NASDAQ:KITTNghiêng giảm mạnh · -86
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1.490000
Kháng cự gần nhất
1.620000
Hỗ trợ gần nhất
1.380000
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -86/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.490000 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 1.620000 (+8.72%); hỗ trợ gần nhất 1.380000 (-7.38%).
  • Động lượng D1: RSI-14 19.2, ADX 49.2, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 1.380000, mục tiêu 0.65833.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (70/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:KITT đóng cửa gần nhất tại 1.490000 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -86/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 23/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T10:46:21.803740+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 10:46 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:KITT (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 12/bán 88); W1 giảm (mua 14/bán 86); D1 giảm (mua 15/bán 85).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1.490000): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 19.2 và đang đi xuống: quá bán (<30), chưa phải tín hiệu mua. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 4 / %D 5. ADX 49.2 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 9 < -DI 40 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.326894 (~21.94% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.21. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 1.620000 – 1.820000. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: giảm nhấn chìm.

Các mức giá quan trọng

  • R3 2.080000 (+39.60%) — W1 cạnh dưới FVG
  • R2 1.820000 (+22.15%) — D1 cạnh trên FVG
  • R1 1.620000 (+8.72%) — D1 cạnh dưới FVG
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.490000
  • S1 1.380000 (-7.38%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • S2 0.65833 (-55.82%) — D1 Fib mở rộng 127.2% + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.380000 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.380000
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.706894
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.65833 / 0.331436
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.620000 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.620000
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.293106
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.080000 / 2.393522
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 1.412689 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.412689
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.216553
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.730000 / 2.047311
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (70/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • RSI-14 D1 ở 19 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.2.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.326894: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1.49 Giảm Chưa có tín hiệu 1.38 4.134 2026-10-08 13:30:00
W1 1.52 Giảm Chưa có tín hiệu 2.18 15.18 2026-09-28 13:30:00
MN1 1.91 Giảm Chưa có tín hiệu 4.5 2609.28 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 4.0332
swing_low 1.38
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.11
Giá mở cửa 1.55
Giá cao nhất 1.55
Giá thấp nhất 1.46
Giá đóng cửa 1.49
body_size 0.06
upper_wick 0
lower_wick 0.03
body_ratio 0.66666667
close_position 0.33333333
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 4.134
range_low 1.38
range_size 2.754
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.27531891
rsi7 13.97423676
rsi14 19.1999219
rsi21 24.35992905
rsi_slope -0.39849883
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.83894383
macd_signal -0.79236176
macd_histogram -0.04658207
stoch_k 4.21455939
stoch_d 5.42515566
adx 49.22389571
plus_di 8.78973825
minus_di 40.2667659
atr7 0.25080211
atr14 0.32689364
atr_pct 21.93917054
bollinger_upper 4.66820063
bollinger_middle 2.66606
bollinger_lower 0.66391937
bollinger_width 150.19471631
percent_b 0.20629935
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.38
Kháng cự tham chiếu 4.134
nearest_fvg_low 1.62
nearest_fvg_high 1.82
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.2
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 2.0061552
fib_382 2.3935224
fib_500 2.7066
fib_618 3.0196776
fib_705 3.250506
fib_786 3.4654152
fib_1272 0.6583296
fib_1618 -0.2596776
fib_2000 -1.2732
fib_2618 -2.9128776
ema9 1.80428854
ema20 2.5120266
ema50 4.12499208
ema200 51.48245416
ema_slope -0.10758175
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 14.9
Điểm bên bán 85.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.49
ema12 2.0052737
ema26 2.84421752
sma20 2.66606
sma50 4.261628
sma100 5.963512
sma200 19.710476
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -1, 'roc': -1, 'vol': 0.46193388889678855, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5874012965125905, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 1.804288542942326, 'ema21': 2.5699858743581405, 'ema50': 4.124992083062038, 'rsi14': 19.199921901168793, 'atr14': 0.3268936410957371, 'macd': {'macd': -0.8389438263406825, 'signal': -0.7923617575449808, 'hist': -0.0465820687957017}, 'bb': {'middle': 2.6660599999999994, 'upper': 4.668200626829194, 'lower': 0.6639193731708053}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 11.16, 11.16, 9.84, 9.96], [1779197400, 10.02, 11.6994, 9.5406, 10.08], [1779283800, 10.32, 10.6794, 9.78, 9.9], [1779370200, 9.96, 10.62, 9.84, 10.44], [1779456600, 10.62, 11.4, 10.08, 10.14], [1779802200, 10.38, 10.62, 9.78, 10.2], [1779888600, 10.32, 11.04, 9.96, 10.14], [1779975000, 10.2, 10.428, 9.9, 10.32], [1780061400, 10.68, 10.8, 10.14, 10.8], [1780320600, 11.4, 12.48, 11.16, 12], [1780407000, 12, 12.12, 10.5, 10.62], [1780493400, 10.8, 10.8, 9.9, 10.38], [1780579800, 10.08, 10.6194, 9.9, 10.14], [1780666200, 10.14, 10.14, 9, 9.24], [1780925400, 9.54, 10.02, 9.3, 9.66], [1781011800, 9.66, 10.02, 8.97, 9.06], [1781098200, 9, 9.2208, 8.82, 8.88], [1781184600, 8.94, 9.06, 8.52, 8.88], [1781271000, 8.88, 9.03, 8.52, 8.58], [1781530200, 9.06, 9.06, 8.52, 8.52], [1781616600, 8.58, 8.91, 8.1, 8.28], [1781703000, 8.28, 8.5794, 7.86, 7.86], [1781789400, 7.86, 8.7, 6.72, 8.28], [1782135000, 8.4, 8.82, 7.62, 7.68], [1782221400, 7.26, 7.8, 7.26, 7.62], [1782307800, 7.56, 7.56, 6.6, 6.66], [1782394200, 6.84, 6.84, 6.3, 6.6], [1782480600, 6.48, 7.26, 6.42, 6.9], [1782739800, 6.9, 7.4994, 6.84, 7.32], [1782826200, 7.26, 7.86, 7.1424, 7.38], [1782912600, 7.5, 7.8, 6.84, 7.32], [1782999000, 7.5, 7.68, 6.6606, 6.78], [1783344600, 6.9, 6.96, 6.474, 6.6], [1783431000, 6.6, 6.6, 6.21, 6.54], [1783517400, 6.48, 6.6582, 5.8806, 6.24], [1783603800, 6.3, 6.42, 5.8812, 6.42], [1783690200, 6.48, 6.48, 6.12, 6.3], [1783949400, 6.3, 6.3, 5.5506, 5.7612], [1784035800, 5.64, 5.748, 5.22, 5.2206], [1784122200, 5.4, 5.5194, 4.7232, 4.848], [1784208600, 4.86, 5.1, 4.56, 4.983], [1784295000, 4.8, 4.935, 4.62, 4.746], [1784554200, 4.92, 5.28, 4.8, 5.133], [1784640600, 5.28, 5.2878, 4.95, 5.0976], [1784727000, 5.1, 5.2782, 4.74, 4.893], [1784813400, 4.98, 4.98, 4.5936, 4.5996], [1784899800, 4.6512, 4.7769, 4.5336, 4.6194], [1785159000, 4.62, 4.818, 4.52946, 4.7952], [1785245400, 4.797, 5.4, 4.5, 5.2188], [1785331800, 5.1666, 5.2194, 4.5168, 4.6344], [1785418200, 4.74, 4.9794, 4.7274, 4.9746], [1785504600, 5.1228, 5.3958, 4.92, 5.2368], [1785763800, 5.4, 6.36, 5.3136, 5.8482], [1785850200, 5.937, 6.54, 5.4384, 6.48], [1785936600, 6.66, 6.66, 6, 6.06], [1786023000, 6, 6.48, 5.940606, 6.42], [1786109400, 6.48, 6.9, 6.06, 6.48], [1786368600, 6.6, 7.14, 6.4242, 7.02], [1786455000, 6.96, 7.62, 6.93, 7.08], [1786541400, 7.2, 7.59, 7.02, 7.32], [1786627800, 6.78, 6.78, 6, 6.18], [1786714200, 6.36, 6.36, 5.34, 5.4768], [1786973400, 5.58, 5.9688, 5.46, 5.7186], [1787059800, 5.8734, 6, 5.1066, 5.2572], [1787146200, 5.4006, 5.599482, 4.9656, 5.1642], [1787232600, 5.058, 5.232, 4.9944, 5.1606], [1787319000, 5.295, 5.5653, 5.1612, 5.2698], [1787578200, 5.28, 5.3244, 4.8936, 4.9206], [1787664600, 4.983, 5.04, 4.794, 4.9764], [1787751000, 5.1096, 5.22, 4.7406, 4.86], [1787837400, 4.98, 5.0514, 4.749, 4.8], [1787923800, 4.8288, 4.9914, 4.6218, 4.782], [1788183000, 4.92, 5.0532, 4.7031, 4.8666], [1788269400, 4.9032, 4.979706, 4.704, 4.776], [1788355800, 4.8522, 4.86, 4.2168, 4.4268], [1788442200, 4.164, 4.3506, 3.9726, 4.14], [1788528600, 4.1778, 4.269, 3.84, 3.8796], [1788874200, 3.9, 4.1934, 3.8988, 4.1274], [1788960600, 4.284, 4.284, 4.02, 4.194], [1789047000, 4.0218, 4.134, 3.8112, 3.864], [1789133400, 3.78, 3.9594, 3.759, 3.9378], [1789392600, 3.96, 3.96, 3.7482, 3.7716], [1789479000, 3.7638, 3.7902, 3.612, 3.6678], [1789565400, 3.6978, 3.8382, 3.6, 3.7782], [1789651800, 3.8394, 3.8982, 3.6786, 3.7398], [1789738200, 3.8214, 4.0332, 3.7578, 3.8322], [1789997400, 3.99, 3.99, 3.6474, 3.6978], [1790083800, 3.72, 3.8994, 3.6906, 3.7554], [1790170200, 3.6, 3.6, 3.12, 3.1416], [1790256600, 3.126, 3.2388, 2.8896, 2.949], [1790343000, 3.23, 3.2399, 2.18, 2.32], [1790602200, 2.03, 2.08, 1.7301, 1.81], [1790688600, 1.83, 1.9399, 1.7217, 1.86], [1790775000, 1.86, 1.97, 1.82, 1.91], [1790861400, 1.95, 1.95, 1.551, 1.58], [1790947800, 1.56, 1.62, 1.45, 1.52], [1791207000, 1.52, 1.52, 1.38, 1.48], [1791293400, 1.48, 1.57, 1.44, 1.54], [1791379800, 1.51, 1.62, 1.48, 1.54], [1791466200, 1.55, 1.55, 1.46, 1.49]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KITT
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 7.62
swing_low 4.5
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.66
Giá mở cửa 2.03
Giá cao nhất 2.08
Giá thấp nhất 1.45
Giá đóng cửa 1.52
body_size 0.51
upper_wick 0.05
lower_wick 0.07
body_ratio 0.80952381
close_position 0.11111111
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 15.18
range_low 2.18
range_size 13
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.11166085
rsi7 12.38775949
rsi14 22.07533358
rsi21 27.9070325
rsi_slope -0.52818968
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -12.60903144
macd_signal -16.54625796
macd_histogram 3.93722651
stoch_k 1.09204368
stoch_d 2.48440822
adx 6.22359784
plus_di 21.47679553
minus_di 27.4968595
atr7 1.48351767
atr14 5.64208509
atr_pct 371.18980861
bollinger_upper 10.80668053
bollinger_middle 5.95602
bollinger_lower 1.10535947
bollinger_width 162.88261391
percent_b 0.04274063
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.18
Kháng cự tham chiếu 15.18
nearest_fvg_low 2.08
nearest_fvg_high 3.6
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.52
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 5.23632
fib_382 5.69184
fib_500 6.06
fib_618 6.42816
fib_705 6.6996
fib_786 6.95232
fib_1272 3.65136
fib_1618 2.57184
fib_2000 1.38
fib_2618 -0.54816
ema9 3.91212673
ema20 9.64543376
ema50 212.23200353
ema200 29808.34579961
ema_slope -0.85530882
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 13.9
Điểm bên bán 86.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 270
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.52
ema12 4.82121782
ema26 17.43024927
sma20 5.95602
sma50 26.331432
sma100 255.264948
sma200 11243.451258
fomo {'version': '1', 'score': 16, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.9308222139370481, 'roc': -0.18311197309171118, 'vol': -0.49286685941448627, 'streak': -0.5, 'bb': -0.9145187489587576, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 3.9121267315585633, 'ema21': 10.626254980865674, 'ema50': 212.23200352968323, 'rsi14': 22.075333581888557, 'atr14': 5.642085090830685, 'macd': {'macd': -12.609031442027788, 'signal': -16.546257955317095, 'hist': 3.937226513289307}, 'bb': {'middle': 5.956019999999999, 'upper': 10.806680530525712, 'lower': 1.1053594694742852}, 'bars_used': 270, 'candles': [[1730730600, 578.88, 626.4, 514.08, 561.6], [1731335400, 561.6, 587.304, 402.9264, 410.832], [1731940200, 411.48, 479.52, 365.688, 457.92], [1732545000, 453.6, 527.04, 374.1984, 522.72], [1733149800, 527.04, 540, 416.88, 479.52], [1733754600, 466.56, 496.8, 419.04, 428.4144], [1734359400, 423.36, 466.56, 354.5856, 393.12], [1734964200, 410.4, 1153.44, 410.4, 933.12], [1735569000, 794.88, 1706.4, 648, 1641.6], [1736173800, 2604.96, 2609.28, 1175.04, 1330.56], [1736778600, 1222.56, 1486.08, 825.12, 976.32], [1737469800, 1028.16, 1036.8, 846.72, 855.36], [1737988200, 799.2, 997.92, 656.64, 760.32], [1738593000, 652.32, 773.28, 613.44, 704.16], [1739197800, 704.16, 805.68, 648, 678.24], [1739889000, 669.6, 682.128, 527.04, 557.28], [1740407400, 540, 544.32, 413.3376, 416.016], [1741012200, 440.64, 557.28, 354.672, 457.92], [1741613400, 432, 488.16, 427.68, 457.92], [1742218200, 457.92, 540, 457.92, 514.08], [1742823000, 522.72, 522.72, 423.36, 432], [1743427800, 410.4, 483.84, 388.8864, 416.88], [1744032600, 384.48, 457.92, 354.24, 457.92], [1744637400, 462.24, 470.88, 391.9968, 406.08], [1745242200, 388.8, 600.48, 362.9232, 470.88], [1745847000, 475.2, 497.9232, 419.1696, 453.6], [1746451800, 442.8, 444.96, 384.48, 407.2896], [1747056600, 432, 492.48, 418.9536, 427.1616], [1747661400, 419.904, 444.96, 393.12, 401.5008], [1748352600, 410.4, 440.64, 391.7376, 395.7984], [1748871000, 393.12, 466.56, 380.16, 414.7632], [1749475800, 414.72, 475.2, 403.1856, 408.7152], [1750080600, 410.4, 427.68, 399.9888, 408.1104], [1750685400, 403.056, 418.9968, 380.592, 401.2848], [1751290200, 401.76, 406.08, 380.1168, 391.392], [1751895000, 393.12, 470.88, 382.320432, 423.36], [1752499800, 418.1328, 522.72, 410.4, 496.8], [1753104600, 505.44, 506.0016, 423.4032, 436.32], [1753709400, 436.32, 449.28, 388.8, 397.5696], [1754314200, 404.352, 430.0128, 385.776, 400.1616], [1754919000, 391.176, 432, 365.04, 371.9088], [1755523800, 371.2608, 381.5856, 328.4064, 352.8144], [1756128600, 354.24, 496.8, 352.728, 390.8304], [1756819800, 317.52, 332.64, 204.48, 210.72], [1757338200, 200.64, 201.12, 159.84, 160.32], [1757943000, 161.28, 177.6, 151.2, 160.32], [1758547800, 162.24, 215.04, 150.72, 152.16], [1759152600, 152.16, 168.96, 136.8, 146.88], [1759757400, 157.92, 175.2, 141.12, 141.6], [1760362200, 147.36, 168.48, 133.92, 137.76], [1760967000, 142.56, 146.616, 83.0448, 84.48], [1761571800, 151.68, 164.64, 74.88, 79.2], [1762180200, 77.76, 78.24, 59.52, 68.16], [1762785000, 69.6, 75.36, 58.08, 62.88], [1763389800, 61.44, 62.88, 39.576, 42], [1763994600, 42.2208, 45.6, 39.9312, 40.512], [1764599400, 40.2624, 81.6, 34.08, 53.76], [1765204200, 49.92, 61.44, 40.536, 43.6224], [1765809000, 43.1568, 46.4112, 37.92, 41.6976], [1766413800, 46.7136, 48.96, 40.8096, 43.2], [1767018600, 43.08, 44.64, 33.2304, 42.7968], [1767623400, 43.68, 52.8, 41.928, 42.816], [1768228200, 42.816, 53.76, 39.6912, 50.4], [1768919400, 45.8856, 49.44, 42.8544, 43.5168], [1769437800, 45.8496, 68.16, 45.36, 50.4], [1770042600, 49.44, 54.24, 42.2448, 46.6368], [1770647400, 50.64, 50.88, 38.4, 39.2112], [1771338600, 39.36, 49.92, 36, 42.0192], [1771857000, 42.5472, 44.1504, 35.8896, 35.8896], [1772461800, 35.8032, 37.8912, 33.1248, 33.936], [1773063000, 34.464, 59.04, 32.1552, 33.84], [1773667800, 34.56, 34.56, 27.36, 28.6752], [1774272600, 28.8, 30.1584, 23.52, 25.44], [1774877400, 24.9216, 24.9696, 22.0848, 24.864], [1775482200, 24.5808, 25.0512, 21.1392, 21.1728], [1776087000, 21.7824, 27.8688, 19.2528, 19.4448], [1776691800, 20.16, 21, 16.62, 18.42], [1777296600, 18.12, 19.38, 13.68, 14.16], [1777901400, 13.98, 14.82, 12.72, 13.32], [1778506200, 13.32, 15.18, 10.98, 10.98], [1779111000, 11.16, 11.6994, 9.5406, 10.14], [1779802200, 10.38, 11.04, 9.78, 10.8], [1780320600, 11.4, 12.48, 9, 9.24], [1780925400, 9.54, 10.02, 8.52, 8.58], [1781530200, 9.06, 9.06, 6.72, 8.28], [1782135000, 8.4, 8.82, 6.3, 6.9], [1782739800, 6.9, 7.86, 6.6606, 6.78], [1783344600, 6.9, 6.96, 5.8806, 6.3], [1783949400, 6.3, 6.3, 4.56, 4.746], [1784554200, 4.92, 5.2878, 4.5336, 4.6194], [1785159000, 4.62, 5.4, 4.5, 5.2368], [1785763800, 5.4, 6.9, 5.3136, 6.48], [1786368600, 6.6, 7.62, 5.34, 5.4768], [1786973400, 5.58, 6, 4.9656, 5.2698], [1787578200, 5.28, 5.3244, 4.6218, 4.782], [1788183000, 4.92, 5.0532, 3.84, 3.8796], [1788874200, 3.9, 4.284, 3.759, 3.9378], [1789392600, 3.96, 4.0332, 3.6, 3.8322], [1789997400, 3.99, 3.99, 2.18, 2.32], [1790602200, 2.03, 2.08, 1.45, 1.52]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KITT
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 522.72
swing_low 33.2304
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.59
Giá mở cửa 4.9032
Giá cao nhất 4.979706
Giá thấp nhất 1.7217
Giá đóng cửa 1.91
body_size 2.9932
upper_wick 0.076506
lower_wick 0.1883
body_ratio 0.91872145
close_position 0.05779609
candle_pattern MARUBOZU
range_high 2609.28
range_low 4.5
range_size 2604.78
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.00212449
rsi7 9.59473379
rsi14 11.39791579
rsi21 12.12273397
rsi_slope -0.00362274
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -6655.08978141
macd_signal -9388.47001917
macd_histogram 2733.38023776
stoch_k 0.03803439
stoch_d 0.08365185
adx 42.38748984
plus_di 13.98035091
minus_di 34.34902622
atr7 172.18090824
atr14 1533.54394847
atr_pct 80290.25908219
bollinger_upper 522.43405635
bollinger_middle 164.07811
bollinger_lower -194.27783635
bollinger_width 436.81140202
percent_b 0.2737332
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 4.5
Kháng cự tham chiếu 2609.28
nearest_fvg_low 7.8
nearest_fvg_high 9.5406
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.7406
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 148.7499456
fib_382 220.2154272
fib_500 277.9752
fib_618 335.7349728
fib_705 378.320568
fib_786 417.9692256
fib_1272 -99.9107712
fib_1618 -269.2741728
fib_2000 -456.2592
fib_2618 -758.7637728
ema9 63.4262953
ema20 2603.88259604
ema50 33337.84947482
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -273.89185222
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 12.3
Điểm bên bán 87.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 62
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.91
ema12 244.87547037
ema26 6899.96525178
sma20 164.07811
sma50 16547.378188
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 13, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -1, 'roc': -0.00839058661877449, 'vol': -1, 'streak': -1, 'bb': -0.4525336098152996, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 63.426295299347935, 'ema21': 3171.973530911013, 'ema50': 33337.8494748225, 'rsi14': 11.397915791170405, 'atr14': 1533.543948469804, 'macd': {'macd': -6655.089781410529, 'signal': -9388.470019173466, 'hist': 2733.380237762937}, 'bb': {'middle': 164.07811000000004, 'upper': 522.4340563487995, 'lower': -194.27783634879938}, 'bars_used': 62, 'candles': [[1627911000, 152409.6, 153342.72, 151009.92, 153014.5728], [1630503000, 152876.16, 157075.2, 152876.16, 154431.36], [1633095000, 154431.36, 169983.36, 154120.32, 154742.4], [1635773400, 155017.6704, 156919.68, 154120.32, 154742.4], [1638369000, 155053.44, 157075.2, 153187.2, 154897.92], [1641220200, 154742.4, 156142.08, 153964.8, 154586.88], [1643725800, 154431.36, 156297.6, 154431.36, 155831.04], [1646145000, 155364.48, 156608.64, 155364.48, 156297.6], [1648819800, 156126.528, 156608.64, 155986.56, 156297.6], [1651498200, 156297.6, 156453.12, 155831.04, 156453.12], [1654090200, 156453.12, 156764.16, 156453.12, 156608.64], [1656682200, 156762.6048, 164851.2, 156608.64, 158319.36], [1659360600, 158319.36, 174381.4656, 150932.16, 163296], [1662039000, 164851.2, 202176, 48833.28, 56142.72], [1664803800, 53965.44, 111352.32, 48833.28, 52721.28], [1667309400, 51943.68, 63607.68, 49766.4, 58942.08], [1669905000, 57386.88, 84651.0912, 55063.4112, 58164.48], [1672756200, 58320, 60497.28, 50544, 52876.8], [1675261800, 53809.92, 63607.68, 51321.6, 57853.44], [1677681000, 58786.56, 59019.84, 39191.04, 46267.2], [1680528600, 46656, 48366.72, 34836.48, 36547.2], [1682947800, 35614.08, 39657.6, 26438.4, 30326.4], [1685626200, 31827.168, 38724.48, 26096.256, 32192.64], [1688391000, 31570.56, 34680.96, 29859.84, 31104], [1690896600, 30948.48, 32970.24, 27993.6, 31415.04], [1693575000, 31104, 36080.64, 27138.24, 27527.04], [1696253400, 27682.56, 30637.44, 26749.44, 28304.64], [1698845400, 28149.12, 30170.88, 20528.64, 20995.2], [1701441000, 22239.36, 22239.36, 9124.3584, 10541.1456], [1704205800, 10730.88, 10898.8416, 4359.2256, 6783.7824], [1706797800, 6788.448, 6951.744, 3953.3184, 4354.56], [1709303400, 4080.8448, 5738.688, 2769.8112, 4968.864], [1711978200, 5054.4, 5054.4, 2846.016, 3234.816], [1714570200, 3202.1568, 3748.032, 1889.568, 2115.072], [1717421400, 2073.0816, 6415.2, 1710.72, 2116.6272], [1719840600, 2166.3936, 2646.9504, 1144.8, 1378.08], [1722519000, 1382.4, 1399.3344, 721.44, 764.64], [1725370200, 790.56, 790.56, 535.68, 609.12], [1727789400, 617.76, 648, 522.72, 591.84], [1730467800, 591.84, 626.4, 365.688, 522.72], [1733149800, 527.04, 1153.44, 354.5856, 669.6], [1735828200, 721.44, 2609.28, 648, 760.32], [1738593000, 652.32, 805.68, 413.3376, 416.016], [1741012200, 440.64, 557.28, 354.672, 396.9648], [1743514200, 393.12, 600.48, 354.24, 436.32], [1746106200, 449.28, 492.48, 384.48, 395.7984], [1748871000, 393.12, 475.2, 380.16, 390.7872], [1751376600, 388.8, 522.72, 380.1168, 405.1728], [1754055000, 395.28, 496.8, 328.4064, 390.8304], [1756819800, 317.52, 332.64, 136.8, 138.24], [1759325400, 138.24, 175.2, 74.88, 79.2], [1762180200, 77.76, 78.24, 39.576, 40.512], [1764599400, 40.2624, 81.6, 33.2304, 36.84], [1767364200, 37.344, 68.16, 37.296, 50.4], [1770042600, 49.44, 54.24, 35.8896, 35.8896], [1772461800, 35.8032, 59.04, 22.2912, 23.9376], [1775050200, 24.84, 27.8688, 13.68, 14.46], [1777642200, 14.46, 15.18, 9.5406, 10.8], [1780320600, 11.4, 12.48, 6.3, 7.38], [1782912600, 7.5, 7.8, 4.5, 5.2368], [1785763800, 5.4, 7.62, 4.6218, 4.8666], [1788269400, 4.9032, 4.979706, 1.7217, 1.91]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KITT

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 13.0/10013.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 12.3/10012.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 87.7/10087.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KITT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 16.0/10016.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 13.9/10013.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 86.1/10086.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KITT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 23.0/10023.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 14.9/10014.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 85.1/10085.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KITT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:KITTStrong bearish bias · -86
BearishNeutralBullish
Last close
1.490000
Nearest resistance
1.620000
Nearest support
1.380000
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -86/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 1.490000 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 1.620000 (+8.72%); nearest support 1.380000 (-7.38%).
  • Momentum D1: RSI-14 19.2, ADX 49.2, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 1.380000, targeting 0.65833.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (70/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:KITT last closed at 1.490000 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -86/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 23/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T10:46:21.803740+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 10:46 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:KITT (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 12/sell 88); W1 down (buy 14/sell 86); D1 down (buy 15/sell 85).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 1.490000): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 19.2 and falling: oversold (<30) — not a buy signal on its own. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 4 / %D 5. ADX at 49.2 points to a strong trend; +DI 9 < -DI 40, so sellers lead. ATR-14 is 0.326894 (~21.94% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.21. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 1.620000 – 1.820000. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: bearish engulfing.

Key levels to watch

  • R3 2.080000 (+39.60%) — W1 FVG base
  • R2 1.820000 (+22.15%) — D1 FVG top
  • R1 1.620000 (+8.72%) — D1 FVG base
  • Last close 1.490000
  • S1 1.380000 (-7.38%) — D1 support + D1 swing low · confluence
  • S2 0.65833 (-55.82%) — D1 Fib 127.2% ext. + D1 lower Bollinger band · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 1.380000 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.380000
  • Reference stop (SL): 1.706894
  • Targets (TP1 / TP2): 0.65833 / 0.331436
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 1.620000 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.620000
  • Reference stop (SL): 1.293106
  • Targets (TP1 / TP2): 2.080000 / 2.393522
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 1.412689 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 1.412689
  • Reference stop (SL): 1.216553
  • Targets (TP1 / TP2): 1.730000 / 2.047311
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (70/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • D1 RSI-14 at 19 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.2.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.326894: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1.49 DOWN NO SIGNAL 1.38 4.134 2026-10-08 13:30:00
W1 1.52 DOWN NO SIGNAL 2.18 15.18 2026-09-28 13:30:00
MN1 1.91 DOWN NO SIGNAL 4.5 2609.28 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 4.0332
swing low 1.38
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.11
open 1.55
high 1.55
low 1.46
close 1.49
body size 0.06
upper wick 0
lower wick 0.03
body ratio 0.66666667
close position 0.33333333
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 4.134
range low 1.38
range size 2.754
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.27531891
rsi7 13.97423676
rsi14 19.1999219
rsi21 24.35992905
rsi slope -0.39849883
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.83894383
macd signal -0.79236176
macd histogram -0.04658207
stoch k 4.21455939
stoch d 5.42515566
adx 49.22389571
plus di 8.78973825
minus di 40.2667659
atr7 0.25080211
atr14 0.32689364
atr pct 21.93917054
bollinger upper 4.66820063
bollinger middle 2.66606
bollinger lower 0.66391937
bollinger width 150.19471631
percent b 0.20629935
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.38
resistance 4.134
nearest fvg low 1.62
nearest fvg high 1.82
fvg direction DOWN
fvg size 0.2
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 2.0061552
fib 382 2.3935224
fib 500 2.7066
fib 618 3.0196776
fib 705 3.250506
fib 786 3.4654152
fib 1272 0.6583296
fib 1618 -0.2596776
fib 2000 -1.2732
fib 2618 -2.9128776
ema9 1.80428854
ema20 2.5120266
ema50 4.12499208
ema200 51.48245416
ema slope -0.10758175
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 14.9
seller score 85.1
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KITT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.49
ema12 2.0052737
ema26 2.84421752
sma20 2.66606
sma50 4.261628
sma100 5.963512
sma200 19.710476
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -1, 'roc': -1, 'vol': 0.46193388889678855, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5874012965125905, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 1.804288542942326, 'ema21': 2.5699858743581405, 'ema50': 4.124992083062038, 'rsi14': 19.199921901168793, 'atr14': 0.3268936410957371, 'macd': {'macd': -0.8389438263406825, 'signal': -0.7923617575449808, 'hist': -0.0465820687957017}, 'bb': {'middle': 2.6660599999999994, 'upper': 4.668200626829194, 'lower': 0.6639193731708053}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 11.16, 11.16, 9.84, 9.96], [1779197400, 10.02, 11.6994, 9.5406, 10.08], [1779283800, 10.32, 10.6794, 9.78, 9.9], [1779370200, 9.96, 10.62, 9.84, 10.44], [1779456600, 10.62, 11.4, 10.08, 10.14], [1779802200, 10.38, 10.62, 9.78, 10.2], [1779888600, 10.32, 11.04, 9.96, 10.14], [1779975000, 10.2, 10.428, 9.9, 10.32], [1780061400, 10.68, 10.8, 10.14, 10.8], [1780320600, 11.4, 12.48, 11.16, 12], [1780407000, 12, 12.12, 10.5, 10.62], [1780493400, 10.8, 10.8, 9.9, 10.38], [1780579800, 10.08, 10.6194, 9.9, 10.14], [1780666200, 10.14, 10.14, 9, 9.24], [1780925400, 9.54, 10.02, 9.3, 9.66], [1781011800, 9.66, 10.02, 8.97, 9.06], [1781098200, 9, 9.2208, 8.82, 8.88], [1781184600, 8.94, 9.06, 8.52, 8.88], [1781271000, 8.88, 9.03, 8.52, 8.58], [1781530200, 9.06, 9.06, 8.52, 8.52], [1781616600, 8.58, 8.91, 8.1, 8.28], [1781703000, 8.28, 8.5794, 7.86, 7.86], [1781789400, 7.86, 8.7, 6.72, 8.28], [1782135000, 8.4, 8.82, 7.62, 7.68], [1782221400, 7.26, 7.8, 7.26, 7.62], [1782307800, 7.56, 7.56, 6.6, 6.66], [1782394200, 6.84, 6.84, 6.3, 6.6], [1782480600, 6.48, 7.26, 6.42, 6.9], [1782739800, 6.9, 7.4994, 6.84, 7.32], [1782826200, 7.26, 7.86, 7.1424, 7.38], [1782912600, 7.5, 7.8, 6.84, 7.32], [1782999000, 7.5, 7.68, 6.6606, 6.78], [1783344600, 6.9, 6.96, 6.474, 6.6], [1783431000, 6.6, 6.6, 6.21, 6.54], [1783517400, 6.48, 6.6582, 5.8806, 6.24], [1783603800, 6.3, 6.42, 5.8812, 6.42], [1783690200, 6.48, 6.48, 6.12, 6.3], [1783949400, 6.3, 6.3, 5.5506, 5.7612], [1784035800, 5.64, 5.748, 5.22, 5.2206], [1784122200, 5.4, 5.5194, 4.7232, 4.848], [1784208600, 4.86, 5.1, 4.56, 4.983], [1784295000, 4.8, 4.935, 4.62, 4.746], [1784554200, 4.92, 5.28, 4.8, 5.133], [1784640600, 5.28, 5.2878, 4.95, 5.0976], [1784727000, 5.1, 5.2782, 4.74, 4.893], [1784813400, 4.98, 4.98, 4.5936, 4.5996], [1784899800, 4.6512, 4.7769, 4.5336, 4.6194], [1785159000, 4.62, 4.818, 4.52946, 4.7952], [1785245400, 4.797, 5.4, 4.5, 5.2188], [1785331800, 5.1666, 5.2194, 4.5168, 4.6344], [1785418200, 4.74, 4.9794, 4.7274, 4.9746], [1785504600, 5.1228, 5.3958, 4.92, 5.2368], [1785763800, 5.4, 6.36, 5.3136, 5.8482], [1785850200, 5.937, 6.54, 5.4384, 6.48], [1785936600, 6.66, 6.66, 6, 6.06], [1786023000, 6, 6.48, 5.940606, 6.42], [1786109400, 6.48, 6.9, 6.06, 6.48], [1786368600, 6.6, 7.14, 6.4242, 7.02], [1786455000, 6.96, 7.62, 6.93, 7.08], [1786541400, 7.2, 7.59, 7.02, 7.32], [1786627800, 6.78, 6.78, 6, 6.18], [1786714200, 6.36, 6.36, 5.34, 5.4768], [1786973400, 5.58, 5.9688, 5.46, 5.7186], [1787059800, 5.8734, 6, 5.1066, 5.2572], [1787146200, 5.4006, 5.599482, 4.9656, 5.1642], [1787232600, 5.058, 5.232, 4.9944, 5.1606], [1787319000, 5.295, 5.5653, 5.1612, 5.2698], [1787578200, 5.28, 5.3244, 4.8936, 4.9206], [1787664600, 4.983, 5.04, 4.794, 4.9764], [1787751000, 5.1096, 5.22, 4.7406, 4.86], [1787837400, 4.98, 5.0514, 4.749, 4.8], [1787923800, 4.8288, 4.9914, 4.6218, 4.782], [1788183000, 4.92, 5.0532, 4.7031, 4.8666], [1788269400, 4.9032, 4.979706, 4.704, 4.776], [1788355800, 4.8522, 4.86, 4.2168, 4.4268], [1788442200, 4.164, 4.3506, 3.9726, 4.14], [1788528600, 4.1778, 4.269, 3.84, 3.8796], [1788874200, 3.9, 4.1934, 3.8988, 4.1274], [1788960600, 4.284, 4.284, 4.02, 4.194], [1789047000, 4.0218, 4.134, 3.8112, 3.864], [1789133400, 3.78, 3.9594, 3.759, 3.9378], [1789392600, 3.96, 3.96, 3.7482, 3.7716], [1789479000, 3.7638, 3.7902, 3.612, 3.6678], [1789565400, 3.6978, 3.8382, 3.6, 3.7782], [1789651800, 3.8394, 3.8982, 3.6786, 3.7398], [1789738200, 3.8214, 4.0332, 3.7578, 3.8322], [1789997400, 3.99, 3.99, 3.6474, 3.6978], [1790083800, 3.72, 3.8994, 3.6906, 3.7554], [1790170200, 3.6, 3.6, 3.12, 3.1416], [1790256600, 3.126, 3.2388, 2.8896, 2.949], [1790343000, 3.23, 3.2399, 2.18, 2.32], [1790602200, 2.03, 2.08, 1.7301, 1.81], [1790688600, 1.83, 1.9399, 1.7217, 1.86], [1790775000, 1.86, 1.97, 1.82, 1.91], [1790861400, 1.95, 1.95, 1.551, 1.58], [1790947800, 1.56, 1.62, 1.45, 1.52], [1791207000, 1.52, 1.52, 1.38, 1.48], [1791293400, 1.48, 1.57, 1.44, 1.54], [1791379800, 1.51, 1.62, 1.48, 1.54], [1791466200, 1.55, 1.55, 1.46, 1.49]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KITT
W1 · Report parameters
swing high 7.62
swing low 4.5
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.66
open 2.03
high 2.08
low 1.45
close 1.52
body size 0.51
upper wick 0.05
lower wick 0.07
body ratio 0.80952381
close position 0.11111111
candle pattern NONE
range high 15.18
range low 2.18
range size 13
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.11166085
rsi7 12.38775949
rsi14 22.07533358
rsi21 27.9070325
rsi slope -0.52818968
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -12.60903144
macd signal -16.54625796
macd histogram 3.93722651
stoch k 1.09204368
stoch d 2.48440822
adx 6.22359784
plus di 21.47679553
minus di 27.4968595
atr7 1.48351767
atr14 5.64208509
atr pct 371.18980861
bollinger upper 10.80668053
bollinger middle 5.95602
bollinger lower 1.10535947
bollinger width 162.88261391
percent b 0.04274063
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.18
resistance 15.18
nearest fvg low 2.08
nearest fvg high 3.6
fvg direction DOWN
fvg size 1.52
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 5.23632
fib 382 5.69184
fib 500 6.06
fib 618 6.42816
fib 705 6.6996
fib 786 6.95232
fib 1272 3.65136
fib 1618 2.57184
fib 2000 1.38
fib 2618 -0.54816
ema9 3.91212673
ema20 9.64543376
ema50 212.23200353
ema200 29808.34579961
ema slope -0.85530882
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 13.9
seller score 86.1
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 270
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KITT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.52
ema12 4.82121782
ema26 17.43024927
sma20 5.95602
sma50 26.331432
sma100 255.264948
sma200 11243.451258
fomo {'version': '1', 'score': 16, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.9308222139370481, 'roc': -0.18311197309171118, 'vol': -0.49286685941448627, 'streak': -0.5, 'bb': -0.9145187489587576, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 3.9121267315585633, 'ema21': 10.626254980865674, 'ema50': 212.23200352968323, 'rsi14': 22.075333581888557, 'atr14': 5.642085090830685, 'macd': {'macd': -12.609031442027788, 'signal': -16.546257955317095, 'hist': 3.937226513289307}, 'bb': {'middle': 5.956019999999999, 'upper': 10.806680530525712, 'lower': 1.1053594694742852}, 'bars_used': 270, 'candles': [[1730730600, 578.88, 626.4, 514.08, 561.6], [1731335400, 561.6, 587.304, 402.9264, 410.832], [1731940200, 411.48, 479.52, 365.688, 457.92], [1732545000, 453.6, 527.04, 374.1984, 522.72], [1733149800, 527.04, 540, 416.88, 479.52], [1733754600, 466.56, 496.8, 419.04, 428.4144], [1734359400, 423.36, 466.56, 354.5856, 393.12], [1734964200, 410.4, 1153.44, 410.4, 933.12], [1735569000, 794.88, 1706.4, 648, 1641.6], [1736173800, 2604.96, 2609.28, 1175.04, 1330.56], [1736778600, 1222.56, 1486.08, 825.12, 976.32], [1737469800, 1028.16, 1036.8, 846.72, 855.36], [1737988200, 799.2, 997.92, 656.64, 760.32], [1738593000, 652.32, 773.28, 613.44, 704.16], [1739197800, 704.16, 805.68, 648, 678.24], [1739889000, 669.6, 682.128, 527.04, 557.28], [1740407400, 540, 544.32, 413.3376, 416.016], [1741012200, 440.64, 557.28, 354.672, 457.92], [1741613400, 432, 488.16, 427.68, 457.92], [1742218200, 457.92, 540, 457.92, 514.08], [1742823000, 522.72, 522.72, 423.36, 432], [1743427800, 410.4, 483.84, 388.8864, 416.88], [1744032600, 384.48, 457.92, 354.24, 457.92], [1744637400, 462.24, 470.88, 391.9968, 406.08], [1745242200, 388.8, 600.48, 362.9232, 470.88], [1745847000, 475.2, 497.9232, 419.1696, 453.6], [1746451800, 442.8, 444.96, 384.48, 407.2896], [1747056600, 432, 492.48, 418.9536, 427.1616], [1747661400, 419.904, 444.96, 393.12, 401.5008], [1748352600, 410.4, 440.64, 391.7376, 395.7984], [1748871000, 393.12, 466.56, 380.16, 414.7632], [1749475800, 414.72, 475.2, 403.1856, 408.7152], [1750080600, 410.4, 427.68, 399.9888, 408.1104], [1750685400, 403.056, 418.9968, 380.592, 401.2848], [1751290200, 401.76, 406.08, 380.1168, 391.392], [1751895000, 393.12, 470.88, 382.320432, 423.36], [1752499800, 418.1328, 522.72, 410.4, 496.8], [1753104600, 505.44, 506.0016, 423.4032, 436.32], [1753709400, 436.32, 449.28, 388.8, 397.5696], [1754314200, 404.352, 430.0128, 385.776, 400.1616], [1754919000, 391.176, 432, 365.04, 371.9088], [1755523800, 371.2608, 381.5856, 328.4064, 352.8144], [1756128600, 354.24, 496.8, 352.728, 390.8304], [1756819800, 317.52, 332.64, 204.48, 210.72], [1757338200, 200.64, 201.12, 159.84, 160.32], [1757943000, 161.28, 177.6, 151.2, 160.32], [1758547800, 162.24, 215.04, 150.72, 152.16], [1759152600, 152.16, 168.96, 136.8, 146.88], [1759757400, 157.92, 175.2, 141.12, 141.6], [1760362200, 147.36, 168.48, 133.92, 137.76], [1760967000, 142.56, 146.616, 83.0448, 84.48], [1761571800, 151.68, 164.64, 74.88, 79.2], [1762180200, 77.76, 78.24, 59.52, 68.16], [1762785000, 69.6, 75.36, 58.08, 62.88], [1763389800, 61.44, 62.88, 39.576, 42], [1763994600, 42.2208, 45.6, 39.9312, 40.512], [1764599400, 40.2624, 81.6, 34.08, 53.76], [1765204200, 49.92, 61.44, 40.536, 43.6224], [1765809000, 43.1568, 46.4112, 37.92, 41.6976], [1766413800, 46.7136, 48.96, 40.8096, 43.2], [1767018600, 43.08, 44.64, 33.2304, 42.7968], [1767623400, 43.68, 52.8, 41.928, 42.816], [1768228200, 42.816, 53.76, 39.6912, 50.4], [1768919400, 45.8856, 49.44, 42.8544, 43.5168], [1769437800, 45.8496, 68.16, 45.36, 50.4], [1770042600, 49.44, 54.24, 42.2448, 46.6368], [1770647400, 50.64, 50.88, 38.4, 39.2112], [1771338600, 39.36, 49.92, 36, 42.0192], [1771857000, 42.5472, 44.1504, 35.8896, 35.8896], [1772461800, 35.8032, 37.8912, 33.1248, 33.936], [1773063000, 34.464, 59.04, 32.1552, 33.84], [1773667800, 34.56, 34.56, 27.36, 28.6752], [1774272600, 28.8, 30.1584, 23.52, 25.44], [1774877400, 24.9216, 24.9696, 22.0848, 24.864], [1775482200, 24.5808, 25.0512, 21.1392, 21.1728], [1776087000, 21.7824, 27.8688, 19.2528, 19.4448], [1776691800, 20.16, 21, 16.62, 18.42], [1777296600, 18.12, 19.38, 13.68, 14.16], [1777901400, 13.98, 14.82, 12.72, 13.32], [1778506200, 13.32, 15.18, 10.98, 10.98], [1779111000, 11.16, 11.6994, 9.5406, 10.14], [1779802200, 10.38, 11.04, 9.78, 10.8], [1780320600, 11.4, 12.48, 9, 9.24], [1780925400, 9.54, 10.02, 8.52, 8.58], [1781530200, 9.06, 9.06, 6.72, 8.28], [1782135000, 8.4, 8.82, 6.3, 6.9], [1782739800, 6.9, 7.86, 6.6606, 6.78], [1783344600, 6.9, 6.96, 5.8806, 6.3], [1783949400, 6.3, 6.3, 4.56, 4.746], [1784554200, 4.92, 5.2878, 4.5336, 4.6194], [1785159000, 4.62, 5.4, 4.5, 5.2368], [1785763800, 5.4, 6.9, 5.3136, 6.48], [1786368600, 6.6, 7.62, 5.34, 5.4768], [1786973400, 5.58, 6, 4.9656, 5.2698], [1787578200, 5.28, 5.3244, 4.6218, 4.782], [1788183000, 4.92, 5.0532, 3.84, 3.8796], [1788874200, 3.9, 4.284, 3.759, 3.9378], [1789392600, 3.96, 4.0332, 3.6, 3.8322], [1789997400, 3.99, 3.99, 2.18, 2.32], [1790602200, 2.03, 2.08, 1.45, 1.52]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KITT
MN1 · Report parameters
swing high 522.72
swing low 33.2304
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.59
open 4.9032
high 4.979706
low 1.7217
close 1.91
body size 2.9932
upper wick 0.076506
lower wick 0.1883
body ratio 0.91872145
close position 0.05779609
candle pattern MARUBOZU
range high 2609.28
range low 4.5
range size 2604.78
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.00212449
rsi7 9.59473379
rsi14 11.39791579
rsi21 12.12273397
rsi slope -0.00362274
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -6655.08978141
macd signal -9388.47001917
macd histogram 2733.38023776
stoch k 0.03803439
stoch d 0.08365185
adx 42.38748984
plus di 13.98035091
minus di 34.34902622
atr7 172.18090824
atr14 1533.54394847
atr pct 80290.25908219
bollinger upper 522.43405635
bollinger middle 164.07811
bollinger lower -194.27783635
bollinger width 436.81140202
percent b 0.2737332
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 4.5
resistance 2609.28
nearest fvg low 7.8
nearest fvg high 9.5406
fvg direction DOWN
fvg size 1.7406
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 148.7499456
fib 382 220.2154272
fib 500 277.9752
fib 618 335.7349728
fib 705 378.320568
fib 786 417.9692256
fib 1272 -99.9107712
fib 1618 -269.2741728
fib 2000 -456.2592
fib 2618 -758.7637728
ema9 63.4262953
ema20 2603.88259604
ema50 33337.84947482
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -273.89185222
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 12.3
seller score 87.7
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 62
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KITT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.91
ema12 244.87547037
ema26 6899.96525178
sma20 164.07811
sma50 16547.378188
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 13, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -1, 'roc': -0.00839058661877449, 'vol': -1, 'streak': -1, 'bb': -0.4525336098152996, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 63.426295299347935, 'ema21': 3171.973530911013, 'ema50': 33337.8494748225, 'rsi14': 11.397915791170405, 'atr14': 1533.543948469804, 'macd': {'macd': -6655.089781410529, 'signal': -9388.470019173466, 'hist': 2733.380237762937}, 'bb': {'middle': 164.07811000000004, 'upper': 522.4340563487995, 'lower': -194.27783634879938}, 'bars_used': 62, 'candles': [[1627911000, 152409.6, 153342.72, 151009.92, 153014.5728], [1630503000, 152876.16, 157075.2, 152876.16, 154431.36], [1633095000, 154431.36, 169983.36, 154120.32, 154742.4], [1635773400, 155017.6704, 156919.68, 154120.32, 154742.4], [1638369000, 155053.44, 157075.2, 153187.2, 154897.92], [1641220200, 154742.4, 156142.08, 153964.8, 154586.88], [1643725800, 154431.36, 156297.6, 154431.36, 155831.04], [1646145000, 155364.48, 156608.64, 155364.48, 156297.6], [1648819800, 156126.528, 156608.64, 155986.56, 156297.6], [1651498200, 156297.6, 156453.12, 155831.04, 156453.12], [1654090200, 156453.12, 156764.16, 156453.12, 156608.64], [1656682200, 156762.6048, 164851.2, 156608.64, 158319.36], [1659360600, 158319.36, 174381.4656, 150932.16, 163296], [1662039000, 164851.2, 202176, 48833.28, 56142.72], [1664803800, 53965.44, 111352.32, 48833.28, 52721.28], [1667309400, 51943.68, 63607.68, 49766.4, 58942.08], [1669905000, 57386.88, 84651.0912, 55063.4112, 58164.48], [1672756200, 58320, 60497.28, 50544, 52876.8], [1675261800, 53809.92, 63607.68, 51321.6, 57853.44], [1677681000, 58786.56, 59019.84, 39191.04, 46267.2], [1680528600, 46656, 48366.72, 34836.48, 36547.2], [1682947800, 35614.08, 39657.6, 26438.4, 30326.4], [1685626200, 31827.168, 38724.48, 26096.256, 32192.64], [1688391000, 31570.56, 34680.96, 29859.84, 31104], [1690896600, 30948.48, 32970.24, 27993.6, 31415.04], [1693575000, 31104, 36080.64, 27138.24, 27527.04], [1696253400, 27682.56, 30637.44, 26749.44, 28304.64], [1698845400, 28149.12, 30170.88, 20528.64, 20995.2], [1701441000, 22239.36, 22239.36, 9124.3584, 10541.1456], [1704205800, 10730.88, 10898.8416, 4359.2256, 6783.7824], [1706797800, 6788.448, 6951.744, 3953.3184, 4354.56], [1709303400, 4080.8448, 5738.688, 2769.8112, 4968.864], [1711978200, 5054.4, 5054.4, 2846.016, 3234.816], [1714570200, 3202.1568, 3748.032, 1889.568, 2115.072], [1717421400, 2073.0816, 6415.2, 1710.72, 2116.6272], [1719840600, 2166.3936, 2646.9504, 1144.8, 1378.08], [1722519000, 1382.4, 1399.3344, 721.44, 764.64], [1725370200, 790.56, 790.56, 535.68, 609.12], [1727789400, 617.76, 648, 522.72, 591.84], [1730467800, 591.84, 626.4, 365.688, 522.72], [1733149800, 527.04, 1153.44, 354.5856, 669.6], [1735828200, 721.44, 2609.28, 648, 760.32], [1738593000, 652.32, 805.68, 413.3376, 416.016], [1741012200, 440.64, 557.28, 354.672, 396.9648], [1743514200, 393.12, 600.48, 354.24, 436.32], [1746106200, 449.28, 492.48, 384.48, 395.7984], [1748871000, 393.12, 475.2, 380.16, 390.7872], [1751376600, 388.8, 522.72, 380.1168, 405.1728], [1754055000, 395.28, 496.8, 328.4064, 390.8304], [1756819800, 317.52, 332.64, 136.8, 138.24], [1759325400, 138.24, 175.2, 74.88, 79.2], [1762180200, 77.76, 78.24, 39.576, 40.512], [1764599400, 40.2624, 81.6, 33.2304, 36.84], [1767364200, 37.344, 68.16, 37.296, 50.4], [1770042600, 49.44, 54.24, 35.8896, 35.8896], [1772461800, 35.8032, 59.04, 22.2912, 23.9376], [1775050200, 24.84, 27.8688, 13.68, 14.46], [1777642200, 14.46, 15.18, 9.5406, 10.8], [1780320600, 11.4, 12.48, 6.3, 7.38], [1782912600, 7.5, 7.8, 4.5, 5.2368], [1785763800, 5.4, 7.62, 4.6218, 4.8666], [1788269400, 4.9032, 4.979706, 1.7217, 1.91]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KITT

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 13.0/10013.0/100FOMO · panic
Buy: 12.3/10012.3/100Buy
Sell: 87.7/10087.7/100Sell

Source: NASDAQ:KITT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 16.0/10016.0/100FOMO · panic
Buy: 13.9/10013.9/100Buy
Sell: 86.1/10086.1/100Sell

Source: NASDAQ:KITT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 23.0/10023.0/100FOMO · fear
Buy: 14.9/10014.9/100Buy
Sell: 85.1/10085.1/100Sell

Source: NASDAQ:KITT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.