NASDAQ:IOSPNghiêng tăng mạnh · +53
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
97.6900
Kháng cự gần nhất
98.2250
Hỗ trợ gần nhất
97.0865
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +53/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 97.6900 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 98.2250 (+0.55%); hỗ trợ gần nhất 97.0865 (-0.62%).
  • Động lượng D1: RSI-14 60.1, ADX 32.6, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 98.7700, mục tiêu 102.6715.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (73/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:IOSP đóng cửa gần nhất tại 97.6900 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +53/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 69/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T06:18:31.415550+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 06:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:IOSP (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 46/bán 54); W1 tăng (mua 63/bán 37); D1 tăng (mua 66/bán 34).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 97.6900): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 60.1 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 66 / %D 70. ADX 32.6 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 28 > -DI 17 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 2.1720 (~2.22% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.73. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 95.6887 – 96.7150. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 99.2200 (+1.57%) — D1 đỉnh swing
  • R2 98.7700 (+1.11%) — W1 kháng cự
  • R1 98.2250 (+0.55%) — W1 Fib mở rộng 127.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 97.6900
  • S1 97.0865 (-0.62%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 96.4275 (-1.29%) — D1 Fib 50% + W1 đỉnh swing + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S3 95.6887 (-2.05%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 Fib 61.8% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 98.7700 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 98.7700
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 96.5980
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 102.6715 / 104.8435
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 97.0865 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 97.0865
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 99.2585
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 93.6350 / 91.8400
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (73/100).

  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.8.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.1720: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 97.69 Tăng Chưa có tín hiệu 91 100.4799 2026-10-08 13:30:00
W1 97.41 Tăng Chưa có tín hiệu 76.16 98.77 2026-09-28 13:30:00
MN1 95.32 Đi ngang Chưa có tín hiệu 65.51 117.08 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 99.22
swing_low 93.635
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.7899
Giá mở cửa 97.05
Giá cao nhất 98.49
Giá thấp nhất 96.055
Giá đóng cửa 97.69
body_size 0.64
upper_wick 0.8
lower_wick 0.995
body_ratio 0.26283368
close_position 0.67145791
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 100.4799
range_low 91
range_size 9.4799
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.12110344
rsi7 59.33113366
rsi14 60.10484186
rsi21 60.47806297
rsi_slope 0.8957289
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.3236326
macd_signal 1.25620847
macd_histogram 0.06742413
stoch_k 65.89322608
stoch_d 70.00526021
adx 32.56225246
plus_di 27.73523622
minus_di 17.40742394
atr7 2.2031125
atr14 2.17196729
atr_pct 2.22332613
bollinger_upper 100.11672073
bollinger_middle 95.5455
bollinger_lower 90.97427927
bollinger_width 9.56867824
percent_b 0.73456535
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 91
Kháng cự tham chiếu 100.4799
nearest_fvg_low 95.6887
nearest_fvg_high 96.715
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.0263
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 97.90194
fib_382 97.08653
fib_500 96.4275
fib_618 95.76847
fib_705 95.282575
fib_786 94.83019
fib_1272 100.73912
fib_1618 102.67153
fib_2000 104.805
fib_2618 108.25653
ema9 97.11306241
ema20 96.02721846
ema50 93.22039631
ema200 85.57392443
ema_slope 0.17502964
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 66.2
Điểm bên bán 33.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 97.69
ema12 96.7987248
ema26 95.4750922
sma20 95.5455
sma50 93.7862
sma100 88.147
sma200 82.79545
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.514464893280128, 'rsi': 0.33682806207753896, 'roc': 0.125845971079598, 'vol': -0.1339976380039033, 'streak': 1, 'bb': 0.4691307037517864, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 97.11306241454649, 'ema21': 95.93508102081856, 'ema50': 93.22039631044554, 'rsi14': 60.10484186232617, 'atr14': 2.1719672945306034, 'macd': {'macd': 1.3236325986125195, 'signal': 1.2562084681258345, 'hist': 0.06742413048668494}, 'bb': {'middle': 95.54550000000002, 'upper': 100.11672073411471, 'lower': 90.97427926588533}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 78.25, 79.68, 78.1475, 79.05], [1779197400, 78, 78.13, 76.52, 76.87], [1779283800, 76.87, 78.78, 76.16, 78.66], [1779370200, 77.9, 78.915, 76.8, 78.73], [1779456600, 78.91, 79.755, 78.47, 79.58], [1779802200, 79.87, 82.06, 79.87, 81.96], [1779888600, 81.96, 82.615, 81.7, 82.29], [1779975000, 81.8, 82.32, 81.2, 82.29], [1780061400, 82, 83.32, 80.73, 82.94], [1780320600, 82.1, 82.135, 80.99, 81.93], [1780407000, 81.62, 82.79, 80.345, 81.65], [1780493400, 81.47, 82.63, 80.53, 80.6], [1780579800, 81.08, 81.495, 80.13, 80.65], [1780666200, 80.6, 82.085, 80.07, 80.68], [1780925400, 80.85, 81.89, 80.77, 81.38], [1781011800, 82.04, 83.32, 81.89, 82.83], [1781098200, 83.23, 83.99, 82.95, 83.35], [1781184600, 83.72, 85.94, 83.075, 85.86], [1781271000, 86.22, 87.345, 86.006, 86.59], [1781530200, 86.7, 87.82, 84.915, 85.11], [1781616600, 85.89, 86.235, 83.33, 83.74], [1781703000, 83.33, 84.835, 82.86, 83.11], [1781789400, 83.7, 83.84, 82.28, 82.73], [1782135000, 82.42, 83.22, 82.065, 82.47], [1782221400, 82.47, 83.695, 81.67, 81.84], [1782307800, 81.84, 84.015, 81.2, 83.39], [1782394200, 82.85, 84.29, 80.86, 82.81], [1782480600, 82.93, 83.25, 80.65, 82.63], [1782739800, 82.07, 82.38, 80.24, 80.71], [1782826200, 81, 82.09, 80.55, 81.39], [1782912600, 81.49, 82.52, 80.925, 81.77], [1782999000, 81.93, 83.115, 81.535, 83.1], [1783344600, 82.72, 82.95, 81.57, 82.41], [1783431000, 82.69, 82.69, 81.2, 81.66], [1783517400, 81.27, 81.3925, 79.74, 80.81], [1783603800, 80.63, 82, 79.435, 80.72], [1783690200, 80.86, 82.42, 80.86, 81.62], [1783949400, 81.93, 82.89, 81.3901, 82.03], [1784035800, 82.39, 82.85, 81.45, 81.64], [1784122200, 81.99, 83.22, 81.865, 83.02], [1784208600, 83.17, 85.575, 83.17, 85.46], [1784295000, 85.46, 86.635, 83.94, 84.25], [1784554200, 83.98, 84.54, 83.045, 83.95], [1784640600, 83.49, 84.805, 83.2, 84.5], [1784727000, 84.63, 85.72, 84.205, 85.3], [1784813400, 84.41, 86.13, 82.89, 84.09], [1784899800, 84.63, 85.39, 83.77, 84.76], [1785159000, 84.94, 85.85, 84.1508, 85.63], [1785245400, 86.38, 87.685, 85.66, 85.9], [1785331800, 85.64, 86.36, 84.59, 84.95], [1785418200, 85.28, 86.5, 84.66, 86.07], [1785504600, 85.29, 86.26, 83.78, 85.98], [1785763800, 86.22, 87.845, 85.42, 85.48], [1785850200, 85.53, 87.025, 85.04, 86.7], [1785936600, 90.28, 93.34, 88.0501, 91.96], [1786023000, 92.5, 94.165, 90.93, 91.53], [1786109400, 91.67, 92.61, 89.6503, 92.44], [1786368600, 91.88, 93.61, 91.84, 92.89], [1786455000, 93.22, 94.5573, 92.55, 93.97], [1786541400, 93.93, 94.445, 92.685, 93.12], [1786627800, 93.54, 94.67, 93.28, 93.92], [1786714200, 93.82, 94.41, 93.44, 93.85], [1786973400, 93.08, 94.18, 93.07, 93.83], [1787059800, 93.86, 94.645, 93.05, 93.56], [1787146200, 94.47, 95.005, 93.06, 93.76], [1787232600, 92.83, 94.575, 91.8, 92.92], [1787319000, 93.71, 93.88, 92.755, 93.63], [1787578200, 93.7, 94.98, 92.81, 94.73], [1787664600, 94.73, 94.78, 93.14, 94.36], [1787751000, 94.51, 96.14, 94.155, 95.66], [1787837400, 94.7, 96.41, 93.905, 95.34], [1787923800, 95.73, 96.68, 94.92, 95.38], [1788183000, 95.49, 95.95, 93.615, 93.86], [1788269400, 93.12, 93.865, 92.3, 92.61], [1788355800, 92.6, 95.3764, 92.505, 93.76], [1788442200, 94.36, 94.55, 92.44, 93.12], [1788528600, 92.43, 94.28, 92.395, 93.95], [1788874200, 93.28, 96.14, 92.4944, 93.37], [1788960600, 92.74, 94.05, 92.4, 93.57], [1789047000, 93.9, 94.35, 92.0003, 93.08], [1789133400, 93.83, 93.83, 92.6, 93.23], [1789392600, 93.33, 93.33, 91.8, 91.96], [1789479000, 91.96, 92.23, 91, 91.82], [1789565400, 92.27, 94.0799, 91.11, 92.93], [1789651800, 93.88, 93.88, 92.32, 93.18], [1789738200, 92.79, 94.05, 91.55, 93.15], [1789997400, 92.85, 93.335, 92.3, 92.56], [1790083800, 93.52, 96.4, 92.59, 96.08], [1790170200, 96.08, 98, 95.77, 96.6], [1790256600, 96.61, 97.5, 95.76, 96.87], [1790343000, 97.1, 98.77, 96.87, 98.72], [1790602200, 98.72, 100.4799, 97.575, 97.88], [1790688600, 97.56, 98.09, 96.11, 96.72], [1790775000, 97.16, 97.2425, 95.09, 95.32], [1790861400, 94.83, 95.6887, 93.635, 95.17], [1790947800, 96.43, 98.67, 95.44, 97.41], [1791207000, 97.62, 98.6, 96.715, 97.65], [1791293400, 98.27, 99.22, 97.32, 98.55], [1791379800, 97.39, 98.64, 96.85, 97.42], [1791466200, 97.05, 98.49, 96.055, 97.69]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IOSP
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 96.68
swing_low 91
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.36
Giá mở cửa 98.72
Giá cao nhất 100.4799
Giá thấp nhất 93.635
Giá đóng cửa 97.41
body_size 1.31
upper_wick 1.7599
lower_wick 3.775
body_ratio 0.19138337
close_position 0.5515055
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 98.77
range_low 76.16
range_size 22.61
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.46476921
rsi7 72.62873312
rsi14 67.78011458
rsi21 62.9716759
rsi_slope -3.15864346
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 4.54334731
macd_signal 3.64700665
macd_histogram 0.89634067
stoch_k 85.41261778
stoch_d 88.22810601
adx 33.43650109
plus_di 29.81999818
minus_di 9.05171758
atr7 4.75782443
atr14 4.67302285
atr_pct 4.7972722
bollinger_upper 100.43625324
bollinger_middle 88.331
bollinger_lower 76.22574676
bollinger_width 27.40884455
percent_b 0.87500248
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 76.16
Kháng cự tham chiếu 98.77
nearest_fvg_low 87.685
nearest_fvg_high 91.84
fvg_direction Tăng
fvg_size 4.155
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 95.33952
fib_382 94.51024
fib_500 93.84
fib_618 93.16976
fib_705 92.6756
fib_786 92.21552
fib_1272 98.22496
fib_1618 100.19024
fib_2000 102.36
fib_2618 105.87024
ema9 93.82679973
ema20 89.45314343
ema50 85.88519194
ema200 92.55187278
ema_slope 0.83756385
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 62.9
Điểm bên bán 37.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 97.41
ema12 92.44507018
ema26 87.90172287
sma20 88.331
sma50 81.3956
sma100 88.1682
sma200 99.8755
fomo {'version': '1', 'score': 74, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6165606517006754, 'rsi': 0.5926704860798669, 'roc': 0.9023424022892467, 'vol': 0.18148007703240276, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.7500049623200071, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 93.82679973307685, 'ema21': 89.15536116670947, 'ema50': 85.88519193863114, 'rsi14': 67.78011458239601, 'atr14': 4.673022852488104, 'macd': {'macd': 4.543347314506207, 'signal': 3.6470066488040396, 'hist': 0.8963406657021671}, 'bb': {'middle': 88.331, 'upper': 100.43625323981287, 'lower': 76.22574676018714}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 108.67, 128.35, 107.73, 121.65], [1731335400, 123.21, 124.8, 118.84, 119.03], [1731940200, 118.96, 120.62, 115.1001, 119.75], [1732545000, 120.17, 122.19, 116.72, 118.61], [1733149800, 118.41, 120.69, 115.69, 116.16], [1733754600, 116.82, 119.995, 114.06, 115.86], [1734359400, 115.43, 116.84, 108.18, 109.71], [1734964200, 109.03, 111.84, 108.47, 110.66], [1735569000, 110.3, 111.9073, 107.3957, 108.9], [1736173800, 108.99, 110.465, 103.65, 105.21], [1736778600, 104.5, 114.64, 104.3277, 114.47], [1737469800, 114.95, 117.08, 113.76, 114.43], [1737988200, 113.94, 116.95, 111.82, 113.35], [1738593000, 111.02, 116.41, 109.475, 110.96], [1739197800, 112.09, 112.925, 107.92, 108.19], [1739889000, 107.86, 110.285, 99.49, 103.36], [1740407400, 103.29, 105.6, 101.76, 103.41], [1741012200, 103.38, 103.85, 97.13, 100.62], [1741613400, 99.84, 102.255, 96.39, 98.09], [1742218200, 97.57, 99.77, 95.17, 96.01], [1742823000, 97.39, 99.48, 94.77, 95.2], [1743427800, 94.74, 96.38, 82.98, 85.83], [1744032600, 83.18, 89.96, 80.3222, 87.47], [1744637400, 88.74, 90.2, 84.49, 85.92], [1745242200, 86.52, 93.83, 85.48, 89.79], [1745847000, 90.17, 93.39, 86.14, 92.24], [1746451800, 91.76, 95.04, 88.74, 90.51], [1747056600, 94.86, 95.55, 86.85, 88.99], [1747661400, 88.24, 91.135, 84.46, 85.58], [1748352600, 86.76, 87.935, 84.7, 85.08], [1748871000, 85.37, 87.1, 84.01, 86.13], [1749475800, 87.01, 89.5, 84.48, 84.77], [1750080600, 85.54, 85.715, 82.35, 82.54], [1750685400, 82.48, 85.205, 82.2, 84.28], [1751290200, 84.56, 88.8517, 83.59, 88.7], [1751895000, 88.02, 90.46, 85.785, 88.26], [1752499800, 87.76, 88.6, 82.81, 83.02], [1753104600, 83.7, 86.01, 82.995, 84.38], [1753709400, 84.2, 84.2, 77.58, 78.55], [1754314200, 78.57, 82.09, 74.095, 81.44], [1754919000, 81.37, 85.3, 80, 82.94], [1755523800, 82.9, 87.97, 82.65, 87.12], [1756128600, 86.65, 89.945, 84.26, 87.59], [1756819800, 86.97, 87.7725, 85.16, 85.72], [1757338200, 85.63, 86.38, 82.2, 82.69], [1757943000, 82.75, 83.07, 79.39, 79.55], [1758547800, 79.47, 80.43, 77.14, 77.54], [1759152600, 78.02, 80.11, 76.15, 78.78], [1759757400, 78.94, 79.8, 73.72, 73.92], [1760362200, 74.62, 75.585, 73.58, 74.08], [1760967000, 74.39, 76.47, 73.385, 76.31], [1761571800, 76.51, 76.51, 72.0322, 73.58], [1762180200, 73.56, 76.61, 71.06, 76.46], [1762785000, 77.05, 77.05, 73.5, 74.09], [1763389800, 73.75, 74.585, 70.1001, 72.13], [1763994600, 71.86, 75.38, 70.19, 74.76], [1764599400, 74.21, 75.745, 72.955, 75.04], [1765204200, 75.13, 79.385, 74.525, 78.19], [1765809000, 78.34, 79.81, 76.55, 77.63], [1766413800, 77.46, 79.19, 77.35, 78.4], [1767018600, 78.54, 79.185, 75.4, 76.28], [1767623400, 76.08, 80.69, 76.08, 80.04], [1768228200, 79.82, 82.36, 79.405, 79.86], [1768919400, 78.7, 82.525, 78, 80.83], [1769437800, 80.73, 81.965, 78.77, 81.72], [1770042600, 81.37, 88.16, 80.755, 86.31], [1770647400, 86.19, 90.125, 85.21, 86.58], [1771338600, 86.84, 92.14, 80.76, 81.22], [1771857000, 81.09, 81.14, 75.5, 76.58], [1772461800, 75.96, 77.35, 70.86, 72.11], [1773063000, 70.97, 73.878, 67.8375, 68.63], [1773667800, 68.91, 73.36, 65.51, 65.89], [1774272600, 67.63, 72.86, 66.69, 72.2], [1774877400, 72.74, 74.37, 72.07, 73.79], [1775482200, 73.77, 76.86, 71.505, 75.66], [1776087000, 75.6, 77.8999, 71.185, 76.19], [1776691800, 75.95, 77.29, 74.85, 77.15], [1777296600, 76.82, 78.02, 74.64, 76.83], [1777901400, 76.49, 81, 75.13, 80.55], [1778506200, 80.55, 82.61, 77.69, 78.15], [1779111000, 78.25, 79.755, 76.16, 79.58], [1779802200, 79.87, 83.32, 79.87, 82.94], [1780320600, 82.1, 82.79, 80.07, 80.68], [1780925400, 80.85, 87.345, 80.77, 86.59], [1781530200, 86.7, 87.82, 82.28, 82.73], [1782135000, 82.42, 84.29, 80.65, 82.63], [1782739800, 82.07, 83.115, 80.24, 83.1], [1783344600, 82.72, 82.95, 79.435, 81.62], [1783949400, 81.93, 86.635, 81.3901, 84.25], [1784554200, 83.98, 86.13, 82.89, 84.76], [1785159000, 84.94, 87.685, 83.78, 85.98], [1785763800, 86.22, 94.165, 85.04, 92.44], [1786368600, 91.88, 94.67, 91.84, 93.85], [1786973400, 93.08, 95.005, 91.8, 93.63], [1787578200, 93.7, 96.68, 92.81, 95.38], [1788183000, 95.49, 95.95, 92.3, 93.95], [1788874200, 93.28, 96.14, 92.0003, 93.23], [1789392600, 93.33, 94.0799, 91, 93.15], [1789997400, 92.85, 98.77, 92.3, 98.72], [1790602200, 98.72, 100.4799, 93.635, 97.41]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IOSP
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 92.14
swing_low 65.51
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 21.76
Giá mở cửa 93.12
Giá cao nhất 100.4799
Giá thấp nhất 91
Giá đóng cửa 95.32
body_size 2.2
upper_wick 5.1599
lower_wick 2.12
body_ratio 0.23206996
close_position 0.45570101
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 117.08
range_low 65.51
range_size 51.57
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.87641547
rsi7 67.63010789
rsi14 54.03430127
rsi21 51.34555402
rsi_slope 0.94382934
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -3.81899547
macd_signal -6.26265815
macd_histogram 2.44366269
stoch_k 85.24473905
stoch_d 84.35525736
adx 18.68195118
plus_di 24.34036237
minus_di 16.8611593
atr7 9.88954247
atr14 10.81667354
atr_pct 11.34774815
bollinger_upper 99.95161971
bollinger_middle 83.6705
bollinger_lower 67.38938029
bollinger_width 38.9172282
percent_b 0.85776102
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 65.51
Kháng cự tham chiếu 117.08
nearest_fvg_low 87.685
nearest_fvg_high 91
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.315
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 71.79468
fib_382 75.68266
fib_500 78.825
fib_618 81.96734
fib_705 84.28415
fib_786 86.44118
fib_1272 58.26664
fib_1618 49.05266
fib_2000 38.88
fib_2618 22.42266
ema9 86.08952712
ema20 87.78961192
ema50 92.74196406
ema200 70.77011989
ema_slope 0.79267243
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 46.2
Điểm bên bán 53.8
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 341
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 95.32
ema12 85.79514404
ema26 89.6141395
sma20 83.6705
sma50 99.6386
sma100 92.6793
sma200 67.6296
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.05958476805817949, 'rsi': 0.13447670901850184, 'roc': 0.6335897361582109, 'vol': -0.00017473553282992826, 'streak': 0.5, 'bb': 0.7155220407288205, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 86.08952712400716, 'ema21': 88.11017247181081, 'ema50': 92.74196406420265, 'rsi14': 54.034301270555055, 'atr14': 10.816673538445727, 'macd': {'macd': -3.8189954662238534, 'signal': -6.26265815335683, 'hist': 2.443662687132977}, 'bb': {'middle': 83.67049999999999, 'upper': 99.95161970965141, 'lower': 67.38938029034857}, 'bars_used': 341, 'candles': [[1527859800, 77.2, 81.05, 76.4, 76.55], [1530538200, 76.15, 83.2, 75.95, 80.95], [1533130200, 80.7, 80.8, 71.75, 77.6], [1536067800, 77.35, 77.45, 75.05, 76.75], [1538400600, 77.05, 77.05, 63.41, 66.92], [1541079000, 67.28, 78.385, 65.5, 73.74], [1543847400, 74.92, 74.92, 53.07, 61.76], [1546439400, 60.54, 70.36, 56.94, 70.27], [1549031400, 70.42, 82.85, 69.65, 81.86], [1551450600, 82.39, 86.525, 79.23, 83.35], [1554125400, 84.01, 87.86, 81.09, 84.82], [1556717400, 84.91, 88.84, 78, 80.71], [1559568600, 80.73, 91.495, 80.635, 91.24], [1561987800, 90.8, 96.23, 90.37, 93.38], [1564666200, 93.45, 95.95, 81.77, 83.18], [1567517400, 82.54, 97.18, 81.46, 89.14], [1569936600, 89.62, 94.02, 85.32, 91.36], [1572615000, 91.8, 107.1, 91.09, 98.4], [1575297000, 98.61, 104.5, 96.295, 103.44], [1577975400, 104.1, 107.845, 100.64, 100.73], [1580740200, 101.46, 107.23, 80.8532, 86.54], [1583159400, 87.08, 90.585, 56.71, 69.49], [1585747800, 66.57, 78.7, 62.16, 72.52], [1588339800, 70.88, 82.17, 63.105, 77.09], [1591018200, 77.66, 86.27, 69.91, 77.25], [1593610200, 77.64, 81.44, 72.09, 75.17], [1596461400, 75.62, 84.54, 72.19, 74.69], [1598967000, 74.36, 76.91, 61.48, 63.32], [1601559000, 63.5, 69.95, 61.85, 66.14], [1604327400, 66.81, 88.63, 66.79, 82.29], [1606833000, 83.51, 91.79, 82.46, 90.73], [1609770600, 91.28, 102.84, 87.3, 87.79], [1612189800, 87.98, 105.5, 86.93, 100.45], [1614609000, 102.44, 107.15, 96.29, 102.69], [1617283800, 103.1, 107.73, 94.4, 97.41], [1620048600, 98.49, 104.905, 96.625, 101.11], [1622554200, 102.07, 107.145, 89.535, 90.61], [1625146200, 91.2, 92.01, 85.15, 88.45], [1627911000, 88.42, 96.57, 84.33, 93.6], [1630503000, 93.85, 93.85, 81.04, 84.22], [1633095000, 84.79, 90.8, 83.3944, 90.61], [1635773400, 90.91, 96.0975, 81, 81.2], [1638369000, 82.9, 92.97, 81.86, 90.34], [1641220200, 90.9, 99.97, 90.79, 92.96], [1643725800, 92.8, 100.51, 89.13, 95.5], [1646145000, 94.92, 98.76, 88.74, 92.55], [1648819800, 93.14, 97.13, 89.57, 95.31], [1651498200, 96.035, 106.87, 94.08, 102.03], [1654090200, 102.84, 106.075, 86.21, 95.79], [1656682200, 95.29, 102.565, 88.93, 102], [1659360600, 101.21, 104.06, 92.86, 93.46], [1662039000, 92.55, 93.35, 84.61, 85.67], [1664803800, 86.44, 100.42, 83.13, 99.99], [1667309400, 100.84, 115.655, 93.82, 110.89], [1669905000, 111.31, 112.3, 101.63, 102.86], [1672756200, 103.08, 113.02, 101.41, 113.02], [1675261800, 112.5, 116, 102, 109.46], [1677681000, 109.41, 111.35, 94.595, 102.67], [1680528600, 103.05, 108.26, 99.16, 101.63], [1682947800, 101.35, 106.18, 92.29, 92.36], [1685626200, 92.69, 103.28, 91.735, 100.44], [1688391000, 100.06, 110.3299, 97.15, 107.14], [1690896600, 106.82, 111.91, 102.56, 107.42], [1693575000, 108.35, 110.625, 99.08, 102.2], [1696253400, 101.72, 103.46, 95.695, 98], [1698845400, 98.39, 110.24, 96.92, 105.07], [1701441000, 105.25, 125.87, 104.33, 123.24], [1704205800, 122.46, 123.705, 114.3095, 116.11], [1706797800, 116.94, 126.47, 114.16, 124.27], [1709303400, 124.88, 131.18, 121.25, 128.94], [1711978200, 129.02, 129.02, 119.58, 120], [1714570200, 120.5, 133.705, 119.0907, 130.8], [1717421400, 131.37, 131.4, 121.28, 123.59], [1719840600, 123.39, 133.53, 119.93, 131.14], [1722519000, 131.24, 131.96, 104.05, 115.26], [1725370200, 114.96, 117.55, 103.97, 113.09], [1727789400, 113.09, 116.92, 107.78, 107.78], [1730467800, 108.47, 128.35, 107.73, 118.61], [1733149800, 118.41, 120.69, 107.915, 110.06], [1735828200, 110.75, 117.08, 103.65, 113.35], [1738593000, 111.02, 116.41, 99.49, 103.41], [1741012200, 103.38, 103.85, 93.99, 94.75], [1743514200, 95.7, 96.38, 80.3222, 89.48], [1746106200, 89.38, 95.55, 84.46, 85.08], [1748871000, 85.37, 89.5, 82.2, 84.09], [1751376600, 83.68, 90.46, 79.52, 79.9], [1754055000, 78.7, 89.945, 74.095, 87.59], [1756819800, 86.97, 87.7725, 76.15, 77.16], [1759325400, 77.13, 80.11, 72.0322, 73.58], [1762180200, 73.56, 77.05, 70.1001, 74.76], [1764599400, 74.21, 79.81, 72.955, 76.54], [1767364200, 76.7, 82.525, 75.4, 81.72], [1770042600, 81.37, 92.14, 75.5, 76.58], [1772461800, 75.96, 77.35, 65.51, 73.02], [1775050200, 73.22, 78.02, 71.185, 76.26], [1777642200, 76.94, 83.32, 75.13, 82.94], [1780320600, 82.1, 87.82, 80.07, 81.39], [1782912600, 81.49, 87.685, 79.435, 85.98], [1785763800, 86.22, 96.68, 85.04, 93.86], [1788269400, 93.12, 100.4799, 91, 95.32]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IOSP

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 67.0/10067.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 46.2/10046.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 53.8/10053.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IOSP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 74.0/10074.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 62.9/10062.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 37.1/10037.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IOSP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 69.0/10069.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 66.2/10066.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 33.8/10033.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IOSP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:IOSPStrong bullish bias · +53
BearishNeutralBullish
Last close
97.6900
Nearest resistance
98.2250
Nearest support
97.0865
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +53/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 97.6900 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 98.2250 (+0.55%); nearest support 97.0865 (-0.62%).
  • Momentum D1: RSI-14 60.1, ADX 32.6, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 98.7700, targeting 102.6715.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (73/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:IOSP last closed at 97.6900 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +53/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 69/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T06:18:31.415550+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 06:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:IOSP (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 46/sell 54); W1 up (buy 63/sell 37); D1 up (buy 66/sell 34).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 97.6900): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 60.1 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 66 / %D 70. ADX at 32.6 points to a strong trend; +DI 28 > -DI 17, so buyers lead. ATR-14 is 2.1720 (~2.22% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.73. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 95.6887 – 96.7150. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 99.2200 (+1.57%) — D1 swing high
  • R2 98.7700 (+1.11%) — W1 resistance
  • R1 98.2250 (+0.55%) — W1 Fib 127.2% ext.
  • Last close 97.6900
  • S1 97.0865 (-0.62%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 96.4275 (-1.29%) — D1 Fib 50% + W1 swing high + D1 FVG top · confluence
  • S3 95.6887 (-2.05%) — D1 FVG base + D1 Fib 61.8% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 98.7700 that holds on a retest.
  • Reference entry: 98.7700
  • Reference stop (SL): 96.5980
  • Targets (TP1 / TP2): 102.6715 / 104.8435
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 97.0865 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 97.0865
  • Reference stop (SL): 99.2585
  • Targets (TP1 / TP2): 93.6350 / 91.8400
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (73/100).

  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.8.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.1720: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 97.69 UP NO SIGNAL 91 100.4799 2026-10-08 13:30:00
W1 97.41 UP NO SIGNAL 76.16 98.77 2026-09-28 13:30:00
MN1 95.32 RANGE NO SIGNAL 65.51 117.08 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 99.22
swing low 93.635
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.7899
open 97.05
high 98.49
low 96.055
close 97.69
body size 0.64
upper wick 0.8
lower wick 0.995
body ratio 0.26283368
close position 0.67145791
candle pattern NONE
range high 100.4799
range low 91
range size 9.4799
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.12110344
rsi7 59.33113366
rsi14 60.10484186
rsi21 60.47806297
rsi slope 0.8957289
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.3236326
macd signal 1.25620847
macd histogram 0.06742413
stoch k 65.89322608
stoch d 70.00526021
adx 32.56225246
plus di 27.73523622
minus di 17.40742394
atr7 2.2031125
atr14 2.17196729
atr pct 2.22332613
bollinger upper 100.11672073
bollinger middle 95.5455
bollinger lower 90.97427927
bollinger width 9.56867824
percent b 0.73456535
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 91
resistance 100.4799
nearest fvg low 95.6887
nearest fvg high 96.715
fvg direction UP
fvg size 1.0263
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 97.90194
fib 382 97.08653
fib 500 96.4275
fib 618 95.76847
fib 705 95.282575
fib 786 94.83019
fib 1272 100.73912
fib 1618 102.67153
fib 2000 104.805
fib 2618 108.25653
ema9 97.11306241
ema20 96.02721846
ema50 93.22039631
ema200 85.57392443
ema slope 0.17502964
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 66.2
seller score 33.8
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IOSP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 97.69
ema12 96.7987248
ema26 95.4750922
sma20 95.5455
sma50 93.7862
sma100 88.147
sma200 82.79545
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.514464893280128, 'rsi': 0.33682806207753896, 'roc': 0.125845971079598, 'vol': -0.1339976380039033, 'streak': 1, 'bb': 0.4691307037517864, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 97.11306241454649, 'ema21': 95.93508102081856, 'ema50': 93.22039631044554, 'rsi14': 60.10484186232617, 'atr14': 2.1719672945306034, 'macd': {'macd': 1.3236325986125195, 'signal': 1.2562084681258345, 'hist': 0.06742413048668494}, 'bb': {'middle': 95.54550000000002, 'upper': 100.11672073411471, 'lower': 90.97427926588533}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 78.25, 79.68, 78.1475, 79.05], [1779197400, 78, 78.13, 76.52, 76.87], [1779283800, 76.87, 78.78, 76.16, 78.66], [1779370200, 77.9, 78.915, 76.8, 78.73], [1779456600, 78.91, 79.755, 78.47, 79.58], [1779802200, 79.87, 82.06, 79.87, 81.96], [1779888600, 81.96, 82.615, 81.7, 82.29], [1779975000, 81.8, 82.32, 81.2, 82.29], [1780061400, 82, 83.32, 80.73, 82.94], [1780320600, 82.1, 82.135, 80.99, 81.93], [1780407000, 81.62, 82.79, 80.345, 81.65], [1780493400, 81.47, 82.63, 80.53, 80.6], [1780579800, 81.08, 81.495, 80.13, 80.65], [1780666200, 80.6, 82.085, 80.07, 80.68], [1780925400, 80.85, 81.89, 80.77, 81.38], [1781011800, 82.04, 83.32, 81.89, 82.83], [1781098200, 83.23, 83.99, 82.95, 83.35], [1781184600, 83.72, 85.94, 83.075, 85.86], [1781271000, 86.22, 87.345, 86.006, 86.59], [1781530200, 86.7, 87.82, 84.915, 85.11], [1781616600, 85.89, 86.235, 83.33, 83.74], [1781703000, 83.33, 84.835, 82.86, 83.11], [1781789400, 83.7, 83.84, 82.28, 82.73], [1782135000, 82.42, 83.22, 82.065, 82.47], [1782221400, 82.47, 83.695, 81.67, 81.84], [1782307800, 81.84, 84.015, 81.2, 83.39], [1782394200, 82.85, 84.29, 80.86, 82.81], [1782480600, 82.93, 83.25, 80.65, 82.63], [1782739800, 82.07, 82.38, 80.24, 80.71], [1782826200, 81, 82.09, 80.55, 81.39], [1782912600, 81.49, 82.52, 80.925, 81.77], [1782999000, 81.93, 83.115, 81.535, 83.1], [1783344600, 82.72, 82.95, 81.57, 82.41], [1783431000, 82.69, 82.69, 81.2, 81.66], [1783517400, 81.27, 81.3925, 79.74, 80.81], [1783603800, 80.63, 82, 79.435, 80.72], [1783690200, 80.86, 82.42, 80.86, 81.62], [1783949400, 81.93, 82.89, 81.3901, 82.03], [1784035800, 82.39, 82.85, 81.45, 81.64], [1784122200, 81.99, 83.22, 81.865, 83.02], [1784208600, 83.17, 85.575, 83.17, 85.46], [1784295000, 85.46, 86.635, 83.94, 84.25], [1784554200, 83.98, 84.54, 83.045, 83.95], [1784640600, 83.49, 84.805, 83.2, 84.5], [1784727000, 84.63, 85.72, 84.205, 85.3], [1784813400, 84.41, 86.13, 82.89, 84.09], [1784899800, 84.63, 85.39, 83.77, 84.76], [1785159000, 84.94, 85.85, 84.1508, 85.63], [1785245400, 86.38, 87.685, 85.66, 85.9], [1785331800, 85.64, 86.36, 84.59, 84.95], [1785418200, 85.28, 86.5, 84.66, 86.07], [1785504600, 85.29, 86.26, 83.78, 85.98], [1785763800, 86.22, 87.845, 85.42, 85.48], [1785850200, 85.53, 87.025, 85.04, 86.7], [1785936600, 90.28, 93.34, 88.0501, 91.96], [1786023000, 92.5, 94.165, 90.93, 91.53], [1786109400, 91.67, 92.61, 89.6503, 92.44], [1786368600, 91.88, 93.61, 91.84, 92.89], [1786455000, 93.22, 94.5573, 92.55, 93.97], [1786541400, 93.93, 94.445, 92.685, 93.12], [1786627800, 93.54, 94.67, 93.28, 93.92], [1786714200, 93.82, 94.41, 93.44, 93.85], [1786973400, 93.08, 94.18, 93.07, 93.83], [1787059800, 93.86, 94.645, 93.05, 93.56], [1787146200, 94.47, 95.005, 93.06, 93.76], [1787232600, 92.83, 94.575, 91.8, 92.92], [1787319000, 93.71, 93.88, 92.755, 93.63], [1787578200, 93.7, 94.98, 92.81, 94.73], [1787664600, 94.73, 94.78, 93.14, 94.36], [1787751000, 94.51, 96.14, 94.155, 95.66], [1787837400, 94.7, 96.41, 93.905, 95.34], [1787923800, 95.73, 96.68, 94.92, 95.38], [1788183000, 95.49, 95.95, 93.615, 93.86], [1788269400, 93.12, 93.865, 92.3, 92.61], [1788355800, 92.6, 95.3764, 92.505, 93.76], [1788442200, 94.36, 94.55, 92.44, 93.12], [1788528600, 92.43, 94.28, 92.395, 93.95], [1788874200, 93.28, 96.14, 92.4944, 93.37], [1788960600, 92.74, 94.05, 92.4, 93.57], [1789047000, 93.9, 94.35, 92.0003, 93.08], [1789133400, 93.83, 93.83, 92.6, 93.23], [1789392600, 93.33, 93.33, 91.8, 91.96], [1789479000, 91.96, 92.23, 91, 91.82], [1789565400, 92.27, 94.0799, 91.11, 92.93], [1789651800, 93.88, 93.88, 92.32, 93.18], [1789738200, 92.79, 94.05, 91.55, 93.15], [1789997400, 92.85, 93.335, 92.3, 92.56], [1790083800, 93.52, 96.4, 92.59, 96.08], [1790170200, 96.08, 98, 95.77, 96.6], [1790256600, 96.61, 97.5, 95.76, 96.87], [1790343000, 97.1, 98.77, 96.87, 98.72], [1790602200, 98.72, 100.4799, 97.575, 97.88], [1790688600, 97.56, 98.09, 96.11, 96.72], [1790775000, 97.16, 97.2425, 95.09, 95.32], [1790861400, 94.83, 95.6887, 93.635, 95.17], [1790947800, 96.43, 98.67, 95.44, 97.41], [1791207000, 97.62, 98.6, 96.715, 97.65], [1791293400, 98.27, 99.22, 97.32, 98.55], [1791379800, 97.39, 98.64, 96.85, 97.42], [1791466200, 97.05, 98.49, 96.055, 97.69]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IOSP
W1 · Report parameters
swing high 96.68
swing low 91
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.36
open 98.72
high 100.4799
low 93.635
close 97.41
body size 1.31
upper wick 1.7599
lower wick 3.775
body ratio 0.19138337
close position 0.5515055
candle pattern NONE
range high 98.77
range low 76.16
range size 22.61
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.46476921
rsi7 72.62873312
rsi14 67.78011458
rsi21 62.9716759
rsi slope -3.15864346
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 4.54334731
macd signal 3.64700665
macd histogram 0.89634067
stoch k 85.41261778
stoch d 88.22810601
adx 33.43650109
plus di 29.81999818
minus di 9.05171758
atr7 4.75782443
atr14 4.67302285
atr pct 4.7972722
bollinger upper 100.43625324
bollinger middle 88.331
bollinger lower 76.22574676
bollinger width 27.40884455
percent b 0.87500248
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 76.16
resistance 98.77
nearest fvg low 87.685
nearest fvg high 91.84
fvg direction UP
fvg size 4.155
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 95.33952
fib 382 94.51024
fib 500 93.84
fib 618 93.16976
fib 705 92.6756
fib 786 92.21552
fib 1272 98.22496
fib 1618 100.19024
fib 2000 102.36
fib 2618 105.87024
ema9 93.82679973
ema20 89.45314343
ema50 85.88519194
ema200 92.55187278
ema slope 0.83756385
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 62.9
seller score 37.1
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IOSP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 97.41
ema12 92.44507018
ema26 87.90172287
sma20 88.331
sma50 81.3956
sma100 88.1682
sma200 99.8755
fomo {'version': '1', 'score': 74, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6165606517006754, 'rsi': 0.5926704860798669, 'roc': 0.9023424022892467, 'vol': 0.18148007703240276, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.7500049623200071, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 93.82679973307685, 'ema21': 89.15536116670947, 'ema50': 85.88519193863114, 'rsi14': 67.78011458239601, 'atr14': 4.673022852488104, 'macd': {'macd': 4.543347314506207, 'signal': 3.6470066488040396, 'hist': 0.8963406657021671}, 'bb': {'middle': 88.331, 'upper': 100.43625323981287, 'lower': 76.22574676018714}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 108.67, 128.35, 107.73, 121.65], [1731335400, 123.21, 124.8, 118.84, 119.03], [1731940200, 118.96, 120.62, 115.1001, 119.75], [1732545000, 120.17, 122.19, 116.72, 118.61], [1733149800, 118.41, 120.69, 115.69, 116.16], [1733754600, 116.82, 119.995, 114.06, 115.86], [1734359400, 115.43, 116.84, 108.18, 109.71], [1734964200, 109.03, 111.84, 108.47, 110.66], [1735569000, 110.3, 111.9073, 107.3957, 108.9], [1736173800, 108.99, 110.465, 103.65, 105.21], [1736778600, 104.5, 114.64, 104.3277, 114.47], [1737469800, 114.95, 117.08, 113.76, 114.43], [1737988200, 113.94, 116.95, 111.82, 113.35], [1738593000, 111.02, 116.41, 109.475, 110.96], [1739197800, 112.09, 112.925, 107.92, 108.19], [1739889000, 107.86, 110.285, 99.49, 103.36], [1740407400, 103.29, 105.6, 101.76, 103.41], [1741012200, 103.38, 103.85, 97.13, 100.62], [1741613400, 99.84, 102.255, 96.39, 98.09], [1742218200, 97.57, 99.77, 95.17, 96.01], [1742823000, 97.39, 99.48, 94.77, 95.2], [1743427800, 94.74, 96.38, 82.98, 85.83], [1744032600, 83.18, 89.96, 80.3222, 87.47], [1744637400, 88.74, 90.2, 84.49, 85.92], [1745242200, 86.52, 93.83, 85.48, 89.79], [1745847000, 90.17, 93.39, 86.14, 92.24], [1746451800, 91.76, 95.04, 88.74, 90.51], [1747056600, 94.86, 95.55, 86.85, 88.99], [1747661400, 88.24, 91.135, 84.46, 85.58], [1748352600, 86.76, 87.935, 84.7, 85.08], [1748871000, 85.37, 87.1, 84.01, 86.13], [1749475800, 87.01, 89.5, 84.48, 84.77], [1750080600, 85.54, 85.715, 82.35, 82.54], [1750685400, 82.48, 85.205, 82.2, 84.28], [1751290200, 84.56, 88.8517, 83.59, 88.7], [1751895000, 88.02, 90.46, 85.785, 88.26], [1752499800, 87.76, 88.6, 82.81, 83.02], [1753104600, 83.7, 86.01, 82.995, 84.38], [1753709400, 84.2, 84.2, 77.58, 78.55], [1754314200, 78.57, 82.09, 74.095, 81.44], [1754919000, 81.37, 85.3, 80, 82.94], [1755523800, 82.9, 87.97, 82.65, 87.12], [1756128600, 86.65, 89.945, 84.26, 87.59], [1756819800, 86.97, 87.7725, 85.16, 85.72], [1757338200, 85.63, 86.38, 82.2, 82.69], [1757943000, 82.75, 83.07, 79.39, 79.55], [1758547800, 79.47, 80.43, 77.14, 77.54], [1759152600, 78.02, 80.11, 76.15, 78.78], [1759757400, 78.94, 79.8, 73.72, 73.92], [1760362200, 74.62, 75.585, 73.58, 74.08], [1760967000, 74.39, 76.47, 73.385, 76.31], [1761571800, 76.51, 76.51, 72.0322, 73.58], [1762180200, 73.56, 76.61, 71.06, 76.46], [1762785000, 77.05, 77.05, 73.5, 74.09], [1763389800, 73.75, 74.585, 70.1001, 72.13], [1763994600, 71.86, 75.38, 70.19, 74.76], [1764599400, 74.21, 75.745, 72.955, 75.04], [1765204200, 75.13, 79.385, 74.525, 78.19], [1765809000, 78.34, 79.81, 76.55, 77.63], [1766413800, 77.46, 79.19, 77.35, 78.4], [1767018600, 78.54, 79.185, 75.4, 76.28], [1767623400, 76.08, 80.69, 76.08, 80.04], [1768228200, 79.82, 82.36, 79.405, 79.86], [1768919400, 78.7, 82.525, 78, 80.83], [1769437800, 80.73, 81.965, 78.77, 81.72], [1770042600, 81.37, 88.16, 80.755, 86.31], [1770647400, 86.19, 90.125, 85.21, 86.58], [1771338600, 86.84, 92.14, 80.76, 81.22], [1771857000, 81.09, 81.14, 75.5, 76.58], [1772461800, 75.96, 77.35, 70.86, 72.11], [1773063000, 70.97, 73.878, 67.8375, 68.63], [1773667800, 68.91, 73.36, 65.51, 65.89], [1774272600, 67.63, 72.86, 66.69, 72.2], [1774877400, 72.74, 74.37, 72.07, 73.79], [1775482200, 73.77, 76.86, 71.505, 75.66], [1776087000, 75.6, 77.8999, 71.185, 76.19], [1776691800, 75.95, 77.29, 74.85, 77.15], [1777296600, 76.82, 78.02, 74.64, 76.83], [1777901400, 76.49, 81, 75.13, 80.55], [1778506200, 80.55, 82.61, 77.69, 78.15], [1779111000, 78.25, 79.755, 76.16, 79.58], [1779802200, 79.87, 83.32, 79.87, 82.94], [1780320600, 82.1, 82.79, 80.07, 80.68], [1780925400, 80.85, 87.345, 80.77, 86.59], [1781530200, 86.7, 87.82, 82.28, 82.73], [1782135000, 82.42, 84.29, 80.65, 82.63], [1782739800, 82.07, 83.115, 80.24, 83.1], [1783344600, 82.72, 82.95, 79.435, 81.62], [1783949400, 81.93, 86.635, 81.3901, 84.25], [1784554200, 83.98, 86.13, 82.89, 84.76], [1785159000, 84.94, 87.685, 83.78, 85.98], [1785763800, 86.22, 94.165, 85.04, 92.44], [1786368600, 91.88, 94.67, 91.84, 93.85], [1786973400, 93.08, 95.005, 91.8, 93.63], [1787578200, 93.7, 96.68, 92.81, 95.38], [1788183000, 95.49, 95.95, 92.3, 93.95], [1788874200, 93.28, 96.14, 92.0003, 93.23], [1789392600, 93.33, 94.0799, 91, 93.15], [1789997400, 92.85, 98.77, 92.3, 98.72], [1790602200, 98.72, 100.4799, 93.635, 97.41]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IOSP
MN1 · Report parameters
swing high 92.14
swing low 65.51
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 21.76
open 93.12
high 100.4799
low 91
close 95.32
body size 2.2
upper wick 5.1599
lower wick 2.12
body ratio 0.23206996
close position 0.45570101
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 117.08
range low 65.51
range size 51.57
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.87641547
rsi7 67.63010789
rsi14 54.03430127
rsi21 51.34555402
rsi slope 0.94382934
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -3.81899547
macd signal -6.26265815
macd histogram 2.44366269
stoch k 85.24473905
stoch d 84.35525736
adx 18.68195118
plus di 24.34036237
minus di 16.8611593
atr7 9.88954247
atr14 10.81667354
atr pct 11.34774815
bollinger upper 99.95161971
bollinger middle 83.6705
bollinger lower 67.38938029
bollinger width 38.9172282
percent b 0.85776102
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 65.51
resistance 117.08
nearest fvg low 87.685
nearest fvg high 91
fvg direction UP
fvg size 3.315
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 71.79468
fib 382 75.68266
fib 500 78.825
fib 618 81.96734
fib 705 84.28415
fib 786 86.44118
fib 1272 58.26664
fib 1618 49.05266
fib 2000 38.88
fib 2618 22.42266
ema9 86.08952712
ema20 87.78961192
ema50 92.74196406
ema200 70.77011989
ema slope 0.79267243
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 46.2
seller score 53.8
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 341
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IOSP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 95.32
ema12 85.79514404
ema26 89.6141395
sma20 83.6705
sma50 99.6386
sma100 92.6793
sma200 67.6296
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.05958476805817949, 'rsi': 0.13447670901850184, 'roc': 0.6335897361582109, 'vol': -0.00017473553282992826, 'streak': 0.5, 'bb': 0.7155220407288205, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 86.08952712400716, 'ema21': 88.11017247181081, 'ema50': 92.74196406420265, 'rsi14': 54.034301270555055, 'atr14': 10.816673538445727, 'macd': {'macd': -3.8189954662238534, 'signal': -6.26265815335683, 'hist': 2.443662687132977}, 'bb': {'middle': 83.67049999999999, 'upper': 99.95161970965141, 'lower': 67.38938029034857}, 'bars_used': 341, 'candles': [[1527859800, 77.2, 81.05, 76.4, 76.55], [1530538200, 76.15, 83.2, 75.95, 80.95], [1533130200, 80.7, 80.8, 71.75, 77.6], [1536067800, 77.35, 77.45, 75.05, 76.75], [1538400600, 77.05, 77.05, 63.41, 66.92], [1541079000, 67.28, 78.385, 65.5, 73.74], [1543847400, 74.92, 74.92, 53.07, 61.76], [1546439400, 60.54, 70.36, 56.94, 70.27], [1549031400, 70.42, 82.85, 69.65, 81.86], [1551450600, 82.39, 86.525, 79.23, 83.35], [1554125400, 84.01, 87.86, 81.09, 84.82], [1556717400, 84.91, 88.84, 78, 80.71], [1559568600, 80.73, 91.495, 80.635, 91.24], [1561987800, 90.8, 96.23, 90.37, 93.38], [1564666200, 93.45, 95.95, 81.77, 83.18], [1567517400, 82.54, 97.18, 81.46, 89.14], [1569936600, 89.62, 94.02, 85.32, 91.36], [1572615000, 91.8, 107.1, 91.09, 98.4], [1575297000, 98.61, 104.5, 96.295, 103.44], [1577975400, 104.1, 107.845, 100.64, 100.73], [1580740200, 101.46, 107.23, 80.8532, 86.54], [1583159400, 87.08, 90.585, 56.71, 69.49], [1585747800, 66.57, 78.7, 62.16, 72.52], [1588339800, 70.88, 82.17, 63.105, 77.09], [1591018200, 77.66, 86.27, 69.91, 77.25], [1593610200, 77.64, 81.44, 72.09, 75.17], [1596461400, 75.62, 84.54, 72.19, 74.69], [1598967000, 74.36, 76.91, 61.48, 63.32], [1601559000, 63.5, 69.95, 61.85, 66.14], [1604327400, 66.81, 88.63, 66.79, 82.29], [1606833000, 83.51, 91.79, 82.46, 90.73], [1609770600, 91.28, 102.84, 87.3, 87.79], [1612189800, 87.98, 105.5, 86.93, 100.45], [1614609000, 102.44, 107.15, 96.29, 102.69], [1617283800, 103.1, 107.73, 94.4, 97.41], [1620048600, 98.49, 104.905, 96.625, 101.11], [1622554200, 102.07, 107.145, 89.535, 90.61], [1625146200, 91.2, 92.01, 85.15, 88.45], [1627911000, 88.42, 96.57, 84.33, 93.6], [1630503000, 93.85, 93.85, 81.04, 84.22], [1633095000, 84.79, 90.8, 83.3944, 90.61], [1635773400, 90.91, 96.0975, 81, 81.2], [1638369000, 82.9, 92.97, 81.86, 90.34], [1641220200, 90.9, 99.97, 90.79, 92.96], [1643725800, 92.8, 100.51, 89.13, 95.5], [1646145000, 94.92, 98.76, 88.74, 92.55], [1648819800, 93.14, 97.13, 89.57, 95.31], [1651498200, 96.035, 106.87, 94.08, 102.03], [1654090200, 102.84, 106.075, 86.21, 95.79], [1656682200, 95.29, 102.565, 88.93, 102], [1659360600, 101.21, 104.06, 92.86, 93.46], [1662039000, 92.55, 93.35, 84.61, 85.67], [1664803800, 86.44, 100.42, 83.13, 99.99], [1667309400, 100.84, 115.655, 93.82, 110.89], [1669905000, 111.31, 112.3, 101.63, 102.86], [1672756200, 103.08, 113.02, 101.41, 113.02], [1675261800, 112.5, 116, 102, 109.46], [1677681000, 109.41, 111.35, 94.595, 102.67], [1680528600, 103.05, 108.26, 99.16, 101.63], [1682947800, 101.35, 106.18, 92.29, 92.36], [1685626200, 92.69, 103.28, 91.735, 100.44], [1688391000, 100.06, 110.3299, 97.15, 107.14], [1690896600, 106.82, 111.91, 102.56, 107.42], [1693575000, 108.35, 110.625, 99.08, 102.2], [1696253400, 101.72, 103.46, 95.695, 98], [1698845400, 98.39, 110.24, 96.92, 105.07], [1701441000, 105.25, 125.87, 104.33, 123.24], [1704205800, 122.46, 123.705, 114.3095, 116.11], [1706797800, 116.94, 126.47, 114.16, 124.27], [1709303400, 124.88, 131.18, 121.25, 128.94], [1711978200, 129.02, 129.02, 119.58, 120], [1714570200, 120.5, 133.705, 119.0907, 130.8], [1717421400, 131.37, 131.4, 121.28, 123.59], [1719840600, 123.39, 133.53, 119.93, 131.14], [1722519000, 131.24, 131.96, 104.05, 115.26], [1725370200, 114.96, 117.55, 103.97, 113.09], [1727789400, 113.09, 116.92, 107.78, 107.78], [1730467800, 108.47, 128.35, 107.73, 118.61], [1733149800, 118.41, 120.69, 107.915, 110.06], [1735828200, 110.75, 117.08, 103.65, 113.35], [1738593000, 111.02, 116.41, 99.49, 103.41], [1741012200, 103.38, 103.85, 93.99, 94.75], [1743514200, 95.7, 96.38, 80.3222, 89.48], [1746106200, 89.38, 95.55, 84.46, 85.08], [1748871000, 85.37, 89.5, 82.2, 84.09], [1751376600, 83.68, 90.46, 79.52, 79.9], [1754055000, 78.7, 89.945, 74.095, 87.59], [1756819800, 86.97, 87.7725, 76.15, 77.16], [1759325400, 77.13, 80.11, 72.0322, 73.58], [1762180200, 73.56, 77.05, 70.1001, 74.76], [1764599400, 74.21, 79.81, 72.955, 76.54], [1767364200, 76.7, 82.525, 75.4, 81.72], [1770042600, 81.37, 92.14, 75.5, 76.58], [1772461800, 75.96, 77.35, 65.51, 73.02], [1775050200, 73.22, 78.02, 71.185, 76.26], [1777642200, 76.94, 83.32, 75.13, 82.94], [1780320600, 82.1, 87.82, 80.07, 81.39], [1782912600, 81.49, 87.685, 79.435, 85.98], [1785763800, 86.22, 96.68, 85.04, 93.86], [1788269400, 93.12, 100.4799, 91, 95.32]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IOSP

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 67.0/10067.0/100FOMO · excited
Buy: 46.2/10046.2/100Buy
Sell: 53.8/10053.8/100Sell

Source: NASDAQ:IOSP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 74.0/10074.0/100FOMO · excited
Buy: 62.9/10062.9/100Buy
Sell: 37.1/10037.1/100Sell

Source: NASDAQ:IOSP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 69.0/10069.0/100FOMO · excited
Buy: 66.2/10066.2/100Buy
Sell: 33.8/10033.8/100Sell

Source: NASDAQ:IOSP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.