NASDAQ:CGCNghiêng giảm mạnh · -77
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.8765
Kháng cự gần nhất
0.8956
Hỗ trợ gần nhất
0.8688
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -77/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.8765 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.8956 (+2.18%); hỗ trợ gần nhất 0.8688 (-0.88%).
  • Động lượng D1: RSI-14 35.9, ADX 19.4, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.8621, mục tiêu 0.8079.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (78/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:CGC đóng cửa gần nhất tại 0.8765 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -77/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 22/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T07:46:29.138390+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 07:46 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.02 (-0.09% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.29 (-0.71% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,800.80 (+0.28% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.12 (-0.63% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,195.64 (+1.50% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:CGC (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:CGC: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 30/bán 70); W1 giảm (mua 26/bán 74); D1 giảm (mua 18/bán 82).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.8765): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 35.9 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 12 / %D 19. ADX 19.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 10 < -DI 23 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.031 (~3.53% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.08. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 0.9056 – 0.9249. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 0.9163 (+4.54%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 0.9056 (+3.32%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 Fib 50% · hội tụ
  • R1 0.8956 (+2.18%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.8765
  • S1 0.8688 (-0.88%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S2 0.8621 (-1.64%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing + W1 hỗ trợ · hội tụ
  • S3 0.8382 (-4.36%) — D1 Fib mở rộng 127.2%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.8621 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.8621
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.8931
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.8079 / 0.7416
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 0.8956 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.8956
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.8646
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.9384 / 0.9616
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 0.9025 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.9025
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.9211
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.8719 / 0.8413
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (78/100).

  • ADX 19 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.8.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.031: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.8765 Giảm Chưa có tín hiệu 0.8621 0.9799 2026-10-07 13:30:00
W1 0.8754 Giảm Chưa có tín hiệu 0.8632 1.16 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.8962 Giảm Chưa có tín hiệu 0.77 3.07 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.9498
swing_low 0.8621
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0144
Giá mở cửa 0.89
Giá cao nhất 0.89
Giá thấp nhất 0.864
Giá đóng cửa 0.8765
body_size 0.0135
upper_wick 0
lower_wick 0.0125
body_ratio 0.51923077
close_position 0.48076923
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 0.9799
range_low 0.8621
range_size 0.1178
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.83989579
rsi7 31.23083023
rsi14 35.9086177
rsi21 39.18716642
rsi_slope -2.82847861
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.02287952
macd_signal -0.01892346
macd_histogram -0.00395605
stoch_k 12.22410866
stoch_d 18.50594228
adx 19.36988666
plus_di 10.03643767
minus_di 22.75825123
atr7 0.02931972
atr14 0.03095622
atr_pct 3.53179935
bollinger_upper 0.9670343
bollinger_middle 0.91792
bollinger_lower 0.8688057
bollinger_width 10.70121565
percent_b 0.07833054
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.8621
Kháng cự tham chiếu 0.9799
nearest_fvg_low 0.9056
nearest_fvg_high 0.9249
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0193
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.8827972
fib_382 0.8956014
fib_500 0.90595
fib_618 0.9162986
fib_705 0.9239285
fib_786 0.9310322
fib_1272 0.8382456
fib_1618 0.8079014
fib_2000 0.7744
fib_2618 0.7202014
ema9 0.89664291
ema20 0.91805598
ema50 0.94655013
ema200 1.05240248
ema_slope -0.00437431
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 18.4
Điểm bên bán 81.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.8765
ema12 0.90334708
ema26 0.9262266
sma20 0.91792
sma50 0.958324
sma100 0.970875
sma200 1.045133
fomo {'version': '1', 'score': 22, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5657193526907902, 'rsi': -0.4697127433832463, 'roc': -0.6342290021600842, 'vol': 0.20233003166172608, 'streak': -1, 'bb': -0.8433389166429552, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.8966429056653814, 'ema21': 0.9195733755089448, 'ema50': 0.946550133858069, 'rsi14': 35.90861769850261, 'atr14': 0.03095622128042917, 'macd': {'macd': -0.022879518603192373, 'signal': -0.018923464131776268, 'hist': -0.003956054471416105}, 'bb': {'middle': 0.91792, 'upper': 0.9670342993434702, 'lower': 0.8688057006565297}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 1.06, 1.075, 1.02, 1.04], [1779111000, 1.03, 1.05, 0.97, 0.9823], [1779197400, 0.9823, 1.01, 0.956, 0.9898], [1779283800, 1.005, 1.05, 0.9901, 1.03], [1779370200, 1.03, 1.09, 1.02, 1.07], [1779456600, 1.08, 1.085, 1.04, 1.04], [1779802200, 1.04, 1.08, 1.04, 1.05], [1779888600, 1.04, 1.1, 1.04, 1.07], [1779975000, 1.06, 1.14, 1.06, 1.12], [1780061400, 1.1217, 1.125, 1.07, 1.09], [1780320600, 1.07, 1.1, 1.05, 1.08], [1780407000, 1.07, 1.08, 1.06, 1.06], [1780493400, 1.06, 1.06, 1.02, 1.04], [1780579800, 1.035, 1.08, 1.03, 1.04], [1780666200, 1.08, 1.1, 1, 1.03], [1780925400, 1.04, 1.05, 1.02, 1.02], [1781011800, 1.03, 1.09, 1, 1.02], [1781098200, 1.02, 1.06, 1.01, 1.01], [1781184600, 1.01, 1.02, 0.9726, 1.01], [1781271000, 1.02, 1.03, 0.9957, 1], [1781530200, 0.9949, 1.04, 0.961, 0.9829], [1781616600, 0.987, 1, 0.9402, 0.958], [1781703000, 0.9629, 0.985, 0.9403, 0.9437], [1781789400, 0.95, 0.972301, 0.9401, 0.9672], [1782135000, 0.96, 0.9999, 0.95, 0.9571], [1782221400, 0.94, 0.9734, 0.94, 0.9462], [1782307800, 0.9417, 0.9513, 0.915, 0.9217], [1782394200, 0.932, 0.932, 0.913, 0.9131], [1782480600, 0.91905, 0.948, 0.9121, 0.9459], [1782739800, 0.9502, 1.01, 0.95, 0.9942], [1782826200, 1.02, 1.02, 0.95, 0.95], [1782912600, 0.961, 1, 0.9401, 0.9487], [1782999000, 0.9581, 1.06, 0.958, 1], [1783344600, 0.9915, 1.03, 0.96, 0.96], [1783431000, 0.96, 0.978, 0.95, 0.95], [1783517400, 0.9476, 0.97, 0.945, 0.9651], [1783603800, 0.96, 0.99, 0.96, 0.9739], [1783690200, 0.9805, 0.9895, 0.9619, 0.9712], [1783949400, 0.968, 0.9799, 0.96, 0.96], [1784035800, 0.95, 0.9737, 0.95, 0.9587], [1784122200, 0.9594, 0.98, 0.9521, 0.953], [1784208600, 0.9529, 0.97, 0.9225, 0.9272], [1784295000, 0.93, 0.9529, 0.9179, 0.9399], [1784554200, 0.9252, 0.9433, 0.9157, 0.9339], [1784640600, 0.9236, 0.95, 0.9232, 0.9352], [1784727000, 0.9254, 0.9435, 0.9102, 0.9102], [1784813400, 0.9126, 0.9188, 0.8696, 0.9051], [1784899800, 0.9043, 0.9049, 0.8834, 0.8886], [1785159000, 0.9, 0.947, 0.8968, 0.9243], [1785245400, 0.9243, 0.93065, 0.889, 0.8942], [1785331800, 0.895, 0.9, 0.8632, 0.8895], [1785418200, 0.8798, 0.918, 0.87, 0.918], [1785504600, 0.9106, 0.92, 0.8874, 0.9173], [1785763800, 0.93, 0.9595, 0.9255, 0.9577], [1785850200, 0.95, 0.9598, 0.93, 0.9313], [1785936600, 0.94, 0.9442, 0.915, 0.9317], [1786023000, 0.933, 0.95, 0.9214, 0.9322], [1786109400, 0.99, 1.02, 0.97, 0.9701], [1786368600, 0.9799, 1.01, 0.9405, 0.9521], [1786455000, 0.96, 1.02, 0.96, 1], [1786541400, 1, 1.05, 0.9906, 1.025], [1786627800, 1.03, 1.05, 1, 1.01], [1786714200, 1.01, 1.02, 0.9941, 1.02], [1786973400, 1, 1.035, 0.9942, 1], [1787059800, 0.9949, 1.02, 0.9873, 0.9897], [1787146200, 0.99, 1.05, 0.9885, 1.04], [1787232600, 1.04, 1.06, 1.01, 1.05], [1787319000, 1.05, 1.08, 1.05, 1.05], [1787578200, 1.05, 1.075, 1.04, 1.05], [1787664600, 1.06, 1.08, 1.045, 1.07], [1787751000, 1.06, 1.07, 1.03, 1.035], [1787837400, 1.03, 1.04, 1, 1.01], [1787923800, 1.01, 1.015, 0.98, 0.9995], [1788183000, 0.99375, 1.01, 0.9841, 0.995], [1788269400, 0.9899, 0.9997, 0.9659, 0.9751], [1788355800, 0.9775, 0.9936, 0.9643, 0.9681], [1788442200, 0.979, 0.99, 0.9608, 0.9729], [1788528600, 0.9793, 0.9793, 0.96, 0.9727], [1788874200, 0.9711, 0.9976, 0.9569, 0.9655], [1788960600, 0.9655, 0.9698, 0.9532, 0.9594], [1789047000, 0.94875, 0.9542, 0.922, 0.93], [1789133400, 0.944, 0.95, 0.9157, 0.9277], [1789392600, 0.9324, 0.9545, 0.92, 0.9384], [1789479000, 0.945, 0.95, 0.9146, 0.9201], [1789565400, 0.92, 0.9298, 0.9151, 0.9156], [1789651800, 0.9283, 0.94, 0.922, 0.9391], [1789738200, 0.9311, 0.94, 0.9228, 0.9344], [1789997400, 0.9239, 0.94, 0.9155, 0.9238], [1790083800, 0.925, 0.9799, 0.9207, 0.9672], [1790170200, 0.966, 0.97, 0.9354, 0.9354], [1790256600, 0.935, 0.9488, 0.9276, 0.929], [1790343000, 0.9371, 0.9491, 0.9309, 0.9415], [1790602200, 0.94, 0.9498, 0.9251, 0.9254], [1790688600, 0.9275, 0.9353, 0.9249, 0.9251], [1790775000, 0.9201, 0.9243, 0.883, 0.8962], [1790861400, 0.9, 0.9056, 0.8621, 0.8824], [1790947800, 0.9, 0.9, 0.8667, 0.8754], [1791207000, 0.885, 0.9, 0.8687, 0.8845], [1791293400, 0.8984, 0.8989, 0.8763, 0.8907], [1791379800, 0.89, 0.89, 0.864, 0.8765]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CGC
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.06
swing_low 0.8632
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0122
Giá mở cửa 0.94
Giá cao nhất 0.9498
Giá thấp nhất 0.8621
Giá đóng cửa 0.8754
body_size 0.0646
upper_wick 0.0098
lower_wick 0.0133
body_ratio 0.73660205
close_position 0.15165336
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.16
range_low 0.8632
range_size 0.2968
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.80521284
rsi7 31.4498458
rsi14 39.07959355
rsi21 41.13555904
rsi_slope -4.46297265
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.04728119
macd_signal -0.04804403
macd_histogram 0.00076284
stoch_k 6.1037173
stoch_d 25.02042729
adx 13.991101
plus_di 21.3974859
minus_di 20.93236714
atr7 0.08341375
atr14 0.1089153
atr_pct 12.44177545
bollinger_upper 1.08164664
bollinger_middle 0.97407
bollinger_lower 0.86649336
bollinger_width 22.08807067
percent_b 0.0413967
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.8632
Kháng cự tham chiếu 1.16
nearest_fvg_low 3.14
nearest_fvg_high 3.4617
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.3217
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.9096448
fib_382 0.9383776
fib_500 0.9616
fib_618 0.9848224
fib_705 1.001944
fib_786 1.0178848
fib_1272 0.8096704
fib_1618 0.7415776
fib_2000 0.6664
fib_2618 0.5447776
ema9 0.944922
ema20 0.97992643
ema50 1.19998114
ema200 28.33170803
ema_slope -0.01100278
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 26.1
Điểm bên bán 73.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.8754
ema12 0.95470632
ema26 1.00198751
sma20 0.97407
sma50 1.082292
sma100 1.437052
sma200 5.531331
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7450310762348606, 'rsi': -0.3640135483558533, 'roc': -0.04039836374325497, 'vol': 0.21062102680285794, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.9172066033776443, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.9449219967631692, 'ema21': 0.9833132902563261, 'ema50': 1.1999811395993196, 'rsi14': 39.0795935493244, 'atr14': 0.10891530231183269, 'macd': {'macd': -0.0472811895354055, 'signal': -0.048044029558951894, 'hist': 0.0007628400235463947}, 'bb': {'middle': 0.97407, 'upper': 1.0816466350096525, 'lower': 0.8664933649903473}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 5.12, 5.8, 4.08, 4.24], [1731335400, 4.23, 4.38, 3.63, 3.73], [1731940200, 3.7, 4.1, 3.6649, 3.9], [1732545000, 3.91, 4.2472, 3.82, 3.87], [1733149800, 3.91, 3.955, 3.4617, 3.6], [1733754600, 3.67, 3.815, 3.05, 3.11], [1734359400, 3.06, 3.14, 2.7, 2.83], [1734964200, 2.95, 3.01, 2.66, 2.78], [1735569000, 2.75, 3, 2.65, 2.94], [1736173800, 3.05, 3.07, 2.38, 2.45], [1736778600, 2.45, 2.46, 2.15, 2.18], [1737469800, 2.2, 2.27, 2.17, 2.22], [1737988200, 2.2, 2.21, 1.96, 1.99], [1738593000, 1.89, 2.9, 1.85, 2.02], [1739197800, 2.04, 2.06, 1.75, 1.89], [1739889000, 1.9, 1.9, 1.58, 1.63], [1740407400, 1.635, 1.67, 1.36, 1.395], [1741012200, 1.4, 1.42, 1.14, 1.17], [1741613400, 1.15, 1.16, 1.05, 1.1], [1742218200, 1.11, 1.33, 1.09, 1.11], [1742823000, 1.12, 1.17, 0.98, 0.9856], [1743427800, 0.9653, 1.06, 0.83005, 0.92], [1744032600, 0.8792, 0.978, 0.77, 0.94], [1744637400, 0.9479, 1.3, 0.9379, 1.19], [1745242200, 1.18, 1.65, 1.035, 1.41], [1745847000, 1.38, 1.51, 1.25, 1.33], [1746451800, 1.33, 1.38, 1.22, 1.31], [1747056600, 1.34, 1.66, 1.3, 1.66], [1747661400, 1.62, 1.99, 1.505, 1.83], [1748352600, 1.87, 1.8783, 1.31, 1.32], [1748871000, 1.36, 1.7, 1.18, 1.7], [1749475800, 1.73, 1.8, 1.46, 1.48], [1750080600, 1.52, 1.535, 1.23, 1.24], [1750685400, 1.23, 1.29, 1.16, 1.22], [1751290200, 1.23, 1.34, 1.13, 1.28], [1751895000, 1.28, 1.33, 1.12, 1.13], [1752499800, 1.16, 1.185, 1.07, 1.09], [1753104600, 1.09, 1.27, 1.09, 1.14], [1753709400, 1.14, 1.14, 1.01, 1.05], [1754314200, 1.07, 1.43, 1.02, 1.25], [1754919000, 1.445, 1.805, 1.29, 1.3], [1755523800, 1.34, 1.46, 1.15, 1.27], [1756128600, 1.34, 1.93, 1.3294, 1.8], [1756819800, 1.54, 1.65, 1.31, 1.46], [1757338200, 1.44, 1.47, 1.33, 1.37], [1757943000, 1.37, 1.52, 1.34, 1.37], [1758547800, 1.36, 1.44, 1.2901, 1.34], [1759152600, 1.5, 1.63, 1.33, 1.37], [1759757400, 1.38, 1.75, 1.34, 1.37], [1760362200, 1.4, 1.54, 1.28, 1.31], [1760967000, 1.33, 1.42, 1.27, 1.35], [1761571800, 1.36, 1.36, 1.21, 1.24], [1762180200, 1.24, 1.25, 1.09, 1.17], [1762785000, 1.2, 1.29, 1.06, 1.07], [1763389800, 1.08, 1.12, 0.996, 1.11], [1763994600, 1.11, 1.24, 1.09, 1.17], [1764599400, 1.14, 1.23, 1.1, 1.15], [1765204200, 1.15, 1.79, 1.09, 1.74], [1765809000, 1.87, 2.38, 1.47, 1.48], [1766413800, 1.46, 1.48, 1.19, 1.19], [1767018600, 1.22, 1.3, 1.12, 1.19], [1767623400, 1.22, 1.33, 1.14, 1.23], [1768228200, 1.21, 1.28, 1.18, 1.19], [1768919400, 1.16, 1.2, 1.12, 1.19], [1769437800, 1.19, 1.2, 1.09, 1.09], [1770042600, 1.1, 1.22, 1.08, 1.1], [1770647400, 1.1, 1.15, 1.02, 1.08], [1771338600, 1.08, 1.22, 1.07, 1.19], [1771857000, 1.18, 1.2, 1.12, 1.12], [1772461800, 1.09, 1.12, 1.03, 1.07], [1773063000, 1.05, 1.1, 1.02, 1.02], [1773667800, 1.03, 1.0999, 0.9232, 0.9448], [1774272600, 0.95, 1.02, 0.88, 0.8934], [1774877400, 0.8999, 1.02, 0.8435, 1], [1775482200, 1.01, 1.1199, 0.977205, 1.05], [1776087000, 1.04, 1.2099, 1.02, 1.14], [1776691800, 1.14, 1.51, 1.14, 1.185], [1777296600, 1.19, 1.21, 1.08, 1.13], [1777901400, 1.12, 1.1601, 1.08, 1.11], [1778506200, 1.11, 1.16, 1.02, 1.04], [1779111000, 1.03, 1.09, 0.956, 1.04], [1779802200, 1.04, 1.14, 1.04, 1.09], [1780320600, 1.07, 1.1, 1, 1.03], [1780925400, 1.04, 1.09, 0.9726, 1], [1781530200, 0.9949, 1.04, 0.9401, 0.9672], [1782135000, 0.96, 0.9999, 0.9121, 0.9459], [1782739800, 0.9502, 1.06, 0.9401, 1], [1783344600, 0.9915, 1.03, 0.945, 0.9712], [1783949400, 0.968, 0.98, 0.9179, 0.9399], [1784554200, 0.9252, 0.95, 0.8696, 0.8886], [1785159000, 0.9, 0.947, 0.8632, 0.9173], [1785763800, 0.93, 1.02, 0.915, 0.9701], [1786368600, 0.9799, 1.05, 0.9405, 1.02], [1786973400, 1, 1.08, 0.9873, 1.05], [1787578200, 1.05, 1.08, 0.98, 0.9995], [1788183000, 0.99375, 1.01, 0.96, 0.9727], [1788874200, 0.9711, 0.9976, 0.9157, 0.9277], [1789392600, 0.9324, 0.9545, 0.9146, 0.9344], [1789997400, 0.9239, 0.9799, 0.9155, 0.9415], [1790602200, 0.94, 0.9498, 0.8621, 0.8754]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CGC
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.51
swing_low 0.8632
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.1262
Giá mở cửa 0.9899
Giá cao nhất 0.9997
Giá thấp nhất 0.883
Giá đóng cửa 0.8962
body_size 0.0937
upper_wick 0.0098
lower_wick 0.0132
body_ratio 0.80291345
close_position 0.11311054
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 3.07
range_low 0.77
range_size 2.3
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.04733345
rsi7 33.570788
rsi14 34.31135764
rsi21 37.81453261
rsi_slope -0.19326217
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -4.20648209
macd_signal -5.84224043
macd_histogram 1.63575835
stoch_k 3.42987309
stoch_d 6.03102289
adx 6.82631124
plus_di 21.54837663
minus_di 23.52407701
atr7 0.46206051
atr14 2.46548714
atr_pct 275.10456767
bollinger_upper 1.60114527
bollinger_middle 1.159135
bollinger_lower 0.71712473
bollinger_width 76.26553812
percent_b 0.20256913
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.77
Kháng cự tham chiếu 3.07
nearest_fvg_low 3.07
nearest_fvg_high 3.63
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.56
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.3573552
fib_382 1.2629224
fib_500 1.1866
fib_618 1.1102776
fib_705 1.054006
fib_786 1.0016152
fib_1272 1.6859296
fib_1618 1.9097224
fib_2000 2.1568
fib_2618 2.5565224
ema9 1.05855309
ema20 2.66314177
ema50 26.25367932
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.18599387
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 29.9
Điểm bên bán 70.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 150
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.8962
ema12 1.21508786
ema26 5.42156995
sma20 1.159135
sma50 7.840454
sma100 122.579227
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.5229547451705021, 'roc': -0.037017701432499966, 'vol': 0.42196767058080176, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5948617402997076, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.0585530926792752, 'ema21': 3.0108681815465945, 'ema50': 26.253679323184766, 'rsi14': 34.311357644884936, 'atr14': 2.4654871354745542, 'macd': {'macd': -4.206482085161752, 'signal': -5.842240432716979, 'hist': 1.6357583475552273}, 'bb': {'middle': 1.1591350000000002, 'upper': 1.6011452726181827, 'lower': 0.7171247273818178}, 'bars_used': 150, 'candles': [[1527859800, 285, 365.5, 272.5, 292.9], [1530538200, 291, 309.999, 242.1, 263.3], [1533130200, 266, 481.9, 244.6, 457.2], [1536067800, 470.5, 565.999, 406.8, 486.4], [1538400600, 501.2, 592.5, 318.2, 368.9], [1541079000, 372.3, 467.4, 302.6, 335.5], [1543847400, 345, 351.8, 252.636, 268.7], [1546439400, 265.2, 509.9, 263, 489.8], [1549031400, 496.6, 518.1, 416.8, 474.1], [1551450600, 479.6, 489, 405.6, 433.7], [1554125400, 436.9, 527.4, 396.6, 505.2], [1556717400, 507, 516.6, 400, 402.6], [1559568600, 402.9, 441.7, 383.8, 403.1], [1561987800, 407.5, 410.7, 322.8, 326.4], [1564666200, 325.1, 343.4, 227.601, 235.8], [1567517400, 234.2, 288.9, 224.1, 229.3], [1569936600, 226.4, 237.5, 178.9, 199.6], [1572615000, 196.8, 216.8, 138.1, 185.9], [1575297000, 183.1, 222.5, 176.1, 210.9], [1577975400, 215.6, 259.7, 190.2, 225.5], [1580740200, 226, 239, 174.8, 187.8], [1583159400, 187.9, 189.362, 90, 144.2], [1585747800, 140.5, 182.5, 128.8, 160], [1588339800, 156.5, 221.9, 129.5, 173.7], [1591018200, 166.9, 186.5, 153.2, 161.6], [1593610200, 160.8, 195.9, 155.7, 182.8], [1596461400, 182.8, 196.6, 159.6, 165.2], [1598967000, 164.4, 170.65, 138.8, 143.2], [1601559000, 145.7, 204.4, 138.3, 187.8], [1604327400, 190.6, 294.4, 183.2, 288], [1606833000, 290.7, 295.2, 240.5, 246.4], [1609770600, 249.2, 417.5, 249.1, 400.7], [1612189800, 400.6, 564.965, 314.5, 327.5], [1614609000, 334.715, 370.8, 280.4, 320.3], [1617283800, 328.19, 330.8, 251.1, 269.5], [1620048600, 270.5, 270.5, 217.2, 260.9], [1622554200, 258.8, 269.6, 224.9, 241.8], [1625146200, 242.5, 243.9, 180.5, 189.1], [1627911000, 190.2, 198.5, 162.7, 172.3], [1630503000, 172.5, 177.099, 133.5, 138.6], [1633095000, 136.7, 146.501, 126, 126.3], [1635773400, 127.4, 159.6, 102.7, 107.1], [1638369000, 108, 111.981, 85.25, 87.3], [1641220200, 88.6, 96.4, 66.4, 80.4], [1643725800, 81.7, 96.1, 64.173, 71.2], [1646145000, 70.8, 87.9, 56.2, 75.8], [1648819800, 76.6, 80.099, 50.5, 57.1], [1651498200, 56.2, 67.1, 46, 49.7], [1654090200, 49.9, 51, 27.2, 28.5], [1656682200, 28.5, 31.75, 21.3, 26.3], [1659360600, 26.3, 43, 25, 36.8], [1662039000, 35.9, 38.45, 26, 27.3], [1664803800, 27.8, 38.9, 22.301, 37.3], [1667309400, 36.6, 45.596, 29.8, 36.2], [1669905000, 36.8, 47.7, 20.9, 23.1], [1672756200, 23.7, 30.5, 22.3, 30.3], [1675261800, 30, 32.2, 22, 23], [1677681000, 23.2, 23.3, 17.5, 17.5], [1680528600, 17.5, 17.7, 12.6, 13], [1682947800, 13.1, 13.7, 8, 8.35], [1685626200, 8.3, 8.642, 3.84, 3.879], [1688391000, 4.011, 6.799, 3.46, 4.93], [1690896600, 4.85, 6.479, 3.8, 5.721], [1693575000, 6.299, 19.2, 5.238, 7.828], [1696253400, 7.8, 8.1, 4.75, 5.652], [1698845400, 5.681, 6.7, 4.711, 5.6], [1701441000, 5.6, 8.349, 4.41, 5.11], [1704205800, 5.05, 5.26, 4.2648, 4.67], [1706797800, 4.7, 5.265, 3.21, 3.29], [1709303400, 3.32, 10.13, 2.755, 8.63], [1711978200, 8.22, 14.92, 6.09, 14.88], [1714570200, 13.97, 14.1, 8.2, 8.53], [1717421400, 8.5, 8.68, 6.32, 6.45], [1719840600, 6.5, 8.65, 6.07, 7.6], [1722519000, 7.6, 7.805, 5.06, 5.21], [1725370200, 5.38, 5.47, 4.35, 4.82], [1727789400, 4.81, 5.72, 3.85, 4.59], [1730467800, 4.7, 5.8, 3.63, 3.87], [1733149800, 3.91, 3.955, 2.65, 2.74], [1735828200, 2.84, 3.07, 1.96, 1.99], [1738593000, 1.89, 2.9, 1.36, 1.395], [1741012200, 1.4, 1.42, 0.8821, 0.91], [1743514200, 0.93, 1.65, 0.77, 1.38], [1746106200, 1.34, 1.99, 1.22, 1.32], [1748871000, 1.36, 1.8, 1.16, 1.22], [1751376600, 1.22, 1.34, 1.01, 1.03], [1754055000, 1.03, 1.93, 1.01, 1.8], [1756819800, 1.54, 1.65, 1.2901, 1.46], [1759325400, 1.432, 1.75, 1.21, 1.24], [1762180200, 1.24, 1.29, 0.996, 1.17], [1764599400, 1.14, 2.38, 1.09, 1.14], [1767364200, 1.18, 1.33, 1.09, 1.09], [1770042600, 1.1, 1.22, 1.02, 1.12], [1772461800, 1.09, 1.12, 0.8435, 0.9492], [1775050200, 0.98, 1.51, 0.9303, 1.11], [1777642200, 1.12, 1.1601, 0.956, 1.09], [1780320600, 1.07, 1.1, 0.9121, 0.95], [1782912600, 0.961, 1.06, 0.8632, 0.9173], [1785763800, 0.93, 1.08, 0.915, 0.995], [1788269400, 0.9899, 0.9997, 0.883, 0.8962]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CGC

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 34.0/10034.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 29.9/10029.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 70.1/10070.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CGC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 33.0/10033.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 26.1/10026.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 73.9/10073.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CGC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 22.0/10022.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 18.4/10018.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 81.6/10081.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CGC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:CGCStrong bearish bias · -77
BearishNeutralBullish
Last close
0.8765
Nearest resistance
0.8956
Nearest support
0.8688
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -77/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 0.8765 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.8956 (+2.18%); nearest support 0.8688 (-0.88%).
  • Momentum D1: RSI-14 35.9, ADX 19.4, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.8621, targeting 0.8079.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (78/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:CGC last closed at 0.8765 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -77/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 22/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T07:46:29.138390+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 07:46 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.02 (-0.09% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.29 (-0.71% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,800.80 (+0.28% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.12 (-0.63% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,195.64 (+1.50% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:CGC (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:CGC: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 30/sell 70); W1 down (buy 26/sell 74); D1 down (buy 18/sell 82).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 0.8765): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 35.9 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 12 / %D 19. ADX at 19.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 10 < -DI 23, so sellers lead. ATR-14 is 0.031 (~3.53% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.08. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 0.9056 – 0.9249. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 0.9163 (+4.54%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 0.9056 (+3.32%) — D1 FVG base + D1 Fib 50% · confluence
  • R1 0.8956 (+2.18%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 0.8765
  • S1 0.8688 (-0.88%) — D1 lower Bollinger band
  • S2 0.8621 (-1.64%) — D1 support + D1 swing low + W1 support · confluence
  • S3 0.8382 (-4.36%) — D1 Fib 127.2% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.8621 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.8621
  • Reference stop (SL): 0.8931
  • Targets (TP1 / TP2): 0.8079 / 0.7416
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 0.8956 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.8956
  • Reference stop (SL): 0.8646
  • Targets (TP1 / TP2): 0.9384 / 0.9616
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 0.9025 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 0.9025
  • Reference stop (SL): 0.9211
  • Targets (TP1 / TP2): 0.8719 / 0.8413
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (78/100).

  • ADX 19 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.8.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.031: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.8765 DOWN NO SIGNAL 0.8621 0.9799 2026-10-07 13:30:00
W1 0.8754 DOWN NO SIGNAL 0.8632 1.16 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.8962 DOWN NO SIGNAL 0.77 3.07 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 0.9498
swing low 0.8621
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0144
open 0.89
high 0.89
low 0.864
close 0.8765
body size 0.0135
upper wick 0
lower wick 0.0125
body ratio 0.51923077
close position 0.48076923
candle pattern NONE
range high 0.9799
range low 0.8621
range size 0.1178
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.83989579
rsi7 31.23083023
rsi14 35.9086177
rsi21 39.18716642
rsi slope -2.82847861
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.02287952
macd signal -0.01892346
macd histogram -0.00395605
stoch k 12.22410866
stoch d 18.50594228
adx 19.36988666
plus di 10.03643767
minus di 22.75825123
atr7 0.02931972
atr14 0.03095622
atr pct 3.53179935
bollinger upper 0.9670343
bollinger middle 0.91792
bollinger lower 0.8688057
bollinger width 10.70121565
percent b 0.07833054
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.8621
resistance 0.9799
nearest fvg low 0.9056
nearest fvg high 0.9249
fvg direction DOWN
fvg size 0.0193
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.8827972
fib 382 0.8956014
fib 500 0.90595
fib 618 0.9162986
fib 705 0.9239285
fib 786 0.9310322
fib 1272 0.8382456
fib 1618 0.8079014
fib 2000 0.7744
fib 2618 0.7202014
ema9 0.89664291
ema20 0.91805598
ema50 0.94655013
ema200 1.05240248
ema slope -0.00437431
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 18.4
seller score 81.6
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CGC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.8765
ema12 0.90334708
ema26 0.9262266
sma20 0.91792
sma50 0.958324
sma100 0.970875
sma200 1.045133
fomo {'version': '1', 'score': 22, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5657193526907902, 'rsi': -0.4697127433832463, 'roc': -0.6342290021600842, 'vol': 0.20233003166172608, 'streak': -1, 'bb': -0.8433389166429552, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.8966429056653814, 'ema21': 0.9195733755089448, 'ema50': 0.946550133858069, 'rsi14': 35.90861769850261, 'atr14': 0.03095622128042917, 'macd': {'macd': -0.022879518603192373, 'signal': -0.018923464131776268, 'hist': -0.003956054471416105}, 'bb': {'middle': 0.91792, 'upper': 0.9670342993434702, 'lower': 0.8688057006565297}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 1.06, 1.075, 1.02, 1.04], [1779111000, 1.03, 1.05, 0.97, 0.9823], [1779197400, 0.9823, 1.01, 0.956, 0.9898], [1779283800, 1.005, 1.05, 0.9901, 1.03], [1779370200, 1.03, 1.09, 1.02, 1.07], [1779456600, 1.08, 1.085, 1.04, 1.04], [1779802200, 1.04, 1.08, 1.04, 1.05], [1779888600, 1.04, 1.1, 1.04, 1.07], [1779975000, 1.06, 1.14, 1.06, 1.12], [1780061400, 1.1217, 1.125, 1.07, 1.09], [1780320600, 1.07, 1.1, 1.05, 1.08], [1780407000, 1.07, 1.08, 1.06, 1.06], [1780493400, 1.06, 1.06, 1.02, 1.04], [1780579800, 1.035, 1.08, 1.03, 1.04], [1780666200, 1.08, 1.1, 1, 1.03], [1780925400, 1.04, 1.05, 1.02, 1.02], [1781011800, 1.03, 1.09, 1, 1.02], [1781098200, 1.02, 1.06, 1.01, 1.01], [1781184600, 1.01, 1.02, 0.9726, 1.01], [1781271000, 1.02, 1.03, 0.9957, 1], [1781530200, 0.9949, 1.04, 0.961, 0.9829], [1781616600, 0.987, 1, 0.9402, 0.958], [1781703000, 0.9629, 0.985, 0.9403, 0.9437], [1781789400, 0.95, 0.972301, 0.9401, 0.9672], [1782135000, 0.96, 0.9999, 0.95, 0.9571], [1782221400, 0.94, 0.9734, 0.94, 0.9462], [1782307800, 0.9417, 0.9513, 0.915, 0.9217], [1782394200, 0.932, 0.932, 0.913, 0.9131], [1782480600, 0.91905, 0.948, 0.9121, 0.9459], [1782739800, 0.9502, 1.01, 0.95, 0.9942], [1782826200, 1.02, 1.02, 0.95, 0.95], [1782912600, 0.961, 1, 0.9401, 0.9487], [1782999000, 0.9581, 1.06, 0.958, 1], [1783344600, 0.9915, 1.03, 0.96, 0.96], [1783431000, 0.96, 0.978, 0.95, 0.95], [1783517400, 0.9476, 0.97, 0.945, 0.9651], [1783603800, 0.96, 0.99, 0.96, 0.9739], [1783690200, 0.9805, 0.9895, 0.9619, 0.9712], [1783949400, 0.968, 0.9799, 0.96, 0.96], [1784035800, 0.95, 0.9737, 0.95, 0.9587], [1784122200, 0.9594, 0.98, 0.9521, 0.953], [1784208600, 0.9529, 0.97, 0.9225, 0.9272], [1784295000, 0.93, 0.9529, 0.9179, 0.9399], [1784554200, 0.9252, 0.9433, 0.9157, 0.9339], [1784640600, 0.9236, 0.95, 0.9232, 0.9352], [1784727000, 0.9254, 0.9435, 0.9102, 0.9102], [1784813400, 0.9126, 0.9188, 0.8696, 0.9051], [1784899800, 0.9043, 0.9049, 0.8834, 0.8886], [1785159000, 0.9, 0.947, 0.8968, 0.9243], [1785245400, 0.9243, 0.93065, 0.889, 0.8942], [1785331800, 0.895, 0.9, 0.8632, 0.8895], [1785418200, 0.8798, 0.918, 0.87, 0.918], [1785504600, 0.9106, 0.92, 0.8874, 0.9173], [1785763800, 0.93, 0.9595, 0.9255, 0.9577], [1785850200, 0.95, 0.9598, 0.93, 0.9313], [1785936600, 0.94, 0.9442, 0.915, 0.9317], [1786023000, 0.933, 0.95, 0.9214, 0.9322], [1786109400, 0.99, 1.02, 0.97, 0.9701], [1786368600, 0.9799, 1.01, 0.9405, 0.9521], [1786455000, 0.96, 1.02, 0.96, 1], [1786541400, 1, 1.05, 0.9906, 1.025], [1786627800, 1.03, 1.05, 1, 1.01], [1786714200, 1.01, 1.02, 0.9941, 1.02], [1786973400, 1, 1.035, 0.9942, 1], [1787059800, 0.9949, 1.02, 0.9873, 0.9897], [1787146200, 0.99, 1.05, 0.9885, 1.04], [1787232600, 1.04, 1.06, 1.01, 1.05], [1787319000, 1.05, 1.08, 1.05, 1.05], [1787578200, 1.05, 1.075, 1.04, 1.05], [1787664600, 1.06, 1.08, 1.045, 1.07], [1787751000, 1.06, 1.07, 1.03, 1.035], [1787837400, 1.03, 1.04, 1, 1.01], [1787923800, 1.01, 1.015, 0.98, 0.9995], [1788183000, 0.99375, 1.01, 0.9841, 0.995], [1788269400, 0.9899, 0.9997, 0.9659, 0.9751], [1788355800, 0.9775, 0.9936, 0.9643, 0.9681], [1788442200, 0.979, 0.99, 0.9608, 0.9729], [1788528600, 0.9793, 0.9793, 0.96, 0.9727], [1788874200, 0.9711, 0.9976, 0.9569, 0.9655], [1788960600, 0.9655, 0.9698, 0.9532, 0.9594], [1789047000, 0.94875, 0.9542, 0.922, 0.93], [1789133400, 0.944, 0.95, 0.9157, 0.9277], [1789392600, 0.9324, 0.9545, 0.92, 0.9384], [1789479000, 0.945, 0.95, 0.9146, 0.9201], [1789565400, 0.92, 0.9298, 0.9151, 0.9156], [1789651800, 0.9283, 0.94, 0.922, 0.9391], [1789738200, 0.9311, 0.94, 0.9228, 0.9344], [1789997400, 0.9239, 0.94, 0.9155, 0.9238], [1790083800, 0.925, 0.9799, 0.9207, 0.9672], [1790170200, 0.966, 0.97, 0.9354, 0.9354], [1790256600, 0.935, 0.9488, 0.9276, 0.929], [1790343000, 0.9371, 0.9491, 0.9309, 0.9415], [1790602200, 0.94, 0.9498, 0.9251, 0.9254], [1790688600, 0.9275, 0.9353, 0.9249, 0.9251], [1790775000, 0.9201, 0.9243, 0.883, 0.8962], [1790861400, 0.9, 0.9056, 0.8621, 0.8824], [1790947800, 0.9, 0.9, 0.8667, 0.8754], [1791207000, 0.885, 0.9, 0.8687, 0.8845], [1791293400, 0.8984, 0.8989, 0.8763, 0.8907], [1791379800, 0.89, 0.89, 0.864, 0.8765]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CGC
W1 · Report parameters
swing high 1.06
swing low 0.8632
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0122
open 0.94
high 0.9498
low 0.8621
close 0.8754
body size 0.0646
upper wick 0.0098
lower wick 0.0133
body ratio 0.73660205
close position 0.15165336
candle pattern NONE
range high 1.16
range low 0.8632
range size 0.2968
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.80521284
rsi7 31.4498458
rsi14 39.07959355
rsi21 41.13555904
rsi slope -4.46297265
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.04728119
macd signal -0.04804403
macd histogram 0.00076284
stoch k 6.1037173
stoch d 25.02042729
adx 13.991101
plus di 21.3974859
minus di 20.93236714
atr7 0.08341375
atr14 0.1089153
atr pct 12.44177545
bollinger upper 1.08164664
bollinger middle 0.97407
bollinger lower 0.86649336
bollinger width 22.08807067
percent b 0.0413967
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.8632
resistance 1.16
nearest fvg low 3.14
nearest fvg high 3.4617
fvg direction DOWN
fvg size 0.3217
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.9096448
fib 382 0.9383776
fib 500 0.9616
fib 618 0.9848224
fib 705 1.001944
fib 786 1.0178848
fib 1272 0.8096704
fib 1618 0.7415776
fib 2000 0.6664
fib 2618 0.5447776
ema9 0.944922
ema20 0.97992643
ema50 1.19998114
ema200 28.33170803
ema slope -0.01100278
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 26.1
seller score 73.9
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CGC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.8754
ema12 0.95470632
ema26 1.00198751
sma20 0.97407
sma50 1.082292
sma100 1.437052
sma200 5.531331
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7450310762348606, 'rsi': -0.3640135483558533, 'roc': -0.04039836374325497, 'vol': 0.21062102680285794, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.9172066033776443, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.9449219967631692, 'ema21': 0.9833132902563261, 'ema50': 1.1999811395993196, 'rsi14': 39.0795935493244, 'atr14': 0.10891530231183269, 'macd': {'macd': -0.0472811895354055, 'signal': -0.048044029558951894, 'hist': 0.0007628400235463947}, 'bb': {'middle': 0.97407, 'upper': 1.0816466350096525, 'lower': 0.8664933649903473}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 5.12, 5.8, 4.08, 4.24], [1731335400, 4.23, 4.38, 3.63, 3.73], [1731940200, 3.7, 4.1, 3.6649, 3.9], [1732545000, 3.91, 4.2472, 3.82, 3.87], [1733149800, 3.91, 3.955, 3.4617, 3.6], [1733754600, 3.67, 3.815, 3.05, 3.11], [1734359400, 3.06, 3.14, 2.7, 2.83], [1734964200, 2.95, 3.01, 2.66, 2.78], [1735569000, 2.75, 3, 2.65, 2.94], [1736173800, 3.05, 3.07, 2.38, 2.45], [1736778600, 2.45, 2.46, 2.15, 2.18], [1737469800, 2.2, 2.27, 2.17, 2.22], [1737988200, 2.2, 2.21, 1.96, 1.99], [1738593000, 1.89, 2.9, 1.85, 2.02], [1739197800, 2.04, 2.06, 1.75, 1.89], [1739889000, 1.9, 1.9, 1.58, 1.63], [1740407400, 1.635, 1.67, 1.36, 1.395], [1741012200, 1.4, 1.42, 1.14, 1.17], [1741613400, 1.15, 1.16, 1.05, 1.1], [1742218200, 1.11, 1.33, 1.09, 1.11], [1742823000, 1.12, 1.17, 0.98, 0.9856], [1743427800, 0.9653, 1.06, 0.83005, 0.92], [1744032600, 0.8792, 0.978, 0.77, 0.94], [1744637400, 0.9479, 1.3, 0.9379, 1.19], [1745242200, 1.18, 1.65, 1.035, 1.41], [1745847000, 1.38, 1.51, 1.25, 1.33], [1746451800, 1.33, 1.38, 1.22, 1.31], [1747056600, 1.34, 1.66, 1.3, 1.66], [1747661400, 1.62, 1.99, 1.505, 1.83], [1748352600, 1.87, 1.8783, 1.31, 1.32], [1748871000, 1.36, 1.7, 1.18, 1.7], [1749475800, 1.73, 1.8, 1.46, 1.48], [1750080600, 1.52, 1.535, 1.23, 1.24], [1750685400, 1.23, 1.29, 1.16, 1.22], [1751290200, 1.23, 1.34, 1.13, 1.28], [1751895000, 1.28, 1.33, 1.12, 1.13], [1752499800, 1.16, 1.185, 1.07, 1.09], [1753104600, 1.09, 1.27, 1.09, 1.14], [1753709400, 1.14, 1.14, 1.01, 1.05], [1754314200, 1.07, 1.43, 1.02, 1.25], [1754919000, 1.445, 1.805, 1.29, 1.3], [1755523800, 1.34, 1.46, 1.15, 1.27], [1756128600, 1.34, 1.93, 1.3294, 1.8], [1756819800, 1.54, 1.65, 1.31, 1.46], [1757338200, 1.44, 1.47, 1.33, 1.37], [1757943000, 1.37, 1.52, 1.34, 1.37], [1758547800, 1.36, 1.44, 1.2901, 1.34], [1759152600, 1.5, 1.63, 1.33, 1.37], [1759757400, 1.38, 1.75, 1.34, 1.37], [1760362200, 1.4, 1.54, 1.28, 1.31], [1760967000, 1.33, 1.42, 1.27, 1.35], [1761571800, 1.36, 1.36, 1.21, 1.24], [1762180200, 1.24, 1.25, 1.09, 1.17], [1762785000, 1.2, 1.29, 1.06, 1.07], [1763389800, 1.08, 1.12, 0.996, 1.11], [1763994600, 1.11, 1.24, 1.09, 1.17], [1764599400, 1.14, 1.23, 1.1, 1.15], [1765204200, 1.15, 1.79, 1.09, 1.74], [1765809000, 1.87, 2.38, 1.47, 1.48], [1766413800, 1.46, 1.48, 1.19, 1.19], [1767018600, 1.22, 1.3, 1.12, 1.19], [1767623400, 1.22, 1.33, 1.14, 1.23], [1768228200, 1.21, 1.28, 1.18, 1.19], [1768919400, 1.16, 1.2, 1.12, 1.19], [1769437800, 1.19, 1.2, 1.09, 1.09], [1770042600, 1.1, 1.22, 1.08, 1.1], [1770647400, 1.1, 1.15, 1.02, 1.08], [1771338600, 1.08, 1.22, 1.07, 1.19], [1771857000, 1.18, 1.2, 1.12, 1.12], [1772461800, 1.09, 1.12, 1.03, 1.07], [1773063000, 1.05, 1.1, 1.02, 1.02], [1773667800, 1.03, 1.0999, 0.9232, 0.9448], [1774272600, 0.95, 1.02, 0.88, 0.8934], [1774877400, 0.8999, 1.02, 0.8435, 1], [1775482200, 1.01, 1.1199, 0.977205, 1.05], [1776087000, 1.04, 1.2099, 1.02, 1.14], [1776691800, 1.14, 1.51, 1.14, 1.185], [1777296600, 1.19, 1.21, 1.08, 1.13], [1777901400, 1.12, 1.1601, 1.08, 1.11], [1778506200, 1.11, 1.16, 1.02, 1.04], [1779111000, 1.03, 1.09, 0.956, 1.04], [1779802200, 1.04, 1.14, 1.04, 1.09], [1780320600, 1.07, 1.1, 1, 1.03], [1780925400, 1.04, 1.09, 0.9726, 1], [1781530200, 0.9949, 1.04, 0.9401, 0.9672], [1782135000, 0.96, 0.9999, 0.9121, 0.9459], [1782739800, 0.9502, 1.06, 0.9401, 1], [1783344600, 0.9915, 1.03, 0.945, 0.9712], [1783949400, 0.968, 0.98, 0.9179, 0.9399], [1784554200, 0.9252, 0.95, 0.8696, 0.8886], [1785159000, 0.9, 0.947, 0.8632, 0.9173], [1785763800, 0.93, 1.02, 0.915, 0.9701], [1786368600, 0.9799, 1.05, 0.9405, 1.02], [1786973400, 1, 1.08, 0.9873, 1.05], [1787578200, 1.05, 1.08, 0.98, 0.9995], [1788183000, 0.99375, 1.01, 0.96, 0.9727], [1788874200, 0.9711, 0.9976, 0.9157, 0.9277], [1789392600, 0.9324, 0.9545, 0.9146, 0.9344], [1789997400, 0.9239, 0.9799, 0.9155, 0.9415], [1790602200, 0.94, 0.9498, 0.8621, 0.8754]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CGC
MN1 · Report parameters
swing high 1.51
swing low 0.8632
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.1262
open 0.9899
high 0.9997
low 0.883
close 0.8962
body size 0.0937
upper wick 0.0098
lower wick 0.0132
body ratio 0.80291345
close position 0.11311054
candle pattern NONE
range high 3.07
range low 0.77
range size 2.3
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.04733345
rsi7 33.570788
rsi14 34.31135764
rsi21 37.81453261
rsi slope -0.19326217
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -4.20648209
macd signal -5.84224043
macd histogram 1.63575835
stoch k 3.42987309
stoch d 6.03102289
adx 6.82631124
plus di 21.54837663
minus di 23.52407701
atr7 0.46206051
atr14 2.46548714
atr pct 275.10456767
bollinger upper 1.60114527
bollinger middle 1.159135
bollinger lower 0.71712473
bollinger width 76.26553812
percent b 0.20256913
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.77
resistance 3.07
nearest fvg low 3.07
nearest fvg high 3.63
fvg direction DOWN
fvg size 0.56
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.3573552
fib 382 1.2629224
fib 500 1.1866
fib 618 1.1102776
fib 705 1.054006
fib 786 1.0016152
fib 1272 1.6859296
fib 1618 1.9097224
fib 2000 2.1568
fib 2618 2.5565224
ema9 1.05855309
ema20 2.66314177
ema50 26.25367932
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.18599387
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 29.9
seller score 70.1
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 150
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CGC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.8962
ema12 1.21508786
ema26 5.42156995
sma20 1.159135
sma50 7.840454
sma100 122.579227
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.5229547451705021, 'roc': -0.037017701432499966, 'vol': 0.42196767058080176, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5948617402997076, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.0585530926792752, 'ema21': 3.0108681815465945, 'ema50': 26.253679323184766, 'rsi14': 34.311357644884936, 'atr14': 2.4654871354745542, 'macd': {'macd': -4.206482085161752, 'signal': -5.842240432716979, 'hist': 1.6357583475552273}, 'bb': {'middle': 1.1591350000000002, 'upper': 1.6011452726181827, 'lower': 0.7171247273818178}, 'bars_used': 150, 'candles': [[1527859800, 285, 365.5, 272.5, 292.9], [1530538200, 291, 309.999, 242.1, 263.3], [1533130200, 266, 481.9, 244.6, 457.2], [1536067800, 470.5, 565.999, 406.8, 486.4], [1538400600, 501.2, 592.5, 318.2, 368.9], [1541079000, 372.3, 467.4, 302.6, 335.5], [1543847400, 345, 351.8, 252.636, 268.7], [1546439400, 265.2, 509.9, 263, 489.8], [1549031400, 496.6, 518.1, 416.8, 474.1], [1551450600, 479.6, 489, 405.6, 433.7], [1554125400, 436.9, 527.4, 396.6, 505.2], [1556717400, 507, 516.6, 400, 402.6], [1559568600, 402.9, 441.7, 383.8, 403.1], [1561987800, 407.5, 410.7, 322.8, 326.4], [1564666200, 325.1, 343.4, 227.601, 235.8], [1567517400, 234.2, 288.9, 224.1, 229.3], [1569936600, 226.4, 237.5, 178.9, 199.6], [1572615000, 196.8, 216.8, 138.1, 185.9], [1575297000, 183.1, 222.5, 176.1, 210.9], [1577975400, 215.6, 259.7, 190.2, 225.5], [1580740200, 226, 239, 174.8, 187.8], [1583159400, 187.9, 189.362, 90, 144.2], [1585747800, 140.5, 182.5, 128.8, 160], [1588339800, 156.5, 221.9, 129.5, 173.7], [1591018200, 166.9, 186.5, 153.2, 161.6], [1593610200, 160.8, 195.9, 155.7, 182.8], [1596461400, 182.8, 196.6, 159.6, 165.2], [1598967000, 164.4, 170.65, 138.8, 143.2], [1601559000, 145.7, 204.4, 138.3, 187.8], [1604327400, 190.6, 294.4, 183.2, 288], [1606833000, 290.7, 295.2, 240.5, 246.4], [1609770600, 249.2, 417.5, 249.1, 400.7], [1612189800, 400.6, 564.965, 314.5, 327.5], [1614609000, 334.715, 370.8, 280.4, 320.3], [1617283800, 328.19, 330.8, 251.1, 269.5], [1620048600, 270.5, 270.5, 217.2, 260.9], [1622554200, 258.8, 269.6, 224.9, 241.8], [1625146200, 242.5, 243.9, 180.5, 189.1], [1627911000, 190.2, 198.5, 162.7, 172.3], [1630503000, 172.5, 177.099, 133.5, 138.6], [1633095000, 136.7, 146.501, 126, 126.3], [1635773400, 127.4, 159.6, 102.7, 107.1], [1638369000, 108, 111.981, 85.25, 87.3], [1641220200, 88.6, 96.4, 66.4, 80.4], [1643725800, 81.7, 96.1, 64.173, 71.2], [1646145000, 70.8, 87.9, 56.2, 75.8], [1648819800, 76.6, 80.099, 50.5, 57.1], [1651498200, 56.2, 67.1, 46, 49.7], [1654090200, 49.9, 51, 27.2, 28.5], [1656682200, 28.5, 31.75, 21.3, 26.3], [1659360600, 26.3, 43, 25, 36.8], [1662039000, 35.9, 38.45, 26, 27.3], [1664803800, 27.8, 38.9, 22.301, 37.3], [1667309400, 36.6, 45.596, 29.8, 36.2], [1669905000, 36.8, 47.7, 20.9, 23.1], [1672756200, 23.7, 30.5, 22.3, 30.3], [1675261800, 30, 32.2, 22, 23], [1677681000, 23.2, 23.3, 17.5, 17.5], [1680528600, 17.5, 17.7, 12.6, 13], [1682947800, 13.1, 13.7, 8, 8.35], [1685626200, 8.3, 8.642, 3.84, 3.879], [1688391000, 4.011, 6.799, 3.46, 4.93], [1690896600, 4.85, 6.479, 3.8, 5.721], [1693575000, 6.299, 19.2, 5.238, 7.828], [1696253400, 7.8, 8.1, 4.75, 5.652], [1698845400, 5.681, 6.7, 4.711, 5.6], [1701441000, 5.6, 8.349, 4.41, 5.11], [1704205800, 5.05, 5.26, 4.2648, 4.67], [1706797800, 4.7, 5.265, 3.21, 3.29], [1709303400, 3.32, 10.13, 2.755, 8.63], [1711978200, 8.22, 14.92, 6.09, 14.88], [1714570200, 13.97, 14.1, 8.2, 8.53], [1717421400, 8.5, 8.68, 6.32, 6.45], [1719840600, 6.5, 8.65, 6.07, 7.6], [1722519000, 7.6, 7.805, 5.06, 5.21], [1725370200, 5.38, 5.47, 4.35, 4.82], [1727789400, 4.81, 5.72, 3.85, 4.59], [1730467800, 4.7, 5.8, 3.63, 3.87], [1733149800, 3.91, 3.955, 2.65, 2.74], [1735828200, 2.84, 3.07, 1.96, 1.99], [1738593000, 1.89, 2.9, 1.36, 1.395], [1741012200, 1.4, 1.42, 0.8821, 0.91], [1743514200, 0.93, 1.65, 0.77, 1.38], [1746106200, 1.34, 1.99, 1.22, 1.32], [1748871000, 1.36, 1.8, 1.16, 1.22], [1751376600, 1.22, 1.34, 1.01, 1.03], [1754055000, 1.03, 1.93, 1.01, 1.8], [1756819800, 1.54, 1.65, 1.2901, 1.46], [1759325400, 1.432, 1.75, 1.21, 1.24], [1762180200, 1.24, 1.29, 0.996, 1.17], [1764599400, 1.14, 2.38, 1.09, 1.14], [1767364200, 1.18, 1.33, 1.09, 1.09], [1770042600, 1.1, 1.22, 1.02, 1.12], [1772461800, 1.09, 1.12, 0.8435, 0.9492], [1775050200, 0.98, 1.51, 0.9303, 1.11], [1777642200, 1.12, 1.1601, 0.956, 1.09], [1780320600, 1.07, 1.1, 0.9121, 0.95], [1782912600, 0.961, 1.06, 0.8632, 0.9173], [1785763800, 0.93, 1.08, 0.915, 0.995], [1788269400, 0.9899, 0.9997, 0.883, 0.8962]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CGC

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 34.0/10034.0/100FOMO · fear
Buy: 29.9/10029.9/100Buy
Sell: 70.1/10070.1/100Sell

Source: NASDAQ:CGC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 33.0/10033.0/100FOMO · fear
Buy: 26.1/10026.1/100Buy
Sell: 73.9/10073.9/100Sell

Source: NASDAQ:CGC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 22.0/10022.0/100FOMO · fear
Buy: 18.4/10018.4/100Buy
Sell: 81.6/10081.6/100Sell

Source: NASDAQ:CGC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.