NASDAQ:KELYBNghiêng tăng mạnh · +47
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
22.1900
Kháng cự gần nhất
22.5900
Hỗ trợ gần nhất
21.8000
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +47/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 22.1900 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 22.5900 (+1.80%); hỗ trợ gần nhất 21.8000 (-1.76%).
  • Động lượng D1: RSI-14 47.0, ADX 11.4, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 22.5900, mục tiêu 23.8050.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (46/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:KELYB đóng cửa gần nhất tại 22.1900 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +47/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 49/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T10:02:29.858999+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 10:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:KELYB (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 39/bán 61); W1 tăng (mua 55/bán 45); D1 tăng (mua 62/bán 38).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 22.1900): Giá nằm trên EMA50/EMA200 nhưng dưới EMA20: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 47.0 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 7 / %D 14. ADX 11.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 28 < -DI 30 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.9003 (~4.06% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.25. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 22.1900 – 22.5900. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 22.9975 (+3.64%) — D1 Fib 50% + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R2 22.8069 (+2.78%) — D1 Fib 61.8%
  • R1 22.5900 (+1.80%) — D1 cạnh trên FVG
  • Giá đóng cửa gần nhất 22.1900
  • S1 21.8000 (-1.76%) — D1 hỗ trợ + D1 EMA50 · hội tụ
  • S2 21.5945 (-2.68%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S3 19.9900 (-9.91%) — W1 cạnh trên FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 22.5900 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 22.5900
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 21.6897
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 23.8050 / 24.8407
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 21.8000 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 21.8000
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 22.7003
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 19.9900 / 19.2100
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.0

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 22.5000 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 22.5000
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 23.0401
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 21.2900 / 20.0800
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (46/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 11 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.9003: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 22.19 Tăng Chưa có tín hiệu 21.8 24.75 2026-10-07 13:30:00
W1 22.4 Tăng Chưa có tín hiệu 15.01 24.8 2026-09-28 13:30:00
MN1 22.4 Đi ngang Chưa có tín hiệu 8.38 125 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 23.805
swing_low 22.19
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.39
Giá mở cửa 22.19
Giá cao nhất 22.19
Giá thấp nhất 22.19
Giá đóng cửa 22.19
body_size 0
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 0
close_position 0.5
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 24.75
range_low 21.8
range_size 2.95
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0
rsi7 42.33939391
rsi14 46.95141652
rsi21 49.77670225
rsi_slope -1.58293346
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd -0.0705075
macd_signal 0.03695217
macd_histogram -0.10745967
stoch_k 6.56934307
stoch_d 13.99026764
adx 11.41269802
plus_di 27.93745878
minus_di 29.74241139
atr7 0.68409104
atr14 0.90026271
atr_pct 4.05706495
bollinger_upper 24.00001571
bollinger_middle 22.797235
bollinger_lower 21.59445429
bollinger_width 10.55198765
percent_b 0.24757036
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 21.8
Kháng cự tham chiếu 24.75
nearest_fvg_low 22.19
nearest_fvg_high 22.59
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.4
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 23.42386
fib_382 23.18807
fib_500 22.9975
fib_618 22.80693
fib_705 22.666425
fib_786 22.53561
fib_1272 24.24428
fib_1618 24.80307
fib_2000 25.42
fib_2618 26.41807
ema9 22.43161197
ema20 22.591318
ema50 21.94082377
ema200 18.70305156
ema_slope -0.042244
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 62.1
Điểm bên bán 37.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 22.19
ema12 22.49565325
ema26 22.56616075
sma20 22.797235
sma50 22.526702
sma100 19.786117
sma200 16.530783
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.06919542242851888, 'rsi': -0.1016194492114657, 'roc': 0, 'vol': 0.47245996604978574, 'streak': 0, 'bb': -0.5048592771679834, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 22.431611968853087, 'ema21': 22.592819781938964, 'ema50': 21.94082376504059, 'rsi14': 46.95141652365603, 'atr14': 0.9002627132481833, 'macd': {'macd': -0.07050750136807338, 'signal': 0.03695216920702492, 'hist': -0.1074596705750983}, 'bb': {'middle': 22.797234999999997, 'upper': 24.000015710312564, 'lower': 21.59445428968743}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1775482200, 15.61, 16.0553, 14.22, 14.7], [1775568600, 15.1901, 15.5, 14.4959, 14.84], [1775655000, 15.07, 15.7452, 14.7848, 14.88], [1775741400, 15.455, 15.97, 14.748, 15.74], [1775827800, 15.75, 16.1, 15.59, 15.59], [1776087000, 15.52, 15.68, 15.47, 15.68], [1776173400, 15.61, 16.22, 15.61, 15.88], [1776259800, 15.79, 16.57, 15.5987, 16.14], [1776346200, 16.05, 16.05, 15.63, 15.63], [1776432600, 16.005, 16.345, 16.005, 16.1], [1776691800, 16.1, 17, 15.7901, 16.11], [1776864600, 15.63, 17.63, 14.9901, 17.63], [1776951000, 16.01, 17.5, 16.01, 17.06], [1777037400, 17.35, 17.35, 16.84, 16.84], [1777296600, 16.5, 16.55, 16.27, 16.27], [1777383000, 16.14, 16.14, 15.78, 16.02], [1777469400, 15.83, 15.83, 15.3301, 15.38], [1777555800, 15.27, 15.78, 15.0501, 15.7569], [1777642200, 15.08, 16.0619, 15.08, 16.0619], [1777901400, 15.99, 16.1731, 15.83, 15.83], [1777987800, 15.65, 15.65, 15.65, 15.65], [1778074200, 15.8752, 16.44, 15.4, 16.44], [1778160600, 16.37, 16.37, 14.99, 15.959], [1778247000, 15.93, 16, 15.03, 15.9], [1778506200, 15.21, 15.8, 15.2, 15.8], [1778592600, 16.2, 16.74, 16.2, 16.74], [1778679000, 15.445, 16.15, 15.445, 16.15], [1778765400, 16.11, 16.11, 15.01, 15.99], [1778851800, 15.94, 15.94, 15.94, 15.94], [1779111000, 16.3346, 16.3346, 15.89, 15.89], [1779197400, 16.61, 17.46, 16.61, 17.46], [1779283800, 16.82, 16.82, 16.785, 16.785], [1779370200, 16.97, 17.96, 16.37, 17.96], [1779456600, 17.58, 17.58, 17.58, 17.58], [1779888600, 16.82, 19.33, 16.82, 18.7], [1779975000, 19.645, 21.225, 19.29, 20.97], [1780061400, 20, 20.88, 20, 20.88], [1780320600, 19.57, 21, 19.57, 21], [1780407000, 21.08, 21.08, 21.08, 21.08], [1780493400, 20.625, 20.625, 19.49, 19.55], [1780579800, 19.007, 19.007, 19.007, 19.007], [1780666200, 19.91, 19.91, 19.22, 19.22], [1781011800, 18.1, 18.15, 17.86, 17.9101], [1781098200, 17.24, 18.04, 16.17, 17.3716], [1781184600, 17.96, 17.96, 17.96, 17.96], [1781271000, 17.5, 17.8785, 17.5, 17.8785], [1781530200, 17.78, 19.56, 17.78, 17.84], [1781616600, 16.89, 17.7066, 16.89, 17.7066], [1781703000, 17.71, 18.82, 15.99, 18.82], [1781789400, 18.6235, 18.6235, 18, 18], [1782221400, 17.55, 19.21, 17.55, 18.5], [1782307800, 18.1, 18.12, 18.1, 18.12], [1782394200, 18, 18, 18, 18], [1782480600, 18.27, 18.27, 18.27, 18.27], [1782739800, 18.95, 19.98, 18.8378, 19.5], [1782826200, 19.1, 21.89, 19.1, 21.89], [1782912600, 20.51, 23.4, 20, 23.4], [1782999000, 19.89, 22, 19.19, 22], [1783344600, 22.6, 22.99, 19.99, 22.99], [1783431000, 23, 24, 23, 23.61], [1783603800, 24, 24, 21.6, 22.8801], [1783690200, 23.95, 23.95, 23.95, 23.95], [1783949400, 21.8, 23.85, 21.8, 23.85], [1784122200, 23.7, 23.7, 23.7, 23.7], [1784208600, 21.9969, 24.8, 21.9969, 23.845], [1784554200, 23.77, 23.77, 23.77, 23.77], [1784640600, 22.954, 24.34, 22.954, 24.34], [1784727000, 23.11, 23.16, 23.11, 23.16], [1784899800, 21.9253, 21.9253, 21.9253, 21.9253], [1785159000, 23.05, 23.0501, 22.99, 22.99], [1785245400, 23.185, 23.185, 23.185, 23.185], [1785331800, 21.49, 22.99, 21.49, 22.99], [1785504600, 22, 22.08, 22, 22.08], [1785936600, 22.33, 22.45, 22.33, 22.45], [1786023000, 24, 24.75, 23.125, 23.125], [1786109400, 23.46, 23.46, 23.46, 23.46], [1786368600, 22.71, 22.99, 22.6, 22.8], [1786627800, 23.67, 23.67, 23.67, 23.67], [1786714200, 20.03, 23.94, 20.03, 23.94], [1787059800, 22, 22, 22, 22], [1787146200, 23.47, 23.47, 23.47, 23.47], [1787319000, 23.99, 23.99, 23.19, 23.19], [1787664600, 21.8, 22.99, 21.8, 22.99], [1787837400, 23.49, 23.49, 23.27, 23.27], [1788183000, 24.19, 24.19, 24.19, 24.19], [1788355800, 24.1, 24.1, 24.1, 24.1], [1788442200, 24.75, 24.75, 23.265, 23.265], [1789133400, 22.4094, 23.29, 22.4094, 22.49], [1789392600, 22.845, 23.899, 22.0242, 22.8247], [1789479000, 22.215, 23.799, 22.19, 22.19], [1789565400, 22.3, 22.75, 22.29, 22.29], [1789651800, 22.2, 22.88, 22.01, 22.88], [1789738200, 22.4, 22.88, 22.19, 22.19], [1789997400, 22.95, 22.95, 22.19, 22.38], [1790083800, 22.4, 22.42, 22.31, 22.31], [1790256600, 22.545, 22.545, 22.545, 22.545], [1790343000, 22.5, 22.54, 22.19, 22.19], [1790602200, 23.2945, 23.805, 22.59, 22.59], [1790688600, 22.4, 22.4, 22.4, 22.4], [1791379800, 22.19, 22.19, 22.19, 22.19]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KELYB
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 24.75
swing_low 22.01
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 2.4
Giá mở cửa 23.2945
Giá cao nhất 23.805
Giá thấp nhất 22.4
Giá đóng cửa 22.4
body_size 0.8945
upper_wick 0.5105
lower_wick 0
body_ratio 0.6366548
close_position 0
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 24.8
range_low 15.01
range_size 9.79
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.4988141
rsi7 54.56063664
rsi14 59.41732995
rsi21 59.14991788
rsi_slope 0.73528378
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 1.73854364
macd_signal 2.02524227
macd_histogram -0.28669863
stoch_k 59.74640233
stoch_d 64.70699223
adx 69.57414833
plus_di 44.37972615
minus_di 10.14903054
atr7 2.01948333
atr14 2.81668058
atr_pct 12.57446689
bollinger_upper 25.85449704
bollinger_middle 21.60119
bollinger_lower 17.34788296
bollinger_width 39.38030306
percent_b 0.59390458
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 15.01
Kháng cự tham chiếu 24.8
nearest_fvg_low 19.21
nearest_fvg_high 19.99
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.78
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 24.10336
fib_382 23.70332
fib_500 23.38
fib_618 23.05668
fib_705 22.8183
fib_786 22.59636
fib_1272 25.49528
fib_1618 26.44332
fib_2000 27.49
fib_2618 29.18332
ema9 22.43609501
ema20 21.21591267
ema50 18.38449638
ema200 17.70276251
ema_slope 0.12464077
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 54.6
Điểm bên bán 45.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 22.4
ema12 22.19410021
ema26 20.45555657
sma20 21.60119
sma50 16.501278
sma100 15.544569
sma200 17.3267205
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.35640388621530683, 'rsi': 0.3139109982975763, 'roc': 0.056177237230295954, 'vol': 0.12787904039652498, 'streak': -0.5, 'bb': 0.18780915459185568, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 22.436095006880436, 'ema21': 21.08558186189977, 'ema50': 18.384496375454468, 'rsi14': 59.41732994892729, 'atr14': 2.8166805833591053, 'macd': {'macd': 1.738543638795914, 'signal': 2.025242269158532, 'hist': -0.286698630362618}, 'bb': {'middle': 21.601189999999995, 'upper': 25.85449704318416, 'lower': 17.34788295681583}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1724679000, 20.97, 21, 20.97, 21], [1725370200, 20.65, 20.65, 20.65, 20.65], [1725888600, 20.15, 20.15, 20.15, 20.15], [1727098200, 21.06, 21.06, 21, 21.01], [1727703000, 21.22, 21.22, 20.68, 20.7], [1728307800, 20.2101, 20.2101, 20.2101, 20.2101], [1728912600, 20.7, 20.7, 20.6, 20.6], [1729517400, 19.705, 19.705, 19.3301, 19.3301], [1730122200, 19.82, 19.82, 19.82, 19.82], [1730730600, 18.58, 18.6, 16.36, 16.48], [1731335400, 16.48, 16.48, 16.0687, 16.0687], [1731940200, 14.56, 14.56, 14.2, 14.2], [1732545000, 14.99, 15.5, 14.59, 14.59], [1733149800, 14.64, 14.72, 14.64, 14.72], [1734359400, 14, 14, 14, 14], [1735569000, 13.9261, 13.9261, 13.5901, 13.5901], [1736173800, 14.61, 14.62, 14.22, 14.22], [1736778600, 13.5767, 14.35, 13.5767, 13.8], [1737469800, 14.6, 14.6, 13.95, 14.2], [1737988200, 14.2, 14.5, 13.82, 14.2], [1738593000, 13.8, 14.2, 12.87, 12.87], [1739197800, 12.9, 15.15, 12.9, 14.82], [1739889000, 13.35, 13.84, 13.35, 13.84], [1740407400, 14.38, 14.38, 13.55, 13.55], [1741012200, 13.31, 13.4, 13.31, 13.4], [1742218200, 13.7, 14.07, 13.36, 13.89], [1742823000, 13.52, 13.54, 13.1, 13.54], [1743427800, 12.2, 12.2, 12.2, 12.2], [1744032600, 11.4, 11.7369, 11.3, 11.3361], [1744637400, 11.82, 11.82, 11.43, 11.43], [1745242200, 11.76, 11.77, 11.76, 11.77], [1745847000, 11.455, 11.929, 11.04, 11.04], [1746451800, 11.3151, 11.3151, 11.3151, 11.3151], [1747056600, 12.0701, 12.7541, 12.0701, 12.7541], [1747661400, 12.7541, 12.7541, 11.35, 11.35], [1748352600, 11.45, 11.45, 11.45, 11.45], [1748871000, 11.46, 11.5, 11.4401, 11.4401], [1750080600, 12.6, 12.6, 12.1107, 12.1107], [1751290200, 12.09, 12.11, 12.06, 12.11], [1751895000, 11.88, 13.0199, 11.88, 12.59], [1752499800, 11.88, 14.24, 11.8065, 13.11], [1753104600, 12.28, 13.9469, 12.27, 12.94], [1753709400, 13.16, 13.16, 12.5, 12.5], [1754919000, 11.9401, 14.84, 11.94, 13.92], [1755523800, 14, 15.0545, 13.857, 14.7241], [1756128600, 14.6, 14.6, 14.6, 14.6], [1756819800, 13.7138, 13.7138, 13.7138, 13.7138], [1757338200, 13.84, 13.84, 13.84, 13.84], [1758547800, 14.45, 14.45, 14.45, 14.45], [1759152600, 13.245, 13.25, 13.245, 13.25], [1759757400, 12.96, 13.47, 12.65, 13.025], [1760362200, 12.6, 12.6, 12.5285, 12.5285], [1760967000, 12.1, 12.9543, 12.1, 12.4289], [1761571800, 11.78, 11.78, 11.06, 11.06], [1762785000, 9.78, 9.78, 8.82, 8.9], [1763389800, 8.8, 8.8, 8.8, 8.8], [1764599400, 8.65, 8.8, 8.65, 8.79], [1765204200, 8.99, 9.14, 8.99, 9.14], [1765809000, 8.76, 9.53, 8.76, 8.9399], [1766413800, 8.55, 9.0697, 8.481, 8.481], [1767018600, 8.41, 8.948, 8.38, 8.705], [1767623400, 8.86, 8.86, 8.86, 8.86], [1768228200, 9.395, 12.35, 9.395, 12.1], [1768919400, 12, 13.975, 12, 12.9999], [1769437800, 13.405, 13.76, 13.405, 13.76], [1770042600, 13.5, 125, 10.81, 21.87], [1770647400, 21, 21.5, 14.4, 16.65], [1771338600, 15.7, 17.64, 13.53, 13.53], [1771857000, 13.33, 17.3567, 12.29, 15.07], [1772461800, 15.01, 15.66, 14, 14.94], [1773063000, 14.625, 14.71, 13.54, 14.27], [1773667800, 14.65, 14.65, 12.42, 13.06], [1774272600, 13.05, 13.86, 12.1, 12.7], [1774877400, 12.72, 18.58, 12.72, 16], [1775482200, 15.61, 16.1, 14.22, 15.59], [1776087000, 15.52, 16.57, 15.47, 16.1], [1776691800, 16.1, 17.63, 14.9901, 16.84], [1777296600, 16.5, 16.55, 15.0501, 16.0619], [1777901400, 15.99, 16.44, 14.99, 15.9], [1778506200, 15.21, 16.74, 15.01, 15.94], [1779111000, 16.3346, 17.96, 15.89, 17.58], [1779802200, 16.82, 21.225, 16.82, 20.88], [1780320600, 19.57, 21.08, 19.007, 19.22], [1780925400, 18.1, 18.15, 16.17, 17.8785], [1781530200, 17.78, 19.56, 15.99, 18], [1782135000, 17.55, 19.21, 17.55, 18.27], [1782739800, 18.95, 23.4, 18.8378, 22], [1783344600, 22.6, 24, 19.99, 23.95], [1783949400, 21.8, 24.8, 21.8, 23.845], [1784554200, 23.77, 24.34, 21.9253, 21.9253], [1785159000, 23.05, 23.185, 21.49, 22.08], [1785763800, 22.33, 24.75, 22.33, 23.46], [1786368600, 22.71, 23.94, 20.03, 23.94], [1786973400, 22, 23.99, 22, 23.19], [1787578200, 21.8, 23.49, 21.8, 23.27], [1788183000, 24.19, 24.75, 23.265, 23.265], [1788874200, 22.4094, 23.29, 22.4094, 22.49], [1789392600, 22.845, 23.899, 22.01, 22.19], [1789997400, 22.95, 22.95, 22.19, 22.19], [1790602200, 23.2945, 23.805, 22.4, 22.4]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KELYB
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 24.8
swing_low 8.38
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 14.02
Giá mở cửa 24.1
Giá cao nhất 24.75
Giá thấp nhất 22.01
Giá đóng cửa 22.4
body_size 1.7
upper_wick 0.65
lower_wick 0.39
body_ratio 0.62043796
close_position 0.14233577
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 125
range_low 8.38
range_size 116.62
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.33732606
rsi7 67.93513018
rsi14 61.64783804
rsi21 57.79046446
rsi_slope -4.9488511
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd 1.35730397
macd_signal -0.10500887
macd_histogram 1.46231284
stoch_k 12.02195164
stoch_d 12.44211971
adx 51.92959095
plus_di 69.1133652
minus_di 4.73057361
atr7 9.39511602
atr14 8.12270476
atr_pct 36.26207481
bollinger_upper 24.19309264
bollinger_middle 15.047095
bollinger_lower 5.90109736
bollinger_width 121.56496169
percent_b 0.90197392
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 8.38
Kháng cự tham chiếu 125
nearest_fvg_low 9.53
nearest_fvg_high 10.81
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.28
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 12.25512
fib_382 14.65244
fib_500 16.59
fib_618 18.52756
fib_705 19.9561
fib_786 21.28612
fib_1272 3.91376
fib_1618 -1.76756
fib_2000 -8.04
fib_2618 -18.18756
ema9 19.51707258
ema20 17.42814108
ema50 17.46926143
ema200 20.00132859
ema_slope 0.52335357
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 38.7
Điểm bên bán 61.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 22.4
ema12 18.56034713
ema26 17.20304317
sma20 15.047095
sma50 17.23137
sma100 19.434803
sma200 18.06352645
fomo {'version': '1', 'score': 65, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.15175790336024061, 'rsi': 0.38826126797664623, 'roc': 0.5581063781982994, 'vol': 0.09154989945459024, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.8039478351380999, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 19.51707258100438, 'ema21': 17.36828113179782, 'ema50': 17.469261425603584, 'rsi14': 61.64783803929939, 'atr14': 8.122704757412045, 'macd': {'macd': 1.3573039677208563, 'signal': -0.10500887467586861, 'hist': 1.4623128423967249}, 'bb': {'middle': 15.047094999999995, 'upper': 24.193092636447318, 'lower': 5.9010973635526724}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1509543000, 28, 28, 28, 28], [1512138600, 27.2, 28.5, 27.2, 28.5], [1514903400, 27, 27, 27, 27], [1517495400, 29.07, 29.07, 29, 29], [1527859800, 34.3, 34.3, 22, 22.9999], [1530538200, 21.51, 23.9, 21.5, 23.9], [1533130200, 22.12, 34.3, 22.12, 24.05], [1536067800, 24, 24, 24, 24], [1538400600, 23, 23.4, 22.6, 23.4], [1541079000, 22.43, 22.43, 22.43, 22.43], [1543847400, 22.01, 22.01, 22.01, 22.01], [1549031400, 24.68, 24.68, 24.68, 24.68], [1551450600, 23, 23.44, 20.91, 23.4], [1559568600, 25.4868, 25.4868, 25.4868, 25.4868], [1561987800, 25.2, 29.43, 25.2, 28], [1564666200, 28.0027, 28.0027, 28, 28], [1567517400, 23.76, 27.4999, 23.59, 26.46], [1572615000, 23.46, 23.4638, 21.83, 22.02], [1575297000, 21.2066, 23.14, 20.66, 21.775], [1577975400, 19.75, 19.75, 19.75, 19.75], [1580740200, 16.5789, 18.9268, 16.21, 17.37], [1583159400, 14.24, 14.24, 10.52, 11.3397], [1585747800, 13.779, 17.3, 10.35, 15.5], [1588339800, 14.66, 16.61, 11.8801, 16.61], [1591018200, 18.14, 18.14, 14.2701, 14.965], [1593610200, 14.13, 15.01, 14.04, 14.81], [1596461400, 18, 90.36, 18, 27.16], [1598967000, 27.33, 28.3363, 15.16, 17.395], [1601559000, 17.34, 19.98, 16.29, 17.26], [1604327400, 17.56, 22.13, 17.56, 21.04], [1606833000, 20.61, 22.7014, 19.36, 20.45], [1609770600, 20, 22.01, 18, 19.37], [1612189800, 19.17, 21.9, 19.01, 20.6994], [1614609000, 20.5419, 25.21, 20, 22.32], [1617283800, 20.29, 60, 18.8601, 25.213], [1620048600, 24.51, 27.2193, 22.15, 25.895], [1622554200, 25.999, 25.999, 23.8, 24.01], [1625146200, 24.055, 24.11, 20.4163, 22.2601], [1627911000, 22.01, 24.7, 17.95, 20.3999], [1630503000, 20.0006, 20.535, 18.8801, 19.705], [1633095000, 19.11, 19.99, 18.4981, 18.4981], [1635773400, 19, 21.27, 17, 17.51], [1638369000, 17.05, 17.91, 16.63, 17], [1641220200, 17.78, 18.92, 16.735, 16.99], [1643725800, 18.09, 22.09, 17.61, 21.6199], [1646145000, 20.96, 22.3, 19.71, 22.12], [1648819800, 21.7699, 21.7699, 19.6502, 20.06], [1651498200, 20.8, 20.8, 17.84, 19.45], [1654090200, 19.57, 19.57, 17.01, 19.03], [1656682200, 19.4758, 21.35, 19.15, 21], [1659360600, 21.38, 26.639, 16.341, 16.91], [1662039000, 15.51, 15.78, 13.64, 13.66], [1664803800, 14.05, 16.84, 14.04, 16.3], [1667309400, 16.7901, 18.6337, 15.48, 16.45], [1669905000, 17.86, 17.9, 15.45, 17.26], [1672756200, 16.82, 17.6399, 16.78, 17.3301], [1675261800, 18.5, 18.62, 15.6196, 16.0003], [1677681000, 16.79, 17.59, 15.28, 16.25], [1680528600, 16.86, 16.86, 16.14, 16.25], [1682947800, 16.49, 18.36, 14.86, 18.01], [1685626200, 18.11, 18.198, 16.91, 16.91], [1688391000, 18, 18, 17.23, 17.8], [1690896600, 17.7, 17.8, 17.43, 17.8], [1693575000, 18.675, 18.95, 17.75, 18.3], [1696253400, 18.17, 18.9, 18.17, 18.9], [1698845400, 19.4, 20.95, 19.4, 20.75], [1701441000, 20.4, 21.65, 20.4, 21.65], [1704205800, 21.7, 21.7, 19.8, 21], [1706797800, 20.8, 24, 20.8, 24], [1709303400, 24.83, 25, 23.45, 25], [1711978200, 24.5307, 24.5307, 23.51, 23.51], [1714570200, 23.82, 23.82, 22.05, 22.78], [1717421400, 22, 22, 21.3, 21.6], [1719840600, 20.7, 22.98, 20.6, 22.16], [1722519000, 20.6, 21, 19.7, 21], [1725370200, 20.65, 21.22, 20.15, 21], [1727789400, 20.68, 20.7, 19.3301, 19.3301], [1730467800, 19.82, 19.82, 14.2, 14.59], [1733149800, 14.64, 14.72, 13.9261, 13.9261], [1735828200, 13.5901, 14.62, 13.5767, 14.2], [1738593000, 13.8, 15.15, 12.87, 13.55], [1741012200, 13.31, 14.07, 13.1, 13.54], [1743514200, 12.2, 12.2, 11.04, 11.04], [1746106200, 11.3151, 12.7541, 11.3151, 11.45], [1748871000, 11.46, 12.6, 11.4401, 12.09], [1751376600, 12.09, 14.24, 11.8065, 12.5], [1754055000, 11.9401, 15.0545, 11.94, 14.6], [1756819800, 13.7138, 14.45, 13.7138, 14.45], [1759325400, 13.245, 13.47, 11.06, 11.06], [1762180200, 9.78, 9.78, 8.8, 8.8], [1764599400, 8.65, 9.53, 8.38, 8.705], [1767364200, 8.86, 13.975, 8.86, 13.76], [1770042600, 13.5, 125, 10.81, 15.07], [1772461800, 15.01, 15.66, 12.1, 13.13], [1775050200, 13.6094, 18.58, 13.16, 15.7569], [1777642200, 15.08, 21.225, 14.99, 20.88], [1780320600, 19.57, 21.89, 15.99, 21.89], [1782912600, 20.51, 24.8, 19.19, 22.08], [1785763800, 22.33, 24.75, 20.03, 24.19], [1788269400, 24.1, 24.75, 22.01, 22.4]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KELYB

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 65.0/10065.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 38.7/10038.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 61.3/10061.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KELYB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 55.0/10055.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 54.6/10054.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 45.4/10045.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KELYB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 49.0/10049.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 62.1/10062.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 37.9/10037.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KELYB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:KELYBStrong bullish bias · +47
BearishNeutralBullish
Last close
22.1900
Nearest resistance
22.5900
Nearest support
21.8000
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +47/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 22.1900 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 22.5900 (+1.80%); nearest support 21.8000 (-1.76%).
  • Momentum D1: RSI-14 47.0, ADX 11.4, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 22.5900, targeting 23.8050.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (46/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:KELYB last closed at 22.1900 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +47/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 49/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T10:02:29.858999+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 10:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:KELYB (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 39/sell 61); W1 up (buy 55/sell 45); D1 up (buy 62/sell 38).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 22.1900): Price is above EMA50/EMA200 but below EMA20, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 47.0 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 7 / %D 14. ADX at 11.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 28 < -DI 30, so sellers lead. ATR-14 is 0.9003 (~4.06% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.25. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 22.1900 – 22.5900. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 22.9975 (+3.64%) — D1 Fib 50% + W1 Fib 61.8% · confluence
  • R2 22.8069 (+2.78%) — D1 Fib 61.8%
  • R1 22.5900 (+1.80%) — D1 FVG top
  • Last close 22.1900
  • S1 21.8000 (-1.76%) — D1 support + D1 EMA50 · confluence
  • S2 21.5945 (-2.68%) — D1 lower Bollinger band
  • S3 19.9900 (-9.91%) — W1 FVG top

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 22.5900 that holds on a retest.
  • Reference entry: 22.5900
  • Reference stop (SL): 21.6897
  • Targets (TP1 / TP2): 23.8050 / 24.8407
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 21.8000 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 21.8000
  • Reference stop (SL): 22.7003
  • Targets (TP1 / TP2): 19.9900 / 19.2100
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.0

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 22.5000 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 22.5000
  • Reference stop (SL): 23.0401
  • Targets (TP1 / TP2): 21.2900 / 20.0800
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (46/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 11 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.9003: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 22.19 UP NO SIGNAL 21.8 24.75 2026-10-07 13:30:00
W1 22.4 UP NO SIGNAL 15.01 24.8 2026-09-28 13:30:00
MN1 22.4 RANGE NO SIGNAL 8.38 125 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 23.805
swing low 22.19
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.39
open 22.19
high 22.19
low 22.19
close 22.19
body size 0
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 0
close position 0.5
candle pattern NONE
range high 24.75
range low 21.8
range size 2.95
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0
rsi7 42.33939391
rsi14 46.95141652
rsi21 49.77670225
rsi slope -1.58293346
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd -0.0705075
macd signal 0.03695217
macd histogram -0.10745967
stoch k 6.56934307
stoch d 13.99026764
adx 11.41269802
plus di 27.93745878
minus di 29.74241139
atr7 0.68409104
atr14 0.90026271
atr pct 4.05706495
bollinger upper 24.00001571
bollinger middle 22.797235
bollinger lower 21.59445429
bollinger width 10.55198765
percent b 0.24757036
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 21.8
resistance 24.75
nearest fvg low 22.19
nearest fvg high 22.59
fvg direction DOWN
fvg size 0.4
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 23.42386
fib 382 23.18807
fib 500 22.9975
fib 618 22.80693
fib 705 22.666425
fib 786 22.53561
fib 1272 24.24428
fib 1618 24.80307
fib 2000 25.42
fib 2618 26.41807
ema9 22.43161197
ema20 22.591318
ema50 21.94082377
ema200 18.70305156
ema slope -0.042244
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 62.1
seller score 37.9
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KELYB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 22.19
ema12 22.49565325
ema26 22.56616075
sma20 22.797235
sma50 22.526702
sma100 19.786117
sma200 16.530783
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.06919542242851888, 'rsi': -0.1016194492114657, 'roc': 0, 'vol': 0.47245996604978574, 'streak': 0, 'bb': -0.5048592771679834, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 22.431611968853087, 'ema21': 22.592819781938964, 'ema50': 21.94082376504059, 'rsi14': 46.95141652365603, 'atr14': 0.9002627132481833, 'macd': {'macd': -0.07050750136807338, 'signal': 0.03695216920702492, 'hist': -0.1074596705750983}, 'bb': {'middle': 22.797234999999997, 'upper': 24.000015710312564, 'lower': 21.59445428968743}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1775482200, 15.61, 16.0553, 14.22, 14.7], [1775568600, 15.1901, 15.5, 14.4959, 14.84], [1775655000, 15.07, 15.7452, 14.7848, 14.88], [1775741400, 15.455, 15.97, 14.748, 15.74], [1775827800, 15.75, 16.1, 15.59, 15.59], [1776087000, 15.52, 15.68, 15.47, 15.68], [1776173400, 15.61, 16.22, 15.61, 15.88], [1776259800, 15.79, 16.57, 15.5987, 16.14], [1776346200, 16.05, 16.05, 15.63, 15.63], [1776432600, 16.005, 16.345, 16.005, 16.1], [1776691800, 16.1, 17, 15.7901, 16.11], [1776864600, 15.63, 17.63, 14.9901, 17.63], [1776951000, 16.01, 17.5, 16.01, 17.06], [1777037400, 17.35, 17.35, 16.84, 16.84], [1777296600, 16.5, 16.55, 16.27, 16.27], [1777383000, 16.14, 16.14, 15.78, 16.02], [1777469400, 15.83, 15.83, 15.3301, 15.38], [1777555800, 15.27, 15.78, 15.0501, 15.7569], [1777642200, 15.08, 16.0619, 15.08, 16.0619], [1777901400, 15.99, 16.1731, 15.83, 15.83], [1777987800, 15.65, 15.65, 15.65, 15.65], [1778074200, 15.8752, 16.44, 15.4, 16.44], [1778160600, 16.37, 16.37, 14.99, 15.959], [1778247000, 15.93, 16, 15.03, 15.9], [1778506200, 15.21, 15.8, 15.2, 15.8], [1778592600, 16.2, 16.74, 16.2, 16.74], [1778679000, 15.445, 16.15, 15.445, 16.15], [1778765400, 16.11, 16.11, 15.01, 15.99], [1778851800, 15.94, 15.94, 15.94, 15.94], [1779111000, 16.3346, 16.3346, 15.89, 15.89], [1779197400, 16.61, 17.46, 16.61, 17.46], [1779283800, 16.82, 16.82, 16.785, 16.785], [1779370200, 16.97, 17.96, 16.37, 17.96], [1779456600, 17.58, 17.58, 17.58, 17.58], [1779888600, 16.82, 19.33, 16.82, 18.7], [1779975000, 19.645, 21.225, 19.29, 20.97], [1780061400, 20, 20.88, 20, 20.88], [1780320600, 19.57, 21, 19.57, 21], [1780407000, 21.08, 21.08, 21.08, 21.08], [1780493400, 20.625, 20.625, 19.49, 19.55], [1780579800, 19.007, 19.007, 19.007, 19.007], [1780666200, 19.91, 19.91, 19.22, 19.22], [1781011800, 18.1, 18.15, 17.86, 17.9101], [1781098200, 17.24, 18.04, 16.17, 17.3716], [1781184600, 17.96, 17.96, 17.96, 17.96], [1781271000, 17.5, 17.8785, 17.5, 17.8785], [1781530200, 17.78, 19.56, 17.78, 17.84], [1781616600, 16.89, 17.7066, 16.89, 17.7066], [1781703000, 17.71, 18.82, 15.99, 18.82], [1781789400, 18.6235, 18.6235, 18, 18], [1782221400, 17.55, 19.21, 17.55, 18.5], [1782307800, 18.1, 18.12, 18.1, 18.12], [1782394200, 18, 18, 18, 18], [1782480600, 18.27, 18.27, 18.27, 18.27], [1782739800, 18.95, 19.98, 18.8378, 19.5], [1782826200, 19.1, 21.89, 19.1, 21.89], [1782912600, 20.51, 23.4, 20, 23.4], [1782999000, 19.89, 22, 19.19, 22], [1783344600, 22.6, 22.99, 19.99, 22.99], [1783431000, 23, 24, 23, 23.61], [1783603800, 24, 24, 21.6, 22.8801], [1783690200, 23.95, 23.95, 23.95, 23.95], [1783949400, 21.8, 23.85, 21.8, 23.85], [1784122200, 23.7, 23.7, 23.7, 23.7], [1784208600, 21.9969, 24.8, 21.9969, 23.845], [1784554200, 23.77, 23.77, 23.77, 23.77], [1784640600, 22.954, 24.34, 22.954, 24.34], [1784727000, 23.11, 23.16, 23.11, 23.16], [1784899800, 21.9253, 21.9253, 21.9253, 21.9253], [1785159000, 23.05, 23.0501, 22.99, 22.99], [1785245400, 23.185, 23.185, 23.185, 23.185], [1785331800, 21.49, 22.99, 21.49, 22.99], [1785504600, 22, 22.08, 22, 22.08], [1785936600, 22.33, 22.45, 22.33, 22.45], [1786023000, 24, 24.75, 23.125, 23.125], [1786109400, 23.46, 23.46, 23.46, 23.46], [1786368600, 22.71, 22.99, 22.6, 22.8], [1786627800, 23.67, 23.67, 23.67, 23.67], [1786714200, 20.03, 23.94, 20.03, 23.94], [1787059800, 22, 22, 22, 22], [1787146200, 23.47, 23.47, 23.47, 23.47], [1787319000, 23.99, 23.99, 23.19, 23.19], [1787664600, 21.8, 22.99, 21.8, 22.99], [1787837400, 23.49, 23.49, 23.27, 23.27], [1788183000, 24.19, 24.19, 24.19, 24.19], [1788355800, 24.1, 24.1, 24.1, 24.1], [1788442200, 24.75, 24.75, 23.265, 23.265], [1789133400, 22.4094, 23.29, 22.4094, 22.49], [1789392600, 22.845, 23.899, 22.0242, 22.8247], [1789479000, 22.215, 23.799, 22.19, 22.19], [1789565400, 22.3, 22.75, 22.29, 22.29], [1789651800, 22.2, 22.88, 22.01, 22.88], [1789738200, 22.4, 22.88, 22.19, 22.19], [1789997400, 22.95, 22.95, 22.19, 22.38], [1790083800, 22.4, 22.42, 22.31, 22.31], [1790256600, 22.545, 22.545, 22.545, 22.545], [1790343000, 22.5, 22.54, 22.19, 22.19], [1790602200, 23.2945, 23.805, 22.59, 22.59], [1790688600, 22.4, 22.4, 22.4, 22.4], [1791379800, 22.19, 22.19, 22.19, 22.19]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KELYB
W1 · Report parameters
swing high 24.75
swing low 22.01
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 2.4
open 23.2945
high 23.805
low 22.4
close 22.4
body size 0.8945
upper wick 0.5105
lower wick 0
body ratio 0.6366548
close position 0
candle pattern NONE
range high 24.8
range low 15.01
range size 9.79
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.4988141
rsi7 54.56063664
rsi14 59.41732995
rsi21 59.14991788
rsi slope 0.73528378
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 1.73854364
macd signal 2.02524227
macd histogram -0.28669863
stoch k 59.74640233
stoch d 64.70699223
adx 69.57414833
plus di 44.37972615
minus di 10.14903054
atr7 2.01948333
atr14 2.81668058
atr pct 12.57446689
bollinger upper 25.85449704
bollinger middle 21.60119
bollinger lower 17.34788296
bollinger width 39.38030306
percent b 0.59390458
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 15.01
resistance 24.8
nearest fvg low 19.21
nearest fvg high 19.99
fvg direction UP
fvg size 0.78
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 24.10336
fib 382 23.70332
fib 500 23.38
fib 618 23.05668
fib 705 22.8183
fib 786 22.59636
fib 1272 25.49528
fib 1618 26.44332
fib 2000 27.49
fib 2618 29.18332
ema9 22.43609501
ema20 21.21591267
ema50 18.38449638
ema200 17.70276251
ema slope 0.12464077
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 54.6
seller score 45.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KELYB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 22.4
ema12 22.19410021
ema26 20.45555657
sma20 21.60119
sma50 16.501278
sma100 15.544569
sma200 17.3267205
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.35640388621530683, 'rsi': 0.3139109982975763, 'roc': 0.056177237230295954, 'vol': 0.12787904039652498, 'streak': -0.5, 'bb': 0.18780915459185568, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 22.436095006880436, 'ema21': 21.08558186189977, 'ema50': 18.384496375454468, 'rsi14': 59.41732994892729, 'atr14': 2.8166805833591053, 'macd': {'macd': 1.738543638795914, 'signal': 2.025242269158532, 'hist': -0.286698630362618}, 'bb': {'middle': 21.601189999999995, 'upper': 25.85449704318416, 'lower': 17.34788295681583}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1724679000, 20.97, 21, 20.97, 21], [1725370200, 20.65, 20.65, 20.65, 20.65], [1725888600, 20.15, 20.15, 20.15, 20.15], [1727098200, 21.06, 21.06, 21, 21.01], [1727703000, 21.22, 21.22, 20.68, 20.7], [1728307800, 20.2101, 20.2101, 20.2101, 20.2101], [1728912600, 20.7, 20.7, 20.6, 20.6], [1729517400, 19.705, 19.705, 19.3301, 19.3301], [1730122200, 19.82, 19.82, 19.82, 19.82], [1730730600, 18.58, 18.6, 16.36, 16.48], [1731335400, 16.48, 16.48, 16.0687, 16.0687], [1731940200, 14.56, 14.56, 14.2, 14.2], [1732545000, 14.99, 15.5, 14.59, 14.59], [1733149800, 14.64, 14.72, 14.64, 14.72], [1734359400, 14, 14, 14, 14], [1735569000, 13.9261, 13.9261, 13.5901, 13.5901], [1736173800, 14.61, 14.62, 14.22, 14.22], [1736778600, 13.5767, 14.35, 13.5767, 13.8], [1737469800, 14.6, 14.6, 13.95, 14.2], [1737988200, 14.2, 14.5, 13.82, 14.2], [1738593000, 13.8, 14.2, 12.87, 12.87], [1739197800, 12.9, 15.15, 12.9, 14.82], [1739889000, 13.35, 13.84, 13.35, 13.84], [1740407400, 14.38, 14.38, 13.55, 13.55], [1741012200, 13.31, 13.4, 13.31, 13.4], [1742218200, 13.7, 14.07, 13.36, 13.89], [1742823000, 13.52, 13.54, 13.1, 13.54], [1743427800, 12.2, 12.2, 12.2, 12.2], [1744032600, 11.4, 11.7369, 11.3, 11.3361], [1744637400, 11.82, 11.82, 11.43, 11.43], [1745242200, 11.76, 11.77, 11.76, 11.77], [1745847000, 11.455, 11.929, 11.04, 11.04], [1746451800, 11.3151, 11.3151, 11.3151, 11.3151], [1747056600, 12.0701, 12.7541, 12.0701, 12.7541], [1747661400, 12.7541, 12.7541, 11.35, 11.35], [1748352600, 11.45, 11.45, 11.45, 11.45], [1748871000, 11.46, 11.5, 11.4401, 11.4401], [1750080600, 12.6, 12.6, 12.1107, 12.1107], [1751290200, 12.09, 12.11, 12.06, 12.11], [1751895000, 11.88, 13.0199, 11.88, 12.59], [1752499800, 11.88, 14.24, 11.8065, 13.11], [1753104600, 12.28, 13.9469, 12.27, 12.94], [1753709400, 13.16, 13.16, 12.5, 12.5], [1754919000, 11.9401, 14.84, 11.94, 13.92], [1755523800, 14, 15.0545, 13.857, 14.7241], [1756128600, 14.6, 14.6, 14.6, 14.6], [1756819800, 13.7138, 13.7138, 13.7138, 13.7138], [1757338200, 13.84, 13.84, 13.84, 13.84], [1758547800, 14.45, 14.45, 14.45, 14.45], [1759152600, 13.245, 13.25, 13.245, 13.25], [1759757400, 12.96, 13.47, 12.65, 13.025], [1760362200, 12.6, 12.6, 12.5285, 12.5285], [1760967000, 12.1, 12.9543, 12.1, 12.4289], [1761571800, 11.78, 11.78, 11.06, 11.06], [1762785000, 9.78, 9.78, 8.82, 8.9], [1763389800, 8.8, 8.8, 8.8, 8.8], [1764599400, 8.65, 8.8, 8.65, 8.79], [1765204200, 8.99, 9.14, 8.99, 9.14], [1765809000, 8.76, 9.53, 8.76, 8.9399], [1766413800, 8.55, 9.0697, 8.481, 8.481], [1767018600, 8.41, 8.948, 8.38, 8.705], [1767623400, 8.86, 8.86, 8.86, 8.86], [1768228200, 9.395, 12.35, 9.395, 12.1], [1768919400, 12, 13.975, 12, 12.9999], [1769437800, 13.405, 13.76, 13.405, 13.76], [1770042600, 13.5, 125, 10.81, 21.87], [1770647400, 21, 21.5, 14.4, 16.65], [1771338600, 15.7, 17.64, 13.53, 13.53], [1771857000, 13.33, 17.3567, 12.29, 15.07], [1772461800, 15.01, 15.66, 14, 14.94], [1773063000, 14.625, 14.71, 13.54, 14.27], [1773667800, 14.65, 14.65, 12.42, 13.06], [1774272600, 13.05, 13.86, 12.1, 12.7], [1774877400, 12.72, 18.58, 12.72, 16], [1775482200, 15.61, 16.1, 14.22, 15.59], [1776087000, 15.52, 16.57, 15.47, 16.1], [1776691800, 16.1, 17.63, 14.9901, 16.84], [1777296600, 16.5, 16.55, 15.0501, 16.0619], [1777901400, 15.99, 16.44, 14.99, 15.9], [1778506200, 15.21, 16.74, 15.01, 15.94], [1779111000, 16.3346, 17.96, 15.89, 17.58], [1779802200, 16.82, 21.225, 16.82, 20.88], [1780320600, 19.57, 21.08, 19.007, 19.22], [1780925400, 18.1, 18.15, 16.17, 17.8785], [1781530200, 17.78, 19.56, 15.99, 18], [1782135000, 17.55, 19.21, 17.55, 18.27], [1782739800, 18.95, 23.4, 18.8378, 22], [1783344600, 22.6, 24, 19.99, 23.95], [1783949400, 21.8, 24.8, 21.8, 23.845], [1784554200, 23.77, 24.34, 21.9253, 21.9253], [1785159000, 23.05, 23.185, 21.49, 22.08], [1785763800, 22.33, 24.75, 22.33, 23.46], [1786368600, 22.71, 23.94, 20.03, 23.94], [1786973400, 22, 23.99, 22, 23.19], [1787578200, 21.8, 23.49, 21.8, 23.27], [1788183000, 24.19, 24.75, 23.265, 23.265], [1788874200, 22.4094, 23.29, 22.4094, 22.49], [1789392600, 22.845, 23.899, 22.01, 22.19], [1789997400, 22.95, 22.95, 22.19, 22.19], [1790602200, 23.2945, 23.805, 22.4, 22.4]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KELYB
MN1 · Report parameters
swing high 24.8
swing low 8.38
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 14.02
open 24.1
high 24.75
low 22.01
close 22.4
body size 1.7
upper wick 0.65
lower wick 0.39
body ratio 0.62043796
close position 0.14233577
candle pattern NONE
range high 125
range low 8.38
range size 116.62
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.33732606
rsi7 67.93513018
rsi14 61.64783804
rsi21 57.79046446
rsi slope -4.9488511
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd 1.35730397
macd signal -0.10500887
macd histogram 1.46231284
stoch k 12.02195164
stoch d 12.44211971
adx 51.92959095
plus di 69.1133652
minus di 4.73057361
atr7 9.39511602
atr14 8.12270476
atr pct 36.26207481
bollinger upper 24.19309264
bollinger middle 15.047095
bollinger lower 5.90109736
bollinger width 121.56496169
percent b 0.90197392
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 8.38
resistance 125
nearest fvg low 9.53
nearest fvg high 10.81
fvg direction UP
fvg size 1.28
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 12.25512
fib 382 14.65244
fib 500 16.59
fib 618 18.52756
fib 705 19.9561
fib 786 21.28612
fib 1272 3.91376
fib 1618 -1.76756
fib 2000 -8.04
fib 2618 -18.18756
ema9 19.51707258
ema20 17.42814108
ema50 17.46926143
ema200 20.00132859
ema slope 0.52335357
ema cross NONE
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 38.7
seller score 61.3
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KELYB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 22.4
ema12 18.56034713
ema26 17.20304317
sma20 15.047095
sma50 17.23137
sma100 19.434803
sma200 18.06352645
fomo {'version': '1', 'score': 65, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.15175790336024061, 'rsi': 0.38826126797664623, 'roc': 0.5581063781982994, 'vol': 0.09154989945459024, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.8039478351380999, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 19.51707258100438, 'ema21': 17.36828113179782, 'ema50': 17.469261425603584, 'rsi14': 61.64783803929939, 'atr14': 8.122704757412045, 'macd': {'macd': 1.3573039677208563, 'signal': -0.10500887467586861, 'hist': 1.4623128423967249}, 'bb': {'middle': 15.047094999999995, 'upper': 24.193092636447318, 'lower': 5.9010973635526724}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1509543000, 28, 28, 28, 28], [1512138600, 27.2, 28.5, 27.2, 28.5], [1514903400, 27, 27, 27, 27], [1517495400, 29.07, 29.07, 29, 29], [1527859800, 34.3, 34.3, 22, 22.9999], [1530538200, 21.51, 23.9, 21.5, 23.9], [1533130200, 22.12, 34.3, 22.12, 24.05], [1536067800, 24, 24, 24, 24], [1538400600, 23, 23.4, 22.6, 23.4], [1541079000, 22.43, 22.43, 22.43, 22.43], [1543847400, 22.01, 22.01, 22.01, 22.01], [1549031400, 24.68, 24.68, 24.68, 24.68], [1551450600, 23, 23.44, 20.91, 23.4], [1559568600, 25.4868, 25.4868, 25.4868, 25.4868], [1561987800, 25.2, 29.43, 25.2, 28], [1564666200, 28.0027, 28.0027, 28, 28], [1567517400, 23.76, 27.4999, 23.59, 26.46], [1572615000, 23.46, 23.4638, 21.83, 22.02], [1575297000, 21.2066, 23.14, 20.66, 21.775], [1577975400, 19.75, 19.75, 19.75, 19.75], [1580740200, 16.5789, 18.9268, 16.21, 17.37], [1583159400, 14.24, 14.24, 10.52, 11.3397], [1585747800, 13.779, 17.3, 10.35, 15.5], [1588339800, 14.66, 16.61, 11.8801, 16.61], [1591018200, 18.14, 18.14, 14.2701, 14.965], [1593610200, 14.13, 15.01, 14.04, 14.81], [1596461400, 18, 90.36, 18, 27.16], [1598967000, 27.33, 28.3363, 15.16, 17.395], [1601559000, 17.34, 19.98, 16.29, 17.26], [1604327400, 17.56, 22.13, 17.56, 21.04], [1606833000, 20.61, 22.7014, 19.36, 20.45], [1609770600, 20, 22.01, 18, 19.37], [1612189800, 19.17, 21.9, 19.01, 20.6994], [1614609000, 20.5419, 25.21, 20, 22.32], [1617283800, 20.29, 60, 18.8601, 25.213], [1620048600, 24.51, 27.2193, 22.15, 25.895], [1622554200, 25.999, 25.999, 23.8, 24.01], [1625146200, 24.055, 24.11, 20.4163, 22.2601], [1627911000, 22.01, 24.7, 17.95, 20.3999], [1630503000, 20.0006, 20.535, 18.8801, 19.705], [1633095000, 19.11, 19.99, 18.4981, 18.4981], [1635773400, 19, 21.27, 17, 17.51], [1638369000, 17.05, 17.91, 16.63, 17], [1641220200, 17.78, 18.92, 16.735, 16.99], [1643725800, 18.09, 22.09, 17.61, 21.6199], [1646145000, 20.96, 22.3, 19.71, 22.12], [1648819800, 21.7699, 21.7699, 19.6502, 20.06], [1651498200, 20.8, 20.8, 17.84, 19.45], [1654090200, 19.57, 19.57, 17.01, 19.03], [1656682200, 19.4758, 21.35, 19.15, 21], [1659360600, 21.38, 26.639, 16.341, 16.91], [1662039000, 15.51, 15.78, 13.64, 13.66], [1664803800, 14.05, 16.84, 14.04, 16.3], [1667309400, 16.7901, 18.6337, 15.48, 16.45], [1669905000, 17.86, 17.9, 15.45, 17.26], [1672756200, 16.82, 17.6399, 16.78, 17.3301], [1675261800, 18.5, 18.62, 15.6196, 16.0003], [1677681000, 16.79, 17.59, 15.28, 16.25], [1680528600, 16.86, 16.86, 16.14, 16.25], [1682947800, 16.49, 18.36, 14.86, 18.01], [1685626200, 18.11, 18.198, 16.91, 16.91], [1688391000, 18, 18, 17.23, 17.8], [1690896600, 17.7, 17.8, 17.43, 17.8], [1693575000, 18.675, 18.95, 17.75, 18.3], [1696253400, 18.17, 18.9, 18.17, 18.9], [1698845400, 19.4, 20.95, 19.4, 20.75], [1701441000, 20.4, 21.65, 20.4, 21.65], [1704205800, 21.7, 21.7, 19.8, 21], [1706797800, 20.8, 24, 20.8, 24], [1709303400, 24.83, 25, 23.45, 25], [1711978200, 24.5307, 24.5307, 23.51, 23.51], [1714570200, 23.82, 23.82, 22.05, 22.78], [1717421400, 22, 22, 21.3, 21.6], [1719840600, 20.7, 22.98, 20.6, 22.16], [1722519000, 20.6, 21, 19.7, 21], [1725370200, 20.65, 21.22, 20.15, 21], [1727789400, 20.68, 20.7, 19.3301, 19.3301], [1730467800, 19.82, 19.82, 14.2, 14.59], [1733149800, 14.64, 14.72, 13.9261, 13.9261], [1735828200, 13.5901, 14.62, 13.5767, 14.2], [1738593000, 13.8, 15.15, 12.87, 13.55], [1741012200, 13.31, 14.07, 13.1, 13.54], [1743514200, 12.2, 12.2, 11.04, 11.04], [1746106200, 11.3151, 12.7541, 11.3151, 11.45], [1748871000, 11.46, 12.6, 11.4401, 12.09], [1751376600, 12.09, 14.24, 11.8065, 12.5], [1754055000, 11.9401, 15.0545, 11.94, 14.6], [1756819800, 13.7138, 14.45, 13.7138, 14.45], [1759325400, 13.245, 13.47, 11.06, 11.06], [1762180200, 9.78, 9.78, 8.8, 8.8], [1764599400, 8.65, 9.53, 8.38, 8.705], [1767364200, 8.86, 13.975, 8.86, 13.76], [1770042600, 13.5, 125, 10.81, 15.07], [1772461800, 15.01, 15.66, 12.1, 13.13], [1775050200, 13.6094, 18.58, 13.16, 15.7569], [1777642200, 15.08, 21.225, 14.99, 20.88], [1780320600, 19.57, 21.89, 15.99, 21.89], [1782912600, 20.51, 24.8, 19.19, 22.08], [1785763800, 22.33, 24.75, 20.03, 24.19], [1788269400, 24.1, 24.75, 22.01, 22.4]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KELYB

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 65.0/10065.0/100FOMO · excited
Buy: 38.7/10038.7/100Buy
Sell: 61.3/10061.3/100Sell

Source: NASDAQ:KELYB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 55.0/10055.0/100FOMO · neutral
Buy: 54.6/10054.6/100Buy
Sell: 45.4/10045.4/100Sell

Source: NASDAQ:KELYB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 49.0/10049.0/100FOMO · neutral
Buy: 62.1/10062.1/100Buy
Sell: 37.9/10037.9/100Sell

Source: NASDAQ:KELYB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.