NASDAQ:FSBCTrung tính / giằng co · -8
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
42.7100
Kháng cự gần nhất
42.8359
Hỗ trợ gần nhất
42.5682
Khung tăng / giảm
2 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Trung tính / giằng co (điểm Horus Signals -8/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 42.7100 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 42.8359 (+0.29%); hỗ trợ gần nhất 42.5682 (-0.33%).
  • Động lượng D1: RSI-14 37.2, ADX 32.5, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 43.1035, mục tiêu 44.4900.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (35/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:FSBC đóng cửa gần nhất tại 42.7100 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -8/100 cho kết luận: trung tính / giằng co.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 38/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T08:02:48.537195+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 08:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:FSBC (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: W1, MN1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 69/bán 31); W1 tăng (mua 37/bán 63); D1 giảm (mua 36/bán 64).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 42.7100): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 37.2 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm ẩn (ủng hộ xu hướng giảm tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 27 / %D 28. ADX 32.5 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 13 < -DI 33 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.9306 (~2.18% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.24. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 42.8900 – 43.3000. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 43.3000 (+1.38%) — D1 cạnh trên FVG
  • R2 43.1035 (+0.92%) — D1 Fib 61.8%
  • R1 42.8359 (+0.29%) — W1 Fib mở rộng 161.8% + D1 Fib 50% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 42.7100
  • S1 42.5682 (-0.33%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 41.9405 (-1.80%) — D1 EMA200
  • S3 41.7017 (-2.36%) — D1 dải Bollinger dưới + D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 43.1035 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 43.1035
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 42.1729
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 44.4900 / 45.5138
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 41.9405 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 41.9405
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 42.8711
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 40.2999 / 32.2573
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (35/100).

  • ⚠ Khung lớn (D1) đang ngược chiều kịch bản mua.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Điểm xu hướng tổng hợp trung tính nên độ tin cậy hạn chế.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.9306: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 42.71 Giảm Chưa có tín hiệu 41.7017 47.17 2026-10-08 13:30:00
W1 43.65 Tăng Chưa có tín hiệu 39.94 50.26 2026-09-28 13:30:00
MN1 42.37 Tăng Chưa có tín hiệu 22.22 50.26 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 43.97
swing_low 41.7017
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.0083
Giá mở cửa 42.14
Giá cao nhất 42.89
Giá thấp nhất 41.99
Giá đóng cửa 42.71
body_size 0.57
upper_wick 0.18
lower_wick 0.15
body_ratio 0.63333333
close_position 0.8
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 47.17
range_low 41.7017
range_size 5.4683
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.96712167
rsi7 38.17348482
rsi14 37.1647876
rsi21 38.69419222
rsi_slope 4.06165603
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.79313305
macd_signal -0.75924348
macd_histogram -0.03388957
stoch_k 27.04449749
stoch_d 27.63423463
adx 32.48586174
plus_di 13.35830454
minus_di 32.51044562
atr7 0.87204894
atr14 0.93059645
atr_pct 2.17887252
bollinger_upper 46.21792524
bollinger_middle 43.8955
bollinger_lower 41.57307476
bollinger_width 10.58160969
percent_b 0.24477112
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 41.7017
Kháng cự tham chiếu 47.17
nearest_fvg_low 42.89
nearest_fvg_high 43.3
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.41
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 42.2370188
fib_382 42.5681906
fib_500 42.83585
fib_618 43.1035094
fib_705 43.3008515
fib_786 43.4845838
fib_1272 41.0847224
fib_1618 40.2998906
fib_2000 39.4334
fib_2618 38.0315906
ema9 43.09888908
ema20 43.76889264
ema50 44.75572475
ema200 41.94045861
ema_slope -0.11146238
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 35.6
Điểm bên bán 64.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 42.71
ema12 43.28427802
ema26 44.07741107
sma20 43.8955
sma50 45.2946
sma100 45.5021
sma200 42.2198
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5495735395316458, 'rsi': -0.4278404132209957, 'roc': -0.25789911276363986, 'vol': 0.15275677770853552, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.5104577659056417, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 43.09888908123808, 'ema21': 43.824098271408204, 'ema50': 44.75572474987111, 'rsi14': 37.16478760337013, 'atr14': 0.930596454668518, 'macd': {'macd': -0.7931330509202184, 'signal': -0.7592434813017424, 'hist': -0.033889569618476}, 'bb': {'middle': 43.895500000000006, 'upper': 46.217925240992706, 'lower': 41.573074759007305}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 40.69, 41.635, 40.39, 41.16], [1779197400, 40.84, 41.27, 40.53, 40.94], [1779283800, 40.94, 41.95, 40.545, 41.61], [1779370200, 41.23, 42.07, 40.480265, 42], [1779456600, 42.05, 42.48, 41.59, 41.96], [1779802200, 42.07, 42.735, 41.95, 42.35], [1779888600, 42.49, 42.67, 42.01, 42.2], [1779975000, 42.25, 42.35, 41.64, 42.24], [1780061400, 42.25, 42.73, 41.99, 42.23], [1780320600, 42.06, 42.6474, 41.18, 42.14], [1780407000, 42.03, 43.16, 42.03, 42.82], [1780493400, 42.54, 42.83, 41.665, 41.87], [1780579800, 42.32, 43.23, 42, 43.14], [1780666200, 43.03, 43.5, 42.93, 43.02], [1780925400, 43.02, 43.61, 42.505, 43.41], [1781011800, 43.63, 44.49, 42.74, 43.94], [1781098200, 44.3, 44.99, 43.34, 44.06], [1781184600, 44.37, 44.65, 43.73, 44.52], [1781271000, 44.71, 45.195, 44.27, 44.76], [1781530200, 45.05, 45.475, 43.705, 43.88], [1781616600, 44.16, 44.49, 43.42, 43.82], [1781703000, 43.8, 44.68, 43.55, 44.18], [1781789400, 44.82, 45.09, 43.695, 44.87], [1782135000, 44.88, 46.2, 44.77, 45.84], [1782221400, 45.83, 46.89, 45.7, 46.79], [1782307800, 47, 47.63, 46.07, 47.26], [1782394200, 47.19, 48.24, 46.86, 47.69], [1782480600, 47.7, 48.94, 47.52, 48.44], [1782739800, 48.23, 48.54, 47.08, 48.18], [1782826200, 48.18, 48.7, 47.62, 48.69], [1782912600, 48.75, 49.75, 48.405, 49.56], [1782999000, 49.89, 50.0099, 48.335, 48.66], [1783344600, 48.78, 49.8, 48.0587, 48.98], [1783431000, 49.27, 49.46, 47.7401, 48.94], [1783517400, 48.69, 48.94, 47.14, 47.49], [1783603800, 47.6, 48.385, 47.24, 48.31], [1783690200, 48.22, 48.79, 47.81, 47.87], [1783949400, 47.87, 48.18, 47.43, 47.79], [1784035800, 48.01, 48.707, 47.52, 47.65], [1784122200, 47.6, 48.71, 47.085, 48.37], [1784208600, 48.22, 50.26, 48.12, 49.68], [1784295000, 49.11, 49.47, 48.375, 48.81], [1784554200, 48.79, 49.1, 47.87, 49.04], [1784640600, 48.86, 49.82, 48.55, 49.33], [1784727000, 49.2, 49.2, 48.16, 48.37], [1784813400, 44.82, 47.61, 44.725, 47.35], [1784899800, 47.65, 47.835, 45.66, 46.81], [1785159000, 47.99, 47.99, 46.67, 47.21], [1785245400, 47.4, 48.305, 45.73, 47.83], [1785331800, 47.75, 47.985, 47.35, 47.42], [1785418200, 47.59, 47.87, 47.11, 47.24], [1785504600, 47.2, 47.475, 46.335, 47.19], [1785763800, 47.19, 47.69, 46.16, 47.31], [1785850200, 47.47, 47.56, 46.82, 46.98], [1785936600, 47.09, 47.3, 46.59, 46.73], [1786023000, 46.82, 46.99, 46.34, 46.45], [1786109400, 46.49, 46.59, 44.82, 46.075], [1786368600, 45.82, 46.09, 45.35, 46.01], [1786455000, 46.06, 47.065, 45.86, 46.92], [1786541400, 47.11, 47.97, 46.82, 47.21], [1786627800, 47.16, 47.9, 46.6464, 47.1], [1786714200, 47.15, 47.48, 46.545, 46.75], [1786973400, 46.61, 46.89, 46.145, 46.86], [1787059800, 46.87, 46.9, 46.275, 46.57], [1787146200, 46.66, 46.66, 45.15, 45.18], [1787232600, 44.95, 45.3, 44.545, 45.04], [1787319000, 45.33, 45.645, 44.49, 45.15], [1787578200, 45.11, 45.8, 45.035, 45.13], [1787664600, 45.24, 45.475, 44.67, 44.905], [1787751000, 45.01, 45.505, 44.55, 45.28], [1787837400, 44.9, 45.38, 44.535, 45.26], [1787923800, 45.3, 45.76, 45.3, 45.62], [1788183000, 45.44, 46.055, 45.08, 45.82], [1788269400, 45.61, 46.095, 45.09, 45.34], [1788355800, 45.61, 47.16, 45.61, 46.36], [1788442200, 46.6, 47.12, 46.26, 46.41], [1788528600, 46.29, 47.07, 45.86, 46.96], [1788874200, 46.82, 46.92, 46.465, 46.58], [1788960600, 46.23, 46.6, 45.6, 45.9], [1789047000, 45.88, 46.55, 45.34, 46.49], [1789133400, 47.11, 47.11, 45.98, 46.41], [1789392600, 46.19, 47.17, 45.86, 45.99], [1789479000, 45.88, 46.5, 45.52, 45.55], [1789565400, 45.46, 46, 44.275, 45.11], [1789651800, 45.48, 45.9084, 44.7, 44.71], [1789738200, 44.51, 44.97, 44.17, 44.47], [1789997400, 44.48, 44.92, 44.3325, 44.35], [1790083800, 44.62, 45.43, 44.12, 44.17], [1790170200, 43.94, 44.1, 43.28, 43.4], [1790256600, 43.53, 43.74, 43.16, 43.43], [1790343000, 43.54, 43.99, 43.49, 43.83], [1790602200, 43.71, 43.81, 43.31, 43.38], [1790688600, 43.44, 43.71, 42.25, 42.36], [1790775000, 42.4, 42.65, 42.02, 42.37], [1790861400, 42.37, 42.96, 41.7017, 42.92], [1790947800, 43.33, 43.755, 43.2, 43.65], [1791207000, 43.58, 43.77, 43.295, 43.43], [1791293400, 43.63, 43.97, 43.3, 43.32], [1791379800, 43.05, 43.05, 42.3, 42.35], [1791466200, 42.14, 42.89, 41.99, 42.71]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FSBC
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 47.17
swing_low 44.49
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 3.71
Giá mở cửa 43.71
Giá cao nhất 43.81
Giá thấp nhất 41.7017
Giá đóng cửa 43.65
body_size 0.06
upper_wick 0.1
lower_wick 1.9483
body_ratio 0.02845895
close_position 0.92410947
candle_pattern DOJI
range_high 50.26
range_low 39.94
range_size 10.32
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.84875201
rsi7 36.40919293
rsi14 48.89754534
rsi21 53.475153
rsi_slope -0.64373481
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.14276961
macd_signal 1.82821879
macd_histogram -0.68544918
stoch_k 22.76503511
stoch_d 15.85084401
adx 29.33597899
plus_di 16.45916997
minus_di 18.69984691
atr7 2.41630998
atr14 2.484
atr_pct 5.69072165
bollinger_upper 49.71979375
bollinger_middle 45.67675
bollinger_lower 41.63370625
bollinger_width 17.7028521
percent_b 0.24935344
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 39.94
Kháng cự tham chiếu 50.26
nearest_fvg_low 43.81
nearest_fvg_high 44.17
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.36
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 45.12248
fib_382 45.51376
fib_500 45.83
fib_618 46.14624
fib_705 46.3794
fib_786 46.59648
fib_1272 43.76104
fib_1618 42.83376
fib_2000 41.81
fib_2618 40.15376
ema9 45.12476192
ema20 44.69242922
ema50 41.26957824
ema200 32.25732515
ema_slope -0.10972939
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 37.1
Điểm bên bán 62.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 43.65
ema12 45.1920069
ema26 44.04923729
sma20 45.67675
sma50 40.9761
sma100 35.50935
sma200 29.781375
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': 0.2395754590316949, 'rsi': -0.036748488781549564, 'roc': -0.4240472357346984, 'vol': -0.029374008337914148, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.5012931163293972, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.12476192170971, 'ema21': 44.593923346286786, 'ema50': 41.2695782395846, 'rsi14': 48.89754533655351, 'atr14': 2.483999999453702, 'macd': {'macd': 1.1427696080888836, 'signal': 1.8282187902815699, 'hist': -0.6854491821926862}, 'bb': {'middle': 45.67675, 'upper': 49.71979374821743, 'lower': 41.63370625178257}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 30.01, 35.125, 29.425, 32.56], [1731335400, 33.24, 33.98, 32.505, 32.8], [1731940200, 32.62, 33.725, 31.79, 33.39], [1732545000, 33.68, 34.39, 31.54, 32.95], [1733149800, 32.64, 33.59, 32.52, 33.05], [1733754600, 33.35, 33.97, 32.33, 33.06], [1734359400, 33.2, 33.735, 29.75, 30.39], [1734964200, 30.03, 31.49, 29.97, 30.18], [1735569000, 30.03, 30.545, 29.29, 29.79], [1736173800, 29.74, 30.05, 28.3, 28.41], [1736778600, 28.06, 30.58, 28.05, 30.27], [1737469800, 30.32, 30.99, 29.23, 29.86], [1737988200, 29.86, 31.5, 28.95, 30.41], [1738593000, 29.53, 31.598525, 29.25, 30.65], [1739197800, 30.85, 31.935, 30.43, 31.25], [1739889000, 31.23, 32.33, 30.105, 31.39], [1740407400, 31.55, 31.63, 28.59, 30.46], [1741012200, 30.49, 31.045, 28.81, 29.09], [1741613400, 28.73, 28.99, 27.6501, 28.28], [1742218200, 28.37, 30.2324, 27.67, 28], [1742823000, 28.29, 28.99, 27.35, 27.77], [1743427800, 27.41, 28.941, 23.67, 25.27], [1744032600, 24.69, 26.98, 22.22, 25.19], [1744637400, 26.05, 27.18, 25.07, 26.41], [1745242200, 26.2, 27.96, 25.625, 26.99], [1745847000, 26.95, 28.795, 25.7, 28.18], [1746451800, 28.17, 29.835, 27.525, 28.32], [1747056600, 29.32, 30.445, 28.91, 28.97], [1747661400, 28.78, 29.155, 27.26, 27.6], [1748352600, 27.95, 28.57, 27.2, 27.96], [1748871000, 28.1103, 29.04, 26.885, 27.82], [1749475800, 27.91, 28.7, 26.93, 27.07], [1750080600, 27.29, 27.355, 26.2, 26.48], [1750685400, 26.44, 29.03, 26.44, 28.46], [1751290200, 28.74, 30.44, 28.32, 30.42], [1751895000, 29.83, 30.65, 29.63, 30.01], [1752499800, 30.02, 31.25, 29.87, 30.12], [1753104600, 30.28, 30.945, 29.555, 30.56], [1753709400, 30.68, 31.4, 29.2563, 29.44], [1754314200, 29.44, 30.45, 28.34, 29.8], [1754919000, 29.8, 31.71, 29.42, 30.79], [1755523800, 29.5925, 33.07, 29.475, 32.61], [1756128600, 32.66, 33.405, 31.34, 32.77], [1756819800, 32.42, 33.5, 32.05, 32.83], [1757338200, 32.95, 33.33, 32.2, 32.82], [1757943000, 32.97, 34.01, 31.9, 32.95], [1758547800, 32.83, 33.87, 32.345, 32.81], [1759152600, 32.97, 33, 31.13, 32.07], [1759757400, 32.18, 32.675, 30.89, 31.11], [1760362200, 31.48, 33.53, 30.68, 32.29], [1760967000, 32.47, 35.82, 32.075, 35.63], [1761571800, 36, 37.74, 35.015, 35.51], [1762180200, 35.45, 35.5, 33.8, 34.41], [1762785000, 34.43, 35.35, 33.92, 34.64], [1763389800, 34.47, 34.88, 32.2, 33.85], [1763994600, 33.69, 35.39, 33.155, 34.49], [1764599400, 34.36, 35.5, 33.765, 34.69], [1765204200, 34.83, 37.4, 34.76, 37.26], [1765809000, 37.65, 38.86, 35.85, 36.99], [1766413800, 37.05, 37.995, 35.87, 36.53], [1767018600, 36.35, 36.675, 34, 35.65], [1767623400, 35.65, 37.91, 35.65, 36.98], [1768228200, 36.83, 38.055, 36.2, 37.69], [1768919400, 37.24, 40.31, 37.15, 38.23], [1769437800, 38.22, 39.8999, 35.7238, 39.62], [1770042600, 39.27, 42.26, 38.87, 41.38], [1770647400, 41.17, 41.94, 39.365, 40.54], [1771338600, 40.53, 41.09, 39.3001, 40.76], [1771857000, 40.76, 41.27, 37.03, 38.93], [1772461800, 38.38, 40.22, 36.13, 37.76], [1773063000, 37.01, 38.275, 35.9, 36.48], [1773667800, 36.87, 37.355, 35.18, 36.36], [1774272600, 37.05, 38.25, 36.71, 37.11], [1774877400, 37.28, 38.585, 36.92, 38.31], [1775482200, 38.25, 41.08, 37.765, 40.33], [1776087000, 40.24, 41.97, 39.525, 41.42], [1776691800, 41.39, 41.99, 40.04, 40.5], [1777296600, 40.5, 41.49, 39.92, 41.09], [1777901400, 40.61, 42.13, 40.15, 41.74], [1778506200, 41.83, 42.09, 39.94, 40.39], [1779111000, 40.69, 42.48, 40.39, 41.96], [1779802200, 42.07, 42.735, 41.64, 42.23], [1780320600, 42.06, 43.5, 41.18, 43.02], [1780925400, 43.02, 45.195, 42.505, 44.76], [1781530200, 45.05, 45.475, 43.42, 44.87], [1782135000, 44.88, 48.94, 44.77, 48.44], [1782739800, 48.23, 50.0099, 47.08, 48.66], [1783344600, 48.78, 49.8, 47.14, 47.87], [1783949400, 47.87, 50.26, 47.085, 48.81], [1784554200, 48.79, 49.82, 44.725, 46.81], [1785159000, 47.99, 48.305, 45.73, 47.19], [1785763800, 47.19, 47.69, 44.82, 46.075], [1786368600, 45.82, 47.97, 45.35, 46.75], [1786973400, 46.61, 46.9, 44.49, 45.15], [1787578200, 45.11, 45.8, 44.535, 45.62], [1788183000, 45.44, 47.16, 45.08, 46.96], [1788874200, 46.82, 47.11, 45.34, 46.41], [1789392600, 46.19, 47.17, 44.17, 44.47], [1789997400, 44.48, 45.43, 43.16, 43.83], [1790602200, 43.71, 43.81, 41.7017, 43.65]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FSBC
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 50.26
swing_low 22.22
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 7.89
Giá mở cửa 45.61
Giá cao nhất 47.17
Giá thấp nhất 42.02
Giá đóng cửa 42.37
body_size 3.24
upper_wick 1.56
lower_wick 0.35
body_ratio 0.62912621
close_position 0.06796117
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 50.26
range_low 22.22
range_size 28.04
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.12138368
rsi7 56.62199926
rsi14 62.07275605
rsi21 62.2675526
rsi_slope -8.56635614
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 4.68631416
macd_signal 3.95937028
macd_histogram 0.72694388
stoch_k 64.00547445
stoch_d 77.00289906
adx 38.62653358
plus_di 29.72754004
minus_di 11.61701965
atr7 4.85936615
atr14 4.59254054
atr_pct 10.83913274
bollinger_upper 49.386778
bollinger_middle 36.315
bollinger_lower 23.243222
bollinger_width 71.99106704
percent_b 0.73160583
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 22.22
Kháng cự tham chiếu 50.26
nearest_fvg_low 20.5
nearest_fvg_high 22.8
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.3
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 43.64256
fib_382 39.54872
fib_500 36.24
fib_618 32.93128
fib_705 30.4918
fib_786 28.22056
fib_1272 57.88688
fib_1618 67.58872
fib_2000 78.3
fib_2618 95.62872
ema9 42.26452039
ema20 37.95212188
ema50 31.69982605
ema200 17.5950699
ema_slope 0.4650398
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 68.7
Điểm bên bán 31.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 207
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 42.37
ema12 40.92929113
ema26 36.24297697
sma20 36.315
sma50 29.7374
sma100 24.807835
sma200 16.9156065
fomo {'version': '1', 'score': 68, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5808426649768177, 'rsi': 0.40242520181719027, 'roc': 0.5719419662076507, 'vol': 0.6640803934826416, 'streak': -0.5, 'bb': 0.46321166114052664, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 42.264520388286684, 'ema21': 37.64041085289844, 'ema50': 31.69982605358584, 'rsi14': 62.07275605451571, 'atr14': 4.592540540578239, 'macd': {'macd': 4.686314155884077, 'signal': 3.959370278942547, 'hist': 0.7269438769415295}, 'bb': {'middle': 36.315, 'upper': 49.38677799689086, 'lower': 23.24322200310914}, 'bars_used': 207, 'candles': [[1496323800, 14.9, 14.9848, 14.72, 14.75], [1499088600, 14.7172, 15.25, 14.6, 15.2], [1501594200, 15.25, 15.4, 15, 15.12], [1504272600, 15.24, 16.72, 15.09, 16.6], [1506951000, 16.72, 16.72, 15.3, 16.695], [1509543000, 16.65, 16.8015, 16.01, 16.46], [1512138600, 16.48, 17.75, 16.46, 17], [1514903400, 17.085, 18.23, 17.05, 17.65], [1517495400, 17.4, 17.4, 16.56, 16.56], [1519914600, 16.6, 18, 16.56, 17.1747], [1522675800, 17.02, 17.9999, 16.8, 17.5], [1525181400, 17.4, 17.75, 17.02, 17.2], [1527859800, 17.4297, 17.75, 17.27, 17.75], [1530538200, 17.75, 18, 17.5, 17.825], [1533130200, 17.5, 18.5, 17.5, 17.9], [1536067800, 18, 18, 17.5001, 17.5001], [1538400600, 17.5, 17.75, 16.22, 16.35], [1541079000, 16.35, 17.342, 16.31, 16.55], [1543847400, 16.55, 17, 15.96, 17], [1546439400, 16.6454, 16.9, 16.52, 16.8], [1549031400, 16.8, 19.096, 16.65, 18.73], [1551450600, 17.9374, 18.64, 17.09, 17.09], [1554125400, 17.15, 17.7423, 16.9, 17.5634], [1556717400, 17.5, 19.3292, 17.31, 18.05], [1559568600, 18.24, 18.693, 17.7, 18], [1561987800, 17.8, 18.77, 17.31, 18.49], [1564666200, 17.31, 17.89, 17.15, 17.15], [1567517400, 17.2847, 17.5, 17.01, 17.1253], [1569936600, 17.02, 17.429, 16.91, 17.02], [1572615000, 16.96, 17.3607, 16.29, 16.82], [1575297000, 16.8371, 17.38, 16.76, 17.38], [1577975400, 17.38, 17.4, 17.05, 17.14], [1580740200, 17.06, 17.42, 16.9, 17.02], [1583159400, 16.61, 17.2, 12.2355, 14.12], [1585747800, 13.7284, 15, 11.34, 13.36], [1620048600, 23.25, 27, 23, 26.34], [1622554200, 26.8, 28.295, 24, 24.15], [1625146200, 24.34, 25.14, 23.125, 24.37], [1627911000, 24.53, 25.395, 23.4778, 23.88], [1630503000, 23.61, 24.11, 21.91, 23.94], [1633095000, 23.94, 27.94, 23.6501, 27.42], [1635773400, 27.5, 33.617, 24.45, 29.69], [1638369000, 30.18, 33.98, 27.16, 30], [1641220200, 30.22, 31.73, 28.11, 31], [1643725800, 30.69, 32, 29.01, 30.41], [1646145000, 30.51, 31.73, 27.86, 28.3], [1648819800, 28.53, 29.495, 24.84, 24.95], [1651498200, 24.67, 27.12, 24.28, 26.03], [1654090200, 26.27, 27.945, 24.04, 26.42], [1656682200, 26.23, 26.78, 23.57, 26.37], [1659360600, 26.17, 26.5, 24.04, 25.43], [1662039000, 25.98, 29.84, 25.045, 28.36], [1664803800, 28.33, 30.22, 26.57, 29.01], [1667309400, 29.34, 31.35, 25.31, 27], [1669905000, 27.29, 29.41, 24.9, 27.24], [1672756200, 27.52, 28.06, 26, 26.96], [1675261800, 26.66, 29, 26.31, 27.32], [1677681000, 27.3, 27.83, 18.1201, 21.34], [1680528600, 21.35, 21.5, 18.49, 21.26], [1682947800, 21.3, 21.49, 17.74, 19.12], [1685626200, 19.46, 23.9, 19.02, 22.37], [1688391000, 22.21, 25.84, 20.94, 24.68], [1690896600, 24.73, 24.92, 21.58, 21.86], [1693575000, 22.08, 22.315, 19.51, 20.06], [1696253400, 20.14, 20.5, 18.5, 19.47], [1698845400, 19.15, 23.2, 19, 22.85], [1701441000, 22.8, 28.25, 22.8, 26.18], [1704205800, 26.24, 27.82, 23.585, 23.83], [1706797800, 23.88, 24.57, 21.7406, 23.73], [1709303400, 24.08, 24.9809, 21.5, 22.5], [1711978200, 22.39, 22.7, 21.1, 21.62], [1714570200, 21.85, 23.83, 21.72, 22.92], [1717421400, 23.04, 24.16, 22.22, 23.65], [1719840600, 23.49, 30.17, 22.74, 29.4], [1722519000, 29.57, 30.56, 24.99, 29.15], [1725370200, 28.96, 31, 27.985, 29.73], [1727789400, 29.15, 31.88, 27.9, 30.08], [1730467800, 30.42, 35.125, 29.425, 32.95], [1733149800, 32.64, 33.97, 29.75, 30.09], [1735828200, 30.21, 31.5, 28.05, 30.41], [1738593000, 29.53, 32.33, 28.59, 30.46], [1741012200, 30.49, 31.045, 27.35, 27.8], [1743514200, 27.55, 28.941, 22.22, 27.68], [1746106200, 28.24, 30.445, 27.2, 27.96], [1748871000, 28.1103, 29.04, 26.2, 28.54], [1751376600, 28.32, 31.4, 28.32, 30.09], [1754055000, 29.86, 33.405, 28.34, 32.77], [1756819800, 32.42, 34.01, 31.665, 32.2], [1759325400, 31.91, 37.74, 30.68, 35.51], [1762180200, 35.45, 35.5, 32.2, 34.49], [1764599400, 34.36, 38.86, 33.765, 35.78], [1767364200, 35.73, 40.31, 34, 39.62], [1770042600, 39.27, 42.26, 37.03, 38.93], [1772461800, 38.38, 40.22, 35.18, 37.72], [1775050200, 37.96, 41.99, 36.92, 40.45], [1777642200, 40.68, 42.735, 39.94, 42.23], [1780320600, 42.06, 48.94, 41.18, 48.69], [1782912600, 48.75, 50.26, 44.725, 47.19], [1785763800, 47.19, 47.97, 44.49, 45.82], [1788269400, 45.61, 47.17, 42.02, 42.37]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FSBC

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 68.0/10068.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 68.7/10068.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 31.3/10031.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FSBC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 38.0/10038.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 37.1/10037.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 62.9/10062.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FSBC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 38.0/10038.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 35.6/10035.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 64.4/10064.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FSBC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:FSBCNeutral / mixed bias · -8
BearishNeutralBullish
Last close
42.7100
Nearest resistance
42.8359
Nearest support
42.5682
Frames up / down
2 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Neutral / mixed bias (Horus Signals composite -8/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 42.7100 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 42.8359 (+0.29%); nearest support 42.5682 (-0.33%).
  • Momentum D1: RSI-14 37.2, ADX 32.5, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 43.1035, targeting 44.4900.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (35/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:FSBC last closed at 42.7100 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 1 lean lower (D1); the composite score of -8/100 translates into a neutral / mixed bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 38/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T08:02:48.537195+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 08:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:FSBC (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: W1, MN1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: MN1 up (buy 69/sell 31); W1 up (buy 37/sell 63); D1 down (buy 36/sell 64).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 42.7100): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 37.2 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bearish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 27 / %D 28. ADX at 32.5 points to a strong trend; +DI 13 < -DI 33, so sellers lead. ATR-14 is 0.9306 (~2.18% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.24. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 42.8900 – 43.3000. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 43.3000 (+1.38%) — D1 FVG top
  • R2 43.1035 (+0.92%) — D1 Fib 61.8%
  • R1 42.8359 (+0.29%) — W1 Fib 161.8% ext. + D1 Fib 50% + D1 FVG base · confluence
  • Last close 42.7100
  • S1 42.5682 (-0.33%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 41.9405 (-1.80%) — D1 EMA200
  • S3 41.7017 (-2.36%) — D1 lower Bollinger band + D1 support + D1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 43.1035 that holds on a retest.
  • Reference entry: 43.1035
  • Reference stop (SL): 42.1729
  • Targets (TP1 / TP2): 44.4900 / 45.5138
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 41.9405 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 41.9405
  • Reference stop (SL): 42.8711
  • Targets (TP1 / TP2): 40.2999 / 32.2573
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (35/100).

  • ⚠ Higher timeframes (D1) trend against a long plan.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • The composite bias is neutral, so conviction is limited.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.9306: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 42.71 DOWN NO SIGNAL 41.7017 47.17 2026-10-08 13:30:00
W1 43.65 UP NO SIGNAL 39.94 50.26 2026-09-28 13:30:00
MN1 42.37 UP NO SIGNAL 22.22 50.26 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 43.97
swing low 41.7017
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.0083
open 42.14
high 42.89
low 41.99
close 42.71
body size 0.57
upper wick 0.18
lower wick 0.15
body ratio 0.63333333
close position 0.8
candle pattern NONE
range high 47.17
range low 41.7017
range size 5.4683
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.96712167
rsi7 38.17348482
rsi14 37.1647876
rsi21 38.69419222
rsi slope 4.06165603
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.79313305
macd signal -0.75924348
macd histogram -0.03388957
stoch k 27.04449749
stoch d 27.63423463
adx 32.48586174
plus di 13.35830454
minus di 32.51044562
atr7 0.87204894
atr14 0.93059645
atr pct 2.17887252
bollinger upper 46.21792524
bollinger middle 43.8955
bollinger lower 41.57307476
bollinger width 10.58160969
percent b 0.24477112
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 41.7017
resistance 47.17
nearest fvg low 42.89
nearest fvg high 43.3
fvg direction DOWN
fvg size 0.41
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 42.2370188
fib 382 42.5681906
fib 500 42.83585
fib 618 43.1035094
fib 705 43.3008515
fib 786 43.4845838
fib 1272 41.0847224
fib 1618 40.2998906
fib 2000 39.4334
fib 2618 38.0315906
ema9 43.09888908
ema20 43.76889264
ema50 44.75572475
ema200 41.94045861
ema slope -0.11146238
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 35.6
seller score 64.4
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FSBC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 42.71
ema12 43.28427802
ema26 44.07741107
sma20 43.8955
sma50 45.2946
sma100 45.5021
sma200 42.2198
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5495735395316458, 'rsi': -0.4278404132209957, 'roc': -0.25789911276363986, 'vol': 0.15275677770853552, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.5104577659056417, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 43.09888908123808, 'ema21': 43.824098271408204, 'ema50': 44.75572474987111, 'rsi14': 37.16478760337013, 'atr14': 0.930596454668518, 'macd': {'macd': -0.7931330509202184, 'signal': -0.7592434813017424, 'hist': -0.033889569618476}, 'bb': {'middle': 43.895500000000006, 'upper': 46.217925240992706, 'lower': 41.573074759007305}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 40.69, 41.635, 40.39, 41.16], [1779197400, 40.84, 41.27, 40.53, 40.94], [1779283800, 40.94, 41.95, 40.545, 41.61], [1779370200, 41.23, 42.07, 40.480265, 42], [1779456600, 42.05, 42.48, 41.59, 41.96], [1779802200, 42.07, 42.735, 41.95, 42.35], [1779888600, 42.49, 42.67, 42.01, 42.2], [1779975000, 42.25, 42.35, 41.64, 42.24], [1780061400, 42.25, 42.73, 41.99, 42.23], [1780320600, 42.06, 42.6474, 41.18, 42.14], [1780407000, 42.03, 43.16, 42.03, 42.82], [1780493400, 42.54, 42.83, 41.665, 41.87], [1780579800, 42.32, 43.23, 42, 43.14], [1780666200, 43.03, 43.5, 42.93, 43.02], [1780925400, 43.02, 43.61, 42.505, 43.41], [1781011800, 43.63, 44.49, 42.74, 43.94], [1781098200, 44.3, 44.99, 43.34, 44.06], [1781184600, 44.37, 44.65, 43.73, 44.52], [1781271000, 44.71, 45.195, 44.27, 44.76], [1781530200, 45.05, 45.475, 43.705, 43.88], [1781616600, 44.16, 44.49, 43.42, 43.82], [1781703000, 43.8, 44.68, 43.55, 44.18], [1781789400, 44.82, 45.09, 43.695, 44.87], [1782135000, 44.88, 46.2, 44.77, 45.84], [1782221400, 45.83, 46.89, 45.7, 46.79], [1782307800, 47, 47.63, 46.07, 47.26], [1782394200, 47.19, 48.24, 46.86, 47.69], [1782480600, 47.7, 48.94, 47.52, 48.44], [1782739800, 48.23, 48.54, 47.08, 48.18], [1782826200, 48.18, 48.7, 47.62, 48.69], [1782912600, 48.75, 49.75, 48.405, 49.56], [1782999000, 49.89, 50.0099, 48.335, 48.66], [1783344600, 48.78, 49.8, 48.0587, 48.98], [1783431000, 49.27, 49.46, 47.7401, 48.94], [1783517400, 48.69, 48.94, 47.14, 47.49], [1783603800, 47.6, 48.385, 47.24, 48.31], [1783690200, 48.22, 48.79, 47.81, 47.87], [1783949400, 47.87, 48.18, 47.43, 47.79], [1784035800, 48.01, 48.707, 47.52, 47.65], [1784122200, 47.6, 48.71, 47.085, 48.37], [1784208600, 48.22, 50.26, 48.12, 49.68], [1784295000, 49.11, 49.47, 48.375, 48.81], [1784554200, 48.79, 49.1, 47.87, 49.04], [1784640600, 48.86, 49.82, 48.55, 49.33], [1784727000, 49.2, 49.2, 48.16, 48.37], [1784813400, 44.82, 47.61, 44.725, 47.35], [1784899800, 47.65, 47.835, 45.66, 46.81], [1785159000, 47.99, 47.99, 46.67, 47.21], [1785245400, 47.4, 48.305, 45.73, 47.83], [1785331800, 47.75, 47.985, 47.35, 47.42], [1785418200, 47.59, 47.87, 47.11, 47.24], [1785504600, 47.2, 47.475, 46.335, 47.19], [1785763800, 47.19, 47.69, 46.16, 47.31], [1785850200, 47.47, 47.56, 46.82, 46.98], [1785936600, 47.09, 47.3, 46.59, 46.73], [1786023000, 46.82, 46.99, 46.34, 46.45], [1786109400, 46.49, 46.59, 44.82, 46.075], [1786368600, 45.82, 46.09, 45.35, 46.01], [1786455000, 46.06, 47.065, 45.86, 46.92], [1786541400, 47.11, 47.97, 46.82, 47.21], [1786627800, 47.16, 47.9, 46.6464, 47.1], [1786714200, 47.15, 47.48, 46.545, 46.75], [1786973400, 46.61, 46.89, 46.145, 46.86], [1787059800, 46.87, 46.9, 46.275, 46.57], [1787146200, 46.66, 46.66, 45.15, 45.18], [1787232600, 44.95, 45.3, 44.545, 45.04], [1787319000, 45.33, 45.645, 44.49, 45.15], [1787578200, 45.11, 45.8, 45.035, 45.13], [1787664600, 45.24, 45.475, 44.67, 44.905], [1787751000, 45.01, 45.505, 44.55, 45.28], [1787837400, 44.9, 45.38, 44.535, 45.26], [1787923800, 45.3, 45.76, 45.3, 45.62], [1788183000, 45.44, 46.055, 45.08, 45.82], [1788269400, 45.61, 46.095, 45.09, 45.34], [1788355800, 45.61, 47.16, 45.61, 46.36], [1788442200, 46.6, 47.12, 46.26, 46.41], [1788528600, 46.29, 47.07, 45.86, 46.96], [1788874200, 46.82, 46.92, 46.465, 46.58], [1788960600, 46.23, 46.6, 45.6, 45.9], [1789047000, 45.88, 46.55, 45.34, 46.49], [1789133400, 47.11, 47.11, 45.98, 46.41], [1789392600, 46.19, 47.17, 45.86, 45.99], [1789479000, 45.88, 46.5, 45.52, 45.55], [1789565400, 45.46, 46, 44.275, 45.11], [1789651800, 45.48, 45.9084, 44.7, 44.71], [1789738200, 44.51, 44.97, 44.17, 44.47], [1789997400, 44.48, 44.92, 44.3325, 44.35], [1790083800, 44.62, 45.43, 44.12, 44.17], [1790170200, 43.94, 44.1, 43.28, 43.4], [1790256600, 43.53, 43.74, 43.16, 43.43], [1790343000, 43.54, 43.99, 43.49, 43.83], [1790602200, 43.71, 43.81, 43.31, 43.38], [1790688600, 43.44, 43.71, 42.25, 42.36], [1790775000, 42.4, 42.65, 42.02, 42.37], [1790861400, 42.37, 42.96, 41.7017, 42.92], [1790947800, 43.33, 43.755, 43.2, 43.65], [1791207000, 43.58, 43.77, 43.295, 43.43], [1791293400, 43.63, 43.97, 43.3, 43.32], [1791379800, 43.05, 43.05, 42.3, 42.35], [1791466200, 42.14, 42.89, 41.99, 42.71]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FSBC
W1 · Report parameters
swing high 47.17
swing low 44.49
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 3.71
open 43.71
high 43.81
low 41.7017
close 43.65
body size 0.06
upper wick 0.1
lower wick 1.9483
body ratio 0.02845895
close position 0.92410947
candle pattern DOJI
range high 50.26
range low 39.94
range size 10.32
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.84875201
rsi7 36.40919293
rsi14 48.89754534
rsi21 53.475153
rsi slope -0.64373481
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.14276961
macd signal 1.82821879
macd histogram -0.68544918
stoch k 22.76503511
stoch d 15.85084401
adx 29.33597899
plus di 16.45916997
minus di 18.69984691
atr7 2.41630998
atr14 2.484
atr pct 5.69072165
bollinger upper 49.71979375
bollinger middle 45.67675
bollinger lower 41.63370625
bollinger width 17.7028521
percent b 0.24935344
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 39.94
resistance 50.26
nearest fvg low 43.81
nearest fvg high 44.17
fvg direction DOWN
fvg size 0.36
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 45.12248
fib 382 45.51376
fib 500 45.83
fib 618 46.14624
fib 705 46.3794
fib 786 46.59648
fib 1272 43.76104
fib 1618 42.83376
fib 2000 41.81
fib 2618 40.15376
ema9 45.12476192
ema20 44.69242922
ema50 41.26957824
ema200 32.25732515
ema slope -0.10972939
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 37.1
seller score 62.9
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FSBC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 43.65
ema12 45.1920069
ema26 44.04923729
sma20 45.67675
sma50 40.9761
sma100 35.50935
sma200 29.781375
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': 0.2395754590316949, 'rsi': -0.036748488781549564, 'roc': -0.4240472357346984, 'vol': -0.029374008337914148, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.5012931163293972, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.12476192170971, 'ema21': 44.593923346286786, 'ema50': 41.2695782395846, 'rsi14': 48.89754533655351, 'atr14': 2.483999999453702, 'macd': {'macd': 1.1427696080888836, 'signal': 1.8282187902815699, 'hist': -0.6854491821926862}, 'bb': {'middle': 45.67675, 'upper': 49.71979374821743, 'lower': 41.63370625178257}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 30.01, 35.125, 29.425, 32.56], [1731335400, 33.24, 33.98, 32.505, 32.8], [1731940200, 32.62, 33.725, 31.79, 33.39], [1732545000, 33.68, 34.39, 31.54, 32.95], [1733149800, 32.64, 33.59, 32.52, 33.05], [1733754600, 33.35, 33.97, 32.33, 33.06], [1734359400, 33.2, 33.735, 29.75, 30.39], [1734964200, 30.03, 31.49, 29.97, 30.18], [1735569000, 30.03, 30.545, 29.29, 29.79], [1736173800, 29.74, 30.05, 28.3, 28.41], [1736778600, 28.06, 30.58, 28.05, 30.27], [1737469800, 30.32, 30.99, 29.23, 29.86], [1737988200, 29.86, 31.5, 28.95, 30.41], [1738593000, 29.53, 31.598525, 29.25, 30.65], [1739197800, 30.85, 31.935, 30.43, 31.25], [1739889000, 31.23, 32.33, 30.105, 31.39], [1740407400, 31.55, 31.63, 28.59, 30.46], [1741012200, 30.49, 31.045, 28.81, 29.09], [1741613400, 28.73, 28.99, 27.6501, 28.28], [1742218200, 28.37, 30.2324, 27.67, 28], [1742823000, 28.29, 28.99, 27.35, 27.77], [1743427800, 27.41, 28.941, 23.67, 25.27], [1744032600, 24.69, 26.98, 22.22, 25.19], [1744637400, 26.05, 27.18, 25.07, 26.41], [1745242200, 26.2, 27.96, 25.625, 26.99], [1745847000, 26.95, 28.795, 25.7, 28.18], [1746451800, 28.17, 29.835, 27.525, 28.32], [1747056600, 29.32, 30.445, 28.91, 28.97], [1747661400, 28.78, 29.155, 27.26, 27.6], [1748352600, 27.95, 28.57, 27.2, 27.96], [1748871000, 28.1103, 29.04, 26.885, 27.82], [1749475800, 27.91, 28.7, 26.93, 27.07], [1750080600, 27.29, 27.355, 26.2, 26.48], [1750685400, 26.44, 29.03, 26.44, 28.46], [1751290200, 28.74, 30.44, 28.32, 30.42], [1751895000, 29.83, 30.65, 29.63, 30.01], [1752499800, 30.02, 31.25, 29.87, 30.12], [1753104600, 30.28, 30.945, 29.555, 30.56], [1753709400, 30.68, 31.4, 29.2563, 29.44], [1754314200, 29.44, 30.45, 28.34, 29.8], [1754919000, 29.8, 31.71, 29.42, 30.79], [1755523800, 29.5925, 33.07, 29.475, 32.61], [1756128600, 32.66, 33.405, 31.34, 32.77], [1756819800, 32.42, 33.5, 32.05, 32.83], [1757338200, 32.95, 33.33, 32.2, 32.82], [1757943000, 32.97, 34.01, 31.9, 32.95], [1758547800, 32.83, 33.87, 32.345, 32.81], [1759152600, 32.97, 33, 31.13, 32.07], [1759757400, 32.18, 32.675, 30.89, 31.11], [1760362200, 31.48, 33.53, 30.68, 32.29], [1760967000, 32.47, 35.82, 32.075, 35.63], [1761571800, 36, 37.74, 35.015, 35.51], [1762180200, 35.45, 35.5, 33.8, 34.41], [1762785000, 34.43, 35.35, 33.92, 34.64], [1763389800, 34.47, 34.88, 32.2, 33.85], [1763994600, 33.69, 35.39, 33.155, 34.49], [1764599400, 34.36, 35.5, 33.765, 34.69], [1765204200, 34.83, 37.4, 34.76, 37.26], [1765809000, 37.65, 38.86, 35.85, 36.99], [1766413800, 37.05, 37.995, 35.87, 36.53], [1767018600, 36.35, 36.675, 34, 35.65], [1767623400, 35.65, 37.91, 35.65, 36.98], [1768228200, 36.83, 38.055, 36.2, 37.69], [1768919400, 37.24, 40.31, 37.15, 38.23], [1769437800, 38.22, 39.8999, 35.7238, 39.62], [1770042600, 39.27, 42.26, 38.87, 41.38], [1770647400, 41.17, 41.94, 39.365, 40.54], [1771338600, 40.53, 41.09, 39.3001, 40.76], [1771857000, 40.76, 41.27, 37.03, 38.93], [1772461800, 38.38, 40.22, 36.13, 37.76], [1773063000, 37.01, 38.275, 35.9, 36.48], [1773667800, 36.87, 37.355, 35.18, 36.36], [1774272600, 37.05, 38.25, 36.71, 37.11], [1774877400, 37.28, 38.585, 36.92, 38.31], [1775482200, 38.25, 41.08, 37.765, 40.33], [1776087000, 40.24, 41.97, 39.525, 41.42], [1776691800, 41.39, 41.99, 40.04, 40.5], [1777296600, 40.5, 41.49, 39.92, 41.09], [1777901400, 40.61, 42.13, 40.15, 41.74], [1778506200, 41.83, 42.09, 39.94, 40.39], [1779111000, 40.69, 42.48, 40.39, 41.96], [1779802200, 42.07, 42.735, 41.64, 42.23], [1780320600, 42.06, 43.5, 41.18, 43.02], [1780925400, 43.02, 45.195, 42.505, 44.76], [1781530200, 45.05, 45.475, 43.42, 44.87], [1782135000, 44.88, 48.94, 44.77, 48.44], [1782739800, 48.23, 50.0099, 47.08, 48.66], [1783344600, 48.78, 49.8, 47.14, 47.87], [1783949400, 47.87, 50.26, 47.085, 48.81], [1784554200, 48.79, 49.82, 44.725, 46.81], [1785159000, 47.99, 48.305, 45.73, 47.19], [1785763800, 47.19, 47.69, 44.82, 46.075], [1786368600, 45.82, 47.97, 45.35, 46.75], [1786973400, 46.61, 46.9, 44.49, 45.15], [1787578200, 45.11, 45.8, 44.535, 45.62], [1788183000, 45.44, 47.16, 45.08, 46.96], [1788874200, 46.82, 47.11, 45.34, 46.41], [1789392600, 46.19, 47.17, 44.17, 44.47], [1789997400, 44.48, 45.43, 43.16, 43.83], [1790602200, 43.71, 43.81, 41.7017, 43.65]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FSBC
MN1 · Report parameters
swing high 50.26
swing low 22.22
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 7.89
open 45.61
high 47.17
low 42.02
close 42.37
body size 3.24
upper wick 1.56
lower wick 0.35
body ratio 0.62912621
close position 0.06796117
candle pattern NONE
range high 50.26
range low 22.22
range size 28.04
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.12138368
rsi7 56.62199926
rsi14 62.07275605
rsi21 62.2675526
rsi slope -8.56635614
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 4.68631416
macd signal 3.95937028
macd histogram 0.72694388
stoch k 64.00547445
stoch d 77.00289906
adx 38.62653358
plus di 29.72754004
minus di 11.61701965
atr7 4.85936615
atr14 4.59254054
atr pct 10.83913274
bollinger upper 49.386778
bollinger middle 36.315
bollinger lower 23.243222
bollinger width 71.99106704
percent b 0.73160583
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 22.22
resistance 50.26
nearest fvg low 20.5
nearest fvg high 22.8
fvg direction UP
fvg size 2.3
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 43.64256
fib 382 39.54872
fib 500 36.24
fib 618 32.93128
fib 705 30.4918
fib 786 28.22056
fib 1272 57.88688
fib 1618 67.58872
fib 2000 78.3
fib 2618 95.62872
ema9 42.26452039
ema20 37.95212188
ema50 31.69982605
ema200 17.5950699
ema slope 0.4650398
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 68.7
seller score 31.3
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 207
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FSBC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 42.37
ema12 40.92929113
ema26 36.24297697
sma20 36.315
sma50 29.7374
sma100 24.807835
sma200 16.9156065
fomo {'version': '1', 'score': 68, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5808426649768177, 'rsi': 0.40242520181719027, 'roc': 0.5719419662076507, 'vol': 0.6640803934826416, 'streak': -0.5, 'bb': 0.46321166114052664, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 42.264520388286684, 'ema21': 37.64041085289844, 'ema50': 31.69982605358584, 'rsi14': 62.07275605451571, 'atr14': 4.592540540578239, 'macd': {'macd': 4.686314155884077, 'signal': 3.959370278942547, 'hist': 0.7269438769415295}, 'bb': {'middle': 36.315, 'upper': 49.38677799689086, 'lower': 23.24322200310914}, 'bars_used': 207, 'candles': [[1496323800, 14.9, 14.9848, 14.72, 14.75], [1499088600, 14.7172, 15.25, 14.6, 15.2], [1501594200, 15.25, 15.4, 15, 15.12], [1504272600, 15.24, 16.72, 15.09, 16.6], [1506951000, 16.72, 16.72, 15.3, 16.695], [1509543000, 16.65, 16.8015, 16.01, 16.46], [1512138600, 16.48, 17.75, 16.46, 17], [1514903400, 17.085, 18.23, 17.05, 17.65], [1517495400, 17.4, 17.4, 16.56, 16.56], [1519914600, 16.6, 18, 16.56, 17.1747], [1522675800, 17.02, 17.9999, 16.8, 17.5], [1525181400, 17.4, 17.75, 17.02, 17.2], [1527859800, 17.4297, 17.75, 17.27, 17.75], [1530538200, 17.75, 18, 17.5, 17.825], [1533130200, 17.5, 18.5, 17.5, 17.9], [1536067800, 18, 18, 17.5001, 17.5001], [1538400600, 17.5, 17.75, 16.22, 16.35], [1541079000, 16.35, 17.342, 16.31, 16.55], [1543847400, 16.55, 17, 15.96, 17], [1546439400, 16.6454, 16.9, 16.52, 16.8], [1549031400, 16.8, 19.096, 16.65, 18.73], [1551450600, 17.9374, 18.64, 17.09, 17.09], [1554125400, 17.15, 17.7423, 16.9, 17.5634], [1556717400, 17.5, 19.3292, 17.31, 18.05], [1559568600, 18.24, 18.693, 17.7, 18], [1561987800, 17.8, 18.77, 17.31, 18.49], [1564666200, 17.31, 17.89, 17.15, 17.15], [1567517400, 17.2847, 17.5, 17.01, 17.1253], [1569936600, 17.02, 17.429, 16.91, 17.02], [1572615000, 16.96, 17.3607, 16.29, 16.82], [1575297000, 16.8371, 17.38, 16.76, 17.38], [1577975400, 17.38, 17.4, 17.05, 17.14], [1580740200, 17.06, 17.42, 16.9, 17.02], [1583159400, 16.61, 17.2, 12.2355, 14.12], [1585747800, 13.7284, 15, 11.34, 13.36], [1620048600, 23.25, 27, 23, 26.34], [1622554200, 26.8, 28.295, 24, 24.15], [1625146200, 24.34, 25.14, 23.125, 24.37], [1627911000, 24.53, 25.395, 23.4778, 23.88], [1630503000, 23.61, 24.11, 21.91, 23.94], [1633095000, 23.94, 27.94, 23.6501, 27.42], [1635773400, 27.5, 33.617, 24.45, 29.69], [1638369000, 30.18, 33.98, 27.16, 30], [1641220200, 30.22, 31.73, 28.11, 31], [1643725800, 30.69, 32, 29.01, 30.41], [1646145000, 30.51, 31.73, 27.86, 28.3], [1648819800, 28.53, 29.495, 24.84, 24.95], [1651498200, 24.67, 27.12, 24.28, 26.03], [1654090200, 26.27, 27.945, 24.04, 26.42], [1656682200, 26.23, 26.78, 23.57, 26.37], [1659360600, 26.17, 26.5, 24.04, 25.43], [1662039000, 25.98, 29.84, 25.045, 28.36], [1664803800, 28.33, 30.22, 26.57, 29.01], [1667309400, 29.34, 31.35, 25.31, 27], [1669905000, 27.29, 29.41, 24.9, 27.24], [1672756200, 27.52, 28.06, 26, 26.96], [1675261800, 26.66, 29, 26.31, 27.32], [1677681000, 27.3, 27.83, 18.1201, 21.34], [1680528600, 21.35, 21.5, 18.49, 21.26], [1682947800, 21.3, 21.49, 17.74, 19.12], [1685626200, 19.46, 23.9, 19.02, 22.37], [1688391000, 22.21, 25.84, 20.94, 24.68], [1690896600, 24.73, 24.92, 21.58, 21.86], [1693575000, 22.08, 22.315, 19.51, 20.06], [1696253400, 20.14, 20.5, 18.5, 19.47], [1698845400, 19.15, 23.2, 19, 22.85], [1701441000, 22.8, 28.25, 22.8, 26.18], [1704205800, 26.24, 27.82, 23.585, 23.83], [1706797800, 23.88, 24.57, 21.7406, 23.73], [1709303400, 24.08, 24.9809, 21.5, 22.5], [1711978200, 22.39, 22.7, 21.1, 21.62], [1714570200, 21.85, 23.83, 21.72, 22.92], [1717421400, 23.04, 24.16, 22.22, 23.65], [1719840600, 23.49, 30.17, 22.74, 29.4], [1722519000, 29.57, 30.56, 24.99, 29.15], [1725370200, 28.96, 31, 27.985, 29.73], [1727789400, 29.15, 31.88, 27.9, 30.08], [1730467800, 30.42, 35.125, 29.425, 32.95], [1733149800, 32.64, 33.97, 29.75, 30.09], [1735828200, 30.21, 31.5, 28.05, 30.41], [1738593000, 29.53, 32.33, 28.59, 30.46], [1741012200, 30.49, 31.045, 27.35, 27.8], [1743514200, 27.55, 28.941, 22.22, 27.68], [1746106200, 28.24, 30.445, 27.2, 27.96], [1748871000, 28.1103, 29.04, 26.2, 28.54], [1751376600, 28.32, 31.4, 28.32, 30.09], [1754055000, 29.86, 33.405, 28.34, 32.77], [1756819800, 32.42, 34.01, 31.665, 32.2], [1759325400, 31.91, 37.74, 30.68, 35.51], [1762180200, 35.45, 35.5, 32.2, 34.49], [1764599400, 34.36, 38.86, 33.765, 35.78], [1767364200, 35.73, 40.31, 34, 39.62], [1770042600, 39.27, 42.26, 37.03, 38.93], [1772461800, 38.38, 40.22, 35.18, 37.72], [1775050200, 37.96, 41.99, 36.92, 40.45], [1777642200, 40.68, 42.735, 39.94, 42.23], [1780320600, 42.06, 48.94, 41.18, 48.69], [1782912600, 48.75, 50.26, 44.725, 47.19], [1785763800, 47.19, 47.97, 44.49, 45.82], [1788269400, 45.61, 47.17, 42.02, 42.37]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FSBC

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 68.0/10068.0/100FOMO · excited
Buy: 68.7/10068.7/100Buy
Sell: 31.3/10031.3/100Sell

Source: NASDAQ:FSBC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 38.0/10038.0/100FOMO · fear
Buy: 37.1/10037.1/100Buy
Sell: 62.9/10062.9/100Sell

Source: NASDAQ:FSBC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 38.0/10038.0/100FOMO · fear
Buy: 35.6/10035.6/100Buy
Sell: 64.4/10064.4/100Sell

Source: NASDAQ:FSBC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.