NASDAQ:IACONghiêng tăng mạnh · +49
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
10.00
Kháng cự gần nhất
10.01
Hỗ trợ gần nhất
9.99
Khung tăng / giảm
1 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +49/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.00 (D1 2026-09-29 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 10.01 (+0.05%); hỗ trợ gần nhất 9.99 (-0.08%).
  • Động lượng D1: RSI-14 68.2, ADX 50.3, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 10.01, mục tiêu 10.01.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (52/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:IACO đóng cửa gần nhất tại 10.00 trên nến D1 lúc 2026-09-29 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +49/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 71/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-09-29 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T03:04:44.841002+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 03:04 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:IACO (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 60/bán 40); D1 tăng (mua 74/bán 26).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-09-29 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 10.00): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 68.2 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 67 / %D 67. ADX 50.3 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 44 > -DI 8 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.01 (~0.05% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.86. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 9.99 – 10.00. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 10.03 (+0.27%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • R2 10.01 (+0.15%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R1 10.01 (+0.05%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing + W1 kháng cự · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.00
  • S1 9.99 (-0.08%) — D1 Fib 38.2% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S2 9.99 (-0.12%) — D1 Fib 50%
  • S3 9.98 (-0.17%) — D1 dải Bollinger dưới + D1 Fib 61.8% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 10.01 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.01
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.00
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.01 / 10.03
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.9

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 9.99 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.99
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.00
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.98 / 9.97
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 10.00 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.00
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.01
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.00 / 9.99
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.0

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (52/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • RSI-14 D1 ở 68 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.9.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.01: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 10 Tăng Chưa có tín hiệu 9.97 10.005 2026-09-29 13:30:00
W1 10 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 9.85 10.005 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.005
swing_low 9.97
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.005
Giá mở cửa 10
Giá cao nhất 10
Giá thấp nhất 10
Giá đóng cửa 10
body_size 0
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 0
close_position 0.5
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 10.005
range_low 9.97
range_size 0.035
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0
rsi7 69.55976866
rsi14 68.17559277
rsi21 66.97585458
rsi_slope 0
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.00998348
macd_signal 0.01122702
macd_histogram -0.00124353
stoch_k 66.66666667
stoch_d 66.66666667
adx 50.34242157
plus_di 43.76272606
minus_di 8.13636315
atr7 0.0037306
atr14 0.0051347
atr_pct 0.05134698
bollinger_upper 10.00337434
bollinger_middle 9.9915
bollinger_lower 9.97962566
bollinger_width 0.23768888
percent_b 0.85791457
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.97
Kháng cự tham chiếu 10.005
nearest_fvg_low 9.995
nearest_fvg_high 10
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.005
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 9.99674
fib_382 9.99163
fib_500 9.9875
fib_618 9.98337
fib_705 9.980325
fib_786 9.97749
fib_1272 10.01452
fib_1618 10.02663
fib_2000 10.04
fib_2618 10.06163
ema9 9.99561589
ema20 9.98874091
ema50 9.964069
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.00118517
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 74.1
Điểm bên bán 25.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-29 13:30:00
Số nến tính toán 104
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10
ema12 9.99404282
ema26 9.98405933
sma20 9.9915
sma50 9.963124
sma100 9.922813
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 71, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.6058530924147633, 'roc': 0.6491780348776212, 'vol': -0.4938987852045541, 'streak': 0, 'bb': 0.7158291329065245, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.995615887187073, 'ema21': 9.987988064956046, 'ema50': 9.964068996356499, 'rsi14': 68.1755927724429, 'atr14': 0.005134698271117014, 'macd': {'macd': 0.009983484734423342, 'signal': 0.011227015348163703, 'hist': -0.0012435306137403603}, 'bb': {'middle': 9.9915, 'upper': 10.003374342087039, 'lower': 9.979625657912962}, 'bars_used': 104, 'candles': [[1775827800, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1776087000, 9.82, 9.84, 9.82, 9.82], [1776173400, 9.84, 9.84, 9.82, 9.82], [1776259800, 9.82, 9.86, 9.82, 9.85], [1776346200, 9.88, 9.93, 9.88, 9.91], [1776432600, 9.92, 9.92, 9.85, 9.85], [1776691800, 9.8786, 9.885, 9.86, 9.86], [1776778200, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1776864600, 9.87, 9.87, 9.87, 9.87], [1776951000, 9.88, 9.89, 9.88, 9.88], [1777037400, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1777296600, 9.86, 9.88, 9.86, 9.86], [1777383000, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1777469400, 9.86, 9.89, 9.86, 9.88], [1777555800, 9.86, 9.91, 9.86, 9.86], [1777642200, 9.87, 9.88, 9.86, 9.86], [1777901400, 9.86, 9.88, 9.85, 9.86], [1777987800, 9.87, 9.87, 9.86, 9.86], [1778160600, 9.908, 9.91, 9.88, 9.89], [1778247000, 9.86, 9.88, 9.86, 9.88], [1778506200, 9.87, 9.87, 9.85, 9.85], [1778592600, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1778679000, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1778765400, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1778851800, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1779111000, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1779197400, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1779370200, 9.91, 9.91, 9.87, 9.91], [1779456600, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1779802200, 9.91, 9.91, 9.89, 9.89], [1779888600, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1779975000, 9.89, 9.89, 9.88, 9.88], [1780061400, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1780320600, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1780407000, 9.91, 9.915, 9.89, 9.89], [1780493400, 9.9, 9.91, 9.9, 9.91], [1780579800, 9.91, 9.91, 9.9, 9.9], [1780666200, 9.91, 9.91, 9.9, 9.9], [1780925400, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1781011800, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1781098200, 9.91, 9.915, 9.91, 9.915], [1781184600, 9.915, 9.915, 9.9, 9.9001], [1781530200, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1781703000, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1782135000, 9.91, 9.92, 9.9099, 9.92], [1782221400, 9.92, 9.92, 9.9098, 9.91], [1782307800, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1782394200, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1782480600, 9.93, 9.93, 9.905, 9.91], [1782739800, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1782826200, 9.92, 9.92, 9.91, 9.91], [1782912600, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1782999000, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1783431000, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1783517400, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1783603800, 9.935, 9.935, 9.93, 9.93], [1783690200, 9.95, 9.95, 9.94, 9.94], [1783949400, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1784035800, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1784122200, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1784208600, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1784295000, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1784554200, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1784640600, 9.95, 9.95, 9.9098, 9.92], [1784727000, 9.925, 9.925, 9.92, 9.92], [1784813400, 9.93, 9.93, 9.92, 9.92], [1785159000, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1785245400, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1785331800, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1785850200, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1786023000, 9.94, 9.95, 9.94, 9.95], [1786109400, 9.945, 9.95, 9.94, 9.95], [1786455000, 9.96, 9.96, 9.959, 9.959], [1786541400, 9.96, 9.96, 9.96, 9.96], [1786973400, 9.97, 9.98, 9.97, 9.98], [1787059800, 9.9772, 9.9772, 9.9772, 9.9772], [1787146200, 9.98, 9.98, 9.97, 9.97], [1787232600, 9.98, 9.98, 9.975, 9.98], [1787319000, 9.985, 9.99, 9.98, 9.99], [1787664600, 9.98, 9.98, 9.975, 9.98], [1787751000, 9.985, 9.99, 9.97, 9.98], [1787837400, 9.99, 9.99, 9.98, 9.98], [1787923800, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1788183000, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1788269400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1788355800, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1788442200, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1788528600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1788960600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1789047000, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1789133400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1789392600, 9.99, 10.005, 9.99, 10.005], [1789565400, 10, 10, 9.99, 9.99], [1789651800, 9.995, 9.995, 9.99, 9.99], [1789738200, 9.995, 9.995, 9.99, 9.99], [1789997400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1790083800, 9.99, 9.995, 9.99, 9.995], [1790343000, 10, 10, 10, 10], [1790602200, 10, 10, 10, 10], [1790688600, 10, 10, 10, 10]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IACO
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.005
swing_low 9.9098
structure_direction Đi ngang
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
equal_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
liquidity_distance 0.005
Giá mở cửa 10
Giá cao nhất 10
Giá thấp nhất 10
Giá đóng cửa 10
body_size 0
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 0
close_position 0.5
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 10.005
range_low 9.85
range_size 0.155
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0
rsi7 82.00125599
rsi14 73.18810258
rsi21 71.17221001
rsi_slope 0
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd 0.04401581
macd_signal Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd_histogram Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
stoch_k 94.74789916
stoch_d 91.58263305
adx Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
plus_di 41.64268761
minus_di 5.8808163
atr7 0.01411264
atr14 0.02285744
atr_pct 0.22857436
bollinger_upper 10.02185232
bollinger_middle 9.947005
bollinger_lower 9.87215768
bollinger_width 1.50492181
percent_b 0.85402067
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.85
Kháng cự tham chiếu 10.005
nearest_fvg_low 9.96
nearest_fvg_high 9.97
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.01
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 9.9825328
fib_382 9.9686336
fib_500 9.9574
fib_618 9.9461664
fib_705 9.937884
fib_786 9.9301728
fib_1272 10.0308944
fib_1618 10.0638336
fib_2000 10.1002
fib_2618 10.1590336
ema9 9.98131543
ema20 9.94711105
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.00556726
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường INSUFFICIENT
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 60.5
Điểm bên bán 39.5
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 26
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10
ema12 9.97209658
ema26 9.92808077
sma20 9.947005
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 70, 'label': 'excited', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.7729367525434284, 'roc': 1, 'vol': -0.4948734849317075, 'streak': 0, 'bb': 0.7080413462358641, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 9.981315433416407, 'ema21': 9.943543172216076, 'ema50': None, 'rsi14': 73.18810257630285, 'atr14': 0.02285743617881989, 'macd': {'macd': 0.04401580837706831, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 9.947005000000003, 'upper': 10.02185232393346, 'lower': 9.872157676066545}, 'bars_used': 26, 'candles': [[1775482200, 9.83, 9.84, 9.78, 9.84], [1776087000, 9.82, 9.93, 9.82, 9.85], [1776691800, 9.8786, 9.9, 9.86, 9.9], [1777296600, 9.86, 9.91, 9.86, 9.86], [1777901400, 9.86, 9.91, 9.85, 9.88], [1778506200, 9.87, 9.87, 9.85, 9.86], [1779111000, 9.86, 9.91, 9.86, 9.91], [1779802200, 9.91, 9.91, 9.88, 9.89], [1780320600, 9.9, 9.915, 9.89, 9.9], [1780925400, 9.9, 9.915, 9.9, 9.9001], [1781530200, 9.91, 9.92, 9.91, 9.92], [1782135000, 9.91, 9.93, 9.905, 9.91], [1782739800, 9.91, 9.92, 9.91, 9.92], [1783344600, 9.94, 9.95, 9.93, 9.94], [1783949400, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1784554200, 9.94, 9.95, 9.9098, 9.92], [1785159000, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1785763800, 9.94, 9.95, 9.94, 9.95], [1786368600, 9.96, 9.96, 9.959, 9.96], [1786973400, 9.97, 9.99, 9.97, 9.99], [1787578200, 9.98, 9.99, 9.97, 9.99], [1788183000, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1788874200, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1789392600, 9.99, 10.005, 9.99, 9.99], [1789997400, 9.99, 10, 9.99, 10], [1790602200, 10, 10, 10, 10]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IACO

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 70.0/10070.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 60.5/10060.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 39.5/10039.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IACO · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-09-29 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 71.0/10071.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 74.1/10074.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 25.9/10025.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IACO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:IACOStrong bullish bias · +49
BearishNeutralBullish
Last close
10.00
Nearest resistance
10.01
Nearest support
9.99
Frames up / down
1 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +49/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 10.00 (D1 2026-09-29 13:30:00 UTC): nearest resistance 10.01 (+0.05%); nearest support 9.99 (-0.08%).
  • Momentum D1: RSI-14 68.2, ADX 50.3, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 10.01, targeting 10.01.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (52/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:IACO last closed at 10.00 on the D1 candle of 2026-09-29 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 0 lean lower (—); the composite score of +49/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 71/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-09-29 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T03:04:44.841002+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 03:04 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:IACO (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 60/sell 40); D1 up (buy 74/sell 26).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-09-29 13:30:00 UTC, close 10.00): The close sits above EMA20/EMA50, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 68.2 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 67 / %D 67. ADX at 50.3 points to a strong trend; +DI 44 > -DI 8, so buyers lead. ATR-14 is 0.01 (~0.05% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.86. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 9.99 – 10.00. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 10.03 (+0.27%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • R2 10.01 (+0.15%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R1 10.01 (+0.05%) — D1 resistance + D1 swing high + W1 resistance · confluence
  • Last close 10.00
  • S1 9.99 (-0.08%) — D1 Fib 38.2% + D1 FVG base · confluence
  • S2 9.99 (-0.12%) — D1 Fib 50%
  • S3 9.98 (-0.17%) — D1 lower Bollinger band + D1 Fib 61.8% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 10.01 that holds on a retest.
  • Reference entry: 10.01
  • Reference stop (SL): 10.00
  • Targets (TP1 / TP2): 10.01 / 10.03
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.9

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 9.99 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 9.99
  • Reference stop (SL): 10.00
  • Targets (TP1 / TP2): 9.98 / 9.97
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 10.00 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 10.00
  • Reference stop (SL): 10.01
  • Targets (TP1 / TP2): 10.00 / 9.99
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.0

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (52/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • D1 RSI-14 at 68 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.9.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.01: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 10 UP NO SIGNAL 9.97 10.005 2026-09-29 13:30:00
W1 10 UNKNOWN NO SIGNAL 9.85 10.005 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 10.005
swing low 9.97
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.005
open 10
high 10
low 10
close 10
body size 0
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 0
close position 0.5
candle pattern NONE
range high 10.005
range low 9.97
range size 0.035
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0
rsi7 69.55976866
rsi14 68.17559277
rsi21 66.97585458
rsi slope 0
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.00998348
macd signal 0.01122702
macd histogram -0.00124353
stoch k 66.66666667
stoch d 66.66666667
adx 50.34242157
plus di 43.76272606
minus di 8.13636315
atr7 0.0037306
atr14 0.0051347
atr pct 0.05134698
bollinger upper 10.00337434
bollinger middle 9.9915
bollinger lower 9.97962566
bollinger width 0.23768888
percent b 0.85791457
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.97
resistance 10.005
nearest fvg low 9.995
nearest fvg high 10
fvg direction UP
fvg size 0.005
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 9.99674
fib 382 9.99163
fib 500 9.9875
fib 618 9.98337
fib 705 9.980325
fib 786 9.97749
fib 1272 10.01452
fib 1618 10.02663
fib 2000 10.04
fib 2618 10.06163
ema9 9.99561589
ema20 9.98874091
ema50 9.964069
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.00118517
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 74.1
seller score 25.9
score coverage 80
candle time 2026-09-29 13:30:00
bars used 104
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IACO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10
ema12 9.99404282
ema26 9.98405933
sma20 9.9915
sma50 9.963124
sma100 9.922813
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 71, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.6058530924147633, 'roc': 0.6491780348776212, 'vol': -0.4938987852045541, 'streak': 0, 'bb': 0.7158291329065245, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.995615887187073, 'ema21': 9.987988064956046, 'ema50': 9.964068996356499, 'rsi14': 68.1755927724429, 'atr14': 0.005134698271117014, 'macd': {'macd': 0.009983484734423342, 'signal': 0.011227015348163703, 'hist': -0.0012435306137403603}, 'bb': {'middle': 9.9915, 'upper': 10.003374342087039, 'lower': 9.979625657912962}, 'bars_used': 104, 'candles': [[1775827800, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1776087000, 9.82, 9.84, 9.82, 9.82], [1776173400, 9.84, 9.84, 9.82, 9.82], [1776259800, 9.82, 9.86, 9.82, 9.85], [1776346200, 9.88, 9.93, 9.88, 9.91], [1776432600, 9.92, 9.92, 9.85, 9.85], [1776691800, 9.8786, 9.885, 9.86, 9.86], [1776778200, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1776864600, 9.87, 9.87, 9.87, 9.87], [1776951000, 9.88, 9.89, 9.88, 9.88], [1777037400, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1777296600, 9.86, 9.88, 9.86, 9.86], [1777383000, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1777469400, 9.86, 9.89, 9.86, 9.88], [1777555800, 9.86, 9.91, 9.86, 9.86], [1777642200, 9.87, 9.88, 9.86, 9.86], [1777901400, 9.86, 9.88, 9.85, 9.86], [1777987800, 9.87, 9.87, 9.86, 9.86], [1778160600, 9.908, 9.91, 9.88, 9.89], [1778247000, 9.86, 9.88, 9.86, 9.88], [1778506200, 9.87, 9.87, 9.85, 9.85], [1778592600, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1778679000, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1778765400, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1778851800, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1779111000, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1779197400, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1779370200, 9.91, 9.91, 9.87, 9.91], [1779456600, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1779802200, 9.91, 9.91, 9.89, 9.89], [1779888600, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1779975000, 9.89, 9.89, 9.88, 9.88], [1780061400, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1780320600, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1780407000, 9.91, 9.915, 9.89, 9.89], [1780493400, 9.9, 9.91, 9.9, 9.91], [1780579800, 9.91, 9.91, 9.9, 9.9], [1780666200, 9.91, 9.91, 9.9, 9.9], [1780925400, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1781011800, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1781098200, 9.91, 9.915, 9.91, 9.915], [1781184600, 9.915, 9.915, 9.9, 9.9001], [1781530200, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1781703000, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1782135000, 9.91, 9.92, 9.9099, 9.92], [1782221400, 9.92, 9.92, 9.9098, 9.91], [1782307800, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1782394200, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1782480600, 9.93, 9.93, 9.905, 9.91], [1782739800, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1782826200, 9.92, 9.92, 9.91, 9.91], [1782912600, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1782999000, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1783431000, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1783517400, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1783603800, 9.935, 9.935, 9.93, 9.93], [1783690200, 9.95, 9.95, 9.94, 9.94], [1783949400, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1784035800, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1784122200, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1784208600, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1784295000, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1784554200, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1784640600, 9.95, 9.95, 9.9098, 9.92], [1784727000, 9.925, 9.925, 9.92, 9.92], [1784813400, 9.93, 9.93, 9.92, 9.92], [1785159000, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1785245400, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1785331800, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1785850200, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1786023000, 9.94, 9.95, 9.94, 9.95], [1786109400, 9.945, 9.95, 9.94, 9.95], [1786455000, 9.96, 9.96, 9.959, 9.959], [1786541400, 9.96, 9.96, 9.96, 9.96], [1786973400, 9.97, 9.98, 9.97, 9.98], [1787059800, 9.9772, 9.9772, 9.9772, 9.9772], [1787146200, 9.98, 9.98, 9.97, 9.97], [1787232600, 9.98, 9.98, 9.975, 9.98], [1787319000, 9.985, 9.99, 9.98, 9.99], [1787664600, 9.98, 9.98, 9.975, 9.98], [1787751000, 9.985, 9.99, 9.97, 9.98], [1787837400, 9.99, 9.99, 9.98, 9.98], [1787923800, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1788183000, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1788269400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1788355800, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1788442200, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1788528600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1788960600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1789047000, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1789133400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1789392600, 9.99, 10.005, 9.99, 10.005], [1789565400, 10, 10, 9.99, 9.99], [1789651800, 9.995, 9.995, 9.99, 9.99], [1789738200, 9.995, 9.995, 9.99, 9.99], [1789997400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1790083800, 9.99, 9.995, 9.99, 9.995], [1790343000, 10, 10, 10, 10], [1790602200, 10, 10, 10, 10], [1790688600, 10, 10, 10, 10]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IACO
W1 · Report parameters
swing high 10.005
swing low 9.9098
structure direction RANGE
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Unavailable / unconfirmed
equal low Unavailable / unconfirmed
liquidity distance 0.005
open 10
high 10
low 10
close 10
body size 0
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 0
close position 0.5
candle pattern NONE
range high 10.005
range low 9.85
range size 0.155
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0
rsi7 82.00125599
rsi14 73.18810258
rsi21 71.17221001
rsi slope 0
rsi 50 cross NONE
rsi divergence Unavailable / unconfirmed
macd 0.04401581
macd signal Unavailable / unconfirmed
macd histogram Unavailable / unconfirmed
stoch k 94.74789916
stoch d 91.58263305
adx Unavailable / unconfirmed
plus di 41.64268761
minus di 5.8808163
atr7 0.01411264
atr14 0.02285744
atr pct 0.22857436
bollinger upper 10.02185232
bollinger middle 9.947005
bollinger lower 9.87215768
bollinger width 1.50492181
percent b 0.85402067
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.85
resistance 10.005
nearest fvg low 9.96
nearest fvg high 9.97
fvg direction UP
fvg size 0.01
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 9.9825328
fib 382 9.9686336
fib 500 9.9574
fib 618 9.9461664
fib 705 9.937884
fib 786 9.9301728
fib 1272 10.0308944
fib 1618 10.0638336
fib 2000 10.1002
fib 2618 10.1590336
ema9 9.98131543
ema20 9.94711105
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.00556726
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime INSUFFICIENT
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 60.5
seller score 39.5
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 26
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IACO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10
ema12 9.97209658
ema26 9.92808077
sma20 9.947005
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 70, 'label': 'excited', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.7729367525434284, 'roc': 1, 'vol': -0.4948734849317075, 'streak': 0, 'bb': 0.7080413462358641, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 9.981315433416407, 'ema21': 9.943543172216076, 'ema50': None, 'rsi14': 73.18810257630285, 'atr14': 0.02285743617881989, 'macd': {'macd': 0.04401580837706831, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 9.947005000000003, 'upper': 10.02185232393346, 'lower': 9.872157676066545}, 'bars_used': 26, 'candles': [[1775482200, 9.83, 9.84, 9.78, 9.84], [1776087000, 9.82, 9.93, 9.82, 9.85], [1776691800, 9.8786, 9.9, 9.86, 9.9], [1777296600, 9.86, 9.91, 9.86, 9.86], [1777901400, 9.86, 9.91, 9.85, 9.88], [1778506200, 9.87, 9.87, 9.85, 9.86], [1779111000, 9.86, 9.91, 9.86, 9.91], [1779802200, 9.91, 9.91, 9.88, 9.89], [1780320600, 9.9, 9.915, 9.89, 9.9], [1780925400, 9.9, 9.915, 9.9, 9.9001], [1781530200, 9.91, 9.92, 9.91, 9.92], [1782135000, 9.91, 9.93, 9.905, 9.91], [1782739800, 9.91, 9.92, 9.91, 9.92], [1783344600, 9.94, 9.95, 9.93, 9.94], [1783949400, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1784554200, 9.94, 9.95, 9.9098, 9.92], [1785159000, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1785763800, 9.94, 9.95, 9.94, 9.95], [1786368600, 9.96, 9.96, 9.959, 9.96], [1786973400, 9.97, 9.99, 9.97, 9.99], [1787578200, 9.98, 9.99, 9.97, 9.99], [1788183000, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1788874200, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1789392600, 9.99, 10.005, 9.99, 9.99], [1789997400, 9.99, 10, 9.99, 10], [1790602200, 10, 10, 10, 10]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IACO

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 70.0/10070.0/100FOMO · excited
Buy: 60.5/10060.5/100Buy
Sell: 39.5/10039.5/100Sell

Source: NASDAQ:IACO · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-09-29 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 71.0/10071.0/100FOMO · excited
Buy: 74.1/10074.1/100Buy
Sell: 25.9/10025.9/100Sell

Source: NASDAQ:IACO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.