NASDAQ:IPXGTrung tính / giằng co · +4
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
10.0500
Kháng cự gần nhất
10.0550
Hỗ trợ gần nhất
10.0491
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Trung tính / giằng co (điểm Horus Signals +4/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.0500 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 10.0550 (+0.05%); hỗ trợ gần nhất 10.0491 (-0.01%).
  • Động lượng D1: RSI-14 50.5, ADX 17.8, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: giao dịch trong biên quanh 10.0585, mục tiêu 10.0450.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên thấp (29/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:IPXG đóng cửa gần nhất tại 10.0500 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 1 khung nghiêng giảm (W1); điểm tổng hợp +4/100 cho kết luận: trung tính / giằng co.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 49/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T06:48:32.931409+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 06:48 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:IPXG (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:IPXG: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: D1 tăng, trong khi W1 giảm.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 54/bán 46); D1 tăng (mua 38/bán 62).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 10.0500): Giá nằm trên EMA50 nhưng dưới EMA20/EMA200: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 50.5 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 50 / %D 83. ADX 17.8 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 18 > -DI 9 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.0148 (~0.15% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.48. Cấu trúc swing: đan xen. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên mua. FVG tăng gần nhất: 10.0499 – 10.0550. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: giảm nhấn chìm.

Các mức giá quan trọng

  • R3 10.0642 (+0.14%) — D1 dải Bollinger trên
  • R2 10.0600 (+0.10%) — D1 kháng cự + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • R1 10.0550 (+0.05%) — D1 cạnh trên FVG + D1 Fib 50% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.0500
  • S1 10.0491 (-0.01%) — D1 EMA50 + D1 Fib 61.8% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S2 10.0368 (-0.13%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S3 10.0300 (-0.20%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Bán quanh đỉnh biên (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 10.0585 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.0585
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.0674
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.0450 / 10.0315
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 10.0550 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.0550
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.0402
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.0800 / 10.0936
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 3 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 10.0368 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.0368
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.0516
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.9900 / 9.9800
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:3.2

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Bán quanh đỉnh biên) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Thấp (29/100).

  • ⚠ Khung lớn (D1) đang ngược chiều kịch bản bán.
  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.
  • Điểm xu hướng tổng hợp trung tính nên độ tin cậy hạn chế.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.0148: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 10.05 Tăng Chưa có tín hiệu 10.03 10.06 2026-10-08 13:30:00
W1 10.055 Giảm Chưa có tín hiệu 9.89 10.22 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.08
swing_low 10.03
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.01
Giá mở cửa 10.07
Giá cao nhất 10.07
Giá thấp nhất 10.05
Giá đóng cửa 10.05
body_size 0.02
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 1
close_position 0
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 10.06
range_low 10.03
range_size 0.03
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.34887491
rsi7 46.57764574
rsi14 50.52974725
rsi21 51.03878693
rsi_slope -6.34679184
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.00299552
macd_signal 0.00261953
macd_histogram 0.00037599
stoch_k 50
stoch_d 83.33333333
adx 17.79988219
plus_di 18.47627771
minus_di 9.33376296
atr7 0.01230894
atr14 0.01482717
atr_pct 0.14753405
bollinger_upper 10.0641876
bollinger_middle 10.05048
bollinger_lower 10.0367724
bollinger_width 0.27277511
percent_b 0.48249147
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 10.03
Kháng cự tham chiếu 10.06
nearest_fvg_low 10.0499
nearest_fvg_high 10.055
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.0051
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 10.0682
fib_382 10.0609
fib_500 10.055
fib_618 10.0491
fib_705 10.04475
fib_786 10.0407
fib_1272 10.0936
fib_1618 10.1109
fib_2000 10.13
fib_2618 10.1609
ema9 10.05312382
ema20 10.05052003
ema50 10.04705242
ema200 10.5806606
ema_slope -5.474e-05
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 37.6
Điểm bên bán 62.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 228
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.05
ema12 10.05231071
ema26 10.04931519
sma20 10.05048
sma50 10.039492
sma100 10.025489
sma200 10.480797
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.049698963704480986, 'rsi': 0.0176582417614353, 'roc': 0, 'vol': 0, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.035017061295311916, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.053123815623668, 'ema21': 10.050314746381671, 'ema50': 10.047052419713838, 'rsi14': 50.52974725284306, 'atr14': 0.014827171768056254, 'macd': {'macd': 0.002995519824045445, 'signal': 0.002619533436952739, 'hist': 0.000375986387092706}, 'bb': {'middle': 10.050480000000002, 'upper': 10.06418760372932, 'lower': 10.036772396270685}, 'bars_used': 228, 'candles': [[1778506200, 9.9042, 9.9042, 9.9042, 9.9042], [1778765400, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1779111000, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1779197400, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1779283800, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1779370200, 9.9, 9.905, 9.9, 9.905], [1779456600, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1779802200, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1779888600, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1779975000, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1780061400, 9.91, 9.92, 9.91, 9.92], [1780320600, 9.94, 9.95, 9.93, 9.93], [1780407000, 9.92, 9.95, 9.92, 9.95], [1780493400, 9.94, 9.95, 9.94, 9.95], [1780579800, 9.95, 9.95, 9.95, 9.95], [1780666200, 9.95, 9.95, 9.95, 9.95], [1780925400, 9.95, 9.97, 9.95, 9.97], [1781011800, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1781098200, 9.98, 9.99, 9.98, 9.99], [1781184600, 9.98, 10.01, 9.98, 10.01], [1781271000, 10.01, 10.01, 9.98, 9.98], [1781530200, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1781616600, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1781703000, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1782135000, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1782221400, 9.985, 9.985, 9.98, 9.98], [1782307800, 9.98, 9.99, 9.98, 9.99], [1782394200, 9.98, 9.99, 9.98, 9.99], [1782480600, 10.15, 10.17, 10.095, 10.15], [1782739800, 10.22, 10.22, 10.13, 10.13], [1782826200, 10.1899, 10.19, 10.14, 10.14], [1782912600, 10.19, 10.19, 10.14, 10.15], [1782999000, 10.189, 10.189, 10.14, 10.15], [1783344600, 10.16, 10.16, 10.13, 10.15], [1783431000, 10.16, 10.16, 10.12, 10.13], [1783517400, 10.1311, 10.15, 10.13, 10.13], [1783603800, 10.14, 10.16, 10.13, 10.14], [1783690200, 10.15, 10.15, 10.13, 10.13], [1783949400, 10.19, 10.19, 10.12, 10.12], [1784035800, 10.15, 10.15, 10.13, 10.1301], [1784122200, 10.14, 10.14, 10.12, 10.12], [1784208600, 10.13, 10.13, 10.11, 10.11], [1784295000, 10.1, 10.1, 10.06, 10.06], [1784554200, 10.06, 10.07, 10.05, 10.055], [1784640600, 10.055, 10.0572, 10.04, 10.045], [1784727000, 10.045, 10.05, 10.03, 10.03], [1784813400, 10.05, 10.05, 10.02, 10.02], [1784899800, 10.01, 10.02, 9.995, 10.02], [1785159000, 10.02, 10.02, 9.99, 9.99], [1785245400, 10, 10, 9.99, 9.995], [1785331800, 9.99, 10, 9.99, 10], [1785418200, 10, 10, 9.9945, 9.995], [1785504600, 10, 10.005, 9.99, 10.005], [1785763800, 10.01, 10.015, 10.01, 10.01], [1785850200, 10.015, 10.025, 10.01, 10.02], [1785936600, 10.03, 10.04, 10.025, 10.03], [1786023000, 10.05, 10.05, 10.02, 10.02], [1786109400, 10.025, 10.0345, 10.02, 10.02], [1786368600, 10.025, 10.025, 10.01, 10.02], [1786455000, 10.05, 10.05, 10.02, 10.02], [1786541400, 10.02, 10.025, 10.015, 10.02], [1786627800, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1786714200, 10.03, 10.03, 10.02, 10.02], [1786973400, 10.02, 10.03, 10.01, 10.02], [1787059800, 10.04, 10.0475, 10.02, 10.02], [1787146200, 10.04, 10.05, 10.02, 10.04], [1787232600, 10.05, 10.05, 10.03, 10.03], [1787319000, 10.05, 10.05, 10.03, 10.04], [1787578200, 10.06, 10.06, 10.04, 10.04], [1787664600, 10.08, 10.08, 10.05, 10.06], [1787751000, 10.07, 10.07, 10.06, 10.06], [1787837400, 10.04, 10.065, 10.03, 10.06], [1787923800, 10.09, 10.09, 10.04, 10.04], [1788183000, 10.04, 10.09, 10.04, 10.08], [1788269400, 10.03, 10.0888, 10.03, 10.065], [1788355800, 10.04, 10.06, 10.04, 10.045], [1788442200, 10.045, 10.045, 10.0401, 10.045], [1788528600, 10.04, 10.045, 10.04, 10.04], [1788874200, 10.05, 10.05, 10.04, 10.04], [1788960600, 10.045, 10.055, 10.04, 10.04], [1789047000, 10.05, 10.06, 10.04, 10.05], [1789133400, 10.04, 10.06, 10.04, 10.0597], [1789392600, 10.06, 10.06, 10.04, 10.04], [1789479000, 10.05, 10.06, 10.05, 10.05], [1789565400, 10.05, 10.06, 10.05, 10.055], [1789651800, 10.06, 10.06, 10.05, 10.05], [1789738200, 10.045, 10.06, 10.045, 10.06], [1789997400, 10.05, 10.05, 10.035, 10.035], [1790083800, 10.04, 10.05, 10.03, 10.04], [1790170200, 10.04, 10.05, 10.04, 10.05], [1790256600, 10.05, 10.05, 10.04, 10.05], [1790343000, 10.05, 10.05, 10.04, 10.045], [1790602200, 10.05, 10.05, 10.045, 10.045], [1790688600, 10.0423, 10.0499, 10.0423, 10.0499], [1790775000, 10.05, 10.06, 10.0499, 10.05], [1790861400, 10.055, 10.055, 10.055, 10.055], [1790947800, 10.06, 10.06, 10.05, 10.055], [1791207000, 10.055, 10.06, 10.05, 10.06], [1791379800, 10.05, 10.06, 10.05, 10.06], [1791466200, 10.07, 10.07, 10.05, 10.05]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IPXG
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.22
swing_low 9.99
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.165
Giá mở cửa 10.05
Giá cao nhất 10.06
Giá thấp nhất 10.0423
Giá đóng cửa 10.055
body_size 0.005
upper_wick 0.005
lower_wick 0.0077
body_ratio 0.28248588
close_position 0.71751412
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 10.22
range_low 9.89
range_size 0.33
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.0979135
rsi7 51.96345832
rsi14 37.53040177
rsi21 33.79853655
rsi_slope 0.62707525
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.1794571
macd_signal -0.26336699
macd_histogram 0.08390989
stoch_k 28.26086957
stoch_d 29.55917874
adx 8.91740221
plus_di 24.88934971
minus_di 19.88794637
atr7 0.05120419
atr14 0.1807718
atr_pct 1.79782989
bollinger_upper 10.16079316
bollinger_middle 10.031235
bollinger_lower 9.90167684
bollinger_width 2.58309492
percent_b 0.59171557
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.89
Kháng cự tham chiếu 10.22
nearest_fvg_low 9.98
nearest_fvg_high 10.13
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.15
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 10.16572
fib_382 10.13214
fib_500 10.105
fib_618 10.07786
fib_705 10.05785
fib_786 10.03922
fib_1272 10.28256
fib_1618 10.36214
fib_2000 10.45
fib_2618 10.59214
ema9 10.04643445
ema20 10.10758136
ema50 10.69615059
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.00553488
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 54.5
Điểm bên bán 45.5
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 51
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.055
ema12 10.0469289
ema26 10.226386
sma20 10.031235
sma50 10.64678
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 39, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.8866850440265772, 'rsi': -0.4156532742942614, 'roc': 0.06453809159217674, 'vol': -0.40541302144026214, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.18343113088065127, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.046434446800475, 'ema21': 10.124199574868241, 'ema50': 10.69615058823529, 'rsi14': 37.53040177117216, 'atr14': 0.18077179505693564, 'macd': {'macd': -0.17945709556050282, 'signal': -0.2633669857176103, 'hist': 0.08390989015710748}, 'bb': {'middle': 10.031234999999999, 'upper': 10.160793161070616, 'lower': 9.901676838929381}, 'bars_used': 51, 'candles': [[1618839000, 14, 14, 12.61, 13.832], [1619443800, 12.54, 14.27, 12.1, 12.98], [1620048600, 13, 13, 11.31, 12.0001], [1620653400, 11.35, 12.15, 10.335, 11.61], [1621258200, 10.97, 11.79, 10.2335, 11.6342], [1621863000, 11.73, 13.33, 11.73, 12.72], [1622554200, 12.515, 12.69, 12.02, 12.465], [1623072600, 12.8199, 13.17, 12.42, 12.94], [1623677400, 12.56, 14.3924, 12.19, 13.05], [1624282200, 12.97, 13.88, 11.875, 12.31], [1624887000, 12.75, 13.77, 12.2, 12.525], [1625578200, 12.52, 12.685, 11.36, 11.63], [1626096600, 11.875, 12.5963, 11.02, 11.25], [1626701400, 11.25, 12.0065, 11.25, 11.25], [1627306200, 11.4, 11.57, 11.02, 11.34], [1627911000, 11.25, 11.91, 11.02, 11.49], [1628515800, 11.54, 11.54, 11.22, 11.41], [1629120600, 11.32, 11.49, 9.83, 9.98], [1629725400, 9.99, 10.1168, 9.88, 10.02], [1630330200, 10.08, 11.86, 9.98, 10.63], [1771857000, 9.84, 9.84, 9.81, 9.81], [1772461800, 9.84, 9.86, 9.7559, 9.84], [1773063000, 9.85, 9.95, 9.825, 9.95], [1773667800, 9.9, 9.9, 9.835, 9.84], [1774272600, 9.85, 9.95, 9.82, 9.82], [1774877400, 9.83, 9.83, 9.82, 9.83], [1775482200, 9.83, 9.84, 9.825, 9.84], [1776087000, 9.86, 9.88, 9.855, 9.88], [1776691800, 9.885, 9.89, 9.88, 9.89], [1777296600, 9.895, 9.895, 9.89, 9.89], [1778506200, 9.9042, 9.9042, 9.89, 9.89], [1779111000, 9.9, 9.905, 9.9, 9.9], [1779802200, 9.91, 9.92, 9.91, 9.92], [1780320600, 9.94, 9.95, 9.92, 9.95], [1780925400, 9.95, 10.01, 9.95, 9.98], [1781530200, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1782135000, 9.98, 10.17, 9.98, 10.15], [1782739800, 10.22, 10.22, 10.13, 10.15], [1783344600, 10.16, 10.16, 10.12, 10.13], [1783949400, 10.19, 10.19, 10.06, 10.06], [1784554200, 10.06, 10.07, 9.995, 10.02], [1785159000, 10.02, 10.02, 9.99, 10.005], [1785763800, 10.01, 10.05, 10.01, 10.02], [1786368600, 10.025, 10.05, 10.01, 10.02], [1786973400, 10.02, 10.05, 10.01, 10.04], [1787578200, 10.06, 10.09, 10.03, 10.04], [1788183000, 10.04, 10.09, 10.03, 10.04], [1788874200, 10.05, 10.06, 10.04, 10.0597], [1789392600, 10.06, 10.06, 10.04, 10.06], [1789997400, 10.05, 10.05, 10.03, 10.045], [1790602200, 10.05, 10.06, 10.0423, 10.055]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IPXG

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 39.0/10039.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 54.5/10054.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 45.5/10045.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IPXG · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 49.0/10049.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 37.6/10037.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 62.4/10062.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IPXG · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:IPXGNeutral / mixed bias · +4
BearishNeutralBullish
Last close
10.0500
Nearest resistance
10.0550
Nearest support
10.0491
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Neutral / mixed bias (Horus Signals composite +4/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 10.0500 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 10.0550 (+0.05%); nearest support 10.0491 (-0.01%).
  • Momentum D1: RSI-14 50.5, ADX 17.8, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: range rotation from 10.0585 toward 10.0450.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is low (29/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:IPXG last closed at 10.0500 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 1 lean lower (W1); the composite score of +4/100 translates into a neutral / mixed bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 49/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T06:48:32.931409+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 06:48 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:IPXG (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:IPXG: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: D1 trend upward, while W1 trend downward.

Long-term frames: W1 down (buy 54/sell 46); D1 up (buy 38/sell 62).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 10.0500): Price is above EMA50 but below EMA20/EMA200, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 50.5 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 50 / %D 83. ADX at 17.8 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 18 > -DI 9, so buyers lead. ATR-14 is 0.0148 (~0.15% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.48. Swing structure: mixed swings. A buy-side liquidity sweep is recorded. Nearest bullish fair-value gap: 10.0499 – 10.0550. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: bearish engulfing.

Key levels to watch

  • R3 10.0642 (+0.14%) — D1 upper Bollinger band
  • R2 10.0600 (+0.10%) — D1 resistance + D1 Fib 38.2% · confluence
  • R1 10.0550 (+0.05%) — D1 FVG top + D1 Fib 50% · confluence
  • Last close 10.0500
  • S1 10.0491 (-0.01%) — D1 EMA50 + D1 Fib 61.8% + D1 FVG base · confluence
  • S2 10.0368 (-0.13%) — D1 lower Bollinger band
  • S3 10.0300 (-0.20%) — D1 support + D1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Range sell near resistance (preferred)

  • Trigger: a rally into 10.0585 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 10.0585
  • Reference stop (SL): 10.0674
  • Targets (TP1 / TP2): 10.0450 / 10.0315
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 10.0550 that holds on a retest.
  • Reference entry: 10.0550
  • Reference stop (SL): 10.0402
  • Targets (TP1 / TP2): 10.0800 / 10.0936
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 3 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 10.0368 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 10.0368
  • Reference stop (SL): 10.0516
  • Targets (TP1 / TP2): 9.9900 / 9.9800
  • Reward-to-risk to TP1: 1:3.2

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Range sell) could FAIL. Conviction after review: Low (29/100).

  • ⚠ Higher timeframes (D1) trend against a short plan.
  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.
  • The composite bias is neutral, so conviction is limited.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.0148: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 10.05 UP NO SIGNAL 10.03 10.06 2026-10-08 13:30:00
W1 10.055 DOWN NO SIGNAL 9.89 10.22 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 10.08
swing low 10.03
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.01
open 10.07
high 10.07
low 10.05
close 10.05
body size 0.02
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 1
close position 0
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 10.06
range low 10.03
range size 0.03
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.34887491
rsi7 46.57764574
rsi14 50.52974725
rsi21 51.03878693
rsi slope -6.34679184
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.00299552
macd signal 0.00261953
macd histogram 0.00037599
stoch k 50
stoch d 83.33333333
adx 17.79988219
plus di 18.47627771
minus di 9.33376296
atr7 0.01230894
atr14 0.01482717
atr pct 0.14753405
bollinger upper 10.0641876
bollinger middle 10.05048
bollinger lower 10.0367724
bollinger width 0.27277511
percent b 0.48249147
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 10.03
resistance 10.06
nearest fvg low 10.0499
nearest fvg high 10.055
fvg direction UP
fvg size 0.0051
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 10.0682
fib 382 10.0609
fib 500 10.055
fib 618 10.0491
fib 705 10.04475
fib 786 10.0407
fib 1272 10.0936
fib 1618 10.1109
fib 2000 10.13
fib 2618 10.1609
ema9 10.05312382
ema20 10.05052003
ema50 10.04705242
ema200 10.5806606
ema slope -5.474e-05
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 37.6
seller score 62.4
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 228
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IPXG; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10.05
ema12 10.05231071
ema26 10.04931519
sma20 10.05048
sma50 10.039492
sma100 10.025489
sma200 10.480797
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.049698963704480986, 'rsi': 0.0176582417614353, 'roc': 0, 'vol': 0, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.035017061295311916, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.053123815623668, 'ema21': 10.050314746381671, 'ema50': 10.047052419713838, 'rsi14': 50.52974725284306, 'atr14': 0.014827171768056254, 'macd': {'macd': 0.002995519824045445, 'signal': 0.002619533436952739, 'hist': 0.000375986387092706}, 'bb': {'middle': 10.050480000000002, 'upper': 10.06418760372932, 'lower': 10.036772396270685}, 'bars_used': 228, 'candles': [[1778506200, 9.9042, 9.9042, 9.9042, 9.9042], [1778765400, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1779111000, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1779197400, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1779283800, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1779370200, 9.9, 9.905, 9.9, 9.905], [1779456600, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1779802200, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1779888600, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1779975000, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1780061400, 9.91, 9.92, 9.91, 9.92], [1780320600, 9.94, 9.95, 9.93, 9.93], [1780407000, 9.92, 9.95, 9.92, 9.95], [1780493400, 9.94, 9.95, 9.94, 9.95], [1780579800, 9.95, 9.95, 9.95, 9.95], [1780666200, 9.95, 9.95, 9.95, 9.95], [1780925400, 9.95, 9.97, 9.95, 9.97], [1781011800, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1781098200, 9.98, 9.99, 9.98, 9.99], [1781184600, 9.98, 10.01, 9.98, 10.01], [1781271000, 10.01, 10.01, 9.98, 9.98], [1781530200, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1781616600, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1781703000, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1782135000, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1782221400, 9.985, 9.985, 9.98, 9.98], [1782307800, 9.98, 9.99, 9.98, 9.99], [1782394200, 9.98, 9.99, 9.98, 9.99], [1782480600, 10.15, 10.17, 10.095, 10.15], [1782739800, 10.22, 10.22, 10.13, 10.13], [1782826200, 10.1899, 10.19, 10.14, 10.14], [1782912600, 10.19, 10.19, 10.14, 10.15], [1782999000, 10.189, 10.189, 10.14, 10.15], [1783344600, 10.16, 10.16, 10.13, 10.15], [1783431000, 10.16, 10.16, 10.12, 10.13], [1783517400, 10.1311, 10.15, 10.13, 10.13], [1783603800, 10.14, 10.16, 10.13, 10.14], [1783690200, 10.15, 10.15, 10.13, 10.13], [1783949400, 10.19, 10.19, 10.12, 10.12], [1784035800, 10.15, 10.15, 10.13, 10.1301], [1784122200, 10.14, 10.14, 10.12, 10.12], [1784208600, 10.13, 10.13, 10.11, 10.11], [1784295000, 10.1, 10.1, 10.06, 10.06], [1784554200, 10.06, 10.07, 10.05, 10.055], [1784640600, 10.055, 10.0572, 10.04, 10.045], [1784727000, 10.045, 10.05, 10.03, 10.03], [1784813400, 10.05, 10.05, 10.02, 10.02], [1784899800, 10.01, 10.02, 9.995, 10.02], [1785159000, 10.02, 10.02, 9.99, 9.99], [1785245400, 10, 10, 9.99, 9.995], [1785331800, 9.99, 10, 9.99, 10], [1785418200, 10, 10, 9.9945, 9.995], [1785504600, 10, 10.005, 9.99, 10.005], [1785763800, 10.01, 10.015, 10.01, 10.01], [1785850200, 10.015, 10.025, 10.01, 10.02], [1785936600, 10.03, 10.04, 10.025, 10.03], [1786023000, 10.05, 10.05, 10.02, 10.02], [1786109400, 10.025, 10.0345, 10.02, 10.02], [1786368600, 10.025, 10.025, 10.01, 10.02], [1786455000, 10.05, 10.05, 10.02, 10.02], [1786541400, 10.02, 10.025, 10.015, 10.02], [1786627800, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1786714200, 10.03, 10.03, 10.02, 10.02], [1786973400, 10.02, 10.03, 10.01, 10.02], [1787059800, 10.04, 10.0475, 10.02, 10.02], [1787146200, 10.04, 10.05, 10.02, 10.04], [1787232600, 10.05, 10.05, 10.03, 10.03], [1787319000, 10.05, 10.05, 10.03, 10.04], [1787578200, 10.06, 10.06, 10.04, 10.04], [1787664600, 10.08, 10.08, 10.05, 10.06], [1787751000, 10.07, 10.07, 10.06, 10.06], [1787837400, 10.04, 10.065, 10.03, 10.06], [1787923800, 10.09, 10.09, 10.04, 10.04], [1788183000, 10.04, 10.09, 10.04, 10.08], [1788269400, 10.03, 10.0888, 10.03, 10.065], [1788355800, 10.04, 10.06, 10.04, 10.045], [1788442200, 10.045, 10.045, 10.0401, 10.045], [1788528600, 10.04, 10.045, 10.04, 10.04], [1788874200, 10.05, 10.05, 10.04, 10.04], [1788960600, 10.045, 10.055, 10.04, 10.04], [1789047000, 10.05, 10.06, 10.04, 10.05], [1789133400, 10.04, 10.06, 10.04, 10.0597], [1789392600, 10.06, 10.06, 10.04, 10.04], [1789479000, 10.05, 10.06, 10.05, 10.05], [1789565400, 10.05, 10.06, 10.05, 10.055], [1789651800, 10.06, 10.06, 10.05, 10.05], [1789738200, 10.045, 10.06, 10.045, 10.06], [1789997400, 10.05, 10.05, 10.035, 10.035], [1790083800, 10.04, 10.05, 10.03, 10.04], [1790170200, 10.04, 10.05, 10.04, 10.05], [1790256600, 10.05, 10.05, 10.04, 10.05], [1790343000, 10.05, 10.05, 10.04, 10.045], [1790602200, 10.05, 10.05, 10.045, 10.045], [1790688600, 10.0423, 10.0499, 10.0423, 10.0499], [1790775000, 10.05, 10.06, 10.0499, 10.05], [1790861400, 10.055, 10.055, 10.055, 10.055], [1790947800, 10.06, 10.06, 10.05, 10.055], [1791207000, 10.055, 10.06, 10.05, 10.06], [1791379800, 10.05, 10.06, 10.05, 10.06], [1791466200, 10.07, 10.07, 10.05, 10.05]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IPXG
W1 · Report parameters
swing high 10.22
swing low 9.99
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.165
open 10.05
high 10.06
low 10.0423
close 10.055
body size 0.005
upper wick 0.005
lower wick 0.0077
body ratio 0.28248588
close position 0.71751412
candle pattern NONE
range high 10.22
range low 9.89
range size 0.33
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.0979135
rsi7 51.96345832
rsi14 37.53040177
rsi21 33.79853655
rsi slope 0.62707525
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.1794571
macd signal -0.26336699
macd histogram 0.08390989
stoch k 28.26086957
stoch d 29.55917874
adx 8.91740221
plus di 24.88934971
minus di 19.88794637
atr7 0.05120419
atr14 0.1807718
atr pct 1.79782989
bollinger upper 10.16079316
bollinger middle 10.031235
bollinger lower 9.90167684
bollinger width 2.58309492
percent b 0.59171557
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.89
resistance 10.22
nearest fvg low 9.98
nearest fvg high 10.13
fvg direction UP
fvg size 0.15
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 10.16572
fib 382 10.13214
fib 500 10.105
fib 618 10.07786
fib 705 10.05785
fib 786 10.03922
fib 1272 10.28256
fib 1618 10.36214
fib 2000 10.45
fib 2618 10.59214
ema9 10.04643445
ema20 10.10758136
ema50 10.69615059
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.00553488
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 54.5
seller score 45.5
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 51
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IPXG; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10.055
ema12 10.0469289
ema26 10.226386
sma20 10.031235
sma50 10.64678
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 39, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.8866850440265772, 'rsi': -0.4156532742942614, 'roc': 0.06453809159217674, 'vol': -0.40541302144026214, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.18343113088065127, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.046434446800475, 'ema21': 10.124199574868241, 'ema50': 10.69615058823529, 'rsi14': 37.53040177117216, 'atr14': 0.18077179505693564, 'macd': {'macd': -0.17945709556050282, 'signal': -0.2633669857176103, 'hist': 0.08390989015710748}, 'bb': {'middle': 10.031234999999999, 'upper': 10.160793161070616, 'lower': 9.901676838929381}, 'bars_used': 51, 'candles': [[1618839000, 14, 14, 12.61, 13.832], [1619443800, 12.54, 14.27, 12.1, 12.98], [1620048600, 13, 13, 11.31, 12.0001], [1620653400, 11.35, 12.15, 10.335, 11.61], [1621258200, 10.97, 11.79, 10.2335, 11.6342], [1621863000, 11.73, 13.33, 11.73, 12.72], [1622554200, 12.515, 12.69, 12.02, 12.465], [1623072600, 12.8199, 13.17, 12.42, 12.94], [1623677400, 12.56, 14.3924, 12.19, 13.05], [1624282200, 12.97, 13.88, 11.875, 12.31], [1624887000, 12.75, 13.77, 12.2, 12.525], [1625578200, 12.52, 12.685, 11.36, 11.63], [1626096600, 11.875, 12.5963, 11.02, 11.25], [1626701400, 11.25, 12.0065, 11.25, 11.25], [1627306200, 11.4, 11.57, 11.02, 11.34], [1627911000, 11.25, 11.91, 11.02, 11.49], [1628515800, 11.54, 11.54, 11.22, 11.41], [1629120600, 11.32, 11.49, 9.83, 9.98], [1629725400, 9.99, 10.1168, 9.88, 10.02], [1630330200, 10.08, 11.86, 9.98, 10.63], [1771857000, 9.84, 9.84, 9.81, 9.81], [1772461800, 9.84, 9.86, 9.7559, 9.84], [1773063000, 9.85, 9.95, 9.825, 9.95], [1773667800, 9.9, 9.9, 9.835, 9.84], [1774272600, 9.85, 9.95, 9.82, 9.82], [1774877400, 9.83, 9.83, 9.82, 9.83], [1775482200, 9.83, 9.84, 9.825, 9.84], [1776087000, 9.86, 9.88, 9.855, 9.88], [1776691800, 9.885, 9.89, 9.88, 9.89], [1777296600, 9.895, 9.895, 9.89, 9.89], [1778506200, 9.9042, 9.9042, 9.89, 9.89], [1779111000, 9.9, 9.905, 9.9, 9.9], [1779802200, 9.91, 9.92, 9.91, 9.92], [1780320600, 9.94, 9.95, 9.92, 9.95], [1780925400, 9.95, 10.01, 9.95, 9.98], [1781530200, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1782135000, 9.98, 10.17, 9.98, 10.15], [1782739800, 10.22, 10.22, 10.13, 10.15], [1783344600, 10.16, 10.16, 10.12, 10.13], [1783949400, 10.19, 10.19, 10.06, 10.06], [1784554200, 10.06, 10.07, 9.995, 10.02], [1785159000, 10.02, 10.02, 9.99, 10.005], [1785763800, 10.01, 10.05, 10.01, 10.02], [1786368600, 10.025, 10.05, 10.01, 10.02], [1786973400, 10.02, 10.05, 10.01, 10.04], [1787578200, 10.06, 10.09, 10.03, 10.04], [1788183000, 10.04, 10.09, 10.03, 10.04], [1788874200, 10.05, 10.06, 10.04, 10.0597], [1789392600, 10.06, 10.06, 10.04, 10.06], [1789997400, 10.05, 10.05, 10.03, 10.045], [1790602200, 10.05, 10.06, 10.0423, 10.055]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IPXG

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 39.0/10039.0/100FOMO · neutral
Buy: 54.5/10054.5/100Buy
Sell: 45.5/10045.5/100Sell

Source: NASDAQ:IPXG · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 49.0/10049.0/100FOMO · neutral
Buy: 37.6/10037.6/100Buy
Sell: 62.4/10062.4/100Sell

Source: NASDAQ:IPXG · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.