NASDAQ:CRSRNghiêng tăng mạnh · +59
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
13.090
Kháng cự gần nhất
13.354
Hỗ trợ gần nhất
13.060
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +59/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 13.090 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 13.354 (+2.01%); hỗ trợ gần nhất 13.060 (-0.23%).
  • Động lượng D1: RSI-14 49.3, ADX 21.0, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 13.354, mục tiêu 14.420.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (78/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:CRSR đóng cửa gần nhất tại 13.090 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +59/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng. Chỉ số FOMO D1 40/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T14:31:55.222479+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 14:31 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.31 (+0.19% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.270% (+3.5 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.04 (-2.34% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,795.80 (+0.22% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.79 (+0.09% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,190.10 (+1.36% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:CRSR (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:CRSR: 1 tin hỗ trợ, 1 tin bất lợi trong 2 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.08). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 65/bán 35); W1 tăng (mua 64/bán 36); D1 tăng (mua 71/bán 29).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 13.090): Giá nằm trên EMA50/EMA200 nhưng dưới EMA20: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 49.3 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 12 / %D 31. ADX 21.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 23 > -DI 22 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.594 (~4.53% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.01. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 12.600 – 12.670. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 13.740 (+4.97%) — D1 Fib 50%
  • R2 13.580 (+3.74%) — D1 Fib 61.8%
  • R1 13.354 (+2.01%) — W1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 13.090
  • S1 13.060 (-0.23%) — D1 đáy swing + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ
  • S2 12.852 (-1.82%) — W1 Fib 50%
  • S3 12.600 (-3.74%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 13.354 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 13.354
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 12.760
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 14.420 / 14.790
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 12.852 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 12.852
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 13.445
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 12.050 / 10.726
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (78/100).

  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.8.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.594: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 13.09 Tăng Chưa có tín hiệu 12.05 14.42 2026-10-08 13:30:00
W1 13.79 Tăng Chưa có tín hiệu 6.66 14.978 2026-09-28 13:30:00
MN1 13.5 Đi ngang Chưa có tín hiệu 4.48 14.978 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 14.42
swing_low 13.06
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.04
Giá mở cửa 13.35
Giá cao nhất 13.56
Giá thấp nhất 12.91
Giá đóng cửa 13.09
body_size 0.26
upper_wick 0.21
lower_wick 0.18
body_ratio 0.4
close_position 0.27692308
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 14.42
range_low 12.05
range_size 2.37
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.09514835
rsi7 34.97180876
rsi14 49.32765941
rsi21 53.32680065
rsi_slope -8.71549128
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.30647371
macd_signal 0.40463911
macd_histogram -0.0981654
stoch_k 11.9205298
stoch_d 31.17939229
adx 20.95721622
plus_di 22.78156163
minus_di 22.22369406
atr7 0.5710176
atr14 0.5935269
atr_pct 4.53420088
bollinger_upper 13.89037296
bollinger_middle 13.488
bollinger_lower 13.08562704
bollinger_width 5.96638436
percent_b 0.00543397
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 12.05
Kháng cự tham chiếu 14.42
nearest_fvg_low 12.6
nearest_fvg_high 12.67
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.07
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 14.09904
fib_382 13.90048
fib_500 13.74
fib_618 13.57952
fib_705 13.4612
fib_786 13.35104
fib_1272 14.78992
fib_1618 15.26048
fib_2000 15.78
fib_2618 16.62048
ema9 13.48642186
ema20 13.31323059
ema50 12.45407375
ema200 9.82890317
ema_slope -0.02349796
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 71.2
Điểm bên bán 28.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 13.09
ema12 13.46544924
ema26 13.15897553
sma20 13.488
sma50 12.5936
sma100 10.9308
sma200 8.40955
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.26785907193663294, 'rsi': -0.022411352850857706, 'roc': -0.2583426877874823, 'vol': -0.04335241619726704, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.989132069650244, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13.486421858834106, 'ema21': 13.289032320530103, 'ema50': 12.454073746923257, 'rsi14': 49.32765941447427, 'atr14': 0.5935268950188696, 'macd': {'macd': 0.30647370841163024, 'signal': 0.4046391129601342, 'hist': -0.09816540454850398}, 'bb': {'middle': 13.487999999999996, 'upper': 13.890372961318224, 'lower': 13.085627038681768}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 6.75, 6.91, 6.68, 6.88], [1779197400, 6.81, 6.81, 6.665, 6.71], [1779283800, 6.75, 6.9, 6.66, 6.88], [1779370200, 6.83, 7.005, 6.684, 6.93], [1779456600, 7.075, 7.775, 7, 7.7], [1779802200, 7.79, 8.295, 7.55, 8.09], [1779888600, 8.77, 9.9, 8.4, 9.82], [1779975000, 11.09, 13.1, 10.58, 11.95], [1780061400, 11.92, 12.785, 11.2401, 12.14], [1780320600, 10.325, 11.53, 10, 11.48], [1780407000, 11.12, 11.765, 10.81, 11.53], [1780493400, 11.132, 11.29, 10.345, 10.475], [1780579800, 10.16, 10.28, 9.71, 9.92], [1780666200, 9.66, 9.69, 9, 9.01], [1780925400, 9.165, 9.21, 8.645, 8.69], [1781011800, 8.68, 8.89, 8.05, 8.41], [1781098200, 8.26, 8.73, 8.26, 8.63], [1781184600, 8.69, 9.06, 8.535, 8.95], [1781271000, 8.875, 8.95, 8.325, 8.43], [1781530200, 8.62, 8.75, 8.43, 8.52], [1781616600, 8.51, 8.645, 8.172, 8.39], [1781703000, 8.44, 8.87, 8.33, 8.48], [1781789400, 8.74, 9.1, 8.56, 8.95], [1782135000, 8.96, 9.4299, 8.93, 9.24], [1782221400, 8.8, 9.08, 8.61, 8.7], [1782307800, 8.71, 8.845, 8.42, 8.66], [1782394200, 8.99, 9.1984, 8.55, 8.8], [1782480600, 8.58, 8.65, 8.195, 8.61], [1782739800, 8.74, 9.275, 8.52, 9.25], [1782826200, 9.25, 9.69, 9.0802, 9.67], [1782912600, 9.43, 9.96, 9.42, 9.46], [1782999000, 9.46, 9.57, 8.735, 8.9], [1783344600, 8.99, 9.47, 8.915, 9.07], [1783431000, 8.96, 9.07, 8.3, 8.89], [1783517400, 8.711, 9.16, 8.67, 8.86], [1783603800, 9.06, 9.64, 8.99, 9.55], [1783690200, 9.5, 9.7744, 9.43, 9.66], [1783949400, 9.5, 9.57, 9.25, 9.47], [1784035800, 9.55, 9.81, 9.51, 9.65], [1784122200, 9.72, 9.83, 9.1, 9.48], [1784208600, 9.3, 9.58, 9.1, 9.36], [1784295000, 9.09, 9.925, 9.02, 9.75], [1784554200, 9.93, 9.93, 9.235, 9.45], [1784640600, 9.62, 9.99, 9.62, 9.88], [1784727000, 10.34, 10.97, 10.3, 10.6], [1784813400, 10.7, 10.74, 10, 10.08], [1784899800, 10, 10.09, 9.72, 9.85], [1785159000, 10.16, 10.58, 9.91, 10.53], [1785245400, 10.27, 10.9, 9.92, 10.74], [1785331800, 10.58, 10.71, 10.06, 10.275], [1785418200, 10.445, 10.73, 10.195, 10.63], [1785504600, 10.86, 10.94, 10.225, 10.61], [1785763800, 10.78, 11.17, 10.6289, 10.8], [1785850200, 11.19, 11.415, 10.975, 11.37], [1785936600, 11.295, 11.44, 10.84, 11.2], [1786023000, 11.08, 11.1717, 10.45, 10.61], [1786109400, 12.682, 14.58, 11.78, 14.35], [1786368600, 14.86, 14.978, 13.6, 13.71], [1786455000, 13.71, 13.71, 12.57, 12.83], [1786541400, 13.04, 13.1299, 12.58, 12.92], [1786627800, 12.88, 13.95, 12.8, 13.45], [1786714200, 13.43, 13.43, 12.9, 12.99], [1786973400, 12.74, 12.795, 11.82, 12.24], [1787059800, 11.97, 12.25, 11.87, 11.93], [1787146200, 11.34, 11.43, 10.9518, 11.35], [1787232600, 11.24, 11.42, 10.81, 10.91], [1787319000, 11.07, 11.1, 10.77, 10.93], [1787578200, 10.75, 10.99, 10.7258, 10.91], [1787664600, 11.1, 11.86, 11.02, 11.84], [1787751000, 11.52, 11.91, 11.52, 11.84], [1787837400, 12.07, 12.18, 11.68, 11.98], [1787923800, 12, 12.24, 11.73, 12], [1788183000, 12.005, 12.29, 11.8659, 12.15], [1788269400, 11.85, 11.98, 11.55, 11.62], [1788355800, 11.78, 12.14, 11.7399, 12.1], [1788442200, 12.2, 12.79, 12.1, 12.77], [1788528600, 12.78, 12.95, 12.5596, 12.72], [1788874200, 12.72, 12.79, 12.22, 12.26], [1788960600, 12.39, 12.59, 12.2048, 12.33], [1789047000, 12.16, 12.6, 12.05, 12.57], [1789133400, 12.675, 13.63, 12.675, 13.54], [1789392600, 12.97, 13.19, 12.67, 13.03], [1789479000, 13.34, 13.78, 13.2202, 13.36], [1789565400, 13.36, 13.61, 12.8324, 13.16], [1789651800, 13.53, 13.72, 13.36, 13.51], [1789738200, 13.62, 13.6724, 13.1, 13.38], [1789997400, 13.69, 13.84, 13.28, 13.52], [1790083800, 13.52, 13.6499, 13.17, 13.58], [1790170200, 13.57, 13.83, 13.4, 13.52], [1790256600, 13.27, 13.5999, 13.06, 13.55], [1790343000, 13.68, 13.96, 13.56, 13.66], [1790602200, 13.5, 13.81, 13.215, 13.5], [1790688600, 13.69, 13.69, 13.295, 13.46], [1790775000, 13.58, 13.72, 13.38, 13.5], [1790861400, 13.7, 14.24, 13.385, 13.85], [1790947800, 14.06, 14.42, 13.77, 13.79], [1791207000, 13.965, 14.1, 13.43, 13.53], [1791293400, 13.63, 13.87, 13.4807, 13.64], [1791379800, 13.32, 13.685, 13.17, 13.59], [1791466200, 13.35, 13.56, 12.91, 13.09]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CRSR
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 14.978
swing_low 10.7258
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.188
Giá mở cửa 13.5
Giá cao nhất 14.42
Giá thấp nhất 13.215
Giá đóng cửa 13.79
body_size 0.29
upper_wick 0.63
lower_wick 0.285
body_ratio 0.2406639
close_position 0.47717842
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 14.978
range_low 6.66
range_size 8.318
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.80606268
rsi7 67.51357191
rsi14 64.69902619
rsi21 62.67749174
rsi_slope 0.39164996
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.64037032
macd_signal 1.41730776
macd_histogram 0.22306256
stoch_k 82.21024259
stoch_d 79.76667645
adx 51.75689652
plus_di 34.61816382
minus_di 8.96646588
atr7 1.52042798
atr14 1.49492096
atr_pct 10.84061612
bollinger_upper 15.24341251
bollinger_middle 11.0485
bollinger_lower 6.85358749
bollinger_width 75.93632645
percent_b 0.82676486
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 6.66
Kháng cự tham chiếu 14.978
nearest_fvg_low 19.07
nearest_fvg_high 19.27
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.2
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 13.9744808
fib_382 13.3536596
fib_500 12.8519
fib_618 12.3501404
fib_705 11.980199
fib_786 11.6357708
fib_1272 16.1345984
fib_1618 17.6058596
fib_2000 19.2302
fib_2618 21.8580596
ema9 12.73305216
ema20 11.23162436
ema50 9.42258051
ema200 12.12773365
ema_slope 0.2693027
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 63.5
Điểm bên bán 36.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 315
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 13.79
ema12 12.2799711
ema26 10.63960078
sma20 11.0485
sma50 8.1212
sma100 8.32635
sma200 10.836825
fomo {'version': '1', 'score': 72, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7303763204487508, 'rsi': 0.4899675395626569, 'roc': 0.8785302806622549, 'vol': -0.260843049354131, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6535297198355028, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 12.733052161089955, 'ema21': 11.121593818590396, 'ema50': 9.422580510260357, 'rsi14': 64.6990261868797, 'atr14': 1.4949209631605578, 'macd': {'macd': 1.6403703232261115, 'signal': 1.417307759200701, 'hist': 0.22306256402541047}, 'bb': {'middle': 11.048499999999999, 'upper': 15.243412513986435, 'lower': 6.853587486013563}, 'bars_used': 315, 'candles': [[1730730600, 6.7, 7.28, 6, 6.54], [1731335400, 6.55, 7.2, 6.3733, 6.7], [1731940200, 6.74, 7.583, 6.425, 7.38], [1732545000, 7.47, 7.84, 7.24, 7.35], [1733149800, 7.38, 8.09, 7.38, 7.48], [1733754600, 7.51, 8.2111, 7.24, 7.26], [1734359400, 7.2, 7.215, 6.26, 6.27], [1734964200, 6.27, 6.725, 6.25, 6.545], [1735569000, 6.44, 7.13, 6.36, 7.09], [1736173800, 7.22, 7.95, 7.15, 7.58], [1736778600, 7.45, 8.34, 7.185, 8.325], [1737469800, 8.35, 9.64, 8.17, 9.155], [1737988200, 8.84, 9.68, 8.44, 9.16], [1738593000, 8.81, 9.92, 8.6837, 9.25], [1739197800, 9.47, 12.6, 9.33, 12.42], [1739889000, 12.57, 13.02, 11.66, 11.82], [1740407400, 11.82, 12.35, 11.11, 11.74], [1741012200, 11.79, 12, 10.63, 11.22], [1741613400, 10.84, 11.42, 9.9, 10.52], [1742218200, 10.52, 10.5999, 9.57, 10.07], [1742823000, 10.23, 10.41, 9.1, 9.11], [1743427800, 8.86, 9.045, 6.15, 6.765], [1744032600, 6.36, 7.15, 5.795, 6.19], [1744637400, 6.54, 6.7, 5.83, 6.03], [1745242200, 5.87, 7.47, 5.64, 7.44], [1745847000, 7.44, 7.68, 6.98, 7.24], [1746451800, 7.12, 7.81, 6.1769, 7.55], [1747056600, 8.25, 8.96, 8.18, 8.46], [1747661400, 8.12, 8.715, 7.911, 8.235], [1748352600, 8.49, 9.21, 8.32, 8.79], [1748871000, 8.73, 9.36, 8.53, 9.18], [1749475800, 9.35, 9.83, 9, 9.05], [1750080600, 9.24, 9.49, 9, 9.03], [1750685400, 8.96, 9.675, 8.795, 9.53], [1751290200, 9.59, 9.83, 9.28, 9.6], [1751895000, 9.49, 9.9, 9.29, 9.55], [1752499800, 9.43, 9.858, 9.21, 9.28], [1753104600, 9.3, 9.76, 8.98, 9.32], [1753709400, 9.41, 9.64, 8.41, 8.57], [1754314200, 8.69, 10.29, 8.655, 9.03], [1754919000, 8.95, 9.44, 8.69, 8.74], [1755523800, 8.74, 8.91, 8.09, 8.89], [1756128600, 8.84, 9.19, 8.67, 8.93], [1756819800, 8.61, 9.19, 8.56, 8.84], [1757338200, 8.93, 9.19, 8.62, 8.94], [1757943000, 9, 9.12, 8.295, 8.57], [1758547800, 8.54, 8.9601, 8.33, 8.47], [1759152600, 8.54, 8.93, 7.82, 8.03], [1759757400, 8.14, 8.1799, 7.3497, 7.49], [1760362200, 7.78, 8.305, 7.68, 7.85], [1760967000, 7.97, 8.6532, 7.92, 8.6], [1761571800, 8.72, 8.75, 7.98, 8.15], [1762180200, 8.17, 8.45, 6.09, 6.55], [1762785000, 6.62, 6.81, 6.02, 6.07], [1763389800, 6.02, 6.05, 5.35, 5.54], [1763994600, 5.55, 6.84, 5.55, 6.52], [1764599400, 6.4, 6.84, 6.2103, 6.53], [1765204200, 6.61, 6.94, 6.2, 6.2], [1765809000, 6.32, 6.39, 6.045, 6.14], [1766413800, 6.14, 6.33, 6.08, 6.1], [1767018600, 6.05, 6.14, 5.888, 6.02], [1767623400, 6.09, 6.115, 5.52, 5.77], [1768228200, 5.81, 6.08, 5.65, 5.7], [1768919400, 5.51, 5.67, 5.29, 5.3], [1769437800, 5.31, 5.37, 5.01, 5.1], [1770042600, 5.055, 5.29, 4.585, 5.17], [1770647400, 5.13, 7.68, 4.48, 6.79], [1771338600, 6.73, 6.74, 5.21, 5.62], [1771857000, 5.52, 5.89, 5.35, 5.49], [1772461800, 5.37, 6.29, 5.3, 5.95], [1773063000, 5.76, 5.855, 5.19, 5.32], [1773667800, 5.37, 5.525, 5.165, 5.2], [1774272600, 5.36, 5.825, 5.235, 5.32], [1774877400, 5.39, 5.68, 5.17, 5.63], [1775482200, 5.63, 5.96, 5.5, 5.69], [1776087000, 5.67, 6.555, 5.66, 6.48], [1776691800, 6.45, 6.67, 6.24, 6.58], [1777296600, 6.58, 7, 6.5, 6.96], [1777901400, 6.96, 8.25, 6.6809, 7.88], [1778506200, 7.86, 8.27, 6.695, 6.72], [1779111000, 6.75, 7.775, 6.66, 7.7], [1779802200, 7.79, 13.1, 7.55, 12.14], [1780320600, 10.325, 11.765, 9, 9.01], [1780925400, 9.165, 9.21, 8.05, 8.43], [1781530200, 8.62, 9.1, 8.172, 8.95], [1782135000, 8.96, 9.4299, 8.195, 8.61], [1782739800, 8.74, 9.96, 8.52, 8.9], [1783344600, 8.99, 9.7744, 8.3, 9.66], [1783949400, 9.5, 9.925, 9.02, 9.75], [1784554200, 9.93, 10.97, 9.235, 9.85], [1785159000, 10.16, 10.94, 9.91, 10.61], [1785763800, 10.78, 14.58, 10.45, 14.35], [1786368600, 14.86, 14.978, 12.57, 12.99], [1786973400, 12.74, 12.795, 10.77, 10.93], [1787578200, 10.75, 12.24, 10.7258, 12], [1788183000, 12.005, 12.95, 11.55, 12.72], [1788874200, 12.72, 13.63, 12.05, 13.54], [1789392600, 12.97, 13.78, 12.67, 13.38], [1789997400, 13.69, 13.96, 13.06, 13.66], [1790602200, 13.5, 14.42, 13.215, 13.79]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CRSR
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 13.1
swing_low 4.48
structure_direction Trái chiều
last_bos Tăng
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.478
Giá mở cửa 11.85
Giá cao nhất 13.96
Giá thấp nhất 11.55
Giá đóng cửa 13.5
body_size 1.65
upper_wick 0.46
lower_wick 0.3
body_ratio 0.6846473
close_position 0.80912863
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 14.978
range_low 4.48
range_size 10.498
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.86902086
rsi7 71.41062613
rsi14 60.30951665
rsi21 54.81286714
rsi_slope 2.89381075
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.091932
macd_signal -1.10785345
macd_histogram 1.01592145
stoch_k 85.92112783
stoch_d 76.69878415
adx 20.34371994
plus_di 32.33494991
minus_di 12.8908065
atr7 2.91522275
atr14 2.77323607
atr_pct 20.54248942
bollinger_upper 13.48601794
bollinger_middle 8.721
bollinger_lower 3.95598206
bollinger_width 109.27687062
percent_b 1.00146716
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 4.48
Kháng cự tham chiếu 14.978
nearest_fvg_low 10.97
nearest_fvg_high 11.55
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.58
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 11.06568
fib_382 9.80716
fib_500 8.79
fib_618 7.77284
fib_705 7.0229
fib_786 6.32468
fib_1272 15.44464
fib_1618 18.42716
fib_2000 21.72
fib_2618 27.04716
ema9 10.17658368
ema20 9.48280826
ema50 12.95745273
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.42286229
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 64.9
Điểm bên bán 35.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 73
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 13.5
ema12 9.7336972
ema26 9.8256292
sma20 8.721
sma50 11.2763
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 72, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.048909221263691766, 'rsi': 0.3436505550826285, 'roc': 0.838971730843699, 'vol': -0.12950189363099118, 'streak': 0.5, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 10.176583676057652, 'ema21': 9.514457713010065, 'ema50': 12.957452733515016, 'rsi14': 60.309516652478855, 'atr14': 2.773236071168799, 'macd': {'macd': -0.09193199974543376, 'signal': -1.1078534509710305, 'hist': 1.0159214512255967}, 'bb': {'middle': 8.721, 'upper': 13.486017943303047, 'lower': 3.9559820566969535}, 'bars_used': 73, 'candles': [[1598967000, 15.12, 21.19, 14.09, 20.1], [1601559000, 21.75, 26.6, 18, 24.04], [1604327400, 23.78, 51.37, 22.4201, 37.98], [1606833000, 38.61, 44.0494, 32.6, 36.22], [1609770600, 37, 49.6, 33.75, 37.78], [1612189800, 38.8182, 48.3, 33.11, 35.84], [1614609000, 36.8, 37.65, 28.51, 33.29], [1617283800, 33.77, 35.86, 31.3171, 33.18], [1620048600, 33.4, 36.14, 29.6, 31.22], [1622554200, 31.76, 42.97, 30.89, 33.29], [1625146200, 33.22, 33.49, 28.378, 29.19], [1627911000, 29.51, 30.77, 25.04, 28.95], [1630503000, 30.0544, 30.07, 25.62, 25.93], [1633095000, 26.04, 27.11, 23.81, 24.45], [1635773400, 24.41, 26.97, 21.8602, 22.4], [1638369000, 22.71, 22.79, 20.05, 21.01], [1641220200, 21.13, 22.26, 17.68, 19.54], [1643725800, 19.54, 23.98, 18.4, 23.08], [1646145000, 22.78, 23.41, 17.45, 21.16], [1648819800, 21.17, 22.19, 14.6263, 15.13], [1651498200, 14.89, 16.94, 13.04, 16.05], [1654090200, 16.25, 16.71, 12.915, 13.13], [1656682200, 13, 14.8, 12.23, 14.1], [1659360600, 13.88, 18.04, 13.7367, 15.39], [1662039000, 15.14, 15.26, 11.23, 11.35], [1664803800, 11.41, 14.12, 10.96, 13.8], [1667309400, 14.04, 18.61, 12.19, 16.87], [1669905000, 16.96, 17.7, 12.96, 13.57], [1672756200, 13.71, 16.03, 13.39, 15.73], [1675261800, 15.71, 18.76, 14.795, 17.5], [1677681000, 17.33, 18.41, 15.61, 18.35], [1680528600, 18.23, 18.535, 16.83, 17.42], [1682947800, 17.4, 20.72, 17.09, 19.72], [1685626200, 19.67, 20.1, 16.77, 17.74], [1688391000, 17.57, 18.64, 16.49, 18.48], [1690896600, 18.43, 18.825, 14.56, 15.72], [1693575000, 15.84, 16.06, 14.18, 14.53], [1696253400, 14.5, 14.64, 12.62, 12.79], [1698845400, 12.74, 13.41, 11.4506, 12.91], [1701441000, 12.8, 15.07, 12.65, 14.1], [1704205800, 14.02, 14.095, 12.72, 12.73], [1706797800, 12.79, 14.125, 12.22, 12.95], [1709303400, 13.05, 13.18, 11.85, 12.34], [1711978200, 12.38, 12.4699, 10.59, 11.1], [1714570200, 11.07, 11.93, 10.31, 11.59], [1717421400, 11.69, 11.89, 10.8, 11.04], [1719840600, 11.06, 11.115, 7.83, 8.21], [1722519000, 8.19, 8.24, 5.6201, 6.97], [1725370200, 6.83, 7.09, 5.595, 6.96], [1727789400, 6.88, 7.4, 6.21, 6.415], [1730467800, 6.52, 7.84, 6, 7.35], [1733149800, 7.38, 8.2111, 6.25, 6.61], [1735828200, 6.62, 9.68, 6.61, 9.16], [1738593000, 8.81, 13.02, 8.6837, 11.74], [1741012200, 11.79, 12, 8.602, 8.86], [1743514200, 8.82, 9.045, 5.64, 7.08], [1746106200, 7.19, 9.21, 6.1769, 8.79], [1748871000, 8.73, 9.83, 8.53, 9.43], [1751376600, 9.34, 9.9, 8.98, 9.06], [1754055000, 8.74, 10.29, 8.09, 8.93], [1756819800, 8.61, 9.19, 8.295, 8.92], [1759325400, 8.86, 8.88, 7.3497, 8.15], [1762180200, 8.17, 8.45, 5.35, 6.52], [1764599400, 6.4, 6.94, 5.888, 5.94], [1767364200, 6, 6.115, 5.01, 5.1], [1770042600, 5.055, 7.68, 4.48, 5.49], [1772461800, 5.37, 6.29, 5.165, 5.55], [1775050200, 5.59, 6.86, 5.31, 6.79], [1777642200, 6.85, 13.1, 6.66, 12.14], [1780320600, 10.325, 11.765, 8.05, 9.67], [1782912600, 9.43, 10.97, 8.3, 10.61], [1785763800, 10.78, 14.978, 10.45, 12.15], [1788269400, 11.85, 13.96, 11.55, 13.5]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CRSR

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 72.0/10072.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 64.9/10064.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 35.1/10035.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CRSR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 72.0/10072.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 63.5/10063.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 36.5/10036.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CRSR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 40.0/10040.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 71.2/10071.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 28.8/10028.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CRSR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:CRSRStrong bullish bias · +59
BearishNeutralBullish
Last close
13.090
Nearest resistance
13.354
Nearest support
13.060
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +59/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 13.090 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 13.354 (+2.01%); nearest support 13.060 (-0.23%).
  • Momentum D1: RSI-14 49.3, ADX 21.0, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 13.354, targeting 14.420.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (78/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:CRSR last closed at 13.090 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +59/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in an uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 40/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T14:31:55.222479+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 14:31 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.31 (+0.19% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.270% (+3.5 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.04 (-2.34% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,795.80 (+0.22% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.79 (+0.09% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,190.10 (+1.36% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:CRSR (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:CRSR: 1 supportive and 1 adverse headlines out of 2 scored automatically (tone +0.08). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 65/sell 35); W1 up (buy 64/sell 36); D1 up (buy 71/sell 29).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 13.090): Price is above EMA50/EMA200 but below EMA20, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 49.3 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 12 / %D 31. ADX at 21.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 23 > -DI 22, so buyers lead. ATR-14 is 0.594 (~4.53% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.01. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 12.600 – 12.670. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 13.740 (+4.97%) — D1 Fib 50%
  • R2 13.580 (+3.74%) — D1 Fib 61.8%
  • R1 13.354 (+2.01%) — W1 Fib 38.2%
  • Last close 13.090
  • S1 13.060 (-0.23%) — D1 swing low + D1 lower Bollinger band · confluence
  • S2 12.852 (-1.82%) — W1 Fib 50%
  • S3 12.600 (-3.74%) — D1 FVG base + D1 FVG top · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 13.354 that holds on a retest.
  • Reference entry: 13.354
  • Reference stop (SL): 12.760
  • Targets (TP1 / TP2): 14.420 / 14.790
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 12.852 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 12.852
  • Reference stop (SL): 13.445
  • Targets (TP1 / TP2): 12.050 / 10.726
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (78/100).

  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.8.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.594: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 13.09 UP NO SIGNAL 12.05 14.42 2026-10-08 13:30:00
W1 13.79 UP NO SIGNAL 6.66 14.978 2026-09-28 13:30:00
MN1 13.5 RANGE NO SIGNAL 4.48 14.978 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 14.42
swing low 13.06
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.04
open 13.35
high 13.56
low 12.91
close 13.09
body size 0.26
upper wick 0.21
lower wick 0.18
body ratio 0.4
close position 0.27692308
candle pattern NONE
range high 14.42
range low 12.05
range size 2.37
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.09514835
rsi7 34.97180876
rsi14 49.32765941
rsi21 53.32680065
rsi slope -8.71549128
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence NONE
macd 0.30647371
macd signal 0.40463911
macd histogram -0.0981654
stoch k 11.9205298
stoch d 31.17939229
adx 20.95721622
plus di 22.78156163
minus di 22.22369406
atr7 0.5710176
atr14 0.5935269
atr pct 4.53420088
bollinger upper 13.89037296
bollinger middle 13.488
bollinger lower 13.08562704
bollinger width 5.96638436
percent b 0.00543397
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 12.05
resistance 14.42
nearest fvg low 12.6
nearest fvg high 12.67
fvg direction UP
fvg size 0.07
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 14.09904
fib 382 13.90048
fib 500 13.74
fib 618 13.57952
fib 705 13.4612
fib 786 13.35104
fib 1272 14.78992
fib 1618 15.26048
fib 2000 15.78
fib 2618 16.62048
ema9 13.48642186
ema20 13.31323059
ema50 12.45407375
ema200 9.82890317
ema slope -0.02349796
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 71.2
seller score 28.8
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CRSR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 13.09
ema12 13.46544924
ema26 13.15897553
sma20 13.488
sma50 12.5936
sma100 10.9308
sma200 8.40955
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.26785907193663294, 'rsi': -0.022411352850857706, 'roc': -0.2583426877874823, 'vol': -0.04335241619726704, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.989132069650244, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13.486421858834106, 'ema21': 13.289032320530103, 'ema50': 12.454073746923257, 'rsi14': 49.32765941447427, 'atr14': 0.5935268950188696, 'macd': {'macd': 0.30647370841163024, 'signal': 0.4046391129601342, 'hist': -0.09816540454850398}, 'bb': {'middle': 13.487999999999996, 'upper': 13.890372961318224, 'lower': 13.085627038681768}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 6.75, 6.91, 6.68, 6.88], [1779197400, 6.81, 6.81, 6.665, 6.71], [1779283800, 6.75, 6.9, 6.66, 6.88], [1779370200, 6.83, 7.005, 6.684, 6.93], [1779456600, 7.075, 7.775, 7, 7.7], [1779802200, 7.79, 8.295, 7.55, 8.09], [1779888600, 8.77, 9.9, 8.4, 9.82], [1779975000, 11.09, 13.1, 10.58, 11.95], [1780061400, 11.92, 12.785, 11.2401, 12.14], [1780320600, 10.325, 11.53, 10, 11.48], [1780407000, 11.12, 11.765, 10.81, 11.53], [1780493400, 11.132, 11.29, 10.345, 10.475], [1780579800, 10.16, 10.28, 9.71, 9.92], [1780666200, 9.66, 9.69, 9, 9.01], [1780925400, 9.165, 9.21, 8.645, 8.69], [1781011800, 8.68, 8.89, 8.05, 8.41], [1781098200, 8.26, 8.73, 8.26, 8.63], [1781184600, 8.69, 9.06, 8.535, 8.95], [1781271000, 8.875, 8.95, 8.325, 8.43], [1781530200, 8.62, 8.75, 8.43, 8.52], [1781616600, 8.51, 8.645, 8.172, 8.39], [1781703000, 8.44, 8.87, 8.33, 8.48], [1781789400, 8.74, 9.1, 8.56, 8.95], [1782135000, 8.96, 9.4299, 8.93, 9.24], [1782221400, 8.8, 9.08, 8.61, 8.7], [1782307800, 8.71, 8.845, 8.42, 8.66], [1782394200, 8.99, 9.1984, 8.55, 8.8], [1782480600, 8.58, 8.65, 8.195, 8.61], [1782739800, 8.74, 9.275, 8.52, 9.25], [1782826200, 9.25, 9.69, 9.0802, 9.67], [1782912600, 9.43, 9.96, 9.42, 9.46], [1782999000, 9.46, 9.57, 8.735, 8.9], [1783344600, 8.99, 9.47, 8.915, 9.07], [1783431000, 8.96, 9.07, 8.3, 8.89], [1783517400, 8.711, 9.16, 8.67, 8.86], [1783603800, 9.06, 9.64, 8.99, 9.55], [1783690200, 9.5, 9.7744, 9.43, 9.66], [1783949400, 9.5, 9.57, 9.25, 9.47], [1784035800, 9.55, 9.81, 9.51, 9.65], [1784122200, 9.72, 9.83, 9.1, 9.48], [1784208600, 9.3, 9.58, 9.1, 9.36], [1784295000, 9.09, 9.925, 9.02, 9.75], [1784554200, 9.93, 9.93, 9.235, 9.45], [1784640600, 9.62, 9.99, 9.62, 9.88], [1784727000, 10.34, 10.97, 10.3, 10.6], [1784813400, 10.7, 10.74, 10, 10.08], [1784899800, 10, 10.09, 9.72, 9.85], [1785159000, 10.16, 10.58, 9.91, 10.53], [1785245400, 10.27, 10.9, 9.92, 10.74], [1785331800, 10.58, 10.71, 10.06, 10.275], [1785418200, 10.445, 10.73, 10.195, 10.63], [1785504600, 10.86, 10.94, 10.225, 10.61], [1785763800, 10.78, 11.17, 10.6289, 10.8], [1785850200, 11.19, 11.415, 10.975, 11.37], [1785936600, 11.295, 11.44, 10.84, 11.2], [1786023000, 11.08, 11.1717, 10.45, 10.61], [1786109400, 12.682, 14.58, 11.78, 14.35], [1786368600, 14.86, 14.978, 13.6, 13.71], [1786455000, 13.71, 13.71, 12.57, 12.83], [1786541400, 13.04, 13.1299, 12.58, 12.92], [1786627800, 12.88, 13.95, 12.8, 13.45], [1786714200, 13.43, 13.43, 12.9, 12.99], [1786973400, 12.74, 12.795, 11.82, 12.24], [1787059800, 11.97, 12.25, 11.87, 11.93], [1787146200, 11.34, 11.43, 10.9518, 11.35], [1787232600, 11.24, 11.42, 10.81, 10.91], [1787319000, 11.07, 11.1, 10.77, 10.93], [1787578200, 10.75, 10.99, 10.7258, 10.91], [1787664600, 11.1, 11.86, 11.02, 11.84], [1787751000, 11.52, 11.91, 11.52, 11.84], [1787837400, 12.07, 12.18, 11.68, 11.98], [1787923800, 12, 12.24, 11.73, 12], [1788183000, 12.005, 12.29, 11.8659, 12.15], [1788269400, 11.85, 11.98, 11.55, 11.62], [1788355800, 11.78, 12.14, 11.7399, 12.1], [1788442200, 12.2, 12.79, 12.1, 12.77], [1788528600, 12.78, 12.95, 12.5596, 12.72], [1788874200, 12.72, 12.79, 12.22, 12.26], [1788960600, 12.39, 12.59, 12.2048, 12.33], [1789047000, 12.16, 12.6, 12.05, 12.57], [1789133400, 12.675, 13.63, 12.675, 13.54], [1789392600, 12.97, 13.19, 12.67, 13.03], [1789479000, 13.34, 13.78, 13.2202, 13.36], [1789565400, 13.36, 13.61, 12.8324, 13.16], [1789651800, 13.53, 13.72, 13.36, 13.51], [1789738200, 13.62, 13.6724, 13.1, 13.38], [1789997400, 13.69, 13.84, 13.28, 13.52], [1790083800, 13.52, 13.6499, 13.17, 13.58], [1790170200, 13.57, 13.83, 13.4, 13.52], [1790256600, 13.27, 13.5999, 13.06, 13.55], [1790343000, 13.68, 13.96, 13.56, 13.66], [1790602200, 13.5, 13.81, 13.215, 13.5], [1790688600, 13.69, 13.69, 13.295, 13.46], [1790775000, 13.58, 13.72, 13.38, 13.5], [1790861400, 13.7, 14.24, 13.385, 13.85], [1790947800, 14.06, 14.42, 13.77, 13.79], [1791207000, 13.965, 14.1, 13.43, 13.53], [1791293400, 13.63, 13.87, 13.4807, 13.64], [1791379800, 13.32, 13.685, 13.17, 13.59], [1791466200, 13.35, 13.56, 12.91, 13.09]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CRSR
W1 · Report parameters
swing high 14.978
swing low 10.7258
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.188
open 13.5
high 14.42
low 13.215
close 13.79
body size 0.29
upper wick 0.63
lower wick 0.285
body ratio 0.2406639
close position 0.47717842
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 14.978
range low 6.66
range size 8.318
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.80606268
rsi7 67.51357191
rsi14 64.69902619
rsi21 62.67749174
rsi slope 0.39164996
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.64037032
macd signal 1.41730776
macd histogram 0.22306256
stoch k 82.21024259
stoch d 79.76667645
adx 51.75689652
plus di 34.61816382
minus di 8.96646588
atr7 1.52042798
atr14 1.49492096
atr pct 10.84061612
bollinger upper 15.24341251
bollinger middle 11.0485
bollinger lower 6.85358749
bollinger width 75.93632645
percent b 0.82676486
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 6.66
resistance 14.978
nearest fvg low 19.07
nearest fvg high 19.27
fvg direction DOWN
fvg size 0.2
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 13.9744808
fib 382 13.3536596
fib 500 12.8519
fib 618 12.3501404
fib 705 11.980199
fib 786 11.6357708
fib 1272 16.1345984
fib 1618 17.6058596
fib 2000 19.2302
fib 2618 21.8580596
ema9 12.73305216
ema20 11.23162436
ema50 9.42258051
ema200 12.12773365
ema slope 0.2693027
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 63.5
seller score 36.5
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 315
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CRSR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 13.79
ema12 12.2799711
ema26 10.63960078
sma20 11.0485
sma50 8.1212
sma100 8.32635
sma200 10.836825
fomo {'version': '1', 'score': 72, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7303763204487508, 'rsi': 0.4899675395626569, 'roc': 0.8785302806622549, 'vol': -0.260843049354131, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6535297198355028, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 12.733052161089955, 'ema21': 11.121593818590396, 'ema50': 9.422580510260357, 'rsi14': 64.6990261868797, 'atr14': 1.4949209631605578, 'macd': {'macd': 1.6403703232261115, 'signal': 1.417307759200701, 'hist': 0.22306256402541047}, 'bb': {'middle': 11.048499999999999, 'upper': 15.243412513986435, 'lower': 6.853587486013563}, 'bars_used': 315, 'candles': [[1730730600, 6.7, 7.28, 6, 6.54], [1731335400, 6.55, 7.2, 6.3733, 6.7], [1731940200, 6.74, 7.583, 6.425, 7.38], [1732545000, 7.47, 7.84, 7.24, 7.35], [1733149800, 7.38, 8.09, 7.38, 7.48], [1733754600, 7.51, 8.2111, 7.24, 7.26], [1734359400, 7.2, 7.215, 6.26, 6.27], [1734964200, 6.27, 6.725, 6.25, 6.545], [1735569000, 6.44, 7.13, 6.36, 7.09], [1736173800, 7.22, 7.95, 7.15, 7.58], [1736778600, 7.45, 8.34, 7.185, 8.325], [1737469800, 8.35, 9.64, 8.17, 9.155], [1737988200, 8.84, 9.68, 8.44, 9.16], [1738593000, 8.81, 9.92, 8.6837, 9.25], [1739197800, 9.47, 12.6, 9.33, 12.42], [1739889000, 12.57, 13.02, 11.66, 11.82], [1740407400, 11.82, 12.35, 11.11, 11.74], [1741012200, 11.79, 12, 10.63, 11.22], [1741613400, 10.84, 11.42, 9.9, 10.52], [1742218200, 10.52, 10.5999, 9.57, 10.07], [1742823000, 10.23, 10.41, 9.1, 9.11], [1743427800, 8.86, 9.045, 6.15, 6.765], [1744032600, 6.36, 7.15, 5.795, 6.19], [1744637400, 6.54, 6.7, 5.83, 6.03], [1745242200, 5.87, 7.47, 5.64, 7.44], [1745847000, 7.44, 7.68, 6.98, 7.24], [1746451800, 7.12, 7.81, 6.1769, 7.55], [1747056600, 8.25, 8.96, 8.18, 8.46], [1747661400, 8.12, 8.715, 7.911, 8.235], [1748352600, 8.49, 9.21, 8.32, 8.79], [1748871000, 8.73, 9.36, 8.53, 9.18], [1749475800, 9.35, 9.83, 9, 9.05], [1750080600, 9.24, 9.49, 9, 9.03], [1750685400, 8.96, 9.675, 8.795, 9.53], [1751290200, 9.59, 9.83, 9.28, 9.6], [1751895000, 9.49, 9.9, 9.29, 9.55], [1752499800, 9.43, 9.858, 9.21, 9.28], [1753104600, 9.3, 9.76, 8.98, 9.32], [1753709400, 9.41, 9.64, 8.41, 8.57], [1754314200, 8.69, 10.29, 8.655, 9.03], [1754919000, 8.95, 9.44, 8.69, 8.74], [1755523800, 8.74, 8.91, 8.09, 8.89], [1756128600, 8.84, 9.19, 8.67, 8.93], [1756819800, 8.61, 9.19, 8.56, 8.84], [1757338200, 8.93, 9.19, 8.62, 8.94], [1757943000, 9, 9.12, 8.295, 8.57], [1758547800, 8.54, 8.9601, 8.33, 8.47], [1759152600, 8.54, 8.93, 7.82, 8.03], [1759757400, 8.14, 8.1799, 7.3497, 7.49], [1760362200, 7.78, 8.305, 7.68, 7.85], [1760967000, 7.97, 8.6532, 7.92, 8.6], [1761571800, 8.72, 8.75, 7.98, 8.15], [1762180200, 8.17, 8.45, 6.09, 6.55], [1762785000, 6.62, 6.81, 6.02, 6.07], [1763389800, 6.02, 6.05, 5.35, 5.54], [1763994600, 5.55, 6.84, 5.55, 6.52], [1764599400, 6.4, 6.84, 6.2103, 6.53], [1765204200, 6.61, 6.94, 6.2, 6.2], [1765809000, 6.32, 6.39, 6.045, 6.14], [1766413800, 6.14, 6.33, 6.08, 6.1], [1767018600, 6.05, 6.14, 5.888, 6.02], [1767623400, 6.09, 6.115, 5.52, 5.77], [1768228200, 5.81, 6.08, 5.65, 5.7], [1768919400, 5.51, 5.67, 5.29, 5.3], [1769437800, 5.31, 5.37, 5.01, 5.1], [1770042600, 5.055, 5.29, 4.585, 5.17], [1770647400, 5.13, 7.68, 4.48, 6.79], [1771338600, 6.73, 6.74, 5.21, 5.62], [1771857000, 5.52, 5.89, 5.35, 5.49], [1772461800, 5.37, 6.29, 5.3, 5.95], [1773063000, 5.76, 5.855, 5.19, 5.32], [1773667800, 5.37, 5.525, 5.165, 5.2], [1774272600, 5.36, 5.825, 5.235, 5.32], [1774877400, 5.39, 5.68, 5.17, 5.63], [1775482200, 5.63, 5.96, 5.5, 5.69], [1776087000, 5.67, 6.555, 5.66, 6.48], [1776691800, 6.45, 6.67, 6.24, 6.58], [1777296600, 6.58, 7, 6.5, 6.96], [1777901400, 6.96, 8.25, 6.6809, 7.88], [1778506200, 7.86, 8.27, 6.695, 6.72], [1779111000, 6.75, 7.775, 6.66, 7.7], [1779802200, 7.79, 13.1, 7.55, 12.14], [1780320600, 10.325, 11.765, 9, 9.01], [1780925400, 9.165, 9.21, 8.05, 8.43], [1781530200, 8.62, 9.1, 8.172, 8.95], [1782135000, 8.96, 9.4299, 8.195, 8.61], [1782739800, 8.74, 9.96, 8.52, 8.9], [1783344600, 8.99, 9.7744, 8.3, 9.66], [1783949400, 9.5, 9.925, 9.02, 9.75], [1784554200, 9.93, 10.97, 9.235, 9.85], [1785159000, 10.16, 10.94, 9.91, 10.61], [1785763800, 10.78, 14.58, 10.45, 14.35], [1786368600, 14.86, 14.978, 12.57, 12.99], [1786973400, 12.74, 12.795, 10.77, 10.93], [1787578200, 10.75, 12.24, 10.7258, 12], [1788183000, 12.005, 12.95, 11.55, 12.72], [1788874200, 12.72, 13.63, 12.05, 13.54], [1789392600, 12.97, 13.78, 12.67, 13.38], [1789997400, 13.69, 13.96, 13.06, 13.66], [1790602200, 13.5, 14.42, 13.215, 13.79]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CRSR
MN1 · Report parameters
swing high 13.1
swing low 4.48
structure direction MIXED
last bos UP
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.478
open 11.85
high 13.96
low 11.55
close 13.5
body size 1.65
upper wick 0.46
lower wick 0.3
body ratio 0.6846473
close position 0.80912863
candle pattern NONE
range high 14.978
range low 4.48
range size 10.498
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.86902086
rsi7 71.41062613
rsi14 60.30951665
rsi21 54.81286714
rsi slope 2.89381075
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.091932
macd signal -1.10785345
macd histogram 1.01592145
stoch k 85.92112783
stoch d 76.69878415
adx 20.34371994
plus di 32.33494991
minus di 12.8908065
atr7 2.91522275
atr14 2.77323607
atr pct 20.54248942
bollinger upper 13.48601794
bollinger middle 8.721
bollinger lower 3.95598206
bollinger width 109.27687062
percent b 1.00146716
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 4.48
resistance 14.978
nearest fvg low 10.97
nearest fvg high 11.55
fvg direction UP
fvg size 0.58
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 11.06568
fib 382 9.80716
fib 500 8.79
fib 618 7.77284
fib 705 7.0229
fib 786 6.32468
fib 1272 15.44464
fib 1618 18.42716
fib 2000 21.72
fib 2618 27.04716
ema9 10.17658368
ema20 9.48280826
ema50 12.95745273
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.42286229
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 64.9
seller score 35.1
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 73
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CRSR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 13.5
ema12 9.7336972
ema26 9.8256292
sma20 8.721
sma50 11.2763
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 72, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.048909221263691766, 'rsi': 0.3436505550826285, 'roc': 0.838971730843699, 'vol': -0.12950189363099118, 'streak': 0.5, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 10.176583676057652, 'ema21': 9.514457713010065, 'ema50': 12.957452733515016, 'rsi14': 60.309516652478855, 'atr14': 2.773236071168799, 'macd': {'macd': -0.09193199974543376, 'signal': -1.1078534509710305, 'hist': 1.0159214512255967}, 'bb': {'middle': 8.721, 'upper': 13.486017943303047, 'lower': 3.9559820566969535}, 'bars_used': 73, 'candles': [[1598967000, 15.12, 21.19, 14.09, 20.1], [1601559000, 21.75, 26.6, 18, 24.04], [1604327400, 23.78, 51.37, 22.4201, 37.98], [1606833000, 38.61, 44.0494, 32.6, 36.22], [1609770600, 37, 49.6, 33.75, 37.78], [1612189800, 38.8182, 48.3, 33.11, 35.84], [1614609000, 36.8, 37.65, 28.51, 33.29], [1617283800, 33.77, 35.86, 31.3171, 33.18], [1620048600, 33.4, 36.14, 29.6, 31.22], [1622554200, 31.76, 42.97, 30.89, 33.29], [1625146200, 33.22, 33.49, 28.378, 29.19], [1627911000, 29.51, 30.77, 25.04, 28.95], [1630503000, 30.0544, 30.07, 25.62, 25.93], [1633095000, 26.04, 27.11, 23.81, 24.45], [1635773400, 24.41, 26.97, 21.8602, 22.4], [1638369000, 22.71, 22.79, 20.05, 21.01], [1641220200, 21.13, 22.26, 17.68, 19.54], [1643725800, 19.54, 23.98, 18.4, 23.08], [1646145000, 22.78, 23.41, 17.45, 21.16], [1648819800, 21.17, 22.19, 14.6263, 15.13], [1651498200, 14.89, 16.94, 13.04, 16.05], [1654090200, 16.25, 16.71, 12.915, 13.13], [1656682200, 13, 14.8, 12.23, 14.1], [1659360600, 13.88, 18.04, 13.7367, 15.39], [1662039000, 15.14, 15.26, 11.23, 11.35], [1664803800, 11.41, 14.12, 10.96, 13.8], [1667309400, 14.04, 18.61, 12.19, 16.87], [1669905000, 16.96, 17.7, 12.96, 13.57], [1672756200, 13.71, 16.03, 13.39, 15.73], [1675261800, 15.71, 18.76, 14.795, 17.5], [1677681000, 17.33, 18.41, 15.61, 18.35], [1680528600, 18.23, 18.535, 16.83, 17.42], [1682947800, 17.4, 20.72, 17.09, 19.72], [1685626200, 19.67, 20.1, 16.77, 17.74], [1688391000, 17.57, 18.64, 16.49, 18.48], [1690896600, 18.43, 18.825, 14.56, 15.72], [1693575000, 15.84, 16.06, 14.18, 14.53], [1696253400, 14.5, 14.64, 12.62, 12.79], [1698845400, 12.74, 13.41, 11.4506, 12.91], [1701441000, 12.8, 15.07, 12.65, 14.1], [1704205800, 14.02, 14.095, 12.72, 12.73], [1706797800, 12.79, 14.125, 12.22, 12.95], [1709303400, 13.05, 13.18, 11.85, 12.34], [1711978200, 12.38, 12.4699, 10.59, 11.1], [1714570200, 11.07, 11.93, 10.31, 11.59], [1717421400, 11.69, 11.89, 10.8, 11.04], [1719840600, 11.06, 11.115, 7.83, 8.21], [1722519000, 8.19, 8.24, 5.6201, 6.97], [1725370200, 6.83, 7.09, 5.595, 6.96], [1727789400, 6.88, 7.4, 6.21, 6.415], [1730467800, 6.52, 7.84, 6, 7.35], [1733149800, 7.38, 8.2111, 6.25, 6.61], [1735828200, 6.62, 9.68, 6.61, 9.16], [1738593000, 8.81, 13.02, 8.6837, 11.74], [1741012200, 11.79, 12, 8.602, 8.86], [1743514200, 8.82, 9.045, 5.64, 7.08], [1746106200, 7.19, 9.21, 6.1769, 8.79], [1748871000, 8.73, 9.83, 8.53, 9.43], [1751376600, 9.34, 9.9, 8.98, 9.06], [1754055000, 8.74, 10.29, 8.09, 8.93], [1756819800, 8.61, 9.19, 8.295, 8.92], [1759325400, 8.86, 8.88, 7.3497, 8.15], [1762180200, 8.17, 8.45, 5.35, 6.52], [1764599400, 6.4, 6.94, 5.888, 5.94], [1767364200, 6, 6.115, 5.01, 5.1], [1770042600, 5.055, 7.68, 4.48, 5.49], [1772461800, 5.37, 6.29, 5.165, 5.55], [1775050200, 5.59, 6.86, 5.31, 6.79], [1777642200, 6.85, 13.1, 6.66, 12.14], [1780320600, 10.325, 11.765, 8.05, 9.67], [1782912600, 9.43, 10.97, 8.3, 10.61], [1785763800, 10.78, 14.978, 10.45, 12.15], [1788269400, 11.85, 13.96, 11.55, 13.5]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CRSR

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 72.0/10072.0/100FOMO · excited
Buy: 64.9/10064.9/100Buy
Sell: 35.1/10035.1/100Sell

Source: NASDAQ:CRSR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 72.0/10072.0/100FOMO · excited
Buy: 63.5/10063.5/100Buy
Sell: 36.5/10036.5/100Sell

Source: NASDAQ:CRSR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 40.0/10040.0/100FOMO · neutral
Buy: 71.2/10071.2/100Buy
Sell: 28.8/10028.8/100Sell

Source: NASDAQ:CRSR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.