NYSE:HPQNghiêng tăng mạnh · +51
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
32.440
Kháng cự gần nhất
32.850
Hỗ trợ gần nhất
32.195
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +51/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 32.440 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 32.850 (+1.26%); hỗ trợ gần nhất 32.195 (-0.76%).
  • Động lượng D1: RSI-14 54.4, ADX 16.7, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 32.850, mục tiêu 35.079.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (73/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:HPQ đóng cửa gần nhất tại 32.440 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +51/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 60/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T19:32:50.092790+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 19:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:HPQ (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NYSE:HPQ: 4 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 4 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.39). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 37/bán 63); W1 tăng (mua 77/bán 23); D1 tăng (mua 56/bán 44).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 32.440): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 54.4 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 43 / %D 35. ADX 16.7 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 22 > -DI 18 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 1.268 (~3.91% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.49. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 33.340 – 33.760. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 33.760 (+4.07%) — D1 cạnh trên FVG + D1 Fib mở rộng 161.8% · hội tụ
  • R2 33.340 (+2.77%) — D1 Fib mở rộng 127.2% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • R1 32.850 (+1.26%) — W1 Fib 38.2% + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 32.440
  • S1 32.195 (-0.76%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 31.790 (-2.00%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · hội tụ
  • S3 31.477 (-2.97%) — W1 Fib 50%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 32.850 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 32.850
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 31.582
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 35.079 / 36.225
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 31.790 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 31.790
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 33.058
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 29.936 / 27.448
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (73/100).

  • ADX 17 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Dòng tin cùng chiều. Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.8.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.268: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 32.44 Tăng Chưa có tín hiệu 30.6 36.225 2026-10-08 13:30:00
W1 32.12 Tăng Chưa có tín hiệu 20.44 36.225 2026-09-28 13:30:00
MN1 31.28 Đi ngang Chưa có tín hiệu 17.56 35.275 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 32.85
swing_low 31.135
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.84
Giá mở cửa 32.05
Giá cao nhất 32.61
Giá thấp nhất 31.932
Giá đóng cửa 32.44
body_size 0.39
upper_wick 0.17
lower_wick 0.118
body_ratio 0.57522124
close_position 0.74926254
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 36.225
range_low 30.6
range_size 5.625
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.5347167
rsi7 57.38989497
rsi14 54.35698537
rsi21 55.03296582
rsi_slope 1.04269537
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.23919125
macd_signal 0.3652855
macd_histogram -0.12609425
stoch_k 42.69141531
stoch_d 34.52351206
adx 16.70288804
plus_di 22.42287698
minus_di 17.92721192
atr7 1.09778029
atr14 1.26796114
atr_pct 3.90863484
bollinger_upper 35.07936994
bollinger_middle 32.5075
bollinger_lower 29.93563006
bollinger_width 15.82324044
percent_b 0.48687725
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 30.6
Kháng cự tham chiếu 36.225
nearest_fvg_low 33.34
nearest_fvg_high 33.76
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.42
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 32.44526
fib_382 32.19487
fib_500 31.9925
fib_618 31.79013
fib_705 31.640925
fib_786 31.50201
fib_1272 33.31648
fib_1618 33.90987
fib_2000 34.565
fib_2618 35.62487
ema9 31.98541574
ema20 31.92570729
ema50 30.58654848
ema200 26.44949094
ema_slope 0.05413608
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 55.9
Điểm bên bán 44.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 32.44
ema12 31.99157838
ema26 31.75238713
sma20 32.5075
sma50 30.9594
sma100 27.6738
sma200 23.7876
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.3654393382811247, 'rsi': 0.14523284560087432, 'roc': 0.3417560042846277, 'vol': -0.1661980664890234, 'streak': 0.5, 'bb': -0.026245495112473285, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 31.985415735478263, 'ema21': 31.903463629305996, 'ema50': 30.586548477824532, 'rsi14': 54.35698536802623, 'atr14': 1.2679611415764198, 'macd': {'macd': 0.23919125098809602, 'signal': 0.3652854961058166, 'hist': -0.1260942451177206}, 'bb': {'middle': 32.50750000000001, 'upper': 35.07936994227936, 'lower': 29.935630057720655}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 20.95, 21.2, 20.63, 20.92], [1779197400, 20.9, 21, 20.44, 20.97], [1779283800, 20.99, 21.465, 20.75, 21.07], [1779370200, 21.03, 22.02, 20.815, 21.9], [1779456600, 22.6, 25.565, 22.58, 25.24], [1779802200, 25.2, 25.29, 24.17, 24.43], [1779888600, 24.39, 25.6, 23.96, 25.49], [1779975000, 26.28, 26.65, 24.57, 25.01], [1780061400, 26.7, 28.173, 26.5, 27.04], [1780320600, 27.5, 29.54, 27.31, 29.34], [1780407000, 29.5, 29.65, 27.2, 27.29], [1780493400, 26.61, 26.88, 25.86, 26.04], [1780579800, 25.725, 26.71, 25.72, 26.3], [1780666200, 26.01, 26.28, 24.95, 25.58], [1780925400, 25.44, 25.475, 24.56, 25.38], [1781011800, 25.36, 25.545, 24.065, 24.94], [1781098200, 24.33, 25.2, 24.23, 24.69], [1781184600, 24.64, 25, 24.15, 24.68], [1781271000, 24.68, 25.305, 24.015, 25.24], [1781530200, 25.38, 25.76, 24.515, 24.6], [1781616600, 24.63, 24.76, 24.01, 24.29], [1781703000, 24.3, 24.41, 23.16, 23.18], [1781789400, 23, 23.695, 22.88, 23.5], [1782135000, 23.5, 24.3898, 23.47, 23.54], [1782221400, 23.475, 24.08, 23.18, 23.67], [1782307800, 23.46, 23.68, 22.87, 23.29], [1782394200, 23.08, 23.405, 22.565, 22.92], [1782480600, 22.74, 23.395, 22.545, 22.88], [1782739800, 22.95, 23.155, 22.34, 22.64], [1782826200, 22.52, 22.6464, 21.8, 21.94], [1782912600, 21.93, 22.49, 21.89, 22.02], [1782999000, 22.06, 22.67, 21.67, 21.93], [1783344600, 21.975, 22.67, 21.96, 22.6], [1783431000, 22.77, 23.395, 22.66, 22.96], [1783517400, 22.88, 23.85, 22.845, 23.78], [1783603800, 23.84, 24.42, 23.635, 24.13], [1783690200, 24.39, 24.845, 24.125, 24.22], [1783949400, 24.52, 24.78, 24.09, 24.77], [1784035800, 24.8095, 25.57, 24.26, 24.63], [1784122200, 24.78, 24.78, 23.255, 23.75], [1784208600, 23.86, 24.175, 23.375, 24.14], [1784295000, 23.99, 25.14, 23.96, 24.84], [1784554200, 24.68, 24.835, 24.015, 24.22], [1784640600, 24.28, 24.89, 24.28, 24.81], [1784727000, 24.98, 25.54, 24.98, 25.1], [1784813400, 25.14, 25.53, 24.245, 24.51], [1784899800, 24.77, 25.995, 24.76, 25.75], [1785159000, 25.98, 26.59, 25.865, 26.55], [1785245400, 26.92, 28.37, 26.795, 28.29], [1785331800, 28.09, 29.115, 27.58, 28.41], [1785418200, 27.37, 27.47, 26.235, 26.86], [1785504600, 26.5, 27.33, 26.0517, 27.27], [1785763800, 27.91, 27.98, 26.935, 27.12], [1785850200, 26.57, 28.945, 26.45, 28.82], [1785936600, 28.65, 29.255, 28.05, 28.52], [1786023000, 28.38, 29.075, 28.01, 28.18], [1786109400, 28.31, 30.06, 28.095, 30.05], [1786368600, 30.16, 30.87, 29.79, 29.8], [1786455000, 29.7, 29.7, 28.785, 29.07], [1786541400, 29.11, 29.335, 28.305, 29.28], [1786627800, 31.32, 32.19, 29.49, 31.3], [1786714200, 31.3, 31.4, 29.952, 30.11], [1786973400, 29.73, 29.84, 29.14, 29.4], [1787059800, 29.64, 30.305, 29.57, 29.96], [1787146200, 29.85, 30.64, 29.85, 29.94], [1787232600, 29.8, 30.36, 29.36, 29.47], [1787319000, 29.46, 30.1, 29.36, 29.71], [1787578200, 29.54, 29.77, 28.29, 28.58], [1787664600, 28.7, 29.595, 28.64, 29.52], [1787751000, 29.42, 30.83, 29.19, 30.52], [1787837400, 27.86, 29.73, 26.73, 29.63], [1787923800, 29.88, 31.2456, 29.61, 30.52], [1788183000, 30.63, 30.99, 29.63, 30.02], [1788269400, 29.75, 31.42, 29.75, 31.32], [1788355800, 31.63, 32.55, 31.125, 31.99], [1788442200, 31.7, 32.48, 31.37, 31.93], [1788528600, 31.95, 32.78, 31.625, 32.64], [1788874200, 32.18, 32.34, 30.885, 31.17], [1788960600, 31.17, 32.93, 31.17, 32.39], [1789047000, 32.17, 33.165, 31.73, 32.73], [1789133400, 32.95, 36.225, 32.93, 35.48], [1789392600, 35.115, 35.19, 33.57, 34.02], [1789479000, 33.755, 34.785, 33.37, 33.82], [1789565400, 33.8, 34.06, 32.65, 32.7], [1789651800, 33.01, 34.84, 32.56, 34.66], [1789738200, 34.74, 35.15, 33.76, 34.4], [1789997400, 33.4, 34.91, 32.625, 32.95], [1790083800, 33.23, 33.34, 31.83, 32.04], [1790170200, 32.335, 32.72, 31.605, 32.16], [1790256600, 32.005, 32.58, 31.125, 31.14], [1790343000, 31.6, 31.77, 30.81, 31.3], [1790602200, 31.29, 31.795, 30.74, 31.32], [1790688600, 31.3, 31.35, 30.6, 30.73], [1790775000, 30.69, 31.695, 30.64, 31.28], [1790861400, 31.61, 32.385, 31.33, 32.15], [1790947800, 32.14, 32.85, 32.07, 32.12], [1791207000, 32, 32.08, 31.135, 31.47], [1791293400, 31.45, 32.675, 31.445, 31.73], [1791379800, 31.69, 32.6, 31.59, 32.24], [1791466200, 32.05, 32.61, 31.932, 32.44]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HPQ
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 36.225
swing_low 26.73
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.105
Giá mở cửa 31.29
Giá cao nhất 32.85
Giá thấp nhất 30.6
Giá đóng cửa 32.12
body_size 0.83
upper_wick 0.73
lower_wick 0.69
body_ratio 0.36888889
close_position 0.67555556
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 36.225
range_low 20.44
range_size 15.785
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.78389272
rsi7 60.46157558
rsi14 62.64276383
rsi21 60.8688297
rsi_slope 1.64206828
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.77765885
macd_signal 2.24504943
macd_histogram 0.53260942
stoch_k 71.79663346
stoch_d 75.14027253
adx 38.61808236
plus_di 28.51468277
minus_di 13.64358017
atr7 3.20681706
atr14 2.87029072
atr_pct 8.93614793
bollinger_upper 35.72952415
bollinger_middle 27.991
bollinger_lower 20.25247585
bollinger_width 55.29294522
percent_b 0.76678214
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 20.44
Kháng cự tham chiếu 36.225
nearest_fvg_low 25.995
nearest_fvg_high 26.45
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.455
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 33.98418
fib_382 32.59791
fib_500 31.4775
fib_618 30.35709
fib_705 29.531025
fib_786 28.76193
fib_1272 38.80764
fib_1618 42.09291
fib_2000 45.72
fib_2618 51.58791
ema9 31.28647261
ema20 28.60546075
ema50 26.25320044
ema200 27.44823315
ema_slope 0.3699515
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 76.9
Điểm bên bán 23.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 32.12
ema12 30.4487325
ema26 27.67107365
sma20 27.991
sma50 24.1738
sma100 26.5893
sma200 28.674725
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5109934971586532, 'rsi': 0.4214254610595501, 'roc': 0.7397624643937109, 'vol': -0.12065878538133357, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.5335642715147546, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 31.286472608408314, 'ema21': 28.424807066302893, 'ema50': 26.253200437398323, 'rsi14': 62.6427638317865, 'atr14': 2.8702907156468918, 'macd': {'macd': 2.77765884733347, 'signal': 2.2450494318927294, 'hist': 0.5326094154407404}, 'bb': {'middle': 27.990999999999996, 'upper': 35.729524148699156, 'lower': 20.25247585130084}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 36.27, 37.53, 35.8, 36.82], [1731335400, 36.99, 38.6699, 36.33, 36.72], [1731940200, 36.92, 38.65, 36.425, 38.13], [1732545000, 38.49, 39.795, 33.535, 35.43], [1733149800, 35.75, 36.93, 35.22, 36.2], [1733754600, 36.28, 36.81, 34.26, 34.55], [1734359400, 34.4, 34.78, 32.14, 32.94], [1734964200, 32.84, 33.65, 32.65, 33.28], [1735569000, 32.84, 33.15, 32.205, 33.14], [1736173800, 33.53, 34.45, 32.89, 33.2], [1736778600, 33.09, 33.545, 32.34, 32.51], [1737469800, 32.42, 33.57, 32.22, 32.73], [1737988200, 32.53, 33.36, 32.29, 32.5], [1738593000, 31.71, 32.97, 31.05, 32.27], [1739197800, 32.59, 33.81, 32.38, 33.64], [1739889000, 33.87, 34.95, 33.605, 34.63], [1740407400, 34.84, 35.275, 29.98, 30.87], [1741012200, 31.08, 31.43, 29.175, 30.54], [1741613400, 30.31, 30.5, 27.67, 28.41], [1742218200, 28.395, 29.01, 27.95, 28.68], [1742823000, 29.06, 29.175, 27.79, 27.9], [1743427800, 27.455, 28.065, 21.96, 22.61], [1744032600, 21.82, 24.335, 21.21, 23.44], [1744637400, 24.69, 25.1092, 23.0711, 23.83], [1745242200, 23.45, 25.58, 23.105, 25.28], [1745847000, 25.28, 26.075, 24.92, 25.95], [1746451800, 25.78, 26.92, 25.43, 26.46], [1747056600, 28.18, 29.37, 28.13, 29.32], [1747661400, 28.84, 29.48, 27.56, 27.98], [1748352600, 28.44, 28.47, 23.59, 24.9], [1748871000, 24.94, 25.71, 24.45, 25.18], [1749475800, 25.51, 25.69, 23.76, 23.84], [1750080600, 24.05, 24.75, 23.98, 24.11], [1750685400, 23.98, 24.97, 23.45, 24.77], [1751290200, 24.91, 26.255, 24.3, 26], [1751895000, 25.86, 26.265, 25.22, 25.42], [1752499800, 25.2, 25.38, 24.105, 25.06], [1753104600, 25.18, 26.05, 24.8, 25.68], [1753709400, 25.74, 26.03, 24.105, 24.45], [1754314200, 24.48, 26.15, 24.45, 26.11], [1754919000, 26.16, 27.325, 25.46, 26.74], [1755523800, 26.71, 27.75, 26.3, 27.74], [1756128600, 27.65, 28.92, 26.895, 28.54], [1756819800, 28.05, 29.45, 27.7946, 29.34], [1757338200, 29.28, 29.55, 27.5901, 27.97], [1757943000, 28.04, 28.5, 27.62, 28.16], [1758547800, 28.12, 28.855, 26.315, 26.71], [1759152600, 26.89, 27.29, 26.4, 26.64], [1759757400, 26.79, 27.34, 25.455, 25.55], [1760362200, 26.03, 28.985, 26.01, 27.37], [1760967000, 27.56, 28.5, 26.97, 27.66], [1761571800, 27.94, 28.25, 27.18, 27.67], [1762180200, 27.6, 27.8, 25.76, 26.28], [1762785000, 26.57, 26.58, 24.47, 24.53], [1763389800, 23.56, 24.26, 22.265, 23.96], [1763994600, 24.05, 25.05, 23.495, 24.42], [1764599400, 24, 26.04, 23.98, 25.91], [1765204200, 25.74, 25.765, 24.67, 24.74], [1765809000, 24.95, 25.03, 22.98, 23.26], [1766413800, 23.49, 23.645, 22.78, 23.26], [1767018600, 23.18, 23.275, 22.01, 22.12], [1767623400, 22.11, 22.37, 20.65, 21.47], [1768228200, 21.48, 21.62, 19.98, 20.37], [1768919400, 20.01, 20.28, 19.2, 19.43], [1769437800, 19.48, 19.655, 18.935, 19.44], [1770042600, 19.48, 20.545, 18.315, 19.65], [1770647400, 19.39, 20.42, 18.26, 19.26], [1771338600, 19.17, 19.37, 18.12, 18.59], [1771857000, 18.47, 19.2, 17.56, 18.99], [1772461800, 18.72, 19.575, 18.46, 19.46], [1773063000, 19.17, 19.19, 18.255, 18.93], [1773667800, 19, 19.13, 18.0092, 18.27], [1774272600, 18.37, 20.14, 18.02, 19.44], [1774877400, 19.58, 19.69, 18.635, 19.51], [1775482200, 19.51, 19.52, 18.125, 18.26], [1776087000, 18.29, 20.035, 18.15, 19.88], [1776691800, 19.79, 21.415, 19.59, 19.79], [1777296600, 19.8, 21.05, 19.5, 20.83], [1777901400, 20.89, 22.739, 20.37, 22.68], [1778506200, 22.775, 22.775, 20.57, 20.81], [1779111000, 20.95, 25.565, 20.44, 25.24], [1779802200, 25.2, 28.173, 23.96, 27.04], [1780320600, 27.5, 29.65, 24.95, 25.58], [1780925400, 25.44, 25.545, 24.015, 25.24], [1781530200, 25.38, 25.76, 22.88, 23.5], [1782135000, 23.5, 24.3898, 22.545, 22.88], [1782739800, 22.95, 23.155, 21.67, 21.93], [1783344600, 21.975, 24.845, 21.96, 24.22], [1783949400, 24.52, 25.57, 23.255, 24.84], [1784554200, 24.68, 25.995, 24.015, 25.75], [1785159000, 25.98, 29.115, 25.865, 27.27], [1785763800, 27.91, 30.06, 26.45, 30.05], [1786368600, 30.16, 32.19, 28.305, 30.11], [1786973400, 29.73, 30.64, 29.14, 29.71], [1787578200, 29.54, 31.2456, 26.73, 30.52], [1788183000, 30.63, 32.78, 29.63, 32.64], [1788874200, 32.18, 36.225, 30.885, 35.48], [1789392600, 35.115, 35.19, 32.56, 34.4], [1789997400, 33.4, 34.91, 30.81, 31.3], [1790602200, 31.29, 32.85, 30.6, 32.12]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HPQ
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 29.55
swing_low 17.56
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 3.995
Giá mở cửa 29.75
Giá cao nhất 36.225
Giá thấp nhất 29.75
Giá đóng cửa 31.28
body_size 1.53
upper_wick 4.945
lower_wick 0
body_ratio 0.23629344
close_position 0.23629344
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 35.275
range_low 17.56
range_size 17.715
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.33593412
rsi7 66.19342281
rsi14 57.4759675
rsi21 54.58874015
rsi_slope 1.7105195
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.65445982
macd_signal -1.62304362
macd_histogram 0.9685838
stoch_k 73.50656309
stoch_d 79.66277885
adx 18.7717678
plus_di 27.97437212
minus_di 13.8826446
atr7 5.39414194
atr14 4.84679588
atr_pct 15.49487175
bollinger_upper 32.63667131
bollinger_middle 25.224
bollinger_lower 17.81132869
bollinger_width 58.77474876
percent_b 0.90848972
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 17.56
Kháng cự tham chiếu 35.275
nearest_fvg_low 29.115
nearest_fvg_high 29.75
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.635
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 20.38964
fib_382 22.14018
fib_500 23.555
fib_618 24.96982
fib_705 26.01295
fib_786 26.98414
fib_1272 14.29872
fib_1618 10.15018
fib_2000 5.57
fib_2618 -1.83982
ema9 26.34302651
ema20 26.30888165
ema50 27.34297114
ema200 22.7986494
ema_slope 0.52327562
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 36.7
Điểm bên bán 63.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 31.28
ema12 26.04221635
ema26 26.69667618
sma20 25.224
sma50 28.5044
sma100 26.7089
sma200 20.84958661
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.20307379125731065, 'rsi': 0.24919891676672304, 'roc': 0.47178934731909267, 'vol': 0.09507977343065499, 'streak': 0.5, 'bb': 0.8169794321083969, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 26.34302651262738, 'ema21': 26.37425912441907, 'ema50': 27.342971137602667, 'rsi14': 57.47596750300169, 'atr14': 4.846795883926751, 'macd': {'macd': -0.6544598241998258, 'signal': -1.6230436214678874, 'hist': 0.9685837972680615}, 'bb': {'middle': 25.224, 'upper': 32.63667131336605, 'lower': 17.81132868663395}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 22.14, 24.2, 22.11, 22.69], [1530538200, 22.54, 23.97, 22.38, 23.08], [1533130200, 23.14, 25.28, 22.89, 24.65], [1536067800, 24.53, 26.22, 24.345, 25.77], [1538400600, 25.8, 27.08, 22.7, 24.14], [1541079000, 24.24, 25.72, 22.27, 23], [1543847400, 23.4, 24.17, 19.215, 20.46], [1546439400, 20.03, 22.26, 19.705, 22.03], [1549031400, 22.16, 24.09, 19.34, 19.73], [1551450600, 19.92, 20.345, 18.46, 19.43], [1554125400, 19.73, 20.65, 19.29, 19.95], [1556717400, 19.95, 20.35, 18.06, 18.68], [1559568600, 18.75, 21.09, 18.605, 20.79], [1561987800, 21.12, 21.74, 20.47, 21.04], [1564666200, 21.03, 21.55, 17.1, 18.29], [1567517400, 18.07, 19.2, 17.97, 18.92], [1569936600, 19.05, 19.18, 15.93, 17.37], [1572615000, 17.44, 21.67, 17.285, 20.08], [1575297000, 19.98, 20.795, 19.42, 20.55], [1577975400, 20.68, 22.2, 20.45, 21.32], [1580740200, 21.4, 23.93, 20.17, 20.79], [1583159400, 20.9, 21.88, 12.54, 17.36], [1585747800, 16.25, 16.67, 14.205, 15.51], [1588339800, 15.11, 17.54, 13.39, 15.14], [1591018200, 15.05, 18.325, 14.95, 17.43], [1593610200, 17.41, 18.3627, 16.02, 17.58], [1596461400, 17.59, 20.18, 17.38, 19.55], [1598967000, 19.53, 20.045, 17.83, 18.99], [1601559000, 19.1, 19.97, 17.25, 17.96], [1604327400, 18.18, 23.35, 18.02, 21.93], [1606833000, 22.22, 24.69, 22.08, 24.59], [1609770600, 24.7, 26.145, 23.85, 24.34], [1612189800, 24.48, 30.25, 24.1019, 28.97], [1614609000, 29.37, 32.12, 27.8541, 31.75], [1617283800, 32.08, 34.87, 31.61, 34.11], [1620048600, 34.33, 36, 29.065, 29.23], [1622554200, 29.72, 30.885, 28.02, 30.19], [1625146200, 30.26, 30.8063, 26.91, 28.87], [1627911000, 29.05, 30.475, 27.51, 29.74], [1630503000, 29.69, 30.03, 26.765, 27.36], [1633095000, 27.525, 30.995, 26.11, 30.33], [1635773400, 30.42, 36.21, 30.36, 35.28], [1638369000, 35.99, 38.49, 34.83, 37.67], [1641220200, 37.71, 39.65, 33.61, 36.73], [1643725800, 36.86, 39.07, 33.04, 34.36], [1646145000, 34.21, 40.365, 33.71, 36.3], [1648819800, 36.13, 41.47, 34.465, 36.63], [1651498200, 36.62, 39.7066, 33.45, 38.84], [1654090200, 39.76, 40.79, 32.305, 32.78], [1656682200, 32.67, 33.57, 30.01, 33.39], [1659360600, 33.05, 35.32, 28.67, 28.71], [1662039000, 28.26, 28.9, 24.735, 24.92], [1664803800, 25.34, 28.12, 24.075, 27.62], [1667309400, 27.94, 31.085, 26.2, 30.04], [1669905000, 30.11, 30.23, 26.085, 26.87], [1672756200, 27, 29.54, 26.575, 29.14], [1675261800, 29.04, 31.02, 28.9, 29.52], [1677681000, 29.96, 29.97, 26.93, 29.35], [1680528600, 29.34, 31.47, 28.72, 29.71], [1682947800, 29.86, 31.71, 28.53, 29.06], [1685626200, 29.27, 31.38, 28.81, 30.71], [1688391000, 30.7, 33.9, 30.24, 32.83], [1690896600, 32.57, 33.245, 27.85, 29.71], [1693575000, 29.95, 30.665, 25.22, 25.7], [1696253400, 25.64, 27.24, 25.56, 26.33], [1698845400, 26.41, 29.38, 26.22, 29.34], [1701441000, 29.11, 31.17, 28.45, 30.09], [1704205800, 29.82, 31.09, 28.4, 28.71], [1706797800, 28.66, 29.49, 27.6582, 28.33], [1709303400, 29, 31.05, 28.87, 30.22], [1711978200, 30.25, 30.56, 27.425, 28.09], [1714570200, 28, 39.52, 27.52, 36.5], [1717421400, 36.5, 37.18, 34.645, 35.02], [1719840600, 35.2, 38.42, 34.39, 36.09], [1722519000, 35.975, 36.8699, 31.951, 36.18], [1725370200, 35.99, 36.93, 32.685, 35.87], [1727789400, 35.04, 37.97, 34.15, 35.52], [1730467800, 35.49, 39.795, 33.535, 35.43], [1733149800, 35.75, 36.93, 32.14, 32.63], [1735828200, 32.69, 34.45, 32.22, 32.5], [1738593000, 31.71, 35.275, 29.98, 30.87], [1741012200, 31.08, 31.43, 27.3, 27.69], [1743514200, 27.88, 28.065, 21.21, 25.57], [1746106200, 25.67, 29.48, 23.59, 24.9], [1748871000, 24.94, 25.71, 23.45, 24.46], [1751376600, 24.31, 26.265, 24.105, 24.8], [1754055000, 24.52, 28.92, 24.105, 28.54], [1756819800, 28.05, 29.55, 26.315, 27.23], [1759325400, 27.19, 28.985, 25.455, 27.67], [1762180200, 27.6, 27.8, 22.265, 24.42], [1764599400, 24, 26.04, 22.27, 22.28], [1767364200, 22.54, 22.6, 18.935, 19.44], [1770042600, 19.48, 20.545, 17.56, 18.99], [1772461800, 18.72, 20.14, 18.0092, 19.21], [1775050200, 19.2, 21.415, 18.125, 20.86], [1777642200, 20.96, 28.173, 20.37, 27.04], [1780320600, 27.5, 29.65, 21.8, 21.94], [1782912600, 21.93, 29.115, 21.67, 27.27], [1785763800, 27.91, 32.19, 26.45, 30.02], [1788269400, 29.75, 36.225, 29.75, 31.28]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HPQ

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 69.0/10069.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 36.7/10036.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 63.3/10063.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HPQ · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 69.0/10069.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 76.9/10076.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 23.1/10023.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HPQ · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 60.0/10060.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 55.9/10055.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 44.1/10044.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HPQ · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:HPQStrong bullish bias · +51
BearishNeutralBullish
Last close
32.440
Nearest resistance
32.850
Nearest support
32.195
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +51/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 32.440 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 32.850 (+1.26%); nearest support 32.195 (-0.76%).
  • Momentum D1: RSI-14 54.4, ADX 16.7, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 32.850, targeting 35.079.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (73/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:HPQ last closed at 32.440 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +51/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 60/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T19:32:50.092790+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 19:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:HPQ (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NYSE:HPQ: 4 supportive and 0 adverse headlines out of 4 scored automatically (tone +0.39). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 37/sell 63); W1 up (buy 77/sell 23); D1 up (buy 56/sell 44).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 32.440): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 54.4 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 43 / %D 35. ADX at 16.7 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 22 > -DI 18, so buyers lead. ATR-14 is 1.268 (~3.91% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.49. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 33.340 – 33.760. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 33.760 (+4.07%) — D1 FVG top + D1 Fib 161.8% ext. · confluence
  • R2 33.340 (+2.77%) — D1 Fib 127.2% ext. + D1 FVG base · confluence
  • R1 32.850 (+1.26%) — W1 Fib 38.2% + D1 swing high · confluence
  • Last close 32.440
  • S1 32.195 (-0.76%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 31.790 (-2.00%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · confluence
  • S3 31.477 (-2.97%) — W1 Fib 50%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 32.850 that holds on a retest.
  • Reference entry: 32.850
  • Reference stop (SL): 31.582
  • Targets (TP1 / TP2): 35.079 / 36.225
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 31.790 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 31.790
  • Reference stop (SL): 33.058
  • Targets (TP1 / TP2): 29.936 / 27.448
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (73/100).

  • ADX 17 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: News flow leans the same way. Reward-to-risk to TP1 is 1:1.8.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.268: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 32.44 UP NO SIGNAL 30.6 36.225 2026-10-08 13:30:00
W1 32.12 UP NO SIGNAL 20.44 36.225 2026-09-28 13:30:00
MN1 31.28 RANGE NO SIGNAL 17.56 35.275 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 32.85
swing low 31.135
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.84
open 32.05
high 32.61
low 31.932
close 32.44
body size 0.39
upper wick 0.17
lower wick 0.118
body ratio 0.57522124
close position 0.74926254
candle pattern NONE
range high 36.225
range low 30.6
range size 5.625
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.5347167
rsi7 57.38989497
rsi14 54.35698537
rsi21 55.03296582
rsi slope 1.04269537
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.23919125
macd signal 0.3652855
macd histogram -0.12609425
stoch k 42.69141531
stoch d 34.52351206
adx 16.70288804
plus di 22.42287698
minus di 17.92721192
atr7 1.09778029
atr14 1.26796114
atr pct 3.90863484
bollinger upper 35.07936994
bollinger middle 32.5075
bollinger lower 29.93563006
bollinger width 15.82324044
percent b 0.48687725
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 30.6
resistance 36.225
nearest fvg low 33.34
nearest fvg high 33.76
fvg direction DOWN
fvg size 0.42
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 32.44526
fib 382 32.19487
fib 500 31.9925
fib 618 31.79013
fib 705 31.640925
fib 786 31.50201
fib 1272 33.31648
fib 1618 33.90987
fib 2000 34.565
fib 2618 35.62487
ema9 31.98541574
ema20 31.92570729
ema50 30.58654848
ema200 26.44949094
ema slope 0.05413608
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 55.9
seller score 44.1
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HPQ; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 32.44
ema12 31.99157838
ema26 31.75238713
sma20 32.5075
sma50 30.9594
sma100 27.6738
sma200 23.7876
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.3654393382811247, 'rsi': 0.14523284560087432, 'roc': 0.3417560042846277, 'vol': -0.1661980664890234, 'streak': 0.5, 'bb': -0.026245495112473285, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 31.985415735478263, 'ema21': 31.903463629305996, 'ema50': 30.586548477824532, 'rsi14': 54.35698536802623, 'atr14': 1.2679611415764198, 'macd': {'macd': 0.23919125098809602, 'signal': 0.3652854961058166, 'hist': -0.1260942451177206}, 'bb': {'middle': 32.50750000000001, 'upper': 35.07936994227936, 'lower': 29.935630057720655}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 20.95, 21.2, 20.63, 20.92], [1779197400, 20.9, 21, 20.44, 20.97], [1779283800, 20.99, 21.465, 20.75, 21.07], [1779370200, 21.03, 22.02, 20.815, 21.9], [1779456600, 22.6, 25.565, 22.58, 25.24], [1779802200, 25.2, 25.29, 24.17, 24.43], [1779888600, 24.39, 25.6, 23.96, 25.49], [1779975000, 26.28, 26.65, 24.57, 25.01], [1780061400, 26.7, 28.173, 26.5, 27.04], [1780320600, 27.5, 29.54, 27.31, 29.34], [1780407000, 29.5, 29.65, 27.2, 27.29], [1780493400, 26.61, 26.88, 25.86, 26.04], [1780579800, 25.725, 26.71, 25.72, 26.3], [1780666200, 26.01, 26.28, 24.95, 25.58], [1780925400, 25.44, 25.475, 24.56, 25.38], [1781011800, 25.36, 25.545, 24.065, 24.94], [1781098200, 24.33, 25.2, 24.23, 24.69], [1781184600, 24.64, 25, 24.15, 24.68], [1781271000, 24.68, 25.305, 24.015, 25.24], [1781530200, 25.38, 25.76, 24.515, 24.6], [1781616600, 24.63, 24.76, 24.01, 24.29], [1781703000, 24.3, 24.41, 23.16, 23.18], [1781789400, 23, 23.695, 22.88, 23.5], [1782135000, 23.5, 24.3898, 23.47, 23.54], [1782221400, 23.475, 24.08, 23.18, 23.67], [1782307800, 23.46, 23.68, 22.87, 23.29], [1782394200, 23.08, 23.405, 22.565, 22.92], [1782480600, 22.74, 23.395, 22.545, 22.88], [1782739800, 22.95, 23.155, 22.34, 22.64], [1782826200, 22.52, 22.6464, 21.8, 21.94], [1782912600, 21.93, 22.49, 21.89, 22.02], [1782999000, 22.06, 22.67, 21.67, 21.93], [1783344600, 21.975, 22.67, 21.96, 22.6], [1783431000, 22.77, 23.395, 22.66, 22.96], [1783517400, 22.88, 23.85, 22.845, 23.78], [1783603800, 23.84, 24.42, 23.635, 24.13], [1783690200, 24.39, 24.845, 24.125, 24.22], [1783949400, 24.52, 24.78, 24.09, 24.77], [1784035800, 24.8095, 25.57, 24.26, 24.63], [1784122200, 24.78, 24.78, 23.255, 23.75], [1784208600, 23.86, 24.175, 23.375, 24.14], [1784295000, 23.99, 25.14, 23.96, 24.84], [1784554200, 24.68, 24.835, 24.015, 24.22], [1784640600, 24.28, 24.89, 24.28, 24.81], [1784727000, 24.98, 25.54, 24.98, 25.1], [1784813400, 25.14, 25.53, 24.245, 24.51], [1784899800, 24.77, 25.995, 24.76, 25.75], [1785159000, 25.98, 26.59, 25.865, 26.55], [1785245400, 26.92, 28.37, 26.795, 28.29], [1785331800, 28.09, 29.115, 27.58, 28.41], [1785418200, 27.37, 27.47, 26.235, 26.86], [1785504600, 26.5, 27.33, 26.0517, 27.27], [1785763800, 27.91, 27.98, 26.935, 27.12], [1785850200, 26.57, 28.945, 26.45, 28.82], [1785936600, 28.65, 29.255, 28.05, 28.52], [1786023000, 28.38, 29.075, 28.01, 28.18], [1786109400, 28.31, 30.06, 28.095, 30.05], [1786368600, 30.16, 30.87, 29.79, 29.8], [1786455000, 29.7, 29.7, 28.785, 29.07], [1786541400, 29.11, 29.335, 28.305, 29.28], [1786627800, 31.32, 32.19, 29.49, 31.3], [1786714200, 31.3, 31.4, 29.952, 30.11], [1786973400, 29.73, 29.84, 29.14, 29.4], [1787059800, 29.64, 30.305, 29.57, 29.96], [1787146200, 29.85, 30.64, 29.85, 29.94], [1787232600, 29.8, 30.36, 29.36, 29.47], [1787319000, 29.46, 30.1, 29.36, 29.71], [1787578200, 29.54, 29.77, 28.29, 28.58], [1787664600, 28.7, 29.595, 28.64, 29.52], [1787751000, 29.42, 30.83, 29.19, 30.52], [1787837400, 27.86, 29.73, 26.73, 29.63], [1787923800, 29.88, 31.2456, 29.61, 30.52], [1788183000, 30.63, 30.99, 29.63, 30.02], [1788269400, 29.75, 31.42, 29.75, 31.32], [1788355800, 31.63, 32.55, 31.125, 31.99], [1788442200, 31.7, 32.48, 31.37, 31.93], [1788528600, 31.95, 32.78, 31.625, 32.64], [1788874200, 32.18, 32.34, 30.885, 31.17], [1788960600, 31.17, 32.93, 31.17, 32.39], [1789047000, 32.17, 33.165, 31.73, 32.73], [1789133400, 32.95, 36.225, 32.93, 35.48], [1789392600, 35.115, 35.19, 33.57, 34.02], [1789479000, 33.755, 34.785, 33.37, 33.82], [1789565400, 33.8, 34.06, 32.65, 32.7], [1789651800, 33.01, 34.84, 32.56, 34.66], [1789738200, 34.74, 35.15, 33.76, 34.4], [1789997400, 33.4, 34.91, 32.625, 32.95], [1790083800, 33.23, 33.34, 31.83, 32.04], [1790170200, 32.335, 32.72, 31.605, 32.16], [1790256600, 32.005, 32.58, 31.125, 31.14], [1790343000, 31.6, 31.77, 30.81, 31.3], [1790602200, 31.29, 31.795, 30.74, 31.32], [1790688600, 31.3, 31.35, 30.6, 30.73], [1790775000, 30.69, 31.695, 30.64, 31.28], [1790861400, 31.61, 32.385, 31.33, 32.15], [1790947800, 32.14, 32.85, 32.07, 32.12], [1791207000, 32, 32.08, 31.135, 31.47], [1791293400, 31.45, 32.675, 31.445, 31.73], [1791379800, 31.69, 32.6, 31.59, 32.24], [1791466200, 32.05, 32.61, 31.932, 32.44]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HPQ
W1 · Report parameters
swing high 36.225
swing low 26.73
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.105
open 31.29
high 32.85
low 30.6
close 32.12
body size 0.83
upper wick 0.73
lower wick 0.69
body ratio 0.36888889
close position 0.67555556
candle pattern NONE
range high 36.225
range low 20.44
range size 15.785
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.78389272
rsi7 60.46157558
rsi14 62.64276383
rsi21 60.8688297
rsi slope 1.64206828
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 2.77765885
macd signal 2.24504943
macd histogram 0.53260942
stoch k 71.79663346
stoch d 75.14027253
adx 38.61808236
plus di 28.51468277
minus di 13.64358017
atr7 3.20681706
atr14 2.87029072
atr pct 8.93614793
bollinger upper 35.72952415
bollinger middle 27.991
bollinger lower 20.25247585
bollinger width 55.29294522
percent b 0.76678214
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 20.44
resistance 36.225
nearest fvg low 25.995
nearest fvg high 26.45
fvg direction UP
fvg size 0.455
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 33.98418
fib 382 32.59791
fib 500 31.4775
fib 618 30.35709
fib 705 29.531025
fib 786 28.76193
fib 1272 38.80764
fib 1618 42.09291
fib 2000 45.72
fib 2618 51.58791
ema9 31.28647261
ema20 28.60546075
ema50 26.25320044
ema200 27.44823315
ema slope 0.3699515
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 76.9
seller score 23.1
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HPQ; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 32.12
ema12 30.4487325
ema26 27.67107365
sma20 27.991
sma50 24.1738
sma100 26.5893
sma200 28.674725
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5109934971586532, 'rsi': 0.4214254610595501, 'roc': 0.7397624643937109, 'vol': -0.12065878538133357, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.5335642715147546, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 31.286472608408314, 'ema21': 28.424807066302893, 'ema50': 26.253200437398323, 'rsi14': 62.6427638317865, 'atr14': 2.8702907156468918, 'macd': {'macd': 2.77765884733347, 'signal': 2.2450494318927294, 'hist': 0.5326094154407404}, 'bb': {'middle': 27.990999999999996, 'upper': 35.729524148699156, 'lower': 20.25247585130084}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 36.27, 37.53, 35.8, 36.82], [1731335400, 36.99, 38.6699, 36.33, 36.72], [1731940200, 36.92, 38.65, 36.425, 38.13], [1732545000, 38.49, 39.795, 33.535, 35.43], [1733149800, 35.75, 36.93, 35.22, 36.2], [1733754600, 36.28, 36.81, 34.26, 34.55], [1734359400, 34.4, 34.78, 32.14, 32.94], [1734964200, 32.84, 33.65, 32.65, 33.28], [1735569000, 32.84, 33.15, 32.205, 33.14], [1736173800, 33.53, 34.45, 32.89, 33.2], [1736778600, 33.09, 33.545, 32.34, 32.51], [1737469800, 32.42, 33.57, 32.22, 32.73], [1737988200, 32.53, 33.36, 32.29, 32.5], [1738593000, 31.71, 32.97, 31.05, 32.27], [1739197800, 32.59, 33.81, 32.38, 33.64], [1739889000, 33.87, 34.95, 33.605, 34.63], [1740407400, 34.84, 35.275, 29.98, 30.87], [1741012200, 31.08, 31.43, 29.175, 30.54], [1741613400, 30.31, 30.5, 27.67, 28.41], [1742218200, 28.395, 29.01, 27.95, 28.68], [1742823000, 29.06, 29.175, 27.79, 27.9], [1743427800, 27.455, 28.065, 21.96, 22.61], [1744032600, 21.82, 24.335, 21.21, 23.44], [1744637400, 24.69, 25.1092, 23.0711, 23.83], [1745242200, 23.45, 25.58, 23.105, 25.28], [1745847000, 25.28, 26.075, 24.92, 25.95], [1746451800, 25.78, 26.92, 25.43, 26.46], [1747056600, 28.18, 29.37, 28.13, 29.32], [1747661400, 28.84, 29.48, 27.56, 27.98], [1748352600, 28.44, 28.47, 23.59, 24.9], [1748871000, 24.94, 25.71, 24.45, 25.18], [1749475800, 25.51, 25.69, 23.76, 23.84], [1750080600, 24.05, 24.75, 23.98, 24.11], [1750685400, 23.98, 24.97, 23.45, 24.77], [1751290200, 24.91, 26.255, 24.3, 26], [1751895000, 25.86, 26.265, 25.22, 25.42], [1752499800, 25.2, 25.38, 24.105, 25.06], [1753104600, 25.18, 26.05, 24.8, 25.68], [1753709400, 25.74, 26.03, 24.105, 24.45], [1754314200, 24.48, 26.15, 24.45, 26.11], [1754919000, 26.16, 27.325, 25.46, 26.74], [1755523800, 26.71, 27.75, 26.3, 27.74], [1756128600, 27.65, 28.92, 26.895, 28.54], [1756819800, 28.05, 29.45, 27.7946, 29.34], [1757338200, 29.28, 29.55, 27.5901, 27.97], [1757943000, 28.04, 28.5, 27.62, 28.16], [1758547800, 28.12, 28.855, 26.315, 26.71], [1759152600, 26.89, 27.29, 26.4, 26.64], [1759757400, 26.79, 27.34, 25.455, 25.55], [1760362200, 26.03, 28.985, 26.01, 27.37], [1760967000, 27.56, 28.5, 26.97, 27.66], [1761571800, 27.94, 28.25, 27.18, 27.67], [1762180200, 27.6, 27.8, 25.76, 26.28], [1762785000, 26.57, 26.58, 24.47, 24.53], [1763389800, 23.56, 24.26, 22.265, 23.96], [1763994600, 24.05, 25.05, 23.495, 24.42], [1764599400, 24, 26.04, 23.98, 25.91], [1765204200, 25.74, 25.765, 24.67, 24.74], [1765809000, 24.95, 25.03, 22.98, 23.26], [1766413800, 23.49, 23.645, 22.78, 23.26], [1767018600, 23.18, 23.275, 22.01, 22.12], [1767623400, 22.11, 22.37, 20.65, 21.47], [1768228200, 21.48, 21.62, 19.98, 20.37], [1768919400, 20.01, 20.28, 19.2, 19.43], [1769437800, 19.48, 19.655, 18.935, 19.44], [1770042600, 19.48, 20.545, 18.315, 19.65], [1770647400, 19.39, 20.42, 18.26, 19.26], [1771338600, 19.17, 19.37, 18.12, 18.59], [1771857000, 18.47, 19.2, 17.56, 18.99], [1772461800, 18.72, 19.575, 18.46, 19.46], [1773063000, 19.17, 19.19, 18.255, 18.93], [1773667800, 19, 19.13, 18.0092, 18.27], [1774272600, 18.37, 20.14, 18.02, 19.44], [1774877400, 19.58, 19.69, 18.635, 19.51], [1775482200, 19.51, 19.52, 18.125, 18.26], [1776087000, 18.29, 20.035, 18.15, 19.88], [1776691800, 19.79, 21.415, 19.59, 19.79], [1777296600, 19.8, 21.05, 19.5, 20.83], [1777901400, 20.89, 22.739, 20.37, 22.68], [1778506200, 22.775, 22.775, 20.57, 20.81], [1779111000, 20.95, 25.565, 20.44, 25.24], [1779802200, 25.2, 28.173, 23.96, 27.04], [1780320600, 27.5, 29.65, 24.95, 25.58], [1780925400, 25.44, 25.545, 24.015, 25.24], [1781530200, 25.38, 25.76, 22.88, 23.5], [1782135000, 23.5, 24.3898, 22.545, 22.88], [1782739800, 22.95, 23.155, 21.67, 21.93], [1783344600, 21.975, 24.845, 21.96, 24.22], [1783949400, 24.52, 25.57, 23.255, 24.84], [1784554200, 24.68, 25.995, 24.015, 25.75], [1785159000, 25.98, 29.115, 25.865, 27.27], [1785763800, 27.91, 30.06, 26.45, 30.05], [1786368600, 30.16, 32.19, 28.305, 30.11], [1786973400, 29.73, 30.64, 29.14, 29.71], [1787578200, 29.54, 31.2456, 26.73, 30.52], [1788183000, 30.63, 32.78, 29.63, 32.64], [1788874200, 32.18, 36.225, 30.885, 35.48], [1789392600, 35.115, 35.19, 32.56, 34.4], [1789997400, 33.4, 34.91, 30.81, 31.3], [1790602200, 31.29, 32.85, 30.6, 32.12]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HPQ
MN1 · Report parameters
swing high 29.55
swing low 17.56
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 3.995
open 29.75
high 36.225
low 29.75
close 31.28
body size 1.53
upper wick 4.945
lower wick 0
body ratio 0.23629344
close position 0.23629344
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 35.275
range low 17.56
range size 17.715
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.33593412
rsi7 66.19342281
rsi14 57.4759675
rsi21 54.58874015
rsi slope 1.7105195
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.65445982
macd signal -1.62304362
macd histogram 0.9685838
stoch k 73.50656309
stoch d 79.66277885
adx 18.7717678
plus di 27.97437212
minus di 13.8826446
atr7 5.39414194
atr14 4.84679588
atr pct 15.49487175
bollinger upper 32.63667131
bollinger middle 25.224
bollinger lower 17.81132869
bollinger width 58.77474876
percent b 0.90848972
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 17.56
resistance 35.275
nearest fvg low 29.115
nearest fvg high 29.75
fvg direction UP
fvg size 0.635
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 20.38964
fib 382 22.14018
fib 500 23.555
fib 618 24.96982
fib 705 26.01295
fib 786 26.98414
fib 1272 14.29872
fib 1618 10.15018
fib 2000 5.57
fib 2618 -1.83982
ema9 26.34302651
ema20 26.30888165
ema50 27.34297114
ema200 22.7986494
ema slope 0.52327562
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 36.7
seller score 63.3
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HPQ; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 31.28
ema12 26.04221635
ema26 26.69667618
sma20 25.224
sma50 28.5044
sma100 26.7089
sma200 20.84958661
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.20307379125731065, 'rsi': 0.24919891676672304, 'roc': 0.47178934731909267, 'vol': 0.09507977343065499, 'streak': 0.5, 'bb': 0.8169794321083969, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 26.34302651262738, 'ema21': 26.37425912441907, 'ema50': 27.342971137602667, 'rsi14': 57.47596750300169, 'atr14': 4.846795883926751, 'macd': {'macd': -0.6544598241998258, 'signal': -1.6230436214678874, 'hist': 0.9685837972680615}, 'bb': {'middle': 25.224, 'upper': 32.63667131336605, 'lower': 17.81132868663395}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 22.14, 24.2, 22.11, 22.69], [1530538200, 22.54, 23.97, 22.38, 23.08], [1533130200, 23.14, 25.28, 22.89, 24.65], [1536067800, 24.53, 26.22, 24.345, 25.77], [1538400600, 25.8, 27.08, 22.7, 24.14], [1541079000, 24.24, 25.72, 22.27, 23], [1543847400, 23.4, 24.17, 19.215, 20.46], [1546439400, 20.03, 22.26, 19.705, 22.03], [1549031400, 22.16, 24.09, 19.34, 19.73], [1551450600, 19.92, 20.345, 18.46, 19.43], [1554125400, 19.73, 20.65, 19.29, 19.95], [1556717400, 19.95, 20.35, 18.06, 18.68], [1559568600, 18.75, 21.09, 18.605, 20.79], [1561987800, 21.12, 21.74, 20.47, 21.04], [1564666200, 21.03, 21.55, 17.1, 18.29], [1567517400, 18.07, 19.2, 17.97, 18.92], [1569936600, 19.05, 19.18, 15.93, 17.37], [1572615000, 17.44, 21.67, 17.285, 20.08], [1575297000, 19.98, 20.795, 19.42, 20.55], [1577975400, 20.68, 22.2, 20.45, 21.32], [1580740200, 21.4, 23.93, 20.17, 20.79], [1583159400, 20.9, 21.88, 12.54, 17.36], [1585747800, 16.25, 16.67, 14.205, 15.51], [1588339800, 15.11, 17.54, 13.39, 15.14], [1591018200, 15.05, 18.325, 14.95, 17.43], [1593610200, 17.41, 18.3627, 16.02, 17.58], [1596461400, 17.59, 20.18, 17.38, 19.55], [1598967000, 19.53, 20.045, 17.83, 18.99], [1601559000, 19.1, 19.97, 17.25, 17.96], [1604327400, 18.18, 23.35, 18.02, 21.93], [1606833000, 22.22, 24.69, 22.08, 24.59], [1609770600, 24.7, 26.145, 23.85, 24.34], [1612189800, 24.48, 30.25, 24.1019, 28.97], [1614609000, 29.37, 32.12, 27.8541, 31.75], [1617283800, 32.08, 34.87, 31.61, 34.11], [1620048600, 34.33, 36, 29.065, 29.23], [1622554200, 29.72, 30.885, 28.02, 30.19], [1625146200, 30.26, 30.8063, 26.91, 28.87], [1627911000, 29.05, 30.475, 27.51, 29.74], [1630503000, 29.69, 30.03, 26.765, 27.36], [1633095000, 27.525, 30.995, 26.11, 30.33], [1635773400, 30.42, 36.21, 30.36, 35.28], [1638369000, 35.99, 38.49, 34.83, 37.67], [1641220200, 37.71, 39.65, 33.61, 36.73], [1643725800, 36.86, 39.07, 33.04, 34.36], [1646145000, 34.21, 40.365, 33.71, 36.3], [1648819800, 36.13, 41.47, 34.465, 36.63], [1651498200, 36.62, 39.7066, 33.45, 38.84], [1654090200, 39.76, 40.79, 32.305, 32.78], [1656682200, 32.67, 33.57, 30.01, 33.39], [1659360600, 33.05, 35.32, 28.67, 28.71], [1662039000, 28.26, 28.9, 24.735, 24.92], [1664803800, 25.34, 28.12, 24.075, 27.62], [1667309400, 27.94, 31.085, 26.2, 30.04], [1669905000, 30.11, 30.23, 26.085, 26.87], [1672756200, 27, 29.54, 26.575, 29.14], [1675261800, 29.04, 31.02, 28.9, 29.52], [1677681000, 29.96, 29.97, 26.93, 29.35], [1680528600, 29.34, 31.47, 28.72, 29.71], [1682947800, 29.86, 31.71, 28.53, 29.06], [1685626200, 29.27, 31.38, 28.81, 30.71], [1688391000, 30.7, 33.9, 30.24, 32.83], [1690896600, 32.57, 33.245, 27.85, 29.71], [1693575000, 29.95, 30.665, 25.22, 25.7], [1696253400, 25.64, 27.24, 25.56, 26.33], [1698845400, 26.41, 29.38, 26.22, 29.34], [1701441000, 29.11, 31.17, 28.45, 30.09], [1704205800, 29.82, 31.09, 28.4, 28.71], [1706797800, 28.66, 29.49, 27.6582, 28.33], [1709303400, 29, 31.05, 28.87, 30.22], [1711978200, 30.25, 30.56, 27.425, 28.09], [1714570200, 28, 39.52, 27.52, 36.5], [1717421400, 36.5, 37.18, 34.645, 35.02], [1719840600, 35.2, 38.42, 34.39, 36.09], [1722519000, 35.975, 36.8699, 31.951, 36.18], [1725370200, 35.99, 36.93, 32.685, 35.87], [1727789400, 35.04, 37.97, 34.15, 35.52], [1730467800, 35.49, 39.795, 33.535, 35.43], [1733149800, 35.75, 36.93, 32.14, 32.63], [1735828200, 32.69, 34.45, 32.22, 32.5], [1738593000, 31.71, 35.275, 29.98, 30.87], [1741012200, 31.08, 31.43, 27.3, 27.69], [1743514200, 27.88, 28.065, 21.21, 25.57], [1746106200, 25.67, 29.48, 23.59, 24.9], [1748871000, 24.94, 25.71, 23.45, 24.46], [1751376600, 24.31, 26.265, 24.105, 24.8], [1754055000, 24.52, 28.92, 24.105, 28.54], [1756819800, 28.05, 29.55, 26.315, 27.23], [1759325400, 27.19, 28.985, 25.455, 27.67], [1762180200, 27.6, 27.8, 22.265, 24.42], [1764599400, 24, 26.04, 22.27, 22.28], [1767364200, 22.54, 22.6, 18.935, 19.44], [1770042600, 19.48, 20.545, 17.56, 18.99], [1772461800, 18.72, 20.14, 18.0092, 19.21], [1775050200, 19.2, 21.415, 18.125, 20.86], [1777642200, 20.96, 28.173, 20.37, 27.04], [1780320600, 27.5, 29.65, 21.8, 21.94], [1782912600, 21.93, 29.115, 21.67, 27.27], [1785763800, 27.91, 32.19, 26.45, 30.02], [1788269400, 29.75, 36.225, 29.75, 31.28]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HPQ

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 69.0/10069.0/100FOMO · excited
Buy: 36.7/10036.7/100Buy
Sell: 63.3/10063.3/100Sell

Source: NYSE:HPQ · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 69.0/10069.0/100FOMO · excited
Buy: 76.9/10076.9/100Buy
Sell: 23.1/10023.1/100Sell

Source: NYSE:HPQ · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 60.0/10060.0/100FOMO · neutral
Buy: 55.9/10055.9/100Buy
Sell: 44.1/10044.1/100Sell

Source: NYSE:HPQ · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.