NYSE:ESABNghiêng giảm mạnh · -52
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
64.880
Kháng cự gần nhất
65.770
Hỗ trợ gần nhất
63.828
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -52/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 64.880 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 65.770 (+1.37%); hỗ trợ gần nhất 63.828 (-1.62%).
  • Động lượng D1: RSI-14 38.6, ADX 20.5, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 63.828, mục tiêu 55.294.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (75/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:ESAB đóng cửa gần nhất tại 64.880 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -52/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm. Chỉ số FOMO D1 23/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T01:32:36.425634+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 01:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:ESAB (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:ESAB: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 60/bán 40); W1 giảm (mua 25/bán 75); D1 giảm (mua 43/bán 57).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 64.880): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 38.6 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 20 / %D 43. ADX 20.5 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 20 < -DI 33 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 3.357 (~5.17% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.13. Cấu trúc swing: đan xen. Nến gần nhất ghi nhận phá cấu trúc (BOS) chiều giảm. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên bán. FVG giảm gần nhất: 65.770 – 71.400. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: lower wick rejection.

Các mức giá quan trọng

  • R3 69.145 (+6.57%) — D1 Fib 50%
  • R2 68.164 (+5.06%) — D1 Fib 61.8%
  • R1 65.770 (+1.37%) — D1 cạnh dưới FVG
  • Giá đóng cửa gần nhất 64.880
  • S1 63.828 (-1.62%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S2 55.294 (-14.78%) — W1 Fib mở rộng 127.2%
  • S3 43.163 (-33.47%) — W1 Fib mở rộng 161.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 63.828 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 63.828
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 67.185
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 55.294 / 43.163
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 65.770 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 65.770
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 62.413
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 70.126 / 73.300
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 65.434 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 65.434
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 67.448
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 60.532 / 55.629
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.4

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (75/100).

  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 3.357: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 64.88 Giảm Chưa có tín hiệu 64.83 73.3 2026-10-08 13:30:00
W1 69.9 Giảm Chưa có tín hiệu 64.83 107.01 2026-09-28 13:30:00
MN1 65.88 Đi ngang Chưa có tín hiệu 74.69 137.42 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 73.3
swing_low 64.99
structure_direction Trái chiều
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.05
Giá mở cửa 65.76
Giá cao nhất 65.77
Giá thấp nhất 62.74
Giá đóng cửa 64.88
body_size 0.88
upper_wick 0.01
lower_wick 2.14
body_ratio 0.29042904
close_position 0.70627063
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 73.3
range_low 64.83
range_size 8.47
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.90270002
rsi7 35.80762041
rsi14 38.56670993
rsi21 39.12429376
rsi_slope -3.48289888
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -2.07329149
macd_signal -2.56004798
macd_histogram 0.48675649
stoch_k 20.26515152
stoch_d 43.31545979
adx 20.46991117
plus_di 19.53959699
minus_di 32.71713881
atr7 3.6184459
atr14 3.35659679
atr_pct 5.17354622
bollinger_upper 72.08361142
bollinger_middle 67.956
bollinger_lower 63.82838858
bollinger_width 12.14789398
percent_b 0.12738741
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 64.83
Kháng cự tham chiếu 73.3
nearest_fvg_low 65.77
nearest_fvg_high 71.4
fvg_direction Giảm
fvg_size 5.63
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 71.33884
fib_382 70.12558
fib_500 69.145
fib_618 68.16442
fib_705 67.44145
fib_786 66.76834
fib_1272 75.56032
fib_1618 78.43558
fib_2000 81.61
fib_2618 86.74558
ema9 68.13951393
ema20 69.38086572
ema50 74.91361699
ema200 92.23983931
ema_slope -0.47377534
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 42.7
Điểm bên bán 57.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 64.88
ema12 68.36214263
ema26 70.43543412
sma20 67.956
sma50 76.2532
sma100 83.8302
sma200 97.17355
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7473057999114276, 'rsi': -0.3811096689879508, 'roc': -0.2989138693272714, 'vol': -0.5977601130710617, 'streak': -0.5, 'bb': -0.7452251896123857, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 68.13951392844538, 'ema21': 69.54543212689991, 'ema50': 74.91361698715342, 'rsi14': 38.566709930361476, 'atr14': 3.3565967868651057, 'macd': {'macd': -2.073291491326046, 'signal': -2.5600479821611293, 'hist': 0.48675649083508343}, 'bb': {'middle': 67.95600000000002, 'upper': 72.08361141581909, 'lower': 63.828388584180935}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 89, 90.39, 87.76, 88.03], [1779197400, 86.92, 88.07, 84.25, 84.46], [1779283800, 84.81, 90.54, 83.1705, 90.49], [1779370200, 89.92, 91.95, 86.51, 91.18], [1779456600, 91.81, 92.43, 89.83, 91.83], [1779802200, 92.56, 95.335, 91.98, 94.53], [1779888600, 95.04, 96.25, 93.63, 93.82], [1779975000, 92.5, 93.65, 91.3547, 93.01], [1780061400, 92.59, 94.025, 91.66, 92.43], [1780320600, 91.04, 91.4, 88.23, 90.43], [1780407000, 90.3, 92.295, 88.29, 89.83], [1780493400, 89.9, 90.32, 87.56, 89.07], [1780579800, 90.41, 90.9145, 87.28, 88.31], [1780666200, 87.99, 88.88, 86.25, 87.95], [1780925400, 87.77, 88.9599, 87.6, 87.92], [1781011800, 88.68, 91.42, 86.36, 88.48], [1781098200, 87.43, 88.71, 82.42, 82.92], [1781184600, 83.61, 89.83, 82.185, 89.15], [1781271000, 90.18, 92.53, 89.2, 91.57], [1781530200, 96.92, 100.64, 96, 96.72], [1781616600, 98.65, 103.42, 98.22, 102.5], [1781703000, 102.09, 104.98, 98.825, 99.19], [1781789400, 101.97, 106.93, 100.55, 106.2], [1782135000, 105.83, 107.01, 101.25, 102.28], [1782221400, 99.98, 101.16, 96.52, 96.62], [1782307800, 96.83, 99.28, 96.14, 96.85], [1782394200, 98.23, 101.44, 96.82, 98.82], [1782480600, 98.15, 100.76, 97.34, 100.61], [1782739800, 99.4, 100.64, 96.66, 98.25], [1782826200, 98.71, 99.95, 97.375, 98.63], [1782912600, 98.68, 99.9099, 93.53, 93.69], [1782999000, 95.005, 95.665, 91.46, 92.78], [1783344600, 93.53, 98.08, 93.53, 97.04], [1783431000, 97.36, 97.54, 91.8, 94.02], [1783517400, 92.51, 93.33, 86.54, 86.56], [1783603800, 87.58, 89.65, 86.43, 87.3], [1783690200, 87.5, 89.855, 87.07, 89.16], [1783949400, 89.03, 90.53, 86.12, 86.72], [1784035800, 88.17, 88.74, 86.25, 87.17], [1784122200, 87.75, 88.37, 86.27, 87.17], [1784208600, 86.43, 92.11, 86.43, 91.81], [1784295000, 89.69, 91.31, 88.11, 89.78], [1784554200, 89.87, 91.02, 82.67, 82.99], [1784640600, 84.39, 86.47, 83.04, 86.02], [1784727000, 86.31, 87.69, 83.555, 84.03], [1784813400, 82.37, 84.3, 82.3, 83.67], [1784899800, 84.03, 86.69, 83.605, 84.44], [1785159000, 85.77, 88.61, 85.11, 88.32], [1785245400, 89.07, 90.93, 86.95, 89.18], [1785331800, 87.18, 88, 84.495, 86.43], [1785418200, 87.61, 89.395, 84.05, 85.59], [1785504600, 85.49, 88.22, 84.65, 86.53], [1785763800, 88.19, 91.48, 86.93, 91.04], [1785850200, 92.74, 95.06, 90.885, 94.76], [1785936600, 94.03, 95.43, 92, 92.47], [1786023000, 92, 99.8899, 92, 94.51], [1786109400, 94.01, 95.91, 91.75, 91.86], [1786368600, 90.88, 91.4125, 85.325, 85.58], [1786455000, 86.06, 88.73, 86.02, 87.96], [1786541400, 88.84, 88.922, 85.235, 86.05], [1786627800, 86.7, 87, 84.06, 85.12], [1786714200, 85.16, 86.62, 84.16, 84.81], [1786973400, 84.5, 84.62, 81.89, 82.13], [1787059800, 82.675, 82.675, 78.895, 78.97], [1787146200, 80.33, 80.8131, 77.695, 78.89], [1787232600, 77.49, 79.316, 77.34, 78.58], [1787319000, 79.35, 81.79, 77.7, 81.4], [1787578200, 81.45, 82.8425, 78.67, 79.25], [1787664600, 80.51, 81.21, 79.04, 80.46], [1787751000, 81.27, 83.2, 81.27, 82.23], [1787837400, 81.95, 82.215, 78.6, 78.99], [1787923800, 79.28, 79.4, 75.83, 76.43], [1788183000, 75.75, 76.9, 74.69, 75.38], [1788269400, 74.815, 75.94, 73.78, 74.04], [1788355800, 74.46, 75.13, 73.31, 73.97], [1788442200, 75.08, 75.64, 73.205, 74.7], [1788528600, 74.7, 76.06, 74.2885, 75.02], [1788874200, 75.16, 75.485, 73.7358, 74.74], [1788960600, 73.62, 74.47, 72.76, 72.81], [1789047000, 70.92, 72.1, 68.22, 69.27], [1789133400, 70.94, 71.37, 70.09, 70.69], [1789392600, 68.44, 69.03, 67.21, 67.52], [1789479000, 68.25, 68.4, 66.67, 67.21], [1789565400, 67.69, 69.07, 66.18, 66.48], [1789651800, 68.32, 70, 66.23, 66.67], [1789738200, 66.82, 67.1, 64.83, 64.94], [1789997400, 65.99, 67.85, 64.86, 67.01], [1790083800, 68.65, 69.165, 67.385, 68.44], [1790170200, 67.68, 70.065, 66.985, 67.33], [1790256600, 66.49, 68.38, 66.17, 67.89], [1790343000, 68.42, 71.99, 67.89, 71.91], [1790602200, 70.97, 71.68, 66.3, 67.25], [1790688600, 68.06, 68.695, 67.055, 67.6], [1790775000, 67.84, 67.89, 65.66, 65.88], [1790861400, 65.77, 68.7291, 64.99, 67.11], [1790947800, 68.96, 70.2, 67.755, 69.9], [1791207000, 69.81, 73.3, 68.86, 71.46], [1791293400, 72.14, 73.17, 71.4, 71.83], [1791379800, 70.07, 70.66, 65.59, 67.12], [1791466200, 65.76, 65.77, 62.74, 64.88]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:ESAB
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 99.8899
swing_low 64.83
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 5.07
Giá mở cửa 70.97
Giá cao nhất 71.68
Giá thấp nhất 64.99
Giá đóng cửa 69.9
body_size 1.07
upper_wick 0.71
lower_wick 4.91
body_ratio 0.15994021
close_position 0.73393124
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 107.01
range_low 64.83
range_size 42.18
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.80064029
rsi7 33.9804996
rsi14 35.97501141
rsi21 37.90972711
rsi_slope -1.11395874
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -8.9986407
macd_signal -7.74556725
macd_histogram -1.25307345
stoch_k 14.15805641
stoch_d 10.40134992
adx 24.41411073
plus_di 14.914147
minus_di 29.29736587
atr7 7.5625165
atr14 8.3558123
atr_pct 11.95395179
bollinger_upper 105.93952312
bollinger_middle 85.012
bollinger_lower 64.08447688
bollinger_width 49.23428015
percent_b 0.13894437
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 64.83
Kháng cự tham chiếu 107.01
nearest_fvg_low 70
nearest_fvg_high 73.205
fvg_direction Giảm
fvg_size 3.205
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 73.1041364
fib_382 78.2228818
fib_500 82.35995
fib_618 86.4970182
fib_705 89.5472295
fib_786 92.3870814
fib_1272 55.2937072
fib_1618 43.1629818
fib_2000 29.7701
fib_2618 8.1030818
ema9 75.31989401
ema20 83.40923813
ema50 95.76744198
ema200 88.68573831
ema_slope -1.42202507
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 24.9
Điểm bên bán 75.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 236
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 69.9
ema12 77.81877011
ema26 86.81741081
sma20 85.012
sma50 100.9178
sma100 111.1143
sma200 95.78355
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7739355864774053, 'rsi': -0.467499619797907, 'roc': -0.5800353683079925, 'vol': -0.1288767653809183, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.7221112557028034, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 75.31989400856637, 'ema21': 84.01866589936134, 'ema50': 95.7674419807822, 'rsi14': 35.97501140606279, 'atr14': 8.355812302971733, 'macd': {'macd': -8.998640702886107, 'signal': -7.745567252109531, 'hist': -1.2530734507765757}, 'bb': {'middle': 85.012, 'upper': 105.93952312147809, 'lower': 64.08447687852191}, 'bars_used': 236, 'candles': [[1730730600, 124.06, 135.97, 122.03, 131.22], [1731335400, 133.06, 135.85, 123.76, 124.11], [1731940200, 122.87, 127.79, 119.83, 127.54], [1732545000, 128.3, 130.71, 126.42, 129.08], [1733149800, 130.04, 132.1, 128.29, 128.41], [1733754600, 129.93, 131.53, 125.01, 127.63], [1734359400, 127.77, 131.44, 119.61, 120.67], [1734964200, 120.26, 123.47, 120.16, 121.41], [1735569000, 120.4, 121.51, 116.35, 117.93], [1736173800, 113.56, 120.09, 112.19, 115.04], [1736778600, 113.83, 125.68, 113.465, 123.91], [1737469800, 125.54, 129.58, 122.36, 124], [1737988200, 123.24, 125.84, 120.25, 123.84], [1738593000, 119.89, 125.29, 118, 122.83], [1739197800, 124.1, 129.41, 120.73, 129.19], [1739889000, 130.04, 135.69, 118.24, 120.15], [1740407400, 120.59, 126.31, 117.875, 125.3], [1741012200, 126.43, 126.525, 114.7801, 122.47], [1741613400, 120.34, 127.25, 115.77, 120.28], [1742218200, 119.46, 124.02, 116.93, 118.96], [1742823000, 120.96, 124.64, 114.15, 115.84], [1743427800, 114.59, 123.72, 104.24, 107.11], [1744032600, 104.27, 118.25, 100.1653, 115.32], [1744637400, 115.84, 117.48, 111.855, 113.38], [1745242200, 112.38, 120.36, 108.74, 119.95], [1745847000, 119.68, 124.96, 114.35, 123.77], [1746451800, 121.76, 128.59, 120.56, 127.86], [1747056600, 131.73, 132.55, 126.89, 130.25], [1747661400, 128.56, 130.055, 122.68, 123.22], [1748352600, 124.48, 127.33, 121.695, 122.99], [1748871000, 122.51, 127.45, 121.065, 127], [1749475800, 128.13, 128.72, 122.83, 124.13], [1750080600, 125.79, 125.95, 114.43, 115.63], [1750685400, 115.04, 123.16, 113.86, 120.7], [1751290200, 121.62, 126.27, 119.06, 125.45], [1751895000, 124.94, 129.85, 123.99, 127.33], [1752499800, 126.81, 130.92, 122.02, 129.99], [1753104600, 131.54, 133.3, 127.92, 133.28], [1753709400, 133.81, 135.84, 128.63, 130.42], [1754314200, 131.26, 132.86, 108, 111.13], [1754919000, 111.22, 114.42, 108.73, 110.31], [1755523800, 110.66, 117.8, 109.5, 117.14], [1756128600, 117.2, 118.69, 114.76, 115.37], [1756819800, 113.61, 119.25, 112.7, 117.8], [1757338200, 117.54, 117.795, 110.15, 110.28], [1757943000, 110.71, 111.8499, 107.21, 110.45], [1758547800, 110.47, 111.85, 106.68, 110.06], [1759152600, 111.02, 118.9, 109, 117.56], [1759757400, 116.69, 120.85, 115.92, 115.98], [1760362200, 117.29, 123.035, 114.75, 121.87], [1760967000, 123.4, 124.33, 119.53, 120.1], [1761571800, 121, 122.2, 110.3, 116.82], [1762180200, 116.12, 117.15, 109.72, 114.39], [1762785000, 115.02, 116.42, 110.19, 111.75], [1763389800, 111.35, 111.35, 103.49, 106], [1763994600, 106.08, 113.74, 105.51, 112.24], [1764599400, 111, 114.52, 108.295, 110.65], [1765204200, 110.5, 118, 107.17, 116.14], [1765809000, 116.41, 117.03, 111.28, 113.71], [1766413800, 114.17, 117.37, 113.29, 114.21], [1767018600, 113.71, 114.325, 111.25, 112.57], [1767623400, 113.27, 120.44, 111.71, 120.2], [1768228200, 119.72, 122.69, 117.55, 121.54], [1768919400, 119.51, 125.03, 114.72, 120.72], [1769437800, 121.36, 121.79, 114.81, 121.1], [1770042600, 117.5, 135.41, 110.5, 134.05], [1770647400, 132.93, 137.42, 130.68, 134.82], [1771338600, 135, 136.56, 127.76, 128.63], [1771857000, 130, 130.35, 121.58, 126.17], [1772461800, 124.9, 125.33, 107.57, 107.79], [1773063000, 105.7, 110.09, 97.54, 97.93], [1773667800, 98.71, 100.68, 93.69, 94.21], [1774272600, 94.995, 98.9, 89.7, 91.58], [1774877400, 91.92, 101.86, 89.41, 98.37], [1775482200, 96.89, 103.78, 92.915, 101.65], [1776087000, 100.84, 110.35, 97.91, 109.55], [1776691800, 108.6, 109.185, 100.65, 101.28], [1777296600, 101.31, 103.855, 95.19, 97.94], [1777901400, 97.01, 105.64, 94.88, 100.94], [1778506200, 101.29, 101.39, 87.825, 88.6], [1779111000, 89, 92.43, 83.1705, 91.83], [1779802200, 92.56, 96.25, 91.3547, 92.43], [1780320600, 91.04, 92.295, 86.25, 87.95], [1780925400, 87.77, 92.53, 82.185, 91.57], [1781530200, 96.92, 106.93, 96, 106.2], [1782135000, 105.83, 107.01, 96.14, 100.61], [1782739800, 99.4, 100.64, 91.46, 92.78], [1783344600, 93.53, 98.08, 86.43, 89.16], [1783949400, 89.03, 92.11, 86.12, 89.78], [1784554200, 89.87, 91.02, 82.3, 84.44], [1785159000, 85.77, 90.93, 84.05, 86.53], [1785763800, 88.19, 99.8899, 86.93, 91.86], [1786368600, 90.88, 91.4125, 84.06, 84.81], [1786973400, 84.5, 84.62, 77.34, 81.4], [1787578200, 81.45, 83.2, 75.83, 76.43], [1788183000, 75.75, 76.9, 73.205, 75.02], [1788874200, 75.16, 75.485, 68.22, 70.69], [1789392600, 68.44, 70, 64.83, 64.94], [1789997400, 65.99, 71.99, 64.86, 71.91], [1790602200, 70.97, 71.68, 64.99, 69.9]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:ESAB
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 137.42
swing_low 103.49
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 8.81
Giá mở cửa 74.815
Giá cao nhất 76.06
Giá thấp nhất 64.83
Giá đóng cửa 65.88
body_size 8.935
upper_wick 1.245
lower_wick 1.05
body_ratio 0.79563669
close_position 0.09349955
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 137.42
range_low 74.69
range_size 62.73
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.62856324
rsi7 22.06262424
rsi14 33.66303027
rsi21 40.06168513
rsi_slope -3.15426146
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd -4.19534715
macd_signal 3.0303258
macd_histogram -7.22567295
stoch_k 1.44648023
stoch_d 3.47094049
adx 22.44731379
plus_di 13.72501701
minus_di 22.86282834
atr7 19.42990774
atr14 17.86614193
atr_pct 27.11921969
bollinger_upper 143.39738747
bollinger_middle 108.4285
bollinger_lower 73.45961253
bollinger_width 64.5012842
percent_b -0.10837652
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 74.69
Kháng cự tham chiếu 137.42
nearest_fvg_low 49.51
nearest_fvg_high 56.065
fvg_direction Tăng
fvg_size 6.555
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 129.41252
fib_382 124.45874
fib_500 120.455
fib_618 116.45126
fib_705 113.49935
fib_786 110.75102
fib_1272 146.64896
fib_1618 158.38874
fib_2000 171.35
fib_2618 192.31874
ema9 90.4177989
ema20 99.31722331
ema50 87.00042579
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -3.51970772
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 59.9
Điểm bên bán 40.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 55
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 65.88
ema12 94.60643647
ema26 98.80178362
sma20 108.4285
sma50 91.5896
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 20, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.2955370257309149, 'rsi': -0.5445656575265612, 'roc': -0.8649507761685413, 'vol': -0.4309993220419197, 'streak': -0.5, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 90.41779890178948, 'ema21': 99.43966818579344, 'ema50': 87.000425794366, 'rsi14': 33.663030274203166, 'atr14': 17.866141934442464, 'macd': {'macd': -4.195347153811596, 'signal': 3.030325795117901, 'hist': -7.225672948929497}, 'bb': {'middle': 108.42850000000001, 'upper': 143.39738747157966, 'lower': 73.45961252842037}, 'bars_used': 55, 'candles': [[1646145000, 50, 50, 50, 50], [1648819800, 50, 58.08, 42.96, 47], [1651498200, 48.11, 51.68, 43.56, 50], [1654090200, 50.46, 52.48, 42.09, 43.75], [1656682200, 43.59, 44.58, 39.1175, 41.22], [1659360600, 40.99, 46.055, 40.34, 41.09], [1662039000, 40.58, 41.42, 32.36, 33.36], [1664803800, 33.89, 38.365, 32.12, 37.3], [1667309400, 37.37, 47.72, 36.09, 47.34], [1669905000, 47.08, 49.51, 45.27, 46.92], [1672756200, 47.63, 58.02, 47.17, 57.81], [1675261800, 57.61, 62.21, 56.065, 58.65], [1677681000, 58.54, 63.32, 54.56, 59.07], [1680528600, 59.06, 60.027, 54.49, 58.36], [1682947800, 58.11, 61.97, 56.69, 58.72], [1685626200, 58.77, 67.5, 58, 66.54], [1688391000, 65.9, 70.64, 62.93, 68.7], [1690896600, 69.13, 73.36, 66.8637, 72.17], [1693575000, 72.62, 74.15, 67.29, 70.22], [1696253400, 69.6, 72.46, 61.43, 63.3], [1698845400, 66.71, 80.56, 65.88, 77.15], [1701441000, 77, 87.98, 76.5, 86.62], [1704205800, 85.87, 88.39, 82.44, 85.99], [1706797800, 85.96, 99.96, 85.86, 99.12], [1709303400, 99.54, 111.255, 97.07, 110.57], [1711978200, 110.53, 114.77, 104.885, 105.88], [1714570200, 107.48, 111.85, 99.99, 102.82], [1717421400, 104, 104, 89.43, 94.43], [1719840600, 95.19, 103.64, 90.82, 101.6], [1722519000, 101, 106.57, 88.535, 104.97], [1725370200, 104.09, 109.1, 93.15, 106.31], [1727789400, 106.51, 127.33, 101.56, 123.04], [1730467800, 123.15, 135.97, 119.83, 129.08], [1733149800, 130.04, 132.1, 118.23, 119.94], [1735828200, 120.47, 129.58, 112.19, 123.84], [1738593000, 119.89, 135.69, 117.875, 125.3], [1741012200, 126.43, 127.25, 112.2, 116.5], [1743514200, 118.04, 123.72, 100.1653, 120.12], [1746106200, 124.14, 132.55, 117.58, 122.99], [1748871000, 122.51, 128.72, 113.86, 120.55], [1751376600, 120.47, 135.84, 120.34, 134.17], [1754055000, 131.91, 133.695, 108, 115.37], [1756819800, 113.61, 119.25, 106.68, 111.74], [1759325400, 111.08, 124.33, 110.175, 116.82], [1762180200, 116.12, 117.15, 103.49, 112.24], [1764599400, 111, 118, 107.17, 111.72], [1767364200, 111.92, 125.03, 111.435, 121.1], [1770042600, 117.5, 137.42, 110.5, 126.17], [1772461800, 124.9, 125.33, 89.41, 96.66], [1775050200, 98.15, 110.35, 92.915, 98.27], [1777642200, 98.55, 105.64, 83.1705, 92.43], [1780320600, 91.04, 107.01, 82.185, 98.63], [1782912600, 98.68, 99.9099, 82.3, 86.53], [1785763800, 88.19, 99.8899, 74.69, 75.38], [1788269400, 74.815, 76.06, 64.83, 65.88]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:ESAB

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 20.0/10020.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 59.9/10059.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 40.1/10040.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:ESAB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 26.0/10026.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 24.9/10024.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 75.1/10075.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:ESAB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 23.0/10023.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 42.7/10042.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 57.3/10057.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:ESAB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:ESABStrong bearish bias · -52
BearishNeutralBullish
Last close
64.880
Nearest resistance
65.770
Nearest support
63.828
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -52/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 64.880 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 65.770 (+1.37%); nearest support 63.828 (-1.62%).
  • Momentum D1: RSI-14 38.6, ADX 20.5, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 63.828, targeting 55.294.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (75/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NYSE:ESAB last closed at 64.880 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -52/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 23/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T01:32:36.425634+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 01:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:ESAB (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:ESAB: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 60/sell 40); W1 down (buy 25/sell 75); D1 down (buy 43/sell 57).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 64.880): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 38.6 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 20 / %D 43. ADX at 20.5 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 20 < -DI 33, so sellers lead. ATR-14 is 3.357 (~5.17% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.13. Swing structure: mixed swings. The latest close printed a bearish break of structure (BOS). A sell-side liquidity sweep is recorded. Nearest bearish fair-value gap: 65.770 – 71.400. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: lower wick rejection.

Key levels to watch

  • R3 69.145 (+6.57%) — D1 Fib 50%
  • R2 68.164 (+5.06%) — D1 Fib 61.8%
  • R1 65.770 (+1.37%) — D1 FVG base
  • Last close 64.880
  • S1 63.828 (-1.62%) — D1 lower Bollinger band
  • S2 55.294 (-14.78%) — W1 Fib 127.2% ext.
  • S3 43.163 (-33.47%) — W1 Fib 161.8% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 63.828 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 63.828
  • Reference stop (SL): 67.185
  • Targets (TP1 / TP2): 55.294 / 43.163
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 65.770 that holds on a retest.
  • Reference entry: 65.770
  • Reference stop (SL): 62.413
  • Targets (TP1 / TP2): 70.126 / 73.300
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 65.434 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 65.434
  • Reference stop (SL): 67.448
  • Targets (TP1 / TP2): 60.532 / 55.629
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.4

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (75/100).

  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 3.357: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 64.88 DOWN NO SIGNAL 64.83 73.3 2026-10-08 13:30:00
W1 69.9 DOWN NO SIGNAL 64.83 107.01 2026-09-28 13:30:00
MN1 65.88 RANGE NO SIGNAL 74.69 137.42 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 73.3
swing low 64.99
structure direction MIXED
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.05
open 65.76
high 65.77
low 62.74
close 64.88
body size 0.88
upper wick 0.01
lower wick 2.14
body ratio 0.29042904
close position 0.70627063
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 73.3
range low 64.83
range size 8.47
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.90270002
rsi7 35.80762041
rsi14 38.56670993
rsi21 39.12429376
rsi slope -3.48289888
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -2.07329149
macd signal -2.56004798
macd histogram 0.48675649
stoch k 20.26515152
stoch d 43.31545979
adx 20.46991117
plus di 19.53959699
minus di 32.71713881
atr7 3.6184459
atr14 3.35659679
atr pct 5.17354622
bollinger upper 72.08361142
bollinger middle 67.956
bollinger lower 63.82838858
bollinger width 12.14789398
percent b 0.12738741
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 64.83
resistance 73.3
nearest fvg low 65.77
nearest fvg high 71.4
fvg direction DOWN
fvg size 5.63
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 71.33884
fib 382 70.12558
fib 500 69.145
fib 618 68.16442
fib 705 67.44145
fib 786 66.76834
fib 1272 75.56032
fib 1618 78.43558
fib 2000 81.61
fib 2618 86.74558
ema9 68.13951393
ema20 69.38086572
ema50 74.91361699
ema200 92.23983931
ema slope -0.47377534
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 42.7
seller score 57.3
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:ESAB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 64.88
ema12 68.36214263
ema26 70.43543412
sma20 67.956
sma50 76.2532
sma100 83.8302
sma200 97.17355
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7473057999114276, 'rsi': -0.3811096689879508, 'roc': -0.2989138693272714, 'vol': -0.5977601130710617, 'streak': -0.5, 'bb': -0.7452251896123857, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 68.13951392844538, 'ema21': 69.54543212689991, 'ema50': 74.91361698715342, 'rsi14': 38.566709930361476, 'atr14': 3.3565967868651057, 'macd': {'macd': -2.073291491326046, 'signal': -2.5600479821611293, 'hist': 0.48675649083508343}, 'bb': {'middle': 67.95600000000002, 'upper': 72.08361141581909, 'lower': 63.828388584180935}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 89, 90.39, 87.76, 88.03], [1779197400, 86.92, 88.07, 84.25, 84.46], [1779283800, 84.81, 90.54, 83.1705, 90.49], [1779370200, 89.92, 91.95, 86.51, 91.18], [1779456600, 91.81, 92.43, 89.83, 91.83], [1779802200, 92.56, 95.335, 91.98, 94.53], [1779888600, 95.04, 96.25, 93.63, 93.82], [1779975000, 92.5, 93.65, 91.3547, 93.01], [1780061400, 92.59, 94.025, 91.66, 92.43], [1780320600, 91.04, 91.4, 88.23, 90.43], [1780407000, 90.3, 92.295, 88.29, 89.83], [1780493400, 89.9, 90.32, 87.56, 89.07], [1780579800, 90.41, 90.9145, 87.28, 88.31], [1780666200, 87.99, 88.88, 86.25, 87.95], [1780925400, 87.77, 88.9599, 87.6, 87.92], [1781011800, 88.68, 91.42, 86.36, 88.48], [1781098200, 87.43, 88.71, 82.42, 82.92], [1781184600, 83.61, 89.83, 82.185, 89.15], [1781271000, 90.18, 92.53, 89.2, 91.57], [1781530200, 96.92, 100.64, 96, 96.72], [1781616600, 98.65, 103.42, 98.22, 102.5], [1781703000, 102.09, 104.98, 98.825, 99.19], [1781789400, 101.97, 106.93, 100.55, 106.2], [1782135000, 105.83, 107.01, 101.25, 102.28], [1782221400, 99.98, 101.16, 96.52, 96.62], [1782307800, 96.83, 99.28, 96.14, 96.85], [1782394200, 98.23, 101.44, 96.82, 98.82], [1782480600, 98.15, 100.76, 97.34, 100.61], [1782739800, 99.4, 100.64, 96.66, 98.25], [1782826200, 98.71, 99.95, 97.375, 98.63], [1782912600, 98.68, 99.9099, 93.53, 93.69], [1782999000, 95.005, 95.665, 91.46, 92.78], [1783344600, 93.53, 98.08, 93.53, 97.04], [1783431000, 97.36, 97.54, 91.8, 94.02], [1783517400, 92.51, 93.33, 86.54, 86.56], [1783603800, 87.58, 89.65, 86.43, 87.3], [1783690200, 87.5, 89.855, 87.07, 89.16], [1783949400, 89.03, 90.53, 86.12, 86.72], [1784035800, 88.17, 88.74, 86.25, 87.17], [1784122200, 87.75, 88.37, 86.27, 87.17], [1784208600, 86.43, 92.11, 86.43, 91.81], [1784295000, 89.69, 91.31, 88.11, 89.78], [1784554200, 89.87, 91.02, 82.67, 82.99], [1784640600, 84.39, 86.47, 83.04, 86.02], [1784727000, 86.31, 87.69, 83.555, 84.03], [1784813400, 82.37, 84.3, 82.3, 83.67], [1784899800, 84.03, 86.69, 83.605, 84.44], [1785159000, 85.77, 88.61, 85.11, 88.32], [1785245400, 89.07, 90.93, 86.95, 89.18], [1785331800, 87.18, 88, 84.495, 86.43], [1785418200, 87.61, 89.395, 84.05, 85.59], [1785504600, 85.49, 88.22, 84.65, 86.53], [1785763800, 88.19, 91.48, 86.93, 91.04], [1785850200, 92.74, 95.06, 90.885, 94.76], [1785936600, 94.03, 95.43, 92, 92.47], [1786023000, 92, 99.8899, 92, 94.51], [1786109400, 94.01, 95.91, 91.75, 91.86], [1786368600, 90.88, 91.4125, 85.325, 85.58], [1786455000, 86.06, 88.73, 86.02, 87.96], [1786541400, 88.84, 88.922, 85.235, 86.05], [1786627800, 86.7, 87, 84.06, 85.12], [1786714200, 85.16, 86.62, 84.16, 84.81], [1786973400, 84.5, 84.62, 81.89, 82.13], [1787059800, 82.675, 82.675, 78.895, 78.97], [1787146200, 80.33, 80.8131, 77.695, 78.89], [1787232600, 77.49, 79.316, 77.34, 78.58], [1787319000, 79.35, 81.79, 77.7, 81.4], [1787578200, 81.45, 82.8425, 78.67, 79.25], [1787664600, 80.51, 81.21, 79.04, 80.46], [1787751000, 81.27, 83.2, 81.27, 82.23], [1787837400, 81.95, 82.215, 78.6, 78.99], [1787923800, 79.28, 79.4, 75.83, 76.43], [1788183000, 75.75, 76.9, 74.69, 75.38], [1788269400, 74.815, 75.94, 73.78, 74.04], [1788355800, 74.46, 75.13, 73.31, 73.97], [1788442200, 75.08, 75.64, 73.205, 74.7], [1788528600, 74.7, 76.06, 74.2885, 75.02], [1788874200, 75.16, 75.485, 73.7358, 74.74], [1788960600, 73.62, 74.47, 72.76, 72.81], [1789047000, 70.92, 72.1, 68.22, 69.27], [1789133400, 70.94, 71.37, 70.09, 70.69], [1789392600, 68.44, 69.03, 67.21, 67.52], [1789479000, 68.25, 68.4, 66.67, 67.21], [1789565400, 67.69, 69.07, 66.18, 66.48], [1789651800, 68.32, 70, 66.23, 66.67], [1789738200, 66.82, 67.1, 64.83, 64.94], [1789997400, 65.99, 67.85, 64.86, 67.01], [1790083800, 68.65, 69.165, 67.385, 68.44], [1790170200, 67.68, 70.065, 66.985, 67.33], [1790256600, 66.49, 68.38, 66.17, 67.89], [1790343000, 68.42, 71.99, 67.89, 71.91], [1790602200, 70.97, 71.68, 66.3, 67.25], [1790688600, 68.06, 68.695, 67.055, 67.6], [1790775000, 67.84, 67.89, 65.66, 65.88], [1790861400, 65.77, 68.7291, 64.99, 67.11], [1790947800, 68.96, 70.2, 67.755, 69.9], [1791207000, 69.81, 73.3, 68.86, 71.46], [1791293400, 72.14, 73.17, 71.4, 71.83], [1791379800, 70.07, 70.66, 65.59, 67.12], [1791466200, 65.76, 65.77, 62.74, 64.88]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:ESAB
W1 · Report parameters
swing high 99.8899
swing low 64.83
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 5.07
open 70.97
high 71.68
low 64.99
close 69.9
body size 1.07
upper wick 0.71
lower wick 4.91
body ratio 0.15994021
close position 0.73393124
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 107.01
range low 64.83
range size 42.18
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.80064029
rsi7 33.9804996
rsi14 35.97501141
rsi21 37.90972711
rsi slope -1.11395874
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -8.9986407
macd signal -7.74556725
macd histogram -1.25307345
stoch k 14.15805641
stoch d 10.40134992
adx 24.41411073
plus di 14.914147
minus di 29.29736587
atr7 7.5625165
atr14 8.3558123
atr pct 11.95395179
bollinger upper 105.93952312
bollinger middle 85.012
bollinger lower 64.08447688
bollinger width 49.23428015
percent b 0.13894437
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 64.83
resistance 107.01
nearest fvg low 70
nearest fvg high 73.205
fvg direction DOWN
fvg size 3.205
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 73.1041364
fib 382 78.2228818
fib 500 82.35995
fib 618 86.4970182
fib 705 89.5472295
fib 786 92.3870814
fib 1272 55.2937072
fib 1618 43.1629818
fib 2000 29.7701
fib 2618 8.1030818
ema9 75.31989401
ema20 83.40923813
ema50 95.76744198
ema200 88.68573831
ema slope -1.42202507
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 24.9
seller score 75.1
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 236
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:ESAB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 69.9
ema12 77.81877011
ema26 86.81741081
sma20 85.012
sma50 100.9178
sma100 111.1143
sma200 95.78355
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7739355864774053, 'rsi': -0.467499619797907, 'roc': -0.5800353683079925, 'vol': -0.1288767653809183, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.7221112557028034, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 75.31989400856637, 'ema21': 84.01866589936134, 'ema50': 95.7674419807822, 'rsi14': 35.97501140606279, 'atr14': 8.355812302971733, 'macd': {'macd': -8.998640702886107, 'signal': -7.745567252109531, 'hist': -1.2530734507765757}, 'bb': {'middle': 85.012, 'upper': 105.93952312147809, 'lower': 64.08447687852191}, 'bars_used': 236, 'candles': [[1730730600, 124.06, 135.97, 122.03, 131.22], [1731335400, 133.06, 135.85, 123.76, 124.11], [1731940200, 122.87, 127.79, 119.83, 127.54], [1732545000, 128.3, 130.71, 126.42, 129.08], [1733149800, 130.04, 132.1, 128.29, 128.41], [1733754600, 129.93, 131.53, 125.01, 127.63], [1734359400, 127.77, 131.44, 119.61, 120.67], [1734964200, 120.26, 123.47, 120.16, 121.41], [1735569000, 120.4, 121.51, 116.35, 117.93], [1736173800, 113.56, 120.09, 112.19, 115.04], [1736778600, 113.83, 125.68, 113.465, 123.91], [1737469800, 125.54, 129.58, 122.36, 124], [1737988200, 123.24, 125.84, 120.25, 123.84], [1738593000, 119.89, 125.29, 118, 122.83], [1739197800, 124.1, 129.41, 120.73, 129.19], [1739889000, 130.04, 135.69, 118.24, 120.15], [1740407400, 120.59, 126.31, 117.875, 125.3], [1741012200, 126.43, 126.525, 114.7801, 122.47], [1741613400, 120.34, 127.25, 115.77, 120.28], [1742218200, 119.46, 124.02, 116.93, 118.96], [1742823000, 120.96, 124.64, 114.15, 115.84], [1743427800, 114.59, 123.72, 104.24, 107.11], [1744032600, 104.27, 118.25, 100.1653, 115.32], [1744637400, 115.84, 117.48, 111.855, 113.38], [1745242200, 112.38, 120.36, 108.74, 119.95], [1745847000, 119.68, 124.96, 114.35, 123.77], [1746451800, 121.76, 128.59, 120.56, 127.86], [1747056600, 131.73, 132.55, 126.89, 130.25], [1747661400, 128.56, 130.055, 122.68, 123.22], [1748352600, 124.48, 127.33, 121.695, 122.99], [1748871000, 122.51, 127.45, 121.065, 127], [1749475800, 128.13, 128.72, 122.83, 124.13], [1750080600, 125.79, 125.95, 114.43, 115.63], [1750685400, 115.04, 123.16, 113.86, 120.7], [1751290200, 121.62, 126.27, 119.06, 125.45], [1751895000, 124.94, 129.85, 123.99, 127.33], [1752499800, 126.81, 130.92, 122.02, 129.99], [1753104600, 131.54, 133.3, 127.92, 133.28], [1753709400, 133.81, 135.84, 128.63, 130.42], [1754314200, 131.26, 132.86, 108, 111.13], [1754919000, 111.22, 114.42, 108.73, 110.31], [1755523800, 110.66, 117.8, 109.5, 117.14], [1756128600, 117.2, 118.69, 114.76, 115.37], [1756819800, 113.61, 119.25, 112.7, 117.8], [1757338200, 117.54, 117.795, 110.15, 110.28], [1757943000, 110.71, 111.8499, 107.21, 110.45], [1758547800, 110.47, 111.85, 106.68, 110.06], [1759152600, 111.02, 118.9, 109, 117.56], [1759757400, 116.69, 120.85, 115.92, 115.98], [1760362200, 117.29, 123.035, 114.75, 121.87], [1760967000, 123.4, 124.33, 119.53, 120.1], [1761571800, 121, 122.2, 110.3, 116.82], [1762180200, 116.12, 117.15, 109.72, 114.39], [1762785000, 115.02, 116.42, 110.19, 111.75], [1763389800, 111.35, 111.35, 103.49, 106], [1763994600, 106.08, 113.74, 105.51, 112.24], [1764599400, 111, 114.52, 108.295, 110.65], [1765204200, 110.5, 118, 107.17, 116.14], [1765809000, 116.41, 117.03, 111.28, 113.71], [1766413800, 114.17, 117.37, 113.29, 114.21], [1767018600, 113.71, 114.325, 111.25, 112.57], [1767623400, 113.27, 120.44, 111.71, 120.2], [1768228200, 119.72, 122.69, 117.55, 121.54], [1768919400, 119.51, 125.03, 114.72, 120.72], [1769437800, 121.36, 121.79, 114.81, 121.1], [1770042600, 117.5, 135.41, 110.5, 134.05], [1770647400, 132.93, 137.42, 130.68, 134.82], [1771338600, 135, 136.56, 127.76, 128.63], [1771857000, 130, 130.35, 121.58, 126.17], [1772461800, 124.9, 125.33, 107.57, 107.79], [1773063000, 105.7, 110.09, 97.54, 97.93], [1773667800, 98.71, 100.68, 93.69, 94.21], [1774272600, 94.995, 98.9, 89.7, 91.58], [1774877400, 91.92, 101.86, 89.41, 98.37], [1775482200, 96.89, 103.78, 92.915, 101.65], [1776087000, 100.84, 110.35, 97.91, 109.55], [1776691800, 108.6, 109.185, 100.65, 101.28], [1777296600, 101.31, 103.855, 95.19, 97.94], [1777901400, 97.01, 105.64, 94.88, 100.94], [1778506200, 101.29, 101.39, 87.825, 88.6], [1779111000, 89, 92.43, 83.1705, 91.83], [1779802200, 92.56, 96.25, 91.3547, 92.43], [1780320600, 91.04, 92.295, 86.25, 87.95], [1780925400, 87.77, 92.53, 82.185, 91.57], [1781530200, 96.92, 106.93, 96, 106.2], [1782135000, 105.83, 107.01, 96.14, 100.61], [1782739800, 99.4, 100.64, 91.46, 92.78], [1783344600, 93.53, 98.08, 86.43, 89.16], [1783949400, 89.03, 92.11, 86.12, 89.78], [1784554200, 89.87, 91.02, 82.3, 84.44], [1785159000, 85.77, 90.93, 84.05, 86.53], [1785763800, 88.19, 99.8899, 86.93, 91.86], [1786368600, 90.88, 91.4125, 84.06, 84.81], [1786973400, 84.5, 84.62, 77.34, 81.4], [1787578200, 81.45, 83.2, 75.83, 76.43], [1788183000, 75.75, 76.9, 73.205, 75.02], [1788874200, 75.16, 75.485, 68.22, 70.69], [1789392600, 68.44, 70, 64.83, 64.94], [1789997400, 65.99, 71.99, 64.86, 71.91], [1790602200, 70.97, 71.68, 64.99, 69.9]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:ESAB
MN1 · Report parameters
swing high 137.42
swing low 103.49
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 8.81
open 74.815
high 76.06
low 64.83
close 65.88
body size 8.935
upper wick 1.245
lower wick 1.05
body ratio 0.79563669
close position 0.09349955
candle pattern NONE
range high 137.42
range low 74.69
range size 62.73
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.62856324
rsi7 22.06262424
rsi14 33.66303027
rsi21 40.06168513
rsi slope -3.15426146
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd -4.19534715
macd signal 3.0303258
macd histogram -7.22567295
stoch k 1.44648023
stoch d 3.47094049
adx 22.44731379
plus di 13.72501701
minus di 22.86282834
atr7 19.42990774
atr14 17.86614193
atr pct 27.11921969
bollinger upper 143.39738747
bollinger middle 108.4285
bollinger lower 73.45961253
bollinger width 64.5012842
percent b -0.10837652
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 74.69
resistance 137.42
nearest fvg low 49.51
nearest fvg high 56.065
fvg direction UP
fvg size 6.555
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 129.41252
fib 382 124.45874
fib 500 120.455
fib 618 116.45126
fib 705 113.49935
fib 786 110.75102
fib 1272 146.64896
fib 1618 158.38874
fib 2000 171.35
fib 2618 192.31874
ema9 90.4177989
ema20 99.31722331
ema50 87.00042579
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -3.51970772
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 59.9
seller score 40.1
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 55
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:ESAB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 65.88
ema12 94.60643647
ema26 98.80178362
sma20 108.4285
sma50 91.5896
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 20, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.2955370257309149, 'rsi': -0.5445656575265612, 'roc': -0.8649507761685413, 'vol': -0.4309993220419197, 'streak': -0.5, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 90.41779890178948, 'ema21': 99.43966818579344, 'ema50': 87.000425794366, 'rsi14': 33.663030274203166, 'atr14': 17.866141934442464, 'macd': {'macd': -4.195347153811596, 'signal': 3.030325795117901, 'hist': -7.225672948929497}, 'bb': {'middle': 108.42850000000001, 'upper': 143.39738747157966, 'lower': 73.45961252842037}, 'bars_used': 55, 'candles': [[1646145000, 50, 50, 50, 50], [1648819800, 50, 58.08, 42.96, 47], [1651498200, 48.11, 51.68, 43.56, 50], [1654090200, 50.46, 52.48, 42.09, 43.75], [1656682200, 43.59, 44.58, 39.1175, 41.22], [1659360600, 40.99, 46.055, 40.34, 41.09], [1662039000, 40.58, 41.42, 32.36, 33.36], [1664803800, 33.89, 38.365, 32.12, 37.3], [1667309400, 37.37, 47.72, 36.09, 47.34], [1669905000, 47.08, 49.51, 45.27, 46.92], [1672756200, 47.63, 58.02, 47.17, 57.81], [1675261800, 57.61, 62.21, 56.065, 58.65], [1677681000, 58.54, 63.32, 54.56, 59.07], [1680528600, 59.06, 60.027, 54.49, 58.36], [1682947800, 58.11, 61.97, 56.69, 58.72], [1685626200, 58.77, 67.5, 58, 66.54], [1688391000, 65.9, 70.64, 62.93, 68.7], [1690896600, 69.13, 73.36, 66.8637, 72.17], [1693575000, 72.62, 74.15, 67.29, 70.22], [1696253400, 69.6, 72.46, 61.43, 63.3], [1698845400, 66.71, 80.56, 65.88, 77.15], [1701441000, 77, 87.98, 76.5, 86.62], [1704205800, 85.87, 88.39, 82.44, 85.99], [1706797800, 85.96, 99.96, 85.86, 99.12], [1709303400, 99.54, 111.255, 97.07, 110.57], [1711978200, 110.53, 114.77, 104.885, 105.88], [1714570200, 107.48, 111.85, 99.99, 102.82], [1717421400, 104, 104, 89.43, 94.43], [1719840600, 95.19, 103.64, 90.82, 101.6], [1722519000, 101, 106.57, 88.535, 104.97], [1725370200, 104.09, 109.1, 93.15, 106.31], [1727789400, 106.51, 127.33, 101.56, 123.04], [1730467800, 123.15, 135.97, 119.83, 129.08], [1733149800, 130.04, 132.1, 118.23, 119.94], [1735828200, 120.47, 129.58, 112.19, 123.84], [1738593000, 119.89, 135.69, 117.875, 125.3], [1741012200, 126.43, 127.25, 112.2, 116.5], [1743514200, 118.04, 123.72, 100.1653, 120.12], [1746106200, 124.14, 132.55, 117.58, 122.99], [1748871000, 122.51, 128.72, 113.86, 120.55], [1751376600, 120.47, 135.84, 120.34, 134.17], [1754055000, 131.91, 133.695, 108, 115.37], [1756819800, 113.61, 119.25, 106.68, 111.74], [1759325400, 111.08, 124.33, 110.175, 116.82], [1762180200, 116.12, 117.15, 103.49, 112.24], [1764599400, 111, 118, 107.17, 111.72], [1767364200, 111.92, 125.03, 111.435, 121.1], [1770042600, 117.5, 137.42, 110.5, 126.17], [1772461800, 124.9, 125.33, 89.41, 96.66], [1775050200, 98.15, 110.35, 92.915, 98.27], [1777642200, 98.55, 105.64, 83.1705, 92.43], [1780320600, 91.04, 107.01, 82.185, 98.63], [1782912600, 98.68, 99.9099, 82.3, 86.53], [1785763800, 88.19, 99.8899, 74.69, 75.38], [1788269400, 74.815, 76.06, 64.83, 65.88]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:ESAB

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 20.0/10020.0/100FOMO · panic
Buy: 59.9/10059.9/100Buy
Sell: 40.1/10040.1/100Sell

Source: NYSE:ESAB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 26.0/10026.0/100FOMO · fear
Buy: 24.9/10024.9/100Buy
Sell: 75.1/10075.1/100Sell

Source: NYSE:ESAB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 23.0/10023.0/100FOMO · fear
Buy: 42.7/10042.7/100Buy
Sell: 57.3/10057.3/100Sell

Source: NYSE:ESAB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.