NASDAQ:IDAINghiêng tăng · +17
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
3.3900
Kháng cự gần nhất
3.4495
Hỗ trợ gần nhất
3.3600
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +17/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 3.3900 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 3.4495 (+1.76%); hỗ trợ gần nhất 3.3600 (-0.88%).
  • Động lượng D1: RSI-14 59.9, ADX 26.1, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 3.6280, mục tiêu 3.9906.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (53/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:IDAI đóng cửa gần nhất tại 3.3900 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 1 khung nghiêng giảm (MN1); điểm tổng hợp +17/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 70/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T03:47:05.252126+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 03:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:IDAI (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:IDAI: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: D1 tăng, trong khi MN1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 39/bán 61); W1 đi ngang (mua 59/bán 41); D1 tăng (mua 47/bán 53).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 3.3900): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 59.9 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 72 / %D 79. ADX 26.1 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 25 > -DI 11 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.261 (~7.70% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.92. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 3.7361 – 3.8200. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 3.7361 (+10.21%) — D1 cạnh dưới FVG
  • R2 3.6280 (+7.02%) — W1 kháng cự + W1 đỉnh swing + D1 kháng cự · hội tụ
  • R1 3.4495 (+1.76%) — D1 dải Bollinger trên + D1 Fib mở rộng 127.2% + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 3.3900
  • S1 3.3600 (-0.88%) — D1 đỉnh swing
  • S2 3.1766 (-6.29%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 3.1200 (-7.96%) — W1 Fib 38.2% + D1 Fib 50% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 3.6280 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.6280
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.3670
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.9906 / 4.4518
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 3.1766 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.1766
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.4377
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.7728 / 2.2950
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 3.2027 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.2027
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.0461
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.4564 / 3.7100
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (53/100).

  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.261: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 3.39 Tăng Chưa có tín hiệu 2.78 3.63 2026-10-08 13:30:00
W1 3.25 Đi ngang Chưa có tín hiệu 1.17 3.628 2026-09-28 13:30:00
MN1 3.08 Giảm Chưa có tín hiệu 1.17 17.25 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.36
swing_low 2.88
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.24
Giá mở cửa 3.41
Giá cao nhất 3.5699
Giá thấp nhất 3.3
Giá đóng cửa 3.39
body_size 0.02
upper_wick 0.1599
lower_wick 0.09
body_ratio 0.07410152
close_position 0.33345684
candle_pattern DOJI
range_high 3.63
range_low 2.78
range_size 0.85
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.03405602
rsi7 64.52721386
rsi14 59.87468078
rsi21 58.36741959
rsi_slope -2.50783581
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.09826129
macd_signal 0.0684796
macd_histogram 0.02978168
stoch_k 71.76470588
stoch_d 79.17683084
adx 26.11132318
plus_di 24.96203229
minus_di 11.01935555
atr7 0.26945116
atr14 0.261011
atr_pct 7.69943967
bollinger_upper 3.44951258
bollinger_middle 3.098495
bollinger_lower 2.74747742
bollinger_width 22.65729527
percent_b 0.91522849
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.78
Kháng cự tham chiếu 3.63
nearest_fvg_low 3.7361
nearest_fvg_high 3.82
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0839
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 3.24672
fib_382 3.17664
fib_500 3.12
fib_618 3.06336
fib_705 3.0216
fib_786 2.98272
fib_1272 3.49056
fib_1618 3.65664
fib_2000 3.84
fib_2618 4.13664
ema9 3.25568736
ema20 3.16129293
ema50 2.96727037
ema200 2.7727896
ema_slope 0.02407443
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 47.4
Điểm bên bán 52.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 3.39
ema12 3.22107007
ema26 3.12280878
sma20 3.098495
sma50 3.035798
sma100 2.543599
sma200 2.745149
fomo {'version': '1', 'score': 70, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.40489636870076107, 'rsi': 0.3291560260156435, 'roc': 0.40866731565050657, 'vol': 0.6435468011363801, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.8304569802179829, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 3.25568735993719, 'ema21': 3.154881903376323, 'ema50': 2.96727036794219, 'rsi14': 59.874680780469305, 'atr14': 0.26101100475059374, 'macd': {'macd': 0.09826128677692791, 'signal': 0.0684796044168655, 'hist': 0.029781682360062414}, 'bb': {'middle': 3.0984950000000007, 'upper': 3.44951258061385, 'lower': 2.7474774193861515}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 2.16, 2.22, 2.05, 2.07], [1779197400, 2.11, 2.13, 2.02, 2.03], [1779283800, 2.01, 2.0999, 1.9702, 2.07], [1779370200, 2.05, 2.0972, 1.9, 1.98], [1779456600, 1.97, 2.02, 1.92, 2], [1779802200, 2.04, 2.334729, 1.975, 2.31], [1779888600, 2.3, 2.44, 2.25, 2.35], [1779975000, 2.32, 2.45, 2.31, 2.41], [1780061400, 2.4, 2.41, 2.33, 2.35], [1780320600, 2.37, 2.3996, 2.33, 2.33], [1780407000, 2.395, 2.5, 2.33, 2.48], [1780493400, 2.42, 2.4774, 2.3, 2.31], [1780579800, 2.36, 2.39, 2.34, 2.36], [1780666200, 2.32, 2.51, 2.156, 2.18], [1780925400, 2.37, 2.37, 2.1861, 2.2], [1781011800, 2.16, 2.2605, 2.12, 2.13], [1781098200, 2.12, 2.155, 2.05, 2.06], [1781184600, 2.08, 2.08, 1.89, 1.95], [1781271000, 1.9, 2.02, 1.9, 1.91], [1781530200, 2, 2.0477, 1.94, 1.95], [1781616600, 1.96, 1.9825, 1.8, 1.86], [1781703000, 1.87, 1.92, 1.795, 1.84], [1781789400, 1.82, 1.84, 1.62, 1.62], [1782135000, 1.66, 1.6617, 1.61, 1.62], [1782221400, 1.61, 1.61, 1.2692, 1.28], [1782307800, 1.27, 1.36, 1.2, 1.29], [1782394200, 1.29, 1.35, 1.17, 1.32], [1782480600, 1.34, 1.6098, 1.33, 1.48], [1782739800, 1.52, 1.7, 1.465, 1.68], [1782826200, 1.62, 2.05, 1.62, 1.98], [1782912600, 2.02, 2.2, 1.935, 2.02], [1782999000, 2.05, 2.4, 1.995, 2.23], [1783344600, 2.2, 2.2099, 2.085, 2.16], [1783431000, 2.2, 2.205, 2.13, 2.14], [1783517400, 2.1, 2.23, 2.01, 2.12], [1783603800, 2.14, 2.27, 2.14, 2.24], [1783690200, 2.28, 2.35, 2.2308, 2.33], [1783949400, 2.27, 2.39, 2.2545, 2.29], [1784035800, 2.35, 2.35, 2.25, 2.26], [1784122200, 2.2854, 2.3, 2.21, 2.3], [1784208600, 2.22, 2.33, 2.2, 2.28], [1784295000, 2.27, 2.4, 2.06, 2.08], [1784554200, 2.06, 2.23, 1.96, 2.06], [1784640600, 2.18, 2.19, 2.11, 2.16], [1784727000, 2.13, 2.22, 2.13, 2.2], [1784813400, 2.17, 2.199, 2.04, 2.07], [1784899800, 2.0501, 2.11, 1.9, 1.9], [1785159000, 1.87, 2.02, 1.87, 2], [1785245400, 1.99, 2.1699, 1.94, 2.12], [1785331800, 2.125, 2.24, 2.125, 2.21], [1785418200, 2.25, 2.6, 2.216, 2.59], [1785504600, 2.59, 2.69, 2.47, 2.68], [1785763800, 2.79, 3.0816, 2.79, 3.04], [1785850200, 3.09, 3.44, 3.05, 3.12], [1785936600, 3.15, 3.15, 2.94, 3.02], [1786023000, 3.05, 3.25, 3.05, 3.13], [1786109400, 3.17, 3.32, 3.08, 3.23], [1786368600, 3.23, 3.36, 3.16, 3.16], [1786455000, 3.15, 3.15, 2.6223, 2.76], [1786541400, 2.8, 2.975, 2.62, 2.64], [1786627800, 2.54, 2.77, 2.419, 2.49], [1786714200, 2.48, 2.5457, 2.34, 2.44], [1786973400, 2.45, 2.66, 2.295, 2.51], [1787059800, 2.53, 2.61, 2.385, 2.49], [1787146200, 2.531, 2.7, 2.48, 2.67], [1787232600, 2.77, 3.2383, 2.7397, 3.18], [1787319000, 3.28, 3.37, 3.07, 3.2], [1787578200, 3.15, 3.2994, 3.04, 3.06], [1787664600, 3.05, 3.1999, 2.96, 2.96], [1787751000, 2.96, 3.1499, 2.96, 3.09], [1787837400, 3.13, 3.35, 3.13, 3.35], [1787923800, 3.34, 3.35, 3.19, 3.2], [1788183000, 3.21, 3.249, 3.02, 3.05], [1788269400, 3.02, 3.1888, 2.99, 3.05], [1788355800, 3.08, 3.35, 3.08, 3.21], [1788442200, 3.25, 3.28, 3, 3.17], [1788528600, 3.13, 3.3399, 3.13, 3.23], [1788874200, 3.35, 3.628, 3.1, 3.43], [1788960600, 3.45, 3.55, 3.2393, 3.41], [1789047000, 3.37, 3.4, 3.21, 3.26], [1789133400, 3.28, 3.3, 3.19, 3.2], [1789392600, 3.18, 3.257, 3.11, 3.11], [1789479000, 3.2076, 3.2076, 2.93, 2.97], [1789565400, 3.035, 3.0935, 2.95, 2.96], [1789651800, 2.91, 3.1983, 2.8601, 2.91], [1789738200, 2.9, 2.97, 2.8, 2.87], [1789997400, 2.96, 3.0197, 2.78, 2.78], [1790083800, 2.9, 3.17, 2.9, 3], [1790170200, 2.99, 3.1959, 2.895, 2.94], [1790256600, 2.94, 3.14, 2.91, 3.07], [1790343000, 3.19, 3.1994, 2.97, 3.0399], [1790602200, 3, 3.13, 3, 3.13], [1790688600, 3.155, 3.2799, 3.155, 3.27], [1790775000, 3.2, 3.36, 3.07, 3.08], [1790861400, 3.19, 3.19, 2.88, 2.99], [1790947800, 3.31, 3.31, 3.05, 3.25], [1791207000, 3.235, 3.3896, 3.1506, 3.25], [1791293400, 3.1982, 3.34, 3.15, 3.31], [1791379800, 3.28, 3.63, 3.21, 3.45], [1791466200, 3.41, 3.5699, 3.3, 3.39]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IDAI
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.628
swing_low 2.295
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.378
Giá mở cửa 3
Giá cao nhất 3.36
Giá thấp nhất 2.88
Giá đóng cửa 3.25
body_size 0.25
upper_wick 0.11
lower_wick 0.12
body_ratio 0.52083333
close_position 0.77083333
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 3.628
range_low 1.17
range_size 2.458
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.87712525
rsi7 61.44955502
rsi14 56.68628796
rsi21 53.49240902
rsi_slope 2.39676848
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 0.14176304
macd_signal 0.02734163
macd_histogram 0.11442141
stoch_k 82.52427184
stoch_d 75.92007868
adx 13.38872635
plus_di 21.64627927
minus_di 17.95823552
atr7 0.53482389
atr14 0.54724226
atr_pct 16.83822325
bollinger_upper 3.68115673
bollinger_middle 2.520995
bollinger_lower 1.36083327
bollinger_width 92.03998667
percent_b 0.81418249
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.17
Kháng cự tham chiếu 3.628
nearest_fvg_low 3.5
nearest_fvg_high 3.82
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.32
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 3.313412
fib_382 3.118794
fib_500 2.9615
fib_618 2.804206
fib_705 2.688235
fib_786 2.580262
fib_1272 3.990576
fib_1618 4.451794
fib_2000 4.961
fib_2618 5.784794
ema9 2.97677061
ema20 2.77410468
ema50 2.99548577
ema200 44.62747403
ema_slope 0.05009424
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 58.8
Điểm bên bán 41.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 293
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 3.25
ema12 2.89429021
ema26 2.75252718
sma20 2.520995
sma50 2.979746
sma100 3.185296
sma200 12.651578
fomo {'version': '1', 'score': 66, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.11627128097642563, 'rsi': 0.22287626516925627, 'roc': 0.8223049212074739, 'vol': -0.21724963069932612, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.6283649775445923, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.9767706130858413, 'ema21': 2.7675189089160748, 'ema50': 2.9954857676757585, 'rsi14': 56.68628795507769, 'atr14': 0.5472422557549811, 'macd': {'macd': 0.14176303768058274, 'signal': 0.02734162794611804, 'hist': 0.1144214097344647}, 'bb': {'middle': 2.520995, 'upper': 3.681156730923754, 'lower': 1.3608332690762464}, 'bars_used': 293, 'candles': [[1730730600, 3.1785, 4.2825, 2.409, 2.7105], [1731335400, 2.7, 3, 2.424, 2.8365], [1731940200, 2.8215, 3.1035, 2.2365, 2.6325], [1732545000, 2.6325, 12.8745, 2.577, 10.35], [1733149800, 9.0045, 12.453, 5.4195, 8.55], [1733754600, 8.835, 9.5805, 5.355, 5.61], [1734359400, 5.7, 6.558, 4.5975, 5.151], [1734964200, 5.61, 12.9, 5.1, 10.65], [1735569000, 10.797, 18.75, 6.9, 8.55], [1736173800, 7.5, 8.96, 5.13, 5.15], [1736778600, 5.02, 5.448, 4.14, 4.58], [1737469800, 4.8, 5.2, 4.46, 4.72], [1737988200, 4.7, 4.7, 3.48, 3.58], [1738593000, 3.29, 3.5, 2.91, 3.18], [1739197800, 3.33, 3.39, 2.84, 3.01], [1739889000, 2.92, 2.92, 2.43, 2.68], [1740407400, 2.68, 2.8499, 2.27, 2.446], [1741012200, 2.46, 2.46, 1.91, 2.26], [1741613400, 2.26, 2.2963, 1.9201, 2.1432], [1742218200, 2.14, 2.29, 2.01, 2.05], [1742823000, 2.14, 2.74, 1.7, 1.98], [1743427800, 1.87, 2.09, 1.62, 1.74], [1744032600, 1.72, 1.85, 1.498, 1.55], [1744637400, 1.57, 1.66, 1.43, 1.5386], [1745242200, 1.54, 2.2, 1.48, 2.13], [1745847000, 2.11, 2.155, 1.9, 2.04], [1746451800, 2.0999, 2.37, 1.94, 2.33], [1747056600, 2.44, 3.0797, 2.03, 2.43], [1747661400, 2.43, 2.4435, 2, 2.05], [1748352600, 2.05, 2.2, 2.04, 2.14], [1748871000, 2.14, 2.32, 2.04, 2.04], [1749475800, 2.04, 2.26, 1.8101, 1.865], [1750080600, 1.91, 2.11, 1.8, 2.02], [1750685400, 2.09, 2.85, 1.9, 2.655], [1751290200, 2.75, 3.15, 2.5, 2.77], [1751895000, 2.75, 3.6025, 2.6656, 3.21], [1752499800, 3.29, 3.54, 2.8902, 3.001], [1753104600, 2.97, 3.035, 2.7, 2.83], [1753709400, 2.83, 2.94, 2.597676, 2.6], [1754314200, 2.75, 3.1615, 2.69, 2.9], [1754919000, 2.88, 2.99, 2.65, 2.705], [1755523800, 2.71, 3.0517, 2.62, 3.03], [1756128600, 3.0661, 3.0995, 2.8221, 2.863], [1756819800, 2.8, 3.08, 2.71, 2.975], [1757338200, 2.98, 3.3363, 2.82, 3.19], [1757943000, 3.15, 4.42, 2.7, 2.98], [1758547800, 2.97, 4.81, 2.93, 3.17], [1759152600, 3.33, 3.49, 3.1601, 3.21], [1759757400, 3.25, 3.93, 3.01, 3.54], [1760362200, 3.57, 4.09, 3.16, 3.22], [1760967000, 3.26, 4.4, 3.26, 4.25], [1761571800, 4.32, 5.035, 4.03, 4.26], [1762180200, 4.21, 4.34, 3.52, 4.17], [1762785000, 4.28, 5.28, 4.28, 4.44], [1763389800, 4.7, 4.7, 3.44, 3.7], [1763994600, 3.72, 4.4, 3.655, 4.18], [1764599400, 4.11, 4.63, 4.01, 4.37], [1765204200, 4.38, 4.57, 3.8701, 3.89], [1765809000, 3.9, 4.0468, 3.51, 3.86], [1766413800, 3.94, 4.02, 3.49, 3.65], [1767018600, 3.54, 4.07, 3.285, 4.04], [1767623400, 4.04, 4.49, 3.8001, 4.12], [1768228200, 4.13, 4.37, 3.98, 4.06], [1768919400, 3.9, 4.3149, 3.82, 4.14], [1769437800, 4.22, 4.305, 3.35, 3.44], [1770042600, 3.42, 3.5, 2.7, 3], [1770647400, 2.98, 3.59, 2.84, 3.05], [1771338600, 2.96, 3.17, 2.43, 2.52], [1771857000, 2.5, 2.8594, 2.36, 2.54], [1772461800, 2.49, 2.8199, 2.41, 2.66], [1773063000, 2.57, 2.719, 2.29, 2.42], [1773667800, 2.45, 2.82, 2.375, 2.7], [1774272600, 2.76, 2.81, 2.19, 2.32], [1774877400, 2.3, 2.58, 2.2, 2.451], [1775482200, 2.48, 2.705, 2.34, 2.34], [1776087000, 2.38, 2.75, 2.38, 2.53], [1776691800, 2.52, 2.613, 2.3901, 2.43], [1777296600, 2.595, 2.6531, 2.36, 2.5064], [1777901400, 2.51, 2.65, 2.38, 2.39], [1778506200, 2.48, 2.48, 2.05, 2.14], [1779111000, 2.16, 2.22, 1.9, 2], [1779802200, 2.04, 2.45, 1.975, 2.35], [1780320600, 2.37, 2.51, 2.156, 2.18], [1780925400, 2.37, 2.37, 1.89, 1.91], [1781530200, 2, 2.0477, 1.62, 1.62], [1782135000, 1.66, 1.6617, 1.17, 1.48], [1782739800, 1.52, 2.4, 1.465, 2.23], [1783344600, 2.2, 2.35, 2.01, 2.33], [1783949400, 2.27, 2.4, 2.06, 2.08], [1784554200, 2.06, 2.23, 1.9, 1.9], [1785159000, 1.87, 2.69, 1.87, 2.68], [1785763800, 2.79, 3.44, 2.79, 3.23], [1786368600, 3.23, 3.36, 2.34, 2.44], [1786973400, 2.45, 3.37, 2.295, 3.2], [1787578200, 3.15, 3.35, 2.96, 3.2], [1788183000, 3.21, 3.35, 2.99, 3.23], [1788874200, 3.35, 3.628, 3.1, 3.2], [1789392600, 3.18, 3.257, 2.8, 2.87], [1789997400, 2.96, 3.1994, 2.78, 3.0399], [1790602200, 3, 3.36, 2.88, 3.25]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IDAI
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 5.28
swing_low 1.17
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 1.91
Giá mở cửa 3.02
Giá cao nhất 3.628
Giá thấp nhất 2.78
Giá đóng cửa 3.08
body_size 0.06
upper_wick 0.548
lower_wick 0.24
body_ratio 0.07075472
close_position 0.35377358
candle_pattern DOJI
range_high 17.25
range_low 1.17
range_size 16.08
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.09713004
rsi7 47.05619654
rsi14 39.63947862
rsi21 40.67724095
rsi_slope 0.041041
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -8.88499578
macd_signal -12.5271096
macd_histogram 3.64211382
stoch_k 46.47201946
stoch_d 42.98459043
adx 42.11827605
plus_di 33.87322573
minus_di 14.34005028
atr7 1.53129777
atr14 8.73056374
atr_pct 283.45986166
bollinger_upper 4.17946645
bollinger_middle 2.81995
bollinger_lower 1.46043355
bollinger_width 96.4213163
percent_b 0.59564062
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.17
Kháng cự tham chiếu 17.25
nearest_fvg_low 2.69
nearest_fvg_high 2.78
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.09
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 2.13996
fib_382 2.74002
fib_500 3.225
fib_618 3.70998
fib_705 4.06755
fib_786 4.40046
fib_1272 0.05208
fib_1618 -1.36998
fib_2000 -2.94
fib_2618 -5.47998
ema9 2.87866354
ema20 6.06019867
ema50 54.25539154
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.31370512
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 39.3
Điểm bên bán 60.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 68
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 3.08
ema12 3.12438412
ema26 12.0093799
sma20 2.81995
sma50 17.27721
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 41, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.3453507125392207, 'roc': -0.04199805162965249, 'vol': -0.39155364062201625, 'streak': 0.5, 'bb': 0.19128124499206473, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.8786635417664717, 'ema21': 6.806896210836306, 'ema50': 54.255391543254554, 'rsi14': 39.63947862382338, 'atr14': 8.730563739004111, 'macd': {'macd': -8.884995780771698, 'signal': -12.527109596629597, 'hist': 3.6421138158578987}, 'bb': {'middle': 2.8199499999999995, 'upper': 4.179466454479312, 'lower': 1.4604335455206872}, 'bars_used': 68, 'candles': [[1612189800, 275.85, 275.85, 275.85, 275.85], [1614609000, 250.8, 375, 150, 262.5], [1617283800, 274.125, 330, 225.15, 282], [1620048600, 264, 283.5, 226.5, 256.5], [1622554200, 256.5, 256.5, 187.5, 213.75], [1625146200, 206.25, 213.75, 120, 191.25], [1627911000, 150, 750, 135.75, 213.75], [1630503000, 250.5, 293.25, 75.75, 243.75], [1633095000, 262.5, 675, 251.25, 390], [1635773400, 346.5, 427.5, 308.25, 375], [1638369000, 375, 378.75, 251.25, 300], [1641220200, 303, 551.25, 251.25, 488.625], [1643725800, 494.25, 525, 258.75, 261.75], [1646145000, 258.75, 300.75, 157.5, 171.0825], [1648819800, 160.5, 603.7425, 130.5, 309], [1651498200, 283.5, 300, 126.75, 149.25], [1654090200, 148.5, 160.5, 90.75, 126.75], [1656682200, 117.3225, 134.0475, 95.3625, 99], [1659360600, 102.75, 147.75, 88.71, 102], [1662039000, 103.5075, 146.25, 60.0075, 74.1075], [1664803800, 71.25, 76.4925, 52.4925, 61.1625], [1667309400, 64.2225, 68.91, 53.250075, 61.5], [1669905000, 61.875, 67.5, 30, 36.0825], [1672756200, 32.25, 130.5, 32.25, 53.355], [1675261800, 52.875, 66.375, 40.3125, 48.3375], [1677681000, 48.75, 50.25, 26.25, 38.55], [1680528600, 39.75, 99, 26.6955, 27.3], [1682947800, 26.7, 44.7, 18.6, 38.1], [1685626200, 29.7, 37.035, 18.6, 19.2], [1688391000, 18.9, 19.497, 11.5755, 12.45], [1690896600, 13.995, 52.5, 12.9, 24.75], [1693575000, 25.05, 37.5, 20.1015, 24.75], [1696253400, 25.65, 26.85, 16.65, 17.4], [1698845400, 17.7, 25.5, 17.25, 24.75], [1701441000, 24.7215, 26.55, 18, 20.55], [1704205800, 21.45, 26.2485, 19.5, 21.6], [1706797800, 21.9, 37.5, 15.6, 16.2], [1709303400, 16.8, 22.5, 13.023, 13.854], [1711978200, 14.5485, 16.05, 10.95, 11.6235], [1714570200, 11.85, 13.95, 7.8, 8.325], [1717421400, 8.2305, 9.297, 6.8055, 6.9735], [1719840600, 6.972, 8.85, 5.52, 5.9505], [1722519000, 5.9835, 8.508, 4.41, 4.8345], [1725370200, 4.689, 4.797, 2.895, 3.3], [1727789400, 3.33, 3.711, 2.8665, 3.2775], [1730467800, 3.2775, 12.8745, 2.2365, 10.35], [1733149800, 9.0045, 18.75, 4.5975, 13.248], [1735828200, 13.95, 17.25, 3.48, 3.58], [1738593000, 3.29, 3.5, 2.27, 2.446], [1741012200, 2.46, 2.74, 1.7, 1.94], [1743514200, 1.9, 2.2, 1.43, 2], [1746106200, 2.06, 3.0797, 1.94, 2.14], [1748871000, 2.14, 2.85, 1.8, 2.56], [1751376600, 2.56, 3.6025, 2.5, 2.78], [1754055000, 2.7, 3.1615, 2.597676, 2.863], [1756819800, 2.8, 4.81, 2.7, 3.28], [1759325400, 3.27, 5.035, 3.01, 4.26], [1762180200, 4.21, 5.28, 3.44, 4.18], [1764599400, 4.11, 4.63, 3.285, 3.91], [1767364200, 3.92, 4.49, 3.35, 3.44], [1770042600, 3.42, 3.59, 2.36, 2.54], [1772461800, 2.49, 2.82, 2.19, 2.39], [1775050200, 2.4191, 2.75, 2.3, 2.53], [1777642200, 2.6531, 2.6531, 1.9, 2.35], [1780320600, 2.37, 2.51, 1.17, 1.98], [1782912600, 2.02, 2.69, 1.87, 2.68], [1785763800, 2.79, 3.44, 2.295, 3.05], [1788269400, 3.02, 3.628, 2.78, 3.08]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IDAI

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 41.0/10041.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 39.3/10039.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 60.7/10060.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IDAI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 66.0/10066.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 58.8/10058.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 41.2/10041.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IDAI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 70.0/10070.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 47.4/10047.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 52.6/10052.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IDAI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:IDAIBullish bias · +17
BearishNeutralBullish
Last close
3.3900
Nearest resistance
3.4495
Nearest support
3.3600
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +17/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 3.3900 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 3.4495 (+1.76%); nearest support 3.3600 (-0.88%).
  • Momentum D1: RSI-14 59.9, ADX 26.1, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 3.6280, targeting 3.9906.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (53/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:IDAI last closed at 3.3900 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 1 lean lower (MN1); the composite score of +17/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 70/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T03:47:05.252126+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 03:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:IDAI (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:IDAI: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: D1 trend upward, while MN1 trend downward.

Long-term frames: MN1 down (buy 39/sell 61); W1 sideways (buy 59/sell 41); D1 up (buy 47/sell 53).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 3.3900): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 59.9 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 72 / %D 79. ADX at 26.1 points to a strong trend; +DI 25 > -DI 11, so buyers lead. ATR-14 is 0.261 (~7.70% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.92. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 3.7361 – 3.8200. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 3.7361 (+10.21%) — D1 FVG base
  • R2 3.6280 (+7.02%) — W1 resistance + W1 swing high + D1 resistance · confluence
  • R1 3.4495 (+1.76%) — D1 upper Bollinger band + D1 Fib 127.2% ext. + W1 FVG base · confluence
  • Last close 3.3900
  • S1 3.3600 (-0.88%) — D1 swing high
  • S2 3.1766 (-6.29%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 3.1200 (-7.96%) — W1 Fib 38.2% + D1 Fib 50% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 3.6280 that holds on a retest.
  • Reference entry: 3.6280
  • Reference stop (SL): 3.3670
  • Targets (TP1 / TP2): 3.9906 / 4.4518
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 3.1766 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 3.1766
  • Reference stop (SL): 3.4377
  • Targets (TP1 / TP2): 2.7728 / 2.2950
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 3.2027 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 3.2027
  • Reference stop (SL): 3.0461
  • Targets (TP1 / TP2): 3.4564 / 3.7100
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (53/100).

  • Price already trades in the premium half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.261: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 3.39 UP NO SIGNAL 2.78 3.63 2026-10-08 13:30:00
W1 3.25 RANGE NO SIGNAL 1.17 3.628 2026-09-28 13:30:00
MN1 3.08 DOWN NO SIGNAL 1.17 17.25 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 3.36
swing low 2.88
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.24
open 3.41
high 3.5699
low 3.3
close 3.39
body size 0.02
upper wick 0.1599
lower wick 0.09
body ratio 0.07410152
close position 0.33345684
candle pattern DOJI
range high 3.63
range low 2.78
range size 0.85
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.03405602
rsi7 64.52721386
rsi14 59.87468078
rsi21 58.36741959
rsi slope -2.50783581
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.09826129
macd signal 0.0684796
macd histogram 0.02978168
stoch k 71.76470588
stoch d 79.17683084
adx 26.11132318
plus di 24.96203229
minus di 11.01935555
atr7 0.26945116
atr14 0.261011
atr pct 7.69943967
bollinger upper 3.44951258
bollinger middle 3.098495
bollinger lower 2.74747742
bollinger width 22.65729527
percent b 0.91522849
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.78
resistance 3.63
nearest fvg low 3.7361
nearest fvg high 3.82
fvg direction DOWN
fvg size 0.0839
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 3.24672
fib 382 3.17664
fib 500 3.12
fib 618 3.06336
fib 705 3.0216
fib 786 2.98272
fib 1272 3.49056
fib 1618 3.65664
fib 2000 3.84
fib 2618 4.13664
ema9 3.25568736
ema20 3.16129293
ema50 2.96727037
ema200 2.7727896
ema slope 0.02407443
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 47.4
seller score 52.6
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IDAI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 3.39
ema12 3.22107007
ema26 3.12280878
sma20 3.098495
sma50 3.035798
sma100 2.543599
sma200 2.745149
fomo {'version': '1', 'score': 70, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.40489636870076107, 'rsi': 0.3291560260156435, 'roc': 0.40866731565050657, 'vol': 0.6435468011363801, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.8304569802179829, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 3.25568735993719, 'ema21': 3.154881903376323, 'ema50': 2.96727036794219, 'rsi14': 59.874680780469305, 'atr14': 0.26101100475059374, 'macd': {'macd': 0.09826128677692791, 'signal': 0.0684796044168655, 'hist': 0.029781682360062414}, 'bb': {'middle': 3.0984950000000007, 'upper': 3.44951258061385, 'lower': 2.7474774193861515}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 2.16, 2.22, 2.05, 2.07], [1779197400, 2.11, 2.13, 2.02, 2.03], [1779283800, 2.01, 2.0999, 1.9702, 2.07], [1779370200, 2.05, 2.0972, 1.9, 1.98], [1779456600, 1.97, 2.02, 1.92, 2], [1779802200, 2.04, 2.334729, 1.975, 2.31], [1779888600, 2.3, 2.44, 2.25, 2.35], [1779975000, 2.32, 2.45, 2.31, 2.41], [1780061400, 2.4, 2.41, 2.33, 2.35], [1780320600, 2.37, 2.3996, 2.33, 2.33], [1780407000, 2.395, 2.5, 2.33, 2.48], [1780493400, 2.42, 2.4774, 2.3, 2.31], [1780579800, 2.36, 2.39, 2.34, 2.36], [1780666200, 2.32, 2.51, 2.156, 2.18], [1780925400, 2.37, 2.37, 2.1861, 2.2], [1781011800, 2.16, 2.2605, 2.12, 2.13], [1781098200, 2.12, 2.155, 2.05, 2.06], [1781184600, 2.08, 2.08, 1.89, 1.95], [1781271000, 1.9, 2.02, 1.9, 1.91], [1781530200, 2, 2.0477, 1.94, 1.95], [1781616600, 1.96, 1.9825, 1.8, 1.86], [1781703000, 1.87, 1.92, 1.795, 1.84], [1781789400, 1.82, 1.84, 1.62, 1.62], [1782135000, 1.66, 1.6617, 1.61, 1.62], [1782221400, 1.61, 1.61, 1.2692, 1.28], [1782307800, 1.27, 1.36, 1.2, 1.29], [1782394200, 1.29, 1.35, 1.17, 1.32], [1782480600, 1.34, 1.6098, 1.33, 1.48], [1782739800, 1.52, 1.7, 1.465, 1.68], [1782826200, 1.62, 2.05, 1.62, 1.98], [1782912600, 2.02, 2.2, 1.935, 2.02], [1782999000, 2.05, 2.4, 1.995, 2.23], [1783344600, 2.2, 2.2099, 2.085, 2.16], [1783431000, 2.2, 2.205, 2.13, 2.14], [1783517400, 2.1, 2.23, 2.01, 2.12], [1783603800, 2.14, 2.27, 2.14, 2.24], [1783690200, 2.28, 2.35, 2.2308, 2.33], [1783949400, 2.27, 2.39, 2.2545, 2.29], [1784035800, 2.35, 2.35, 2.25, 2.26], [1784122200, 2.2854, 2.3, 2.21, 2.3], [1784208600, 2.22, 2.33, 2.2, 2.28], [1784295000, 2.27, 2.4, 2.06, 2.08], [1784554200, 2.06, 2.23, 1.96, 2.06], [1784640600, 2.18, 2.19, 2.11, 2.16], [1784727000, 2.13, 2.22, 2.13, 2.2], [1784813400, 2.17, 2.199, 2.04, 2.07], [1784899800, 2.0501, 2.11, 1.9, 1.9], [1785159000, 1.87, 2.02, 1.87, 2], [1785245400, 1.99, 2.1699, 1.94, 2.12], [1785331800, 2.125, 2.24, 2.125, 2.21], [1785418200, 2.25, 2.6, 2.216, 2.59], [1785504600, 2.59, 2.69, 2.47, 2.68], [1785763800, 2.79, 3.0816, 2.79, 3.04], [1785850200, 3.09, 3.44, 3.05, 3.12], [1785936600, 3.15, 3.15, 2.94, 3.02], [1786023000, 3.05, 3.25, 3.05, 3.13], [1786109400, 3.17, 3.32, 3.08, 3.23], [1786368600, 3.23, 3.36, 3.16, 3.16], [1786455000, 3.15, 3.15, 2.6223, 2.76], [1786541400, 2.8, 2.975, 2.62, 2.64], [1786627800, 2.54, 2.77, 2.419, 2.49], [1786714200, 2.48, 2.5457, 2.34, 2.44], [1786973400, 2.45, 2.66, 2.295, 2.51], [1787059800, 2.53, 2.61, 2.385, 2.49], [1787146200, 2.531, 2.7, 2.48, 2.67], [1787232600, 2.77, 3.2383, 2.7397, 3.18], [1787319000, 3.28, 3.37, 3.07, 3.2], [1787578200, 3.15, 3.2994, 3.04, 3.06], [1787664600, 3.05, 3.1999, 2.96, 2.96], [1787751000, 2.96, 3.1499, 2.96, 3.09], [1787837400, 3.13, 3.35, 3.13, 3.35], [1787923800, 3.34, 3.35, 3.19, 3.2], [1788183000, 3.21, 3.249, 3.02, 3.05], [1788269400, 3.02, 3.1888, 2.99, 3.05], [1788355800, 3.08, 3.35, 3.08, 3.21], [1788442200, 3.25, 3.28, 3, 3.17], [1788528600, 3.13, 3.3399, 3.13, 3.23], [1788874200, 3.35, 3.628, 3.1, 3.43], [1788960600, 3.45, 3.55, 3.2393, 3.41], [1789047000, 3.37, 3.4, 3.21, 3.26], [1789133400, 3.28, 3.3, 3.19, 3.2], [1789392600, 3.18, 3.257, 3.11, 3.11], [1789479000, 3.2076, 3.2076, 2.93, 2.97], [1789565400, 3.035, 3.0935, 2.95, 2.96], [1789651800, 2.91, 3.1983, 2.8601, 2.91], [1789738200, 2.9, 2.97, 2.8, 2.87], [1789997400, 2.96, 3.0197, 2.78, 2.78], [1790083800, 2.9, 3.17, 2.9, 3], [1790170200, 2.99, 3.1959, 2.895, 2.94], [1790256600, 2.94, 3.14, 2.91, 3.07], [1790343000, 3.19, 3.1994, 2.97, 3.0399], [1790602200, 3, 3.13, 3, 3.13], [1790688600, 3.155, 3.2799, 3.155, 3.27], [1790775000, 3.2, 3.36, 3.07, 3.08], [1790861400, 3.19, 3.19, 2.88, 2.99], [1790947800, 3.31, 3.31, 3.05, 3.25], [1791207000, 3.235, 3.3896, 3.1506, 3.25], [1791293400, 3.1982, 3.34, 3.15, 3.31], [1791379800, 3.28, 3.63, 3.21, 3.45], [1791466200, 3.41, 3.5699, 3.3, 3.39]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IDAI
W1 · Report parameters
swing high 3.628
swing low 2.295
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.378
open 3
high 3.36
low 2.88
close 3.25
body size 0.25
upper wick 0.11
lower wick 0.12
body ratio 0.52083333
close position 0.77083333
candle pattern NONE
range high 3.628
range low 1.17
range size 2.458
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.87712525
rsi7 61.44955502
rsi14 56.68628796
rsi21 53.49240902
rsi slope 2.39676848
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 0.14176304
macd signal 0.02734163
macd histogram 0.11442141
stoch k 82.52427184
stoch d 75.92007868
adx 13.38872635
plus di 21.64627927
minus di 17.95823552
atr7 0.53482389
atr14 0.54724226
atr pct 16.83822325
bollinger upper 3.68115673
bollinger middle 2.520995
bollinger lower 1.36083327
bollinger width 92.03998667
percent b 0.81418249
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.17
resistance 3.628
nearest fvg low 3.5
nearest fvg high 3.82
fvg direction DOWN
fvg size 0.32
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 3.313412
fib 382 3.118794
fib 500 2.9615
fib 618 2.804206
fib 705 2.688235
fib 786 2.580262
fib 1272 3.990576
fib 1618 4.451794
fib 2000 4.961
fib 2618 5.784794
ema9 2.97677061
ema20 2.77410468
ema50 2.99548577
ema200 44.62747403
ema slope 0.05009424
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context MIXED
buyer score 58.8
seller score 41.2
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 293
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IDAI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 3.25
ema12 2.89429021
ema26 2.75252718
sma20 2.520995
sma50 2.979746
sma100 3.185296
sma200 12.651578
fomo {'version': '1', 'score': 66, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.11627128097642563, 'rsi': 0.22287626516925627, 'roc': 0.8223049212074739, 'vol': -0.21724963069932612, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.6283649775445923, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.9767706130858413, 'ema21': 2.7675189089160748, 'ema50': 2.9954857676757585, 'rsi14': 56.68628795507769, 'atr14': 0.5472422557549811, 'macd': {'macd': 0.14176303768058274, 'signal': 0.02734162794611804, 'hist': 0.1144214097344647}, 'bb': {'middle': 2.520995, 'upper': 3.681156730923754, 'lower': 1.3608332690762464}, 'bars_used': 293, 'candles': [[1730730600, 3.1785, 4.2825, 2.409, 2.7105], [1731335400, 2.7, 3, 2.424, 2.8365], [1731940200, 2.8215, 3.1035, 2.2365, 2.6325], [1732545000, 2.6325, 12.8745, 2.577, 10.35], [1733149800, 9.0045, 12.453, 5.4195, 8.55], [1733754600, 8.835, 9.5805, 5.355, 5.61], [1734359400, 5.7, 6.558, 4.5975, 5.151], [1734964200, 5.61, 12.9, 5.1, 10.65], [1735569000, 10.797, 18.75, 6.9, 8.55], [1736173800, 7.5, 8.96, 5.13, 5.15], [1736778600, 5.02, 5.448, 4.14, 4.58], [1737469800, 4.8, 5.2, 4.46, 4.72], [1737988200, 4.7, 4.7, 3.48, 3.58], [1738593000, 3.29, 3.5, 2.91, 3.18], [1739197800, 3.33, 3.39, 2.84, 3.01], [1739889000, 2.92, 2.92, 2.43, 2.68], [1740407400, 2.68, 2.8499, 2.27, 2.446], [1741012200, 2.46, 2.46, 1.91, 2.26], [1741613400, 2.26, 2.2963, 1.9201, 2.1432], [1742218200, 2.14, 2.29, 2.01, 2.05], [1742823000, 2.14, 2.74, 1.7, 1.98], [1743427800, 1.87, 2.09, 1.62, 1.74], [1744032600, 1.72, 1.85, 1.498, 1.55], [1744637400, 1.57, 1.66, 1.43, 1.5386], [1745242200, 1.54, 2.2, 1.48, 2.13], [1745847000, 2.11, 2.155, 1.9, 2.04], [1746451800, 2.0999, 2.37, 1.94, 2.33], [1747056600, 2.44, 3.0797, 2.03, 2.43], [1747661400, 2.43, 2.4435, 2, 2.05], [1748352600, 2.05, 2.2, 2.04, 2.14], [1748871000, 2.14, 2.32, 2.04, 2.04], [1749475800, 2.04, 2.26, 1.8101, 1.865], [1750080600, 1.91, 2.11, 1.8, 2.02], [1750685400, 2.09, 2.85, 1.9, 2.655], [1751290200, 2.75, 3.15, 2.5, 2.77], [1751895000, 2.75, 3.6025, 2.6656, 3.21], [1752499800, 3.29, 3.54, 2.8902, 3.001], [1753104600, 2.97, 3.035, 2.7, 2.83], [1753709400, 2.83, 2.94, 2.597676, 2.6], [1754314200, 2.75, 3.1615, 2.69, 2.9], [1754919000, 2.88, 2.99, 2.65, 2.705], [1755523800, 2.71, 3.0517, 2.62, 3.03], [1756128600, 3.0661, 3.0995, 2.8221, 2.863], [1756819800, 2.8, 3.08, 2.71, 2.975], [1757338200, 2.98, 3.3363, 2.82, 3.19], [1757943000, 3.15, 4.42, 2.7, 2.98], [1758547800, 2.97, 4.81, 2.93, 3.17], [1759152600, 3.33, 3.49, 3.1601, 3.21], [1759757400, 3.25, 3.93, 3.01, 3.54], [1760362200, 3.57, 4.09, 3.16, 3.22], [1760967000, 3.26, 4.4, 3.26, 4.25], [1761571800, 4.32, 5.035, 4.03, 4.26], [1762180200, 4.21, 4.34, 3.52, 4.17], [1762785000, 4.28, 5.28, 4.28, 4.44], [1763389800, 4.7, 4.7, 3.44, 3.7], [1763994600, 3.72, 4.4, 3.655, 4.18], [1764599400, 4.11, 4.63, 4.01, 4.37], [1765204200, 4.38, 4.57, 3.8701, 3.89], [1765809000, 3.9, 4.0468, 3.51, 3.86], [1766413800, 3.94, 4.02, 3.49, 3.65], [1767018600, 3.54, 4.07, 3.285, 4.04], [1767623400, 4.04, 4.49, 3.8001, 4.12], [1768228200, 4.13, 4.37, 3.98, 4.06], [1768919400, 3.9, 4.3149, 3.82, 4.14], [1769437800, 4.22, 4.305, 3.35, 3.44], [1770042600, 3.42, 3.5, 2.7, 3], [1770647400, 2.98, 3.59, 2.84, 3.05], [1771338600, 2.96, 3.17, 2.43, 2.52], [1771857000, 2.5, 2.8594, 2.36, 2.54], [1772461800, 2.49, 2.8199, 2.41, 2.66], [1773063000, 2.57, 2.719, 2.29, 2.42], [1773667800, 2.45, 2.82, 2.375, 2.7], [1774272600, 2.76, 2.81, 2.19, 2.32], [1774877400, 2.3, 2.58, 2.2, 2.451], [1775482200, 2.48, 2.705, 2.34, 2.34], [1776087000, 2.38, 2.75, 2.38, 2.53], [1776691800, 2.52, 2.613, 2.3901, 2.43], [1777296600, 2.595, 2.6531, 2.36, 2.5064], [1777901400, 2.51, 2.65, 2.38, 2.39], [1778506200, 2.48, 2.48, 2.05, 2.14], [1779111000, 2.16, 2.22, 1.9, 2], [1779802200, 2.04, 2.45, 1.975, 2.35], [1780320600, 2.37, 2.51, 2.156, 2.18], [1780925400, 2.37, 2.37, 1.89, 1.91], [1781530200, 2, 2.0477, 1.62, 1.62], [1782135000, 1.66, 1.6617, 1.17, 1.48], [1782739800, 1.52, 2.4, 1.465, 2.23], [1783344600, 2.2, 2.35, 2.01, 2.33], [1783949400, 2.27, 2.4, 2.06, 2.08], [1784554200, 2.06, 2.23, 1.9, 1.9], [1785159000, 1.87, 2.69, 1.87, 2.68], [1785763800, 2.79, 3.44, 2.79, 3.23], [1786368600, 3.23, 3.36, 2.34, 2.44], [1786973400, 2.45, 3.37, 2.295, 3.2], [1787578200, 3.15, 3.35, 2.96, 3.2], [1788183000, 3.21, 3.35, 2.99, 3.23], [1788874200, 3.35, 3.628, 3.1, 3.2], [1789392600, 3.18, 3.257, 2.8, 2.87], [1789997400, 2.96, 3.1994, 2.78, 3.0399], [1790602200, 3, 3.36, 2.88, 3.25]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IDAI
MN1 · Report parameters
swing high 5.28
swing low 1.17
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 1.91
open 3.02
high 3.628
low 2.78
close 3.08
body size 0.06
upper wick 0.548
lower wick 0.24
body ratio 0.07075472
close position 0.35377358
candle pattern DOJI
range high 17.25
range low 1.17
range size 16.08
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.09713004
rsi7 47.05619654
rsi14 39.63947862
rsi21 40.67724095
rsi slope 0.041041
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -8.88499578
macd signal -12.5271096
macd histogram 3.64211382
stoch k 46.47201946
stoch d 42.98459043
adx 42.11827605
plus di 33.87322573
minus di 14.34005028
atr7 1.53129777
atr14 8.73056374
atr pct 283.45986166
bollinger upper 4.17946645
bollinger middle 2.81995
bollinger lower 1.46043355
bollinger width 96.4213163
percent b 0.59564062
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.17
resistance 17.25
nearest fvg low 2.69
nearest fvg high 2.78
fvg direction UP
fvg size 0.09
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 2.13996
fib 382 2.74002
fib 500 3.225
fib 618 3.70998
fib 705 4.06755
fib 786 4.40046
fib 1272 0.05208
fib 1618 -1.36998
fib 2000 -2.94
fib 2618 -5.47998
ema9 2.87866354
ema20 6.06019867
ema50 54.25539154
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.31370512
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 39.3
seller score 60.7
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 68
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IDAI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 3.08
ema12 3.12438412
ema26 12.0093799
sma20 2.81995
sma50 17.27721
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 41, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.3453507125392207, 'roc': -0.04199805162965249, 'vol': -0.39155364062201625, 'streak': 0.5, 'bb': 0.19128124499206473, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.8786635417664717, 'ema21': 6.806896210836306, 'ema50': 54.255391543254554, 'rsi14': 39.63947862382338, 'atr14': 8.730563739004111, 'macd': {'macd': -8.884995780771698, 'signal': -12.527109596629597, 'hist': 3.6421138158578987}, 'bb': {'middle': 2.8199499999999995, 'upper': 4.179466454479312, 'lower': 1.4604335455206872}, 'bars_used': 68, 'candles': [[1612189800, 275.85, 275.85, 275.85, 275.85], [1614609000, 250.8, 375, 150, 262.5], [1617283800, 274.125, 330, 225.15, 282], [1620048600, 264, 283.5, 226.5, 256.5], [1622554200, 256.5, 256.5, 187.5, 213.75], [1625146200, 206.25, 213.75, 120, 191.25], [1627911000, 150, 750, 135.75, 213.75], [1630503000, 250.5, 293.25, 75.75, 243.75], [1633095000, 262.5, 675, 251.25, 390], [1635773400, 346.5, 427.5, 308.25, 375], [1638369000, 375, 378.75, 251.25, 300], [1641220200, 303, 551.25, 251.25, 488.625], [1643725800, 494.25, 525, 258.75, 261.75], [1646145000, 258.75, 300.75, 157.5, 171.0825], [1648819800, 160.5, 603.7425, 130.5, 309], [1651498200, 283.5, 300, 126.75, 149.25], [1654090200, 148.5, 160.5, 90.75, 126.75], [1656682200, 117.3225, 134.0475, 95.3625, 99], [1659360600, 102.75, 147.75, 88.71, 102], [1662039000, 103.5075, 146.25, 60.0075, 74.1075], [1664803800, 71.25, 76.4925, 52.4925, 61.1625], [1667309400, 64.2225, 68.91, 53.250075, 61.5], [1669905000, 61.875, 67.5, 30, 36.0825], [1672756200, 32.25, 130.5, 32.25, 53.355], [1675261800, 52.875, 66.375, 40.3125, 48.3375], [1677681000, 48.75, 50.25, 26.25, 38.55], [1680528600, 39.75, 99, 26.6955, 27.3], [1682947800, 26.7, 44.7, 18.6, 38.1], [1685626200, 29.7, 37.035, 18.6, 19.2], [1688391000, 18.9, 19.497, 11.5755, 12.45], [1690896600, 13.995, 52.5, 12.9, 24.75], [1693575000, 25.05, 37.5, 20.1015, 24.75], [1696253400, 25.65, 26.85, 16.65, 17.4], [1698845400, 17.7, 25.5, 17.25, 24.75], [1701441000, 24.7215, 26.55, 18, 20.55], [1704205800, 21.45, 26.2485, 19.5, 21.6], [1706797800, 21.9, 37.5, 15.6, 16.2], [1709303400, 16.8, 22.5, 13.023, 13.854], [1711978200, 14.5485, 16.05, 10.95, 11.6235], [1714570200, 11.85, 13.95, 7.8, 8.325], [1717421400, 8.2305, 9.297, 6.8055, 6.9735], [1719840600, 6.972, 8.85, 5.52, 5.9505], [1722519000, 5.9835, 8.508, 4.41, 4.8345], [1725370200, 4.689, 4.797, 2.895, 3.3], [1727789400, 3.33, 3.711, 2.8665, 3.2775], [1730467800, 3.2775, 12.8745, 2.2365, 10.35], [1733149800, 9.0045, 18.75, 4.5975, 13.248], [1735828200, 13.95, 17.25, 3.48, 3.58], [1738593000, 3.29, 3.5, 2.27, 2.446], [1741012200, 2.46, 2.74, 1.7, 1.94], [1743514200, 1.9, 2.2, 1.43, 2], [1746106200, 2.06, 3.0797, 1.94, 2.14], [1748871000, 2.14, 2.85, 1.8, 2.56], [1751376600, 2.56, 3.6025, 2.5, 2.78], [1754055000, 2.7, 3.1615, 2.597676, 2.863], [1756819800, 2.8, 4.81, 2.7, 3.28], [1759325400, 3.27, 5.035, 3.01, 4.26], [1762180200, 4.21, 5.28, 3.44, 4.18], [1764599400, 4.11, 4.63, 3.285, 3.91], [1767364200, 3.92, 4.49, 3.35, 3.44], [1770042600, 3.42, 3.59, 2.36, 2.54], [1772461800, 2.49, 2.82, 2.19, 2.39], [1775050200, 2.4191, 2.75, 2.3, 2.53], [1777642200, 2.6531, 2.6531, 1.9, 2.35], [1780320600, 2.37, 2.51, 1.17, 1.98], [1782912600, 2.02, 2.69, 1.87, 2.68], [1785763800, 2.79, 3.44, 2.295, 3.05], [1788269400, 3.02, 3.628, 2.78, 3.08]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IDAI

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 41.0/10041.0/100FOMO · neutral
Buy: 39.3/10039.3/100Buy
Sell: 60.7/10060.7/100Sell

Source: NASDAQ:IDAI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 66.0/10066.0/100FOMO · excited
Buy: 58.8/10058.8/100Buy
Sell: 41.2/10041.2/100Sell

Source: NASDAQ:IDAI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 70.0/10070.0/100FOMO · excited
Buy: 47.4/10047.4/100Buy
Sell: 52.6/10052.6/100Sell

Source: NASDAQ:IDAI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.