NASDAQ:CLRONghiêng giảm mạnh · -57
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
4.1100
Kháng cự gần nhất
4.5701
Hỗ trợ gần nhất
3.6950
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -57/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 4.1100 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 4.5701 (+11.19%); hỗ trợ gần nhất 3.6950 (-10.10%).
  • Động lượng D1: RSI-14 45.0, ADX 20.6, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 3.6950, mục tiêu 2.7200.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (66/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:CLRO đóng cửa gần nhất tại 4.1100 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -57/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm. Chỉ số FOMO D1 52/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T10:03:10.143631+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 10:03 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.10 (-0.01% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.253% (+1.8 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.23 (-1.10% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,803.60 (+0.32% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.07 (-0.68% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,185.87 (+1.26% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:CLRO (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 39/bán 61); W1 giảm (mua 29/bán 71); D1 giảm (mua 55/bán 45).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 4.1100): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 45.0 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 29 / %D 26. ADX 20.6 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 27 > -DI 20 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.6971 (~16.96% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.37. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 4.1400 – 4.5701. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 5.0234 (+22.22%) — D1 EMA200 + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • R2 4.8475 (+17.94%) — D1 Fib 50% + D1 EMA50 · hội tụ
  • R1 4.5701 (+11.19%) — D1 cạnh trên FVG + D1 Fib 61.8% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 4.1100
  • S1 3.6950 (-10.10%) — W1 đáy swing + D1 đáy swing · hội tụ
  • S2 3.3400 (-18.73%) — D1 hỗ trợ + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ
  • S3 2.7200 (-33.82%) — W1 hỗ trợ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 3.6950 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.6950
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 4.3921
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.7200 / 1.9523
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 4.5701 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 4.5701
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.8730
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 6.0000 / 6.6270
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.1

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 4.7778 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 4.7778
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 5.1960
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 4.0938 / 3.4097
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (66/100).

  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.6971: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 4.11 Giảm Chưa có tín hiệu 3.34 6 2026-10-07 13:30:00
W1 4.08 Giảm Chưa có tín hiệu 2.72 16.5 2026-09-28 13:30:00
MN1 5.23 Giảm Chưa có tín hiệu 2.71 21 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 6
swing_low 3.695
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.77
Giá mở cửa 3.97
Giá cao nhất 4.15
Giá thấp nhất 3.9
Giá đóng cửa 4.11
body_size 0.14
upper_wick 0.04
lower_wick 0.07
body_ratio 0.56
close_position 0.84
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 6
range_low 3.34
range_size 2.66
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.35863902
rsi7 44.56165721
rsi14 44.96176828
rsi21 45.82132773
rsi_slope 0.64227143
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.25283936
macd_signal -0.27022435
macd_histogram 0.01738499
stoch_k 28.94736842
stoch_d 26.06516291
adx 20.57869374
plus_di 26.99695326
minus_di 19.64382474
atr7 0.66993244
atr14 0.69707975
atr_pct 16.96057786
bollinger_upper 5.33508247
bollinger_middle 4.365
bollinger_lower 3.39491753
bollinger_width 44.44822317
percent_b 0.36856788
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 3.34
Kháng cự tham chiếu 6
nearest_fvg_low 4.14
nearest_fvg_high 4.5701
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.4301
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 5.45602
fib_382 5.11949
fib_500 4.8475
fib_618 4.57551
fib_705 4.374975
fib_786 4.18827
fib_1272 6.62696
fib_1618 7.42449
fib_2000 8.305
fib_2618 9.72949
ema9 4.28033299
ema20 4.46905583
ema50 4.84937008
ema200 5.02336139
ema_slope -0.03779535
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 54.6
Điểm bên bán 45.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.11
ema12 4.32659648
ema26 4.57943584
sma20 4.365
sma50 5.1021
sma100 4.935021
sma200 4.9223305
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.2651669610167864, 'rsi': -0.1679410573927311, 'roc': -0.05260038994221901, 'vol': 0.4849049146844645, 'streak': 0.5, 'bb': -0.26286424886174514, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.2803329949130795, 'ema21': 4.487928781037837, 'ema50': 4.849370075491519, 'rsi14': 44.96176827821807, 'atr14': 0.6970797499209499, 'macd': {'macd': -0.2528393617671103, 'signal': -0.27022434772808335, 'hist': 0.017384985960973043}, 'bb': {'middle': 4.365, 'upper': 5.335082470720918, 'lower': 3.3949175292790827}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778679000, 3.1, 3.3, 3.1, 3.3], [1778765400, 3.09, 3.325, 3.09, 3.325], [1778851800, 3.32, 3.3299, 3.11, 3.11], [1779111000, 3.1597, 3.23, 3.1597, 3.23], [1779197400, 3.45, 3.5, 3.07, 3.14], [1779370200, 3.0413, 3.15, 3.0413, 3.12], [1779456600, 3.1001, 3.29, 3.1, 3.29], [1779802200, 3.22, 3.22, 3.22, 3.22], [1779975000, 3.24, 3.3997, 3.11, 3.28], [1780061400, 3.3159, 3.35, 3.08, 3.25], [1780320600, 3.1002, 3.3483, 3.1, 3.1], [1780407000, 3.19, 3.25, 3.12, 3.2206], [1780493400, 3.24, 3.24, 3.23, 3.23], [1780579800, 3.25, 3.34, 3.12, 3.34], [1780666200, 3.33, 3.33, 3.1562, 3.1562], [1780925400, 3.23, 3.5, 3.11, 3.32], [1781011800, 3.1801, 3.57, 3.1801, 3.57], [1781098200, 3.64, 3.89, 3.64, 3.89], [1781184600, 3.39, 3.91, 3.39, 3.8052], [1781271000, 3.56, 3.88, 3.4499, 3.72], [1781530200, 3.56, 3.6, 3.48, 3.48], [1781616600, 3.4999, 4.1, 3.47, 3.66], [1781703000, 3.85, 3.9499, 3.49, 3.65], [1781789400, 3.5, 3.837, 3.37, 3.37], [1782135000, 3.59, 3.59, 3.08, 3.38], [1782221400, 3.54, 4.253, 2.835, 3.02], [1782307800, 3.083, 3.2241, 2.72, 2.74], [1782394200, 2.875, 3.2, 2.76, 3.15], [1782480600, 3.12, 3.1737, 3.12, 3.1401], [1782739800, 3.11, 3.35, 3.11, 3.35], [1782826200, 3.3202, 3.34, 3.0282, 3.33], [1782912600, 2.99, 3.22, 2.99, 3.22], [1782999000, 3.6, 9.62, 3.12, 6.48], [1783344600, 6.44, 7.93, 5.76, 7], [1783431000, 9.59, 16.5, 8.13, 13.84], [1783517400, 11.87, 14.59, 9.5, 10.16], [1783603800, 10.85, 12.39, 9.65, 9.65], [1783690200, 9.04, 10.3907, 8.11, 8.39], [1783949400, 8.5, 10, 6.59, 6.6], [1784035800, 6.2, 9.45, 5.5, 6.62], [1784122200, 6.58, 9.8, 6.58, 7.69], [1784208600, 7.59, 7.96, 6.88, 7.21], [1784295000, 6.92, 7.6986, 6.26, 7.3], [1784554200, 7.13, 7.6, 7.01, 7.37], [1784640600, 7.03, 7.3333, 6.6, 6.7], [1784727000, 6.65, 6.81, 5.79, 6.24], [1784813400, 6.12, 6.24, 5.52, 5.54], [1784899800, 5.54, 5.5884, 5.11, 5.34], [1785159000, 5.23, 5.35, 4.67, 5.07], [1785245400, 4.91, 5.23, 4.83, 5.09], [1785331800, 4.94, 5, 4.37, 4.5], [1785418200, 4.43, 4.54, 4.1105, 4.31], [1785504600, 4.26, 4.375, 3.85, 4.08], [1785763800, 3.88, 4.64, 3.88, 4.19], [1785850200, 4.18, 4.5, 3.91, 4.03], [1785936600, 3.9, 4.14, 3.59, 3.68], [1786023000, 11.685, 12.49, 8.22, 9.8], [1786109400, 10.67, 11.5, 9.024, 10.17], [1786368600, 10.64, 14.082, 8.2, 8.98], [1786455000, 6.85, 7.33, 5.75, 6.35], [1786541400, 6.13, 6.6, 5.42, 5.79], [1786627800, 5.59, 5.7688, 5.26, 5.67], [1786714200, 5.56, 5.625, 5.05, 5.22], [1786973400, 5.12, 5.2366, 4.85, 4.94], [1787059800, 4.92, 5.43, 4.8, 5.245], [1787146200, 5.2, 5.2, 5, 5], [1787232600, 4.91, 5.7399, 4.7214, 5.58], [1787319000, 5.27, 5.54, 5.18, 5.34], [1787578200, 5.3, 5.8699, 5.19, 5.51], [1787664600, 5.65, 6.17, 5.58, 6.17], [1787751000, 6.18, 6.25, 5.9907, 6.25], [1787837400, 6.372, 6.38, 5.97, 5.97], [1787923800, 5.9, 5.93, 5.3094, 5.36], [1788183000, 5.43, 5.43, 5.155, 5.21], [1788269400, 5.21, 5.24, 5, 5.22], [1788355800, 5.05, 5.21, 5.05, 5.1], [1788442200, 5.01, 5.25, 5.01, 5.13], [1788528600, 5.16, 5.2799, 5.0358, 5.09], [1788874200, 5.03, 5.1002, 4.9, 5.01], [1788960600, 4.975, 5.04, 4.88, 4.91], [1789047000, 4.9535, 4.9825, 4.86, 4.87], [1789133400, 4.935, 5.0499, 4.8715, 4.99], [1789392600, 5.01, 5.01, 4.4801, 4.58], [1789479000, 4.52, 4.65, 4.4, 4.41], [1789565400, 4.58, 4.58, 4.17, 4.19], [1789651800, 4.05, 4.31, 4.0201, 4.13], [1789738200, 4.06, 4.24, 4.05, 4.22], [1789997400, 4.11, 4.7, 4.11, 4.46], [1790083800, 4.35, 4.44, 4.19, 4.28], [1790170200, 4.49, 4.77, 4.18, 4.22], [1790256600, 4.175, 4.195, 3.34, 3.43], [1790343000, 3.51, 3.85, 3.44, 3.45], [1790602200, 5.83, 6, 4.1901, 5.1], [1790688600, 4.42, 5.28, 4.3798, 4.56], [1790775000, 4.3, 5.45, 4.275, 5.23], [1790861400, 5, 5.31, 4.5701, 5], [1790947800, 4.98, 5.09, 4.0401, 4.08], [1791207000, 3.9, 4.14, 3.695, 3.94], [1791293400, 3.95, 4.26, 3.84, 4.05], [1791379800, 3.97, 4.15, 3.9, 4.11]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CLRO
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 14.082
swing_low 3.59
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.36
Giá mở cửa 5.83
Giá cao nhất 6
Giá thấp nhất 4.0401
Giá đóng cửa 4.08
body_size 1.75
upper_wick 0.17
lower_wick 0.0399
body_ratio 0.8929027
close_position 0.02035818
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 16.5
range_low 2.72
range_size 13.78
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.8612845
rsi7 44.0327595
rsi14 46.91760772
rsi21 47.47479022
rsi_slope 2.41992607
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.07797622
macd_signal 0.13248968
macd_histogram -0.2104659
stoch_k 8.06809771
stoch_d 8.08365715
adx 44.78061957
plus_di 38.51373648
minus_di 11.47542232
atr7 2.34396838
atr14 2.2755547
atr_pct 55.77339942
bollinger_upper 8.65820452
bollinger_middle 4.971815
bollinger_lower 1.28542548
bollinger_width 148.29150009
percent_b 0.37903951
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.72
Kháng cự tham chiếu 16.5
nearest_fvg_low 14.85
nearest_fvg_high 21.03
fvg_direction Giảm
fvg_size 6.18
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 11.605888
fib_382 10.074056
fib_500 8.836
fib_618 7.597944
fib_705 6.68514
fib_786 5.835288
fib_1272 16.935824
fib_1618 20.566056
fib_2000 24.574
fib_2618 31.058056
ema9 4.71250481
ema20 4.88853968
ema50 5.19873192
ema200 10.97649228
ema_slope -0.08510944
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 28.7
Điểm bên bán 71.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.08
ema12 4.82505115
ema26 4.90302737
sma20 4.971815
sma50 4.915584
sma100 6.20702215
sma200 10.817846
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.12290760642722487, 'rsi': -0.10274640949889076, 'roc': -0.18457038219927954, 'vol': -0.46279688595542856, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.24192098922468336, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.712504805343759, 'ema21': 4.890314543470909, 'ema50': 5.1987319240353385, 'rsi14': 46.91760771503328, 'atr14': 2.2755546962379287, 'macd': {'macd': -0.0779762219531639, 'signal': 0.1324896787711338, 'hist': -0.2104659007242977}, 'bb': {'middle': 4.971815, 'upper': 8.658204522703754, 'lower': 1.2854254772962475}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 8.55, 8.841, 8.025, 8.34], [1731335400, 8.1, 8.7, 7.5, 7.6515], [1731940200, 7.65, 7.8, 7.2, 7.425], [1732545000, 7.425, 7.725, 6.825, 7.638], [1733149800, 7.449, 9.147, 7.065, 8.997], [1733754600, 9.405, 9.6, 8.016, 8.265], [1734359400, 8.2875, 9.1875, 7.8075, 9.1875], [1734964200, 9.15, 9.1875, 8.565, 9.132], [1735569000, 9.027, 21, 9.027, 19.65], [1736173800, 14.4165, 18.45, 11.25, 12.4095], [1736778600, 11.541, 12.447, 8.1, 9.219], [1737469800, 9.5955, 10.425, 8.175, 8.8875], [1737988200, 9, 9.9, 7.6515, 8.13], [1738593000, 8.1315, 8.4285, 6.75, 7.8], [1739197800, 7.89, 7.89, 6.939, 7.257], [1739889000, 7.662, 8.2995, 7.557, 7.827], [1740407400, 8.1, 8.1, 7.305, 7.755], [1741012200, 9.675, 13.5, 8.4, 11.110515], [1741613400, 11.109, 11.109, 9.3, 9.6315], [1742218200, 10.05, 11.55, 8.5935, 9.495], [1742823000, 9.6915, 10.23, 9.003, 9.09], [1743427800, 9.9, 9.9, 6.459, 6.9225], [1744032600, 6.915, 8.8485, 6.6, 7.2015], [1744637400, 7.254, 8.097, 7.2015, 7.4445], [1745242200, 7.35, 8.25, 7.2225, 8.235], [1745847000, 8.085, 8.58, 7.5555, 7.8], [1746451800, 7.65, 8.8425, 7.65, 8.025], [1747056600, 7.668, 8.55, 7.2, 7.725], [1747661400, 7.68, 8.235, 5.25, 5.9265], [1748352600, 6, 6.147, 4.9875, 5.0085], [1748871000, 5.1015, 6.5895, 4.35, 6.0165], [1749475800, 5.8125, 6.6, 5.12, 5.74], [1750080600, 5.66, 8.91, 5.06, 5.8], [1750685400, 5.75, 6.31, 4.98, 5.52], [1751290200, 5.54, 15.42, 5.54, 10], [1751895000, 10.4, 12.25, 9.75, 10.75], [1752499800, 9.69, 10.65, 7.7, 7.89], [1753104600, 7.34, 7.34, 5.6, 5.75], [1753709400, 5.75, 5.75, 4.45, 4.56], [1754314200, 4.83, 4.93, 4.29, 4.61], [1754919000, 4.59, 4.68, 4.07, 4.2], [1755523800, 4.18, 4.36, 3.8301, 4.17], [1756128600, 4.22, 4.53, 3.89, 4.03], [1756819800, 4.0341, 4.9379, 3.89, 4.91], [1757338200, 4.97, 5.25, 4.09, 4.72], [1757943000, 4.65, 6.2, 4.65, 5.39], [1758547800, 5.21, 5.7138, 5.05, 5.06], [1759152600, 5.13, 6.8699, 5.05, 5.71], [1759757400, 5.72, 6.19, 5.5593, 5.93], [1760362200, 5.93, 6, 4.98, 4.98], [1760967000, 5.04, 5.3, 4.62, 5.059], [1761571800, 5.12, 6.25, 5.12, 5.6], [1762180200, 5.39, 6, 4.95, 4.98], [1762785000, 5.15, 5.98, 4.97, 5.46], [1763389800, 5.2, 5.2, 4.29, 4.29], [1763994600, 4.57, 5.44, 4.32, 5.27], [1764599400, 5.3634, 5.3634, 5.07, 5.2861], [1765204200, 5.29, 6.288, 5.1, 5.2999], [1765809000, 5.35, 5.525, 5.1, 5.367], [1766413800, 5.31, 5.4299, 5.07, 5.33], [1767018600, 5.16, 5.33, 4.6, 5.28], [1767623400, 5.2, 5.63, 4.7768, 5.63], [1768228200, 5.365, 7.1161, 5.28, 6.88], [1768919400, 6.5, 7.1, 6.355, 6.86], [1769437800, 6.73, 7.16, 6.12, 6.47], [1770042600, 6.1, 7.15, 6.1, 7.05], [1770647400, 7.05, 7.11, 6.12, 6.432], [1771338600, 6.49, 6.7196, 5.26, 5.26], [1771857000, 5.26, 5.2601, 4.4, 4.855], [1772461800, 4.69, 5.36, 4.55, 4.55], [1773063000, 4.56, 4.87, 4.16, 4.408], [1773667800, 4.4, 4.825, 4.21, 4.39], [1774272600, 4.13, 4.15, 3.68, 3.8], [1774877400, 3.7, 3.7, 3, 3.16], [1775482200, 3.05, 3.7749, 3.05, 3.17], [1776087000, 3.102, 3.21, 2.71, 3.2], [1776691800, 3.2799, 3.34, 3.0545, 3.2158], [1777296600, 3.32, 3.6999, 3.165, 3.51], [1777901400, 3.7013, 4, 3.1701, 3.1701], [1778506200, 3.12, 3.3299, 3.09, 3.11], [1779111000, 3.1597, 3.5, 3.0413, 3.29], [1779802200, 3.22, 3.3997, 3.08, 3.25], [1780320600, 3.1002, 3.3483, 3.1, 3.1562], [1780925400, 3.23, 3.91, 3.11, 3.72], [1781530200, 3.56, 4.1, 3.37, 3.37], [1782135000, 3.59, 4.253, 2.72, 3.1401], [1782739800, 3.11, 9.62, 2.99, 6.48], [1783344600, 6.44, 16.5, 5.76, 8.39], [1783949400, 8.5, 10, 5.5, 7.3], [1784554200, 7.13, 7.6, 5.11, 5.34], [1785159000, 5.23, 5.35, 3.85, 4.08], [1785763800, 3.88, 12.49, 3.59, 10.17], [1786368600, 10.64, 14.082, 5.05, 5.22], [1786973400, 5.12, 5.7399, 4.7214, 5.34], [1787578200, 5.3, 6.38, 5.19, 5.36], [1788183000, 5.43, 5.43, 5, 5.09], [1788874200, 5.03, 5.1002, 4.86, 4.99], [1789392600, 5.01, 5.01, 4.0201, 4.22], [1789997400, 4.11, 4.77, 3.34, 3.45], [1790602200, 5.83, 6, 4.0401, 4.08]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CLRO
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 16.5
swing_low 2.71
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.52
Giá mở cửa 5.21
Giá cao nhất 6
Giá thấp nhất 3.34
Giá đóng cửa 5.23
body_size 0.02
upper_wick 0.77
lower_wick 1.87
body_ratio 0.0075188
close_position 0.71052632
candle_pattern DOJI
range_high 21
range_low 2.71
range_size 18.29
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.56286336
rsi7 53.17258217
rsi14 45.09821779
rsi21 43.83339911
rsi_slope 0.05678855
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd -1.96936147
macd_signal -2.41130472
macd_histogram 0.44194325
stoch_k 18.27411168
stoch_d 15.44597534
adx 42.29619612
plus_di 35.58199268
minus_di 9.86819104
atr7 4.64177437
atr14 4.72583617
atr_pct 90.36015612
bollinger_upper 8.32640458
bollinger_middle 5.27526
bollinger_lower 2.22411542
bollinger_width 115.67750509
percent_b 0.49258311
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.71
Kháng cự tham chiếu 21
nearest_fvg_low 57.75
nearest_fvg_high 84.75
fvg_direction Giảm
fvg_size 27
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 13.24556
fib_382 11.23222
fib_500 9.605
fib_618 7.97778
fib_705 6.77805
fib_786 5.66106
fib_1272 20.25088
fib_1618 25.02222
fib_2000 30.29
fib_2618 38.81222
ema9 4.62375271
ema20 5.84291002
ema50 12.65360245
ema200 53.12972019
ema_slope -0.06451684
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 39.4
Điểm bên bán 60.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 5.23
ema12 4.84451673
ema26 6.8138782
sma20 5.27526
sma50 10.708614
sma100 20.083842
sma200 70.1287335
fomo {'version': '1', 'score': 54, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.39271370145829854, 'rsi': -0.16339274039604418, 'roc': -0.002821370201516095, 'vol': 0.36158186982148444, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': -0.014833777570500516, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.62375271316151, 'ema21': 5.99342777379633, 'ema50': 12.653602451456832, 'rsi14': 45.098217788118674, 'atr14': 4.725836165054919, 'macd': {'macd': -1.96936146838652, 'signal': -2.4113047179245477, 'hist': 0.44194324953802777}, 'bb': {'middle': 5.27526, 'upper': 8.326404577629845, 'lower': 2.224115422370156}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 91.5, 94.5, 53.25, 57.75], [1530538200, 57.75, 57.75, 46.65, 51], [1533130200, 51, 51.9, 30.9, 32.25], [1536067800, 33, 37.425, 27, 33], [1538400600, 32.85, 39, 22.5, 24.75], [1541079000, 22.8, 32.4, 16.8, 21.15], [1543847400, 21.15, 21.9, 16.8, 18.75], [1546439400, 18.75, 37.5, 18.75, 27.3], [1549031400, 27.75, 32.85, 27.3, 28.05], [1551450600, 28.95, 33, 26.55, 30.3], [1554125400, 30.3, 35.1, 30, 31.809], [1556717400, 31.8, 34.05, 30.75, 30.75], [1559568600, 31.5, 37.35, 30.7515, 33.45], [1561987800, 34.0695, 37.8, 30, 32.4], [1564666200, 32.7, 37.35, 31.5, 33.45], [1567517400, 32.76, 35.25, 26.7, 27.1575], [1569936600, 28.341, 28.65, 19.8, 22.5], [1572615000, 22.8, 28.5, 22.5, 25.575], [1575297000, 26.25, 29.85, 20.55, 24.9], [1577975400, 25.05, 29.85, 25.05, 29.7], [1580740200, 29.85, 30, 24.9, 26.7], [1583159400, 30, 48, 22.5, 25.2], [1585747800, 25.8, 33.75, 24, 25.5], [1588339800, 24.9, 28.5, 22.2, 25.95], [1591018200, 26.4, 47.25, 25.551, 30], [1593610200, 30.15, 44.1, 30, 35.1], [1596461400, 34.65, 51.75, 33.45, 39.45], [1598967000, 39, 53.0985, 31.575, 34.35], [1601559000, 34.5, 36.75, 23.4, 24.45], [1604327400, 24.45, 40.5, 23.55, 38.25], [1606833000, 38.55, 49.5, 32.85, 34.05], [1609770600, 33.6, 45, 33.15, 42.45], [1612189800, 44.1, 57.75, 39.9, 48.3], [1614609000, 49.05, 64.2, 45.9, 54], [1617283800, 52.2, 52.3485, 34.8, 36.3], [1620048600, 36.75, 39.3, 30.5475, 35.85], [1622554200, 36, 46.95, 34.2, 41.1], [1625146200, 40.65, 45.9, 34.65, 42.75], [1627911000, 42.6, 49.2, 37.5, 39], [1630503000, 39, 41.25, 35.25, 35.25], [1633095000, 35.25, 35.55, 22.2, 23.7], [1635773400, 23.55, 24.9, 18.825, 20.85], [1638369000, 21.45, 21.75, 18.9, 19.35], [1641220200, 19.35, 23.4, 12.3465, 14.55], [1643725800, 15.15, 16.2, 12.375, 13.35], [1646145000, 12.915, 14.1, 10.9635, 13.689], [1648819800, 13.5825, 15.75, 10.65, 11.025], [1651498200, 12.45, 12.45, 6.9825, 8.52], [1654090200, 8.52, 9.9, 8.1015, 8.1015], [1656682200, 8.1015, 10.494, 7.65, 9.8265], [1659360600, 10.0485, 11.649, 9.45, 9.75], [1662039000, 9.75, 10.460985, 7.8, 8.1015], [1664803800, 8.25, 9, 8.1, 8.181], [1667309400, 8.4, 11.4555, 7.5045, 11.4555], [1669905000, 11.4, 29.25, 10.4265, 22.8], [1672756200, 23.1, 29.4, 22.35, 26.1], [1675261800, 25.8, 26.4, 22.65, 23.7], [1677681000, 23.4, 24, 19.2, 22.65], [1680528600, 22.65, 22.65, 17.7, 19.2], [1682947800, 19.2, 39.75, 17.7, 34.2], [1685626200, 17.55, 18.3, 12.015, 12.4185], [1688391000, 11.85, 12.51, 10.65, 12.105], [1690896600, 12.03, 13.425, 10.98, 13.2375], [1693575000, 12.975, 13.932, 11.25, 11.394], [1696253400, 11.34, 11.8425, 9.525, 9.9615], [1698845400, 9.9615, 12.3, 9.6, 12.3], [1701441000, 12.6, 17.25, 11.6505, 16.221], [1704205800, 16.2, 17.1, 14.6295, 15.3], [1706797800, 15.6, 15.75, 12.9, 13.779], [1709303400, 13.95, 37.1985, 13.287, 27.45], [1711978200, 28.2, 28.2015, 12.9, 13.8555], [1714570200, 13.848, 18.45, 11.25, 11.3265], [1717421400, 11.19, 15.3, 9.45, 9.7515], [1719840600, 10.0545, 11.343, 9.753, 10.3515], [1722519000, 10.5, 12.1905, 7.9875, 8.742], [1725370200, 8.73, 9.3, 8.2365, 9.285], [1727789400, 8.7945, 9.554985, 8.25, 8.805], [1730467800, 8.55, 8.8425, 6.825, 7.638], [1733149800, 7.449, 16.65, 7.065, 11.736], [1735828200, 11.55, 21, 7.6515, 8.13], [1738593000, 8.1315, 8.4285, 6.75, 7.755], [1741012200, 9.675, 13.5, 8.2725, 8.3715], [1743514200, 8.409, 9.18, 6.459, 8.535], [1746106200, 8.43, 8.8425, 4.9875, 5.0085], [1748871000, 5.1015, 8.91, 4.35, 5.75], [1751376600, 12.5, 15.42, 5.01, 5.02], [1754055000, 5.02, 5.02, 3.8301, 4.03], [1756819800, 4.0341, 6.8699, 3.89, 5.8101], [1759325400, 5.8, 6.25, 4.62, 5.6], [1762180200, 5.39, 6, 4.29, 5.27], [1764599400, 5.3634, 6.288, 4.64, 5.09], [1767364200, 5.09, 7.16, 4.6, 6.47], [1770042600, 6.1, 7.15, 4.4, 4.855], [1772461800, 4.69, 5.36, 3.37, 3.56], [1775050200, 3.505, 3.7749, 2.71, 3.2801], [1777642200, 3.5956, 4, 3.0413, 3.25], [1780320600, 3.1002, 4.253, 2.72, 3.33], [1782912600, 2.99, 16.5, 2.99, 4.08], [1785763800, 3.88, 14.082, 3.59, 5.21], [1788269400, 5.21, 6, 3.34, 5.23]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CLRO

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 54.0/10054.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 39.4/10039.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 60.6/10060.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CLRO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 34.0/10034.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 28.7/10028.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 71.3/10071.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CLRO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 52.0/10052.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 54.6/10054.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 45.4/10045.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CLRO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:CLROStrong bearish bias · -57
BearishNeutralBullish
Last close
4.1100
Nearest resistance
4.5701
Nearest support
3.6950
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -57/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 4.1100 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 4.5701 (+11.19%); nearest support 3.6950 (-10.10%).
  • Momentum D1: RSI-14 45.0, ADX 20.6, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 3.6950, targeting 2.7200.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (66/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:CLRO last closed at 4.1100 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -57/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 52/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T10:03:10.143631+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 10:03 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.10 (-0.01% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.253% (+1.8 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.23 (-1.10% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,803.60 (+0.32% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.07 (-0.68% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,185.87 (+1.26% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:CLRO (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 39/sell 61); W1 down (buy 29/sell 71); D1 down (buy 55/sell 45).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 4.1100): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 45.0 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 29 / %D 26. ADX at 20.6 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 27 > -DI 20, so buyers lead. ATR-14 is 0.6971 (~16.96% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.37. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 4.1400 – 4.5701. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 5.0234 (+22.22%) — D1 EMA200 + D1 Fib 38.2% · confluence
  • R2 4.8475 (+17.94%) — D1 Fib 50% + D1 EMA50 · confluence
  • R1 4.5701 (+11.19%) — D1 FVG top + D1 Fib 61.8% · confluence
  • Last close 4.1100
  • S1 3.6950 (-10.10%) — W1 swing low + D1 swing low · confluence
  • S2 3.3400 (-18.73%) — D1 support + D1 lower Bollinger band · confluence
  • S3 2.7200 (-33.82%) — W1 support

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 3.6950 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 3.6950
  • Reference stop (SL): 4.3921
  • Targets (TP1 / TP2): 2.7200 / 1.9523
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 4.5701 that holds on a retest.
  • Reference entry: 4.5701
  • Reference stop (SL): 3.8730
  • Targets (TP1 / TP2): 6.0000 / 6.6270
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.1

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 4.7778 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 4.7778
  • Reference stop (SL): 5.1960
  • Targets (TP1 / TP2): 4.0938 / 3.4097
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (66/100).

  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.6971: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 4.11 DOWN NO SIGNAL 3.34 6 2026-10-07 13:30:00
W1 4.08 DOWN NO SIGNAL 2.72 16.5 2026-09-28 13:30:00
MN1 5.23 DOWN NO SIGNAL 2.71 21 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 6
swing low 3.695
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.77
open 3.97
high 4.15
low 3.9
close 4.11
body size 0.14
upper wick 0.04
lower wick 0.07
body ratio 0.56
close position 0.84
candle pattern NONE
range high 6
range low 3.34
range size 2.66
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.35863902
rsi7 44.56165721
rsi14 44.96176828
rsi21 45.82132773
rsi slope 0.64227143
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.25283936
macd signal -0.27022435
macd histogram 0.01738499
stoch k 28.94736842
stoch d 26.06516291
adx 20.57869374
plus di 26.99695326
minus di 19.64382474
atr7 0.66993244
atr14 0.69707975
atr pct 16.96057786
bollinger upper 5.33508247
bollinger middle 4.365
bollinger lower 3.39491753
bollinger width 44.44822317
percent b 0.36856788
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 3.34
resistance 6
nearest fvg low 4.14
nearest fvg high 4.5701
fvg direction DOWN
fvg size 0.4301
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 5.45602
fib 382 5.11949
fib 500 4.8475
fib 618 4.57551
fib 705 4.374975
fib 786 4.18827
fib 1272 6.62696
fib 1618 7.42449
fib 2000 8.305
fib 2618 9.72949
ema9 4.28033299
ema20 4.46905583
ema50 4.84937008
ema200 5.02336139
ema slope -0.03779535
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 54.6
seller score 45.4
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CLRO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 4.11
ema12 4.32659648
ema26 4.57943584
sma20 4.365
sma50 5.1021
sma100 4.935021
sma200 4.9223305
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.2651669610167864, 'rsi': -0.1679410573927311, 'roc': -0.05260038994221901, 'vol': 0.4849049146844645, 'streak': 0.5, 'bb': -0.26286424886174514, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.2803329949130795, 'ema21': 4.487928781037837, 'ema50': 4.849370075491519, 'rsi14': 44.96176827821807, 'atr14': 0.6970797499209499, 'macd': {'macd': -0.2528393617671103, 'signal': -0.27022434772808335, 'hist': 0.017384985960973043}, 'bb': {'middle': 4.365, 'upper': 5.335082470720918, 'lower': 3.3949175292790827}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778679000, 3.1, 3.3, 3.1, 3.3], [1778765400, 3.09, 3.325, 3.09, 3.325], [1778851800, 3.32, 3.3299, 3.11, 3.11], [1779111000, 3.1597, 3.23, 3.1597, 3.23], [1779197400, 3.45, 3.5, 3.07, 3.14], [1779370200, 3.0413, 3.15, 3.0413, 3.12], [1779456600, 3.1001, 3.29, 3.1, 3.29], [1779802200, 3.22, 3.22, 3.22, 3.22], [1779975000, 3.24, 3.3997, 3.11, 3.28], [1780061400, 3.3159, 3.35, 3.08, 3.25], [1780320600, 3.1002, 3.3483, 3.1, 3.1], [1780407000, 3.19, 3.25, 3.12, 3.2206], [1780493400, 3.24, 3.24, 3.23, 3.23], [1780579800, 3.25, 3.34, 3.12, 3.34], [1780666200, 3.33, 3.33, 3.1562, 3.1562], [1780925400, 3.23, 3.5, 3.11, 3.32], [1781011800, 3.1801, 3.57, 3.1801, 3.57], [1781098200, 3.64, 3.89, 3.64, 3.89], [1781184600, 3.39, 3.91, 3.39, 3.8052], [1781271000, 3.56, 3.88, 3.4499, 3.72], [1781530200, 3.56, 3.6, 3.48, 3.48], [1781616600, 3.4999, 4.1, 3.47, 3.66], [1781703000, 3.85, 3.9499, 3.49, 3.65], [1781789400, 3.5, 3.837, 3.37, 3.37], [1782135000, 3.59, 3.59, 3.08, 3.38], [1782221400, 3.54, 4.253, 2.835, 3.02], [1782307800, 3.083, 3.2241, 2.72, 2.74], [1782394200, 2.875, 3.2, 2.76, 3.15], [1782480600, 3.12, 3.1737, 3.12, 3.1401], [1782739800, 3.11, 3.35, 3.11, 3.35], [1782826200, 3.3202, 3.34, 3.0282, 3.33], [1782912600, 2.99, 3.22, 2.99, 3.22], [1782999000, 3.6, 9.62, 3.12, 6.48], [1783344600, 6.44, 7.93, 5.76, 7], [1783431000, 9.59, 16.5, 8.13, 13.84], [1783517400, 11.87, 14.59, 9.5, 10.16], [1783603800, 10.85, 12.39, 9.65, 9.65], [1783690200, 9.04, 10.3907, 8.11, 8.39], [1783949400, 8.5, 10, 6.59, 6.6], [1784035800, 6.2, 9.45, 5.5, 6.62], [1784122200, 6.58, 9.8, 6.58, 7.69], [1784208600, 7.59, 7.96, 6.88, 7.21], [1784295000, 6.92, 7.6986, 6.26, 7.3], [1784554200, 7.13, 7.6, 7.01, 7.37], [1784640600, 7.03, 7.3333, 6.6, 6.7], [1784727000, 6.65, 6.81, 5.79, 6.24], [1784813400, 6.12, 6.24, 5.52, 5.54], [1784899800, 5.54, 5.5884, 5.11, 5.34], [1785159000, 5.23, 5.35, 4.67, 5.07], [1785245400, 4.91, 5.23, 4.83, 5.09], [1785331800, 4.94, 5, 4.37, 4.5], [1785418200, 4.43, 4.54, 4.1105, 4.31], [1785504600, 4.26, 4.375, 3.85, 4.08], [1785763800, 3.88, 4.64, 3.88, 4.19], [1785850200, 4.18, 4.5, 3.91, 4.03], [1785936600, 3.9, 4.14, 3.59, 3.68], [1786023000, 11.685, 12.49, 8.22, 9.8], [1786109400, 10.67, 11.5, 9.024, 10.17], [1786368600, 10.64, 14.082, 8.2, 8.98], [1786455000, 6.85, 7.33, 5.75, 6.35], [1786541400, 6.13, 6.6, 5.42, 5.79], [1786627800, 5.59, 5.7688, 5.26, 5.67], [1786714200, 5.56, 5.625, 5.05, 5.22], [1786973400, 5.12, 5.2366, 4.85, 4.94], [1787059800, 4.92, 5.43, 4.8, 5.245], [1787146200, 5.2, 5.2, 5, 5], [1787232600, 4.91, 5.7399, 4.7214, 5.58], [1787319000, 5.27, 5.54, 5.18, 5.34], [1787578200, 5.3, 5.8699, 5.19, 5.51], [1787664600, 5.65, 6.17, 5.58, 6.17], [1787751000, 6.18, 6.25, 5.9907, 6.25], [1787837400, 6.372, 6.38, 5.97, 5.97], [1787923800, 5.9, 5.93, 5.3094, 5.36], [1788183000, 5.43, 5.43, 5.155, 5.21], [1788269400, 5.21, 5.24, 5, 5.22], [1788355800, 5.05, 5.21, 5.05, 5.1], [1788442200, 5.01, 5.25, 5.01, 5.13], [1788528600, 5.16, 5.2799, 5.0358, 5.09], [1788874200, 5.03, 5.1002, 4.9, 5.01], [1788960600, 4.975, 5.04, 4.88, 4.91], [1789047000, 4.9535, 4.9825, 4.86, 4.87], [1789133400, 4.935, 5.0499, 4.8715, 4.99], [1789392600, 5.01, 5.01, 4.4801, 4.58], [1789479000, 4.52, 4.65, 4.4, 4.41], [1789565400, 4.58, 4.58, 4.17, 4.19], [1789651800, 4.05, 4.31, 4.0201, 4.13], [1789738200, 4.06, 4.24, 4.05, 4.22], [1789997400, 4.11, 4.7, 4.11, 4.46], [1790083800, 4.35, 4.44, 4.19, 4.28], [1790170200, 4.49, 4.77, 4.18, 4.22], [1790256600, 4.175, 4.195, 3.34, 3.43], [1790343000, 3.51, 3.85, 3.44, 3.45], [1790602200, 5.83, 6, 4.1901, 5.1], [1790688600, 4.42, 5.28, 4.3798, 4.56], [1790775000, 4.3, 5.45, 4.275, 5.23], [1790861400, 5, 5.31, 4.5701, 5], [1790947800, 4.98, 5.09, 4.0401, 4.08], [1791207000, 3.9, 4.14, 3.695, 3.94], [1791293400, 3.95, 4.26, 3.84, 4.05], [1791379800, 3.97, 4.15, 3.9, 4.11]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CLRO
W1 · Report parameters
swing high 14.082
swing low 3.59
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.36
open 5.83
high 6
low 4.0401
close 4.08
body size 1.75
upper wick 0.17
lower wick 0.0399
body ratio 0.8929027
close position 0.02035818
candle pattern NONE
range high 16.5
range low 2.72
range size 13.78
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.8612845
rsi7 44.0327595
rsi14 46.91760772
rsi21 47.47479022
rsi slope 2.41992607
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.07797622
macd signal 0.13248968
macd histogram -0.2104659
stoch k 8.06809771
stoch d 8.08365715
adx 44.78061957
plus di 38.51373648
minus di 11.47542232
atr7 2.34396838
atr14 2.2755547
atr pct 55.77339942
bollinger upper 8.65820452
bollinger middle 4.971815
bollinger lower 1.28542548
bollinger width 148.29150009
percent b 0.37903951
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.72
resistance 16.5
nearest fvg low 14.85
nearest fvg high 21.03
fvg direction DOWN
fvg size 6.18
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 11.605888
fib 382 10.074056
fib 500 8.836
fib 618 7.597944
fib 705 6.68514
fib 786 5.835288
fib 1272 16.935824
fib 1618 20.566056
fib 2000 24.574
fib 2618 31.058056
ema9 4.71250481
ema20 4.88853968
ema50 5.19873192
ema200 10.97649228
ema slope -0.08510944
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 28.7
seller score 71.3
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CLRO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 4.08
ema12 4.82505115
ema26 4.90302737
sma20 4.971815
sma50 4.915584
sma100 6.20702215
sma200 10.817846
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.12290760642722487, 'rsi': -0.10274640949889076, 'roc': -0.18457038219927954, 'vol': -0.46279688595542856, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.24192098922468336, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.712504805343759, 'ema21': 4.890314543470909, 'ema50': 5.1987319240353385, 'rsi14': 46.91760771503328, 'atr14': 2.2755546962379287, 'macd': {'macd': -0.0779762219531639, 'signal': 0.1324896787711338, 'hist': -0.2104659007242977}, 'bb': {'middle': 4.971815, 'upper': 8.658204522703754, 'lower': 1.2854254772962475}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 8.55, 8.841, 8.025, 8.34], [1731335400, 8.1, 8.7, 7.5, 7.6515], [1731940200, 7.65, 7.8, 7.2, 7.425], [1732545000, 7.425, 7.725, 6.825, 7.638], [1733149800, 7.449, 9.147, 7.065, 8.997], [1733754600, 9.405, 9.6, 8.016, 8.265], [1734359400, 8.2875, 9.1875, 7.8075, 9.1875], [1734964200, 9.15, 9.1875, 8.565, 9.132], [1735569000, 9.027, 21, 9.027, 19.65], [1736173800, 14.4165, 18.45, 11.25, 12.4095], [1736778600, 11.541, 12.447, 8.1, 9.219], [1737469800, 9.5955, 10.425, 8.175, 8.8875], [1737988200, 9, 9.9, 7.6515, 8.13], [1738593000, 8.1315, 8.4285, 6.75, 7.8], [1739197800, 7.89, 7.89, 6.939, 7.257], [1739889000, 7.662, 8.2995, 7.557, 7.827], [1740407400, 8.1, 8.1, 7.305, 7.755], [1741012200, 9.675, 13.5, 8.4, 11.110515], [1741613400, 11.109, 11.109, 9.3, 9.6315], [1742218200, 10.05, 11.55, 8.5935, 9.495], [1742823000, 9.6915, 10.23, 9.003, 9.09], [1743427800, 9.9, 9.9, 6.459, 6.9225], [1744032600, 6.915, 8.8485, 6.6, 7.2015], [1744637400, 7.254, 8.097, 7.2015, 7.4445], [1745242200, 7.35, 8.25, 7.2225, 8.235], [1745847000, 8.085, 8.58, 7.5555, 7.8], [1746451800, 7.65, 8.8425, 7.65, 8.025], [1747056600, 7.668, 8.55, 7.2, 7.725], [1747661400, 7.68, 8.235, 5.25, 5.9265], [1748352600, 6, 6.147, 4.9875, 5.0085], [1748871000, 5.1015, 6.5895, 4.35, 6.0165], [1749475800, 5.8125, 6.6, 5.12, 5.74], [1750080600, 5.66, 8.91, 5.06, 5.8], [1750685400, 5.75, 6.31, 4.98, 5.52], [1751290200, 5.54, 15.42, 5.54, 10], [1751895000, 10.4, 12.25, 9.75, 10.75], [1752499800, 9.69, 10.65, 7.7, 7.89], [1753104600, 7.34, 7.34, 5.6, 5.75], [1753709400, 5.75, 5.75, 4.45, 4.56], [1754314200, 4.83, 4.93, 4.29, 4.61], [1754919000, 4.59, 4.68, 4.07, 4.2], [1755523800, 4.18, 4.36, 3.8301, 4.17], [1756128600, 4.22, 4.53, 3.89, 4.03], [1756819800, 4.0341, 4.9379, 3.89, 4.91], [1757338200, 4.97, 5.25, 4.09, 4.72], [1757943000, 4.65, 6.2, 4.65, 5.39], [1758547800, 5.21, 5.7138, 5.05, 5.06], [1759152600, 5.13, 6.8699, 5.05, 5.71], [1759757400, 5.72, 6.19, 5.5593, 5.93], [1760362200, 5.93, 6, 4.98, 4.98], [1760967000, 5.04, 5.3, 4.62, 5.059], [1761571800, 5.12, 6.25, 5.12, 5.6], [1762180200, 5.39, 6, 4.95, 4.98], [1762785000, 5.15, 5.98, 4.97, 5.46], [1763389800, 5.2, 5.2, 4.29, 4.29], [1763994600, 4.57, 5.44, 4.32, 5.27], [1764599400, 5.3634, 5.3634, 5.07, 5.2861], [1765204200, 5.29, 6.288, 5.1, 5.2999], [1765809000, 5.35, 5.525, 5.1, 5.367], [1766413800, 5.31, 5.4299, 5.07, 5.33], [1767018600, 5.16, 5.33, 4.6, 5.28], [1767623400, 5.2, 5.63, 4.7768, 5.63], [1768228200, 5.365, 7.1161, 5.28, 6.88], [1768919400, 6.5, 7.1, 6.355, 6.86], [1769437800, 6.73, 7.16, 6.12, 6.47], [1770042600, 6.1, 7.15, 6.1, 7.05], [1770647400, 7.05, 7.11, 6.12, 6.432], [1771338600, 6.49, 6.7196, 5.26, 5.26], [1771857000, 5.26, 5.2601, 4.4, 4.855], [1772461800, 4.69, 5.36, 4.55, 4.55], [1773063000, 4.56, 4.87, 4.16, 4.408], [1773667800, 4.4, 4.825, 4.21, 4.39], [1774272600, 4.13, 4.15, 3.68, 3.8], [1774877400, 3.7, 3.7, 3, 3.16], [1775482200, 3.05, 3.7749, 3.05, 3.17], [1776087000, 3.102, 3.21, 2.71, 3.2], [1776691800, 3.2799, 3.34, 3.0545, 3.2158], [1777296600, 3.32, 3.6999, 3.165, 3.51], [1777901400, 3.7013, 4, 3.1701, 3.1701], [1778506200, 3.12, 3.3299, 3.09, 3.11], [1779111000, 3.1597, 3.5, 3.0413, 3.29], [1779802200, 3.22, 3.3997, 3.08, 3.25], [1780320600, 3.1002, 3.3483, 3.1, 3.1562], [1780925400, 3.23, 3.91, 3.11, 3.72], [1781530200, 3.56, 4.1, 3.37, 3.37], [1782135000, 3.59, 4.253, 2.72, 3.1401], [1782739800, 3.11, 9.62, 2.99, 6.48], [1783344600, 6.44, 16.5, 5.76, 8.39], [1783949400, 8.5, 10, 5.5, 7.3], [1784554200, 7.13, 7.6, 5.11, 5.34], [1785159000, 5.23, 5.35, 3.85, 4.08], [1785763800, 3.88, 12.49, 3.59, 10.17], [1786368600, 10.64, 14.082, 5.05, 5.22], [1786973400, 5.12, 5.7399, 4.7214, 5.34], [1787578200, 5.3, 6.38, 5.19, 5.36], [1788183000, 5.43, 5.43, 5, 5.09], [1788874200, 5.03, 5.1002, 4.86, 4.99], [1789392600, 5.01, 5.01, 4.0201, 4.22], [1789997400, 4.11, 4.77, 3.34, 3.45], [1790602200, 5.83, 6, 4.0401, 4.08]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CLRO
MN1 · Report parameters
swing high 16.5
swing low 2.71
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.52
open 5.21
high 6
low 3.34
close 5.23
body size 0.02
upper wick 0.77
lower wick 1.87
body ratio 0.0075188
close position 0.71052632
candle pattern DOJI
range high 21
range low 2.71
range size 18.29
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.56286336
rsi7 53.17258217
rsi14 45.09821779
rsi21 43.83339911
rsi slope 0.05678855
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd -1.96936147
macd signal -2.41130472
macd histogram 0.44194325
stoch k 18.27411168
stoch d 15.44597534
adx 42.29619612
plus di 35.58199268
minus di 9.86819104
atr7 4.64177437
atr14 4.72583617
atr pct 90.36015612
bollinger upper 8.32640458
bollinger middle 5.27526
bollinger lower 2.22411542
bollinger width 115.67750509
percent b 0.49258311
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.71
resistance 21
nearest fvg low 57.75
nearest fvg high 84.75
fvg direction DOWN
fvg size 27
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 13.24556
fib 382 11.23222
fib 500 9.605
fib 618 7.97778
fib 705 6.77805
fib 786 5.66106
fib 1272 20.25088
fib 1618 25.02222
fib 2000 30.29
fib 2618 38.81222
ema9 4.62375271
ema20 5.84291002
ema50 12.65360245
ema200 53.12972019
ema slope -0.06451684
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 39.4
seller score 60.6
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CLRO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 5.23
ema12 4.84451673
ema26 6.8138782
sma20 5.27526
sma50 10.708614
sma100 20.083842
sma200 70.1287335
fomo {'version': '1', 'score': 54, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.39271370145829854, 'rsi': -0.16339274039604418, 'roc': -0.002821370201516095, 'vol': 0.36158186982148444, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': -0.014833777570500516, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.62375271316151, 'ema21': 5.99342777379633, 'ema50': 12.653602451456832, 'rsi14': 45.098217788118674, 'atr14': 4.725836165054919, 'macd': {'macd': -1.96936146838652, 'signal': -2.4113047179245477, 'hist': 0.44194324953802777}, 'bb': {'middle': 5.27526, 'upper': 8.326404577629845, 'lower': 2.224115422370156}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 91.5, 94.5, 53.25, 57.75], [1530538200, 57.75, 57.75, 46.65, 51], [1533130200, 51, 51.9, 30.9, 32.25], [1536067800, 33, 37.425, 27, 33], [1538400600, 32.85, 39, 22.5, 24.75], [1541079000, 22.8, 32.4, 16.8, 21.15], [1543847400, 21.15, 21.9, 16.8, 18.75], [1546439400, 18.75, 37.5, 18.75, 27.3], [1549031400, 27.75, 32.85, 27.3, 28.05], [1551450600, 28.95, 33, 26.55, 30.3], [1554125400, 30.3, 35.1, 30, 31.809], [1556717400, 31.8, 34.05, 30.75, 30.75], [1559568600, 31.5, 37.35, 30.7515, 33.45], [1561987800, 34.0695, 37.8, 30, 32.4], [1564666200, 32.7, 37.35, 31.5, 33.45], [1567517400, 32.76, 35.25, 26.7, 27.1575], [1569936600, 28.341, 28.65, 19.8, 22.5], [1572615000, 22.8, 28.5, 22.5, 25.575], [1575297000, 26.25, 29.85, 20.55, 24.9], [1577975400, 25.05, 29.85, 25.05, 29.7], [1580740200, 29.85, 30, 24.9, 26.7], [1583159400, 30, 48, 22.5, 25.2], [1585747800, 25.8, 33.75, 24, 25.5], [1588339800, 24.9, 28.5, 22.2, 25.95], [1591018200, 26.4, 47.25, 25.551, 30], [1593610200, 30.15, 44.1, 30, 35.1], [1596461400, 34.65, 51.75, 33.45, 39.45], [1598967000, 39, 53.0985, 31.575, 34.35], [1601559000, 34.5, 36.75, 23.4, 24.45], [1604327400, 24.45, 40.5, 23.55, 38.25], [1606833000, 38.55, 49.5, 32.85, 34.05], [1609770600, 33.6, 45, 33.15, 42.45], [1612189800, 44.1, 57.75, 39.9, 48.3], [1614609000, 49.05, 64.2, 45.9, 54], [1617283800, 52.2, 52.3485, 34.8, 36.3], [1620048600, 36.75, 39.3, 30.5475, 35.85], [1622554200, 36, 46.95, 34.2, 41.1], [1625146200, 40.65, 45.9, 34.65, 42.75], [1627911000, 42.6, 49.2, 37.5, 39], [1630503000, 39, 41.25, 35.25, 35.25], [1633095000, 35.25, 35.55, 22.2, 23.7], [1635773400, 23.55, 24.9, 18.825, 20.85], [1638369000, 21.45, 21.75, 18.9, 19.35], [1641220200, 19.35, 23.4, 12.3465, 14.55], [1643725800, 15.15, 16.2, 12.375, 13.35], [1646145000, 12.915, 14.1, 10.9635, 13.689], [1648819800, 13.5825, 15.75, 10.65, 11.025], [1651498200, 12.45, 12.45, 6.9825, 8.52], [1654090200, 8.52, 9.9, 8.1015, 8.1015], [1656682200, 8.1015, 10.494, 7.65, 9.8265], [1659360600, 10.0485, 11.649, 9.45, 9.75], [1662039000, 9.75, 10.460985, 7.8, 8.1015], [1664803800, 8.25, 9, 8.1, 8.181], [1667309400, 8.4, 11.4555, 7.5045, 11.4555], [1669905000, 11.4, 29.25, 10.4265, 22.8], [1672756200, 23.1, 29.4, 22.35, 26.1], [1675261800, 25.8, 26.4, 22.65, 23.7], [1677681000, 23.4, 24, 19.2, 22.65], [1680528600, 22.65, 22.65, 17.7, 19.2], [1682947800, 19.2, 39.75, 17.7, 34.2], [1685626200, 17.55, 18.3, 12.015, 12.4185], [1688391000, 11.85, 12.51, 10.65, 12.105], [1690896600, 12.03, 13.425, 10.98, 13.2375], [1693575000, 12.975, 13.932, 11.25, 11.394], [1696253400, 11.34, 11.8425, 9.525, 9.9615], [1698845400, 9.9615, 12.3, 9.6, 12.3], [1701441000, 12.6, 17.25, 11.6505, 16.221], [1704205800, 16.2, 17.1, 14.6295, 15.3], [1706797800, 15.6, 15.75, 12.9, 13.779], [1709303400, 13.95, 37.1985, 13.287, 27.45], [1711978200, 28.2, 28.2015, 12.9, 13.8555], [1714570200, 13.848, 18.45, 11.25, 11.3265], [1717421400, 11.19, 15.3, 9.45, 9.7515], [1719840600, 10.0545, 11.343, 9.753, 10.3515], [1722519000, 10.5, 12.1905, 7.9875, 8.742], [1725370200, 8.73, 9.3, 8.2365, 9.285], [1727789400, 8.7945, 9.554985, 8.25, 8.805], [1730467800, 8.55, 8.8425, 6.825, 7.638], [1733149800, 7.449, 16.65, 7.065, 11.736], [1735828200, 11.55, 21, 7.6515, 8.13], [1738593000, 8.1315, 8.4285, 6.75, 7.755], [1741012200, 9.675, 13.5, 8.2725, 8.3715], [1743514200, 8.409, 9.18, 6.459, 8.535], [1746106200, 8.43, 8.8425, 4.9875, 5.0085], [1748871000, 5.1015, 8.91, 4.35, 5.75], [1751376600, 12.5, 15.42, 5.01, 5.02], [1754055000, 5.02, 5.02, 3.8301, 4.03], [1756819800, 4.0341, 6.8699, 3.89, 5.8101], [1759325400, 5.8, 6.25, 4.62, 5.6], [1762180200, 5.39, 6, 4.29, 5.27], [1764599400, 5.3634, 6.288, 4.64, 5.09], [1767364200, 5.09, 7.16, 4.6, 6.47], [1770042600, 6.1, 7.15, 4.4, 4.855], [1772461800, 4.69, 5.36, 3.37, 3.56], [1775050200, 3.505, 3.7749, 2.71, 3.2801], [1777642200, 3.5956, 4, 3.0413, 3.25], [1780320600, 3.1002, 4.253, 2.72, 3.33], [1782912600, 2.99, 16.5, 2.99, 4.08], [1785763800, 3.88, 14.082, 3.59, 5.21], [1788269400, 5.21, 6, 3.34, 5.23]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CLRO

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 54.0/10054.0/100FOMO · neutral
Buy: 39.4/10039.4/100Buy
Sell: 60.6/10060.6/100Sell

Source: NASDAQ:CLRO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 34.0/10034.0/100FOMO · fear
Buy: 28.7/10028.7/100Buy
Sell: 71.3/10071.3/100Sell

Source: NASDAQ:CLRO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 52.0/10052.0/100FOMO · neutral
Buy: 54.6/10054.6/100Buy
Sell: 45.4/10045.4/100Sell

Source: NASDAQ:CLRO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.