NASDAQ:HBTNghiêng tăng mạnh · +60
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
35.5300
Kháng cự gần nhất
35.7100
Hỗ trợ gần nhất
35.3620
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +60/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 35.5300 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 35.7100 (+0.51%); hỗ trợ gần nhất 35.3620 (-0.47%).
  • Động lượng D1: RSI-14 45.8, ADX 15.8, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 35.7100, mục tiêu 36.6300.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tiêu cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (67/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:HBT đóng cửa gần nhất tại 35.5300 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +60/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 46/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T16:47:29.845688+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 16:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:HBT (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tiêu cực với NASDAQ:HBT: 0 tin hỗ trợ, 1 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.27). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 78/bán 22); W1 tăng (mua 66/bán 34); D1 tăng (mua 51/bán 49).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 35.5300): Giá nằm trên EMA50/EMA200 nhưng dưới EMA20: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 45.8 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 40 / %D 54. ADX 15.8 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 18 < -DI 30 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.6928 (~1.95% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.26. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 35.8450 – 36.1750. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 36.1750 (+1.82%) — W1 Fib 38.2% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R2 35.9271 (+1.12%) — W1 Fib 50% + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • R1 35.7100 (+0.51%) — W1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 35.5300
  • S1 35.3620 (-0.47%) — D1 EMA50 + W1 cạnh trên FVG + D1 Fib 61.8% · hội tụ
  • S2 35.0914 (-1.23%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S3 34.9300 (-1.69%) — W1 đáy swing

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 35.7100 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 35.7100
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 35.0172
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 36.6300 / 37.1305
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 35.0914 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 35.0914
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 35.7842
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 33.3700 / 31.2970
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (67/100).

  • ADX 16 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.6928: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 35.53 Tăng Chưa có tín hiệu 34.79 36.89 2026-10-08 13:30:00
W1 36.34 Tăng Chưa có tín hiệu 26.94 37.51 2026-09-28 13:30:00
MN1 35.37 Tăng Chưa có tín hiệu 19.46 37.51 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 36.63
swing_low 34.79
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.74
Giá mở cửa 35.43
Giá cao nhất 35.845
Giá thấp nhất 35.0901
Giá đóng cửa 35.53
body_size 0.1
upper_wick 0.315
lower_wick 0.3399
body_ratio 0.13246788
close_position 0.58272619
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 36.89
range_low 34.79
range_size 2.1
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.08958971
rsi7 40.24011249
rsi14 45.83276553
rsi21 49.38355773
rsi_slope 0
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd 0.00641774
macd_signal 0.05075971
macd_histogram -0.04434197
stoch_k 40.2173913
stoch_d 53.98550725
adx 15.83288004
plus_di 17.64616593
minus_di 29.73486796
atr7 0.6898192
atr14 0.6928296
atr_pct 1.9499848
bollinger_upper 36.79658196
bollinger_middle 35.944
bollinger_lower 35.09141804
bollinger_width 4.74394592
percent_b 0.25720809
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 34.79
Kháng cự tham chiếu 36.89
nearest_fvg_low 35.845
nearest_fvg_high 36.175
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.33
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 36.19576
fib_382 35.92712
fib_500 35.71
fib_618 35.49288
fib_705 35.3328
fib_786 35.18376
fib_1272 37.13048
fib_1618 37.76712
fib_2000 38.47
fib_2618 39.60712
ema9 35.84903744
ema20 35.88961128
ema50 35.36204142
ema200 31.29704791
ema_slope -0.03785382
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 50.7
Điểm bên bán 49.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 35.53
ema12 35.86785364
ema26 35.8614359
sma20 35.944
sma50 36.038
sma100 33.4845
sma200 30.436125
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.060606020558930065, 'rsi': -0.1389078156477351, 'roc': -0.10584613236927831, 'vol': -0.011630356939161923, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.48558381364039466, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_down'], 'ema9': 35.849037435575205, 'ema21': 35.88801906783672, 'ema50': 35.36204142057269, 'rsi14': 45.83276553056795, 'atr14': 0.6928295979439855, 'macd': {'macd': 0.006417736906513483, 'signal': 0.05075971136042222, 'hist': -0.044341974453908736}, 'bb': {'middle': 35.943999999999996, 'upper': 36.796581960869446, 'lower': 35.091418039130545}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 27.18, 27.76, 27.18, 27.59], [1779197400, 27.53, 27.93, 27.27, 27.61], [1779283800, 27.61, 28.39, 27.57, 28.17], [1779370200, 27.92, 28.55, 27.631, 28.48], [1779456600, 28.63, 28.85, 28.33, 28.36], [1779802200, 28.56, 28.92, 28.465, 28.88], [1779888600, 28.98, 29.08, 28.21, 28.64], [1779975000, 28.65, 28.65, 28.27, 28.62], [1780061400, 28.56, 28.78, 28.56, 28.63], [1780320600, 28.5, 28.85, 28.07, 28.24], [1780407000, 28.14, 28.645, 27.96, 28.47], [1780493400, 28.21, 28.28, 27.75, 27.76], [1780579800, 28.19, 28.775, 28.18, 28.65], [1780666200, 28.65, 29.23, 28.215, 28.95], [1780925400, 29.21, 29.595, 29.16, 29.39], [1781011800, 29.58, 30.195, 29.435, 29.76], [1781098200, 29.91, 30.73, 29.47, 30.46], [1781184600, 30.58, 30.82, 29.92, 30.03], [1781271000, 30.09, 30.85, 30.09, 30.59], [1781530200, 30.81, 30.81, 29.92, 29.99], [1781616600, 30.15, 30.51, 29.96, 30.13], [1781703000, 30.05, 30.4, 29.545, 29.85], [1781789400, 30.21, 30.43, 29.97, 30.3], [1782135000, 30.19, 30.6, 30.19, 30.48], [1782221400, 30.45, 31.15, 30.36, 31.13], [1782307800, 31.2, 31.63, 31.05, 31.47], [1782394200, 31.31, 31.88, 31.31, 31.62], [1782480600, 31.52, 32.112, 31.215, 31.75], [1782739800, 31.67, 31.89, 31.27, 31.85], [1782826200, 31.7, 32.14, 31.425, 31.99], [1782912600, 31.99, 32.99, 31.965, 32.74], [1782999000, 32.86, 33.095, 32.02, 32.18], [1783344600, 32.18, 32.93, 31.85, 32.57], [1783431000, 32.81, 32.81, 31.201, 32.23], [1783517400, 32.17, 32.17, 31.53, 31.66], [1783603800, 31.59, 32.055, 31.53, 31.88], [1783690200, 32, 32.205, 31.72, 32.06], [1783949400, 31.98, 32.29, 31.61, 32.04], [1784035800, 32, 32.3, 31.7, 31.77], [1784122200, 31.8, 32.37, 31.69, 32.23], [1784208600, 31.97, 33.695, 31.97, 33.39], [1784295000, 33.21, 33.525, 32.61, 32.77], [1784554200, 32.7, 32.95, 32.48, 32.83], [1784640600, 32.66, 33.05, 32.445, 32.91], [1784727000, 32.65, 32.86, 32.15, 32.38], [1784813400, 31.99, 32.57, 31.65, 32.52], [1784899800, 32.69, 33.37, 32.265, 33.29], [1785159000, 33.75, 35.0299, 33.385, 34.59], [1785245400, 35.4, 36.45, 34.8, 36.16], [1785331800, 36.16, 36.8275, 35.71, 36.51], [1785418200, 36.45, 36.49, 35.81, 35.86], [1785504600, 35.67, 36.04, 35.33, 35.84], [1785763800, 35.84, 36.4699, 35.68, 35.79], [1785850200, 35.76, 36.3351, 35.635, 36.13], [1785936600, 36.19, 36.275, 35.4795, 36.11], [1786023000, 36.36, 36.36, 35.6705, 36.25], [1786109400, 36.28, 36.375, 35.78, 36.35], [1786368600, 36.44, 36.44, 35.34, 35.94], [1786455000, 35.78, 36.275, 35.75, 36.19], [1786541400, 36.41, 36.78, 36.075, 36.46], [1786627800, 36.75, 37.38, 36.55, 37.22], [1786714200, 37.24, 37.51, 36.97, 37.19], [1786973400, 37.01, 37.2055, 36.61, 36.94], [1787059800, 36.94, 37.22, 36.415, 36.5], [1787146200, 36.5, 37.02, 35.4, 35.42], [1787232600, 35.1, 35.68, 34.98, 35.46], [1787319000, 35.65, 35.92, 35.21, 35.75], [1787578200, 35.83, 36.25, 35.77, 35.93], [1787664600, 35.75, 36.09, 35.5, 35.68], [1787751000, 35.74, 35.93, 35.585, 35.6], [1787837400, 35.32, 35.745, 34.93, 35.71], [1787923800, 35.79, 35.98, 35.355, 35.79], [1788183000, 35.67, 35.78, 35.34, 35.48], [1788269400, 35.25, 35.68, 35.02, 35.32], [1788355800, 35.5, 36.2542, 35.445, 36.19], [1788442200, 36.41, 36.82, 36.23, 36.36], [1788528600, 36.36, 36.85, 36.115, 36.59], [1788874200, 36.42, 36.72, 36.25, 36.53], [1788960600, 36.41, 36.47, 35.97, 36.15], [1789047000, 36.15, 36.3, 35.75, 36.29], [1789133400, 36.61, 36.86, 36.14, 36.51], [1789392600, 36.45, 36.89, 36.45, 36.68], [1789479000, 36.36, 36.815, 36.27, 36.58], [1789565400, 36.58, 36.58, 35.4601, 36.04], [1789651800, 36.245, 36.39, 35.6901, 36.08], [1789738200, 35.81, 36.36, 35.4, 36.01], [1789997400, 36.01, 36.24, 35.65, 35.69], [1790083800, 35.95, 36.09, 35.41, 35.42], [1790170200, 35.16, 35.45, 35.045, 35.11], [1790256600, 35.19, 35.845, 35.19, 35.75], [1790343000, 35.87, 36.33, 35.82, 36.25], [1790602200, 36.09, 36.25, 35.89, 35.9], [1790688600, 36.01, 36.06, 35.275, 35.69], [1790775000, 35.55, 35.9, 35.05, 35.37], [1790861400, 35.19, 35.88, 34.79, 35.8], [1790947800, 36.1, 36.63, 35.89, 36.34], [1791207000, 36.22, 36.48, 36.02, 36.31], [1791293400, 36.48, 36.58, 36.175, 36.29], [1791379800, 36, 36.06, 35.5, 35.53], [1791466200, 35.43, 35.845, 35.0901, 35.53]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HBT
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 36.89
swing_low 34.93
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.17
Giá mở cửa 36.09
Giá cao nhất 36.63
Giá thấp nhất 34.79
Giá đóng cửa 36.34
body_size 0.25
upper_wick 0.29
lower_wick 1.3
body_ratio 0.13586957
close_position 0.8423913
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 37.51
range_low 26.94
range_size 10.57
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.097266
rsi7 69.47458691
rsi14 70.8795525
rsi21 69.04382128
rsi_slope 0.29808365
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.2236526
macd_signal 2.18637568
macd_histogram 0.03727691
stoch_k 81.45506419
stoch_d 81.80318591
adx 45.82196766
plus_di 26.10847501
minus_di 7.89201843
atr7 1.66400619
atr14 1.67689511
atr_pct 4.61446096
bollinger_upper 39.49018892
bollinger_middle 33.575
bollinger_lower 27.65981108
bollinger_width 35.2356749
percent_b 0.73372035
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 26.94
Kháng cự tham chiếu 37.51
nearest_fvg_low 33.37
nearest_fvg_high 35.4795
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.1095
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 36.42744
fib_382 36.14128
fib_500 35.91
fib_618 35.67872
fib_705 35.5082
fib_786 35.34944
fib_1272 37.42312
fib_1618 38.10128
fib_2000 38.85
fib_2618 40.06128
ema9 35.74657922
ema20 33.90636403
ema50 30.53427415
ema200 24.30786226
ema_slope 0.25617221
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 66.4
Điểm bên bán 33.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 36.34
ema12 35.25310793
ema26 33.02945533
sma20 33.575
sma50 29.399
sma100 26.6993
sma200 23.2722
fomo {'version': '1', 'score': 74, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.8655469565128298, 'rsi': 0.6959850832288065, 'roc': 0.6062792233625148, 'vol': -0.03989112498207581, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.46744069137719124, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 35.74657922037745, 'ema21': 33.75103775725878, 'ema50': 30.534274154796744, 'rsi14': 70.87955249686419, 'atr14': 1.6768951128295033, 'macd': {'macd': 2.223652597133679, 'signal': 2.1863756843351845, 'hist': 0.03727691279849443}, 'bb': {'middle': 33.575, 'upper': 39.49018892344108, 'lower': 27.659811076558924}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 21.26, 24.8, 20.935, 23.86], [1731335400, 24.23, 25.35, 23.885, 24.23], [1731940200, 24.39, 24.445, 21.68, 24.3], [1732545000, 24.62, 25.1, 23.69, 23.95], [1733149800, 23.88, 24.225, 23.3354, 23.9], [1733754600, 23.79, 24.23, 23.3, 23.45], [1734359400, 23.56, 23.75, 21.7005, 22.08], [1734964200, 22.19, 22.5, 21.5, 21.68], [1735569000, 21.65, 22.15, 21.23, 21.69], [1736173800, 21.69, 21.835, 20.6, 20.76], [1736778600, 20.52, 22.68, 20.52, 22.25], [1737469800, 22.49, 23.46, 22, 23.32], [1737988200, 23.39, 25.01, 23.39, 24.32], [1738593000, 23.76, 26.25, 23.325, 24.92], [1739197800, 25.08, 25.61, 24.29, 25.25], [1739889000, 25.26, 25.56, 24.96, 24.98], [1740407400, 25.15, 25.21, 24.35, 25], [1741012200, 25, 25.4, 23.01, 23.48], [1741613400, 23.28, 23.598, 22.4, 23.39], [1742218200, 23.39, 23.5, 22.61, 22.74], [1742823000, 23.1, 23.28, 22.22, 22.51], [1743427800, 22.18, 22.7, 19.46, 21.07], [1744032600, 20.47, 22.79, 20.005, 21.505], [1744637400, 21.965, 22.49, 21.235, 21.99], [1745242200, 22.23, 23.97, 21.002, 23.4], [1745847000, 23.4, 23.86, 22.535, 23.86], [1746451800, 23.79, 24, 22.8165, 23.545], [1747056600, 24, 24.5, 23.61, 24.3], [1747661400, 24.11, 24.76, 23.26, 23.67], [1748352600, 23.83, 24.435, 23.12, 23.4], [1748871000, 23.48, 24.0687, 23.03, 23.52], [1749475800, 23.77, 24.6384, 23.35, 23.43], [1750080600, 23.57, 23.835, 23.19, 23.63], [1750685400, 23.63, 25.68, 23.54, 25.3], [1751290200, 25.39, 26.6, 25.095, 26.57], [1751895000, 26.42, 26.71, 25.53, 25.78], [1752499800, 25.79, 26.3, 25.045, 25.31], [1753104600, 25.85, 26.86, 25.27, 25.68], [1753709400, 25.625, 25.9961, 24, 24.03], [1754314200, 24.9525, 25.42, 23.78, 24.39], [1754919000, 24.33, 25.73, 24.0796, 24.99], [1755523800, 24.98, 26.73, 24.3136, 26.58], [1756128600, 26.58, 27.02, 26.12, 26.49], [1756819800, 26.0163, 26.59, 25.535, 26.3], [1757338200, 26.26, 26.455, 25.5, 25.53], [1757943000, 25.49, 26.66, 24.4873, 26], [1758547800, 26.01, 26.27, 25.3401, 25.64], [1759152600, 25.63, 25.63, 24.295, 24.96], [1759757400, 25.19, 25.28, 23.34, 23.45], [1760362200, 23.86, 24.73, 23, 23.6], [1760967000, 24.3, 25.33, 22.3601, 25.02], [1761571800, 25.02, 25.2099, 23.01, 24.39], [1762180200, 24.23, 24.23, 23.01, 24.01], [1762785000, 24.06, 24.1799, 23.235, 23.83], [1763389800, 23.86, 24.29, 22.3687, 23.85], [1763994600, 23.84, 24.7, 23.62, 24.2], [1764599400, 24.545, 25.215, 23.9701, 24.55], [1765204200, 24.6, 26.61, 24.46, 26.58], [1765809000, 26.64, 27.85, 26.555, 26.79], [1766413800, 26.78, 27.3999, 25.9, 26.04], [1767018600, 26.12, 26.465, 24.99, 25.71], [1767623400, 25.57, 27.015, 25.55, 26.45], [1768228200, 26.25, 27.47, 25.67, 27.26], [1768919400, 26.93, 29.33, 26.81, 27.57], [1769437800, 27.57, 27.63, 26.23, 26.98], [1770042600, 27.12, 29.88, 27.12, 29.51], [1770647400, 29.525, 29.6, 28.03, 29.03], [1771338600, 29.04, 29.87, 28.05, 28.38], [1771857000, 28.23, 28.23, 26.6301, 26.96], [1772461800, 26.79, 28.04, 25.755, 26.27], [1773063000, 25.88, 26.75, 24.88, 26.17], [1773667800, 26.5, 26.74, 25.58, 26.21], [1774272600, 26.5, 27.5, 26.28, 26.52], [1774877400, 26.62, 27.44, 26.54, 27.44], [1775482200, 27.27, 28.7, 27.01, 28.25], [1776087000, 28.19, 29.38, 27.905, 28.77], [1776691800, 28.67, 28.75, 27.66, 28.16], [1777296600, 28.23, 29.16, 27.36, 28.05], [1777901400, 28.05, 28.69, 27.42, 28.4], [1778506200, 28.34, 28.34, 26.94, 27.1], [1779111000, 27.18, 28.85, 27.18, 28.36], [1779802200, 28.56, 29.08, 28.21, 28.63], [1780320600, 28.5, 29.23, 27.75, 28.95], [1780925400, 29.21, 30.85, 29.16, 30.59], [1781530200, 30.81, 30.81, 29.545, 30.3], [1782135000, 30.19, 32.112, 30.19, 31.75], [1782739800, 31.67, 33.095, 31.27, 32.18], [1783344600, 32.18, 32.93, 31.201, 32.06], [1783949400, 31.98, 33.695, 31.61, 32.77], [1784554200, 32.7, 33.37, 31.65, 33.29], [1785159000, 33.75, 36.8275, 33.385, 35.84], [1785763800, 35.84, 36.4699, 35.4795, 36.35], [1786368600, 36.44, 37.51, 35.34, 37.19], [1786973400, 37.01, 37.22, 34.98, 35.75], [1787578200, 35.83, 36.25, 34.93, 35.79], [1788183000, 35.67, 36.85, 35.02, 36.59], [1788874200, 36.42, 36.86, 35.75, 36.51], [1789392600, 36.45, 36.89, 35.4, 36.01], [1789997400, 36.01, 36.33, 35.045, 36.25], [1790602200, 36.09, 36.63, 34.79, 36.34]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HBT
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 29.88
swing_low 24.88
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.14
Giá mở cửa 35.25
Giá cao nhất 36.89
Giá thấp nhất 35.02
Giá đóng cửa 35.37
body_size 0.12
upper_wick 1.52
lower_wick 0.23
body_ratio 0.06417112
close_position 0.18716578
candle_pattern DOJI
range_high 37.51
range_low 19.46
range_size 18.05
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.60515202
rsi7 85.39846707
rsi14 76.86933854
rsi21 71.82320438
rsi_slope -0.50471583
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 3.29168471
macd_signal 2.36661995
macd_histogram 0.92506476
stoch_k 85.87449422
stoch_d 88.54979166
adx 27.74335333
plus_di 32.42105532
minus_di 9.62991138
atr7 3.18069946
atr14 3.09013265
atr_pct 8.73659216
bollinger_upper 35.37643618
bollinger_middle 27.29625
bollinger_lower 19.21606382
bollinger_width 59.20363554
percent_b 0.99960173
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 19.46
Kháng cự tham chiếu 37.51
nearest_fvg_low 32.14
nearest_fvg_high 34.93
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.79
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 28.7
fib_382 27.97
fib_500 27.38
fib_618 26.79
fib_705 26.355
fib_786 25.95
fib_1272 31.24
fib_1618 32.97
fib_2000 34.88
fib_2618 37.97
ema9 31.52642134
ema20 28.26624772
ema50 23.97454835
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.7477634
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 77.6
Điểm bên bán 22.4
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 84
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 35.37
ema12 30.39982529
ema26 27.10814058
sma20 27.29625
sma50 22.9654
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 87, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.9219225311720077, 'rsi': 0.895644618151456, 'roc': 1, 'vol': 0.4863065445204755, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.9992034610671049, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'fomo_high'], 'ema9': 31.526421344162667, 'ema21': 28.054167893912123, 'ema50': 23.974548354941042, 'rsi14': 76.86933854454368, 'atr14': 3.090132646658586, 'macd': {'macd': 3.291684709990811, 'signal': 2.3666199482627217, 'hist': 0.9250647617280894}, 'bb': {'middle': 27.296250000000004, 'upper': 35.3764361828797, 'lower': 19.216063817120308}, 'bars_used': 84, 'candles': [[1569936600, 16.2, 16.4, 15.27, 16.03], [1572615000, 16, 17.88, 15.74, 17.8], [1575297000, 17.89, 19.09, 16.55, 18.99], [1577975400, 19, 20.71, 18.13, 19.33], [1580740200, 19.47, 20.52, 14.69, 15.48], [1583159400, 15.63, 16.47, 9.11, 10.53], [1585747800, 10.555, 13.29, 9.31, 11.65], [1588339800, 11, 13.5229, 9.79, 12.72], [1591018200, 12.86, 15.16, 12.1, 13.33], [1593610200, 13.33, 13.33, 11.45, 12.02], [1596461400, 12.12, 13.69, 11.85, 11.85], [1598967000, 11.81, 12.43, 11.01, 11.22], [1601559000, 11.27, 13, 11.18, 12.34], [1604327400, 12.53, 14.15, 12.05, 13.98], [1606833000, 14.1, 15.95, 13.86, 15.15], [1609770600, 15.24, 16.09, 14.46, 14.93], [1612189800, 14.37, 16.64, 14.18, 16.14], [1614609000, 16.45, 18.44, 16.245, 17.12], [1617283800, 17.21, 18.34, 16.72, 18.2], [1620048600, 18.27, 18.8296, 17.21, 18.19], [1622554200, 18.25, 18.43, 17.25, 17.41], [1625146200, 17.53, 18.03, 16.115, 16.34], [1627911000, 16.37, 16.875, 15.7, 16.35], [1630503000, 16.33, 16.6, 14.19, 15.55], [1633095000, 15.64, 18.1, 15.64, 18.03], [1635773400, 18.12, 19.44, 16.88, 18], [1638369000, 18.33, 19, 17.385, 18.73], [1641220200, 18.91, 19.99, 18, 18.61], [1643725800, 18.79, 19.96, 18.3, 19.14], [1646145000, 19.105, 19.48, 18.02, 18.18], [1648819800, 18.44, 18.76, 17.09, 17.18], [1651498200, 17.11, 18.1985, 16.09, 17.39], [1654090200, 17.23, 18.5, 16.4, 17.87], [1656682200, 17.5, 18.77, 17.275, 18.64], [1659360600, 18.57, 19.4172, 17.96, 18.08], [1662039000, 18.16, 19.13, 17.18, 18.15], [1664803800, 18.38, 20.79, 17.5, 20.39], [1667309400, 20.525, 22.48, 19.24, 19.65], [1669905000, 19.74, 21.74, 18.2164, 19.57], [1672756200, 19.75, 21.18, 19.18, 20.97], [1675261800, 21.01, 22.895, 20.88, 22.72], [1677681000, 22.57, 23.49, 18.76, 19.72], [1680528600, 19.81, 20.02, 17.25, 17.64], [1682947800, 17.57, 18.75, 16.33, 17.6], [1685626200, 17.65, 20.01, 17.45, 18.44], [1688391000, 18.36, 20.18, 18.02, 19.84], [1690896600, 19.77, 20.3637, 18.43, 18.7], [1693575000, 18.87, 19.45, 17.7, 18.24], [1696253400, 18.24, 19, 17.4152, 18], [1698845400, 17.92, 20.14, 17.79, 18.75], [1701441000, 18.95, 21.87, 18.95, 21.11], [1704205800, 21.1, 21.58, 19.29, 19.47], [1706797800, 19.5, 20.12, 17.75, 19.06], [1709303400, 18.87, 19.7, 18.384, 19.04], [1711978200, 19.16, 19.5, 18, 18.455], [1714570200, 18.45, 19.91, 18.45, 19.5], [1717421400, 19.65, 20.8, 18.1613, 20.42], [1719840600, 20.43, 24.85, 19.39, 23], [1722519000, 22.98, 23.06, 20.17, 22.42], [1725370200, 22.27, 23.62, 21.0806, 21.88], [1727789400, 21.72, 23.23, 20.65, 21.36], [1730467800, 21.5, 25.35, 20.935, 23.95], [1733149800, 23.88, 24.23, 21.5, 21.9], [1735828200, 22.15, 25.01, 20.52, 24.32], [1738593000, 23.76, 26.25, 23.325, 25], [1741012200, 25, 25.4, 22.0826, 22.41], [1743514200, 22.24, 23.97, 19.46, 23.175], [1746106200, 23.19, 24.76, 22.535, 23.4], [1748871000, 23.48, 25.745, 23.03, 25.21], [1751376600, 25.15, 26.86, 24.12, 24.87], [1754055000, 24.64, 27.02, 23.78, 26.49], [1756819800, 26.0163, 26.66, 24.295, 25.2], [1759325400, 25.05, 25.33, 22.3601, 24.39], [1762180200, 24.23, 24.7, 22.3687, 24.2], [1764599400, 24.545, 27.85, 23.9701, 25.85], [1767364200, 25.91, 29.33, 24.99, 26.98], [1770042600, 27.12, 29.88, 26.6301, 26.96], [1772461800, 26.79, 28.04, 24.88, 26.72], [1775050200, 26.91, 29.38, 26.75, 27.76], [1777642200, 27.8, 29.08, 26.94, 28.63], [1780320600, 28.5, 32.14, 27.75, 31.99], [1782912600, 31.99, 36.8275, 31.201, 35.84], [1785763800, 35.84, 37.51, 34.93, 35.48], [1788269400, 35.25, 36.89, 35.02, 35.37]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HBT

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 87.0/10087.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 77.6/10077.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 22.4/10022.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HBT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 74.0/10074.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 66.4/10066.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 33.6/10033.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HBT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 46.0/10046.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 50.7/10050.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 49.3/10049.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HBT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:HBTStrong bullish bias · +60
BearishNeutralBullish
Last close
35.5300
Nearest resistance
35.7100
Nearest support
35.3620
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +60/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 35.5300 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 35.7100 (+0.51%); nearest support 35.3620 (-0.47%).
  • Momentum D1: RSI-14 45.8, ADX 15.8, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 35.7100, targeting 36.6300.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow negative.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (67/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:HBT last closed at 35.5300 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +60/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 46/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T16:47:29.845688+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 16:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:HBT (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans negative for NASDAQ:HBT: 0 supportive and 1 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone -0.27). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 78/sell 22); W1 up (buy 66/sell 34); D1 up (buy 51/sell 49).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 35.5300): Price is above EMA50/EMA200 but below EMA20, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 45.8 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 40 / %D 54. ADX at 15.8 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 18 < -DI 30, so sellers lead. ATR-14 is 0.6928 (~1.95% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.26. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 35.8450 – 36.1750. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 36.1750 (+1.82%) — W1 Fib 38.2% + D1 FVG top · confluence
  • R2 35.9271 (+1.12%) — W1 Fib 50% + D1 Fib 38.2% · confluence
  • R1 35.7100 (+0.51%) — W1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% + D1 FVG base · confluence
  • Last close 35.5300
  • S1 35.3620 (-0.47%) — D1 EMA50 + W1 FVG top + D1 Fib 61.8% · confluence
  • S2 35.0914 (-1.23%) — D1 lower Bollinger band
  • S3 34.9300 (-1.69%) — W1 swing low

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 35.7100 that holds on a retest.
  • Reference entry: 35.7100
  • Reference stop (SL): 35.0172
  • Targets (TP1 / TP2): 36.6300 / 37.1305
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 35.0914 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 35.0914
  • Reference stop (SL): 35.7842
  • Targets (TP1 / TP2): 33.3700 / 31.2970
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (67/100).

  • ADX 16 shows a weak trend; breakouts fail more often.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.6928: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 35.53 UP NO SIGNAL 34.79 36.89 2026-10-08 13:30:00
W1 36.34 UP NO SIGNAL 26.94 37.51 2026-09-28 13:30:00
MN1 35.37 UP NO SIGNAL 19.46 37.51 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 36.63
swing low 34.79
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.74
open 35.43
high 35.845
low 35.0901
close 35.53
body size 0.1
upper wick 0.315
lower wick 0.3399
body ratio 0.13246788
close position 0.58272619
candle pattern NONE
range high 36.89
range low 34.79
range size 2.1
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.08958971
rsi7 40.24011249
rsi14 45.83276553
rsi21 49.38355773
rsi slope 0
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd 0.00641774
macd signal 0.05075971
macd histogram -0.04434197
stoch k 40.2173913
stoch d 53.98550725
adx 15.83288004
plus di 17.64616593
minus di 29.73486796
atr7 0.6898192
atr14 0.6928296
atr pct 1.9499848
bollinger upper 36.79658196
bollinger middle 35.944
bollinger lower 35.09141804
bollinger width 4.74394592
percent b 0.25720809
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 34.79
resistance 36.89
nearest fvg low 35.845
nearest fvg high 36.175
fvg direction DOWN
fvg size 0.33
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 36.19576
fib 382 35.92712
fib 500 35.71
fib 618 35.49288
fib 705 35.3328
fib 786 35.18376
fib 1272 37.13048
fib 1618 37.76712
fib 2000 38.47
fib 2618 39.60712
ema9 35.84903744
ema20 35.88961128
ema50 35.36204142
ema200 31.29704791
ema slope -0.03785382
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 50.7
seller score 49.3
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HBT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 35.53
ema12 35.86785364
ema26 35.8614359
sma20 35.944
sma50 36.038
sma100 33.4845
sma200 30.436125
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.060606020558930065, 'rsi': -0.1389078156477351, 'roc': -0.10584613236927831, 'vol': -0.011630356939161923, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.48558381364039466, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_down'], 'ema9': 35.849037435575205, 'ema21': 35.88801906783672, 'ema50': 35.36204142057269, 'rsi14': 45.83276553056795, 'atr14': 0.6928295979439855, 'macd': {'macd': 0.006417736906513483, 'signal': 0.05075971136042222, 'hist': -0.044341974453908736}, 'bb': {'middle': 35.943999999999996, 'upper': 36.796581960869446, 'lower': 35.091418039130545}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 27.18, 27.76, 27.18, 27.59], [1779197400, 27.53, 27.93, 27.27, 27.61], [1779283800, 27.61, 28.39, 27.57, 28.17], [1779370200, 27.92, 28.55, 27.631, 28.48], [1779456600, 28.63, 28.85, 28.33, 28.36], [1779802200, 28.56, 28.92, 28.465, 28.88], [1779888600, 28.98, 29.08, 28.21, 28.64], [1779975000, 28.65, 28.65, 28.27, 28.62], [1780061400, 28.56, 28.78, 28.56, 28.63], [1780320600, 28.5, 28.85, 28.07, 28.24], [1780407000, 28.14, 28.645, 27.96, 28.47], [1780493400, 28.21, 28.28, 27.75, 27.76], [1780579800, 28.19, 28.775, 28.18, 28.65], [1780666200, 28.65, 29.23, 28.215, 28.95], [1780925400, 29.21, 29.595, 29.16, 29.39], [1781011800, 29.58, 30.195, 29.435, 29.76], [1781098200, 29.91, 30.73, 29.47, 30.46], [1781184600, 30.58, 30.82, 29.92, 30.03], [1781271000, 30.09, 30.85, 30.09, 30.59], [1781530200, 30.81, 30.81, 29.92, 29.99], [1781616600, 30.15, 30.51, 29.96, 30.13], [1781703000, 30.05, 30.4, 29.545, 29.85], [1781789400, 30.21, 30.43, 29.97, 30.3], [1782135000, 30.19, 30.6, 30.19, 30.48], [1782221400, 30.45, 31.15, 30.36, 31.13], [1782307800, 31.2, 31.63, 31.05, 31.47], [1782394200, 31.31, 31.88, 31.31, 31.62], [1782480600, 31.52, 32.112, 31.215, 31.75], [1782739800, 31.67, 31.89, 31.27, 31.85], [1782826200, 31.7, 32.14, 31.425, 31.99], [1782912600, 31.99, 32.99, 31.965, 32.74], [1782999000, 32.86, 33.095, 32.02, 32.18], [1783344600, 32.18, 32.93, 31.85, 32.57], [1783431000, 32.81, 32.81, 31.201, 32.23], [1783517400, 32.17, 32.17, 31.53, 31.66], [1783603800, 31.59, 32.055, 31.53, 31.88], [1783690200, 32, 32.205, 31.72, 32.06], [1783949400, 31.98, 32.29, 31.61, 32.04], [1784035800, 32, 32.3, 31.7, 31.77], [1784122200, 31.8, 32.37, 31.69, 32.23], [1784208600, 31.97, 33.695, 31.97, 33.39], [1784295000, 33.21, 33.525, 32.61, 32.77], [1784554200, 32.7, 32.95, 32.48, 32.83], [1784640600, 32.66, 33.05, 32.445, 32.91], [1784727000, 32.65, 32.86, 32.15, 32.38], [1784813400, 31.99, 32.57, 31.65, 32.52], [1784899800, 32.69, 33.37, 32.265, 33.29], [1785159000, 33.75, 35.0299, 33.385, 34.59], [1785245400, 35.4, 36.45, 34.8, 36.16], [1785331800, 36.16, 36.8275, 35.71, 36.51], [1785418200, 36.45, 36.49, 35.81, 35.86], [1785504600, 35.67, 36.04, 35.33, 35.84], [1785763800, 35.84, 36.4699, 35.68, 35.79], [1785850200, 35.76, 36.3351, 35.635, 36.13], [1785936600, 36.19, 36.275, 35.4795, 36.11], [1786023000, 36.36, 36.36, 35.6705, 36.25], [1786109400, 36.28, 36.375, 35.78, 36.35], [1786368600, 36.44, 36.44, 35.34, 35.94], [1786455000, 35.78, 36.275, 35.75, 36.19], [1786541400, 36.41, 36.78, 36.075, 36.46], [1786627800, 36.75, 37.38, 36.55, 37.22], [1786714200, 37.24, 37.51, 36.97, 37.19], [1786973400, 37.01, 37.2055, 36.61, 36.94], [1787059800, 36.94, 37.22, 36.415, 36.5], [1787146200, 36.5, 37.02, 35.4, 35.42], [1787232600, 35.1, 35.68, 34.98, 35.46], [1787319000, 35.65, 35.92, 35.21, 35.75], [1787578200, 35.83, 36.25, 35.77, 35.93], [1787664600, 35.75, 36.09, 35.5, 35.68], [1787751000, 35.74, 35.93, 35.585, 35.6], [1787837400, 35.32, 35.745, 34.93, 35.71], [1787923800, 35.79, 35.98, 35.355, 35.79], [1788183000, 35.67, 35.78, 35.34, 35.48], [1788269400, 35.25, 35.68, 35.02, 35.32], [1788355800, 35.5, 36.2542, 35.445, 36.19], [1788442200, 36.41, 36.82, 36.23, 36.36], [1788528600, 36.36, 36.85, 36.115, 36.59], [1788874200, 36.42, 36.72, 36.25, 36.53], [1788960600, 36.41, 36.47, 35.97, 36.15], [1789047000, 36.15, 36.3, 35.75, 36.29], [1789133400, 36.61, 36.86, 36.14, 36.51], [1789392600, 36.45, 36.89, 36.45, 36.68], [1789479000, 36.36, 36.815, 36.27, 36.58], [1789565400, 36.58, 36.58, 35.4601, 36.04], [1789651800, 36.245, 36.39, 35.6901, 36.08], [1789738200, 35.81, 36.36, 35.4, 36.01], [1789997400, 36.01, 36.24, 35.65, 35.69], [1790083800, 35.95, 36.09, 35.41, 35.42], [1790170200, 35.16, 35.45, 35.045, 35.11], [1790256600, 35.19, 35.845, 35.19, 35.75], [1790343000, 35.87, 36.33, 35.82, 36.25], [1790602200, 36.09, 36.25, 35.89, 35.9], [1790688600, 36.01, 36.06, 35.275, 35.69], [1790775000, 35.55, 35.9, 35.05, 35.37], [1790861400, 35.19, 35.88, 34.79, 35.8], [1790947800, 36.1, 36.63, 35.89, 36.34], [1791207000, 36.22, 36.48, 36.02, 36.31], [1791293400, 36.48, 36.58, 36.175, 36.29], [1791379800, 36, 36.06, 35.5, 35.53], [1791466200, 35.43, 35.845, 35.0901, 35.53]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HBT
W1 · Report parameters
swing high 36.89
swing low 34.93
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.17
open 36.09
high 36.63
low 34.79
close 36.34
body size 0.25
upper wick 0.29
lower wick 1.3
body ratio 0.13586957
close position 0.8423913
candle pattern NONE
range high 37.51
range low 26.94
range size 10.57
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.097266
rsi7 69.47458691
rsi14 70.8795525
rsi21 69.04382128
rsi slope 0.29808365
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 2.2236526
macd signal 2.18637568
macd histogram 0.03727691
stoch k 81.45506419
stoch d 81.80318591
adx 45.82196766
plus di 26.10847501
minus di 7.89201843
atr7 1.66400619
atr14 1.67689511
atr pct 4.61446096
bollinger upper 39.49018892
bollinger middle 33.575
bollinger lower 27.65981108
bollinger width 35.2356749
percent b 0.73372035
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 26.94
resistance 37.51
nearest fvg low 33.37
nearest fvg high 35.4795
fvg direction UP
fvg size 2.1095
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 36.42744
fib 382 36.14128
fib 500 35.91
fib 618 35.67872
fib 705 35.5082
fib 786 35.34944
fib 1272 37.42312
fib 1618 38.10128
fib 2000 38.85
fib 2618 40.06128
ema9 35.74657922
ema20 33.90636403
ema50 30.53427415
ema200 24.30786226
ema slope 0.25617221
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 66.4
seller score 33.6
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HBT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 36.34
ema12 35.25310793
ema26 33.02945533
sma20 33.575
sma50 29.399
sma100 26.6993
sma200 23.2722
fomo {'version': '1', 'score': 74, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.8655469565128298, 'rsi': 0.6959850832288065, 'roc': 0.6062792233625148, 'vol': -0.03989112498207581, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.46744069137719124, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 35.74657922037745, 'ema21': 33.75103775725878, 'ema50': 30.534274154796744, 'rsi14': 70.87955249686419, 'atr14': 1.6768951128295033, 'macd': {'macd': 2.223652597133679, 'signal': 2.1863756843351845, 'hist': 0.03727691279849443}, 'bb': {'middle': 33.575, 'upper': 39.49018892344108, 'lower': 27.659811076558924}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 21.26, 24.8, 20.935, 23.86], [1731335400, 24.23, 25.35, 23.885, 24.23], [1731940200, 24.39, 24.445, 21.68, 24.3], [1732545000, 24.62, 25.1, 23.69, 23.95], [1733149800, 23.88, 24.225, 23.3354, 23.9], [1733754600, 23.79, 24.23, 23.3, 23.45], [1734359400, 23.56, 23.75, 21.7005, 22.08], [1734964200, 22.19, 22.5, 21.5, 21.68], [1735569000, 21.65, 22.15, 21.23, 21.69], [1736173800, 21.69, 21.835, 20.6, 20.76], [1736778600, 20.52, 22.68, 20.52, 22.25], [1737469800, 22.49, 23.46, 22, 23.32], [1737988200, 23.39, 25.01, 23.39, 24.32], [1738593000, 23.76, 26.25, 23.325, 24.92], [1739197800, 25.08, 25.61, 24.29, 25.25], [1739889000, 25.26, 25.56, 24.96, 24.98], [1740407400, 25.15, 25.21, 24.35, 25], [1741012200, 25, 25.4, 23.01, 23.48], [1741613400, 23.28, 23.598, 22.4, 23.39], [1742218200, 23.39, 23.5, 22.61, 22.74], [1742823000, 23.1, 23.28, 22.22, 22.51], [1743427800, 22.18, 22.7, 19.46, 21.07], [1744032600, 20.47, 22.79, 20.005, 21.505], [1744637400, 21.965, 22.49, 21.235, 21.99], [1745242200, 22.23, 23.97, 21.002, 23.4], [1745847000, 23.4, 23.86, 22.535, 23.86], [1746451800, 23.79, 24, 22.8165, 23.545], [1747056600, 24, 24.5, 23.61, 24.3], [1747661400, 24.11, 24.76, 23.26, 23.67], [1748352600, 23.83, 24.435, 23.12, 23.4], [1748871000, 23.48, 24.0687, 23.03, 23.52], [1749475800, 23.77, 24.6384, 23.35, 23.43], [1750080600, 23.57, 23.835, 23.19, 23.63], [1750685400, 23.63, 25.68, 23.54, 25.3], [1751290200, 25.39, 26.6, 25.095, 26.57], [1751895000, 26.42, 26.71, 25.53, 25.78], [1752499800, 25.79, 26.3, 25.045, 25.31], [1753104600, 25.85, 26.86, 25.27, 25.68], [1753709400, 25.625, 25.9961, 24, 24.03], [1754314200, 24.9525, 25.42, 23.78, 24.39], [1754919000, 24.33, 25.73, 24.0796, 24.99], [1755523800, 24.98, 26.73, 24.3136, 26.58], [1756128600, 26.58, 27.02, 26.12, 26.49], [1756819800, 26.0163, 26.59, 25.535, 26.3], [1757338200, 26.26, 26.455, 25.5, 25.53], [1757943000, 25.49, 26.66, 24.4873, 26], [1758547800, 26.01, 26.27, 25.3401, 25.64], [1759152600, 25.63, 25.63, 24.295, 24.96], [1759757400, 25.19, 25.28, 23.34, 23.45], [1760362200, 23.86, 24.73, 23, 23.6], [1760967000, 24.3, 25.33, 22.3601, 25.02], [1761571800, 25.02, 25.2099, 23.01, 24.39], [1762180200, 24.23, 24.23, 23.01, 24.01], [1762785000, 24.06, 24.1799, 23.235, 23.83], [1763389800, 23.86, 24.29, 22.3687, 23.85], [1763994600, 23.84, 24.7, 23.62, 24.2], [1764599400, 24.545, 25.215, 23.9701, 24.55], [1765204200, 24.6, 26.61, 24.46, 26.58], [1765809000, 26.64, 27.85, 26.555, 26.79], [1766413800, 26.78, 27.3999, 25.9, 26.04], [1767018600, 26.12, 26.465, 24.99, 25.71], [1767623400, 25.57, 27.015, 25.55, 26.45], [1768228200, 26.25, 27.47, 25.67, 27.26], [1768919400, 26.93, 29.33, 26.81, 27.57], [1769437800, 27.57, 27.63, 26.23, 26.98], [1770042600, 27.12, 29.88, 27.12, 29.51], [1770647400, 29.525, 29.6, 28.03, 29.03], [1771338600, 29.04, 29.87, 28.05, 28.38], [1771857000, 28.23, 28.23, 26.6301, 26.96], [1772461800, 26.79, 28.04, 25.755, 26.27], [1773063000, 25.88, 26.75, 24.88, 26.17], [1773667800, 26.5, 26.74, 25.58, 26.21], [1774272600, 26.5, 27.5, 26.28, 26.52], [1774877400, 26.62, 27.44, 26.54, 27.44], [1775482200, 27.27, 28.7, 27.01, 28.25], [1776087000, 28.19, 29.38, 27.905, 28.77], [1776691800, 28.67, 28.75, 27.66, 28.16], [1777296600, 28.23, 29.16, 27.36, 28.05], [1777901400, 28.05, 28.69, 27.42, 28.4], [1778506200, 28.34, 28.34, 26.94, 27.1], [1779111000, 27.18, 28.85, 27.18, 28.36], [1779802200, 28.56, 29.08, 28.21, 28.63], [1780320600, 28.5, 29.23, 27.75, 28.95], [1780925400, 29.21, 30.85, 29.16, 30.59], [1781530200, 30.81, 30.81, 29.545, 30.3], [1782135000, 30.19, 32.112, 30.19, 31.75], [1782739800, 31.67, 33.095, 31.27, 32.18], [1783344600, 32.18, 32.93, 31.201, 32.06], [1783949400, 31.98, 33.695, 31.61, 32.77], [1784554200, 32.7, 33.37, 31.65, 33.29], [1785159000, 33.75, 36.8275, 33.385, 35.84], [1785763800, 35.84, 36.4699, 35.4795, 36.35], [1786368600, 36.44, 37.51, 35.34, 37.19], [1786973400, 37.01, 37.22, 34.98, 35.75], [1787578200, 35.83, 36.25, 34.93, 35.79], [1788183000, 35.67, 36.85, 35.02, 36.59], [1788874200, 36.42, 36.86, 35.75, 36.51], [1789392600, 36.45, 36.89, 35.4, 36.01], [1789997400, 36.01, 36.33, 35.045, 36.25], [1790602200, 36.09, 36.63, 34.79, 36.34]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HBT
MN1 · Report parameters
swing high 29.88
swing low 24.88
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.14
open 35.25
high 36.89
low 35.02
close 35.37
body size 0.12
upper wick 1.52
lower wick 0.23
body ratio 0.06417112
close position 0.18716578
candle pattern DOJI
range high 37.51
range low 19.46
range size 18.05
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.60515202
rsi7 85.39846707
rsi14 76.86933854
rsi21 71.82320438
rsi slope -0.50471583
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 3.29168471
macd signal 2.36661995
macd histogram 0.92506476
stoch k 85.87449422
stoch d 88.54979166
adx 27.74335333
plus di 32.42105532
minus di 9.62991138
atr7 3.18069946
atr14 3.09013265
atr pct 8.73659216
bollinger upper 35.37643618
bollinger middle 27.29625
bollinger lower 19.21606382
bollinger width 59.20363554
percent b 0.99960173
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 19.46
resistance 37.51
nearest fvg low 32.14
nearest fvg high 34.93
fvg direction UP
fvg size 2.79
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 28.7
fib 382 27.97
fib 500 27.38
fib 618 26.79
fib 705 26.355
fib 786 25.95
fib 1272 31.24
fib 1618 32.97
fib 2000 34.88
fib 2618 37.97
ema9 31.52642134
ema20 28.26624772
ema50 23.97454835
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.7477634
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 77.6
seller score 22.4
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 84
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HBT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 35.37
ema12 30.39982529
ema26 27.10814058
sma20 27.29625
sma50 22.9654
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 87, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.9219225311720077, 'rsi': 0.895644618151456, 'roc': 1, 'vol': 0.4863065445204755, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.9992034610671049, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'fomo_high'], 'ema9': 31.526421344162667, 'ema21': 28.054167893912123, 'ema50': 23.974548354941042, 'rsi14': 76.86933854454368, 'atr14': 3.090132646658586, 'macd': {'macd': 3.291684709990811, 'signal': 2.3666199482627217, 'hist': 0.9250647617280894}, 'bb': {'middle': 27.296250000000004, 'upper': 35.3764361828797, 'lower': 19.216063817120308}, 'bars_used': 84, 'candles': [[1569936600, 16.2, 16.4, 15.27, 16.03], [1572615000, 16, 17.88, 15.74, 17.8], [1575297000, 17.89, 19.09, 16.55, 18.99], [1577975400, 19, 20.71, 18.13, 19.33], [1580740200, 19.47, 20.52, 14.69, 15.48], [1583159400, 15.63, 16.47, 9.11, 10.53], [1585747800, 10.555, 13.29, 9.31, 11.65], [1588339800, 11, 13.5229, 9.79, 12.72], [1591018200, 12.86, 15.16, 12.1, 13.33], [1593610200, 13.33, 13.33, 11.45, 12.02], [1596461400, 12.12, 13.69, 11.85, 11.85], [1598967000, 11.81, 12.43, 11.01, 11.22], [1601559000, 11.27, 13, 11.18, 12.34], [1604327400, 12.53, 14.15, 12.05, 13.98], [1606833000, 14.1, 15.95, 13.86, 15.15], [1609770600, 15.24, 16.09, 14.46, 14.93], [1612189800, 14.37, 16.64, 14.18, 16.14], [1614609000, 16.45, 18.44, 16.245, 17.12], [1617283800, 17.21, 18.34, 16.72, 18.2], [1620048600, 18.27, 18.8296, 17.21, 18.19], [1622554200, 18.25, 18.43, 17.25, 17.41], [1625146200, 17.53, 18.03, 16.115, 16.34], [1627911000, 16.37, 16.875, 15.7, 16.35], [1630503000, 16.33, 16.6, 14.19, 15.55], [1633095000, 15.64, 18.1, 15.64, 18.03], [1635773400, 18.12, 19.44, 16.88, 18], [1638369000, 18.33, 19, 17.385, 18.73], [1641220200, 18.91, 19.99, 18, 18.61], [1643725800, 18.79, 19.96, 18.3, 19.14], [1646145000, 19.105, 19.48, 18.02, 18.18], [1648819800, 18.44, 18.76, 17.09, 17.18], [1651498200, 17.11, 18.1985, 16.09, 17.39], [1654090200, 17.23, 18.5, 16.4, 17.87], [1656682200, 17.5, 18.77, 17.275, 18.64], [1659360600, 18.57, 19.4172, 17.96, 18.08], [1662039000, 18.16, 19.13, 17.18, 18.15], [1664803800, 18.38, 20.79, 17.5, 20.39], [1667309400, 20.525, 22.48, 19.24, 19.65], [1669905000, 19.74, 21.74, 18.2164, 19.57], [1672756200, 19.75, 21.18, 19.18, 20.97], [1675261800, 21.01, 22.895, 20.88, 22.72], [1677681000, 22.57, 23.49, 18.76, 19.72], [1680528600, 19.81, 20.02, 17.25, 17.64], [1682947800, 17.57, 18.75, 16.33, 17.6], [1685626200, 17.65, 20.01, 17.45, 18.44], [1688391000, 18.36, 20.18, 18.02, 19.84], [1690896600, 19.77, 20.3637, 18.43, 18.7], [1693575000, 18.87, 19.45, 17.7, 18.24], [1696253400, 18.24, 19, 17.4152, 18], [1698845400, 17.92, 20.14, 17.79, 18.75], [1701441000, 18.95, 21.87, 18.95, 21.11], [1704205800, 21.1, 21.58, 19.29, 19.47], [1706797800, 19.5, 20.12, 17.75, 19.06], [1709303400, 18.87, 19.7, 18.384, 19.04], [1711978200, 19.16, 19.5, 18, 18.455], [1714570200, 18.45, 19.91, 18.45, 19.5], [1717421400, 19.65, 20.8, 18.1613, 20.42], [1719840600, 20.43, 24.85, 19.39, 23], [1722519000, 22.98, 23.06, 20.17, 22.42], [1725370200, 22.27, 23.62, 21.0806, 21.88], [1727789400, 21.72, 23.23, 20.65, 21.36], [1730467800, 21.5, 25.35, 20.935, 23.95], [1733149800, 23.88, 24.23, 21.5, 21.9], [1735828200, 22.15, 25.01, 20.52, 24.32], [1738593000, 23.76, 26.25, 23.325, 25], [1741012200, 25, 25.4, 22.0826, 22.41], [1743514200, 22.24, 23.97, 19.46, 23.175], [1746106200, 23.19, 24.76, 22.535, 23.4], [1748871000, 23.48, 25.745, 23.03, 25.21], [1751376600, 25.15, 26.86, 24.12, 24.87], [1754055000, 24.64, 27.02, 23.78, 26.49], [1756819800, 26.0163, 26.66, 24.295, 25.2], [1759325400, 25.05, 25.33, 22.3601, 24.39], [1762180200, 24.23, 24.7, 22.3687, 24.2], [1764599400, 24.545, 27.85, 23.9701, 25.85], [1767364200, 25.91, 29.33, 24.99, 26.98], [1770042600, 27.12, 29.88, 26.6301, 26.96], [1772461800, 26.79, 28.04, 24.88, 26.72], [1775050200, 26.91, 29.38, 26.75, 27.76], [1777642200, 27.8, 29.08, 26.94, 28.63], [1780320600, 28.5, 32.14, 27.75, 31.99], [1782912600, 31.99, 36.8275, 31.201, 35.84], [1785763800, 35.84, 37.51, 34.93, 35.48], [1788269400, 35.25, 36.89, 35.02, 35.37]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HBT

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 87.0/10087.0/100FOMO · extreme
Buy: 77.6/10077.6/100Buy
Sell: 22.4/10022.4/100Sell

Source: NASDAQ:HBT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 74.0/10074.0/100FOMO · excited
Buy: 66.4/10066.4/100Buy
Sell: 33.6/10033.6/100Sell

Source: NASDAQ:HBT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 46.0/10046.0/100FOMO · neutral
Buy: 50.7/10050.7/100Buy
Sell: 49.3/10049.3/100Sell

Source: NASDAQ:HBT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.