd': {'macd': 0.8606445642911424, 'signal': 1.6202182620432517, 'hist': -0.7595736977521093}, 'bb': {'middle': 13.3535, 'upper': 18.21062888443368, 'lower': 8.496371115566317}, 'bars_used': 34, 'candles': [[1770647400, 10.2, 10.45, 10.07, 10.19], [1771338600, 10.26, 10.26, 10.19, 10.19], [1771857000, 10.19, 10.19, 10.14, 10.16], [1772461800, 10.14, 10.18, 10.11, 10.16], [1773063000, 10.15, 10.162, 10.14, 10.145], [1773667800, 10.4, 10.4, 10.0946, 10.1574], [1774272600, 10.16, 10.17, 10.11, 10.14], [1774877400, 10.11, 10.2, 10.11, 10.2], [1775482200, 10.2, 11, 10.18, 10.2], [1776087000, 10.18, 10.22, 10.16, 10.19], [1776691800, 10.19, 10.3, 10.18, 10.25], [1777296600, 10.2197, 10.25, 10.2197, 10.22], [1777901400, 10.22, 10.22, 10.2, 10.2], [1778506200, 10.22, 10.28, 10.14, 10.28], [1779111000, 10.25, 10.3, 10.2, 10.25], [1779802200, 10.25, 10.29, 10.2, 10.22], [1780320600, 10.23, 10.29, 10.22, 10.29], [1780925400, 10.29, 10.29, 10.22, 10.22], [1781530200, 10.2, 11.125, 10.2, 10.305], [1782135000, 10.3, 13.9785, 10.3, 13.86], [1782739800, 15.26, 19.62, 15.01, 19.1], [1783344600, 18.905, 19.69, 15.16, 15.55], [1783949400, 15.02, 16.45, 14.09, 14.47], [1784554200, 14.85, 15.29, 13.61, 13.68], [1785159000, 13.8, 14.99, 12.7, 13.86], [1785763800, 14.18, 16.99, 13.9, 16.615], [1786368600, 16.61, 17.59, 15.54, 17.07], [1786973400, 17.87, 18.48, 13.88, 14.57], [1787578200, 14.11, 14.97, 13.66, 13.97], [1788183000, 13.94, 14.15, 13, 13.4], [1788874200, 13.36, 14.16, 12.24, 12.32], [1789392600, 12.13, 13.03, 11.76, 12.9], [1789997400, 13.03, 13.64, 12.05, 12.43], [1790602200, 12.2, 12.75, 11.46, 11.99]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CCXI

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 39.0/10039.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 54.9/10054.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 45.1/10045.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CCXI · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 24.0/10024.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 32.4/10032.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 67.6/10067.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CCXI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:CCXIStrong bearish bias · -39
BearishNeutralBullish
Last close
11.24
Nearest resistance
11.46
Nearest support
11.09
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -39/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 11.24 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 11.46 (+1.96%); nearest support 11.09 (-1.33%).
  • Momentum D1: RSI-14 35.8, ADX 10.1, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 10.66, targeting 9.54.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (55/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:CCXI last closed at 11.24 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -39/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 24/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T06:17:16.311567+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 06:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.00 (-0.11% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.227% (-0.8 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.40 (+2.19% vs prior close; 5 sessions -7.72%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,794.80 (+0.21% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.82 (-0.96% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.59 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:CCXI (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:CCXI: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 55/sell 45); D1 down (buy 32/sell 68).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 11.24): The close sits below EMA20/EMA50, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 35.8 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 6 / %D 22. ADX at 10.1 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 16 < -DI 22, so sellers lead. ATR-14 is 0.75 (~6.68% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.03. Swing structure: lower highs and lower lows. The latest close printed a bearish break of structure (BOS). Nearest bullish fair-value gap: 10.50 – 11.83. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 12.11 (+7.70%) — D1 Fib 50%
  • R2 11.83 (+5.25%) — D1 FVG top + D1 Fib 38.2% · confluence
  • R1 11.46 (+1.96%) — D1 swing low
  • Last close 11.24
  • S1 11.09 (-1.33%) — D1 support + D1 Fib 127.2% ext. + W1 FVG base · confluence
  • S2 10.66 (-5.14%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • S3 10.50 (-6.58%) — D1 FVG base

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 10.66 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 10.66
  • Reference stop (SL): 11.41
  • Targets (TP1 / TP2): 9.54 / 8.79
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 11.46 that holds on a retest.
  • Reference entry: 11.46
  • Reference stop (SL): 10.71
  • Targets (TP1 / TP2): 12.75 / 13.33
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 10.58 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 10.58
  • Reference stop (SL): 10.12
  • Targets (TP1 / TP2): 11.30 / 12.03
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (55/100).

  • ADX 10 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.75: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 11.24 DOWN NO SIGNAL 11.09 13.9 2026-10-07 13:30:00
W1 11.99 UNKNOWN NO SIGNAL 10.14 19.69 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 12.75
swing low 11.46
structure direction LH_LL
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.15
open 11.6
high 11.7
low 11.18
close 11.24
body size 0.36
upper wick 0.1
lower wick 0.06
body ratio 0.69230769
close position 0.11538462
candle pattern NONE
range high 13.9
range low 11.09
range size 2.81
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.69234028
rsi7 29.94927652
rsi14 35.83594049
rsi21 39.22730818
rsi slope -5.34621161
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.55066901
macd signal -0.53561435
macd histogram -0.01505466
stoch k 5.88235294
stoch d 22.20303412
adx 10.11569972
plus di 16.45921503
minus di 21.86903778
atr7 0.70938423
atr14 0.75107575
atr pct 6.68216862
bollinger upper 13.33453907
bollinger middle 12.2595
bollinger lower 11.18446093
bollinger width 17.53805733
percent b 0.02583119
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 11.09
resistance 13.9
nearest fvg low 10.5
nearest fvg high 11.83
fvg direction UP
fvg size 1.33
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 11.76444
fib 382 11.95278
fib 500 12.105
fib 618 12.25722
fib 705 12.36945
fib 786 12.47394
fib 1272 11.10912
fib 1618 10.66278
fib 2000 10.17
fib 2618 9.37278
ema9 11.91879112
ema20 12.37081951
ema50 13.07387153
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.11903363
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 32.4
seller score 67.6
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 151
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CCXI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 11.24
ema12 12.04364686
ema26 12.59431587
sma20 12.2595
sma50 13.7968
sma100 13.203046
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 24, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.6104149703868132, 'rsi': -0.4721353169737474, 'roc': -0.6568356542858946, 'vol': 0.07817222662546852, 'streak': -0.5, 'bb': -0.9483376272955544, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 11.918791116076994, 'ema21': 12.410210899014867, 'ema50': 13.073871532962924, 'rsi14': 35.83594049078758, 'atr14': 0.7510757525330758, 'macd': {'macd': -0.5506690056471051, 'signal': -0.5356143478433275, 'hist': -0.015054657803777571}, 'bb': {'middle': 12.259500000000005, 'upper': 13.334539069057497, 'lower': 11.184460930942512}, 'bars_used': 151, 'candles': [[1778074200, 10.22, 10.22, 10.22, 10.22], [1778160600, 10.21, 10.21, 10.21, 10.21], [1778247000, 10.2, 10.2, 10.2, 10.2], [1778506200, 10.22, 10.245, 10.21, 10.24], [1778679000, 10.24, 10.24, 10.24, 10.24], [1778765400, 10.14, 10.24, 10.14, 10.24], [1778851800, 10.28, 10.28, 10.28, 10.28], [1779197400, 10.25, 10.25, 10.25, 10.25], [1779283800, 10.3, 10.3, 10.2, 10.27], [1779370200, 10.28, 10.28, 10.27, 10.2766], [1779456600, 10.27, 10.28, 10.25, 10.25], [1779802200, 10.25, 10.25, 10.25, 10.25], [1779888600, 10.28, 10.28, 10.2, 10.2], [1779975000, 10.2656, 10.28, 10.22, 10.22], [1780061400, 10.28, 10.29, 10.22, 10.22], [1780320600, 10.23, 10.23, 10.23, 10.23], [1780407000, 10.255, 10.255, 10.22, 10.22], [1780666200, 10.255, 10.29, 10.255, 10.29], [1780925400, 10.29, 10.29, 10.2899, 10.2899], [1781271000, 10.22, 10.22, 10.22, 10.22], [1781530200, 10.2, 10.24, 10.2, 10.24], [1781616600, 10.2, 10.2482, 10.2, 10.2482], [1781703000, 10.29, 11.125, 10.28, 10.325], [1781789400, 10.27, 10.305, 10.27, 10.305], [1782135000, 10.3, 10.5, 10.3, 10.37], [1782221400, 10.44, 10.44, 10.395, 10.4199], [1782307800, 12.64, 13.49, 11.83, 11.99], [1782394200, 12.51, 13, 12.3, 12.44], [1782480600, 12.72, 13.9785, 12.5, 13.86], [1782739800, 15.26, 16.8, 15.01, 16.4], [1782826200, 16.4, 17.5, 15.98, 17.45], [1782912600, 18.69, 19.62, 16.62, 17.06], [1782999000, 17.35, 19.59, 15.37, 19.1], [1783344600, 18.905, 19.69, 17.1, 17.22], [1783431000, 17.28, 17.35, 15.7, 15.86], [1783517400, 15.51, 16.69, 15.16, 15.26], [1783603800, 16.29, 16.76, 15.7, 16.23], [1783690200, 16.555, 17.4, 15.25, 15.55], [1783949400, 15.02, 15.4, 14.3, 14.34], [1784035800, 15.055, 16.2, 15, 15.97], [1784122200, 16.34, 16.45, 15, 15.74], [1784208600, 15.01, 15.39, 14.5, 14.61], [1784295000, 14.29, 15.45, 14.09, 14.47], [1784554200, 14.85, 14.895, 13.88, 14.39], [1784640600, 14.72, 15.25, 14.39, 14.83], [1784727000, 14.58, 15.29, 14.55, 14.65], [1784813400, 14.2, 14.65, 13.8, 14.4], [1784899800, 14.11, 14.22, 13.61, 13.68], [1785159000, 13.8, 14.1, 13.05, 13.72], [1785245400, 13.16, 14.99, 12.7, 14.52], [1785331800, 14.35, 14.43, 13.05, 13.52], [1785418200, 13.94, 14.65, 13.54, 14], [1785504600, 14.47, 14.5, 13.67, 13.86], [1785763800, 14.18, 15.75, 13.9, 15.47], [1785850200, 15.56, 16.05, 15.05, 15.4], [1785936600, 15.5, 16.24, 14.6, 15.93], [1786023000, 15.05, 16.98, 15.01, 16.4], [1786109400, 16.925, 16.99, 16.36, 16.615], [1786368600, 16.61, 16.6589, 15.91, 16.1], [1786455000, 17, 17.59, 16.24, 16.37], [1786541400, 16.75, 16.75, 16.02, 16.19], [1786627800, 16.19, 16.89, 15.54, 16.19], [1786714200, 16.63, 17.07, 15.6, 17.07], [1786973400, 17.87, 18.48, 17.12, 17.2], [1787059800, 16.51, 16.96, 15.51, 15.65], [1787146200, 16.48, 16.48, 14.33, 14.6], [1787232600, 14.5, 14.66, 13.99, 14.07], [1787319000, 14.5, 14.86, 13.88, 14.57], [1787578200, 14.11, 14.33, 13.81, 14.09], [1787664600, 14.3, 14.66, 14, 14.45], [1787751000, 14.47, 14.84, 14.05, 14.82], [1787837400, 14.94, 14.97, 14.33, 14.41], [1787923800, 14.37, 14.49, 13.66, 13.97], [1788183000, 13.94, 13.965, 13.27, 13.375], [1788269400, 13.1, 13.36, 13, 13.05], [1788355800, 13.22, 13.5891, 13.15, 13.26], [1788442200, 13.83, 14.15, 13.67, 13.82], [1788528600, 13.88, 13.9, 13.33, 13.4], [1788874200, 13.36, 14.16, 13.1, 13.6], [1788960600, 13.5, 13.9, 13.17, 13.2], [1789047000, 13, 13.12, 12.8, 12.81], [1789133400, 12.95, 12.997, 12.24, 12.32], [1789392600, 12.13, 12.28, 11.8, 12], [1789479000, 12.03, 12.5, 11.77, 12.05], [1789565400, 12.25, 12.59, 11.76, 12.09], [1789651800, 12.59, 12.69, 11.97, 12.075], [1789738200, 12.13, 13.03, 12.13, 12.9], [1789997400, 13.03, 13.64, 12.81, 13.58], [1790083800, 13.5, 13.63, 12.91, 13.14], [1790170200, 13.08, 13.08, 12.37, 12.72], [1790256600, 12.38, 12.49, 12.05, 12.23], [1790343000, 12.28, 12.45, 12.08, 12.43], [1790602200, 12.2, 12.31, 12.04, 12.05], [1790688600, 12.15, 12.75, 11.81, 12.33], [1790775000, 12.33, 12.33, 11.51, 11.62], [1790861400, 11.72, 11.78, 11.46, 11.62], [1790947800, 11.8, 12.15, 11.71, 11.99], [1791207000, 12.08, 12.09, 11.71, 12.07], [1791293400, 12.28, 12.4, 11.09, 11.925], [1791379800, 11.6, 11.7, 11.18, 11.24]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CCXI
W1 · Report parameters
swing high 18.48
swing low 12.7
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.85
open 12.2
high 12.75
low 11.46
close 11.99
body size 0.21
upper wick 0.55
lower wick 0.53
body ratio 0.1627907
close position 0.41085271
candle pattern NONE
range high 19.69
range low 10.14
range size 9.55
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.81026698
rsi7 38.85406919
rsi14 46.68260149
rsi21 50.23179067
rsi slope -1.73091177
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 0.86064456
macd signal 1.62021826
macd histogram -0.7595737
stoch k 6.43985419
stoch d 19.19152044
adx 56.29510451
plus di 25.94170503
minus di 20.26895445
atr7 1.84136332
atr14 1.59206785
atr pct 13.27829732
bollinger upper 18.21062888
bollinger middle 13.3535
bollinger lower 8.49637112
bollinger width 72.74690357
percent b 0.3596393
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 10.14
resistance 19.69
nearest fvg low 11.125
nearest fvg high 15.01
fvg direction UP
fvg size 3.885
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 17.11592
fib 382 16.27204
fib 500 15.59
fib 618 14.90796
fib 705 14.4051
fib 786 13.93692
fib 1272 20.05216
fib 1618 22.05204
fib 2000 24.26
fib 2618 27.83204
ema9 13.17076326
ema20 13.00179613
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.10650486
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 54.9
seller score 45.1
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 34
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CCXI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 11.99
ema12 13.25356023
ema26 12.39291567
sma20 13.3535
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 39, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.11057995041790274, 'roc': -0.3538375163406209, 'vol': -0.0033862684171813706, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.2807213957961458, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13.170763260717088, 'ema21': 12.852641875586574, 'ema50': None, 'rsi14': 46.68260148746292, 'atr14': 1.5920678484274733, 'macd': {'macd': 0.8606445642911424, 'signal': 1.6202182620432517, 'hist': -0.7595736977521093}, 'bb': {'middle': 13.3535, 'upper': 18.21062888443368, 'lower': 8.496371115566317}, 'bars_used': 34, 'candles': [[1770647400, 10.2, 10.45, 10.07, 10.19], [1771338600, 10.26, 10.26, 10.19, 10.19], [1771857000, 10.19, 10.19, 10.14, 10.16], [1772461800, 10.14, 10.18, 10.11, 10.16], [1773063000, 10.15, 10.162, 10.14, 10.145], [1773667800, 10.4, 10.4, 10.0946, 10.1574], [1774272600, 10.16, 10.17, 10.11, 10.14], [1774877400, 10.11, 10.2, 10.11, 10.2], [1775482200, 10.2, 11, 10.18, 10.2], [1776087000, 10.18, 10.22, 10.16, 10.19], [1776691800, 10.19, 10.3, 10.18, 10.25], [1777296600, 10.2197, 10.25, 10.2197, 10.22], [1777901400, 10.22, 10.22, 10.2, 10.2], [1778506200, 10.22, 10.28, 10.14, 10.28], [1779111000, 10.25, 10.3, 10.2, 10.25], [1779802200, 10.25, 10.29, 10.2, 10.22], [1780320600, 10.23, 10.29, 10.22, 10.29], [1780925400, 10.29, 10.29, 10.22, 10.22], [1781530200, 10.2, 11.125, 10.2, 10.305], [1782135000, 10.3, 13.9785, 10.3, 13.86], [1782739800, 15.26, 19.62, 15.01, 19.1], [1783344600, 18.905, 19.69, 15.16, 15.55], [1783949400, 15.02, 16.45, 14.09, 14.47], [1784554200, 14.85, 15.29, 13.61, 13.68], [1785159000, 13.8, 14.99, 12.7, 13.86], [1785763800, 14.18, 16.99, 13.9, 16.615], [1786368600, 16.61, 17.59, 15.54, 17.07], [1786973400, 17.87, 18.48, 13.88, 14.57], [1787578200, 14.11, 14.97, 13.66, 13.97], [1788183000, 13.94, 14.15, 13, 13.4], [1788874200, 13.36, 14.16, 12.24, 12.32], [1789392600, 12.13, 13.03, 11.76, 12.9], [1789997400, 13.03, 13.64, 12.05, 12.43], [1790602200, 12.2, 12.75, 11.46, 11.99]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CCXI

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 39.0/10039.0/100FOMO · neutral
Buy: 54.9/10054.9/100Buy
Sell: 45.1/10045.1/100Sell

Source: NASDAQ:CCXI · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 24.0/10024.0/100FOMO · fear
Buy: 32.4/10032.4/100Buy
Sell: 67.6/10067.6/100Sell

Source: NASDAQ:CCXI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.