NYSE:HASINghiêng giảm · -17
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
36.350
Kháng cự gần nhất
36.735
Hỗ trợ gần nhất
36.214
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -17/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 36.350 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 36.735 (+1.06%); hỗ trợ gần nhất 36.214 (-0.38%).
  • Động lượng D1: RSI-14 41.7, ADX 22.2, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 35.891, mục tiêu 34.408.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (61/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:HASI đóng cửa gần nhất tại 36.350 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (MN1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -17/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm. Chỉ số FOMO D1 46/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T16:33:22.952138+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 16:33 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:HASI (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NYSE:HASI: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.21). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: MN1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 67/bán 33); W1 đi ngang (mua 68/bán 32); D1 giảm (mua 32/bán 68).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 36.350): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 41.7 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 43 / %D 47. ADX 22.2 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 15 < -DI 26 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.891 (~2.45% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.43. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 36.320 – 37.150. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 37.386 (+2.85%) — D1 dải Bollinger trên + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • R2 37.150 (+2.20%) — D1 cạnh trên FVG + W1 đáy swing · hội tụ
  • R1 36.735 (+1.06%) — D1 đỉnh swing + D1 EMA200 · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 36.350
  • S1 36.214 (-0.38%) — D1 Fib 61.8% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S2 35.891 (-1.26%) — D1 Fib 38.2% + D1 Fib 50% · hội tụ
  • S3 35.660 (-1.90%) — D1 dải Bollinger dưới + W1 hỗ trợ · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 35.891 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 35.891
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 36.783
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 34.408 / 33.517
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 36.735 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 36.735
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 35.844
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 38.250 / 39.503
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (61/100).

  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.7.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.891: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 36.35 Giảm Chưa có tín hiệu 35.37 38.25 2026-10-08 13:30:00
W1 36.27 Đi ngang Chưa có tín hiệu 35.66 43.05 2026-09-28 13:30:00
MN1 35.82 Tăng Chưa có tín hiệu 21.9817 44.13 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 36.735
swing_low 35.37
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.98
Giá mở cửa 35.91
Giá cao nhất 36.63
Giá thấp nhất 35.72
Giá đóng cửa 36.35
body_size 0.44
upper_wick 0.28
lower_wick 0.19
body_ratio 0.48351648
close_position 0.69230769
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 38.25
range_low 35.37
range_size 2.88
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.02089425
rsi7 46.37535565
rsi14 41.72540469
rsi21 42.13558198
rsi_slope 0
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.62584419
macd_signal -0.7426205
macd_histogram 0.11677631
stoch_k 43.36283186
stoch_d 46.60766962
adx 22.15717588
plus_di 15.1825196
minus_di 25.58028872
atr7 0.83422339
atr14 0.89137538
atr_pct 2.45220187
bollinger_upper 37.3862464
bollinger_middle 36.4755
bollinger_lower 35.5647536
bollinger_width 4.99374318
percent_b 0.43110047
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 35.37
Kháng cự tham chiếu 38.25
nearest_fvg_low 36.32
nearest_fvg_high 37.15
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.83
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 35.69214
fib_382 35.89143
fib_500 36.0525
fib_618 36.21357
fib_705 36.332325
fib_786 36.44289
fib_1272 34.99872
fib_1618 34.52643
fib_2000 34.005
fib_2618 33.16143
ema9 36.34241628
ema20 36.77671093
ema50 37.77701939
ema200 36.77001297
ema_slope -0.04491694
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 31.6
Điểm bên bán 68.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 36.35
ema12 36.42335082
ema26 37.04919501
sma20 36.4755
sma50 38.5046
sma100 38.701
sma200 37.8277
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.40022963829851393, 'rsi': -0.2758198437642882, 'roc': 0.07105124805287559, 'vol': 0.06078852401130419, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.1377990628201294, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 36.34241627754454, 'ema21': 36.82392694531983, 'ema50': 37.77701938597201, 'rsi14': 41.725404687071354, 'atr14': 0.891375381417691, 'macd': {'macd': -0.6258441879729233, 'signal': -0.7426204957373151, 'hist': 0.11677630776439185}, 'bb': {'middle': 36.475500000000004, 'upper': 37.386246397192984, 'lower': 35.56475360280702}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 41.24, 41.25, 40.37, 40.77], [1779197400, 40.61, 40.62, 39.27, 39.71], [1779283800, 40.14, 40.57, 39.91, 40.21], [1779370200, 40.07, 40.799, 39.73, 40.66], [1779456600, 40.71, 41.51, 40.45, 40.61], [1779802200, 40.96, 41.3299, 40.64, 41.21], [1779888600, 41.59, 42.105, 41.2701, 41.7], [1779975000, 41.49, 41.8499, 41.16, 41.32], [1780061400, 41.33, 41.52, 40.56, 41], [1780320600, 40.5, 40.77, 40.06, 40.2], [1780407000, 40.07, 41.35, 40.07, 40.65], [1780493400, 40.35, 40.71, 40, 40.13], [1780579800, 40.32, 40.73, 40, 40.24], [1780666200, 40, 40.01, 38.39, 38.67], [1780925400, 39.16, 39.529, 37.36, 37.36], [1781011800, 37.89, 37.97, 36.78, 36.8], [1781098200, 36.7, 37.06, 36.25, 36.37], [1781184600, 36.91, 37.35, 36.36, 37.33], [1781271000, 37.68, 38.7, 37.64, 38.29], [1781530200, 38.75, 39, 37.81, 38.23], [1781616600, 38.26, 39.05, 38.26, 39], [1781703000, 39.14, 39.345, 37.86, 37.99], [1781789400, 38.32, 39.07, 38.01, 39.06], [1782135000, 39.04, 39.7, 39, 39.24], [1782221400, 38.69, 39.44, 38.69, 39.15], [1782307800, 39.33, 39.93, 39.02, 39.1], [1782394200, 39.43, 39.43, 38.7, 39.18], [1782480600, 39.08, 39.72, 38.81, 39.58], [1782739800, 38.8, 39.54, 37.8, 38.95], [1782826200, 39.09, 39.655, 38.87, 39.05], [1782912600, 38.99, 39.76, 38.62, 38.63], [1782999000, 38.68, 38.87, 37.39, 38.26], [1783344600, 38.32, 38.965, 38.22, 38.28], [1783431000, 38.27, 38.44, 37.65, 37.65], [1783517400, 37.4, 37.95, 37.12, 37.4], [1783603800, 37.56, 38.24, 37.32, 37.32], [1783690200, 37.73, 38.1, 37.48, 37.82], [1783949400, 37.88, 38.37, 37.64, 37.9], [1784035800, 38.31, 38.8, 37.99, 38.46], [1784122200, 38.78, 39.16, 38.32, 38.4], [1784208600, 38.37, 39.31, 38.25, 38.88], [1784295000, 38.2, 38.74, 37.8, 38.42], [1784554200, 38.6, 38.805, 37.64, 37.82], [1784640600, 38.22, 38.72, 37.57, 38.41], [1784727000, 38.45, 38.8461, 37.91, 37.91], [1784813400, 37.6, 38.47, 37.5, 38.35], [1784899800, 38.65, 38.65, 38.04, 38.37], [1785159000, 38.47, 38.58, 37.6, 38.42], [1785245400, 38.22, 38.99, 37.92, 38.76], [1785331800, 38.98, 39, 37.445, 37.65], [1785418200, 38.17, 38.78, 37.895, 37.96], [1785504600, 38.44, 38.44, 37.3101, 37.87], [1785763800, 37.91, 38.67, 37.77, 38.58], [1785850200, 38.87, 39.435, 38.645, 38.9], [1785936600, 38.52, 38.52, 38.01, 38.17], [1786023000, 38.22, 38.88, 38.11, 38.24], [1786109400, 39.78, 41.38, 39.77, 40.68], [1786368600, 40.82, 40.82, 39.41, 40.57], [1786455000, 40.93, 41.6665, 40.925, 41.08], [1786541400, 41.47, 41.942138, 41.2, 41.83], [1786627800, 41.82, 42.37, 41.55, 42.35], [1786714200, 42.31, 43.05, 42.06, 42.12], [1786973400, 42.03, 42.535, 41.78, 42.13], [1787059800, 42.19, 42.26, 41.215, 41.36], [1787146200, 41.75, 42.32, 41.5259, 41.88], [1787232600, 41.42, 41.67, 40.54, 40.62], [1787319000, 40.9, 40.99, 39.41, 39.48], [1787578200, 39.44, 39.79, 38.76, 39.47], [1787664600, 39.53, 40.04, 38.97, 39.64], [1787751000, 39.51, 40.08, 39.365, 40.06], [1787837400, 40.02, 40.34, 39.77, 40.27], [1787923800, 40.08, 40.56, 40, 40], [1788183000, 39.75, 39.75, 39.195, 39.55], [1788269400, 39.31, 39.64, 38.94, 39.52], [1788355800, 39.59, 40.22, 39.23, 39.83], [1788442200, 40.14, 40.5, 39.375, 39.84], [1788528600, 38.02, 38.82, 37.64, 38.34], [1788874200, 38.17, 39.45, 38, 39.37], [1788960600, 39.61, 39.92, 38.05, 38.4], [1789047000, 38.21, 38.25, 37.38, 37.61], [1789133400, 37.96, 37.96, 37.11, 37.37], [1789392600, 37.24, 37.435, 36.69, 36.84], [1789479000, 36.89, 36.975, 36.315, 36.43], [1789565400, 36.68, 36.97, 35.99, 36.4], [1789651800, 36.6, 37.44, 36.3913, 37.18], [1789738200, 37.03, 37.145, 36.16, 36.73], [1789997400, 37.14, 37.28, 36.76, 37.03], [1790083800, 37.38, 37.63, 37.15, 37.21], [1790170200, 36.8, 36.95, 36.18, 36.21], [1790256600, 35.92, 36.32, 35.66, 36.16], [1790343000, 36.39, 36.8, 35.98, 36.44], [1790602200, 36.21, 36.52, 35.7, 36.25], [1790688600, 36.31, 36.455, 35.37, 35.56], [1790775000, 35.69, 36.025, 35.38, 35.82], [1790861400, 35.61, 36.15, 35.43, 36.03], [1790947800, 36.07, 36.735, 36, 36.27], [1791207000, 36.16, 36.61, 35.48, 36.31], [1791293400, 35.97, 36.62, 35.97, 36.57], [1791379800, 36.4, 36.56, 35.865, 36.35], [1791466200, 35.91, 36.63, 35.72, 36.35]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HASI
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 43.05
swing_low 37.3101
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.61
Giá mở cửa 36.21
Giá cao nhất 36.735
Giá thấp nhất 35.37
Giá đóng cửa 36.27
body_size 0.06
upper_wick 0.465
lower_wick 0.84
body_ratio 0.04395604
close_position 0.65934066
candle_pattern DOJI
range_high 43.05
range_low 35.66
range_size 7.39
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.61584445
rsi7 32.92597973
rsi14 43.18363304
rsi21 47.80778275
rsi_slope -0.5470863
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd -0.0098488
macd_signal 0.58070696
macd_histogram -0.59055575
stoch_k 11.71875
stoch_d 10.91838006
adx 19.1954578
plus_di 16.25144515
minus_di 19.61372504
atr7 2.1699384
atr14 2.21646879
atr_pct 6.11102506
bollinger_upper 41.81751374
bollinger_middle 38.769
bollinger_lower 35.72048626
bollinger_width 15.72655336
percent_b 0.09012814
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 35.66
Kháng cự tham chiếu 43.05
nearest_fvg_low 37.44
nearest_fvg_high 37.64
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.2
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 41.6953836
fib_382 40.8573582
fib_500 40.18005
fib_618 39.5027418
fib_705 39.0033705
fib_786 38.5384386
fib_1272 44.6112528
fib_1618 46.5972582
fib_2000 48.7899
fib_2618 52.3371582
ema9 37.7543869
ema20 38.21118892
ema50 36.56009896
ema200 34.40830205
ema_slope -0.20433568
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 68.3
Điểm bên bán 31.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 36.27
ema12 38.02541114
ema26 38.03525993
sma20 38.769
sma50 36.8096
sma100 32.2757
sma200 29.9985
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.03272084874513794, 'rsi': -0.22721223198655333, 'roc': -0.31581766590112137, 'vol': -0.012444032696772522, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.8197437230800049, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 37.75438690299914, 'ema21': 38.19569388473436, 'ema50': 36.56009896018632, 'rsi14': 43.1836330404034, 'atr14': 2.216468790631742, 'macd': {'macd': -0.009848795019046008, 'signal': 0.5807069569264526, 'hist': -0.5905557519454986}, 'bb': {'middle': 38.769000000000005, 'upper': 41.8175137362328, 'lower': 35.720486263767214}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 35.01, 36.56, 28.42, 28.6], [1731335400, 28.71, 29.83, 26.87, 27.22], [1731940200, 27.12, 29.36, 26.72, 29.01], [1732545000, 29.75, 31.59, 29.585, 31.36], [1733149800, 31.27, 31.58, 30.39, 31.11], [1733754600, 31.37, 31.97, 29.175, 29.75], [1734359400, 29.58, 29.675, 26.2, 27.59], [1734964200, 27.44, 27.88, 26.96, 27.38], [1735569000, 26.88, 27.76, 26.35, 27.76], [1736173800, 27.88, 28.13, 26.65, 26.96], [1736778600, 26.74, 28.62, 26.07, 27.92], [1737469800, 27.92, 27.99, 26.41, 27.32], [1737988200, 27.38, 29, 26.8999, 28.01], [1738593000, 27.43, 28.37, 26.96, 28.21], [1739197800, 28.21, 30.9, 27.31, 28.02], [1739889000, 28.12, 29.49, 27.88, 28.04], [1740407400, 28.13, 29.36, 27.7501, 28.73], [1741012200, 28.49, 30.14, 26.92, 29.92], [1741613400, 29.67, 30.05, 27.74, 29.07], [1742218200, 29.11, 29.822, 28.925, 29.3], [1742823000, 29.43, 29.92, 29.1, 29.44], [1743427800, 29.13, 29.475, 26.43, 27.06], [1744032600, 26.045, 27.5961, 21.9817, 23.01], [1744637400, 23.44, 24.75, 23.18, 24.22], [1745242200, 24.05, 25.1769, 23.08, 25.08], [1745847000, 25.08, 25.6689, 24.285, 25.61], [1746451800, 25.48, 27.04, 25.04, 26.97], [1747056600, 27.72, 28.74, 26.47, 28.53], [1747661400, 28.03, 28.3, 24.95, 25.27], [1748352600, 25.33, 25.78, 24.87, 25.05], [1748871000, 24.85, 25.61, 24.285, 25.4], [1749475800, 25.57, 27.55, 25.45, 27.02], [1750080600, 27.25, 27.88, 25.28, 25.62], [1750685400, 25.5, 27.92, 25.23, 27.66], [1751290200, 27.395, 28.42, 26.63, 27.26], [1751895000, 26.75, 27.92, 26.36, 27.41], [1752499800, 27.36, 27.685, 25.915, 26.69], [1753104600, 27.05, 28.99, 26.705, 27.92], [1753709400, 27.86, 28.0567, 25.58, 25.69], [1754314200, 25.63, 25.925, 24.38, 25.71], [1754919000, 25.94, 28.02, 25.35, 27.64], [1755523800, 27.7, 28.94, 27.34, 28.8], [1756128600, 28.61, 28.64, 27.765, 28.24], [1756819800, 27.8, 28.82, 27.47, 28.19], [1757338200, 28.2, 28.53, 27.48, 27.95], [1757943000, 28.14, 29.005, 27.61, 28.9], [1758547800, 28.87, 30.54, 28.66, 30.51], [1759152600, 30.62, 31.73, 30.25, 30.65], [1759757400, 30.66, 31.34, 29.49, 29.49], [1760362200, 29.57, 31.06, 28.731, 28.82], [1760967000, 29.04, 29.42, 27.72, 28.92], [1761571800, 29, 29.11, 27.32, 27.71], [1762180200, 27.65, 32.29, 27.28, 32.03], [1762785000, 32.5, 34.28, 32.0001, 33.65], [1763389800, 33.5, 34.11, 32.01, 32.48], [1763994600, 32.52, 34.535, 31.98, 34.36], [1764599400, 34.05, 34.25, 33.14, 33.42], [1765204200, 33.52, 33.63, 32.42, 32.9], [1765809000, 33.1, 33.715, 32.41, 32.59], [1766413800, 32.7, 33.45, 32.55, 32.89], [1767018600, 32.32, 32.81, 31.4, 31.82], [1767623400, 31.88, 33.555, 31.0674, 33.46], [1768228200, 33.38, 34.71, 33.28, 34.47], [1768919400, 33.89, 35.1, 33.29, 33.95], [1769437800, 33.95, 35.16, 33.64, 34.41], [1770042600, 34.2, 36.39, 33.91, 36.13], [1770647400, 36.14, 39.8, 35.6301, 39.7], [1771338600, 39.7, 40.01, 36.69, 37.28], [1771857000, 37.29, 38.02, 35.92, 36.52], [1772461800, 36.25, 37.22, 35.2832, 35.86], [1773063000, 35.5, 36.63, 34.97, 35.41], [1773667800, 35.94, 37.05, 35.1, 35.62], [1774272600, 35.94, 37.34, 35.3201, 36.33], [1774877400, 36.72, 37.67, 35.54, 37.11], [1775482200, 36.97, 39.33, 36.74, 38.92], [1776087000, 38.83, 40.765, 38.22, 40.64], [1776691800, 40.47, 42.03, 40.28, 41.75], [1777296600, 41.63, 42.98, 40.205, 42.53], [1777901400, 42.24, 44.13, 40.695, 41.05], [1778506200, 41.43, 42.17, 40.0242, 41.19], [1779111000, 41.24, 41.51, 39.27, 40.61], [1779802200, 40.96, 42.105, 40.56, 41], [1780320600, 40.5, 41.35, 38.39, 38.67], [1780925400, 39.16, 39.529, 36.25, 38.29], [1781530200, 38.75, 39.345, 37.81, 39.06], [1782135000, 39.04, 39.93, 38.69, 39.58], [1782739800, 38.8, 39.76, 37.39, 38.26], [1783344600, 38.32, 38.965, 37.12, 37.82], [1783949400, 37.88, 39.31, 37.64, 38.42], [1784554200, 38.6, 38.8461, 37.5, 38.37], [1785159000, 38.47, 39, 37.3101, 37.87], [1785763800, 37.91, 41.38, 37.77, 40.68], [1786368600, 40.82, 43.05, 39.41, 42.12], [1786973400, 42.03, 42.535, 39.41, 39.48], [1787578200, 39.44, 40.56, 38.76, 40], [1788183000, 39.75, 40.5, 37.64, 38.34], [1788874200, 38.17, 39.92, 37.11, 37.37], [1789392600, 37.24, 37.44, 35.99, 36.73], [1789997400, 37.14, 37.63, 35.66, 36.44], [1790602200, 36.21, 36.735, 35.37, 36.27]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HASI
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 44.13
swing_low 27.28
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 8.31
Giá mở cửa 39.31
Giá cao nhất 40.5
Giá thấp nhất 35.37
Giá đóng cửa 35.82
body_size 3.49
upper_wick 1.19
lower_wick 0.45
body_ratio 0.68031189
close_position 0.0877193
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 44.13
range_low 21.9817
range_size 22.1483
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.03794446
rsi7 49.31936258
rsi14 53.03635711
rsi21 52.41047918
rsi_slope -6.16091733
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.38564846
macd_signal 1.78543406
macd_histogram 0.60021441
stoch_k 57.92405063
stoch_d 67.72990253
adx 20.74673713
plus_di 25.31455299
minus_di 16.34660309
atr7 4.64693531
atr14 4.94246096
atr_pct 13.79804848
bollinger_upper 43.67460097
bollinger_middle 32.8095
bollinger_lower 21.94439903
bollinger_width 66.23143276
percent_b 0.6385399
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 21.9817
Kháng cự tham chiếu 44.13
nearest_fvg_low 21.165
nearest_fvg_high 23.73
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.565
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 40.1534
fib_382 37.6933
fib_500 35.705
fib_618 33.7167
fib_705 32.25075
fib_786 30.8859
fib_1272 48.7132
fib_1618 54.5433
fib_2000 60.98
fib_2618 71.3933
ema9 37.05341791
ema20 34.60085677
ema50 33.0143725
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.12833087
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 66.9
Điểm bên bán 33.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 162
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 35.82
ema12 36.26889561
ema26 33.88324715
sma20 32.8095
sma50 30.255
sma100 33.9908
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 53, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.14191449977954226, 'rsi': 0.10121190370367686, 'roc': 0.09846646644175353, 'vol': -0.048773435644596685, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.27707979975871694, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 37.053417910681546, 'ema21': 34.452393043519635, 'ema50': 33.01437249836799, 'rsi14': 53.036357111110306, 'atr14': 4.942460964155222, 'macd': {'macd': 2.385648462780466, 'signal': 1.785434056678354, 'hist': 0.6002144061021122}, 'bb': {'middle': 32.8095, 'upper': 43.67460096593676, 'lower': 21.944399034063238}, 'bars_used': 162, 'candles': [[1527859800, 18.47, 19.86, 17.76, 19.75], [1530538200, 19.65, 20.2, 19.32, 19.59], [1533130200, 19.61, 21.65, 19.1, 21.56], [1536067800, 21.53, 21.74, 21.16, 21.47], [1538400600, 21.52, 21.65, 19.51, 20.75], [1541079000, 20.81, 24.05, 20.6866, 22.85], [1543847400, 22.97, 23.65, 18.825, 19.05], [1546439400, 19.05, 22.8, 18.92, 22.59], [1549031400, 22.59, 25, 22.35, 24.62], [1551450600, 24.73, 26.12, 24.26, 25.64], [1554125400, 25.7, 27.22, 25.16, 26.59], [1556717400, 26.64, 27.87, 25.62, 25.91], [1559568600, 26.02, 28.21, 25.36, 28.18], [1561987800, 28.26, 28.67, 27.26, 27.45], [1564666200, 27.49, 28.595, 26.45, 27.63], [1567517400, 27.56, 29.98, 26.68, 29.15], [1569936600, 29.15, 31.2199, 27.87, 29.86], [1572615000, 30, 30.585, 28.44, 29.35], [1575297000, 29.37, 32.91, 28.69, 32.18], [1577975400, 32.26, 34.98, 30.67, 34.09], [1580740200, 34.2, 39.91, 32.9022, 33.95], [1583159400, 34.28, 38.03, 15.0101, 20.41], [1585747800, 19.01, 29.62, 16.25, 27.99], [1588339800, 26.93, 31.83, 24.76, 29.01], [1591018200, 29.27, 31.39, 27, 28.46], [1593610200, 28.27, 35.67, 27.88, 35.03], [1596461400, 35.22, 42.8, 34.91, 42.46], [1598967000, 42.67, 43.785, 37.07, 42.27], [1601559000, 42.24, 46.44, 40.81, 41.85], [1604327400, 42.46, 56.87, 41.9, 54.66], [1606833000, 55.12, 66.35, 52.09, 63.43], [1609770600, 64.91, 72.42, 58.31, 59.15], [1612189800, 59.78, 65.9, 52.24, 56.23], [1614609000, 57.31, 61, 48.93, 56.1], [1617283800, 56.25, 57.74, 50.72, 52.4], [1620048600, 52.96, 53, 44.69, 49.21], [1622554200, 49.96, 58.09, 47.9, 56.15], [1625146200, 55.83, 59.25, 52.06, 56.8], [1627911000, 57.3, 60.78, 54.77, 60.37], [1630503000, 60.55, 61.85, 53.445, 53.48], [1633095000, 53.57, 62.28, 52.53, 60.4], [1635773400, 60.46, 65.74, 56.23, 56.88], [1638369000, 58, 59.25, 50.28, 53.12], [1641220200, 53.3, 54.69, 34.66, 41.48], [1643725800, 41.48, 49.65, 38.89, 47.34], [1646145000, 46.96, 51.71, 44.18, 47.43], [1648819800, 47.2, 49.71, 39.07, 39.99], [1651498200, 40, 43.3, 33.61, 38.07], [1654090200, 38.42, 40.66, 34.08, 37.86], [1656682200, 37.57, 39.26, 28.68, 36.09], [1659360600, 35.81, 46.24, 35.41, 39.52], [1662039000, 39.37, 41.24, 28.67, 29.93], [1664803800, 29.93, 31.94, 21.5558, 27.18], [1667309400, 27.85, 33.57, 25.26, 32.44], [1669905000, 32.54, 35.31, 28.21, 28.98], [1672756200, 29.52, 37.27, 28.21, 36.91], [1675261800, 36.64, 39.67, 30.74, 31.41], [1677681000, 31.5, 31.63, 23.5, 28.6], [1680528600, 28.69, 29.09, 26.18, 28.38], [1682947800, 28.39, 28.52, 22.43, 23.53], [1685626200, 23.53, 28.55, 23.095, 25], [1688391000, 24.6, 29.43, 23.4071, 26.11], [1690896600, 25.91, 26, 19.46, 22.37], [1693575000, 22.74, 25.47, 20.85, 21.2], [1696253400, 21.02, 21.165, 13.22, 17.14], [1698845400, 17.3, 24.7, 16.795, 24.21], [1701441000, 23.97, 29.88, 23.73, 27.58], [1704205800, 27.27, 27.81, 21.77, 23.79], [1706797800, 24.04, 26.93, 22.59, 25.17], [1709303400, 25.26, 28.62, 24, 28.4], [1711978200, 28.53, 28.53, 24, 25.01], [1714570200, 25.09, 33.99, 24.34, 33.29], [1717421400, 33.45, 33.83, 28.99, 29.6], [1719840600, 29.68, 34, 28.2, 32.77], [1722519000, 33.26, 33.9377, 28.73, 32.38], [1725370200, 32.41, 36.15, 31.36, 34.47], [1727789400, 34.27, 35.6, 32.97, 34.99], [1730467800, 35.27, 36.56, 26.72, 31.36], [1733149800, 31.27, 31.97, 26.2, 26.83], [1735828200, 27.05, 29, 26.07, 28.01], [1738593000, 27.43, 30.9, 26.96, 28.73], [1741012200, 28.49, 30.14, 26.92, 29.24], [1743514200, 29.24, 29.34, 21.9817, 24.98], [1746106200, 24.86, 28.74, 24.86, 25.05], [1748871000, 24.85, 27.92, 24.285, 26.86], [1751376600, 26.68, 28.99, 25.915, 25.97], [1754055000, 26.02, 28.94, 24.38, 28.24], [1756819800, 27.8, 31.18, 27.47, 30.7], [1759325400, 30.73, 31.73, 27.32, 27.71], [1762180200, 27.65, 34.535, 27.28, 34.36], [1764599400, 34.05, 34.25, 31.4, 31.43], [1767364200, 31.63, 35.16, 31.0674, 34.41], [1770042600, 34.2, 40.01, 33.91, 36.52], [1772461800, 36.25, 37.34, 34.97, 36.75], [1775050200, 36.95, 42.3, 36.22, 41.95], [1777642200, 41.9, 44.13, 39.27, 41], [1780320600, 40.5, 41.35, 36.25, 39.05], [1782912600, 38.99, 39.76, 37.12, 37.87], [1785763800, 37.91, 43.05, 37.77, 39.55], [1788269400, 39.31, 40.5, 35.37, 35.82]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HASI

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 53.0/10053.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 66.9/10066.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 33.1/10033.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HASI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 40.0/10040.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 68.3/10068.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 31.7/10031.7/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HASI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 46.0/10046.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 31.6/10031.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 68.4/10068.4/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HASI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:HASIBearish bias · -17
BearishNeutralBullish
Last close
36.350
Nearest resistance
36.735
Nearest support
36.214
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -17/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 36.350 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 36.735 (+1.06%); nearest support 36.214 (-0.38%).
  • Momentum D1: RSI-14 41.7, ADX 22.2, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 35.891, targeting 34.408.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (61/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NYSE:HASI last closed at 36.350 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (MN1) and 1 lean lower (D1); the composite score of -17/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 46/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T16:33:22.952138+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 16:33 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:HASI (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NYSE:HASI: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.21). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: MN1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: MN1 up (buy 67/sell 33); W1 sideways (buy 68/sell 32); D1 down (buy 32/sell 68).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 36.350): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 41.7 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 43 / %D 47. ADX at 22.2 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 15 < -DI 26, so sellers lead. ATR-14 is 0.891 (~2.45% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.43. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 36.320 – 37.150. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 37.386 (+2.85%) — D1 upper Bollinger band + W1 FVG base · confluence
  • R2 37.150 (+2.20%) — D1 FVG top + W1 swing low · confluence
  • R1 36.735 (+1.06%) — D1 swing high + D1 EMA200 · confluence
  • Last close 36.350
  • S1 36.214 (-0.38%) — D1 Fib 61.8% + D1 FVG base · confluence
  • S2 35.891 (-1.26%) — D1 Fib 38.2% + D1 Fib 50% · confluence
  • S3 35.660 (-1.90%) — D1 lower Bollinger band + W1 support · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 35.891 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 35.891
  • Reference stop (SL): 36.783
  • Targets (TP1 / TP2): 34.408 / 33.517
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 36.735 that holds on a retest.
  • Reference entry: 36.735
  • Reference stop (SL): 35.844
  • Targets (TP1 / TP2): 38.250 / 39.503
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (61/100).

  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.7.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.891: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 36.35 DOWN NO SIGNAL 35.37 38.25 2026-10-08 13:30:00
W1 36.27 RANGE NO SIGNAL 35.66 43.05 2026-09-28 13:30:00
MN1 35.82 UP NO SIGNAL 21.9817 44.13 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 36.735
swing low 35.37
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.98
open 35.91
high 36.63
low 35.72
close 36.35
body size 0.44
upper wick 0.28
lower wick 0.19
body ratio 0.48351648
close position 0.69230769
candle pattern NONE
range high 38.25
range low 35.37
range size 2.88
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.02089425
rsi7 46.37535565
rsi14 41.72540469
rsi21 42.13558198
rsi slope 0
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.62584419
macd signal -0.7426205
macd histogram 0.11677631
stoch k 43.36283186
stoch d 46.60766962
adx 22.15717588
plus di 15.1825196
minus di 25.58028872
atr7 0.83422339
atr14 0.89137538
atr pct 2.45220187
bollinger upper 37.3862464
bollinger middle 36.4755
bollinger lower 35.5647536
bollinger width 4.99374318
percent b 0.43110047
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 35.37
resistance 38.25
nearest fvg low 36.32
nearest fvg high 37.15
fvg direction DOWN
fvg size 0.83
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 35.69214
fib 382 35.89143
fib 500 36.0525
fib 618 36.21357
fib 705 36.332325
fib 786 36.44289
fib 1272 34.99872
fib 1618 34.52643
fib 2000 34.005
fib 2618 33.16143
ema9 36.34241628
ema20 36.77671093
ema50 37.77701939
ema200 36.77001297
ema slope -0.04491694
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 31.6
seller score 68.4
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HASI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 36.35
ema12 36.42335082
ema26 37.04919501
sma20 36.4755
sma50 38.5046
sma100 38.701
sma200 37.8277
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.40022963829851393, 'rsi': -0.2758198437642882, 'roc': 0.07105124805287559, 'vol': 0.06078852401130419, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.1377990628201294, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 36.34241627754454, 'ema21': 36.82392694531983, 'ema50': 37.77701938597201, 'rsi14': 41.725404687071354, 'atr14': 0.891375381417691, 'macd': {'macd': -0.6258441879729233, 'signal': -0.7426204957373151, 'hist': 0.11677630776439185}, 'bb': {'middle': 36.475500000000004, 'upper': 37.386246397192984, 'lower': 35.56475360280702}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 41.24, 41.25, 40.37, 40.77], [1779197400, 40.61, 40.62, 39.27, 39.71], [1779283800, 40.14, 40.57, 39.91, 40.21], [1779370200, 40.07, 40.799, 39.73, 40.66], [1779456600, 40.71, 41.51, 40.45, 40.61], [1779802200, 40.96, 41.3299, 40.64, 41.21], [1779888600, 41.59, 42.105, 41.2701, 41.7], [1779975000, 41.49, 41.8499, 41.16, 41.32], [1780061400, 41.33, 41.52, 40.56, 41], [1780320600, 40.5, 40.77, 40.06, 40.2], [1780407000, 40.07, 41.35, 40.07, 40.65], [1780493400, 40.35, 40.71, 40, 40.13], [1780579800, 40.32, 40.73, 40, 40.24], [1780666200, 40, 40.01, 38.39, 38.67], [1780925400, 39.16, 39.529, 37.36, 37.36], [1781011800, 37.89, 37.97, 36.78, 36.8], [1781098200, 36.7, 37.06, 36.25, 36.37], [1781184600, 36.91, 37.35, 36.36, 37.33], [1781271000, 37.68, 38.7, 37.64, 38.29], [1781530200, 38.75, 39, 37.81, 38.23], [1781616600, 38.26, 39.05, 38.26, 39], [1781703000, 39.14, 39.345, 37.86, 37.99], [1781789400, 38.32, 39.07, 38.01, 39.06], [1782135000, 39.04, 39.7, 39, 39.24], [1782221400, 38.69, 39.44, 38.69, 39.15], [1782307800, 39.33, 39.93, 39.02, 39.1], [1782394200, 39.43, 39.43, 38.7, 39.18], [1782480600, 39.08, 39.72, 38.81, 39.58], [1782739800, 38.8, 39.54, 37.8, 38.95], [1782826200, 39.09, 39.655, 38.87, 39.05], [1782912600, 38.99, 39.76, 38.62, 38.63], [1782999000, 38.68, 38.87, 37.39, 38.26], [1783344600, 38.32, 38.965, 38.22, 38.28], [1783431000, 38.27, 38.44, 37.65, 37.65], [1783517400, 37.4, 37.95, 37.12, 37.4], [1783603800, 37.56, 38.24, 37.32, 37.32], [1783690200, 37.73, 38.1, 37.48, 37.82], [1783949400, 37.88, 38.37, 37.64, 37.9], [1784035800, 38.31, 38.8, 37.99, 38.46], [1784122200, 38.78, 39.16, 38.32, 38.4], [1784208600, 38.37, 39.31, 38.25, 38.88], [1784295000, 38.2, 38.74, 37.8, 38.42], [1784554200, 38.6, 38.805, 37.64, 37.82], [1784640600, 38.22, 38.72, 37.57, 38.41], [1784727000, 38.45, 38.8461, 37.91, 37.91], [1784813400, 37.6, 38.47, 37.5, 38.35], [1784899800, 38.65, 38.65, 38.04, 38.37], [1785159000, 38.47, 38.58, 37.6, 38.42], [1785245400, 38.22, 38.99, 37.92, 38.76], [1785331800, 38.98, 39, 37.445, 37.65], [1785418200, 38.17, 38.78, 37.895, 37.96], [1785504600, 38.44, 38.44, 37.3101, 37.87], [1785763800, 37.91, 38.67, 37.77, 38.58], [1785850200, 38.87, 39.435, 38.645, 38.9], [1785936600, 38.52, 38.52, 38.01, 38.17], [1786023000, 38.22, 38.88, 38.11, 38.24], [1786109400, 39.78, 41.38, 39.77, 40.68], [1786368600, 40.82, 40.82, 39.41, 40.57], [1786455000, 40.93, 41.6665, 40.925, 41.08], [1786541400, 41.47, 41.942138, 41.2, 41.83], [1786627800, 41.82, 42.37, 41.55, 42.35], [1786714200, 42.31, 43.05, 42.06, 42.12], [1786973400, 42.03, 42.535, 41.78, 42.13], [1787059800, 42.19, 42.26, 41.215, 41.36], [1787146200, 41.75, 42.32, 41.5259, 41.88], [1787232600, 41.42, 41.67, 40.54, 40.62], [1787319000, 40.9, 40.99, 39.41, 39.48], [1787578200, 39.44, 39.79, 38.76, 39.47], [1787664600, 39.53, 40.04, 38.97, 39.64], [1787751000, 39.51, 40.08, 39.365, 40.06], [1787837400, 40.02, 40.34, 39.77, 40.27], [1787923800, 40.08, 40.56, 40, 40], [1788183000, 39.75, 39.75, 39.195, 39.55], [1788269400, 39.31, 39.64, 38.94, 39.52], [1788355800, 39.59, 40.22, 39.23, 39.83], [1788442200, 40.14, 40.5, 39.375, 39.84], [1788528600, 38.02, 38.82, 37.64, 38.34], [1788874200, 38.17, 39.45, 38, 39.37], [1788960600, 39.61, 39.92, 38.05, 38.4], [1789047000, 38.21, 38.25, 37.38, 37.61], [1789133400, 37.96, 37.96, 37.11, 37.37], [1789392600, 37.24, 37.435, 36.69, 36.84], [1789479000, 36.89, 36.975, 36.315, 36.43], [1789565400, 36.68, 36.97, 35.99, 36.4], [1789651800, 36.6, 37.44, 36.3913, 37.18], [1789738200, 37.03, 37.145, 36.16, 36.73], [1789997400, 37.14, 37.28, 36.76, 37.03], [1790083800, 37.38, 37.63, 37.15, 37.21], [1790170200, 36.8, 36.95, 36.18, 36.21], [1790256600, 35.92, 36.32, 35.66, 36.16], [1790343000, 36.39, 36.8, 35.98, 36.44], [1790602200, 36.21, 36.52, 35.7, 36.25], [1790688600, 36.31, 36.455, 35.37, 35.56], [1790775000, 35.69, 36.025, 35.38, 35.82], [1790861400, 35.61, 36.15, 35.43, 36.03], [1790947800, 36.07, 36.735, 36, 36.27], [1791207000, 36.16, 36.61, 35.48, 36.31], [1791293400, 35.97, 36.62, 35.97, 36.57], [1791379800, 36.4, 36.56, 35.865, 36.35], [1791466200, 35.91, 36.63, 35.72, 36.35]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HASI
W1 · Report parameters
swing high 43.05
swing low 37.3101
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.61
open 36.21
high 36.735
low 35.37
close 36.27
body size 0.06
upper wick 0.465
lower wick 0.84
body ratio 0.04395604
close position 0.65934066
candle pattern DOJI
range high 43.05
range low 35.66
range size 7.39
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.61584445
rsi7 32.92597973
rsi14 43.18363304
rsi21 47.80778275
rsi slope -0.5470863
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd -0.0098488
macd signal 0.58070696
macd histogram -0.59055575
stoch k 11.71875
stoch d 10.91838006
adx 19.1954578
plus di 16.25144515
minus di 19.61372504
atr7 2.1699384
atr14 2.21646879
atr pct 6.11102506
bollinger upper 41.81751374
bollinger middle 38.769
bollinger lower 35.72048626
bollinger width 15.72655336
percent b 0.09012814
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 35.66
resistance 43.05
nearest fvg low 37.44
nearest fvg high 37.64
fvg direction DOWN
fvg size 0.2
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 41.6953836
fib 382 40.8573582
fib 500 40.18005
fib 618 39.5027418
fib 705 39.0033705
fib 786 38.5384386
fib 1272 44.6112528
fib 1618 46.5972582
fib 2000 48.7899
fib 2618 52.3371582
ema9 37.7543869
ema20 38.21118892
ema50 36.56009896
ema200 34.40830205
ema slope -0.20433568
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 68.3
seller score 31.7
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HASI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 36.27
ema12 38.02541114
ema26 38.03525993
sma20 38.769
sma50 36.8096
sma100 32.2757
sma200 29.9985
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.03272084874513794, 'rsi': -0.22721223198655333, 'roc': -0.31581766590112137, 'vol': -0.012444032696772522, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.8197437230800049, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 37.75438690299914, 'ema21': 38.19569388473436, 'ema50': 36.56009896018632, 'rsi14': 43.1836330404034, 'atr14': 2.216468790631742, 'macd': {'macd': -0.009848795019046008, 'signal': 0.5807069569264526, 'hist': -0.5905557519454986}, 'bb': {'middle': 38.769000000000005, 'upper': 41.8175137362328, 'lower': 35.720486263767214}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 35.01, 36.56, 28.42, 28.6], [1731335400, 28.71, 29.83, 26.87, 27.22], [1731940200, 27.12, 29.36, 26.72, 29.01], [1732545000, 29.75, 31.59, 29.585, 31.36], [1733149800, 31.27, 31.58, 30.39, 31.11], [1733754600, 31.37, 31.97, 29.175, 29.75], [1734359400, 29.58, 29.675, 26.2, 27.59], [1734964200, 27.44, 27.88, 26.96, 27.38], [1735569000, 26.88, 27.76, 26.35, 27.76], [1736173800, 27.88, 28.13, 26.65, 26.96], [1736778600, 26.74, 28.62, 26.07, 27.92], [1737469800, 27.92, 27.99, 26.41, 27.32], [1737988200, 27.38, 29, 26.8999, 28.01], [1738593000, 27.43, 28.37, 26.96, 28.21], [1739197800, 28.21, 30.9, 27.31, 28.02], [1739889000, 28.12, 29.49, 27.88, 28.04], [1740407400, 28.13, 29.36, 27.7501, 28.73], [1741012200, 28.49, 30.14, 26.92, 29.92], [1741613400, 29.67, 30.05, 27.74, 29.07], [1742218200, 29.11, 29.822, 28.925, 29.3], [1742823000, 29.43, 29.92, 29.1, 29.44], [1743427800, 29.13, 29.475, 26.43, 27.06], [1744032600, 26.045, 27.5961, 21.9817, 23.01], [1744637400, 23.44, 24.75, 23.18, 24.22], [1745242200, 24.05, 25.1769, 23.08, 25.08], [1745847000, 25.08, 25.6689, 24.285, 25.61], [1746451800, 25.48, 27.04, 25.04, 26.97], [1747056600, 27.72, 28.74, 26.47, 28.53], [1747661400, 28.03, 28.3, 24.95, 25.27], [1748352600, 25.33, 25.78, 24.87, 25.05], [1748871000, 24.85, 25.61, 24.285, 25.4], [1749475800, 25.57, 27.55, 25.45, 27.02], [1750080600, 27.25, 27.88, 25.28, 25.62], [1750685400, 25.5, 27.92, 25.23, 27.66], [1751290200, 27.395, 28.42, 26.63, 27.26], [1751895000, 26.75, 27.92, 26.36, 27.41], [1752499800, 27.36, 27.685, 25.915, 26.69], [1753104600, 27.05, 28.99, 26.705, 27.92], [1753709400, 27.86, 28.0567, 25.58, 25.69], [1754314200, 25.63, 25.925, 24.38, 25.71], [1754919000, 25.94, 28.02, 25.35, 27.64], [1755523800, 27.7, 28.94, 27.34, 28.8], [1756128600, 28.61, 28.64, 27.765, 28.24], [1756819800, 27.8, 28.82, 27.47, 28.19], [1757338200, 28.2, 28.53, 27.48, 27.95], [1757943000, 28.14, 29.005, 27.61, 28.9], [1758547800, 28.87, 30.54, 28.66, 30.51], [1759152600, 30.62, 31.73, 30.25, 30.65], [1759757400, 30.66, 31.34, 29.49, 29.49], [1760362200, 29.57, 31.06, 28.731, 28.82], [1760967000, 29.04, 29.42, 27.72, 28.92], [1761571800, 29, 29.11, 27.32, 27.71], [1762180200, 27.65, 32.29, 27.28, 32.03], [1762785000, 32.5, 34.28, 32.0001, 33.65], [1763389800, 33.5, 34.11, 32.01, 32.48], [1763994600, 32.52, 34.535, 31.98, 34.36], [1764599400, 34.05, 34.25, 33.14, 33.42], [1765204200, 33.52, 33.63, 32.42, 32.9], [1765809000, 33.1, 33.715, 32.41, 32.59], [1766413800, 32.7, 33.45, 32.55, 32.89], [1767018600, 32.32, 32.81, 31.4, 31.82], [1767623400, 31.88, 33.555, 31.0674, 33.46], [1768228200, 33.38, 34.71, 33.28, 34.47], [1768919400, 33.89, 35.1, 33.29, 33.95], [1769437800, 33.95, 35.16, 33.64, 34.41], [1770042600, 34.2, 36.39, 33.91, 36.13], [1770647400, 36.14, 39.8, 35.6301, 39.7], [1771338600, 39.7, 40.01, 36.69, 37.28], [1771857000, 37.29, 38.02, 35.92, 36.52], [1772461800, 36.25, 37.22, 35.2832, 35.86], [1773063000, 35.5, 36.63, 34.97, 35.41], [1773667800, 35.94, 37.05, 35.1, 35.62], [1774272600, 35.94, 37.34, 35.3201, 36.33], [1774877400, 36.72, 37.67, 35.54, 37.11], [1775482200, 36.97, 39.33, 36.74, 38.92], [1776087000, 38.83, 40.765, 38.22, 40.64], [1776691800, 40.47, 42.03, 40.28, 41.75], [1777296600, 41.63, 42.98, 40.205, 42.53], [1777901400, 42.24, 44.13, 40.695, 41.05], [1778506200, 41.43, 42.17, 40.0242, 41.19], [1779111000, 41.24, 41.51, 39.27, 40.61], [1779802200, 40.96, 42.105, 40.56, 41], [1780320600, 40.5, 41.35, 38.39, 38.67], [1780925400, 39.16, 39.529, 36.25, 38.29], [1781530200, 38.75, 39.345, 37.81, 39.06], [1782135000, 39.04, 39.93, 38.69, 39.58], [1782739800, 38.8, 39.76, 37.39, 38.26], [1783344600, 38.32, 38.965, 37.12, 37.82], [1783949400, 37.88, 39.31, 37.64, 38.42], [1784554200, 38.6, 38.8461, 37.5, 38.37], [1785159000, 38.47, 39, 37.3101, 37.87], [1785763800, 37.91, 41.38, 37.77, 40.68], [1786368600, 40.82, 43.05, 39.41, 42.12], [1786973400, 42.03, 42.535, 39.41, 39.48], [1787578200, 39.44, 40.56, 38.76, 40], [1788183000, 39.75, 40.5, 37.64, 38.34], [1788874200, 38.17, 39.92, 37.11, 37.37], [1789392600, 37.24, 37.44, 35.99, 36.73], [1789997400, 37.14, 37.63, 35.66, 36.44], [1790602200, 36.21, 36.735, 35.37, 36.27]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HASI
MN1 · Report parameters
swing high 44.13
swing low 27.28
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 8.31
open 39.31
high 40.5
low 35.37
close 35.82
body size 3.49
upper wick 1.19
lower wick 0.45
body ratio 0.68031189
close position 0.0877193
candle pattern NONE
range high 44.13
range low 21.9817
range size 22.1483
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.03794446
rsi7 49.31936258
rsi14 53.03635711
rsi21 52.41047918
rsi slope -6.16091733
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 2.38564846
macd signal 1.78543406
macd histogram 0.60021441
stoch k 57.92405063
stoch d 67.72990253
adx 20.74673713
plus di 25.31455299
minus di 16.34660309
atr7 4.64693531
atr14 4.94246096
atr pct 13.79804848
bollinger upper 43.67460097
bollinger middle 32.8095
bollinger lower 21.94439903
bollinger width 66.23143276
percent b 0.6385399
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 21.9817
resistance 44.13
nearest fvg low 21.165
nearest fvg high 23.73
fvg direction UP
fvg size 2.565
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 40.1534
fib 382 37.6933
fib 500 35.705
fib 618 33.7167
fib 705 32.25075
fib 786 30.8859
fib 1272 48.7132
fib 1618 54.5433
fib 2000 60.98
fib 2618 71.3933
ema9 37.05341791
ema20 34.60085677
ema50 33.0143725
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.12833087
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 66.9
seller score 33.1
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 162
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HASI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 35.82
ema12 36.26889561
ema26 33.88324715
sma20 32.8095
sma50 30.255
sma100 33.9908
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 53, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.14191449977954226, 'rsi': 0.10121190370367686, 'roc': 0.09846646644175353, 'vol': -0.048773435644596685, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.27707979975871694, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 37.053417910681546, 'ema21': 34.452393043519635, 'ema50': 33.01437249836799, 'rsi14': 53.036357111110306, 'atr14': 4.942460964155222, 'macd': {'macd': 2.385648462780466, 'signal': 1.785434056678354, 'hist': 0.6002144061021122}, 'bb': {'middle': 32.8095, 'upper': 43.67460096593676, 'lower': 21.944399034063238}, 'bars_used': 162, 'candles': [[1527859800, 18.47, 19.86, 17.76, 19.75], [1530538200, 19.65, 20.2, 19.32, 19.59], [1533130200, 19.61, 21.65, 19.1, 21.56], [1536067800, 21.53, 21.74, 21.16, 21.47], [1538400600, 21.52, 21.65, 19.51, 20.75], [1541079000, 20.81, 24.05, 20.6866, 22.85], [1543847400, 22.97, 23.65, 18.825, 19.05], [1546439400, 19.05, 22.8, 18.92, 22.59], [1549031400, 22.59, 25, 22.35, 24.62], [1551450600, 24.73, 26.12, 24.26, 25.64], [1554125400, 25.7, 27.22, 25.16, 26.59], [1556717400, 26.64, 27.87, 25.62, 25.91], [1559568600, 26.02, 28.21, 25.36, 28.18], [1561987800, 28.26, 28.67, 27.26, 27.45], [1564666200, 27.49, 28.595, 26.45, 27.63], [1567517400, 27.56, 29.98, 26.68, 29.15], [1569936600, 29.15, 31.2199, 27.87, 29.86], [1572615000, 30, 30.585, 28.44, 29.35], [1575297000, 29.37, 32.91, 28.69, 32.18], [1577975400, 32.26, 34.98, 30.67, 34.09], [1580740200, 34.2, 39.91, 32.9022, 33.95], [1583159400, 34.28, 38.03, 15.0101, 20.41], [1585747800, 19.01, 29.62, 16.25, 27.99], [1588339800, 26.93, 31.83, 24.76, 29.01], [1591018200, 29.27, 31.39, 27, 28.46], [1593610200, 28.27, 35.67, 27.88, 35.03], [1596461400, 35.22, 42.8, 34.91, 42.46], [1598967000, 42.67, 43.785, 37.07, 42.27], [1601559000, 42.24, 46.44, 40.81, 41.85], [1604327400, 42.46, 56.87, 41.9, 54.66], [1606833000, 55.12, 66.35, 52.09, 63.43], [1609770600, 64.91, 72.42, 58.31, 59.15], [1612189800, 59.78, 65.9, 52.24, 56.23], [1614609000, 57.31, 61, 48.93, 56.1], [1617283800, 56.25, 57.74, 50.72, 52.4], [1620048600, 52.96, 53, 44.69, 49.21], [1622554200, 49.96, 58.09, 47.9, 56.15], [1625146200, 55.83, 59.25, 52.06, 56.8], [1627911000, 57.3, 60.78, 54.77, 60.37], [1630503000, 60.55, 61.85, 53.445, 53.48], [1633095000, 53.57, 62.28, 52.53, 60.4], [1635773400, 60.46, 65.74, 56.23, 56.88], [1638369000, 58, 59.25, 50.28, 53.12], [1641220200, 53.3, 54.69, 34.66, 41.48], [1643725800, 41.48, 49.65, 38.89, 47.34], [1646145000, 46.96, 51.71, 44.18, 47.43], [1648819800, 47.2, 49.71, 39.07, 39.99], [1651498200, 40, 43.3, 33.61, 38.07], [1654090200, 38.42, 40.66, 34.08, 37.86], [1656682200, 37.57, 39.26, 28.68, 36.09], [1659360600, 35.81, 46.24, 35.41, 39.52], [1662039000, 39.37, 41.24, 28.67, 29.93], [1664803800, 29.93, 31.94, 21.5558, 27.18], [1667309400, 27.85, 33.57, 25.26, 32.44], [1669905000, 32.54, 35.31, 28.21, 28.98], [1672756200, 29.52, 37.27, 28.21, 36.91], [1675261800, 36.64, 39.67, 30.74, 31.41], [1677681000, 31.5, 31.63, 23.5, 28.6], [1680528600, 28.69, 29.09, 26.18, 28.38], [1682947800, 28.39, 28.52, 22.43, 23.53], [1685626200, 23.53, 28.55, 23.095, 25], [1688391000, 24.6, 29.43, 23.4071, 26.11], [1690896600, 25.91, 26, 19.46, 22.37], [1693575000, 22.74, 25.47, 20.85, 21.2], [1696253400, 21.02, 21.165, 13.22, 17.14], [1698845400, 17.3, 24.7, 16.795, 24.21], [1701441000, 23.97, 29.88, 23.73, 27.58], [1704205800, 27.27, 27.81, 21.77, 23.79], [1706797800, 24.04, 26.93, 22.59, 25.17], [1709303400, 25.26, 28.62, 24, 28.4], [1711978200, 28.53, 28.53, 24, 25.01], [1714570200, 25.09, 33.99, 24.34, 33.29], [1717421400, 33.45, 33.83, 28.99, 29.6], [1719840600, 29.68, 34, 28.2, 32.77], [1722519000, 33.26, 33.9377, 28.73, 32.38], [1725370200, 32.41, 36.15, 31.36, 34.47], [1727789400, 34.27, 35.6, 32.97, 34.99], [1730467800, 35.27, 36.56, 26.72, 31.36], [1733149800, 31.27, 31.97, 26.2, 26.83], [1735828200, 27.05, 29, 26.07, 28.01], [1738593000, 27.43, 30.9, 26.96, 28.73], [1741012200, 28.49, 30.14, 26.92, 29.24], [1743514200, 29.24, 29.34, 21.9817, 24.98], [1746106200, 24.86, 28.74, 24.86, 25.05], [1748871000, 24.85, 27.92, 24.285, 26.86], [1751376600, 26.68, 28.99, 25.915, 25.97], [1754055000, 26.02, 28.94, 24.38, 28.24], [1756819800, 27.8, 31.18, 27.47, 30.7], [1759325400, 30.73, 31.73, 27.32, 27.71], [1762180200, 27.65, 34.535, 27.28, 34.36], [1764599400, 34.05, 34.25, 31.4, 31.43], [1767364200, 31.63, 35.16, 31.0674, 34.41], [1770042600, 34.2, 40.01, 33.91, 36.52], [1772461800, 36.25, 37.34, 34.97, 36.75], [1775050200, 36.95, 42.3, 36.22, 41.95], [1777642200, 41.9, 44.13, 39.27, 41], [1780320600, 40.5, 41.35, 36.25, 39.05], [1782912600, 38.99, 39.76, 37.12, 37.87], [1785763800, 37.91, 43.05, 37.77, 39.55], [1788269400, 39.31, 40.5, 35.37, 35.82]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HASI

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 53.0/10053.0/100FOMO · neutral
Buy: 66.9/10066.9/100Buy
Sell: 33.1/10033.1/100Sell

Source: NYSE:HASI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 40.0/10040.0/100FOMO · neutral
Buy: 68.3/10068.3/100Buy
Sell: 31.7/10031.7/100Sell

Source: NYSE:HASI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 46.0/10046.0/100FOMO · neutral
Buy: 31.6/10031.6/100Buy
Sell: 68.4/10068.4/100Sell

Source: NYSE:HASI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.