NASDAQ:CTXRNghiêng giảm mạnh · -71
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.4887
Kháng cự gần nhất
0.502898
Hỗ trợ gần nhất
0.48
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -71/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.4887 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.502898 (+2.91%); hỗ trợ gần nhất 0.48 (-1.78%).
  • Động lượng D1: RSI-14 37.0, ADX 20.0, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.4687, mục tiêu 0.414149.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (68/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:CTXR đóng cửa gần nhất tại 0.4887 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -71/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 27/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T15:46:34.399768+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 15:46 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.26 (+0.14% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.272% (+3.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.93 (-3.05% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,805.90 (+0.35% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.50 (+0.86% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,186.77 (+1.28% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:CTXR (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:CTXR: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.21). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 19/bán 81); W1 giảm (mua 43/bán 57); D1 giảm (mua 23/bán 77).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.4887): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 37.0 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 7 / %D 8. ADX 20.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 14 < -DI 23 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.036367 (~7.44% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.03. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 0.5793 – 0.7276. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 0.54855 (+12.25%) — W1 đáy swing
  • R2 0.5258 (+7.59%) — D1 đáy swing
  • R1 0.502898 (+2.91%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.4887
  • S1 0.48 (-1.78%) — D1 hỗ trợ + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ
  • S2 0.4687 (-4.09%) — W1 hỗ trợ + D1 Fib mở rộng 161.8% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.4687 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.4687
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.505067
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.414149 / 0.377782
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 0.502898 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.502898
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.46653
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.54855 / 0.577836
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 0.472337 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.472337
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.450516
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.508625 / 0.544913
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (68/100).

  • ADX 20 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.036367: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.4887 Giảm Chưa có tín hiệu 0.48 0.61 2026-10-08 13:30:00
W1 0.5316 Giảm Chưa có tín hiệu 0.4687 0.832 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.531 Giảm Chưa có tín hiệu 0.4687 4.51 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.61
swing_low 0.5258
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0087
Giá mở cửa 0.49
Giá cao nhất 0.520651
Giá thấp nhất 0.48
Giá đóng cửa 0.4887
body_size 0.0013
upper_wick 0.030651
lower_wick 0.0087
body_ratio 0.03197953
close_position 0.21401688
candle_pattern DOJI
range_high 0.61
range_low 0.48
range_size 0.13
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.11779587
rsi7 30.14941204
rsi14 36.97809805
rsi21 41.07375401
rsi_slope -1.77660636
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.02529472
macd_signal -0.01808888
macd_histogram -0.00720584
stoch_k 6.69230769
stoch_d 7.82051282
adx 19.98294829
plus_di 13.82631969
minus_di 22.84655973
atr7 0.03352825
atr14 0.03636711
atr_pct 7.44160124
bollinger_upper 0.62003136
bollinger_middle 0.55255
bollinger_lower 0.48506864
bollinger_width 24.42543132
percent_b 0.0269064
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.48
Kháng cự tham chiếu 0.61
nearest_fvg_low 0.5793
nearest_fvg_high 0.7276
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.1483
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.5456712
fib_382 0.5579644
fib_500 0.5679
fib_618 0.5778356
fib_705 0.585161
fib_786 0.5919812
fib_1272 0.5028976
fib_1618 0.4737644
fib_2000 0.4416
fib_2618 0.3895644
ema9 0.51891418
ema20 0.54430559
ema50 0.57310905
ema200 0.73729623
ema_slope -0.00585322
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 23.1
Điểm bên bán 76.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.4887
ema12 0.52761571
ema26 0.55291042
sma20 0.55255
sma50 0.597456
sma100 0.584254
sma200 0.6906935
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5802568788535017, 'rsi': -0.4340633982450664, 'roc': -0.747012072763253, 'vol': 0.13368535910525697, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.9461872083132763, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.5189141822222982, 'ema21': 0.5459268479712452, 'ema50': 0.5731090519209018, 'rsi14': 36.97809805264801, 'atr14': 0.036367105241251536, 'macd': {'macd': -0.025294715105592225, 'signal': -0.01808887881249243, 'hist': -0.007205836293099795}, 'bb': {'middle': 0.5525499999999999, 'upper': 0.6200313603893696, 'lower': 0.4850686396106301}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 0.5698, 0.58, 0.476, 0.527], [1779197400, 0.55, 0.5749, 0.53, 0.5542], [1779283800, 0.55, 0.58, 0.505, 0.58], [1779370200, 0.5731, 0.6737, 0.5656, 0.6731], [1779456600, 0.68, 0.7088, 0.6703, 0.7011], [1779802200, 0.704, 0.7127, 0.6612, 0.697], [1779888600, 0.698, 0.7299, 0.68, 0.69], [1779975000, 0.6744, 0.72, 0.6034, 0.6529], [1780061400, 0.64, 0.6817, 0.64, 0.6549], [1780320600, 0.65, 0.6773, 0.6201, 0.634], [1780407000, 0.6539, 0.66, 0.6, 0.6033], [1780493400, 0.5916, 0.606599, 0.5711, 0.5803], [1780579800, 0.58, 0.6189, 0.58, 0.5895], [1780666200, 0.6047, 0.6099, 0.56, 0.56], [1780925400, 0.5737, 0.62, 0.5713, 0.5892], [1781011800, 0.577, 0.597699, 0.55, 0.5559], [1781098200, 0.5656, 0.5656, 0.55, 0.5529], [1781184600, 0.56, 0.591593, 0.55, 0.5726], [1781271000, 0.5736, 0.599899, 0.54, 0.54], [1781530200, 0.5488, 0.56495, 0.5307, 0.54], [1781616600, 0.5465, 0.5663, 0.54, 0.5417], [1781703000, 0.54, 0.57, 0.5303, 0.54], [1781789400, 0.544, 0.5699, 0.54, 0.5464], [1782135000, 0.5625, 0.6, 0.5625, 0.5694], [1782221400, 0.569, 0.599, 0.55, 0.56], [1782307800, 0.56, 0.589, 0.56, 0.57], [1782394200, 0.56, 0.5752, 0.5451, 0.5451], [1782480600, 0.54, 0.5653, 0.54, 0.54], [1782739800, 0.545, 0.59, 0.545, 0.5786], [1782826200, 0.5853, 0.6099, 0.5679, 0.6045], [1782912600, 0.58, 0.626, 0.58, 0.6089], [1782999000, 0.618, 0.63, 0.5746, 0.5746], [1783344600, 0.5751, 0.6096, 0.5751, 0.6075], [1783431000, 0.6175, 0.62, 0.565, 0.5835], [1783517400, 0.5951, 0.5999, 0.5513, 0.5573], [1783603800, 0.5684, 0.585, 0.55, 0.5613], [1783690200, 0.5612, 0.61, 0.5612, 0.5827], [1783949400, 0.58, 0.58, 0.54, 0.54], [1784035800, 0.54, 0.556, 0.532, 0.532], [1784122200, 0.5236, 0.55, 0.5201, 0.5311], [1784208600, 0.525, 0.5324, 0.51, 0.5105], [1784295000, 0.51, 0.5144, 0.49, 0.4958], [1784554200, 0.512, 0.512, 0.4687, 0.4806], [1784640600, 0.4928, 0.5824, 0.4928, 0.5455], [1784727000, 0.5516, 0.6, 0.55, 0.5623], [1784813400, 0.579, 0.579, 0.5312, 0.5313], [1784899800, 0.5356, 0.5356, 0.50175, 0.5203], [1785159000, 0.5, 0.5395, 0.4903, 0.5168], [1785245400, 0.504, 0.515, 0.485, 0.498], [1785331800, 0.499, 0.5969, 0.499, 0.569], [1785418200, 0.5629, 0.6799, 0.5577, 0.632], [1785504600, 0.62, 0.625, 0.5611, 0.57], [1785763800, 0.5905, 0.63, 0.58395, 0.596], [1785850200, 0.6027, 0.63, 0.6001, 0.6225], [1785936600, 0.645, 0.832, 0.643, 0.7809], [1786023000, 0.74, 0.74, 0.6002, 0.642], [1786109400, 0.66, 0.696642, 0.642, 0.6823], [1786368600, 0.6864, 0.71, 0.6691, 0.677], [1786455000, 0.675, 0.7362, 0.675, 0.72], [1786541400, 0.74, 0.7748, 0.67415, 0.765], [1786627800, 0.7686, 0.78, 0.7106, 0.7336], [1786714200, 0.75, 0.79, 0.7276, 0.7556], [1786973400, 0.622, 0.62989, 0.54855, 0.562], [1787059800, 0.5579, 0.5793, 0.5511, 0.5718], [1787146200, 0.58, 0.658, 0.5626, 0.6375], [1787232600, 0.6365, 0.6428, 0.5711, 0.5998], [1787319000, 0.605, 0.6125, 0.6, 0.6002], [1787578200, 0.61, 0.61, 0.57, 0.5754], [1787664600, 0.5777, 0.67, 0.5777, 0.6037], [1787751000, 0.5961, 0.6099, 0.5701, 0.5771], [1787837400, 0.577, 0.65, 0.577, 0.629], [1787923800, 0.619, 0.63, 0.59, 0.6021], [1788183000, 0.58, 0.5929, 0.57, 0.5802], [1788269400, 0.5799, 0.5899, 0.5691, 0.5691], [1788355800, 0.563, 0.5899, 0.563, 0.5795], [1788442200, 0.5845, 0.61425, 0.5845, 0.602], [1788528600, 0.602, 0.6099, 0.58, 0.5877], [1788874200, 0.581, 0.6169, 0.5804, 0.6005], [1788960600, 0.601, 0.61, 0.5807, 0.582], [1789047000, 0.6, 0.6099, 0.5805, 0.5853], [1789133400, 0.5856, 0.595, 0.5805, 0.581], [1789392600, 0.58, 0.59, 0.5701, 0.5731], [1789479000, 0.58, 0.585, 0.56, 0.5601], [1789565400, 0.56, 0.5749, 0.56, 0.56], [1789651800, 0.5712, 0.6, 0.5712, 0.5879], [1789738200, 0.6, 0.6044, 0.5834, 0.6], [1789997400, 0.5865, 0.60185, 0.5723, 0.5765], [1790083800, 0.57, 0.6071, 0.57, 0.5982], [1790170200, 0.6039, 0.61, 0.5686, 0.5686], [1790256600, 0.57, 0.5848, 0.56, 0.5702], [1790343000, 0.5702, 0.595689, 0.5665, 0.5786], [1790602200, 0.57, 0.59, 0.5258, 0.549], [1790688600, 0.55, 0.5596, 0.55, 0.5545], [1790775000, 0.56, 0.5694, 0.5304, 0.531], [1790861400, 0.5455, 0.5678, 0.53, 0.5402], [1790947800, 0.533, 0.5489, 0.5252, 0.5316], [1791207000, 0.5215, 0.54, 0.52, 0.52], [1791293400, 0.52, 0.526, 0.48, 0.4807], [1791379800, 0.4889, 0.51, 0.4879, 0.5011], [1791466200, 0.49, 0.520651, 0.48, 0.4887]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CTXR
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.832
swing_low 0.54855
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Giảm
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0629
Giá mở cửa 0.57
Giá cao nhất 0.59
Giá thấp nhất 0.5252
Giá đóng cửa 0.5316
body_size 0.0384
upper_wick 0.02
lower_wick 0.0064
body_ratio 0.59259259
close_position 0.09876543
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 0.832
range_low 0.4687
range_size 0.3633
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.49550484
rsi7 37.10463543
rsi14 40.66240162
rsi21 40.02054502
rsi_slope -2.63480889
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.06514279
macd_signal -0.07965884
macd_histogram 0.01451605
stoch_k 17.313515
stoch_d 27.90164235
adx 9.01135055
plus_di 18.74118452
minus_di 18.8036124
atr7 0.09445236
atr14 0.13077572
atr_pct 24.60039819
bollinger_upper 0.71570182
bollinger_middle 0.590245
bollinger_lower 0.46478818
bollinger_width 42.51008339
percent_b 0.26627417
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.4687
Kháng cự tham chiếu 0.832
nearest_fvg_low 1.8258
nearest_fvg_high 2.55
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.7242
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.7651058
fib_382 0.7237221
fib_500 0.690275
fib_618 0.6568279
fib_705 0.63216775
fib_786 0.6092083
fib_1272 0.9090984
fib_1618 1.0071721
fib_2000 1.11545
fib_2618 1.2906221
ema9 0.58533585
ema20 0.6218976
ema50 1.09130511
ema200 10.49387283
ema_slope -0.00950501
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 43.3
Điểm bên bán 56.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.5316
ema12 0.59268503
ema26 0.65782782
sma20 0.590245
sma50 0.799844
sma100 1.407927
sma200 11.679951
fomo {'version': '1', 'score': 35, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.3112532793105603, 'roc': 0.028802492997942304, 'vol': 0.33570919739669614, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.46745166662559223, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.5853358492020773, 'ema21': 0.6268666022099425, 'ema50': 1.0913051058922023, 'rsi14': 40.66240162068319, 'atr14': 0.1307757167733972, 'macd': {'macd': -0.06514278986454902, 'signal': -0.07965884042510467, 'hist': 0.014516050560555646}, 'bb': {'middle': 0.5902449999999999, 'upper': 0.7157018208588117, 'lower': 0.4647881791411881}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 9, 11.025, 7.75, 10.2875], [1731335400, 11.475, 12.8375, 4.6875, 5], [1731940200, 5.05, 6.1075, 2.74, 3.345], [1732545000, 4.6, 4.61, 2.55, 3.32], [1733149800, 3.31, 3.84, 2.98, 3.52], [1733754600, 3.54, 3.58, 2.65, 2.79], [1734359400, 2.78, 2.85, 2.44, 2.6], [1734964200, 2.59, 3.73, 2.59, 3.68], [1735569000, 3.75, 5.95, 3.4, 3.98], [1736173800, 3.97, 4.43, 3.55, 3.63], [1736778600, 3.66, 3.75, 3.13, 3.3], [1737469800, 3.25, 3.4, 3, 3.3], [1737988200, 3.27, 3.35, 2.6, 2.69], [1738593000, 2.65, 2.7486, 2.5, 2.67], [1739197800, 2.67, 2.85, 2.55, 2.69], [1739889000, 2.55, 2.97, 1.47, 1.8], [1740407400, 1.81, 1.8258, 1.56, 1.65], [1741012200, 1.7, 1.88, 1.5, 1.79], [1741613400, 1.8, 1.87, 1.475, 1.5], [1742218200, 1.52, 1.7, 1.48, 1.52], [1742823000, 1.53, 1.72, 1.2134, 1.55], [1743427800, 1.64, 2.28, 0.96, 1.015], [1744032600, 0.95, 1.1, 0.9301, 0.94], [1744637400, 0.96, 1.02, 0.9386, 0.968], [1745242200, 0.921, 0.9541, 0.8001, 0.849], [1745847000, 0.86, 0.870699, 0.6784, 0.769], [1746451800, 0.79, 0.81745, 0.65, 0.75], [1747056600, 0.7859, 0.9861, 0.7228, 0.8484], [1747661400, 0.83, 0.8485, 0.667, 0.703], [1748352600, 0.7, 0.738, 0.67, 0.68], [1748871000, 0.72, 0.945, 0.680201, 0.851], [1749475800, 0.91, 2.38, 0.85, 0.8746], [1750080600, 0.83, 1.24, 0.757, 1.08], [1750685400, 1.16, 1.79, 0.969, 1.53], [1751290200, 1.75, 2.48, 1.54, 2.21], [1751895000, 2.16, 2.24, 1.49, 1.56], [1752499800, 1.7, 1.81, 1.42, 1.53], [1753104600, 1.52, 1.72, 1.4009, 1.67], [1753709400, 1.71, 1.71, 1.26, 1.29], [1754314200, 1.3, 1.425, 1.21, 1.23], [1754919000, 1.22, 1.34, 1.2, 1.33], [1755523800, 1.31, 1.45, 1.18, 1.35], [1756128600, 1.34, 1.57, 1.23, 1.33], [1756819800, 1.3, 1.305, 1.1, 1.23], [1757338200, 1.2, 1.25, 1.16, 1.21], [1757943000, 1.18, 1.23, 1.13, 1.19], [1758547800, 1.2, 1.2081, 1.14, 1.15], [1759152600, 1.14, 1.4, 1.11, 1.37], [1759757400, 1.39, 1.52, 1.22, 1.23], [1760362200, 1.3, 1.94, 1.225, 1.45], [1760967000, 1.57, 2.19, 1.5, 1.82], [1761571800, 1.82, 1.83, 1.5, 1.58], [1762180200, 1.57, 1.6, 1.17, 1.25], [1762785000, 1.26, 1.305, 0.94, 0.979], [1763389800, 0.98, 1.18, 0.919, 1.14], [1763994600, 1.14, 1.5399, 1.06, 1.44], [1764599400, 1.42, 1.42, 1.1181, 1.18], [1765204200, 1.17, 1.2499, 1.1, 1.12], [1765809000, 1.12, 1.15, 1.0101, 1.07], [1766413800, 1.08, 1.18, 0.63, 0.8408], [1767018600, 0.8408, 0.86035, 0.7495, 0.848], [1767623400, 0.85, 0.99, 0.8311, 0.8877], [1768228200, 0.851, 0.8846, 0.805, 0.858], [1768919400, 0.84, 0.85, 0.7396, 0.85], [1769437800, 0.8345, 0.849, 0.7388, 0.7401], [1770042600, 0.7409, 0.85, 0.7, 0.7547], [1770647400, 0.75, 0.945, 0.7219, 0.7652], [1771338600, 0.77, 0.77, 0.6711, 0.709], [1771857000, 0.7019, 0.7692, 0.65, 0.74], [1772461800, 0.702, 1, 0.6714, 0.8351], [1773063000, 0.84, 1.075, 0.7792, 0.9622], [1773667800, 0.96, 1, 0.7464, 0.7706], [1774272600, 0.7574, 0.7858, 0.68, 0.719], [1774877400, 0.7046, 0.9375, 0.6702, 0.8542], [1775482200, 0.84, 0.9011, 0.7815, 0.805], [1776087000, 0.78, 0.92, 0.78, 0.8583], [1776691800, 0.85, 1.03, 0.69, 0.77], [1777296600, 0.74, 0.75, 0.57, 0.7], [1777901400, 0.7, 0.72, 0.62, 0.64], [1778506200, 0.6434, 0.7546, 0.6013, 0.7004], [1779111000, 0.5698, 0.7088, 0.476, 0.7011], [1779802200, 0.704, 0.7299, 0.6034, 0.6549], [1780320600, 0.65, 0.6773, 0.56, 0.56], [1780925400, 0.5737, 0.62, 0.54, 0.54], [1781530200, 0.5488, 0.57, 0.5303, 0.5464], [1782135000, 0.5625, 0.6, 0.54, 0.54], [1782739800, 0.545, 0.63, 0.545, 0.5746], [1783344600, 0.5751, 0.62, 0.55, 0.5827], [1783949400, 0.58, 0.58, 0.49, 0.4958], [1784554200, 0.512, 0.6, 0.4687, 0.5203], [1785159000, 0.5, 0.6799, 0.485, 0.57], [1785763800, 0.5905, 0.832, 0.58395, 0.6823], [1786368600, 0.6864, 0.79, 0.6691, 0.7556], [1786973400, 0.622, 0.658, 0.54855, 0.6002], [1787578200, 0.61, 0.67, 0.57, 0.6021], [1788183000, 0.58, 0.61425, 0.563, 0.5877], [1788874200, 0.581, 0.6169, 0.5804, 0.581], [1789392600, 0.58, 0.6044, 0.56, 0.6], [1789997400, 0.5865, 0.61, 0.56, 0.5786], [1790602200, 0.57, 0.59, 0.5252, 0.5316]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CTXR
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.075
swing_low 0.4687
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.0623
Giá mở cửa 0.5799
Giá cao nhất 0.6169
Giá thấp nhất 0.5258
Giá đóng cửa 0.531
body_size 0.0489
upper_wick 0.037
lower_wick 0.0052
body_ratio 0.53677278
close_position 0.05708013
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 4.51
range_low 0.4687
range_size 4.0413
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.04176939
rsi7 26.9604522
rsi14 34.367323
rsi21 39.01885791
rsi_slope -0.11339003
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -3.45268624
macd_signal -4.34439304
macd_histogram 0.8917068
stoch_k 3.61935746
stoch_d 4.73319307
adx 7.86245889
plus_di 18.15313072
minus_di 20.60179705
atr7 0.63749536
atr14 2.18102304
atr_pct 410.73880285
bollinger_upper 1.789577
bollinger_middle 0.996435
bollinger_lower 0.203293
bollinger_width 159.19593261
percent_b 0.20658785
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.4687
Kháng cự tham chiếu 4.51
nearest_fvg_low 2.28
nearest_fvg_high 2.6
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.32
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.6117868
fib_382 0.7003066
fib_500 0.77185
fib_618 0.8433934
fib_705 0.8961415
fib_786 0.9452518
fib_1272 0.3037864
fib_1618 0.0940066
fib_2000 -0.1376
fib_2618 -0.5122934
ema9 0.79881035
ema20 2.82680771
ema50 17.19470228
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.24166397
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 19.2
Điểm bên bán 80.8
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 138
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.531
ema12 1.13262662
ema26 4.58531286
sma20 0.996435
sma50 12.863224
sma100 23.478212
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.5210892332726133, 'roc': -0.1389256298580493, 'vol': 0.3927462858630336, 'streak': -1, 'bb': -0.5868243046178759, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.7988103455432386, 'ema21': 3.0973577509862267, 'ema50': 17.19470227694474, 'rsi14': 34.3673230018216, 'atr14': 2.1810230431173694, 'macd': {'macd': -3.4526862394326883, 'signal': -4.3443930374368485, 'hist': 0.8917067980041602}, 'bb': {'middle': 0.9964350000000002, 'upper': 1.7895769955468253, 'lower': 0.203293004453175}, 'bars_used': 138, 'candles': [[1527859800, 68.4775, 72.25, 52.01, 57.5], [1530538200, 59.5, 78.75, 55, 62.25], [1533130200, 60.5, 78.5, 28, 38.25], [1536067800, 39.75, 46.25, 33.75, 42.75], [1538400600, 42.75, 63, 33.75, 36.25], [1541079000, 37.25, 39, 27.7025, 29.25], [1543847400, 31.75, 35.4975, 23.4, 26], [1546439400, 25.75, 44.75, 24, 24], [1549031400, 25, 34, 21.455, 30.6525], [1551450600, 31.25, 39.75, 30, 35.5], [1554125400, 34.25, 37.325, 22.5, 25.75], [1556717400, 25.75, 37.5, 24.55, 29.25], [1559568600, 29.75, 31.5, 22.75, 24.5], [1561987800, 25.5, 37.5, 23.7525, 33.75], [1564666200, 31.75, 32.5, 25.25, 25.5], [1567517400, 25.5, 33.75, 16.86, 18.9375], [1569936600, 18.25, 20, 10.6, 13.5025], [1572615000, 14, 14.25, 10.6275, 11.5], [1575297000, 12, 31.25, 10, 25.5], [1577975400, 24.6325, 36.25, 20, 29.5], [1580740200, 30, 31, 17.8, 17.8], [1583159400, 19.4375, 20.205, 10.375, 15.0025], [1585747800, 19.5, 32.5, 15.5, 22.985], [1588339800, 22, 28, 19.25, 21.7], [1591018200, 21.5975, 49.25, 20.5, 28.25], [1593610200, 26.25, 44.25, 25.25, 32.25], [1596461400, 32, 34.25, 22.5, 23.25], [1598967000, 23.46, 28.25, 19.5, 26], [1601559000, 25.75, 30.75, 24, 24.5125], [1604327400, 24.75, 26, 21.8225, 25.75], [1606833000, 25.5, 31.75, 24.0775, 25.5], [1609770600, 25, 33.75, 25, 30.5], [1612189800, 30.25, 72.5, 29, 50.75], [1614609000, 52.5, 56.75, 36.75, 44.5], [1617283800, 45.75, 57.25, 37.5, 55], [1620048600, 57, 63, 46, 57], [1622554200, 57.375, 114, 54.5, 87], [1625146200, 72.375, 79.75, 45.25, 47.25], [1627911000, 47.75, 58.75, 43, 56.25], [1630503000, 55.705, 56.9375, 48.5, 50.75], [1633095000, 50.5, 56.2475, 46.25, 46.75], [1635773400, 47, 50.5, 40.25, 42.25], [1638369000, 43.25, 46.75, 37.5, 38.5], [1641220200, 39.5, 43.25, 32.75, 37.75], [1643725800, 38, 46.25, 35.25, 38.5], [1646145000, 38.25, 48.2475, 35.25, 44.75], [1648819800, 45.25, 50.25, 22.75, 25.25], [1651498200, 25, 28.625, 21.5, 23.4925], [1654090200, 23.25, 27.375, 20.765, 23], [1656682200, 22.9525, 25.375, 21.5025, 22.325], [1659360600, 22.25, 33.25, 22.25, 30.75], [1662039000, 30.5, 34.5, 28, 30.25], [1664803800, 31, 32, 25.25, 27], [1667309400, 27, 30.5, 25.25, 29.25], [1669905000, 29.5, 32, 19.25, 19.75], [1672756200, 20.25, 37, 19.5, 34.75], [1675261800, 35, 37.25, 27.75, 28.75], [1677681000, 28.75, 30.5, 24, 29.25], [1680528600, 29.25, 42.75, 29.25, 36.25], [1682947800, 35.25, 39, 26.25, 29], [1685626200, 29, 35, 28.75, 30], [1688391000, 30.25, 32.125, 21.255, 24.7475], [1690896600, 24.4125, 25.9725, 21.25, 22.805], [1693575000, 22.5, 24, 15.75, 17.11], [1696253400, 16.925, 21.244975, 15, 18.815], [1698845400, 19.125, 19.875, 18.5625, 19.2725], [1701441000, 18.96, 21.75, 18.75, 18.9125], [1704205800, 19, 20.75, 15.1275, 15.525], [1706797800, 15.75, 21.5, 15, 19.2075], [1709303400, 18.9, 23.2575, 16.25, 22.4325], [1711978200, 22.75, 26.75, 16, 18.6575], [1714570200, 18.125, 21.2475, 15.05, 17.4375], [1717421400, 17.45, 17.95, 14.375, 14.5925], [1719840600, 15.25, 25.75, 12, 22.625], [1722519000, 22.875, 26.25, 13.75, 14.25], [1725370200, 14.4175, 15.25, 12, 12.515], [1727789400, 12.5, 12.75, 8.25, 9.3175], [1730467800, 9.3, 12.8375, 2.55, 3.32], [1733149800, 3.31, 5.95, 2.44, 4], [1735828200, 3.95, 4.51, 2.6, 2.69], [1738593000, 2.65, 2.97, 1.47, 1.65], [1741012200, 1.7, 2.28, 1.2134, 1.49], [1743514200, 1.29, 1.34, 0.6784, 0.765], [1746106200, 0.79, 0.9861, 0.65, 0.68], [1748871000, 0.72, 2.38, 0.680201, 1.59], [1751376600, 1.62, 2.48, 1.365, 1.37], [1754055000, 1.31, 1.57, 1.18, 1.33], [1756819800, 1.3, 1.305, 1.1, 1.24], [1759325400, 1.25, 2.19, 1.21, 1.58], [1762180200, 1.57, 1.6, 0.919, 1.44], [1764599400, 1.42, 1.42, 0.63, 0.777], [1767364200, 0.761, 0.99, 0.7388, 0.7401], [1770042600, 0.7409, 0.945, 0.65, 0.74], [1772461800, 0.702, 1.075, 0.6702, 0.9], [1775050200, 0.881, 1.03, 0.57, 0.696], [1777642200, 0.6929, 0.7546, 0.476, 0.6549], [1780320600, 0.65, 0.6773, 0.5303, 0.6045], [1782912600, 0.58, 0.6799, 0.4687, 0.57], [1785763800, 0.5905, 0.832, 0.54855, 0.5802], [1788269400, 0.5799, 0.6169, 0.5258, 0.531]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CTXR

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 26.0/10026.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 19.2/10019.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 80.8/10080.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CTXR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 35.0/10035.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 43.3/10043.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 56.7/10056.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CTXR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 27.0/10027.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 23.1/10023.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 76.9/10076.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CTXR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:CTXRStrong bearish bias · -71
BearishNeutralBullish
Last close
0.4887
Nearest resistance
0.502898
Nearest support
0.48
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -71/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 0.4887 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.502898 (+2.91%); nearest support 0.48 (-1.78%).
  • Momentum D1: RSI-14 37.0, ADX 20.0, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.4687, targeting 0.414149.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (68/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:CTXR last closed at 0.4887 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -71/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 27/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T15:46:34.399768+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 15:46 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.26 (+0.14% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.272% (+3.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.93 (-3.05% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,805.90 (+0.35% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.50 (+0.86% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,186.77 (+1.28% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:CTXR (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:CTXR: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.21). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 19/sell 81); W1 down (buy 43/sell 57); D1 down (buy 23/sell 77).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 0.4887): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 37.0 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 7 / %D 8. ADX at 20.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 14 < -DI 23, so sellers lead. ATR-14 is 0.036367 (~7.44% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.03. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 0.5793 – 0.7276. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 0.54855 (+12.25%) — W1 swing low
  • R2 0.5258 (+7.59%) — D1 swing low
  • R1 0.502898 (+2.91%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • Last close 0.4887
  • S1 0.48 (-1.78%) — D1 support + D1 lower Bollinger band · confluence
  • S2 0.4687 (-4.09%) — W1 support + D1 Fib 161.8% ext. · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.4687 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.4687
  • Reference stop (SL): 0.505067
  • Targets (TP1 / TP2): 0.414149 / 0.377782
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 0.502898 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.502898
  • Reference stop (SL): 0.46653
  • Targets (TP1 / TP2): 0.54855 / 0.577836
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 0.472337 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 0.472337
  • Reference stop (SL): 0.450516
  • Targets (TP1 / TP2): 0.508625 / 0.544913
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (68/100).

  • ADX 20 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.036367: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.4887 DOWN NO SIGNAL 0.48 0.61 2026-10-08 13:30:00
W1 0.5316 DOWN NO SIGNAL 0.4687 0.832 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.531 DOWN NO SIGNAL 0.4687 4.51 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 0.61
swing low 0.5258
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0087
open 0.49
high 0.520651
low 0.48
close 0.4887
body size 0.0013
upper wick 0.030651
lower wick 0.0087
body ratio 0.03197953
close position 0.21401688
candle pattern DOJI
range high 0.61
range low 0.48
range size 0.13
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.11779587
rsi7 30.14941204
rsi14 36.97809805
rsi21 41.07375401
rsi slope -1.77660636
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.02529472
macd signal -0.01808888
macd histogram -0.00720584
stoch k 6.69230769
stoch d 7.82051282
adx 19.98294829
plus di 13.82631969
minus di 22.84655973
atr7 0.03352825
atr14 0.03636711
atr pct 7.44160124
bollinger upper 0.62003136
bollinger middle 0.55255
bollinger lower 0.48506864
bollinger width 24.42543132
percent b 0.0269064
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.48
resistance 0.61
nearest fvg low 0.5793
nearest fvg high 0.7276
fvg direction DOWN
fvg size 0.1483
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.5456712
fib 382 0.5579644
fib 500 0.5679
fib 618 0.5778356
fib 705 0.585161
fib 786 0.5919812
fib 1272 0.5028976
fib 1618 0.4737644
fib 2000 0.4416
fib 2618 0.3895644
ema9 0.51891418
ema20 0.54430559
ema50 0.57310905
ema200 0.73729623
ema slope -0.00585322
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 23.1
seller score 76.9
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CTXR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.4887
ema12 0.52761571
ema26 0.55291042
sma20 0.55255
sma50 0.597456
sma100 0.584254
sma200 0.6906935
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5802568788535017, 'rsi': -0.4340633982450664, 'roc': -0.747012072763253, 'vol': 0.13368535910525697, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.9461872083132763, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.5189141822222982, 'ema21': 0.5459268479712452, 'ema50': 0.5731090519209018, 'rsi14': 36.97809805264801, 'atr14': 0.036367105241251536, 'macd': {'macd': -0.025294715105592225, 'signal': -0.01808887881249243, 'hist': -0.007205836293099795}, 'bb': {'middle': 0.5525499999999999, 'upper': 0.6200313603893696, 'lower': 0.4850686396106301}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 0.5698, 0.58, 0.476, 0.527], [1779197400, 0.55, 0.5749, 0.53, 0.5542], [1779283800, 0.55, 0.58, 0.505, 0.58], [1779370200, 0.5731, 0.6737, 0.5656, 0.6731], [1779456600, 0.68, 0.7088, 0.6703, 0.7011], [1779802200, 0.704, 0.7127, 0.6612, 0.697], [1779888600, 0.698, 0.7299, 0.68, 0.69], [1779975000, 0.6744, 0.72, 0.6034, 0.6529], [1780061400, 0.64, 0.6817, 0.64, 0.6549], [1780320600, 0.65, 0.6773, 0.6201, 0.634], [1780407000, 0.6539, 0.66, 0.6, 0.6033], [1780493400, 0.5916, 0.606599, 0.5711, 0.5803], [1780579800, 0.58, 0.6189, 0.58, 0.5895], [1780666200, 0.6047, 0.6099, 0.56, 0.56], [1780925400, 0.5737, 0.62, 0.5713, 0.5892], [1781011800, 0.577, 0.597699, 0.55, 0.5559], [1781098200, 0.5656, 0.5656, 0.55, 0.5529], [1781184600, 0.56, 0.591593, 0.55, 0.5726], [1781271000, 0.5736, 0.599899, 0.54, 0.54], [1781530200, 0.5488, 0.56495, 0.5307, 0.54], [1781616600, 0.5465, 0.5663, 0.54, 0.5417], [1781703000, 0.54, 0.57, 0.5303, 0.54], [1781789400, 0.544, 0.5699, 0.54, 0.5464], [1782135000, 0.5625, 0.6, 0.5625, 0.5694], [1782221400, 0.569, 0.599, 0.55, 0.56], [1782307800, 0.56, 0.589, 0.56, 0.57], [1782394200, 0.56, 0.5752, 0.5451, 0.5451], [1782480600, 0.54, 0.5653, 0.54, 0.54], [1782739800, 0.545, 0.59, 0.545, 0.5786], [1782826200, 0.5853, 0.6099, 0.5679, 0.6045], [1782912600, 0.58, 0.626, 0.58, 0.6089], [1782999000, 0.618, 0.63, 0.5746, 0.5746], [1783344600, 0.5751, 0.6096, 0.5751, 0.6075], [1783431000, 0.6175, 0.62, 0.565, 0.5835], [1783517400, 0.5951, 0.5999, 0.5513, 0.5573], [1783603800, 0.5684, 0.585, 0.55, 0.5613], [1783690200, 0.5612, 0.61, 0.5612, 0.5827], [1783949400, 0.58, 0.58, 0.54, 0.54], [1784035800, 0.54, 0.556, 0.532, 0.532], [1784122200, 0.5236, 0.55, 0.5201, 0.5311], [1784208600, 0.525, 0.5324, 0.51, 0.5105], [1784295000, 0.51, 0.5144, 0.49, 0.4958], [1784554200, 0.512, 0.512, 0.4687, 0.4806], [1784640600, 0.4928, 0.5824, 0.4928, 0.5455], [1784727000, 0.5516, 0.6, 0.55, 0.5623], [1784813400, 0.579, 0.579, 0.5312, 0.5313], [1784899800, 0.5356, 0.5356, 0.50175, 0.5203], [1785159000, 0.5, 0.5395, 0.4903, 0.5168], [1785245400, 0.504, 0.515, 0.485, 0.498], [1785331800, 0.499, 0.5969, 0.499, 0.569], [1785418200, 0.5629, 0.6799, 0.5577, 0.632], [1785504600, 0.62, 0.625, 0.5611, 0.57], [1785763800, 0.5905, 0.63, 0.58395, 0.596], [1785850200, 0.6027, 0.63, 0.6001, 0.6225], [1785936600, 0.645, 0.832, 0.643, 0.7809], [1786023000, 0.74, 0.74, 0.6002, 0.642], [1786109400, 0.66, 0.696642, 0.642, 0.6823], [1786368600, 0.6864, 0.71, 0.6691, 0.677], [1786455000, 0.675, 0.7362, 0.675, 0.72], [1786541400, 0.74, 0.7748, 0.67415, 0.765], [1786627800, 0.7686, 0.78, 0.7106, 0.7336], [1786714200, 0.75, 0.79, 0.7276, 0.7556], [1786973400, 0.622, 0.62989, 0.54855, 0.562], [1787059800, 0.5579, 0.5793, 0.5511, 0.5718], [1787146200, 0.58, 0.658, 0.5626, 0.6375], [1787232600, 0.6365, 0.6428, 0.5711, 0.5998], [1787319000, 0.605, 0.6125, 0.6, 0.6002], [1787578200, 0.61, 0.61, 0.57, 0.5754], [1787664600, 0.5777, 0.67, 0.5777, 0.6037], [1787751000, 0.5961, 0.6099, 0.5701, 0.5771], [1787837400, 0.577, 0.65, 0.577, 0.629], [1787923800, 0.619, 0.63, 0.59, 0.6021], [1788183000, 0.58, 0.5929, 0.57, 0.5802], [1788269400, 0.5799, 0.5899, 0.5691, 0.5691], [1788355800, 0.563, 0.5899, 0.563, 0.5795], [1788442200, 0.5845, 0.61425, 0.5845, 0.602], [1788528600, 0.602, 0.6099, 0.58, 0.5877], [1788874200, 0.581, 0.6169, 0.5804, 0.6005], [1788960600, 0.601, 0.61, 0.5807, 0.582], [1789047000, 0.6, 0.6099, 0.5805, 0.5853], [1789133400, 0.5856, 0.595, 0.5805, 0.581], [1789392600, 0.58, 0.59, 0.5701, 0.5731], [1789479000, 0.58, 0.585, 0.56, 0.5601], [1789565400, 0.56, 0.5749, 0.56, 0.56], [1789651800, 0.5712, 0.6, 0.5712, 0.5879], [1789738200, 0.6, 0.6044, 0.5834, 0.6], [1789997400, 0.5865, 0.60185, 0.5723, 0.5765], [1790083800, 0.57, 0.6071, 0.57, 0.5982], [1790170200, 0.6039, 0.61, 0.5686, 0.5686], [1790256600, 0.57, 0.5848, 0.56, 0.5702], [1790343000, 0.5702, 0.595689, 0.5665, 0.5786], [1790602200, 0.57, 0.59, 0.5258, 0.549], [1790688600, 0.55, 0.5596, 0.55, 0.5545], [1790775000, 0.56, 0.5694, 0.5304, 0.531], [1790861400, 0.5455, 0.5678, 0.53, 0.5402], [1790947800, 0.533, 0.5489, 0.5252, 0.5316], [1791207000, 0.5215, 0.54, 0.52, 0.52], [1791293400, 0.52, 0.526, 0.48, 0.4807], [1791379800, 0.4889, 0.51, 0.4879, 0.5011], [1791466200, 0.49, 0.520651, 0.48, 0.4887]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CTXR
W1 · Report parameters
swing high 0.832
swing low 0.54855
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch DOWN
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0629
open 0.57
high 0.59
low 0.5252
close 0.5316
body size 0.0384
upper wick 0.02
lower wick 0.0064
body ratio 0.59259259
close position 0.09876543
candle pattern NONE
range high 0.832
range low 0.4687
range size 0.3633
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.49550484
rsi7 37.10463543
rsi14 40.66240162
rsi21 40.02054502
rsi slope -2.63480889
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.06514279
macd signal -0.07965884
macd histogram 0.01451605
stoch k 17.313515
stoch d 27.90164235
adx 9.01135055
plus di 18.74118452
minus di 18.8036124
atr7 0.09445236
atr14 0.13077572
atr pct 24.60039819
bollinger upper 0.71570182
bollinger middle 0.590245
bollinger lower 0.46478818
bollinger width 42.51008339
percent b 0.26627417
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.4687
resistance 0.832
nearest fvg low 1.8258
nearest fvg high 2.55
fvg direction DOWN
fvg size 0.7242
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.7651058
fib 382 0.7237221
fib 500 0.690275
fib 618 0.6568279
fib 705 0.63216775
fib 786 0.6092083
fib 1272 0.9090984
fib 1618 1.0071721
fib 2000 1.11545
fib 2618 1.2906221
ema9 0.58533585
ema20 0.6218976
ema50 1.09130511
ema200 10.49387283
ema slope -0.00950501
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 43.3
seller score 56.7
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CTXR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.5316
ema12 0.59268503
ema26 0.65782782
sma20 0.590245
sma50 0.799844
sma100 1.407927
sma200 11.679951
fomo {'version': '1', 'score': 35, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.3112532793105603, 'roc': 0.028802492997942304, 'vol': 0.33570919739669614, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.46745166662559223, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.5853358492020773, 'ema21': 0.6268666022099425, 'ema50': 1.0913051058922023, 'rsi14': 40.66240162068319, 'atr14': 0.1307757167733972, 'macd': {'macd': -0.06514278986454902, 'signal': -0.07965884042510467, 'hist': 0.014516050560555646}, 'bb': {'middle': 0.5902449999999999, 'upper': 0.7157018208588117, 'lower': 0.4647881791411881}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 9, 11.025, 7.75, 10.2875], [1731335400, 11.475, 12.8375, 4.6875, 5], [1731940200, 5.05, 6.1075, 2.74, 3.345], [1732545000, 4.6, 4.61, 2.55, 3.32], [1733149800, 3.31, 3.84, 2.98, 3.52], [1733754600, 3.54, 3.58, 2.65, 2.79], [1734359400, 2.78, 2.85, 2.44, 2.6], [1734964200, 2.59, 3.73, 2.59, 3.68], [1735569000, 3.75, 5.95, 3.4, 3.98], [1736173800, 3.97, 4.43, 3.55, 3.63], [1736778600, 3.66, 3.75, 3.13, 3.3], [1737469800, 3.25, 3.4, 3, 3.3], [1737988200, 3.27, 3.35, 2.6, 2.69], [1738593000, 2.65, 2.7486, 2.5, 2.67], [1739197800, 2.67, 2.85, 2.55, 2.69], [1739889000, 2.55, 2.97, 1.47, 1.8], [1740407400, 1.81, 1.8258, 1.56, 1.65], [1741012200, 1.7, 1.88, 1.5, 1.79], [1741613400, 1.8, 1.87, 1.475, 1.5], [1742218200, 1.52, 1.7, 1.48, 1.52], [1742823000, 1.53, 1.72, 1.2134, 1.55], [1743427800, 1.64, 2.28, 0.96, 1.015], [1744032600, 0.95, 1.1, 0.9301, 0.94], [1744637400, 0.96, 1.02, 0.9386, 0.968], [1745242200, 0.921, 0.9541, 0.8001, 0.849], [1745847000, 0.86, 0.870699, 0.6784, 0.769], [1746451800, 0.79, 0.81745, 0.65, 0.75], [1747056600, 0.7859, 0.9861, 0.7228, 0.8484], [1747661400, 0.83, 0.8485, 0.667, 0.703], [1748352600, 0.7, 0.738, 0.67, 0.68], [1748871000, 0.72, 0.945, 0.680201, 0.851], [1749475800, 0.91, 2.38, 0.85, 0.8746], [1750080600, 0.83, 1.24, 0.757, 1.08], [1750685400, 1.16, 1.79, 0.969, 1.53], [1751290200, 1.75, 2.48, 1.54, 2.21], [1751895000, 2.16, 2.24, 1.49, 1.56], [1752499800, 1.7, 1.81, 1.42, 1.53], [1753104600, 1.52, 1.72, 1.4009, 1.67], [1753709400, 1.71, 1.71, 1.26, 1.29], [1754314200, 1.3, 1.425, 1.21, 1.23], [1754919000, 1.22, 1.34, 1.2, 1.33], [1755523800, 1.31, 1.45, 1.18, 1.35], [1756128600, 1.34, 1.57, 1.23, 1.33], [1756819800, 1.3, 1.305, 1.1, 1.23], [1757338200, 1.2, 1.25, 1.16, 1.21], [1757943000, 1.18, 1.23, 1.13, 1.19], [1758547800, 1.2, 1.2081, 1.14, 1.15], [1759152600, 1.14, 1.4, 1.11, 1.37], [1759757400, 1.39, 1.52, 1.22, 1.23], [1760362200, 1.3, 1.94, 1.225, 1.45], [1760967000, 1.57, 2.19, 1.5, 1.82], [1761571800, 1.82, 1.83, 1.5, 1.58], [1762180200, 1.57, 1.6, 1.17, 1.25], [1762785000, 1.26, 1.305, 0.94, 0.979], [1763389800, 0.98, 1.18, 0.919, 1.14], [1763994600, 1.14, 1.5399, 1.06, 1.44], [1764599400, 1.42, 1.42, 1.1181, 1.18], [1765204200, 1.17, 1.2499, 1.1, 1.12], [1765809000, 1.12, 1.15, 1.0101, 1.07], [1766413800, 1.08, 1.18, 0.63, 0.8408], [1767018600, 0.8408, 0.86035, 0.7495, 0.848], [1767623400, 0.85, 0.99, 0.8311, 0.8877], [1768228200, 0.851, 0.8846, 0.805, 0.858], [1768919400, 0.84, 0.85, 0.7396, 0.85], [1769437800, 0.8345, 0.849, 0.7388, 0.7401], [1770042600, 0.7409, 0.85, 0.7, 0.7547], [1770647400, 0.75, 0.945, 0.7219, 0.7652], [1771338600, 0.77, 0.77, 0.6711, 0.709], [1771857000, 0.7019, 0.7692, 0.65, 0.74], [1772461800, 0.702, 1, 0.6714, 0.8351], [1773063000, 0.84, 1.075, 0.7792, 0.9622], [1773667800, 0.96, 1, 0.7464, 0.7706], [1774272600, 0.7574, 0.7858, 0.68, 0.719], [1774877400, 0.7046, 0.9375, 0.6702, 0.8542], [1775482200, 0.84, 0.9011, 0.7815, 0.805], [1776087000, 0.78, 0.92, 0.78, 0.8583], [1776691800, 0.85, 1.03, 0.69, 0.77], [1777296600, 0.74, 0.75, 0.57, 0.7], [1777901400, 0.7, 0.72, 0.62, 0.64], [1778506200, 0.6434, 0.7546, 0.6013, 0.7004], [1779111000, 0.5698, 0.7088, 0.476, 0.7011], [1779802200, 0.704, 0.7299, 0.6034, 0.6549], [1780320600, 0.65, 0.6773, 0.56, 0.56], [1780925400, 0.5737, 0.62, 0.54, 0.54], [1781530200, 0.5488, 0.57, 0.5303, 0.5464], [1782135000, 0.5625, 0.6, 0.54, 0.54], [1782739800, 0.545, 0.63, 0.545, 0.5746], [1783344600, 0.5751, 0.62, 0.55, 0.5827], [1783949400, 0.58, 0.58, 0.49, 0.4958], [1784554200, 0.512, 0.6, 0.4687, 0.5203], [1785159000, 0.5, 0.6799, 0.485, 0.57], [1785763800, 0.5905, 0.832, 0.58395, 0.6823], [1786368600, 0.6864, 0.79, 0.6691, 0.7556], [1786973400, 0.622, 0.658, 0.54855, 0.6002], [1787578200, 0.61, 0.67, 0.57, 0.6021], [1788183000, 0.58, 0.61425, 0.563, 0.5877], [1788874200, 0.581, 0.6169, 0.5804, 0.581], [1789392600, 0.58, 0.6044, 0.56, 0.6], [1789997400, 0.5865, 0.61, 0.56, 0.5786], [1790602200, 0.57, 0.59, 0.5252, 0.5316]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CTXR
MN1 · Report parameters
swing high 1.075
swing low 0.4687
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.0623
open 0.5799
high 0.6169
low 0.5258
close 0.531
body size 0.0489
upper wick 0.037
lower wick 0.0052
body ratio 0.53677278
close position 0.05708013
candle pattern NONE
range high 4.51
range low 0.4687
range size 4.0413
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.04176939
rsi7 26.9604522
rsi14 34.367323
rsi21 39.01885791
rsi slope -0.11339003
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -3.45268624
macd signal -4.34439304
macd histogram 0.8917068
stoch k 3.61935746
stoch d 4.73319307
adx 7.86245889
plus di 18.15313072
minus di 20.60179705
atr7 0.63749536
atr14 2.18102304
atr pct 410.73880285
bollinger upper 1.789577
bollinger middle 0.996435
bollinger lower 0.203293
bollinger width 159.19593261
percent b 0.20658785
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.4687
resistance 4.51
nearest fvg low 2.28
nearest fvg high 2.6
fvg direction DOWN
fvg size 0.32
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.6117868
fib 382 0.7003066
fib 500 0.77185
fib 618 0.8433934
fib 705 0.8961415
fib 786 0.9452518
fib 1272 0.3037864
fib 1618 0.0940066
fib 2000 -0.1376
fib 2618 -0.5122934
ema9 0.79881035
ema20 2.82680771
ema50 17.19470228
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.24166397
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 19.2
seller score 80.8
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 138
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CTXR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.531
ema12 1.13262662
ema26 4.58531286
sma20 0.996435
sma50 12.863224
sma100 23.478212
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.5210892332726133, 'roc': -0.1389256298580493, 'vol': 0.3927462858630336, 'streak': -1, 'bb': -0.5868243046178759, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.7988103455432386, 'ema21': 3.0973577509862267, 'ema50': 17.19470227694474, 'rsi14': 34.3673230018216, 'atr14': 2.1810230431173694, 'macd': {'macd': -3.4526862394326883, 'signal': -4.3443930374368485, 'hist': 0.8917067980041602}, 'bb': {'middle': 0.9964350000000002, 'upper': 1.7895769955468253, 'lower': 0.203293004453175}, 'bars_used': 138, 'candles': [[1527859800, 68.4775, 72.25, 52.01, 57.5], [1530538200, 59.5, 78.75, 55, 62.25], [1533130200, 60.5, 78.5, 28, 38.25], [1536067800, 39.75, 46.25, 33.75, 42.75], [1538400600, 42.75, 63, 33.75, 36.25], [1541079000, 37.25, 39, 27.7025, 29.25], [1543847400, 31.75, 35.4975, 23.4, 26], [1546439400, 25.75, 44.75, 24, 24], [1549031400, 25, 34, 21.455, 30.6525], [1551450600, 31.25, 39.75, 30, 35.5], [1554125400, 34.25, 37.325, 22.5, 25.75], [1556717400, 25.75, 37.5, 24.55, 29.25], [1559568600, 29.75, 31.5, 22.75, 24.5], [1561987800, 25.5, 37.5, 23.7525, 33.75], [1564666200, 31.75, 32.5, 25.25, 25.5], [1567517400, 25.5, 33.75, 16.86, 18.9375], [1569936600, 18.25, 20, 10.6, 13.5025], [1572615000, 14, 14.25, 10.6275, 11.5], [1575297000, 12, 31.25, 10, 25.5], [1577975400, 24.6325, 36.25, 20, 29.5], [1580740200, 30, 31, 17.8, 17.8], [1583159400, 19.4375, 20.205, 10.375, 15.0025], [1585747800, 19.5, 32.5, 15.5, 22.985], [1588339800, 22, 28, 19.25, 21.7], [1591018200, 21.5975, 49.25, 20.5, 28.25], [1593610200, 26.25, 44.25, 25.25, 32.25], [1596461400, 32, 34.25, 22.5, 23.25], [1598967000, 23.46, 28.25, 19.5, 26], [1601559000, 25.75, 30.75, 24, 24.5125], [1604327400, 24.75, 26, 21.8225, 25.75], [1606833000, 25.5, 31.75, 24.0775, 25.5], [1609770600, 25, 33.75, 25, 30.5], [1612189800, 30.25, 72.5, 29, 50.75], [1614609000, 52.5, 56.75, 36.75, 44.5], [1617283800, 45.75, 57.25, 37.5, 55], [1620048600, 57, 63, 46, 57], [1622554200, 57.375, 114, 54.5, 87], [1625146200, 72.375, 79.75, 45.25, 47.25], [1627911000, 47.75, 58.75, 43, 56.25], [1630503000, 55.705, 56.9375, 48.5, 50.75], [1633095000, 50.5, 56.2475, 46.25, 46.75], [1635773400, 47, 50.5, 40.25, 42.25], [1638369000, 43.25, 46.75, 37.5, 38.5], [1641220200, 39.5, 43.25, 32.75, 37.75], [1643725800, 38, 46.25, 35.25, 38.5], [1646145000, 38.25, 48.2475, 35.25, 44.75], [1648819800, 45.25, 50.25, 22.75, 25.25], [1651498200, 25, 28.625, 21.5, 23.4925], [1654090200, 23.25, 27.375, 20.765, 23], [1656682200, 22.9525, 25.375, 21.5025, 22.325], [1659360600, 22.25, 33.25, 22.25, 30.75], [1662039000, 30.5, 34.5, 28, 30.25], [1664803800, 31, 32, 25.25, 27], [1667309400, 27, 30.5, 25.25, 29.25], [1669905000, 29.5, 32, 19.25, 19.75], [1672756200, 20.25, 37, 19.5, 34.75], [1675261800, 35, 37.25, 27.75, 28.75], [1677681000, 28.75, 30.5, 24, 29.25], [1680528600, 29.25, 42.75, 29.25, 36.25], [1682947800, 35.25, 39, 26.25, 29], [1685626200, 29, 35, 28.75, 30], [1688391000, 30.25, 32.125, 21.255, 24.7475], [1690896600, 24.4125, 25.9725, 21.25, 22.805], [1693575000, 22.5, 24, 15.75, 17.11], [1696253400, 16.925, 21.244975, 15, 18.815], [1698845400, 19.125, 19.875, 18.5625, 19.2725], [1701441000, 18.96, 21.75, 18.75, 18.9125], [1704205800, 19, 20.75, 15.1275, 15.525], [1706797800, 15.75, 21.5, 15, 19.2075], [1709303400, 18.9, 23.2575, 16.25, 22.4325], [1711978200, 22.75, 26.75, 16, 18.6575], [1714570200, 18.125, 21.2475, 15.05, 17.4375], [1717421400, 17.45, 17.95, 14.375, 14.5925], [1719840600, 15.25, 25.75, 12, 22.625], [1722519000, 22.875, 26.25, 13.75, 14.25], [1725370200, 14.4175, 15.25, 12, 12.515], [1727789400, 12.5, 12.75, 8.25, 9.3175], [1730467800, 9.3, 12.8375, 2.55, 3.32], [1733149800, 3.31, 5.95, 2.44, 4], [1735828200, 3.95, 4.51, 2.6, 2.69], [1738593000, 2.65, 2.97, 1.47, 1.65], [1741012200, 1.7, 2.28, 1.2134, 1.49], [1743514200, 1.29, 1.34, 0.6784, 0.765], [1746106200, 0.79, 0.9861, 0.65, 0.68], [1748871000, 0.72, 2.38, 0.680201, 1.59], [1751376600, 1.62, 2.48, 1.365, 1.37], [1754055000, 1.31, 1.57, 1.18, 1.33], [1756819800, 1.3, 1.305, 1.1, 1.24], [1759325400, 1.25, 2.19, 1.21, 1.58], [1762180200, 1.57, 1.6, 0.919, 1.44], [1764599400, 1.42, 1.42, 0.63, 0.777], [1767364200, 0.761, 0.99, 0.7388, 0.7401], [1770042600, 0.7409, 0.945, 0.65, 0.74], [1772461800, 0.702, 1.075, 0.6702, 0.9], [1775050200, 0.881, 1.03, 0.57, 0.696], [1777642200, 0.6929, 0.7546, 0.476, 0.6549], [1780320600, 0.65, 0.6773, 0.5303, 0.6045], [1782912600, 0.58, 0.6799, 0.4687, 0.57], [1785763800, 0.5905, 0.832, 0.54855, 0.5802], [1788269400, 0.5799, 0.6169, 0.5258, 0.531]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CTXR

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 26.0/10026.0/100FOMO · fear
Buy: 19.2/10019.2/100Buy
Sell: 80.8/10080.8/100Sell

Source: NASDAQ:CTXR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 35.0/10035.0/100FOMO · fear
Buy: 43.3/10043.3/100Buy
Sell: 56.7/10056.7/100Sell

Source: NASDAQ:CTXR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 27.0/10027.0/100FOMO · fear
Buy: 23.1/10023.1/100Buy
Sell: 76.9/10076.9/100Sell

Source: NASDAQ:CTXR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.