NASDAQ:IMKTANghiêng tăng mạnh · +45
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
85.59
Kháng cự gần nhất
85.79
Hỗ trợ gần nhất
85.36
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +45/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 85.59 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 85.79 (+0.23%); hỗ trợ gần nhất 85.36 (-0.27%).
  • Động lượng D1: RSI-14 55.9, ADX 14.6, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 86.56, mục tiêu 89.41.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (63/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:IMKTA đóng cửa gần nhất tại 85.59 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +45/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 62/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T04:32:30.151561+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 04:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:IMKTA (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 80/bán 20); W1 tăng (mua 59/bán 41); D1 đi ngang (mua 74/bán 26).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 85.59): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 55.9 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 69 / %D 67. ADX 14.6 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 17 > -DI 14 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 1.89 (~2.21% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.78. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 81.60 – 81.81. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 87.17 (+1.85%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 86.56 (+1.13%) — W1 Fib 50% + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • R1 85.79 (+0.23%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 85.59
  • S1 85.36 (-0.27%) — D1 Fib 50%
  • S2 84.93 (-0.77%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 38.2% + D1 EMA50 · hội tụ
  • S3 83.23 (-2.76%) — W1 cạnh trên FVG + D1 EMA200 + D1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 86.56 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 86.56
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 84.67
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 89.41 / 92.95
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 84.93 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 84.93
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 86.82
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 81.60 / 80.17
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 86.98 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 86.98
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 88.12
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 85.20 / 83.42
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (63/100).

  • ADX 15 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.89: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 85.59 Đi ngang Chưa có tín hiệu 80.68 87.17 2026-10-08 13:30:00
W1 86.65 Tăng Chưa có tín hiệu 80.17 94.6899 2026-09-28 13:30:00
MN1 84.82 Tăng Chưa có tín hiệu 58.92 95.62 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 87.17
swing_low 83.545
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.58
Giá mở cửa 85.22
Giá cao nhất 86.39
Giá thấp nhất 84.43
Giá đóng cửa 85.59
body_size 0.37
upper_wick 0.8
lower_wick 0.79
body_ratio 0.18877551
close_position 0.59183673
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 87.17
range_low 80.68
range_size 6.49
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.03687567
rsi7 59.0296031
rsi14 55.87192192
rsi21 52.53389398
rsi_slope 2.11816151
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.42891802
macd_signal 0.13903573
macd_histogram 0.28988228
stoch_k 68.9892051
stoch_d 66.85284939
adx 14.5967192
plus_di 17.18857686
minus_di 13.7571982
atr7 1.88815511
atr14 1.89029414
atr_pct 2.20854555
bollinger_upper 86.69575654
bollinger_middle 84.21225
bollinger_lower 81.72874346
bollinger_width 5.89820731
percent_b 0.77737998
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 80.68
Kháng cự tham chiếu 87.17
nearest_fvg_low 81.6
nearest_fvg_high 81.81
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.21
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 86.3145
fib_382 85.78525
fib_500 85.3575
fib_618 84.92975
fib_705 84.614375
fib_786 84.32075
fib_1272 88.156
fib_1618 89.41025
fib_2000 90.795
fib_2618 93.03525
ema9 85.23876689
ema20 84.64211958
ema50 85.09280634
ema200 83.23084341
ema_slope 0.09977689
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 74.4
Điểm bên bán 25.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 85.59
ema12 85.01485591
ema26 84.5859379
sma20 84.21225
sma50 84.8996
sma100 87.1644
sma200 85.101975
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.06575612404029195, 'rsi': 0.19573073065685448, 'roc': 0.26098231128963695, 'vol': 0.08466433168511955, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.5547599638041824, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 85.23876688612876, 'ema21': 84.62146970755049, 'ema50': 85.09280633657389, 'rsi14': 55.871921919705635, 'atr14': 1.8902941386929313, 'macd': {'macd': 0.42891801633270177, 'signal': 0.13903573282932835, 'hist': 0.2898822835033734}, 'bb': {'middle': 84.21225000000001, 'upper': 86.69575654317642, 'lower': 81.72874345682361}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 85.47, 87.01, 82.75, 85.98], [1779197400, 85.79, 89.365, 84.935, 87.77], [1779283800, 87.76, 88.16, 86.225, 86.51], [1779370200, 85.39, 87.74, 83.0854, 87.36], [1779456600, 87.68, 88.45, 85.785, 88.42], [1779802200, 88.6, 89.25, 86.13, 87.44], [1779888600, 87.44, 89.6499, 87.44, 89.11], [1779975000, 88.94, 89.9, 87.875, 89.26], [1780061400, 89.26, 89.99, 87.43, 88.46], [1780320600, 88.2, 89.9702, 87.424, 88.81], [1780407000, 88.28, 89.5, 87.33, 88.61], [1780493400, 88.59, 90.08, 87.36, 87.36], [1780579800, 88.6, 89.2, 85.69, 87.14], [1780666200, 87.63, 91.48, 87.5, 91.15], [1780925400, 91.37, 93.03, 90.738, 92.8], [1781011800, 93.02, 94.22, 91.799, 92.85], [1781098200, 93, 94.51, 92.51, 93.61], [1781184600, 93.61, 94.6899, 92.72, 93.05], [1781271000, 93.05, 93.84, 91.52, 92.01], [1781530200, 91.16, 92, 87.95, 88.32], [1781616600, 88.81, 89.81, 86.78, 88.51], [1781703000, 87.87, 88.38, 86.05, 87.07], [1781789400, 87.41, 87.93, 85.72, 87.43], [1782135000, 87.83, 89.97, 87.83, 89.75], [1782221400, 89.54, 90.03, 88.47, 89.03], [1782307800, 89.21, 90.94, 89, 90.18], [1782394200, 89.54, 90.49, 87.4901, 88.28], [1782480600, 89.25, 90.07, 88.255, 89.39], [1782739800, 89.23, 89.605, 88.15, 88.37], [1782826200, 88.71, 88.85, 86.71, 88.58], [1782912600, 88.65, 90.015, 88.05, 89.61], [1782999000, 89.73, 90.89, 88.265, 90.17], [1783344600, 90.14, 90.74, 89.18, 90.52], [1783431000, 91.43, 93.73, 91.07, 92.14], [1783517400, 92.14, 94, 90.66, 91.02], [1783603800, 90.11, 91.555, 89.72, 91.21], [1783690200, 90.79, 92.9598, 90.33, 90.75], [1783949400, 90.94, 91.6, 89.165, 90.71], [1784035800, 90.88, 91.775, 89.34, 89.95], [1784122200, 89.64, 92.1573, 89.41, 90.81], [1784208600, 90.87, 93.62, 90.87, 92.7], [1784295000, 92.84, 94, 89.88, 90.15], [1784554200, 90.15, 90.96, 89.2, 90.47], [1784640600, 89.86, 90.36, 88.86, 89.69], [1784727000, 89.64, 89.965, 89.19, 89.63], [1784813400, 88.46, 88.46, 83.93, 84.88], [1784899800, 85, 86, 84.28, 85.83], [1785159000, 86.07, 88.96, 86.07, 87.88], [1785245400, 89.38, 91.2, 89.11, 89.97], [1785331800, 89.18, 91.47, 89.18, 90.76], [1785418200, 90.22, 90.78, 89.1202, 89.7], [1785504600, 89.2, 90.31, 88.225, 90.01], [1785763800, 91, 92.69, 90.38, 91.8], [1785850200, 90.91, 92.3, 89.645, 91.74], [1785936600, 92.95, 92.95, 86.98, 87.85], [1786023000, 87.42, 89.465, 86.32, 86.71], [1786109400, 85.5, 89.385, 84.5, 88.11], [1786368600, 87.26, 88.14, 85.3, 85.51], [1786455000, 85.54, 88.205, 85.2001, 86.71], [1786541400, 85.91, 88.64, 85.91, 87.53], [1786627800, 88.49, 89.83, 87.99, 88.5], [1786714200, 87.82, 88.655, 86.75, 87.01], [1786973400, 86.17, 87.905, 86.1, 86.52], [1787059800, 87.19, 88.04, 84.85, 85.78], [1787146200, 85.87, 87.0545, 84.95, 85.05], [1787232600, 83.74, 84.89, 82.67, 84.82], [1787319000, 85.34, 85.4301, 83.81, 84.94], [1787578200, 85.05, 86.48, 83.5, 85.45], [1787664600, 85.45, 87.19, 84.4, 84.7], [1787751000, 84.88, 85.48, 83.39, 83.535], [1787837400, 82.46, 82.91, 81.65, 82.26], [1787923800, 82.86, 82.86, 81.95, 82.12], [1788183000, 82.18, 82.6, 81.06, 81.8], [1788269400, 81.63, 82.15, 80.17, 80.59], [1788355800, 81.14, 82.285, 80.1972, 81.4], [1788442200, 81.91, 83.315, 80.7627, 82.63], [1788528600, 82.21, 83.79, 82.11, 83.07], [1788874200, 82.65, 83.235, 81.495, 81.91], [1788960600, 81.27, 81.6, 80.825, 80.96], [1789047000, 81.56, 83.53, 80.68, 82.02], [1789133400, 82.79, 83.17, 81.81, 83.12], [1789392600, 83.31, 84.55, 83.12, 83.19], [1789479000, 82.56, 83.33, 81.97, 82.745], [1789565400, 82.96, 83.73, 82.09, 82.68], [1789651800, 83.34, 84.06, 82.750636, 82.95], [1789738200, 82.82, 83.4055, 81.69, 82.74], [1789997400, 82.58, 83.17, 82.075, 83.1], [1790083800, 83.87, 84.815, 83.02, 83.84], [1790170200, 83.61, 84.49, 82.76, 83.07], [1790256600, 83.47, 84.14, 83.05, 84.11], [1790343000, 84.11, 84.465, 83.12, 83.77], [1790602200, 83.56, 85.33, 83.15, 85.09], [1790688600, 84.75, 85.72, 84.245, 84.96], [1790775000, 85.85, 86, 84.0425, 84.82], [1790861400, 84.82, 86.13, 83.545, 84.72], [1790947800, 85.58, 86.65, 85.15, 86.65], [1791207000, 86.45, 86.5742, 85.12, 86.51], [1791293400, 87.01, 87.17, 85.28, 85.42], [1791379800, 84.97, 86.9399, 84.55, 85.17], [1791466200, 85.22, 86.39, 84.43, 85.59]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IMKTA
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 92.95
swing_low 80.17
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 6.48
Giá mở cửa 83.56
Giá cao nhất 86.65
Giá thấp nhất 83.15
Giá đóng cửa 86.65
body_size 3.09
upper_wick 0
lower_wick 0.41
body_ratio 0.88285714
close_position 1
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 94.6899
range_low 80.17
range_size 14.5199
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.7499455
rsi7 55.51158583
rsi14 52.39349883
rsi21 53.4439131
rsi_slope 5.81356522
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.11966025
macd_signal 0.66915444
macd_histogram -0.7888147
stoch_k 46.85466377
stoch_d 30.48927452
adx 17.04974199
plus_di 14.93775538
minus_di 18.38353649
atr7 4.24429936
atr14 4.66700583
atr_pct 5.3860425
bollinger_upper 93.32995672
bollinger_middle 87.265
bollinger_lower 81.20004328
bollinger_width 13.90008988
percent_b 0.4492989
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 80.17
Kháng cự tham chiếu 94.6899
nearest_fvg_low 75.2
nearest_fvg_high 83.09
fvg_direction Tăng
fvg_size 7.89
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 83.18608
fib_382 85.05196
fib_500 86.56
fib_618 88.06804
fib_705 89.1799
fib_786 90.21508
fib_1272 76.69384
fib_1618 72.27196
fib_2000 67.39
fib_2618 59.49196
ema9 85.04842611
ema20 85.83183259
ema50 82.82661502
ema200 74.8865805
ema_slope 0.08612289
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 58.6
Điểm bên bán 41.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 86.65
ema12 85.43326
ema26 85.55292025
sma20 87.265
sma50 83.1288
sma100 74.2889
sma200 77.49415
fomo {'version': '1', 'score': 54, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2048093102411515, 'rsi': 0.07978329438904007, 'roc': 0.05856717204738274, 'vol': -0.0955768488137631, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.10140220755430968, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 85.04842611036659, 'ema21': 85.8134635020333, 'ema50': 82.82661502108215, 'rsi14': 52.3934988316712, 'atr14': 4.667005829002641, 'macd': {'macd': -0.11966025195499697, 'signal': 0.6691544442140059, 'hist': -0.7888146961690029}, 'bb': {'middle': 87.265, 'upper': 93.32995671872439, 'lower': 81.20004328127561}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 65.06, 72.02, 65.06, 71.38], [1731335400, 71.72, 73.39, 69.86, 70.05], [1731940200, 69.69, 72.32, 68.34, 72.18], [1732545000, 73.01, 75.63, 72.61, 73.9], [1733149800, 73.5, 73.5, 69.16, 69.63], [1733754600, 69.5, 72.22, 68.555, 69.2], [1734359400, 68.71, 69.224, 66.15, 66.34], [1734964200, 65.89, 66.5175, 64.2521, 65.32], [1735569000, 65.48, 65.48, 62.88, 64.1], [1736173800, 64.26, 64.47, 62.13, 62.38], [1736778600, 62.3, 64.77, 62.07, 63.07], [1737469800, 63.37, 65.89, 62.39, 65.63], [1737988200, 65.85, 68.093, 65.81, 66.22], [1738593000, 65.08, 70.44, 61.05, 64.46], [1739197800, 64.52, 65.9805, 63.68, 65.56], [1739889000, 65.58, 65.99, 63.1, 64.03], [1740407400, 64.36, 65.54, 60.675, 61.44], [1741012200, 62.45, 63.9, 58.92, 62.86], [1741613400, 62.73, 64.8699, 61.01, 61.59], [1742218200, 61.49, 63.42, 60.95, 61.6], [1742823000, 61.66, 65.19, 60.64, 63.79], [1743427800, 63.4, 65.93, 61.26, 62.12], [1744032600, 61.98, 67.55, 59.61, 63.22], [1744637400, 63.14, 64.91, 61, 62.09], [1745242200, 62.24, 65.62, 60.845, 61.12], [1745847000, 60.79, 63.34, 60.145, 63.2], [1746451800, 62.84, 63.74, 59.405, 61.49], [1747056600, 63.48, 65.2, 60.61, 62.82], [1747661400, 62.24, 62.43, 59.09, 59.91], [1748352600, 60.46, 63.8798, 60.355, 62.3], [1748871000, 61.88, 62.29, 59.42, 60.97], [1749475800, 61.21, 61.94, 59.55, 60.55], [1750080600, 60.78, 62.58, 60.46, 62.16], [1750685400, 62.16, 64.5, 61.69, 62.54], [1751290200, 62.44, 67.04, 62.12, 66.31], [1751895000, 66.14, 67.82, 65.435, 66.57], [1752499800, 66.3, 67.89, 65.3385, 66.91], [1753104600, 67.07, 68.42, 65.0825, 65.11], [1753709400, 64.96, 65.25, 62.34, 63.2], [1754314200, 63.03, 63.91, 59.27, 61.26], [1754919000, 61.51, 65.1, 60.1701, 64.17], [1755523800, 64.16, 68.39, 63.69, 67.98], [1756128600, 67.88, 68.66, 66.41, 67.69], [1756819800, 67.46, 71.23, 67.46, 70.59], [1757338200, 70.39, 70.39, 66.98, 69.28], [1757943000, 69.23, 71.88, 68.19, 69.42], [1758547800, 69.05, 69.64, 66.6328, 68.71], [1759152600, 68.92, 72.36, 67.94, 72.32], [1759757400, 72.32, 72.87, 69.7, 70.21], [1760362200, 70.4, 75.25, 70.32, 73.5], [1760967000, 73.95, 73.95, 71.515, 72.07], [1761571800, 72.07, 72.9707, 67.105, 69.1], [1762180200, 69.1, 74.94, 68.18, 74.03], [1762785000, 74, 74.57, 72.2, 74.51], [1763389800, 74.53, 76.36, 73.19, 75.92], [1763994600, 75.62, 78.59, 74.865, 76.92], [1764599400, 76.74, 77.86, 73.87, 74.25], [1765204200, 74.5, 74.735, 69.77, 70.44], [1765809000, 70.43, 73.425, 69.3, 71.7], [1766413800, 71.39, 71.92, 69.99, 70.26], [1767018600, 70.55, 71, 67.915, 69.67], [1767623400, 69.41, 70.825, 68.27, 69.49], [1768228200, 69.67, 71.46, 68.83, 70.87], [1768919400, 70.06, 73, 69.54, 72.58], [1769437800, 72.38, 75.2, 70.74, 74.86], [1770042600, 74.62, 85.525, 74.62, 84.9], [1770647400, 83.09, 90.49, 83.09, 89.34], [1771338600, 88.5, 89.99, 85.245, 87.35], [1771857000, 87.14, 90, 84.3401, 85.1], [1772461800, 84.87, 87.07, 82.88, 85.38], [1773063000, 85.05, 88.78, 79.3501, 88.53], [1773667800, 88.42, 88.48, 82.14, 83.56], [1774272600, 84, 89.32, 82.7, 89], [1774877400, 89.47, 91.5, 88.98, 91.12], [1775482200, 91.21, 95.62, 91.1, 94.04], [1776087000, 93.94, 94.01, 88.275, 91.39], [1776691800, 91.2, 92.27, 86.93, 90.69], [1777296600, 90.57, 92.835, 88.525, 91.31], [1777901400, 90.64, 91.65, 82.71, 86.6], [1778506200, 87.04, 87.88, 83.26, 86.16], [1779111000, 85.47, 89.365, 82.75, 88.42], [1779802200, 88.6, 89.99, 86.13, 88.46], [1780320600, 88.2, 91.48, 85.69, 91.15], [1780925400, 91.37, 94.6899, 90.738, 92.01], [1781530200, 91.16, 92, 85.72, 87.43], [1782135000, 87.83, 90.94, 87.4901, 89.39], [1782739800, 89.23, 90.89, 86.71, 90.17], [1783344600, 90.14, 94, 89.18, 90.75], [1783949400, 90.94, 94, 89.165, 90.15], [1784554200, 90.15, 90.96, 83.93, 85.83], [1785159000, 86.07, 91.47, 86.07, 90.01], [1785763800, 91, 92.95, 84.5, 88.11], [1786368600, 87.26, 89.83, 85.2001, 87.01], [1786973400, 86.17, 88.04, 82.67, 84.94], [1787578200, 85.05, 87.19, 81.65, 82.12], [1788183000, 82.18, 83.79, 80.17, 83.07], [1788874200, 82.65, 83.53, 80.68, 83.12], [1789392600, 83.31, 84.55, 81.69, 82.74], [1789997400, 82.58, 84.815, 82.075, 83.77], [1790602200, 83.56, 86.65, 83.15, 86.65]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IMKTA
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 95.62
swing_low 59.27
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 10.8
Giá mở cửa 81.63
Giá cao nhất 86
Giá thấp nhất 80.17
Giá đóng cửa 84.82
body_size 3.19
upper_wick 1.18
lower_wick 1.46
body_ratio 0.54716981
close_position 0.79759863
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 95.62
range_low 58.92
range_size 36.7
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.64156558
rsi7 55.91852092
rsi14 55.88812478
rsi21 54.86579563
rsi_slope 2.33730656
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 3.98465503
macd_signal 2.53468121
macd_histogram 1.44997381
stoch_k 70.28885832
stoch_d 72.27877121
adx 23.6704568
plus_di 19.81915878
minus_di 12.64021837
atr7 9.31186311
atr14 9.08714592
atr_pct 10.71344721
bollinger_upper 97.05389017
bollinger_middle 75.184
bollinger_lower 53.31410983
bollinger_width 58.17697959
percent_b 0.72030289
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 58.92
Kháng cự tham chiếu 95.62
nearest_fvg_low 75.2
nearest_fvg_high 79.3501
fvg_direction Tăng
fvg_size 4.1501
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 87.0414
fib_382 81.7343
fib_500 77.445
fib_618 73.1557
fib_705 69.99325
fib_786 67.0489
fib_1272 105.5072
fib_1618 118.0843
fib_2000 131.97
fib_2618 154.4343
ema9 83.91375619
ema20 79.5861813
ema50 74.89072672
ema200 52.26867289
ema_slope 0.55092828
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 79.6
Điểm bên bán 20.4
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 84.82
ema12 82.39964561
ema26 78.41499058
sma20 75.184
sma50 78.5278
sma100 64.1984
sma200 46.10449995
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.2731680927810815, 'rsi': 0.19627082588564496, 'roc': 0.2897866234060885, 'vol': 0.05415258229898734, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.44060577925079414, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 83.91375619031157, 'ema21': 79.35371442001458, 'ema50': 74.89072671790687, 'rsi14': 55.88812477656935, 'atr14': 9.087145922685137, 'macd': {'macd': 3.9846550265517493, 'signal': 2.534681212344814, 'hist': 1.4499738142069352}, 'bb': {'middle': 75.184, 'upper': 97.05389016890574, 'lower': 53.31410983109426}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 28.75, 32.3, 28.25, 31.8], [1530538200, 31.65, 33.35, 27.9, 29.75], [1533130200, 29.95, 37.65, 28.25, 35.95], [1536067800, 36, 36.1095, 33.355, 34.25], [1538400600, 34.4, 34.43, 30.32, 32.94], [1541079000, 33.07, 34, 28.78, 29.09], [1543847400, 29.32, 32.54, 25.68, 27.22], [1546439400, 27.2, 30.67, 26.63, 28.54], [1549031400, 28.53, 31.83, 28.145, 31.12], [1551450600, 31.56, 31.62, 27.16, 27.62], [1554125400, 27.71, 28.5, 25.57, 27.45], [1556717400, 27.31, 31.87, 26.69, 29.81], [1559568600, 29.66, 32.72, 29.17, 31.13], [1561987800, 31.4, 32.9555, 30.15, 31.48], [1564666200, 31.48, 39.48, 30.24, 38.88], [1567517400, 38.78, 43.65, 38.17, 38.86], [1569936600, 38.99, 40.92, 37.6001, 39.43], [1572615000, 39.49, 44.87, 39.44, 44.44], [1575297000, 44.56, 49.1443, 42.83, 47.51], [1577975400, 48.06, 48.11, 41.29, 41.69], [1580740200, 41.87, 43.47, 32.25, 35.77], [1583159400, 36.13, 45, 32.21, 36.16], [1585747800, 35.73, 41.76, 33.53, 40.83], [1588339800, 40.6, 45.25, 36.76, 42.61], [1591018200, 42.53, 44.62, 39.56, 43.07], [1593610200, 42.9, 44.49, 38.9, 40.25], [1596461400, 40.13, 44.61, 38.93, 40.4], [1598967000, 40.51, 41.26, 34.92, 38.04], [1601559000, 38.11, 39.67, 35.05, 35.86], [1604327400, 36.26, 39.16, 35.075, 37.59], [1606833000, 37.68, 43.11, 36.98, 42.66], [1609770600, 42.95, 47.92, 41.21, 47.56], [1612189800, 47.25, 54.4, 45.76, 51.96], [1614609000, 52.44, 65.65, 51.75, 61.65], [1617283800, 61.8, 64.51, 60.4, 61.29], [1620048600, 61.3, 67.6, 60.16, 61.94], [1622554200, 62.03, 65.31, 57.02, 58.27], [1625146200, 58.52, 61.14, 56.95, 59.76], [1627911000, 59.89, 68.43, 57.5701, 67.89], [1630503000, 67.85, 70.7899, 63.21, 66.03], [1633095000, 65.77, 69.415, 64.44, 69.19], [1635773400, 69.37, 80.77, 68.71, 76.78], [1638369000, 77.65, 92.76, 76.26, 86.34], [1641220200, 86.62, 88.73, 74.63, 76.93], [1643725800, 76.98, 86.69, 75, 82.22], [1646145000, 82.73, 95.75, 80.8, 89.05], [1648819800, 89.07, 101.98, 88.15, 93.12], [1651498200, 93.28, 97.92, 82.293, 89.06], [1654090200, 89.22, 92.4, 83.51, 86.75], [1656682200, 86.5, 95.65, 85.0235, 95.46], [1659360600, 94.82, 102.88, 87.14, 87.53], [1662039000, 87.26, 92.27, 78.32, 79.21], [1664803800, 80.01, 96.01, 78.53, 94.37], [1667309400, 94.47, 101.1, 88.87, 101.1], [1669905000, 101.55, 102.99, 93.84, 96.46], [1672756200, 96.71, 99.6499, 91.17, 95], [1675261800, 95.13, 96.14, 89.07, 89.4], [1677681000, 89.5, 95.205, 86.4, 88.7], [1680528600, 89.07, 94.68, 88.85, 92.04], [1682947800, 91.98, 93, 80, 80.27], [1685626200, 80.26, 87.31, 80, 82.65], [1688391000, 82.51, 85.35, 81.99, 84.8], [1690896600, 84.86, 86.68, 77.37, 78.13], [1693575000, 78.29, 78.29, 73.38, 75.33], [1696253400, 75.01, 81.62, 74.07, 80.22], [1698845400, 79.99, 83.15, 78.31, 81.62], [1701441000, 81.69, 87.07, 81.395, 86.37], [1704205800, 86, 89.5906, 82.34, 84.25], [1706797800, 83.89, 84.97, 74.68, 77.01], [1709303400, 76.87, 78.41, 73, 76.68], [1711978200, 76.68, 76.97, 71.7, 71.75], [1714570200, 72.03, 77.3, 69.62, 73.14], [1717421400, 72.93, 73.335, 67.1, 68.61], [1719840600, 68.59, 81.76, 67.2901, 81.05], [1722519000, 80.99, 82.01, 70.24, 74], [1725370200, 73.45, 75.27, 70.68, 74.6], [1727789400, 74.2, 74.2, 59.73, 63.86], [1730467800, 63.97, 75.63, 63.89, 73.9], [1733149800, 73.5, 73.5, 62.88, 64.44], [1735828200, 64.86, 68.093, 62.07, 66.22], [1738593000, 65.08, 70.44, 60.675, 61.44], [1741012200, 62.45, 65.35, 58.92, 65.13], [1743514200, 64.81, 67.55, 59.61, 61.69], [1746106200, 61.63, 65.2, 59.09, 62.3], [1748871000, 61.88, 64.5, 59.42, 63.38], [1751376600, 63.16, 68.42, 62.34, 62.93], [1754055000, 62.6, 68.66, 59.27, 67.69], [1756819800, 67.46, 71.88, 66.6328, 69.56], [1759325400, 69.16, 75.25, 67.105, 69.1], [1762180200, 69.1, 78.59, 68.18, 76.92], [1764599400, 76.74, 77.86, 67.915, 68.55], [1767364200, 68.35, 75.2, 68.27, 74.86], [1770042600, 74.62, 90.49, 74.62, 85.1], [1772461800, 84.87, 91.29, 79.3501, 89.89], [1775050200, 90, 95.62, 86.93, 91.47], [1777642200, 91.78, 92.835, 82.71, 88.46], [1780320600, 88.2, 94.6899, 85.69, 88.58], [1782912600, 88.65, 94, 83.93, 90.01], [1785763800, 91, 92.95, 81.06, 81.8], [1788269400, 81.63, 86, 80.17, 84.82]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IMKTA

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 62.0/10062.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 79.6/10079.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 20.4/10020.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IMKTA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 54.0/10054.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 58.6/10058.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 41.4/10041.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IMKTA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 62.0/10062.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 74.4/10074.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 25.6/10025.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IMKTA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:IMKTAStrong bullish bias · +45
BearishNeutralBullish
Last close
85.59
Nearest resistance
85.79
Nearest support
85.36
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +45/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 85.59 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 85.79 (+0.23%); nearest support 85.36 (-0.27%).
  • Momentum D1: RSI-14 55.9, ADX 14.6, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 86.56, targeting 89.41.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (63/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:IMKTA last closed at 85.59 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +45/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 62/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T04:32:30.151561+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 04:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:IMKTA (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 80/sell 20); W1 up (buy 59/sell 41); D1 sideways (buy 74/sell 26).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 85.59): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 55.9 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 69 / %D 67. ADX at 14.6 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 17 > -DI 14, so buyers lead. ATR-14 is 1.89 (~2.21% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.78. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 81.60 – 81.81. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 87.17 (+1.85%) — D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • R2 86.56 (+1.13%) — W1 Fib 50% + D1 upper Bollinger band · confluence
  • R1 85.79 (+0.23%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 85.59
  • S1 85.36 (-0.27%) — D1 Fib 50%
  • S2 84.93 (-0.77%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 38.2% + D1 EMA50 · confluence
  • S3 83.23 (-2.76%) — W1 FVG top + D1 EMA200 + D1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 86.56 that holds on a retest.
  • Reference entry: 86.56
  • Reference stop (SL): 84.67
  • Targets (TP1 / TP2): 89.41 / 92.95
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 84.93 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 84.93
  • Reference stop (SL): 86.82
  • Targets (TP1 / TP2): 81.60 / 80.17
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 86.98 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 86.98
  • Reference stop (SL): 88.12
  • Targets (TP1 / TP2): 85.20 / 83.42
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (63/100).

  • ADX 15 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.89: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 85.59 RANGE NO SIGNAL 80.68 87.17 2026-10-08 13:30:00
W1 86.65 UP NO SIGNAL 80.17 94.6899 2026-09-28 13:30:00
MN1 84.82 UP NO SIGNAL 58.92 95.62 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 87.17
swing low 83.545
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.58
open 85.22
high 86.39
low 84.43
close 85.59
body size 0.37
upper wick 0.8
lower wick 0.79
body ratio 0.18877551
close position 0.59183673
candle pattern NONE
range high 87.17
range low 80.68
range size 6.49
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.03687567
rsi7 59.0296031
rsi14 55.87192192
rsi21 52.53389398
rsi slope 2.11816151
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.42891802
macd signal 0.13903573
macd histogram 0.28988228
stoch k 68.9892051
stoch d 66.85284939
adx 14.5967192
plus di 17.18857686
minus di 13.7571982
atr7 1.88815511
atr14 1.89029414
atr pct 2.20854555
bollinger upper 86.69575654
bollinger middle 84.21225
bollinger lower 81.72874346
bollinger width 5.89820731
percent b 0.77737998
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 80.68
resistance 87.17
nearest fvg low 81.6
nearest fvg high 81.81
fvg direction UP
fvg size 0.21
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 86.3145
fib 382 85.78525
fib 500 85.3575
fib 618 84.92975
fib 705 84.614375
fib 786 84.32075
fib 1272 88.156
fib 1618 89.41025
fib 2000 90.795
fib 2618 93.03525
ema9 85.23876689
ema20 84.64211958
ema50 85.09280634
ema200 83.23084341
ema slope 0.09977689
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 74.4
seller score 25.6
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IMKTA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 85.59
ema12 85.01485591
ema26 84.5859379
sma20 84.21225
sma50 84.8996
sma100 87.1644
sma200 85.101975
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.06575612404029195, 'rsi': 0.19573073065685448, 'roc': 0.26098231128963695, 'vol': 0.08466433168511955, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.5547599638041824, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 85.23876688612876, 'ema21': 84.62146970755049, 'ema50': 85.09280633657389, 'rsi14': 55.871921919705635, 'atr14': 1.8902941386929313, 'macd': {'macd': 0.42891801633270177, 'signal': 0.13903573282932835, 'hist': 0.2898822835033734}, 'bb': {'middle': 84.21225000000001, 'upper': 86.69575654317642, 'lower': 81.72874345682361}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 85.47, 87.01, 82.75, 85.98], [1779197400, 85.79, 89.365, 84.935, 87.77], [1779283800, 87.76, 88.16, 86.225, 86.51], [1779370200, 85.39, 87.74, 83.0854, 87.36], [1779456600, 87.68, 88.45, 85.785, 88.42], [1779802200, 88.6, 89.25, 86.13, 87.44], [1779888600, 87.44, 89.6499, 87.44, 89.11], [1779975000, 88.94, 89.9, 87.875, 89.26], [1780061400, 89.26, 89.99, 87.43, 88.46], [1780320600, 88.2, 89.9702, 87.424, 88.81], [1780407000, 88.28, 89.5, 87.33, 88.61], [1780493400, 88.59, 90.08, 87.36, 87.36], [1780579800, 88.6, 89.2, 85.69, 87.14], [1780666200, 87.63, 91.48, 87.5, 91.15], [1780925400, 91.37, 93.03, 90.738, 92.8], [1781011800, 93.02, 94.22, 91.799, 92.85], [1781098200, 93, 94.51, 92.51, 93.61], [1781184600, 93.61, 94.6899, 92.72, 93.05], [1781271000, 93.05, 93.84, 91.52, 92.01], [1781530200, 91.16, 92, 87.95, 88.32], [1781616600, 88.81, 89.81, 86.78, 88.51], [1781703000, 87.87, 88.38, 86.05, 87.07], [1781789400, 87.41, 87.93, 85.72, 87.43], [1782135000, 87.83, 89.97, 87.83, 89.75], [1782221400, 89.54, 90.03, 88.47, 89.03], [1782307800, 89.21, 90.94, 89, 90.18], [1782394200, 89.54, 90.49, 87.4901, 88.28], [1782480600, 89.25, 90.07, 88.255, 89.39], [1782739800, 89.23, 89.605, 88.15, 88.37], [1782826200, 88.71, 88.85, 86.71, 88.58], [1782912600, 88.65, 90.015, 88.05, 89.61], [1782999000, 89.73, 90.89, 88.265, 90.17], [1783344600, 90.14, 90.74, 89.18, 90.52], [1783431000, 91.43, 93.73, 91.07, 92.14], [1783517400, 92.14, 94, 90.66, 91.02], [1783603800, 90.11, 91.555, 89.72, 91.21], [1783690200, 90.79, 92.9598, 90.33, 90.75], [1783949400, 90.94, 91.6, 89.165, 90.71], [1784035800, 90.88, 91.775, 89.34, 89.95], [1784122200, 89.64, 92.1573, 89.41, 90.81], [1784208600, 90.87, 93.62, 90.87, 92.7], [1784295000, 92.84, 94, 89.88, 90.15], [1784554200, 90.15, 90.96, 89.2, 90.47], [1784640600, 89.86, 90.36, 88.86, 89.69], [1784727000, 89.64, 89.965, 89.19, 89.63], [1784813400, 88.46, 88.46, 83.93, 84.88], [1784899800, 85, 86, 84.28, 85.83], [1785159000, 86.07, 88.96, 86.07, 87.88], [1785245400, 89.38, 91.2, 89.11, 89.97], [1785331800, 89.18, 91.47, 89.18, 90.76], [1785418200, 90.22, 90.78, 89.1202, 89.7], [1785504600, 89.2, 90.31, 88.225, 90.01], [1785763800, 91, 92.69, 90.38, 91.8], [1785850200, 90.91, 92.3, 89.645, 91.74], [1785936600, 92.95, 92.95, 86.98, 87.85], [1786023000, 87.42, 89.465, 86.32, 86.71], [1786109400, 85.5, 89.385, 84.5, 88.11], [1786368600, 87.26, 88.14, 85.3, 85.51], [1786455000, 85.54, 88.205, 85.2001, 86.71], [1786541400, 85.91, 88.64, 85.91, 87.53], [1786627800, 88.49, 89.83, 87.99, 88.5], [1786714200, 87.82, 88.655, 86.75, 87.01], [1786973400, 86.17, 87.905, 86.1, 86.52], [1787059800, 87.19, 88.04, 84.85, 85.78], [1787146200, 85.87, 87.0545, 84.95, 85.05], [1787232600, 83.74, 84.89, 82.67, 84.82], [1787319000, 85.34, 85.4301, 83.81, 84.94], [1787578200, 85.05, 86.48, 83.5, 85.45], [1787664600, 85.45, 87.19, 84.4, 84.7], [1787751000, 84.88, 85.48, 83.39, 83.535], [1787837400, 82.46, 82.91, 81.65, 82.26], [1787923800, 82.86, 82.86, 81.95, 82.12], [1788183000, 82.18, 82.6, 81.06, 81.8], [1788269400, 81.63, 82.15, 80.17, 80.59], [1788355800, 81.14, 82.285, 80.1972, 81.4], [1788442200, 81.91, 83.315, 80.7627, 82.63], [1788528600, 82.21, 83.79, 82.11, 83.07], [1788874200, 82.65, 83.235, 81.495, 81.91], [1788960600, 81.27, 81.6, 80.825, 80.96], [1789047000, 81.56, 83.53, 80.68, 82.02], [1789133400, 82.79, 83.17, 81.81, 83.12], [1789392600, 83.31, 84.55, 83.12, 83.19], [1789479000, 82.56, 83.33, 81.97, 82.745], [1789565400, 82.96, 83.73, 82.09, 82.68], [1789651800, 83.34, 84.06, 82.750636, 82.95], [1789738200, 82.82, 83.4055, 81.69, 82.74], [1789997400, 82.58, 83.17, 82.075, 83.1], [1790083800, 83.87, 84.815, 83.02, 83.84], [1790170200, 83.61, 84.49, 82.76, 83.07], [1790256600, 83.47, 84.14, 83.05, 84.11], [1790343000, 84.11, 84.465, 83.12, 83.77], [1790602200, 83.56, 85.33, 83.15, 85.09], [1790688600, 84.75, 85.72, 84.245, 84.96], [1790775000, 85.85, 86, 84.0425, 84.82], [1790861400, 84.82, 86.13, 83.545, 84.72], [1790947800, 85.58, 86.65, 85.15, 86.65], [1791207000, 86.45, 86.5742, 85.12, 86.51], [1791293400, 87.01, 87.17, 85.28, 85.42], [1791379800, 84.97, 86.9399, 84.55, 85.17], [1791466200, 85.22, 86.39, 84.43, 85.59]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IMKTA
W1 · Report parameters
swing high 92.95
swing low 80.17
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 6.48
open 83.56
high 86.65
low 83.15
close 86.65
body size 3.09
upper wick 0
lower wick 0.41
body ratio 0.88285714
close position 1
candle pattern NONE
range high 94.6899
range low 80.17
range size 14.5199
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.7499455
rsi7 55.51158583
rsi14 52.39349883
rsi21 53.4439131
rsi slope 5.81356522
rsi 50 cross UP
rsi divergence NONE
macd -0.11966025
macd signal 0.66915444
macd histogram -0.7888147
stoch k 46.85466377
stoch d 30.48927452
adx 17.04974199
plus di 14.93775538
minus di 18.38353649
atr7 4.24429936
atr14 4.66700583
atr pct 5.3860425
bollinger upper 93.32995672
bollinger middle 87.265
bollinger lower 81.20004328
bollinger width 13.90008988
percent b 0.4492989
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 80.17
resistance 94.6899
nearest fvg low 75.2
nearest fvg high 83.09
fvg direction UP
fvg size 7.89
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 83.18608
fib 382 85.05196
fib 500 86.56
fib 618 88.06804
fib 705 89.1799
fib 786 90.21508
fib 1272 76.69384
fib 1618 72.27196
fib 2000 67.39
fib 2618 59.49196
ema9 85.04842611
ema20 85.83183259
ema50 82.82661502
ema200 74.8865805
ema slope 0.08612289
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 58.6
seller score 41.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IMKTA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 86.65
ema12 85.43326
ema26 85.55292025
sma20 87.265
sma50 83.1288
sma100 74.2889
sma200 77.49415
fomo {'version': '1', 'score': 54, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2048093102411515, 'rsi': 0.07978329438904007, 'roc': 0.05856717204738274, 'vol': -0.0955768488137631, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.10140220755430968, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 85.04842611036659, 'ema21': 85.8134635020333, 'ema50': 82.82661502108215, 'rsi14': 52.3934988316712, 'atr14': 4.667005829002641, 'macd': {'macd': -0.11966025195499697, 'signal': 0.6691544442140059, 'hist': -0.7888146961690029}, 'bb': {'middle': 87.265, 'upper': 93.32995671872439, 'lower': 81.20004328127561}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 65.06, 72.02, 65.06, 71.38], [1731335400, 71.72, 73.39, 69.86, 70.05], [1731940200, 69.69, 72.32, 68.34, 72.18], [1732545000, 73.01, 75.63, 72.61, 73.9], [1733149800, 73.5, 73.5, 69.16, 69.63], [1733754600, 69.5, 72.22, 68.555, 69.2], [1734359400, 68.71, 69.224, 66.15, 66.34], [1734964200, 65.89, 66.5175, 64.2521, 65.32], [1735569000, 65.48, 65.48, 62.88, 64.1], [1736173800, 64.26, 64.47, 62.13, 62.38], [1736778600, 62.3, 64.77, 62.07, 63.07], [1737469800, 63.37, 65.89, 62.39, 65.63], [1737988200, 65.85, 68.093, 65.81, 66.22], [1738593000, 65.08, 70.44, 61.05, 64.46], [1739197800, 64.52, 65.9805, 63.68, 65.56], [1739889000, 65.58, 65.99, 63.1, 64.03], [1740407400, 64.36, 65.54, 60.675, 61.44], [1741012200, 62.45, 63.9, 58.92, 62.86], [1741613400, 62.73, 64.8699, 61.01, 61.59], [1742218200, 61.49, 63.42, 60.95, 61.6], [1742823000, 61.66, 65.19, 60.64, 63.79], [1743427800, 63.4, 65.93, 61.26, 62.12], [1744032600, 61.98, 67.55, 59.61, 63.22], [1744637400, 63.14, 64.91, 61, 62.09], [1745242200, 62.24, 65.62, 60.845, 61.12], [1745847000, 60.79, 63.34, 60.145, 63.2], [1746451800, 62.84, 63.74, 59.405, 61.49], [1747056600, 63.48, 65.2, 60.61, 62.82], [1747661400, 62.24, 62.43, 59.09, 59.91], [1748352600, 60.46, 63.8798, 60.355, 62.3], [1748871000, 61.88, 62.29, 59.42, 60.97], [1749475800, 61.21, 61.94, 59.55, 60.55], [1750080600, 60.78, 62.58, 60.46, 62.16], [1750685400, 62.16, 64.5, 61.69, 62.54], [1751290200, 62.44, 67.04, 62.12, 66.31], [1751895000, 66.14, 67.82, 65.435, 66.57], [1752499800, 66.3, 67.89, 65.3385, 66.91], [1753104600, 67.07, 68.42, 65.0825, 65.11], [1753709400, 64.96, 65.25, 62.34, 63.2], [1754314200, 63.03, 63.91, 59.27, 61.26], [1754919000, 61.51, 65.1, 60.1701, 64.17], [1755523800, 64.16, 68.39, 63.69, 67.98], [1756128600, 67.88, 68.66, 66.41, 67.69], [1756819800, 67.46, 71.23, 67.46, 70.59], [1757338200, 70.39, 70.39, 66.98, 69.28], [1757943000, 69.23, 71.88, 68.19, 69.42], [1758547800, 69.05, 69.64, 66.6328, 68.71], [1759152600, 68.92, 72.36, 67.94, 72.32], [1759757400, 72.32, 72.87, 69.7, 70.21], [1760362200, 70.4, 75.25, 70.32, 73.5], [1760967000, 73.95, 73.95, 71.515, 72.07], [1761571800, 72.07, 72.9707, 67.105, 69.1], [1762180200, 69.1, 74.94, 68.18, 74.03], [1762785000, 74, 74.57, 72.2, 74.51], [1763389800, 74.53, 76.36, 73.19, 75.92], [1763994600, 75.62, 78.59, 74.865, 76.92], [1764599400, 76.74, 77.86, 73.87, 74.25], [1765204200, 74.5, 74.735, 69.77, 70.44], [1765809000, 70.43, 73.425, 69.3, 71.7], [1766413800, 71.39, 71.92, 69.99, 70.26], [1767018600, 70.55, 71, 67.915, 69.67], [1767623400, 69.41, 70.825, 68.27, 69.49], [1768228200, 69.67, 71.46, 68.83, 70.87], [1768919400, 70.06, 73, 69.54, 72.58], [1769437800, 72.38, 75.2, 70.74, 74.86], [1770042600, 74.62, 85.525, 74.62, 84.9], [1770647400, 83.09, 90.49, 83.09, 89.34], [1771338600, 88.5, 89.99, 85.245, 87.35], [1771857000, 87.14, 90, 84.3401, 85.1], [1772461800, 84.87, 87.07, 82.88, 85.38], [1773063000, 85.05, 88.78, 79.3501, 88.53], [1773667800, 88.42, 88.48, 82.14, 83.56], [1774272600, 84, 89.32, 82.7, 89], [1774877400, 89.47, 91.5, 88.98, 91.12], [1775482200, 91.21, 95.62, 91.1, 94.04], [1776087000, 93.94, 94.01, 88.275, 91.39], [1776691800, 91.2, 92.27, 86.93, 90.69], [1777296600, 90.57, 92.835, 88.525, 91.31], [1777901400, 90.64, 91.65, 82.71, 86.6], [1778506200, 87.04, 87.88, 83.26, 86.16], [1779111000, 85.47, 89.365, 82.75, 88.42], [1779802200, 88.6, 89.99, 86.13, 88.46], [1780320600, 88.2, 91.48, 85.69, 91.15], [1780925400, 91.37, 94.6899, 90.738, 92.01], [1781530200, 91.16, 92, 85.72, 87.43], [1782135000, 87.83, 90.94, 87.4901, 89.39], [1782739800, 89.23, 90.89, 86.71, 90.17], [1783344600, 90.14, 94, 89.18, 90.75], [1783949400, 90.94, 94, 89.165, 90.15], [1784554200, 90.15, 90.96, 83.93, 85.83], [1785159000, 86.07, 91.47, 86.07, 90.01], [1785763800, 91, 92.95, 84.5, 88.11], [1786368600, 87.26, 89.83, 85.2001, 87.01], [1786973400, 86.17, 88.04, 82.67, 84.94], [1787578200, 85.05, 87.19, 81.65, 82.12], [1788183000, 82.18, 83.79, 80.17, 83.07], [1788874200, 82.65, 83.53, 80.68, 83.12], [1789392600, 83.31, 84.55, 81.69, 82.74], [1789997400, 82.58, 84.815, 82.075, 83.77], [1790602200, 83.56, 86.65, 83.15, 86.65]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IMKTA
MN1 · Report parameters
swing high 95.62
swing low 59.27
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 10.8
open 81.63
high 86
low 80.17
close 84.82
body size 3.19
upper wick 1.18
lower wick 1.46
body ratio 0.54716981
close position 0.79759863
candle pattern NONE
range high 95.62
range low 58.92
range size 36.7
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.64156558
rsi7 55.91852092
rsi14 55.88812478
rsi21 54.86579563
rsi slope 2.33730656
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 3.98465503
macd signal 2.53468121
macd histogram 1.44997381
stoch k 70.28885832
stoch d 72.27877121
adx 23.6704568
plus di 19.81915878
minus di 12.64021837
atr7 9.31186311
atr14 9.08714592
atr pct 10.71344721
bollinger upper 97.05389017
bollinger middle 75.184
bollinger lower 53.31410983
bollinger width 58.17697959
percent b 0.72030289
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 58.92
resistance 95.62
nearest fvg low 75.2
nearest fvg high 79.3501
fvg direction UP
fvg size 4.1501
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 87.0414
fib 382 81.7343
fib 500 77.445
fib 618 73.1557
fib 705 69.99325
fib 786 67.0489
fib 1272 105.5072
fib 1618 118.0843
fib 2000 131.97
fib 2618 154.4343
ema9 83.91375619
ema20 79.5861813
ema50 74.89072672
ema200 52.26867289
ema slope 0.55092828
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 79.6
seller score 20.4
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IMKTA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 84.82
ema12 82.39964561
ema26 78.41499058
sma20 75.184
sma50 78.5278
sma100 64.1984
sma200 46.10449995
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.2731680927810815, 'rsi': 0.19627082588564496, 'roc': 0.2897866234060885, 'vol': 0.05415258229898734, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.44060577925079414, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 83.91375619031157, 'ema21': 79.35371442001458, 'ema50': 74.89072671790687, 'rsi14': 55.88812477656935, 'atr14': 9.087145922685137, 'macd': {'macd': 3.9846550265517493, 'signal': 2.534681212344814, 'hist': 1.4499738142069352}, 'bb': {'middle': 75.184, 'upper': 97.05389016890574, 'lower': 53.31410983109426}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 28.75, 32.3, 28.25, 31.8], [1530538200, 31.65, 33.35, 27.9, 29.75], [1533130200, 29.95, 37.65, 28.25, 35.95], [1536067800, 36, 36.1095, 33.355, 34.25], [1538400600, 34.4, 34.43, 30.32, 32.94], [1541079000, 33.07, 34, 28.78, 29.09], [1543847400, 29.32, 32.54, 25.68, 27.22], [1546439400, 27.2, 30.67, 26.63, 28.54], [1549031400, 28.53, 31.83, 28.145, 31.12], [1551450600, 31.56, 31.62, 27.16, 27.62], [1554125400, 27.71, 28.5, 25.57, 27.45], [1556717400, 27.31, 31.87, 26.69, 29.81], [1559568600, 29.66, 32.72, 29.17, 31.13], [1561987800, 31.4, 32.9555, 30.15, 31.48], [1564666200, 31.48, 39.48, 30.24, 38.88], [1567517400, 38.78, 43.65, 38.17, 38.86], [1569936600, 38.99, 40.92, 37.6001, 39.43], [1572615000, 39.49, 44.87, 39.44, 44.44], [1575297000, 44.56, 49.1443, 42.83, 47.51], [1577975400, 48.06, 48.11, 41.29, 41.69], [1580740200, 41.87, 43.47, 32.25, 35.77], [1583159400, 36.13, 45, 32.21, 36.16], [1585747800, 35.73, 41.76, 33.53, 40.83], [1588339800, 40.6, 45.25, 36.76, 42.61], [1591018200, 42.53, 44.62, 39.56, 43.07], [1593610200, 42.9, 44.49, 38.9, 40.25], [1596461400, 40.13, 44.61, 38.93, 40.4], [1598967000, 40.51, 41.26, 34.92, 38.04], [1601559000, 38.11, 39.67, 35.05, 35.86], [1604327400, 36.26, 39.16, 35.075, 37.59], [1606833000, 37.68, 43.11, 36.98, 42.66], [1609770600, 42.95, 47.92, 41.21, 47.56], [1612189800, 47.25, 54.4, 45.76, 51.96], [1614609000, 52.44, 65.65, 51.75, 61.65], [1617283800, 61.8, 64.51, 60.4, 61.29], [1620048600, 61.3, 67.6, 60.16, 61.94], [1622554200, 62.03, 65.31, 57.02, 58.27], [1625146200, 58.52, 61.14, 56.95, 59.76], [1627911000, 59.89, 68.43, 57.5701, 67.89], [1630503000, 67.85, 70.7899, 63.21, 66.03], [1633095000, 65.77, 69.415, 64.44, 69.19], [1635773400, 69.37, 80.77, 68.71, 76.78], [1638369000, 77.65, 92.76, 76.26, 86.34], [1641220200, 86.62, 88.73, 74.63, 76.93], [1643725800, 76.98, 86.69, 75, 82.22], [1646145000, 82.73, 95.75, 80.8, 89.05], [1648819800, 89.07, 101.98, 88.15, 93.12], [1651498200, 93.28, 97.92, 82.293, 89.06], [1654090200, 89.22, 92.4, 83.51, 86.75], [1656682200, 86.5, 95.65, 85.0235, 95.46], [1659360600, 94.82, 102.88, 87.14, 87.53], [1662039000, 87.26, 92.27, 78.32, 79.21], [1664803800, 80.01, 96.01, 78.53, 94.37], [1667309400, 94.47, 101.1, 88.87, 101.1], [1669905000, 101.55, 102.99, 93.84, 96.46], [1672756200, 96.71, 99.6499, 91.17, 95], [1675261800, 95.13, 96.14, 89.07, 89.4], [1677681000, 89.5, 95.205, 86.4, 88.7], [1680528600, 89.07, 94.68, 88.85, 92.04], [1682947800, 91.98, 93, 80, 80.27], [1685626200, 80.26, 87.31, 80, 82.65], [1688391000, 82.51, 85.35, 81.99, 84.8], [1690896600, 84.86, 86.68, 77.37, 78.13], [1693575000, 78.29, 78.29, 73.38, 75.33], [1696253400, 75.01, 81.62, 74.07, 80.22], [1698845400, 79.99, 83.15, 78.31, 81.62], [1701441000, 81.69, 87.07, 81.395, 86.37], [1704205800, 86, 89.5906, 82.34, 84.25], [1706797800, 83.89, 84.97, 74.68, 77.01], [1709303400, 76.87, 78.41, 73, 76.68], [1711978200, 76.68, 76.97, 71.7, 71.75], [1714570200, 72.03, 77.3, 69.62, 73.14], [1717421400, 72.93, 73.335, 67.1, 68.61], [1719840600, 68.59, 81.76, 67.2901, 81.05], [1722519000, 80.99, 82.01, 70.24, 74], [1725370200, 73.45, 75.27, 70.68, 74.6], [1727789400, 74.2, 74.2, 59.73, 63.86], [1730467800, 63.97, 75.63, 63.89, 73.9], [1733149800, 73.5, 73.5, 62.88, 64.44], [1735828200, 64.86, 68.093, 62.07, 66.22], [1738593000, 65.08, 70.44, 60.675, 61.44], [1741012200, 62.45, 65.35, 58.92, 65.13], [1743514200, 64.81, 67.55, 59.61, 61.69], [1746106200, 61.63, 65.2, 59.09, 62.3], [1748871000, 61.88, 64.5, 59.42, 63.38], [1751376600, 63.16, 68.42, 62.34, 62.93], [1754055000, 62.6, 68.66, 59.27, 67.69], [1756819800, 67.46, 71.88, 66.6328, 69.56], [1759325400, 69.16, 75.25, 67.105, 69.1], [1762180200, 69.1, 78.59, 68.18, 76.92], [1764599400, 76.74, 77.86, 67.915, 68.55], [1767364200, 68.35, 75.2, 68.27, 74.86], [1770042600, 74.62, 90.49, 74.62, 85.1], [1772461800, 84.87, 91.29, 79.3501, 89.89], [1775050200, 90, 95.62, 86.93, 91.47], [1777642200, 91.78, 92.835, 82.71, 88.46], [1780320600, 88.2, 94.6899, 85.69, 88.58], [1782912600, 88.65, 94, 83.93, 90.01], [1785763800, 91, 92.95, 81.06, 81.8], [1788269400, 81.63, 86, 80.17, 84.82]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IMKTA

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 62.0/10062.0/100FOMO · excited
Buy: 79.6/10079.6/100Buy
Sell: 20.4/10020.4/100Sell

Source: NASDAQ:IMKTA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 54.0/10054.0/100FOMO · neutral
Buy: 58.6/10058.6/100Buy
Sell: 41.4/10041.4/100Sell

Source: NASDAQ:IMKTA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 62.0/10062.0/100FOMO · excited
Buy: 74.4/10074.4/100Buy
Sell: 25.6/10025.6/100Sell

Source: NASDAQ:IMKTA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.