NASDAQ:FRHCNghiêng tăng mạnh · +63
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
166.700
Kháng cự gần nhất
167.927
Hỗ trợ gần nhất
163.901
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +63/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 166.700 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 167.927 (+0.74%); hỗ trợ gần nhất 163.901 (-1.68%).
  • Động lượng D1: RSI-14 47.3, ADX 15.4, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 169.755, mục tiêu 177.500.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (58/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:FRHC đóng cửa gần nhất tại 166.700 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +63/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 42/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T07:46:44.791049+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 07:46 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:FRHC (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:FRHC: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 57/bán 43); W1 tăng (mua 77/bán 23); D1 tăng (mua 55/bán 45).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 166.700): Giá nằm trên EMA50/EMA200 nhưng dưới EMA20: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 47.3 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 29 / %D 61. ADX 15.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 16 < -DI 21 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 6.265 (~3.76% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.31. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 152.010 – 156.210. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 171.583 (+2.93%) — D1 Fib 38.2%
  • R2 169.755 (+1.83%) — D1 Fib 50%
  • R1 167.927 (+0.74%) — D1 Fib 61.8%
  • Giá đóng cửa gần nhất 166.700
  • S1 163.901 (-1.68%) — W1 Fib 38.2% + D1 EMA50 · hội tụ
  • S2 161.530 (-3.10%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • S3 160.105 (-3.96%) — W1 Fib 50% + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 169.755 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 169.755
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 163.490
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 177.500 / 184.940
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 163.901 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 163.901
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 170.166
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 156.210 / 144.020
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (58/100).

  • ADX 15 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.2.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 6.265: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 166.7 Tăng Chưa có tín hiệu 161.53 178 2026-10-08 13:30:00
W1 173 Tăng Chưa có tín hiệu 126.1 178 2026-09-28 13:30:00
MN1 167.3 Tăng Chưa có tín hiệu 107.975 194.01 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 177.5
swing_low 162.01
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Có
liquidity_distance 5.17
Giá mở cửa 173.07
Giá cao nhất 174.73
Giá thấp nhất 166.7
Giá đóng cửa 166.7
body_size 6.37
upper_wick 1.66
lower_wick 0
body_ratio 0.79327522
close_position 0
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 178
range_low 161.53
range_size 16.47
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.28176714
rsi7 37.81206448
rsi14 47.30364462
rsi21 50.2884041
rsi_slope -10.98414858
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.21182419
macd_signal 2.70685468
macd_histogram -0.49503049
stoch_k 29.33083177
stoch_d 61.03814884
adx 15.43992831
plus_di 15.69666525
minus_di 20.99161563
atr7 6.25583218
atr14 6.26478847
atr_pct 3.75812146
bollinger_upper 178.70884041
bollinger_middle 169.9515
bollinger_lower 161.19415959
bollinger_width 10.30569357
percent_b 0.31435574
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 161.53
Kháng cự tham chiếu 178
nearest_fvg_low 152.01
nearest_fvg_high 156.21
fvg_direction Tăng
fvg_size 4.2
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 173.84436
fib_382 171.58282
fib_500 169.755
fib_618 167.92718
fib_705 166.57955
fib_786 165.32486
fib_1272 181.71328
fib_1618 187.07282
fib_2000 192.99
fib_2618 202.56282
ema9 171.47952087
ema20 170.06753202
ema50 164.81728255
ema200 154.56107814
ema_slope -0.35447705
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 54.7
Điểm bên bán 45.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 166.7
ema12 171.23097421
ema26 169.01915002
sma20 169.9515
sma50 163.6822
sma100 155.6425
sma200 145.22315
fomo {'version': '1', 'score': 42, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.07513092671693966, 'rsi': -0.08987851261381839, 'roc': -0.5145159085338079, 'vol': 0.09047000713816838, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.37128852470864154, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 171.4795208675142, 'ema21': 169.89850000021352, 'ema50': 164.81728254513223, 'rsi14': 47.30364462158545, 'atr14': 6.264788473730038, 'macd': {'macd': 2.211824187769423, 'signal': 2.706854676438058, 'hist': -0.49503048866863475}, 'bb': {'middle': 169.9515, 'upper': 178.70884040676737, 'lower': 161.19415959323265}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 139.33, 145.81, 139.33, 145.26], [1779197400, 145.86, 146.87, 141.5821, 146.3], [1779283800, 148.61, 150.54, 143.25, 147.38], [1779370200, 147.01, 150.5, 146.11, 147.07], [1779456600, 147.2, 149.045, 142.92, 144.15], [1779802200, 144.3, 147.5684, 138.31, 139.5], [1779888600, 138.23, 142.93, 138.23, 142.11], [1779975000, 140.82, 144.83, 139.85, 144.07], [1780061400, 144.58, 145.82, 142.18, 142.82], [1780320600, 142.82, 152.74, 142.82, 150.47], [1780407000, 155, 160, 148.68, 157.84], [1780493400, 155.71, 160.71, 147.35, 158.56], [1780579800, 153.59, 160.21, 146, 159.22], [1780666200, 157.86, 157.86, 142, 148.51], [1780925400, 150.06, 150.53, 141.695, 142.01], [1781011800, 143.01, 145.52, 134.71, 141.86], [1781098200, 140.04, 143.635, 138.995, 139.01], [1781184600, 139.87, 141.25, 135.16, 140.385], [1781271000, 138.63, 141.01, 136.79, 138.2], [1781530200, 137.74, 140, 133, 138.9], [1781616600, 138.9, 141.9702, 134.0089, 135.65], [1781703000, 135.55, 136.7, 133.375, 134.18], [1781789400, 135, 145, 135, 143.7], [1782135000, 141.54, 145.2, 138.52, 142.23], [1782221400, 141.27, 145.35, 139.1, 139.2], [1782307800, 138.07, 140.08, 132.415, 135.45], [1782394200, 137.7, 137.789, 128.97, 129.06], [1782480600, 128.01, 130.22, 126.335, 128.82], [1782739800, 131.44, 133, 128.32, 129.67], [1782826200, 126.1, 131.3, 126.1, 130.47], [1782912600, 132.59, 157.79, 131.65, 157.11], [1782999000, 157.7, 167.605, 156.6401, 162.215], [1783344600, 160.02, 167.5, 149.1546, 150.25], [1783431000, 151.53, 155, 135.52, 153.05], [1783517400, 150.69, 161.55, 148.8417, 158.81], [1783603800, 157.03, 161.63, 152.865, 160.59], [1783690200, 161.52, 166.69, 155.9946, 166.09], [1783949400, 162.9, 172.235, 149.445, 160.82], [1784035800, 160, 163.51, 140.01, 148.91], [1784122200, 149.3, 159.2, 145.7, 157.68], [1784208600, 156.74, 158.49, 148, 149.67], [1784295000, 147.81, 153.9, 147.81, 152.69], [1784554200, 152.49, 157.99, 147.45, 157.52], [1784640600, 156.94, 161.05, 156.34, 160.04], [1784727000, 160.63, 162.085, 157.86, 158.06], [1784813400, 156.24, 160.055, 153, 154.48], [1784899800, 155.8, 156.9994, 149.6, 151.02], [1785159000, 152.73, 157.2388, 150.5, 156.21], [1785245400, 154.95, 160, 153, 154.63], [1785331800, 152.21, 153.75, 147.805, 148.24], [1785418200, 149.52, 155.485, 149.52, 155.13], [1785504600, 156.51, 157.41, 150.66, 151.27], [1785763800, 151.63, 154.45, 150.05, 152.76], [1785850200, 154.35, 156.165, 152.99, 154.5], [1785936600, 154.74, 154.76, 149.0211, 149.5], [1786023000, 149.87, 153.2862, 147.47, 147.48], [1786109400, 149.45, 150.085, 147.38, 148.98], [1786368600, 149.34, 152.4, 148.58, 150], [1786455000, 152.49, 153.44, 150.44, 151], [1786541400, 152.03, 153.5, 150, 151.33], [1786627800, 149.89, 150.6, 146, 146.58], [1786714200, 146.05, 148.34, 146.05, 146.45], [1786973400, 144.02, 152.01, 144.02, 150.47], [1787059800, 147.23, 160.82, 147.23, 160.8], [1787146200, 157.8, 161.4, 156.21, 159.15], [1787232600, 160.43, 169.7, 153.5533, 163.69], [1787319000, 165.98, 171, 160.5309, 170.66], [1787578200, 169.69, 169.99, 156.055, 157.41], [1787664600, 158, 171.5, 158, 171.02], [1787751000, 170.95, 171.5, 168.41, 170.35], [1787837400, 170.53, 171.9999, 165.88, 170.66], [1787923800, 170.34, 176.19, 165.6419, 174.85], [1788183000, 173.3, 176, 166.33, 175.01], [1788269400, 174.25, 174.5, 168.445, 171.87], [1788355800, 170.02, 172.07, 168.5344, 169], [1788442200, 171.26, 173.6057, 162.58, 163.44], [1788528600, 165, 166.5, 161.98, 164.54], [1788874200, 165.02, 165.35, 161.4, 162.02], [1788960600, 164.2, 164.2, 160.635, 162.43], [1789047000, 162.43, 164.43, 162.21, 162.73], [1789133400, 163.91, 167.02, 163.91, 165.5], [1789392600, 164.61, 166.185, 162.2861, 165.34], [1789479000, 165.26, 165.44, 161.53, 161.81], [1789565400, 162.9, 164.5, 161.67, 163.86], [1789651800, 165.09, 167.5, 164.61, 164.71], [1789738200, 166.5, 166.5, 163.69, 164.48], [1789997400, 167.66, 176.025, 165.88, 174.13], [1790083800, 172.95, 177.5, 171.085, 171.16], [1790170200, 174.25, 174.25, 169.7815, 172.73], [1790256600, 171.9, 177.27, 171.9, 176.37], [1790343000, 178, 178, 171.91, 172.08], [1790602200, 172.07, 176.635, 171.5, 174.37], [1790688600, 174.11, 174.785, 166.99, 169.98], [1790775000, 171.58, 172.05, 166.685, 167.3], [1790861400, 167.01, 174.24, 167.01, 173.41], [1790947800, 172.51, 175, 162.01, 173], [1791207000, 174.55, 176.58, 172.9, 173.49], [1791293400, 174.54, 177.5, 171.59, 173.86], [1791379800, 172.3, 175.54, 172.3, 174.75], [1791466200, 173.07, 174.73, 166.7, 166.7]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FRHC
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 176.19
swing_low 144.02
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 5
Giá mở cửa 172.07
Giá cao nhất 176.635
Giá thấp nhất 162.01
Giá đóng cửa 173
body_size 0.93
upper_wick 3.635
lower_wick 10.06
body_ratio 0.06358974
close_position 0.75145299
candle_pattern DOJI
range_high 178
range_low 126.1
range_size 51.9
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.97708243
rsi7 65.27765178
rsi14 60.63898329
rsi21 58.39414801
rsi_slope 0.40443009
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 7.46402506
macd_signal 5.78495085
macd_histogram 1.67907421
stoch_k 90.36608863
stoch_d 85.19387261
adx 34.41299061
plus_di 23.29888174
minus_di 8.55313752
atr7 14.4606301
atr14 14.96803096
atr_pct 8.65204101
bollinger_upper 181.05153569
bollinger_middle 155.50125
bollinger_lower 129.95096431
bollinger_width 32.86183962
percent_b 0.84243746
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 126.1
Kháng cự tham chiếu 178
nearest_fvg_low 153.5
nearest_fvg_high 156.055
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.555
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 168.59788
fib_382 163.90106
fib_500 160.105
fib_618 156.30894
fib_705 153.51015
fib_786 150.90438
fib_1272 184.94024
fib_1618 196.07106
fib_2000 208.36
fib_2618 228.24106
ema9 165.30579005
ema20 158.02190044
ema50 149.62270105
ema200 116.9551897
ema_slope 1.57664206
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 76.9
Điểm bên bán 23.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 173
ema12 162.94177767
ema26 155.47775261
sma20 155.50125
sma50 143.7471
sma100 145.8722
sma200 112.62425
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.390453811451142, 'rsi': 0.35463277646978214, 'roc': 0.4894876746737912, 'vol': 0.03568917925036219, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.6848749252171088, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 165.30579004623348, 'ema21': 157.53826041000806, 'ema50': 149.62270105462, 'rsi14': 60.638983294093464, 'atr14': 14.968030955119282, 'macd': {'macd': 7.464025059868874, 'signal': 5.784950849617202, 'hist': 1.679074210251672}, 'bb': {'middle': 155.50125, 'upper': 181.05153568822666, 'lower': 129.95096431177333}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 106.4, 114.4, 104.59, 112.86], [1731335400, 113, 116.95, 113, 116.51], [1731940200, 115.58, 123.1735, 113.8049, 117.47], [1732545000, 118.52, 120.795, 116.0759, 118.88], [1733149800, 119.78, 127.3499, 117.95, 126.51], [1733754600, 127.13, 133.92, 125.67, 132.15], [1734359400, 132.28, 134, 125.51, 127.17], [1734964200, 127.37, 134, 126.5, 129.74], [1735569000, 128.61, 134.6655, 127.2536, 134.1], [1736173800, 134.75, 135.23, 128.11, 128.11], [1736778600, 127.38, 136.07, 121.74, 134.63], [1737469800, 134.1, 139.16, 133.1197, 138.32], [1737988200, 136.41, 143.075, 134.6, 140.84], [1738593000, 139.69, 161.35, 138.61, 157.56], [1739197800, 158.61, 164.8248, 148.4114, 157.04], [1739889000, 157.83, 159.81, 145.6001, 146.11], [1740407400, 148.4, 150.3, 142.39, 147.07], [1741012200, 147.21, 151.8693, 131.54, 135.1], [1741613400, 131.31, 132.46, 120.1, 126.89], [1742218200, 127.47, 138.4977, 127.46, 134.05], [1742823000, 136.07, 143.622, 130.48, 131.63], [1743427800, 128.89, 138.08, 115.9915, 118.295], [1744032600, 116.66, 130.505, 111.85, 126.38], [1744637400, 130.05, 130.05, 124.99, 129.05], [1745242200, 128.8, 146.1988, 125.81, 143.88], [1745847000, 144.4, 147.0467, 138.99, 145.62], [1746451800, 145.27, 157.99, 145, 156.07], [1747056600, 159.24, 181.14, 156.3388, 176], [1747661400, 174, 185, 168.29, 169], [1748352600, 172.39, 173.4077, 155.1809, 165.89], [1748871000, 163.01, 164, 151.6, 155.93], [1749475800, 155.95, 157.6706, 144.32, 147.05], [1750080600, 150.9, 158.4705, 137, 138.29], [1750685400, 139.44, 147.14, 137, 144.06], [1751290200, 144.6, 146.33, 137.225, 143.33], [1751895000, 142.21, 146.5, 138.85, 145.36], [1752499800, 145.93, 179.05, 145.2461, 178.85], [1753104600, 178.85, 182.68, 165.0028, 172.73], [1753709400, 173.89, 186.23, 171.33, 182.17], [1754314200, 184.27, 194.01, 176.87, 178.29], [1754919000, 180.9, 182, 171.06, 171.89], [1755523800, 172.4, 178.35, 164.02, 174.05], [1756128600, 174, 177, 170.098, 170.92], [1756819800, 167.5, 181.884, 164.1223, 169.46], [1757338200, 171.42, 171.42, 160.0662, 164.69], [1757943000, 164.9, 172.5881, 163.59, 169.89], [1758547800, 170, 176.41, 165.33, 173.56], [1759152600, 175, 177.15, 165.67, 170.81], [1759757400, 171.07, 174.36, 163.02, 163.32], [1760362200, 168, 174.95, 161.41, 162.29], [1760967000, 162.9, 164.8, 151.24, 157.22], [1761571800, 158.53, 160.79, 153.5, 153.66], [1762180200, 153.51, 154.05, 130, 141.88], [1762785000, 146.9, 148, 134, 140.66], [1763389800, 140.09, 141.7851, 131.18, 134.2], [1763994600, 133.52, 137.165, 130.05, 131.9], [1764599400, 131.41, 138.2694, 130.14, 132.66], [1765204200, 132.9, 137.79, 130.91, 136.77], [1765809000, 137.04, 138.5, 130, 136.28], [1766413800, 135.8, 137.1, 130.21, 131.33], [1767018600, 130.5, 131.9703, 120.22, 124.23], [1767623400, 124.8, 138.6277, 123.69, 131], [1768228200, 131, 134.4, 122.2, 126], [1768919400, 124.6, 128.1, 117.15, 127], [1769437800, 127.62, 131.68, 122, 123.7], [1770042600, 123.05, 124.76, 112.5, 122.76], [1770647400, 121.9, 126.8899, 115.66, 116.4], [1771338600, 117, 120.46, 107.975, 119.65], [1771857000, 118.26, 121.36, 111.79, 120.17], [1772461800, 118.38, 133.485, 118.255, 131.52], [1773063000, 130.22, 138.43, 129.46, 131.99], [1773667800, 132.92, 139.99, 132.92, 138.76], [1774272600, 139.2, 149.397, 139.09, 141.19], [1774877400, 142, 152.51, 138.57, 151.64], [1775482200, 151.83, 157.9797, 148.33, 150.84], [1776087000, 150.72, 165, 145, 160.87], [1776691800, 162, 163, 145.1825, 148.11], [1777296600, 147.61, 153.945, 134.695, 135.11], [1777901400, 140.01, 144.755, 136.48, 139.81], [1778506200, 139.93, 143.37, 137.83, 140.02], [1779111000, 139.33, 150.54, 139.33, 144.15], [1779802200, 144.3, 147.5684, 138.23, 142.82], [1780320600, 142.82, 160.71, 142, 148.51], [1780925400, 150.06, 150.53, 134.71, 138.2], [1781530200, 137.74, 145, 133, 143.7], [1782135000, 141.54, 145.35, 126.335, 128.82], [1782739800, 131.44, 167.605, 126.1, 162.215], [1783344600, 160.02, 167.5, 135.52, 166.09], [1783949400, 162.9, 172.235, 140.01, 152.69], [1784554200, 152.49, 162.085, 147.45, 151.02], [1785159000, 152.73, 160, 147.805, 151.27], [1785763800, 151.63, 156.165, 147.38, 148.98], [1786368600, 149.34, 153.5, 146, 146.45], [1786973400, 144.02, 171, 144.02, 170.66], [1787578200, 169.69, 176.19, 156.055, 174.85], [1788183000, 173.3, 176, 161.98, 164.54], [1788874200, 165.02, 167.02, 160.635, 165.5], [1789392600, 164.61, 167.5, 161.53, 164.48], [1789997400, 167.66, 178, 165.88, 172.08], [1790602200, 172.07, 176.635, 162.01, 173]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FRHC
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 165
swing_low 126.1
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 26.71
Giá mở cửa 174.25
Giá cao nhất 178
Giá thấp nhất 160.635
Giá đóng cửa 167.3
body_size 6.95
upper_wick 3.75
lower_wick 6.665
body_ratio 0.40023035
close_position 0.38381802
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 194.01
range_low 107.975
range_size 86.035
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.71734523
rsi7 61.75167267
rsi14 60.05912039
rsi21 60.27739171
rsi_slope -2.80818113
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 13.0686246
macd_signal 13.11695941
macd_histogram -0.04833481
stoch_k 68.95449526
stoch_d 65.73100095
adx 33.05684149
plus_di 27.30764392
minus_di 14.08944158
atr7 26.48185461
atr14 24.20731218
atr_pct 14.46940358
bollinger_upper 186.02447897
bollinger_middle 148.77825
bollinger_lower 111.53202103
bollinger_width 50.06945434
percent_b 0.74863927
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 107.975
Kháng cự tham chiếu 194.01
nearest_fvg_low 98
nearest_fvg_high 104.59
fvg_direction Tăng
fvg_size 6.59
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 155.8196
fib_382 150.1402
fib_500 145.55
fib_618 140.9598
fib_705 137.5755
fib_786 134.4246
fib_1272 175.5808
fib_1618 189.0402
fib_2000 203.9
fib_2618 227.9402
ema9 151.87486111
ema20 141.83401981
ema50 113.75521091
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 2.68062949
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 57.3
Điểm bên bán 42.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 108
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 167.3
ema12 149.09645115
ema26 136.02782656
sma20 148.77825
sma50 108.6421
sma100 69.893675
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5529815608286828, 'rsi': 0.3353040131601221, 'roc': 0.487456017902927, 'vol': -0.17446084354093389, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.4972785302145296, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 151.87486110769382, 'ema21': 140.87684909371913, 'ema50': 113.7552109062041, 'rsi14': 60.059120394803664, 'atr14': 24.207312181239455, 'macd': {'macd': 13.068624597343785, 'signal': 13.116959412341961, 'hist': -0.04833481499817616}, 'bb': {'middle': 148.77825, 'upper': 186.02447897354847, 'lower': 111.53202102645157}, 'bars_used': 108, 'candles': [[1527859800, 7.35, 7.85, 7.2, 7.2], [1530538200, 7, 7.2, 6.3, 6.8025], [1533130200, 6.8, 7.3, 6.6, 7.23], [1536067800, 7.25, 8.45, 7.1, 8.45], [1538400600, 8.4, 8.8, 7.3, 8.53], [1541079000, 8.53, 9.27, 8.06, 9.26], [1543847400, 9.35, 9.5, 7.3, 8.26], [1546439400, 8.05, 9.5, 7.5, 8.57], [1549031400, 8.63, 9.48, 8.25, 8.8], [1551450600, 8.8, 9.2, 8.1, 8.67], [1554125400, 8.65, 9.2, 7.2, 8.86], [1556717400, 9, 9.65, 8.75, 9.27], [1559568600, 9.3, 11.01, 9.095, 10.91], [1561987800, 10.88, 11.84, 10.6, 10.88], [1564666200, 10.9, 12.5, 10.5, 12.39], [1567517400, 12.39, 12.9, 11.65, 11.84], [1569936600, 12, 14.44, 11.84, 13.64], [1572615000, 13.47, 15.58, 13.3, 14.69], [1575297000, 14.69, 15, 13.71, 14.54], [1577975400, 14.72, 15.49, 14.39, 15.19], [1580740200, 15.35, 16.78, 15.17, 15.8], [1583159400, 15.78, 16.22, 11.25, 14.2], [1585747800, 13.75, 15.96, 13.75, 15.84], [1588339800, 15.54, 17.51, 15.29, 17.39], [1591018200, 17.4, 19.41, 17.36, 18.69], [1593610200, 18.76, 20.03, 18.71, 19.3], [1596461400, 19.37, 23.83, 19.16, 23.83], [1598967000, 23.85, 25.2, 22.66, 23.97], [1601559000, 24.17, 29.38, 24.08, 26.85], [1604327400, 26.86, 36.87, 26.86, 36.87], [1606833000, 37.03, 53.85, 36.86, 51.31], [1609770600, 51.32, 55, 47.16, 50.08], [1612189800, 50.6, 61.77, 48.26, 53.99], [1614609000, 54.61, 59.38, 44.2, 53.36], [1617283800, 53.81, 58.1, 47, 50.28], [1620048600, 50.81, 51.99, 42.03, 50.82], [1622554200, 51.81, 68.17, 51.6, 65.15], [1625146200, 65.7, 68.8, 61.02, 63.07], [1627911000, 63.23, 68, 59.2, 64.43], [1630503000, 64.66, 65.13, 59.32, 62.79], [1633095000, 62.9, 67.93, 61.38, 66.69], [1635773400, 66.9, 72.43, 63.6105, 66.94], [1638369000, 67.75, 70.51, 62.68, 69.33], [1641220200, 69.69, 70.41, 57.18, 63.86], [1643725800, 64.05, 66.69, 54, 61.46], [1646145000, 61.25, 62.55, 55.51, 59.6], [1648819800, 59.56, 60.02, 46.64, 46.93], [1651498200, 46.74, 49.05, 39.07, 42.57], [1654090200, 44.44, 45.39, 38.17, 44.35], [1656682200, 44.05, 54.9, 43.0265, 53.53], [1659360600, 53.17, 60.99, 52.01, 57.93], [1662039000, 57.67, 59.06, 48.8921, 49.11], [1664803800, 49.62, 57.2, 47.6421, 55.46], [1667309400, 56.16, 63.1, 52.7905, 63.09], [1669905000, 62.99, 64.84, 55.2, 58.22], [1672756200, 58.3, 66.65, 57.19, 64.4], [1675261800, 63.9246, 82.07, 62.06, 72.77], [1677681000, 72.37, 75.9616, 67.52, 71.86], [1680528600, 72.11, 78.2, 68.3, 76.43], [1682947800, 76.76, 83, 75.81, 82.57], [1685626200, 82.4, 84.42, 77.23, 80.82], [1688391000, 80.58, 83.24, 78.225, 79.76], [1690896600, 79.55, 102.4, 66.5005, 98.32], [1693575000, 98.49, 100.89, 82.86, 84.71], [1696253400, 84.73, 87, 72.21, 82.04], [1698845400, 82.88, 86, 78.16, 81.41], [1701441000, 81.69, 83.06, 78.6426, 80.6], [1704205800, 80.1465, 87.07, 78.0106, 82.13], [1706797800, 82.4, 84.5, 76.39, 76.53], [1709303400, 76.28, 77, 65.61, 70.57], [1711978200, 71.4299, 71.4299, 64, 68.01], [1714570200, 68.53, 78.46, 66.61, 76.24], [1717421400, 76.37, 84.98, 75.1424, 75.4], [1719840600, 75.39, 85.139, 71.88, 84.15], [1722519000, 84.29, 94.9799, 75.11, 90.44], [1725370200, 89.9, 98, 88.1148, 94.76], [1727789400, 94.81, 112.34, 93.9919, 108.4], [1730467800, 109.35, 123.1735, 104.59, 118.88], [1733149800, 119.78, 134, 117.95, 130.69], [1735828200, 131, 143.075, 121.74, 140.84], [1738593000, 139.69, 164.8248, 138.61, 147.07], [1741012200, 147.21, 151.8693, 120.1, 132.17], [1743514200, 130.6065, 147.0467, 111.85, 142.83], [1746106200, 142.8, 185, 141.57, 165.89], [1748871000, 163.01, 164, 137, 146.05], [1751376600, 145, 186.23, 137.225, 185.815], [1754055000, 181.5, 194.01, 164.02, 170.92], [1756819800, 167.5, 181.884, 160.0662, 172.13], [1759325400, 169.82, 174.95, 151.24, 153.66], [1762180200, 153.51, 154.05, 130, 131.9], [1764599400, 131.41, 138.5, 120.22, 121.68], [1767364200, 122, 138.6277, 117.15, 123.7], [1770042600, 123.05, 126.8899, 107.975, 120.17], [1772461800, 118.38, 149.397, 118.255, 144.88], [1775050200, 146, 165, 145, 149.83], [1777642200, 151.55, 151.55, 134.695, 142.82], [1780320600, 142.82, 160.71, 126.1, 130.47], [1782912600, 132.59, 172.235, 131.65, 151.27], [1785763800, 151.63, 176.19, 144.02, 175.01], [1788269400, 174.25, 178, 160.635, 167.3]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FRHC

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 63.0/10063.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 57.3/10057.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 42.7/10042.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FRHC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 69.0/10069.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 76.9/10076.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 23.1/10023.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FRHC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 42.0/10042.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 54.7/10054.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 45.3/10045.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FRHC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:FRHCStrong bullish bias · +63
BearishNeutralBullish
Last close
166.700
Nearest resistance
167.927
Nearest support
163.901
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +63/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 166.700 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 167.927 (+0.74%); nearest support 163.901 (-1.68%).
  • Momentum D1: RSI-14 47.3, ADX 15.4, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 169.755, targeting 177.500.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (58/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:FRHC last closed at 166.700 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +63/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 42/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T07:46:44.791049+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 07:46 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:FRHC (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:FRHC: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 57/sell 43); W1 up (buy 77/sell 23); D1 up (buy 55/sell 45).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 166.700): Price is above EMA50/EMA200 but below EMA20, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 47.3 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 29 / %D 61. ADX at 15.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 16 < -DI 21, so sellers lead. ATR-14 is 6.265 (~3.76% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.31. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 152.010 – 156.210. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 171.583 (+2.93%) — D1 Fib 38.2%
  • R2 169.755 (+1.83%) — D1 Fib 50%
  • R1 167.927 (+0.74%) — D1 Fib 61.8%
  • Last close 166.700
  • S1 163.901 (-1.68%) — W1 Fib 38.2% + D1 EMA50 · confluence
  • S2 161.530 (-3.10%) — D1 support + D1 swing low · confluence
  • S3 160.105 (-3.96%) — W1 Fib 50% + D1 lower Bollinger band · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 169.755 that holds on a retest.
  • Reference entry: 169.755
  • Reference stop (SL): 163.490
  • Targets (TP1 / TP2): 177.500 / 184.940
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 163.901 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 163.901
  • Reference stop (SL): 170.166
  • Targets (TP1 / TP2): 156.210 / 144.020
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (58/100).

  • ADX 15 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.2.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 6.265: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 166.7 UP NO SIGNAL 161.53 178 2026-10-08 13:30:00
W1 173 UP NO SIGNAL 126.1 178 2026-09-28 13:30:00
MN1 167.3 UP NO SIGNAL 107.975 194.01 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 177.5
swing low 162.01
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low Yes
liquidity distance 5.17
open 173.07
high 174.73
low 166.7
close 166.7
body size 6.37
upper wick 1.66
lower wick 0
body ratio 0.79327522
close position 0
candle pattern NONE
range high 178
range low 161.53
range size 16.47
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.28176714
rsi7 37.81206448
rsi14 47.30364462
rsi21 50.2884041
rsi slope -10.98414858
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence NONE
macd 2.21182419
macd signal 2.70685468
macd histogram -0.49503049
stoch k 29.33083177
stoch d 61.03814884
adx 15.43992831
plus di 15.69666525
minus di 20.99161563
atr7 6.25583218
atr14 6.26478847
atr pct 3.75812146
bollinger upper 178.70884041
bollinger middle 169.9515
bollinger lower 161.19415959
bollinger width 10.30569357
percent b 0.31435574
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 161.53
resistance 178
nearest fvg low 152.01
nearest fvg high 156.21
fvg direction UP
fvg size 4.2
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 173.84436
fib 382 171.58282
fib 500 169.755
fib 618 167.92718
fib 705 166.57955
fib 786 165.32486
fib 1272 181.71328
fib 1618 187.07282
fib 2000 192.99
fib 2618 202.56282
ema9 171.47952087
ema20 170.06753202
ema50 164.81728255
ema200 154.56107814
ema slope -0.35447705
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 54.7
seller score 45.3
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FRHC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 166.7
ema12 171.23097421
ema26 169.01915002
sma20 169.9515
sma50 163.6822
sma100 155.6425
sma200 145.22315
fomo {'version': '1', 'score': 42, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.07513092671693966, 'rsi': -0.08987851261381839, 'roc': -0.5145159085338079, 'vol': 0.09047000713816838, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.37128852470864154, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 171.4795208675142, 'ema21': 169.89850000021352, 'ema50': 164.81728254513223, 'rsi14': 47.30364462158545, 'atr14': 6.264788473730038, 'macd': {'macd': 2.211824187769423, 'signal': 2.706854676438058, 'hist': -0.49503048866863475}, 'bb': {'middle': 169.9515, 'upper': 178.70884040676737, 'lower': 161.19415959323265}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 139.33, 145.81, 139.33, 145.26], [1779197400, 145.86, 146.87, 141.5821, 146.3], [1779283800, 148.61, 150.54, 143.25, 147.38], [1779370200, 147.01, 150.5, 146.11, 147.07], [1779456600, 147.2, 149.045, 142.92, 144.15], [1779802200, 144.3, 147.5684, 138.31, 139.5], [1779888600, 138.23, 142.93, 138.23, 142.11], [1779975000, 140.82, 144.83, 139.85, 144.07], [1780061400, 144.58, 145.82, 142.18, 142.82], [1780320600, 142.82, 152.74, 142.82, 150.47], [1780407000, 155, 160, 148.68, 157.84], [1780493400, 155.71, 160.71, 147.35, 158.56], [1780579800, 153.59, 160.21, 146, 159.22], [1780666200, 157.86, 157.86, 142, 148.51], [1780925400, 150.06, 150.53, 141.695, 142.01], [1781011800, 143.01, 145.52, 134.71, 141.86], [1781098200, 140.04, 143.635, 138.995, 139.01], [1781184600, 139.87, 141.25, 135.16, 140.385], [1781271000, 138.63, 141.01, 136.79, 138.2], [1781530200, 137.74, 140, 133, 138.9], [1781616600, 138.9, 141.9702, 134.0089, 135.65], [1781703000, 135.55, 136.7, 133.375, 134.18], [1781789400, 135, 145, 135, 143.7], [1782135000, 141.54, 145.2, 138.52, 142.23], [1782221400, 141.27, 145.35, 139.1, 139.2], [1782307800, 138.07, 140.08, 132.415, 135.45], [1782394200, 137.7, 137.789, 128.97, 129.06], [1782480600, 128.01, 130.22, 126.335, 128.82], [1782739800, 131.44, 133, 128.32, 129.67], [1782826200, 126.1, 131.3, 126.1, 130.47], [1782912600, 132.59, 157.79, 131.65, 157.11], [1782999000, 157.7, 167.605, 156.6401, 162.215], [1783344600, 160.02, 167.5, 149.1546, 150.25], [1783431000, 151.53, 155, 135.52, 153.05], [1783517400, 150.69, 161.55, 148.8417, 158.81], [1783603800, 157.03, 161.63, 152.865, 160.59], [1783690200, 161.52, 166.69, 155.9946, 166.09], [1783949400, 162.9, 172.235, 149.445, 160.82], [1784035800, 160, 163.51, 140.01, 148.91], [1784122200, 149.3, 159.2, 145.7, 157.68], [1784208600, 156.74, 158.49, 148, 149.67], [1784295000, 147.81, 153.9, 147.81, 152.69], [1784554200, 152.49, 157.99, 147.45, 157.52], [1784640600, 156.94, 161.05, 156.34, 160.04], [1784727000, 160.63, 162.085, 157.86, 158.06], [1784813400, 156.24, 160.055, 153, 154.48], [1784899800, 155.8, 156.9994, 149.6, 151.02], [1785159000, 152.73, 157.2388, 150.5, 156.21], [1785245400, 154.95, 160, 153, 154.63], [1785331800, 152.21, 153.75, 147.805, 148.24], [1785418200, 149.52, 155.485, 149.52, 155.13], [1785504600, 156.51, 157.41, 150.66, 151.27], [1785763800, 151.63, 154.45, 150.05, 152.76], [1785850200, 154.35, 156.165, 152.99, 154.5], [1785936600, 154.74, 154.76, 149.0211, 149.5], [1786023000, 149.87, 153.2862, 147.47, 147.48], [1786109400, 149.45, 150.085, 147.38, 148.98], [1786368600, 149.34, 152.4, 148.58, 150], [1786455000, 152.49, 153.44, 150.44, 151], [1786541400, 152.03, 153.5, 150, 151.33], [1786627800, 149.89, 150.6, 146, 146.58], [1786714200, 146.05, 148.34, 146.05, 146.45], [1786973400, 144.02, 152.01, 144.02, 150.47], [1787059800, 147.23, 160.82, 147.23, 160.8], [1787146200, 157.8, 161.4, 156.21, 159.15], [1787232600, 160.43, 169.7, 153.5533, 163.69], [1787319000, 165.98, 171, 160.5309, 170.66], [1787578200, 169.69, 169.99, 156.055, 157.41], [1787664600, 158, 171.5, 158, 171.02], [1787751000, 170.95, 171.5, 168.41, 170.35], [1787837400, 170.53, 171.9999, 165.88, 170.66], [1787923800, 170.34, 176.19, 165.6419, 174.85], [1788183000, 173.3, 176, 166.33, 175.01], [1788269400, 174.25, 174.5, 168.445, 171.87], [1788355800, 170.02, 172.07, 168.5344, 169], [1788442200, 171.26, 173.6057, 162.58, 163.44], [1788528600, 165, 166.5, 161.98, 164.54], [1788874200, 165.02, 165.35, 161.4, 162.02], [1788960600, 164.2, 164.2, 160.635, 162.43], [1789047000, 162.43, 164.43, 162.21, 162.73], [1789133400, 163.91, 167.02, 163.91, 165.5], [1789392600, 164.61, 166.185, 162.2861, 165.34], [1789479000, 165.26, 165.44, 161.53, 161.81], [1789565400, 162.9, 164.5, 161.67, 163.86], [1789651800, 165.09, 167.5, 164.61, 164.71], [1789738200, 166.5, 166.5, 163.69, 164.48], [1789997400, 167.66, 176.025, 165.88, 174.13], [1790083800, 172.95, 177.5, 171.085, 171.16], [1790170200, 174.25, 174.25, 169.7815, 172.73], [1790256600, 171.9, 177.27, 171.9, 176.37], [1790343000, 178, 178, 171.91, 172.08], [1790602200, 172.07, 176.635, 171.5, 174.37], [1790688600, 174.11, 174.785, 166.99, 169.98], [1790775000, 171.58, 172.05, 166.685, 167.3], [1790861400, 167.01, 174.24, 167.01, 173.41], [1790947800, 172.51, 175, 162.01, 173], [1791207000, 174.55, 176.58, 172.9, 173.49], [1791293400, 174.54, 177.5, 171.59, 173.86], [1791379800, 172.3, 175.54, 172.3, 174.75], [1791466200, 173.07, 174.73, 166.7, 166.7]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FRHC
W1 · Report parameters
swing high 176.19
swing low 144.02
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 5
open 172.07
high 176.635
low 162.01
close 173
body size 0.93
upper wick 3.635
lower wick 10.06
body ratio 0.06358974
close position 0.75145299
candle pattern DOJI
range high 178
range low 126.1
range size 51.9
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.97708243
rsi7 65.27765178
rsi14 60.63898329
rsi21 58.39414801
rsi slope 0.40443009
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 7.46402506
macd signal 5.78495085
macd histogram 1.67907421
stoch k 90.36608863
stoch d 85.19387261
adx 34.41299061
plus di 23.29888174
minus di 8.55313752
atr7 14.4606301
atr14 14.96803096
atr pct 8.65204101
bollinger upper 181.05153569
bollinger middle 155.50125
bollinger lower 129.95096431
bollinger width 32.86183962
percent b 0.84243746
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 126.1
resistance 178
nearest fvg low 153.5
nearest fvg high 156.055
fvg direction UP
fvg size 2.555
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 168.59788
fib 382 163.90106
fib 500 160.105
fib 618 156.30894
fib 705 153.51015
fib 786 150.90438
fib 1272 184.94024
fib 1618 196.07106
fib 2000 208.36
fib 2618 228.24106
ema9 165.30579005
ema20 158.02190044
ema50 149.62270105
ema200 116.9551897
ema slope 1.57664206
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 76.9
seller score 23.1
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FRHC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 173
ema12 162.94177767
ema26 155.47775261
sma20 155.50125
sma50 143.7471
sma100 145.8722
sma200 112.62425
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.390453811451142, 'rsi': 0.35463277646978214, 'roc': 0.4894876746737912, 'vol': 0.03568917925036219, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.6848749252171088, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 165.30579004623348, 'ema21': 157.53826041000806, 'ema50': 149.62270105462, 'rsi14': 60.638983294093464, 'atr14': 14.968030955119282, 'macd': {'macd': 7.464025059868874, 'signal': 5.784950849617202, 'hist': 1.679074210251672}, 'bb': {'middle': 155.50125, 'upper': 181.05153568822666, 'lower': 129.95096431177333}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 106.4, 114.4, 104.59, 112.86], [1731335400, 113, 116.95, 113, 116.51], [1731940200, 115.58, 123.1735, 113.8049, 117.47], [1732545000, 118.52, 120.795, 116.0759, 118.88], [1733149800, 119.78, 127.3499, 117.95, 126.51], [1733754600, 127.13, 133.92, 125.67, 132.15], [1734359400, 132.28, 134, 125.51, 127.17], [1734964200, 127.37, 134, 126.5, 129.74], [1735569000, 128.61, 134.6655, 127.2536, 134.1], [1736173800, 134.75, 135.23, 128.11, 128.11], [1736778600, 127.38, 136.07, 121.74, 134.63], [1737469800, 134.1, 139.16, 133.1197, 138.32], [1737988200, 136.41, 143.075, 134.6, 140.84], [1738593000, 139.69, 161.35, 138.61, 157.56], [1739197800, 158.61, 164.8248, 148.4114, 157.04], [1739889000, 157.83, 159.81, 145.6001, 146.11], [1740407400, 148.4, 150.3, 142.39, 147.07], [1741012200, 147.21, 151.8693, 131.54, 135.1], [1741613400, 131.31, 132.46, 120.1, 126.89], [1742218200, 127.47, 138.4977, 127.46, 134.05], [1742823000, 136.07, 143.622, 130.48, 131.63], [1743427800, 128.89, 138.08, 115.9915, 118.295], [1744032600, 116.66, 130.505, 111.85, 126.38], [1744637400, 130.05, 130.05, 124.99, 129.05], [1745242200, 128.8, 146.1988, 125.81, 143.88], [1745847000, 144.4, 147.0467, 138.99, 145.62], [1746451800, 145.27, 157.99, 145, 156.07], [1747056600, 159.24, 181.14, 156.3388, 176], [1747661400, 174, 185, 168.29, 169], [1748352600, 172.39, 173.4077, 155.1809, 165.89], [1748871000, 163.01, 164, 151.6, 155.93], [1749475800, 155.95, 157.6706, 144.32, 147.05], [1750080600, 150.9, 158.4705, 137, 138.29], [1750685400, 139.44, 147.14, 137, 144.06], [1751290200, 144.6, 146.33, 137.225, 143.33], [1751895000, 142.21, 146.5, 138.85, 145.36], [1752499800, 145.93, 179.05, 145.2461, 178.85], [1753104600, 178.85, 182.68, 165.0028, 172.73], [1753709400, 173.89, 186.23, 171.33, 182.17], [1754314200, 184.27, 194.01, 176.87, 178.29], [1754919000, 180.9, 182, 171.06, 171.89], [1755523800, 172.4, 178.35, 164.02, 174.05], [1756128600, 174, 177, 170.098, 170.92], [1756819800, 167.5, 181.884, 164.1223, 169.46], [1757338200, 171.42, 171.42, 160.0662, 164.69], [1757943000, 164.9, 172.5881, 163.59, 169.89], [1758547800, 170, 176.41, 165.33, 173.56], [1759152600, 175, 177.15, 165.67, 170.81], [1759757400, 171.07, 174.36, 163.02, 163.32], [1760362200, 168, 174.95, 161.41, 162.29], [1760967000, 162.9, 164.8, 151.24, 157.22], [1761571800, 158.53, 160.79, 153.5, 153.66], [1762180200, 153.51, 154.05, 130, 141.88], [1762785000, 146.9, 148, 134, 140.66], [1763389800, 140.09, 141.7851, 131.18, 134.2], [1763994600, 133.52, 137.165, 130.05, 131.9], [1764599400, 131.41, 138.2694, 130.14, 132.66], [1765204200, 132.9, 137.79, 130.91, 136.77], [1765809000, 137.04, 138.5, 130, 136.28], [1766413800, 135.8, 137.1, 130.21, 131.33], [1767018600, 130.5, 131.9703, 120.22, 124.23], [1767623400, 124.8, 138.6277, 123.69, 131], [1768228200, 131, 134.4, 122.2, 126], [1768919400, 124.6, 128.1, 117.15, 127], [1769437800, 127.62, 131.68, 122, 123.7], [1770042600, 123.05, 124.76, 112.5, 122.76], [1770647400, 121.9, 126.8899, 115.66, 116.4], [1771338600, 117, 120.46, 107.975, 119.65], [1771857000, 118.26, 121.36, 111.79, 120.17], [1772461800, 118.38, 133.485, 118.255, 131.52], [1773063000, 130.22, 138.43, 129.46, 131.99], [1773667800, 132.92, 139.99, 132.92, 138.76], [1774272600, 139.2, 149.397, 139.09, 141.19], [1774877400, 142, 152.51, 138.57, 151.64], [1775482200, 151.83, 157.9797, 148.33, 150.84], [1776087000, 150.72, 165, 145, 160.87], [1776691800, 162, 163, 145.1825, 148.11], [1777296600, 147.61, 153.945, 134.695, 135.11], [1777901400, 140.01, 144.755, 136.48, 139.81], [1778506200, 139.93, 143.37, 137.83, 140.02], [1779111000, 139.33, 150.54, 139.33, 144.15], [1779802200, 144.3, 147.5684, 138.23, 142.82], [1780320600, 142.82, 160.71, 142, 148.51], [1780925400, 150.06, 150.53, 134.71, 138.2], [1781530200, 137.74, 145, 133, 143.7], [1782135000, 141.54, 145.35, 126.335, 128.82], [1782739800, 131.44, 167.605, 126.1, 162.215], [1783344600, 160.02, 167.5, 135.52, 166.09], [1783949400, 162.9, 172.235, 140.01, 152.69], [1784554200, 152.49, 162.085, 147.45, 151.02], [1785159000, 152.73, 160, 147.805, 151.27], [1785763800, 151.63, 156.165, 147.38, 148.98], [1786368600, 149.34, 153.5, 146, 146.45], [1786973400, 144.02, 171, 144.02, 170.66], [1787578200, 169.69, 176.19, 156.055, 174.85], [1788183000, 173.3, 176, 161.98, 164.54], [1788874200, 165.02, 167.02, 160.635, 165.5], [1789392600, 164.61, 167.5, 161.53, 164.48], [1789997400, 167.66, 178, 165.88, 172.08], [1790602200, 172.07, 176.635, 162.01, 173]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FRHC
MN1 · Report parameters
swing high 165
swing low 126.1
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 26.71
open 174.25
high 178
low 160.635
close 167.3
body size 6.95
upper wick 3.75
lower wick 6.665
body ratio 0.40023035
close position 0.38381802
candle pattern NONE
range high 194.01
range low 107.975
range size 86.035
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.71734523
rsi7 61.75167267
rsi14 60.05912039
rsi21 60.27739171
rsi slope -2.80818113
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 13.0686246
macd signal 13.11695941
macd histogram -0.04833481
stoch k 68.95449526
stoch d 65.73100095
adx 33.05684149
plus di 27.30764392
minus di 14.08944158
atr7 26.48185461
atr14 24.20731218
atr pct 14.46940358
bollinger upper 186.02447897
bollinger middle 148.77825
bollinger lower 111.53202103
bollinger width 50.06945434
percent b 0.74863927
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 107.975
resistance 194.01
nearest fvg low 98
nearest fvg high 104.59
fvg direction UP
fvg size 6.59
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 155.8196
fib 382 150.1402
fib 500 145.55
fib 618 140.9598
fib 705 137.5755
fib 786 134.4246
fib 1272 175.5808
fib 1618 189.0402
fib 2000 203.9
fib 2618 227.9402
ema9 151.87486111
ema20 141.83401981
ema50 113.75521091
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 2.68062949
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 57.3
seller score 42.7
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 108
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FRHC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 167.3
ema12 149.09645115
ema26 136.02782656
sma20 148.77825
sma50 108.6421
sma100 69.893675
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5529815608286828, 'rsi': 0.3353040131601221, 'roc': 0.487456017902927, 'vol': -0.17446084354093389, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.4972785302145296, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 151.87486110769382, 'ema21': 140.87684909371913, 'ema50': 113.7552109062041, 'rsi14': 60.059120394803664, 'atr14': 24.207312181239455, 'macd': {'macd': 13.068624597343785, 'signal': 13.116959412341961, 'hist': -0.04833481499817616}, 'bb': {'middle': 148.77825, 'upper': 186.02447897354847, 'lower': 111.53202102645157}, 'bars_used': 108, 'candles': [[1527859800, 7.35, 7.85, 7.2, 7.2], [1530538200, 7, 7.2, 6.3, 6.8025], [1533130200, 6.8, 7.3, 6.6, 7.23], [1536067800, 7.25, 8.45, 7.1, 8.45], [1538400600, 8.4, 8.8, 7.3, 8.53], [1541079000, 8.53, 9.27, 8.06, 9.26], [1543847400, 9.35, 9.5, 7.3, 8.26], [1546439400, 8.05, 9.5, 7.5, 8.57], [1549031400, 8.63, 9.48, 8.25, 8.8], [1551450600, 8.8, 9.2, 8.1, 8.67], [1554125400, 8.65, 9.2, 7.2, 8.86], [1556717400, 9, 9.65, 8.75, 9.27], [1559568600, 9.3, 11.01, 9.095, 10.91], [1561987800, 10.88, 11.84, 10.6, 10.88], [1564666200, 10.9, 12.5, 10.5, 12.39], [1567517400, 12.39, 12.9, 11.65, 11.84], [1569936600, 12, 14.44, 11.84, 13.64], [1572615000, 13.47, 15.58, 13.3, 14.69], [1575297000, 14.69, 15, 13.71, 14.54], [1577975400, 14.72, 15.49, 14.39, 15.19], [1580740200, 15.35, 16.78, 15.17, 15.8], [1583159400, 15.78, 16.22, 11.25, 14.2], [1585747800, 13.75, 15.96, 13.75, 15.84], [1588339800, 15.54, 17.51, 15.29, 17.39], [1591018200, 17.4, 19.41, 17.36, 18.69], [1593610200, 18.76, 20.03, 18.71, 19.3], [1596461400, 19.37, 23.83, 19.16, 23.83], [1598967000, 23.85, 25.2, 22.66, 23.97], [1601559000, 24.17, 29.38, 24.08, 26.85], [1604327400, 26.86, 36.87, 26.86, 36.87], [1606833000, 37.03, 53.85, 36.86, 51.31], [1609770600, 51.32, 55, 47.16, 50.08], [1612189800, 50.6, 61.77, 48.26, 53.99], [1614609000, 54.61, 59.38, 44.2, 53.36], [1617283800, 53.81, 58.1, 47, 50.28], [1620048600, 50.81, 51.99, 42.03, 50.82], [1622554200, 51.81, 68.17, 51.6, 65.15], [1625146200, 65.7, 68.8, 61.02, 63.07], [1627911000, 63.23, 68, 59.2, 64.43], [1630503000, 64.66, 65.13, 59.32, 62.79], [1633095000, 62.9, 67.93, 61.38, 66.69], [1635773400, 66.9, 72.43, 63.6105, 66.94], [1638369000, 67.75, 70.51, 62.68, 69.33], [1641220200, 69.69, 70.41, 57.18, 63.86], [1643725800, 64.05, 66.69, 54, 61.46], [1646145000, 61.25, 62.55, 55.51, 59.6], [1648819800, 59.56, 60.02, 46.64, 46.93], [1651498200, 46.74, 49.05, 39.07, 42.57], [1654090200, 44.44, 45.39, 38.17, 44.35], [1656682200, 44.05, 54.9, 43.0265, 53.53], [1659360600, 53.17, 60.99, 52.01, 57.93], [1662039000, 57.67, 59.06, 48.8921, 49.11], [1664803800, 49.62, 57.2, 47.6421, 55.46], [1667309400, 56.16, 63.1, 52.7905, 63.09], [1669905000, 62.99, 64.84, 55.2, 58.22], [1672756200, 58.3, 66.65, 57.19, 64.4], [1675261800, 63.9246, 82.07, 62.06, 72.77], [1677681000, 72.37, 75.9616, 67.52, 71.86], [1680528600, 72.11, 78.2, 68.3, 76.43], [1682947800, 76.76, 83, 75.81, 82.57], [1685626200, 82.4, 84.42, 77.23, 80.82], [1688391000, 80.58, 83.24, 78.225, 79.76], [1690896600, 79.55, 102.4, 66.5005, 98.32], [1693575000, 98.49, 100.89, 82.86, 84.71], [1696253400, 84.73, 87, 72.21, 82.04], [1698845400, 82.88, 86, 78.16, 81.41], [1701441000, 81.69, 83.06, 78.6426, 80.6], [1704205800, 80.1465, 87.07, 78.0106, 82.13], [1706797800, 82.4, 84.5, 76.39, 76.53], [1709303400, 76.28, 77, 65.61, 70.57], [1711978200, 71.4299, 71.4299, 64, 68.01], [1714570200, 68.53, 78.46, 66.61, 76.24], [1717421400, 76.37, 84.98, 75.1424, 75.4], [1719840600, 75.39, 85.139, 71.88, 84.15], [1722519000, 84.29, 94.9799, 75.11, 90.44], [1725370200, 89.9, 98, 88.1148, 94.76], [1727789400, 94.81, 112.34, 93.9919, 108.4], [1730467800, 109.35, 123.1735, 104.59, 118.88], [1733149800, 119.78, 134, 117.95, 130.69], [1735828200, 131, 143.075, 121.74, 140.84], [1738593000, 139.69, 164.8248, 138.61, 147.07], [1741012200, 147.21, 151.8693, 120.1, 132.17], [1743514200, 130.6065, 147.0467, 111.85, 142.83], [1746106200, 142.8, 185, 141.57, 165.89], [1748871000, 163.01, 164, 137, 146.05], [1751376600, 145, 186.23, 137.225, 185.815], [1754055000, 181.5, 194.01, 164.02, 170.92], [1756819800, 167.5, 181.884, 160.0662, 172.13], [1759325400, 169.82, 174.95, 151.24, 153.66], [1762180200, 153.51, 154.05, 130, 131.9], [1764599400, 131.41, 138.5, 120.22, 121.68], [1767364200, 122, 138.6277, 117.15, 123.7], [1770042600, 123.05, 126.8899, 107.975, 120.17], [1772461800, 118.38, 149.397, 118.255, 144.88], [1775050200, 146, 165, 145, 149.83], [1777642200, 151.55, 151.55, 134.695, 142.82], [1780320600, 142.82, 160.71, 126.1, 130.47], [1782912600, 132.59, 172.235, 131.65, 151.27], [1785763800, 151.63, 176.19, 144.02, 175.01], [1788269400, 174.25, 178, 160.635, 167.3]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FRHC

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 63.0/10063.0/100FOMO · excited
Buy: 57.3/10057.3/100Buy
Sell: 42.7/10042.7/100Sell

Source: NASDAQ:FRHC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 69.0/10069.0/100FOMO · excited
Buy: 76.9/10076.9/100Buy
Sell: 23.1/10023.1/100Sell

Source: NASDAQ:FRHC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 42.0/10042.0/100FOMO · neutral
Buy: 54.7/10054.7/100Buy
Sell: 45.3/10045.3/100Sell

Source: NASDAQ:FRHC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.