NASDAQ:HSCSNghiêng giảm · -13
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
3.040
Kháng cự gần nhất
3.250
Hỗ trợ gần nhất
2.937
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -13/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 3.040 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 3.250 (+6.91%); hỗ trợ gần nhất 2.937 (-3.38%).
  • Động lượng D1: RSI-14 39.1, ADX 30.4, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 2.800, mục tiêu 1.850.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (60/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:HSCS đóng cửa gần nhất tại 3.040 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (MN1); điểm tổng hợp -13/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang rõ nét. Chỉ số FOMO D1 26/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T01:46:29.893595+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 01:46 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:HSCS (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 43/bán 57); W1 đi ngang (mua 63/bán 37); D1 đi ngang (mua 34/bán 66).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 3.040): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 39.1 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 1 / %D 10. ADX 30.4 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 20 < -DI 32 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.485 (~15.96% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.01. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 2.617 – 2.700. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Giá đóng cửa đã nằm dưới mức hỗ trợ tham chiếu của khung này; không coi mức đó là hỗ trợ còn giữ vững.

Các mức giá quan trọng

  • R3 3.800 (+25.00%) — W1 đỉnh swing + D1 đáy swing · hội tụ
  • R2 3.492 (+14.87%) — D1 EMA50 + D1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • R1 3.250 (+6.91%) — D1 hỗ trợ + D1 Fib mở rộng 161.8% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 3.040
  • S1 2.937 (-3.38%) — D1 EMA200 + W1 cạnh trên FVG + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ
  • S2 2.800 (-7.90%) — W1 Fib 50% + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S3 2.617 (-13.91%) — W1 Fib 61.8% + D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 2.800 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.800
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.285
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.850 / 1.365
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.0

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 3.250 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.250
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.765
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 4.117 / 4.630
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 2.848 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.848
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.557
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.300 / 3.751
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (60/100).

  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.0.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.485: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 3.04 Đi ngang Chưa có tín hiệu 3.25 5.25 2026-10-08 13:30:00
W1 4.3 Đi ngang Chưa có tín hiệu 1.63 5.25 2026-09-28 13:30:00
MN1 4.18 Giảm Chưa có tín hiệu 1.63 6.47 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 4.63
swing_low 3.8
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.21
Giá mở cửa 3.4
Giá cao nhất 3.435
Giá thấp nhất 3.02
Giá đóng cửa 3.04
body_size 0.36
upper_wick 0.035
lower_wick 0.02
body_ratio 0.86746988
close_position 0.04819277
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 5.25
range_low 3.25
range_size 2
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.85536557
rsi7 26.59482083
rsi14 39.08806652
rsi21 44.22886241
rsi_slope -5.12466179
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.07123602
macd_signal 0.26694163
macd_histogram -0.19570561
stoch_k 0.89686099
stoch_d 9.59205467
adx 30.37367211
plus_di 20.1149872
minus_di 31.85904363
atr7 0.51807533
atr14 0.48517267
atr_pct 15.95962744
bollinger_upper 5.27475904
bollinger_middle 4.144
bollinger_lower 3.01324096
bollinger_width 54.5733126
percent_b 0.01183233
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 3.25
Kháng cự tham chiếu 5.25
nearest_fvg_low 2.6171
nearest_fvg_high 2.7
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.0829
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 3.99588
fib_382 4.11706
fib_500 4.215
fib_618 4.31294
fib_705 4.38515
fib_786 4.45238
fib_1272 3.57424
fib_1618 3.28706
fib_2000 2.97
fib_2618 2.45706
ema9 3.83868917
ema20 3.91519978
ema50 3.49216838
ema200 2.9372992
ema_slope -0.09212629
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 34.3
Điểm bên bán 65.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 3.04
ema12 3.91254026
ema26 3.84130424
sma20 4.144
sma50 3.2615
sma100 2.769749
sma200 2.697649
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.23299353061626224, 'rsi': -0.3637311158431423, 'roc': -1, 'vol': 0.21780819894309633, 'streak': -0.5, 'bb': -0.9763353320829266, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_down'], 'ema9': 3.838689170366013, 'ema21': 3.9052540960064945, 'ema50': 3.4921683772971, 'rsi14': 39.08806652470573, 'atr14': 0.4851726742166679, 'macd': {'macd': 0.07123601628625487, 'signal': 0.266941629634805, 'hist': -0.19570561334855013}, 'bb': {'middle': 4.144, 'upper': 5.274759037107376, 'lower': 3.013240962892624}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 1.81, 1.8685, 1.81, 1.86], [1779197400, 1.91, 1.91, 1.84, 1.88], [1779283800, 1.86, 1.9399, 1.84, 1.93], [1779370200, 1.885, 1.95, 1.885, 1.94], [1779456600, 1.94, 1.98, 1.9, 1.98], [1779802200, 1.98, 1.98, 1.862, 1.93], [1779888600, 1.89, 1.9, 1.75, 1.8], [1779975000, 1.78, 1.8556, 1.78, 1.795], [1780061400, 1.81, 1.8343, 1.63, 1.67], [1780320600, 1.7, 2.2, 1.7, 2.03], [1780407000, 2.05, 2.24, 2.05, 2.07], [1780493400, 2.0401, 2.1, 2.005, 2.035], [1780579800, 2.02, 2.0231, 1.91, 2.01], [1780666200, 2, 2.01, 1.88, 1.9399], [1780925400, 1.88, 1.9, 1.8, 1.84], [1781011800, 1.88, 1.88, 1.81, 1.88], [1781098200, 1.82, 1.89, 1.8101, 1.88], [1781184600, 1.82, 1.94, 1.79, 1.88], [1781271000, 1.85, 1.85, 1.74, 1.8], [1781530200, 1.84, 2.085, 1.8, 1.84], [1781616600, 1.76, 1.9199, 1.76, 1.89], [1781703000, 1.8132, 1.885, 1.75, 1.82], [1781789400, 1.86, 1.9399, 1.8001, 1.84], [1782135000, 1.81, 1.83, 1.72, 1.77], [1782221400, 2.72, 3.7499, 2.51, 2.75], [1782307800, 2.78, 2.89, 2.35, 2.63], [1782394200, 2.66, 3.11, 2.58, 2.99], [1782480600, 2.95, 3.23, 2.75, 2.94], [1782739800, 2.99, 3.155, 2.665, 2.75], [1782826200, 2.82, 2.82, 2.4, 2.51], [1782912600, 2.42, 2.95, 2.42, 2.94], [1782999000, 2.828, 2.93, 2.7284, 2.79], [1783344600, 2.73, 2.78, 2.56, 2.7], [1783431000, 2.66, 2.98, 2.66, 2.88], [1783517400, 2.87, 2.9097, 2.6501, 2.73], [1783603800, 2.637, 2.74, 2.56, 2.68], [1783690200, 2.6, 2.75, 2.58, 2.74], [1783949400, 2.74, 2.75, 2.6, 2.64], [1784035800, 2.63, 2.68, 2.47, 2.62], [1784122200, 2.65, 2.65, 2.49, 2.56], [1784208600, 2.53, 2.9, 2.43, 2.74], [1784295000, 2.76, 2.76, 2.54, 2.69], [1784554200, 2.6, 2.615, 2.5, 2.57], [1784640600, 2.56, 2.56, 2.38, 2.46], [1784727000, 2.39, 2.61, 2.39, 2.5], [1784813400, 2.56, 2.56, 2.24, 2.44], [1784899800, 2.44, 2.58, 2.36, 2.39], [1785159000, 2.36, 2.53, 2.36, 2.53], [1785245400, 2.45, 2.5375, 2.25, 2.26], [1785331800, 2.19, 2.3, 1.85, 2.16], [1785418200, 2, 2.17, 2, 2.08], [1785504600, 2.03, 2.4, 1.98, 2.18], [1785763800, 2.16, 2.28, 2.0924, 2.14], [1785850200, 2.21, 2.29, 2.01, 2.08], [1785936600, 2.08, 2.29, 2.08, 2.28], [1786023000, 2.2054, 2.25, 2, 2], [1786109400, 2.02, 2.16, 1.985, 2.02], [1786368600, 2.02, 2.17, 1.93, 2.07], [1786455000, 2.03, 2.09, 2.03, 2.05], [1786541400, 2.03, 2.08, 1.99, 2], [1786627800, 2.015, 2.125, 2.015, 2.06], [1786714200, 2.04, 2.15, 2.03, 2.06], [1786973400, 2.06, 2.23, 2, 2.21], [1787059800, 2.2, 2.21, 2.02, 2.13], [1787146200, 2.08, 2.6, 2.07, 2.545], [1787232600, 2.49, 2.6171, 2.37, 2.51], [1787319000, 2.53, 2.8699, 2.47, 2.8], [1787578200, 2.91, 3.2, 2.7, 2.76], [1787664600, 2.8, 3.04, 2.7, 3], [1787751000, 2.9, 3.03, 2.825, 2.99], [1787837400, 2.94, 3.25, 2.9, 3.12], [1787923800, 3.09, 3.14, 2.9, 3.03], [1788183000, 3.01, 3.2, 2.95, 3.15], [1788269400, 3.19, 3.28, 3.095, 3.12], [1788355800, 3.12, 3.1891, 3, 3.01], [1788442200, 3.12, 3.45, 2.96, 3.36], [1788528600, 3.34, 3.83, 3.21, 3.73], [1788874200, 3.98, 4.35, 3.905, 4.08], [1788960600, 4.31, 4.32, 3.88, 4.12], [1789047000, 3.86, 4.015, 3.38, 3.51], [1789133400, 3.4, 3.69, 3.31, 3.39], [1789392600, 3.39, 3.6, 3.3302, 3.54], [1789479000, 3.5, 3.5, 3.25, 3.44], [1789565400, 3.45, 3.94, 3.4301, 3.79], [1789651800, 3.9, 4.89, 3.8053, 4.84], [1789738200, 4.79, 5.21, 4.68, 5.2], [1789997400, 5.25, 5.25, 4.62, 4.68], [1790083800, 4.76, 5.21, 4.5501, 4.61], [1790170200, 4.56, 5.03, 4.45, 4.52], [1790256600, 4.64, 4.75, 4.2302, 4.63], [1790343000, 4.78, 4.9999, 4.66, 4.73], [1790602200, 4.65, 4.65, 4.29, 4.43], [1790688600, 4.4, 4.48, 3.97, 4.05], [1790775000, 4.14, 4.36, 4.11, 4.18], [1790861400, 4.15, 4.24, 3.8, 3.89], [1790947800, 3.87, 4.44, 3.87, 4.3], [1791207000, 4.15, 4.63, 4.15, 4.36], [1791293400, 3.79, 3.88, 3.3676, 3.77], [1791379800, 3.67, 3.815, 3.49, 3.49], [1791466200, 3.4, 3.435, 3.02, 3.04]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HSCS
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.7499
swing_low 1.85
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.95
Giá mở cửa 4.65
Giá cao nhất 4.65
Giá thấp nhất 3.8
Giá đóng cửa 4.3
body_size 0.35
upper_wick 0
lower_wick 0.5
body_ratio 0.41176471
close_position 0.58823529
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 5.25
range_low 1.63
range_size 3.62
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.19901603
rsi7 63.59688796
rsi14 62.55360973
rsi21 59.34333898
rsi_slope -5.345291
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 0.48288636
macd_signal 0.20618614
macd_histogram 0.27670022
stoch_k 72.05882353
stoch_d 85.6804708
adx 33.36578679
plus_di 32.28097825
minus_di 11.79317448
atr7 0.87466127
atr14 0.70891462
atr_pct 16.48638658
bollinger_upper 4.77837672
bollinger_middle 2.810995
bollinger_lower 0.84361328
bollinger_width 139.97760384
percent_b 0.878423
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.63
Kháng cự tham chiếu 5.25
nearest_fvg_low 2.8699
nearest_fvg_high 2.95
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.0801
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 3.3015236
fib_382 3.0241382
fib_500 2.79995
fib_618 2.5757618
fib_705 2.4104705
fib_786 2.2565786
fib_1272 4.2666728
fib_1618 4.9240382
fib_2000 5.6498
fib_2618 6.8239382
ema9 3.75299463
ema20 3.16791301
ema50 3.1831554
ema200 38.06662193
ema_slope 0.11916705
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 63.3
Điểm bên bán 36.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 225
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.3
ema12 3.52352156
ema26 3.0406352
sma20 2.810995
sma50 2.718276
sma100 3.078959
sma200 27.038018
fomo {'version': '1', 'score': 64, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.3938572308203989, 'rsi': 0.4184536577049632, 'roc': 0.8980865197253907, 'vol': -0.4577645920887979, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.7568460065453521, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 3.752994631997012, 'ema21': 3.1406999765840196, 'ema50': 3.183155398588273, 'rsi14': 62.553609731148896, 'atr14': 0.7089146231271137, 'macd': {'macd': 0.48288636079626546, 'signal': 0.2061861390049089, 'hist': 0.27670022179135656}, 'bb': {'middle': 2.8109949999999997, 'upper': 4.778376722467707, 'lower': 0.8436132775322929}, 'bars_used': 225, 'candles': [[1730730600, 2.89, 3.19, 2.65, 2.67], [1731335400, 2.63, 2.9, 2.565, 2.59], [1731940200, 2.58, 2.7882, 2.5164, 2.6699], [1732545000, 2.79, 3, 2.65, 2.95], [1733149800, 3, 4.6902, 2.95, 4.25], [1733754600, 4.29, 4.47, 3.75, 3.7681], [1734359400, 3.88, 4.24, 3.17, 3.83], [1734964200, 3.67, 3.85, 3.5091, 3.8053], [1735569000, 3.72, 4.0799, 3.5101, 3.66], [1736173800, 3.66, 3.8, 3.3567, 3.4], [1736778600, 3.4, 3.5, 3.1, 3.47], [1737469800, 3.47, 3.57, 3.2311, 3.3651], [1737988200, 3.3, 3.45, 3.1399, 3.2277], [1738593000, 3.19, 3.9368, 3.1, 3.8022], [1739197800, 3.79, 4.1, 3.55, 3.91], [1739889000, 4, 4.08, 3.6592, 3.69], [1740407400, 3.69, 3.873, 3.2108, 3.56], [1741012200, 3.46, 3.47, 2.62, 2.8829], [1741613400, 2.95, 3.58, 2.7197, 2.935], [1742218200, 2.9, 3.17, 2.82, 2.91], [1742823000, 3.15, 3.15, 2.75, 2.96], [1743427800, 2.81, 2.9616, 2.62, 2.7084], [1744032600, 2.6869, 3.6, 2.6721, 3.45], [1744637400, 3.5, 3.8295, 2.9737, 3.3], [1745242200, 3.3137, 3.81, 3.062, 3.1986], [1745847000, 3.36, 3.679, 3.21, 3.6], [1746451800, 3.5, 3.6202, 3.38, 3.4286], [1747056600, 3.56, 3.56, 3.2024, 3.26], [1747661400, 3.5, 4.49, 3.3, 3.96], [1748352600, 4.18, 4.54, 3.5, 3.5319], [1748871000, 3.56, 4.2899, 3.48, 3.58], [1749475800, 3.66, 3.8, 3.4001, 3.5734], [1750080600, 3.51, 4.07, 3.51, 3.76], [1750685400, 3.76, 4.3, 3.51, 3.66], [1751290200, 3.74, 3.92, 3.57, 3.57], [1751895000, 3.65, 6.47, 3.61, 4.16], [1752499800, 4.22, 4.39, 3.59, 3.92], [1753104600, 4, 4.3, 3.6167, 3.94], [1753709400, 3.83, 3.8694, 2.89, 3.05], [1754314200, 3.15, 3.75, 3.09, 3.59], [1754919000, 3.68, 3.82, 3.25, 3.38], [1755523800, 3.39, 3.9296, 3.39, 3.65], [1756128600, 3.64, 3.64, 3.3101, 3.41], [1756819800, 3.4, 3.5899, 3.24, 3.33], [1757338200, 3.35, 3.4908, 3, 3.005], [1757943000, 3.17, 3.7, 3.08, 3.49], [1758547800, 3.55, 3.8, 3.5191, 3.65], [1759152600, 3.75, 3.78, 3.4, 3.7], [1759757400, 3.75, 3.77, 3.41, 3.49], [1760362200, 3.47, 3.62, 3.2807, 3.33], [1760967000, 3.41, 3.45, 3.16, 3.29], [1761571800, 3.32, 3.3268, 2.9001, 3.05], [1762180200, 2.97, 3.004, 2.6, 2.61], [1762785000, 2.7, 3.29, 2.6, 3.07], [1763389800, 3.05, 3.14, 2.01, 2.36], [1763994600, 2.41, 2.81, 2.41, 2.68], [1764599400, 2.69, 2.69, 2.36, 2.67], [1765204200, 2.69, 3, 2.52, 2.55], [1765809000, 2.83, 2.83, 2.16, 2.36], [1766413800, 2.35, 2.92, 2.27, 2.85], [1767018600, 2.83, 3.28, 2.83, 3.14], [1767623400, 3.13, 3.55, 2.96, 3.28], [1768228200, 3.27, 3.33, 3.02, 3.2], [1768919400, 3.16, 3.7, 3.08, 3.45], [1769437800, 3.3835, 3.46, 3.15, 3.23], [1770042600, 3.28, 3.28, 2.72, 2.99], [1770647400, 3, 3.25, 3, 3], [1771338600, 3, 3.08, 2.81, 2.81], [1771857000, 2.84, 2.94, 2.78, 2.786], [1772461800, 2.78, 2.78, 2.58, 2.64], [1773063000, 2.6, 2.7, 2.5, 2.568], [1773667800, 2.67, 2.79, 2.55, 2.55], [1774272600, 2.55, 2.69, 2.22, 2.25], [1774877400, 2.25, 2.6, 2.15, 2.3], [1775482200, 2.33, 2.375, 2.06, 2.08], [1776087000, 2.05, 2.1501, 1.89, 2.1499], [1776691800, 2.12, 2.18, 1.95, 2.05], [1777296600, 2.06, 2.16, 1.95, 1.99], [1777901400, 1.96, 2.075, 1.8, 1.93], [1778506200, 1.93, 2.0999, 1.77, 1.81], [1779111000, 1.81, 1.98, 1.81, 1.98], [1779802200, 1.98, 1.98, 1.63, 1.67], [1780320600, 1.7, 2.24, 1.7, 1.9399], [1780925400, 1.88, 1.94, 1.74, 1.8], [1781530200, 1.84, 2.085, 1.75, 1.84], [1782135000, 1.81, 3.7499, 1.72, 2.94], [1782739800, 2.99, 3.155, 2.4, 2.79], [1783344600, 2.73, 2.98, 2.56, 2.74], [1783949400, 2.74, 2.9, 2.43, 2.69], [1784554200, 2.6, 2.615, 2.24, 2.39], [1785159000, 2.36, 2.5375, 1.85, 2.18], [1785763800, 2.16, 2.29, 1.985, 2.02], [1786368600, 2.02, 2.17, 1.93, 2.06], [1786973400, 2.06, 2.8699, 2, 2.8], [1787578200, 2.91, 3.25, 2.7, 3.03], [1788183000, 3.01, 3.83, 2.95, 3.73], [1788874200, 3.98, 4.35, 3.31, 3.39], [1789392600, 3.39, 5.21, 3.25, 5.2], [1789997400, 5.25, 5.25, 4.2302, 4.73], [1790602200, 4.65, 4.65, 3.8, 4.3]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HSCS
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.7499
swing_low 1.63
structure_direction Trái chiều
last_bos Tăng
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Có
liquidity_distance 2.29
Giá mở cửa 3.19
Giá cao nhất 5.25
Giá thấp nhất 2.96
Giá đóng cửa 4.18
body_size 0.99
upper_wick 1.07
lower_wick 0.23
body_ratio 0.43231441
close_position 0.53275109
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 6.47
range_low 1.63
range_size 4.84
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.23393326
rsi7 58.21695586
rsi14 39.04424331
rsi21 38.06649823
rsi_slope 1.18600194
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -10.30231142
macd_signal -14.59320708
macd_histogram 4.29089565
stoch_k 70.44198895
stoch_d 37.73686133
adx 47.53347729
plus_di 40.38139641
minus_di 14.17360493
atr7 1.71562127
atr14 9.78911659
atr_pct 234.18939208
bollinger_upper 4.23346882
bollinger_middle 3.008345
bollinger_lower 1.78322118
bollinger_width 81.44835892
percent_b 0.9781782
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.63
Kháng cự tham chiếu 6.47
nearest_fvg_low 5.97
nearest_fvg_high 9.05
fvg_direction Giảm
fvg_size 3.08
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 3.2496036
fib_382 2.9400982
fib_500 2.68995
fib_618 2.4398018
fib_705 2.2553705
fib_786 2.0836586
fib_1272 4.3265128
fib_1618 5.0599982
fib_2000 5.8698
fib_2618 7.1798982
ema9 2.96924951
ema20 7.16026941
ema50 40.57056512
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.31371257
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 42.9
Điểm bên bán 57.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 52
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.18
ema12 3.23127773
ema26 13.53358915
sma20 3.008345
sma50 37.04249
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 48, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.9293628489056841, 'rsi': -0.36519188968067506, 'roc': 0.05107713198267685, 'vol': -0.3036580234916566, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.9563563977483168, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.9692495145553552, 'ema21': 8.057113506716375, 'ema50': 40.57056512495194, 'rsi14': 39.04424330957975, 'atr14': 9.789116588800995, 'macd': {'macd': -10.302311422452462, 'signal': -14.593207077033824, 'hist': 4.290895654581362}, 'bb': {'middle': 3.008345, 'upper': 4.233468816558963, 'lower': 1.7832211834410365}, 'bars_used': 52, 'candles': [[1654090200, 375, 375, 170, 187.4], [1656682200, 178.2, 184, 115, 150], [1659360600, 148, 600, 140.01, 146], [1662039000, 151, 164.89, 114, 118], [1664803800, 121, 281, 121, 244.5], [1667309400, 245, 283, 117, 122], [1669905000, 124.88, 159, 78, 83.9899], [1672756200, 87.99, 265, 71, 214], [1675261800, 194, 395, 131, 136], [1677681000, 140, 147, 96, 98.7], [1680528600, 95, 149, 85.01, 88.75], [1682947800, 87.01, 132, 80, 100], [1685626200, 97, 112, 88.05, 90.5], [1688391000, 92, 99, 85.01, 87.24], [1690896600, 88.001, 98, 60.1, 70], [1693575000, 67.3, 85.18, 30.01, 42.6], [1696253400, 42.6, 45, 23.1, 24.92], [1698845400, 23.85, 52, 14.49, 24.2], [1701441000, 22.1, 24.42, 15, 17.1], [1704205800, 16.5, 18.05, 11.06, 14.98], [1706797800, 14.8, 14.9, 11.25, 11.8], [1709303400, 11.68, 18.5, 11.31, 11.69], [1711978200, 11.75, 12.78, 9.05, 9.24], [1714570200, 9.38, 13.5, 5.21, 5.5], [1717421400, 5.52, 5.97, 5.09, 5.21], [1719840600, 5.19, 5.4347, 3.4, 3.85], [1722519000, 3.94, 3.9797, 3.0301, 3.4], [1725370200, 3.4, 5.2989, 2.36, 4.85], [1727789400, 4.74, 4.8451, 2.93, 2.94], [1730467800, 2.95, 3.19, 2.5164, 2.95], [1733149800, 3, 4.6902, 2.95, 3.82], [1735828200, 3.82, 3.88, 3.1, 3.2277], [1738593000, 3.19, 4.1, 3.1, 3.56], [1741012200, 3.46, 3.58, 2.62, 2.82], [1743514200, 2.85, 3.8295, 2.62, 3.505], [1746106200, 3.55, 4.54, 3.2024, 3.5319], [1748871000, 3.56, 4.3, 3.4001, 3.75], [1751376600, 3.84, 6.47, 3.04, 3.12], [1754055000, 3.29, 3.9296, 2.89, 3.41], [1756819800, 3.4, 3.8, 3, 3.48], [1759325400, 3.44, 3.78, 2.9001, 3.05], [1762180200, 2.97, 3.29, 2.01, 2.68], [1764599400, 2.69, 3.28, 2.16, 3.09], [1767364200, 3.09, 3.7, 2.96, 3.23], [1770042600, 3.28, 3.28, 2.72, 2.786], [1772461800, 2.78, 2.79, 2.15, 2.514], [1775050200, 2.52, 2.6, 1.89, 1.95], [1777642200, 1.975, 2.0999, 1.63, 1.67], [1780320600, 1.7, 3.7499, 1.7, 2.51], [1782912600, 2.42, 2.98, 1.85, 2.18], [1785763800, 2.16, 3.25, 1.93, 3.15], [1788269400, 3.19, 5.25, 2.96, 4.18]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HSCS

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 48.0/10048.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 42.9/10042.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 57.1/10057.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HSCS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 64.0/10064.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 63.3/10063.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 36.7/10036.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HSCS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 26.0/10026.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 34.3/10034.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 65.7/10065.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HSCS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:HSCSBearish bias · -13
BearishNeutralBullish
Last close
3.040
Nearest resistance
3.250
Nearest support
2.937
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -13/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 3.040 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 3.250 (+6.91%); nearest support 2.937 (-3.38%).
  • Momentum D1: RSI-14 39.1, ADX 30.4, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 2.800, targeting 1.850.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (60/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:HSCS last closed at 3.040 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (MN1); the composite score of -13/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a well-defined range. The D1 FOMO gauge reads 26/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T01:46:29.893595+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 01:46 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:HSCS (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 43/sell 57); W1 sideways (buy 63/sell 37); D1 sideways (buy 34/sell 66).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 3.040): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 39.1 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 1 / %D 10. ADX at 30.4 points to a strong trend; +DI 20 < -DI 32, so sellers lead. ATR-14 is 0.485 (~15.96% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.01. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 2.617 – 2.700. Price trades in the discount half of the range.

This close is below the frame’s reference support; that level cannot be treated as intact support.

Key levels to watch

  • R3 3.800 (+25.00%) — W1 swing high + D1 swing low · confluence
  • R2 3.492 (+14.87%) — D1 EMA50 + D1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • R1 3.250 (+6.91%) — D1 support + D1 Fib 161.8% ext. · confluence
  • Last close 3.040
  • S1 2.937 (-3.38%) — D1 EMA200 + W1 FVG top + D1 lower Bollinger band · confluence
  • S2 2.800 (-7.90%) — W1 Fib 50% + W1 FVG base · confluence
  • S3 2.617 (-13.91%) — W1 Fib 61.8% + D1 FVG base + D1 FVG top · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 2.800 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 2.800
  • Reference stop (SL): 3.285
  • Targets (TP1 / TP2): 1.850 / 1.365
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.0

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 3.250 that holds on a retest.
  • Reference entry: 3.250
  • Reference stop (SL): 2.765
  • Targets (TP1 / TP2): 4.117 / 4.630
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 2.848 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 2.848
  • Reference stop (SL): 2.557
  • Targets (TP1 / TP2): 3.300 / 3.751
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (60/100).

  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.0.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.485: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 3.04 RANGE NO SIGNAL 3.25 5.25 2026-10-08 13:30:00
W1 4.3 RANGE NO SIGNAL 1.63 5.25 2026-09-28 13:30:00
MN1 4.18 DOWN NO SIGNAL 1.63 6.47 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 4.63
swing low 3.8
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.21
open 3.4
high 3.435
low 3.02
close 3.04
body size 0.36
upper wick 0.035
lower wick 0.02
body ratio 0.86746988
close position 0.04819277
candle pattern NONE
range high 5.25
range low 3.25
range size 2
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.85536557
rsi7 26.59482083
rsi14 39.08806652
rsi21 44.22886241
rsi slope -5.12466179
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.07123602
macd signal 0.26694163
macd histogram -0.19570561
stoch k 0.89686099
stoch d 9.59205467
adx 30.37367211
plus di 20.1149872
minus di 31.85904363
atr7 0.51807533
atr14 0.48517267
atr pct 15.95962744
bollinger upper 5.27475904
bollinger middle 4.144
bollinger lower 3.01324096
bollinger width 54.5733126
percent b 0.01183233
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 3.25
resistance 5.25
nearest fvg low 2.6171
nearest fvg high 2.7
fvg direction UP
fvg size 0.0829
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 3.99588
fib 382 4.11706
fib 500 4.215
fib 618 4.31294
fib 705 4.38515
fib 786 4.45238
fib 1272 3.57424
fib 1618 3.28706
fib 2000 2.97
fib 2618 2.45706
ema9 3.83868917
ema20 3.91519978
ema50 3.49216838
ema200 2.9372992
ema slope -0.09212629
ema cross NONE
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context ALIGNED
buyer score 34.3
seller score 65.7
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HSCS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 3.04
ema12 3.91254026
ema26 3.84130424
sma20 4.144
sma50 3.2615
sma100 2.769749
sma200 2.697649
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.23299353061626224, 'rsi': -0.3637311158431423, 'roc': -1, 'vol': 0.21780819894309633, 'streak': -0.5, 'bb': -0.9763353320829266, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_down'], 'ema9': 3.838689170366013, 'ema21': 3.9052540960064945, 'ema50': 3.4921683772971, 'rsi14': 39.08806652470573, 'atr14': 0.4851726742166679, 'macd': {'macd': 0.07123601628625487, 'signal': 0.266941629634805, 'hist': -0.19570561334855013}, 'bb': {'middle': 4.144, 'upper': 5.274759037107376, 'lower': 3.013240962892624}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 1.81, 1.8685, 1.81, 1.86], [1779197400, 1.91, 1.91, 1.84, 1.88], [1779283800, 1.86, 1.9399, 1.84, 1.93], [1779370200, 1.885, 1.95, 1.885, 1.94], [1779456600, 1.94, 1.98, 1.9, 1.98], [1779802200, 1.98, 1.98, 1.862, 1.93], [1779888600, 1.89, 1.9, 1.75, 1.8], [1779975000, 1.78, 1.8556, 1.78, 1.795], [1780061400, 1.81, 1.8343, 1.63, 1.67], [1780320600, 1.7, 2.2, 1.7, 2.03], [1780407000, 2.05, 2.24, 2.05, 2.07], [1780493400, 2.0401, 2.1, 2.005, 2.035], [1780579800, 2.02, 2.0231, 1.91, 2.01], [1780666200, 2, 2.01, 1.88, 1.9399], [1780925400, 1.88, 1.9, 1.8, 1.84], [1781011800, 1.88, 1.88, 1.81, 1.88], [1781098200, 1.82, 1.89, 1.8101, 1.88], [1781184600, 1.82, 1.94, 1.79, 1.88], [1781271000, 1.85, 1.85, 1.74, 1.8], [1781530200, 1.84, 2.085, 1.8, 1.84], [1781616600, 1.76, 1.9199, 1.76, 1.89], [1781703000, 1.8132, 1.885, 1.75, 1.82], [1781789400, 1.86, 1.9399, 1.8001, 1.84], [1782135000, 1.81, 1.83, 1.72, 1.77], [1782221400, 2.72, 3.7499, 2.51, 2.75], [1782307800, 2.78, 2.89, 2.35, 2.63], [1782394200, 2.66, 3.11, 2.58, 2.99], [1782480600, 2.95, 3.23, 2.75, 2.94], [1782739800, 2.99, 3.155, 2.665, 2.75], [1782826200, 2.82, 2.82, 2.4, 2.51], [1782912600, 2.42, 2.95, 2.42, 2.94], [1782999000, 2.828, 2.93, 2.7284, 2.79], [1783344600, 2.73, 2.78, 2.56, 2.7], [1783431000, 2.66, 2.98, 2.66, 2.88], [1783517400, 2.87, 2.9097, 2.6501, 2.73], [1783603800, 2.637, 2.74, 2.56, 2.68], [1783690200, 2.6, 2.75, 2.58, 2.74], [1783949400, 2.74, 2.75, 2.6, 2.64], [1784035800, 2.63, 2.68, 2.47, 2.62], [1784122200, 2.65, 2.65, 2.49, 2.56], [1784208600, 2.53, 2.9, 2.43, 2.74], [1784295000, 2.76, 2.76, 2.54, 2.69], [1784554200, 2.6, 2.615, 2.5, 2.57], [1784640600, 2.56, 2.56, 2.38, 2.46], [1784727000, 2.39, 2.61, 2.39, 2.5], [1784813400, 2.56, 2.56, 2.24, 2.44], [1784899800, 2.44, 2.58, 2.36, 2.39], [1785159000, 2.36, 2.53, 2.36, 2.53], [1785245400, 2.45, 2.5375, 2.25, 2.26], [1785331800, 2.19, 2.3, 1.85, 2.16], [1785418200, 2, 2.17, 2, 2.08], [1785504600, 2.03, 2.4, 1.98, 2.18], [1785763800, 2.16, 2.28, 2.0924, 2.14], [1785850200, 2.21, 2.29, 2.01, 2.08], [1785936600, 2.08, 2.29, 2.08, 2.28], [1786023000, 2.2054, 2.25, 2, 2], [1786109400, 2.02, 2.16, 1.985, 2.02], [1786368600, 2.02, 2.17, 1.93, 2.07], [1786455000, 2.03, 2.09, 2.03, 2.05], [1786541400, 2.03, 2.08, 1.99, 2], [1786627800, 2.015, 2.125, 2.015, 2.06], [1786714200, 2.04, 2.15, 2.03, 2.06], [1786973400, 2.06, 2.23, 2, 2.21], [1787059800, 2.2, 2.21, 2.02, 2.13], [1787146200, 2.08, 2.6, 2.07, 2.545], [1787232600, 2.49, 2.6171, 2.37, 2.51], [1787319000, 2.53, 2.8699, 2.47, 2.8], [1787578200, 2.91, 3.2, 2.7, 2.76], [1787664600, 2.8, 3.04, 2.7, 3], [1787751000, 2.9, 3.03, 2.825, 2.99], [1787837400, 2.94, 3.25, 2.9, 3.12], [1787923800, 3.09, 3.14, 2.9, 3.03], [1788183000, 3.01, 3.2, 2.95, 3.15], [1788269400, 3.19, 3.28, 3.095, 3.12], [1788355800, 3.12, 3.1891, 3, 3.01], [1788442200, 3.12, 3.45, 2.96, 3.36], [1788528600, 3.34, 3.83, 3.21, 3.73], [1788874200, 3.98, 4.35, 3.905, 4.08], [1788960600, 4.31, 4.32, 3.88, 4.12], [1789047000, 3.86, 4.015, 3.38, 3.51], [1789133400, 3.4, 3.69, 3.31, 3.39], [1789392600, 3.39, 3.6, 3.3302, 3.54], [1789479000, 3.5, 3.5, 3.25, 3.44], [1789565400, 3.45, 3.94, 3.4301, 3.79], [1789651800, 3.9, 4.89, 3.8053, 4.84], [1789738200, 4.79, 5.21, 4.68, 5.2], [1789997400, 5.25, 5.25, 4.62, 4.68], [1790083800, 4.76, 5.21, 4.5501, 4.61], [1790170200, 4.56, 5.03, 4.45, 4.52], [1790256600, 4.64, 4.75, 4.2302, 4.63], [1790343000, 4.78, 4.9999, 4.66, 4.73], [1790602200, 4.65, 4.65, 4.29, 4.43], [1790688600, 4.4, 4.48, 3.97, 4.05], [1790775000, 4.14, 4.36, 4.11, 4.18], [1790861400, 4.15, 4.24, 3.8, 3.89], [1790947800, 3.87, 4.44, 3.87, 4.3], [1791207000, 4.15, 4.63, 4.15, 4.36], [1791293400, 3.79, 3.88, 3.3676, 3.77], [1791379800, 3.67, 3.815, 3.49, 3.49], [1791466200, 3.4, 3.435, 3.02, 3.04]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HSCS
W1 · Report parameters
swing high 3.7499
swing low 1.85
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.95
open 4.65
high 4.65
low 3.8
close 4.3
body size 0.35
upper wick 0
lower wick 0.5
body ratio 0.41176471
close position 0.58823529
candle pattern NONE
range high 5.25
range low 1.63
range size 3.62
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.19901603
rsi7 63.59688796
rsi14 62.55360973
rsi21 59.34333898
rsi slope -5.345291
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 0.48288636
macd signal 0.20618614
macd histogram 0.27670022
stoch k 72.05882353
stoch d 85.6804708
adx 33.36578679
plus di 32.28097825
minus di 11.79317448
atr7 0.87466127
atr14 0.70891462
atr pct 16.48638658
bollinger upper 4.77837672
bollinger middle 2.810995
bollinger lower 0.84361328
bollinger width 139.97760384
percent b 0.878423
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.63
resistance 5.25
nearest fvg low 2.8699
nearest fvg high 2.95
fvg direction UP
fvg size 0.0801
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 3.3015236
fib 382 3.0241382
fib 500 2.79995
fib 618 2.5757618
fib 705 2.4104705
fib 786 2.2565786
fib 1272 4.2666728
fib 1618 4.9240382
fib 2000 5.6498
fib 2618 6.8239382
ema9 3.75299463
ema20 3.16791301
ema50 3.1831554
ema200 38.06662193
ema slope 0.11916705
ema cross NONE
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context MIXED
buyer score 63.3
seller score 36.7
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 225
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HSCS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 4.3
ema12 3.52352156
ema26 3.0406352
sma20 2.810995
sma50 2.718276
sma100 3.078959
sma200 27.038018
fomo {'version': '1', 'score': 64, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.3938572308203989, 'rsi': 0.4184536577049632, 'roc': 0.8980865197253907, 'vol': -0.4577645920887979, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.7568460065453521, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 3.752994631997012, 'ema21': 3.1406999765840196, 'ema50': 3.183155398588273, 'rsi14': 62.553609731148896, 'atr14': 0.7089146231271137, 'macd': {'macd': 0.48288636079626546, 'signal': 0.2061861390049089, 'hist': 0.27670022179135656}, 'bb': {'middle': 2.8109949999999997, 'upper': 4.778376722467707, 'lower': 0.8436132775322929}, 'bars_used': 225, 'candles': [[1730730600, 2.89, 3.19, 2.65, 2.67], [1731335400, 2.63, 2.9, 2.565, 2.59], [1731940200, 2.58, 2.7882, 2.5164, 2.6699], [1732545000, 2.79, 3, 2.65, 2.95], [1733149800, 3, 4.6902, 2.95, 4.25], [1733754600, 4.29, 4.47, 3.75, 3.7681], [1734359400, 3.88, 4.24, 3.17, 3.83], [1734964200, 3.67, 3.85, 3.5091, 3.8053], [1735569000, 3.72, 4.0799, 3.5101, 3.66], [1736173800, 3.66, 3.8, 3.3567, 3.4], [1736778600, 3.4, 3.5, 3.1, 3.47], [1737469800, 3.47, 3.57, 3.2311, 3.3651], [1737988200, 3.3, 3.45, 3.1399, 3.2277], [1738593000, 3.19, 3.9368, 3.1, 3.8022], [1739197800, 3.79, 4.1, 3.55, 3.91], [1739889000, 4, 4.08, 3.6592, 3.69], [1740407400, 3.69, 3.873, 3.2108, 3.56], [1741012200, 3.46, 3.47, 2.62, 2.8829], [1741613400, 2.95, 3.58, 2.7197, 2.935], [1742218200, 2.9, 3.17, 2.82, 2.91], [1742823000, 3.15, 3.15, 2.75, 2.96], [1743427800, 2.81, 2.9616, 2.62, 2.7084], [1744032600, 2.6869, 3.6, 2.6721, 3.45], [1744637400, 3.5, 3.8295, 2.9737, 3.3], [1745242200, 3.3137, 3.81, 3.062, 3.1986], [1745847000, 3.36, 3.679, 3.21, 3.6], [1746451800, 3.5, 3.6202, 3.38, 3.4286], [1747056600, 3.56, 3.56, 3.2024, 3.26], [1747661400, 3.5, 4.49, 3.3, 3.96], [1748352600, 4.18, 4.54, 3.5, 3.5319], [1748871000, 3.56, 4.2899, 3.48, 3.58], [1749475800, 3.66, 3.8, 3.4001, 3.5734], [1750080600, 3.51, 4.07, 3.51, 3.76], [1750685400, 3.76, 4.3, 3.51, 3.66], [1751290200, 3.74, 3.92, 3.57, 3.57], [1751895000, 3.65, 6.47, 3.61, 4.16], [1752499800, 4.22, 4.39, 3.59, 3.92], [1753104600, 4, 4.3, 3.6167, 3.94], [1753709400, 3.83, 3.8694, 2.89, 3.05], [1754314200, 3.15, 3.75, 3.09, 3.59], [1754919000, 3.68, 3.82, 3.25, 3.38], [1755523800, 3.39, 3.9296, 3.39, 3.65], [1756128600, 3.64, 3.64, 3.3101, 3.41], [1756819800, 3.4, 3.5899, 3.24, 3.33], [1757338200, 3.35, 3.4908, 3, 3.005], [1757943000, 3.17, 3.7, 3.08, 3.49], [1758547800, 3.55, 3.8, 3.5191, 3.65], [1759152600, 3.75, 3.78, 3.4, 3.7], [1759757400, 3.75, 3.77, 3.41, 3.49], [1760362200, 3.47, 3.62, 3.2807, 3.33], [1760967000, 3.41, 3.45, 3.16, 3.29], [1761571800, 3.32, 3.3268, 2.9001, 3.05], [1762180200, 2.97, 3.004, 2.6, 2.61], [1762785000, 2.7, 3.29, 2.6, 3.07], [1763389800, 3.05, 3.14, 2.01, 2.36], [1763994600, 2.41, 2.81, 2.41, 2.68], [1764599400, 2.69, 2.69, 2.36, 2.67], [1765204200, 2.69, 3, 2.52, 2.55], [1765809000, 2.83, 2.83, 2.16, 2.36], [1766413800, 2.35, 2.92, 2.27, 2.85], [1767018600, 2.83, 3.28, 2.83, 3.14], [1767623400, 3.13, 3.55, 2.96, 3.28], [1768228200, 3.27, 3.33, 3.02, 3.2], [1768919400, 3.16, 3.7, 3.08, 3.45], [1769437800, 3.3835, 3.46, 3.15, 3.23], [1770042600, 3.28, 3.28, 2.72, 2.99], [1770647400, 3, 3.25, 3, 3], [1771338600, 3, 3.08, 2.81, 2.81], [1771857000, 2.84, 2.94, 2.78, 2.786], [1772461800, 2.78, 2.78, 2.58, 2.64], [1773063000, 2.6, 2.7, 2.5, 2.568], [1773667800, 2.67, 2.79, 2.55, 2.55], [1774272600, 2.55, 2.69, 2.22, 2.25], [1774877400, 2.25, 2.6, 2.15, 2.3], [1775482200, 2.33, 2.375, 2.06, 2.08], [1776087000, 2.05, 2.1501, 1.89, 2.1499], [1776691800, 2.12, 2.18, 1.95, 2.05], [1777296600, 2.06, 2.16, 1.95, 1.99], [1777901400, 1.96, 2.075, 1.8, 1.93], [1778506200, 1.93, 2.0999, 1.77, 1.81], [1779111000, 1.81, 1.98, 1.81, 1.98], [1779802200, 1.98, 1.98, 1.63, 1.67], [1780320600, 1.7, 2.24, 1.7, 1.9399], [1780925400, 1.88, 1.94, 1.74, 1.8], [1781530200, 1.84, 2.085, 1.75, 1.84], [1782135000, 1.81, 3.7499, 1.72, 2.94], [1782739800, 2.99, 3.155, 2.4, 2.79], [1783344600, 2.73, 2.98, 2.56, 2.74], [1783949400, 2.74, 2.9, 2.43, 2.69], [1784554200, 2.6, 2.615, 2.24, 2.39], [1785159000, 2.36, 2.5375, 1.85, 2.18], [1785763800, 2.16, 2.29, 1.985, 2.02], [1786368600, 2.02, 2.17, 1.93, 2.06], [1786973400, 2.06, 2.8699, 2, 2.8], [1787578200, 2.91, 3.25, 2.7, 3.03], [1788183000, 3.01, 3.83, 2.95, 3.73], [1788874200, 3.98, 4.35, 3.31, 3.39], [1789392600, 3.39, 5.21, 3.25, 5.2], [1789997400, 5.25, 5.25, 4.2302, 4.73], [1790602200, 4.65, 4.65, 3.8, 4.3]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HSCS
MN1 · Report parameters
swing high 3.7499
swing low 1.63
structure direction MIXED
last bos UP
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low Yes
liquidity distance 2.29
open 3.19
high 5.25
low 2.96
close 4.18
body size 0.99
upper wick 1.07
lower wick 0.23
body ratio 0.43231441
close position 0.53275109
candle pattern NONE
range high 6.47
range low 1.63
range size 4.84
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.23393326
rsi7 58.21695586
rsi14 39.04424331
rsi21 38.06649823
rsi slope 1.18600194
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -10.30231142
macd signal -14.59320708
macd histogram 4.29089565
stoch k 70.44198895
stoch d 37.73686133
adx 47.53347729
plus di 40.38139641
minus di 14.17360493
atr7 1.71562127
atr14 9.78911659
atr pct 234.18939208
bollinger upper 4.23346882
bollinger middle 3.008345
bollinger lower 1.78322118
bollinger width 81.44835892
percent b 0.9781782
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.63
resistance 6.47
nearest fvg low 5.97
nearest fvg high 9.05
fvg direction DOWN
fvg size 3.08
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 3.2496036
fib 382 2.9400982
fib 500 2.68995
fib 618 2.4398018
fib 705 2.2553705
fib 786 2.0836586
fib 1272 4.3265128
fib 1618 5.0599982
fib 2000 5.8698
fib 2618 7.1798982
ema9 2.96924951
ema20 7.16026941
ema50 40.57056512
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.31371257
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 42.9
seller score 57.1
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 52
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HSCS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 4.18
ema12 3.23127773
ema26 13.53358915
sma20 3.008345
sma50 37.04249
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 48, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.9293628489056841, 'rsi': -0.36519188968067506, 'roc': 0.05107713198267685, 'vol': -0.3036580234916566, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.9563563977483168, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.9692495145553552, 'ema21': 8.057113506716375, 'ema50': 40.57056512495194, 'rsi14': 39.04424330957975, 'atr14': 9.789116588800995, 'macd': {'macd': -10.302311422452462, 'signal': -14.593207077033824, 'hist': 4.290895654581362}, 'bb': {'middle': 3.008345, 'upper': 4.233468816558963, 'lower': 1.7832211834410365}, 'bars_used': 52, 'candles': [[1654090200, 375, 375, 170, 187.4], [1656682200, 178.2, 184, 115, 150], [1659360600, 148, 600, 140.01, 146], [1662039000, 151, 164.89, 114, 118], [1664803800, 121, 281, 121, 244.5], [1667309400, 245, 283, 117, 122], [1669905000, 124.88, 159, 78, 83.9899], [1672756200, 87.99, 265, 71, 214], [1675261800, 194, 395, 131, 136], [1677681000, 140, 147, 96, 98.7], [1680528600, 95, 149, 85.01, 88.75], [1682947800, 87.01, 132, 80, 100], [1685626200, 97, 112, 88.05, 90.5], [1688391000, 92, 99, 85.01, 87.24], [1690896600, 88.001, 98, 60.1, 70], [1693575000, 67.3, 85.18, 30.01, 42.6], [1696253400, 42.6, 45, 23.1, 24.92], [1698845400, 23.85, 52, 14.49, 24.2], [1701441000, 22.1, 24.42, 15, 17.1], [1704205800, 16.5, 18.05, 11.06, 14.98], [1706797800, 14.8, 14.9, 11.25, 11.8], [1709303400, 11.68, 18.5, 11.31, 11.69], [1711978200, 11.75, 12.78, 9.05, 9.24], [1714570200, 9.38, 13.5, 5.21, 5.5], [1717421400, 5.52, 5.97, 5.09, 5.21], [1719840600, 5.19, 5.4347, 3.4, 3.85], [1722519000, 3.94, 3.9797, 3.0301, 3.4], [1725370200, 3.4, 5.2989, 2.36, 4.85], [1727789400, 4.74, 4.8451, 2.93, 2.94], [1730467800, 2.95, 3.19, 2.5164, 2.95], [1733149800, 3, 4.6902, 2.95, 3.82], [1735828200, 3.82, 3.88, 3.1, 3.2277], [1738593000, 3.19, 4.1, 3.1, 3.56], [1741012200, 3.46, 3.58, 2.62, 2.82], [1743514200, 2.85, 3.8295, 2.62, 3.505], [1746106200, 3.55, 4.54, 3.2024, 3.5319], [1748871000, 3.56, 4.3, 3.4001, 3.75], [1751376600, 3.84, 6.47, 3.04, 3.12], [1754055000, 3.29, 3.9296, 2.89, 3.41], [1756819800, 3.4, 3.8, 3, 3.48], [1759325400, 3.44, 3.78, 2.9001, 3.05], [1762180200, 2.97, 3.29, 2.01, 2.68], [1764599400, 2.69, 3.28, 2.16, 3.09], [1767364200, 3.09, 3.7, 2.96, 3.23], [1770042600, 3.28, 3.28, 2.72, 2.786], [1772461800, 2.78, 2.79, 2.15, 2.514], [1775050200, 2.52, 2.6, 1.89, 1.95], [1777642200, 1.975, 2.0999, 1.63, 1.67], [1780320600, 1.7, 3.7499, 1.7, 2.51], [1782912600, 2.42, 2.98, 1.85, 2.18], [1785763800, 2.16, 3.25, 1.93, 3.15], [1788269400, 3.19, 5.25, 2.96, 4.18]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HSCS

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 48.0/10048.0/100FOMO · neutral
Buy: 42.9/10042.9/100Buy
Sell: 57.1/10057.1/100Sell

Source: NASDAQ:HSCS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 64.0/10064.0/100FOMO · excited
Buy: 63.3/10063.3/100Buy
Sell: 36.7/10036.7/100Sell

Source: NASDAQ:HSCS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 26.0/10026.0/100FOMO · fear
Buy: 34.3/10034.3/100Buy
Sell: 65.7/10065.7/100Sell

Source: NASDAQ:HSCS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.