NASDAQ:CRENghiêng giảm mạnh · -35
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
3.000
Kháng cự gần nhất
3.103
Hỗ trợ gần nhất
2.889
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -35/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 3.000 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 3.103 (+3.44%); hỗ trợ gần nhất 2.889 (-3.69%).
  • Động lượng D1: RSI-14 53.8, ADX 33.7, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 2.889, mục tiêu 2.310.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (65/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:CRE đóng cửa gần nhất tại 3.000 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (W1); điểm tổng hợp -35/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang rõ nét. Chỉ số FOMO D1 67/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T14:01:42.604908+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 14:01 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.31 (+0.19% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.261% (+2.6 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.18 (-1.43% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,788.40 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.84 (+0.15% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,189.54 (+1.35% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:CRE (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:CRE: 1 tin hỗ trợ, 1 tin bất lợi trong 2 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.53). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 42/bán 58); D1 đi ngang (mua 31/bán 69).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 3.000): Giá nằm trên EMA20/EMA50 nhưng dưới EMA200: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 53.8 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 31 / %D 14. ADX 33.7 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 50 > -DI 15 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.356 (~11.88% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.83. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Có tín hiệu đổi tính chất (CHoCH) chiều tăng. FVG giảm gần nhất: 3.550 – 5.250. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: upper wick rejection.

Các mức giá quan trọng

  • R3 3.960 (+32.00%) — D1 kháng cự
  • R2 3.550 (+18.33%) — D1 cạnh dưới FVG
  • R1 3.103 (+3.44%) — D1 dải Bollinger trên
  • Giá đóng cửa gần nhất 3.000
  • S1 2.889 (-3.69%) — D1 EMA50
  • S2 2.750 (-8.33%) — D1 đỉnh swing
  • S3 2.657 (-11.42%) — D1 Fib 38.2% + D1 Fib 50% + D1 Fib 61.8% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 2.889 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.889
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.246
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.310 / 2.080
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 3.103 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.103
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.747
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.550 / 3.960
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 2.925 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.925
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.711
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.425 / 3.924
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.3

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (65/100).

  • Dòng tin đang nghiêng ngược chiều (điểm +0.53, 2 tin được chấm).

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.356: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 3 Đi ngang Chưa có tín hiệu 2.56 3.96 2026-10-08 13:30:00
W1 2.7 Giảm Chưa có tín hiệu 2.08 8.6 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.75
swing_low 2.6
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Tăng
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.44
Giá mở cửa 2.73
Giá cao nhất 3.8
Giá thấp nhất 2.655
Giá đóng cửa 3
body_size 0.27
upper_wick 0.8
lower_wick 0.075
body_ratio 0.23580786
close_position 0.30131004
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 3.96
range_low 2.56
range_size 1.4
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 3.21319214
rsi7 66.11686856
rsi14 53.81003276
rsi21 51.63317739
rsi_slope 8.79899962
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.07395468
macd_signal -0.08360173
macd_histogram 0.00964706
stoch_k 31.42857143
stoch_d 13.57142857
adx 33.67612788
plus_di 50.41476604
minus_di 14.57956031
atr7 0.33508859
atr14 0.35634346
atr_pct 11.87811529
bollinger_upper 3.10307576
bollinger_middle 2.7945
bollinger_lower 2.48592424
bollinger_width 22.08450603
percent_b 0.83298144
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.56
Kháng cự tham chiếu 3.96
nearest_fvg_low 3.5499
nearest_fvg_high 5.25
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.7001
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 2.6354
fib_382 2.6573
fib_500 2.675
fib_618 2.6927
fib_705 2.70575
fib_786 2.7179
fib_1272 2.5592
fib_1618 2.5073
fib_2000 2.45
fib_2618 2.3573
ema9 2.75602349
ema20 2.8135547
ema50 2.88943095
ema200 5.25627509
ema_slope 0.01962582
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 30.8
Điểm bên bán 69.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 306
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 3
ema12 2.76747807
ema26 2.84143274
sma20 2.7945
sma50 2.92282
sma100 2.90288
sma200 2.94418944
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.07757196709819644, 'rsi': 0.12700109216435157, 'roc': -0.009354271144343389, 'vol': 1, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6659628728862336, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up'], 'ema9': 2.7560234918272104, 'ema21': 2.8188135527792006, 'ema50': 2.8894309477796094, 'rsi14': 53.81003276493055, 'atr14': 0.3563434587150019, 'macd': {'macd': -0.07395467689040691, 'signal': -0.08360173264676843, 'hist': 0.009647055756361517}, 'bb': {'middle': 2.7945, 'upper': 3.1030757605516026, 'lower': 2.485924239448398}, 'bars_used': 306, 'candles': [[1779111000, 2.45, 2.5, 2.14, 2.25], [1779197400, 2.17, 2.23, 2.1501, 2.2], [1779283800, 2.23, 2.2852, 2.18, 2.19], [1779370200, 2.23, 2.26, 2.2, 2.2], [1779456600, 2.2101, 2.3069, 2.2101, 2.22], [1779802200, 2.24, 2.295, 2.22, 2.22], [1779888600, 2.21, 2.28, 2.13, 2.13], [1779975000, 2.19, 2.345, 2.13, 2.2409], [1780061400, 2.32, 2.76, 2.08, 2.64], [1780320600, 3.61, 3.74, 2.96, 3.29], [1780407000, 3.1, 3.46, 2.8973, 3.39], [1780493400, 3.03, 3.3, 2.98, 3.13], [1780579800, 3.15, 3.27, 3, 3.2101], [1780666200, 3.24, 3.24, 2.75, 3.11], [1780925400, 3.02, 3.02, 2.77, 2.77], [1781011800, 2.63, 2.7138, 2.25, 2.36], [1781098200, 2.42, 3.15, 2.4, 3.11], [1781184600, 3, 3.01, 2.51, 2.75], [1781271000, 2.775, 3.58, 2.775, 2.94], [1781530200, 3.06, 4.19, 3.04, 3.15], [1781616600, 4.21, 6.17, 3.15, 3.27], [1781703000, 4.36, 4.41, 3.6301, 4.2], [1781789400, 3.68, 4.16, 3.6601, 4.06], [1782135000, 3.92, 4.14, 3.7501, 4.11], [1782221400, 3.73, 4.1692, 3.73, 3.96], [1782307800, 3.74, 3.8805, 3.01, 3.22], [1782394200, 3.151, 3.2, 2.72, 2.72], [1782480600, 2.73, 2.85, 2.65, 2.68], [1782739800, 2.67, 2.67, 2.53, 2.56], [1782826200, 2.4995, 2.615, 2.46, 2.49], [1782912600, 2.58, 2.6728, 2.45, 2.45], [1782999000, 2.54, 2.555, 2.49, 2.49], [1783344600, 2.86, 3.22, 2.52, 2.75], [1783431000, 2.94, 3.68, 2.83, 3.28], [1783517400, 3.35, 3.59, 3, 3.26], [1783603800, 3.16, 3.241165, 2.7901, 2.91], [1783690200, 3.28, 3.9699, 3, 3.24], [1783949400, 3.2, 3.3199, 3.12, 3.13], [1784035800, 3.15, 3.2604, 3.07, 3.17], [1784122200, 3.12, 3.5203, 3.12, 3.41], [1784208600, 3.37, 3.42, 3.13, 3.17], [1784295000, 3.2, 3.3059, 3.05, 3.11], [1784554200, 3.075, 3.075, 2.71, 2.71], [1784640600, 2.78, 2.9999, 2.6001, 2.94], [1784727000, 2.86, 2.925, 2.67, 2.71], [1784813400, 2.7099, 2.7228, 2.6101, 2.651], [1784899800, 2.65, 2.88, 2.53, 2.54], [1785159000, 2.56, 2.7, 2.545, 2.59], [1785245400, 2.612, 2.65, 2.43, 2.45], [1785331800, 2.5, 2.5, 2.35, 2.415], [1785418200, 2.51, 2.6199, 2.39, 2.59], [1785504600, 2.55, 2.55, 2.31, 2.42], [1785763800, 2.5, 2.5909, 2.3801, 2.55], [1785850200, 2.4891, 2.75, 2.45, 2.68], [1785936600, 2.51, 2.585, 2.4919, 2.585], [1786023000, 2.5, 2.8, 2.5, 2.71], [1786109400, 2.71, 2.7212, 2.59, 2.655], [1786368600, 2.74, 2.9999, 2.74, 2.87], [1786455000, 2.83, 3, 2.75, 2.8], [1786541400, 2.75, 2.939, 2.6, 2.832], [1786627800, 2.75, 2.79, 2.621, 2.77], [1786714200, 2.68, 2.7399, 2.6, 2.69], [1786973400, 2.69, 2.9, 2.59, 2.78], [1787059800, 2.9, 2.9, 2.4, 2.5], [1787146200, 2.52, 2.65, 2.4138, 2.58], [1787232600, 2.47, 2.64, 2.47, 2.48], [1787319000, 2.4769, 2.6, 2.4769, 2.6], [1787578200, 2.63, 2.7, 2.54, 2.599], [1787664600, 2.57, 2.61, 2.56, 2.57], [1787751000, 6.09, 8.6, 5.67, 6.81], [1787837400, 5.51, 6.0712, 5.25, 5.9], [1787923800, 5.75, 6.1, 3.8, 3.91], [1788183000, 3.37, 3.5499, 3.03, 3.16], [1788269400, 3.04, 3.13, 2.82, 3.08], [1788355800, 2.99, 3.2, 2.94, 2.95], [1788442200, 2.95, 3.1, 2.7899, 2.86], [1788528600, 2.91, 2.97, 2.8103, 2.83], [1788874200, 2.84, 2.905, 2.811, 2.82], [1788960600, 2.8401, 2.9239, 2.8174, 2.82], [1789047000, 2.88, 2.94, 2.82, 2.85], [1789133400, 2.86, 2.92, 2.76, 2.76], [1789392600, 2.77, 2.835, 2.6, 2.74], [1789479000, 2.69, 2.7494, 2.621, 2.71], [1789565400, 2.63, 2.93, 2.63, 2.78], [1789651800, 2.92, 2.99, 2.79, 2.97], [1789738200, 3, 3.2, 2.9926, 3], [1789997400, 3.01, 3.08, 2.9601, 3.07], [1790083800, 2.98, 3.01, 2.9201, 2.95], [1790170200, 2.9, 3.06, 2.9, 2.91], [1790256600, 2.9123, 3.0599, 2.9, 3.01], [1790343000, 3.01, 3.96, 2.78, 2.82], [1790602200, 2.64, 2.74, 2.56, 2.62], [1790688600, 2.7109, 2.74, 2.56, 2.61], [1790775000, 2.682, 2.7199, 2.61, 2.61], [1790861400, 2.58, 2.71, 2.58, 2.71], [1790947800, 2.725, 2.75, 2.65, 2.7], [1791207000, 2.65, 2.67, 2.63, 2.67], [1791293400, 2.65, 2.7, 2.59, 2.6], [1791379800, 2.69, 2.6993, 2.5801, 2.65], [1791466200, 2.73, 3.8, 2.655, 3]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CRE
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 8.6
swing_low 2.31
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.62
Giá mở cửa 2.64
Giá cao nhất 2.75
Giá thấp nhất 2.56
Giá đóng cửa 2.7
body_size 0.06
upper_wick 0.05
lower_wick 0.08
body_ratio 0.31578947
close_position 0.73684211
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 8.6
range_low 2.08
range_size 6.52
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.14156852
rsi7 46.15234817
rsi14 40.39913477
rsi21 34.39803962
rsi_slope -0.57988548
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.58686872
macd_signal -0.84775408
macd_histogram 0.26088536
stoch_k 6.20031797
stoch_d 8.42607313
adx 25.7562754
plus_di 44.70727813
minus_di 18.34048137
atr7 1.05095188
atr14 1.34210633
atr_pct 49.70764176
bollinger_upper 3.75793811
bollinger_middle 2.87075
bollinger_lower 1.98356189
bollinger_width 61.80880357
percent_b 0.403769
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.08
Kháng cự tham chiếu 8.6
nearest_fvg_low 13.2
nearest_fvg_high 64.2
fvg_direction Giảm
fvg_size 51
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 7.11556
fib_382 6.19722
fib_500 5.455
fib_618 4.71278
fib_705 4.16555
fib_786 3.65606
fib_1272 10.31088
fib_1618 12.48722
fib_2000 14.89
fib_2618 18.77722
ema9 2.85807606
ema20 3.04201405
ema50 6.06063416
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.03600148
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 41.9
Điểm bên bán 58.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 63
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.7
ema12 2.86512233
ema26 3.45199105
sma20 2.87075
sma50 3.303452
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.6259999845980834, 'rsi': -0.3200288409362095, 'roc': 0.039738530574034564, 'vol': 0.4895579749017469, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.19246200131023672, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.8580760606788984, 'ema21': 3.092913149499254, 'ema50': 6.060634161651284, 'rsi14': 40.399134771913715, 'atr14': 1.3421063276099532, 'macd': {'macd': -0.5868687228347746, 'signal': -0.8477540778612331, 'hist': 0.2608853550264585}, 'bb': {'middle': 2.87075, 'upper': 3.7579381142125383, 'lower': 1.983561885787462}, 'bars_used': 63, 'candles': [[1753104600, 48, 102.18, 45.6, 52.2], [1753709400, 51.84, 65.4, 48.24, 64.92], [1754314200, 64.92, 84, 64.2, 79.56], [1754919000, 82.08, 93.24, 12.96, 13.2], [1755523800, 12.96, 13.2, 8.562, 9.36], [1756128600, 9.1224, 9.9024, 7.9272, 8.61], [1756819800, 8.166, 8.5956, 6.522, 7.392], [1757338200, 7.4292, 8.9652, 6.12, 7.9128], [1757943000, 7.56, 8.28, 7.32, 8.028], [1758547800, 8.1084, 12.24, 7.8, 8.3988], [1759152600, 8.16, 14.64, 8.16, 9.4644], [1759757400, 9.1464, 9.6, 7.7304, 7.9452], [1760362200, 7.44, 7.8, 6.6048, 7.08], [1760967000, 6.8676, 7.31988, 5.8416, 5.8836], [1761571800, 6, 6.7308, 5.4648, 5.784], [1762180200, 5.64, 5.8308, 4.9008, 5.2236], [1762785000, 4.8, 5.82, 4.44, 5.16], [1763389800, 5.2632, 5.4072, 4.68, 4.7628], [1763994600, 4.632, 5.226, 4.56, 4.6056], [1764599400, 4.56, 4.7712, 4.4124, 4.5324], [1765204200, 4.4544, 4.68, 4.3212, 4.332], [1765809000, 4.524, 4.524, 3.66, 3.8316], [1766413800, 4.128, 4.128, 3.72, 3.8052], [1767018600, 3.78, 5.04, 2.7672, 3.4632], [1767623400, 3.252, 3.8316, 3.246, 3.6372], [1768228200, 3.4224, 3.7392, 3.24, 3.636], [1768919400, 3.6168, 5.76, 3.408, 3.7812], [1769437800, 3.8388, 4.4376, 3.7704, 3.906], [1770042600, 3.84, 3.942, 3.0264, 3.3132], [1770647400, 3.636, 3.72, 1.68, 2.62], [1771338600, 2.62, 3.82, 2, 2.33], [1771857000, 2.21, 2.4699, 2.06, 2.23], [1772461800, 2.2, 4.92, 2.1975, 4.53], [1773063000, 4.355, 4.865, 3.61, 3.65], [1773667800, 3.68, 3.68, 2.8, 2.82], [1774272600, 2.6, 3.18, 2.2, 2.58], [1774877400, 2.486, 3, 2.47, 2.72], [1775482200, 2.65, 2.75, 2.13, 2.3], [1776087000, 2.27, 2.45, 2.12, 2.35], [1776691800, 2.41, 2.45, 2.04, 2.35], [1777296600, 2.44, 2.55, 2.18, 2.41], [1777901400, 2.77, 4.84, 2.2, 2.81], [1778506200, 2.84, 2.84, 2.35, 2.4], [1779111000, 2.45, 2.5, 2.14, 2.22], [1779802200, 2.24, 2.76, 2.08, 2.64], [1780320600, 3.61, 3.74, 2.75, 3.11], [1780925400, 3.02, 3.58, 2.25, 2.94], [1781530200, 3.06, 6.17, 3.04, 4.06], [1782135000, 3.92, 4.1692, 2.65, 2.68], [1782739800, 2.67, 2.6728, 2.45, 2.49], [1783344600, 2.86, 3.9699, 2.52, 3.24], [1783949400, 3.2, 3.5203, 3.05, 3.11], [1784554200, 3.075, 3.075, 2.53, 2.54], [1785159000, 2.56, 2.7, 2.31, 2.42], [1785763800, 2.5, 2.8, 2.3801, 2.655], [1786368600, 2.74, 3, 2.6, 2.69], [1786973400, 2.69, 2.9, 2.4, 2.6], [1787578200, 2.63, 8.6, 2.54, 3.91], [1788183000, 3.37, 3.5499, 2.7899, 2.83], [1788874200, 2.84, 2.94, 2.76, 2.76], [1789392600, 2.77, 3.2, 2.6, 3], [1789997400, 3.01, 3.96, 2.78, 2.82], [1790602200, 2.64, 2.75, 2.56, 2.7]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CRE

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 46.0/10046.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 41.9/10041.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 58.1/10058.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CRE · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 67.0/10067.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 30.8/10030.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 69.2/10069.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CRE · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:CREStrong bearish bias · -35
BearishNeutralBullish
Last close
3.000
Nearest resistance
3.103
Nearest support
2.889
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -35/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 3.000 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 3.103 (+3.44%); nearest support 2.889 (-3.69%).
  • Momentum D1: RSI-14 53.8, ADX 33.7, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 2.889, targeting 2.310.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (65/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:CRE last closed at 3.000 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (W1); the composite score of -35/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a well-defined range. The D1 FOMO gauge reads 67/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T14:01:42.604908+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 14:01 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.31 (+0.19% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.261% (+2.6 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.18 (-1.43% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,788.40 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.84 (+0.15% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,189.54 (+1.35% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:CRE (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:CRE: 1 supportive and 1 adverse headlines out of 2 scored automatically (tone +0.53). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 42/sell 58); D1 sideways (buy 31/sell 69).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 3.000): Price is above EMA20/EMA50 but below EMA200, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 53.8 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 31 / %D 14. ADX at 33.7 points to a strong trend; +DI 50 > -DI 15, so buyers lead. ATR-14 is 0.356 (~11.88% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.83. Swing structure: lower highs and lower lows. A bullish change of character (CHoCH) is recorded. Nearest bearish fair-value gap: 3.550 – 5.250. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: upper wick rejection.

Key levels to watch

  • R3 3.960 (+32.00%) — D1 resistance
  • R2 3.550 (+18.33%) — D1 FVG base
  • R1 3.103 (+3.44%) — D1 upper Bollinger band
  • Last close 3.000
  • S1 2.889 (-3.69%) — D1 EMA50
  • S2 2.750 (-8.33%) — D1 swing high
  • S3 2.657 (-11.42%) — D1 Fib 38.2% + D1 Fib 50% + D1 Fib 61.8% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 2.889 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 2.889
  • Reference stop (SL): 3.246
  • Targets (TP1 / TP2): 2.310 / 2.080
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 3.103 that holds on a retest.
  • Reference entry: 3.103
  • Reference stop (SL): 2.747
  • Targets (TP1 / TP2): 3.550 / 3.960
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 2.925 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 2.925
  • Reference stop (SL): 2.711
  • Targets (TP1 / TP2): 3.425 / 3.924
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.3

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (65/100).

  • News flow leans the other way (tone +0.53, 2 scored headlines).

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.356: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 3 RANGE NO SIGNAL 2.56 3.96 2026-10-08 13:30:00
W1 2.7 DOWN NO SIGNAL 2.08 8.6 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 2.75
swing low 2.6
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch UP
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.44
open 2.73
high 3.8
low 2.655
close 3
body size 0.27
upper wick 0.8
lower wick 0.075
body ratio 0.23580786
close position 0.30131004
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 3.96
range low 2.56
range size 1.4
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 3.21319214
rsi7 66.11686856
rsi14 53.81003276
rsi21 51.63317739
rsi slope 8.79899962
rsi 50 cross UP
rsi divergence NONE
macd -0.07395468
macd signal -0.08360173
macd histogram 0.00964706
stoch k 31.42857143
stoch d 13.57142857
adx 33.67612788
plus di 50.41476604
minus di 14.57956031
atr7 0.33508859
atr14 0.35634346
atr pct 11.87811529
bollinger upper 3.10307576
bollinger middle 2.7945
bollinger lower 2.48592424
bollinger width 22.08450603
percent b 0.83298144
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.56
resistance 3.96
nearest fvg low 3.5499
nearest fvg high 5.25
fvg direction DOWN
fvg size 1.7001
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 2.6354
fib 382 2.6573
fib 500 2.675
fib 618 2.6927
fib 705 2.70575
fib 786 2.7179
fib 1272 2.5592
fib 1618 2.5073
fib 2000 2.45
fib 2618 2.3573
ema9 2.75602349
ema20 2.8135547
ema50 2.88943095
ema200 5.25627509
ema slope 0.01962582
ema cross NONE
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context MIXED
buyer score 30.8
seller score 69.2
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 306
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CRE; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 3
ema12 2.76747807
ema26 2.84143274
sma20 2.7945
sma50 2.92282
sma100 2.90288
sma200 2.94418944
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.07757196709819644, 'rsi': 0.12700109216435157, 'roc': -0.009354271144343389, 'vol': 1, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6659628728862336, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up'], 'ema9': 2.7560234918272104, 'ema21': 2.8188135527792006, 'ema50': 2.8894309477796094, 'rsi14': 53.81003276493055, 'atr14': 0.3563434587150019, 'macd': {'macd': -0.07395467689040691, 'signal': -0.08360173264676843, 'hist': 0.009647055756361517}, 'bb': {'middle': 2.7945, 'upper': 3.1030757605516026, 'lower': 2.485924239448398}, 'bars_used': 306, 'candles': [[1779111000, 2.45, 2.5, 2.14, 2.25], [1779197400, 2.17, 2.23, 2.1501, 2.2], [1779283800, 2.23, 2.2852, 2.18, 2.19], [1779370200, 2.23, 2.26, 2.2, 2.2], [1779456600, 2.2101, 2.3069, 2.2101, 2.22], [1779802200, 2.24, 2.295, 2.22, 2.22], [1779888600, 2.21, 2.28, 2.13, 2.13], [1779975000, 2.19, 2.345, 2.13, 2.2409], [1780061400, 2.32, 2.76, 2.08, 2.64], [1780320600, 3.61, 3.74, 2.96, 3.29], [1780407000, 3.1, 3.46, 2.8973, 3.39], [1780493400, 3.03, 3.3, 2.98, 3.13], [1780579800, 3.15, 3.27, 3, 3.2101], [1780666200, 3.24, 3.24, 2.75, 3.11], [1780925400, 3.02, 3.02, 2.77, 2.77], [1781011800, 2.63, 2.7138, 2.25, 2.36], [1781098200, 2.42, 3.15, 2.4, 3.11], [1781184600, 3, 3.01, 2.51, 2.75], [1781271000, 2.775, 3.58, 2.775, 2.94], [1781530200, 3.06, 4.19, 3.04, 3.15], [1781616600, 4.21, 6.17, 3.15, 3.27], [1781703000, 4.36, 4.41, 3.6301, 4.2], [1781789400, 3.68, 4.16, 3.6601, 4.06], [1782135000, 3.92, 4.14, 3.7501, 4.11], [1782221400, 3.73, 4.1692, 3.73, 3.96], [1782307800, 3.74, 3.8805, 3.01, 3.22], [1782394200, 3.151, 3.2, 2.72, 2.72], [1782480600, 2.73, 2.85, 2.65, 2.68], [1782739800, 2.67, 2.67, 2.53, 2.56], [1782826200, 2.4995, 2.615, 2.46, 2.49], [1782912600, 2.58, 2.6728, 2.45, 2.45], [1782999000, 2.54, 2.555, 2.49, 2.49], [1783344600, 2.86, 3.22, 2.52, 2.75], [1783431000, 2.94, 3.68, 2.83, 3.28], [1783517400, 3.35, 3.59, 3, 3.26], [1783603800, 3.16, 3.241165, 2.7901, 2.91], [1783690200, 3.28, 3.9699, 3, 3.24], [1783949400, 3.2, 3.3199, 3.12, 3.13], [1784035800, 3.15, 3.2604, 3.07, 3.17], [1784122200, 3.12, 3.5203, 3.12, 3.41], [1784208600, 3.37, 3.42, 3.13, 3.17], [1784295000, 3.2, 3.3059, 3.05, 3.11], [1784554200, 3.075, 3.075, 2.71, 2.71], [1784640600, 2.78, 2.9999, 2.6001, 2.94], [1784727000, 2.86, 2.925, 2.67, 2.71], [1784813400, 2.7099, 2.7228, 2.6101, 2.651], [1784899800, 2.65, 2.88, 2.53, 2.54], [1785159000, 2.56, 2.7, 2.545, 2.59], [1785245400, 2.612, 2.65, 2.43, 2.45], [1785331800, 2.5, 2.5, 2.35, 2.415], [1785418200, 2.51, 2.6199, 2.39, 2.59], [1785504600, 2.55, 2.55, 2.31, 2.42], [1785763800, 2.5, 2.5909, 2.3801, 2.55], [1785850200, 2.4891, 2.75, 2.45, 2.68], [1785936600, 2.51, 2.585, 2.4919, 2.585], [1786023000, 2.5, 2.8, 2.5, 2.71], [1786109400, 2.71, 2.7212, 2.59, 2.655], [1786368600, 2.74, 2.9999, 2.74, 2.87], [1786455000, 2.83, 3, 2.75, 2.8], [1786541400, 2.75, 2.939, 2.6, 2.832], [1786627800, 2.75, 2.79, 2.621, 2.77], [1786714200, 2.68, 2.7399, 2.6, 2.69], [1786973400, 2.69, 2.9, 2.59, 2.78], [1787059800, 2.9, 2.9, 2.4, 2.5], [1787146200, 2.52, 2.65, 2.4138, 2.58], [1787232600, 2.47, 2.64, 2.47, 2.48], [1787319000, 2.4769, 2.6, 2.4769, 2.6], [1787578200, 2.63, 2.7, 2.54, 2.599], [1787664600, 2.57, 2.61, 2.56, 2.57], [1787751000, 6.09, 8.6, 5.67, 6.81], [1787837400, 5.51, 6.0712, 5.25, 5.9], [1787923800, 5.75, 6.1, 3.8, 3.91], [1788183000, 3.37, 3.5499, 3.03, 3.16], [1788269400, 3.04, 3.13, 2.82, 3.08], [1788355800, 2.99, 3.2, 2.94, 2.95], [1788442200, 2.95, 3.1, 2.7899, 2.86], [1788528600, 2.91, 2.97, 2.8103, 2.83], [1788874200, 2.84, 2.905, 2.811, 2.82], [1788960600, 2.8401, 2.9239, 2.8174, 2.82], [1789047000, 2.88, 2.94, 2.82, 2.85], [1789133400, 2.86, 2.92, 2.76, 2.76], [1789392600, 2.77, 2.835, 2.6, 2.74], [1789479000, 2.69, 2.7494, 2.621, 2.71], [1789565400, 2.63, 2.93, 2.63, 2.78], [1789651800, 2.92, 2.99, 2.79, 2.97], [1789738200, 3, 3.2, 2.9926, 3], [1789997400, 3.01, 3.08, 2.9601, 3.07], [1790083800, 2.98, 3.01, 2.9201, 2.95], [1790170200, 2.9, 3.06, 2.9, 2.91], [1790256600, 2.9123, 3.0599, 2.9, 3.01], [1790343000, 3.01, 3.96, 2.78, 2.82], [1790602200, 2.64, 2.74, 2.56, 2.62], [1790688600, 2.7109, 2.74, 2.56, 2.61], [1790775000, 2.682, 2.7199, 2.61, 2.61], [1790861400, 2.58, 2.71, 2.58, 2.71], [1790947800, 2.725, 2.75, 2.65, 2.7], [1791207000, 2.65, 2.67, 2.63, 2.67], [1791293400, 2.65, 2.7, 2.59, 2.6], [1791379800, 2.69, 2.6993, 2.5801, 2.65], [1791466200, 2.73, 3.8, 2.655, 3]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CRE
W1 · Report parameters
swing high 8.6
swing low 2.31
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.62
open 2.64
high 2.75
low 2.56
close 2.7
body size 0.06
upper wick 0.05
lower wick 0.08
body ratio 0.31578947
close position 0.73684211
candle pattern NONE
range high 8.6
range low 2.08
range size 6.52
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.14156852
rsi7 46.15234817
rsi14 40.39913477
rsi21 34.39803962
rsi slope -0.57988548
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.58686872
macd signal -0.84775408
macd histogram 0.26088536
stoch k 6.20031797
stoch d 8.42607313
adx 25.7562754
plus di 44.70727813
minus di 18.34048137
atr7 1.05095188
atr14 1.34210633
atr pct 49.70764176
bollinger upper 3.75793811
bollinger middle 2.87075
bollinger lower 1.98356189
bollinger width 61.80880357
percent b 0.403769
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.08
resistance 8.6
nearest fvg low 13.2
nearest fvg high 64.2
fvg direction DOWN
fvg size 51
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 7.11556
fib 382 6.19722
fib 500 5.455
fib 618 4.71278
fib 705 4.16555
fib 786 3.65606
fib 1272 10.31088
fib 1618 12.48722
fib 2000 14.89
fib 2618 18.77722
ema9 2.85807606
ema20 3.04201405
ema50 6.06063416
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.03600148
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 41.9
seller score 58.1
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 63
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CRE; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 2.7
ema12 2.86512233
ema26 3.45199105
sma20 2.87075
sma50 3.303452
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.6259999845980834, 'rsi': -0.3200288409362095, 'roc': 0.039738530574034564, 'vol': 0.4895579749017469, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.19246200131023672, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.8580760606788984, 'ema21': 3.092913149499254, 'ema50': 6.060634161651284, 'rsi14': 40.399134771913715, 'atr14': 1.3421063276099532, 'macd': {'macd': -0.5868687228347746, 'signal': -0.8477540778612331, 'hist': 0.2608853550264585}, 'bb': {'middle': 2.87075, 'upper': 3.7579381142125383, 'lower': 1.983561885787462}, 'bars_used': 63, 'candles': [[1753104600, 48, 102.18, 45.6, 52.2], [1753709400, 51.84, 65.4, 48.24, 64.92], [1754314200, 64.92, 84, 64.2, 79.56], [1754919000, 82.08, 93.24, 12.96, 13.2], [1755523800, 12.96, 13.2, 8.562, 9.36], [1756128600, 9.1224, 9.9024, 7.9272, 8.61], [1756819800, 8.166, 8.5956, 6.522, 7.392], [1757338200, 7.4292, 8.9652, 6.12, 7.9128], [1757943000, 7.56, 8.28, 7.32, 8.028], [1758547800, 8.1084, 12.24, 7.8, 8.3988], [1759152600, 8.16, 14.64, 8.16, 9.4644], [1759757400, 9.1464, 9.6, 7.7304, 7.9452], [1760362200, 7.44, 7.8, 6.6048, 7.08], [1760967000, 6.8676, 7.31988, 5.8416, 5.8836], [1761571800, 6, 6.7308, 5.4648, 5.784], [1762180200, 5.64, 5.8308, 4.9008, 5.2236], [1762785000, 4.8, 5.82, 4.44, 5.16], [1763389800, 5.2632, 5.4072, 4.68, 4.7628], [1763994600, 4.632, 5.226, 4.56, 4.6056], [1764599400, 4.56, 4.7712, 4.4124, 4.5324], [1765204200, 4.4544, 4.68, 4.3212, 4.332], [1765809000, 4.524, 4.524, 3.66, 3.8316], [1766413800, 4.128, 4.128, 3.72, 3.8052], [1767018600, 3.78, 5.04, 2.7672, 3.4632], [1767623400, 3.252, 3.8316, 3.246, 3.6372], [1768228200, 3.4224, 3.7392, 3.24, 3.636], [1768919400, 3.6168, 5.76, 3.408, 3.7812], [1769437800, 3.8388, 4.4376, 3.7704, 3.906], [1770042600, 3.84, 3.942, 3.0264, 3.3132], [1770647400, 3.636, 3.72, 1.68, 2.62], [1771338600, 2.62, 3.82, 2, 2.33], [1771857000, 2.21, 2.4699, 2.06, 2.23], [1772461800, 2.2, 4.92, 2.1975, 4.53], [1773063000, 4.355, 4.865, 3.61, 3.65], [1773667800, 3.68, 3.68, 2.8, 2.82], [1774272600, 2.6, 3.18, 2.2, 2.58], [1774877400, 2.486, 3, 2.47, 2.72], [1775482200, 2.65, 2.75, 2.13, 2.3], [1776087000, 2.27, 2.45, 2.12, 2.35], [1776691800, 2.41, 2.45, 2.04, 2.35], [1777296600, 2.44, 2.55, 2.18, 2.41], [1777901400, 2.77, 4.84, 2.2, 2.81], [1778506200, 2.84, 2.84, 2.35, 2.4], [1779111000, 2.45, 2.5, 2.14, 2.22], [1779802200, 2.24, 2.76, 2.08, 2.64], [1780320600, 3.61, 3.74, 2.75, 3.11], [1780925400, 3.02, 3.58, 2.25, 2.94], [1781530200, 3.06, 6.17, 3.04, 4.06], [1782135000, 3.92, 4.1692, 2.65, 2.68], [1782739800, 2.67, 2.6728, 2.45, 2.49], [1783344600, 2.86, 3.9699, 2.52, 3.24], [1783949400, 3.2, 3.5203, 3.05, 3.11], [1784554200, 3.075, 3.075, 2.53, 2.54], [1785159000, 2.56, 2.7, 2.31, 2.42], [1785763800, 2.5, 2.8, 2.3801, 2.655], [1786368600, 2.74, 3, 2.6, 2.69], [1786973400, 2.69, 2.9, 2.4, 2.6], [1787578200, 2.63, 8.6, 2.54, 3.91], [1788183000, 3.37, 3.5499, 2.7899, 2.83], [1788874200, 2.84, 2.94, 2.76, 2.76], [1789392600, 2.77, 3.2, 2.6, 3], [1789997400, 3.01, 3.96, 2.78, 2.82], [1790602200, 2.64, 2.75, 2.56, 2.7]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CRE

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 46.0/10046.0/100FOMO · neutral
Buy: 41.9/10041.9/100Buy
Sell: 58.1/10058.1/100Sell

Source: NASDAQ:CRE · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 67.0/10067.0/100FOMO · excited
Buy: 30.8/10030.8/100Buy
Sell: 69.2/10069.2/100Sell

Source: NASDAQ:CRE · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.