NASDAQ:IRONNghiêng giảm · -13
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
60.77
Kháng cự gần nhất
61.47
Hỗ trợ gần nhất
60.02
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -13/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 60.77 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 61.47 (+1.15%); hỗ trợ gần nhất 60.02 (-1.23%).
  • Động lượng D1: RSI-14 23.5, ADX 43.0, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 60.02, mục tiêu 55.77.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (38/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:IRON đóng cửa gần nhất tại 60.77 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (MN1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -13/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 22/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T07:03:02.810837+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 07:03 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:IRON (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:IRON: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.21). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: MN1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 60/bán 40); W1 đi ngang (mua 79/bán 21); D1 giảm (mua 34/bán 66).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 60.77): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 23.5 và đang đi xuống: quá bán (<30), chưa phải tín hiệu mua. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 22 / %D 12. ADX 43.0 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 7 < -DI 31 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 2.84 (~4.67% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.03. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên bán. FVG giảm gần nhất: 62.97 – 63.01. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 62.97 (+3.62%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG + D1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • R2 62.36 (+2.62%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • R1 61.47 (+1.15%) — W1 EMA200
  • Giá đóng cửa gần nhất 60.77
  • S1 60.02 (-1.23%) — D1 hỗ trợ + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 60.02 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 60.02
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 62.86
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 55.77 / 52.93
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 62.36 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 62.36
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 59.52
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 66.55 / 70.96
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (38/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • RSI-14 D1 ở 23 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.84: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 60.77 Giảm Chưa có tín hiệu 60.02 76.59 2026-10-08 13:30:00
W1 64.51 Đi ngang Chưa có tín hiệu 63.79 83.63 2026-09-28 13:30:00
MN1 65.46 Tăng Chưa có tín hiệu 30.82 99.5 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 66.55
swing_low 63.96
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.75
Giá mở cửa 60.71
Giá cao nhất 61.58
Giá thấp nhất 58.22
Giá đóng cửa 60.77
body_size 0.06
upper_wick 0.81
lower_wick 2.49
body_ratio 0.01785714
close_position 0.75892857
candle_pattern DOJI
range_high 76.59
range_low 60.02
range_size 16.57
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.18463211
rsi7 17.56622937
rsi14 23.4885783
rsi21 29.00061796
rsi_slope -0.68052244
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -3.565279
macd_signal -3.28795764
macd_histogram -0.27732136
stoch_k 21.94492255
stoch_d 12.30580038
adx 43.01307777
plus_di 6.88162329
minus_di 31.04073868
atr7 2.81844452
atr14 2.83632358
atr_pct 4.66730884
bollinger_upper 71.54855098
bollinger_middle 65.98
bollinger_lower 60.41144902
bollinger_width 16.87951191
percent_b 0.03219428
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 60.02
Kháng cự tham chiếu 76.59
nearest_fvg_low 62.97
nearest_fvg_high 63.01
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.04
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 64.57124
fib_382 64.94938
fib_500 65.255
fib_618 65.56062
fib_705 65.78595
fib_786 65.99574
fib_1272 63.25552
fib_1618 62.35938
fib_2000 61.37
fib_2618 59.76938
ema9 63.28755116
ema20 66.39125977
ema50 70.67851553
ema200 70.96307463
ema_slope -0.59171156
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 34.4
Điểm bên bán 65.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 60.77
ema12 64.17781978
ema26 67.74309879
sma20 65.98
sma50 73.8784
sma100 72.9247
sma200 71.298225
fomo {'version': '1', 'score': 22, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.8733590538653913, 'rsi': -0.883714056687901, 'roc': -0.6663555632694413, 'vol': -0.1502154454558815, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.9356114400547897, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 63.28755116391772, 'ema21': 66.63736521787125, 'ema50': 70.67851553009784, 'rsi14': 23.48857829936297, 'atr14': 2.836323584854315, 'macd': {'macd': -3.5652790024404624, 'signal': -3.287957642582273, 'hist': -0.2773213598581892}, 'bb': {'middle': 65.98000000000002, 'upper': 71.54855097848625, 'lower': 60.41144902151378}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 69.725, 69.725, 65.78, 66.85], [1779197400, 66.94, 66.98, 63.79, 64.07], [1779283800, 64.89, 67.74, 64.01, 67.03], [1779370200, 66.54, 67.445, 65.49, 67.13], [1779456600, 67.18, 69.31, 66.65, 66.82], [1779802200, 67.17, 68.41, 66.24, 68.12], [1779888600, 68.52, 70, 68.52, 69.76], [1779975000, 69.65, 71.185, 69.24, 70.8], [1780061400, 71.34, 71.85, 68.79, 69.57], [1780320600, 68.47, 72.38, 67, 71.97], [1780407000, 71.1, 71.1, 67.73, 68], [1780493400, 68.01, 70.5, 67.01, 70.35], [1780579800, 70.52, 72.835, 70.52, 71.11], [1780666200, 70.51, 71.815, 66.74, 67], [1780925400, 67.52, 67.59, 64.67, 65.8], [1781011800, 67.07, 69.0199, 65.2, 68.34], [1781098200, 67.81, 70.75, 67.22, 67.25], [1781184600, 67.19, 69.1499, 67.02, 68.08], [1781271000, 68.12, 70.18, 67.635, 67.99], [1781530200, 69.06, 71.49, 68.18, 70.09], [1781616600, 70.13, 70.92, 68.1034, 69.83], [1781703000, 70.12, 71.81, 69.135, 70.21], [1781789400, 71.62, 71.85, 69.29, 70.79], [1782135000, 71.62, 72.83, 70.69, 70.8], [1782221400, 70.27, 72.49, 70.2, 70.45], [1782307800, 70.82, 72.44, 70.25, 70.37], [1782394200, 70.39, 71.78, 69.48, 70.16], [1782480600, 70.21, 75, 69.44, 74.78], [1782739800, 75, 75.73, 71.41, 74.5], [1782826200, 74.95, 75.95, 73.03, 73.14], [1782912600, 72.91, 75.41, 72.495, 74.95], [1782999000, 74.95, 76.67, 73.9, 76.26], [1783344600, 76.73, 77.36, 73.93, 77.01], [1783431000, 78.1, 82.5, 77.305, 79.76], [1783517400, 78.79, 80.22, 77, 80.06], [1783603800, 79.61, 81.57, 78.78, 78.94], [1783690200, 78.68, 79.8, 74.99, 76.59], [1783949400, 76.05, 77.985, 72.37, 75.98], [1784035800, 76.21, 77.29, 74.31, 75.01], [1784122200, 74.63, 76.15, 73.885, 76.02], [1784208600, 75.51, 76.22, 73.04, 73.47], [1784295000, 72.64, 76.42, 72.21, 76.15], [1784554200, 76.15, 77.48, 74.19, 74.38], [1784640600, 73.93, 75.71, 73.89, 75.58], [1784727000, 74.61, 75.32, 72.925, 74.32], [1784813400, 72.8, 76.12, 72.14, 75.86], [1784899800, 76.5, 76.51, 73.56, 74.12], [1785159000, 74.42, 76.315, 74.21, 74.61], [1785245400, 74.5, 76.4, 71.62, 74.65], [1785331800, 74.46, 75.36, 72.86, 73.67], [1785418200, 74.17, 79.36, 73.53, 79.21], [1785504600, 78.42, 79.315, 75.01, 77], [1785763800, 76.79, 77.34, 75.15, 76.31], [1785850200, 76.58, 78.69, 76.34, 77.8], [1785936600, 78.39, 79.6, 76.69, 78.91], [1786023000, 79.66, 80.99, 76.57, 77.44], [1786109400, 78.36, 78.79, 76.785, 77.44], [1786368600, 77.44, 78.78, 75.7911, 78.28], [1786455000, 79.04, 81.42, 78.22, 81.21], [1786541400, 81.41, 83.1185, 79.96, 80.59], [1786627800, 81.32, 81.32, 79.405, 80.01], [1786714200, 79.53, 80.65, 77.99, 78.84], [1786973400, 78.53, 80.09, 74.46, 80.05], [1787059800, 79.67, 81.41, 78.65, 80.2], [1787146200, 81.91, 81.99, 79.59, 80.32], [1787232600, 79.45, 80.145, 78.49, 78.84], [1787319000, 79.5, 80, 77.99, 79.81], [1787578200, 79.88, 82.74, 79.33, 80.94], [1787664600, 81.99, 83.59, 81.77, 82.41], [1787751000, 82.28, 83.63, 81.54, 82.67], [1787837400, 82.25, 83.195, 81.1, 82.55], [1787923800, 81.79, 82.7, 79.77, 80.03], [1788183000, 79.19, 80.525, 77.5, 78.65], [1788269400, 78.56, 79.95, 75.88, 78.67], [1788355800, 79.44, 81.01, 77.6804, 80.05], [1788442200, 80.34, 80.885, 78.275, 79.37], [1788528600, 78.14, 80.01, 78.14, 79.23], [1788874200, 76.71, 79.13, 74.5, 76.84], [1788960600, 76.55, 77.265, 75.24, 76.51], [1789047000, 75.89, 76.59, 73.16, 74.14], [1789133400, 74.66, 75, 69.275, 70.06], [1789392600, 70.06, 70.8309, 67.52, 68.92], [1789479000, 68.86, 69.445, 66.72, 67.3], [1789565400, 67.88, 70, 67.49, 68.57], [1789651800, 69.84, 72.07, 68.47, 69.18], [1789738200, 69.13, 69.6, 67.705, 69.53], [1789997400, 69.84, 69.84, 67.155, 68.49], [1790083800, 69.65, 69.79, 67.68, 68.48], [1790170200, 68.54, 68.945, 65.31, 66.09], [1790256600, 66.09, 66.58, 64.31, 66.44], [1790343000, 66.89, 66.89, 64.59, 65.24], [1790602200, 64.83, 66.255, 63.96, 64.92], [1790688600, 64.93, 66.29, 64.05, 65.87], [1790775000, 66.08, 66.08, 64.24, 65.46], [1790861400, 65.27, 65.94, 63.5, 63.61], [1790947800, 64.56, 66.55, 63.81, 64.51], [1791207000, 65.13, 65.565, 63.01, 63.33], [1791293400, 63.7, 64.66, 61.31, 61.65], [1791379800, 61.2, 62.97, 60.02, 61.18], [1791466200, 60.71, 61.58, 58.22, 60.77]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IRON
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 83.63
swing_low 74.46
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.72
Giá mở cửa 64.83
Giá cao nhất 66.55
Giá thấp nhất 63.5
Giá đóng cửa 64.51
body_size 0.32
upper_wick 1.72
lower_wick 1.01
body_ratio 0.10491803
close_position 0.33114754
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 83.63
range_low 63.79
range_size 19.84
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.47935441
rsi7 22.43495841
rsi14 37.98983054
rsi21 43.53509284
rsi_slope -0.84307741
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.21303811
macd_signal 1.17808111
macd_histogram -1.39111922
stoch_k 5.01738698
stoch_d 8.81614591
adx 18.53873888
plus_di 15.57193324
minus_di 24.51568803
atr7 5.85647274
atr14 6.36272445
atr_pct 9.8631599
bollinger_upper 83.19798437
bollinger_middle 73.088
bollinger_lower 62.97801563
bollinger_width 27.66523744
percent_b 0.07576591
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 63.79
Kháng cự tham chiếu 83.63
nearest_fvg_low 63.27
nearest_fvg_high 64.0101
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.7401
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 81.46588
fib_382 80.12706
fib_500 79.045
fib_618 77.96294
fib_705 77.16515
fib_786 76.42238
fib_1272 86.12424
fib_1618 89.29706
fib_2000 92.8
fib_2618 98.46706
ema9 71.15387158
ema20 72.17980188
ema50 70.46712481
ema200 61.4706885
ema_slope -0.80734757
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 78.8
Điểm bên bán 21.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 321
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 64.51
ema12 71.83297867
ema26 72.04601678
sma20 73.088
sma50 73.9588
sma100 65.4932
sma200 54.242225
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.23406344469296614, 'rsi': -0.4003389820488337, 'roc': -0.5034530976833039, 'vol': -0.1671640932839501, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.8484681760581702, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 71.15387157717338, 'ema21': 72.16941322080461, 'ema50': 70.46712480824938, 'rsi14': 37.98983053853499, 'atr14': 6.3627244485610115, 'macd': {'macd': -0.21303810560203829, 'signal': 1.1780811148586725, 'hist': -1.3911192204607108}, 'bb': {'middle': 73.088, 'upper': 83.19798437189692, 'lower': 62.978015628103066}, 'bars_used': 321, 'candles': [[1730730600, 57.59, 67.79, 55.27, 65], [1731335400, 65.38, 68.73, 58.94, 59.46], [1731940200, 60, 65.8, 56.28, 64.96], [1732545000, 65.97, 68.1899, 61.625, 63.45], [1733149800, 63.16, 67.23, 61, 64.82], [1733754600, 65.84, 68.35, 62.31, 64.89], [1734359400, 64.63, 67.87, 61.07, 64.5], [1734964200, 64.45, 66.16, 61.825, 64.12], [1735569000, 63.57, 65.02, 61.24, 63.82], [1736173800, 63.83, 64, 58.01, 59.245], [1736778600, 58.68, 62.2, 57.09, 58.245], [1737469800, 58.5, 62.015, 55, 57.45], [1737988200, 58.2, 59.25, 54.24, 55.8], [1738593000, 55.06, 56.995, 53.66, 54.82], [1739197800, 55.12, 55.72, 52.78, 54.1], [1739889000, 53.98, 55.89, 52.21, 54.53], [1740407400, 54.66, 56.81, 53.07, 56.18], [1741012200, 56.18, 57.19, 53.51, 55.67], [1741613400, 55.3, 56.29, 50.74, 51.02], [1742218200, 51.42, 54.14, 50.58, 52.24], [1742823000, 52.34, 54.59, 51.565, 52.36], [1743427800, 51.6, 51.775, 40.53, 41.22], [1744032600, 39.79, 44.12, 30.82, 38.73], [1744637400, 39.63, 42.46, 38.795, 42.165], [1745242200, 41.67, 47.58, 41.5, 45.42], [1745847000, 45.82, 50.66, 45.06, 49.51], [1746451800, 47, 50.4, 40.36, 44.24], [1747056600, 46.18, 48.195, 44.8, 48.09], [1747661400, 47.55, 50.35, 46.8, 47.37], [1748352600, 48.04, 48.825, 44.4701, 46.68], [1748871000, 47.07, 50.15, 46.03, 50.02], [1749475800, 50.75, 54.2799, 49.27, 53.71], [1750080600, 53.85, 53.85, 48.87, 51.61], [1750685400, 51.61, 55.52, 49.7301, 54.5], [1751290200, 54.4, 55.45, 51.01, 54.75], [1751895000, 54.6, 58.03, 52.695, 56.91], [1752499800, 56.59, 62, 55.765, 57.77], [1753104600, 59.11, 61.73, 57.42, 60.61], [1753709400, 60.51, 61.59, 58.01, 58.97], [1754314200, 58.93, 60.95, 56.44, 58.03], [1754919000, 57.56, 61.63, 56.98, 59.86], [1755523800, 60, 64.83, 57.54, 60.35], [1756128600, 60.38, 60.68, 58.7822, 59.645], [1756819800, 59.52, 63.51, 58.87, 60.76], [1757338200, 61.01, 65.25, 58.59, 59.82], [1757943000, 59.91, 63.54, 58.36, 60.79], [1758547800, 61.22, 65.94, 59.74, 65.55], [1759152600, 65.88, 68.7881, 64.4, 67.78], [1759757400, 68.23, 72.68, 67.215, 69.9], [1760362200, 70.21, 95.95, 69.505, 89.94], [1760967000, 90.19, 90.9128, 83.5228, 85.63], [1761571800, 86.42, 89.79, 83.95, 86.22], [1762180200, 86.94, 90.385, 83.01, 83.85], [1762785000, 85.05, 90.85, 81.775, 89.95], [1763389800, 90.29, 94.89, 87.56, 92.6], [1763994600, 93.7, 97.115, 91.62, 93.36], [1764599400, 93.05, 96.18, 87.18, 93.26], [1765204200, 95.4, 99.5, 89.86, 91.85], [1765809000, 92.16, 92.6, 71.405, 80.04], [1766413800, 80.51, 81.485, 77.25, 80.33], [1767018600, 80.79, 80.79, 76.24, 79.09], [1767623400, 78.22, 81.9, 76.19, 78.14], [1768228200, 79.69, 79.69, 70.31, 70.93], [1768919400, 69.74, 79.48, 69.17, 76.33], [1769437800, 75.31, 82.26, 74.42, 77.32], [1770042600, 76.63, 83.93, 76, 79.72], [1770647400, 79.8, 79.8, 40.0001, 55.95], [1771338600, 55.67, 67.27, 55.51, 61.36], [1771857000, 61.98, 69.36, 61.55, 66.62], [1772461800, 64.845, 67.16, 58.89, 61.18], [1773063000, 62.3, 67.15, 59, 60.04], [1773667800, 60.65, 62.445, 57.715, 58.17], [1774272600, 60.27, 63.27, 58.145, 60.09], [1774877400, 59.37, 67.4999, 58.35, 65.18], [1775482200, 64.1, 68.86, 64.0101, 66.32], [1776087000, 66.32, 71.845, 65.65, 71.77], [1776691800, 71.5, 72.4, 67.11, 68.85], [1777296600, 68.32, 69.98, 64.985, 66.91], [1777901400, 66.82, 70.3, 66.055, 68.26], [1778506200, 69.01, 72.815, 66.48, 66.86], [1779111000, 69.725, 69.725, 63.79, 66.82], [1779802200, 67.17, 71.85, 66.24, 69.57], [1780320600, 68.47, 72.835, 66.74, 67], [1780925400, 67.52, 70.75, 64.67, 67.99], [1781530200, 69.06, 71.85, 68.1034, 70.79], [1782135000, 71.62, 75, 69.44, 74.78], [1782739800, 75, 76.67, 71.41, 76.26], [1783344600, 76.73, 82.5, 73.93, 76.59], [1783949400, 76.05, 77.985, 72.21, 76.15], [1784554200, 76.15, 77.48, 72.14, 74.12], [1785159000, 74.42, 79.36, 71.62, 77], [1785763800, 76.79, 80.99, 75.15, 77.44], [1786368600, 77.44, 83.1185, 75.7911, 78.84], [1786973400, 78.53, 81.99, 74.46, 79.81], [1787578200, 79.88, 83.63, 79.33, 80.03], [1788183000, 79.19, 81.01, 75.88, 79.23], [1788874200, 76.71, 79.13, 69.275, 70.06], [1789392600, 70.06, 72.07, 66.72, 69.53], [1789997400, 69.84, 69.84, 64.31, 65.24], [1790602200, 64.83, 66.55, 63.5, 64.51]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IRON
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 99.5
swing_low 40.0001
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 34.04
Giá mở cửa 78.56
Giá cao nhất 81.01
Giá thấp nhất 63.96
Giá đóng cửa 65.46
body_size 13.1
upper_wick 2.45
lower_wick 1.5
body_ratio 0.76832845
close_position 0.08797654
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 99.5
range_low 30.82
range_size 68.68
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.19650304
rsi7 43.59674153
rsi14 50.32549011
rsi21 50.30476654
rsi_slope -9.04600536
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 5.02788163
macd_signal 5.47751987
macd_histogram -0.44963824
stoch_k 42.78981981
stoch_d 56.64418484
adx 13.43050892
plus_di 22.35356472
minus_di 24.25333077
atr7 14.22682946
atr14 14.24985938
atr_pct 21.76880443
bollinger_upper 91.59782169
bollinger_middle 66.85025
bollinger_lower 42.10267831
bollinger_width 74.03883065
percent_b 0.47191139
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 30.82
Kháng cự tham chiếu 99.5
nearest_fvg_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
nearest_fvg_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_size Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 85.4580236
fib_382 76.7710382
fib_500 69.75005
fib_618 62.7290618
fib_705 57.5525705
fib_786 52.7330786
fib_1272 115.6839728
fib_1618 136.2709382
fib_2000 158.9999
fib_2618 195.7708382
ema9 71.30551497
ema20 67.33766524
ema50 61.34183554
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.19764897
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 60.4
Điểm bên bán 39.6
Độ phủ chỉ báo 65
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 74
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 65.46
ema12 70.43291306
ema26 65.40503143
sma20 66.85025
sma50 51.7771
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 43, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.07224921232305186, 'rsi': 0.010849670468280692, 'roc': -0.652638019153177, 'vol': -0.06483681209349879, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.05617722890915789, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 71.30551497419796, 'ema21': 66.9707145146601, 'ema50': 61.34183553586889, 'rsi14': 50.32549011404842, 'atr14': 14.249859381571287, 'macd': {'macd': 5.027881634578577, 'signal': 5.477519870440874, 'hist': -0.449638235862297}, 'bb': {'middle': 66.85025, 'upper': 91.59782169400667, 'lower': 42.10267830599334}, 'bars_used': 74, 'candles': [[1596461400, 102.5, 110, 101.6, 110], [1598967000, 105.5, 126, 101, 111.98], [1601559000, 111.9, 112, 100, 100], [1604327400, 100.5, 103.4, 98, 100.3], [1606833000, 100.3, 117.2, 100, 110], [1609770600, 112, 135.7, 111, 118], [1612189800, 122.5, 155, 110.555, 152], [1614609000, 153.1, 190.85, 128.15, 135.5], [1617283800, 137, 144.9, 99.7, 116.9], [1620048600, 116.2, 127.9, 81, 123], [1622554200, 124.3, 129.5, 62.1, 64.7], [1625146200, 64.4, 64.9, 40.599, 40.7], [1627911000, 41, 49.6, 32.2, 49.2], [1630503000, 49.2, 54.8, 40.1, 40.4], [1633095000, 41.4, 41.63, 35, 38], [1635773400, 37.9, 40.5, 25.8, 27.6], [1638369000, 27.3, 32.5, 22.8, 29.1], [1641220200, 29.3, 31, 16.6, 19.6], [1643725800, 19.9, 20.3, 13.6, 13.6], [1646145000, 13, 15.7, 11.6, 13.9], [1648819800, 13.9, 18.4, 12.4, 15.1], [1651498200, 14.9, 16.9, 12, 12.8], [1654090200, 12.7, 18.5, 12.2, 16.9], [1656682200, 17.1, 18.1, 14.9, 15.3], [1659360600, 15.5, 21.2, 12.5, 15.5], [1662039000, 15.2, 16.8, 12.5, 16.4], [1664803800, 17.2, 21, 15.101, 18], [1667309400, 17.865, 18.2, 16, 17.2], [1669905000, 17.1, 20.9999, 11.8, 19.89], [1672756200, 17.9, 23.84, 16.05, 22], [1675261800, 20.9432, 25.5914, 20.04, 25], [1677681000, 25.34, 26.4299, 18.25, 21.19], [1680528600, 21.21, 33.25, 20.05, 32.73], [1682947800, 33.13, 37.4795, 29.44, 37.13], [1685626200, 37.02, 57.7, 36.745, 44.4], [1688391000, 42.93, 49.825, 41.61, 49.6], [1690896600, 49.5, 56.99, 46.56, 52.95], [1693575000, 52.99, 56.39, 46.04, 46.98], [1696253400, 46.94, 49.57, 41.64, 45.81], [1698845400, 45.7, 56.145, 44.71, 55.18], [1701441000, 55.45, 66.61, 53.93, 57.76], [1704205800, 57.23, 69, 55.7505, 65.75], [1706797800, 66.19, 70.27, 62.07, 68.67], [1709303400, 68.55, 77.6, 57.14, 62.26], [1711978200, 26.5, 35.4, 25.6, 27.84], [1714570200, 27.79, 36.38, 27.79, 33.95], [1717421400, 34.54, 48.45, 34.54, 45.07], [1719840600, 44.38, 50.515, 41.22, 43.16], [1722519000, 43.51, 51.35, 40.485, 50.82], [1725370200, 50.59, 52.6, 44.69, 49.14], [1727789400, 49.04, 53.1, 44.81, 44.82], [1730467800, 45.12, 68.73, 45.02, 63.45], [1733149800, 63.16, 68.35, 61, 63.4], [1735828200, 63.86, 65.02, 54.24, 55.8], [1738593000, 55.06, 56.995, 52.21, 56.18], [1741012200, 56.18, 57.19, 48.05, 49.64], [1743514200, 49.5, 50.14, 30.82, 49.42], [1746106200, 49.12, 50.66, 40.36, 46.68], [1748871000, 47.07, 55.52, 46.03, 52.96], [1751376600, 53.26, 62, 51.01, 59.76], [1754055000, 59, 64.83, 56.44, 59.645], [1756819800, 59.52, 68.43, 58.36, 66.08], [1759325400, 66.08, 95.95, 65.26, 86.22], [1762180200, 86.94, 97.115, 81.775, 93.36], [1764599400, 93.05, 99.5, 71.405, 79.41], [1767364200, 78.57, 82.26, 69.17, 77.32], [1770042600, 76.63, 83.93, 40.0001, 66.62], [1772461800, 64.845, 67.16, 57.715, 63.94], [1775050200, 63.76, 72.4, 63.2, 65.95], [1777642200, 65.95, 72.815, 63.79, 69.57], [1780320600, 68.47, 75.95, 64.67, 73.14], [1782912600, 72.91, 82.5, 71.62, 77], [1785763800, 76.79, 83.63, 74.46, 78.65], [1788269400, 78.56, 81.01, 63.96, 65.46]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IRON

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 43.0/10043.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 60.4/10060.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 39.6/10039.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IRON · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 65/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 26.0/10026.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 78.8/10078.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 21.2/10021.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IRON · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 22.0/10022.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 34.4/10034.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 65.6/10065.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IRON · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:IRONBearish bias · -13
BearishNeutralBullish
Last close
60.77
Nearest resistance
61.47
Nearest support
60.02
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -13/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 60.77 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 61.47 (+1.15%); nearest support 60.02 (-1.23%).
  • Momentum D1: RSI-14 23.5, ADX 43.0, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 60.02, targeting 55.77.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (38/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:IRON last closed at 60.77 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (MN1) and 1 lean lower (D1); the composite score of -13/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 22/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T07:03:02.810837+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 07:03 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:IRON (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:IRON: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.21). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: MN1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: MN1 up (buy 60/sell 40); W1 sideways (buy 79/sell 21); D1 down (buy 34/sell 66).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 60.77): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 23.5 and falling: oversold (<30) — not a buy signal on its own. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 22 / %D 12. ADX at 43.0 points to a strong trend; +DI 7 < -DI 31, so sellers lead. ATR-14 is 2.84 (~4.67% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.03. Swing structure: lower highs and lower lows. A sell-side liquidity sweep is recorded. Nearest bearish fair-value gap: 62.97 – 63.01. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 62.97 (+3.62%) — D1 FVG base + D1 FVG top + D1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • R2 62.36 (+2.62%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • R1 61.47 (+1.15%) — W1 EMA200
  • Last close 60.77
  • S1 60.02 (-1.23%) — D1 support + D1 lower Bollinger band · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 60.02 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 60.02
  • Reference stop (SL): 62.86
  • Targets (TP1 / TP2): 55.77 / 52.93
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 62.36 that holds on a retest.
  • Reference entry: 62.36
  • Reference stop (SL): 59.52
  • Targets (TP1 / TP2): 66.55 / 70.96
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (38/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • D1 RSI-14 at 23 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.84: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 60.77 DOWN NO SIGNAL 60.02 76.59 2026-10-08 13:30:00
W1 64.51 RANGE NO SIGNAL 63.79 83.63 2026-09-28 13:30:00
MN1 65.46 UP NO SIGNAL 30.82 99.5 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 66.55
swing low 63.96
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.75
open 60.71
high 61.58
low 58.22
close 60.77
body size 0.06
upper wick 0.81
lower wick 2.49
body ratio 0.01785714
close position 0.75892857
candle pattern DOJI
range high 76.59
range low 60.02
range size 16.57
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.18463211
rsi7 17.56622937
rsi14 23.4885783
rsi21 29.00061796
rsi slope -0.68052244
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -3.565279
macd signal -3.28795764
macd histogram -0.27732136
stoch k 21.94492255
stoch d 12.30580038
adx 43.01307777
plus di 6.88162329
minus di 31.04073868
atr7 2.81844452
atr14 2.83632358
atr pct 4.66730884
bollinger upper 71.54855098
bollinger middle 65.98
bollinger lower 60.41144902
bollinger width 16.87951191
percent b 0.03219428
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 60.02
resistance 76.59
nearest fvg low 62.97
nearest fvg high 63.01
fvg direction DOWN
fvg size 0.04
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 64.57124
fib 382 64.94938
fib 500 65.255
fib 618 65.56062
fib 705 65.78595
fib 786 65.99574
fib 1272 63.25552
fib 1618 62.35938
fib 2000 61.37
fib 2618 59.76938
ema9 63.28755116
ema20 66.39125977
ema50 70.67851553
ema200 70.96307463
ema slope -0.59171156
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 34.4
seller score 65.6
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IRON; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 60.77
ema12 64.17781978
ema26 67.74309879
sma20 65.98
sma50 73.8784
sma100 72.9247
sma200 71.298225
fomo {'version': '1', 'score': 22, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.8733590538653913, 'rsi': -0.883714056687901, 'roc': -0.6663555632694413, 'vol': -0.1502154454558815, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.9356114400547897, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 63.28755116391772, 'ema21': 66.63736521787125, 'ema50': 70.67851553009784, 'rsi14': 23.48857829936297, 'atr14': 2.836323584854315, 'macd': {'macd': -3.5652790024404624, 'signal': -3.287957642582273, 'hist': -0.2773213598581892}, 'bb': {'middle': 65.98000000000002, 'upper': 71.54855097848625, 'lower': 60.41144902151378}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 69.725, 69.725, 65.78, 66.85], [1779197400, 66.94, 66.98, 63.79, 64.07], [1779283800, 64.89, 67.74, 64.01, 67.03], [1779370200, 66.54, 67.445, 65.49, 67.13], [1779456600, 67.18, 69.31, 66.65, 66.82], [1779802200, 67.17, 68.41, 66.24, 68.12], [1779888600, 68.52, 70, 68.52, 69.76], [1779975000, 69.65, 71.185, 69.24, 70.8], [1780061400, 71.34, 71.85, 68.79, 69.57], [1780320600, 68.47, 72.38, 67, 71.97], [1780407000, 71.1, 71.1, 67.73, 68], [1780493400, 68.01, 70.5, 67.01, 70.35], [1780579800, 70.52, 72.835, 70.52, 71.11], [1780666200, 70.51, 71.815, 66.74, 67], [1780925400, 67.52, 67.59, 64.67, 65.8], [1781011800, 67.07, 69.0199, 65.2, 68.34], [1781098200, 67.81, 70.75, 67.22, 67.25], [1781184600, 67.19, 69.1499, 67.02, 68.08], [1781271000, 68.12, 70.18, 67.635, 67.99], [1781530200, 69.06, 71.49, 68.18, 70.09], [1781616600, 70.13, 70.92, 68.1034, 69.83], [1781703000, 70.12, 71.81, 69.135, 70.21], [1781789400, 71.62, 71.85, 69.29, 70.79], [1782135000, 71.62, 72.83, 70.69, 70.8], [1782221400, 70.27, 72.49, 70.2, 70.45], [1782307800, 70.82, 72.44, 70.25, 70.37], [1782394200, 70.39, 71.78, 69.48, 70.16], [1782480600, 70.21, 75, 69.44, 74.78], [1782739800, 75, 75.73, 71.41, 74.5], [1782826200, 74.95, 75.95, 73.03, 73.14], [1782912600, 72.91, 75.41, 72.495, 74.95], [1782999000, 74.95, 76.67, 73.9, 76.26], [1783344600, 76.73, 77.36, 73.93, 77.01], [1783431000, 78.1, 82.5, 77.305, 79.76], [1783517400, 78.79, 80.22, 77, 80.06], [1783603800, 79.61, 81.57, 78.78, 78.94], [1783690200, 78.68, 79.8, 74.99, 76.59], [1783949400, 76.05, 77.985, 72.37, 75.98], [1784035800, 76.21, 77.29, 74.31, 75.01], [1784122200, 74.63, 76.15, 73.885, 76.02], [1784208600, 75.51, 76.22, 73.04, 73.47], [1784295000, 72.64, 76.42, 72.21, 76.15], [1784554200, 76.15, 77.48, 74.19, 74.38], [1784640600, 73.93, 75.71, 73.89, 75.58], [1784727000, 74.61, 75.32, 72.925, 74.32], [1784813400, 72.8, 76.12, 72.14, 75.86], [1784899800, 76.5, 76.51, 73.56, 74.12], [1785159000, 74.42, 76.315, 74.21, 74.61], [1785245400, 74.5, 76.4, 71.62, 74.65], [1785331800, 74.46, 75.36, 72.86, 73.67], [1785418200, 74.17, 79.36, 73.53, 79.21], [1785504600, 78.42, 79.315, 75.01, 77], [1785763800, 76.79, 77.34, 75.15, 76.31], [1785850200, 76.58, 78.69, 76.34, 77.8], [1785936600, 78.39, 79.6, 76.69, 78.91], [1786023000, 79.66, 80.99, 76.57, 77.44], [1786109400, 78.36, 78.79, 76.785, 77.44], [1786368600, 77.44, 78.78, 75.7911, 78.28], [1786455000, 79.04, 81.42, 78.22, 81.21], [1786541400, 81.41, 83.1185, 79.96, 80.59], [1786627800, 81.32, 81.32, 79.405, 80.01], [1786714200, 79.53, 80.65, 77.99, 78.84], [1786973400, 78.53, 80.09, 74.46, 80.05], [1787059800, 79.67, 81.41, 78.65, 80.2], [1787146200, 81.91, 81.99, 79.59, 80.32], [1787232600, 79.45, 80.145, 78.49, 78.84], [1787319000, 79.5, 80, 77.99, 79.81], [1787578200, 79.88, 82.74, 79.33, 80.94], [1787664600, 81.99, 83.59, 81.77, 82.41], [1787751000, 82.28, 83.63, 81.54, 82.67], [1787837400, 82.25, 83.195, 81.1, 82.55], [1787923800, 81.79, 82.7, 79.77, 80.03], [1788183000, 79.19, 80.525, 77.5, 78.65], [1788269400, 78.56, 79.95, 75.88, 78.67], [1788355800, 79.44, 81.01, 77.6804, 80.05], [1788442200, 80.34, 80.885, 78.275, 79.37], [1788528600, 78.14, 80.01, 78.14, 79.23], [1788874200, 76.71, 79.13, 74.5, 76.84], [1788960600, 76.55, 77.265, 75.24, 76.51], [1789047000, 75.89, 76.59, 73.16, 74.14], [1789133400, 74.66, 75, 69.275, 70.06], [1789392600, 70.06, 70.8309, 67.52, 68.92], [1789479000, 68.86, 69.445, 66.72, 67.3], [1789565400, 67.88, 70, 67.49, 68.57], [1789651800, 69.84, 72.07, 68.47, 69.18], [1789738200, 69.13, 69.6, 67.705, 69.53], [1789997400, 69.84, 69.84, 67.155, 68.49], [1790083800, 69.65, 69.79, 67.68, 68.48], [1790170200, 68.54, 68.945, 65.31, 66.09], [1790256600, 66.09, 66.58, 64.31, 66.44], [1790343000, 66.89, 66.89, 64.59, 65.24], [1790602200, 64.83, 66.255, 63.96, 64.92], [1790688600, 64.93, 66.29, 64.05, 65.87], [1790775000, 66.08, 66.08, 64.24, 65.46], [1790861400, 65.27, 65.94, 63.5, 63.61], [1790947800, 64.56, 66.55, 63.81, 64.51], [1791207000, 65.13, 65.565, 63.01, 63.33], [1791293400, 63.7, 64.66, 61.31, 61.65], [1791379800, 61.2, 62.97, 60.02, 61.18], [1791466200, 60.71, 61.58, 58.22, 60.77]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IRON
W1 · Report parameters
swing high 83.63
swing low 74.46
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.72
open 64.83
high 66.55
low 63.5
close 64.51
body size 0.32
upper wick 1.72
lower wick 1.01
body ratio 0.10491803
close position 0.33114754
candle pattern NONE
range high 83.63
range low 63.79
range size 19.84
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.47935441
rsi7 22.43495841
rsi14 37.98983054
rsi21 43.53509284
rsi slope -0.84307741
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.21303811
macd signal 1.17808111
macd histogram -1.39111922
stoch k 5.01738698
stoch d 8.81614591
adx 18.53873888
plus di 15.57193324
minus di 24.51568803
atr7 5.85647274
atr14 6.36272445
atr pct 9.8631599
bollinger upper 83.19798437
bollinger middle 73.088
bollinger lower 62.97801563
bollinger width 27.66523744
percent b 0.07576591
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 63.79
resistance 83.63
nearest fvg low 63.27
nearest fvg high 64.0101
fvg direction UP
fvg size 0.7401
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 81.46588
fib 382 80.12706
fib 500 79.045
fib 618 77.96294
fib 705 77.16515
fib 786 76.42238
fib 1272 86.12424
fib 1618 89.29706
fib 2000 92.8
fib 2618 98.46706
ema9 71.15387158
ema20 72.17980188
ema50 70.46712481
ema200 61.4706885
ema slope -0.80734757
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 78.8
seller score 21.2
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 321
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IRON; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 64.51
ema12 71.83297867
ema26 72.04601678
sma20 73.088
sma50 73.9588
sma100 65.4932
sma200 54.242225
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.23406344469296614, 'rsi': -0.4003389820488337, 'roc': -0.5034530976833039, 'vol': -0.1671640932839501, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.8484681760581702, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 71.15387157717338, 'ema21': 72.16941322080461, 'ema50': 70.46712480824938, 'rsi14': 37.98983053853499, 'atr14': 6.3627244485610115, 'macd': {'macd': -0.21303810560203829, 'signal': 1.1780811148586725, 'hist': -1.3911192204607108}, 'bb': {'middle': 73.088, 'upper': 83.19798437189692, 'lower': 62.978015628103066}, 'bars_used': 321, 'candles': [[1730730600, 57.59, 67.79, 55.27, 65], [1731335400, 65.38, 68.73, 58.94, 59.46], [1731940200, 60, 65.8, 56.28, 64.96], [1732545000, 65.97, 68.1899, 61.625, 63.45], [1733149800, 63.16, 67.23, 61, 64.82], [1733754600, 65.84, 68.35, 62.31, 64.89], [1734359400, 64.63, 67.87, 61.07, 64.5], [1734964200, 64.45, 66.16, 61.825, 64.12], [1735569000, 63.57, 65.02, 61.24, 63.82], [1736173800, 63.83, 64, 58.01, 59.245], [1736778600, 58.68, 62.2, 57.09, 58.245], [1737469800, 58.5, 62.015, 55, 57.45], [1737988200, 58.2, 59.25, 54.24, 55.8], [1738593000, 55.06, 56.995, 53.66, 54.82], [1739197800, 55.12, 55.72, 52.78, 54.1], [1739889000, 53.98, 55.89, 52.21, 54.53], [1740407400, 54.66, 56.81, 53.07, 56.18], [1741012200, 56.18, 57.19, 53.51, 55.67], [1741613400, 55.3, 56.29, 50.74, 51.02], [1742218200, 51.42, 54.14, 50.58, 52.24], [1742823000, 52.34, 54.59, 51.565, 52.36], [1743427800, 51.6, 51.775, 40.53, 41.22], [1744032600, 39.79, 44.12, 30.82, 38.73], [1744637400, 39.63, 42.46, 38.795, 42.165], [1745242200, 41.67, 47.58, 41.5, 45.42], [1745847000, 45.82, 50.66, 45.06, 49.51], [1746451800, 47, 50.4, 40.36, 44.24], [1747056600, 46.18, 48.195, 44.8, 48.09], [1747661400, 47.55, 50.35, 46.8, 47.37], [1748352600, 48.04, 48.825, 44.4701, 46.68], [1748871000, 47.07, 50.15, 46.03, 50.02], [1749475800, 50.75, 54.2799, 49.27, 53.71], [1750080600, 53.85, 53.85, 48.87, 51.61], [1750685400, 51.61, 55.52, 49.7301, 54.5], [1751290200, 54.4, 55.45, 51.01, 54.75], [1751895000, 54.6, 58.03, 52.695, 56.91], [1752499800, 56.59, 62, 55.765, 57.77], [1753104600, 59.11, 61.73, 57.42, 60.61], [1753709400, 60.51, 61.59, 58.01, 58.97], [1754314200, 58.93, 60.95, 56.44, 58.03], [1754919000, 57.56, 61.63, 56.98, 59.86], [1755523800, 60, 64.83, 57.54, 60.35], [1756128600, 60.38, 60.68, 58.7822, 59.645], [1756819800, 59.52, 63.51, 58.87, 60.76], [1757338200, 61.01, 65.25, 58.59, 59.82], [1757943000, 59.91, 63.54, 58.36, 60.79], [1758547800, 61.22, 65.94, 59.74, 65.55], [1759152600, 65.88, 68.7881, 64.4, 67.78], [1759757400, 68.23, 72.68, 67.215, 69.9], [1760362200, 70.21, 95.95, 69.505, 89.94], [1760967000, 90.19, 90.9128, 83.5228, 85.63], [1761571800, 86.42, 89.79, 83.95, 86.22], [1762180200, 86.94, 90.385, 83.01, 83.85], [1762785000, 85.05, 90.85, 81.775, 89.95], [1763389800, 90.29, 94.89, 87.56, 92.6], [1763994600, 93.7, 97.115, 91.62, 93.36], [1764599400, 93.05, 96.18, 87.18, 93.26], [1765204200, 95.4, 99.5, 89.86, 91.85], [1765809000, 92.16, 92.6, 71.405, 80.04], [1766413800, 80.51, 81.485, 77.25, 80.33], [1767018600, 80.79, 80.79, 76.24, 79.09], [1767623400, 78.22, 81.9, 76.19, 78.14], [1768228200, 79.69, 79.69, 70.31, 70.93], [1768919400, 69.74, 79.48, 69.17, 76.33], [1769437800, 75.31, 82.26, 74.42, 77.32], [1770042600, 76.63, 83.93, 76, 79.72], [1770647400, 79.8, 79.8, 40.0001, 55.95], [1771338600, 55.67, 67.27, 55.51, 61.36], [1771857000, 61.98, 69.36, 61.55, 66.62], [1772461800, 64.845, 67.16, 58.89, 61.18], [1773063000, 62.3, 67.15, 59, 60.04], [1773667800, 60.65, 62.445, 57.715, 58.17], [1774272600, 60.27, 63.27, 58.145, 60.09], [1774877400, 59.37, 67.4999, 58.35, 65.18], [1775482200, 64.1, 68.86, 64.0101, 66.32], [1776087000, 66.32, 71.845, 65.65, 71.77], [1776691800, 71.5, 72.4, 67.11, 68.85], [1777296600, 68.32, 69.98, 64.985, 66.91], [1777901400, 66.82, 70.3, 66.055, 68.26], [1778506200, 69.01, 72.815, 66.48, 66.86], [1779111000, 69.725, 69.725, 63.79, 66.82], [1779802200, 67.17, 71.85, 66.24, 69.57], [1780320600, 68.47, 72.835, 66.74, 67], [1780925400, 67.52, 70.75, 64.67, 67.99], [1781530200, 69.06, 71.85, 68.1034, 70.79], [1782135000, 71.62, 75, 69.44, 74.78], [1782739800, 75, 76.67, 71.41, 76.26], [1783344600, 76.73, 82.5, 73.93, 76.59], [1783949400, 76.05, 77.985, 72.21, 76.15], [1784554200, 76.15, 77.48, 72.14, 74.12], [1785159000, 74.42, 79.36, 71.62, 77], [1785763800, 76.79, 80.99, 75.15, 77.44], [1786368600, 77.44, 83.1185, 75.7911, 78.84], [1786973400, 78.53, 81.99, 74.46, 79.81], [1787578200, 79.88, 83.63, 79.33, 80.03], [1788183000, 79.19, 81.01, 75.88, 79.23], [1788874200, 76.71, 79.13, 69.275, 70.06], [1789392600, 70.06, 72.07, 66.72, 69.53], [1789997400, 69.84, 69.84, 64.31, 65.24], [1790602200, 64.83, 66.55, 63.5, 64.51]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IRON
MN1 · Report parameters
swing high 99.5
swing low 40.0001
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 34.04
open 78.56
high 81.01
low 63.96
close 65.46
body size 13.1
upper wick 2.45
lower wick 1.5
body ratio 0.76832845
close position 0.08797654
candle pattern NONE
range high 99.5
range low 30.82
range size 68.68
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.19650304
rsi7 43.59674153
rsi14 50.32549011
rsi21 50.30476654
rsi slope -9.04600536
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 5.02788163
macd signal 5.47751987
macd histogram -0.44963824
stoch k 42.78981981
stoch d 56.64418484
adx 13.43050892
plus di 22.35356472
minus di 24.25333077
atr7 14.22682946
atr14 14.24985938
atr pct 21.76880443
bollinger upper 91.59782169
bollinger middle 66.85025
bollinger lower 42.10267831
bollinger width 74.03883065
percent b 0.47191139
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 30.82
resistance 99.5
nearest fvg low Unavailable / unconfirmed
nearest fvg high Unavailable / unconfirmed
fvg direction Unavailable / unconfirmed
fvg size Unavailable / unconfirmed
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 85.4580236
fib 382 76.7710382
fib 500 69.75005
fib 618 62.7290618
fib 705 57.5525705
fib 786 52.7330786
fib 1272 115.6839728
fib 1618 136.2709382
fib 2000 158.9999
fib 2618 195.7708382
ema9 71.30551497
ema20 67.33766524
ema50 61.34183554
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.19764897
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 60.4
seller score 39.6
score coverage 65
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 74
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IRON; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 65.46
ema12 70.43291306
ema26 65.40503143
sma20 66.85025
sma50 51.7771
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 43, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.07224921232305186, 'rsi': 0.010849670468280692, 'roc': -0.652638019153177, 'vol': -0.06483681209349879, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.05617722890915789, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 71.30551497419796, 'ema21': 66.9707145146601, 'ema50': 61.34183553586889, 'rsi14': 50.32549011404842, 'atr14': 14.249859381571287, 'macd': {'macd': 5.027881634578577, 'signal': 5.477519870440874, 'hist': -0.449638235862297}, 'bb': {'middle': 66.85025, 'upper': 91.59782169400667, 'lower': 42.10267830599334}, 'bars_used': 74, 'candles': [[1596461400, 102.5, 110, 101.6, 110], [1598967000, 105.5, 126, 101, 111.98], [1601559000, 111.9, 112, 100, 100], [1604327400, 100.5, 103.4, 98, 100.3], [1606833000, 100.3, 117.2, 100, 110], [1609770600, 112, 135.7, 111, 118], [1612189800, 122.5, 155, 110.555, 152], [1614609000, 153.1, 190.85, 128.15, 135.5], [1617283800, 137, 144.9, 99.7, 116.9], [1620048600, 116.2, 127.9, 81, 123], [1622554200, 124.3, 129.5, 62.1, 64.7], [1625146200, 64.4, 64.9, 40.599, 40.7], [1627911000, 41, 49.6, 32.2, 49.2], [1630503000, 49.2, 54.8, 40.1, 40.4], [1633095000, 41.4, 41.63, 35, 38], [1635773400, 37.9, 40.5, 25.8, 27.6], [1638369000, 27.3, 32.5, 22.8, 29.1], [1641220200, 29.3, 31, 16.6, 19.6], [1643725800, 19.9, 20.3, 13.6, 13.6], [1646145000, 13, 15.7, 11.6, 13.9], [1648819800, 13.9, 18.4, 12.4, 15.1], [1651498200, 14.9, 16.9, 12, 12.8], [1654090200, 12.7, 18.5, 12.2, 16.9], [1656682200, 17.1, 18.1, 14.9, 15.3], [1659360600, 15.5, 21.2, 12.5, 15.5], [1662039000, 15.2, 16.8, 12.5, 16.4], [1664803800, 17.2, 21, 15.101, 18], [1667309400, 17.865, 18.2, 16, 17.2], [1669905000, 17.1, 20.9999, 11.8, 19.89], [1672756200, 17.9, 23.84, 16.05, 22], [1675261800, 20.9432, 25.5914, 20.04, 25], [1677681000, 25.34, 26.4299, 18.25, 21.19], [1680528600, 21.21, 33.25, 20.05, 32.73], [1682947800, 33.13, 37.4795, 29.44, 37.13], [1685626200, 37.02, 57.7, 36.745, 44.4], [1688391000, 42.93, 49.825, 41.61, 49.6], [1690896600, 49.5, 56.99, 46.56, 52.95], [1693575000, 52.99, 56.39, 46.04, 46.98], [1696253400, 46.94, 49.57, 41.64, 45.81], [1698845400, 45.7, 56.145, 44.71, 55.18], [1701441000, 55.45, 66.61, 53.93, 57.76], [1704205800, 57.23, 69, 55.7505, 65.75], [1706797800, 66.19, 70.27, 62.07, 68.67], [1709303400, 68.55, 77.6, 57.14, 62.26], [1711978200, 26.5, 35.4, 25.6, 27.84], [1714570200, 27.79, 36.38, 27.79, 33.95], [1717421400, 34.54, 48.45, 34.54, 45.07], [1719840600, 44.38, 50.515, 41.22, 43.16], [1722519000, 43.51, 51.35, 40.485, 50.82], [1725370200, 50.59, 52.6, 44.69, 49.14], [1727789400, 49.04, 53.1, 44.81, 44.82], [1730467800, 45.12, 68.73, 45.02, 63.45], [1733149800, 63.16, 68.35, 61, 63.4], [1735828200, 63.86, 65.02, 54.24, 55.8], [1738593000, 55.06, 56.995, 52.21, 56.18], [1741012200, 56.18, 57.19, 48.05, 49.64], [1743514200, 49.5, 50.14, 30.82, 49.42], [1746106200, 49.12, 50.66, 40.36, 46.68], [1748871000, 47.07, 55.52, 46.03, 52.96], [1751376600, 53.26, 62, 51.01, 59.76], [1754055000, 59, 64.83, 56.44, 59.645], [1756819800, 59.52, 68.43, 58.36, 66.08], [1759325400, 66.08, 95.95, 65.26, 86.22], [1762180200, 86.94, 97.115, 81.775, 93.36], [1764599400, 93.05, 99.5, 71.405, 79.41], [1767364200, 78.57, 82.26, 69.17, 77.32], [1770042600, 76.63, 83.93, 40.0001, 66.62], [1772461800, 64.845, 67.16, 57.715, 63.94], [1775050200, 63.76, 72.4, 63.2, 65.95], [1777642200, 65.95, 72.815, 63.79, 69.57], [1780320600, 68.47, 75.95, 64.67, 73.14], [1782912600, 72.91, 82.5, 71.62, 77], [1785763800, 76.79, 83.63, 74.46, 78.65], [1788269400, 78.56, 81.01, 63.96, 65.46]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IRON

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 43.0/10043.0/100FOMO · neutral
Buy: 60.4/10060.4/100Buy
Sell: 39.6/10039.6/100Sell

Source: NASDAQ:IRON · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 65/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 26.0/10026.0/100FOMO · fear
Buy: 78.8/10078.8/100Buy
Sell: 21.2/10021.2/100Sell

Source: NASDAQ:IRON · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 22.0/10022.0/100FOMO · fear
Buy: 34.4/10034.4/100Buy
Sell: 65.6/10065.6/100Sell

Source: NASDAQ:IRON · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.