NYSE:GXONghiêng giảm mạnh · -55
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
46.36
Kháng cự gần nhất
47.12
Hỗ trợ gần nhất
46.10
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -55/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 46.36 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 47.12 (+1.64%); hỗ trợ gần nhất 46.10 (-0.56%).
  • Động lượng D1: RSI-14 51.1, ADX 11.1, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 45.78, mục tiêu 43.61.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (73/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:GXO đóng cửa gần nhất tại 46.36 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -55/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 61/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T16:04:06.797964+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 16:04 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:GXO (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:GXO: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 47/bán 53); W1 giảm (mua 27/bán 73); D1 giảm (mua 57/bán 43).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 46.36): Giá nằm trên EMA20 nhưng dưới EMA50/EMA200: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 51.1 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 78 / %D 73. ADX 11.1 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 20 > -DI 19 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 1.38 (~2.97% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.70. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 45.13 – 46.10. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 48.74 (+5.13%) — W1 Fib 38.2% + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • R2 48.07 (+3.70%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R1 47.12 (+1.64%) — D1 EMA50 + D1 đỉnh swing + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 46.36
  • S1 46.10 (-0.56%) — D1 cạnh trên FVG
  • S2 45.78 (-1.25%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 45.37 (-2.15%) — D1 Fib 50%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 45.78 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 45.78
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 47.16
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 43.61 / 42.34
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 47.12 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 47.12
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 45.74
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 49.29 / 51.04
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 45.92 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 45.92
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 45.09
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 47.26 / 48.60
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (73/100).

  • ADX 11 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.38: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 46.36 Giảm Chưa có tín hiệu 43.61 47.37 2026-10-08 13:30:00
W1 46.56 Giảm Chưa có tín hiệu 43.61 54.78 2026-09-28 13:30:00
MN1 44.45 Giảm Chưa có tín hiệu 30.46 66.85 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 47.12
swing_low 43.61
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.01
Giá mở cửa 45.39
Giá cao nhất 46.71
Giá thấp nhất 45.38
Giá đóng cửa 46.36
body_size 0.97
upper_wick 0.35
lower_wick 0.01
body_ratio 0.72932331
close_position 0.73684211
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 47.37
range_low 43.61
range_size 3.76
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.96622039
rsi7 57.28238155
rsi14 51.11453107
rsi21 48.77078914
rsi_slope 2.16369762
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.26923333
macd_signal -0.49850734
macd_histogram 0.22927401
stoch_k 78.34757835
stoch_d 73.45199127
adx 11.13938193
plus_di 20.17372418
minus_di 19.25882084
atr7 1.30840369
atr14 1.37649756
atr_pct 2.96914917
bollinger_upper 47.26368088
bollinger_middle 45.7515
bollinger_lower 44.23931912
bollinger_width 6.61041004
percent_b 0.70119948
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 43.61
Kháng cự tham chiếu 47.37
nearest_fvg_low 45.13
nearest_fvg_high 46.1
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.97
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 46.29164
fib_382 45.77918
fib_500 45.365
fib_618 44.95082
fib_705 44.64545
fib_786 44.36114
fib_1272 48.07472
fib_1618 49.28918
fib_2000 50.63
fib_2618 52.79918
ema9 45.92322101
ema20 45.97049499
ema50 47.03247434
ema200 49.87676517
ema_slope 0.04100053
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 57
Điểm bên bán 43
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 46.36
ema12 45.87651231
ema26 46.14574564
sma20 45.7515
sma50 46.8704
sma100 48.6075
sma200 52.32835
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.12213504151311406, 'rsi': 0.037151035675756346, 'roc': 0.5303314901800257, 'vol': -0.02214563661487512, 'streak': 0.5, 'bb': 0.4023989523271294, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.92322100957599, 'ema21': 45.995637977096145, 'ema50': 47.032474344484484, 'rsi14': 51.11453107027269, 'atr14': 1.376497555806453, 'macd': {'macd': -0.26923332979317394, 'signal': -0.4985073411864896, 'hist': 0.22927401139331566}, 'bb': {'middle': 45.75150000000001, 'upper': 47.26368087542463, 'lower': 44.23931912457538}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 48.21, 48.84, 46.68, 47.14], [1779197400, 46.53, 46.91, 45.4, 45.52], [1779283800, 45.99, 47.58, 45.6415, 47.56], [1779370200, 46.9, 47.22, 45.69, 46.72], [1779456600, 47.02, 47.56, 46.46, 47.47], [1779802200, 48.1, 48.53, 47.0595, 47.93], [1779888600, 49.415, 51, 49.415, 50.24], [1779975000, 49.64, 51.14, 49.47, 50.76], [1780061400, 50, 50.74, 49.81, 50.11], [1780320600, 49.505, 50.1, 48.77, 50], [1780407000, 50.07, 50.07, 49.09, 49.54], [1780493400, 49.43, 49.725, 48.4, 49.11], [1780579800, 49.59, 49.96, 48.98, 49.67], [1780666200, 49.28, 49.45, 48.26, 48.68], [1780925400, 49.17, 49.58, 48.5, 49.11], [1781011800, 49.84, 50.9, 49.21, 50.24], [1781098200, 49.39, 49.46, 47.71, 47.8], [1781184600, 48.01, 49.83, 47.81, 49.81], [1781271000, 50.19, 50.32, 49.2, 49.7], [1781530200, 50.67, 51.56, 49.79, 50.32], [1781616600, 50.56, 50.77, 49.88, 49.96], [1781703000, 49.61, 50.16, 48, 48.08], [1781789400, 48.59, 49.4, 48.245, 48.64], [1782135000, 48.52, 50.28, 48.03, 49.73], [1782221400, 48.99, 50, 48.74, 48.83], [1782307800, 48.84, 50.26, 48.3528, 49.98], [1782394200, 50.29, 52.035, 50.07, 50.95], [1782480600, 50.94, 52.045, 49.93, 50.19], [1782739800, 50.05, 50.73, 49.91, 50.48], [1782826200, 50.7, 50.99, 49.19, 50.7], [1782912600, 50.83, 51.72, 50.18, 51.28], [1782999000, 52, 52.5, 50.83, 51.95], [1783344600, 51.96, 52.325, 50.94, 51.16], [1783431000, 51.56, 51.98, 50.89, 51.84], [1783517400, 51.25, 51.625, 48.36, 49.88], [1783603800, 49.87, 51.75, 49.8, 51.72], [1783690200, 52.14, 52.14, 50.5, 50.61], [1783949400, 50.64, 50.97, 48.71, 48.99], [1784035800, 49.4, 49.82, 48.07, 49.67], [1784122200, 50.64, 52.81, 50.07, 52.29], [1784208600, 52.17, 54.6, 52.11, 54.55], [1784295000, 53.71, 54.78, 53.46, 54.05], [1784554200, 54.18, 54.4, 52.75, 52.8], [1784640600, 53.19, 54.15, 52.3401, 54.06], [1784727000, 54.06, 54.55, 53.63, 54.01], [1784813400, 53.53, 54.07, 52.165, 52.57], [1784899800, 52.44, 54.1392, 51.835, 52.71], [1785159000, 53.06, 53.65, 52.21, 53.29], [1785245400, 53.2, 53.7599, 52.14, 53.3], [1785331800, 52.66, 52.845, 51.13, 51.53], [1785418200, 51.76, 51.83, 49.4401, 50.44], [1785504600, 50.91, 51.425, 49.83, 50.16], [1785763800, 50.91, 51.24, 49.38, 50.62], [1785850200, 51.63, 52.49, 51.09, 52.37], [1785936600, 51.035, 51.035, 45.66, 47.62], [1786023000, 47.11, 48.28, 46.3425, 47.01], [1786109400, 46.99, 48.38, 46.564, 48.23], [1786368600, 47.89, 48.35, 46.76, 46.96], [1786455000, 47, 48.15, 46.375, 46.67], [1786541400, 46.84, 48.08, 46.485, 47.98], [1786627800, 48.4, 48.7295, 47.9201, 48.36], [1786714200, 48.3, 48.94, 48.14, 48.58], [1786973400, 48.79, 48.85, 47.114, 47.32], [1787059800, 46.95, 47.42, 46.51, 46.63], [1787146200, 46.9, 47.7499, 46, 46.37], [1787232600, 45.66, 45.88, 45, 45.37], [1787319000, 45.82, 46, 45.23, 45.72], [1787578200, 45.86, 47.08, 45.615, 46.98], [1787664600, 47.39, 47.56, 46.64, 47.42], [1787751000, 47.45, 48.59, 47.17, 48], [1787837400, 47.47, 48.28, 47.28, 47.98], [1787923800, 48.39, 48.8, 47.03, 47.6], [1788183000, 47.13, 47.89, 47, 47.73], [1788269400, 47.25, 47.42, 46.09, 46.17], [1788355800, 46.49, 46.55, 45.59, 46.37], [1788442200, 47.07, 47.26, 45.925, 47.18], [1788528600, 46.72, 48.44, 46.72, 48.32], [1788874200, 48.25, 48.5, 46.52, 46.71], [1788960600, 46.62, 47.4306, 45.7, 46.19], [1789047000, 45.67, 46.235, 45.2, 45.43], [1789133400, 45.98, 46.18, 45.23, 45.84], [1789392600, 45.22, 47.015, 44.99, 46.93], [1789479000, 47.04, 47.365, 45.61, 46.6], [1789565400, 46.14, 46.86, 45.1, 46.15], [1789651800, 47.32, 47.37, 45.76, 46.58], [1789738200, 46.49, 46.49, 45.55, 45.92], [1789997400, 46.34, 46.34, 45.0775, 45.4], [1790083800, 46.06, 46.56, 45.305, 45.77], [1790170200, 45.5, 45.94, 45.23, 45.23], [1790256600, 45, 45.02, 43.61, 44.17], [1790343000, 44.19, 45.3, 43.9991, 45.2], [1790602200, 45.66, 45.66, 43.64, 44.77], [1790688600, 45.23, 45.75, 44.28, 44.76], [1790775000, 45.01, 45.13, 44.03, 44.45], [1790861400, 44.41, 46.01, 44.2, 45.96], [1790947800, 46.65, 46.93, 46.1, 46.56], [1791207000, 46.87, 46.88, 45.72, 45.99], [1791293400, 46.3, 47.12, 46.12, 46.4], [1791379800, 45.91, 46.17, 45.21, 45.99], [1791466200, 45.39, 46.71, 45.38, 46.36]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:GXO
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 54.78
swing_low 45
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.95
Giá mở cửa 45.66
Giá cao nhất 46.93
Giá thấp nhất 43.64
Giá đóng cửa 46.56
body_size 0.9
upper_wick 0.37
lower_wick 2.02
body_ratio 0.27355623
close_position 0.88753799
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 54.78
range_low 43.61
range_size 11.17
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.87082341
rsi7 42.73342433
rsi14 43.24504604
rsi21 44.85770021
rsi_slope 3.40316374
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -1.82352237
macd_signal -1.52379706
macd_histogram -0.2997253
stoch_k 26.41002686
stoch_d 16.71469099
adx 22.35088363
plus_di 10.42158154
minus_di 21.3659114
atr7 3.4740578
atr14 3.7780335
atr_pct 8.11433312
bollinger_upper 53.51788398
bollinger_middle 48.812
bollinger_lower 44.10611602
bollinger_width 19.28166835
percent_b 0.26072508
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 43.61
Kháng cự tham chiếu 54.78
nearest_fvg_low 48.94
nearest_fvg_high 49.4401
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.5001
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 47.30808
fib_382 48.73596
fib_500 49.89
fib_618 51.04404
fib_705 51.8949
fib_786 52.68708
fib_1272 42.33984
fib_1618 38.95596
fib_2000 35.22
fib_2618 29.17596
ema9 47.13908783
ema20 48.85097052
ema50 50.52004748
ema200 53.92856885
ema_slope -0.24115479
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 26.7
Điểm bên bán 73.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 272
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 46.56
ema12 47.66632468
ema26 49.48984705
sma20 48.812
sma50 52.4262
sma100 49.3648
sma200 51.73375
fomo {'version': '1', 'score': 39, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.26204422760877855, 'rsi': -0.22516513186822826, 'roc': -0.5426103285014579, 'vol': 0.003842181387559762, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.47854983490033765, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 47.139087829981335, 'ema21': 48.9726388801782, 'ema50': 50.52004748440061, 'rsi14': 43.24504604395315, 'atr14': 3.778033502719239, 'macd': {'macd': -1.823522366313334, 'signal': -1.5237970645277963, 'hist': -0.2997253017855377}, 'bb': {'middle': 48.81200000000001, 'upper': 53.517883976470316, 'lower': 44.10611602352971}, 'bars_used': 272, 'candles': [[1730730600, 58.57, 62.0699, 57.08, 59.75], [1731335400, 59.7, 60.7829, 58.135, 58.65], [1731940200, 58.65, 60.8, 57.71, 60.47], [1732545000, 61.04, 61.9, 60.27, 60.83], [1733149800, 60.57, 61.15, 49.4, 49.75], [1733754600, 50, 50.85, 48.01, 48.51], [1734359400, 48.02, 48.44, 41.95, 41.96], [1734964200, 41.9, 43.11, 41.38, 42.8], [1735569000, 42.38, 44.09, 41.75, 43.9], [1736173800, 44.15, 45.58, 42.28, 42.87], [1736778600, 42.63, 45.38, 42.11, 43.95], [1737469800, 44.23, 45.54, 44, 45.22], [1737988200, 45.5, 46.67, 45.175, 45.45], [1738593000, 43.51, 45.31, 43, 43.3], [1739197800, 43.59, 43.66, 34.51, 39.41], [1739889000, 39.67, 41.17, 38.52, 39.3], [1740407400, 39.49, 41.43, 38.84, 39.42], [1741012200, 39.45, 40.235, 36.21, 38.1], [1741613400, 38.38, 41, 36.59, 40.16], [1742218200, 40.08, 41.625, 39.33, 40.37], [1742823000, 40.62, 41.31, 39.22, 39.32], [1743427800, 38.76, 40.47, 32.7, 34.34], [1744032600, 33.77, 36.44, 30.46, 34.25], [1744637400, 34.94, 35.105, 32.83, 33.84], [1745242200, 33.42, 36.605, 32.57, 35.76], [1745847000, 35.94, 37.915, 34.8, 37.52], [1746451800, 37.12, 41.12, 36.75, 39.66], [1747056600, 42.23, 43, 40.39, 42.27], [1747661400, 41.68, 42.24, 39.325, 39.63], [1748352600, 40.15, 41.91, 39.9012, 41.14], [1748871000, 41.09, 42.8063, 39.92, 42.21], [1749475800, 42.5, 44.5, 42.1149, 42.96], [1750080600, 43.47, 48.1099, 42.49, 47.97], [1750685400, 47.68, 49.96, 47.37, 49], [1751290200, 49.345, 51.21, 48.34, 51.05], [1751895000, 50.65, 52.2, 49.7, 51.77], [1752499800, 51.71, 52.225, 50.1, 50.36], [1753104600, 50.67, 52.66, 50.115, 52.63], [1753709400, 52.75, 52.75, 47.9, 48.07], [1754314200, 48.07, 52.275, 45.75, 50.33], [1754919000, 50.43, 53.9, 49.38, 52.55], [1755523800, 52.66, 55, 51.65, 54.59], [1756128600, 54.34, 54.62, 52.32, 52.65], [1756819800, 51.65, 52.65, 50.34, 52.63], [1757338200, 52.89, 52.89, 50.095, 51.03], [1757943000, 51.43, 52.09, 49.23, 49.66], [1758547800, 49.2, 54.2, 48.655, 53.56], [1759152600, 53.84, 54.68, 52.13, 53.73], [1759757400, 53.69, 55.855, 51.12, 51.3], [1760362200, 51.86, 55.4, 51.46, 55.22], [1760967000, 55.69, 56.232, 52.8242, 54.67], [1761571800, 55, 56.635, 53.3201, 56.21], [1762180200, 56.09, 57.99, 49.43, 50.84], [1762785000, 51.03, 53.433, 48.4801, 49.53], [1763389800, 49.39, 49.39, 45.93, 47.56], [1763994600, 47.26, 50.88, 47.11, 50.74], [1764599400, 50.41, 52.95, 50.06, 52.54], [1765204200, 52.79, 54.34, 51.9, 53.14], [1765809000, 52.58, 54.5699, 51.865, 53.29], [1766413800, 53.45, 54.385, 53.295, 53.81], [1767018600, 53.71, 54.345, 52.18, 54.3], [1767623400, 54.38, 57.06, 54.265, 57], [1768228200, 56.92, 58, 55.8, 56.54], [1768919400, 55.37, 58.11, 54.95, 57.41], [1769437800, 57.68, 58.21, 56.1, 56.59], [1770042600, 56.21, 59.28, 55.82, 58.91], [1770647400, 59, 66.85, 57.67, 65.51], [1771338600, 65.37, 66.35, 63.88, 65.59], [1771857000, 65.11, 65.94, 62.051, 62.83], [1772461800, 62.64, 64.05, 55.65, 55.76], [1773063000, 54.6, 56.68, 52.22, 52.51], [1773667800, 53.23, 54.43, 49.41, 49.93], [1774272600, 51.43, 52.82, 49.48, 49.64], [1774877400, 50.34, 54.33, 48.55, 53.08], [1775482200, 52.28, 57.99, 52.06, 56.07], [1776087000, 55.78, 59.78, 55.105, 58.79], [1776691800, 58.37, 60.21, 55.81, 56.27], [1777296600, 56.74, 57.72, 54.535, 56.22], [1777901400, 52.255, 53.02, 45.6, 51.61], [1778506200, 51.44, 52.12, 48.08, 48.18], [1779111000, 48.21, 48.84, 45.4, 47.47], [1779802200, 48.1, 51.14, 47.0595, 50.11], [1780320600, 49.505, 50.1, 48.26, 48.68], [1780925400, 49.17, 50.9, 47.71, 49.7], [1781530200, 50.67, 51.56, 48, 48.64], [1782135000, 48.52, 52.045, 48.03, 50.19], [1782739800, 50.05, 52.5, 49.19, 51.95], [1783344600, 51.96, 52.325, 48.36, 50.61], [1783949400, 50.64, 54.78, 48.07, 54.05], [1784554200, 54.18, 54.55, 51.835, 52.71], [1785159000, 53.06, 53.7599, 49.4401, 50.16], [1785763800, 50.91, 52.49, 45.66, 48.23], [1786368600, 47.89, 48.94, 46.375, 48.58], [1786973400, 48.79, 48.85, 45, 45.72], [1787578200, 45.86, 48.8, 45.615, 47.6], [1788183000, 47.13, 48.44, 45.59, 48.32], [1788874200, 48.25, 48.5, 45.2, 45.84], [1789392600, 45.22, 47.37, 44.99, 45.92], [1789997400, 46.34, 46.56, 43.61, 45.2], [1790602200, 45.66, 46.93, 43.64, 46.56]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:GXO
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 66.85
swing_low 45.4
structure_direction Trái chiều
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 13.99
Giá mở cửa 47.25
Giá cao nhất 48.5
Giá thấp nhất 43.61
Giá đóng cửa 44.45
body_size 2.8
upper_wick 1.25
lower_wick 0.84
body_ratio 0.57259714
close_position 0.17177914
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 66.85
range_low 30.46
range_size 36.39
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.58592328
rsi7 36.44639228
rsi14 43.84880236
rsi21 45.75755097
rsi_slope -2.61845832
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.94533084
macd_signal -0.46477928
macd_histogram -0.48055156
stoch_k 3.61445783
stoch_d 18.044415
adx 11.13719868
plus_di 17.45700659
minus_di 24.0508935
atr7 7.79777038
atr14 8.34580248
atr_pct 18.77570862
bollinger_upper 62.64011911
bollinger_middle 49.5485
bollinger_lower 36.45688089
bollinger_width 52.84365465
percent_b 0.30527619
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 30.46
Kháng cự tham chiếu 66.85
nearest_fvg_low 43
nearest_fvg_high 48.34
fvg_direction Tăng
fvg_size 5.34
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 61.7878
fib_382 58.6561
fib_500 56.125
fib_618 53.5939
fib_705 51.72775
fib_786 49.9903
fib_1272 72.6844
fib_1618 80.1061
fib_2000 88.3
fib_2618 101.5561
ema9 50.03799498
ema20 50.98699461
ema50 54.55825524
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.6881047
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 46.8
Điểm bên bán 53.2
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 63
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 44.45
ema12 50.45914375
ema26 51.40447459
sma20 49.5485
sma50 51.1266
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.30279458633957973, 'rsi': -0.20503992149158232, 'roc': -0.2512240939837994, 'vol': -0.022989484113414616, 'streak': -0.5, 'bb': -0.3894476272178743, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 50.03799498122109, 'ema21': 51.058408709433024, 'ema50': 54.55825523870746, 'rsi14': 43.84880235525253, 'atr14': 8.345802480242494, 'macd': {'macd': -0.9453308394915041, 'signal': -0.46477927875347824, 'hist': -0.48055156073802585}, 'bb': {'middle': 49.548500000000004, 'upper': 62.640119113005085, 'lower': 36.456880886994924}, 'bars_used': 63, 'candles': [[1625146200, 48.5, 64, 48.3812, 58], [1627911000, 57, 89.3, 54.03, 81.79], [1630503000, 81.48, 87.54, 75.31, 78.44], [1633095000, 78.22, 91.61, 73.15, 88.8], [1635773400, 90.01, 105.92, 88.98, 96.05], [1638369000, 96.97, 97.89, 82.62, 90.83], [1641220200, 91.02, 92.04, 70.51, 81.21], [1643725800, 82.09, 88.05, 76.23, 83.93], [1646145000, 83.1, 83.64, 62.55, 71.34], [1648819800, 71.82, 72.28, 56.19, 59.19], [1651498200, 59.14, 64.33, 49.28, 54.27], [1654090200, 54.41, 56.265, 41.455, 43.27], [1656682200, 42.85, 48.53, 38.075, 48], [1659360600, 47.61, 53.48, 44.32, 44.38], [1662039000, 44.25, 47.91, 34.6736, 35.06], [1664803800, 35.51, 38.5, 32.1, 36.54], [1667309400, 37.52, 47.079, 33.95, 46.86], [1669905000, 46.69, 48.33, 40.935, 42.69], [1672756200, 44, 54.98, 41.83, 52.33], [1675261800, 52.6, 56.11, 48.22, 49.57], [1677681000, 49.79, 52.365, 43.57, 50.46], [1680528600, 50.14, 54.51, 47.81, 53.13], [1682947800, 52.87, 60.8, 51.33, 55.92], [1685626200, 56.28, 63.4606, 55.38, 62.82], [1688391000, 62.56, 67.57, 60.25, 67.07], [1690896600, 66.4, 67.22, 60.1414, 63.97], [1693575000, 64.82, 65.48, 56.855, 58.65], [1696253400, 58.24, 58.89, 49.35, 50.51], [1698845400, 50.5, 58.87, 49.66, 56.26], [1701441000, 56.28, 63.07, 56.03, 61.16], [1704205800, 60.49, 60.85, 54.31, 54.38], [1706797800, 54.7, 57.83, 51.13, 51.76], [1709303400, 51.71, 54.02, 48.12, 53.76], [1711978200, 53.6, 53.95, 48.11, 49.66], [1714570200, 49.43, 54.16, 48.09, 50.23], [1717421400, 50.66, 52, 46.38, 50.5], [1719840600, 50.55, 57.245, 47.71, 55.98], [1722519000, 56.21, 57.6, 46.07, 50.05], [1725370200, 49.21, 53.64, 47.33, 52.07], [1727789400, 51.92, 63.33, 48.35, 59.81], [1730467800, 59.99, 62.0699, 57.08, 60.83], [1733149800, 60.57, 61.15, 41.38, 43.5], [1735828200, 43.67, 46.67, 42.11, 45.45], [1738593000, 43.51, 45.31, 34.51, 39.42], [1741012200, 39.45, 41.625, 36.21, 39.08], [1743514200, 39.05, 40.47, 30.46, 36.24], [1746106200, 36.33, 43, 36.01, 41.14], [1748871000, 41.09, 49.96, 39.92, 48.7], [1751376600, 48.45, 52.75, 48.34, 49.71], [1754055000, 49.28, 55, 45.75, 52.65], [1756819800, 51.65, 54.2, 48.655, 52.89], [1759325400, 52.83, 56.635, 51.12, 56.21], [1762180200, 56.09, 57.99, 45.93, 50.74], [1764599400, 50.41, 54.5699, 50.06, 52.64], [1767364200, 52.77, 58.21, 52.3825, 56.59], [1770042600, 56.21, 66.85, 55.82, 62.83], [1772461800, 62.64, 64.05, 48.55, 51.85], [1775050200, 52.73, 60.21, 51.68, 57.13], [1777642200, 57.34, 57.51, 45.4, 50.11], [1780320600, 49.505, 52.045, 47.71, 50.7], [1782912600, 50.83, 54.78, 48.07, 50.16], [1785763800, 50.91, 52.49, 45, 47.73], [1788269400, 47.25, 48.5, 43.61, 44.45]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:GXO

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 36.0/10036.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 46.8/10046.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 53.2/10053.2/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:GXO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 39.0/10039.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 26.7/10026.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 73.3/10073.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:GXO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 61.0/10061.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 57.0/10057.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 43.0/10043.0/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:GXO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:GXOStrong bearish bias · -55
BearishNeutralBullish
Last close
46.36
Nearest resistance
47.12
Nearest support
46.10
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -55/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 46.36 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 47.12 (+1.64%); nearest support 46.10 (-0.56%).
  • Momentum D1: RSI-14 51.1, ADX 11.1, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 45.78, targeting 43.61.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (73/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:GXO last closed at 46.36 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -55/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 61/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T16:04:06.797964+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 16:04 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:GXO (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:GXO: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 47/sell 53); W1 down (buy 27/sell 73); D1 down (buy 57/sell 43).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 46.36): Price is above EMA20 but below EMA50/EMA200, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 51.1 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 78 / %D 73. ADX at 11.1 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 20 > -DI 19, so buyers lead. ATR-14 is 1.38 (~2.97% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.70. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 45.13 – 46.10. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 48.74 (+5.13%) — W1 Fib 38.2% + W1 FVG base · confluence
  • R2 48.07 (+3.70%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R1 47.12 (+1.64%) — D1 EMA50 + D1 swing high + D1 upper Bollinger band · confluence
  • Last close 46.36
  • S1 46.10 (-0.56%) — D1 FVG top
  • S2 45.78 (-1.25%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 45.37 (-2.15%) — D1 Fib 50%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 45.78 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 45.78
  • Reference stop (SL): 47.16
  • Targets (TP1 / TP2): 43.61 / 42.34
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 47.12 that holds on a retest.
  • Reference entry: 47.12
  • Reference stop (SL): 45.74
  • Targets (TP1 / TP2): 49.29 / 51.04
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 45.92 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 45.92
  • Reference stop (SL): 45.09
  • Targets (TP1 / TP2): 47.26 / 48.60
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (73/100).

  • ADX 11 shows a weak trend; breakouts fail more often.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.38: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 46.36 DOWN NO SIGNAL 43.61 47.37 2026-10-08 13:30:00
W1 46.56 DOWN NO SIGNAL 43.61 54.78 2026-09-28 13:30:00
MN1 44.45 DOWN NO SIGNAL 30.46 66.85 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 47.12
swing low 43.61
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.01
open 45.39
high 46.71
low 45.38
close 46.36
body size 0.97
upper wick 0.35
lower wick 0.01
body ratio 0.72932331
close position 0.73684211
candle pattern NONE
range high 47.37
range low 43.61
range size 3.76
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.96622039
rsi7 57.28238155
rsi14 51.11453107
rsi21 48.77078914
rsi slope 2.16369762
rsi 50 cross UP
rsi divergence NONE
macd -0.26923333
macd signal -0.49850734
macd histogram 0.22927401
stoch k 78.34757835
stoch d 73.45199127
adx 11.13938193
plus di 20.17372418
minus di 19.25882084
atr7 1.30840369
atr14 1.37649756
atr pct 2.96914917
bollinger upper 47.26368088
bollinger middle 45.7515
bollinger lower 44.23931912
bollinger width 6.61041004
percent b 0.70119948
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 43.61
resistance 47.37
nearest fvg low 45.13
nearest fvg high 46.1
fvg direction UP
fvg size 0.97
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 46.29164
fib 382 45.77918
fib 500 45.365
fib 618 44.95082
fib 705 44.64545
fib 786 44.36114
fib 1272 48.07472
fib 1618 49.28918
fib 2000 50.63
fib 2618 52.79918
ema9 45.92322101
ema20 45.97049499
ema50 47.03247434
ema200 49.87676517
ema slope 0.04100053
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 57
seller score 43
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:GXO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 46.36
ema12 45.87651231
ema26 46.14574564
sma20 45.7515
sma50 46.8704
sma100 48.6075
sma200 52.32835
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.12213504151311406, 'rsi': 0.037151035675756346, 'roc': 0.5303314901800257, 'vol': -0.02214563661487512, 'streak': 0.5, 'bb': 0.4023989523271294, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.92322100957599, 'ema21': 45.995637977096145, 'ema50': 47.032474344484484, 'rsi14': 51.11453107027269, 'atr14': 1.376497555806453, 'macd': {'macd': -0.26923332979317394, 'signal': -0.4985073411864896, 'hist': 0.22927401139331566}, 'bb': {'middle': 45.75150000000001, 'upper': 47.26368087542463, 'lower': 44.23931912457538}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 48.21, 48.84, 46.68, 47.14], [1779197400, 46.53, 46.91, 45.4, 45.52], [1779283800, 45.99, 47.58, 45.6415, 47.56], [1779370200, 46.9, 47.22, 45.69, 46.72], [1779456600, 47.02, 47.56, 46.46, 47.47], [1779802200, 48.1, 48.53, 47.0595, 47.93], [1779888600, 49.415, 51, 49.415, 50.24], [1779975000, 49.64, 51.14, 49.47, 50.76], [1780061400, 50, 50.74, 49.81, 50.11], [1780320600, 49.505, 50.1, 48.77, 50], [1780407000, 50.07, 50.07, 49.09, 49.54], [1780493400, 49.43, 49.725, 48.4, 49.11], [1780579800, 49.59, 49.96, 48.98, 49.67], [1780666200, 49.28, 49.45, 48.26, 48.68], [1780925400, 49.17, 49.58, 48.5, 49.11], [1781011800, 49.84, 50.9, 49.21, 50.24], [1781098200, 49.39, 49.46, 47.71, 47.8], [1781184600, 48.01, 49.83, 47.81, 49.81], [1781271000, 50.19, 50.32, 49.2, 49.7], [1781530200, 50.67, 51.56, 49.79, 50.32], [1781616600, 50.56, 50.77, 49.88, 49.96], [1781703000, 49.61, 50.16, 48, 48.08], [1781789400, 48.59, 49.4, 48.245, 48.64], [1782135000, 48.52, 50.28, 48.03, 49.73], [1782221400, 48.99, 50, 48.74, 48.83], [1782307800, 48.84, 50.26, 48.3528, 49.98], [1782394200, 50.29, 52.035, 50.07, 50.95], [1782480600, 50.94, 52.045, 49.93, 50.19], [1782739800, 50.05, 50.73, 49.91, 50.48], [1782826200, 50.7, 50.99, 49.19, 50.7], [1782912600, 50.83, 51.72, 50.18, 51.28], [1782999000, 52, 52.5, 50.83, 51.95], [1783344600, 51.96, 52.325, 50.94, 51.16], [1783431000, 51.56, 51.98, 50.89, 51.84], [1783517400, 51.25, 51.625, 48.36, 49.88], [1783603800, 49.87, 51.75, 49.8, 51.72], [1783690200, 52.14, 52.14, 50.5, 50.61], [1783949400, 50.64, 50.97, 48.71, 48.99], [1784035800, 49.4, 49.82, 48.07, 49.67], [1784122200, 50.64, 52.81, 50.07, 52.29], [1784208600, 52.17, 54.6, 52.11, 54.55], [1784295000, 53.71, 54.78, 53.46, 54.05], [1784554200, 54.18, 54.4, 52.75, 52.8], [1784640600, 53.19, 54.15, 52.3401, 54.06], [1784727000, 54.06, 54.55, 53.63, 54.01], [1784813400, 53.53, 54.07, 52.165, 52.57], [1784899800, 52.44, 54.1392, 51.835, 52.71], [1785159000, 53.06, 53.65, 52.21, 53.29], [1785245400, 53.2, 53.7599, 52.14, 53.3], [1785331800, 52.66, 52.845, 51.13, 51.53], [1785418200, 51.76, 51.83, 49.4401, 50.44], [1785504600, 50.91, 51.425, 49.83, 50.16], [1785763800, 50.91, 51.24, 49.38, 50.62], [1785850200, 51.63, 52.49, 51.09, 52.37], [1785936600, 51.035, 51.035, 45.66, 47.62], [1786023000, 47.11, 48.28, 46.3425, 47.01], [1786109400, 46.99, 48.38, 46.564, 48.23], [1786368600, 47.89, 48.35, 46.76, 46.96], [1786455000, 47, 48.15, 46.375, 46.67], [1786541400, 46.84, 48.08, 46.485, 47.98], [1786627800, 48.4, 48.7295, 47.9201, 48.36], [1786714200, 48.3, 48.94, 48.14, 48.58], [1786973400, 48.79, 48.85, 47.114, 47.32], [1787059800, 46.95, 47.42, 46.51, 46.63], [1787146200, 46.9, 47.7499, 46, 46.37], [1787232600, 45.66, 45.88, 45, 45.37], [1787319000, 45.82, 46, 45.23, 45.72], [1787578200, 45.86, 47.08, 45.615, 46.98], [1787664600, 47.39, 47.56, 46.64, 47.42], [1787751000, 47.45, 48.59, 47.17, 48], [1787837400, 47.47, 48.28, 47.28, 47.98], [1787923800, 48.39, 48.8, 47.03, 47.6], [1788183000, 47.13, 47.89, 47, 47.73], [1788269400, 47.25, 47.42, 46.09, 46.17], [1788355800, 46.49, 46.55, 45.59, 46.37], [1788442200, 47.07, 47.26, 45.925, 47.18], [1788528600, 46.72, 48.44, 46.72, 48.32], [1788874200, 48.25, 48.5, 46.52, 46.71], [1788960600, 46.62, 47.4306, 45.7, 46.19], [1789047000, 45.67, 46.235, 45.2, 45.43], [1789133400, 45.98, 46.18, 45.23, 45.84], [1789392600, 45.22, 47.015, 44.99, 46.93], [1789479000, 47.04, 47.365, 45.61, 46.6], [1789565400, 46.14, 46.86, 45.1, 46.15], [1789651800, 47.32, 47.37, 45.76, 46.58], [1789738200, 46.49, 46.49, 45.55, 45.92], [1789997400, 46.34, 46.34, 45.0775, 45.4], [1790083800, 46.06, 46.56, 45.305, 45.77], [1790170200, 45.5, 45.94, 45.23, 45.23], [1790256600, 45, 45.02, 43.61, 44.17], [1790343000, 44.19, 45.3, 43.9991, 45.2], [1790602200, 45.66, 45.66, 43.64, 44.77], [1790688600, 45.23, 45.75, 44.28, 44.76], [1790775000, 45.01, 45.13, 44.03, 44.45], [1790861400, 44.41, 46.01, 44.2, 45.96], [1790947800, 46.65, 46.93, 46.1, 46.56], [1791207000, 46.87, 46.88, 45.72, 45.99], [1791293400, 46.3, 47.12, 46.12, 46.4], [1791379800, 45.91, 46.17, 45.21, 45.99], [1791466200, 45.39, 46.71, 45.38, 46.36]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:GXO
W1 · Report parameters
swing high 54.78
swing low 45
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.95
open 45.66
high 46.93
low 43.64
close 46.56
body size 0.9
upper wick 0.37
lower wick 2.02
body ratio 0.27355623
close position 0.88753799
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 54.78
range low 43.61
range size 11.17
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.87082341
rsi7 42.73342433
rsi14 43.24504604
rsi21 44.85770021
rsi slope 3.40316374
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -1.82352237
macd signal -1.52379706
macd histogram -0.2997253
stoch k 26.41002686
stoch d 16.71469099
adx 22.35088363
plus di 10.42158154
minus di 21.3659114
atr7 3.4740578
atr14 3.7780335
atr pct 8.11433312
bollinger upper 53.51788398
bollinger middle 48.812
bollinger lower 44.10611602
bollinger width 19.28166835
percent b 0.26072508
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 43.61
resistance 54.78
nearest fvg low 48.94
nearest fvg high 49.4401
fvg direction DOWN
fvg size 0.5001
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 47.30808
fib 382 48.73596
fib 500 49.89
fib 618 51.04404
fib 705 51.8949
fib 786 52.68708
fib 1272 42.33984
fib 1618 38.95596
fib 2000 35.22
fib 2618 29.17596
ema9 47.13908783
ema20 48.85097052
ema50 50.52004748
ema200 53.92856885
ema slope -0.24115479
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 26.7
seller score 73.3
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 272
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:GXO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 46.56
ema12 47.66632468
ema26 49.48984705
sma20 48.812
sma50 52.4262
sma100 49.3648
sma200 51.73375
fomo {'version': '1', 'score': 39, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.26204422760877855, 'rsi': -0.22516513186822826, 'roc': -0.5426103285014579, 'vol': 0.003842181387559762, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.47854983490033765, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 47.139087829981335, 'ema21': 48.9726388801782, 'ema50': 50.52004748440061, 'rsi14': 43.24504604395315, 'atr14': 3.778033502719239, 'macd': {'macd': -1.823522366313334, 'signal': -1.5237970645277963, 'hist': -0.2997253017855377}, 'bb': {'middle': 48.81200000000001, 'upper': 53.517883976470316, 'lower': 44.10611602352971}, 'bars_used': 272, 'candles': [[1730730600, 58.57, 62.0699, 57.08, 59.75], [1731335400, 59.7, 60.7829, 58.135, 58.65], [1731940200, 58.65, 60.8, 57.71, 60.47], [1732545000, 61.04, 61.9, 60.27, 60.83], [1733149800, 60.57, 61.15, 49.4, 49.75], [1733754600, 50, 50.85, 48.01, 48.51], [1734359400, 48.02, 48.44, 41.95, 41.96], [1734964200, 41.9, 43.11, 41.38, 42.8], [1735569000, 42.38, 44.09, 41.75, 43.9], [1736173800, 44.15, 45.58, 42.28, 42.87], [1736778600, 42.63, 45.38, 42.11, 43.95], [1737469800, 44.23, 45.54, 44, 45.22], [1737988200, 45.5, 46.67, 45.175, 45.45], [1738593000, 43.51, 45.31, 43, 43.3], [1739197800, 43.59, 43.66, 34.51, 39.41], [1739889000, 39.67, 41.17, 38.52, 39.3], [1740407400, 39.49, 41.43, 38.84, 39.42], [1741012200, 39.45, 40.235, 36.21, 38.1], [1741613400, 38.38, 41, 36.59, 40.16], [1742218200, 40.08, 41.625, 39.33, 40.37], [1742823000, 40.62, 41.31, 39.22, 39.32], [1743427800, 38.76, 40.47, 32.7, 34.34], [1744032600, 33.77, 36.44, 30.46, 34.25], [1744637400, 34.94, 35.105, 32.83, 33.84], [1745242200, 33.42, 36.605, 32.57, 35.76], [1745847000, 35.94, 37.915, 34.8, 37.52], [1746451800, 37.12, 41.12, 36.75, 39.66], [1747056600, 42.23, 43, 40.39, 42.27], [1747661400, 41.68, 42.24, 39.325, 39.63], [1748352600, 40.15, 41.91, 39.9012, 41.14], [1748871000, 41.09, 42.8063, 39.92, 42.21], [1749475800, 42.5, 44.5, 42.1149, 42.96], [1750080600, 43.47, 48.1099, 42.49, 47.97], [1750685400, 47.68, 49.96, 47.37, 49], [1751290200, 49.345, 51.21, 48.34, 51.05], [1751895000, 50.65, 52.2, 49.7, 51.77], [1752499800, 51.71, 52.225, 50.1, 50.36], [1753104600, 50.67, 52.66, 50.115, 52.63], [1753709400, 52.75, 52.75, 47.9, 48.07], [1754314200, 48.07, 52.275, 45.75, 50.33], [1754919000, 50.43, 53.9, 49.38, 52.55], [1755523800, 52.66, 55, 51.65, 54.59], [1756128600, 54.34, 54.62, 52.32, 52.65], [1756819800, 51.65, 52.65, 50.34, 52.63], [1757338200, 52.89, 52.89, 50.095, 51.03], [1757943000, 51.43, 52.09, 49.23, 49.66], [1758547800, 49.2, 54.2, 48.655, 53.56], [1759152600, 53.84, 54.68, 52.13, 53.73], [1759757400, 53.69, 55.855, 51.12, 51.3], [1760362200, 51.86, 55.4, 51.46, 55.22], [1760967000, 55.69, 56.232, 52.8242, 54.67], [1761571800, 55, 56.635, 53.3201, 56.21], [1762180200, 56.09, 57.99, 49.43, 50.84], [1762785000, 51.03, 53.433, 48.4801, 49.53], [1763389800, 49.39, 49.39, 45.93, 47.56], [1763994600, 47.26, 50.88, 47.11, 50.74], [1764599400, 50.41, 52.95, 50.06, 52.54], [1765204200, 52.79, 54.34, 51.9, 53.14], [1765809000, 52.58, 54.5699, 51.865, 53.29], [1766413800, 53.45, 54.385, 53.295, 53.81], [1767018600, 53.71, 54.345, 52.18, 54.3], [1767623400, 54.38, 57.06, 54.265, 57], [1768228200, 56.92, 58, 55.8, 56.54], [1768919400, 55.37, 58.11, 54.95, 57.41], [1769437800, 57.68, 58.21, 56.1, 56.59], [1770042600, 56.21, 59.28, 55.82, 58.91], [1770647400, 59, 66.85, 57.67, 65.51], [1771338600, 65.37, 66.35, 63.88, 65.59], [1771857000, 65.11, 65.94, 62.051, 62.83], [1772461800, 62.64, 64.05, 55.65, 55.76], [1773063000, 54.6, 56.68, 52.22, 52.51], [1773667800, 53.23, 54.43, 49.41, 49.93], [1774272600, 51.43, 52.82, 49.48, 49.64], [1774877400, 50.34, 54.33, 48.55, 53.08], [1775482200, 52.28, 57.99, 52.06, 56.07], [1776087000, 55.78, 59.78, 55.105, 58.79], [1776691800, 58.37, 60.21, 55.81, 56.27], [1777296600, 56.74, 57.72, 54.535, 56.22], [1777901400, 52.255, 53.02, 45.6, 51.61], [1778506200, 51.44, 52.12, 48.08, 48.18], [1779111000, 48.21, 48.84, 45.4, 47.47], [1779802200, 48.1, 51.14, 47.0595, 50.11], [1780320600, 49.505, 50.1, 48.26, 48.68], [1780925400, 49.17, 50.9, 47.71, 49.7], [1781530200, 50.67, 51.56, 48, 48.64], [1782135000, 48.52, 52.045, 48.03, 50.19], [1782739800, 50.05, 52.5, 49.19, 51.95], [1783344600, 51.96, 52.325, 48.36, 50.61], [1783949400, 50.64, 54.78, 48.07, 54.05], [1784554200, 54.18, 54.55, 51.835, 52.71], [1785159000, 53.06, 53.7599, 49.4401, 50.16], [1785763800, 50.91, 52.49, 45.66, 48.23], [1786368600, 47.89, 48.94, 46.375, 48.58], [1786973400, 48.79, 48.85, 45, 45.72], [1787578200, 45.86, 48.8, 45.615, 47.6], [1788183000, 47.13, 48.44, 45.59, 48.32], [1788874200, 48.25, 48.5, 45.2, 45.84], [1789392600, 45.22, 47.37, 44.99, 45.92], [1789997400, 46.34, 46.56, 43.61, 45.2], [1790602200, 45.66, 46.93, 43.64, 46.56]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:GXO
MN1 · Report parameters
swing high 66.85
swing low 45.4
structure direction MIXED
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 13.99
open 47.25
high 48.5
low 43.61
close 44.45
body size 2.8
upper wick 1.25
lower wick 0.84
body ratio 0.57259714
close position 0.17177914
candle pattern NONE
range high 66.85
range low 30.46
range size 36.39
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.58592328
rsi7 36.44639228
rsi14 43.84880236
rsi21 45.75755097
rsi slope -2.61845832
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.94533084
macd signal -0.46477928
macd histogram -0.48055156
stoch k 3.61445783
stoch d 18.044415
adx 11.13719868
plus di 17.45700659
minus di 24.0508935
atr7 7.79777038
atr14 8.34580248
atr pct 18.77570862
bollinger upper 62.64011911
bollinger middle 49.5485
bollinger lower 36.45688089
bollinger width 52.84365465
percent b 0.30527619
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 30.46
resistance 66.85
nearest fvg low 43
nearest fvg high 48.34
fvg direction UP
fvg size 5.34
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 61.7878
fib 382 58.6561
fib 500 56.125
fib 618 53.5939
fib 705 51.72775
fib 786 49.9903
fib 1272 72.6844
fib 1618 80.1061
fib 2000 88.3
fib 2618 101.5561
ema9 50.03799498
ema20 50.98699461
ema50 54.55825524
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.6881047
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 46.8
seller score 53.2
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 63
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:GXO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 44.45
ema12 50.45914375
ema26 51.40447459
sma20 49.5485
sma50 51.1266
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.30279458633957973, 'rsi': -0.20503992149158232, 'roc': -0.2512240939837994, 'vol': -0.022989484113414616, 'streak': -0.5, 'bb': -0.3894476272178743, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 50.03799498122109, 'ema21': 51.058408709433024, 'ema50': 54.55825523870746, 'rsi14': 43.84880235525253, 'atr14': 8.345802480242494, 'macd': {'macd': -0.9453308394915041, 'signal': -0.46477927875347824, 'hist': -0.48055156073802585}, 'bb': {'middle': 49.548500000000004, 'upper': 62.640119113005085, 'lower': 36.456880886994924}, 'bars_used': 63, 'candles': [[1625146200, 48.5, 64, 48.3812, 58], [1627911000, 57, 89.3, 54.03, 81.79], [1630503000, 81.48, 87.54, 75.31, 78.44], [1633095000, 78.22, 91.61, 73.15, 88.8], [1635773400, 90.01, 105.92, 88.98, 96.05], [1638369000, 96.97, 97.89, 82.62, 90.83], [1641220200, 91.02, 92.04, 70.51, 81.21], [1643725800, 82.09, 88.05, 76.23, 83.93], [1646145000, 83.1, 83.64, 62.55, 71.34], [1648819800, 71.82, 72.28, 56.19, 59.19], [1651498200, 59.14, 64.33, 49.28, 54.27], [1654090200, 54.41, 56.265, 41.455, 43.27], [1656682200, 42.85, 48.53, 38.075, 48], [1659360600, 47.61, 53.48, 44.32, 44.38], [1662039000, 44.25, 47.91, 34.6736, 35.06], [1664803800, 35.51, 38.5, 32.1, 36.54], [1667309400, 37.52, 47.079, 33.95, 46.86], [1669905000, 46.69, 48.33, 40.935, 42.69], [1672756200, 44, 54.98, 41.83, 52.33], [1675261800, 52.6, 56.11, 48.22, 49.57], [1677681000, 49.79, 52.365, 43.57, 50.46], [1680528600, 50.14, 54.51, 47.81, 53.13], [1682947800, 52.87, 60.8, 51.33, 55.92], [1685626200, 56.28, 63.4606, 55.38, 62.82], [1688391000, 62.56, 67.57, 60.25, 67.07], [1690896600, 66.4, 67.22, 60.1414, 63.97], [1693575000, 64.82, 65.48, 56.855, 58.65], [1696253400, 58.24, 58.89, 49.35, 50.51], [1698845400, 50.5, 58.87, 49.66, 56.26], [1701441000, 56.28, 63.07, 56.03, 61.16], [1704205800, 60.49, 60.85, 54.31, 54.38], [1706797800, 54.7, 57.83, 51.13, 51.76], [1709303400, 51.71, 54.02, 48.12, 53.76], [1711978200, 53.6, 53.95, 48.11, 49.66], [1714570200, 49.43, 54.16, 48.09, 50.23], [1717421400, 50.66, 52, 46.38, 50.5], [1719840600, 50.55, 57.245, 47.71, 55.98], [1722519000, 56.21, 57.6, 46.07, 50.05], [1725370200, 49.21, 53.64, 47.33, 52.07], [1727789400, 51.92, 63.33, 48.35, 59.81], [1730467800, 59.99, 62.0699, 57.08, 60.83], [1733149800, 60.57, 61.15, 41.38, 43.5], [1735828200, 43.67, 46.67, 42.11, 45.45], [1738593000, 43.51, 45.31, 34.51, 39.42], [1741012200, 39.45, 41.625, 36.21, 39.08], [1743514200, 39.05, 40.47, 30.46, 36.24], [1746106200, 36.33, 43, 36.01, 41.14], [1748871000, 41.09, 49.96, 39.92, 48.7], [1751376600, 48.45, 52.75, 48.34, 49.71], [1754055000, 49.28, 55, 45.75, 52.65], [1756819800, 51.65, 54.2, 48.655, 52.89], [1759325400, 52.83, 56.635, 51.12, 56.21], [1762180200, 56.09, 57.99, 45.93, 50.74], [1764599400, 50.41, 54.5699, 50.06, 52.64], [1767364200, 52.77, 58.21, 52.3825, 56.59], [1770042600, 56.21, 66.85, 55.82, 62.83], [1772461800, 62.64, 64.05, 48.55, 51.85], [1775050200, 52.73, 60.21, 51.68, 57.13], [1777642200, 57.34, 57.51, 45.4, 50.11], [1780320600, 49.505, 52.045, 47.71, 50.7], [1782912600, 50.83, 54.78, 48.07, 50.16], [1785763800, 50.91, 52.49, 45, 47.73], [1788269400, 47.25, 48.5, 43.61, 44.45]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:GXO

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 36.0/10036.0/100FOMO · fear
Buy: 46.8/10046.8/100Buy
Sell: 53.2/10053.2/100Sell

Source: NYSE:GXO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 39.0/10039.0/100FOMO · neutral
Buy: 26.7/10026.7/100Buy
Sell: 73.3/10073.3/100Sell

Source: NYSE:GXO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 61.0/10061.0/100FOMO · neutral
Buy: 57.0/10057.0/100Buy
Sell: 43.0/10043.0/100Sell

Source: NYSE:GXO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.