NASDAQ:GSHDNghiêng giảm mạnh · -48
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
45.385
Kháng cự gần nhất
45.701
Hỗ trợ gần nhất
44.689
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -48/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 45.385 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 45.701 (+0.70%); hỗ trợ gần nhất 44.689 (-1.53%).
  • Động lượng D1: RSI-14 37.0, ADX 38.5, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 43.010, mục tiêu 38.410.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (74/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:GSHD đóng cửa gần nhất tại 45.385 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -48/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 42/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T15:02:07.055492+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 15:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:GSHD (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:GSHD: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 30/bán 70); W1 giảm (mua 64/bán 36); D1 giảm (mua 50/bán 50).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 45.385): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 37.0 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 22 / %D 10. ADX 38.5 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 14 < -DI 29 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 2.892 (~6.37% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.35. Cấu trúc swing: đan xen. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên bán. FVG giảm gần nhất: 45.710 – 51.470. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 47.340 (+4.31%) — D1 đỉnh swing
  • R2 46.470 (+2.39%) — W1 cạnh trên FVG
  • R1 45.701 (+0.70%) — D1 Fib 38.2% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 45.385
  • S1 44.689 (-1.53%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · hội tụ
  • S2 43.010 (-5.23%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • S3 38.410 (-15.37%) — W1 cạnh dưới FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 43.010 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 43.010
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 45.902
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 38.410 / 33.680
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 46.470 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 46.470
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 43.578
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 49.991 / 53.933
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 45.412 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 45.412
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 47.147
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 42.056 / 38.699
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.9

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (74/100).

  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.892: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 45.385 Giảm Chưa có tín hiệu 43.01 60.275 2026-10-08 13:30:00
W1 45.51 Giảm Chưa có tín hiệu 33.68 74.42 2026-09-28 13:30:00
MN1 45.36 Giảm Chưa có tín hiệu 33.68 127.99 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 47.34
swing_low 43.05
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.375
Giá mở cửa 43.89
Giá cao nhất 45.5
Giá thấp nhất 42.845
Giá đóng cửa 45.385
body_size 1.495
upper_wick 0.115
lower_wick 1.045
body_ratio 0.56308851
close_position 0.9566855
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 60.275
range_low 43.01
range_size 17.265
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.91790721
rsi7 42.756364
rsi14 37.01549668
rsi21 38.67397568
rsi_slope 4.78881786
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -4.42748163
macd_signal -4.6189456
macd_histogram 0.19146397
stoch_k 21.55282138
stoch_d 9.95300649
adx 38.52607132
plus_di 13.54568751
minus_di 28.6212873
atr7 2.60874261
atr14 2.89244923
atr_pct 6.37313922
bollinger_upper 60.13199783
bollinger_middle 48.7865
bollinger_lower 37.44100217
bollinger_width 46.51080864
percent_b 0.35009472
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 43.01
Kháng cự tham chiếu 60.275
nearest_fvg_low 45.71
nearest_fvg_high 51.47
fvg_direction Giảm
fvg_size 5.76
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 46.32756
fib_382 45.70122
fib_500 45.195
fib_618 44.68878
fib_705 44.31555
fib_786 43.96806
fib_1272 48.50688
fib_1618 49.99122
fib_2000 51.63
fib_2618 54.28122
ema9 45.53343552
ema20 49.09692724
ema50 53.93279168
ema200 58.18040888
ema_slope -0.39072918
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 50.5
Điểm bên bán 49.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 45.385
ema12 46.3949971
ema26 50.82247873
sma20 48.7865
sma50 59.5241
sma100 52.7199
sma200 52.940275
fomo {'version': '1', 'score': 42, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.7388022215068044, 'rsi': -0.4328167774059132, 'roc': 0.19994588903587882, 'vol': 0.022915978288452765, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.2998105549097083, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up'], 'ema9': 45.533435520597926, 'ema21': 49.413316980839646, 'ema50': 53.93279167500524, 'rsi14': 37.015496677822604, 'atr14': 2.8924492327499443, 'macd': {'macd': -4.427481627758162, 'signal': -4.618945597071846, 'hist': 0.19146396931368415}, 'bb': {'middle': 48.7865, 'upper': 60.13199782953573, 'lower': 37.441002170464266}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 38.64, 42.25, 38.575, 42.14], [1779197400, 42.58, 44.78, 40.62, 41.31], [1779283800, 41.31, 41.59, 39.93, 41.365], [1779370200, 40.68, 42.52, 39.55, 42.49], [1779456600, 42.11, 42.8, 41.12, 41.68], [1779802200, 41.07, 41.105, 38.905, 40], [1779888600, 39.8, 41.7999, 36.84, 37.68], [1779975000, 37.23, 37.69, 33.68, 35.23], [1780061400, 35.23, 36.065, 34.26, 34.39], [1780320600, 35.45, 37.69, 35, 36.65], [1780407000, 36.35, 36.35, 34.2701, 36.1], [1780493400, 35.8, 36.195, 34.2201, 34.37], [1780579800, 35.56, 36.98, 35.23, 35.82], [1780666200, 36.45, 38.69, 36.43, 38.35], [1780925400, 37.85, 37.86, 36.51, 36.51], [1781011800, 36.66, 37.1079, 35.5, 35.92], [1781098200, 36.39, 39.16, 36.205, 38.62], [1781184600, 38.35, 39.025, 36.8, 36.9], [1781271000, 37.19, 37.86, 36, 36.82], [1781530200, 36.67, 37.5, 35.51, 36.05], [1781616600, 36.67, 38.41, 36.67, 37.45], [1781703000, 36.85, 37.6599, 33.86, 35.13], [1781789400, 35.37, 37.14, 34.59, 36.88], [1782135000, 37.1, 40.36, 36.97, 39.01], [1782221400, 40.34, 41.64, 39.735, 40.06], [1782307800, 40.16, 43.57, 40.16, 43.4], [1782394200, 42.75, 45.14, 42.5801, 43.97], [1782480600, 44.155, 47.675, 44.07, 46.87], [1782739800, 47.67, 48.4499, 46.59, 47.98], [1782826200, 47.69, 48.64, 46.47, 48.5], [1782912600, 48.63, 51.21, 48.63, 50.61], [1782999000, 50.8, 53.11, 50.66, 52.69], [1783344600, 52.62, 53.22, 51.38, 53], [1783431000, 53.75, 55.97, 53, 55.6], [1783517400, 55.46, 57.52, 53.55, 56.9], [1783603800, 56.85, 56.85, 50.745, 52.96], [1783690200, 53.7, 54.6099, 52.19, 53.54], [1783949400, 53.54, 55.5, 52.83, 54.87], [1784035800, 53.52, 53.885, 50.03, 50.3], [1784122200, 51.9, 53.015, 50.19, 51.65], [1784208600, 52.35, 56.6398, 51.931822, 55.17], [1784295000, 55.5, 57.38, 54.08, 54.28], [1784554200, 55.36, 57.43, 54.995, 57.23], [1784640600, 55.57, 57.89, 53.64, 53.75], [1784727000, 54.3, 54.475, 51.21, 51.4], [1784813400, 51.87, 55.7, 48.19, 53.9], [1784899800, 53.44, 59.11, 53.44, 58.75], [1785159000, 58.91, 62.99, 58.91, 62], [1785245400, 63.01, 69.275, 62.62, 68.82], [1785331800, 69.48, 70.88, 67.6999, 70.72], [1785418200, 67.49, 68.65, 62.3, 63.86], [1785504600, 62.65, 63.855, 61.55, 62], [1785763800, 62.57, 66, 62.325, 65.655], [1785850200, 66.15, 68.84, 64.98, 68.56], [1785936600, 68.9, 68.9, 65.56, 66.95], [1786023000, 66.95, 67.04, 64.58, 66.66], [1786109400, 66.29, 67.505, 64.69, 65.2], [1786368600, 63.89, 65.63, 63.04, 64.55], [1786455000, 64.48, 66.21, 63.395, 65.31], [1786541400, 64.01, 65.7053, 63.34, 65.55], [1786627800, 66.27, 68.4, 64.047, 67.4], [1786714200, 67.18, 67.315, 65.02, 66.29], [1786973400, 64.935, 65.62, 63.58, 64.4], [1787059800, 65.89, 67.46, 64.67, 64.78], [1787146200, 65.4, 69, 64.39, 68.39], [1787232600, 67.57, 71.2, 66.9584, 70.7], [1787319000, 70.75, 72.966405, 70.26, 72.52], [1787578200, 72.43, 74.42, 72.43, 73], [1787664600, 72.85, 73.31, 71.6, 72.33], [1787751000, 72.34, 72.655, 70.66, 71.31], [1787837400, 69.65, 71.555, 69.5, 70.45], [1787923800, 70.72, 72.8, 70.11, 71.26], [1788183000, 70.68, 70.785, 68.18, 68.65], [1788269400, 69.27, 70.16, 67.81, 68.45], [1788355800, 68.45, 70.44, 67.93, 68.8], [1788442200, 69.78, 70.84, 64.32, 67.08], [1788528600, 66.39, 66.7, 63.36, 65.21], [1788874200, 65.05, 65.05, 61.32, 62.32], [1788960600, 61.82, 61.85, 54.66, 56.4], [1789047000, 56.85, 57.69, 56.12, 56.44], [1789133400, 57.32, 57.531, 55.48, 57.18], [1789392600, 57.99, 60.275, 57.99, 59.91], [1789479000, 59.26, 60.25, 58.12, 59.35], [1789565400, 58.57, 59.88, 56.44, 56.465], [1789651800, 56.75, 56.75, 53.23, 53.33], [1789738200, 53.03, 55.2, 51.75, 54.55], [1789997400, 54.01, 54.63, 51.47, 51.7], [1790083800, 52.54, 52.66, 44.12, 45.76], [1790170200, 45.02, 45.71, 43.39, 43.52], [1790256600, 43.67, 45.02, 43.38, 43.65], [1790343000, 44.82, 46.72, 43.72, 45.23], [1790602200, 44.382, 45.71, 43.94, 44.39], [1790688600, 44.87, 45.58, 43.05, 43.99], [1790775000, 43.99, 45.84, 43.085, 45.36], [1790861400, 45.33, 47.34, 44.81, 47.15], [1790947800, 46.06, 47.3, 44.81, 45.51], [1791207000, 45.54, 46.38, 44.8, 46.19], [1791293400, 44.91, 46.01, 43.1055, 43.39], [1791379800, 43.01, 44.61, 43.01, 43.72], [1791466200, 43.89, 45.5, 42.845, 45.385]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GSHD
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 74.42
swing_low 48.19
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 11.83
Giá mở cửa 44.382
Giá cao nhất 47.34
Giá thấp nhất 43.05
Giá đóng cửa 45.51
body_size 1.128
upper_wick 1.83
lower_wick 1.332
body_ratio 0.26293706
close_position 0.57342657
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 74.42
range_low 33.68
range_size 40.74
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.55764697
rsi7 30.5751567
rsi14 40.90715201
rsi21 42.62644722
rsi_slope 0.29237905
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.21908143
macd_signal 1.00744659
macd_histogram -0.78836516
stoch_k 7.84188715
stoch_d 26.96960335
adx 24.64327322
plus_di 19.77054034
minus_di 28.99546204
atr7 7.86912516
atr14 7.69303926
atr_pct 16.90406341
bollinger_upper 76.15366896
bollinger_middle 52.96
bollinger_lower 29.76633104
bollinger_width 87.5893843
percent_b 0.33939583
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 33.68
Kháng cự tham chiếu 74.42
nearest_fvg_low 38.41
nearest_fvg_high 46.47
fvg_direction Tăng
fvg_size 8.06
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 68.22972
fib_382 64.40014
fib_500 61.305
fib_618 58.20986
fib_705 55.92785
fib_786 53.80322
fib_1272 81.55456
fib_1618 90.63014
fib_2000 100.65
fib_2618 116.86014
ema9 54.93085413
ema20 54.83459026
ema50 59.46672058
ema200 75.15398325
ema_slope -0.98153582
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 63.8
Điểm bên bán 36.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 45.51
ema12 55.24289582
ema26 55.02381439
sma20 52.96
sma50 56.4266
sma100 79.26965
sma200 72.552575
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.4535502844789387, 'rsi': -0.3030949331207052, 'roc': -0.5736787744139275, 'vol': 0.008036058734094242, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.3212083440375019, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 54.93085413209493, 'ema21': 54.822647854128064, 'ema50': 59.466720576797556, 'rsi14': 40.907152006378844, 'atr14': 7.693039258497952, 'macd': {'macd': 0.219081429065632, 'signal': 1.007446592226926, 'hist': -0.788365163161294}, 'bb': {'middle': 52.96, 'upper': 76.15366896374957, 'lower': 29.76633103625043}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 107.13, 114.9999, 105.16, 113], [1731335400, 113.61, 124, 113.16, 119.08], [1731940200, 119.06, 127.6, 115.97, 126.34], [1732545000, 126.63, 130.39, 123.035, 126.12], [1733149800, 125.46, 127.12, 121.85, 124.09], [1733754600, 123.86, 123.895, 114.77, 115.23], [1734359400, 115, 117.43, 105.5, 106.19], [1734964200, 106.2, 107.01, 102.95, 104.16], [1735569000, 103.37, 108.265, 101.585, 106.81], [1736173800, 106.69, 107.66, 98.4, 98.59], [1736778600, 96.72, 115.95, 95.68, 110.35], [1737469800, 105.56, 106.89, 98.3, 100.87], [1737988200, 100.87, 110.35, 100.585, 107.17], [1738593000, 105.2, 112.66, 104.19, 112.44], [1739197800, 112.85, 116.37, 107.48, 115.18], [1739889000, 115.76, 118.51, 105.46, 106.68], [1740407400, 107.52, 127.5, 104.52, 123.21], [1741012200, 123.44, 126.95, 114.33, 117.24], [1741613400, 115.8, 120.4899, 110.915, 113.1], [1742218200, 114.1, 118.9, 112.0304, 116.54], [1742823000, 118.62, 127.99, 116.85, 118.4], [1743427800, 117.46, 124.4, 106.12, 107.72], [1744032600, 109, 114.365, 100, 108.97], [1744637400, 108.15, 113.905, 105.7163, 107.05], [1745242200, 104.93, 108.34, 86.04, 99.54], [1745847000, 99.37, 102.67, 90.605, 102.38], [1746451800, 100.74, 103.75, 97.7201, 103.32], [1747056600, 104.44, 114.48, 101.58, 113.83], [1747661400, 112.91, 114.76, 104.53, 108.8], [1748352600, 110.55, 110.83, 107.445, 108.26], [1748871000, 107.83, 113, 106.72, 112.21], [1749475800, 112.96, 112.96, 103.89, 104.22], [1750080600, 104.7, 106.32, 98.29, 99.03], [1750685400, 99.14, 103.74, 96.26, 102.4], [1751290200, 103.44, 106.84, 98.22, 104.495], [1751895000, 104.08, 104.72, 95.805, 96.32], [1752499800, 96.15, 103.44, 96.005, 102.09], [1753104600, 102.33, 104, 82.31, 87.62], [1753709400, 87.78, 93.905, 84.6371, 85.72], [1754314200, 85.63, 89.94, 85.5, 86.05], [1754919000, 86.25, 90.79, 84.495, 86.06], [1755523800, 86.45, 90.16, 85.13, 89.49], [1756128600, 88.85, 89.24, 84.47, 84.71], [1756819800, 83.26, 85.525, 81.8, 83.19], [1757338200, 83.04, 84.61, 79.32, 80.67], [1757943000, 81.21, 84.36, 77.74, 77.97], [1758547800, 77.62, 80.03, 74.09, 74.94], [1759152600, 74.49, 74.95, 69.62, 72.2], [1759757400, 71.93, 72.415, 66.075, 68.57], [1760362200, 68.65, 69.445, 64.89, 67.02], [1760967000, 67.7, 76.935, 64.405, 73.905], [1761571800, 74, 75.23, 67.465, 68.67], [1762180200, 67.91, 69.845, 65.29, 69.55], [1762785000, 69.54, 71.48, 66.94, 69.03], [1763389800, 68.93, 72.91, 67.76, 71.36], [1763994600, 70.87, 72.82, 69.8, 71.55], [1764599400, 73.03, 77.555, 72.555, 76], [1765204200, 76, 79.85, 73.05, 77.83], [1765809000, 78.67, 78.67, 70.47, 73.445], [1766413800, 73.11, 76.35, 73, 75.31], [1767018600, 75.51, 76.22, 69.64, 70.16], [1767623400, 69.41, 77.82, 69, 74.88], [1768228200, 74.26, 76.22, 69.84, 71.57], [1768919400, 70.77, 72.39, 65.48, 68.62], [1769437800, 68.77, 69.665, 61.52, 61.84], [1770042600, 62.21, 66.72, 59.53, 66.17], [1770647400, 65.78, 66.13, 46.8, 48.69], [1771338600, 49.22, 55.5, 42.87, 44.45], [1771857000, 44, 55.22, 44, 54.2], [1772461800, 53, 55.54, 48.5, 50.14], [1773063000, 49.57, 49.655, 43.07, 44.17], [1773667800, 44.09, 47.025, 40.32, 42.42], [1774272600, 43.62, 45.11, 40.34, 41.1], [1774877400, 41.36, 43.62, 40, 42.44], [1775482200, 42.17, 46.4, 39.64, 40.49], [1776087000, 40.55, 44.5872, 40.03, 43.85], [1776691800, 43.51, 54.935, 43.21, 48.26], [1777296600, 48.18, 50.6, 42.53, 43.52], [1777901400, 43.59, 44.79, 40.2, 40.86], [1778506200, 40.64, 41.71, 35.835, 37.65], [1779111000, 38.64, 44.78, 38.575, 41.68], [1779802200, 41.07, 41.7999, 33.68, 34.39], [1780320600, 35.45, 38.69, 34.2201, 38.35], [1780925400, 37.85, 39.16, 35.5, 36.82], [1781530200, 36.67, 38.41, 33.86, 36.88], [1782135000, 37.1, 47.675, 36.97, 46.87], [1782739800, 47.67, 53.11, 46.47, 52.69], [1783344600, 52.62, 57.52, 50.745, 53.54], [1783949400, 53.54, 57.38, 50.03, 54.28], [1784554200, 55.36, 59.11, 48.19, 58.75], [1785159000, 58.91, 70.88, 58.91, 62], [1785763800, 62.57, 68.9, 62.325, 65.2], [1786368600, 63.89, 68.4, 63.04, 66.29], [1786973400, 64.935, 72.966405, 63.58, 72.52], [1787578200, 72.43, 74.42, 69.5, 71.26], [1788183000, 70.68, 70.84, 63.36, 65.21], [1788874200, 65.05, 65.05, 54.66, 57.18], [1789392600, 57.99, 60.275, 51.75, 54.55], [1789997400, 54.01, 54.63, 43.38, 45.23], [1790602200, 44.382, 47.34, 43.05, 45.51]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GSHD
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 79.85
swing_low 33.68
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 11.68
Giá mở cửa 69.27
Giá cao nhất 70.84
Giá thấp nhất 43.05
Giá đóng cửa 45.36
body_size 23.91
upper_wick 1.57
lower_wick 2.31
body_ratio 0.86038143
close_position 0.08312343
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 127.99
range_low 33.68
range_size 94.31
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.57464681
rsi7 38.8525689
rsi14 41.11949471
rsi21 43.38279869
rsi_slope -7.99657888
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -9.18126143
macd_signal -6.92930435
macd_histogram -2.25195708
stoch_k 20.45175976
stoch_d 34.65152775
adx 20.66944804
plus_di 19.59805643
minus_di 28.29408474
atr7 17.75966517
atr14 17.64840203
atr_pct 38.90741188
bollinger_upper 125.09564707
bollinger_middle 73.9275
bollinger_lower 22.75935293
bollinger_width 138.42791133
percent_b 0.22084684
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 33.68
Kháng cự tham chiếu 127.99
nearest_fvg_low 17.7
nearest_fvg_high 23.3325
fvg_direction Tăng
fvg_size 5.6325
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 44.57612
fib_382 51.31694
fib_500 56.765
fib_618 62.21306
fib_705 66.22985
fib_786 69.96962
fib_1272 21.12176
fib_1618 5.14694
fib_2000 -12.49
fib_2618 -41.02306
ema9 56.43206748
ema20 65.78669021
ema50 71.19190304
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -2.15017792
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 30.2
Điểm bên bán 69.8
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 102
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 45.36
ema12 59.42492553
ema26 68.60618696
sma20 73.9275
sma50 70.6598
sma100 72.1683
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.3659241074040189, 'rsi': -0.29601684315165094, 'roc': -0.4946623487473214, 'vol': 0.15244595083644275, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5583063220681345, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 56.43206747720927, 'ema21': 66.35457515296915, 'ema50': 71.19190304034137, 'rsi14': 41.11949470545047, 'atr14': 17.648402030410793, 'macd': {'macd': -9.181261427590215, 'signal': -6.929304348101622, 'hist': -2.2519570794885926}, 'bb': {'middle': 73.9275, 'upper': 125.09564707413196, 'lower': 22.75935292586803}, 'bars_used': 102, 'candles': [[1527859800, 16.47, 28.71, 16.0119, 24.96], [1530538200, 25.13, 29.73, 23.3325, 27.17], [1533130200, 27.13, 32.0161, 24.0021, 31.02], [1536067800, 31.08, 38.18, 30.0527, 33.87], [1538400600, 34, 35.8599, 24.85, 34.28], [1541079000, 34.65, 37.77, 20.49, 25.42], [1543847400, 26.27, 28, 23.18, 26.29], [1546439400, 25.58, 29.47, 24.19, 28.74], [1549031400, 28.77, 34.01, 26.34, 31.55], [1551450600, 31.65, 31.665, 24.05, 27.88], [1554125400, 27.99, 30.5, 25.74, 30.47], [1556717400, 30.47, 41.72, 29.19, 36.63], [1559568600, 36.54, 48.6, 33.48, 47.8], [1561987800, 48.74, 51.47, 43.03, 45.01], [1564666200, 44.75, 48.42, 40, 46.24], [1567517400, 45.98, 51.98, 43.15, 49.35], [1569936600, 49.65, 51.31, 40, 51.18], [1572615000, 47.04, 47.5, 39.05, 40.52], [1575297000, 40.51, 44.04, 38.08, 42.4], [1577975400, 42.62, 53.63, 42.18, 52.18], [1580740200, 52.07, 58.04, 49.15, 54.24], [1583159400, 54.27, 63.07, 38.51, 44.63], [1585747800, 42.9, 57.9299, 37.26, 56.14], [1588339800, 56.14, 62.66, 53.925, 59.95], [1591018200, 60.01, 76.31, 58.875, 75.16], [1593610200, 74.89, 105.98, 74.83, 103.33], [1596461400, 103.84, 110.88, 92.82, 102.76], [1598967000, 103.37, 115.1099, 76.75, 86.59], [1601559000, 86.72, 124.84, 80.06, 122.54], [1604327400, 122.12, 131.64, 110.235, 123.11], [1606833000, 123.22, 134.52, 108.73, 124.76], [1609770600, 127.26, 147.96, 116.9, 133.6], [1612189800, 135.03, 174.795, 127.69, 129.54], [1614609000, 133.41, 141.29, 103.69, 107.18], [1617283800, 109.04, 116.1236, 95.9501, 109.94], [1620048600, 110.92, 110.94, 78.86, 89.87], [1622554200, 91.1, 130.77, 87.78, 127.3], [1625146200, 124.55, 131.99, 107.58, 120.19], [1627911000, 121.15, 146.99, 117.73, 146.78], [1630503000, 147.8, 163.61, 141.12, 152.29], [1633095000, 152, 181.3, 144.17, 144.3], [1635773400, 144.31, 151.317, 126.94, 131.32], [1638369000, 131.99, 146.25, 118.01, 130.08], [1641220200, 130.28, 133.11, 80.85, 98.58], [1643725800, 96.98, 102.06, 75.04, 86.98], [1646145000, 85.9, 87.295, 62.4, 78.57], [1648819800, 78.77, 80.96, 52, 57.49], [1651498200, 57.02, 62.92, 43.66, 51.78], [1654090200, 52, 54.4, 39, 45.67], [1656682200, 45.74, 60.53, 44, 56.21], [1659360600, 51.12, 71.04, 50.18, 52], [1662039000, 51.28, 55.1, 35.18, 35.64], [1664803800, 36.16, 41.6, 29.225, 41.51], [1667309400, 42.21, 43.66, 34.635, 40.61], [1669905000, 40.5, 42.88, 33.42, 34.34], [1672756200, 35.1, 39.16, 31.2117, 39.05], [1675261800, 38.86, 47.04, 36.35, 46.65], [1677681000, 46.8, 55, 46.3, 52.2], [1680528600, 52.18, 61.5, 49.42, 57.5], [1682947800, 57.36, 60.65, 53.81, 55.18], [1685626200, 55.24, 64.225, 54.11, 62.89], [1688391000, 62.61, 76.3599, 59.25, 66.87], [1690896600, 66.53, 70.98, 58.38, 69.86], [1693575000, 69.75, 79.3999, 68.82, 74.53], [1696253400, 74.27, 75.68, 64.05, 64.87], [1698845400, 64.85, 76.72, 63.51, 73.28], [1701441000, 73.55, 79.8, 69.98, 75.8], [1704205800, 75.86, 80.51, 67.0901, 77.2], [1706797800, 77.2, 92.76, 60, 75.65], [1709303400, 75.65, 82.15, 62.34, 66.62], [1711978200, 66.93, 69.1, 50.47, 56.91], [1714570200, 58.13, 66.03, 57.82, 64.5], [1717421400, 65, 65.85, 54.8, 57.44], [1719840600, 57.25, 92.5, 55.0801, 90.29], [1722519000, 89.73, 91.197, 79.33, 84.34], [1725370200, 83.57, 94.6, 79.69, 89.3], [1727789400, 89.05, 111.41, 86.93, 108.9], [1730467800, 109.61, 130.39, 105.16, 126.12], [1733149800, 125.46, 127.12, 101.585, 107.22], [1735828200, 107.84, 115.95, 95.68, 107.17], [1738593000, 105.2, 127.5, 104.19, 123.21], [1741012200, 123.44, 127.99, 110.915, 118.06], [1743514200, 118.25, 124.4, 86.04, 97.21], [1746106200, 97.91, 114.76, 94.5553, 108.26], [1748871000, 107.83, 113, 96.26, 105.51], [1751376600, 104.93, 106.84, 82.31, 90.91], [1754055000, 89.89, 90.79, 84.47, 84.71], [1756819800, 83.26, 85.525, 70.7578, 74.42], [1759325400, 74.23, 76.935, 64.405, 68.67], [1762180200, 67.91, 72.91, 65.29, 71.55], [1764599400, 73.03, 79.85, 70.47, 73.65], [1767364200, 73.5, 77.82, 61.52, 61.84], [1770042600, 62.21, 66.72, 42.87, 54.2], [1772461800, 53, 55.54, 40, 42.66], [1775050200, 42.58, 54.935, 39.64, 44.79], [1777642200, 44.87, 45.97, 33.68, 34.39], [1780320600, 35.45, 48.64, 33.86, 48.5], [1782912600, 48.63, 70.88, 48.19, 62], [1785763800, 62.57, 74.42, 62.325, 68.65], [1788269400, 69.27, 70.84, 43.05, 45.36]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GSHD

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 36.0/10036.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 30.2/10030.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 69.8/10069.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GSHD · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 38.0/10038.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 63.8/10063.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 36.2/10036.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GSHD · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 42.0/10042.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 50.5/10050.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 49.5/10049.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GSHD · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:GSHDStrong bearish bias · -48
BearishNeutralBullish
Last close
45.385
Nearest resistance
45.701
Nearest support
44.689
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -48/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 45.385 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 45.701 (+0.70%); nearest support 44.689 (-1.53%).
  • Momentum D1: RSI-14 37.0, ADX 38.5, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 43.010, targeting 38.410.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (74/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:GSHD last closed at 45.385 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -48/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 42/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T15:02:07.055492+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 15:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:GSHD (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:GSHD: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 30/sell 70); W1 down (buy 64/sell 36); D1 down (buy 50/sell 50).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 45.385): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 37.0 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 22 / %D 10. ADX at 38.5 points to a strong trend; +DI 14 < -DI 29, so sellers lead. ATR-14 is 2.892 (~6.37% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.35. Swing structure: mixed swings. A sell-side liquidity sweep is recorded. Nearest bearish fair-value gap: 45.710 – 51.470. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 47.340 (+4.31%) — D1 swing high
  • R2 46.470 (+2.39%) — W1 FVG top
  • R1 45.701 (+0.70%) — D1 Fib 38.2% + D1 FVG base · confluence
  • Last close 45.385
  • S1 44.689 (-1.53%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · confluence
  • S2 43.010 (-5.23%) — D1 support + D1 swing low · confluence
  • S3 38.410 (-15.37%) — W1 FVG base

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 43.010 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 43.010
  • Reference stop (SL): 45.902
  • Targets (TP1 / TP2): 38.410 / 33.680
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 46.470 that holds on a retest.
  • Reference entry: 46.470
  • Reference stop (SL): 43.578
  • Targets (TP1 / TP2): 49.991 / 53.933
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 45.412 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 45.412
  • Reference stop (SL): 47.147
  • Targets (TP1 / TP2): 42.056 / 38.699
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.9

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (74/100).

  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.892: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 45.385 DOWN NO SIGNAL 43.01 60.275 2026-10-08 13:30:00
W1 45.51 DOWN NO SIGNAL 33.68 74.42 2026-09-28 13:30:00
MN1 45.36 DOWN NO SIGNAL 33.68 127.99 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 47.34
swing low 43.05
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.375
open 43.89
high 45.5
low 42.845
close 45.385
body size 1.495
upper wick 0.115
lower wick 1.045
body ratio 0.56308851
close position 0.9566855
candle pattern NONE
range high 60.275
range low 43.01
range size 17.265
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.91790721
rsi7 42.756364
rsi14 37.01549668
rsi21 38.67397568
rsi slope 4.78881786
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -4.42748163
macd signal -4.6189456
macd histogram 0.19146397
stoch k 21.55282138
stoch d 9.95300649
adx 38.52607132
plus di 13.54568751
minus di 28.6212873
atr7 2.60874261
atr14 2.89244923
atr pct 6.37313922
bollinger upper 60.13199783
bollinger middle 48.7865
bollinger lower 37.44100217
bollinger width 46.51080864
percent b 0.35009472
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 43.01
resistance 60.275
nearest fvg low 45.71
nearest fvg high 51.47
fvg direction DOWN
fvg size 5.76
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 46.32756
fib 382 45.70122
fib 500 45.195
fib 618 44.68878
fib 705 44.31555
fib 786 43.96806
fib 1272 48.50688
fib 1618 49.99122
fib 2000 51.63
fib 2618 54.28122
ema9 45.53343552
ema20 49.09692724
ema50 53.93279168
ema200 58.18040888
ema slope -0.39072918
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 50.5
seller score 49.5
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GSHD; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 45.385
ema12 46.3949971
ema26 50.82247873
sma20 48.7865
sma50 59.5241
sma100 52.7199
sma200 52.940275
fomo {'version': '1', 'score': 42, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.7388022215068044, 'rsi': -0.4328167774059132, 'roc': 0.19994588903587882, 'vol': 0.022915978288452765, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.2998105549097083, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up'], 'ema9': 45.533435520597926, 'ema21': 49.413316980839646, 'ema50': 53.93279167500524, 'rsi14': 37.015496677822604, 'atr14': 2.8924492327499443, 'macd': {'macd': -4.427481627758162, 'signal': -4.618945597071846, 'hist': 0.19146396931368415}, 'bb': {'middle': 48.7865, 'upper': 60.13199782953573, 'lower': 37.441002170464266}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 38.64, 42.25, 38.575, 42.14], [1779197400, 42.58, 44.78, 40.62, 41.31], [1779283800, 41.31, 41.59, 39.93, 41.365], [1779370200, 40.68, 42.52, 39.55, 42.49], [1779456600, 42.11, 42.8, 41.12, 41.68], [1779802200, 41.07, 41.105, 38.905, 40], [1779888600, 39.8, 41.7999, 36.84, 37.68], [1779975000, 37.23, 37.69, 33.68, 35.23], [1780061400, 35.23, 36.065, 34.26, 34.39], [1780320600, 35.45, 37.69, 35, 36.65], [1780407000, 36.35, 36.35, 34.2701, 36.1], [1780493400, 35.8, 36.195, 34.2201, 34.37], [1780579800, 35.56, 36.98, 35.23, 35.82], [1780666200, 36.45, 38.69, 36.43, 38.35], [1780925400, 37.85, 37.86, 36.51, 36.51], [1781011800, 36.66, 37.1079, 35.5, 35.92], [1781098200, 36.39, 39.16, 36.205, 38.62], [1781184600, 38.35, 39.025, 36.8, 36.9], [1781271000, 37.19, 37.86, 36, 36.82], [1781530200, 36.67, 37.5, 35.51, 36.05], [1781616600, 36.67, 38.41, 36.67, 37.45], [1781703000, 36.85, 37.6599, 33.86, 35.13], [1781789400, 35.37, 37.14, 34.59, 36.88], [1782135000, 37.1, 40.36, 36.97, 39.01], [1782221400, 40.34, 41.64, 39.735, 40.06], [1782307800, 40.16, 43.57, 40.16, 43.4], [1782394200, 42.75, 45.14, 42.5801, 43.97], [1782480600, 44.155, 47.675, 44.07, 46.87], [1782739800, 47.67, 48.4499, 46.59, 47.98], [1782826200, 47.69, 48.64, 46.47, 48.5], [1782912600, 48.63, 51.21, 48.63, 50.61], [1782999000, 50.8, 53.11, 50.66, 52.69], [1783344600, 52.62, 53.22, 51.38, 53], [1783431000, 53.75, 55.97, 53, 55.6], [1783517400, 55.46, 57.52, 53.55, 56.9], [1783603800, 56.85, 56.85, 50.745, 52.96], [1783690200, 53.7, 54.6099, 52.19, 53.54], [1783949400, 53.54, 55.5, 52.83, 54.87], [1784035800, 53.52, 53.885, 50.03, 50.3], [1784122200, 51.9, 53.015, 50.19, 51.65], [1784208600, 52.35, 56.6398, 51.931822, 55.17], [1784295000, 55.5, 57.38, 54.08, 54.28], [1784554200, 55.36, 57.43, 54.995, 57.23], [1784640600, 55.57, 57.89, 53.64, 53.75], [1784727000, 54.3, 54.475, 51.21, 51.4], [1784813400, 51.87, 55.7, 48.19, 53.9], [1784899800, 53.44, 59.11, 53.44, 58.75], [1785159000, 58.91, 62.99, 58.91, 62], [1785245400, 63.01, 69.275, 62.62, 68.82], [1785331800, 69.48, 70.88, 67.6999, 70.72], [1785418200, 67.49, 68.65, 62.3, 63.86], [1785504600, 62.65, 63.855, 61.55, 62], [1785763800, 62.57, 66, 62.325, 65.655], [1785850200, 66.15, 68.84, 64.98, 68.56], [1785936600, 68.9, 68.9, 65.56, 66.95], [1786023000, 66.95, 67.04, 64.58, 66.66], [1786109400, 66.29, 67.505, 64.69, 65.2], [1786368600, 63.89, 65.63, 63.04, 64.55], [1786455000, 64.48, 66.21, 63.395, 65.31], [1786541400, 64.01, 65.7053, 63.34, 65.55], [1786627800, 66.27, 68.4, 64.047, 67.4], [1786714200, 67.18, 67.315, 65.02, 66.29], [1786973400, 64.935, 65.62, 63.58, 64.4], [1787059800, 65.89, 67.46, 64.67, 64.78], [1787146200, 65.4, 69, 64.39, 68.39], [1787232600, 67.57, 71.2, 66.9584, 70.7], [1787319000, 70.75, 72.966405, 70.26, 72.52], [1787578200, 72.43, 74.42, 72.43, 73], [1787664600, 72.85, 73.31, 71.6, 72.33], [1787751000, 72.34, 72.655, 70.66, 71.31], [1787837400, 69.65, 71.555, 69.5, 70.45], [1787923800, 70.72, 72.8, 70.11, 71.26], [1788183000, 70.68, 70.785, 68.18, 68.65], [1788269400, 69.27, 70.16, 67.81, 68.45], [1788355800, 68.45, 70.44, 67.93, 68.8], [1788442200, 69.78, 70.84, 64.32, 67.08], [1788528600, 66.39, 66.7, 63.36, 65.21], [1788874200, 65.05, 65.05, 61.32, 62.32], [1788960600, 61.82, 61.85, 54.66, 56.4], [1789047000, 56.85, 57.69, 56.12, 56.44], [1789133400, 57.32, 57.531, 55.48, 57.18], [1789392600, 57.99, 60.275, 57.99, 59.91], [1789479000, 59.26, 60.25, 58.12, 59.35], [1789565400, 58.57, 59.88, 56.44, 56.465], [1789651800, 56.75, 56.75, 53.23, 53.33], [1789738200, 53.03, 55.2, 51.75, 54.55], [1789997400, 54.01, 54.63, 51.47, 51.7], [1790083800, 52.54, 52.66, 44.12, 45.76], [1790170200, 45.02, 45.71, 43.39, 43.52], [1790256600, 43.67, 45.02, 43.38, 43.65], [1790343000, 44.82, 46.72, 43.72, 45.23], [1790602200, 44.382, 45.71, 43.94, 44.39], [1790688600, 44.87, 45.58, 43.05, 43.99], [1790775000, 43.99, 45.84, 43.085, 45.36], [1790861400, 45.33, 47.34, 44.81, 47.15], [1790947800, 46.06, 47.3, 44.81, 45.51], [1791207000, 45.54, 46.38, 44.8, 46.19], [1791293400, 44.91, 46.01, 43.1055, 43.39], [1791379800, 43.01, 44.61, 43.01, 43.72], [1791466200, 43.89, 45.5, 42.845, 45.385]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GSHD
W1 · Report parameters
swing high 74.42
swing low 48.19
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 11.83
open 44.382
high 47.34
low 43.05
close 45.51
body size 1.128
upper wick 1.83
lower wick 1.332
body ratio 0.26293706
close position 0.57342657
candle pattern NONE
range high 74.42
range low 33.68
range size 40.74
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.55764697
rsi7 30.5751567
rsi14 40.90715201
rsi21 42.62644722
rsi slope 0.29237905
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.21908143
macd signal 1.00744659
macd histogram -0.78836516
stoch k 7.84188715
stoch d 26.96960335
adx 24.64327322
plus di 19.77054034
minus di 28.99546204
atr7 7.86912516
atr14 7.69303926
atr pct 16.90406341
bollinger upper 76.15366896
bollinger middle 52.96
bollinger lower 29.76633104
bollinger width 87.5893843
percent b 0.33939583
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 33.68
resistance 74.42
nearest fvg low 38.41
nearest fvg high 46.47
fvg direction UP
fvg size 8.06
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 68.22972
fib 382 64.40014
fib 500 61.305
fib 618 58.20986
fib 705 55.92785
fib 786 53.80322
fib 1272 81.55456
fib 1618 90.63014
fib 2000 100.65
fib 2618 116.86014
ema9 54.93085413
ema20 54.83459026
ema50 59.46672058
ema200 75.15398325
ema slope -0.98153582
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 63.8
seller score 36.2
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GSHD; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 45.51
ema12 55.24289582
ema26 55.02381439
sma20 52.96
sma50 56.4266
sma100 79.26965
sma200 72.552575
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.4535502844789387, 'rsi': -0.3030949331207052, 'roc': -0.5736787744139275, 'vol': 0.008036058734094242, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.3212083440375019, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 54.93085413209493, 'ema21': 54.822647854128064, 'ema50': 59.466720576797556, 'rsi14': 40.907152006378844, 'atr14': 7.693039258497952, 'macd': {'macd': 0.219081429065632, 'signal': 1.007446592226926, 'hist': -0.788365163161294}, 'bb': {'middle': 52.96, 'upper': 76.15366896374957, 'lower': 29.76633103625043}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 107.13, 114.9999, 105.16, 113], [1731335400, 113.61, 124, 113.16, 119.08], [1731940200, 119.06, 127.6, 115.97, 126.34], [1732545000, 126.63, 130.39, 123.035, 126.12], [1733149800, 125.46, 127.12, 121.85, 124.09], [1733754600, 123.86, 123.895, 114.77, 115.23], [1734359400, 115, 117.43, 105.5, 106.19], [1734964200, 106.2, 107.01, 102.95, 104.16], [1735569000, 103.37, 108.265, 101.585, 106.81], [1736173800, 106.69, 107.66, 98.4, 98.59], [1736778600, 96.72, 115.95, 95.68, 110.35], [1737469800, 105.56, 106.89, 98.3, 100.87], [1737988200, 100.87, 110.35, 100.585, 107.17], [1738593000, 105.2, 112.66, 104.19, 112.44], [1739197800, 112.85, 116.37, 107.48, 115.18], [1739889000, 115.76, 118.51, 105.46, 106.68], [1740407400, 107.52, 127.5, 104.52, 123.21], [1741012200, 123.44, 126.95, 114.33, 117.24], [1741613400, 115.8, 120.4899, 110.915, 113.1], [1742218200, 114.1, 118.9, 112.0304, 116.54], [1742823000, 118.62, 127.99, 116.85, 118.4], [1743427800, 117.46, 124.4, 106.12, 107.72], [1744032600, 109, 114.365, 100, 108.97], [1744637400, 108.15, 113.905, 105.7163, 107.05], [1745242200, 104.93, 108.34, 86.04, 99.54], [1745847000, 99.37, 102.67, 90.605, 102.38], [1746451800, 100.74, 103.75, 97.7201, 103.32], [1747056600, 104.44, 114.48, 101.58, 113.83], [1747661400, 112.91, 114.76, 104.53, 108.8], [1748352600, 110.55, 110.83, 107.445, 108.26], [1748871000, 107.83, 113, 106.72, 112.21], [1749475800, 112.96, 112.96, 103.89, 104.22], [1750080600, 104.7, 106.32, 98.29, 99.03], [1750685400, 99.14, 103.74, 96.26, 102.4], [1751290200, 103.44, 106.84, 98.22, 104.495], [1751895000, 104.08, 104.72, 95.805, 96.32], [1752499800, 96.15, 103.44, 96.005, 102.09], [1753104600, 102.33, 104, 82.31, 87.62], [1753709400, 87.78, 93.905, 84.6371, 85.72], [1754314200, 85.63, 89.94, 85.5, 86.05], [1754919000, 86.25, 90.79, 84.495, 86.06], [1755523800, 86.45, 90.16, 85.13, 89.49], [1756128600, 88.85, 89.24, 84.47, 84.71], [1756819800, 83.26, 85.525, 81.8, 83.19], [1757338200, 83.04, 84.61, 79.32, 80.67], [1757943000, 81.21, 84.36, 77.74, 77.97], [1758547800, 77.62, 80.03, 74.09, 74.94], [1759152600, 74.49, 74.95, 69.62, 72.2], [1759757400, 71.93, 72.415, 66.075, 68.57], [1760362200, 68.65, 69.445, 64.89, 67.02], [1760967000, 67.7, 76.935, 64.405, 73.905], [1761571800, 74, 75.23, 67.465, 68.67], [1762180200, 67.91, 69.845, 65.29, 69.55], [1762785000, 69.54, 71.48, 66.94, 69.03], [1763389800, 68.93, 72.91, 67.76, 71.36], [1763994600, 70.87, 72.82, 69.8, 71.55], [1764599400, 73.03, 77.555, 72.555, 76], [1765204200, 76, 79.85, 73.05, 77.83], [1765809000, 78.67, 78.67, 70.47, 73.445], [1766413800, 73.11, 76.35, 73, 75.31], [1767018600, 75.51, 76.22, 69.64, 70.16], [1767623400, 69.41, 77.82, 69, 74.88], [1768228200, 74.26, 76.22, 69.84, 71.57], [1768919400, 70.77, 72.39, 65.48, 68.62], [1769437800, 68.77, 69.665, 61.52, 61.84], [1770042600, 62.21, 66.72, 59.53, 66.17], [1770647400, 65.78, 66.13, 46.8, 48.69], [1771338600, 49.22, 55.5, 42.87, 44.45], [1771857000, 44, 55.22, 44, 54.2], [1772461800, 53, 55.54, 48.5, 50.14], [1773063000, 49.57, 49.655, 43.07, 44.17], [1773667800, 44.09, 47.025, 40.32, 42.42], [1774272600, 43.62, 45.11, 40.34, 41.1], [1774877400, 41.36, 43.62, 40, 42.44], [1775482200, 42.17, 46.4, 39.64, 40.49], [1776087000, 40.55, 44.5872, 40.03, 43.85], [1776691800, 43.51, 54.935, 43.21, 48.26], [1777296600, 48.18, 50.6, 42.53, 43.52], [1777901400, 43.59, 44.79, 40.2, 40.86], [1778506200, 40.64, 41.71, 35.835, 37.65], [1779111000, 38.64, 44.78, 38.575, 41.68], [1779802200, 41.07, 41.7999, 33.68, 34.39], [1780320600, 35.45, 38.69, 34.2201, 38.35], [1780925400, 37.85, 39.16, 35.5, 36.82], [1781530200, 36.67, 38.41, 33.86, 36.88], [1782135000, 37.1, 47.675, 36.97, 46.87], [1782739800, 47.67, 53.11, 46.47, 52.69], [1783344600, 52.62, 57.52, 50.745, 53.54], [1783949400, 53.54, 57.38, 50.03, 54.28], [1784554200, 55.36, 59.11, 48.19, 58.75], [1785159000, 58.91, 70.88, 58.91, 62], [1785763800, 62.57, 68.9, 62.325, 65.2], [1786368600, 63.89, 68.4, 63.04, 66.29], [1786973400, 64.935, 72.966405, 63.58, 72.52], [1787578200, 72.43, 74.42, 69.5, 71.26], [1788183000, 70.68, 70.84, 63.36, 65.21], [1788874200, 65.05, 65.05, 54.66, 57.18], [1789392600, 57.99, 60.275, 51.75, 54.55], [1789997400, 54.01, 54.63, 43.38, 45.23], [1790602200, 44.382, 47.34, 43.05, 45.51]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GSHD
MN1 · Report parameters
swing high 79.85
swing low 33.68
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 11.68
open 69.27
high 70.84
low 43.05
close 45.36
body size 23.91
upper wick 1.57
lower wick 2.31
body ratio 0.86038143
close position 0.08312343
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 127.99
range low 33.68
range size 94.31
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.57464681
rsi7 38.8525689
rsi14 41.11949471
rsi21 43.38279869
rsi slope -7.99657888
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -9.18126143
macd signal -6.92930435
macd histogram -2.25195708
stoch k 20.45175976
stoch d 34.65152775
adx 20.66944804
plus di 19.59805643
minus di 28.29408474
atr7 17.75966517
atr14 17.64840203
atr pct 38.90741188
bollinger upper 125.09564707
bollinger middle 73.9275
bollinger lower 22.75935293
bollinger width 138.42791133
percent b 0.22084684
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 33.68
resistance 127.99
nearest fvg low 17.7
nearest fvg high 23.3325
fvg direction UP
fvg size 5.6325
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 44.57612
fib 382 51.31694
fib 500 56.765
fib 618 62.21306
fib 705 66.22985
fib 786 69.96962
fib 1272 21.12176
fib 1618 5.14694
fib 2000 -12.49
fib 2618 -41.02306
ema9 56.43206748
ema20 65.78669021
ema50 71.19190304
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -2.15017792
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 30.2
seller score 69.8
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 102
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GSHD; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 45.36
ema12 59.42492553
ema26 68.60618696
sma20 73.9275
sma50 70.6598
sma100 72.1683
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.3659241074040189, 'rsi': -0.29601684315165094, 'roc': -0.4946623487473214, 'vol': 0.15244595083644275, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5583063220681345, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 56.43206747720927, 'ema21': 66.35457515296915, 'ema50': 71.19190304034137, 'rsi14': 41.11949470545047, 'atr14': 17.648402030410793, 'macd': {'macd': -9.181261427590215, 'signal': -6.929304348101622, 'hist': -2.2519570794885926}, 'bb': {'middle': 73.9275, 'upper': 125.09564707413196, 'lower': 22.75935292586803}, 'bars_used': 102, 'candles': [[1527859800, 16.47, 28.71, 16.0119, 24.96], [1530538200, 25.13, 29.73, 23.3325, 27.17], [1533130200, 27.13, 32.0161, 24.0021, 31.02], [1536067800, 31.08, 38.18, 30.0527, 33.87], [1538400600, 34, 35.8599, 24.85, 34.28], [1541079000, 34.65, 37.77, 20.49, 25.42], [1543847400, 26.27, 28, 23.18, 26.29], [1546439400, 25.58, 29.47, 24.19, 28.74], [1549031400, 28.77, 34.01, 26.34, 31.55], [1551450600, 31.65, 31.665, 24.05, 27.88], [1554125400, 27.99, 30.5, 25.74, 30.47], [1556717400, 30.47, 41.72, 29.19, 36.63], [1559568600, 36.54, 48.6, 33.48, 47.8], [1561987800, 48.74, 51.47, 43.03, 45.01], [1564666200, 44.75, 48.42, 40, 46.24], [1567517400, 45.98, 51.98, 43.15, 49.35], [1569936600, 49.65, 51.31, 40, 51.18], [1572615000, 47.04, 47.5, 39.05, 40.52], [1575297000, 40.51, 44.04, 38.08, 42.4], [1577975400, 42.62, 53.63, 42.18, 52.18], [1580740200, 52.07, 58.04, 49.15, 54.24], [1583159400, 54.27, 63.07, 38.51, 44.63], [1585747800, 42.9, 57.9299, 37.26, 56.14], [1588339800, 56.14, 62.66, 53.925, 59.95], [1591018200, 60.01, 76.31, 58.875, 75.16], [1593610200, 74.89, 105.98, 74.83, 103.33], [1596461400, 103.84, 110.88, 92.82, 102.76], [1598967000, 103.37, 115.1099, 76.75, 86.59], [1601559000, 86.72, 124.84, 80.06, 122.54], [1604327400, 122.12, 131.64, 110.235, 123.11], [1606833000, 123.22, 134.52, 108.73, 124.76], [1609770600, 127.26, 147.96, 116.9, 133.6], [1612189800, 135.03, 174.795, 127.69, 129.54], [1614609000, 133.41, 141.29, 103.69, 107.18], [1617283800, 109.04, 116.1236, 95.9501, 109.94], [1620048600, 110.92, 110.94, 78.86, 89.87], [1622554200, 91.1, 130.77, 87.78, 127.3], [1625146200, 124.55, 131.99, 107.58, 120.19], [1627911000, 121.15, 146.99, 117.73, 146.78], [1630503000, 147.8, 163.61, 141.12, 152.29], [1633095000, 152, 181.3, 144.17, 144.3], [1635773400, 144.31, 151.317, 126.94, 131.32], [1638369000, 131.99, 146.25, 118.01, 130.08], [1641220200, 130.28, 133.11, 80.85, 98.58], [1643725800, 96.98, 102.06, 75.04, 86.98], [1646145000, 85.9, 87.295, 62.4, 78.57], [1648819800, 78.77, 80.96, 52, 57.49], [1651498200, 57.02, 62.92, 43.66, 51.78], [1654090200, 52, 54.4, 39, 45.67], [1656682200, 45.74, 60.53, 44, 56.21], [1659360600, 51.12, 71.04, 50.18, 52], [1662039000, 51.28, 55.1, 35.18, 35.64], [1664803800, 36.16, 41.6, 29.225, 41.51], [1667309400, 42.21, 43.66, 34.635, 40.61], [1669905000, 40.5, 42.88, 33.42, 34.34], [1672756200, 35.1, 39.16, 31.2117, 39.05], [1675261800, 38.86, 47.04, 36.35, 46.65], [1677681000, 46.8, 55, 46.3, 52.2], [1680528600, 52.18, 61.5, 49.42, 57.5], [1682947800, 57.36, 60.65, 53.81, 55.18], [1685626200, 55.24, 64.225, 54.11, 62.89], [1688391000, 62.61, 76.3599, 59.25, 66.87], [1690896600, 66.53, 70.98, 58.38, 69.86], [1693575000, 69.75, 79.3999, 68.82, 74.53], [1696253400, 74.27, 75.68, 64.05, 64.87], [1698845400, 64.85, 76.72, 63.51, 73.28], [1701441000, 73.55, 79.8, 69.98, 75.8], [1704205800, 75.86, 80.51, 67.0901, 77.2], [1706797800, 77.2, 92.76, 60, 75.65], [1709303400, 75.65, 82.15, 62.34, 66.62], [1711978200, 66.93, 69.1, 50.47, 56.91], [1714570200, 58.13, 66.03, 57.82, 64.5], [1717421400, 65, 65.85, 54.8, 57.44], [1719840600, 57.25, 92.5, 55.0801, 90.29], [1722519000, 89.73, 91.197, 79.33, 84.34], [1725370200, 83.57, 94.6, 79.69, 89.3], [1727789400, 89.05, 111.41, 86.93, 108.9], [1730467800, 109.61, 130.39, 105.16, 126.12], [1733149800, 125.46, 127.12, 101.585, 107.22], [1735828200, 107.84, 115.95, 95.68, 107.17], [1738593000, 105.2, 127.5, 104.19, 123.21], [1741012200, 123.44, 127.99, 110.915, 118.06], [1743514200, 118.25, 124.4, 86.04, 97.21], [1746106200, 97.91, 114.76, 94.5553, 108.26], [1748871000, 107.83, 113, 96.26, 105.51], [1751376600, 104.93, 106.84, 82.31, 90.91], [1754055000, 89.89, 90.79, 84.47, 84.71], [1756819800, 83.26, 85.525, 70.7578, 74.42], [1759325400, 74.23, 76.935, 64.405, 68.67], [1762180200, 67.91, 72.91, 65.29, 71.55], [1764599400, 73.03, 79.85, 70.47, 73.65], [1767364200, 73.5, 77.82, 61.52, 61.84], [1770042600, 62.21, 66.72, 42.87, 54.2], [1772461800, 53, 55.54, 40, 42.66], [1775050200, 42.58, 54.935, 39.64, 44.79], [1777642200, 44.87, 45.97, 33.68, 34.39], [1780320600, 35.45, 48.64, 33.86, 48.5], [1782912600, 48.63, 70.88, 48.19, 62], [1785763800, 62.57, 74.42, 62.325, 68.65], [1788269400, 69.27, 70.84, 43.05, 45.36]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GSHD

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 36.0/10036.0/100FOMO · fear
Buy: 30.2/10030.2/100Buy
Sell: 69.8/10069.8/100Sell

Source: NASDAQ:GSHD · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 38.0/10038.0/100FOMO · fear
Buy: 63.8/10063.8/100Buy
Sell: 36.2/10036.2/100Sell

Source: NASDAQ:GSHD · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 42.0/10042.0/100FOMO · neutral
Buy: 50.5/10050.5/100Buy
Sell: 49.5/10049.5/100Sell

Source: NASDAQ:GSHD · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.