NASDAQ:FLXSNghiêng tăng mạnh · +66
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
86.5200
Kháng cự gần nhất
87.7689
Hỗ trợ gần nhất
84.4830
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +66/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 86.5200 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 87.7689 (+1.44%); hỗ trợ gần nhất 84.4830 (-2.35%).
  • Động lượng D1: RSI-14 56.9, ADX 14.4, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 87.7689, mục tiêu 93.0859.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (74/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:FLXS đóng cửa gần nhất tại 86.5200 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +66/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 55/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T06:32:42.318248+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 06:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:FLXS (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:FLXS: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 70/bán 30); W1 tăng (mua 68/bán 32); D1 tăng (mua 64/bán 36).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 86.5200): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 56.9 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 61 / %D 69. ADX 14.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 22 > -DI 20 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 3.3150 (~3.83% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.63. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 80.9800 – 81.9200. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 89.8000 (+3.79%) — D1 đỉnh swing + W1 kháng cự · hội tụ
  • R2 88.4900 (+2.28%) — W1 đỉnh swing
  • R1 87.7689 (+1.44%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 86.5200
  • S1 84.4830 (-2.35%) — W1 Fib 38.2% + D1 đáy swing · hội tụ
  • S2 83.0250 (-4.04%) — W1 Fib 50%
  • S3 81.9200 (-5.32%) — W1 Fib 61.8% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 87.7689 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 87.7689
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 84.4539
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 93.0859 / 95.2447
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 84.4830 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 84.4830
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 87.7980
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 78.6201 / 76.8200
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 89.4685 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 89.4685
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 91.4575
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 86.4125 / 83.3565
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (74/100).

  • ADX 14 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 3.3150: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 86.52 Tăng Chưa có tín hiệu 77.56 90.645 2026-10-08 13:30:00
W1 88.82 Tăng Chưa có tín hiệu 52 90 2026-09-28 13:30:00
MN1 84.65 Tăng Chưa có tín hiệu 29.38 88.49 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 89.8
swing_low 84.483
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.125
Giá mở cửa 86.45
Giá cao nhất 87.95
Giá thấp nhất 86.12
Giá đóng cửa 86.52
body_size 0.07
upper_wick 1.43
lower_wick 0.33
body_ratio 0.03825137
close_position 0.21857923
candle_pattern DOJI
range_high 90.645
range_low 77.56
range_size 13.085
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.55203436
rsi7 52.15240376
rsi14 56.87270472
rsi21 58.35779067
rsi_slope 0.04940721
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.92558537
macd_signal 2.04166741
macd_histogram -0.11608204
stoch_k 61.02975909
stoch_d 69.22874532
adx 14.41578719
plus_di 22.00033516
minus_di 20.37118703
atr7 3.12866818
atr14 3.31501106
atr_pct 3.83149684
bollinger_upper 91.08566128
bollinger_middle 84.855
bollinger_lower 78.62433872
bollinger_width 14.6854311
percent_b 0.63361343
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 77.56
Kháng cự tham chiếu 90.645
nearest_fvg_low 80.98
nearest_fvg_high 81.92
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.94
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 88.545188
fib_382 87.768906
fib_500 87.1415
fib_618 86.514094
fib_705 86.051515
fib_786 85.620838
fib_1272 91.246224
fib_1618 93.085906
fib_2000 95.117
fib_2618 98.402906
ema9 86.71270896
ema20 85.25758038
ema50 81.05738454
ema200 64.35241326
ema_slope 0.13288628
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 63.7
Điểm bên bán 36.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 86.52
ema12 86.35294231
ema26 84.42735694
sma20 84.855
sma50 81.0244
sma100 73.56235
sma200 60.5114
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.4119605750637993, 'rsi': 0.22909015746343375, 'roc': -0.18602250636657597, 'vol': -0.2738070365582411, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.26722685199503243, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 86.71270896024166, 'ema21': 85.11891787082104, 'ema50': 81.0573845437377, 'rsi14': 56.87270472390301, 'atr14': 3.315011063507908, 'macd': {'macd': 1.925585368532225, 'signal': 2.0416674063789264, 'hist': -0.11608203784670135}, 'bb': {'middle': 84.85499999999999, 'upper': 91.08566128111615, 'lower': 78.62433871888383}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 53, 54.865, 52, 53.18], [1779197400, 53.11, 54.06, 52.6405, 53.36], [1779283800, 53.4, 55.54, 53.19, 55.24], [1779370200, 55.01, 56.21, 53.26, 56.21], [1779456600, 56.25, 57.09, 55.6601, 56.21], [1779802200, 56.37, 58.17, 55.67, 56.46], [1779888600, 57.41, 59.715203, 56.66, 57.02], [1779975000, 57.15, 59.87, 56.03, 59.87], [1780061400, 60.01, 60.9696, 57.54, 57.62], [1780320600, 58.73, 59.9999, 57.45, 58.06], [1780407000, 58.47, 59.88, 58.09, 59.19], [1780493400, 59.19, 59.4899, 57.385, 57.75], [1780579800, 57.53, 58.75, 57.15, 58.35], [1780666200, 58.27, 59.0478, 56.94, 56.94], [1780925400, 55.772, 57.9, 55.51, 56.48], [1781011800, 56.95, 58.97, 56.95, 57.97], [1781098200, 58.42, 58.9, 57.87, 58.15], [1781184600, 59.02, 63.46, 59.02, 63.21], [1781271000, 63.25, 63.83, 60.885, 63.08], [1781530200, 63.6, 65, 63.2, 63.665], [1781616600, 63.95, 65.03, 61.83, 62.44], [1781703000, 62.5, 64.99, 61.5001, 63.29], [1781789400, 64.31, 66.24, 62.8985, 64.85], [1782135000, 64.73, 65.2478, 63.78, 64.84], [1782221400, 64.89, 67.61, 64.14, 66.64], [1782307800, 66.42, 69.09, 65.675, 67.84], [1782394200, 68.11, 69.64, 67.62, 68.77], [1782480600, 68.82, 74.9, 67.99, 72.91], [1782739800, 72.81, 73.43, 67.905, 73.05], [1782826200, 72.13, 75.76, 71.08, 74.48], [1782912600, 74.36, 77, 72.6602, 76.2], [1782999000, 77.19, 77.19, 71.44, 72.49], [1783344600, 72.49, 73.73, 70.73, 72.59], [1783431000, 72.06, 72.415, 68.74, 69.55], [1783517400, 68.89, 70, 68.4401, 69.98], [1783603800, 69.78, 72.79, 68.0201, 71.79], [1783690200, 72, 72.58, 70.69, 71.3], [1783949400, 71.3, 73.355, 70.72, 71.5], [1784035800, 71.89, 73.13, 70.5, 71.63], [1784122200, 72.13, 73.9499, 71.93, 72.24], [1784208600, 72.43, 74.87, 72.43, 73.18], [1784295000, 72.62, 73.95, 72.13, 72.98], [1784554200, 73.1, 73.53, 71.6, 73.09], [1784640600, 73.01, 77, 71.4019, 74.95], [1784727000, 74.15, 75.33, 73.72, 74.96], [1784813400, 74.57, 75.5, 72.8108, 75.19], [1784899800, 75.24, 76.912, 74.3872, 75.2], [1785159000, 75.47, 77.3826, 74.7111, 75.84], [1785245400, 76.61, 77.99, 75.825, 77.88], [1785331800, 77.76, 78.645, 74.88, 75.35], [1785418200, 74.81, 75.04, 72.105, 73.97], [1785504600, 73.97, 76.85, 73.06, 74.03], [1785763800, 74.77, 77.77, 74.77, 77.72], [1785850200, 77.38, 78.1151, 76.22, 77.44], [1785936600, 77.7, 79.6983, 77.195, 77.35], [1786023000, 77.43, 77.43, 75.31, 76.89], [1786109400, 76.37, 77.15, 75.29, 76.19], [1786368600, 76.82, 76.82, 74.64, 75.25], [1786455000, 75.86, 75.86, 74.325, 75.25], [1786541400, 74.96, 75.8366, 72.69, 73.81], [1786627800, 74.15, 75.14, 73.06, 74.36], [1786714200, 73.59, 75.46, 72.35, 73.79], [1786973400, 73.75, 76.12, 69.98, 70.86], [1787059800, 81, 88.49, 76.1801, 77.16], [1787146200, 76.78, 79.64, 72.86, 78.17], [1787232600, 78.02, 81.42, 76.38, 80.03], [1787319000, 80.03, 81.99, 79.33, 81.39], [1787578200, 81.39, 84.0254, 80, 80.6], [1787664600, 79.97, 81.61, 78.6201, 81.53], [1787751000, 81.53, 83.725, 80.3875, 81.77], [1787837400, 80, 82.88, 78.63, 82.14], [1787923800, 82.25, 84.47, 81.03, 81.8], [1788183000, 81.8, 82.1099, 78.845, 79.54], [1788269400, 79.45, 82.79, 78.625, 79.22], [1788355800, 79.04, 82.35, 78.5, 81.26], [1788442200, 81.63, 82.815, 80.23, 80.37], [1788528600, 80.01, 82.95, 80.01, 82.16], [1788874200, 81.65, 84.5, 80.79, 84.2], [1788960600, 83.25, 85.51, 83.09, 83.13], [1789047000, 83.21, 85.33, 82.74, 82.74], [1789133400, 82.74, 84.58, 78.46, 81.4], [1789392600, 81.4, 82.68, 79.8001, 81.9], [1789479000, 81.12, 82.92, 80.202, 82.11], [1789565400, 82.54, 83.115, 80.1125, 81.55], [1789651800, 81.94, 83.495, 79.46, 79.46], [1789738200, 79.595, 80.98, 77.56, 79.69], [1789997400, 80.64, 81.9959, 80.06, 81.16], [1790083800, 81.92, 85.49, 81.92, 84.16], [1790170200, 84.16, 85.23, 83.55, 85.23], [1790256600, 84.42, 88.37, 83.88, 88.37], [1790343000, 88.37, 90, 87.07, 89.37], [1790602200, 89.37, 90.645, 87.28, 87.53], [1790688600, 88.115, 88.97, 85.99, 86.36], [1790775000, 86.05, 86.6, 84.5, 84.65], [1790861400, 84.06, 86.61, 81.7297, 86.46], [1790947800, 87.33, 89.8, 87.33, 88.82], [1791207000, 88.76, 89, 84.6125, 88.05], [1791293400, 88.05, 88.8302, 84.483, 87.81], [1791379800, 87.06, 87.52, 86.19, 86.5], [1791466200, 86.45, 87.95, 86.12, 86.52]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FLXS
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 88.49
swing_low 77.56
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.18
Giá mở cửa 89.37
Giá cao nhất 90.645
Giá thấp nhất 81.7297
Giá đóng cửa 88.82
body_size 0.55
upper_wick 1.275
lower_wick 7.0903
body_ratio 0.0616917
close_position 0.79529573
candle_pattern DOJI
range_high 90
range_low 52
range_size 38
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.29712054
rsi7 79.42081366
rsi14 76.58699774
rsi21 73.49626248
rsi_slope -1.14656368
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 8.77790114
macd_signal 8.0591288
macd_histogram 0.71877234
stoch_k 91.97449428
stoch_d 85.65565303
adx 55.39931674
plus_di 31.63123732
minus_di 4.94104326
atr7 7.57443239
atr14 6.87314689
atr_pct 7.73828743
bollinger_upper 92.68400385
bollinger_middle 73.611
bollinger_lower 54.53799615
bollinger_width 51.82106982
percent_b 0.8987049
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 52
Kháng cự tham chiếu 90
nearest_fvg_low 76.82
nearest_fvg_high 78.6201
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.8001
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 85.91052
fib_382 84.31474
fib_500 83.025
fib_618 81.73526
fib_705 80.78435
fib_786 79.89902
fib_1272 91.46296
fib_1618 95.24474
fib_2000 99.42
fib_2618 106.17474
ema9 81.90875052
ema20 74.32252631
ema50 61.73320998
ema200 43.46578781
ema_slope 1.52604986
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 68.4
Điểm bên bán 31.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 88.82
ema12 79.70047359
ema26 70.92257245
sma20 73.611
sma50 56.2644
sma100 49.7622
sma200 38.208286
fomo {'version': '1', 'score': 77, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.9852397469789518, 'rsi': 0.8862332579307435, 'roc': 0.6605416807706831, 'vol': 0.0547157576052929, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.797409790126877, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 81.90875052016762, 'ema21': 73.71715866202553, 'ema50': 61.73320998205227, 'rsi14': 76.5869977379223, 'atr14': 6.873146891658643, 'macd': {'macd': 8.777901138617011, 'signal': 8.059128800987931, 'hist': 0.7187723376290798}, 'bb': {'middle': 73.611, 'upper': 92.68400385361467, 'lower': 54.53799614638534}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 56.27, 60.58, 55.08, 59.99], [1731335400, 60.16, 60.6875, 54.76, 56.15], [1731940200, 56.2, 60.69, 55.85, 59.71], [1732545000, 60, 63, 57.76, 59.03], [1733149800, 59.53, 62.8, 58.82, 60.02], [1733754600, 59.7, 65.435, 59.1, 64.48], [1734359400, 64.74, 65.87, 56.33, 58.3], [1734964200, 58.3, 58.6, 55.09, 55.36], [1735569000, 54.94, 55.51, 52.19, 53.1], [1736173800, 52.94, 53.44, 47.9, 48.37], [1736778600, 48.37, 51.695, 46.63, 50.64], [1737469800, 50.8, 53.27, 49.76, 49.88], [1737988200, 49.3, 52.99, 47.92, 49.33], [1738593000, 48, 64.14, 46.89, 52.46], [1739197800, 51.71, 55, 49.24, 51.65], [1739889000, 51.11, 51.71, 45.635, 46.29], [1740407400, 46.44, 48.515, 44.22, 44.99], [1741012200, 44.86, 44.86, 40.19, 40.99], [1741613400, 40.9, 41.51, 38.72, 38.78], [1742218200, 38.8, 39.712, 37.68, 38.3], [1742823000, 38.56, 39.5751, 37.15, 37.16], [1743427800, 36.84, 38.11, 31.43, 34.43], [1744032600, 33.7, 37.085, 32.955, 34.83], [1744637400, 34.97, 35.657, 31.1865, 32.7], [1745242200, 32.65, 37.3, 30.77, 32.9], [1745847000, 33.22, 34.115, 31.94, 33.67], [1746451800, 33.05, 33.05, 30.17, 31.3], [1747056600, 32.19, 34.685, 32.19, 33.27], [1747661400, 32.86, 33.06, 30.3, 30.34], [1748352600, 30.4839, 32.5963, 29.835, 30.37], [1748871000, 30.21, 30.87, 29.38, 30.34], [1749475800, 30.34, 32.555, 29.387, 29.41], [1750080600, 30.74, 37.48, 30.4, 35.74], [1750685400, 35.96, 37.71, 33.99, 36.58], [1751290200, 37.09, 39.8848, 35.65, 39.24], [1751895000, 38.54, 40.57, 37.87, 37.87], [1752499800, 38.12, 39.52, 36.6701, 37.07], [1753104600, 37.07, 38.55, 36.126, 36.83], [1753709400, 37.2773, 37.2773, 33, 33.44], [1754314200, 33.35, 34.69, 32.65, 34.27], [1754919000, 35.55, 36.55, 33.1101, 35.21], [1755523800, 35.66, 47.9899, 35.66, 43.97], [1756128600, 44.78, 46.775, 44.06, 46.38], [1756819800, 45.78, 48.87, 43.5172, 48.44], [1757338200, 48.31, 50.45, 46.67, 48.94], [1757943000, 49.42, 52.67, 46.79, 48.26], [1758547800, 48.05, 49.77, 46.3, 47.48], [1759152600, 47.85, 48.23, 44.13, 45.2], [1759757400, 45.2, 45.4859, 41.02, 41.07], [1760362200, 42.45, 44.17, 38.4202, 38.47], [1760967000, 38.58, 45, 34.7601, 36.11], [1761571800, 36.11, 36.66, 34, 34.19], [1762180200, 34.01, 35.7, 34, 34.61], [1762785000, 35.11, 35.94, 34.5, 35.67], [1763389800, 35.67, 38, 34.59, 37.44], [1763994600, 37.6, 40.28, 37.5, 39.53], [1764599400, 39, 41.78, 39, 40.23], [1765204200, 40.27, 42.69, 40, 42.42], [1765809000, 42.395, 42.925, 39.91, 40.35], [1766413800, 40.7, 41.66, 40, 40.81], [1767018600, 40.62, 40.71, 38.53, 39.91], [1767623400, 39.87, 41.43, 38.57, 40.12], [1768228200, 40.22, 42.57, 40.07, 41.26], [1768919400, 41, 42.42, 39.59, 41.17], [1769437800, 41.58, 41.58, 38.22, 40.03], [1770042600, 40.31, 59.95, 40.23, 57.55], [1770647400, 57.53, 58.08, 53.38, 57.57], [1771338600, 57.11, 58.82, 51.36, 53.33], [1771857000, 53.1, 54.79, 51.465, 51.47], [1772461800, 50.85, 54.95, 46.43, 47.01], [1773063000, 45.77, 48.46, 44.1, 45.37], [1773667800, 45.56, 46.43, 43, 43.4], [1774272600, 44.3, 46.61, 43.5756, 45.83], [1774877400, 46.17, 48.52, 44.38, 46.56], [1775482200, 46.56, 49.41, 44.76, 48.49], [1776087000, 48.4, 50.47, 43.22, 46.64], [1776691800, 46.27, 52.84, 44.75, 48.2], [1777296600, 48.82, 58.92, 48.82, 56.39], [1777901400, 56.22, 57, 53.435, 55.84], [1778506200, 56.32, 56.8, 53.5, 53.5], [1779111000, 53, 57.09, 52, 56.21], [1779802200, 56.37, 60.9696, 55.67, 57.62], [1780320600, 58.73, 59.9999, 56.94, 56.94], [1780925400, 55.772, 63.83, 55.51, 63.08], [1781530200, 63.6, 66.24, 61.5001, 64.85], [1782135000, 64.73, 74.9, 63.78, 72.91], [1782739800, 72.81, 77.19, 67.905, 72.49], [1783344600, 72.49, 73.73, 68.0201, 71.3], [1783949400, 71.3, 74.87, 70.5, 72.98], [1784554200, 73.1, 77, 71.4019, 75.2], [1785159000, 75.47, 78.645, 72.105, 74.03], [1785763800, 74.77, 79.6983, 74.77, 76.19], [1786368600, 76.82, 76.82, 72.35, 73.79], [1786973400, 73.75, 88.49, 69.98, 81.39], [1787578200, 81.39, 84.47, 78.6201, 81.8], [1788183000, 81.8, 82.95, 78.5, 82.16], [1788874200, 81.65, 85.51, 78.46, 81.4], [1789392600, 81.4, 83.495, 77.56, 79.69], [1789997400, 80.64, 90, 80.06, 89.37], [1790602200, 89.37, 90.645, 81.7297, 88.82]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FLXS
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 59.95
swing_low 29.38
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 3.84
Giá mở cửa 79.45
Giá cao nhất 90.645
Giá thấp nhất 77.56
Giá đóng cửa 84.65
body_size 5.2
upper_wick 5.995
lower_wick 1.89
body_ratio 0.3974016
close_position 0.5418418
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 88.49
range_low 29.38
range_size 59.11
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.16985007
rsi7 82.82970551
rsi14 73.65112675
rsi21 69.63096549
rsi_slope 1.87007529
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 10.82626865
macd_signal 6.80268825
macd_histogram 4.0235804
stoch_k 89.66290197
stoch_d 88.08908658
adx 43.86018045
plus_di 37.57975505
minus_di 7.14905722
atr7 12.83017169
atr14 11.18519401
atr_pct 13.21346014
bollinger_upper 81.61476086
bollinger_middle 49.165
bollinger_lower 16.71523914
bollinger_width 132.00350193
percent_b 1.04676828
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 29.38
Kháng cự tham chiếu 88.49
nearest_fvg_low 60.9696
nearest_fvg_high 68.0201
fvg_direction Tăng
fvg_size 7.0505
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 52.73548
fib_382 48.27226
fib_500 44.665
fib_618 41.05774
fib_705 38.39815
fib_786 35.92198
fib_1272 68.26504
fib_1618 78.84226
fib_2000 90.52
fib_2618 109.41226
ema9 66.27776227
ema20 54.93067558
ema50 42.87760457
ema200 30.72562596
ema_slope 3.12834994
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 70.5
Điểm bên bán 29.5
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 84.65
ema12 62.12568148
ema26 51.29941283
sma20 49.165
sma50 36.791
sma100 30.6615
sma200 30.65335025
fomo {'version': '1', 'score': 90, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.9336537973258656, 'rsi': 0.7883708917499035, 'roc': 1, 'vol': 0.6928162645245741, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 66.27776226791245, 'ema21': 54.25271360252837, 'ema50': 42.87760456954029, 'rsi14': 73.6511267524971, 'atr14': 11.185194006092667, 'macd': {'macd': 10.826268650929492, 'signal': 6.802688251566481, 'hist': 4.023580399363011}, 'bb': {'middle': 49.165, 'upper': 81.61476086198479, 'lower': 16.715239138015207}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 37.255, 40.87, 36.2341, 39.9], [1530538200, 39.77, 40.42, 35.37, 35.83], [1533130200, 35.78, 39.59, 33.08, 35.68], [1536067800, 35.5, 35.6499, 29.45, 29.74], [1538400600, 29.83, 30.54, 22.64, 25.42], [1541079000, 25.5, 25.58, 23.58, 24.82], [1543847400, 25.01, 25.05, 21.47, 22.08], [1546439400, 22, 25.97, 21.7541, 24.97], [1549031400, 25.03, 25.715, 21.56, 24.89], [1551450600, 24.89, 25.4, 22.57, 23.19], [1554125400, 23.22, 25.9, 20.4105, 21.66], [1556717400, 21.44, 23.635, 17.05, 17.15], [1559568600, 17.12, 18.94, 16.04, 17.06], [1561987800, 17.44, 18.84, 16.11, 18.37], [1564666200, 18.62, 18.62, 12.98, 15.14], [1567517400, 15.0157, 16.96, 14.6546, 14.82], [1569936600, 14.85, 16.89, 13.45, 16.57], [1572615000, 16.83, 18.57, 16.7, 18.38], [1575297000, 18.37, 20.928, 18.1, 19.92], [1577975400, 20.17, 21.31, 16.14, 16.4], [1580740200, 16.45, 17.205, 12.98, 13.74], [1583159400, 13.79, 14.64, 10.01, 10.96], [1585747800, 10.58, 10.87, 8.2458, 9.6], [1588339800, 9.54, 10.65, 7.81, 9.93], [1591018200, 9.8, 13.61, 9.21, 12.63], [1593610200, 12.58, 16.13, 12.47, 15.77], [1596461400, 16.01, 18.565, 15.58, 16.58], [1598967000, 17.01, 25.0263, 17.01, 24], [1601559000, 24.14, 31.27, 23.84, 27.95], [1604327400, 28.25, 32.31, 24.5, 29.26], [1606833000, 29.58, 35.44, 28.77, 34.97], [1609770600, 35, 38.52, 31.99, 34.12], [1612189800, 33.92, 37.7999, 31.75, 33.08], [1614609000, 33.54, 41.46, 30.19, 34.85], [1617283800, 35.16, 44.36, 35.06, 43.53], [1620048600, 44.61, 50.28, 42.72, 46.48], [1622554200, 46.96, 51.1297, 39.57, 40.39], [1625146200, 40.52, 42.98, 34.03, 34.5], [1627911000, 34.65, 41.5741, 33.34, 34.92], [1630503000, 35.26, 36.77, 30.17, 30.88], [1633095000, 30.97, 31.65, 26.73, 28], [1635773400, 28.14, 30.435, 25.83, 28.38], [1638369000, 29.1, 31.38, 22.82, 26.86], [1641220200, 27.14, 29.87, 23, 24.91], [1643725800, 24.74, 25.46, 20.765, 21.59], [1646145000, 21.67, 22.24, 18.225, 19.3], [1648819800, 19.52, 23.2999, 18.47, 21.69], [1651498200, 21.94, 23.81, 17.525, 19.48], [1654090200, 19.66, 22.945, 17.85, 18], [1656682200, 18.04, 19.19, 17.4, 18.26], [1659360600, 18.56, 20, 16.01, 17.49], [1662039000, 16.67, 17.73, 14.88, 15.7], [1664803800, 15.64, 17.32, 13.46, 15.37], [1667309400, 15.36, 16.4109, 14.47, 14.8], [1669905000, 14.89, 15.98, 13.9, 15.4], [1672756200, 15.68, 20.04, 15.38, 19.26], [1675261800, 19.64, 22.17, 18, 21.22], [1677681000, 21.3, 22.63, 18.67, 19.26], [1680528600, 19.49, 20.5006, 16.89, 17.3], [1682947800, 17.38, 19.5199, 16.15, 18.3], [1685626200, 18.76, 19.71, 16.47, 19.11], [1688391000, 19.29, 20.3812, 18.6, 19.57], [1690896600, 19.6265, 24.9634, 18.5, 22.6], [1693575000, 21.9516, 23.34, 18.445, 20.76], [1696253400, 20.7, 20.8099, 18.35, 19.31], [1698845400, 18.33, 20.66, 15.67, 16.91], [1701441000, 16.7999, 20.1252, 16.7999, 18.85], [1704205800, 18.45, 30.99, 17.55, 28.53], [1706797800, 28.6, 35.49, 26.62, 34.85], [1709303400, 35.22, 38.395, 31.37, 37.3], [1711978200, 36.93, 41.64, 32.5, 32.96], [1714570200, 33.1, 39.485, 32.45, 35.8], [1717421400, 35.86, 37.2, 28.805, 31.06], [1719840600, 31.13, 38.95, 28.99, 37.95], [1722519000, 38.34, 43.6, 32.77, 41.38], [1725370200, 41.38, 45.5, 38.54, 44.29], [1727789400, 44.13, 60.05, 40.4, 58.22], [1730467800, 58.21, 63, 54.76, 59.03], [1733149800, 59.53, 65.87, 53.12, 54.34], [1735828200, 54.08, 54.725, 46.63, 49.33], [1738593000, 48, 64.14, 44.22, 44.99], [1741012200, 44.86, 44.86, 35.89, 36.51], [1743514200, 36.75, 38.11, 30.77, 33.39], [1746106200, 33.04, 34.685, 29.835, 30.37], [1748871000, 30.21, 37.71, 29.38, 36.03], [1751376600, 35.8, 40.57, 33.965, 34.01], [1754055000, 33.55, 47.9899, 32.65, 46.38], [1756819800, 45.78, 52.67, 43.5172, 46.35], [1759325400, 45.89, 46.02, 34, 34.19], [1762180200, 34.01, 40.28, 34, 39.53], [1764599400, 39, 42.925, 38.53, 39.49], [1767364200, 39.49, 42.57, 38.22, 40.03], [1770042600, 40.31, 59.95, 40.23, 51.47], [1772461800, 50.85, 54.95, 43, 44.94], [1775050200, 45.14, 58.92, 43.22, 55.3], [1777642200, 55.975, 60.9696, 52, 57.62], [1780320600, 58.73, 75.76, 55.51, 74.48], [1782912600, 74.36, 78.645, 68.0201, 74.03], [1785763800, 74.77, 88.49, 69.98, 79.54], [1788269400, 79.45, 90.645, 77.56, 84.65]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FLXS

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 90.0/10090.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 70.5/10070.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 29.5/10029.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FLXS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 77.0/10077.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 68.4/10068.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 31.6/10031.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FLXS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 55.0/10055.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 63.7/10063.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 36.3/10036.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FLXS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:FLXSStrong bullish bias · +66
BearishNeutralBullish
Last close
86.5200
Nearest resistance
87.7689
Nearest support
84.4830
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +66/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 86.5200 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 87.7689 (+1.44%); nearest support 84.4830 (-2.35%).
  • Momentum D1: RSI-14 56.9, ADX 14.4, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 87.7689, targeting 93.0859.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (74/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:FLXS last closed at 86.5200 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +66/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 55/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T06:32:42.318248+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 06:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:FLXS (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:FLXS: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 70/sell 30); W1 up (buy 68/sell 32); D1 up (buy 64/sell 36).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 86.5200): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 56.9 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 61 / %D 69. ADX at 14.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 22 > -DI 20, so buyers lead. ATR-14 is 3.3150 (~3.83% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.63. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 80.9800 – 81.9200. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 89.8000 (+3.79%) — D1 swing high + W1 resistance · confluence
  • R2 88.4900 (+2.28%) — W1 swing high
  • R1 87.7689 (+1.44%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 86.5200
  • S1 84.4830 (-2.35%) — W1 Fib 38.2% + D1 swing low · confluence
  • S2 83.0250 (-4.04%) — W1 Fib 50%
  • S3 81.9200 (-5.32%) — W1 Fib 61.8% + D1 FVG top · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 87.7689 that holds on a retest.
  • Reference entry: 87.7689
  • Reference stop (SL): 84.4539
  • Targets (TP1 / TP2): 93.0859 / 95.2447
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 84.4830 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 84.4830
  • Reference stop (SL): 87.7980
  • Targets (TP1 / TP2): 78.6201 / 76.8200
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 89.4685 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 89.4685
  • Reference stop (SL): 91.4575
  • Targets (TP1 / TP2): 86.4125 / 83.3565
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (74/100).

  • ADX 14 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 3.3150: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 86.52 UP NO SIGNAL 77.56 90.645 2026-10-08 13:30:00
W1 88.82 UP NO SIGNAL 52 90 2026-09-28 13:30:00
MN1 84.65 UP NO SIGNAL 29.38 88.49 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 89.8
swing low 84.483
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.125
open 86.45
high 87.95
low 86.12
close 86.52
body size 0.07
upper wick 1.43
lower wick 0.33
body ratio 0.03825137
close position 0.21857923
candle pattern DOJI
range high 90.645
range low 77.56
range size 13.085
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.55203436
rsi7 52.15240376
rsi14 56.87270472
rsi21 58.35779067
rsi slope 0.04940721
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.92558537
macd signal 2.04166741
macd histogram -0.11608204
stoch k 61.02975909
stoch d 69.22874532
adx 14.41578719
plus di 22.00033516
minus di 20.37118703
atr7 3.12866818
atr14 3.31501106
atr pct 3.83149684
bollinger upper 91.08566128
bollinger middle 84.855
bollinger lower 78.62433872
bollinger width 14.6854311
percent b 0.63361343
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 77.56
resistance 90.645
nearest fvg low 80.98
nearest fvg high 81.92
fvg direction UP
fvg size 0.94
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 88.545188
fib 382 87.768906
fib 500 87.1415
fib 618 86.514094
fib 705 86.051515
fib 786 85.620838
fib 1272 91.246224
fib 1618 93.085906
fib 2000 95.117
fib 2618 98.402906
ema9 86.71270896
ema20 85.25758038
ema50 81.05738454
ema200 64.35241326
ema slope 0.13288628
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 63.7
seller score 36.3
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FLXS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 86.52
ema12 86.35294231
ema26 84.42735694
sma20 84.855
sma50 81.0244
sma100 73.56235
sma200 60.5114
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.4119605750637993, 'rsi': 0.22909015746343375, 'roc': -0.18602250636657597, 'vol': -0.2738070365582411, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.26722685199503243, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 86.71270896024166, 'ema21': 85.11891787082104, 'ema50': 81.0573845437377, 'rsi14': 56.87270472390301, 'atr14': 3.315011063507908, 'macd': {'macd': 1.925585368532225, 'signal': 2.0416674063789264, 'hist': -0.11608203784670135}, 'bb': {'middle': 84.85499999999999, 'upper': 91.08566128111615, 'lower': 78.62433871888383}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 53, 54.865, 52, 53.18], [1779197400, 53.11, 54.06, 52.6405, 53.36], [1779283800, 53.4, 55.54, 53.19, 55.24], [1779370200, 55.01, 56.21, 53.26, 56.21], [1779456600, 56.25, 57.09, 55.6601, 56.21], [1779802200, 56.37, 58.17, 55.67, 56.46], [1779888600, 57.41, 59.715203, 56.66, 57.02], [1779975000, 57.15, 59.87, 56.03, 59.87], [1780061400, 60.01, 60.9696, 57.54, 57.62], [1780320600, 58.73, 59.9999, 57.45, 58.06], [1780407000, 58.47, 59.88, 58.09, 59.19], [1780493400, 59.19, 59.4899, 57.385, 57.75], [1780579800, 57.53, 58.75, 57.15, 58.35], [1780666200, 58.27, 59.0478, 56.94, 56.94], [1780925400, 55.772, 57.9, 55.51, 56.48], [1781011800, 56.95, 58.97, 56.95, 57.97], [1781098200, 58.42, 58.9, 57.87, 58.15], [1781184600, 59.02, 63.46, 59.02, 63.21], [1781271000, 63.25, 63.83, 60.885, 63.08], [1781530200, 63.6, 65, 63.2, 63.665], [1781616600, 63.95, 65.03, 61.83, 62.44], [1781703000, 62.5, 64.99, 61.5001, 63.29], [1781789400, 64.31, 66.24, 62.8985, 64.85], [1782135000, 64.73, 65.2478, 63.78, 64.84], [1782221400, 64.89, 67.61, 64.14, 66.64], [1782307800, 66.42, 69.09, 65.675, 67.84], [1782394200, 68.11, 69.64, 67.62, 68.77], [1782480600, 68.82, 74.9, 67.99, 72.91], [1782739800, 72.81, 73.43, 67.905, 73.05], [1782826200, 72.13, 75.76, 71.08, 74.48], [1782912600, 74.36, 77, 72.6602, 76.2], [1782999000, 77.19, 77.19, 71.44, 72.49], [1783344600, 72.49, 73.73, 70.73, 72.59], [1783431000, 72.06, 72.415, 68.74, 69.55], [1783517400, 68.89, 70, 68.4401, 69.98], [1783603800, 69.78, 72.79, 68.0201, 71.79], [1783690200, 72, 72.58, 70.69, 71.3], [1783949400, 71.3, 73.355, 70.72, 71.5], [1784035800, 71.89, 73.13, 70.5, 71.63], [1784122200, 72.13, 73.9499, 71.93, 72.24], [1784208600, 72.43, 74.87, 72.43, 73.18], [1784295000, 72.62, 73.95, 72.13, 72.98], [1784554200, 73.1, 73.53, 71.6, 73.09], [1784640600, 73.01, 77, 71.4019, 74.95], [1784727000, 74.15, 75.33, 73.72, 74.96], [1784813400, 74.57, 75.5, 72.8108, 75.19], [1784899800, 75.24, 76.912, 74.3872, 75.2], [1785159000, 75.47, 77.3826, 74.7111, 75.84], [1785245400, 76.61, 77.99, 75.825, 77.88], [1785331800, 77.76, 78.645, 74.88, 75.35], [1785418200, 74.81, 75.04, 72.105, 73.97], [1785504600, 73.97, 76.85, 73.06, 74.03], [1785763800, 74.77, 77.77, 74.77, 77.72], [1785850200, 77.38, 78.1151, 76.22, 77.44], [1785936600, 77.7, 79.6983, 77.195, 77.35], [1786023000, 77.43, 77.43, 75.31, 76.89], [1786109400, 76.37, 77.15, 75.29, 76.19], [1786368600, 76.82, 76.82, 74.64, 75.25], [1786455000, 75.86, 75.86, 74.325, 75.25], [1786541400, 74.96, 75.8366, 72.69, 73.81], [1786627800, 74.15, 75.14, 73.06, 74.36], [1786714200, 73.59, 75.46, 72.35, 73.79], [1786973400, 73.75, 76.12, 69.98, 70.86], [1787059800, 81, 88.49, 76.1801, 77.16], [1787146200, 76.78, 79.64, 72.86, 78.17], [1787232600, 78.02, 81.42, 76.38, 80.03], [1787319000, 80.03, 81.99, 79.33, 81.39], [1787578200, 81.39, 84.0254, 80, 80.6], [1787664600, 79.97, 81.61, 78.6201, 81.53], [1787751000, 81.53, 83.725, 80.3875, 81.77], [1787837400, 80, 82.88, 78.63, 82.14], [1787923800, 82.25, 84.47, 81.03, 81.8], [1788183000, 81.8, 82.1099, 78.845, 79.54], [1788269400, 79.45, 82.79, 78.625, 79.22], [1788355800, 79.04, 82.35, 78.5, 81.26], [1788442200, 81.63, 82.815, 80.23, 80.37], [1788528600, 80.01, 82.95, 80.01, 82.16], [1788874200, 81.65, 84.5, 80.79, 84.2], [1788960600, 83.25, 85.51, 83.09, 83.13], [1789047000, 83.21, 85.33, 82.74, 82.74], [1789133400, 82.74, 84.58, 78.46, 81.4], [1789392600, 81.4, 82.68, 79.8001, 81.9], [1789479000, 81.12, 82.92, 80.202, 82.11], [1789565400, 82.54, 83.115, 80.1125, 81.55], [1789651800, 81.94, 83.495, 79.46, 79.46], [1789738200, 79.595, 80.98, 77.56, 79.69], [1789997400, 80.64, 81.9959, 80.06, 81.16], [1790083800, 81.92, 85.49, 81.92, 84.16], [1790170200, 84.16, 85.23, 83.55, 85.23], [1790256600, 84.42, 88.37, 83.88, 88.37], [1790343000, 88.37, 90, 87.07, 89.37], [1790602200, 89.37, 90.645, 87.28, 87.53], [1790688600, 88.115, 88.97, 85.99, 86.36], [1790775000, 86.05, 86.6, 84.5, 84.65], [1790861400, 84.06, 86.61, 81.7297, 86.46], [1790947800, 87.33, 89.8, 87.33, 88.82], [1791207000, 88.76, 89, 84.6125, 88.05], [1791293400, 88.05, 88.8302, 84.483, 87.81], [1791379800, 87.06, 87.52, 86.19, 86.5], [1791466200, 86.45, 87.95, 86.12, 86.52]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FLXS
W1 · Report parameters
swing high 88.49
swing low 77.56
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.18
open 89.37
high 90.645
low 81.7297
close 88.82
body size 0.55
upper wick 1.275
lower wick 7.0903
body ratio 0.0616917
close position 0.79529573
candle pattern DOJI
range high 90
range low 52
range size 38
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.29712054
rsi7 79.42081366
rsi14 76.58699774
rsi21 73.49626248
rsi slope -1.14656368
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 8.77790114
macd signal 8.0591288
macd histogram 0.71877234
stoch k 91.97449428
stoch d 85.65565303
adx 55.39931674
plus di 31.63123732
minus di 4.94104326
atr7 7.57443239
atr14 6.87314689
atr pct 7.73828743
bollinger upper 92.68400385
bollinger middle 73.611
bollinger lower 54.53799615
bollinger width 51.82106982
percent b 0.8987049
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 52
resistance 90
nearest fvg low 76.82
nearest fvg high 78.6201
fvg direction UP
fvg size 1.8001
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 85.91052
fib 382 84.31474
fib 500 83.025
fib 618 81.73526
fib 705 80.78435
fib 786 79.89902
fib 1272 91.46296
fib 1618 95.24474
fib 2000 99.42
fib 2618 106.17474
ema9 81.90875052
ema20 74.32252631
ema50 61.73320998
ema200 43.46578781
ema slope 1.52604986
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 68.4
seller score 31.6
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FLXS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 88.82
ema12 79.70047359
ema26 70.92257245
sma20 73.611
sma50 56.2644
sma100 49.7622
sma200 38.208286
fomo {'version': '1', 'score': 77, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.9852397469789518, 'rsi': 0.8862332579307435, 'roc': 0.6605416807706831, 'vol': 0.0547157576052929, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.797409790126877, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 81.90875052016762, 'ema21': 73.71715866202553, 'ema50': 61.73320998205227, 'rsi14': 76.5869977379223, 'atr14': 6.873146891658643, 'macd': {'macd': 8.777901138617011, 'signal': 8.059128800987931, 'hist': 0.7187723376290798}, 'bb': {'middle': 73.611, 'upper': 92.68400385361467, 'lower': 54.53799614638534}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 56.27, 60.58, 55.08, 59.99], [1731335400, 60.16, 60.6875, 54.76, 56.15], [1731940200, 56.2, 60.69, 55.85, 59.71], [1732545000, 60, 63, 57.76, 59.03], [1733149800, 59.53, 62.8, 58.82, 60.02], [1733754600, 59.7, 65.435, 59.1, 64.48], [1734359400, 64.74, 65.87, 56.33, 58.3], [1734964200, 58.3, 58.6, 55.09, 55.36], [1735569000, 54.94, 55.51, 52.19, 53.1], [1736173800, 52.94, 53.44, 47.9, 48.37], [1736778600, 48.37, 51.695, 46.63, 50.64], [1737469800, 50.8, 53.27, 49.76, 49.88], [1737988200, 49.3, 52.99, 47.92, 49.33], [1738593000, 48, 64.14, 46.89, 52.46], [1739197800, 51.71, 55, 49.24, 51.65], [1739889000, 51.11, 51.71, 45.635, 46.29], [1740407400, 46.44, 48.515, 44.22, 44.99], [1741012200, 44.86, 44.86, 40.19, 40.99], [1741613400, 40.9, 41.51, 38.72, 38.78], [1742218200, 38.8, 39.712, 37.68, 38.3], [1742823000, 38.56, 39.5751, 37.15, 37.16], [1743427800, 36.84, 38.11, 31.43, 34.43], [1744032600, 33.7, 37.085, 32.955, 34.83], [1744637400, 34.97, 35.657, 31.1865, 32.7], [1745242200, 32.65, 37.3, 30.77, 32.9], [1745847000, 33.22, 34.115, 31.94, 33.67], [1746451800, 33.05, 33.05, 30.17, 31.3], [1747056600, 32.19, 34.685, 32.19, 33.27], [1747661400, 32.86, 33.06, 30.3, 30.34], [1748352600, 30.4839, 32.5963, 29.835, 30.37], [1748871000, 30.21, 30.87, 29.38, 30.34], [1749475800, 30.34, 32.555, 29.387, 29.41], [1750080600, 30.74, 37.48, 30.4, 35.74], [1750685400, 35.96, 37.71, 33.99, 36.58], [1751290200, 37.09, 39.8848, 35.65, 39.24], [1751895000, 38.54, 40.57, 37.87, 37.87], [1752499800, 38.12, 39.52, 36.6701, 37.07], [1753104600, 37.07, 38.55, 36.126, 36.83], [1753709400, 37.2773, 37.2773, 33, 33.44], [1754314200, 33.35, 34.69, 32.65, 34.27], [1754919000, 35.55, 36.55, 33.1101, 35.21], [1755523800, 35.66, 47.9899, 35.66, 43.97], [1756128600, 44.78, 46.775, 44.06, 46.38], [1756819800, 45.78, 48.87, 43.5172, 48.44], [1757338200, 48.31, 50.45, 46.67, 48.94], [1757943000, 49.42, 52.67, 46.79, 48.26], [1758547800, 48.05, 49.77, 46.3, 47.48], [1759152600, 47.85, 48.23, 44.13, 45.2], [1759757400, 45.2, 45.4859, 41.02, 41.07], [1760362200, 42.45, 44.17, 38.4202, 38.47], [1760967000, 38.58, 45, 34.7601, 36.11], [1761571800, 36.11, 36.66, 34, 34.19], [1762180200, 34.01, 35.7, 34, 34.61], [1762785000, 35.11, 35.94, 34.5, 35.67], [1763389800, 35.67, 38, 34.59, 37.44], [1763994600, 37.6, 40.28, 37.5, 39.53], [1764599400, 39, 41.78, 39, 40.23], [1765204200, 40.27, 42.69, 40, 42.42], [1765809000, 42.395, 42.925, 39.91, 40.35], [1766413800, 40.7, 41.66, 40, 40.81], [1767018600, 40.62, 40.71, 38.53, 39.91], [1767623400, 39.87, 41.43, 38.57, 40.12], [1768228200, 40.22, 42.57, 40.07, 41.26], [1768919400, 41, 42.42, 39.59, 41.17], [1769437800, 41.58, 41.58, 38.22, 40.03], [1770042600, 40.31, 59.95, 40.23, 57.55], [1770647400, 57.53, 58.08, 53.38, 57.57], [1771338600, 57.11, 58.82, 51.36, 53.33], [1771857000, 53.1, 54.79, 51.465, 51.47], [1772461800, 50.85, 54.95, 46.43, 47.01], [1773063000, 45.77, 48.46, 44.1, 45.37], [1773667800, 45.56, 46.43, 43, 43.4], [1774272600, 44.3, 46.61, 43.5756, 45.83], [1774877400, 46.17, 48.52, 44.38, 46.56], [1775482200, 46.56, 49.41, 44.76, 48.49], [1776087000, 48.4, 50.47, 43.22, 46.64], [1776691800, 46.27, 52.84, 44.75, 48.2], [1777296600, 48.82, 58.92, 48.82, 56.39], [1777901400, 56.22, 57, 53.435, 55.84], [1778506200, 56.32, 56.8, 53.5, 53.5], [1779111000, 53, 57.09, 52, 56.21], [1779802200, 56.37, 60.9696, 55.67, 57.62], [1780320600, 58.73, 59.9999, 56.94, 56.94], [1780925400, 55.772, 63.83, 55.51, 63.08], [1781530200, 63.6, 66.24, 61.5001, 64.85], [1782135000, 64.73, 74.9, 63.78, 72.91], [1782739800, 72.81, 77.19, 67.905, 72.49], [1783344600, 72.49, 73.73, 68.0201, 71.3], [1783949400, 71.3, 74.87, 70.5, 72.98], [1784554200, 73.1, 77, 71.4019, 75.2], [1785159000, 75.47, 78.645, 72.105, 74.03], [1785763800, 74.77, 79.6983, 74.77, 76.19], [1786368600, 76.82, 76.82, 72.35, 73.79], [1786973400, 73.75, 88.49, 69.98, 81.39], [1787578200, 81.39, 84.47, 78.6201, 81.8], [1788183000, 81.8, 82.95, 78.5, 82.16], [1788874200, 81.65, 85.51, 78.46, 81.4], [1789392600, 81.4, 83.495, 77.56, 79.69], [1789997400, 80.64, 90, 80.06, 89.37], [1790602200, 89.37, 90.645, 81.7297, 88.82]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FLXS
MN1 · Report parameters
swing high 59.95
swing low 29.38
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 3.84
open 79.45
high 90.645
low 77.56
close 84.65
body size 5.2
upper wick 5.995
lower wick 1.89
body ratio 0.3974016
close position 0.5418418
candle pattern NONE
range high 88.49
range low 29.38
range size 59.11
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.16985007
rsi7 82.82970551
rsi14 73.65112675
rsi21 69.63096549
rsi slope 1.87007529
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 10.82626865
macd signal 6.80268825
macd histogram 4.0235804
stoch k 89.66290197
stoch d 88.08908658
adx 43.86018045
plus di 37.57975505
minus di 7.14905722
atr7 12.83017169
atr14 11.18519401
atr pct 13.21346014
bollinger upper 81.61476086
bollinger middle 49.165
bollinger lower 16.71523914
bollinger width 132.00350193
percent b 1.04676828
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 29.38
resistance 88.49
nearest fvg low 60.9696
nearest fvg high 68.0201
fvg direction UP
fvg size 7.0505
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 52.73548
fib 382 48.27226
fib 500 44.665
fib 618 41.05774
fib 705 38.39815
fib 786 35.92198
fib 1272 68.26504
fib 1618 78.84226
fib 2000 90.52
fib 2618 109.41226
ema9 66.27776227
ema20 54.93067558
ema50 42.87760457
ema200 30.72562596
ema slope 3.12834994
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 70.5
seller score 29.5
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FLXS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 84.65
ema12 62.12568148
ema26 51.29941283
sma20 49.165
sma50 36.791
sma100 30.6615
sma200 30.65335025
fomo {'version': '1', 'score': 90, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.9336537973258656, 'rsi': 0.7883708917499035, 'roc': 1, 'vol': 0.6928162645245741, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 66.27776226791245, 'ema21': 54.25271360252837, 'ema50': 42.87760456954029, 'rsi14': 73.6511267524971, 'atr14': 11.185194006092667, 'macd': {'macd': 10.826268650929492, 'signal': 6.802688251566481, 'hist': 4.023580399363011}, 'bb': {'middle': 49.165, 'upper': 81.61476086198479, 'lower': 16.715239138015207}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 37.255, 40.87, 36.2341, 39.9], [1530538200, 39.77, 40.42, 35.37, 35.83], [1533130200, 35.78, 39.59, 33.08, 35.68], [1536067800, 35.5, 35.6499, 29.45, 29.74], [1538400600, 29.83, 30.54, 22.64, 25.42], [1541079000, 25.5, 25.58, 23.58, 24.82], [1543847400, 25.01, 25.05, 21.47, 22.08], [1546439400, 22, 25.97, 21.7541, 24.97], [1549031400, 25.03, 25.715, 21.56, 24.89], [1551450600, 24.89, 25.4, 22.57, 23.19], [1554125400, 23.22, 25.9, 20.4105, 21.66], [1556717400, 21.44, 23.635, 17.05, 17.15], [1559568600, 17.12, 18.94, 16.04, 17.06], [1561987800, 17.44, 18.84, 16.11, 18.37], [1564666200, 18.62, 18.62, 12.98, 15.14], [1567517400, 15.0157, 16.96, 14.6546, 14.82], [1569936600, 14.85, 16.89, 13.45, 16.57], [1572615000, 16.83, 18.57, 16.7, 18.38], [1575297000, 18.37, 20.928, 18.1, 19.92], [1577975400, 20.17, 21.31, 16.14, 16.4], [1580740200, 16.45, 17.205, 12.98, 13.74], [1583159400, 13.79, 14.64, 10.01, 10.96], [1585747800, 10.58, 10.87, 8.2458, 9.6], [1588339800, 9.54, 10.65, 7.81, 9.93], [1591018200, 9.8, 13.61, 9.21, 12.63], [1593610200, 12.58, 16.13, 12.47, 15.77], [1596461400, 16.01, 18.565, 15.58, 16.58], [1598967000, 17.01, 25.0263, 17.01, 24], [1601559000, 24.14, 31.27, 23.84, 27.95], [1604327400, 28.25, 32.31, 24.5, 29.26], [1606833000, 29.58, 35.44, 28.77, 34.97], [1609770600, 35, 38.52, 31.99, 34.12], [1612189800, 33.92, 37.7999, 31.75, 33.08], [1614609000, 33.54, 41.46, 30.19, 34.85], [1617283800, 35.16, 44.36, 35.06, 43.53], [1620048600, 44.61, 50.28, 42.72, 46.48], [1622554200, 46.96, 51.1297, 39.57, 40.39], [1625146200, 40.52, 42.98, 34.03, 34.5], [1627911000, 34.65, 41.5741, 33.34, 34.92], [1630503000, 35.26, 36.77, 30.17, 30.88], [1633095000, 30.97, 31.65, 26.73, 28], [1635773400, 28.14, 30.435, 25.83, 28.38], [1638369000, 29.1, 31.38, 22.82, 26.86], [1641220200, 27.14, 29.87, 23, 24.91], [1643725800, 24.74, 25.46, 20.765, 21.59], [1646145000, 21.67, 22.24, 18.225, 19.3], [1648819800, 19.52, 23.2999, 18.47, 21.69], [1651498200, 21.94, 23.81, 17.525, 19.48], [1654090200, 19.66, 22.945, 17.85, 18], [1656682200, 18.04, 19.19, 17.4, 18.26], [1659360600, 18.56, 20, 16.01, 17.49], [1662039000, 16.67, 17.73, 14.88, 15.7], [1664803800, 15.64, 17.32, 13.46, 15.37], [1667309400, 15.36, 16.4109, 14.47, 14.8], [1669905000, 14.89, 15.98, 13.9, 15.4], [1672756200, 15.68, 20.04, 15.38, 19.26], [1675261800, 19.64, 22.17, 18, 21.22], [1677681000, 21.3, 22.63, 18.67, 19.26], [1680528600, 19.49, 20.5006, 16.89, 17.3], [1682947800, 17.38, 19.5199, 16.15, 18.3], [1685626200, 18.76, 19.71, 16.47, 19.11], [1688391000, 19.29, 20.3812, 18.6, 19.57], [1690896600, 19.6265, 24.9634, 18.5, 22.6], [1693575000, 21.9516, 23.34, 18.445, 20.76], [1696253400, 20.7, 20.8099, 18.35, 19.31], [1698845400, 18.33, 20.66, 15.67, 16.91], [1701441000, 16.7999, 20.1252, 16.7999, 18.85], [1704205800, 18.45, 30.99, 17.55, 28.53], [1706797800, 28.6, 35.49, 26.62, 34.85], [1709303400, 35.22, 38.395, 31.37, 37.3], [1711978200, 36.93, 41.64, 32.5, 32.96], [1714570200, 33.1, 39.485, 32.45, 35.8], [1717421400, 35.86, 37.2, 28.805, 31.06], [1719840600, 31.13, 38.95, 28.99, 37.95], [1722519000, 38.34, 43.6, 32.77, 41.38], [1725370200, 41.38, 45.5, 38.54, 44.29], [1727789400, 44.13, 60.05, 40.4, 58.22], [1730467800, 58.21, 63, 54.76, 59.03], [1733149800, 59.53, 65.87, 53.12, 54.34], [1735828200, 54.08, 54.725, 46.63, 49.33], [1738593000, 48, 64.14, 44.22, 44.99], [1741012200, 44.86, 44.86, 35.89, 36.51], [1743514200, 36.75, 38.11, 30.77, 33.39], [1746106200, 33.04, 34.685, 29.835, 30.37], [1748871000, 30.21, 37.71, 29.38, 36.03], [1751376600, 35.8, 40.57, 33.965, 34.01], [1754055000, 33.55, 47.9899, 32.65, 46.38], [1756819800, 45.78, 52.67, 43.5172, 46.35], [1759325400, 45.89, 46.02, 34, 34.19], [1762180200, 34.01, 40.28, 34, 39.53], [1764599400, 39, 42.925, 38.53, 39.49], [1767364200, 39.49, 42.57, 38.22, 40.03], [1770042600, 40.31, 59.95, 40.23, 51.47], [1772461800, 50.85, 54.95, 43, 44.94], [1775050200, 45.14, 58.92, 43.22, 55.3], [1777642200, 55.975, 60.9696, 52, 57.62], [1780320600, 58.73, 75.76, 55.51, 74.48], [1782912600, 74.36, 78.645, 68.0201, 74.03], [1785763800, 74.77, 88.49, 69.98, 79.54], [1788269400, 79.45, 90.645, 77.56, 84.65]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FLXS

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 90.0/10090.0/100FOMO · extreme
Buy: 70.5/10070.5/100Buy
Sell: 29.5/10029.5/100Sell

Source: NASDAQ:FLXS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 77.0/10077.0/100FOMO · excited
Buy: 68.4/10068.4/100Buy
Sell: 31.6/10031.6/100Sell

Source: NASDAQ:FLXS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 55.0/10055.0/100FOMO · neutral
Buy: 63.7/10063.7/100Buy
Sell: 36.3/10036.3/100Sell

Source: NASDAQ:FLXS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.