NASDAQ:GLBENghiêng tăng mạnh · +70
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
40.150
Kháng cự gần nhất
40.710
Hỗ trợ gần nhất
39.839
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +70/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 40.150 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 40.710 (+1.39%); hỗ trợ gần nhất 39.839 (-0.77%).
  • Động lượng D1: RSI-14 54.5, ADX 13.2, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 40.710, mục tiêu 43.990.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (73/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:GLBE đóng cửa gần nhất tại 40.150 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +70/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 58/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T12:03:30.024729+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 12:03 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:GLBE (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:GLBE: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 tăng (mua 73/bán 27); D1 tăng (mua 67/bán 33).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 40.150): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 54.5 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 47 / %D 37. ADX 13.2 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 25 > -DI 21 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 1.475 (~3.67% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.67. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 37.240 – 37.500. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 41.997 (+4.60%) — D1 dải Bollinger trên + D1 Fib mở rộng 161.8% · hội tụ
  • R2 41.330 (+2.94%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R1 40.710 (+1.39%) — D1 đỉnh swing + W1 Fib 38.2% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 40.150
  • S1 39.839 (-0.77%) — W1 Fib 50% + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • S2 39.301 (-2.11%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · hội tụ
  • S3 38.759 (-3.47%) — W1 Fib 61.8% + D1 EMA50 · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 40.710 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 40.710
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 39.235
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 43.990 / 46.292
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 39.301 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 39.301
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 40.776
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 37.240 / 36.253
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 38.906 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 38.906
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 38.021
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 40.378 / 41.849
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (73/100).

  • ADX 13 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.2.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.475: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 40.15 Tăng Chưa có tín hiệu 35.525 42.39 2026-10-08 13:30:00
W1 39.31 Tăng Chưa có tín hiệu 26.845 43.99 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 40.71
swing_low 38.43
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 2.24
Giá mở cửa 39.3
Giá cao nhất 40.71
Giá thấp nhất 38.755
Giá đóng cửa 40.15
body_size 0.85
upper_wick 0.56
lower_wick 0.545
body_ratio 0.43478261
close_position 0.71355499
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 42.39
range_low 35.525
range_size 6.865
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.32558785
rsi7 57.33717355
rsi14 54.47805933
rsi21 53.7491433
rsi_slope 5.75347346
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 0.22417568
macd_signal 0.233429
macd_histogram -0.00925332
stoch_k 46.91943128
stoch_d 36.60237833
adx 13.16500201
plus_di 25.01128851
minus_di 20.68459357
atr7 1.47918903
atr14 1.47481738
atr_pct 3.67326869
bollinger_upper 41.99669554
bollinger_middle 39.2095
bollinger_lower 36.42230446
bollinger_width 14.21694
percent_b 0.66871798
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 35.525
Kháng cự tham chiếu 42.39
nearest_fvg_low 37.24
nearest_fvg_high 37.5
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.26
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 40.17192
fib_382 39.83904
fib_500 39.57
fib_618 39.30096
fib_705 39.1026
fib_786 38.91792
fib_1272 41.33016
fib_1618 42.11904
fib_2000 42.99
fib_2618 44.39904
ema9 39.55057652
ema20 39.36842255
ema50 38.78767648
ema200 36.25338529
ema_slope 0.08227131
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 67.1
Điểm bên bán 32.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 40.15
ema12 39.50675244
ema26 39.28257676
sma20 39.2095
sma50 39.5878
sma100 36.8904
sma200 35.55505
fomo {'version': '1', 'score': 58, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2309308830492311, 'rsi': 0.14926864449023944, 'roc': -0.1649921790955716, 'vol': 0.04400396855401434, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.33743595854064823, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 39.55057652230908, 'ema21': 39.353665387229164, 'ema50': 38.78767648018201, 'rsi14': 54.47805933470718, 'atr14': 1.4748173802370597, 'macd': {'macd': 0.22417568486610406, 'signal': 0.23342900377163295, 'hist': -0.009253318905528884}, 'bb': {'middle': 39.209500000000006, 'upper': 41.996695543911486, 'lower': 36.422304456088526}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 27.74, 29.44, 27.73, 28.87], [1779197400, 29.57, 29.57, 28.59, 28.63], [1779283800, 28.6, 30.095, 28, 29.99], [1779370200, 29.55, 30.7, 29.5, 30.14], [1779456600, 30.29, 30.8, 29.73, 29.95], [1779802200, 29.68, 30.8, 29.54, 29.68], [1779888600, 29.25, 29.95, 28.9, 29.36], [1779975000, 29.49, 30.38, 29.325, 30.09], [1780061400, 30.09, 30.83, 29.9, 30.64], [1780320600, 30.91, 34.22, 30.71, 33.75], [1780407000, 33.05, 34.02, 32.86, 33.3], [1780493400, 32.64, 32.9, 31.06, 31.79], [1780579800, 33.56, 33.7, 32.69, 32.89], [1780666200, 32.78, 33.35, 32.05, 32.13], [1780925400, 32.35, 32.765, 31.67, 32.15], [1781011800, 32.15, 32.99, 31.5706, 32.38], [1781098200, 32.75, 33.62, 32.5, 32.73], [1781184600, 32.68, 33.47, 32.03, 33.22], [1781271000, 33.44, 33.54, 32.55, 32.73], [1781530200, 33.19, 33.79, 31.485, 31.61], [1781616600, 31.61, 32.765, 31.1, 32.28], [1781703000, 31.98, 32.74, 31.64, 31.98], [1781789400, 31.9, 32.92, 31.7008, 32.84], [1782135000, 32.555, 33.365, 31.365, 31.51], [1782221400, 31.54, 32.275, 31.27, 32.17], [1782307800, 32.2, 34.255, 31.778, 34.05], [1782394200, 33.88, 35.36, 33.355, 34.33], [1782480600, 34.5, 36.64, 33.755, 36.41], [1782739800, 36.41, 37.24, 35.7, 35.71], [1782826200, 35.35, 36.0385, 34.455, 34.73], [1782912600, 35.14, 36.26, 35, 35.83], [1782999000, 35.83, 37.68, 35.825, 36.85], [1783344600, 36.31, 37.32, 35.55, 37.31], [1783431000, 37.54, 37.99, 36.835, 36.92], [1783517400, 36.49, 36.82, 35.4, 35.98], [1783603800, 35.85, 37.89, 35.22, 37.84], [1783690200, 37.84, 39.17, 37.84, 38.48], [1783949400, 38.49, 38.9, 37.8, 38.68], [1784035800, 38.27, 39.25, 37.765, 38.75], [1784122200, 39.03, 40, 38.91, 38.98], [1784208600, 39.03, 39.1, 38.09, 38.35], [1784295000, 37.84, 38.49, 37.555, 38.12], [1784554200, 37.96, 38.09, 36.42, 36.58], [1784640600, 36.07, 36.455, 34.87, 35.76], [1784727000, 36.09, 36.41, 35.25, 35.55], [1784813400, 35.0801, 35.58, 33.865, 34.5], [1784899800, 35.19, 36.27, 35.055, 36.21], [1785159000, 36.66, 38.22, 36.66, 37.76], [1785245400, 38.642, 39.21, 38.21, 38.9], [1785331800, 38.75, 40.31, 38.47, 40.26], [1785418200, 39.51, 39.94, 38.58, 39.87], [1785504600, 40.03, 40.03, 38.89, 39.31], [1785763800, 39.92, 40.77, 39.58, 40.2], [1785850200, 40.44, 41.57, 40.305, 41.53], [1785936600, 42.11, 42.38, 41.1, 41.57], [1786023000, 40.97, 41.2, 40.46, 41.02], [1786109400, 41.5, 42.51, 41.22, 42.32], [1786368600, 41.07, 42.15, 40.88, 41.15], [1786455000, 41.08, 41.415, 39.92, 40.86], [1786541400, 41.06, 43.99, 39.65, 40.55], [1786627800, 41.37, 42.34, 40.375, 42.19], [1786714200, 42, 42.745, 41.36, 42.36], [1786973400, 42.08, 42.3, 40.79, 41.18], [1787059800, 41.32, 41.86, 40.96, 41.31], [1787146200, 41.29, 42.33, 41.1, 41.24], [1787232600, 40.86, 41.2, 40.19, 40.79], [1787319000, 41.23, 41.23, 40.23, 40.55], [1787578200, 40.52, 40.99, 39.68, 39.86], [1787664600, 39.6, 40.3811, 38.96, 39.43], [1787751000, 39.29, 39.5725, 38.8, 39.13], [1787837400, 39.25, 39.82, 38.97, 39.49], [1787923800, 39.67, 40.18, 39.01, 39.95], [1788183000, 39.66, 39.95, 37.03, 37.35], [1788269400, 37.77, 37.82, 36.89, 36.99], [1788355800, 36.97, 38.94, 36.8, 38.8], [1788442200, 38.99, 39.67, 38.04, 38.29], [1788528600, 37.99, 38.76, 37.4, 38.37], [1788874200, 37.89, 37.975, 36.36, 36.93], [1788960600, 36.73, 36.985, 35.91, 36.11], [1789047000, 35.57, 36.65, 35.525, 36.5], [1789133400, 36.99, 37.41, 36.75, 37.18], [1789392600, 37.18, 38.1, 37.18, 37.49], [1789479000, 36.92, 37.54, 36.3, 36.48], [1789565400, 36.45, 37.24, 36.14, 36.93], [1789651800, 37.26, 38.6, 36.88, 38.38], [1789738200, 38.02, 38.36, 37.5, 38.04], [1789997400, 38.38, 39.86, 38.17, 39.69], [1790083800, 40, 42.39, 39.89, 41.55], [1790170200, 41.55, 42.1, 40.63, 41.24], [1790256600, 41.24, 42.3, 40.415, 40.88], [1790343000, 41.35, 41.35, 39.94, 40.17], [1790602200, 39.55, 40.37, 38.42, 39.28], [1790688600, 39.07, 40.12, 38.89, 40.06], [1790775000, 40.11, 40.475, 39.635, 39.73], [1790861400, 39.73, 40.6, 39.58, 40.21], [1790947800, 40.3, 40.71, 38.43, 39.31], [1791207000, 39.12, 40.48, 39.12, 39.76], [1791293400, 40.03, 40.13, 38.65, 38.7], [1791379800, 38.5, 39.18, 38.35, 38.96], [1791466200, 39.3, 40.71, 38.755, 40.15]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GLBE
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 43.99
swing_low 35.525
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.68
Giá mở cửa 39.55
Giá cao nhất 40.71
Giá thấp nhất 38.42
Giá đóng cửa 39.31
body_size 0.24
upper_wick 1.16
lower_wick 0.89
body_ratio 0.10480349
close_position 0.38864629
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 43.99
range_low 26.845
range_size 17.145
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.70156984
rsi7 55.30601216
rsi14 55.78673603
rsi21 54.41636577
rsi_slope -2.39926118
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 1.42329956
macd_signal 1.32155363
macd_histogram 0.10174593
stoch_k 53.77777778
stoch_d 59.19550581
adx 15.54205071
plus_di 26.99456095
minus_di 17.24597366
atr7 3.1169968
atr14 3.26410841
atr_pct 8.30350652
bollinger_upper 44.247387
bollinger_middle 37.096
bollinger_lower 29.944613
bollinger_width 38.55610847
percent_b 0.65479515
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 26.845
Kháng cự tham chiếu 43.99
nearest_fvg_low 37.975
nearest_fvg_high 38.17
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.195
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 41.99226
fib_382 40.75637
fib_500 39.7575
fib_618 38.75863
fib_705 38.022175
fib_786 37.33651
fib_1272 46.29248
fib_1618 49.22137
fib_2000 52.455
fib_2618 57.68637
ema9 38.90667936
ema20 37.61907449
ema50 36.4464143
ema200 36.7395068
ema_slope 0.17799216
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 73.1
Điểm bên bán 26.9
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 282
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 39.31
ema12 38.55535586
ema26 37.1320563
sma20 37.096
sma50 35.9148
sma100 38.16215
sma200 36.0932
fomo {'version': '1', 'score': 57, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2193237276319802, 'rsi': 0.19289120096052295, 'roc': 0.3165744525474556, 'vol': 0.008665147600531886, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.3095902935352966, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 38.90667936120311, 'ema21': 37.524288438484774, 'ema50': 36.44641430343691, 'rsi14': 55.78673602881569, 'atr14': 3.2641084112067875, 'macd': {'macd': 1.4232995607172683, 'signal': 1.3215536333475912, 'hist': 0.10174592736967702}, 'bb': {'middle': 37.09599999999999, 'upper': 44.24738699833814, 'lower': 29.944613001661835}, 'bars_used': 282, 'candles': [[1730730600, 38.08, 40.12, 37.7374, 40.05], [1731335400, 40.64, 43.52, 39.76, 40.3], [1731940200, 40.06, 52.265, 39.89, 49.89], [1732545000, 50, 52.75, 49.765, 52.28], [1733149800, 52.2, 54.24, 51.725, 54.21], [1733754600, 54.4, 56.615, 52.93, 56.46], [1734359400, 56.99, 57.85, 52.82, 54.78], [1734964200, 54.82, 56.06, 54, 55.01], [1735569000, 54.4, 55.3, 53.08, 54.98], [1736173800, 55.5, 56.084, 51.88, 53.42], [1736778600, 52.91, 57.63, 51.67, 56.1], [1737469800, 56.55, 58.9, 54.87, 56.78], [1737988200, 55.56, 61.51, 55.13, 59.89], [1738593000, 58.15, 61, 57, 59.49], [1739197800, 60.15, 63.25, 60, 62.84], [1739889000, 63.665, 63.69, 43.975, 45.07], [1740407400, 45.76, 46.33, 41.76, 42.62], [1741012200, 43.03, 43.675, 37.52, 38.81], [1741613400, 38, 39.57, 35.68, 36.09], [1742218200, 36.4, 38.1109, 35.19, 37.91], [1742823000, 38.55, 40.02, 35.55, 35.68], [1743427800, 35.09, 38.11, 28.305, 29.18], [1744032600, 28, 37.14, 26.64, 33.71], [1744637400, 34.81, 34.81, 31.54, 32.44], [1745242200, 32.12, 36.95, 31.01, 36.22], [1745847000, 36.54, 37.2369, 34.33, 36.55], [1746451800, 35.86, 38.31, 35.68, 37.83], [1747056600, 40.71, 43.21, 32.325, 33.04], [1747661400, 32.2, 32.94, 31.13, 31.58], [1748352600, 32.01, 32.62, 30.87, 31.87], [1748871000, 31.31, 35.55, 30.42, 34.59], [1749475800, 35.21, 35.295, 31.82, 31.97], [1750080600, 32.3, 32.44, 30.98, 31.21], [1750685400, 31, 33.145, 30.63, 32.82], [1751290200, 33.01, 33.74, 32.07, 33.37], [1751895000, 33.05, 34.2, 32.425, 32.99], [1752499800, 32.82, 34, 31.9, 33.45], [1753104600, 33.63, 35.015, 33.52, 34.69], [1753709400, 34.92, 35.3, 31.11, 31.42], [1754314200, 32.03, 35.97, 31.81, 34.7], [1754919000, 34.8, 37.05, 30.01, 30.81], [1755523800, 30.76, 33.33, 30.73, 33.28], [1756128600, 32.87, 34.37, 31.75, 33.46], [1756819800, 32.81, 35.88, 32.52, 35.78], [1757338200, 36, 37.39, 35.03, 35.68], [1757943000, 35.88, 37.39, 35.445, 36.83], [1758547800, 36.65, 37.885, 35.62, 36.74], [1759152600, 37, 37.42, 34.82, 35.365], [1759757400, 35.93, 37.04, 32.97, 33.88], [1760362200, 34.19, 34.7, 32, 32.36], [1760967000, 32.83, 36, 32.66, 34.65], [1761571800, 35.23, 36.81, 34.55, 36.43], [1762180200, 36.5, 37.25, 34.7, 36.43], [1762785000, 37.03, 37.29, 34.235, 35.5], [1763389800, 35.5, 37.5475, 33.54, 35.9], [1763994600, 36, 40.78, 35.87, 40.42], [1764599400, 40, 41.72, 39.2165, 40.66], [1765204200, 41.05, 41.26, 37.852, 40.15], [1765809000, 40.1, 41.94, 38.41, 40.19], [1766413800, 40.18, 40.65, 38.22, 39.6], [1767018600, 39.34, 40.14, 37.26, 37.86], [1767623400, 37.89, 41.6, 37.5, 41.59], [1768228200, 41.59, 41.64, 37.23, 37.5], [1768919400, 36.48, 37.965, 35.77, 37.55], [1769437800, 37.53, 39, 36.13, 36.55], [1770042600, 36.55, 37.74, 31.874, 32.61], [1770647400, 32.49, 34.05, 31.56, 31.66], [1771338600, 31.2, 37.64, 29.5, 36.08], [1771857000, 36.18, 36.62, 33.421, 34.97], [1772461800, 33.94, 37.12, 33.4325, 35.39], [1773063000, 34.68, 35.56, 33.61, 34.78], [1773667800, 34.99, 36, 32.23, 32.34], [1774272600, 32.96, 33.23, 28.825, 28.93], [1774877400, 28.88, 31.87, 27.795, 31.18], [1775482200, 30.92, 32.65, 29.71, 30.23], [1776087000, 30, 35.455, 29.95, 33.91], [1776691800, 33.5, 34.285, 30.45, 31.61], [1777296600, 31.6, 32.75, 30.5436, 31.46], [1777901400, 31.46, 33.24, 29.73, 29.8], [1778506200, 29.46, 30.515, 26.845, 27.89], [1779111000, 27.74, 30.8, 27.73, 29.95], [1779802200, 29.68, 30.83, 28.9, 30.64], [1780320600, 30.91, 34.22, 30.71, 32.13], [1780925400, 32.35, 33.62, 31.5706, 32.73], [1781530200, 33.19, 33.79, 31.1, 32.84], [1782135000, 32.555, 36.64, 31.27, 36.41], [1782739800, 36.41, 37.68, 34.455, 36.85], [1783344600, 36.31, 39.17, 35.22, 38.48], [1783949400, 38.49, 40, 37.555, 38.12], [1784554200, 37.96, 38.09, 33.865, 36.21], [1785159000, 36.66, 40.31, 36.66, 39.31], [1785763800, 39.92, 42.51, 39.58, 42.32], [1786368600, 41.07, 43.99, 39.65, 42.36], [1786973400, 42.08, 42.33, 40.19, 40.55], [1787578200, 40.52, 40.99, 38.8, 39.95], [1788183000, 39.66, 39.95, 36.8, 38.37], [1788874200, 37.89, 37.975, 35.525, 37.18], [1789392600, 37.18, 38.6, 36.14, 38.04], [1789997400, 38.38, 42.39, 38.17, 40.17], [1790602200, 39.55, 40.71, 38.42, 39.31]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GLBE

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 57.0/10057.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 73.1/10073.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 26.9/10026.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GLBE · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 58.0/10058.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 67.1/10067.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 32.9/10032.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GLBE · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:GLBEStrong bullish bias · +70
BearishNeutralBullish
Last close
40.150
Nearest resistance
40.710
Nearest support
39.839
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +70/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 40.150 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 40.710 (+1.39%); nearest support 39.839 (-0.77%).
  • Momentum D1: RSI-14 54.5, ADX 13.2, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 40.710, targeting 43.990.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (73/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:GLBE last closed at 40.150 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +70/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 58/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T12:03:30.024729+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 12:03 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:GLBE (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:GLBE: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 up (buy 73/sell 27); D1 up (buy 67/sell 33).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 40.150): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 54.5 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 47 / %D 37. ADX at 13.2 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 25 > -DI 21, so buyers lead. ATR-14 is 1.475 (~3.67% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.67. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 37.240 – 37.500. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 41.997 (+4.60%) — D1 upper Bollinger band + D1 Fib 161.8% ext. · confluence
  • R2 41.330 (+2.94%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R1 40.710 (+1.39%) — D1 swing high + W1 Fib 38.2% · confluence
  • Last close 40.150
  • S1 39.839 (-0.77%) — W1 Fib 50% + D1 Fib 38.2% · confluence
  • S2 39.301 (-2.11%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · confluence
  • S3 38.759 (-3.47%) — W1 Fib 61.8% + D1 EMA50 · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 40.710 that holds on a retest.
  • Reference entry: 40.710
  • Reference stop (SL): 39.235
  • Targets (TP1 / TP2): 43.990 / 46.292
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 39.301 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 39.301
  • Reference stop (SL): 40.776
  • Targets (TP1 / TP2): 37.240 / 36.253
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 38.906 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 38.906
  • Reference stop (SL): 38.021
  • Targets (TP1 / TP2): 40.378 / 41.849
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (73/100).

  • ADX 13 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.2.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.475: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 40.15 UP NO SIGNAL 35.525 42.39 2026-10-08 13:30:00
W1 39.31 UP NO SIGNAL 26.845 43.99 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 40.71
swing low 38.43
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 2.24
open 39.3
high 40.71
low 38.755
close 40.15
body size 0.85
upper wick 0.56
lower wick 0.545
body ratio 0.43478261
close position 0.71355499
candle pattern NONE
range high 42.39
range low 35.525
range size 6.865
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.32558785
rsi7 57.33717355
rsi14 54.47805933
rsi21 53.7491433
rsi slope 5.75347346
rsi 50 cross UP
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 0.22417568
macd signal 0.233429
macd histogram -0.00925332
stoch k 46.91943128
stoch d 36.60237833
adx 13.16500201
plus di 25.01128851
minus di 20.68459357
atr7 1.47918903
atr14 1.47481738
atr pct 3.67326869
bollinger upper 41.99669554
bollinger middle 39.2095
bollinger lower 36.42230446
bollinger width 14.21694
percent b 0.66871798
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 35.525
resistance 42.39
nearest fvg low 37.24
nearest fvg high 37.5
fvg direction UP
fvg size 0.26
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 40.17192
fib 382 39.83904
fib 500 39.57
fib 618 39.30096
fib 705 39.1026
fib 786 38.91792
fib 1272 41.33016
fib 1618 42.11904
fib 2000 42.99
fib 2618 44.39904
ema9 39.55057652
ema20 39.36842255
ema50 38.78767648
ema200 36.25338529
ema slope 0.08227131
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 67.1
seller score 32.9
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GLBE; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 40.15
ema12 39.50675244
ema26 39.28257676
sma20 39.2095
sma50 39.5878
sma100 36.8904
sma200 35.55505
fomo {'version': '1', 'score': 58, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2309308830492311, 'rsi': 0.14926864449023944, 'roc': -0.1649921790955716, 'vol': 0.04400396855401434, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.33743595854064823, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 39.55057652230908, 'ema21': 39.353665387229164, 'ema50': 38.78767648018201, 'rsi14': 54.47805933470718, 'atr14': 1.4748173802370597, 'macd': {'macd': 0.22417568486610406, 'signal': 0.23342900377163295, 'hist': -0.009253318905528884}, 'bb': {'middle': 39.209500000000006, 'upper': 41.996695543911486, 'lower': 36.422304456088526}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 27.74, 29.44, 27.73, 28.87], [1779197400, 29.57, 29.57, 28.59, 28.63], [1779283800, 28.6, 30.095, 28, 29.99], [1779370200, 29.55, 30.7, 29.5, 30.14], [1779456600, 30.29, 30.8, 29.73, 29.95], [1779802200, 29.68, 30.8, 29.54, 29.68], [1779888600, 29.25, 29.95, 28.9, 29.36], [1779975000, 29.49, 30.38, 29.325, 30.09], [1780061400, 30.09, 30.83, 29.9, 30.64], [1780320600, 30.91, 34.22, 30.71, 33.75], [1780407000, 33.05, 34.02, 32.86, 33.3], [1780493400, 32.64, 32.9, 31.06, 31.79], [1780579800, 33.56, 33.7, 32.69, 32.89], [1780666200, 32.78, 33.35, 32.05, 32.13], [1780925400, 32.35, 32.765, 31.67, 32.15], [1781011800, 32.15, 32.99, 31.5706, 32.38], [1781098200, 32.75, 33.62, 32.5, 32.73], [1781184600, 32.68, 33.47, 32.03, 33.22], [1781271000, 33.44, 33.54, 32.55, 32.73], [1781530200, 33.19, 33.79, 31.485, 31.61], [1781616600, 31.61, 32.765, 31.1, 32.28], [1781703000, 31.98, 32.74, 31.64, 31.98], [1781789400, 31.9, 32.92, 31.7008, 32.84], [1782135000, 32.555, 33.365, 31.365, 31.51], [1782221400, 31.54, 32.275, 31.27, 32.17], [1782307800, 32.2, 34.255, 31.778, 34.05], [1782394200, 33.88, 35.36, 33.355, 34.33], [1782480600, 34.5, 36.64, 33.755, 36.41], [1782739800, 36.41, 37.24, 35.7, 35.71], [1782826200, 35.35, 36.0385, 34.455, 34.73], [1782912600, 35.14, 36.26, 35, 35.83], [1782999000, 35.83, 37.68, 35.825, 36.85], [1783344600, 36.31, 37.32, 35.55, 37.31], [1783431000, 37.54, 37.99, 36.835, 36.92], [1783517400, 36.49, 36.82, 35.4, 35.98], [1783603800, 35.85, 37.89, 35.22, 37.84], [1783690200, 37.84, 39.17, 37.84, 38.48], [1783949400, 38.49, 38.9, 37.8, 38.68], [1784035800, 38.27, 39.25, 37.765, 38.75], [1784122200, 39.03, 40, 38.91, 38.98], [1784208600, 39.03, 39.1, 38.09, 38.35], [1784295000, 37.84, 38.49, 37.555, 38.12], [1784554200, 37.96, 38.09, 36.42, 36.58], [1784640600, 36.07, 36.455, 34.87, 35.76], [1784727000, 36.09, 36.41, 35.25, 35.55], [1784813400, 35.0801, 35.58, 33.865, 34.5], [1784899800, 35.19, 36.27, 35.055, 36.21], [1785159000, 36.66, 38.22, 36.66, 37.76], [1785245400, 38.642, 39.21, 38.21, 38.9], [1785331800, 38.75, 40.31, 38.47, 40.26], [1785418200, 39.51, 39.94, 38.58, 39.87], [1785504600, 40.03, 40.03, 38.89, 39.31], [1785763800, 39.92, 40.77, 39.58, 40.2], [1785850200, 40.44, 41.57, 40.305, 41.53], [1785936600, 42.11, 42.38, 41.1, 41.57], [1786023000, 40.97, 41.2, 40.46, 41.02], [1786109400, 41.5, 42.51, 41.22, 42.32], [1786368600, 41.07, 42.15, 40.88, 41.15], [1786455000, 41.08, 41.415, 39.92, 40.86], [1786541400, 41.06, 43.99, 39.65, 40.55], [1786627800, 41.37, 42.34, 40.375, 42.19], [1786714200, 42, 42.745, 41.36, 42.36], [1786973400, 42.08, 42.3, 40.79, 41.18], [1787059800, 41.32, 41.86, 40.96, 41.31], [1787146200, 41.29, 42.33, 41.1, 41.24], [1787232600, 40.86, 41.2, 40.19, 40.79], [1787319000, 41.23, 41.23, 40.23, 40.55], [1787578200, 40.52, 40.99, 39.68, 39.86], [1787664600, 39.6, 40.3811, 38.96, 39.43], [1787751000, 39.29, 39.5725, 38.8, 39.13], [1787837400, 39.25, 39.82, 38.97, 39.49], [1787923800, 39.67, 40.18, 39.01, 39.95], [1788183000, 39.66, 39.95, 37.03, 37.35], [1788269400, 37.77, 37.82, 36.89, 36.99], [1788355800, 36.97, 38.94, 36.8, 38.8], [1788442200, 38.99, 39.67, 38.04, 38.29], [1788528600, 37.99, 38.76, 37.4, 38.37], [1788874200, 37.89, 37.975, 36.36, 36.93], [1788960600, 36.73, 36.985, 35.91, 36.11], [1789047000, 35.57, 36.65, 35.525, 36.5], [1789133400, 36.99, 37.41, 36.75, 37.18], [1789392600, 37.18, 38.1, 37.18, 37.49], [1789479000, 36.92, 37.54, 36.3, 36.48], [1789565400, 36.45, 37.24, 36.14, 36.93], [1789651800, 37.26, 38.6, 36.88, 38.38], [1789738200, 38.02, 38.36, 37.5, 38.04], [1789997400, 38.38, 39.86, 38.17, 39.69], [1790083800, 40, 42.39, 39.89, 41.55], [1790170200, 41.55, 42.1, 40.63, 41.24], [1790256600, 41.24, 42.3, 40.415, 40.88], [1790343000, 41.35, 41.35, 39.94, 40.17], [1790602200, 39.55, 40.37, 38.42, 39.28], [1790688600, 39.07, 40.12, 38.89, 40.06], [1790775000, 40.11, 40.475, 39.635, 39.73], [1790861400, 39.73, 40.6, 39.58, 40.21], [1790947800, 40.3, 40.71, 38.43, 39.31], [1791207000, 39.12, 40.48, 39.12, 39.76], [1791293400, 40.03, 40.13, 38.65, 38.7], [1791379800, 38.5, 39.18, 38.35, 38.96], [1791466200, 39.3, 40.71, 38.755, 40.15]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GLBE
W1 · Report parameters
swing high 43.99
swing low 35.525
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.68
open 39.55
high 40.71
low 38.42
close 39.31
body size 0.24
upper wick 1.16
lower wick 0.89
body ratio 0.10480349
close position 0.38864629
candle pattern NONE
range high 43.99
range low 26.845
range size 17.145
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.70156984
rsi7 55.30601216
rsi14 55.78673603
rsi21 54.41636577
rsi slope -2.39926118
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 1.42329956
macd signal 1.32155363
macd histogram 0.10174593
stoch k 53.77777778
stoch d 59.19550581
adx 15.54205071
plus di 26.99456095
minus di 17.24597366
atr7 3.1169968
atr14 3.26410841
atr pct 8.30350652
bollinger upper 44.247387
bollinger middle 37.096
bollinger lower 29.944613
bollinger width 38.55610847
percent b 0.65479515
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 26.845
resistance 43.99
nearest fvg low 37.975
nearest fvg high 38.17
fvg direction UP
fvg size 0.195
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 41.99226
fib 382 40.75637
fib 500 39.7575
fib 618 38.75863
fib 705 38.022175
fib 786 37.33651
fib 1272 46.29248
fib 1618 49.22137
fib 2000 52.455
fib 2618 57.68637
ema9 38.90667936
ema20 37.61907449
ema50 36.4464143
ema200 36.7395068
ema slope 0.17799216
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 73.1
seller score 26.9
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 282
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GLBE; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 39.31
ema12 38.55535586
ema26 37.1320563
sma20 37.096
sma50 35.9148
sma100 38.16215
sma200 36.0932
fomo {'version': '1', 'score': 57, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2193237276319802, 'rsi': 0.19289120096052295, 'roc': 0.3165744525474556, 'vol': 0.008665147600531886, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.3095902935352966, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 38.90667936120311, 'ema21': 37.524288438484774, 'ema50': 36.44641430343691, 'rsi14': 55.78673602881569, 'atr14': 3.2641084112067875, 'macd': {'macd': 1.4232995607172683, 'signal': 1.3215536333475912, 'hist': 0.10174592736967702}, 'bb': {'middle': 37.09599999999999, 'upper': 44.24738699833814, 'lower': 29.944613001661835}, 'bars_used': 282, 'candles': [[1730730600, 38.08, 40.12, 37.7374, 40.05], [1731335400, 40.64, 43.52, 39.76, 40.3], [1731940200, 40.06, 52.265, 39.89, 49.89], [1732545000, 50, 52.75, 49.765, 52.28], [1733149800, 52.2, 54.24, 51.725, 54.21], [1733754600, 54.4, 56.615, 52.93, 56.46], [1734359400, 56.99, 57.85, 52.82, 54.78], [1734964200, 54.82, 56.06, 54, 55.01], [1735569000, 54.4, 55.3, 53.08, 54.98], [1736173800, 55.5, 56.084, 51.88, 53.42], [1736778600, 52.91, 57.63, 51.67, 56.1], [1737469800, 56.55, 58.9, 54.87, 56.78], [1737988200, 55.56, 61.51, 55.13, 59.89], [1738593000, 58.15, 61, 57, 59.49], [1739197800, 60.15, 63.25, 60, 62.84], [1739889000, 63.665, 63.69, 43.975, 45.07], [1740407400, 45.76, 46.33, 41.76, 42.62], [1741012200, 43.03, 43.675, 37.52, 38.81], [1741613400, 38, 39.57, 35.68, 36.09], [1742218200, 36.4, 38.1109, 35.19, 37.91], [1742823000, 38.55, 40.02, 35.55, 35.68], [1743427800, 35.09, 38.11, 28.305, 29.18], [1744032600, 28, 37.14, 26.64, 33.71], [1744637400, 34.81, 34.81, 31.54, 32.44], [1745242200, 32.12, 36.95, 31.01, 36.22], [1745847000, 36.54, 37.2369, 34.33, 36.55], [1746451800, 35.86, 38.31, 35.68, 37.83], [1747056600, 40.71, 43.21, 32.325, 33.04], [1747661400, 32.2, 32.94, 31.13, 31.58], [1748352600, 32.01, 32.62, 30.87, 31.87], [1748871000, 31.31, 35.55, 30.42, 34.59], [1749475800, 35.21, 35.295, 31.82, 31.97], [1750080600, 32.3, 32.44, 30.98, 31.21], [1750685400, 31, 33.145, 30.63, 32.82], [1751290200, 33.01, 33.74, 32.07, 33.37], [1751895000, 33.05, 34.2, 32.425, 32.99], [1752499800, 32.82, 34, 31.9, 33.45], [1753104600, 33.63, 35.015, 33.52, 34.69], [1753709400, 34.92, 35.3, 31.11, 31.42], [1754314200, 32.03, 35.97, 31.81, 34.7], [1754919000, 34.8, 37.05, 30.01, 30.81], [1755523800, 30.76, 33.33, 30.73, 33.28], [1756128600, 32.87, 34.37, 31.75, 33.46], [1756819800, 32.81, 35.88, 32.52, 35.78], [1757338200, 36, 37.39, 35.03, 35.68], [1757943000, 35.88, 37.39, 35.445, 36.83], [1758547800, 36.65, 37.885, 35.62, 36.74], [1759152600, 37, 37.42, 34.82, 35.365], [1759757400, 35.93, 37.04, 32.97, 33.88], [1760362200, 34.19, 34.7, 32, 32.36], [1760967000, 32.83, 36, 32.66, 34.65], [1761571800, 35.23, 36.81, 34.55, 36.43], [1762180200, 36.5, 37.25, 34.7, 36.43], [1762785000, 37.03, 37.29, 34.235, 35.5], [1763389800, 35.5, 37.5475, 33.54, 35.9], [1763994600, 36, 40.78, 35.87, 40.42], [1764599400, 40, 41.72, 39.2165, 40.66], [1765204200, 41.05, 41.26, 37.852, 40.15], [1765809000, 40.1, 41.94, 38.41, 40.19], [1766413800, 40.18, 40.65, 38.22, 39.6], [1767018600, 39.34, 40.14, 37.26, 37.86], [1767623400, 37.89, 41.6, 37.5, 41.59], [1768228200, 41.59, 41.64, 37.23, 37.5], [1768919400, 36.48, 37.965, 35.77, 37.55], [1769437800, 37.53, 39, 36.13, 36.55], [1770042600, 36.55, 37.74, 31.874, 32.61], [1770647400, 32.49, 34.05, 31.56, 31.66], [1771338600, 31.2, 37.64, 29.5, 36.08], [1771857000, 36.18, 36.62, 33.421, 34.97], [1772461800, 33.94, 37.12, 33.4325, 35.39], [1773063000, 34.68, 35.56, 33.61, 34.78], [1773667800, 34.99, 36, 32.23, 32.34], [1774272600, 32.96, 33.23, 28.825, 28.93], [1774877400, 28.88, 31.87, 27.795, 31.18], [1775482200, 30.92, 32.65, 29.71, 30.23], [1776087000, 30, 35.455, 29.95, 33.91], [1776691800, 33.5, 34.285, 30.45, 31.61], [1777296600, 31.6, 32.75, 30.5436, 31.46], [1777901400, 31.46, 33.24, 29.73, 29.8], [1778506200, 29.46, 30.515, 26.845, 27.89], [1779111000, 27.74, 30.8, 27.73, 29.95], [1779802200, 29.68, 30.83, 28.9, 30.64], [1780320600, 30.91, 34.22, 30.71, 32.13], [1780925400, 32.35, 33.62, 31.5706, 32.73], [1781530200, 33.19, 33.79, 31.1, 32.84], [1782135000, 32.555, 36.64, 31.27, 36.41], [1782739800, 36.41, 37.68, 34.455, 36.85], [1783344600, 36.31, 39.17, 35.22, 38.48], [1783949400, 38.49, 40, 37.555, 38.12], [1784554200, 37.96, 38.09, 33.865, 36.21], [1785159000, 36.66, 40.31, 36.66, 39.31], [1785763800, 39.92, 42.51, 39.58, 42.32], [1786368600, 41.07, 43.99, 39.65, 42.36], [1786973400, 42.08, 42.33, 40.19, 40.55], [1787578200, 40.52, 40.99, 38.8, 39.95], [1788183000, 39.66, 39.95, 36.8, 38.37], [1788874200, 37.89, 37.975, 35.525, 37.18], [1789392600, 37.18, 38.6, 36.14, 38.04], [1789997400, 38.38, 42.39, 38.17, 40.17], [1790602200, 39.55, 40.71, 38.42, 39.31]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GLBE

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 57.0/10057.0/100FOMO · neutral
Buy: 73.1/10073.1/100Buy
Sell: 26.9/10026.9/100Sell

Source: NASDAQ:GLBE · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 58.0/10058.0/100FOMO · neutral
Buy: 67.1/10067.1/100Buy
Sell: 32.9/10032.9/100Sell

Source: NASDAQ:GLBE · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.