NASDAQ:HURNNghiêng tăng mạnh · +66
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
165.31
Kháng cự gần nhất
169.45
Hỗ trợ gần nhất
164.11
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +66/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 165.31 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 169.45 (+2.50%); hỗ trợ gần nhất 164.11 (-0.73%).
  • Động lượng D1: RSI-14 60.1, ADX 15.4, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 169.45, mục tiêu 178.10.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (63/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:HURN đóng cửa gần nhất tại 165.31 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +66/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 70/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T02:32:38.238920+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 02:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:HURN (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:HURN: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 46/bán 54); W1 tăng (mua 66/bán 34); D1 tăng (mua 73/bán 27).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 165.31): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 60.1 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 70 / %D 42. ADX 15.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 35 > -DI 16 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 5.89 (~3.56% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.97. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên mua. FVG tăng gần nhất: 125.68 – 161.03. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 172.90 (+4.59%) — W1 kháng cự + D1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • R2 171.12 (+3.52%) — W1 Fib mở rộng 127.2%
  • R1 169.45 (+2.50%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 165.31
  • S1 164.11 (-0.73%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 162.46 (-1.73%) — D1 Fib 50%
  • S3 160.80 (-2.73%) — D1 Fib 61.8% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 169.45 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 169.45
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 163.56
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 178.10 / 184.17
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 162.46 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 162.46
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 168.34
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 152.29 / 147.38
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 161.39 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 161.39
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 157.86
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 166.85 / 172.31
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (63/100).

  • ADX 15 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 5.89: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 165.31 Tăng Chưa có tín hiệu 147.38 169.45 2026-10-08 13:30:00
W1 162.15 Tăng Chưa có tín hiệu 84.875 172.9 2026-09-28 13:30:00
MN1 156.83 Tăng Chưa có tín hiệu 84.875 186.775 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 169.45
swing_low 155.46
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.14
Giá mở cửa 156.81
Giá cao nhất 169.73
Giá thấp nhất 156.81
Giá đóng cửa 165.31
body_size 8.5
upper_wick 4.42
lower_wick 0
body_ratio 0.65789474
close_position 0.65789474
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 169.45
range_low 147.38
range_size 22.07
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 2.19489977
rsi7 63.36070476
rsi14 60.063293
rsi21 59.38389397
rsi_slope 9.9230214
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 2.33324058
macd_signal 2.40811051
macd_histogram -0.07486993
stoch_k 69.89100817
stoch_d 42.01347421
adx 15.35371199
plus_di 34.62869225
minus_di 16.40792414
atr7 6.32260828
atr14 5.88637356
atr_pct 3.56080912
bollinger_upper 165.83969779
bollinger_middle 158.1775
bollinger_lower 150.51530221
bollinger_width 9.68810076
percent_b 0.96543434
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 147.38
Kháng cự tham chiếu 169.45
nearest_fvg_low 125.68
nearest_fvg_high 161.03
fvg_direction Tăng
fvg_size 35.35
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 166.14836
fib_382 164.10582
fib_500 162.455
fib_618 160.80418
fib_705 159.58705
fib_786 158.45386
fib_1272 173.25528
fib_1618 178.09582
fib_2000 183.44
fib_2618 192.08582
ema9 160.15263811
ema20 158.47953107
ema50 151.29969868
ema200 139.08678941
ema_slope 0.71899673
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 73.1
Điểm bên bán 26.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 165.31
ema12 159.68675055
ema26 157.35350997
sma20 158.1775
sma50 156.2164
sma100 131.67465
sma200 137.867925
fomo {'version': '1', 'score': 70, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5950310987011032, 'rsi': 0.3354430998559164, 'roc': 0.433203902598192, 'vol': -0.18928245417705858, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.9308686872679668, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 160.15263811474256, 'ema21': 158.31005161911813, 'ema50': 151.29969868380732, 'rsi14': 60.06329299567749, 'atr14': 5.886373563825424, 'macd': {'macd': 2.3332405821013253, 'signal': 2.4081105120652984, 'hist': -0.07486992996397301}, 'bb': {'middle': 158.1775, 'upper': 165.83969779175663, 'lower': 150.51530220824338}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 105, 110.31, 105, 108.13], [1779197400, 109.58, 113.59, 106.31, 108.04], [1779283800, 109.05, 109.08, 103.57, 107.21], [1779370200, 106.28, 106.3, 101, 105.31], [1779456600, 105.51, 107.58, 103.11, 105.46], [1779802200, 104.46, 104.64, 100.1, 103.9], [1779888600, 104.04, 106.04, 102.55, 104.74], [1779975000, 104.74, 107.1, 104, 106.95], [1780061400, 106.95, 108.1152, 105.66, 107.39], [1780320600, 107.62, 111.9999, 102.46, 110.59], [1780407000, 108.46, 108.46, 103.68, 106.61], [1780493400, 105.57, 105.74, 102.28, 104.805], [1780579800, 106.395, 108.98, 106.395, 107.18], [1780666200, 108.41, 112, 107.28, 110], [1780925400, 109.99, 110.76, 108.71, 109.65], [1781011800, 107.505, 112.4, 107.505, 110.54], [1781098200, 110.57, 113.88, 108, 109.44], [1781184600, 109.2, 110.65, 105.975, 106.43], [1781271000, 106.28, 110, 105.08, 109.425], [1781530200, 108.34, 109.39, 105.72, 107.11], [1781616600, 107.17, 109, 106.27, 107.66], [1781703000, 107.66, 108.83, 105.065, 106.2], [1781789400, 106.04, 106.04, 89.8, 90.56], [1782135000, 89.27, 90.68, 84.875, 90.48], [1782221400, 93.92, 97.12, 91.25, 95.54], [1782307800, 97.2, 99.55, 96.3501, 96.53], [1782394200, 93.96, 97.405, 90.56, 92.21], [1782480600, 92.35, 99.66, 92.35, 98.73], [1782739800, 99.12, 99.89, 94.81, 95.55], [1782826200, 95.19, 97.106, 89.75, 90.16], [1782912600, 92.35, 98.47, 90.27, 96.38], [1782999000, 97.99, 99, 96.24, 97.16], [1783344600, 97.08, 100.39, 93.83, 100.01], [1783431000, 102.81, 106.83, 102.81, 105.93], [1783517400, 104.95, 105.75, 102.98, 103.01], [1783603800, 100.2, 103.18, 98.44, 102.51], [1783690200, 103.99, 106.485, 101.86, 105.85], [1783949400, 107.55, 112.99, 107.55, 111.23], [1784035800, 110.87, 111.5, 108.68, 109.735], [1784122200, 109.22, 115, 109.22, 113.98], [1784208600, 115, 119.42, 115, 118.76], [1784295000, 118.34, 121.58, 114.36, 114.8], [1784554200, 113.78, 114.21, 109.89, 112.63], [1784640600, 110.23, 112.92, 108.84, 110.85], [1784727000, 111.77, 112.09, 109.87, 111.54], [1784813400, 110.93, 111.515, 108.17, 109.19], [1784899800, 110.79, 113.5, 108.115, 112.3], [1785159000, 112.93, 118.47, 112.85, 116.51], [1785245400, 119.82, 125.68, 119.82, 121.37], [1785331800, 134.09, 172.9, 130.735, 170.37], [1785418200, 166, 171.66, 161.03, 163.76], [1785504600, 161.4, 163, 150.32, 151.77], [1785763800, 155.57, 157.105, 148.73, 149.96], [1785850200, 146.93, 153.44, 146.93, 152.78], [1785936600, 153, 153, 148.39, 149.68], [1786023000, 149.51, 151.6799, 147, 150.1], [1786109400, 150.74, 153.99, 148.0534, 152.05], [1786368600, 150.47, 154.3799, 150.05, 152.03], [1786455000, 150.22, 155.595, 148.06, 152.75], [1786541400, 149.14, 152.25, 143.18, 150.31], [1786627800, 151.94, 155.51, 149.69, 155.31], [1786714200, 156.56, 157, 151.665, 151.87], [1786973400, 149.64, 151.98, 146.05, 148.33], [1787059800, 151.54, 154.65, 150.255, 151.37], [1787146200, 152.28, 159.74, 152.28, 158.98], [1787232600, 158.98, 162.925, 158.98, 162.45], [1787319000, 162.45, 165.365, 160.02, 161.64], [1787578200, 161.79, 164.99, 160.995, 162.59], [1787664600, 161.04, 163.3325, 159.02, 159.2], [1787751000, 157.51, 159.03, 155.72, 156.57], [1787837400, 155.57, 159.83, 155.57, 159.83], [1787923800, 160.19, 162.2, 159.09, 159.84], [1788183000, 159.31, 162.195, 158.74, 159.89], [1788269400, 160.56, 161.1, 157.3, 157.46], [1788355800, 157.43, 158.855, 153.93, 156.64], [1788442200, 158.43, 161, 156.11, 158.1], [1788528600, 155.53, 158.185, 151.9676, 155.27], [1788874200, 153.28, 153.28, 146.6, 147.64], [1788960600, 146.48, 149.74, 144.2, 149.67], [1789047000, 150.23, 151.715, 148.27, 149.43], [1789133400, 150.89, 151.475, 147.38, 149.93], [1789392600, 156.97, 157.48, 153.07, 156.43], [1789479000, 154.43, 157.025, 152.35, 154.14], [1789565400, 152.05, 155.42, 150.4, 154.03], [1789651800, 153.26, 157.68, 150.52, 157.44], [1789738200, 159.56, 159.56, 153.29, 158.33], [1789997400, 158.25, 160.3, 156.54, 159.18], [1790083800, 159.35, 159.87, 155.05, 157.86], [1790170200, 158.1, 161.34, 157.975, 159.91], [1790256600, 160.32, 161.88, 155.74, 157.66], [1790343000, 157.29, 161.58, 157.28, 157.98], [1790602200, 158.62, 158.62, 155.71, 157.62], [1790688600, 156.13, 159.01, 155.46, 156.36], [1790775000, 156.14, 157.795, 155.78, 156.83], [1790861400, 161.47, 169.45, 161.135, 168.42], [1790947800, 167.75, 168, 161.1225, 162.15], [1791207000, 162.68, 163.7275, 158.13, 160.1], [1791293400, 160.57, 161.55, 156.06, 157.26], [1791379800, 156.36, 157.85, 155.405, 156.61], [1791466200, 156.81, 169.73, 156.81, 165.31]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HURN
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 165.365
swing_low 144.2
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 10.75
Giá mở cửa 158.62
Giá cao nhất 169.45
Giá thấp nhất 155.46
Giá đóng cửa 162.15
body_size 3.53
upper_wick 7.3
lower_wick 3.16
body_ratio 0.25232309
close_position 0.47819871
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 172.9
range_low 84.875
range_size 88.025
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.99510045
rsi7 71.30118641
rsi14 62.99339722
rsi21 58.84051729
rsi_slope 1.7413752
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd 8.34525693
macd_signal 3.73943808
macd_histogram 4.60581886
stoch_k 87.07155743
stoch_d 84.52323712
adx 36.62397796
plus_di 33.39601913
minus_di 16.40519888
atr7 13.32377815
atr14 14.05888223
atr_pct 8.67029431
bollinger_upper 182.88057944
bollinger_middle 130.62525
bollinger_lower 78.36992056
bollinger_width 80.00800678
percent_b 0.80164148
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 84.875
Kháng cự tham chiếu 172.9
nearest_fvg_low 153.28
nearest_fvg_high 155.05
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.77
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 160.37006
fib_382 157.27997
fib_500 154.7825
fib_618 152.28503
fib_705 150.443675
fib_786 148.72931
fib_1272 171.12188
fib_1618 178.44497
fib_2000 186.53
fib_2618 199.60997
ema9 152.19272016
ema20 141.95051227
ema50 138.08309816
ema200 116.41714301
ema_slope 2.12626187
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 66.5
Điểm bên bán 33.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 162.15
ema12 148.3071583
ema26 139.96190137
sma20 130.62525
sma50 142.6555
sma100 139.12095
sma200 116.205875
fomo {'version': '1', 'score': 72, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4279661328798349, 'rsi': 0.4331132406372466, 'roc': 1, 'vol': 0.03831539917830451, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6032829634528345, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 152.19272015856524, 'ema21': 141.50139737433486, 'ema50': 138.0830981568015, 'rsi14': 62.9933972191174, 'atr14': 14.058882230498865, 'macd': {'macd': 8.345256933398531, 'signal': 3.739438076033026, 'hist': 4.605818857365505}, 'bb': {'middle': 130.62525, 'upper': 182.88057943872806, 'lower': 78.36992056127193}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 115.7, 131.06, 115.7, 127.43], [1731335400, 128.08, 130.89, 119.695, 120.76], [1731940200, 120.77, 124.24, 116.7686, 123.92], [1732545000, 124.42, 126.17, 122.32, 122.81], [1733149800, 122.81, 125.105, 121.7926, 123.11], [1733754600, 123.49, 124.85, 120.315, 120.66], [1734359400, 120.44, 123.2, 118.25, 121.95], [1734964200, 122.09, 123.935, 119.74, 122.95], [1735569000, 122.56, 126.46, 121.975, 124.66], [1736173800, 124.66, 125.68, 120.47, 124.6], [1736778600, 123.73, 128.9599, 123.41, 127.03], [1737469800, 127.45, 129.63, 124.05, 125.07], [1737988200, 124.77, 133.96, 124.77, 126.78], [1738593000, 125.15, 128.37, 122.0144, 125.3], [1739197800, 125.56, 131.26, 124.1, 128.54], [1739889000, 128.57, 131.22, 123.51, 123.74], [1740407400, 124.38, 153.77, 122.97, 152.46], [1741012200, 151.13, 153.8504, 143.2, 149.28], [1741613400, 147.63, 149.48, 142.22, 147.76], [1742218200, 146.94, 150.640642, 140.62, 140.87], [1742823000, 142.3, 147.334, 140.06, 142.3], [1743427800, 140.74, 149.71, 137.58, 137.76], [1744032600, 135.32, 145.805, 129.5473, 143.27], [1744637400, 146.24, 146.24, 138.5, 141.5], [1745242200, 140.98, 142, 132.435, 134.14], [1745847000, 135.44, 147.63, 122.3218, 147.36], [1746451800, 146.15, 154.83, 145.29, 150.46], [1747056600, 153.06, 155, 145.3, 152.93], [1747661400, 152.09, 153.3, 148, 148.96], [1748352600, 150.4, 155, 136.9841, 142.83], [1748871000, 143.17, 145.92, 140.92, 142.98], [1749475800, 143.15, 144.02, 132.475, 134.7], [1750080600, 135.06, 137.48, 131.47, 132.14], [1750685400, 131.73, 137.48, 130.72, 135.43], [1751290200, 136.8, 140.77, 135.64, 139.61], [1751895000, 138.9, 140.02, 131.855, 132.5], [1752499800, 132.99, 135.4599, 130.24, 130.27], [1753104600, 130.8, 133.655, 129.5, 133.49], [1753709400, 133.46, 135, 120.2451, 121.98], [1754314200, 123.05, 133.555, 122.5301, 133], [1754919000, 133.1, 137.06, 125.2201, 133.17], [1755523800, 133.17, 139.02, 132.59, 138.73], [1756128600, 138.6, 139.42, 134.19, 136.96], [1756819800, 136.21, 147.19, 136.21, 141.27], [1757338200, 141.5, 142.26, 135.79, 140.7], [1757943000, 140.99, 144.65, 139.4608, 141.84], [1758547800, 141.01, 145.99, 140.6, 145.98], [1759152600, 145.61, 150.64, 143.9924, 150.32], [1759757400, 150.18, 153.66, 144.66, 145.01], [1760362200, 145.28, 152.56, 144.77, 148.05], [1760967000, 149.54, 154.4, 149.32, 153.07], [1761571800, 153.22, 174.26, 150.49, 164.44], [1762180200, 164.24, 169, 160, 165.69], [1762785000, 166.86, 169, 160.52, 165.5], [1763389800, 165.09, 166.74, 158.72, 163.35], [1763994600, 163.35, 168.065, 160.25, 164.61], [1764599400, 164.2, 171.005, 163.31, 170.835], [1765204200, 170.87, 180.29, 157.52, 179.51], [1765809000, 181, 181.5, 173.5201, 180.63], [1766413800, 180.64, 182.7101, 178, 180.66], [1767018600, 180.7, 181.675, 169.02, 171.05], [1767623400, 170.89, 182.73, 170.89, 181.34], [1768228200, 181.12, 186.775, 178.635, 183.46], [1768919400, 181.16, 184.5543, 169.97, 171.34], [1769437800, 172, 179.71, 165.025, 169], [1770042600, 168.77, 176.1, 158, 169.67], [1770647400, 168.42, 170.13, 123.9701, 125.355], [1771338600, 126.84, 135.3, 126.6204, 131.53], [1771857000, 130.37, 143.84, 116.12, 141.4], [1772461800, 139.15, 150.19, 139.15, 144.83], [1773063000, 142.72, 143.4, 125.8953, 127.14], [1773667800, 127.77, 131.46, 124.5301, 129.87], [1774272600, 132.27, 135, 117.162, 122.64], [1774877400, 123, 131.88, 122.51, 130.35], [1775482200, 129.41, 135.28, 119.335, 120.58], [1776087000, 120.58, 134.54, 120.58, 129.17], [1776691800, 127.65, 130.925, 118.495, 126.51], [1777296600, 126.51, 133.5, 121.565, 131.29], [1777901400, 130.51, 133.7, 112.45, 119.97], [1778506200, 118.44, 119.48, 101.4901, 105.48], [1779111000, 105, 113.59, 101, 105.46], [1779802200, 104.46, 108.1152, 100.1, 107.39], [1780320600, 107.62, 112, 102.28, 110], [1780925400, 109.99, 113.88, 105.08, 109.425], [1781530200, 108.34, 109.39, 89.8, 90.56], [1782135000, 89.27, 99.66, 84.875, 98.73], [1782739800, 99.12, 99.89, 89.75, 97.16], [1783344600, 97.08, 106.83, 93.83, 105.85], [1783949400, 107.55, 121.58, 107.55, 114.8], [1784554200, 113.78, 114.21, 108.115, 112.3], [1785159000, 112.93, 172.9, 112.85, 151.77], [1785763800, 155.57, 157.105, 146.93, 152.05], [1786368600, 150.47, 157, 143.18, 151.87], [1786973400, 149.64, 165.365, 146.05, 161.64], [1787578200, 161.79, 164.99, 155.57, 159.84], [1788183000, 159.31, 162.195, 151.9676, 155.27], [1788874200, 153.28, 153.28, 144.2, 149.93], [1789392600, 156.97, 159.56, 150.4, 158.33], [1789997400, 158.25, 161.88, 155.05, 157.98], [1790602200, 158.62, 169.45, 155.46, 162.15]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HURN
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 172.9
swing_low 84.875
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 29.945
Giá mở cửa 160.56
Giá cao nhất 161.88
Giá thấp nhất 144.2
Giá đóng cửa 156.83
body_size 3.73
upper_wick 1.32
lower_wick 12.63
body_ratio 0.21097285
close_position 0.71436652
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 186.775
range_low 84.875
range_size 101.9
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.70128711
rsi7 58.81775635
rsi14 57.60247315
rsi21 58.12920957
rsi_slope -1.03107409
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 7.66838021
macd_signal 9.1294433
macd_histogram -1.46106309
stoch_k 70.61334642
stoch_d 69.95911024
adx 29.17932031
plus_di 26.71143069
minus_di 19.10623778
atr7 30.43117325
atr14 25.21078724
atr_pct 16.07523257
bollinger_upper 182.82632695
bollinger_middle 143.17175
bollinger_lower 103.51717305
bollinger_width 55.39441537
percent_b 0.6722153
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 84.875
Kháng cự tham chiếu 186.775
nearest_fvg_low 113.88
nearest_fvg_high 143.18
fvg_direction Tăng
fvg_size 29.3
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 105.6489
fib_382 118.50055
fib_500 128.8875
fib_618 139.27445
fib_705 146.932625
fib_786 154.06265
fib_1272 60.9322
fib_1618 30.47555
fib_2000 -3.15
fib_2618 -57.54945
ema9 141.59798029
ema20 136.84581358
ema50 116.859084
ema200 74.33541693
ema_slope 2.10359857
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 45.6
Điểm bên bán 54.4
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 264
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 156.83
ema12 140.62006148
ema26 132.95168127
sma20 143.17175
sma50 113.8465
sma100 82.93035
sma200 64.13211285
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.3963671941076204, 'rsi': 0.25341577172930224, 'roc': -0.10286601956050276, 'vol': -0.01453524632827774, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.3444306068040965, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 141.59798029233016, 'ema21': 136.23881345811304, 'ema50': 116.859084002244, 'rsi14': 57.60247315187907, 'atr14': 25.210787239687168, 'macd': {'macd': 7.668380205344789, 'signal': 9.129443296988251, 'hist': -1.461063091643462}, 'bb': {'middle': 143.17175, 'upper': 182.8263269457953, 'lower': 103.5171730542047}, 'bars_used': 264, 'candles': [[1527859800, 40.75, 41.9, 39.3, 40.9], [1530538200, 40.65, 45.55, 40.65, 43.65], [1533130200, 45.85, 50.4, 44.6, 49.5], [1536067800, 49.45, 50.4107, 47.4, 49.4], [1538400600, 49.55, 55.305, 45.04, 54.49], [1541079000, 54.49, 57, 51.92, 55.67], [1543847400, 56, 56.36, 47.08, 51.31], [1546439400, 51.02, 52.01, 46.38, 48.35], [1549031400, 48.34, 56.16, 45.59, 45.82], [1551450600, 46.4, 50.36, 46.01, 47.22], [1554125400, 47.46, 49.805, 44.78, 48.33], [1556717400, 52.05, 52.05, 45.9675, 49.23], [1559568600, 49.25, 52.77, 48.56, 50.38], [1561987800, 50.85, 64.39, 49.83, 60.97], [1564666200, 61.27, 62.47, 56.16, 61.21], [1567517400, 61.63, 64.34, 60.46, 61.34], [1569936600, 61.35, 68.4, 58.04, 66.14], [1572615000, 66.08, 68.125, 65.201, 67.05], [1575297000, 67.31, 70.5, 66.1, 68.72], [1577975400, 68.7, 70.91, 64.77, 64.81], [1580740200, 65.37, 69.83, 57.98, 59.34], [1583159400, 59.65, 61.5, 35.15, 45.36], [1585747800, 43.56, 57.0725, 41.18, 56.04], [1588339800, 50.47, 50.47, 37.35, 46.26], [1591018200, 46.22, 50.37, 40, 44.25], [1593610200, 44.2, 51.75, 40.935, 47.72], [1596461400, 47.51, 49.99, 43.16, 43.38], [1598967000, 43.37, 44.29, 37.8475, 39.33], [1601559000, 39.38, 43.99, 37.46, 37.86], [1604327400, 38.3, 47.2, 37.89, 44.07], [1606833000, 44.53, 60.26, 42.92, 58.95], [1609770600, 59.16, 61.99, 52.88, 52.96], [1612189800, 53.49, 59.93, 48.3, 50.9], [1614609000, 52.36, 56.47, 47.81, 50.38], [1617283800, 50.79, 57.16, 50.79, 56.26], [1620048600, 56.92, 59.09, 52.54, 54.71], [1622554200, 55.01, 55.27, 48.9, 49.15], [1625146200, 49.94, 51.3, 44.785, 49.13], [1627911000, 49.01, 50.95, 46.36, 49.37], [1630503000, 49.31, 53.0974, 47.94, 52], [1633095000, 52.19, 52.87, 46.05, 50.16], [1635773400, 50.24, 54.97, 44.47, 45.69], [1638369000, 47.24, 50.98, 44.325, 49.9], [1641220200, 50.29, 51.02, 42.66, 44.12], [1643725800, 44.51, 49.92, 42.95, 49.33], [1646145000, 49.33, 49.91, 43.29, 45.81], [1648819800, 45.71, 55.3545, 45.71, 51.78], [1651498200, 51.66, 61.84, 49.68, 59.92], [1654090200, 59.99, 65.06, 56.38, 64.99], [1656682200, 64.65, 72.665, 59.05, 67.1], [1659360600, 67.36, 71.92, 64.271, 66.9], [1662039000, 66.53, 69.06, 64.05, 66.25], [1664803800, 67.38, 74.94, 66.54, 73.63], [1667309400, 74.31, 78.605, 69.65, 77.86], [1669905000, 77.96, 80.72, 70.84, 72.6], [1672756200, 72.61, 73.15, 66.51, 68.04], [1675261800, 67.94, 72.33, 66.52, 70.19], [1677681000, 70.56, 82.87, 70.56, 80.37], [1680528600, 80.29, 85.69, 77.4, 84.79], [1682947800, 84.66, 87.44, 70.66, 81.28], [1685626200, 80.89, 86.29, 80.495, 84.91], [1688391000, 84.67, 97.6, 77.99, 94.57], [1690896600, 93, 104.56, 92.53, 99.95], [1693575000, 100.07, 107.44, 97.07, 104.16], [1696253400, 103.4, 106.2903, 94, 99.36], [1698845400, 98.37, 113.31, 98.28, 104.17], [1701441000, 103.95, 108.82, 95.605, 102.8], [1704205800, 101.2, 107.315, 98.97, 103.53], [1706797800, 103.22, 108.23, 93, 98.13], [1709303400, 98.13, 100.36, 93.61, 96.62], [1711978200, 96.38, 96.88, 90.02, 93.24], [1714570200, 90.06, 92.64, 84.26, 88.31], [1717421400, 89, 99.27, 88.38, 98.5], [1719840600, 99.16, 115.65, 96.45, 110.01], [1722519000, 109.34, 113.57, 101.73, 110.44], [1725370200, 109.48, 111, 102.58, 108.7], [1727789400, 108.27, 118.1, 102.945, 115.73], [1730467800, 115.82, 131.06, 112.94, 122.81], [1733149800, 122.81, 126.46, 118.25, 124.26], [1735828200, 124.65, 133.96, 120.47, 126.78], [1738593000, 125.15, 153.77, 122.0144, 152.46], [1741012200, 151.13, 153.8504, 140.06, 143.45], [1743514200, 142.67, 149.71, 122.3218, 134.79], [1746106200, 133.63, 155, 131.9864, 142.83], [1748871000, 143.17, 145.92, 130.72, 137.54], [1751376600, 136.74, 140.77, 129.5, 132.08], [1754055000, 129.11, 139.42, 120.2451, 136.96], [1756819800, 136.21, 147.19, 135.79, 146.77], [1759325400, 145.68, 174.26, 144.66, 164.44], [1762180200, 164.24, 169, 158.72, 164.61], [1764599400, 164.2, 182.7101, 157.52, 172.91], [1767364200, 172.91, 186.775, 165.025, 169], [1770042600, 168.77, 176.1, 116.12, 141.4], [1772461800, 139.15, 150.19, 117.162, 127.49], [1775050200, 127.68, 135.28, 118.495, 130.665], [1777642200, 132.04, 133.7, 100.1, 107.39], [1780320600, 107.62, 113.88, 84.875, 90.16], [1782912600, 92.35, 172.9, 90.27, 151.77], [1785763800, 155.57, 165.365, 143.18, 159.89], [1788269400, 160.56, 161.88, 144.2, 156.83]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HURN

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 56.0/10056.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 45.6/10045.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 54.4/10054.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HURN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 72.0/10072.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 66.5/10066.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 33.5/10033.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HURN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 70.0/10070.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 73.1/10073.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 26.9/10026.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HURN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:HURNStrong bullish bias · +66
BearishNeutralBullish
Last close
165.31
Nearest resistance
169.45
Nearest support
164.11
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +66/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 165.31 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 169.45 (+2.50%); nearest support 164.11 (-0.73%).
  • Momentum D1: RSI-14 60.1, ADX 15.4, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 169.45, targeting 178.10.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (63/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:HURN last closed at 165.31 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +66/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 70/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T02:32:38.238920+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 02:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:HURN (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:HURN: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 46/sell 54); W1 up (buy 66/sell 34); D1 up (buy 73/sell 27).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 165.31): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 60.1 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 70 / %D 42. ADX at 15.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 35 > -DI 16, so buyers lead. ATR-14 is 5.89 (~3.56% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.97. Swing structure: higher highs and higher lows. A buy-side liquidity sweep is recorded. Nearest bullish fair-value gap: 125.68 – 161.03. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 172.90 (+4.59%) — W1 resistance + D1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • R2 171.12 (+3.52%) — W1 Fib 127.2% ext.
  • R1 169.45 (+2.50%) — D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • Last close 165.31
  • S1 164.11 (-0.73%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 162.46 (-1.73%) — D1 Fib 50%
  • S3 160.80 (-2.73%) — D1 Fib 61.8% + D1 FVG top · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 169.45 that holds on a retest.
  • Reference entry: 169.45
  • Reference stop (SL): 163.56
  • Targets (TP1 / TP2): 178.10 / 184.17
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 162.46 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 162.46
  • Reference stop (SL): 168.34
  • Targets (TP1 / TP2): 152.29 / 147.38
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 161.39 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 161.39
  • Reference stop (SL): 157.86
  • Targets (TP1 / TP2): 166.85 / 172.31
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (63/100).

  • ADX 15 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 5.89: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 165.31 UP NO SIGNAL 147.38 169.45 2026-10-08 13:30:00
W1 162.15 UP NO SIGNAL 84.875 172.9 2026-09-28 13:30:00
MN1 156.83 UP NO SIGNAL 84.875 186.775 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 169.45
swing low 155.46
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.14
open 156.81
high 169.73
low 156.81
close 165.31
body size 8.5
upper wick 4.42
lower wick 0
body ratio 0.65789474
close position 0.65789474
candle pattern NONE
range high 169.45
range low 147.38
range size 22.07
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 2.19489977
rsi7 63.36070476
rsi14 60.063293
rsi21 59.38389397
rsi slope 9.9230214
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 2.33324058
macd signal 2.40811051
macd histogram -0.07486993
stoch k 69.89100817
stoch d 42.01347421
adx 15.35371199
plus di 34.62869225
minus di 16.40792414
atr7 6.32260828
atr14 5.88637356
atr pct 3.56080912
bollinger upper 165.83969779
bollinger middle 158.1775
bollinger lower 150.51530221
bollinger width 9.68810076
percent b 0.96543434
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 147.38
resistance 169.45
nearest fvg low 125.68
nearest fvg high 161.03
fvg direction UP
fvg size 35.35
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 166.14836
fib 382 164.10582
fib 500 162.455
fib 618 160.80418
fib 705 159.58705
fib 786 158.45386
fib 1272 173.25528
fib 1618 178.09582
fib 2000 183.44
fib 2618 192.08582
ema9 160.15263811
ema20 158.47953107
ema50 151.29969868
ema200 139.08678941
ema slope 0.71899673
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 73.1
seller score 26.9
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HURN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 165.31
ema12 159.68675055
ema26 157.35350997
sma20 158.1775
sma50 156.2164
sma100 131.67465
sma200 137.867925
fomo {'version': '1', 'score': 70, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5950310987011032, 'rsi': 0.3354430998559164, 'roc': 0.433203902598192, 'vol': -0.18928245417705858, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.9308686872679668, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 160.15263811474256, 'ema21': 158.31005161911813, 'ema50': 151.29969868380732, 'rsi14': 60.06329299567749, 'atr14': 5.886373563825424, 'macd': {'macd': 2.3332405821013253, 'signal': 2.4081105120652984, 'hist': -0.07486992996397301}, 'bb': {'middle': 158.1775, 'upper': 165.83969779175663, 'lower': 150.51530220824338}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 105, 110.31, 105, 108.13], [1779197400, 109.58, 113.59, 106.31, 108.04], [1779283800, 109.05, 109.08, 103.57, 107.21], [1779370200, 106.28, 106.3, 101, 105.31], [1779456600, 105.51, 107.58, 103.11, 105.46], [1779802200, 104.46, 104.64, 100.1, 103.9], [1779888600, 104.04, 106.04, 102.55, 104.74], [1779975000, 104.74, 107.1, 104, 106.95], [1780061400, 106.95, 108.1152, 105.66, 107.39], [1780320600, 107.62, 111.9999, 102.46, 110.59], [1780407000, 108.46, 108.46, 103.68, 106.61], [1780493400, 105.57, 105.74, 102.28, 104.805], [1780579800, 106.395, 108.98, 106.395, 107.18], [1780666200, 108.41, 112, 107.28, 110], [1780925400, 109.99, 110.76, 108.71, 109.65], [1781011800, 107.505, 112.4, 107.505, 110.54], [1781098200, 110.57, 113.88, 108, 109.44], [1781184600, 109.2, 110.65, 105.975, 106.43], [1781271000, 106.28, 110, 105.08, 109.425], [1781530200, 108.34, 109.39, 105.72, 107.11], [1781616600, 107.17, 109, 106.27, 107.66], [1781703000, 107.66, 108.83, 105.065, 106.2], [1781789400, 106.04, 106.04, 89.8, 90.56], [1782135000, 89.27, 90.68, 84.875, 90.48], [1782221400, 93.92, 97.12, 91.25, 95.54], [1782307800, 97.2, 99.55, 96.3501, 96.53], [1782394200, 93.96, 97.405, 90.56, 92.21], [1782480600, 92.35, 99.66, 92.35, 98.73], [1782739800, 99.12, 99.89, 94.81, 95.55], [1782826200, 95.19, 97.106, 89.75, 90.16], [1782912600, 92.35, 98.47, 90.27, 96.38], [1782999000, 97.99, 99, 96.24, 97.16], [1783344600, 97.08, 100.39, 93.83, 100.01], [1783431000, 102.81, 106.83, 102.81, 105.93], [1783517400, 104.95, 105.75, 102.98, 103.01], [1783603800, 100.2, 103.18, 98.44, 102.51], [1783690200, 103.99, 106.485, 101.86, 105.85], [1783949400, 107.55, 112.99, 107.55, 111.23], [1784035800, 110.87, 111.5, 108.68, 109.735], [1784122200, 109.22, 115, 109.22, 113.98], [1784208600, 115, 119.42, 115, 118.76], [1784295000, 118.34, 121.58, 114.36, 114.8], [1784554200, 113.78, 114.21, 109.89, 112.63], [1784640600, 110.23, 112.92, 108.84, 110.85], [1784727000, 111.77, 112.09, 109.87, 111.54], [1784813400, 110.93, 111.515, 108.17, 109.19], [1784899800, 110.79, 113.5, 108.115, 112.3], [1785159000, 112.93, 118.47, 112.85, 116.51], [1785245400, 119.82, 125.68, 119.82, 121.37], [1785331800, 134.09, 172.9, 130.735, 170.37], [1785418200, 166, 171.66, 161.03, 163.76], [1785504600, 161.4, 163, 150.32, 151.77], [1785763800, 155.57, 157.105, 148.73, 149.96], [1785850200, 146.93, 153.44, 146.93, 152.78], [1785936600, 153, 153, 148.39, 149.68], [1786023000, 149.51, 151.6799, 147, 150.1], [1786109400, 150.74, 153.99, 148.0534, 152.05], [1786368600, 150.47, 154.3799, 150.05, 152.03], [1786455000, 150.22, 155.595, 148.06, 152.75], [1786541400, 149.14, 152.25, 143.18, 150.31], [1786627800, 151.94, 155.51, 149.69, 155.31], [1786714200, 156.56, 157, 151.665, 151.87], [1786973400, 149.64, 151.98, 146.05, 148.33], [1787059800, 151.54, 154.65, 150.255, 151.37], [1787146200, 152.28, 159.74, 152.28, 158.98], [1787232600, 158.98, 162.925, 158.98, 162.45], [1787319000, 162.45, 165.365, 160.02, 161.64], [1787578200, 161.79, 164.99, 160.995, 162.59], [1787664600, 161.04, 163.3325, 159.02, 159.2], [1787751000, 157.51, 159.03, 155.72, 156.57], [1787837400, 155.57, 159.83, 155.57, 159.83], [1787923800, 160.19, 162.2, 159.09, 159.84], [1788183000, 159.31, 162.195, 158.74, 159.89], [1788269400, 160.56, 161.1, 157.3, 157.46], [1788355800, 157.43, 158.855, 153.93, 156.64], [1788442200, 158.43, 161, 156.11, 158.1], [1788528600, 155.53, 158.185, 151.9676, 155.27], [1788874200, 153.28, 153.28, 146.6, 147.64], [1788960600, 146.48, 149.74, 144.2, 149.67], [1789047000, 150.23, 151.715, 148.27, 149.43], [1789133400, 150.89, 151.475, 147.38, 149.93], [1789392600, 156.97, 157.48, 153.07, 156.43], [1789479000, 154.43, 157.025, 152.35, 154.14], [1789565400, 152.05, 155.42, 150.4, 154.03], [1789651800, 153.26, 157.68, 150.52, 157.44], [1789738200, 159.56, 159.56, 153.29, 158.33], [1789997400, 158.25, 160.3, 156.54, 159.18], [1790083800, 159.35, 159.87, 155.05, 157.86], [1790170200, 158.1, 161.34, 157.975, 159.91], [1790256600, 160.32, 161.88, 155.74, 157.66], [1790343000, 157.29, 161.58, 157.28, 157.98], [1790602200, 158.62, 158.62, 155.71, 157.62], [1790688600, 156.13, 159.01, 155.46, 156.36], [1790775000, 156.14, 157.795, 155.78, 156.83], [1790861400, 161.47, 169.45, 161.135, 168.42], [1790947800, 167.75, 168, 161.1225, 162.15], [1791207000, 162.68, 163.7275, 158.13, 160.1], [1791293400, 160.57, 161.55, 156.06, 157.26], [1791379800, 156.36, 157.85, 155.405, 156.61], [1791466200, 156.81, 169.73, 156.81, 165.31]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HURN
W1 · Report parameters
swing high 165.365
swing low 144.2
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 10.75
open 158.62
high 169.45
low 155.46
close 162.15
body size 3.53
upper wick 7.3
lower wick 3.16
body ratio 0.25232309
close position 0.47819871
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 172.9
range low 84.875
range size 88.025
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.99510045
rsi7 71.30118641
rsi14 62.99339722
rsi21 58.84051729
rsi slope 1.7413752
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd 8.34525693
macd signal 3.73943808
macd histogram 4.60581886
stoch k 87.07155743
stoch d 84.52323712
adx 36.62397796
plus di 33.39601913
minus di 16.40519888
atr7 13.32377815
atr14 14.05888223
atr pct 8.67029431
bollinger upper 182.88057944
bollinger middle 130.62525
bollinger lower 78.36992056
bollinger width 80.00800678
percent b 0.80164148
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 84.875
resistance 172.9
nearest fvg low 153.28
nearest fvg high 155.05
fvg direction UP
fvg size 1.77
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 160.37006
fib 382 157.27997
fib 500 154.7825
fib 618 152.28503
fib 705 150.443675
fib 786 148.72931
fib 1272 171.12188
fib 1618 178.44497
fib 2000 186.53
fib 2618 199.60997
ema9 152.19272016
ema20 141.95051227
ema50 138.08309816
ema200 116.41714301
ema slope 2.12626187
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 66.5
seller score 33.5
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HURN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 162.15
ema12 148.3071583
ema26 139.96190137
sma20 130.62525
sma50 142.6555
sma100 139.12095
sma200 116.205875
fomo {'version': '1', 'score': 72, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4279661328798349, 'rsi': 0.4331132406372466, 'roc': 1, 'vol': 0.03831539917830451, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6032829634528345, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 152.19272015856524, 'ema21': 141.50139737433486, 'ema50': 138.0830981568015, 'rsi14': 62.9933972191174, 'atr14': 14.058882230498865, 'macd': {'macd': 8.345256933398531, 'signal': 3.739438076033026, 'hist': 4.605818857365505}, 'bb': {'middle': 130.62525, 'upper': 182.88057943872806, 'lower': 78.36992056127193}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 115.7, 131.06, 115.7, 127.43], [1731335400, 128.08, 130.89, 119.695, 120.76], [1731940200, 120.77, 124.24, 116.7686, 123.92], [1732545000, 124.42, 126.17, 122.32, 122.81], [1733149800, 122.81, 125.105, 121.7926, 123.11], [1733754600, 123.49, 124.85, 120.315, 120.66], [1734359400, 120.44, 123.2, 118.25, 121.95], [1734964200, 122.09, 123.935, 119.74, 122.95], [1735569000, 122.56, 126.46, 121.975, 124.66], [1736173800, 124.66, 125.68, 120.47, 124.6], [1736778600, 123.73, 128.9599, 123.41, 127.03], [1737469800, 127.45, 129.63, 124.05, 125.07], [1737988200, 124.77, 133.96, 124.77, 126.78], [1738593000, 125.15, 128.37, 122.0144, 125.3], [1739197800, 125.56, 131.26, 124.1, 128.54], [1739889000, 128.57, 131.22, 123.51, 123.74], [1740407400, 124.38, 153.77, 122.97, 152.46], [1741012200, 151.13, 153.8504, 143.2, 149.28], [1741613400, 147.63, 149.48, 142.22, 147.76], [1742218200, 146.94, 150.640642, 140.62, 140.87], [1742823000, 142.3, 147.334, 140.06, 142.3], [1743427800, 140.74, 149.71, 137.58, 137.76], [1744032600, 135.32, 145.805, 129.5473, 143.27], [1744637400, 146.24, 146.24, 138.5, 141.5], [1745242200, 140.98, 142, 132.435, 134.14], [1745847000, 135.44, 147.63, 122.3218, 147.36], [1746451800, 146.15, 154.83, 145.29, 150.46], [1747056600, 153.06, 155, 145.3, 152.93], [1747661400, 152.09, 153.3, 148, 148.96], [1748352600, 150.4, 155, 136.9841, 142.83], [1748871000, 143.17, 145.92, 140.92, 142.98], [1749475800, 143.15, 144.02, 132.475, 134.7], [1750080600, 135.06, 137.48, 131.47, 132.14], [1750685400, 131.73, 137.48, 130.72, 135.43], [1751290200, 136.8, 140.77, 135.64, 139.61], [1751895000, 138.9, 140.02, 131.855, 132.5], [1752499800, 132.99, 135.4599, 130.24, 130.27], [1753104600, 130.8, 133.655, 129.5, 133.49], [1753709400, 133.46, 135, 120.2451, 121.98], [1754314200, 123.05, 133.555, 122.5301, 133], [1754919000, 133.1, 137.06, 125.2201, 133.17], [1755523800, 133.17, 139.02, 132.59, 138.73], [1756128600, 138.6, 139.42, 134.19, 136.96], [1756819800, 136.21, 147.19, 136.21, 141.27], [1757338200, 141.5, 142.26, 135.79, 140.7], [1757943000, 140.99, 144.65, 139.4608, 141.84], [1758547800, 141.01, 145.99, 140.6, 145.98], [1759152600, 145.61, 150.64, 143.9924, 150.32], [1759757400, 150.18, 153.66, 144.66, 145.01], [1760362200, 145.28, 152.56, 144.77, 148.05], [1760967000, 149.54, 154.4, 149.32, 153.07], [1761571800, 153.22, 174.26, 150.49, 164.44], [1762180200, 164.24, 169, 160, 165.69], [1762785000, 166.86, 169, 160.52, 165.5], [1763389800, 165.09, 166.74, 158.72, 163.35], [1763994600, 163.35, 168.065, 160.25, 164.61], [1764599400, 164.2, 171.005, 163.31, 170.835], [1765204200, 170.87, 180.29, 157.52, 179.51], [1765809000, 181, 181.5, 173.5201, 180.63], [1766413800, 180.64, 182.7101, 178, 180.66], [1767018600, 180.7, 181.675, 169.02, 171.05], [1767623400, 170.89, 182.73, 170.89, 181.34], [1768228200, 181.12, 186.775, 178.635, 183.46], [1768919400, 181.16, 184.5543, 169.97, 171.34], [1769437800, 172, 179.71, 165.025, 169], [1770042600, 168.77, 176.1, 158, 169.67], [1770647400, 168.42, 170.13, 123.9701, 125.355], [1771338600, 126.84, 135.3, 126.6204, 131.53], [1771857000, 130.37, 143.84, 116.12, 141.4], [1772461800, 139.15, 150.19, 139.15, 144.83], [1773063000, 142.72, 143.4, 125.8953, 127.14], [1773667800, 127.77, 131.46, 124.5301, 129.87], [1774272600, 132.27, 135, 117.162, 122.64], [1774877400, 123, 131.88, 122.51, 130.35], [1775482200, 129.41, 135.28, 119.335, 120.58], [1776087000, 120.58, 134.54, 120.58, 129.17], [1776691800, 127.65, 130.925, 118.495, 126.51], [1777296600, 126.51, 133.5, 121.565, 131.29], [1777901400, 130.51, 133.7, 112.45, 119.97], [1778506200, 118.44, 119.48, 101.4901, 105.48], [1779111000, 105, 113.59, 101, 105.46], [1779802200, 104.46, 108.1152, 100.1, 107.39], [1780320600, 107.62, 112, 102.28, 110], [1780925400, 109.99, 113.88, 105.08, 109.425], [1781530200, 108.34, 109.39, 89.8, 90.56], [1782135000, 89.27, 99.66, 84.875, 98.73], [1782739800, 99.12, 99.89, 89.75, 97.16], [1783344600, 97.08, 106.83, 93.83, 105.85], [1783949400, 107.55, 121.58, 107.55, 114.8], [1784554200, 113.78, 114.21, 108.115, 112.3], [1785159000, 112.93, 172.9, 112.85, 151.77], [1785763800, 155.57, 157.105, 146.93, 152.05], [1786368600, 150.47, 157, 143.18, 151.87], [1786973400, 149.64, 165.365, 146.05, 161.64], [1787578200, 161.79, 164.99, 155.57, 159.84], [1788183000, 159.31, 162.195, 151.9676, 155.27], [1788874200, 153.28, 153.28, 144.2, 149.93], [1789392600, 156.97, 159.56, 150.4, 158.33], [1789997400, 158.25, 161.88, 155.05, 157.98], [1790602200, 158.62, 169.45, 155.46, 162.15]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HURN
MN1 · Report parameters
swing high 172.9
swing low 84.875
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 29.945
open 160.56
high 161.88
low 144.2
close 156.83
body size 3.73
upper wick 1.32
lower wick 12.63
body ratio 0.21097285
close position 0.71436652
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 186.775
range low 84.875
range size 101.9
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.70128711
rsi7 58.81775635
rsi14 57.60247315
rsi21 58.12920957
rsi slope -1.03107409
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 7.66838021
macd signal 9.1294433
macd histogram -1.46106309
stoch k 70.61334642
stoch d 69.95911024
adx 29.17932031
plus di 26.71143069
minus di 19.10623778
atr7 30.43117325
atr14 25.21078724
atr pct 16.07523257
bollinger upper 182.82632695
bollinger middle 143.17175
bollinger lower 103.51717305
bollinger width 55.39441537
percent b 0.6722153
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 84.875
resistance 186.775
nearest fvg low 113.88
nearest fvg high 143.18
fvg direction UP
fvg size 29.3
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 105.6489
fib 382 118.50055
fib 500 128.8875
fib 618 139.27445
fib 705 146.932625
fib 786 154.06265
fib 1272 60.9322
fib 1618 30.47555
fib 2000 -3.15
fib 2618 -57.54945
ema9 141.59798029
ema20 136.84581358
ema50 116.859084
ema200 74.33541693
ema slope 2.10359857
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 45.6
seller score 54.4
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 264
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HURN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 156.83
ema12 140.62006148
ema26 132.95168127
sma20 143.17175
sma50 113.8465
sma100 82.93035
sma200 64.13211285
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.3963671941076204, 'rsi': 0.25341577172930224, 'roc': -0.10286601956050276, 'vol': -0.01453524632827774, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.3444306068040965, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 141.59798029233016, 'ema21': 136.23881345811304, 'ema50': 116.859084002244, 'rsi14': 57.60247315187907, 'atr14': 25.210787239687168, 'macd': {'macd': 7.668380205344789, 'signal': 9.129443296988251, 'hist': -1.461063091643462}, 'bb': {'middle': 143.17175, 'upper': 182.8263269457953, 'lower': 103.5171730542047}, 'bars_used': 264, 'candles': [[1527859800, 40.75, 41.9, 39.3, 40.9], [1530538200, 40.65, 45.55, 40.65, 43.65], [1533130200, 45.85, 50.4, 44.6, 49.5], [1536067800, 49.45, 50.4107, 47.4, 49.4], [1538400600, 49.55, 55.305, 45.04, 54.49], [1541079000, 54.49, 57, 51.92, 55.67], [1543847400, 56, 56.36, 47.08, 51.31], [1546439400, 51.02, 52.01, 46.38, 48.35], [1549031400, 48.34, 56.16, 45.59, 45.82], [1551450600, 46.4, 50.36, 46.01, 47.22], [1554125400, 47.46, 49.805, 44.78, 48.33], [1556717400, 52.05, 52.05, 45.9675, 49.23], [1559568600, 49.25, 52.77, 48.56, 50.38], [1561987800, 50.85, 64.39, 49.83, 60.97], [1564666200, 61.27, 62.47, 56.16, 61.21], [1567517400, 61.63, 64.34, 60.46, 61.34], [1569936600, 61.35, 68.4, 58.04, 66.14], [1572615000, 66.08, 68.125, 65.201, 67.05], [1575297000, 67.31, 70.5, 66.1, 68.72], [1577975400, 68.7, 70.91, 64.77, 64.81], [1580740200, 65.37, 69.83, 57.98, 59.34], [1583159400, 59.65, 61.5, 35.15, 45.36], [1585747800, 43.56, 57.0725, 41.18, 56.04], [1588339800, 50.47, 50.47, 37.35, 46.26], [1591018200, 46.22, 50.37, 40, 44.25], [1593610200, 44.2, 51.75, 40.935, 47.72], [1596461400, 47.51, 49.99, 43.16, 43.38], [1598967000, 43.37, 44.29, 37.8475, 39.33], [1601559000, 39.38, 43.99, 37.46, 37.86], [1604327400, 38.3, 47.2, 37.89, 44.07], [1606833000, 44.53, 60.26, 42.92, 58.95], [1609770600, 59.16, 61.99, 52.88, 52.96], [1612189800, 53.49, 59.93, 48.3, 50.9], [1614609000, 52.36, 56.47, 47.81, 50.38], [1617283800, 50.79, 57.16, 50.79, 56.26], [1620048600, 56.92, 59.09, 52.54, 54.71], [1622554200, 55.01, 55.27, 48.9, 49.15], [1625146200, 49.94, 51.3, 44.785, 49.13], [1627911000, 49.01, 50.95, 46.36, 49.37], [1630503000, 49.31, 53.0974, 47.94, 52], [1633095000, 52.19, 52.87, 46.05, 50.16], [1635773400, 50.24, 54.97, 44.47, 45.69], [1638369000, 47.24, 50.98, 44.325, 49.9], [1641220200, 50.29, 51.02, 42.66, 44.12], [1643725800, 44.51, 49.92, 42.95, 49.33], [1646145000, 49.33, 49.91, 43.29, 45.81], [1648819800, 45.71, 55.3545, 45.71, 51.78], [1651498200, 51.66, 61.84, 49.68, 59.92], [1654090200, 59.99, 65.06, 56.38, 64.99], [1656682200, 64.65, 72.665, 59.05, 67.1], [1659360600, 67.36, 71.92, 64.271, 66.9], [1662039000, 66.53, 69.06, 64.05, 66.25], [1664803800, 67.38, 74.94, 66.54, 73.63], [1667309400, 74.31, 78.605, 69.65, 77.86], [1669905000, 77.96, 80.72, 70.84, 72.6], [1672756200, 72.61, 73.15, 66.51, 68.04], [1675261800, 67.94, 72.33, 66.52, 70.19], [1677681000, 70.56, 82.87, 70.56, 80.37], [1680528600, 80.29, 85.69, 77.4, 84.79], [1682947800, 84.66, 87.44, 70.66, 81.28], [1685626200, 80.89, 86.29, 80.495, 84.91], [1688391000, 84.67, 97.6, 77.99, 94.57], [1690896600, 93, 104.56, 92.53, 99.95], [1693575000, 100.07, 107.44, 97.07, 104.16], [1696253400, 103.4, 106.2903, 94, 99.36], [1698845400, 98.37, 113.31, 98.28, 104.17], [1701441000, 103.95, 108.82, 95.605, 102.8], [1704205800, 101.2, 107.315, 98.97, 103.53], [1706797800, 103.22, 108.23, 93, 98.13], [1709303400, 98.13, 100.36, 93.61, 96.62], [1711978200, 96.38, 96.88, 90.02, 93.24], [1714570200, 90.06, 92.64, 84.26, 88.31], [1717421400, 89, 99.27, 88.38, 98.5], [1719840600, 99.16, 115.65, 96.45, 110.01], [1722519000, 109.34, 113.57, 101.73, 110.44], [1725370200, 109.48, 111, 102.58, 108.7], [1727789400, 108.27, 118.1, 102.945, 115.73], [1730467800, 115.82, 131.06, 112.94, 122.81], [1733149800, 122.81, 126.46, 118.25, 124.26], [1735828200, 124.65, 133.96, 120.47, 126.78], [1738593000, 125.15, 153.77, 122.0144, 152.46], [1741012200, 151.13, 153.8504, 140.06, 143.45], [1743514200, 142.67, 149.71, 122.3218, 134.79], [1746106200, 133.63, 155, 131.9864, 142.83], [1748871000, 143.17, 145.92, 130.72, 137.54], [1751376600, 136.74, 140.77, 129.5, 132.08], [1754055000, 129.11, 139.42, 120.2451, 136.96], [1756819800, 136.21, 147.19, 135.79, 146.77], [1759325400, 145.68, 174.26, 144.66, 164.44], [1762180200, 164.24, 169, 158.72, 164.61], [1764599400, 164.2, 182.7101, 157.52, 172.91], [1767364200, 172.91, 186.775, 165.025, 169], [1770042600, 168.77, 176.1, 116.12, 141.4], [1772461800, 139.15, 150.19, 117.162, 127.49], [1775050200, 127.68, 135.28, 118.495, 130.665], [1777642200, 132.04, 133.7, 100.1, 107.39], [1780320600, 107.62, 113.88, 84.875, 90.16], [1782912600, 92.35, 172.9, 90.27, 151.77], [1785763800, 155.57, 165.365, 143.18, 159.89], [1788269400, 160.56, 161.88, 144.2, 156.83]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HURN

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 56.0/10056.0/100FOMO · neutral
Buy: 45.6/10045.6/100Buy
Sell: 54.4/10054.4/100Sell

Source: NASDAQ:HURN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 72.0/10072.0/100FOMO · excited
Buy: 66.5/10066.5/100Buy
Sell: 33.5/10033.5/100Sell

Source: NASDAQ:HURN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 70.0/10070.0/100FOMO · excited
Buy: 73.1/10073.1/100Buy
Sell: 26.9/10026.9/100Sell

Source: NASDAQ:HURN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.