NYSE:HALNghiêng giảm · -22
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
32.5700
Kháng cự gần nhất
33.1100
Hỗ trợ gần nhất
32.4033
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -22/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 32.5700 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 33.1100 (+1.66%); hỗ trợ gần nhất 32.4033 (-0.51%).
  • Động lượng D1: RSI-14 43.8, ADX 27.9, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 32.1850, mục tiêu 30.9800.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (48/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:HAL đóng cửa gần nhất tại 32.5700 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (MN1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -22/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 44/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T16:18:06.423800+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 16:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:HAL (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NYSE:HAL: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: MN1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 66/bán 34); W1 đi ngang (mua 52/bán 48); D1 giảm (mua 33/bán 67).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 32.5700): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 43.8 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 53 / %D 38. ADX 27.9 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 14 < -DI 24 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.956 (~2.94% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.39. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 33.4350 – 33.5800. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 33.5800 (+3.10%) — D1 cạnh trên FVG + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R2 33.3816 (+2.49%) — D1 EMA200 + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • R1 33.1100 (+1.66%) — D1 đỉnh swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 32.5700
  • S1 32.4033 (-0.51%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 32.1850 (-1.18%) — D1 Fib 50%
  • S3 31.9667 (-1.85%) — D1 Fib 38.2%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 32.1850 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 32.1850
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 33.1410
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 30.9800 / 30.1167
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 33.1100 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 33.1100
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 32.1540
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 34.5187 / 35.3539
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (48/100).

  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.3.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.956: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 32.57 Giảm Chưa có tín hiệu 31.26 37.57 2026-10-08 13:30:00
W1 31.85 Đi ngang Chưa có tín hiệu 30.98 43.59 2026-09-28 13:30:00
MN1 31.8 Tăng Chưa có tín hiệu 18.72 43.59 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 33.11
swing_low 31.26
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.31
Giá mở cửa 32.23
Giá cao nhất 32.69
Giá thấp nhất 32.15
Giá đóng cửa 32.57
body_size 0.34
upper_wick 0.12
lower_wick 0.08
body_ratio 0.62962963
close_position 0.77777778
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 37.57
range_low 31.26
range_size 6.31
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.56488054
rsi7 48.53433376
rsi14 43.80176638
rsi21 44.10136698
rsi_slope 7.57394569
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.73229155
macd_signal -0.70196804
macd_histogram -0.03032351
stoch_k 52.61044177
stoch_d 38.03762004
adx 27.90396684
plus_di 14.25568037
minus_di 24.43545376
atr7 0.95289273
atr14 0.95595433
atr_pct 2.93507625
bollinger_upper 35.63883971
bollinger_middle 33.1395
bollinger_lower 30.64016029
bollinger_width 15.08375028
percent_b 0.38606991
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 31.26
Kháng cự tham chiếu 37.57
nearest_fvg_low 33.435
nearest_fvg_high 33.58
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.145
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 31.6966
fib_382 31.9667
fib_500 32.185
fib_618 32.4033
fib_705 32.56425
fib_786 32.7141
fib_1272 30.7568
fib_1618 30.1167
fib_2000 29.41
fib_2618 28.2667
ema9 32.42493742
ema20 33.06620777
ema50 33.97980958
ema200 33.38157968
ema_slope -0.0522324
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 33.3
Điểm bên bán 66.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 32.57
ema12 32.59566506
ema26 33.32795662
sma20 33.1395
sma50 34.0152
sma100 35.332
sma200 35.52835
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.3686916655641117, 'rsi': -0.20660778734133273, 'roc': -0.06625142134661505, 'vol': 0.03573081471922457, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.22786018126405375, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 32.42493741628478, 'ema21': 33.115433926513056, 'ema50': 33.979809581607505, 'rsi14': 43.80176637976002, 'atr14': 0.9559543334471938, 'macd': {'macd': -0.7322915534078689, 'signal': -0.7019680399591202, 'hist': -0.03032351344874873}, 'bb': {'middle': 33.139500000000005, 'upper': 35.63883971280417, 'lower': 30.64016028719584}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 41.54, 42.9298, 41.08, 42.78], [1779197400, 43, 43.37, 42.58, 42.98], [1779283800, 43, 43.59, 42.035, 42.3], [1779370200, 42.71, 42.99, 41.412, 41.96], [1779456600, 41.96, 41.96, 41.01, 41.47], [1779802200, 41.39, 41.84, 40.8, 41.08], [1779888600, 40.45, 40.45, 38.78, 39.6], [1779975000, 39.58, 39.96, 38.61, 39.33], [1780061400, 39.26, 39.32, 38.555, 38.85], [1780320600, 39.342, 39.94, 38.95, 39.35], [1780407000, 39.56, 40.22, 39.485, 40.13], [1780493400, 40.12, 41.255, 40.12, 41.03], [1780579800, 40.71, 41.455, 40.52, 41.22], [1780666200, 41.04, 41.15, 39.05, 39.18], [1780925400, 39.55, 40.59, 39.55, 40.5], [1781011800, 40.5, 40.667, 39.03, 39.62], [1781098200, 39.72, 40.48, 39.6, 39.73], [1781184600, 40.31, 40.41, 39.39, 39.76], [1781271000, 39.36, 40.14, 39.31, 39.6], [1781530200, 38.75, 38.9, 38.05, 38.18], [1781616600, 37.89, 38.12, 37.13, 37.2], [1781703000, 37, 37.26, 36.12, 36.23], [1781789400, 36.015, 36.015, 34.54, 34.93], [1782135000, 34.88, 35.17, 34.3606, 35.17], [1782221400, 34.895, 35.405, 34.6122, 35.11], [1782307800, 34.59, 34.6, 33.54, 33.9], [1782394200, 34.05, 34.89, 33.73, 34.67], [1782480600, 34.1, 34.495, 33.8, 34.21], [1782739800, 34.24, 34.57, 34, 34.09], [1782826200, 34.4, 34.79, 33.88, 33.95], [1782912600, 33.82, 34.07, 32.98, 33.01], [1782999000, 33.57, 33.6269, 32.59, 32.96], [1783344600, 32.95, 33.6, 32.86, 33], [1783431000, 33.3, 34.065, 33.16, 33.79], [1783517400, 33.995, 35.11, 33.8, 34.97], [1783603800, 34.51, 34.75, 34.055, 34.12], [1783690200, 34.24, 34.54, 34.125, 34.39], [1783949400, 34.9, 35.62, 34.75, 35.21], [1784035800, 36.105, 36.2, 34.905, 35.42], [1784122200, 35.52, 35.73, 34.48, 35.25], [1784208600, 35.19, 35.54, 34.82, 35.04], [1784295000, 35.29, 35.36, 34.78, 35.22], [1784554200, 35.25, 35.925, 35.09, 35.11], [1784640600, 33.33, 33.84, 32.375, 33.19], [1784727000, 33.56, 33.815, 32.665, 33.03], [1784813400, 33.5, 33.81, 32.585, 32.71], [1784899800, 32.99, 33.74, 32.9, 33.36], [1785159000, 32.6, 33.3143, 32, 32.13], [1785245400, 32.165, 32.225, 31.2, 31.23], [1785331800, 32, 32.03, 31.12, 31.19], [1785418200, 31.21, 31.7, 30.98, 31.64], [1785504600, 32, 32.36, 31.51, 32.25], [1785763800, 31.75, 32.14, 31.2, 31.89], [1785850200, 31.49, 32.425, 31.44, 32.36], [1785936600, 32.59, 32.66, 31.72, 31.82], [1786023000, 32.29, 32.86, 31.965, 32.51], [1786109400, 32.19, 32.49, 31.77, 31.89], [1786368600, 32.31, 33.689, 32.23, 33.64], [1786455000, 33.69, 33.95, 33.5801, 33.8], [1786541400, 33.59, 33.7, 33.23, 33.29], [1786627800, 32.89, 33.25, 32.6811, 32.84], [1786714200, 33.05, 34.57, 33.03, 34.42], [1786973400, 34.5, 34.82, 34.17, 34.73], [1787059800, 35, 35.27, 34.57, 34.66], [1787146200, 35.11, 35.435, 34.805, 35.02], [1787232600, 35.42, 36.08, 35.28, 35.69], [1787319000, 35.82, 35.9902, 35.115, 35.34], [1787578200, 35.07, 35.26, 34.195, 34.63], [1787664600, 34.12, 34.66, 33.79, 33.8], [1787751000, 33.36, 34.455, 33.03, 34.44], [1787837400, 34.39, 35.908, 34.13, 35.49], [1787923800, 35.52, 36.485, 35.32, 36.18], [1788183000, 37.3, 37.8, 36.51, 36.85], [1788269400, 37.04, 37.15, 36.665, 36.8], [1788355800, 36.5, 37.83, 36.4319, 37.63], [1788442200, 37.57, 38.0575, 37.11, 37.29], [1788528600, 36.9, 37.46, 36.885, 37.07], [1788874200, 37.44, 37.73, 36.57, 36.8], [1788960600, 37.3, 37.8, 36.86, 37.13], [1789047000, 37.5, 37.57, 35.76, 36.07], [1789133400, 36.21, 36.525, 35.46, 35.84], [1789392600, 35.94, 36, 34.62, 35.01], [1789479000, 35.29, 35.95, 35.005, 35.67], [1789565400, 35.46, 35.56, 34.115, 34.51], [1789651800, 34.4, 34.625, 33.815, 34.03], [1789738200, 33.85, 33.965, 33.58, 33.64], [1789997400, 33.52, 33.75, 32.835, 33.39], [1790083800, 33, 33.435, 32.705, 32.85], [1790170200, 33.02, 33.455, 32.73, 33.01], [1790256600, 33.35, 33.405, 32.675, 32.76], [1790343000, 32.4, 32.81, 32.215, 32.76], [1790602200, 32.97, 32.97, 32.335, 32.43], [1790688600, 32.02, 32.15, 31.45, 31.54], [1790775000, 31.6, 32.05, 31.26, 31.8], [1790861400, 31.7, 31.99, 31.485, 31.88], [1790947800, 31.67, 32.24, 31.5, 31.85], [1791207000, 31.925, 33.11, 31.765, 32.78], [1791293400, 32.5, 32.81, 31.955, 32.72], [1791379800, 32.74, 32.895, 31.415, 31.75], [1791466200, 32.23, 32.69, 32.15, 32.57]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HAL
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 38.0575
swing_low 30.98
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.87
Giá mở cửa 32.97
Giá cao nhất 32.97
Giá thấp nhất 31.26
Giá đóng cửa 31.85
body_size 1.12
upper_wick 0
lower_wick 0.59
body_ratio 0.65497076
close_position 0.34502924
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 43.59
range_low 30.98
range_size 12.61
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.70670111
rsi7 32.98257084
rsi14 41.84369234
rsi21 46.01655206
rsi_slope -2.14643765
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.3667404
macd_signal 0.1094072
macd_histogram -0.4761476
stoch_k 12.29247616
stoch_d 23.67615279
adx 20.97789698
plus_di 19.03504896
minus_di 32.5167303
atr7 2.24542188
atr14 2.41969337
atr_pct 7.59715344
bollinger_upper 40.61114219
bollinger_middle 35.2705
bollinger_lower 29.92985781
bollinger_width 30.28390405
percent_b 0.17976698
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 30.98
Kháng cự tham chiếu 43.59
nearest_fvg_low 29.89
nearest_fvg_high 31.435
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.545
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 36.38721
fib_382 35.353895
fib_500 34.51875
fib_618 33.683605
fib_705 33.0678625
fib_786 32.494585
fib_1272 39.98258
fib_1618 42.431395
fib_2000 45.135
fib_2618 49.508895
ema9 34.04088002
ema20 34.74408645
ema50 33.48015795
ema200 29.98274505
ema_slope -0.30464068
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 52.2
Điểm bên bán 47.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 31.85
ema12 34.33628446
ema26 34.70302486
sma20 35.2705
sma50 34.0398
sma100 29.0725
sma200 32.27355
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.16842608728623817, 'rsi': -0.2718769221486246, 'roc': -0.20801533769949063, 'vol': 0.032215005931639396, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.6404660485402065, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 34.040880017061156, 'ema21': 34.75507373888028, 'ema50': 33.480157946459556, 'rsi14': 41.84369233554126, 'atr14': 2.4196933692479603, 'macd': {'macd': -0.366740404355717, 'signal': 0.10940719662298784, 'hist': -0.4761476009787048}, 'bb': {'middle': 35.2705, 'upper': 40.61114218984945, 'lower': 29.92985781015054}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 27.91, 30.76, 27.81, 29.23], [1731335400, 29.13, 30.765, 28.98, 29.69], [1731940200, 30.14, 32.4, 29.98, 31.94], [1732545000, 32.38, 32.57, 31.465, 31.86], [1733149800, 31.93, 32.08, 28.75, 28.78], [1733754600, 29.06, 29.535, 28.5001, 28.68], [1734359400, 28.47, 28.61, 25.51, 25.97], [1734964200, 25.96, 27.22, 25.87, 26.79], [1735569000, 26.8, 28.14, 26.54, 27.68], [1736173800, 27.67, 28.31, 26.8535, 26.97], [1736778600, 27.13, 30.4, 27.07, 29.9], [1737469800, 30.2, 30.26, 27.47, 27.8], [1737988200, 27.88, 28.1, 25.82, 26.02], [1738593000, 25.69, 26.54, 25.16, 25.19], [1739197800, 25.55, 26.78, 25.5, 26.16], [1739889000, 26.22, 27.385, 26.095, 26.26], [1740407400, 26.3, 27.14, 25.67, 26.37], [1741012200, 26.52, 26.725, 23.42, 25], [1741613400, 25.02, 25.43, 24.205, 25.07], [1742218200, 25.16, 25.48, 24.515, 24.74], [1742823000, 25.11, 26.24, 24.925, 25.07], [1743427800, 24.89, 25.74, 19.585, 19.98], [1744032600, 19.28, 22.55, 18.72, 21.07], [1744637400, 21.59, 22.68, 20.97, 22.53], [1745242200, 22.05, 22.11, 19.75, 20.85], [1745847000, 20.78, 21.04, 19.59, 20.6], [1746451800, 20.18, 20.69, 19.22, 20.36], [1747056600, 21.71, 22.195, 20.4, 21.25], [1747661400, 21.09, 21.09, 19.38, 19.91], [1748352600, 20.07, 20.3399, 19.44, 19.59], [1748871000, 20.11, 20.675, 19.525, 20.52], [1749475800, 20.68, 23.265, 20.52, 23.19], [1750080600, 23.2, 23.5, 22.03, 22.28], [1750685400, 22.37, 22.445, 20.16, 20.57], [1751290200, 20.565, 21.78, 20.09, 21.52], [1751895000, 21.34, 23.08, 20.61, 23.08], [1752499800, 22.97, 22.97, 20.99, 21.22], [1753104600, 21.37, 22.68, 20.17, 22.45], [1753709400, 22.55, 23.17, 21.25, 21.6], [1754314200, 21.525, 22.215, 20.67, 20.9], [1754919000, 21.02, 21.505, 20.39, 21.12], [1755523800, 21.05, 22.425, 20.785, 22.27], [1756128600, 22.19, 22.86, 21.76, 22.73], [1756819800, 22.67, 22.78, 21.4, 22.1], [1757338200, 22.08, 22.7065, 21.465, 22.23], [1757943000, 22.44, 22.845, 21.61, 22.51], [1758547800, 22.25, 25.68, 22, 25.11], [1759152600, 24.96, 25.18, 24.0335, 24.31], [1759757400, 24.37, 24.64, 21.97, 21.97], [1760362200, 22.32, 22.98, 21.4601, 22.27], [1760967000, 22.3, 27.39, 22.22, 26.55], [1761571800, 26.95, 27.65, 26.445, 26.84], [1762180200, 26.77, 28.13, 26.68, 27.57], [1762785000, 27.78, 28.655, 26.56, 27.3], [1763389800, 27.19, 27.44, 24.92, 25.82], [1763994600, 25.75, 26.42, 24.98, 26.22], [1764599400, 26.22, 28.65, 26.04, 28.45], [1765204200, 28.31, 29.665, 27.885, 28.62], [1765809000, 28.57, 28.69, 26.785, 27.72], [1766413800, 28.01, 28.615, 27.805, 27.96], [1767018600, 27.99, 29.89, 27.93, 29.6], [1767623400, 32, 33.03, 30.17, 32.63], [1768228200, 32.86, 33.72, 31.435, 32.57], [1768919400, 32.4, 35.55, 31.855, 33.95], [1769437800, 34.5, 35.04, 32.82, 33.52], [1770042600, 32.71, 35.165, 32.51, 34.98], [1770647400, 34.94, 35.39, 33.62, 33.96], [1771338600, 34.23, 35.85, 33.1, 35.11], [1771857000, 35.04, 36.19, 34.56, 36], [1772461800, 37.025, 37.025, 33.52, 34.05], [1773063000, 33.78, 36.135, 33.485, 33.69], [1773667800, 33.82, 37.36, 33.7501, 36.53], [1774272600, 36.56, 40.43, 36.36, 40.42], [1774877400, 40.905, 41.18, 37.635, 38.17], [1775482200, 38.26, 38.755, 36.05, 37.59], [1776087000, 38.13, 38.67, 35.51, 37.15], [1776691800, 36.97, 40.365, 36.23, 40.36], [1777296600, 40.39, 42.46, 40.035, 41.66], [1777901400, 41.73, 42.185, 38.825, 39.83], [1778506200, 40.16, 42.08, 39.695, 41.76], [1779111000, 41.54, 43.59, 41.01, 41.47], [1779802200, 41.39, 41.84, 38.555, 38.85], [1780320600, 39.342, 41.455, 38.95, 39.18], [1780925400, 39.55, 40.667, 39.03, 39.6], [1781530200, 38.75, 38.9, 34.54, 34.93], [1782135000, 34.88, 35.405, 33.54, 34.21], [1782739800, 34.24, 34.79, 32.59, 32.96], [1783344600, 32.95, 35.11, 32.86, 34.39], [1783949400, 34.9, 36.2, 34.48, 35.22], [1784554200, 35.25, 35.925, 32.375, 33.36], [1785159000, 32.6, 33.3143, 30.98, 32.25], [1785763800, 31.75, 32.86, 31.2, 31.89], [1786368600, 32.31, 34.57, 32.23, 34.42], [1786973400, 34.5, 36.08, 34.17, 35.34], [1787578200, 35.07, 36.485, 33.03, 36.18], [1788183000, 37.3, 38.0575, 36.4319, 37.07], [1788874200, 37.44, 37.8, 35.46, 35.84], [1789392600, 35.94, 36, 33.58, 33.64], [1789997400, 33.52, 33.75, 32.215, 32.76], [1790602200, 32.97, 32.97, 31.26, 31.85]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HAL
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 43.59
swing_low 30.98
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 11.79
Giá mở cửa 37.04
Giá cao nhất 38.0575
Giá thấp nhất 31.26
Giá đóng cửa 31.8
body_size 5.24
upper_wick 1.0175
lower_wick 0.54
body_ratio 0.77087164
close_position 0.07944097
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 43.59
range_low 18.72
range_size 24.87
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.26747766
rsi7 46.71535461
rsi14 50.11388244
rsi21 50.47983226
rsi_slope -7.17221112
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.53803776
macd_signal 0.90231755
macd_histogram 0.63572021
stoch_k 49.18103448
stoch_d 57.79260217
adx 20.91674333
plus_di 21.84682588
minus_di 15.44635423
atr7 5.8295655
atr14 5.36301366
atr_pct 16.86482281
bollinger_upper 42.97470774
bollinger_middle 29.3545
bollinger_lower 15.73429226
bollinger_width 92.79809054
percent_b 0.5897747
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 18.72
Kháng cự tham chiếu 43.59
nearest_fvg_low 29.665
nearest_fvg_high 32.51
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.845
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 40.61404
fib_382 38.77298
fib_500 37.285
fib_618 35.79702
fib_705 34.69995
fib_786 33.67854
fib_1272 47.01992
fib_1618 51.38298
fib_2000 56.2
fib_2618 63.99298
ema9 33.92192138
ema20 32.17581481
ema50 31.1399368
ema200 31.13795665
ema_slope -0.03955945
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 65.6
Điểm bên bán 34.4
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 31.8
ema12 33.30286212
ema26 31.76482436
sma20 29.3545
sma50 32.3084
sma100 28.3278
sma200 35.81844975
fomo {'version': '1', 'score': 54, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.030769229685518224, 'rsi': 0.0037960814091562156, 'roc': 0.3468199261893624, 'vol': 0.0934755472957175, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.1795493905744221, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 33.92192137793171, 'ema21': 32.09000502254348, 'ema50': 31.139936804163714, 'rsi14': 50.11388244227469, 'atr14': 5.363013655058698, 'macd': {'macd': 1.5380377620946675, 'signal': 0.9023175529989402, 'hist': 0.6357202090957272}, 'bb': {'middle': 29.3545, 'upper': 42.97470774437747, 'lower': 15.734292255622531}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 50, 50.12, 44.41, 45.06], [1530538200, 44.88, 47.03, 39.47, 42.42], [1533130200, 41.99, 42.48, 38.93, 39.89], [1536067800, 39.92, 41.68, 35.75, 40.53], [1538400600, 40.72, 42.57, 33.73, 34.68], [1541079000, 34.9, 36.51, 30.47, 31.43], [1543847400, 32.35, 33.11, 24.7, 26.58], [1546439400, 26.11, 32.37, 26.01, 31.36], [1549031400, 31.5, 32.71, 29.4, 30.69], [1551450600, 30.89, 31.48, 27.01, 29.3], [1554125400, 29.63, 32.3, 28.205, 28.33], [1556717400, 28.37, 28.5699, 21.14, 21.29], [1559568600, 21.35, 23.54, 20.98, 22.74], [1561987800, 23.26, 24.075, 21.2245, 23], [1564666200, 22.71, 22.76, 16.97, 18.84], [1567517400, 18.2, 22.75, 18.13, 18.85], [1569936600, 19, 20.64, 18.02, 19.25], [1572615000, 19.42, 21.52, 19.35, 20.99], [1575297000, 21.1, 25.34, 20.445, 24.47], [1577975400, 24.69, 25.47, 21.2, 21.81], [1580740200, 21.81, 22.865, 16.3, 16.96], [1583159400, 17.25, 17.27, 4.25, 6.85], [1585747800, 6.61, 11.11, 6.23, 10.5], [1588339800, 10.18, 12.565, 9.05, 11.75], [1591018200, 11.79, 16.45, 11.51, 12.98], [1593610200, 13.19, 15.105, 11.63, 14.33], [1596461400, 14.33, 16.89, 14.25, 16.18], [1598967000, 15.93, 16.68, 11.95, 12.05], [1601559000, 11.86, 13.5, 10.6, 12.06], [1604327400, 12.35, 18.28, 11.98, 16.59], [1606833000, 17.24, 20.54, 16.78, 18.9], [1609770600, 19.22, 22.23, 17.23, 17.63], [1612189800, 18.02, 22.73, 17.57, 21.83], [1614609000, 22.33, 24.74, 20.03, 21.46], [1617283800, 21.66, 22, 18.35, 19.56], [1620048600, 20.13, 23.975, 19.96, 22.45], [1622554200, 23, 25, 21.92, 23.12], [1625146200, 23.95, 24.17, 18.89, 20.68], [1627911000, 20.7, 21.37, 17.818, 19.98], [1630503000, 19.97, 23.205, 19.09, 21.62], [1633095000, 21.84, 26.75, 21.61, 24.99], [1635773400, 25.29, 25.685, 21.23, 21.59], [1638369000, 22.25, 23.98, 20.77, 22.87], [1641220200, 23.14, 32.13, 23.01, 30.74], [1643725800, 30.46, 34.32, 30.3, 33.53], [1646145000, 33.98, 39.38, 31.01, 37.87], [1648819800, 37.98, 42.6, 33.78, 35.62], [1651498200, 35.27, 42.09, 33.3, 40.5], [1654090200, 40.95, 43.99, 29.68, 31.36], [1656682200, 31.54, 31.73, 26.32, 29.3], [1659360600, 28.55, 32.3384, 26.69, 30.13], [1662039000, 29.45, 30.66, 23.3, 24.62], [1664803800, 25.99, 37.46, 25.86, 36.42], [1667309400, 37.2, 39.99, 33.395, 37.89], [1669905000, 38.45, 39.79, 32.97, 39.35], [1672756200, 38.96, 43.42, 36.89, 41.22], [1675261800, 40.84, 41.17, 35.28, 36.23], [1677681000, 36.29, 39.055, 28.58, 31.64], [1680528600, 33.5, 34.82, 30.79, 32.75], [1682947800, 32.22, 32.8499, 27.84, 28.65], [1685626200, 28.73, 33.615, 28.725, 32.99], [1688391000, 33.2, 39.225, 32.35, 39.08], [1690896600, 38.8, 41.08, 37.69, 38.62], [1693575000, 39.38, 43.15, 39.08, 40.5], [1696253400, 40.42, 43.85, 37.86, 39.34], [1698845400, 39.59, 41.065, 36.47, 37.03], [1701441000, 37.07, 38.155, 33.79, 36.15], [1704205800, 36.48, 37.86, 32.84, 35.65], [1706797800, 35.87, 36.1399, 33.7902, 35.07], [1709303400, 35.48, 39.6, 34.87, 39.42], [1711978200, 39.62, 41.56, 37.43, 37.47], [1714570200, 37.4, 38.345, 35.68, 36.7], [1717421400, 36.7, 36.71, 32.605, 33.78], [1719840600, 33.96, 37.08, 32.6, 34.68], [1722519000, 34.45, 34.62, 30.305, 31.09], [1725370200, 30.52, 30.71, 27.525, 29.05], [1727789400, 28.815, 31.425, 27.26, 27.74], [1730467800, 27.96, 32.57, 27.6, 31.86], [1733149800, 31.93, 32.08, 25.51, 27.19], [1735828200, 27.82, 30.4, 25.82, 26.02], [1738593000, 25.69, 27.385, 25.16, 26.37], [1741012200, 26.52, 26.725, 23.42, 25.37], [1743514200, 25.25, 25.74, 18.72, 19.82], [1746106200, 19.84, 22.195, 19.22, 19.59], [1748871000, 20.11, 23.5, 19.525, 20.38], [1751376600, 20.3, 23.17, 20.09, 22.4], [1754055000, 22.14, 22.86, 20.39, 22.73], [1756819800, 22.67, 25.68, 21.4, 24.6], [1759325400, 24.59, 27.65, 21.4601, 26.84], [1762180200, 26.77, 28.655, 24.92, 26.22], [1764599400, 26.22, 29.665, 26.04, 28.26], [1767364200, 28.34, 35.55, 28.21, 33.52], [1770042600, 32.71, 36.19, 32.51, 36], [1772461800, 37.025, 41.18, 33.485, 38.99], [1775050200, 38.47, 42.39, 35.51, 42.3], [1777642200, 42.46, 43.59, 38.555, 38.85], [1780320600, 39.342, 41.455, 33.54, 33.95], [1782912600, 33.82, 36.2, 30.98, 32.25], [1785763800, 31.75, 37.8, 31.2, 36.85], [1788269400, 37.04, 38.0575, 31.26, 31.8]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HAL

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 54.0/10054.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 65.6/10065.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 34.4/10034.4/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HAL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 33.0/10033.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 52.2/10052.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 47.8/10047.8/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HAL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 44.0/10044.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 33.3/10033.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 66.7/10066.7/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HAL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:HALBearish bias · -22
BearishNeutralBullish
Last close
32.5700
Nearest resistance
33.1100
Nearest support
32.4033
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -22/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 32.5700 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 33.1100 (+1.66%); nearest support 32.4033 (-0.51%).
  • Momentum D1: RSI-14 43.8, ADX 27.9, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 32.1850, targeting 30.9800.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (48/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:HAL last closed at 32.5700 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (MN1) and 1 lean lower (D1); the composite score of -22/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 44/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T16:18:06.423800+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 16:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:HAL (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NYSE:HAL: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: MN1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: MN1 up (buy 66/sell 34); W1 sideways (buy 52/sell 48); D1 down (buy 33/sell 67).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 32.5700): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 43.8 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 53 / %D 38. ADX at 27.9 points to a strong trend; +DI 14 < -DI 24, so sellers lead. ATR-14 is 0.956 (~2.94% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.39. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 33.4350 – 33.5800. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 33.5800 (+3.10%) — D1 FVG top + W1 Fib 61.8% · confluence
  • R2 33.3816 (+2.49%) — D1 EMA200 + D1 FVG base · confluence
  • R1 33.1100 (+1.66%) — D1 swing high
  • Last close 32.5700
  • S1 32.4033 (-0.51%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 32.1850 (-1.18%) — D1 Fib 50%
  • S3 31.9667 (-1.85%) — D1 Fib 38.2%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 32.1850 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 32.1850
  • Reference stop (SL): 33.1410
  • Targets (TP1 / TP2): 30.9800 / 30.1167
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 33.1100 that holds on a retest.
  • Reference entry: 33.1100
  • Reference stop (SL): 32.1540
  • Targets (TP1 / TP2): 34.5187 / 35.3539
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (48/100).

  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.3.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.956: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 32.57 DOWN NO SIGNAL 31.26 37.57 2026-10-08 13:30:00
W1 31.85 RANGE NO SIGNAL 30.98 43.59 2026-09-28 13:30:00
MN1 31.8 UP NO SIGNAL 18.72 43.59 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 33.11
swing low 31.26
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.31
open 32.23
high 32.69
low 32.15
close 32.57
body size 0.34
upper wick 0.12
lower wick 0.08
body ratio 0.62962963
close position 0.77777778
candle pattern NONE
range high 37.57
range low 31.26
range size 6.31
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.56488054
rsi7 48.53433376
rsi14 43.80176638
rsi21 44.10136698
rsi slope 7.57394569
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.73229155
macd signal -0.70196804
macd histogram -0.03032351
stoch k 52.61044177
stoch d 38.03762004
adx 27.90396684
plus di 14.25568037
minus di 24.43545376
atr7 0.95289273
atr14 0.95595433
atr pct 2.93507625
bollinger upper 35.63883971
bollinger middle 33.1395
bollinger lower 30.64016029
bollinger width 15.08375028
percent b 0.38606991
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 31.26
resistance 37.57
nearest fvg low 33.435
nearest fvg high 33.58
fvg direction DOWN
fvg size 0.145
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 31.6966
fib 382 31.9667
fib 500 32.185
fib 618 32.4033
fib 705 32.56425
fib 786 32.7141
fib 1272 30.7568
fib 1618 30.1167
fib 2000 29.41
fib 2618 28.2667
ema9 32.42493742
ema20 33.06620777
ema50 33.97980958
ema200 33.38157968
ema slope -0.0522324
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 33.3
seller score 66.7
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HAL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 32.57
ema12 32.59566506
ema26 33.32795662
sma20 33.1395
sma50 34.0152
sma100 35.332
sma200 35.52835
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.3686916655641117, 'rsi': -0.20660778734133273, 'roc': -0.06625142134661505, 'vol': 0.03573081471922457, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.22786018126405375, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 32.42493741628478, 'ema21': 33.115433926513056, 'ema50': 33.979809581607505, 'rsi14': 43.80176637976002, 'atr14': 0.9559543334471938, 'macd': {'macd': -0.7322915534078689, 'signal': -0.7019680399591202, 'hist': -0.03032351344874873}, 'bb': {'middle': 33.139500000000005, 'upper': 35.63883971280417, 'lower': 30.64016028719584}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 41.54, 42.9298, 41.08, 42.78], [1779197400, 43, 43.37, 42.58, 42.98], [1779283800, 43, 43.59, 42.035, 42.3], [1779370200, 42.71, 42.99, 41.412, 41.96], [1779456600, 41.96, 41.96, 41.01, 41.47], [1779802200, 41.39, 41.84, 40.8, 41.08], [1779888600, 40.45, 40.45, 38.78, 39.6], [1779975000, 39.58, 39.96, 38.61, 39.33], [1780061400, 39.26, 39.32, 38.555, 38.85], [1780320600, 39.342, 39.94, 38.95, 39.35], [1780407000, 39.56, 40.22, 39.485, 40.13], [1780493400, 40.12, 41.255, 40.12, 41.03], [1780579800, 40.71, 41.455, 40.52, 41.22], [1780666200, 41.04, 41.15, 39.05, 39.18], [1780925400, 39.55, 40.59, 39.55, 40.5], [1781011800, 40.5, 40.667, 39.03, 39.62], [1781098200, 39.72, 40.48, 39.6, 39.73], [1781184600, 40.31, 40.41, 39.39, 39.76], [1781271000, 39.36, 40.14, 39.31, 39.6], [1781530200, 38.75, 38.9, 38.05, 38.18], [1781616600, 37.89, 38.12, 37.13, 37.2], [1781703000, 37, 37.26, 36.12, 36.23], [1781789400, 36.015, 36.015, 34.54, 34.93], [1782135000, 34.88, 35.17, 34.3606, 35.17], [1782221400, 34.895, 35.405, 34.6122, 35.11], [1782307800, 34.59, 34.6, 33.54, 33.9], [1782394200, 34.05, 34.89, 33.73, 34.67], [1782480600, 34.1, 34.495, 33.8, 34.21], [1782739800, 34.24, 34.57, 34, 34.09], [1782826200, 34.4, 34.79, 33.88, 33.95], [1782912600, 33.82, 34.07, 32.98, 33.01], [1782999000, 33.57, 33.6269, 32.59, 32.96], [1783344600, 32.95, 33.6, 32.86, 33], [1783431000, 33.3, 34.065, 33.16, 33.79], [1783517400, 33.995, 35.11, 33.8, 34.97], [1783603800, 34.51, 34.75, 34.055, 34.12], [1783690200, 34.24, 34.54, 34.125, 34.39], [1783949400, 34.9, 35.62, 34.75, 35.21], [1784035800, 36.105, 36.2, 34.905, 35.42], [1784122200, 35.52, 35.73, 34.48, 35.25], [1784208600, 35.19, 35.54, 34.82, 35.04], [1784295000, 35.29, 35.36, 34.78, 35.22], [1784554200, 35.25, 35.925, 35.09, 35.11], [1784640600, 33.33, 33.84, 32.375, 33.19], [1784727000, 33.56, 33.815, 32.665, 33.03], [1784813400, 33.5, 33.81, 32.585, 32.71], [1784899800, 32.99, 33.74, 32.9, 33.36], [1785159000, 32.6, 33.3143, 32, 32.13], [1785245400, 32.165, 32.225, 31.2, 31.23], [1785331800, 32, 32.03, 31.12, 31.19], [1785418200, 31.21, 31.7, 30.98, 31.64], [1785504600, 32, 32.36, 31.51, 32.25], [1785763800, 31.75, 32.14, 31.2, 31.89], [1785850200, 31.49, 32.425, 31.44, 32.36], [1785936600, 32.59, 32.66, 31.72, 31.82], [1786023000, 32.29, 32.86, 31.965, 32.51], [1786109400, 32.19, 32.49, 31.77, 31.89], [1786368600, 32.31, 33.689, 32.23, 33.64], [1786455000, 33.69, 33.95, 33.5801, 33.8], [1786541400, 33.59, 33.7, 33.23, 33.29], [1786627800, 32.89, 33.25, 32.6811, 32.84], [1786714200, 33.05, 34.57, 33.03, 34.42], [1786973400, 34.5, 34.82, 34.17, 34.73], [1787059800, 35, 35.27, 34.57, 34.66], [1787146200, 35.11, 35.435, 34.805, 35.02], [1787232600, 35.42, 36.08, 35.28, 35.69], [1787319000, 35.82, 35.9902, 35.115, 35.34], [1787578200, 35.07, 35.26, 34.195, 34.63], [1787664600, 34.12, 34.66, 33.79, 33.8], [1787751000, 33.36, 34.455, 33.03, 34.44], [1787837400, 34.39, 35.908, 34.13, 35.49], [1787923800, 35.52, 36.485, 35.32, 36.18], [1788183000, 37.3, 37.8, 36.51, 36.85], [1788269400, 37.04, 37.15, 36.665, 36.8], [1788355800, 36.5, 37.83, 36.4319, 37.63], [1788442200, 37.57, 38.0575, 37.11, 37.29], [1788528600, 36.9, 37.46, 36.885, 37.07], [1788874200, 37.44, 37.73, 36.57, 36.8], [1788960600, 37.3, 37.8, 36.86, 37.13], [1789047000, 37.5, 37.57, 35.76, 36.07], [1789133400, 36.21, 36.525, 35.46, 35.84], [1789392600, 35.94, 36, 34.62, 35.01], [1789479000, 35.29, 35.95, 35.005, 35.67], [1789565400, 35.46, 35.56, 34.115, 34.51], [1789651800, 34.4, 34.625, 33.815, 34.03], [1789738200, 33.85, 33.965, 33.58, 33.64], [1789997400, 33.52, 33.75, 32.835, 33.39], [1790083800, 33, 33.435, 32.705, 32.85], [1790170200, 33.02, 33.455, 32.73, 33.01], [1790256600, 33.35, 33.405, 32.675, 32.76], [1790343000, 32.4, 32.81, 32.215, 32.76], [1790602200, 32.97, 32.97, 32.335, 32.43], [1790688600, 32.02, 32.15, 31.45, 31.54], [1790775000, 31.6, 32.05, 31.26, 31.8], [1790861400, 31.7, 31.99, 31.485, 31.88], [1790947800, 31.67, 32.24, 31.5, 31.85], [1791207000, 31.925, 33.11, 31.765, 32.78], [1791293400, 32.5, 32.81, 31.955, 32.72], [1791379800, 32.74, 32.895, 31.415, 31.75], [1791466200, 32.23, 32.69, 32.15, 32.57]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HAL
W1 · Report parameters
swing high 38.0575
swing low 30.98
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.87
open 32.97
high 32.97
low 31.26
close 31.85
body size 1.12
upper wick 0
lower wick 0.59
body ratio 0.65497076
close position 0.34502924
candle pattern NONE
range high 43.59
range low 30.98
range size 12.61
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.70670111
rsi7 32.98257084
rsi14 41.84369234
rsi21 46.01655206
rsi slope -2.14643765
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.3667404
macd signal 0.1094072
macd histogram -0.4761476
stoch k 12.29247616
stoch d 23.67615279
adx 20.97789698
plus di 19.03504896
minus di 32.5167303
atr7 2.24542188
atr14 2.41969337
atr pct 7.59715344
bollinger upper 40.61114219
bollinger middle 35.2705
bollinger lower 29.92985781
bollinger width 30.28390405
percent b 0.17976698
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 30.98
resistance 43.59
nearest fvg low 29.89
nearest fvg high 31.435
fvg direction UP
fvg size 1.545
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 36.38721
fib 382 35.353895
fib 500 34.51875
fib 618 33.683605
fib 705 33.0678625
fib 786 32.494585
fib 1272 39.98258
fib 1618 42.431395
fib 2000 45.135
fib 2618 49.508895
ema9 34.04088002
ema20 34.74408645
ema50 33.48015795
ema200 29.98274505
ema slope -0.30464068
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 52.2
seller score 47.8
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HAL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 31.85
ema12 34.33628446
ema26 34.70302486
sma20 35.2705
sma50 34.0398
sma100 29.0725
sma200 32.27355
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.16842608728623817, 'rsi': -0.2718769221486246, 'roc': -0.20801533769949063, 'vol': 0.032215005931639396, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.6404660485402065, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 34.040880017061156, 'ema21': 34.75507373888028, 'ema50': 33.480157946459556, 'rsi14': 41.84369233554126, 'atr14': 2.4196933692479603, 'macd': {'macd': -0.366740404355717, 'signal': 0.10940719662298784, 'hist': -0.4761476009787048}, 'bb': {'middle': 35.2705, 'upper': 40.61114218984945, 'lower': 29.92985781015054}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 27.91, 30.76, 27.81, 29.23], [1731335400, 29.13, 30.765, 28.98, 29.69], [1731940200, 30.14, 32.4, 29.98, 31.94], [1732545000, 32.38, 32.57, 31.465, 31.86], [1733149800, 31.93, 32.08, 28.75, 28.78], [1733754600, 29.06, 29.535, 28.5001, 28.68], [1734359400, 28.47, 28.61, 25.51, 25.97], [1734964200, 25.96, 27.22, 25.87, 26.79], [1735569000, 26.8, 28.14, 26.54, 27.68], [1736173800, 27.67, 28.31, 26.8535, 26.97], [1736778600, 27.13, 30.4, 27.07, 29.9], [1737469800, 30.2, 30.26, 27.47, 27.8], [1737988200, 27.88, 28.1, 25.82, 26.02], [1738593000, 25.69, 26.54, 25.16, 25.19], [1739197800, 25.55, 26.78, 25.5, 26.16], [1739889000, 26.22, 27.385, 26.095, 26.26], [1740407400, 26.3, 27.14, 25.67, 26.37], [1741012200, 26.52, 26.725, 23.42, 25], [1741613400, 25.02, 25.43, 24.205, 25.07], [1742218200, 25.16, 25.48, 24.515, 24.74], [1742823000, 25.11, 26.24, 24.925, 25.07], [1743427800, 24.89, 25.74, 19.585, 19.98], [1744032600, 19.28, 22.55, 18.72, 21.07], [1744637400, 21.59, 22.68, 20.97, 22.53], [1745242200, 22.05, 22.11, 19.75, 20.85], [1745847000, 20.78, 21.04, 19.59, 20.6], [1746451800, 20.18, 20.69, 19.22, 20.36], [1747056600, 21.71, 22.195, 20.4, 21.25], [1747661400, 21.09, 21.09, 19.38, 19.91], [1748352600, 20.07, 20.3399, 19.44, 19.59], [1748871000, 20.11, 20.675, 19.525, 20.52], [1749475800, 20.68, 23.265, 20.52, 23.19], [1750080600, 23.2, 23.5, 22.03, 22.28], [1750685400, 22.37, 22.445, 20.16, 20.57], [1751290200, 20.565, 21.78, 20.09, 21.52], [1751895000, 21.34, 23.08, 20.61, 23.08], [1752499800, 22.97, 22.97, 20.99, 21.22], [1753104600, 21.37, 22.68, 20.17, 22.45], [1753709400, 22.55, 23.17, 21.25, 21.6], [1754314200, 21.525, 22.215, 20.67, 20.9], [1754919000, 21.02, 21.505, 20.39, 21.12], [1755523800, 21.05, 22.425, 20.785, 22.27], [1756128600, 22.19, 22.86, 21.76, 22.73], [1756819800, 22.67, 22.78, 21.4, 22.1], [1757338200, 22.08, 22.7065, 21.465, 22.23], [1757943000, 22.44, 22.845, 21.61, 22.51], [1758547800, 22.25, 25.68, 22, 25.11], [1759152600, 24.96, 25.18, 24.0335, 24.31], [1759757400, 24.37, 24.64, 21.97, 21.97], [1760362200, 22.32, 22.98, 21.4601, 22.27], [1760967000, 22.3, 27.39, 22.22, 26.55], [1761571800, 26.95, 27.65, 26.445, 26.84], [1762180200, 26.77, 28.13, 26.68, 27.57], [1762785000, 27.78, 28.655, 26.56, 27.3], [1763389800, 27.19, 27.44, 24.92, 25.82], [1763994600, 25.75, 26.42, 24.98, 26.22], [1764599400, 26.22, 28.65, 26.04, 28.45], [1765204200, 28.31, 29.665, 27.885, 28.62], [1765809000, 28.57, 28.69, 26.785, 27.72], [1766413800, 28.01, 28.615, 27.805, 27.96], [1767018600, 27.99, 29.89, 27.93, 29.6], [1767623400, 32, 33.03, 30.17, 32.63], [1768228200, 32.86, 33.72, 31.435, 32.57], [1768919400, 32.4, 35.55, 31.855, 33.95], [1769437800, 34.5, 35.04, 32.82, 33.52], [1770042600, 32.71, 35.165, 32.51, 34.98], [1770647400, 34.94, 35.39, 33.62, 33.96], [1771338600, 34.23, 35.85, 33.1, 35.11], [1771857000, 35.04, 36.19, 34.56, 36], [1772461800, 37.025, 37.025, 33.52, 34.05], [1773063000, 33.78, 36.135, 33.485, 33.69], [1773667800, 33.82, 37.36, 33.7501, 36.53], [1774272600, 36.56, 40.43, 36.36, 40.42], [1774877400, 40.905, 41.18, 37.635, 38.17], [1775482200, 38.26, 38.755, 36.05, 37.59], [1776087000, 38.13, 38.67, 35.51, 37.15], [1776691800, 36.97, 40.365, 36.23, 40.36], [1777296600, 40.39, 42.46, 40.035, 41.66], [1777901400, 41.73, 42.185, 38.825, 39.83], [1778506200, 40.16, 42.08, 39.695, 41.76], [1779111000, 41.54, 43.59, 41.01, 41.47], [1779802200, 41.39, 41.84, 38.555, 38.85], [1780320600, 39.342, 41.455, 38.95, 39.18], [1780925400, 39.55, 40.667, 39.03, 39.6], [1781530200, 38.75, 38.9, 34.54, 34.93], [1782135000, 34.88, 35.405, 33.54, 34.21], [1782739800, 34.24, 34.79, 32.59, 32.96], [1783344600, 32.95, 35.11, 32.86, 34.39], [1783949400, 34.9, 36.2, 34.48, 35.22], [1784554200, 35.25, 35.925, 32.375, 33.36], [1785159000, 32.6, 33.3143, 30.98, 32.25], [1785763800, 31.75, 32.86, 31.2, 31.89], [1786368600, 32.31, 34.57, 32.23, 34.42], [1786973400, 34.5, 36.08, 34.17, 35.34], [1787578200, 35.07, 36.485, 33.03, 36.18], [1788183000, 37.3, 38.0575, 36.4319, 37.07], [1788874200, 37.44, 37.8, 35.46, 35.84], [1789392600, 35.94, 36, 33.58, 33.64], [1789997400, 33.52, 33.75, 32.215, 32.76], [1790602200, 32.97, 32.97, 31.26, 31.85]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HAL
MN1 · Report parameters
swing high 43.59
swing low 30.98
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 11.79
open 37.04
high 38.0575
low 31.26
close 31.8
body size 5.24
upper wick 1.0175
lower wick 0.54
body ratio 0.77087164
close position 0.07944097
candle pattern NONE
range high 43.59
range low 18.72
range size 24.87
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.26747766
rsi7 46.71535461
rsi14 50.11388244
rsi21 50.47983226
rsi slope -7.17221112
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.53803776
macd signal 0.90231755
macd histogram 0.63572021
stoch k 49.18103448
stoch d 57.79260217
adx 20.91674333
plus di 21.84682588
minus di 15.44635423
atr7 5.8295655
atr14 5.36301366
atr pct 16.86482281
bollinger upper 42.97470774
bollinger middle 29.3545
bollinger lower 15.73429226
bollinger width 92.79809054
percent b 0.5897747
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 18.72
resistance 43.59
nearest fvg low 29.665
nearest fvg high 32.51
fvg direction UP
fvg size 2.845
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 40.61404
fib 382 38.77298
fib 500 37.285
fib 618 35.79702
fib 705 34.69995
fib 786 33.67854
fib 1272 47.01992
fib 1618 51.38298
fib 2000 56.2
fib 2618 63.99298
ema9 33.92192138
ema20 32.17581481
ema50 31.1399368
ema200 31.13795665
ema slope -0.03955945
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 65.6
seller score 34.4
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HAL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 31.8
ema12 33.30286212
ema26 31.76482436
sma20 29.3545
sma50 32.3084
sma100 28.3278
sma200 35.81844975
fomo {'version': '1', 'score': 54, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.030769229685518224, 'rsi': 0.0037960814091562156, 'roc': 0.3468199261893624, 'vol': 0.0934755472957175, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.1795493905744221, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 33.92192137793171, 'ema21': 32.09000502254348, 'ema50': 31.139936804163714, 'rsi14': 50.11388244227469, 'atr14': 5.363013655058698, 'macd': {'macd': 1.5380377620946675, 'signal': 0.9023175529989402, 'hist': 0.6357202090957272}, 'bb': {'middle': 29.3545, 'upper': 42.97470774437747, 'lower': 15.734292255622531}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 50, 50.12, 44.41, 45.06], [1530538200, 44.88, 47.03, 39.47, 42.42], [1533130200, 41.99, 42.48, 38.93, 39.89], [1536067800, 39.92, 41.68, 35.75, 40.53], [1538400600, 40.72, 42.57, 33.73, 34.68], [1541079000, 34.9, 36.51, 30.47, 31.43], [1543847400, 32.35, 33.11, 24.7, 26.58], [1546439400, 26.11, 32.37, 26.01, 31.36], [1549031400, 31.5, 32.71, 29.4, 30.69], [1551450600, 30.89, 31.48, 27.01, 29.3], [1554125400, 29.63, 32.3, 28.205, 28.33], [1556717400, 28.37, 28.5699, 21.14, 21.29], [1559568600, 21.35, 23.54, 20.98, 22.74], [1561987800, 23.26, 24.075, 21.2245, 23], [1564666200, 22.71, 22.76, 16.97, 18.84], [1567517400, 18.2, 22.75, 18.13, 18.85], [1569936600, 19, 20.64, 18.02, 19.25], [1572615000, 19.42, 21.52, 19.35, 20.99], [1575297000, 21.1, 25.34, 20.445, 24.47], [1577975400, 24.69, 25.47, 21.2, 21.81], [1580740200, 21.81, 22.865, 16.3, 16.96], [1583159400, 17.25, 17.27, 4.25, 6.85], [1585747800, 6.61, 11.11, 6.23, 10.5], [1588339800, 10.18, 12.565, 9.05, 11.75], [1591018200, 11.79, 16.45, 11.51, 12.98], [1593610200, 13.19, 15.105, 11.63, 14.33], [1596461400, 14.33, 16.89, 14.25, 16.18], [1598967000, 15.93, 16.68, 11.95, 12.05], [1601559000, 11.86, 13.5, 10.6, 12.06], [1604327400, 12.35, 18.28, 11.98, 16.59], [1606833000, 17.24, 20.54, 16.78, 18.9], [1609770600, 19.22, 22.23, 17.23, 17.63], [1612189800, 18.02, 22.73, 17.57, 21.83], [1614609000, 22.33, 24.74, 20.03, 21.46], [1617283800, 21.66, 22, 18.35, 19.56], [1620048600, 20.13, 23.975, 19.96, 22.45], [1622554200, 23, 25, 21.92, 23.12], [1625146200, 23.95, 24.17, 18.89, 20.68], [1627911000, 20.7, 21.37, 17.818, 19.98], [1630503000, 19.97, 23.205, 19.09, 21.62], [1633095000, 21.84, 26.75, 21.61, 24.99], [1635773400, 25.29, 25.685, 21.23, 21.59], [1638369000, 22.25, 23.98, 20.77, 22.87], [1641220200, 23.14, 32.13, 23.01, 30.74], [1643725800, 30.46, 34.32, 30.3, 33.53], [1646145000, 33.98, 39.38, 31.01, 37.87], [1648819800, 37.98, 42.6, 33.78, 35.62], [1651498200, 35.27, 42.09, 33.3, 40.5], [1654090200, 40.95, 43.99, 29.68, 31.36], [1656682200, 31.54, 31.73, 26.32, 29.3], [1659360600, 28.55, 32.3384, 26.69, 30.13], [1662039000, 29.45, 30.66, 23.3, 24.62], [1664803800, 25.99, 37.46, 25.86, 36.42], [1667309400, 37.2, 39.99, 33.395, 37.89], [1669905000, 38.45, 39.79, 32.97, 39.35], [1672756200, 38.96, 43.42, 36.89, 41.22], [1675261800, 40.84, 41.17, 35.28, 36.23], [1677681000, 36.29, 39.055, 28.58, 31.64], [1680528600, 33.5, 34.82, 30.79, 32.75], [1682947800, 32.22, 32.8499, 27.84, 28.65], [1685626200, 28.73, 33.615, 28.725, 32.99], [1688391000, 33.2, 39.225, 32.35, 39.08], [1690896600, 38.8, 41.08, 37.69, 38.62], [1693575000, 39.38, 43.15, 39.08, 40.5], [1696253400, 40.42, 43.85, 37.86, 39.34], [1698845400, 39.59, 41.065, 36.47, 37.03], [1701441000, 37.07, 38.155, 33.79, 36.15], [1704205800, 36.48, 37.86, 32.84, 35.65], [1706797800, 35.87, 36.1399, 33.7902, 35.07], [1709303400, 35.48, 39.6, 34.87, 39.42], [1711978200, 39.62, 41.56, 37.43, 37.47], [1714570200, 37.4, 38.345, 35.68, 36.7], [1717421400, 36.7, 36.71, 32.605, 33.78], [1719840600, 33.96, 37.08, 32.6, 34.68], [1722519000, 34.45, 34.62, 30.305, 31.09], [1725370200, 30.52, 30.71, 27.525, 29.05], [1727789400, 28.815, 31.425, 27.26, 27.74], [1730467800, 27.96, 32.57, 27.6, 31.86], [1733149800, 31.93, 32.08, 25.51, 27.19], [1735828200, 27.82, 30.4, 25.82, 26.02], [1738593000, 25.69, 27.385, 25.16, 26.37], [1741012200, 26.52, 26.725, 23.42, 25.37], [1743514200, 25.25, 25.74, 18.72, 19.82], [1746106200, 19.84, 22.195, 19.22, 19.59], [1748871000, 20.11, 23.5, 19.525, 20.38], [1751376600, 20.3, 23.17, 20.09, 22.4], [1754055000, 22.14, 22.86, 20.39, 22.73], [1756819800, 22.67, 25.68, 21.4, 24.6], [1759325400, 24.59, 27.65, 21.4601, 26.84], [1762180200, 26.77, 28.655, 24.92, 26.22], [1764599400, 26.22, 29.665, 26.04, 28.26], [1767364200, 28.34, 35.55, 28.21, 33.52], [1770042600, 32.71, 36.19, 32.51, 36], [1772461800, 37.025, 41.18, 33.485, 38.99], [1775050200, 38.47, 42.39, 35.51, 42.3], [1777642200, 42.46, 43.59, 38.555, 38.85], [1780320600, 39.342, 41.455, 33.54, 33.95], [1782912600, 33.82, 36.2, 30.98, 32.25], [1785763800, 31.75, 37.8, 31.2, 36.85], [1788269400, 37.04, 38.0575, 31.26, 31.8]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HAL

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 54.0/10054.0/100FOMO · neutral
Buy: 65.6/10065.6/100Buy
Sell: 34.4/10034.4/100Sell

Source: NYSE:HAL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 33.0/10033.0/100FOMO · fear
Buy: 52.2/10052.2/100Buy
Sell: 47.8/10047.8/100Sell

Source: NYSE:HAL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 44.0/10044.0/100FOMO · neutral
Buy: 33.3/10033.3/100Buy
Sell: 66.7/10066.7/100Sell

Source: NYSE:HAL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.