NASDAQ:HTFLNghiêng tăng mạnh · +74
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
47.63
Kháng cự gần nhất
48.01
Hỗ trợ gần nhất
47.33
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +74/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 47.63 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 48.01 (+0.80%); hỗ trợ gần nhất 47.33 (-0.63%).
  • Động lượng D1: RSI-14 48.6, ADX 26.7, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 48.82, mục tiêu 52.22.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (69/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:HTFL đóng cửa gần nhất tại 47.63 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +74/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 40/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T02:02:26.719226+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 02:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:HTFL (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:HTFL: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 tăng (mua 77/bán 23); D1 tăng (mua 72/bán 28).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 47.63): Giá nằm trên EMA50/EMA200 nhưng dưới EMA20: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 48.6 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 14 / %D 34. ADX 26.7 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 23 > -DI 21 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 2.68 (~5.62% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.08. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 45.33 – 45.60. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 50.00 (+4.98%) — W1 Fib 38.2% + D1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R2 48.82 (+2.49%) — W1 Fib 50%
  • R1 48.01 (+0.80%) — W1 Fib 61.8%
  • Giá đóng cửa gần nhất 47.63
  • S1 47.33 (-0.63%) — D1 dải Bollinger dưới + D1 đáy swing + W1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S2 45.41 (-4.66%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ
  • S3 44.62 (-6.33%) — D1 EMA50

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 48.82 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 48.82
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 46.14
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 52.22 / 54.32
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 45.41 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 45.41
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 48.09
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 35.67 / 23.87
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:3.6

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 49.73 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 49.73
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 51.34
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 47.31 / 44.88
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (69/100).

  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.3.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.68: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 47.63 Tăng Chưa có tín hiệu 45.41 54.3195 2026-10-08 13:30:00
W1 49.32 Tăng Chưa có tín hiệu 23.87 52.2212 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 54.3195
swing_low 47.33
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.22
Giá mở cửa 48.54
Giá cao nhất 49.66
Giá thấp nhất 46.5
Giá đóng cửa 47.63
body_size 0.91
upper_wick 1.12
lower_wick 1.13
body_ratio 0.28797468
close_position 0.35759494
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 54.3195
range_low 45.41
range_size 8.9095
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.18037066
rsi7 38.03878088
rsi14 48.60998351
rsi21 53.69824636
rsi_slope -5.8070603
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence BEARISH
macd 1.24110829
macd_signal 1.76717725
macd_histogram -0.52606896
stoch_k 14.45105186
stoch_d 33.51034355
adx 26.65291294
plus_di 23.03845494
minus_di 20.80668184
atr7 2.89176987
atr14 2.67712516
atr_pct 5.62067009
bollinger_upper 51.67307834
bollinger_middle 49.4855
bollinger_lower 47.29792166
bollinger_width 8.84129024
percent_b 0.0759009
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 45.41
Kháng cự tham chiếu 54.3195
nearest_fvg_low 45.33
nearest_fvg_high 45.6
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.27
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 52.669978
fib_382 51.649511
fib_500 50.82475
fib_618 49.999989
fib_705 49.3919025
fib_786 48.825753
fib_1272 56.220644
fib_1618 58.639011
fib_2000 61.309
fib_2618 65.628511
ema9 49.45473171
ema20 48.91308171
ema50 44.61580646
ema200 35.67328357
ema_slope -0.13506123
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 72.1
Điểm bên bán 27.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 294
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 47.63
ema12 49.42832919
ema26 48.1872209
sma20 49.4855
sma50 44.0666
sma100 36.5058
sma200 32.28055
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2814767111556999, 'rsi': -0.04633388312432037, 'roc': -0.12824702337439808, 'vol': 0.004909156433763717, 'streak': -0.5, 'bb': -0.8481981947062311, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 49.45473171427001, 'ema21': 48.8080218589465, 'ema50': 44.61580645526056, 'rsi14': 48.60998350627039, 'atr14': 2.677125162827529, 'macd': {'macd': 1.2411082920414032, 'signal': 1.7671772498298006, 'hist': -0.5260689577883975}, 'bb': {'middle': 49.4855, 'upper': 51.673078341454314, 'lower': 47.29792165854569}, 'bars_used': 294, 'candles': [[1779111000, 28.34, 29.15, 25.2, 25.645], [1779197400, 25.25, 26.66, 24.77, 26.6], [1779283800, 26.64, 27.61, 25.88, 27.38], [1779370200, 27.33, 29.26, 26.68, 29.2], [1779456600, 29.37, 30.1, 29.15, 29.49], [1779802200, 29.54, 30.89, 28.34, 28.4], [1779888600, 28.92, 30.9, 28.92, 29.28], [1779975000, 29.29, 32.6, 28.97, 31.73], [1780061400, 31.91, 32.46, 30.85, 30.98], [1780320600, 30.93, 32.41, 30.61, 31], [1780407000, 31, 31.335, 29.5, 29.55], [1780493400, 29.15, 29.4, 27.68, 28.85], [1780579800, 29.15, 30.55, 28.5, 28.81], [1780666200, 28.84, 29.29, 28.06, 28.1], [1780925400, 28.79, 29.28, 28.31, 28.45], [1781011800, 28.76, 29.66, 27.98, 28.67], [1781098200, 28.5, 30.42, 28.28, 29.43], [1781184600, 29.5, 31.33, 28.95, 30.67], [1781271000, 30.77, 33.67, 30, 33.24], [1781530200, 33.31, 34.31, 32.47, 32.82], [1781616600, 32.8, 34.1499, 31.84, 32.05], [1781703000, 32.35, 33.82, 32.045, 32.84], [1781789400, 33.47, 33.9218, 32.69, 33.64], [1782135000, 33.59, 34.8899, 33.35, 33.84], [1782221400, 33.35, 34.7875, 32.97, 34.48], [1782307800, 34.67, 35.79, 34.07, 34.91], [1782394200, 34.83, 35.85, 34.01, 34.98], [1782480600, 34.64, 36.4575, 34.25, 35.65], [1782739800, 35.45, 36.063, 34, 34.85], [1782826200, 34.3, 35.68, 28.6029, 29.34], [1782912600, 29.35, 30.77, 28.89, 30.71], [1782999000, 30.93, 30.98, 27.63, 27.965], [1783344600, 27.8, 29.36, 27.095, 27.11], [1783431000, 27.45, 27.88, 26.66, 27.29], [1783517400, 27.31, 27.65, 25.8, 26.15], [1783603800, 26.19, 27.78, 26.09, 27.72], [1783690200, 27.75, 28.35, 26.285, 26.72], [1783949400, 26.82, 27.36, 26.04, 26.16], [1784035800, 26.25, 26.64, 25.065, 25.49], [1784122200, 25.72, 28.105, 25.36, 27.25], [1784208600, 27.13, 28, 25.846, 25.97], [1784295000, 25.38, 25.65, 24.5, 24.88], [1784554200, 24.66, 25.16, 24.07, 24.56], [1784640600, 24.66, 25.715, 24.5612, 25.44], [1784727000, 25.18, 25.61, 23.87, 24.23], [1784813400, 24.11, 24.66, 23.89, 24.61], [1784899800, 24.98, 25.98, 24.04, 24.12], [1785159000, 24.48, 25.645, 24.25, 25.37], [1785245400, 25.25, 26.16, 24.65, 25.59], [1785331800, 25.35, 25.96, 24.87, 25.04], [1785418200, 25.08, 26.24, 24.99, 25.83], [1785504600, 26.46, 26.715, 24.94, 25.23], [1785763800, 25.92, 27.34, 25.38, 26.76], [1785850200, 26.54, 27.525, 26.54, 27.28], [1785936600, 26.91, 27.51, 26.86, 27.17], [1786023000, 27, 27.5199, 26.9, 27.19], [1786109400, 27.54, 29.06, 27.54, 28.82], [1786368600, 28.31, 30.33, 28.0937, 29.35], [1786455000, 29.42, 30.12, 29.33, 29.54], [1786541400, 29.59, 30.22, 28.65, 29.85], [1786627800, 29.79, 31.72, 29.27, 31.01], [1786714200, 39.06, 43, 36.0366, 42.08], [1786973400, 41.23, 43.28, 41.0046, 41.94], [1787059800, 41.5, 45.33, 40.67, 45.23], [1787146200, 46.02, 47.225, 44.535, 45.53], [1787232600, 45.9, 47.95, 45.6, 46.8], [1787319000, 47.35, 50.48, 46.75, 49.75], [1787578200, 49.75, 50.85, 48.65, 50.2], [1787664600, 50.95, 51.19, 49.8838, 49.89], [1787751000, 50.02, 50.44, 48.49, 48.94], [1787837400, 48.92, 50.44, 48.03, 48.1], [1787923800, 48.5, 48.5, 47.47, 47.78], [1788183000, 47.68, 50.99, 47.13, 50.39], [1788269400, 50.28, 50.9899, 49.21, 50.43], [1788355800, 50.6, 51.778, 49.43, 50], [1788442200, 50.63, 51, 48.1, 49.71], [1788528600, 49.74, 49.8581, 48.87, 48.91], [1788874200, 48.48, 50.17, 47.14, 47.75], [1788960600, 47.25, 48.26, 45.5, 46.67], [1789047000, 45.99, 47.805, 45.41, 45.49], [1789133400, 46.11, 50.23, 45.6, 49.88], [1789392600, 49.49, 50.82, 48.56, 49.54], [1789479000, 49.28, 50.44, 48.19, 48.33], [1789565400, 48.33, 49.655, 47.81, 48.3], [1789651800, 49.44, 50.335, 48.65, 49.57], [1789738200, 50.15, 52.2212, 49.28, 50.75], [1789997400, 50.62, 51.13, 48.51, 50.33], [1790083800, 50.94, 51.3999, 49.71, 50.17], [1790170200, 49.66, 50.7, 46.78, 47.39], [1790256600, 48.32, 49.07, 47.23, 48.66], [1790343000, 48.93, 49.57, 48.1, 49.17], [1790602200, 48.64, 50, 48.17, 49.92], [1790688600, 50, 50.9999, 48.67, 49.83], [1790775000, 50.01, 51.19, 49.67, 49.75], [1790861400, 49.81, 51.08, 48.84, 48.91], [1790947800, 49, 50, 47.33, 49.32], [1791207000, 49.29, 53.07, 49.29, 52.21], [1791293400, 54, 54.3195, 49.51, 50.69], [1791379800, 49.76, 51.5, 48.44, 49.36], [1791466200, 48.54, 49.66, 46.5, 47.63]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HTFL
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 52.2212
swing_low 45.41
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.9012
Giá mở cửa 48.64
Giá cao nhất 51.19
Giá thấp nhất 47.33
Giá đóng cửa 49.32
body_size 0.68
upper_wick 1.87
lower_wick 1.31
body_ratio 0.1761658
close_position 0.51554404
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 52.2212
range_low 23.87
range_size 28.3512
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.77185144
rsi7 72.77229945
rsi14 67.49114041
rsi21 63.688954
rsi_slope 0.1335221
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 5.65185511
macd_signal 3.8053657
macd_histogram 1.84648941
stoch_k 89.76692345
stoch_d 91.27185681
adx 28.25192041
plus_di 33.05179917
minus_di 13.13205445
atr7 5.03672881
atr14 5.00096233
atr_pct 10.1398263
bollinger_upper 56.85021371
bollinger_middle 36.82375
bollinger_lower 16.79728629
bollinger_width 108.76927912
percent_b 0.81199342
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 23.87
Kháng cự tham chiếu 52.2212
nearest_fvg_low 43
nearest_fvg_high 47.47
fvg_direction Tăng
fvg_size 4.47
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 50.6137568
fib_382 49.6193216
fib_500 48.8156
fib_618 48.0118784
fib_705 47.419304
fib_786 46.8675968
fib_1272 54.0738464
fib_1618 56.4305216
fib_2000 59.0324
fib_2618 63.2417216
ema9 45.49503028
ema20 39.59014987
ema50 34.66742206
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 1.02419475
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 77.4
Điểm bên bán 22.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 61
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 49.32
ema12 43.44292616
ema26 37.79107105
sma20 36.82375
sma50 32.0338
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 75, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7324879177143111, 'rsi': 0.583038013524867, 'roc': 1, 'vol': -0.06692911192237522, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6239868496311989, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.49503028281975, 'ema21': 39.24178319399553, 'ema50': 34.66742206175267, 'rsi14': 67.49114040574601, 'atr14': 5.000962331218346, 'macd': {'macd': 5.6518551072786565, 'signal': 3.805365696988095, 'hist': 1.8464894102905616}, 'bb': {'middle': 36.823750000000004, 'upper': 56.850213710550605, 'lower': 16.797286289449406}, 'bars_used': 61, 'candles': [[1754314200, 28, 31.5, 26.56, 28.75], [1754919000, 28.75, 36.68, 28.27, 31.17], [1755523800, 31.17, 32, 28.63, 29.165], [1756128600, 29.36, 36.25, 29.36, 31.5], [1756819800, 30.51, 35.9, 29.4, 31.07], [1757338200, 32.8995, 36.495, 31.35, 33.38], [1757943000, 33.84, 34.68, 30.55, 32.88], [1758547800, 32.62, 36.53, 31.01, 33.06], [1759152600, 33.81, 38.515, 32.37, 37.64], [1759757400, 38.09, 39.24, 32.7, 33.47], [1760362200, 33.47, 35.48, 32.09, 33.77], [1760967000, 34.17, 41.2231, 33.85, 37.87], [1761571800, 38.63, 40.58, 36.27, 37.16], [1762180200, 37.2, 37.98, 32.2561, 32.56], [1762785000, 33.51, 35.88, 27.5475, 27.98], [1763389800, 27.63, 31.03, 25.75, 30.85], [1763994600, 31.26, 33.1, 29.9901, 32.25], [1764599400, 32.01, 32.01, 27.335, 27.53], [1765204200, 27.93, 29.76, 26.44, 26.48], [1765809000, 26.57, 30.89, 25.38, 30.51], [1766413800, 30.31, 31.945, 28.995, 29.83], [1767018600, 30.01, 30.86, 28.31, 28.97], [1767623400, 29.24, 34.055, 29.2375, 33.14], [1768228200, 33.14, 37.24, 30.19, 37.16], [1768919400, 36.15, 36.99, 31.915, 32.16], [1769437800, 31.75, 32.75, 28.72, 29.87], [1770042600, 29.59, 30.19, 25.6, 27.74], [1770647400, 27.75, 29.86, 20.13, 20.66], [1771338600, 20.5, 25.42, 20.3, 25.1], [1771857000, 24.87, 25.05, 21.1, 23.16], [1772461800, 22.53, 25.05, 22.27, 22.98], [1773063000, 23.09, 23.46, 20.41, 20.49], [1773667800, 20.56, 28.5514, 20.48, 26.02], [1774272600, 26.55, 28.98, 24.31, 24.69], [1774877400, 24.96, 25.32, 23.19, 24.83], [1775482200, 25.15, 28.99, 24.97, 26.95], [1776087000, 26.72, 31.71, 25.72, 31.34], [1776691800, 31.09, 33.38, 30.1064, 30.44], [1777296600, 30.47, 32.17, 28.09, 28.67], [1777901400, 28.99, 30.56, 28.19, 29.51], [1778506200, 29.12, 32.42, 27.56, 28.315], [1779111000, 28.34, 30.1, 24.77, 29.49], [1779802200, 29.54, 32.6, 28.34, 30.98], [1780320600, 30.93, 32.41, 27.68, 28.1], [1780925400, 28.79, 33.67, 27.98, 33.24], [1781530200, 33.31, 34.31, 31.84, 33.64], [1782135000, 33.59, 36.4575, 32.97, 35.65], [1782739800, 35.45, 36.063, 27.63, 27.965], [1783344600, 27.8, 29.36, 25.8, 26.72], [1783949400, 26.82, 28.105, 24.5, 24.88], [1784554200, 24.66, 25.98, 23.87, 24.12], [1785159000, 24.48, 26.715, 24.25, 25.23], [1785763800, 25.92, 29.06, 25.38, 28.82], [1786368600, 28.31, 43, 28.0937, 42.08], [1786973400, 41.23, 50.48, 40.67, 49.75], [1787578200, 49.75, 51.19, 47.47, 47.78], [1788183000, 47.68, 51.778, 47.13, 48.91], [1788874200, 48.48, 50.23, 45.41, 49.88], [1789392600, 49.49, 52.2212, 47.81, 50.75], [1789997400, 50.62, 51.3999, 46.78, 49.17], [1790602200, 48.64, 51.19, 47.33, 49.32]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HTFL

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 75.0/10075.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 77.4/10077.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 22.6/10022.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HTFL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 40.0/10040.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 72.1/10072.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 27.9/10027.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HTFL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:HTFLStrong bullish bias · +74
BearishNeutralBullish
Last close
47.63
Nearest resistance
48.01
Nearest support
47.33
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +74/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 47.63 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 48.01 (+0.80%); nearest support 47.33 (-0.63%).
  • Momentum D1: RSI-14 48.6, ADX 26.7, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 48.82, targeting 52.22.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (69/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:HTFL last closed at 47.63 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +74/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 40/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T02:02:26.719226+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 02:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:HTFL (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:HTFL: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 up (buy 77/sell 23); D1 up (buy 72/sell 28).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 47.63): Price is above EMA50/EMA200 but below EMA20, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 48.6 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 14 / %D 34. ADX at 26.7 points to a strong trend; +DI 23 > -DI 21, so buyers lead. ATR-14 is 2.68 (~5.62% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.08. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 45.33 – 45.60. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 50.00 (+4.98%) — W1 Fib 38.2% + D1 Fib 61.8% · confluence
  • R2 48.82 (+2.49%) — W1 Fib 50%
  • R1 48.01 (+0.80%) — W1 Fib 61.8%
  • Last close 47.63
  • S1 47.33 (-0.63%) — D1 lower Bollinger band + D1 swing low + W1 FVG top · confluence
  • S2 45.41 (-4.66%) — D1 FVG base + D1 support + W1 swing low · confluence
  • S3 44.62 (-6.33%) — D1 EMA50

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 48.82 that holds on a retest.
  • Reference entry: 48.82
  • Reference stop (SL): 46.14
  • Targets (TP1 / TP2): 52.22 / 54.32
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 45.41 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 45.41
  • Reference stop (SL): 48.09
  • Targets (TP1 / TP2): 35.67 / 23.87
  • Reward-to-risk to TP1: 1:3.6

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 49.73 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 49.73
  • Reference stop (SL): 51.34
  • Targets (TP1 / TP2): 47.31 / 44.88
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (69/100).

  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.3.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.68: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 47.63 UP NO SIGNAL 45.41 54.3195 2026-10-08 13:30:00
W1 49.32 UP NO SIGNAL 23.87 52.2212 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 54.3195
swing low 47.33
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.22
open 48.54
high 49.66
low 46.5
close 47.63
body size 0.91
upper wick 1.12
lower wick 1.13
body ratio 0.28797468
close position 0.35759494
candle pattern NONE
range high 54.3195
range low 45.41
range size 8.9095
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.18037066
rsi7 38.03878088
rsi14 48.60998351
rsi21 53.69824636
rsi slope -5.8070603
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence BEARISH
macd 1.24110829
macd signal 1.76717725
macd histogram -0.52606896
stoch k 14.45105186
stoch d 33.51034355
adx 26.65291294
plus di 23.03845494
minus di 20.80668184
atr7 2.89176987
atr14 2.67712516
atr pct 5.62067009
bollinger upper 51.67307834
bollinger middle 49.4855
bollinger lower 47.29792166
bollinger width 8.84129024
percent b 0.0759009
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 45.41
resistance 54.3195
nearest fvg low 45.33
nearest fvg high 45.6
fvg direction UP
fvg size 0.27
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 52.669978
fib 382 51.649511
fib 500 50.82475
fib 618 49.999989
fib 705 49.3919025
fib 786 48.825753
fib 1272 56.220644
fib 1618 58.639011
fib 2000 61.309
fib 2618 65.628511
ema9 49.45473171
ema20 48.91308171
ema50 44.61580646
ema200 35.67328357
ema slope -0.13506123
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 72.1
seller score 27.9
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 294
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HTFL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 47.63
ema12 49.42832919
ema26 48.1872209
sma20 49.4855
sma50 44.0666
sma100 36.5058
sma200 32.28055
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2814767111556999, 'rsi': -0.04633388312432037, 'roc': -0.12824702337439808, 'vol': 0.004909156433763717, 'streak': -0.5, 'bb': -0.8481981947062311, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 49.45473171427001, 'ema21': 48.8080218589465, 'ema50': 44.61580645526056, 'rsi14': 48.60998350627039, 'atr14': 2.677125162827529, 'macd': {'macd': 1.2411082920414032, 'signal': 1.7671772498298006, 'hist': -0.5260689577883975}, 'bb': {'middle': 49.4855, 'upper': 51.673078341454314, 'lower': 47.29792165854569}, 'bars_used': 294, 'candles': [[1779111000, 28.34, 29.15, 25.2, 25.645], [1779197400, 25.25, 26.66, 24.77, 26.6], [1779283800, 26.64, 27.61, 25.88, 27.38], [1779370200, 27.33, 29.26, 26.68, 29.2], [1779456600, 29.37, 30.1, 29.15, 29.49], [1779802200, 29.54, 30.89, 28.34, 28.4], [1779888600, 28.92, 30.9, 28.92, 29.28], [1779975000, 29.29, 32.6, 28.97, 31.73], [1780061400, 31.91, 32.46, 30.85, 30.98], [1780320600, 30.93, 32.41, 30.61, 31], [1780407000, 31, 31.335, 29.5, 29.55], [1780493400, 29.15, 29.4, 27.68, 28.85], [1780579800, 29.15, 30.55, 28.5, 28.81], [1780666200, 28.84, 29.29, 28.06, 28.1], [1780925400, 28.79, 29.28, 28.31, 28.45], [1781011800, 28.76, 29.66, 27.98, 28.67], [1781098200, 28.5, 30.42, 28.28, 29.43], [1781184600, 29.5, 31.33, 28.95, 30.67], [1781271000, 30.77, 33.67, 30, 33.24], [1781530200, 33.31, 34.31, 32.47, 32.82], [1781616600, 32.8, 34.1499, 31.84, 32.05], [1781703000, 32.35, 33.82, 32.045, 32.84], [1781789400, 33.47, 33.9218, 32.69, 33.64], [1782135000, 33.59, 34.8899, 33.35, 33.84], [1782221400, 33.35, 34.7875, 32.97, 34.48], [1782307800, 34.67, 35.79, 34.07, 34.91], [1782394200, 34.83, 35.85, 34.01, 34.98], [1782480600, 34.64, 36.4575, 34.25, 35.65], [1782739800, 35.45, 36.063, 34, 34.85], [1782826200, 34.3, 35.68, 28.6029, 29.34], [1782912600, 29.35, 30.77, 28.89, 30.71], [1782999000, 30.93, 30.98, 27.63, 27.965], [1783344600, 27.8, 29.36, 27.095, 27.11], [1783431000, 27.45, 27.88, 26.66, 27.29], [1783517400, 27.31, 27.65, 25.8, 26.15], [1783603800, 26.19, 27.78, 26.09, 27.72], [1783690200, 27.75, 28.35, 26.285, 26.72], [1783949400, 26.82, 27.36, 26.04, 26.16], [1784035800, 26.25, 26.64, 25.065, 25.49], [1784122200, 25.72, 28.105, 25.36, 27.25], [1784208600, 27.13, 28, 25.846, 25.97], [1784295000, 25.38, 25.65, 24.5, 24.88], [1784554200, 24.66, 25.16, 24.07, 24.56], [1784640600, 24.66, 25.715, 24.5612, 25.44], [1784727000, 25.18, 25.61, 23.87, 24.23], [1784813400, 24.11, 24.66, 23.89, 24.61], [1784899800, 24.98, 25.98, 24.04, 24.12], [1785159000, 24.48, 25.645, 24.25, 25.37], [1785245400, 25.25, 26.16, 24.65, 25.59], [1785331800, 25.35, 25.96, 24.87, 25.04], [1785418200, 25.08, 26.24, 24.99, 25.83], [1785504600, 26.46, 26.715, 24.94, 25.23], [1785763800, 25.92, 27.34, 25.38, 26.76], [1785850200, 26.54, 27.525, 26.54, 27.28], [1785936600, 26.91, 27.51, 26.86, 27.17], [1786023000, 27, 27.5199, 26.9, 27.19], [1786109400, 27.54, 29.06, 27.54, 28.82], [1786368600, 28.31, 30.33, 28.0937, 29.35], [1786455000, 29.42, 30.12, 29.33, 29.54], [1786541400, 29.59, 30.22, 28.65, 29.85], [1786627800, 29.79, 31.72, 29.27, 31.01], [1786714200, 39.06, 43, 36.0366, 42.08], [1786973400, 41.23, 43.28, 41.0046, 41.94], [1787059800, 41.5, 45.33, 40.67, 45.23], [1787146200, 46.02, 47.225, 44.535, 45.53], [1787232600, 45.9, 47.95, 45.6, 46.8], [1787319000, 47.35, 50.48, 46.75, 49.75], [1787578200, 49.75, 50.85, 48.65, 50.2], [1787664600, 50.95, 51.19, 49.8838, 49.89], [1787751000, 50.02, 50.44, 48.49, 48.94], [1787837400, 48.92, 50.44, 48.03, 48.1], [1787923800, 48.5, 48.5, 47.47, 47.78], [1788183000, 47.68, 50.99, 47.13, 50.39], [1788269400, 50.28, 50.9899, 49.21, 50.43], [1788355800, 50.6, 51.778, 49.43, 50], [1788442200, 50.63, 51, 48.1, 49.71], [1788528600, 49.74, 49.8581, 48.87, 48.91], [1788874200, 48.48, 50.17, 47.14, 47.75], [1788960600, 47.25, 48.26, 45.5, 46.67], [1789047000, 45.99, 47.805, 45.41, 45.49], [1789133400, 46.11, 50.23, 45.6, 49.88], [1789392600, 49.49, 50.82, 48.56, 49.54], [1789479000, 49.28, 50.44, 48.19, 48.33], [1789565400, 48.33, 49.655, 47.81, 48.3], [1789651800, 49.44, 50.335, 48.65, 49.57], [1789738200, 50.15, 52.2212, 49.28, 50.75], [1789997400, 50.62, 51.13, 48.51, 50.33], [1790083800, 50.94, 51.3999, 49.71, 50.17], [1790170200, 49.66, 50.7, 46.78, 47.39], [1790256600, 48.32, 49.07, 47.23, 48.66], [1790343000, 48.93, 49.57, 48.1, 49.17], [1790602200, 48.64, 50, 48.17, 49.92], [1790688600, 50, 50.9999, 48.67, 49.83], [1790775000, 50.01, 51.19, 49.67, 49.75], [1790861400, 49.81, 51.08, 48.84, 48.91], [1790947800, 49, 50, 47.33, 49.32], [1791207000, 49.29, 53.07, 49.29, 52.21], [1791293400, 54, 54.3195, 49.51, 50.69], [1791379800, 49.76, 51.5, 48.44, 49.36], [1791466200, 48.54, 49.66, 46.5, 47.63]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HTFL
W1 · Report parameters
swing high 52.2212
swing low 45.41
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.9012
open 48.64
high 51.19
low 47.33
close 49.32
body size 0.68
upper wick 1.87
lower wick 1.31
body ratio 0.1761658
close position 0.51554404
candle pattern NONE
range high 52.2212
range low 23.87
range size 28.3512
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.77185144
rsi7 72.77229945
rsi14 67.49114041
rsi21 63.688954
rsi slope 0.1335221
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 5.65185511
macd signal 3.8053657
macd histogram 1.84648941
stoch k 89.76692345
stoch d 91.27185681
adx 28.25192041
plus di 33.05179917
minus di 13.13205445
atr7 5.03672881
atr14 5.00096233
atr pct 10.1398263
bollinger upper 56.85021371
bollinger middle 36.82375
bollinger lower 16.79728629
bollinger width 108.76927912
percent b 0.81199342
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 23.87
resistance 52.2212
nearest fvg low 43
nearest fvg high 47.47
fvg direction UP
fvg size 4.47
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 50.6137568
fib 382 49.6193216
fib 500 48.8156
fib 618 48.0118784
fib 705 47.419304
fib 786 46.8675968
fib 1272 54.0738464
fib 1618 56.4305216
fib 2000 59.0324
fib 2618 63.2417216
ema9 45.49503028
ema20 39.59014987
ema50 34.66742206
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 1.02419475
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 77.4
seller score 22.6
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 61
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HTFL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 49.32
ema12 43.44292616
ema26 37.79107105
sma20 36.82375
sma50 32.0338
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 75, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7324879177143111, 'rsi': 0.583038013524867, 'roc': 1, 'vol': -0.06692911192237522, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6239868496311989, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.49503028281975, 'ema21': 39.24178319399553, 'ema50': 34.66742206175267, 'rsi14': 67.49114040574601, 'atr14': 5.000962331218346, 'macd': {'macd': 5.6518551072786565, 'signal': 3.805365696988095, 'hist': 1.8464894102905616}, 'bb': {'middle': 36.823750000000004, 'upper': 56.850213710550605, 'lower': 16.797286289449406}, 'bars_used': 61, 'candles': [[1754314200, 28, 31.5, 26.56, 28.75], [1754919000, 28.75, 36.68, 28.27, 31.17], [1755523800, 31.17, 32, 28.63, 29.165], [1756128600, 29.36, 36.25, 29.36, 31.5], [1756819800, 30.51, 35.9, 29.4, 31.07], [1757338200, 32.8995, 36.495, 31.35, 33.38], [1757943000, 33.84, 34.68, 30.55, 32.88], [1758547800, 32.62, 36.53, 31.01, 33.06], [1759152600, 33.81, 38.515, 32.37, 37.64], [1759757400, 38.09, 39.24, 32.7, 33.47], [1760362200, 33.47, 35.48, 32.09, 33.77], [1760967000, 34.17, 41.2231, 33.85, 37.87], [1761571800, 38.63, 40.58, 36.27, 37.16], [1762180200, 37.2, 37.98, 32.2561, 32.56], [1762785000, 33.51, 35.88, 27.5475, 27.98], [1763389800, 27.63, 31.03, 25.75, 30.85], [1763994600, 31.26, 33.1, 29.9901, 32.25], [1764599400, 32.01, 32.01, 27.335, 27.53], [1765204200, 27.93, 29.76, 26.44, 26.48], [1765809000, 26.57, 30.89, 25.38, 30.51], [1766413800, 30.31, 31.945, 28.995, 29.83], [1767018600, 30.01, 30.86, 28.31, 28.97], [1767623400, 29.24, 34.055, 29.2375, 33.14], [1768228200, 33.14, 37.24, 30.19, 37.16], [1768919400, 36.15, 36.99, 31.915, 32.16], [1769437800, 31.75, 32.75, 28.72, 29.87], [1770042600, 29.59, 30.19, 25.6, 27.74], [1770647400, 27.75, 29.86, 20.13, 20.66], [1771338600, 20.5, 25.42, 20.3, 25.1], [1771857000, 24.87, 25.05, 21.1, 23.16], [1772461800, 22.53, 25.05, 22.27, 22.98], [1773063000, 23.09, 23.46, 20.41, 20.49], [1773667800, 20.56, 28.5514, 20.48, 26.02], [1774272600, 26.55, 28.98, 24.31, 24.69], [1774877400, 24.96, 25.32, 23.19, 24.83], [1775482200, 25.15, 28.99, 24.97, 26.95], [1776087000, 26.72, 31.71, 25.72, 31.34], [1776691800, 31.09, 33.38, 30.1064, 30.44], [1777296600, 30.47, 32.17, 28.09, 28.67], [1777901400, 28.99, 30.56, 28.19, 29.51], [1778506200, 29.12, 32.42, 27.56, 28.315], [1779111000, 28.34, 30.1, 24.77, 29.49], [1779802200, 29.54, 32.6, 28.34, 30.98], [1780320600, 30.93, 32.41, 27.68, 28.1], [1780925400, 28.79, 33.67, 27.98, 33.24], [1781530200, 33.31, 34.31, 31.84, 33.64], [1782135000, 33.59, 36.4575, 32.97, 35.65], [1782739800, 35.45, 36.063, 27.63, 27.965], [1783344600, 27.8, 29.36, 25.8, 26.72], [1783949400, 26.82, 28.105, 24.5, 24.88], [1784554200, 24.66, 25.98, 23.87, 24.12], [1785159000, 24.48, 26.715, 24.25, 25.23], [1785763800, 25.92, 29.06, 25.38, 28.82], [1786368600, 28.31, 43, 28.0937, 42.08], [1786973400, 41.23, 50.48, 40.67, 49.75], [1787578200, 49.75, 51.19, 47.47, 47.78], [1788183000, 47.68, 51.778, 47.13, 48.91], [1788874200, 48.48, 50.23, 45.41, 49.88], [1789392600, 49.49, 52.2212, 47.81, 50.75], [1789997400, 50.62, 51.3999, 46.78, 49.17], [1790602200, 48.64, 51.19, 47.33, 49.32]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HTFL

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 75.0/10075.0/100FOMO · excited
Buy: 77.4/10077.4/100Buy
Sell: 22.6/10022.6/100Sell

Source: NASDAQ:HTFL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 40.0/10040.0/100FOMO · neutral
Buy: 72.1/10072.1/100Buy
Sell: 27.9/10027.9/100Sell

Source: NASDAQ:HTFL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.