NASDAQ:LFTONghiêng giảm mạnh · -53
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
16.150
Kháng cự gần nhất
16.250
Hỗ trợ gần nhất
15.685
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -53/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 16.150 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 16.250 (+0.62%); hỗ trợ gần nhất 15.685 (-2.88%).
  • Động lượng D1: RSI-14 41.9, ADX 40.7, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 15.685, mục tiêu 14.260.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tiêu cực; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (64/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:LFTO đóng cửa gần nhất tại 16.150 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 1 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -53/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 46/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T14:16:44.262384+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 14:16 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:LFTO (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tiêu cực với NASDAQ:LFTO: 0 tin hỗ trợ, 1 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.77). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: D1 giảm (mua 47/bán 53).

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 16.150): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 41.9 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 38 / %D 27. ADX 40.7 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 13 < -DI 22 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.848 (~5.25% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.42. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 15.600 – 15.685. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 18.950 (+17.34%) — D1 kháng cự
  • R2 18.588 (+15.10%) — D1 EMA50 + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • R1 16.250 (+0.62%) — D1 đỉnh swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 16.150
  • S1 15.685 (-2.88%) — D1 cạnh trên FVG + D1 Fib 61.8% · hội tụ
  • S2 15.490 (-4.09%) — D1 Fib 38.2% + D1 cạnh dưới FVG + D1 Fib 50% · hội tụ
  • S3 15.020 (-7.00%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 15.685 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 15.685
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 16.533
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 14.260 / 13.412
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 18.588 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 18.588
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 17.740
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 19.860 / 20.707
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 15.770 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 15.770
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 15.261
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 17.136 / 18.503
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (64/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.7.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.848: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 16.15 Giảm Chưa có tín hiệu 15.02 18.95 2026-10-08 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 16.25
swing_low 15.02
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.13
Giá mở cửa 15.74
Giá cao nhất 16.21
Giá thấp nhất 15.685
Giá đóng cửa 16.15
body_size 0.41
upper_wick 0.06
lower_wick 0.055
body_ratio 0.78095238
close_position 0.88571429
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 18.95
range_low 15.02
range_size 3.93
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.61929285
rsi7 53.06080611
rsi14 41.93988558
rsi21 40.25090128
rsi_slope 3.54990261
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.94909448
macd_signal -1.08713251
macd_histogram 0.13803803
stoch_k 37.91946309
stoch_d 26.84563758
adx 40.66172371
plus_di 13.48713224
minus_di 22.4528979
atr7 0.68544978
atr14 0.8477411
atr_pct 5.2491709
bollinger_upper 18.59708525
bollinger_middle 16.4695
bollinger_lower 14.34191475
bollinger_width 25.83667083
percent_b 0.42491488
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 15.02
Kháng cự tham chiếu 18.95
nearest_fvg_low 15.6
nearest_fvg_high 15.685
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.085
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 15.31028
fib_382 15.48986
fib_500 15.635
fib_618 15.78014
fib_705 15.88715
fib_786 15.98678
fib_1272 14.68544
fib_1618 14.25986
fib_2000 13.79
fib_2618 13.02986
ema9 15.83764239
ema20 16.49403325
ema50 18.5879413
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.03621403
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 46.7
Điểm bên bán 53.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 88
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 16.15
ema12 15.97816312
ema26 16.9272576
sma20 16.4695
sma50 19.0138
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.718952195170312, 'rsi': -0.2686704806810776, 'roc': 0.09043641579448905, 'vol': -0.08068382263983798, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': -0.1501702457560543, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 15.837642388785673, 'ema21': 16.56503335034847, 'ema50': 18.587941301063772, 'rsi14': 41.93988557956767, 'atr14': 0.847741100674382, 'macd': {'macd': -0.9490944776506627, 'signal': -1.0871325080608103, 'hist': 0.13803803041014762}, 'bb': {'middle': 16.4695, 'upper': 18.597085250935905, 'lower': 14.341914749064095}, 'bars_used': 88, 'candles': [[1780579800, 25.1, 28.7975, 24.5, 28.45], [1780666200, 27.51, 30.098, 25.99, 26.88], [1780925400, 27.12, 28.7, 26.72, 27.01], [1781011800, 26.7, 28.6, 25.77, 25.77], [1781098200, 25.37, 26.28, 24.21, 24.72], [1781184600, 24.67, 26.57, 23.08, 25.66], [1781271000, 25.65, 26, 24.48, 24.48], [1781530200, 25, 26.4899, 24.3, 25.39], [1781616600, 25.34, 25.93, 24.3154, 24.91], [1781703000, 24.78, 27.7, 24.4801, 26.67], [1781789400, 25.32, 27.86, 25.32, 26.65], [1782135000, 26.87, 27.2, 24.91, 24.91], [1782221400, 24.55, 26.03, 23.985, 25.4], [1782307800, 25.35, 27.29, 24.375, 27], [1782394200, 26.49, 27.32, 25.0001, 25.78], [1782480600, 25.47, 27.58, 25.09, 27.385], [1782739800, 27.94, 27.94, 25.21, 25.47], [1782826200, 25.31, 25.95, 23.23, 24.02], [1782912600, 24.01, 25.46, 23.45, 24.98], [1782999000, 24.85, 24.91, 23.99, 24.46], [1783344600, 24.19, 24.75, 22.75, 23.19], [1783431000, 23.17, 23.39, 21.8, 22.365], [1783517400, 21.87, 23.825, 21.87, 23.63], [1783603800, 23.25, 25.96, 23.13, 24.79], [1783690200, 24.79, 25.72, 24.42, 24.83], [1783949400, 24.4, 25.43, 23.7, 23.97], [1784035800, 24.3, 24.59, 22.53, 23.38], [1784122200, 23.38, 24.23, 23.24, 24.07], [1784208600, 23.64, 24.02, 22.53, 22.66], [1784295000, 22.3, 23.29, 22, 22.61], [1784554200, 22.51, 23.89, 22.16, 23.16], [1784640600, 22.8, 23.6, 22.44, 22.6], [1784727000, 22.52, 22.68, 22, 22.34], [1784813400, 22.34, 22.99, 21.5018, 22.26], [1784899800, 22.24, 22.49, 21.63, 22.14], [1785159000, 22.32, 22.95, 22.04, 22.81], [1785245400, 22.74, 22.94, 22.025, 22.21], [1785331800, 22.04, 22.49, 21.43, 22.23], [1785418200, 22.26, 22.67, 21.8541, 21.96], [1785504600, 21.88, 22.42, 21.56, 22.2], [1785763800, 22.31, 22.815, 22.19, 22.44], [1785850200, 22.96, 25.97, 22.51, 25.51], [1785936600, 25.34, 26.5, 24.835, 25.69], [1786023000, 25.33, 25.4, 21.6, 23.33], [1786109400, 23.45, 25.925, 22.82, 25.73], [1786368600, 25.32, 26.26, 24.89, 25.31], [1786455000, 25.39, 25.79, 23.85, 24.16], [1786541400, 24.35, 25.45, 23, 25.26], [1786627800, 23.84, 23.86, 19.81, 20.06], [1786714200, 20.57, 22.4, 20.22, 21.61], [1786973400, 21, 21.3, 19.33, 19.53], [1787059800, 19.51, 20.185, 19.5, 19.66], [1787146200, 19.5, 19.98, 18.93, 19.51], [1787232600, 19.49, 19.7999, 18.11, 18.36], [1787319000, 18.55, 19.14, 18.36, 18.97], [1787578200, 19.04, 19.6813, 18.75, 19.16], [1787664600, 19.26, 19.46, 18.445, 18.7], [1787751000, 18.75, 19.205, 18.26, 18.44], [1787837400, 18.52, 19, 18.5, 18.63], [1787923800, 18.68, 19.335, 18.46, 18.91], [1788183000, 18.75, 19, 18.35, 18.58], [1788269400, 18.55, 18.82, 17.9, 18.73], [1788355800, 18.73, 19.02, 18.02, 18.7], [1788442200, 18.98, 19.14, 18.44, 18.72], [1788528600, 18.48, 18.82, 18.32, 18.74], [1788874200, 18.6, 18.905, 18.06, 18.65], [1788960600, 18.53, 18.9788, 18.13, 18.5], [1789047000, 18.01, 18.4402, 17.47, 17.55], [1789133400, 17.87, 18.67, 17.61, 18.35], [1789392600, 18.42, 18.95, 18.1, 18.63], [1789479000, 18.63, 18.92, 18.17, 18.27], [1789565400, 18.27, 18.28, 17.15, 17.59], [1789651800, 17.59, 18, 17.26, 17.42], [1789738200, 17.4, 17.5033, 16.17, 16.39], [1789997400, 16.45, 18, 16.26, 17.65], [1790083800, 17.58, 17.8628, 16.14, 16.35], [1790170200, 16.27, 16.28, 15.92, 16.09], [1790256600, 16.04, 16.245, 15.72, 15.92], [1790343000, 15.95, 16.1899, 15.8, 15.91], [1790602200, 15.8, 16.05, 15.405, 15.66], [1790688600, 15.66, 15.93, 15.47, 15.83], [1790775000, 15.82, 16.25, 15.68, 15.8], [1790861400, 15.89, 15.98, 15.12, 15.66], [1790947800, 15.875, 15.88, 15.12, 15.15], [1791207000, 15.05, 15.5, 15.02, 15.26], [1791293400, 15.35, 15.6, 15.14, 15.49], [1791379800, 15.44, 15.92, 15.15, 15.82], [1791466200, 15.74, 16.21, 15.685, 16.15]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:LFTO

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 46.0/10046.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 46.7/10046.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 53.3/10053.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:LFTO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:LFTOStrong bearish bias · -53
BearishNeutralBullish
Last close
16.150
Nearest resistance
16.250
Nearest support
15.685
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -53/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 16.150 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 16.250 (+0.62%); nearest support 15.685 (-2.88%).
  • Momentum D1: RSI-14 41.9, ADX 40.7, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 15.685, targeting 14.260.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow negative; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (64/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:LFTO last closed at 16.150 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 1 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -53/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 46/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T14:16:44.262384+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 14:16 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:LFTO (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news leans negative for NASDAQ:LFTO: 0 supportive and 1 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone -0.77). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: D1 down (buy 47/sell 53).

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 16.150): The close sits below EMA20/EMA50, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 41.9 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 38 / %D 27. ADX at 40.7 points to a strong trend; +DI 13 < -DI 22, so sellers lead. ATR-14 is 0.848 (~5.25% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.42. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 15.600 – 15.685. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 18.950 (+17.34%) — D1 resistance
  • R2 18.588 (+15.10%) — D1 EMA50 + D1 upper Bollinger band · confluence
  • R1 16.250 (+0.62%) — D1 swing high
  • Last close 16.150
  • S1 15.685 (-2.88%) — D1 FVG top + D1 Fib 61.8% · confluence
  • S2 15.490 (-4.09%) — D1 Fib 38.2% + D1 FVG base + D1 Fib 50% · confluence
  • S3 15.020 (-7.00%) — D1 support + D1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 15.685 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 15.685
  • Reference stop (SL): 16.533
  • Targets (TP1 / TP2): 14.260 / 13.412
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 18.588 that holds on a retest.
  • Reference entry: 18.588
  • Reference stop (SL): 17.740
  • Targets (TP1 / TP2): 19.860 / 20.707
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 15.770 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 15.770
  • Reference stop (SL): 15.261
  • Targets (TP1 / TP2): 17.136 / 18.503
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (64/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.7.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.848: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 16.15 DOWN NO SIGNAL 15.02 18.95 2026-10-08 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 16.25
swing low 15.02
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.13
open 15.74
high 16.21
low 15.685
close 16.15
body size 0.41
upper wick 0.06
lower wick 0.055
body ratio 0.78095238
close position 0.88571429
candle pattern NONE
range high 18.95
range low 15.02
range size 3.93
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.61929285
rsi7 53.06080611
rsi14 41.93988558
rsi21 40.25090128
rsi slope 3.54990261
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.94909448
macd signal -1.08713251
macd histogram 0.13803803
stoch k 37.91946309
stoch d 26.84563758
adx 40.66172371
plus di 13.48713224
minus di 22.4528979
atr7 0.68544978
atr14 0.8477411
atr pct 5.2491709
bollinger upper 18.59708525
bollinger middle 16.4695
bollinger lower 14.34191475
bollinger width 25.83667083
percent b 0.42491488
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 15.02
resistance 18.95
nearest fvg low 15.6
nearest fvg high 15.685
fvg direction UP
fvg size 0.085
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 15.31028
fib 382 15.48986
fib 500 15.635
fib 618 15.78014
fib 705 15.88715
fib 786 15.98678
fib 1272 14.68544
fib 1618 14.25986
fib 2000 13.79
fib 2618 13.02986
ema9 15.83764239
ema20 16.49403325
ema50 18.5879413
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.03621403
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 46.7
seller score 53.3
score coverage 75
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 88
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:LFTO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, W1, MN1
price 16.15
ema12 15.97816312
ema26 16.9272576
sma20 16.4695
sma50 19.0138
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.718952195170312, 'rsi': -0.2686704806810776, 'roc': 0.09043641579448905, 'vol': -0.08068382263983798, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': -0.1501702457560543, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 15.837642388785673, 'ema21': 16.56503335034847, 'ema50': 18.587941301063772, 'rsi14': 41.93988557956767, 'atr14': 0.847741100674382, 'macd': {'macd': -0.9490944776506627, 'signal': -1.0871325080608103, 'hist': 0.13803803041014762}, 'bb': {'middle': 16.4695, 'upper': 18.597085250935905, 'lower': 14.341914749064095}, 'bars_used': 88, 'candles': [[1780579800, 25.1, 28.7975, 24.5, 28.45], [1780666200, 27.51, 30.098, 25.99, 26.88], [1780925400, 27.12, 28.7, 26.72, 27.01], [1781011800, 26.7, 28.6, 25.77, 25.77], [1781098200, 25.37, 26.28, 24.21, 24.72], [1781184600, 24.67, 26.57, 23.08, 25.66], [1781271000, 25.65, 26, 24.48, 24.48], [1781530200, 25, 26.4899, 24.3, 25.39], [1781616600, 25.34, 25.93, 24.3154, 24.91], [1781703000, 24.78, 27.7, 24.4801, 26.67], [1781789400, 25.32, 27.86, 25.32, 26.65], [1782135000, 26.87, 27.2, 24.91, 24.91], [1782221400, 24.55, 26.03, 23.985, 25.4], [1782307800, 25.35, 27.29, 24.375, 27], [1782394200, 26.49, 27.32, 25.0001, 25.78], [1782480600, 25.47, 27.58, 25.09, 27.385], [1782739800, 27.94, 27.94, 25.21, 25.47], [1782826200, 25.31, 25.95, 23.23, 24.02], [1782912600, 24.01, 25.46, 23.45, 24.98], [1782999000, 24.85, 24.91, 23.99, 24.46], [1783344600, 24.19, 24.75, 22.75, 23.19], [1783431000, 23.17, 23.39, 21.8, 22.365], [1783517400, 21.87, 23.825, 21.87, 23.63], [1783603800, 23.25, 25.96, 23.13, 24.79], [1783690200, 24.79, 25.72, 24.42, 24.83], [1783949400, 24.4, 25.43, 23.7, 23.97], [1784035800, 24.3, 24.59, 22.53, 23.38], [1784122200, 23.38, 24.23, 23.24, 24.07], [1784208600, 23.64, 24.02, 22.53, 22.66], [1784295000, 22.3, 23.29, 22, 22.61], [1784554200, 22.51, 23.89, 22.16, 23.16], [1784640600, 22.8, 23.6, 22.44, 22.6], [1784727000, 22.52, 22.68, 22, 22.34], [1784813400, 22.34, 22.99, 21.5018, 22.26], [1784899800, 22.24, 22.49, 21.63, 22.14], [1785159000, 22.32, 22.95, 22.04, 22.81], [1785245400, 22.74, 22.94, 22.025, 22.21], [1785331800, 22.04, 22.49, 21.43, 22.23], [1785418200, 22.26, 22.67, 21.8541, 21.96], [1785504600, 21.88, 22.42, 21.56, 22.2], [1785763800, 22.31, 22.815, 22.19, 22.44], [1785850200, 22.96, 25.97, 22.51, 25.51], [1785936600, 25.34, 26.5, 24.835, 25.69], [1786023000, 25.33, 25.4, 21.6, 23.33], [1786109400, 23.45, 25.925, 22.82, 25.73], [1786368600, 25.32, 26.26, 24.89, 25.31], [1786455000, 25.39, 25.79, 23.85, 24.16], [1786541400, 24.35, 25.45, 23, 25.26], [1786627800, 23.84, 23.86, 19.81, 20.06], [1786714200, 20.57, 22.4, 20.22, 21.61], [1786973400, 21, 21.3, 19.33, 19.53], [1787059800, 19.51, 20.185, 19.5, 19.66], [1787146200, 19.5, 19.98, 18.93, 19.51], [1787232600, 19.49, 19.7999, 18.11, 18.36], [1787319000, 18.55, 19.14, 18.36, 18.97], [1787578200, 19.04, 19.6813, 18.75, 19.16], [1787664600, 19.26, 19.46, 18.445, 18.7], [1787751000, 18.75, 19.205, 18.26, 18.44], [1787837400, 18.52, 19, 18.5, 18.63], [1787923800, 18.68, 19.335, 18.46, 18.91], [1788183000, 18.75, 19, 18.35, 18.58], [1788269400, 18.55, 18.82, 17.9, 18.73], [1788355800, 18.73, 19.02, 18.02, 18.7], [1788442200, 18.98, 19.14, 18.44, 18.72], [1788528600, 18.48, 18.82, 18.32, 18.74], [1788874200, 18.6, 18.905, 18.06, 18.65], [1788960600, 18.53, 18.9788, 18.13, 18.5], [1789047000, 18.01, 18.4402, 17.47, 17.55], [1789133400, 17.87, 18.67, 17.61, 18.35], [1789392600, 18.42, 18.95, 18.1, 18.63], [1789479000, 18.63, 18.92, 18.17, 18.27], [1789565400, 18.27, 18.28, 17.15, 17.59], [1789651800, 17.59, 18, 17.26, 17.42], [1789738200, 17.4, 17.5033, 16.17, 16.39], [1789997400, 16.45, 18, 16.26, 17.65], [1790083800, 17.58, 17.8628, 16.14, 16.35], [1790170200, 16.27, 16.28, 15.92, 16.09], [1790256600, 16.04, 16.245, 15.72, 15.92], [1790343000, 15.95, 16.1899, 15.8, 15.91], [1790602200, 15.8, 16.05, 15.405, 15.66], [1790688600, 15.66, 15.93, 15.47, 15.83], [1790775000, 15.82, 16.25, 15.68, 15.8], [1790861400, 15.89, 15.98, 15.12, 15.66], [1790947800, 15.875, 15.88, 15.12, 15.15], [1791207000, 15.05, 15.5, 15.02, 15.26], [1791293400, 15.35, 15.6, 15.14, 15.49], [1791379800, 15.44, 15.92, 15.15, 15.82], [1791466200, 15.74, 16.21, 15.685, 16.15]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:LFTO

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 46.0/10046.0/100FOMO · neutral
Buy: 46.7/10046.7/100Buy
Sell: 53.3/10053.3/100Sell

Source: NASDAQ:LFTO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.