NASDAQ:FDBCNghiêng tăng mạnh · +70
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
56.640
Kháng cự gần nhất
56.900
Hỗ trợ gần nhất
56.555
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +70/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 56.640 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 56.900 (+0.46%); hỗ trợ gần nhất 56.555 (-0.15%).
  • Động lượng D1: RSI-14 59.3, ADX 9.7, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 57.251, mục tiêu 59.440.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (76/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:FDBC đóng cửa gần nhất tại 56.640 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +70/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 74/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T04:31:58.385582+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 04:31 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:FDBC (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 66/bán 34); W1 tăng (mua 77/bán 23); D1 tăng (mua 67/bán 33).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 56.640): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 59.3 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 95 / %D 85. ADX 9.7 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 22 > -DI 19 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 1.318 (~2.33% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.96. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 55.760 – 56.555. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 58.018 (+2.43%) — W1 Fib mở rộng 127.2%
  • R2 57.251 (+1.08%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • R1 56.900 (+0.46%) — D1 kháng cự + W1 kháng cự + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 56.640
  • S1 56.555 (-0.15%) — D1 Fib mở rộng 127.2% + D1 cạnh trên FVG + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • S2 56.000 (-1.13%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • S3 55.226 (-2.50%) — D1 Fib 38.2% + W1 Fib 38.2% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 57.251 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 57.251
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 55.934
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 59.440 / 60.758
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 56.000 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 56.000
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 57.318
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 54.360 / 52.870
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 57.886 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 57.886
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 58.677
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 56.622 / 55.358
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (76/100).

  • ADX 10 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.7.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.318: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 56.64 Tăng Chưa có tín hiệu 52.87 56.9 2026-10-08 13:30:00
W1 55.315 Tăng Chưa có tín hiệu 44.31 56.9 2026-09-28 13:30:00
MN1 54.31 Tăng Chưa có tín hiệu 37 56.14 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 56
swing_low 53.975
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 0.26
Giá mở cửa 56.555
Giá cao nhất 56.78
Giá thấp nhất 56.555
Giá đóng cửa 56.64
body_size 0.085
upper_wick 0.14
lower_wick 0
body_ratio 0.37777778
close_position 0.37777778
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 56.9
range_low 52.87
range_size 4.03
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.17075169
rsi7 66.67401261
rsi14 59.2834978
rsi21 57.57866418
rsi_slope 2.7319596
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.41664103
macd_signal 0.31424643
macd_histogram 0.1023946
stoch_k 95.4248366
stoch_d 85.19151304
adx 9.67309113
plus_di 21.81781927
minus_di 18.52578776
atr7 1.27513414
atr14 1.31770292
atr_pct 2.32645289
bollinger_upper 56.7617151
bollinger_middle 55.16775
bollinger_lower 53.5737849
bollinger_width 5.77861197
percent_b 0.96182002
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 52.87
Kháng cự tham chiếu 56.9
nearest_fvg_low 55.76
nearest_fvg_high 56.555
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.795
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 55.5221
fib_382 55.22645
fib_500 54.9875
fib_618 54.74855
fib_705 54.572375
fib_786 54.40835
fib_1272 56.5508
fib_1618 57.25145
fib_2000 58.025
fib_2618 59.27645
ema9 55.49379917
ema20 55.10862124
ema50 54.13873019
ema200 49.65584175
ema_slope 0.16119776
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 67.2
Điểm bên bán 32.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 56.64
ema12 55.35789284
ema26 54.94125181
sma20 55.16775
sma50 54.5129
sma100 52.0499
sma200 48.38235
fomo {'version': '1', 'score': 74, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4745511639519683, 'rsi': 0.30944992658736914, 'roc': 0.4882233506267269, 'vol': -0.18719836846529875, 'streak': 0.8333333333333334, 'bb': 0.923640045260655, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 55.493799167195675, 'ema21': 55.080878192033445, 'ema50': 54.13873018772634, 'rsi14': 59.283497797621074, 'atr14': 1.3177029171330978, 'macd': {'macd': 0.4166410253149522, 'signal': 0.31424642833223626, 'hist': 0.10239459698271591}, 'bb': {'middle': 55.16775000000001, 'upper': 56.761715103131195, 'lower': 53.57378489686883}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 45.1, 45.45, 45.1, 45.45], [1779197400, 45.92, 45.936, 45.02, 45.28], [1779283800, 44.47, 45.5, 44.47, 45.34], [1779370200, 44.945, 45.25, 44.8, 45.23], [1779456600, 45.155, 45.51, 45.155, 45.51], [1779802200, 45.51, 45.835, 45.195, 45.73], [1779888600, 45.5201, 46.34, 45.5, 46.2], [1779975000, 46.05, 46.58, 46.05, 46.18], [1780061400, 45.2567, 47.25, 45.2567, 46.71], [1780320600, 47.045, 47.045, 46.23, 46.23], [1780407000, 45.9, 46.85, 45.9, 46.85], [1780493400, 46.5, 46.5, 45.5, 45.62], [1780579800, 46.5, 47.005, 46.5, 46.98], [1780666200, 46.58, 47.78, 45.6901, 47.55], [1780925400, 47.505, 48.8592, 47.505, 48.6], [1781011800, 48.99, 50.39, 48.18, 50.39], [1781098200, 50.73, 50.73, 45.5, 50.58], [1781184600, 50.61, 51.26, 49.02, 50.205], [1781271000, 50.7459, 50.9664, 49.7908, 49.95], [1781530200, 49.375, 49.74, 49.375, 49.74], [1781616600, 49.93, 50.5, 48.691654, 48.97], [1781703000, 49.25, 49.25, 47.69, 47.69], [1781789400, 48.71, 49.78, 48.5, 49.67], [1782135000, 48.93, 49.52, 48.2922, 48.6], [1782221400, 47.23, 50.81, 47.23, 50.81], [1782307800, 50.64, 51.63, 50.5001, 50.72], [1782394200, 50.6203, 51, 50.435, 50.64], [1782480600, 50.52, 52, 50.4106, 52], [1782739800, 51.87, 52.5026, 51.125, 51.4], [1782826200, 50.98, 51.69, 50.98, 51.42], [1782912600, 51.72, 53.43, 51.72, 53.35], [1782999000, 53.21, 53.51, 52.75, 52.81], [1783344600, 53.09, 53.09, 51.35, 51.53], [1783431000, 51.98, 51.98, 51.09, 51.57], [1783517400, 51.55, 51.55, 50.26, 50.26], [1783603800, 50.4003, 50.85, 50.35, 50.85], [1783690200, 50.645, 51.1019, 50.45, 50.45], [1783949400, 50.8, 52.17, 50.8, 51.21], [1784035800, 50.62, 51.775, 50.62, 51], [1784122200, 51.684, 52.25, 50.895, 51.07], [1784208600, 53.3, 53.5, 52.5201, 52.71], [1784295000, 52.61, 52.61, 51, 52.47], [1784554200, 52.415, 52.47, 51, 51.17], [1784640600, 50.82, 51.39, 50.52, 51.39], [1784727000, 50.33, 51.35, 49.75, 51.35], [1784813400, 51.585, 51.585, 49.37, 50.71], [1784899800, 51.18, 52.321, 51.01, 51.55], [1785159000, 50.775, 52.64, 50.775, 51.56], [1785245400, 52.8, 53.05, 51.74, 53.05], [1785331800, 53.75, 53.75, 52.72, 53.04], [1785418200, 53.19, 53.19, 52.39, 52.46], [1785504600, 52.85, 53.19, 51.6, 52.6], [1785763800, 53.16, 53.95, 52.935, 53.94], [1785850200, 53, 55, 53, 54.35], [1785936600, 54, 55.5, 53.19, 53.89], [1786023000, 54.54, 55.5, 53.49, 53.9], [1786109400, 53.41, 54.52, 53.2578, 54.52], [1786368600, 54, 54.25, 53.02, 53.29], [1786455000, 53.8, 55.14, 53.8, 54.3], [1786541400, 54.273, 55.5, 54.273, 55.45], [1786627800, 54.7926, 56, 54.05, 55.18], [1786714200, 55.4015, 56.14, 54.09, 55.74], [1786973400, 55.13, 55.78, 54.42, 54.42], [1787059800, 54.78, 55.22, 54.6, 55.21], [1787146200, 54.846, 54.95, 54.25, 54.25], [1787232600, 54.805, 54.875, 53.7, 54.33], [1787319000, 54.42, 54.42, 53.63, 53.63], [1787578200, 53.63, 54.626, 53.53, 53.98], [1787664600, 53.89, 54.07, 53.63, 53.63], [1787751000, 53.95, 54, 53.39, 53.39], [1787837400, 53.595, 53.595, 53.27, 53.27], [1787923800, 53.67, 54.03, 53.1601, 53.7], [1788183000, 53.84, 53.84, 53.57, 53.57], [1788269400, 53.965, 53.965, 52.79, 53.03], [1788355800, 53.06, 54.67, 53.06, 53.86], [1788442200, 54.32, 55.02, 54.32, 55.02], [1788528600, 54.67, 55.07, 54.67, 55.07], [1788874200, 54.72, 55.055, 53.45, 53.45], [1788960600, 53.66, 53.95, 53.11, 53.95], [1789047000, 53.94, 55.29, 53.74, 54.91], [1789133400, 55.25, 55.29, 54.63, 54.75], [1789392600, 54.86, 55.955, 54.86, 55.87], [1789479000, 55.26, 56.72, 55.0427, 56.72], [1789565400, 56.81, 56.9, 54.74, 54.74], [1789651800, 54.05, 54.51, 52.87, 54.2], [1789738200, 53.63, 55.25, 53.31, 54.83], [1789997400, 55, 55.27, 54.0753, 54.6], [1790083800, 54.97, 56.3, 54.92, 56.3], [1790170200, 54, 55.21, 53.97, 53.97], [1790256600, 54.14, 55.45, 54.14, 54.71], [1790343000, 54.993, 55.93, 54.993, 55.74], [1790602200, 55.37, 56, 54.315, 54.84], [1790688600, 54.605, 55.36, 54.605, 55.07], [1790775000, 54.65, 55.07, 53.72, 54.31], [1790861400, 54.53, 56, 54.18, 54.18], [1790947800, 54.81, 55.315, 54.81, 55.315], [1791207000, 53.975, 55.625, 53.975, 55.1], [1791293400, 55.21, 55.76, 55.21, 55.46], [1791379800, 55.13, 56.5, 55.05, 56.01], [1791466200, 56.555, 56.78, 56.555, 56.64]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FDBC
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 56.9
swing_low 52.79
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.585
Giá mở cửa 55.37
Giá cao nhất 56
Giá thấp nhất 53.72
Giá đóng cửa 55.315
body_size 0.055
upper_wick 0.63
lower_wick 1.595
body_ratio 0.02412281
close_position 0.6995614
candle_pattern DOJI
range_high 56.9
range_low 44.31
range_size 12.59
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.82484268
rsi7 65.16254826
rsi14 64.71512247
rsi21 62.22397185
rsi_slope -1.93740257
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 2.41303372
macd_signal 2.31963883
macd_histogram 0.09339489
stoch_k 78.95086321
stoch_d 81.84952938
adx 30.98077199
plus_di 21.21563682
minus_di 8.03509092
atr7 2.65336028
atr14 2.76416348
atr_pct 4.99713184
bollinger_upper 58.19811036
bollinger_middle 52.22825
bollinger_lower 46.25838964
bollinger_width 22.8606563
percent_b 0.75852782
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 44.31
Kháng cự tham chiếu 56.9
nearest_fvg_low 52.47
nearest_fvg_high 52.935
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.465
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 55.93004
fib_382 55.32998
fib_500 54.845
fib_618 54.36002
fib_705 54.00245
fib_786 53.66954
fib_1272 58.01792
fib_1618 59.43998
fib_2000 61.01
fib_2618 63.54998
ema9 54.43162668
ema20 52.39505648
ema50 49.1288716
ema200 47.53891785
ema_slope 0.30736248
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 76.6
Điểm bên bán 23.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 55.315
ema12 53.87202
ema26 51.45898627
sma20 52.22825
sma50 47.6947
sma100 46.13795
sma200 47.041075
fomo {'version': '1', 'score': 65, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5594937179176054, 'rsi': 0.4905040821689416, 'roc': 0.45402524536280536, 'vol': -0.09766626669138817, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.517055644934693, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 54.4316266813021, 'ema21': 52.22727850769511, 'ema50': 49.12887160156255, 'rsi14': 64.71512246506825, 'atr14': 2.7641634750885866, 'macd': {'macd': 2.4130337225108107, 'signal': 2.319638834299989, 'hist': 0.09339488821082176}, 'bb': {'middle': 52.22825, 'upper': 58.19811036268857, 'lower': 46.25838963731144}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 51.845, 61.21, 51.57, 56.01], [1731335400, 55.56, 57, 54.91, 54.91], [1731940200, 54.4967, 55.4, 52.75, 54.24], [1732545000, 55.43, 55.495, 53.02, 53.7], [1733149800, 53.25, 54.285, 52.93, 53.66], [1733754600, 54.49, 55.2664, 53.5, 54.4], [1734359400, 54.5, 54.95, 47.7, 51.14], [1734964200, 50.26, 52.285, 48.7, 48.7], [1735569000, 48.04, 49.795, 46.9, 47.58], [1736173800, 48.18, 48.18, 41, 42.81], [1736778600, 42.53, 45.27, 42.25, 43.51], [1737469800, 42.9, 44.86, 42.77, 43.18], [1737988200, 43.14, 44.8, 43.14, 44.8], [1738593000, 42.77, 48.82, 42.65, 45.76], [1739197800, 45.49, 46.615, 44.43, 44.51], [1739889000, 44.05, 45.2494, 43.21, 43.45], [1740407400, 43.4, 45, 43.38, 44.85], [1741012200, 44.2, 44.2, 42.82, 43.99], [1741613400, 43.53, 44.4, 41.76, 42.83], [1742218200, 42.1, 44.35, 41.8, 43.33], [1742823000, 44.149, 44.56, 42.21, 42.48], [1743427800, 41.5, 42.83, 38.99, 41.36], [1744032600, 41.3, 42.14, 39.21, 39.52], [1744637400, 38.89, 39.45, 37.46, 38.73], [1745242200, 38.01, 40.695, 37, 38.28], [1745847000, 38.18, 43.1, 38.18, 43.1], [1746451800, 42.38, 42.38, 40.34, 40.34], [1747056600, 42.3, 43.55, 39.24, 42.19], [1747661400, 42.19, 43.6, 39.26, 39.38], [1748352600, 41.3, 41.57, 39.3701, 40.78], [1748871000, 40.47, 41.665, 39.3928, 40.99], [1749475800, 41.51, 42.9, 40.52, 40.96], [1750080600, 41, 42.16, 39.51, 40.15], [1750685400, 40.25, 46.41, 40.25, 46.01], [1751290200, 45.4, 49.43, 45.4, 48.59], [1751895000, 48.16, 49.78, 42.75, 43.53], [1752499800, 43.4101, 45, 42.25, 43.78], [1753104600, 44.14, 46.36, 42.15, 42.66], [1753709400, 42.35, 43.41, 39, 39.98], [1754314200, 39.93, 40.7, 39.36, 40.48], [1754919000, 40.48, 43.13, 40.48, 40.88], [1755523800, 41, 47.49, 40.46, 47.49], [1756128600, 47, 47, 43.5001, 43.65], [1756819800, 42.24, 45.26, 42.24, 43.95], [1757338200, 43.9606, 47.54, 43.65, 46.24], [1757943000, 45.5, 46.725, 42.85, 44.09], [1758547800, 44.67, 44.67, 43.5, 44.37], [1759152600, 43.3, 44.245, 42.85, 43.63], [1759757400, 43.99, 44.5, 41.25, 41.29], [1760362200, 41.98, 43.63, 39.87, 42.82], [1760967000, 42.81, 45, 42.81, 44.75], [1761571800, 44.75, 45, 43.13, 43.68], [1762180200, 43.6, 44.6, 43.29, 44.22], [1762785000, 43.845, 45.325, 43.46, 44.54], [1763389800, 44.74, 44.94, 41.685, 44.75], [1763994600, 43.4872, 44.99, 42.945, 43.78], [1764599400, 42.905, 44.3851, 42.84, 43.27], [1765204200, 43.5557, 49, 42.84, 48.72], [1765809000, 49, 50, 46.235, 46.3], [1766413800, 46.92, 46.92, 45, 45.26], [1767018600, 45, 45, 42.5, 43.18], [1767623400, 42.5, 44.37, 41, 42.53], [1768228200, 43.145, 44.41, 42.09, 44], [1768919400, 43.085, 45.97, 43.0101, 44.1], [1769437800, 44.1, 45, 42, 44.7], [1770042600, 44.5997, 48.69, 43.5, 47.32], [1770647400, 47.6465, 47.95, 44.685, 46.43], [1771338600, 46.59, 46.675, 45, 45.45], [1771857000, 45.09, 46.25, 43.72, 43.85], [1772461800, 43.86, 45.77, 42.5, 43.56], [1773063000, 43.46, 46, 42.08, 42.94], [1773667800, 43, 43.95, 41.205, 42.2], [1774272600, 43.13, 44.3256, 42.115, 42.79], [1774877400, 43.46, 44.42, 41.5819, 43.66], [1775482200, 43.06, 46.58, 42.8968, 45.99], [1776087000, 45.585, 46.07, 41.01, 45.66], [1776691800, 44.945, 46.2, 44.24, 46.03], [1777296600, 45.77, 46.58, 44.16, 45.91], [1777901400, 45.5, 46.37, 45.01, 45.9], [1778506200, 46.17, 46.17, 44.31, 44.7], [1779111000, 45.1, 45.936, 44.47, 45.51], [1779802200, 45.51, 47.25, 45.195, 46.71], [1780320600, 47.045, 47.78, 45.5, 47.55], [1780925400, 47.505, 51.26, 45.5, 49.95], [1781530200, 49.375, 50.5, 47.69, 49.67], [1782135000, 48.93, 52, 47.23, 52], [1782739800, 51.87, 53.51, 50.98, 52.81], [1783344600, 53.09, 53.09, 50.26, 50.45], [1783949400, 50.8, 53.5, 50.62, 52.47], [1784554200, 52.415, 52.47, 49.37, 51.55], [1785159000, 50.775, 53.75, 50.775, 52.6], [1785763800, 53.16, 55.5, 52.935, 54.52], [1786368600, 54, 56.14, 53.02, 55.74], [1786973400, 55.13, 55.78, 53.63, 53.63], [1787578200, 53.63, 54.626, 53.1601, 53.7], [1788183000, 53.84, 55.07, 52.79, 55.07], [1788874200, 54.72, 55.29, 53.11, 54.75], [1789392600, 54.86, 56.9, 52.87, 54.83], [1789997400, 55, 56.3, 53.97, 55.74], [1790602200, 55.37, 56, 53.72, 55.315]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FDBC
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 50
swing_low 41.01
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Có
equal_low Có
liquidity_distance 1.83
Giá mở cửa 53.965
Giá cao nhất 56.9
Giá thấp nhất 52.79
Giá đóng cửa 54.31
body_size 0.345
upper_wick 2.59
lower_wick 1.175
body_ratio 0.08394161
close_position 0.36982968
candle_pattern DOJI
range_high 56.14
range_low 37
range_size 19.14
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.7059137
rsi7 80.10194719
rsi14 63.30591029
rsi21 57.57232992
rsi_slope 0.98700873
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.4200823
macd_signal 0.05609146
macd_histogram 1.36399084
stoch_k 85.53072626
stoch_d 87.57998346
adx 15.44159325
plus_di 26.64120203
minus_di 13.06796193
atr7 5.05918687
atr14 5.82224148
atr_pct 10.72038571
bollinger_upper 53.692942
bollinger_middle 45.408
bollinger_lower 37.123058
bollinger_width 36.49111171
percent_b 1.03723973
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 37
Kháng cự tham chiếu 56.14
nearest_fvg_low 52.5026
nearest_fvg_high 52.935
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.4324
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 47.87836
fib_382 46.56582
fib_500 45.505
fib_618 44.44418
fib_705 43.66205
fib_786 42.93386
fib_1272 52.44528
fib_1618 55.55582
fib_2000 58.99
fib_2618 64.54582
ema9 49.70043234
ema20 47.64367864
ema50 47.18213767
ema200 39.43454998
ema_slope 0.70171804
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 65.9
Điểm bên bán 34.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 54.31
ema12 48.77502602
ema26 47.35494372
sma20 45.408
sma50 46.8062
sma100 50.6633
sma200 35.53420424
fomo {'version': '1', 'score': 80, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.30606177844754934, 'rsi': 0.44353034303830324, 'roc': 0.6028606014853144, 'vol': 0.18829873122114016, 'streak': 1, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 49.70043234245831, 'ema21': 47.57519372922444, 'ema50': 47.18213767359075, 'rsi14': 63.3059102911491, 'atr14': 5.822241478962369, 'macd': {'macd': 1.4200823028740999, 'signal': 0.05609145918805952, 'hist': 1.3639908436860404}, 'bb': {'middle': 45.408, 'upper': 53.69294200341801, 'lower': 37.12305799658199}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 50.9, 68, 50.475, 61.99], [1530538200, 61.4928, 68.55, 56, 62.95], [1533130200, 63.03, 63.214, 57.39, 59.49], [1536067800, 59, 75, 58.49, 68.98], [1538400600, 69.65, 71.5, 55.52, 65.67], [1541079000, 59.74, 68, 53.005, 61.1], [1543847400, 62.1, 68.115, 58.48, 64.18], [1546439400, 62.51, 68, 58.4355, 59.01], [1549031400, 58.9, 67.01, 57.75, 58.23], [1551450600, 58.6, 62.8, 54.81, 59.12], [1554125400, 59.35, 61.8, 57, 60], [1556717400, 59, 61, 57.03, 59.5], [1559568600, 59.92, 67.2, 57.8753, 67.2], [1561987800, 66, 68, 63.545, 65.97], [1564666200, 67.5, 67.5, 53.25, 55.01], [1567517400, 54.74, 64.2464, 54.74, 62.25], [1569936600, 62.48, 67.5, 60.46, 65.95], [1572615000, 66.27, 70, 61.9938, 65.58], [1575297000, 61.96, 68.25, 60.01, 62.21], [1577975400, 63.02, 63.02, 56.71, 56.85], [1580740200, 58, 59, 47.62, 49.3], [1583159400, 50, 54.9, 37.03, 51.02], [1585747800, 50.98, 50.98, 37.02, 38.58], [1588339800, 37.23, 40.2, 30.5, 37.99], [1591018200, 37.31, 50, 34.96, 48.09], [1593610200, 46.38, 54, 42.47, 45.66], [1596461400, 48.84, 50.09, 43, 45.22], [1598967000, 45.5151, 52.83, 45, 48.71], [1601559000, 48.1, 51, 45, 47.66], [1604327400, 48.26, 62.24, 48.26, 58.33], [1606833000, 57.82, 70.97, 57.17, 64.36], [1609770600, 64.7, 68, 47, 49.21], [1612189800, 49.95, 60.8, 48.03, 50.7], [1614609000, 52.4, 69.45, 51.95, 61.5], [1617283800, 62.25, 64.35, 55.5, 56.26], [1620048600, 56.5, 59, 52.32, 55.73], [1622554200, 56.23, 58.32, 50.75, 54.1], [1625146200, 55.19, 55.875, 50.16, 51], [1627911000, 51.1746, 54.46, 51.1746, 53.95], [1630503000, 54.1, 54.1, 50.43, 50.43], [1633095000, 51.5, 53.01, 43.69, 50.59], [1635773400, 50.89, 55.84, 49.85, 51.01], [1638369000, 53.95, 59.65, 49.7, 59], [1641220200, 58, 58, 49.49, 52.63], [1643725800, 52.7476, 52.7476, 48.35, 49.35], [1646145000, 49.98, 50.49, 44.6, 46.43], [1648819800, 46.8, 48.09, 37, 37.17], [1651498200, 37.09, 40.8, 34.1968, 39.4], [1654090200, 38.75, 44.42, 36.645, 40.7], [1656682200, 40.14, 42.6, 37.6661, 40.7], [1659360600, 40.7941, 43.9, 38.5501, 40], [1662039000, 39.83, 45.31, 39.2, 40.35], [1664803800, 40.21, 48, 39.6952, 46.7], [1667309400, 47.26, 49.97, 45.6, 48.6], [1669905000, 48.19, 48.19, 43.8, 47.14], [1672756200, 47.07, 47.71, 44.65, 47.71], [1675261800, 47.25, 52.9, 47, 49.57], [1677681000, 49.3, 50, 43.02, 45.66], [1680528600, 45.53, 46.5, 42.25, 43.29], [1682947800, 43, 43.8, 35.51, 37.795], [1685626200, 37.99, 51.32, 37.99, 48.59], [1688391000, 48.53, 51.47, 43.81, 50.74], [1690896600, 50.58, 52.8, 45.3, 47.385], [1693575000, 47.53, 47.67, 43.25, 45.4], [1696253400, 45.13, 46.13, 42.285, 44.8], [1698845400, 45, 53.62, 44.99, 51.83], [1701441000, 51.28, 60.85, 51.28, 58.03], [1704205800, 58.8999, 59, 45.6, 49.74], [1706797800, 50.88, 51, 43.92, 49.94], [1709303400, 49.055, 51.5184, 44.65, 48.43], [1711978200, 47.01, 47.99, 44, 45.4], [1714570200, 46.13, 47.95, 44.92, 46.23], [1717421400, 46.25, 46.25, 42, 43.8], [1719840600, 43.855, 56.48, 41.1001, 51.9], [1722519000, 51.52, 53.98, 42.18, 53.98], [1725370200, 52.65, 56, 47.95, 49.34], [1727789400, 50.23, 54.5, 46.8378, 52.5], [1730467800, 52.19, 61.21, 51.57, 53.7], [1733149800, 53.25, 55.2664, 47.7, 48.8], [1735828200, 47.53, 48.18, 41, 44.8], [1738593000, 42.77, 48.82, 42.65, 44.85], [1741012200, 44.2, 44.56, 40.6, 41.61], [1743514200, 42.25, 42.83, 37, 40.48], [1746106200, 40.5, 43.6, 39.24, 40.78], [1748871000, 40.47, 46.8, 39.3928, 46], [1751376600, 48.52, 49.78, 39.97, 40.44], [1754055000, 40, 47.49, 39, 43.65], [1756819800, 42.24, 47.54, 42.24, 43.83], [1759325400, 43.5, 45, 39.87, 43.68], [1762180200, 43.6, 45.325, 41.685, 43.78], [1764599400, 42.905, 50, 42.84, 43.53], [1767364200, 42.68, 45.97, 41, 44.7], [1770042600, 44.5997, 48.69, 43.5, 43.85], [1772461800, 43.86, 46, 41.205, 43.28], [1775050200, 41.5819, 46.58, 41.01, 45.09], [1777642200, 45.01, 47.25, 44.31, 46.71], [1780320600, 47.045, 52.5026, 45.5, 51.42], [1782912600, 51.72, 53.75, 49.37, 52.6], [1785763800, 53.16, 56.14, 52.935, 53.57], [1788269400, 53.965, 56.9, 52.79, 54.31]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FDBC

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 80.0/10080.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 65.9/10065.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 34.1/10034.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FDBC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 65.0/10065.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 76.6/10076.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 23.4/10023.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FDBC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 74.0/10074.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 67.2/10067.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 32.8/10032.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FDBC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:FDBCStrong bullish bias · +70
BearishNeutralBullish
Last close
56.640
Nearest resistance
56.900
Nearest support
56.555
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +70/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 56.640 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 56.900 (+0.46%); nearest support 56.555 (-0.15%).
  • Momentum D1: RSI-14 59.3, ADX 9.7, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 57.251, targeting 59.440.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (76/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:FDBC last closed at 56.640 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +70/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 74/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T04:31:58.385582+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 04:31 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:FDBC (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 66/sell 34); W1 up (buy 77/sell 23); D1 up (buy 67/sell 33).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 56.640): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 59.3 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 95 / %D 85. ADX at 9.7 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 22 > -DI 19, so buyers lead. ATR-14 is 1.318 (~2.33% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.96. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 55.760 – 56.555. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 58.018 (+2.43%) — W1 Fib 127.2% ext.
  • R2 57.251 (+1.08%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • R1 56.900 (+0.46%) — D1 resistance + W1 resistance + W1 swing high · confluence
  • Last close 56.640
  • S1 56.555 (-0.15%) — D1 Fib 127.2% ext. + D1 FVG top + D1 upper Bollinger band · confluence
  • S2 56.000 (-1.13%) — D1 FVG base + D1 swing high · confluence
  • S3 55.226 (-2.50%) — D1 Fib 38.2% + W1 Fib 38.2% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 57.251 that holds on a retest.
  • Reference entry: 57.251
  • Reference stop (SL): 55.934
  • Targets (TP1 / TP2): 59.440 / 60.758
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 56.000 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 56.000
  • Reference stop (SL): 57.318
  • Targets (TP1 / TP2): 54.360 / 52.870
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 57.886 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 57.886
  • Reference stop (SL): 58.677
  • Targets (TP1 / TP2): 56.622 / 55.358
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (76/100).

  • ADX 10 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.7.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.318: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 56.64 UP NO SIGNAL 52.87 56.9 2026-10-08 13:30:00
W1 55.315 UP NO SIGNAL 44.31 56.9 2026-09-28 13:30:00
MN1 54.31 UP NO SIGNAL 37 56.14 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 56
swing low 53.975
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 0.26
open 56.555
high 56.78
low 56.555
close 56.64
body size 0.085
upper wick 0.14
lower wick 0
body ratio 0.37777778
close position 0.37777778
candle pattern NONE
range high 56.9
range low 52.87
range size 4.03
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.17075169
rsi7 66.67401261
rsi14 59.2834978
rsi21 57.57866418
rsi slope 2.7319596
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.41664103
macd signal 0.31424643
macd histogram 0.1023946
stoch k 95.4248366
stoch d 85.19151304
adx 9.67309113
plus di 21.81781927
minus di 18.52578776
atr7 1.27513414
atr14 1.31770292
atr pct 2.32645289
bollinger upper 56.7617151
bollinger middle 55.16775
bollinger lower 53.5737849
bollinger width 5.77861197
percent b 0.96182002
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 52.87
resistance 56.9
nearest fvg low 55.76
nearest fvg high 56.555
fvg direction UP
fvg size 0.795
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 55.5221
fib 382 55.22645
fib 500 54.9875
fib 618 54.74855
fib 705 54.572375
fib 786 54.40835
fib 1272 56.5508
fib 1618 57.25145
fib 2000 58.025
fib 2618 59.27645
ema9 55.49379917
ema20 55.10862124
ema50 54.13873019
ema200 49.65584175
ema slope 0.16119776
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 67.2
seller score 32.8
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FDBC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 56.64
ema12 55.35789284
ema26 54.94125181
sma20 55.16775
sma50 54.5129
sma100 52.0499
sma200 48.38235
fomo {'version': '1', 'score': 74, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4745511639519683, 'rsi': 0.30944992658736914, 'roc': 0.4882233506267269, 'vol': -0.18719836846529875, 'streak': 0.8333333333333334, 'bb': 0.923640045260655, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 55.493799167195675, 'ema21': 55.080878192033445, 'ema50': 54.13873018772634, 'rsi14': 59.283497797621074, 'atr14': 1.3177029171330978, 'macd': {'macd': 0.4166410253149522, 'signal': 0.31424642833223626, 'hist': 0.10239459698271591}, 'bb': {'middle': 55.16775000000001, 'upper': 56.761715103131195, 'lower': 53.57378489686883}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 45.1, 45.45, 45.1, 45.45], [1779197400, 45.92, 45.936, 45.02, 45.28], [1779283800, 44.47, 45.5, 44.47, 45.34], [1779370200, 44.945, 45.25, 44.8, 45.23], [1779456600, 45.155, 45.51, 45.155, 45.51], [1779802200, 45.51, 45.835, 45.195, 45.73], [1779888600, 45.5201, 46.34, 45.5, 46.2], [1779975000, 46.05, 46.58, 46.05, 46.18], [1780061400, 45.2567, 47.25, 45.2567, 46.71], [1780320600, 47.045, 47.045, 46.23, 46.23], [1780407000, 45.9, 46.85, 45.9, 46.85], [1780493400, 46.5, 46.5, 45.5, 45.62], [1780579800, 46.5, 47.005, 46.5, 46.98], [1780666200, 46.58, 47.78, 45.6901, 47.55], [1780925400, 47.505, 48.8592, 47.505, 48.6], [1781011800, 48.99, 50.39, 48.18, 50.39], [1781098200, 50.73, 50.73, 45.5, 50.58], [1781184600, 50.61, 51.26, 49.02, 50.205], [1781271000, 50.7459, 50.9664, 49.7908, 49.95], [1781530200, 49.375, 49.74, 49.375, 49.74], [1781616600, 49.93, 50.5, 48.691654, 48.97], [1781703000, 49.25, 49.25, 47.69, 47.69], [1781789400, 48.71, 49.78, 48.5, 49.67], [1782135000, 48.93, 49.52, 48.2922, 48.6], [1782221400, 47.23, 50.81, 47.23, 50.81], [1782307800, 50.64, 51.63, 50.5001, 50.72], [1782394200, 50.6203, 51, 50.435, 50.64], [1782480600, 50.52, 52, 50.4106, 52], [1782739800, 51.87, 52.5026, 51.125, 51.4], [1782826200, 50.98, 51.69, 50.98, 51.42], [1782912600, 51.72, 53.43, 51.72, 53.35], [1782999000, 53.21, 53.51, 52.75, 52.81], [1783344600, 53.09, 53.09, 51.35, 51.53], [1783431000, 51.98, 51.98, 51.09, 51.57], [1783517400, 51.55, 51.55, 50.26, 50.26], [1783603800, 50.4003, 50.85, 50.35, 50.85], [1783690200, 50.645, 51.1019, 50.45, 50.45], [1783949400, 50.8, 52.17, 50.8, 51.21], [1784035800, 50.62, 51.775, 50.62, 51], [1784122200, 51.684, 52.25, 50.895, 51.07], [1784208600, 53.3, 53.5, 52.5201, 52.71], [1784295000, 52.61, 52.61, 51, 52.47], [1784554200, 52.415, 52.47, 51, 51.17], [1784640600, 50.82, 51.39, 50.52, 51.39], [1784727000, 50.33, 51.35, 49.75, 51.35], [1784813400, 51.585, 51.585, 49.37, 50.71], [1784899800, 51.18, 52.321, 51.01, 51.55], [1785159000, 50.775, 52.64, 50.775, 51.56], [1785245400, 52.8, 53.05, 51.74, 53.05], [1785331800, 53.75, 53.75, 52.72, 53.04], [1785418200, 53.19, 53.19, 52.39, 52.46], [1785504600, 52.85, 53.19, 51.6, 52.6], [1785763800, 53.16, 53.95, 52.935, 53.94], [1785850200, 53, 55, 53, 54.35], [1785936600, 54, 55.5, 53.19, 53.89], [1786023000, 54.54, 55.5, 53.49, 53.9], [1786109400, 53.41, 54.52, 53.2578, 54.52], [1786368600, 54, 54.25, 53.02, 53.29], [1786455000, 53.8, 55.14, 53.8, 54.3], [1786541400, 54.273, 55.5, 54.273, 55.45], [1786627800, 54.7926, 56, 54.05, 55.18], [1786714200, 55.4015, 56.14, 54.09, 55.74], [1786973400, 55.13, 55.78, 54.42, 54.42], [1787059800, 54.78, 55.22, 54.6, 55.21], [1787146200, 54.846, 54.95, 54.25, 54.25], [1787232600, 54.805, 54.875, 53.7, 54.33], [1787319000, 54.42, 54.42, 53.63, 53.63], [1787578200, 53.63, 54.626, 53.53, 53.98], [1787664600, 53.89, 54.07, 53.63, 53.63], [1787751000, 53.95, 54, 53.39, 53.39], [1787837400, 53.595, 53.595, 53.27, 53.27], [1787923800, 53.67, 54.03, 53.1601, 53.7], [1788183000, 53.84, 53.84, 53.57, 53.57], [1788269400, 53.965, 53.965, 52.79, 53.03], [1788355800, 53.06, 54.67, 53.06, 53.86], [1788442200, 54.32, 55.02, 54.32, 55.02], [1788528600, 54.67, 55.07, 54.67, 55.07], [1788874200, 54.72, 55.055, 53.45, 53.45], [1788960600, 53.66, 53.95, 53.11, 53.95], [1789047000, 53.94, 55.29, 53.74, 54.91], [1789133400, 55.25, 55.29, 54.63, 54.75], [1789392600, 54.86, 55.955, 54.86, 55.87], [1789479000, 55.26, 56.72, 55.0427, 56.72], [1789565400, 56.81, 56.9, 54.74, 54.74], [1789651800, 54.05, 54.51, 52.87, 54.2], [1789738200, 53.63, 55.25, 53.31, 54.83], [1789997400, 55, 55.27, 54.0753, 54.6], [1790083800, 54.97, 56.3, 54.92, 56.3], [1790170200, 54, 55.21, 53.97, 53.97], [1790256600, 54.14, 55.45, 54.14, 54.71], [1790343000, 54.993, 55.93, 54.993, 55.74], [1790602200, 55.37, 56, 54.315, 54.84], [1790688600, 54.605, 55.36, 54.605, 55.07], [1790775000, 54.65, 55.07, 53.72, 54.31], [1790861400, 54.53, 56, 54.18, 54.18], [1790947800, 54.81, 55.315, 54.81, 55.315], [1791207000, 53.975, 55.625, 53.975, 55.1], [1791293400, 55.21, 55.76, 55.21, 55.46], [1791379800, 55.13, 56.5, 55.05, 56.01], [1791466200, 56.555, 56.78, 56.555, 56.64]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FDBC
W1 · Report parameters
swing high 56.9
swing low 52.79
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.585
open 55.37
high 56
low 53.72
close 55.315
body size 0.055
upper wick 0.63
lower wick 1.595
body ratio 0.02412281
close position 0.6995614
candle pattern DOJI
range high 56.9
range low 44.31
range size 12.59
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.82484268
rsi7 65.16254826
rsi14 64.71512247
rsi21 62.22397185
rsi slope -1.93740257
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 2.41303372
macd signal 2.31963883
macd histogram 0.09339489
stoch k 78.95086321
stoch d 81.84952938
adx 30.98077199
plus di 21.21563682
minus di 8.03509092
atr7 2.65336028
atr14 2.76416348
atr pct 4.99713184
bollinger upper 58.19811036
bollinger middle 52.22825
bollinger lower 46.25838964
bollinger width 22.8606563
percent b 0.75852782
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 44.31
resistance 56.9
nearest fvg low 52.47
nearest fvg high 52.935
fvg direction UP
fvg size 0.465
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 55.93004
fib 382 55.32998
fib 500 54.845
fib 618 54.36002
fib 705 54.00245
fib 786 53.66954
fib 1272 58.01792
fib 1618 59.43998
fib 2000 61.01
fib 2618 63.54998
ema9 54.43162668
ema20 52.39505648
ema50 49.1288716
ema200 47.53891785
ema slope 0.30736248
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 76.6
seller score 23.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FDBC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 55.315
ema12 53.87202
ema26 51.45898627
sma20 52.22825
sma50 47.6947
sma100 46.13795
sma200 47.041075
fomo {'version': '1', 'score': 65, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5594937179176054, 'rsi': 0.4905040821689416, 'roc': 0.45402524536280536, 'vol': -0.09766626669138817, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.517055644934693, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 54.4316266813021, 'ema21': 52.22727850769511, 'ema50': 49.12887160156255, 'rsi14': 64.71512246506825, 'atr14': 2.7641634750885866, 'macd': {'macd': 2.4130337225108107, 'signal': 2.319638834299989, 'hist': 0.09339488821082176}, 'bb': {'middle': 52.22825, 'upper': 58.19811036268857, 'lower': 46.25838963731144}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 51.845, 61.21, 51.57, 56.01], [1731335400, 55.56, 57, 54.91, 54.91], [1731940200, 54.4967, 55.4, 52.75, 54.24], [1732545000, 55.43, 55.495, 53.02, 53.7], [1733149800, 53.25, 54.285, 52.93, 53.66], [1733754600, 54.49, 55.2664, 53.5, 54.4], [1734359400, 54.5, 54.95, 47.7, 51.14], [1734964200, 50.26, 52.285, 48.7, 48.7], [1735569000, 48.04, 49.795, 46.9, 47.58], [1736173800, 48.18, 48.18, 41, 42.81], [1736778600, 42.53, 45.27, 42.25, 43.51], [1737469800, 42.9, 44.86, 42.77, 43.18], [1737988200, 43.14, 44.8, 43.14, 44.8], [1738593000, 42.77, 48.82, 42.65, 45.76], [1739197800, 45.49, 46.615, 44.43, 44.51], [1739889000, 44.05, 45.2494, 43.21, 43.45], [1740407400, 43.4, 45, 43.38, 44.85], [1741012200, 44.2, 44.2, 42.82, 43.99], [1741613400, 43.53, 44.4, 41.76, 42.83], [1742218200, 42.1, 44.35, 41.8, 43.33], [1742823000, 44.149, 44.56, 42.21, 42.48], [1743427800, 41.5, 42.83, 38.99, 41.36], [1744032600, 41.3, 42.14, 39.21, 39.52], [1744637400, 38.89, 39.45, 37.46, 38.73], [1745242200, 38.01, 40.695, 37, 38.28], [1745847000, 38.18, 43.1, 38.18, 43.1], [1746451800, 42.38, 42.38, 40.34, 40.34], [1747056600, 42.3, 43.55, 39.24, 42.19], [1747661400, 42.19, 43.6, 39.26, 39.38], [1748352600, 41.3, 41.57, 39.3701, 40.78], [1748871000, 40.47, 41.665, 39.3928, 40.99], [1749475800, 41.51, 42.9, 40.52, 40.96], [1750080600, 41, 42.16, 39.51, 40.15], [1750685400, 40.25, 46.41, 40.25, 46.01], [1751290200, 45.4, 49.43, 45.4, 48.59], [1751895000, 48.16, 49.78, 42.75, 43.53], [1752499800, 43.4101, 45, 42.25, 43.78], [1753104600, 44.14, 46.36, 42.15, 42.66], [1753709400, 42.35, 43.41, 39, 39.98], [1754314200, 39.93, 40.7, 39.36, 40.48], [1754919000, 40.48, 43.13, 40.48, 40.88], [1755523800, 41, 47.49, 40.46, 47.49], [1756128600, 47, 47, 43.5001, 43.65], [1756819800, 42.24, 45.26, 42.24, 43.95], [1757338200, 43.9606, 47.54, 43.65, 46.24], [1757943000, 45.5, 46.725, 42.85, 44.09], [1758547800, 44.67, 44.67, 43.5, 44.37], [1759152600, 43.3, 44.245, 42.85, 43.63], [1759757400, 43.99, 44.5, 41.25, 41.29], [1760362200, 41.98, 43.63, 39.87, 42.82], [1760967000, 42.81, 45, 42.81, 44.75], [1761571800, 44.75, 45, 43.13, 43.68], [1762180200, 43.6, 44.6, 43.29, 44.22], [1762785000, 43.845, 45.325, 43.46, 44.54], [1763389800, 44.74, 44.94, 41.685, 44.75], [1763994600, 43.4872, 44.99, 42.945, 43.78], [1764599400, 42.905, 44.3851, 42.84, 43.27], [1765204200, 43.5557, 49, 42.84, 48.72], [1765809000, 49, 50, 46.235, 46.3], [1766413800, 46.92, 46.92, 45, 45.26], [1767018600, 45, 45, 42.5, 43.18], [1767623400, 42.5, 44.37, 41, 42.53], [1768228200, 43.145, 44.41, 42.09, 44], [1768919400, 43.085, 45.97, 43.0101, 44.1], [1769437800, 44.1, 45, 42, 44.7], [1770042600, 44.5997, 48.69, 43.5, 47.32], [1770647400, 47.6465, 47.95, 44.685, 46.43], [1771338600, 46.59, 46.675, 45, 45.45], [1771857000, 45.09, 46.25, 43.72, 43.85], [1772461800, 43.86, 45.77, 42.5, 43.56], [1773063000, 43.46, 46, 42.08, 42.94], [1773667800, 43, 43.95, 41.205, 42.2], [1774272600, 43.13, 44.3256, 42.115, 42.79], [1774877400, 43.46, 44.42, 41.5819, 43.66], [1775482200, 43.06, 46.58, 42.8968, 45.99], [1776087000, 45.585, 46.07, 41.01, 45.66], [1776691800, 44.945, 46.2, 44.24, 46.03], [1777296600, 45.77, 46.58, 44.16, 45.91], [1777901400, 45.5, 46.37, 45.01, 45.9], [1778506200, 46.17, 46.17, 44.31, 44.7], [1779111000, 45.1, 45.936, 44.47, 45.51], [1779802200, 45.51, 47.25, 45.195, 46.71], [1780320600, 47.045, 47.78, 45.5, 47.55], [1780925400, 47.505, 51.26, 45.5, 49.95], [1781530200, 49.375, 50.5, 47.69, 49.67], [1782135000, 48.93, 52, 47.23, 52], [1782739800, 51.87, 53.51, 50.98, 52.81], [1783344600, 53.09, 53.09, 50.26, 50.45], [1783949400, 50.8, 53.5, 50.62, 52.47], [1784554200, 52.415, 52.47, 49.37, 51.55], [1785159000, 50.775, 53.75, 50.775, 52.6], [1785763800, 53.16, 55.5, 52.935, 54.52], [1786368600, 54, 56.14, 53.02, 55.74], [1786973400, 55.13, 55.78, 53.63, 53.63], [1787578200, 53.63, 54.626, 53.1601, 53.7], [1788183000, 53.84, 55.07, 52.79, 55.07], [1788874200, 54.72, 55.29, 53.11, 54.75], [1789392600, 54.86, 56.9, 52.87, 54.83], [1789997400, 55, 56.3, 53.97, 55.74], [1790602200, 55.37, 56, 53.72, 55.315]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FDBC
MN1 · Report parameters
swing high 50
swing low 41.01
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high Yes
equal low Yes
liquidity distance 1.83
open 53.965
high 56.9
low 52.79
close 54.31
body size 0.345
upper wick 2.59
lower wick 1.175
body ratio 0.08394161
close position 0.36982968
candle pattern DOJI
range high 56.14
range low 37
range size 19.14
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.7059137
rsi7 80.10194719
rsi14 63.30591029
rsi21 57.57232992
rsi slope 0.98700873
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.4200823
macd signal 0.05609146
macd histogram 1.36399084
stoch k 85.53072626
stoch d 87.57998346
adx 15.44159325
plus di 26.64120203
minus di 13.06796193
atr7 5.05918687
atr14 5.82224148
atr pct 10.72038571
bollinger upper 53.692942
bollinger middle 45.408
bollinger lower 37.123058
bollinger width 36.49111171
percent b 1.03723973
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 37
resistance 56.14
nearest fvg low 52.5026
nearest fvg high 52.935
fvg direction UP
fvg size 0.4324
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 47.87836
fib 382 46.56582
fib 500 45.505
fib 618 44.44418
fib 705 43.66205
fib 786 42.93386
fib 1272 52.44528
fib 1618 55.55582
fib 2000 58.99
fib 2618 64.54582
ema9 49.70043234
ema20 47.64367864
ema50 47.18213767
ema200 39.43454998
ema slope 0.70171804
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 65.9
seller score 34.1
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FDBC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 54.31
ema12 48.77502602
ema26 47.35494372
sma20 45.408
sma50 46.8062
sma100 50.6633
sma200 35.53420424
fomo {'version': '1', 'score': 80, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.30606177844754934, 'rsi': 0.44353034303830324, 'roc': 0.6028606014853144, 'vol': 0.18829873122114016, 'streak': 1, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 49.70043234245831, 'ema21': 47.57519372922444, 'ema50': 47.18213767359075, 'rsi14': 63.3059102911491, 'atr14': 5.822241478962369, 'macd': {'macd': 1.4200823028740999, 'signal': 0.05609145918805952, 'hist': 1.3639908436860404}, 'bb': {'middle': 45.408, 'upper': 53.69294200341801, 'lower': 37.12305799658199}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 50.9, 68, 50.475, 61.99], [1530538200, 61.4928, 68.55, 56, 62.95], [1533130200, 63.03, 63.214, 57.39, 59.49], [1536067800, 59, 75, 58.49, 68.98], [1538400600, 69.65, 71.5, 55.52, 65.67], [1541079000, 59.74, 68, 53.005, 61.1], [1543847400, 62.1, 68.115, 58.48, 64.18], [1546439400, 62.51, 68, 58.4355, 59.01], [1549031400, 58.9, 67.01, 57.75, 58.23], [1551450600, 58.6, 62.8, 54.81, 59.12], [1554125400, 59.35, 61.8, 57, 60], [1556717400, 59, 61, 57.03, 59.5], [1559568600, 59.92, 67.2, 57.8753, 67.2], [1561987800, 66, 68, 63.545, 65.97], [1564666200, 67.5, 67.5, 53.25, 55.01], [1567517400, 54.74, 64.2464, 54.74, 62.25], [1569936600, 62.48, 67.5, 60.46, 65.95], [1572615000, 66.27, 70, 61.9938, 65.58], [1575297000, 61.96, 68.25, 60.01, 62.21], [1577975400, 63.02, 63.02, 56.71, 56.85], [1580740200, 58, 59, 47.62, 49.3], [1583159400, 50, 54.9, 37.03, 51.02], [1585747800, 50.98, 50.98, 37.02, 38.58], [1588339800, 37.23, 40.2, 30.5, 37.99], [1591018200, 37.31, 50, 34.96, 48.09], [1593610200, 46.38, 54, 42.47, 45.66], [1596461400, 48.84, 50.09, 43, 45.22], [1598967000, 45.5151, 52.83, 45, 48.71], [1601559000, 48.1, 51, 45, 47.66], [1604327400, 48.26, 62.24, 48.26, 58.33], [1606833000, 57.82, 70.97, 57.17, 64.36], [1609770600, 64.7, 68, 47, 49.21], [1612189800, 49.95, 60.8, 48.03, 50.7], [1614609000, 52.4, 69.45, 51.95, 61.5], [1617283800, 62.25, 64.35, 55.5, 56.26], [1620048600, 56.5, 59, 52.32, 55.73], [1622554200, 56.23, 58.32, 50.75, 54.1], [1625146200, 55.19, 55.875, 50.16, 51], [1627911000, 51.1746, 54.46, 51.1746, 53.95], [1630503000, 54.1, 54.1, 50.43, 50.43], [1633095000, 51.5, 53.01, 43.69, 50.59], [1635773400, 50.89, 55.84, 49.85, 51.01], [1638369000, 53.95, 59.65, 49.7, 59], [1641220200, 58, 58, 49.49, 52.63], [1643725800, 52.7476, 52.7476, 48.35, 49.35], [1646145000, 49.98, 50.49, 44.6, 46.43], [1648819800, 46.8, 48.09, 37, 37.17], [1651498200, 37.09, 40.8, 34.1968, 39.4], [1654090200, 38.75, 44.42, 36.645, 40.7], [1656682200, 40.14, 42.6, 37.6661, 40.7], [1659360600, 40.7941, 43.9, 38.5501, 40], [1662039000, 39.83, 45.31, 39.2, 40.35], [1664803800, 40.21, 48, 39.6952, 46.7], [1667309400, 47.26, 49.97, 45.6, 48.6], [1669905000, 48.19, 48.19, 43.8, 47.14], [1672756200, 47.07, 47.71, 44.65, 47.71], [1675261800, 47.25, 52.9, 47, 49.57], [1677681000, 49.3, 50, 43.02, 45.66], [1680528600, 45.53, 46.5, 42.25, 43.29], [1682947800, 43, 43.8, 35.51, 37.795], [1685626200, 37.99, 51.32, 37.99, 48.59], [1688391000, 48.53, 51.47, 43.81, 50.74], [1690896600, 50.58, 52.8, 45.3, 47.385], [1693575000, 47.53, 47.67, 43.25, 45.4], [1696253400, 45.13, 46.13, 42.285, 44.8], [1698845400, 45, 53.62, 44.99, 51.83], [1701441000, 51.28, 60.85, 51.28, 58.03], [1704205800, 58.8999, 59, 45.6, 49.74], [1706797800, 50.88, 51, 43.92, 49.94], [1709303400, 49.055, 51.5184, 44.65, 48.43], [1711978200, 47.01, 47.99, 44, 45.4], [1714570200, 46.13, 47.95, 44.92, 46.23], [1717421400, 46.25, 46.25, 42, 43.8], [1719840600, 43.855, 56.48, 41.1001, 51.9], [1722519000, 51.52, 53.98, 42.18, 53.98], [1725370200, 52.65, 56, 47.95, 49.34], [1727789400, 50.23, 54.5, 46.8378, 52.5], [1730467800, 52.19, 61.21, 51.57, 53.7], [1733149800, 53.25, 55.2664, 47.7, 48.8], [1735828200, 47.53, 48.18, 41, 44.8], [1738593000, 42.77, 48.82, 42.65, 44.85], [1741012200, 44.2, 44.56, 40.6, 41.61], [1743514200, 42.25, 42.83, 37, 40.48], [1746106200, 40.5, 43.6, 39.24, 40.78], [1748871000, 40.47, 46.8, 39.3928, 46], [1751376600, 48.52, 49.78, 39.97, 40.44], [1754055000, 40, 47.49, 39, 43.65], [1756819800, 42.24, 47.54, 42.24, 43.83], [1759325400, 43.5, 45, 39.87, 43.68], [1762180200, 43.6, 45.325, 41.685, 43.78], [1764599400, 42.905, 50, 42.84, 43.53], [1767364200, 42.68, 45.97, 41, 44.7], [1770042600, 44.5997, 48.69, 43.5, 43.85], [1772461800, 43.86, 46, 41.205, 43.28], [1775050200, 41.5819, 46.58, 41.01, 45.09], [1777642200, 45.01, 47.25, 44.31, 46.71], [1780320600, 47.045, 52.5026, 45.5, 51.42], [1782912600, 51.72, 53.75, 49.37, 52.6], [1785763800, 53.16, 56.14, 52.935, 53.57], [1788269400, 53.965, 56.9, 52.79, 54.31]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FDBC

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 80.0/10080.0/100FOMO · extreme
Buy: 65.9/10065.9/100Buy
Sell: 34.1/10034.1/100Sell

Source: NASDAQ:FDBC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 65.0/10065.0/100FOMO · excited
Buy: 76.6/10076.6/100Buy
Sell: 23.4/10023.4/100Sell

Source: NASDAQ:FDBC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 74.0/10074.0/100FOMO · excited
Buy: 67.2/10067.2/100Buy
Sell: 32.8/10032.8/100Sell

Source: NASDAQ:FDBC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.