NASDAQ:FSBWNghiêng tăng mạnh · +54
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
44.320
Kháng cự gần nhất
44.575
Hỗ trợ gần nhất
44.002
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +54/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 44.320 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 44.575 (+0.58%); hỗ trợ gần nhất 44.002 (-0.72%).
  • Động lượng D1: RSI-14 55.1, ADX 12.4, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 44.575, mục tiêu 45.850.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (58/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:FSBW đóng cửa gần nhất tại 44.320 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +54/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 58/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T08:02:56.504260+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 08:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:FSBW (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 63/bán 37); W1 tăng (mua 51/bán 49); D1 tăng (mua 53/bán 47).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 44.320): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 55.1 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 71 / %D 62. ADX 12.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 15 > -DI 13 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.9 (~2.03% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.69. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 42.730 – 43.250. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 45.030 (+1.60%) — D1 kháng cự + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 44.794 (+1.07%) — D1 dải Bollinger trên
  • R1 44.575 (+0.58%) — D1 đỉnh swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 44.320
  • S1 44.002 (-0.72%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 43.648 (-1.52%) — D1 EMA50 + D1 Fib 38.2% + W1 Fib 38.2% · hội tụ
  • S3 43.265 (-2.38%) — D1 dải Bollinger dưới + W1 Fib 50% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 44.575 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 44.575
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 43.675
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 45.850 / 46.530
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 44.002 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 44.002
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 44.902
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 42.730 / 42.082
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (58/100).

  • ADX 12 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.9: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 44.32 Tăng Chưa có tín hiệu 42.895 45.03 2026-10-08 13:30:00
W1 44.33 Tăng Chưa có tín hiệu 39 45.85 2026-09-28 13:30:00
MN1 43.29 Tăng Chưa có tín hiệu 34.61 45.85 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 44.5752
swing_low 43.075
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.71
Giá mở cửa 44.07
Giá cao nhất 44.82
Giá thấp nhất 43.89
Giá đóng cửa 44.32
body_size 0.25
upper_wick 0.5
lower_wick 0.18
body_ratio 0.2688172
close_position 0.46236559
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 45.03
range_low 42.895
range_size 2.135
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.03306677
rsi7 56.62918999
rsi14 55.07542258
rsi21 54.35506675
rsi_slope 1.74952802
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd 0.22623702
macd_signal 0.22573303
macd_histogram 0.00050399
stoch_k 71.34670487
stoch_d 62.05853451
adx 12.44376368
plus_di 15.06756255
minus_di 13.23346792
atr7 0.90288411
atr14 0.90023223
atr_pct 2.03120991
bollinger_upper 44.79443605
bollinger_middle 44.02975
bollinger_lower 43.26506395
bollinger_width 3.47349711
percent_b 0.68978377
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 42.895
Kháng cự tham chiếu 45.03
nearest_fvg_low 42.73
nearest_fvg_high 43.25
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.52
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 43.4290472
fib_382 43.6480764
fib_500 43.8251
fib_618 44.0021236
fib_705 44.132641
fib_786 44.2541572
fib_1272 42.6669456
fib_1618 42.1478764
fib_2000 41.5748
fib_2618 40.6476764
ema9 44.13177079
ema20 43.94937183
ema50 43.53188955
ema200 42.08223304
ema_slope 0.03901349
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 53.2
Điểm bên bán 46.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 44.32
ema12 44.08306194
ema26 43.85682492
sma20 44.02975
sma50 43.4248
sma100 42.8546
sma200 41.79025
fomo {'version': '1', 'score': 58, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.21886309388037478, 'rsi': 0.16918075283116707, 'roc': 0.024067863704685333, 'vol': -0.12029628944488124, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.3795675378895161, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up'], 'ema9': 44.13177079154261, 'ema21': 43.93331883183814, 'ema50': 43.53188955381725, 'rsi14': 55.07542258493501, 'atr14': 0.9002322321797103, 'macd': {'macd': 0.22623701720872447, 'signal': 0.2257330284732663, 'hist': 0.0005039887354581774}, 'bb': {'middle': 44.02975, 'upper': 44.794436046688446, 'lower': 43.265063953311554}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 39.72, 39.74, 39.65, 39.66], [1779197400, 39.6, 40.33, 39.6, 39.7], [1779283800, 40.6, 40.76, 40.02, 40.23], [1779370200, 39.9, 41.2425, 39.9, 41.21], [1779456600, 41.6, 41.6, 39.76, 41], [1779802200, 41.22, 41.22, 40.5495, 40.65], [1779888600, 41.05, 41.29, 40.885, 41.29], [1779975000, 41.08, 41.56, 41.08, 41.56], [1780061400, 41.15, 41.6, 40.71, 40.71], [1780320600, 40.72, 40.9, 40.72, 40.72], [1780407000, 40.74, 40.85, 40.27, 40.27], [1780493400, 39.6, 39.73, 39, 39.08], [1780579800, 39.47, 40.37, 39.26, 40.09], [1780666200, 40.005, 41.37, 39.99, 40.89], [1780925400, 40.69, 41.165, 40.65, 40.65], [1781011800, 41.6, 41.85, 41.4, 41.75], [1781098200, 42.02, 43.275, 42, 43.02], [1781184600, 43.44, 43.44, 42.01, 42.4], [1781271000, 42, 43, 42, 42.67], [1781530200, 42.71, 42.71, 41.19, 41.35], [1781616600, 41.51, 42.2125, 41.48, 41.82], [1781703000, 41.9, 42.27, 40.865, 41.18], [1781789400, 41.89, 41.89, 41.155, 41.69], [1782135000, 41.4, 41.8, 41.08, 41.8], [1782221400, 42, 42.375, 40.7432, 42.34], [1782307800, 42.44, 43.165, 42.4, 43.01], [1782394200, 43.09, 43.09, 42.16, 42.7], [1782480600, 42.79, 43.33, 42.34, 43.22], [1782739800, 43.035, 43.31, 41.99, 43.16], [1782826200, 42.83, 43.4, 42.83, 43.4], [1782912600, 43.5, 44.885, 43.5, 44.34], [1782999000, 44.76, 44.79, 43.775, 43.92], [1783344600, 43.6, 44.07, 41.8661, 44.07], [1783431000, 44.07, 44.16, 42.88, 42.88], [1783517400, 41, 43.86, 41, 42.68], [1783603800, 42.75, 42.75, 42.47, 42.71], [1783690200, 43.32, 43.34, 42.79, 43.13], [1783949400, 43.69, 43.98, 42.6, 42.92], [1784035800, 43.32, 44.195, 43.22, 43.26], [1784122200, 44.38, 44.48, 43.205, 43.47], [1784208600, 43.5, 45.44, 43.5, 45.27], [1784295000, 44.85, 45.85, 43.7, 44.03], [1784554200, 43.51, 43.57, 42.75, 43.02], [1784640600, 42.44, 44.05, 42.44, 44.04], [1784727000, 42.29, 43, 41.5, 43], [1784813400, 42.3, 43.56, 42.25, 43.56], [1784899800, 43.89, 44.07, 42.235, 43.61], [1785159000, 43.6, 43.75, 42.72, 43.48], [1785245400, 43.435, 44.125, 43.1126, 43.65], [1785331800, 43.55, 44.11, 43.11, 43.96], [1785418200, 43.71, 44, 42.51, 42.85], [1785504600, 42.58, 43.12, 42.35, 42.91], [1785763800, 43.26, 43.51, 42.25, 42.26], [1785850200, 42.25, 43.04, 42.25, 42.99], [1785936600, 43.28, 43.49, 42.36, 43.47], [1786023000, 43.805, 43.81, 42.86, 43.27], [1786109400, 42.9, 43.34, 42.47, 43.06], [1786368600, 42.57, 42.9183, 42.22, 42.61], [1786455000, 42.79, 43.41, 42.73, 43.4], [1786541400, 43.39, 43.79, 42.92, 43.79], [1786627800, 44, 44, 43.25, 43.9], [1786714200, 43.62, 43.99, 43.25, 43.48], [1786973400, 43.43, 43.45, 42.5, 42.87], [1787059800, 42.84, 43.205, 42.75, 43.205], [1787146200, 43.42, 43.5368, 42.82, 42.82], [1787232600, 42.82, 43.03, 42.2, 42.6], [1787319000, 42.6, 43.298, 41.71, 42.47], [1787578200, 42.46, 43.36, 42.11, 42.94], [1787664600, 42.86, 43.29, 42.13, 42.73], [1787751000, 42.58, 43.29, 42.35, 42.35], [1787837400, 42.06, 42.91, 42.06, 42.7], [1787923800, 42.75, 43.51, 42.655, 42.85], [1788183000, 43.01, 43.32, 42.3, 42.3], [1788269400, 42.73, 42.73, 42.32, 42.43], [1788355800, 43.445, 43.59, 42.72, 43.11], [1788442200, 43.42, 43.44, 43.25, 43.41], [1788528600, 43.18, 44, 42.99, 43.88], [1788874200, 43.64, 43.64, 42.8, 43.08], [1788960600, 43.08, 43.5, 42.83, 43.5], [1789047000, 43.22, 43.77, 43.07, 43.41], [1789133400, 43.78, 43.9, 42.895, 43.3], [1789392600, 43.47, 44.15, 43.455, 43.83], [1789479000, 44.18, 44.51, 43.76, 44.48], [1789565400, 44.65, 44.7, 44, 44.47], [1789651800, 45.03, 45.03, 44.17, 44.34], [1789738200, 44.01, 44.36, 43.7, 43.87], [1789997400, 44.18, 44.18, 43.23, 43.48], [1790083800, 43.72, 44.47, 43.46, 44.01], [1790170200, 44.315, 44.36, 43.44, 43.46], [1790256600, 43.61, 44.575, 43.61, 44.255], [1790343000, 44.14, 44.5752, 43.85, 44.18], [1790602200, 44.385, 44.47, 43.96, 44.47], [1790688600, 44.5, 44.5, 43.41, 43.83], [1790775000, 43.94, 44.03, 43.2, 43.29], [1790861400, 43.39, 44.2832, 43.075, 44.01], [1790947800, 44.27, 44.54, 43.8, 44.33], [1791207000, 44.54, 44.5699, 43.68, 44.43], [1791293400, 44.29, 44.7797, 43.95, 44.11], [1791379800, 44.04, 44.6224, 43.59, 44.13], [1791466200, 44.07, 44.82, 43.89, 44.32]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FSBW
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 45.03
swing_low 41.71
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.52
Giá mở cửa 44.385
Giá cao nhất 44.54
Giá thấp nhất 43.075
Giá đóng cửa 44.33
body_size 0.055
upper_wick 0.155
lower_wick 1.255
body_ratio 0.03754266
close_position 0.85665529
candle_pattern DOJI
range_high 45.85
range_low 39
range_size 6.85
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.76021278
rsi7 64.1629176
rsi14 59.68567031
rsi21 57.40391286
rsi_slope 0.64467823
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.77409984
macd_signal 0.70772476
macd_histogram 0.06637509
stoch_k 68.65979381
stoch_d 65.72882138
adx 15.21761231
plus_di 18.96414399
minus_di 12.55638492
atr7 1.73607441
atr14 1.92709203
atr_pct 4.34715099
bollinger_upper 45.11230109
bollinger_middle 42.96
bollinger_lower 40.80769891
bollinger_width 10.02002372
percent_b 0.81826402
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 39
Kháng cự tham chiếu 45.85
nearest_fvg_low 46.19
nearest_fvg_high 46.53
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.34
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 44.24648
fib_382 43.76176
fib_500 43.37
fib_618 42.97824
fib_705 42.6894
fib_786 42.42048
fib_1272 45.93304
fib_1618 47.08176
fib_2000 48.35
fib_2618 50.40176
ema9 43.62979304
ema20 42.95409826
ema50 41.86209616
ema200 37.99385325
ema_slope 0.14483176
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 50.9
Điểm bên bán 49.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 44.33
ema12 43.43369013
ema26 42.65959028
sma20 42.96
sma50 41.5714
sma100 41.00035
sma200 37.5355
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.32015905338625733, 'rsi': 0.32285567694863576, 'roc': 0.12453997828729783, 'vol': 0.27526456172786007, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6365280414091894, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 43.629793035485555, 'ema21': 42.901032225832466, 'ema50': 41.862096155165666, 'rsi14': 59.68567030845907, 'atr14': 1.9270920334219928, 'macd': {'macd': 0.7740998440140672, 'signal': 0.7077247550028588, 'hist': 0.06637508901120837}, 'bb': {'middle': 42.959999999999994, 'upper': 45.11230109417804, 'lower': 40.80769890582195}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 41.94, 48.75, 41.94, 48.03], [1731335400, 47.94, 49.15, 45.36, 46.47], [1731940200, 46.5, 46.95, 44.67, 46.9], [1732545000, 47.35, 48.045, 46.53, 47.7], [1733149800, 48, 48, 45.05, 45.28], [1733754600, 45.155, 46.19, 44.3665, 45.59], [1734359400, 45.17, 46.2, 40, 42.39], [1734964200, 42.15, 43.22, 40.8775, 41.02], [1735569000, 40.66, 42.67, 37.4739, 40.69], [1736173800, 40.56, 41.08, 38.35, 38.52], [1736778600, 38.56, 41.92, 38.56, 40.75], [1737469800, 40.94, 42.31, 38.82, 40.34], [1737988200, 40.39, 43.0008, 39.97, 40.44], [1738593000, 39.5, 41.72, 39.5, 40.03], [1739197800, 40, 40.39, 38.5, 39.04], [1739889000, 39, 40.5745, 38.25, 38.25], [1740407400, 38.82, 39.7, 38.26, 39.41], [1741012200, 39.2025, 39.28, 36.805, 37.98], [1741613400, 37.4, 37.74, 35.46, 36.76], [1742218200, 36.05, 37.81, 36.05, 37.11], [1742823000, 37.57, 39.4, 36.99, 38], [1743427800, 37.25, 38.25, 34.61, 36.27], [1744032600, 35.75, 39.44, 35.725, 37.17], [1744637400, 38.04, 39.22, 37.64, 38.18], [1745242200, 37.5844, 39.62, 37.06, 38.32], [1745847000, 38.475, 40.76, 38.1626, 40.11], [1746451800, 40.02, 40.56, 38, 39.82], [1747056600, 40.69, 41.395, 40.02, 40.32], [1747661400, 40.105, 40.87, 37.85, 38.63], [1748352600, 38.82, 39.82, 37.5, 38.41], [1748871000, 38.14, 38.98, 37.36, 38.37], [1749475800, 38.4, 39.45, 37.63, 38.08], [1750080600, 38.055, 38.2674, 37.625, 38.17], [1750685400, 38.05, 39.93, 38.05, 39.445], [1751290200, 39.37, 42.95, 39.14, 42.95], [1751895000, 42.79, 43.29, 41.58, 42.18], [1752499800, 41.18, 42.73, 40.375, 40.97], [1753104600, 41.2, 42.03, 40.5077, 41.06], [1753709400, 41.26, 41.35, 37.5, 37.84], [1754314200, 38, 39.96, 36.723, 38.44], [1754919000, 38.44, 41.46, 37.22, 40.14], [1755523800, 40.16, 42.78, 39.28, 42.38], [1756128600, 41.695, 42.89, 41.39, 42.71], [1756819800, 42.09, 42.7939, 41.945, 42.2], [1757338200, 42.2, 42.23, 41.2, 41.45], [1757943000, 41.69, 42.83, 40.6, 41.22], [1758547800, 41.18, 41.63, 40.6, 40.63], [1759152600, 40.56, 40.74, 39, 40.04], [1759757400, 40.29, 40.635, 37.5, 37.58], [1760362200, 38.2, 39.18, 37.35, 37.68], [1760967000, 37.77, 40.295, 37.77, 39.36], [1761571800, 39.36, 40.525, 37.77, 38.69], [1762180200, 38.1, 41.21, 37.335, 41.04], [1762785000, 41.05, 41.05, 39.445, 39.86], [1763389800, 39.5, 40.58, 38.82, 40.3], [1763994600, 40.43, 41.43, 40, 40.95], [1764599400, 40.92, 40.93, 39.48, 40.52], [1765204200, 41.01, 43.24, 40.45, 42.94], [1765809000, 43.27, 44.22, 42.3, 43.22], [1766413800, 43.22, 43.325, 41.98, 42.17], [1767018600, 41.845, 41.92, 40.5, 40.85], [1767623400, 41.55, 43, 40.47, 41.56], [1768228200, 41.27, 42.26, 40.84, 42], [1768919400, 41.21, 43.66, 41.21, 41.55], [1769437800, 41.49, 42.66, 39.485, 41.98], [1770042600, 41.625, 43.7824, 41.4601, 42.28], [1770647400, 42.05, 42.4089, 41.11, 42.08], [1771338600, 42.08, 42.33, 41.5, 41.89], [1771857000, 41.62, 41.88, 39.51, 39.51], [1772461800, 39.5, 40.97, 38.58, 39.46], [1773063000, 38.88, 40.07, 37.89, 38.29], [1773667800, 38.29, 39, 36.66, 37.04], [1774272600, 37.73, 39.99, 37.39, 38.13], [1774877400, 38.13, 39.84, 37.6376, 39.38], [1775482200, 39.07, 41.51, 37.66, 40.65], [1776087000, 40.59, 41.15, 39.51, 40.88], [1776691800, 41.76, 42.31, 40.676, 41.49], [1777296600, 41.26, 42.295, 40.58, 40.79], [1777901400, 40.58, 41.775, 39.5001, 40.91], [1778506200, 40.61, 40.65, 39.6, 39.6], [1779111000, 39.72, 41.6, 39.6, 41], [1779802200, 41.22, 41.6, 40.5495, 40.71], [1780320600, 40.72, 41.37, 39, 40.89], [1780925400, 40.69, 43.44, 40.65, 42.67], [1781530200, 42.71, 42.71, 40.865, 41.69], [1782135000, 41.4, 43.33, 40.7432, 43.22], [1782739800, 43.035, 44.885, 41.99, 43.92], [1783344600, 43.6, 44.16, 41, 43.13], [1783949400, 43.69, 45.85, 42.6, 44.03], [1784554200, 43.51, 44.07, 41.5, 43.61], [1785159000, 43.6, 44.125, 42.35, 42.91], [1785763800, 43.26, 43.81, 42.25, 43.06], [1786368600, 42.57, 44, 42.22, 43.48], [1786973400, 43.43, 43.5368, 41.71, 42.47], [1787578200, 42.46, 43.51, 42.06, 42.85], [1788183000, 43.01, 44, 42.3, 43.88], [1788874200, 43.64, 43.9, 42.8, 43.3], [1789392600, 43.47, 45.03, 43.455, 43.87], [1789997400, 44.18, 44.5752, 43.23, 44.18], [1790602200, 44.385, 44.54, 43.075, 44.33]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FSBW
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 45.85
swing_low 36.66
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.56
Giá mở cửa 42.73
Giá cao nhất 45.03
Giá thấp nhất 42.32
Giá đóng cửa 43.29
body_size 0.56
upper_wick 1.74
lower_wick 0.41
body_ratio 0.20664207
close_position 0.35793358
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 45.85
range_low 34.61
range_size 11.24
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.64347698
rsi7 62.04697405
rsi14 58.16513949
rsi21 57.2789623
rsi_slope 2.0233285
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.39679431
macd_signal 1.35962698
macd_histogram 0.03716733
stoch_k 72.14363439
stoch_d 67.174465
adx 17.094887
plus_di 21.63577599
minus_di 11.86266831
atr7 3.83234018
atr14 4.21149486
atr_pct 9.72856286
bollinger_upper 43.92111938
bollinger_middle 40.5085
bollinger_lower 37.09588062
bollinger_width 16.84890517
percent_b 0.90753153
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 34.61
Kháng cự tham chiếu 45.85
nearest_fvg_low 30.6
nearest_fvg_high 30.89
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.29
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 43.68116
fib_382 42.33942
fib_500 41.255
fib_618 40.17058
fib_705 39.37105
fib_786 38.62666
fib_1272 48.34968
fib_1618 51.52942
fib_2000 55.04
fib_2618 60.71942
ema9 41.8550766
ema20 40.76316914
ema50 37.56717793
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.2659822
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 63.2
Điểm bên bán 36.8
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 171
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 43.29
ema12 41.53883913
ema26 40.14204481
sma20 40.5085
sma50 37.0198
sma100 32.36695
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 68, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.3397144156068031, 'rsi': 0.27217131632402786, 'roc': 0.1852073967444972, 'vol': 0.3880341610860826, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.8150630627641701, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up'], 'ema9': 41.855076602442054, 'ema21': 40.66205568289129, 'ema50': 37.56717793498593, 'rsi14': 58.165139489720836, 'atr14': 4.211494863113094, 'macd': {'macd': 1.3967943148041044, 'signal': 1.3596269835365793, 'hist': 0.03716733126752514}, 'bb': {'middle': 40.5085, 'upper': 43.9211193752014, 'lower': 37.095880624798596}, 'bars_used': 171, 'candles': [[1527859800, 29.205, 32, 28.72405, 31.625], [1530538200, 31.53, 33.2, 29.54025, 30.685], [1533130200, 30.68, 31.31, 28.21, 29.165], [1536067800, 29.17, 29.44, 26.7975, 27.86], [1538400600, 27.855, 28.135, 21.01, 22.57], [1541079000, 22.57, 24.11, 22.475, 23.93], [1543847400, 24.11, 24.1725, 20.625, 21.44], [1546439400, 21.445, 26.25, 21.305, 24.275], [1549031400, 24.495, 26.475, 24.16, 25.925], [1551450600, 26.1976, 26.47, 23.02, 25.24], [1554125400, 25.33, 26.1, 24.495, 25.845], [1556717400, 25.73, 26.5, 23.33, 23.575], [1559568600, 23.55, 26.07, 23.255, 25.935], [1561987800, 26, 26.125, 24.125, 24.65], [1564666200, 24.705, 25.19, 23.2, 24.2], [1567517400, 24.09, 26.445, 23.8215, 26.25], [1569936600, 26.05, 28.745, 25.03, 28.625], [1572615000, 28.625, 30.32275, 28.2611, 29.89], [1575297000, 30.08, 32.205, 29.6175, 31.895], [1577975400, 31.88, 31.92065, 27, 27.36], [1580740200, 27.29, 27.995, 23.265, 23.895], [1583159400, 23.84, 24.3225, 13.75, 18], [1585747800, 17.7, 22.24, 14.75, 20.975], [1588339800, 20.205, 22.5, 16.255, 21.12], [1591018200, 21.305, 23.1, 16.39005, 19.285], [1593610200, 19.535, 19.795, 16.885, 19], [1596461400, 19.125, 22.4181, 18.62, 19.81], [1598967000, 20.1, 21.48745, 19.625, 20.5], [1601559000, 20.65, 24.5, 19.625, 23.155], [1604327400, 23.7625, 26.75, 22.745, 26.75], [1606833000, 26.83, 29.97, 26.1275, 27.4], [1609770600, 27.645, 30.325, 26.395, 26.81], [1612189800, 27.24, 30.855, 26.93, 30.315], [1614609000, 30.92, 36.81, 30.6233, 33.6], [1617283800, 33.41, 35.23045, 31.78, 34.175], [1620048600, 34.46, 35.88495, 33.595, 35.59], [1622554200, 35.75, 36.75, 34.565, 35.635], [1625146200, 35.975, 36.85, 33.39, 34.78], [1627911000, 35.08, 36.49, 32.56, 34.17], [1630503000, 34.03, 35.4, 32.25, 34.61], [1633095000, 34.83, 35.5, 32.0501, 34.46], [1635773400, 34.45, 36.75, 32.46, 32.46], [1638369000, 33.16, 34.46, 31.87, 33.63], [1641220200, 34.47, 35.3, 32.09, 33.22], [1643725800, 33.5, 33.9379, 31.8, 32.02], [1646145000, 32.32, 32.32, 30.32, 31], [1648819800, 31, 31.46, 29.35, 29.39], [1651498200, 29.6, 30.74, 28.09, 30.25], [1654090200, 30.18, 30.455, 28.28, 28.71], [1656682200, 28.75, 30.11, 27.06, 30.05], [1659360600, 29.79, 32.02, 29.405, 29.71], [1662039000, 29.6, 29.93, 27.05, 27.26], [1664803800, 27.37, 29.65, 26.8, 28.99], [1667309400, 29.2, 34.46, 28.56, 34.2], [1669905000, 34.04, 34.5, 32.6, 33.44], [1672756200, 33.59, 36.25, 32.56, 35.95], [1675261800, 36.18, 37.39, 35.235, 35.93], [1677681000, 35.77, 36, 28.9201, 30.01], [1680528600, 29.94, 30.28, 26.08, 29.91], [1682947800, 29.66, 30.47, 27.3203, 28.4], [1685626200, 28.52, 32, 28.38, 30.07], [1688391000, 30.08, 34.11, 29.97, 31], [1690896600, 30.73, 32.41, 29.52, 29.65], [1693575000, 30.36, 30.88, 28.32, 29.5], [1696253400, 28.905, 30.6, 28.1, 28.87], [1698845400, 28.64, 32.26, 28.0668, 30.35], [1701441000, 30.98, 38.7, 30.89, 36.96], [1704205800, 36.96, 38.12, 34.38, 36.82], [1706797800, 35.7, 37.49, 31.57, 33.37], [1709303400, 33.502, 34.71, 31.6737, 34.71], [1711978200, 33.39, 34.5013, 30.64, 31.17], [1714570200, 31.75, 34.498, 31.1101, 32.79], [1717421400, 33.14, 36.45, 31.81, 36.45], [1719840600, 36.25, 45.3, 33.36, 44.03], [1722519000, 44.68, 45.62, 38.0001, 43.83], [1725370200, 43.29, 47.01, 41.2576, 44.49], [1727789400, 44.11, 46.27, 39.54, 43.76], [1730467800, 43.5121, 49.15, 41.94, 47.7], [1733149800, 48, 48, 37.4739, 41.06], [1735828200, 41.22, 43.0008, 38.35, 40.44], [1738593000, 39.5, 41.72, 38.25, 39.41], [1741012200, 39.2025, 39.4, 35.46, 38.01], [1743514200, 38, 39.62, 34.61, 39.1], [1746106200, 38.87, 41.395, 37.5, 38.41], [1748871000, 38.14, 39.93, 37.36, 39.38], [1751376600, 39.14, 43.29, 38.695, 39.09], [1754055000, 38.92, 42.89, 36.723, 42.71], [1756819800, 42.09, 42.83, 39.35, 39.92], [1759325400, 39.46, 40.74, 37.35, 38.69], [1762180200, 38.1, 41.43, 37.335, 40.95], [1764599400, 40.92, 44.22, 39.48, 41.17], [1767364200, 41.18, 43.66, 39.485, 41.98], [1770042600, 41.625, 43.7824, 39.51, 39.51], [1772461800, 39.5, 40.97, 36.66, 38.59], [1775050200, 38.45, 42.31, 37.6376, 40.64], [1777642200, 40.58, 41.775, 39.5001, 40.71], [1780320600, 40.72, 43.44, 39, 43.4], [1782912600, 43.5, 45.85, 41, 42.91], [1785763800, 43.26, 44, 41.71, 42.3], [1788269400, 42.73, 45.03, 42.32, 43.29]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FSBW

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 68.0/10068.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 63.2/10063.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 36.8/10036.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FSBW · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 63.0/10063.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 50.9/10050.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 49.1/10049.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FSBW · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 58.0/10058.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 53.2/10053.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 46.8/10046.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FSBW · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:FSBWStrong bullish bias · +54
BearishNeutralBullish
Last close
44.320
Nearest resistance
44.575
Nearest support
44.002
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +54/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 44.320 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 44.575 (+0.58%); nearest support 44.002 (-0.72%).
  • Momentum D1: RSI-14 55.1, ADX 12.4, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 44.575, targeting 45.850.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (58/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:FSBW last closed at 44.320 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +54/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 58/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T08:02:56.504260+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 08:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:FSBW (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 63/sell 37); W1 up (buy 51/sell 49); D1 up (buy 53/sell 47).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 44.320): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 55.1 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 71 / %D 62. ADX at 12.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 15 > -DI 13, so buyers lead. ATR-14 is 0.9 (~2.03% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.69. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 42.730 – 43.250. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 45.030 (+1.60%) — D1 resistance + W1 swing high · confluence
  • R2 44.794 (+1.07%) — D1 upper Bollinger band
  • R1 44.575 (+0.58%) — D1 swing high
  • Last close 44.320
  • S1 44.002 (-0.72%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 43.648 (-1.52%) — D1 EMA50 + D1 Fib 38.2% + W1 Fib 38.2% · confluence
  • S3 43.265 (-2.38%) — D1 lower Bollinger band + W1 Fib 50% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 44.575 that holds on a retest.
  • Reference entry: 44.575
  • Reference stop (SL): 43.675
  • Targets (TP1 / TP2): 45.850 / 46.530
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 44.002 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 44.002
  • Reference stop (SL): 44.902
  • Targets (TP1 / TP2): 42.730 / 42.082
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (58/100).

  • ADX 12 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.9: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 44.32 UP NO SIGNAL 42.895 45.03 2026-10-08 13:30:00
W1 44.33 UP NO SIGNAL 39 45.85 2026-09-28 13:30:00
MN1 43.29 UP NO SIGNAL 34.61 45.85 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 44.5752
swing low 43.075
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.71
open 44.07
high 44.82
low 43.89
close 44.32
body size 0.25
upper wick 0.5
lower wick 0.18
body ratio 0.2688172
close position 0.46236559
candle pattern NONE
range high 45.03
range low 42.895
range size 2.135
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.03306677
rsi7 56.62918999
rsi14 55.07542258
rsi21 54.35506675
rsi slope 1.74952802
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd 0.22623702
macd signal 0.22573303
macd histogram 0.00050399
stoch k 71.34670487
stoch d 62.05853451
adx 12.44376368
plus di 15.06756255
minus di 13.23346792
atr7 0.90288411
atr14 0.90023223
atr pct 2.03120991
bollinger upper 44.79443605
bollinger middle 44.02975
bollinger lower 43.26506395
bollinger width 3.47349711
percent b 0.68978377
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 42.895
resistance 45.03
nearest fvg low 42.73
nearest fvg high 43.25
fvg direction UP
fvg size 0.52
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 43.4290472
fib 382 43.6480764
fib 500 43.8251
fib 618 44.0021236
fib 705 44.132641
fib 786 44.2541572
fib 1272 42.6669456
fib 1618 42.1478764
fib 2000 41.5748
fib 2618 40.6476764
ema9 44.13177079
ema20 43.94937183
ema50 43.53188955
ema200 42.08223304
ema slope 0.03901349
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 53.2
seller score 46.8
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FSBW; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 44.32
ema12 44.08306194
ema26 43.85682492
sma20 44.02975
sma50 43.4248
sma100 42.8546
sma200 41.79025
fomo {'version': '1', 'score': 58, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.21886309388037478, 'rsi': 0.16918075283116707, 'roc': 0.024067863704685333, 'vol': -0.12029628944488124, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.3795675378895161, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up'], 'ema9': 44.13177079154261, 'ema21': 43.93331883183814, 'ema50': 43.53188955381725, 'rsi14': 55.07542258493501, 'atr14': 0.9002322321797103, 'macd': {'macd': 0.22623701720872447, 'signal': 0.2257330284732663, 'hist': 0.0005039887354581774}, 'bb': {'middle': 44.02975, 'upper': 44.794436046688446, 'lower': 43.265063953311554}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 39.72, 39.74, 39.65, 39.66], [1779197400, 39.6, 40.33, 39.6, 39.7], [1779283800, 40.6, 40.76, 40.02, 40.23], [1779370200, 39.9, 41.2425, 39.9, 41.21], [1779456600, 41.6, 41.6, 39.76, 41], [1779802200, 41.22, 41.22, 40.5495, 40.65], [1779888600, 41.05, 41.29, 40.885, 41.29], [1779975000, 41.08, 41.56, 41.08, 41.56], [1780061400, 41.15, 41.6, 40.71, 40.71], [1780320600, 40.72, 40.9, 40.72, 40.72], [1780407000, 40.74, 40.85, 40.27, 40.27], [1780493400, 39.6, 39.73, 39, 39.08], [1780579800, 39.47, 40.37, 39.26, 40.09], [1780666200, 40.005, 41.37, 39.99, 40.89], [1780925400, 40.69, 41.165, 40.65, 40.65], [1781011800, 41.6, 41.85, 41.4, 41.75], [1781098200, 42.02, 43.275, 42, 43.02], [1781184600, 43.44, 43.44, 42.01, 42.4], [1781271000, 42, 43, 42, 42.67], [1781530200, 42.71, 42.71, 41.19, 41.35], [1781616600, 41.51, 42.2125, 41.48, 41.82], [1781703000, 41.9, 42.27, 40.865, 41.18], [1781789400, 41.89, 41.89, 41.155, 41.69], [1782135000, 41.4, 41.8, 41.08, 41.8], [1782221400, 42, 42.375, 40.7432, 42.34], [1782307800, 42.44, 43.165, 42.4, 43.01], [1782394200, 43.09, 43.09, 42.16, 42.7], [1782480600, 42.79, 43.33, 42.34, 43.22], [1782739800, 43.035, 43.31, 41.99, 43.16], [1782826200, 42.83, 43.4, 42.83, 43.4], [1782912600, 43.5, 44.885, 43.5, 44.34], [1782999000, 44.76, 44.79, 43.775, 43.92], [1783344600, 43.6, 44.07, 41.8661, 44.07], [1783431000, 44.07, 44.16, 42.88, 42.88], [1783517400, 41, 43.86, 41, 42.68], [1783603800, 42.75, 42.75, 42.47, 42.71], [1783690200, 43.32, 43.34, 42.79, 43.13], [1783949400, 43.69, 43.98, 42.6, 42.92], [1784035800, 43.32, 44.195, 43.22, 43.26], [1784122200, 44.38, 44.48, 43.205, 43.47], [1784208600, 43.5, 45.44, 43.5, 45.27], [1784295000, 44.85, 45.85, 43.7, 44.03], [1784554200, 43.51, 43.57, 42.75, 43.02], [1784640600, 42.44, 44.05, 42.44, 44.04], [1784727000, 42.29, 43, 41.5, 43], [1784813400, 42.3, 43.56, 42.25, 43.56], [1784899800, 43.89, 44.07, 42.235, 43.61], [1785159000, 43.6, 43.75, 42.72, 43.48], [1785245400, 43.435, 44.125, 43.1126, 43.65], [1785331800, 43.55, 44.11, 43.11, 43.96], [1785418200, 43.71, 44, 42.51, 42.85], [1785504600, 42.58, 43.12, 42.35, 42.91], [1785763800, 43.26, 43.51, 42.25, 42.26], [1785850200, 42.25, 43.04, 42.25, 42.99], [1785936600, 43.28, 43.49, 42.36, 43.47], [1786023000, 43.805, 43.81, 42.86, 43.27], [1786109400, 42.9, 43.34, 42.47, 43.06], [1786368600, 42.57, 42.9183, 42.22, 42.61], [1786455000, 42.79, 43.41, 42.73, 43.4], [1786541400, 43.39, 43.79, 42.92, 43.79], [1786627800, 44, 44, 43.25, 43.9], [1786714200, 43.62, 43.99, 43.25, 43.48], [1786973400, 43.43, 43.45, 42.5, 42.87], [1787059800, 42.84, 43.205, 42.75, 43.205], [1787146200, 43.42, 43.5368, 42.82, 42.82], [1787232600, 42.82, 43.03, 42.2, 42.6], [1787319000, 42.6, 43.298, 41.71, 42.47], [1787578200, 42.46, 43.36, 42.11, 42.94], [1787664600, 42.86, 43.29, 42.13, 42.73], [1787751000, 42.58, 43.29, 42.35, 42.35], [1787837400, 42.06, 42.91, 42.06, 42.7], [1787923800, 42.75, 43.51, 42.655, 42.85], [1788183000, 43.01, 43.32, 42.3, 42.3], [1788269400, 42.73, 42.73, 42.32, 42.43], [1788355800, 43.445, 43.59, 42.72, 43.11], [1788442200, 43.42, 43.44, 43.25, 43.41], [1788528600, 43.18, 44, 42.99, 43.88], [1788874200, 43.64, 43.64, 42.8, 43.08], [1788960600, 43.08, 43.5, 42.83, 43.5], [1789047000, 43.22, 43.77, 43.07, 43.41], [1789133400, 43.78, 43.9, 42.895, 43.3], [1789392600, 43.47, 44.15, 43.455, 43.83], [1789479000, 44.18, 44.51, 43.76, 44.48], [1789565400, 44.65, 44.7, 44, 44.47], [1789651800, 45.03, 45.03, 44.17, 44.34], [1789738200, 44.01, 44.36, 43.7, 43.87], [1789997400, 44.18, 44.18, 43.23, 43.48], [1790083800, 43.72, 44.47, 43.46, 44.01], [1790170200, 44.315, 44.36, 43.44, 43.46], [1790256600, 43.61, 44.575, 43.61, 44.255], [1790343000, 44.14, 44.5752, 43.85, 44.18], [1790602200, 44.385, 44.47, 43.96, 44.47], [1790688600, 44.5, 44.5, 43.41, 43.83], [1790775000, 43.94, 44.03, 43.2, 43.29], [1790861400, 43.39, 44.2832, 43.075, 44.01], [1790947800, 44.27, 44.54, 43.8, 44.33], [1791207000, 44.54, 44.5699, 43.68, 44.43], [1791293400, 44.29, 44.7797, 43.95, 44.11], [1791379800, 44.04, 44.6224, 43.59, 44.13], [1791466200, 44.07, 44.82, 43.89, 44.32]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FSBW
W1 · Report parameters
swing high 45.03
swing low 41.71
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.52
open 44.385
high 44.54
low 43.075
close 44.33
body size 0.055
upper wick 0.155
lower wick 1.255
body ratio 0.03754266
close position 0.85665529
candle pattern DOJI
range high 45.85
range low 39
range size 6.85
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.76021278
rsi7 64.1629176
rsi14 59.68567031
rsi21 57.40391286
rsi slope 0.64467823
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.77409984
macd signal 0.70772476
macd histogram 0.06637509
stoch k 68.65979381
stoch d 65.72882138
adx 15.21761231
plus di 18.96414399
minus di 12.55638492
atr7 1.73607441
atr14 1.92709203
atr pct 4.34715099
bollinger upper 45.11230109
bollinger middle 42.96
bollinger lower 40.80769891
bollinger width 10.02002372
percent b 0.81826402
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 39
resistance 45.85
nearest fvg low 46.19
nearest fvg high 46.53
fvg direction DOWN
fvg size 0.34
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 44.24648
fib 382 43.76176
fib 500 43.37
fib 618 42.97824
fib 705 42.6894
fib 786 42.42048
fib 1272 45.93304
fib 1618 47.08176
fib 2000 48.35
fib 2618 50.40176
ema9 43.62979304
ema20 42.95409826
ema50 41.86209616
ema200 37.99385325
ema slope 0.14483176
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 50.9
seller score 49.1
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FSBW; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 44.33
ema12 43.43369013
ema26 42.65959028
sma20 42.96
sma50 41.5714
sma100 41.00035
sma200 37.5355
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.32015905338625733, 'rsi': 0.32285567694863576, 'roc': 0.12453997828729783, 'vol': 0.27526456172786007, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6365280414091894, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 43.629793035485555, 'ema21': 42.901032225832466, 'ema50': 41.862096155165666, 'rsi14': 59.68567030845907, 'atr14': 1.9270920334219928, 'macd': {'macd': 0.7740998440140672, 'signal': 0.7077247550028588, 'hist': 0.06637508901120837}, 'bb': {'middle': 42.959999999999994, 'upper': 45.11230109417804, 'lower': 40.80769890582195}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 41.94, 48.75, 41.94, 48.03], [1731335400, 47.94, 49.15, 45.36, 46.47], [1731940200, 46.5, 46.95, 44.67, 46.9], [1732545000, 47.35, 48.045, 46.53, 47.7], [1733149800, 48, 48, 45.05, 45.28], [1733754600, 45.155, 46.19, 44.3665, 45.59], [1734359400, 45.17, 46.2, 40, 42.39], [1734964200, 42.15, 43.22, 40.8775, 41.02], [1735569000, 40.66, 42.67, 37.4739, 40.69], [1736173800, 40.56, 41.08, 38.35, 38.52], [1736778600, 38.56, 41.92, 38.56, 40.75], [1737469800, 40.94, 42.31, 38.82, 40.34], [1737988200, 40.39, 43.0008, 39.97, 40.44], [1738593000, 39.5, 41.72, 39.5, 40.03], [1739197800, 40, 40.39, 38.5, 39.04], [1739889000, 39, 40.5745, 38.25, 38.25], [1740407400, 38.82, 39.7, 38.26, 39.41], [1741012200, 39.2025, 39.28, 36.805, 37.98], [1741613400, 37.4, 37.74, 35.46, 36.76], [1742218200, 36.05, 37.81, 36.05, 37.11], [1742823000, 37.57, 39.4, 36.99, 38], [1743427800, 37.25, 38.25, 34.61, 36.27], [1744032600, 35.75, 39.44, 35.725, 37.17], [1744637400, 38.04, 39.22, 37.64, 38.18], [1745242200, 37.5844, 39.62, 37.06, 38.32], [1745847000, 38.475, 40.76, 38.1626, 40.11], [1746451800, 40.02, 40.56, 38, 39.82], [1747056600, 40.69, 41.395, 40.02, 40.32], [1747661400, 40.105, 40.87, 37.85, 38.63], [1748352600, 38.82, 39.82, 37.5, 38.41], [1748871000, 38.14, 38.98, 37.36, 38.37], [1749475800, 38.4, 39.45, 37.63, 38.08], [1750080600, 38.055, 38.2674, 37.625, 38.17], [1750685400, 38.05, 39.93, 38.05, 39.445], [1751290200, 39.37, 42.95, 39.14, 42.95], [1751895000, 42.79, 43.29, 41.58, 42.18], [1752499800, 41.18, 42.73, 40.375, 40.97], [1753104600, 41.2, 42.03, 40.5077, 41.06], [1753709400, 41.26, 41.35, 37.5, 37.84], [1754314200, 38, 39.96, 36.723, 38.44], [1754919000, 38.44, 41.46, 37.22, 40.14], [1755523800, 40.16, 42.78, 39.28, 42.38], [1756128600, 41.695, 42.89, 41.39, 42.71], [1756819800, 42.09, 42.7939, 41.945, 42.2], [1757338200, 42.2, 42.23, 41.2, 41.45], [1757943000, 41.69, 42.83, 40.6, 41.22], [1758547800, 41.18, 41.63, 40.6, 40.63], [1759152600, 40.56, 40.74, 39, 40.04], [1759757400, 40.29, 40.635, 37.5, 37.58], [1760362200, 38.2, 39.18, 37.35, 37.68], [1760967000, 37.77, 40.295, 37.77, 39.36], [1761571800, 39.36, 40.525, 37.77, 38.69], [1762180200, 38.1, 41.21, 37.335, 41.04], [1762785000, 41.05, 41.05, 39.445, 39.86], [1763389800, 39.5, 40.58, 38.82, 40.3], [1763994600, 40.43, 41.43, 40, 40.95], [1764599400, 40.92, 40.93, 39.48, 40.52], [1765204200, 41.01, 43.24, 40.45, 42.94], [1765809000, 43.27, 44.22, 42.3, 43.22], [1766413800, 43.22, 43.325, 41.98, 42.17], [1767018600, 41.845, 41.92, 40.5, 40.85], [1767623400, 41.55, 43, 40.47, 41.56], [1768228200, 41.27, 42.26, 40.84, 42], [1768919400, 41.21, 43.66, 41.21, 41.55], [1769437800, 41.49, 42.66, 39.485, 41.98], [1770042600, 41.625, 43.7824, 41.4601, 42.28], [1770647400, 42.05, 42.4089, 41.11, 42.08], [1771338600, 42.08, 42.33, 41.5, 41.89], [1771857000, 41.62, 41.88, 39.51, 39.51], [1772461800, 39.5, 40.97, 38.58, 39.46], [1773063000, 38.88, 40.07, 37.89, 38.29], [1773667800, 38.29, 39, 36.66, 37.04], [1774272600, 37.73, 39.99, 37.39, 38.13], [1774877400, 38.13, 39.84, 37.6376, 39.38], [1775482200, 39.07, 41.51, 37.66, 40.65], [1776087000, 40.59, 41.15, 39.51, 40.88], [1776691800, 41.76, 42.31, 40.676, 41.49], [1777296600, 41.26, 42.295, 40.58, 40.79], [1777901400, 40.58, 41.775, 39.5001, 40.91], [1778506200, 40.61, 40.65, 39.6, 39.6], [1779111000, 39.72, 41.6, 39.6, 41], [1779802200, 41.22, 41.6, 40.5495, 40.71], [1780320600, 40.72, 41.37, 39, 40.89], [1780925400, 40.69, 43.44, 40.65, 42.67], [1781530200, 42.71, 42.71, 40.865, 41.69], [1782135000, 41.4, 43.33, 40.7432, 43.22], [1782739800, 43.035, 44.885, 41.99, 43.92], [1783344600, 43.6, 44.16, 41, 43.13], [1783949400, 43.69, 45.85, 42.6, 44.03], [1784554200, 43.51, 44.07, 41.5, 43.61], [1785159000, 43.6, 44.125, 42.35, 42.91], [1785763800, 43.26, 43.81, 42.25, 43.06], [1786368600, 42.57, 44, 42.22, 43.48], [1786973400, 43.43, 43.5368, 41.71, 42.47], [1787578200, 42.46, 43.51, 42.06, 42.85], [1788183000, 43.01, 44, 42.3, 43.88], [1788874200, 43.64, 43.9, 42.8, 43.3], [1789392600, 43.47, 45.03, 43.455, 43.87], [1789997400, 44.18, 44.5752, 43.23, 44.18], [1790602200, 44.385, 44.54, 43.075, 44.33]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FSBW
MN1 · Report parameters
swing high 45.85
swing low 36.66
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.56
open 42.73
high 45.03
low 42.32
close 43.29
body size 0.56
upper wick 1.74
lower wick 0.41
body ratio 0.20664207
close position 0.35793358
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 45.85
range low 34.61
range size 11.24
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.64347698
rsi7 62.04697405
rsi14 58.16513949
rsi21 57.2789623
rsi slope 2.0233285
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.39679431
macd signal 1.35962698
macd histogram 0.03716733
stoch k 72.14363439
stoch d 67.174465
adx 17.094887
plus di 21.63577599
minus di 11.86266831
atr7 3.83234018
atr14 4.21149486
atr pct 9.72856286
bollinger upper 43.92111938
bollinger middle 40.5085
bollinger lower 37.09588062
bollinger width 16.84890517
percent b 0.90753153
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 34.61
resistance 45.85
nearest fvg low 30.6
nearest fvg high 30.89
fvg direction UP
fvg size 0.29
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 43.68116
fib 382 42.33942
fib 500 41.255
fib 618 40.17058
fib 705 39.37105
fib 786 38.62666
fib 1272 48.34968
fib 1618 51.52942
fib 2000 55.04
fib 2618 60.71942
ema9 41.8550766
ema20 40.76316914
ema50 37.56717793
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.2659822
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 63.2
seller score 36.8
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 171
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FSBW; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 43.29
ema12 41.53883913
ema26 40.14204481
sma20 40.5085
sma50 37.0198
sma100 32.36695
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 68, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.3397144156068031, 'rsi': 0.27217131632402786, 'roc': 0.1852073967444972, 'vol': 0.3880341610860826, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.8150630627641701, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up'], 'ema9': 41.855076602442054, 'ema21': 40.66205568289129, 'ema50': 37.56717793498593, 'rsi14': 58.165139489720836, 'atr14': 4.211494863113094, 'macd': {'macd': 1.3967943148041044, 'signal': 1.3596269835365793, 'hist': 0.03716733126752514}, 'bb': {'middle': 40.5085, 'upper': 43.9211193752014, 'lower': 37.095880624798596}, 'bars_used': 171, 'candles': [[1527859800, 29.205, 32, 28.72405, 31.625], [1530538200, 31.53, 33.2, 29.54025, 30.685], [1533130200, 30.68, 31.31, 28.21, 29.165], [1536067800, 29.17, 29.44, 26.7975, 27.86], [1538400600, 27.855, 28.135, 21.01, 22.57], [1541079000, 22.57, 24.11, 22.475, 23.93], [1543847400, 24.11, 24.1725, 20.625, 21.44], [1546439400, 21.445, 26.25, 21.305, 24.275], [1549031400, 24.495, 26.475, 24.16, 25.925], [1551450600, 26.1976, 26.47, 23.02, 25.24], [1554125400, 25.33, 26.1, 24.495, 25.845], [1556717400, 25.73, 26.5, 23.33, 23.575], [1559568600, 23.55, 26.07, 23.255, 25.935], [1561987800, 26, 26.125, 24.125, 24.65], [1564666200, 24.705, 25.19, 23.2, 24.2], [1567517400, 24.09, 26.445, 23.8215, 26.25], [1569936600, 26.05, 28.745, 25.03, 28.625], [1572615000, 28.625, 30.32275, 28.2611, 29.89], [1575297000, 30.08, 32.205, 29.6175, 31.895], [1577975400, 31.88, 31.92065, 27, 27.36], [1580740200, 27.29, 27.995, 23.265, 23.895], [1583159400, 23.84, 24.3225, 13.75, 18], [1585747800, 17.7, 22.24, 14.75, 20.975], [1588339800, 20.205, 22.5, 16.255, 21.12], [1591018200, 21.305, 23.1, 16.39005, 19.285], [1593610200, 19.535, 19.795, 16.885, 19], [1596461400, 19.125, 22.4181, 18.62, 19.81], [1598967000, 20.1, 21.48745, 19.625, 20.5], [1601559000, 20.65, 24.5, 19.625, 23.155], [1604327400, 23.7625, 26.75, 22.745, 26.75], [1606833000, 26.83, 29.97, 26.1275, 27.4], [1609770600, 27.645, 30.325, 26.395, 26.81], [1612189800, 27.24, 30.855, 26.93, 30.315], [1614609000, 30.92, 36.81, 30.6233, 33.6], [1617283800, 33.41, 35.23045, 31.78, 34.175], [1620048600, 34.46, 35.88495, 33.595, 35.59], [1622554200, 35.75, 36.75, 34.565, 35.635], [1625146200, 35.975, 36.85, 33.39, 34.78], [1627911000, 35.08, 36.49, 32.56, 34.17], [1630503000, 34.03, 35.4, 32.25, 34.61], [1633095000, 34.83, 35.5, 32.0501, 34.46], [1635773400, 34.45, 36.75, 32.46, 32.46], [1638369000, 33.16, 34.46, 31.87, 33.63], [1641220200, 34.47, 35.3, 32.09, 33.22], [1643725800, 33.5, 33.9379, 31.8, 32.02], [1646145000, 32.32, 32.32, 30.32, 31], [1648819800, 31, 31.46, 29.35, 29.39], [1651498200, 29.6, 30.74, 28.09, 30.25], [1654090200, 30.18, 30.455, 28.28, 28.71], [1656682200, 28.75, 30.11, 27.06, 30.05], [1659360600, 29.79, 32.02, 29.405, 29.71], [1662039000, 29.6, 29.93, 27.05, 27.26], [1664803800, 27.37, 29.65, 26.8, 28.99], [1667309400, 29.2, 34.46, 28.56, 34.2], [1669905000, 34.04, 34.5, 32.6, 33.44], [1672756200, 33.59, 36.25, 32.56, 35.95], [1675261800, 36.18, 37.39, 35.235, 35.93], [1677681000, 35.77, 36, 28.9201, 30.01], [1680528600, 29.94, 30.28, 26.08, 29.91], [1682947800, 29.66, 30.47, 27.3203, 28.4], [1685626200, 28.52, 32, 28.38, 30.07], [1688391000, 30.08, 34.11, 29.97, 31], [1690896600, 30.73, 32.41, 29.52, 29.65], [1693575000, 30.36, 30.88, 28.32, 29.5], [1696253400, 28.905, 30.6, 28.1, 28.87], [1698845400, 28.64, 32.26, 28.0668, 30.35], [1701441000, 30.98, 38.7, 30.89, 36.96], [1704205800, 36.96, 38.12, 34.38, 36.82], [1706797800, 35.7, 37.49, 31.57, 33.37], [1709303400, 33.502, 34.71, 31.6737, 34.71], [1711978200, 33.39, 34.5013, 30.64, 31.17], [1714570200, 31.75, 34.498, 31.1101, 32.79], [1717421400, 33.14, 36.45, 31.81, 36.45], [1719840600, 36.25, 45.3, 33.36, 44.03], [1722519000, 44.68, 45.62, 38.0001, 43.83], [1725370200, 43.29, 47.01, 41.2576, 44.49], [1727789400, 44.11, 46.27, 39.54, 43.76], [1730467800, 43.5121, 49.15, 41.94, 47.7], [1733149800, 48, 48, 37.4739, 41.06], [1735828200, 41.22, 43.0008, 38.35, 40.44], [1738593000, 39.5, 41.72, 38.25, 39.41], [1741012200, 39.2025, 39.4, 35.46, 38.01], [1743514200, 38, 39.62, 34.61, 39.1], [1746106200, 38.87, 41.395, 37.5, 38.41], [1748871000, 38.14, 39.93, 37.36, 39.38], [1751376600, 39.14, 43.29, 38.695, 39.09], [1754055000, 38.92, 42.89, 36.723, 42.71], [1756819800, 42.09, 42.83, 39.35, 39.92], [1759325400, 39.46, 40.74, 37.35, 38.69], [1762180200, 38.1, 41.43, 37.335, 40.95], [1764599400, 40.92, 44.22, 39.48, 41.17], [1767364200, 41.18, 43.66, 39.485, 41.98], [1770042600, 41.625, 43.7824, 39.51, 39.51], [1772461800, 39.5, 40.97, 36.66, 38.59], [1775050200, 38.45, 42.31, 37.6376, 40.64], [1777642200, 40.58, 41.775, 39.5001, 40.71], [1780320600, 40.72, 43.44, 39, 43.4], [1782912600, 43.5, 45.85, 41, 42.91], [1785763800, 43.26, 44, 41.71, 42.3], [1788269400, 42.73, 45.03, 42.32, 43.29]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FSBW

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 68.0/10068.0/100FOMO · excited
Buy: 63.2/10063.2/100Buy
Sell: 36.8/10036.8/100Sell

Source: NASDAQ:FSBW · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 63.0/10063.0/100FOMO · excited
Buy: 50.9/10050.9/100Buy
Sell: 49.1/10049.1/100Sell

Source: NASDAQ:FSBW · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 58.0/10058.0/100FOMO · neutral
Buy: 53.2/10053.2/100Buy
Sell: 46.8/10046.8/100Sell

Source: NASDAQ:FSBW · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.