NASDAQ:KSCPNghiêng giảm mạnh · -85
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.6455
Kháng cự gần nhất
0.653
Hỗ trợ gần nhất
0.5056
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -85/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.6455 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.653 (+1.16%); hỗ trợ gần nhất 0.5056 (-21.67%).
  • Động lượng D1: RSI-14 15.3, ADX 39.9, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.5056, mục tiêu 0.387.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (70/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:KSCP đóng cửa gần nhất tại 0.6455 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -85/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 12/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T12:17:01.440466+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 12:17 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:KSCP (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 27/bán 73); W1 giảm (mua 13/bán 87); D1 giảm (mua 12/bán 88).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.6455): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 15.3 và đang đi xuống: quá bán (<30), chưa phải tín hiệu mua. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 1 / %D 3. ADX 39.9 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 9 < -DI 41 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.079 (~12.24% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.16. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 0.69 – 0.7202.

Giá đóng cửa đã nằm dưới mức hỗ trợ tham chiếu của khung này; không coi mức đó là hỗ trợ còn giữ vững.

Các mức giá quan trọng

  • R3 0.7202 (+11.57%) — D1 cạnh trên FVG
  • R2 0.69 (+6.89%) — D1 cạnh dưới FVG
  • R1 0.653 (+1.16%) — D1 hỗ trợ
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.6455
  • S1 0.5056 (-21.67%) — D1 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.5056 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.5056
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.5846
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.387 / 0.308
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 0.69 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.69
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.611
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.8601 / 0.9
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 0.6821 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.6821
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.7295
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.5978 / 0.5135
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (70/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • RSI-14 D1 ở 15 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.079: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.6455 Giảm Chưa có tín hiệu 0.653 1.45 2026-10-08 13:30:00
W1 0.7515 Giảm Chưa có tín hiệu 0.860101 3.1683 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.7752 Giảm Chưa có tín hiệu 1.35 17.7877 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.19
swing_low 1.32
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0075
Giá mở cửa 0.69
Giá cao nhất 0.69
Giá thấp nhất 0.64
Giá đóng cửa 0.6455
body_size 0.0445
upper_wick 0
lower_wick 0.0055
body_ratio 0.89
close_position 0.11
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.45
range_low 0.653
range_size 0.797
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.63269526
rsi7 3.71243502
rsi14 15.25097377
rsi21 23.99346204
rsi_slope -0.92981328
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.18616163
macd_signal -0.17030029
macd_histogram -0.01586134
stoch_k 1
stoch_d 2.75217256
adx 39.90312081
plus_di 9.39874597
minus_di 41.4962512
atr7 0.06308325
atr14 0.07902699
atr_pct 12.24275557
bollinger_upper 1.3969318
bollinger_middle 0.95126
bollinger_lower 0.5055882
bollinger_width 93.70136552
percent_b 0.15696731
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.653
Kháng cự tham chiếu 1.45
nearest_fvg_low 0.69
nearest_fvg_high 0.7202
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0302
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_236 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_382 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_500 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_705 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_786 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_1272 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_1618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_2000 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_2618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema9 0.75704078
ema20 0.91820888
ema50 1.2333134
ema200 2.65174473
ema_slope -0.0287062
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 12.3
Điểm bên bán 87.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.6455
ema12 0.80415513
ema26 0.99031676
sma20 0.95126
sma50 1.269104
sma100 1.674202
sma200 2.712676
fomo {'version': '1', 'score': 12, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -1, 'roc': -1, 'vol': 0.08538867192706828, 'streak': -1, 'bb': -0.6860653887053852, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 0.7570407814840305, 'ema21': 0.9309247941213669, 'ema50': 1.233313397024145, 'rsi14': 15.250973770155454, 'atr14': 0.07902698723071716, 'macd': {'macd': -0.1861616254266546, 'signal': -0.17030029019780515, 'hist': -0.015861335228849444}, 'bb': {'middle': 0.9512599999999999, 'upper': 1.39693180480708, 'lower': 0.5055881951929199}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 3.09, 3.16, 2.76, 2.78], [1779197400, 2.82, 2.82, 2.5503, 2.6], [1779283800, 2.6, 2.67, 2.515, 2.61], [1779370200, 2.6116, 2.895, 2.6, 2.88], [1779456600, 2.91, 3.11, 2.9, 3], [1779802200, 3.03, 3.1683, 2.92, 2.92], [1779888600, 2.95, 3.0057, 2.77, 2.77], [1779975000, 2.78, 2.95, 2.75, 2.87], [1780061400, 2.91, 3.06, 2.8, 2.92], [1780320600, 2.92, 2.94, 2.77, 2.85], [1780407000, 2.8, 2.85, 2.6803, 2.72], [1780493400, 2.68, 2.68, 2.54, 2.55], [1780579800, 2.53, 2.635, 2.52, 2.55], [1780666200, 2.56, 2.56, 2.25, 2.29], [1780925400, 2.32, 2.38, 2.211, 2.225], [1781011800, 2.27, 2.31, 2.1, 2.11], [1781098200, 2.1, 2.17, 1.95, 2.01], [1781184600, 2.02, 2.1, 1.975, 2.07], [1781271000, 2.11, 2.12, 1.97, 1.99], [1781530200, 2.08, 2.13, 2.04, 2.04], [1781616600, 2.05, 2.12, 1.98, 1.98], [1781703000, 1.98, 2.09, 1.95, 1.95], [1781789400, 1.98, 2.03, 1.94, 2.01], [1782135000, 2.09, 2.18, 1.88, 1.9], [1782221400, 1.84, 2.01, 1.781, 1.98], [1782307800, 2.01, 2.05, 1.9104, 1.94], [1782394200, 1.95, 2.03, 1.91, 1.93], [1782480600, 1.99, 2.035, 1.8501, 2], [1782739800, 2.03, 2.07, 1.95, 2.02], [1782826200, 2, 2.13, 1.98, 2.11], [1782912600, 2.1, 2.15, 2.01, 2.07], [1782999000, 2.04, 2.17, 1.98, 2.04], [1783344600, 2.01, 2.085, 1.9, 1.9], [1783431000, 1.9, 1.92, 1.7601, 1.8], [1783517400, 1.77, 1.8437, 1.71, 1.82], [1783603800, 1.85, 1.85, 1.78, 1.82], [1783690200, 1.81, 1.81, 1.655, 1.73], [1783949400, 1.71, 1.78, 1.591, 1.63], [1784035800, 1.63, 1.66, 1.62, 1.62], [1784122200, 1.65, 1.7799, 1.565, 1.59], [1784208600, 1.61, 1.66, 1.48, 1.48], [1784295000, 1.44, 1.49, 1.38, 1.47], [1784554200, 1.47, 1.5, 1.35, 1.4], [1784640600, 1.42, 1.555, 1.4, 1.43], [1784727000, 1.49, 2.29, 1.485, 2.08], [1784813400, 1.99, 2.02, 1.7, 1.7], [1784899800, 1.68, 1.68, 1.45, 1.45], [1785159000, 1.51, 1.59, 1.44, 1.46], [1785245400, 1.48, 1.55, 1.46, 1.52], [1785331800, 1.5, 1.505, 1.365, 1.38], [1785418200, 1.4, 2.09, 1.4, 1.99], [1785504600, 1.92, 2, 1.58, 1.64], [1785763800, 1.67, 1.7, 1.55, 1.57], [1785850200, 1.61, 1.655, 1.58, 1.62], [1785936600, 1.59, 1.62, 1.54, 1.57], [1786023000, 1.54, 1.6199, 1.53, 1.53], [1786109400, 1.58, 1.62, 1.555, 1.57], [1786368600, 1.59, 1.62, 1.44, 1.45], [1786455000, 1.465, 1.525, 1.4204, 1.5], [1786541400, 1.51, 1.53, 1.45, 1.48], [1786627800, 1.41, 1.65, 1.36, 1.62], [1786714200, 1.59, 1.69, 1.51, 1.52], [1786973400, 1.48, 1.49, 1.405, 1.43], [1787059800, 1.41, 1.465, 1.39, 1.44], [1787146200, 1.45, 1.465, 1.41, 1.46], [1787232600, 1.44, 1.47, 1.41, 1.42], [1787319000, 1.45, 1.5, 1.41, 1.42], [1787578200, 1.43, 1.43, 1.35, 1.37], [1787664600, 1.37, 1.42, 1.35, 1.4], [1787751000, 1.41, 1.43, 1.36, 1.38], [1787837400, 1.43, 1.48, 1.4, 1.41], [1787923800, 1.43, 1.48, 1.39, 1.41], [1788183000, 1.4, 1.4166, 1.39, 1.39], [1788269400, 1.39, 1.39, 1.325, 1.35], [1788355800, 1.34, 1.36, 1.32, 1.34], [1788442200, 1.38, 1.42, 1.355, 1.41], [1788528600, 1.47, 1.515, 1.4309, 1.48], [1788874200, 1.44, 1.485, 1.4, 1.43], [1788960600, 1.44, 1.47, 1.37, 1.42], [1789047000, 1.42, 1.45, 1.382, 1.41], [1789133400, 1.43, 1.4399, 1.35, 1.355], [1789392600, 1.43, 1.43, 1.32, 1.34], [1789479000, 1.358, 1.36, 1.22, 1.23], [1789565400, 1.23, 1.25, 1.15, 1.16], [1789651800, 1.2, 1.2, 1.16, 1.16], [1789738200, 1.16, 1.17, 1.12, 1.14], [1789997400, 1.01, 1.13, 1, 1.1], [1790083800, 1.17, 1.19, 1.09, 1.095], [1790170200, 1.08, 1.09, 0.9781, 0.9781], [1790256600, 0.98, 1, 0.875, 0.8992], [1790343000, 0.898, 0.9407, 0.860101, 0.9098], [1790602200, 0.89, 0.9, 0.8185, 0.8189], [1790688600, 0.8238, 0.8521, 0.8, 0.8101], [1790775000, 0.806, 0.8399, 0.7631, 0.7752], [1790861400, 0.7942, 0.81, 0.7511, 0.7604], [1790947800, 0.7702, 0.7877, 0.7514, 0.7515], [1791207000, 0.7515, 0.754, 0.7202, 0.725], [1791293400, 0.7201, 0.7389, 0.68, 0.6943], [1791379800, 0.69, 0.69, 0.653, 0.6772], [1791466200, 0.69, 0.69, 0.64, 0.6455]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KSCP
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.515
swing_low 1.35
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.108601
Giá mở cửa 0.89
Giá cao nhất 0.9
Giá thấp nhất 0.7511
Giá đóng cửa 0.7515
body_size 0.1385
upper_wick 0.01
lower_wick 0.0004
body_ratio 0.93015447
close_position 0.00268637
candle_pattern MARUBOZU
range_high 3.1683
range_low 0.860101
range_size 2.308199
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.34580245
rsi7 11.5869568
rsi14 22.66261781
rsi21 30.90331826
rsi_slope -1.46590051
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.64843837
macd_signal -0.65248578
macd_histogram 0.0040474
stoch_k 0.02599259
stoch_d 1.73703144
adx 18.93548851
plus_di 13.59530218
minus_di 29.1665102
atr7 0.30087844
atr14 0.43059267
atr_pct 57.29776104
bollinger_upper 2.82272641
bollinger_middle 1.704815
bollinger_lower 0.58690359
bollinger_width 131.14753334
percent_b 0.07361782
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.860101
Kháng cự tham chiếu 3.1683
nearest_fvg_low 0.9
nearest_fvg_high 1.12
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.22
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.38894
fib_382 1.41303
fib_500 1.4325
fib_618 1.45197
fib_705 1.466325
fib_786 1.47969
fib_1272 1.30512
fib_1618 1.24803
fib_2000 1.185
fib_2618 1.08303
ema9 1.24278451
ema20 1.75171105
ema50 3.30859832
ema200 43.00759568
ema_slope -0.10528537
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 12.9
Điểm bên bán 87.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 245
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.7515
ema12 1.37989258
ema26 2.02833096
sma20 1.704815
sma50 3.123326
sma100 5.672513
sma200 20.5385315
fomo {'version': '1', 'score': 18, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.911246072999901, 'roc': -0.540727576856572, 'vol': 0.18459608953281115, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.8527643525996552, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 1.2427845148844603, 'ema21': 1.79802636617126, 'ema50': 3.3085983174915565, 'rsi14': 22.66261781000297, 'atr14': 0.4305926742018049, 'macd': {'macd': -0.6484383748787357, 'signal': -0.6524857757427105, 'hist': 0.004047400863974815}, 'bb': {'middle': 1.7048149999999995, 'upper': 2.8227264102199685, 'lower': 0.5869035897800303}, 'bars_used': 245, 'candles': [[1730730600, 18.27, 25.35, 17.26, 24.6], [1731335400, 25.45, 28.5712, 18.735, 19.97], [1731940200, 19.5, 19.975, 12.51, 15.63], [1732545000, 15, 20.4, 14.8, 17.99], [1733149800, 18.24, 18.24, 15, 15.43], [1733754600, 15.1, 15.815, 12.63, 13.84], [1734359400, 14.04, 14.7, 11.75, 13.35], [1734964200, 13.35, 15.25, 12.89, 13.95], [1735569000, 13.5, 14.3405, 12.01, 14.17], [1736173800, 17.3887, 17.7877, 11.68, 12.1], [1736778600, 11.75, 12.9899, 10.57, 12], [1737469800, 12.02, 12.4815, 10.65, 11.37], [1737988200, 10.95, 11.54, 10.04, 10.51], [1738593000, 10, 11.56, 9.46, 10.84], [1739197800, 10.95, 10.99, 8.68, 8.75], [1739889000, 8.74, 9.1986, 7.92, 8.02], [1740407400, 8, 8.1399, 6.19, 6.3], [1741012200, 6.76, 6.8, 5.05, 5.1], [1741613400, 5.02, 5.1494, 4.11, 4.3], [1742218200, 4.37, 5.1999, 4.25, 4.3], [1742823000, 4.4, 4.4663, 2.8201, 2.94], [1743427800, 2.85, 2.9099, 2.52, 2.67], [1744032600, 2.6, 3, 2.45, 2.91], [1744637400, 2.95, 5.09, 2.9, 4.825], [1745242200, 4.85, 5.7, 4.4101, 5], [1745847000, 5.05, 5.57, 4.521, 5.45], [1746451800, 5.42, 5.48, 4.65, 5.05], [1747056600, 5.23, 6.6, 5.1, 6.38], [1747661400, 6.14, 6.23, 5.43, 5.82], [1748352600, 5.95, 6.49, 5.48, 5.58], [1748871000, 5.6, 6.3, 5.3, 6.27], [1749475800, 6.32, 6.4, 5.48, 5.54], [1750080600, 5.61, 6.0387, 5.19, 5.28], [1750685400, 5.2, 5.47, 4.9, 5], [1751290200, 5.03, 5.51, 4.735, 5.42], [1751895000, 5.58, 7.9499, 5.56, 7.36], [1752499800, 7.36, 10.14, 6.8812, 10.09], [1753104600, 9.84, 9.8443, 6.95, 7.01], [1753709400, 7.08, 7.25, 5.54, 5.79], [1754314200, 5.79, 6.1748, 5.53, 5.93], [1754919000, 5.97, 6.06, 5.3006, 5.56], [1755523800, 5.56, 5.86, 5.01, 5.63], [1756128600, 5.59, 6.4274, 5.45, 6.04], [1756819800, 5.85, 5.96, 5.3501, 5.48], [1757338200, 5.47, 6.17, 5.36, 5.82], [1757943000, 5.86, 6.45, 5.66, 6.08], [1758547800, 6.03, 6.18, 5.37, 5.46], [1759152600, 5.61, 6.87, 5.53, 6.22], [1759757400, 6.61, 7.62, 6.22, 6.29], [1760362200, 6.44, 7.04, 5.6, 5.67], [1760967000, 5.85, 6.01, 5.21, 5.9], [1761571800, 5.99, 6.04, 5, 5.12], [1762180200, 5.09, 5.1, 3.92, 4.31], [1762785000, 4.49, 5.58, 4.35, 5.45], [1763389800, 5.35, 5.72, 4.46, 4.7], [1763994600, 4.82, 4.99, 4.54, 4.85], [1764599400, 4.7, 5.06, 4.42, 4.74], [1765204200, 4.75, 5.3, 4.35, 4.76], [1765809000, 5, 5.41, 3.535, 3.7], [1766413800, 3.7, 4.13, 3.6101, 3.96], [1767018600, 4.15, 4.4, 3.67, 4.06], [1767623400, 4.12, 4.2899, 3.94, 3.95], [1768228200, 3.96, 4.64, 3.9101, 4.36], [1768919400, 4.25, 4.48, 3.965, 3.99], [1769437800, 3.97, 3.97, 3.415, 3.42], [1770042600, 3.45, 3.62, 2.92, 3.58], [1770647400, 3.64, 4.055, 3.45, 4.03], [1771338600, 4, 4.1993, 3.69, 3.93], [1771857000, 3.85, 4.41, 3.685, 3.97], [1772461800, 3.75, 4.4557, 3.63, 3.89], [1773063000, 3.86, 4.23, 3.73, 3.82], [1773667800, 3.88, 4.2799, 3.71, 3.93], [1774272600, 4.07, 5.96, 4.06, 4.81], [1774877400, 4.84, 4.9, 3.25, 3.9], [1775482200, 3.94, 4.13, 3.32, 3.37], [1776087000, 3.38, 3.74, 3.25, 3.36], [1776691800, 3.36, 3.47, 3.06, 3.14], [1777296600, 3.19, 3.265, 3, 3.13], [1777901400, 3.155, 3.47, 2.94, 2.99], [1778506200, 2.99, 3.02, 2.7602, 2.95], [1779111000, 3.09, 3.16, 2.515, 3], [1779802200, 3.03, 3.1683, 2.75, 2.92], [1780320600, 2.92, 2.94, 2.25, 2.29], [1780925400, 2.32, 2.38, 1.95, 1.99], [1781530200, 2.08, 2.13, 1.94, 2.01], [1782135000, 2.09, 2.18, 1.781, 2], [1782739800, 2.03, 2.17, 1.95, 2.04], [1783344600, 2.01, 2.085, 1.655, 1.73], [1783949400, 1.71, 1.78, 1.38, 1.47], [1784554200, 1.47, 2.29, 1.35, 1.45], [1785159000, 1.51, 2.09, 1.365, 1.64], [1785763800, 1.67, 1.7, 1.53, 1.57], [1786368600, 1.59, 1.69, 1.36, 1.52], [1786973400, 1.48, 1.5, 1.39, 1.42], [1787578200, 1.43, 1.48, 1.35, 1.41], [1788183000, 1.4, 1.515, 1.32, 1.48], [1788874200, 1.44, 1.485, 1.35, 1.355], [1789392600, 1.43, 1.43, 1.12, 1.14], [1789997400, 1.01, 1.19, 0.860101, 0.9098], [1790602200, 0.89, 0.9, 0.7511, 0.7515]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KSCP
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 5.96
swing_low 2.92
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.5748
Giá mở cửa 1.39
Giá cao nhất 1.515
Giá thấp nhất 0.7631
Giá đóng cửa 0.7752
body_size 0.6148
upper_wick 0.125
lower_wick 0.0121
body_ratio 0.81766192
close_position 0.01609257
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 17.7877
range_low 1.35
range_size 16.4377
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.08798413
rsi7 18.7914143
rsi14 12.65136283
rsi21 9.84981555
rsi_slope -0.10879606
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -13.54957297
macd_signal -18.15834222
macd_histogram 4.60876925
stoch_k 0.17646458
stoch_d 1.3102436
adx 36.14148604
plus_di 10.15319095
minus_di 20.13061445
atr7 1.90165005
atr14 8.54585919
atr_pct 1102.40701639
bollinger_upper 7.23043051
bollinger_middle 3.98026
bollinger_lower 0.73008949
bollinger_width 163.31448242
percent_b 0.00693971
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.35
Kháng cự tham chiếu 17.7877
nearest_fvg_low 1.7
nearest_fvg_high 1.781
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.081
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 5.24256
fib_382 4.79872
fib_500 4.44
fib_618 4.08128
fib_705 3.8168
fib_786 3.57056
fib_1272 6.78688
fib_1618 7.83872
fib_2000 9
fib_2618 10.87872
ema9 2.54178872
ema20 8.79773869
ema50 57.22784228
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.84447776
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 26.8
Điểm bên bán 73.2
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 57
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.7752
ema12 3.34915922
ema26 16.89873219
sma20 3.98026
sma50 28.857704
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 13, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -1, 'roc': -0.15893857320849036, 'vol': -0.28198799713772227, 'streak': -1, 'bb': -0.9861205715579744, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 2.5417887185052908, 'ema21': 9.926766660789756, 'ema50': 57.22784227764055, 'rsi14': 12.651362826634923, 'atr14': 8.545859191053246, 'macd': {'macd': -13.549572971526715, 'signal': -18.158342219782774, 'hist': 4.60876924825606}, 'bb': {'middle': 3.98026, 'upper': 7.230430509004105, 'lower': 0.7300894909958955}, 'bars_used': 57, 'candles': [[1641220200, 722, 1375, 295.5, 1070], [1643725800, 797.5, 880, 310, 336], [1646145000, 337.5, 344.9, 250.5, 252], [1648819800, 253.5, 262, 195.5, 200.5], [1651498200, 199.5, 227.5, 143.5, 165], [1654090200, 167.5, 225.985, 143.5, 150], [1656682200, 151, 195, 129.5, 150], [1659360600, 150.5, 193.5, 125, 131], [1662039000, 132.5, 150, 119.5, 121], [1664803800, 122, 172.5, 115.005, 168], [1667309400, 171, 182.5, 104, 109], [1669905000, 110, 118.5, 67.5, 94.5], [1672756200, 94.5, 100, 76.75, 79.5], [1675261800, 78.5, 93.475, 51.5, 55], [1677681000, 56.5, 62.5, 32.005, 44.545], [1680528600, 45, 45, 27.67, 30.675], [1682947800, 31.5, 31.5, 18, 19.075], [1685626200, 19.5, 37.6, 18.75, 26.545], [1688391000, 27.44, 112, 26.615, 71.5], [1690896600, 70.5, 78.5, 52, 55], [1693575000, 56.5, 57, 34.56, 39.645], [1696253400, 40.275, 49.945, 30.555, 33.075], [1698845400, 34.45, 38, 26.555, 32], [1701441000, 32.7, 41, 29, 30], [1704205800, 30, 35.765, 23.515, 28.9], [1706797800, 29.5, 30, 23.525, 26.075], [1709303400, 26, 30.89, 19.5, 25], [1711978200, 25.5, 31.5, 21, 22], [1714570200, 22.1, 24.5, 10.83, 14.255], [1717421400, 14.395, 18, 11.75, 15.345], [1719840600, 16.18, 16.25, 10.65, 11.975], [1722519000, 12.5, 14.75, 9, 12.8], [1725370200, 12.875, 13.23, 4.89, 7.36], [1727789400, 7.57, 20.46, 5.41, 18.39], [1730467800, 18.58, 28.5712, 12.51, 17.99], [1733149800, 18.24, 18.24, 11.75, 12.62], [1735828200, 13.46, 17.7877, 10.04, 10.51], [1738593000, 10, 11.56, 6.19, 6.3], [1741012200, 6.76, 6.8, 2.52, 2.82], [1743514200, 2.75, 5.7, 2.45, 4.99], [1746106200, 5.04, 6.6, 4.65, 5.58], [1748871000, 5.6, 6.4, 4.9, 4.94], [1751376600, 4.86, 10.14, 4.735, 5.95], [1754055000, 5.72, 6.4274, 5.01, 6.04], [1756819800, 5.85, 6.45, 5.3501, 5.77], [1759325400, 5.8, 7.62, 5, 5.12], [1762180200, 5.09, 5.72, 3.92, 4.85], [1764599400, 4.7, 5.41, 3.535, 3.71], [1767364200, 3.81, 4.64, 3.415, 3.42], [1770042600, 3.45, 4.41, 2.92, 3.97], [1772461800, 3.75, 5.96, 3.25, 4.17], [1775050200, 4.2, 4.29, 3, 3.14], [1777642200, 3.14, 3.47, 2.515, 2.92], [1780320600, 2.92, 2.94, 1.781, 2.11], [1782912600, 2.1, 2.29, 1.35, 1.64], [1785763800, 1.67, 1.7, 1.35, 1.39], [1788269400, 1.39, 1.515, 0.7631, 0.7752]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KSCP

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 13.0/10013.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 26.8/10026.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 73.2/10073.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KSCP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 18.0/10018.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 12.9/10012.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 87.1/10087.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KSCP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 12.0/10012.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 12.3/10012.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 87.7/10087.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KSCP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:KSCPStrong bearish bias · -85
BearishNeutralBullish
Last close
0.6455
Nearest resistance
0.653
Nearest support
0.5056
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -85/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 0.6455 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.653 (+1.16%); nearest support 0.5056 (-21.67%).
  • Momentum D1: RSI-14 15.3, ADX 39.9, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.5056, targeting 0.387.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (70/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:KSCP last closed at 0.6455 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -85/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 12/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T12:17:01.440466+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 12:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:KSCP (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 27/sell 73); W1 down (buy 13/sell 87); D1 down (buy 12/sell 88).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 0.6455): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 15.3 and falling: oversold (<30) — not a buy signal on its own. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 1 / %D 3. ADX at 39.9 points to a strong trend; +DI 9 < -DI 41, so sellers lead. ATR-14 is 0.079 (~12.24% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.16. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 0.69 – 0.7202.

This close is below the frame’s reference support; that level cannot be treated as intact support.

Key levels to watch

  • R3 0.7202 (+11.57%) — D1 FVG top
  • R2 0.69 (+6.89%) — D1 FVG base
  • R1 0.653 (+1.16%) — D1 support
  • Last close 0.6455
  • S1 0.5056 (-21.67%) — D1 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.5056 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.5056
  • Reference stop (SL): 0.5846
  • Targets (TP1 / TP2): 0.387 / 0.308
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 0.69 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.69
  • Reference stop (SL): 0.611
  • Targets (TP1 / TP2): 0.8601 / 0.9
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 0.6821 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 0.6821
  • Reference stop (SL): 0.7295
  • Targets (TP1 / TP2): 0.5978 / 0.5135
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (70/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • D1 RSI-14 at 15 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.079: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.6455 DOWN NO SIGNAL 0.653 1.45 2026-10-08 13:30:00
W1 0.7515 DOWN NO SIGNAL 0.860101 3.1683 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.7752 DOWN NO SIGNAL 1.35 17.7877 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 1.19
swing low 1.32
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0075
open 0.69
high 0.69
low 0.64
close 0.6455
body size 0.0445
upper wick 0
lower wick 0.0055
body ratio 0.89
close position 0.11
candle pattern NONE
range high 1.45
range low 0.653
range size 0.797
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.63269526
rsi7 3.71243502
rsi14 15.25097377
rsi21 23.99346204
rsi slope -0.92981328
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.18616163
macd signal -0.17030029
macd histogram -0.01586134
stoch k 1
stoch d 2.75217256
adx 39.90312081
plus di 9.39874597
minus di 41.4962512
atr7 0.06308325
atr14 0.07902699
atr pct 12.24275557
bollinger upper 1.3969318
bollinger middle 0.95126
bollinger lower 0.5055882
bollinger width 93.70136552
percent b 0.15696731
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.653
resistance 1.45
nearest fvg low 0.69
nearest fvg high 0.7202
fvg direction DOWN
fvg size 0.0302
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount Unavailable / unconfirmed
fib 236 Unavailable / unconfirmed
fib 382 Unavailable / unconfirmed
fib 500 Unavailable / unconfirmed
fib 618 Unavailable / unconfirmed
fib 705 Unavailable / unconfirmed
fib 786 Unavailable / unconfirmed
fib 1272 Unavailable / unconfirmed
fib 1618 Unavailable / unconfirmed
fib 2000 Unavailable / unconfirmed
fib 2618 Unavailable / unconfirmed
ema9 0.75704078
ema20 0.91820888
ema50 1.2333134
ema200 2.65174473
ema slope -0.0287062
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 12.3
seller score 87.7
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KSCP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.6455
ema12 0.80415513
ema26 0.99031676
sma20 0.95126
sma50 1.269104
sma100 1.674202
sma200 2.712676
fomo {'version': '1', 'score': 12, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -1, 'roc': -1, 'vol': 0.08538867192706828, 'streak': -1, 'bb': -0.6860653887053852, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 0.7570407814840305, 'ema21': 0.9309247941213669, 'ema50': 1.233313397024145, 'rsi14': 15.250973770155454, 'atr14': 0.07902698723071716, 'macd': {'macd': -0.1861616254266546, 'signal': -0.17030029019780515, 'hist': -0.015861335228849444}, 'bb': {'middle': 0.9512599999999999, 'upper': 1.39693180480708, 'lower': 0.5055881951929199}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 3.09, 3.16, 2.76, 2.78], [1779197400, 2.82, 2.82, 2.5503, 2.6], [1779283800, 2.6, 2.67, 2.515, 2.61], [1779370200, 2.6116, 2.895, 2.6, 2.88], [1779456600, 2.91, 3.11, 2.9, 3], [1779802200, 3.03, 3.1683, 2.92, 2.92], [1779888600, 2.95, 3.0057, 2.77, 2.77], [1779975000, 2.78, 2.95, 2.75, 2.87], [1780061400, 2.91, 3.06, 2.8, 2.92], [1780320600, 2.92, 2.94, 2.77, 2.85], [1780407000, 2.8, 2.85, 2.6803, 2.72], [1780493400, 2.68, 2.68, 2.54, 2.55], [1780579800, 2.53, 2.635, 2.52, 2.55], [1780666200, 2.56, 2.56, 2.25, 2.29], [1780925400, 2.32, 2.38, 2.211, 2.225], [1781011800, 2.27, 2.31, 2.1, 2.11], [1781098200, 2.1, 2.17, 1.95, 2.01], [1781184600, 2.02, 2.1, 1.975, 2.07], [1781271000, 2.11, 2.12, 1.97, 1.99], [1781530200, 2.08, 2.13, 2.04, 2.04], [1781616600, 2.05, 2.12, 1.98, 1.98], [1781703000, 1.98, 2.09, 1.95, 1.95], [1781789400, 1.98, 2.03, 1.94, 2.01], [1782135000, 2.09, 2.18, 1.88, 1.9], [1782221400, 1.84, 2.01, 1.781, 1.98], [1782307800, 2.01, 2.05, 1.9104, 1.94], [1782394200, 1.95, 2.03, 1.91, 1.93], [1782480600, 1.99, 2.035, 1.8501, 2], [1782739800, 2.03, 2.07, 1.95, 2.02], [1782826200, 2, 2.13, 1.98, 2.11], [1782912600, 2.1, 2.15, 2.01, 2.07], [1782999000, 2.04, 2.17, 1.98, 2.04], [1783344600, 2.01, 2.085, 1.9, 1.9], [1783431000, 1.9, 1.92, 1.7601, 1.8], [1783517400, 1.77, 1.8437, 1.71, 1.82], [1783603800, 1.85, 1.85, 1.78, 1.82], [1783690200, 1.81, 1.81, 1.655, 1.73], [1783949400, 1.71, 1.78, 1.591, 1.63], [1784035800, 1.63, 1.66, 1.62, 1.62], [1784122200, 1.65, 1.7799, 1.565, 1.59], [1784208600, 1.61, 1.66, 1.48, 1.48], [1784295000, 1.44, 1.49, 1.38, 1.47], [1784554200, 1.47, 1.5, 1.35, 1.4], [1784640600, 1.42, 1.555, 1.4, 1.43], [1784727000, 1.49, 2.29, 1.485, 2.08], [1784813400, 1.99, 2.02, 1.7, 1.7], [1784899800, 1.68, 1.68, 1.45, 1.45], [1785159000, 1.51, 1.59, 1.44, 1.46], [1785245400, 1.48, 1.55, 1.46, 1.52], [1785331800, 1.5, 1.505, 1.365, 1.38], [1785418200, 1.4, 2.09, 1.4, 1.99], [1785504600, 1.92, 2, 1.58, 1.64], [1785763800, 1.67, 1.7, 1.55, 1.57], [1785850200, 1.61, 1.655, 1.58, 1.62], [1785936600, 1.59, 1.62, 1.54, 1.57], [1786023000, 1.54, 1.6199, 1.53, 1.53], [1786109400, 1.58, 1.62, 1.555, 1.57], [1786368600, 1.59, 1.62, 1.44, 1.45], [1786455000, 1.465, 1.525, 1.4204, 1.5], [1786541400, 1.51, 1.53, 1.45, 1.48], [1786627800, 1.41, 1.65, 1.36, 1.62], [1786714200, 1.59, 1.69, 1.51, 1.52], [1786973400, 1.48, 1.49, 1.405, 1.43], [1787059800, 1.41, 1.465, 1.39, 1.44], [1787146200, 1.45, 1.465, 1.41, 1.46], [1787232600, 1.44, 1.47, 1.41, 1.42], [1787319000, 1.45, 1.5, 1.41, 1.42], [1787578200, 1.43, 1.43, 1.35, 1.37], [1787664600, 1.37, 1.42, 1.35, 1.4], [1787751000, 1.41, 1.43, 1.36, 1.38], [1787837400, 1.43, 1.48, 1.4, 1.41], [1787923800, 1.43, 1.48, 1.39, 1.41], [1788183000, 1.4, 1.4166, 1.39, 1.39], [1788269400, 1.39, 1.39, 1.325, 1.35], [1788355800, 1.34, 1.36, 1.32, 1.34], [1788442200, 1.38, 1.42, 1.355, 1.41], [1788528600, 1.47, 1.515, 1.4309, 1.48], [1788874200, 1.44, 1.485, 1.4, 1.43], [1788960600, 1.44, 1.47, 1.37, 1.42], [1789047000, 1.42, 1.45, 1.382, 1.41], [1789133400, 1.43, 1.4399, 1.35, 1.355], [1789392600, 1.43, 1.43, 1.32, 1.34], [1789479000, 1.358, 1.36, 1.22, 1.23], [1789565400, 1.23, 1.25, 1.15, 1.16], [1789651800, 1.2, 1.2, 1.16, 1.16], [1789738200, 1.16, 1.17, 1.12, 1.14], [1789997400, 1.01, 1.13, 1, 1.1], [1790083800, 1.17, 1.19, 1.09, 1.095], [1790170200, 1.08, 1.09, 0.9781, 0.9781], [1790256600, 0.98, 1, 0.875, 0.8992], [1790343000, 0.898, 0.9407, 0.860101, 0.9098], [1790602200, 0.89, 0.9, 0.8185, 0.8189], [1790688600, 0.8238, 0.8521, 0.8, 0.8101], [1790775000, 0.806, 0.8399, 0.7631, 0.7752], [1790861400, 0.7942, 0.81, 0.7511, 0.7604], [1790947800, 0.7702, 0.7877, 0.7514, 0.7515], [1791207000, 0.7515, 0.754, 0.7202, 0.725], [1791293400, 0.7201, 0.7389, 0.68, 0.6943], [1791379800, 0.69, 0.69, 0.653, 0.6772], [1791466200, 0.69, 0.69, 0.64, 0.6455]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KSCP
W1 · Report parameters
swing high 1.515
swing low 1.35
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.108601
open 0.89
high 0.9
low 0.7511
close 0.7515
body size 0.1385
upper wick 0.01
lower wick 0.0004
body ratio 0.93015447
close position 0.00268637
candle pattern MARUBOZU
range high 3.1683
range low 0.860101
range size 2.308199
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.34580245
rsi7 11.5869568
rsi14 22.66261781
rsi21 30.90331826
rsi slope -1.46590051
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.64843837
macd signal -0.65248578
macd histogram 0.0040474
stoch k 0.02599259
stoch d 1.73703144
adx 18.93548851
plus di 13.59530218
minus di 29.1665102
atr7 0.30087844
atr14 0.43059267
atr pct 57.29776104
bollinger upper 2.82272641
bollinger middle 1.704815
bollinger lower 0.58690359
bollinger width 131.14753334
percent b 0.07361782
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.860101
resistance 3.1683
nearest fvg low 0.9
nearest fvg high 1.12
fvg direction DOWN
fvg size 0.22
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.38894
fib 382 1.41303
fib 500 1.4325
fib 618 1.45197
fib 705 1.466325
fib 786 1.47969
fib 1272 1.30512
fib 1618 1.24803
fib 2000 1.185
fib 2618 1.08303
ema9 1.24278451
ema20 1.75171105
ema50 3.30859832
ema200 43.00759568
ema slope -0.10528537
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 12.9
seller score 87.1
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 245
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KSCP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.7515
ema12 1.37989258
ema26 2.02833096
sma20 1.704815
sma50 3.123326
sma100 5.672513
sma200 20.5385315
fomo {'version': '1', 'score': 18, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.911246072999901, 'roc': -0.540727576856572, 'vol': 0.18459608953281115, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.8527643525996552, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 1.2427845148844603, 'ema21': 1.79802636617126, 'ema50': 3.3085983174915565, 'rsi14': 22.66261781000297, 'atr14': 0.4305926742018049, 'macd': {'macd': -0.6484383748787357, 'signal': -0.6524857757427105, 'hist': 0.004047400863974815}, 'bb': {'middle': 1.7048149999999995, 'upper': 2.8227264102199685, 'lower': 0.5869035897800303}, 'bars_used': 245, 'candles': [[1730730600, 18.27, 25.35, 17.26, 24.6], [1731335400, 25.45, 28.5712, 18.735, 19.97], [1731940200, 19.5, 19.975, 12.51, 15.63], [1732545000, 15, 20.4, 14.8, 17.99], [1733149800, 18.24, 18.24, 15, 15.43], [1733754600, 15.1, 15.815, 12.63, 13.84], [1734359400, 14.04, 14.7, 11.75, 13.35], [1734964200, 13.35, 15.25, 12.89, 13.95], [1735569000, 13.5, 14.3405, 12.01, 14.17], [1736173800, 17.3887, 17.7877, 11.68, 12.1], [1736778600, 11.75, 12.9899, 10.57, 12], [1737469800, 12.02, 12.4815, 10.65, 11.37], [1737988200, 10.95, 11.54, 10.04, 10.51], [1738593000, 10, 11.56, 9.46, 10.84], [1739197800, 10.95, 10.99, 8.68, 8.75], [1739889000, 8.74, 9.1986, 7.92, 8.02], [1740407400, 8, 8.1399, 6.19, 6.3], [1741012200, 6.76, 6.8, 5.05, 5.1], [1741613400, 5.02, 5.1494, 4.11, 4.3], [1742218200, 4.37, 5.1999, 4.25, 4.3], [1742823000, 4.4, 4.4663, 2.8201, 2.94], [1743427800, 2.85, 2.9099, 2.52, 2.67], [1744032600, 2.6, 3, 2.45, 2.91], [1744637400, 2.95, 5.09, 2.9, 4.825], [1745242200, 4.85, 5.7, 4.4101, 5], [1745847000, 5.05, 5.57, 4.521, 5.45], [1746451800, 5.42, 5.48, 4.65, 5.05], [1747056600, 5.23, 6.6, 5.1, 6.38], [1747661400, 6.14, 6.23, 5.43, 5.82], [1748352600, 5.95, 6.49, 5.48, 5.58], [1748871000, 5.6, 6.3, 5.3, 6.27], [1749475800, 6.32, 6.4, 5.48, 5.54], [1750080600, 5.61, 6.0387, 5.19, 5.28], [1750685400, 5.2, 5.47, 4.9, 5], [1751290200, 5.03, 5.51, 4.735, 5.42], [1751895000, 5.58, 7.9499, 5.56, 7.36], [1752499800, 7.36, 10.14, 6.8812, 10.09], [1753104600, 9.84, 9.8443, 6.95, 7.01], [1753709400, 7.08, 7.25, 5.54, 5.79], [1754314200, 5.79, 6.1748, 5.53, 5.93], [1754919000, 5.97, 6.06, 5.3006, 5.56], [1755523800, 5.56, 5.86, 5.01, 5.63], [1756128600, 5.59, 6.4274, 5.45, 6.04], [1756819800, 5.85, 5.96, 5.3501, 5.48], [1757338200, 5.47, 6.17, 5.36, 5.82], [1757943000, 5.86, 6.45, 5.66, 6.08], [1758547800, 6.03, 6.18, 5.37, 5.46], [1759152600, 5.61, 6.87, 5.53, 6.22], [1759757400, 6.61, 7.62, 6.22, 6.29], [1760362200, 6.44, 7.04, 5.6, 5.67], [1760967000, 5.85, 6.01, 5.21, 5.9], [1761571800, 5.99, 6.04, 5, 5.12], [1762180200, 5.09, 5.1, 3.92, 4.31], [1762785000, 4.49, 5.58, 4.35, 5.45], [1763389800, 5.35, 5.72, 4.46, 4.7], [1763994600, 4.82, 4.99, 4.54, 4.85], [1764599400, 4.7, 5.06, 4.42, 4.74], [1765204200, 4.75, 5.3, 4.35, 4.76], [1765809000, 5, 5.41, 3.535, 3.7], [1766413800, 3.7, 4.13, 3.6101, 3.96], [1767018600, 4.15, 4.4, 3.67, 4.06], [1767623400, 4.12, 4.2899, 3.94, 3.95], [1768228200, 3.96, 4.64, 3.9101, 4.36], [1768919400, 4.25, 4.48, 3.965, 3.99], [1769437800, 3.97, 3.97, 3.415, 3.42], [1770042600, 3.45, 3.62, 2.92, 3.58], [1770647400, 3.64, 4.055, 3.45, 4.03], [1771338600, 4, 4.1993, 3.69, 3.93], [1771857000, 3.85, 4.41, 3.685, 3.97], [1772461800, 3.75, 4.4557, 3.63, 3.89], [1773063000, 3.86, 4.23, 3.73, 3.82], [1773667800, 3.88, 4.2799, 3.71, 3.93], [1774272600, 4.07, 5.96, 4.06, 4.81], [1774877400, 4.84, 4.9, 3.25, 3.9], [1775482200, 3.94, 4.13, 3.32, 3.37], [1776087000, 3.38, 3.74, 3.25, 3.36], [1776691800, 3.36, 3.47, 3.06, 3.14], [1777296600, 3.19, 3.265, 3, 3.13], [1777901400, 3.155, 3.47, 2.94, 2.99], [1778506200, 2.99, 3.02, 2.7602, 2.95], [1779111000, 3.09, 3.16, 2.515, 3], [1779802200, 3.03, 3.1683, 2.75, 2.92], [1780320600, 2.92, 2.94, 2.25, 2.29], [1780925400, 2.32, 2.38, 1.95, 1.99], [1781530200, 2.08, 2.13, 1.94, 2.01], [1782135000, 2.09, 2.18, 1.781, 2], [1782739800, 2.03, 2.17, 1.95, 2.04], [1783344600, 2.01, 2.085, 1.655, 1.73], [1783949400, 1.71, 1.78, 1.38, 1.47], [1784554200, 1.47, 2.29, 1.35, 1.45], [1785159000, 1.51, 2.09, 1.365, 1.64], [1785763800, 1.67, 1.7, 1.53, 1.57], [1786368600, 1.59, 1.69, 1.36, 1.52], [1786973400, 1.48, 1.5, 1.39, 1.42], [1787578200, 1.43, 1.48, 1.35, 1.41], [1788183000, 1.4, 1.515, 1.32, 1.48], [1788874200, 1.44, 1.485, 1.35, 1.355], [1789392600, 1.43, 1.43, 1.12, 1.14], [1789997400, 1.01, 1.19, 0.860101, 0.9098], [1790602200, 0.89, 0.9, 0.7511, 0.7515]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KSCP
MN1 · Report parameters
swing high 5.96
swing low 2.92
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.5748
open 1.39
high 1.515
low 0.7631
close 0.7752
body size 0.6148
upper wick 0.125
lower wick 0.0121
body ratio 0.81766192
close position 0.01609257
candle pattern NONE
range high 17.7877
range low 1.35
range size 16.4377
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.08798413
rsi7 18.7914143
rsi14 12.65136283
rsi21 9.84981555
rsi slope -0.10879606
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -13.54957297
macd signal -18.15834222
macd histogram 4.60876925
stoch k 0.17646458
stoch d 1.3102436
adx 36.14148604
plus di 10.15319095
minus di 20.13061445
atr7 1.90165005
atr14 8.54585919
atr pct 1102.40701639
bollinger upper 7.23043051
bollinger middle 3.98026
bollinger lower 0.73008949
bollinger width 163.31448242
percent b 0.00693971
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.35
resistance 17.7877
nearest fvg low 1.7
nearest fvg high 1.781
fvg direction DOWN
fvg size 0.081
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 5.24256
fib 382 4.79872
fib 500 4.44
fib 618 4.08128
fib 705 3.8168
fib 786 3.57056
fib 1272 6.78688
fib 1618 7.83872
fib 2000 9
fib 2618 10.87872
ema9 2.54178872
ema20 8.79773869
ema50 57.22784228
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.84447776
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 26.8
seller score 73.2
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 57
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KSCP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.7752
ema12 3.34915922
ema26 16.89873219
sma20 3.98026
sma50 28.857704
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 13, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -1, 'roc': -0.15893857320849036, 'vol': -0.28198799713772227, 'streak': -1, 'bb': -0.9861205715579744, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 2.5417887185052908, 'ema21': 9.926766660789756, 'ema50': 57.22784227764055, 'rsi14': 12.651362826634923, 'atr14': 8.545859191053246, 'macd': {'macd': -13.549572971526715, 'signal': -18.158342219782774, 'hist': 4.60876924825606}, 'bb': {'middle': 3.98026, 'upper': 7.230430509004105, 'lower': 0.7300894909958955}, 'bars_used': 57, 'candles': [[1641220200, 722, 1375, 295.5, 1070], [1643725800, 797.5, 880, 310, 336], [1646145000, 337.5, 344.9, 250.5, 252], [1648819800, 253.5, 262, 195.5, 200.5], [1651498200, 199.5, 227.5, 143.5, 165], [1654090200, 167.5, 225.985, 143.5, 150], [1656682200, 151, 195, 129.5, 150], [1659360600, 150.5, 193.5, 125, 131], [1662039000, 132.5, 150, 119.5, 121], [1664803800, 122, 172.5, 115.005, 168], [1667309400, 171, 182.5, 104, 109], [1669905000, 110, 118.5, 67.5, 94.5], [1672756200, 94.5, 100, 76.75, 79.5], [1675261800, 78.5, 93.475, 51.5, 55], [1677681000, 56.5, 62.5, 32.005, 44.545], [1680528600, 45, 45, 27.67, 30.675], [1682947800, 31.5, 31.5, 18, 19.075], [1685626200, 19.5, 37.6, 18.75, 26.545], [1688391000, 27.44, 112, 26.615, 71.5], [1690896600, 70.5, 78.5, 52, 55], [1693575000, 56.5, 57, 34.56, 39.645], [1696253400, 40.275, 49.945, 30.555, 33.075], [1698845400, 34.45, 38, 26.555, 32], [1701441000, 32.7, 41, 29, 30], [1704205800, 30, 35.765, 23.515, 28.9], [1706797800, 29.5, 30, 23.525, 26.075], [1709303400, 26, 30.89, 19.5, 25], [1711978200, 25.5, 31.5, 21, 22], [1714570200, 22.1, 24.5, 10.83, 14.255], [1717421400, 14.395, 18, 11.75, 15.345], [1719840600, 16.18, 16.25, 10.65, 11.975], [1722519000, 12.5, 14.75, 9, 12.8], [1725370200, 12.875, 13.23, 4.89, 7.36], [1727789400, 7.57, 20.46, 5.41, 18.39], [1730467800, 18.58, 28.5712, 12.51, 17.99], [1733149800, 18.24, 18.24, 11.75, 12.62], [1735828200, 13.46, 17.7877, 10.04, 10.51], [1738593000, 10, 11.56, 6.19, 6.3], [1741012200, 6.76, 6.8, 2.52, 2.82], [1743514200, 2.75, 5.7, 2.45, 4.99], [1746106200, 5.04, 6.6, 4.65, 5.58], [1748871000, 5.6, 6.4, 4.9, 4.94], [1751376600, 4.86, 10.14, 4.735, 5.95], [1754055000, 5.72, 6.4274, 5.01, 6.04], [1756819800, 5.85, 6.45, 5.3501, 5.77], [1759325400, 5.8, 7.62, 5, 5.12], [1762180200, 5.09, 5.72, 3.92, 4.85], [1764599400, 4.7, 5.41, 3.535, 3.71], [1767364200, 3.81, 4.64, 3.415, 3.42], [1770042600, 3.45, 4.41, 2.92, 3.97], [1772461800, 3.75, 5.96, 3.25, 4.17], [1775050200, 4.2, 4.29, 3, 3.14], [1777642200, 3.14, 3.47, 2.515, 2.92], [1780320600, 2.92, 2.94, 1.781, 2.11], [1782912600, 2.1, 2.29, 1.35, 1.64], [1785763800, 1.67, 1.7, 1.35, 1.39], [1788269400, 1.39, 1.515, 0.7631, 0.7752]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KSCP

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 13.0/10013.0/100FOMO · panic
Buy: 26.8/10026.8/100Buy
Sell: 73.2/10073.2/100Sell

Source: NASDAQ:KSCP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 18.0/10018.0/100FOMO · panic
Buy: 12.9/10012.9/100Buy
Sell: 87.1/10087.1/100Sell

Source: NASDAQ:KSCP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 12.0/10012.0/100FOMO · panic
Buy: 12.3/10012.3/100Buy
Sell: 87.7/10087.7/100Sell

Source: NASDAQ:KSCP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.