NYSE:GEFNghiêng tăng · +29
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
81.8800
Kháng cự gần nhất
82.0659
Hỗ trợ gần nhất
81.5391
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +29/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 81.8800 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 82.0659 (+0.23%); hỗ trợ gần nhất 81.5391 (-0.42%).
  • Động lượng D1: RSI-14 46.0, ADX 16.3, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 82.4609, mục tiêu 85.3900.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (56/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:GEF đóng cửa gần nhất tại 81.8800 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +29/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 44/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T10:33:47.842898+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 10:33 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:GEF (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:GEF: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 70/bán 30); W1 tăng (mua 77/bán 23); D1 đi ngang (mua 33/bán 67).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 81.8800): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 46.0 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 50 / %D 55. ADX 16.3 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 18 < -DI 26 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.9383 (~2.37% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.41. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 83.4500 – 83.9800. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 83.5042 (+1.98%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 82.4609 (+0.71%) — W1 Fib 38.2%
  • R1 82.0659 (+0.23%) — D1 EMA50
  • Giá đóng cửa gần nhất 81.8800
  • S1 81.5391 (-0.42%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 80.9321 (-1.16%) — D1 Fib 50%
  • S3 79.9575 (-2.35%) — W1 Fib 50% + D1 dải Bollinger dưới + D1 Fib 38.2% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 82.4609 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 82.4609
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 80.5226
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 85.3900 / 90.5650
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 80.9321 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 80.9321
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 82.8704
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 78.3600 / 76.9608
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (56/100).

  • ADX 16 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.9383: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 81.88 Đi ngang Chưa có tín hiệu 78.36 85.39 2026-10-08 13:30:00
W1 82.18 Tăng Chưa có tín hiệu 60.55 90.565 2026-09-28 13:30:00
MN1 79.59 Tăng Chưa có tín hiệu 48.23 90.565 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 83.5042
swing_low 78.36
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 3.51
Giá mở cửa 81.99
Giá cao nhất 82.95
Giá thấp nhất 81.1301
Giá đóng cửa 81.88
body_size 0.11
upper_wick 0.96
lower_wick 0.7499
body_ratio 0.06044288
close_position 0.41205561
candle_pattern DOJI
range_high 85.39
range_low 78.36
range_size 7.03
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.93892684
rsi7 46.31999032
rsi14 46.02764416
rsi21 48.17658657
rsi_slope -1.31405709
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.50835772
macd_signal -0.52995864
macd_histogram 0.02160092
stoch_k 50.07112376
stoch_d 54.57562826
adx 16.28076741
plus_di 18.00981867
minus_di 26.05316525
atr7 1.83819564
atr14 1.93827667
atr_pct 2.36721626
bollinger_upper 84.53254776
bollinger_middle 82.295
bollinger_lower 80.05745224
bollinger_width 5.4378705
percent_b 0.40726455
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 78.36
Kháng cự tham chiếu 85.39
nearest_fvg_low 83.45
nearest_fvg_high 83.98
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.53
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 79.5740312
fib_382 80.3250844
fib_500 80.9321
fib_618 81.5391156
fib_705 81.986661
fib_786 82.4033412
fib_1272 76.9607776
fib_1618 75.1808844
fib_2000 73.2158
fib_2618 70.0366844
ema9 82.02881932
ema20 82.46908897
ema50 82.06589482
ema200 74.44551448
ema_slope -0.06200937
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 33.3
Điểm bên bán 66.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 81.88
ema12 82.12791699
ema26 82.63627471
sma20 82.295
sma50 84.7356
sma100 77.5844
sma200 73.5822
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.0239768174773267, 'rsi': -0.1324118612166205, 'roc': -0.16165562837137792, 'vol': -0.04462643238888164, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.18547090100988958, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 82.02881932377225, 'ema21': 82.50560285117571, 'ema50': 82.06589482391881, 'rsi14': 46.027644163501385, 'atr14': 1.9382766717747641, 'macd': {'macd': -0.5083577214501531, 'signal': -0.5299586433831136, 'hist': 0.021600921932960482}, 'bb': {'middle': 82.295, 'upper': 84.5325477648533, 'lower': 80.0574522351467}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 63, 63.58, 62.59, 62.87], [1779197400, 62.38, 62.7, 61.24, 61.32], [1779283800, 61.36, 63.23, 60.55, 63.15], [1779370200, 62.42, 64.325, 61.89, 64.1], [1779456600, 64.33, 64.67, 63.4, 64.29], [1779802200, 64.38, 65.24, 63.79, 64.34], [1779888600, 64.85, 65, 63.52, 63.77], [1779975000, 63.35, 64.085, 63.01, 63.81], [1780061400, 63.59, 63.95, 63.1298, 63.33], [1780320600, 62.89, 63.01, 62.16, 62.4], [1780407000, 62.51, 64.42, 62.51, 63.46], [1780493400, 62.98, 63.45, 62.655, 63.11], [1780579800, 64.04, 64.41, 62.94, 63.4], [1780666200, 63.61, 64.01, 63.11, 63.59], [1780925400, 63.31, 63.85, 63.06, 63.34], [1781011800, 64.18, 65.52, 64.18, 65.44], [1781098200, 65.76, 65.76, 64.46, 64.51], [1781184600, 65.26, 67.27, 64.595, 67.08], [1781271000, 67.52, 68.9965, 67.11, 68.39], [1781530200, 69.14, 70.26, 69.14, 69.36], [1781616600, 69.75, 71.45, 69.75, 70.72], [1781703000, 70.08, 71.5, 68.54, 69.9], [1781789400, 70.53, 70.77, 68.47, 68.91], [1782135000, 68.64, 69.92, 67.46, 69.22], [1782221400, 69.05, 71.135, 68.965, 69.95], [1782307800, 70.4, 72.845, 70.25, 72.68], [1782394200, 73, 74.7, 73, 74.25], [1782480600, 73.82, 75.15, 73.8, 74.86], [1782739800, 74.09, 74.46, 72.77, 74.25], [1782826200, 74.33, 75.55, 73.67, 74.49], [1782912600, 74.05, 75.42, 73.89, 74.81], [1782999000, 75.03, 75.32, 74.25, 75.18], [1783344600, 75, 75.2, 73.26, 73.87], [1783431000, 74.37, 74.97, 73.29, 73.46], [1783517400, 72.76, 72.885, 70.65, 71.63], [1783603800, 72.04, 72.74, 71.64, 72.09], [1783690200, 72.39, 74.05, 72.08, 73.6], [1783949400, 74.02, 74.5, 71.31, 71.36], [1784035800, 70.97, 71.96, 69.35, 71.65], [1784122200, 72.49, 74.2, 72.31, 73.26], [1784208600, 73.62, 76.13, 73.62, 76.1], [1784295000, 76.12, 77.14, 75.585, 76.32], [1784554200, 76.27, 76.405, 75.14, 75.24], [1784640600, 75.64, 76.14, 74.4, 75.69], [1784727000, 75.11, 76.81, 75.11, 76.8], [1784813400, 76.21, 77.42, 76.015, 76.79], [1784899800, 76.96, 78.85, 76.065, 78.62], [1785159000, 80.45, 80.77, 79.32, 80.33], [1785245400, 81.03, 83.39, 81.03, 83.36], [1785331800, 86.53, 87.35, 83.54, 87.21], [1785418200, 87.56, 88.5, 86.32, 87.31], [1785504600, 86.24, 87.105, 84.712, 86.55], [1785763800, 85.26, 87.99, 83.979, 86.7], [1785850200, 87.97, 89.62, 86.095, 89.34], [1785936600, 89.08, 90.565, 88.72, 90.12], [1786023000, 90.38, 90.38, 86.88, 89.18], [1786109400, 89.07, 89.9499, 88.1, 88.68], [1786368600, 87.76, 88.1008, 86.28, 87.41], [1786455000, 86.88, 88.725, 85.76, 87.53], [1786541400, 87.55, 89.12, 86.59, 88.02], [1786627800, 89.07, 89.72, 88.42, 88.56], [1786714200, 88.2, 88.68, 87.15, 87.35], [1786973400, 86.76, 87.9, 86.2, 87.36], [1787059800, 88.11, 88.46, 86.71, 86.81], [1787146200, 87.87, 89.09, 87.22, 87.58], [1787232600, 86.67, 88.27, 86.38, 86.43], [1787319000, 87.15, 87.995, 86.6189, 87.91], [1787578200, 88.11, 88.26, 85.725, 85.99], [1787664600, 86.68, 87.7798, 84.44, 84.63], [1787751000, 84.85, 86.21, 84.85, 85.51], [1787837400, 84.4, 85.32, 83.57, 84.51], [1787923800, 85.45, 85.795, 83.3, 84.08], [1788183000, 83.9, 84.28, 82.28, 82.75], [1788269400, 82.48, 83.21, 81.98, 83.09], [1788355800, 83.71, 86.1599, 83.71, 85.57], [1788442200, 86.34, 86.34, 83.75, 85.02], [1788528600, 84.71, 85.98, 84.71, 85], [1788874200, 84.06, 85.27, 83.8, 84.69], [1788960600, 84.8, 85.235, 83.289, 83.56], [1789047000, 83.32, 84.05, 82.57, 83.64], [1789133400, 84.73, 84.73, 81.485, 82.32], [1789392600, 82.32, 83.26, 81.59, 81.63], [1789479000, 81.83, 81.85, 79.565, 81.5], [1789565400, 82.05, 84.67, 82.015, 82.9], [1789651800, 83.25, 84.94, 82.4504, 83.09], [1789738200, 82.47, 82.9, 81.5601, 82.71], [1789997400, 83.22, 84.35, 82.755, 83.32], [1790083800, 84.38, 85.39, 83.68, 84.59], [1790170200, 84.62, 85.25, 83.98, 84.31], [1790256600, 84.56, 85.055, 82.52, 82.82], [1790343000, 83.15, 83.45, 82.61, 82.66], [1790602200, 81.88, 82.99, 81.2, 81.62], [1790688600, 81.45, 81.96, 80.41, 80.46], [1790775000, 80.83, 81.215, 79.54, 79.59], [1790861400, 78.88, 82, 78.36, 81.56], [1790947800, 82.78, 83.5042, 81.94, 82.18], [1791207000, 81.62, 82.98, 81.06, 82.05], [1791293400, 82.41, 82.93, 81.63, 82.54], [1791379800, 81.93, 82.36, 81.2, 82.17], [1791466200, 81.99, 82.95, 81.1301, 81.88]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:GEF
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 90.565
swing_low 69.35
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 8.385
Giá mở cửa 81.88
Giá cao nhất 83.5042
Giá thấp nhất 78.36
Giá đóng cửa 82.18
body_size 0.3
upper_wick 1.3242
lower_wick 3.52
body_ratio 0.05831811
close_position 0.74258388
candle_pattern DOJI
range_high 90.565
range_low 60.55
range_size 30.015
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.10692169
rsi7 53.90627375
rsi14 59.33420013
rsi21 59.25271549
rsi_slope -1.0586303
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 4.05679358
macd_signal 4.13669567
macd_histogram -0.07990209
stoch_k 60.47607825
stoch_d 64.08857806
adx 22.82545689
plus_di 21.92049785
minus_di 21.67483942
atr7 4.66924997
atr14 4.64730257
atr_pct 5.65502869
bollinger_upper 94.34542524
bollinger_middle 77.8265
bollinger_lower 61.30757476
bollinger_width 42.45064403
percent_b 0.6317731
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 60.55
Kháng cự tham chiếu 90.565
nearest_fvg_low 77.14
nearest_fvg_high 79.32
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.18
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 85.55826
fib_382 82.46087
fib_500 79.9575
fib_618 77.45413
fib_705 75.608425
fib_786 73.89001
fib_1272 96.33548
fib_1618 103.67587
fib_2000 111.78
fib_2618 124.89087
ema9 82.56180664
ema20 79.25754238
ema50 73.36798281
ema200 65.03522055
ema_slope 0.30762712
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 76.7
Điểm bên bán 23.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 82.18
ema12 81.72887772
ema26 77.67208414
sma20 77.8265
sma50 71.7038
sma100 66.4577
sma200 65.8161
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.47403935109250517, 'rsi': 0.3111400044815902, 'roc': 0.25534525624211146, 'vol': -0.3081214600977704, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.26354620154911146, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 82.56180664091087, 'ema21': 78.97434073229753, 'ema50': 73.36798281341244, 'rsi14': 59.334200134447705, 'atr14': 4.6473025742898555, 'macd': {'macd': 4.056793579564726, 'signal': 4.136695673699157, 'hist': -0.0799020941344315}, 'bb': {'middle': 77.8265, 'upper': 94.34542523743599, 'lower': 61.307574762564}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 62.74, 67.71, 62.135, 67.4], [1731335400, 67.87, 70, 66.46, 67.79], [1731940200, 67.68, 71.39, 66.16, 71.3], [1732545000, 71.79, 73.16, 70.55, 71.03], [1733149800, 71.21, 72.015, 66.84, 68.25], [1733754600, 68.89, 70.0471, 66.27, 66.61], [1734359400, 66.15, 66.91, 59.965, 60.32], [1734964200, 59.9, 62.3473, 59.45, 61.26], [1735569000, 61.05, 62.33, 60.01, 61.03], [1736173800, 61.12, 61.755, 57.885, 58.03], [1736778600, 57.63, 62.2, 57.56, 61.44], [1737469800, 61.84, 62.43, 60.61, 61.78], [1737988200, 61.74, 63.03, 60.91, 61.22], [1738593000, 59.95, 62.87, 59.3125, 61.14], [1739197800, 61.31, 61.67, 59.25, 61.13], [1739889000, 60.95, 61.95, 59.825, 59.95], [1740407400, 60.35, 61.285, 53.425, 57.26], [1741012200, 57.38, 58.3, 53.884, 57.55], [1741613400, 56.9, 57.58, 53.59, 55.87], [1742218200, 55.4, 56.6075, 54.195, 55.03], [1742823000, 55.48, 56.22, 54.18, 54.85], [1743427800, 54.4, 55.71, 50.225, 51.86], [1744032600, 50.45, 52.87, 48.23, 51.96], [1744637400, 52.45, 53.03, 50.24, 51.32], [1745242200, 50.96, 54.044, 50.71, 53.47], [1745847000, 53.53, 54.55, 51.4, 54.32], [1746451800, 54.04, 55.1, 53.177, 54.82], [1747056600, 56.94, 56.94, 55.6, 56.71], [1747661400, 55.99, 57.145, 54.035, 54.77], [1748352600, 55.33, 56.16, 54.905, 55.6], [1748871000, 55.44, 67.89, 54.48, 66.46], [1749475800, 66.76, 66.99, 63.325, 63.48], [1750080600, 63.8, 64.99, 62.635, 62.74], [1750685400, 62.57, 66.84, 62.57, 64.9], [1751290200, 65.54, 70.05, 64.47, 69.73], [1751895000, 69.29, 70.47, 66.725, 66.9], [1752499800, 66.74, 66.87, 64.37, 65.83], [1753104600, 65.97, 67.82, 65.57, 66.44], [1753709400, 66.18, 66.27, 61.755, 62.18], [1754314200, 62.2, 67.42, 62.07, 66.54], [1754919000, 66.6, 69.04, 65.33, 67.58], [1755523800, 67.5, 69.21, 66.79, 67.79], [1756128600, 67.23, 68.68, 64.73, 65.31], [1756819800, 64.4, 64.7, 60.39, 61.37], [1757338200, 61.32, 62.06, 59.7802, 61.69], [1757943000, 61.79, 61.99, 59.3301, 59.62], [1758547800, 59.73, 60.605, 58.525, 59.39], [1759152600, 59.54, 61.225, 58.575, 60.59], [1759757400, 60.53, 60.985, 57.86, 57.95], [1760362200, 58.26, 59.7499, 57.54, 59.02], [1760967000, 59.16, 61.37, 58.31, 59.86], [1761571800, 59.95, 60.3, 55.76, 56.89], [1762180200, 56.56, 58.62, 55.75, 58.47], [1762785000, 58.74, 61.77, 57.725, 61.06], [1763389800, 61.06, 63.86, 59.91, 63], [1763994600, 62.88, 66.14, 62.18, 65.63], [1764599400, 65.69, 66.74, 64.77, 65.45], [1765204200, 65.29, 68.71, 64.5, 68.4], [1765809000, 68.51, 70.89, 68.4687, 68.71], [1766413800, 68.49, 70.3, 67.1501, 70.15], [1767018600, 70.02, 70.63, 66.55, 68.45], [1767623400, 68.1, 72.115, 67.975, 72.05], [1768228200, 72.18, 72.45, 70.29, 71.9], [1768919400, 71.05, 72.5, 70.08, 72.03], [1769437800, 72.54, 74, 68.6, 70.62], [1770042600, 70.43, 75.99, 70.43, 75.29], [1770647400, 75.42, 77.14, 73.635, 76.82], [1771338600, 76.85, 77.101, 73.62, 74.64], [1771857000, 72.95, 74.96, 71.74, 72.67], [1772461800, 71.91, 73.22, 67.53, 69.18], [1773063000, 68.34, 69.85, 66.19, 67.42], [1773667800, 67.33, 67.49, 61.93, 62.6], [1774272600, 64.3, 67.185, 63.67, 66.37], [1774877400, 67.05, 68.095, 65.59, 66.96], [1775482200, 66.42, 71.03, 66.05, 70.07], [1776087000, 70.1, 70.75, 67.08, 69.88], [1776691800, 69.89, 70.205, 65.51, 66.5], [1777296600, 66.73, 68.51, 62.23, 66.83], [1777901400, 66.64, 70.65, 65.02, 68.07], [1778506200, 68.28, 68.28, 62.66, 62.69], [1779111000, 63, 64.67, 60.55, 64.29], [1779802200, 64.38, 65.24, 63.01, 63.33], [1780320600, 62.89, 64.42, 62.16, 63.59], [1780925400, 63.31, 68.9965, 63.06, 68.39], [1781530200, 69.14, 71.5, 68.47, 68.91], [1782135000, 68.64, 75.15, 67.46, 74.86], [1782739800, 74.09, 75.55, 72.77, 75.18], [1783344600, 75, 75.2, 70.65, 73.6], [1783949400, 74.02, 77.14, 69.35, 76.32], [1784554200, 76.27, 78.85, 74.4, 78.62], [1785159000, 80.45, 88.5, 79.32, 86.55], [1785763800, 85.26, 90.565, 83.979, 88.68], [1786368600, 87.76, 89.72, 85.76, 87.35], [1786973400, 86.76, 89.09, 86.2, 87.91], [1787578200, 88.11, 88.26, 83.3, 84.08], [1788183000, 83.9, 86.34, 81.98, 85], [1788874200, 84.06, 85.27, 81.485, 82.32], [1789392600, 82.32, 84.94, 79.565, 82.71], [1789997400, 83.22, 85.39, 82.52, 82.66], [1790602200, 81.88, 83.5042, 78.36, 82.18]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:GEF
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 77.14
swing_low 60.55
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 10.975
Giá mở cửa 82.48
Giá cao nhất 86.34
Giá thấp nhất 79.54
Giá đóng cửa 79.59
body_size 2.89
upper_wick 3.86
lower_wick 0.05
body_ratio 0.425
close_position 0.00735294
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 90.565
range_low 48.23
range_size 42.335
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.74865605
rsi7 62.00562976
rsi14 59.28223206
rsi21 57.48078302
rsi_slope -2.99921239
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 4.35335056
macd_signal 2.33744658
macd_histogram 2.01590398
stoch_k 68.47623151
stoch_d 80.09902936
adx 17.18031487
plus_di 27.21408419
minus_di 14.60163839
atr7 9.78208081
atr14 9.0829427
atr_pct 11.41216573
bollinger_upper 84.50495488
bollinger_middle 66.3175
bollinger_lower 48.13004512
bollinger_width 54.84963963
percent_b 0.86488063
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 48.23
Kháng cự tham chiếu 90.565
nearest_fvg_low 75.55
nearest_fvg_high 82.28
fvg_direction Tăng
fvg_size 6.73
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 73.22476
fib_382 70.80262
fib_500 68.845
fib_618 66.88738
fib_705 65.44405
fib_786 64.10026
fib_1272 81.65248
fib_1618 87.39262
fib_2000 93.73
fib_2618 103.98262
ema9 74.66647503
ema20 69.79419577
ema50 65.04054608
ema200 52.23908943
ema_slope 1.03113729
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 70.3
Điểm bên bán 29.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 79.59
ema12 72.81565791
ema26 68.46230735
sma20 66.3175
sma50 65.8804
sma100 57.0382
sma200 53.3272502
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4004609078842665, 'rsi': 0.3094077353078461, 'roc': 0.5123156102964551, 'vol': 0.40273467190406964, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.7297612605948893, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 74.66647502535352, 'ema21': 69.53694607305721, 'ema50': 65.04054607821556, 'rsi14': 59.28223205923538, 'atr14': 9.082942701356789, 'macd': {'macd': 4.353350560387469, 'signal': 2.337446576797931, 'hist': 2.0159039835895376}, 'bb': {'middle': 66.3175, 'upper': 84.50495487966911, 'lower': 48.13004512033088}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 58.92, 62.75, 52.82, 52.89], [1530538200, 52.39, 55.2, 51.36, 54.45], [1533130200, 54.45, 58.83, 51.47, 55.18], [1536067800, 54.97, 59, 53.528, 53.66], [1538400600, 53.73, 54.29, 44.66, 47.3], [1541079000, 47.64, 52.45, 47.53, 51.27], [1543847400, 52.2, 52.92, 31.8, 37.11], [1546439400, 36.73, 40.97, 35.52, 39], [1549031400, 39.32, 43.24, 37.71, 40.2], [1551450600, 40.54, 42.17, 39.56, 41.25], [1554125400, 41.58, 42.51, 37.68, 39.52], [1556717400, 39.5, 40.35, 34.77, 35.44], [1559568600, 35.45, 39.15, 30.12, 32.55], [1561987800, 33.11, 36.5, 32.3, 34.96], [1564666200, 34.94, 37.71, 29.85, 35.19], [1567517400, 34.75, 39.55, 33.03, 37.89], [1569936600, 38.15, 40.665, 35.73, 39.17], [1572615000, 39.58, 43.67, 39.58, 43.15], [1575297000, 43.07, 50.37, 41.21, 44.2], [1577975400, 44.58, 46.9, 40.14, 40.42], [1580740200, 40.55, 43.06, 32.74, 35.34], [1583159400, 35.39, 36.07, 23.65, 31.09], [1585747800, 29.92, 35.99, 28.18, 33.89], [1588339800, 33, 36.26, 26.5, 33.98], [1591018200, 34.37, 42.28, 31.14, 34.41], [1593610200, 34.33, 38.4338, 32.62, 34.79], [1596461400, 35.2, 41.64, 34.85, 36.85], [1598967000, 36.61, 38.451, 33.95, 36.21], [1601559000, 36.26, 44.65, 35.15, 40.59], [1604327400, 41.25, 51.265, 41.25, 48.61], [1606833000, 49.44, 52.35, 44.16, 46.88], [1609770600, 47.5, 52, 44.64, 45.16], [1612189800, 45.57, 50, 44.64, 48.3], [1614609000, 49.33, 61.46, 48.72, 57], [1617283800, 56.93, 62.33, 56, 60.51], [1620048600, 61.18, 66.025, 60.51, 61.71], [1622554200, 62.23, 64.82, 58.8, 60.55], [1625146200, 60.63, 61.285, 55.701, 60.62], [1627911000, 61.12, 63.65, 60.06, 63.32], [1630503000, 63.38, 68.81, 59.82, 64.6], [1633095000, 64.92, 69.75, 61.79, 64.68], [1635773400, 64.75, 72, 60.66, 60.68], [1638369000, 62.27, 64.73, 56.0001, 60.37], [1641220200, 60.64, 62.74, 57.11, 59.16], [1643725800, 59.29, 61.55, 54.5, 57.49], [1646145000, 57.14, 66.02, 53.65, 65.06], [1648819800, 65.65, 65.88, 58.87, 60.68], [1651498200, 60.64, 62.255, 57.18, 59.47], [1654090200, 59.59, 66.46, 57.1, 62.38], [1656682200, 61.98, 70.93, 59.945, 70.62], [1659360600, 70.11, 72.795, 66.84, 67.05], [1662039000, 68.94, 69.69, 57.62, 59.57], [1664803800, 60, 69.58, 57.5, 66.21], [1667309400, 66.82, 74.2239, 64.88, 70.31], [1669905000, 70.76, 71.56, 64.99, 67.06], [1672756200, 67.11, 71.47, 65.81, 71.43], [1675261800, 71.03, 73.09, 68.69, 71.05], [1677681000, 70.72, 73.96, 57.38, 63.37], [1680528600, 63.58, 64.51, 60.78, 62.79], [1682947800, 62.87, 63.74, 59.57, 60.1], [1685626200, 60.05, 72.475, 59.37, 68.89], [1688391000, 68.66, 74.87, 67.1501, 73.97], [1690896600, 73.8, 76, 69.37, 72.59], [1693575000, 73.15, 74.31, 65.92, 66.81], [1696253400, 66.7, 68.04, 62.02, 63.5], [1698845400, 63.23, 70.3, 62.49, 69.9], [1701441000, 69.76, 71.36, 62.575, 65.59], [1704205800, 65.53, 66.61, 62.4, 62.61], [1706797800, 63.19, 66, 60.025, 64.46], [1709303400, 64.35, 69.31, 62.24, 69.05], [1711978200, 69.05, 69.52, 60.21, 61.28], [1714570200, 61.6, 65.23, 61.06, 64.94], [1717421400, 65.38, 65.47, 56.89, 57.47], [1719840600, 57.9, 68.11, 55.95, 66.68], [1722519000, 66.49, 67.48, 58.51, 62.52], [1725370200, 61.82, 64.28, 58.1, 62.66], [1727789400, 62.65, 65.73, 60.64, 62.44], [1730467800, 62.58, 73.16, 61.855, 71.03], [1733149800, 71.21, 72.015, 59.45, 61.12], [1735828200, 61.81, 63.03, 57.56, 61.22], [1738593000, 59.95, 62.87, 53.425, 57.26], [1741012200, 57.38, 58.3, 53.59, 54.99], [1743514200, 54.79, 55.71, 48.23, 52.48], [1746106200, 52.38, 57.145, 51.4, 55.6], [1748871000, 55.44, 67.89, 54.48, 64.99], [1751376600, 65.11, 70.47, 62.56, 63.43], [1754055000, 63.04, 69.21, 61.755, 65.31], [1756819800, 64.4, 64.7, 58.525, 59.76], [1759325400, 59.48, 61.37, 55.76, 56.89], [1762180200, 56.56, 66.14, 55.75, 65.63], [1764599400, 65.69, 70.89, 64.5, 67.7], [1767364200, 67.76, 74, 66.55, 70.62], [1770042600, 70.43, 77.14, 70.43, 72.67], [1772461800, 71.91, 73.22, 61.93, 67.07], [1775050200, 67.23, 71.03, 62.23, 65.24], [1777642200, 65.84, 70.65, 60.55, 63.33], [1780320600, 62.89, 75.55, 62.16, 74.49], [1782912600, 74.05, 88.5, 69.35, 86.55], [1785763800, 85.26, 90.565, 82.28, 82.75], [1788269400, 82.48, 86.34, 79.54, 79.59]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:GEF

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 67.0/10067.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 70.3/10070.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 29.7/10029.7/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:GEF · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 60.0/10060.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 76.7/10076.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 23.3/10023.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:GEF · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 44.0/10044.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 33.3/10033.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 66.7/10066.7/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:GEF · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:GEFBullish bias · +29
BearishNeutralBullish
Last close
81.8800
Nearest resistance
82.0659
Nearest support
81.5391
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +29/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 81.8800 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 82.0659 (+0.23%); nearest support 81.5391 (-0.42%).
  • Momentum D1: RSI-14 46.0, ADX 16.3, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 82.4609, targeting 85.3900.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (56/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:GEF last closed at 81.8800 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +29/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 44/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T10:33:47.842898+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 10:33 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:GEF (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:GEF: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 70/sell 30); W1 up (buy 77/sell 23); D1 sideways (buy 33/sell 67).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 81.8800): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 46.0 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 50 / %D 55. ADX at 16.3 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 18 < -DI 26, so sellers lead. ATR-14 is 1.9383 (~2.37% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.41. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 83.4500 – 83.9800. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 83.5042 (+1.98%) — D1 FVG base + D1 swing high · confluence
  • R2 82.4609 (+0.71%) — W1 Fib 38.2%
  • R1 82.0659 (+0.23%) — D1 EMA50
  • Last close 81.8800
  • S1 81.5391 (-0.42%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 80.9321 (-1.16%) — D1 Fib 50%
  • S3 79.9575 (-2.35%) — W1 Fib 50% + D1 lower Bollinger band + D1 Fib 38.2% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 82.4609 that holds on a retest.
  • Reference entry: 82.4609
  • Reference stop (SL): 80.5226
  • Targets (TP1 / TP2): 85.3900 / 90.5650
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 80.9321 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 80.9321
  • Reference stop (SL): 82.8704
  • Targets (TP1 / TP2): 78.3600 / 76.9608
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (56/100).

  • ADX 16 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.9383: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 81.88 RANGE NO SIGNAL 78.36 85.39 2026-10-08 13:30:00
W1 82.18 UP NO SIGNAL 60.55 90.565 2026-09-28 13:30:00
MN1 79.59 UP NO SIGNAL 48.23 90.565 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 83.5042
swing low 78.36
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 3.51
open 81.99
high 82.95
low 81.1301
close 81.88
body size 0.11
upper wick 0.96
lower wick 0.7499
body ratio 0.06044288
close position 0.41205561
candle pattern DOJI
range high 85.39
range low 78.36
range size 7.03
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.93892684
rsi7 46.31999032
rsi14 46.02764416
rsi21 48.17658657
rsi slope -1.31405709
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.50835772
macd signal -0.52995864
macd histogram 0.02160092
stoch k 50.07112376
stoch d 54.57562826
adx 16.28076741
plus di 18.00981867
minus di 26.05316525
atr7 1.83819564
atr14 1.93827667
atr pct 2.36721626
bollinger upper 84.53254776
bollinger middle 82.295
bollinger lower 80.05745224
bollinger width 5.4378705
percent b 0.40726455
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 78.36
resistance 85.39
nearest fvg low 83.45
nearest fvg high 83.98
fvg direction DOWN
fvg size 0.53
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 79.5740312
fib 382 80.3250844
fib 500 80.9321
fib 618 81.5391156
fib 705 81.986661
fib 786 82.4033412
fib 1272 76.9607776
fib 1618 75.1808844
fib 2000 73.2158
fib 2618 70.0366844
ema9 82.02881932
ema20 82.46908897
ema50 82.06589482
ema200 74.44551448
ema slope -0.06200937
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 33.3
seller score 66.7
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:GEF; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 81.88
ema12 82.12791699
ema26 82.63627471
sma20 82.295
sma50 84.7356
sma100 77.5844
sma200 73.5822
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.0239768174773267, 'rsi': -0.1324118612166205, 'roc': -0.16165562837137792, 'vol': -0.04462643238888164, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.18547090100988958, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 82.02881932377225, 'ema21': 82.50560285117571, 'ema50': 82.06589482391881, 'rsi14': 46.027644163501385, 'atr14': 1.9382766717747641, 'macd': {'macd': -0.5083577214501531, 'signal': -0.5299586433831136, 'hist': 0.021600921932960482}, 'bb': {'middle': 82.295, 'upper': 84.5325477648533, 'lower': 80.0574522351467}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 63, 63.58, 62.59, 62.87], [1779197400, 62.38, 62.7, 61.24, 61.32], [1779283800, 61.36, 63.23, 60.55, 63.15], [1779370200, 62.42, 64.325, 61.89, 64.1], [1779456600, 64.33, 64.67, 63.4, 64.29], [1779802200, 64.38, 65.24, 63.79, 64.34], [1779888600, 64.85, 65, 63.52, 63.77], [1779975000, 63.35, 64.085, 63.01, 63.81], [1780061400, 63.59, 63.95, 63.1298, 63.33], [1780320600, 62.89, 63.01, 62.16, 62.4], [1780407000, 62.51, 64.42, 62.51, 63.46], [1780493400, 62.98, 63.45, 62.655, 63.11], [1780579800, 64.04, 64.41, 62.94, 63.4], [1780666200, 63.61, 64.01, 63.11, 63.59], [1780925400, 63.31, 63.85, 63.06, 63.34], [1781011800, 64.18, 65.52, 64.18, 65.44], [1781098200, 65.76, 65.76, 64.46, 64.51], [1781184600, 65.26, 67.27, 64.595, 67.08], [1781271000, 67.52, 68.9965, 67.11, 68.39], [1781530200, 69.14, 70.26, 69.14, 69.36], [1781616600, 69.75, 71.45, 69.75, 70.72], [1781703000, 70.08, 71.5, 68.54, 69.9], [1781789400, 70.53, 70.77, 68.47, 68.91], [1782135000, 68.64, 69.92, 67.46, 69.22], [1782221400, 69.05, 71.135, 68.965, 69.95], [1782307800, 70.4, 72.845, 70.25, 72.68], [1782394200, 73, 74.7, 73, 74.25], [1782480600, 73.82, 75.15, 73.8, 74.86], [1782739800, 74.09, 74.46, 72.77, 74.25], [1782826200, 74.33, 75.55, 73.67, 74.49], [1782912600, 74.05, 75.42, 73.89, 74.81], [1782999000, 75.03, 75.32, 74.25, 75.18], [1783344600, 75, 75.2, 73.26, 73.87], [1783431000, 74.37, 74.97, 73.29, 73.46], [1783517400, 72.76, 72.885, 70.65, 71.63], [1783603800, 72.04, 72.74, 71.64, 72.09], [1783690200, 72.39, 74.05, 72.08, 73.6], [1783949400, 74.02, 74.5, 71.31, 71.36], [1784035800, 70.97, 71.96, 69.35, 71.65], [1784122200, 72.49, 74.2, 72.31, 73.26], [1784208600, 73.62, 76.13, 73.62, 76.1], [1784295000, 76.12, 77.14, 75.585, 76.32], [1784554200, 76.27, 76.405, 75.14, 75.24], [1784640600, 75.64, 76.14, 74.4, 75.69], [1784727000, 75.11, 76.81, 75.11, 76.8], [1784813400, 76.21, 77.42, 76.015, 76.79], [1784899800, 76.96, 78.85, 76.065, 78.62], [1785159000, 80.45, 80.77, 79.32, 80.33], [1785245400, 81.03, 83.39, 81.03, 83.36], [1785331800, 86.53, 87.35, 83.54, 87.21], [1785418200, 87.56, 88.5, 86.32, 87.31], [1785504600, 86.24, 87.105, 84.712, 86.55], [1785763800, 85.26, 87.99, 83.979, 86.7], [1785850200, 87.97, 89.62, 86.095, 89.34], [1785936600, 89.08, 90.565, 88.72, 90.12], [1786023000, 90.38, 90.38, 86.88, 89.18], [1786109400, 89.07, 89.9499, 88.1, 88.68], [1786368600, 87.76, 88.1008, 86.28, 87.41], [1786455000, 86.88, 88.725, 85.76, 87.53], [1786541400, 87.55, 89.12, 86.59, 88.02], [1786627800, 89.07, 89.72, 88.42, 88.56], [1786714200, 88.2, 88.68, 87.15, 87.35], [1786973400, 86.76, 87.9, 86.2, 87.36], [1787059800, 88.11, 88.46, 86.71, 86.81], [1787146200, 87.87, 89.09, 87.22, 87.58], [1787232600, 86.67, 88.27, 86.38, 86.43], [1787319000, 87.15, 87.995, 86.6189, 87.91], [1787578200, 88.11, 88.26, 85.725, 85.99], [1787664600, 86.68, 87.7798, 84.44, 84.63], [1787751000, 84.85, 86.21, 84.85, 85.51], [1787837400, 84.4, 85.32, 83.57, 84.51], [1787923800, 85.45, 85.795, 83.3, 84.08], [1788183000, 83.9, 84.28, 82.28, 82.75], [1788269400, 82.48, 83.21, 81.98, 83.09], [1788355800, 83.71, 86.1599, 83.71, 85.57], [1788442200, 86.34, 86.34, 83.75, 85.02], [1788528600, 84.71, 85.98, 84.71, 85], [1788874200, 84.06, 85.27, 83.8, 84.69], [1788960600, 84.8, 85.235, 83.289, 83.56], [1789047000, 83.32, 84.05, 82.57, 83.64], [1789133400, 84.73, 84.73, 81.485, 82.32], [1789392600, 82.32, 83.26, 81.59, 81.63], [1789479000, 81.83, 81.85, 79.565, 81.5], [1789565400, 82.05, 84.67, 82.015, 82.9], [1789651800, 83.25, 84.94, 82.4504, 83.09], [1789738200, 82.47, 82.9, 81.5601, 82.71], [1789997400, 83.22, 84.35, 82.755, 83.32], [1790083800, 84.38, 85.39, 83.68, 84.59], [1790170200, 84.62, 85.25, 83.98, 84.31], [1790256600, 84.56, 85.055, 82.52, 82.82], [1790343000, 83.15, 83.45, 82.61, 82.66], [1790602200, 81.88, 82.99, 81.2, 81.62], [1790688600, 81.45, 81.96, 80.41, 80.46], [1790775000, 80.83, 81.215, 79.54, 79.59], [1790861400, 78.88, 82, 78.36, 81.56], [1790947800, 82.78, 83.5042, 81.94, 82.18], [1791207000, 81.62, 82.98, 81.06, 82.05], [1791293400, 82.41, 82.93, 81.63, 82.54], [1791379800, 81.93, 82.36, 81.2, 82.17], [1791466200, 81.99, 82.95, 81.1301, 81.88]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:GEF
W1 · Report parameters
swing high 90.565
swing low 69.35
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 8.385
open 81.88
high 83.5042
low 78.36
close 82.18
body size 0.3
upper wick 1.3242
lower wick 3.52
body ratio 0.05831811
close position 0.74258388
candle pattern DOJI
range high 90.565
range low 60.55
range size 30.015
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.10692169
rsi7 53.90627375
rsi14 59.33420013
rsi21 59.25271549
rsi slope -1.0586303
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 4.05679358
macd signal 4.13669567
macd histogram -0.07990209
stoch k 60.47607825
stoch d 64.08857806
adx 22.82545689
plus di 21.92049785
minus di 21.67483942
atr7 4.66924997
atr14 4.64730257
atr pct 5.65502869
bollinger upper 94.34542524
bollinger middle 77.8265
bollinger lower 61.30757476
bollinger width 42.45064403
percent b 0.6317731
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 60.55
resistance 90.565
nearest fvg low 77.14
nearest fvg high 79.32
fvg direction UP
fvg size 2.18
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 85.55826
fib 382 82.46087
fib 500 79.9575
fib 618 77.45413
fib 705 75.608425
fib 786 73.89001
fib 1272 96.33548
fib 1618 103.67587
fib 2000 111.78
fib 2618 124.89087
ema9 82.56180664
ema20 79.25754238
ema50 73.36798281
ema200 65.03522055
ema slope 0.30762712
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 76.7
seller score 23.3
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:GEF; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 82.18
ema12 81.72887772
ema26 77.67208414
sma20 77.8265
sma50 71.7038
sma100 66.4577
sma200 65.8161
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.47403935109250517, 'rsi': 0.3111400044815902, 'roc': 0.25534525624211146, 'vol': -0.3081214600977704, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.26354620154911146, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 82.56180664091087, 'ema21': 78.97434073229753, 'ema50': 73.36798281341244, 'rsi14': 59.334200134447705, 'atr14': 4.6473025742898555, 'macd': {'macd': 4.056793579564726, 'signal': 4.136695673699157, 'hist': -0.0799020941344315}, 'bb': {'middle': 77.8265, 'upper': 94.34542523743599, 'lower': 61.307574762564}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 62.74, 67.71, 62.135, 67.4], [1731335400, 67.87, 70, 66.46, 67.79], [1731940200, 67.68, 71.39, 66.16, 71.3], [1732545000, 71.79, 73.16, 70.55, 71.03], [1733149800, 71.21, 72.015, 66.84, 68.25], [1733754600, 68.89, 70.0471, 66.27, 66.61], [1734359400, 66.15, 66.91, 59.965, 60.32], [1734964200, 59.9, 62.3473, 59.45, 61.26], [1735569000, 61.05, 62.33, 60.01, 61.03], [1736173800, 61.12, 61.755, 57.885, 58.03], [1736778600, 57.63, 62.2, 57.56, 61.44], [1737469800, 61.84, 62.43, 60.61, 61.78], [1737988200, 61.74, 63.03, 60.91, 61.22], [1738593000, 59.95, 62.87, 59.3125, 61.14], [1739197800, 61.31, 61.67, 59.25, 61.13], [1739889000, 60.95, 61.95, 59.825, 59.95], [1740407400, 60.35, 61.285, 53.425, 57.26], [1741012200, 57.38, 58.3, 53.884, 57.55], [1741613400, 56.9, 57.58, 53.59, 55.87], [1742218200, 55.4, 56.6075, 54.195, 55.03], [1742823000, 55.48, 56.22, 54.18, 54.85], [1743427800, 54.4, 55.71, 50.225, 51.86], [1744032600, 50.45, 52.87, 48.23, 51.96], [1744637400, 52.45, 53.03, 50.24, 51.32], [1745242200, 50.96, 54.044, 50.71, 53.47], [1745847000, 53.53, 54.55, 51.4, 54.32], [1746451800, 54.04, 55.1, 53.177, 54.82], [1747056600, 56.94, 56.94, 55.6, 56.71], [1747661400, 55.99, 57.145, 54.035, 54.77], [1748352600, 55.33, 56.16, 54.905, 55.6], [1748871000, 55.44, 67.89, 54.48, 66.46], [1749475800, 66.76, 66.99, 63.325, 63.48], [1750080600, 63.8, 64.99, 62.635, 62.74], [1750685400, 62.57, 66.84, 62.57, 64.9], [1751290200, 65.54, 70.05, 64.47, 69.73], [1751895000, 69.29, 70.47, 66.725, 66.9], [1752499800, 66.74, 66.87, 64.37, 65.83], [1753104600, 65.97, 67.82, 65.57, 66.44], [1753709400, 66.18, 66.27, 61.755, 62.18], [1754314200, 62.2, 67.42, 62.07, 66.54], [1754919000, 66.6, 69.04, 65.33, 67.58], [1755523800, 67.5, 69.21, 66.79, 67.79], [1756128600, 67.23, 68.68, 64.73, 65.31], [1756819800, 64.4, 64.7, 60.39, 61.37], [1757338200, 61.32, 62.06, 59.7802, 61.69], [1757943000, 61.79, 61.99, 59.3301, 59.62], [1758547800, 59.73, 60.605, 58.525, 59.39], [1759152600, 59.54, 61.225, 58.575, 60.59], [1759757400, 60.53, 60.985, 57.86, 57.95], [1760362200, 58.26, 59.7499, 57.54, 59.02], [1760967000, 59.16, 61.37, 58.31, 59.86], [1761571800, 59.95, 60.3, 55.76, 56.89], [1762180200, 56.56, 58.62, 55.75, 58.47], [1762785000, 58.74, 61.77, 57.725, 61.06], [1763389800, 61.06, 63.86, 59.91, 63], [1763994600, 62.88, 66.14, 62.18, 65.63], [1764599400, 65.69, 66.74, 64.77, 65.45], [1765204200, 65.29, 68.71, 64.5, 68.4], [1765809000, 68.51, 70.89, 68.4687, 68.71], [1766413800, 68.49, 70.3, 67.1501, 70.15], [1767018600, 70.02, 70.63, 66.55, 68.45], [1767623400, 68.1, 72.115, 67.975, 72.05], [1768228200, 72.18, 72.45, 70.29, 71.9], [1768919400, 71.05, 72.5, 70.08, 72.03], [1769437800, 72.54, 74, 68.6, 70.62], [1770042600, 70.43, 75.99, 70.43, 75.29], [1770647400, 75.42, 77.14, 73.635, 76.82], [1771338600, 76.85, 77.101, 73.62, 74.64], [1771857000, 72.95, 74.96, 71.74, 72.67], [1772461800, 71.91, 73.22, 67.53, 69.18], [1773063000, 68.34, 69.85, 66.19, 67.42], [1773667800, 67.33, 67.49, 61.93, 62.6], [1774272600, 64.3, 67.185, 63.67, 66.37], [1774877400, 67.05, 68.095, 65.59, 66.96], [1775482200, 66.42, 71.03, 66.05, 70.07], [1776087000, 70.1, 70.75, 67.08, 69.88], [1776691800, 69.89, 70.205, 65.51, 66.5], [1777296600, 66.73, 68.51, 62.23, 66.83], [1777901400, 66.64, 70.65, 65.02, 68.07], [1778506200, 68.28, 68.28, 62.66, 62.69], [1779111000, 63, 64.67, 60.55, 64.29], [1779802200, 64.38, 65.24, 63.01, 63.33], [1780320600, 62.89, 64.42, 62.16, 63.59], [1780925400, 63.31, 68.9965, 63.06, 68.39], [1781530200, 69.14, 71.5, 68.47, 68.91], [1782135000, 68.64, 75.15, 67.46, 74.86], [1782739800, 74.09, 75.55, 72.77, 75.18], [1783344600, 75, 75.2, 70.65, 73.6], [1783949400, 74.02, 77.14, 69.35, 76.32], [1784554200, 76.27, 78.85, 74.4, 78.62], [1785159000, 80.45, 88.5, 79.32, 86.55], [1785763800, 85.26, 90.565, 83.979, 88.68], [1786368600, 87.76, 89.72, 85.76, 87.35], [1786973400, 86.76, 89.09, 86.2, 87.91], [1787578200, 88.11, 88.26, 83.3, 84.08], [1788183000, 83.9, 86.34, 81.98, 85], [1788874200, 84.06, 85.27, 81.485, 82.32], [1789392600, 82.32, 84.94, 79.565, 82.71], [1789997400, 83.22, 85.39, 82.52, 82.66], [1790602200, 81.88, 83.5042, 78.36, 82.18]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:GEF
MN1 · Report parameters
swing high 77.14
swing low 60.55
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 10.975
open 82.48
high 86.34
low 79.54
close 79.59
body size 2.89
upper wick 3.86
lower wick 0.05
body ratio 0.425
close position 0.00735294
candle pattern NONE
range high 90.565
range low 48.23
range size 42.335
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.74865605
rsi7 62.00562976
rsi14 59.28223206
rsi21 57.48078302
rsi slope -2.99921239
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 4.35335056
macd signal 2.33744658
macd histogram 2.01590398
stoch k 68.47623151
stoch d 80.09902936
adx 17.18031487
plus di 27.21408419
minus di 14.60163839
atr7 9.78208081
atr14 9.0829427
atr pct 11.41216573
bollinger upper 84.50495488
bollinger middle 66.3175
bollinger lower 48.13004512
bollinger width 54.84963963
percent b 0.86488063
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 48.23
resistance 90.565
nearest fvg low 75.55
nearest fvg high 82.28
fvg direction UP
fvg size 6.73
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 73.22476
fib 382 70.80262
fib 500 68.845
fib 618 66.88738
fib 705 65.44405
fib 786 64.10026
fib 1272 81.65248
fib 1618 87.39262
fib 2000 93.73
fib 2618 103.98262
ema9 74.66647503
ema20 69.79419577
ema50 65.04054608
ema200 52.23908943
ema slope 1.03113729
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 70.3
seller score 29.7
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:GEF; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 79.59
ema12 72.81565791
ema26 68.46230735
sma20 66.3175
sma50 65.8804
sma100 57.0382
sma200 53.3272502
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4004609078842665, 'rsi': 0.3094077353078461, 'roc': 0.5123156102964551, 'vol': 0.40273467190406964, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.7297612605948893, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 74.66647502535352, 'ema21': 69.53694607305721, 'ema50': 65.04054607821556, 'rsi14': 59.28223205923538, 'atr14': 9.082942701356789, 'macd': {'macd': 4.353350560387469, 'signal': 2.337446576797931, 'hist': 2.0159039835895376}, 'bb': {'middle': 66.3175, 'upper': 84.50495487966911, 'lower': 48.13004512033088}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 58.92, 62.75, 52.82, 52.89], [1530538200, 52.39, 55.2, 51.36, 54.45], [1533130200, 54.45, 58.83, 51.47, 55.18], [1536067800, 54.97, 59, 53.528, 53.66], [1538400600, 53.73, 54.29, 44.66, 47.3], [1541079000, 47.64, 52.45, 47.53, 51.27], [1543847400, 52.2, 52.92, 31.8, 37.11], [1546439400, 36.73, 40.97, 35.52, 39], [1549031400, 39.32, 43.24, 37.71, 40.2], [1551450600, 40.54, 42.17, 39.56, 41.25], [1554125400, 41.58, 42.51, 37.68, 39.52], [1556717400, 39.5, 40.35, 34.77, 35.44], [1559568600, 35.45, 39.15, 30.12, 32.55], [1561987800, 33.11, 36.5, 32.3, 34.96], [1564666200, 34.94, 37.71, 29.85, 35.19], [1567517400, 34.75, 39.55, 33.03, 37.89], [1569936600, 38.15, 40.665, 35.73, 39.17], [1572615000, 39.58, 43.67, 39.58, 43.15], [1575297000, 43.07, 50.37, 41.21, 44.2], [1577975400, 44.58, 46.9, 40.14, 40.42], [1580740200, 40.55, 43.06, 32.74, 35.34], [1583159400, 35.39, 36.07, 23.65, 31.09], [1585747800, 29.92, 35.99, 28.18, 33.89], [1588339800, 33, 36.26, 26.5, 33.98], [1591018200, 34.37, 42.28, 31.14, 34.41], [1593610200, 34.33, 38.4338, 32.62, 34.79], [1596461400, 35.2, 41.64, 34.85, 36.85], [1598967000, 36.61, 38.451, 33.95, 36.21], [1601559000, 36.26, 44.65, 35.15, 40.59], [1604327400, 41.25, 51.265, 41.25, 48.61], [1606833000, 49.44, 52.35, 44.16, 46.88], [1609770600, 47.5, 52, 44.64, 45.16], [1612189800, 45.57, 50, 44.64, 48.3], [1614609000, 49.33, 61.46, 48.72, 57], [1617283800, 56.93, 62.33, 56, 60.51], [1620048600, 61.18, 66.025, 60.51, 61.71], [1622554200, 62.23, 64.82, 58.8, 60.55], [1625146200, 60.63, 61.285, 55.701, 60.62], [1627911000, 61.12, 63.65, 60.06, 63.32], [1630503000, 63.38, 68.81, 59.82, 64.6], [1633095000, 64.92, 69.75, 61.79, 64.68], [1635773400, 64.75, 72, 60.66, 60.68], [1638369000, 62.27, 64.73, 56.0001, 60.37], [1641220200, 60.64, 62.74, 57.11, 59.16], [1643725800, 59.29, 61.55, 54.5, 57.49], [1646145000, 57.14, 66.02, 53.65, 65.06], [1648819800, 65.65, 65.88, 58.87, 60.68], [1651498200, 60.64, 62.255, 57.18, 59.47], [1654090200, 59.59, 66.46, 57.1, 62.38], [1656682200, 61.98, 70.93, 59.945, 70.62], [1659360600, 70.11, 72.795, 66.84, 67.05], [1662039000, 68.94, 69.69, 57.62, 59.57], [1664803800, 60, 69.58, 57.5, 66.21], [1667309400, 66.82, 74.2239, 64.88, 70.31], [1669905000, 70.76, 71.56, 64.99, 67.06], [1672756200, 67.11, 71.47, 65.81, 71.43], [1675261800, 71.03, 73.09, 68.69, 71.05], [1677681000, 70.72, 73.96, 57.38, 63.37], [1680528600, 63.58, 64.51, 60.78, 62.79], [1682947800, 62.87, 63.74, 59.57, 60.1], [1685626200, 60.05, 72.475, 59.37, 68.89], [1688391000, 68.66, 74.87, 67.1501, 73.97], [1690896600, 73.8, 76, 69.37, 72.59], [1693575000, 73.15, 74.31, 65.92, 66.81], [1696253400, 66.7, 68.04, 62.02, 63.5], [1698845400, 63.23, 70.3, 62.49, 69.9], [1701441000, 69.76, 71.36, 62.575, 65.59], [1704205800, 65.53, 66.61, 62.4, 62.61], [1706797800, 63.19, 66, 60.025, 64.46], [1709303400, 64.35, 69.31, 62.24, 69.05], [1711978200, 69.05, 69.52, 60.21, 61.28], [1714570200, 61.6, 65.23, 61.06, 64.94], [1717421400, 65.38, 65.47, 56.89, 57.47], [1719840600, 57.9, 68.11, 55.95, 66.68], [1722519000, 66.49, 67.48, 58.51, 62.52], [1725370200, 61.82, 64.28, 58.1, 62.66], [1727789400, 62.65, 65.73, 60.64, 62.44], [1730467800, 62.58, 73.16, 61.855, 71.03], [1733149800, 71.21, 72.015, 59.45, 61.12], [1735828200, 61.81, 63.03, 57.56, 61.22], [1738593000, 59.95, 62.87, 53.425, 57.26], [1741012200, 57.38, 58.3, 53.59, 54.99], [1743514200, 54.79, 55.71, 48.23, 52.48], [1746106200, 52.38, 57.145, 51.4, 55.6], [1748871000, 55.44, 67.89, 54.48, 64.99], [1751376600, 65.11, 70.47, 62.56, 63.43], [1754055000, 63.04, 69.21, 61.755, 65.31], [1756819800, 64.4, 64.7, 58.525, 59.76], [1759325400, 59.48, 61.37, 55.76, 56.89], [1762180200, 56.56, 66.14, 55.75, 65.63], [1764599400, 65.69, 70.89, 64.5, 67.7], [1767364200, 67.76, 74, 66.55, 70.62], [1770042600, 70.43, 77.14, 70.43, 72.67], [1772461800, 71.91, 73.22, 61.93, 67.07], [1775050200, 67.23, 71.03, 62.23, 65.24], [1777642200, 65.84, 70.65, 60.55, 63.33], [1780320600, 62.89, 75.55, 62.16, 74.49], [1782912600, 74.05, 88.5, 69.35, 86.55], [1785763800, 85.26, 90.565, 82.28, 82.75], [1788269400, 82.48, 86.34, 79.54, 79.59]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:GEF

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 67.0/10067.0/100FOMO · excited
Buy: 70.3/10070.3/100Buy
Sell: 29.7/10029.7/100Sell

Source: NYSE:GEF · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 60.0/10060.0/100FOMO · neutral
Buy: 76.7/10076.7/100Buy
Sell: 23.3/10023.3/100Sell

Source: NYSE:GEF · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 44.0/10044.0/100FOMO · neutral
Buy: 33.3/10033.3/100Buy
Sell: 66.7/10066.7/100Sell

Source: NYSE:GEF · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.