NYSE:LHXNghiêng giảm mạnh · -43
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
236.9200
Kháng cự gần nhất
237.3780
Hỗ trợ gần nhất
236.0919
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -43/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 236.9200 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 237.3780 (+0.19%); hỗ trợ gần nhất 236.0919 (-0.35%).
  • Động lượng D1: RSI-14 33.5, ADX 53.8, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 234.0100, mục tiêu 226.3543.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (60/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:LHX đóng cửa gần nhất tại 236.9200 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -43/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 36/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T14:33:36.397137+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 14:33 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:LHX (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:LHX: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 61/bán 39); W1 giảm (mua 38/bán 62); D1 giảm (mua 52/bán 48).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 236.9200): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 33.5 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 28 / %D 18. ADX 53.8 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 6 < -DI 26 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 5.1038 (~2.15% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.30. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên bán. FVG tăng gần nhất: 232.0000 – 232.7300. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 250.1109 (+5.57%) — W1 Fib mở rộng 127.2%
  • R2 239.4599 (+1.07%) — D1 đỉnh swing
  • R1 237.3780 (+0.19%) — D1 Fib 61.8% + W1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 236.9200
  • S1 236.0919 (-0.35%) — D1 Fib 38.2% + D1 Fib 50% + W1 hỗ trợ · hội tụ
  • S2 234.0100 (-1.23%) — D1 đáy swing + W1 Fib mở rộng 161.8% · hội tụ
  • S3 232.0000 (-2.08%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 Fib mở rộng 127.2% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 234.0100 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 234.0100
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 239.1138
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 226.3543 / 221.2504
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 239.4599 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 239.4599
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 234.3561
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 250.1109 / 253.1200
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.1

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 236.6022 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 236.6022
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 233.5400
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 243.1014 / 249.6005
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.1

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (60/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 5.1038: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 236.92 Giảm Chưa có tín hiệu 233.01 253.12 2026-10-08 13:30:00
W1 236.6 Giảm Chưa có tín hiệu 236.79 318.52 2026-09-28 13:30:00
MN1 236.78 Đi ngang Chưa có tín hiệu 193.09 379.23 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 239.4599
swing_low 234.01
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 3.91
Giá mở cửa 233.5
Giá cao nhất 237.15
Giá thấp nhất 232.3427
Giá đóng cửa 236.92
body_size 3.42
upper_wick 0.23
lower_wick 1.1573
body_ratio 0.71141805
close_position 0.9521561
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 253.12
range_low 233.01
range_size 20.11
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.94190182
rsi7 41.15282135
rsi14 33.46993145
rsi21 33.53352878
rsi_slope 8.28516006
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -6.95840177
macd_signal -7.78911498
macd_histogram 0.83071321
stoch_k 28.12075713
stoch_d 17.66511982
adx 53.765454
plus_di 5.57897064
minus_di 26.01962866
atr7 4.66836725
atr14 5.10382284
atr_pct 2.15423892
bollinger_upper 252.35566382
bollinger_middle 241.283
bollinger_lower 230.21033618
bollinger_width 9.17815496
percent_b 0.30298327
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 233.01
Kháng cự tham chiếu 253.12
nearest_fvg_low 232
nearest_fvg_high 232.73
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.73
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 235.2961764
fib_382 236.0918618
fib_500 236.73495
fib_618 237.3780382
fib_705 237.8521795
fib_786 238.2936214
fib_1272 232.5276272
fib_1618 230.6419618
fib_2000 228.5601
fib_2618 225.1920618
ema9 237.44450454
ema20 242.37284788
ema50 257.25475175
ema200 285.96959519
ema_slope -0.57398399
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 51.5
Điểm bên bán 48.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 236.92
ema12 238.55731944
ema26 245.51572121
sma20 241.283
sma50 259.921
sma100 279.6304
sma200 309.6708
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.9960549377477359, 'rsi': -0.5510022848650445, 'roc': -0.07314778455694694, 'vol': 0.12499870681365244, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.3940334568252634, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 237.44450453616648, 'ema21': 242.8916624593088, 'ema50': 257.2547517546749, 'rsi14': 33.46993145404866, 'atr14': 5.103822837487138, 'macd': {'macd': -6.958401770209065, 'signal': -7.789114981437882, 'hist': 0.8307132112288169}, 'bb': {'middle': 241.283, 'upper': 252.3556638168058, 'lower': 230.2103361831942}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 303.99, 311.31, 303.115, 311.16], [1779197400, 311.79, 311.88, 304.95, 308.15], [1779283800, 309, 311.1, 303.585, 309.15], [1779370200, 308.85, 309.255, 305, 306.33], [1779456600, 309.025, 312.255, 306.33, 311.98], [1779802200, 313.84, 314.49, 309.2015, 313.47], [1779888600, 311.03, 312.74, 308.15, 309.05], [1779975000, 310.385, 315.39, 310.385, 314.78], [1780061400, 314.6, 315.29, 308.74, 315.18], [1780320600, 312.375, 313.0269, 307.5347, 309.59], [1780407000, 308.12, 310.49, 307.17, 308.12], [1780493400, 305.53, 309.032, 301.49, 303.45], [1780579800, 308.28, 309.965, 306.31, 309.78], [1780666200, 309.98, 311.46, 306.445, 307.83], [1780925400, 306.52, 308.7068, 299.385, 302.1], [1781011800, 303.36, 308.2, 302.24, 308.17], [1781098200, 309.4, 310, 302.88, 303], [1781184600, 304.16, 315.715, 303.81, 312.17], [1781271000, 312.93, 313.3, 306, 307.79], [1781530200, 307.5, 308.57, 300.36, 304.17], [1781616600, 304.1, 311.1, 302.705, 310.45], [1781703000, 308.66, 318.52, 308.5378, 313.17], [1781789400, 315.12, 317.5716, 291.66, 294.82], [1782135000, 292, 292.54, 282.41, 285.83], [1782221400, 288.58, 294.28, 286.66, 293.77], [1782307800, 294.9, 296.085, 287.11, 287.27], [1782394200, 288.66, 294.115, 286.5, 288.52], [1782480600, 290.16, 296.62, 288.7, 291.25], [1782739800, 290.87, 293.125, 287.24, 289.38], [1782826200, 290.59, 291.76, 288, 290.59], [1782912600, 293.99, 296.35, 291.93, 292.23], [1782999000, 297.23, 303.1, 296.427, 302.07], [1783344600, 301.81, 302.82, 297.77, 301.27], [1783431000, 303.6, 304.5, 294.38, 295.4], [1783517400, 293.37, 294.53, 290.72, 293.44], [1783603800, 292.27, 294.929, 288.18, 289.87], [1783690200, 290.65, 291.37, 288.115, 290.77], [1783949400, 292.08, 293.445, 288.33, 288.69], [1784035800, 289.9, 294.73, 289.0001, 290.01], [1784122200, 291.68, 292.975, 286.025, 286.82], [1784208600, 286.94, 288, 282.46, 284.43], [1784295000, 287.1, 290.2, 281.51, 282.01], [1784554200, 283.71, 284.73, 280.44, 280.55], [1784640600, 275.16, 281.21, 270.32, 277.71], [1784727000, 282, 285.88, 279.51, 285.16], [1784813400, 289.5, 303.94, 289.5, 299.67], [1784899800, 300.83, 306.42, 299.25, 300.21], [1785159000, 301, 306.31, 301, 303.48], [1785245400, 306.72, 308.89, 302.5273, 305.2], [1785331800, 307.12, 308.3336, 295, 297.53], [1785418200, 278.02, 282, 262.68, 271.9], [1785504600, 272.99, 279.53, 270.17, 277.06], [1785763800, 277, 281.4999, 274.71, 277.86], [1785850200, 279.69, 286.37, 276.77, 285.3], [1785936600, 286.8, 290.49, 284.39, 286.12], [1786023000, 289.45, 291.38, 286.8657, 289.53], [1786109400, 288.61, 289.1672, 284.13, 286.67], [1786368600, 288.86, 294.14, 288.22, 289.72], [1786455000, 289, 290.82, 285.67, 286.02], [1786541400, 284.73, 290.78, 282, 290.74], [1786627800, 291.07, 291.795, 286.29, 288.46], [1786714200, 291.56, 293, 288.79, 291.82], [1786973400, 283, 285.9493, 277.77, 278.38], [1787059800, 280, 284, 279.34, 279.54], [1787146200, 281, 281, 276.35, 277.11], [1787232600, 275.69, 276.62, 269.59, 270.44], [1787319000, 271.17, 271.75, 266.43, 266.73], [1787578200, 265.69, 265.775, 261.55, 262.83], [1787664600, 263.24, 263.815, 260.95, 262.17], [1787751000, 259.98, 264.85, 258.5364, 262.96], [1787837400, 262.15, 263.46, 259.5994, 261.98], [1787923800, 264.33, 265.14, 261.45, 262.82], [1788183000, 263.05, 267.845, 261.35, 266.25], [1788269400, 266.5, 269.4999, 262.18, 263.56], [1788355800, 264.5, 266.5, 260.12, 261.31], [1788442200, 264.24, 265, 259.14, 262.14], [1788528600, 259.52, 259.78, 256.05, 256.45], [1788874200, 253.6, 257.06, 253.3, 255.74], [1788960600, 256.32, 258.04, 250.28, 250.41], [1789047000, 250.81, 252.21, 246.51, 248.37], [1789133400, 250.57, 251.8511, 244.76, 245.54], [1789392600, 247.81, 250.2696, 245.77, 248.93], [1789479000, 251.9, 253.12, 247.865, 249.66], [1789565400, 250.07, 251.915, 248.135, 250.74], [1789651800, 251, 252.085, 246.63, 250.46], [1789738200, 250.03, 251.5, 246.11, 247.29], [1789997400, 246.61, 248.18, 244.91, 246.93], [1790083800, 248.51, 248.62, 239.51, 239.89], [1790170200, 239.99, 243.5, 239, 239.21], [1790256600, 239.15, 242.12, 237.85, 238.04], [1790343000, 238.11, 240.98, 236.79, 237.69], [1790602200, 237, 240.095, 234.59, 237.7], [1790688600, 236.36, 239.36, 235.02, 236.47], [1790775000, 236.72, 238.69, 234.01, 236.78], [1790861400, 236.72, 239.24, 236.07, 238.4], [1790947800, 238.22, 238.62, 234.66, 236.6], [1791207000, 237.04, 239.22, 235.545, 236.88], [1791293400, 236.3, 239.4599, 235.3, 237.9], [1791379800, 237.17, 238.669, 233.01, 233.63], [1791466200, 233.5, 237.15, 232.3427, 236.92]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:LHX
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 308.89
swing_low 262.68
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.19
Giá mở cửa 237
Giá cao nhất 240.095
Giá thấp nhất 234.01
Giá đóng cửa 236.6
body_size 0.4
upper_wick 3.095
lower_wick 2.59
body_ratio 0.06573541
close_position 0.42563681
candle_pattern DOJI
range_high 318.52
range_low 236.79
range_size 81.73
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.3706055
rsi7 22.00615916
rsi14 29.98476245
rsi21 35.10804761
rsi_slope -0.26702481
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -19.41631493
macd_signal -14.29560266
macd_histogram -5.12071226
stoch_k 3.45886752
stoch_d 2.7123924
adx 30.53275154
plus_di 11.08712984
minus_di 28.42377809
atr7 14.37564023
atr14 16.4190765
atr_pct 6.93959277
bollinger_upper 330.24918617
bollinger_middle 280.629
bollinger_lower 231.00881383
bollinger_width 35.36354844
percent_b 0.05633983
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 236.79
Kháng cự tham chiếu 318.52
nearest_fvg_low 230.47
nearest_fvg_high 238.17
fvg_direction Tăng
fvg_size 7.7
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 273.58556
fib_382 280.33222
fib_500 285.785
fib_618 291.23778
fib_705 295.25805
fib_786 299.00106
fib_1272 250.11088
fib_1618 234.12222
fib_2000 216.47
fib_2618 187.91222
ema9 255.80563249
ema20 275.45974182
ema50 288.33282394
ema200 255.87354808
ema_slope -4.09049914
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 37.5
Điểm bên bán 62.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 236.6
ema12 262.29802431
ema26 281.71433924
sma20 280.629
sma50 305.9294
sma100 273.3622
sma200 239.7736
fomo {'version': '1', 'score': 13, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.7876938747019879, 'rsi': -0.6671745849070059, 'roc': -1, 'vol': -0.061058854349908764, 'streak': -1, 'bb': -0.8873203305826274, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 255.80563249090216, 'ema21': 276.6998586375148, 'ema50': 288.33282393688927, 'rsi14': 29.984762452789823, 'atr14': 16.419076496075842, 'macd': {'macd': -19.416314927050053, 'signal': -14.295602664500999, 'hist': -5.120712262549054}, 'bb': {'middle': 280.629, 'upper': 330.24918617458025, 'lower': 231.00881382541982}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 247.93, 261.7499, 244.865, 260.6], [1731335400, 262.84, 265.74, 245.5, 247], [1731940200, 246.47, 248.56, 241.1, 248.16], [1732545000, 247.8, 248.43, 239.415, 246.25], [1733149800, 246.25, 246.25, 234.1, 234.64], [1733754600, 233.75, 234.05, 222.01, 223.16], [1734359400, 223.62, 225.31, 209.84, 213.55], [1734964200, 213.65, 214.25, 210.69, 212.37], [1735569000, 210.06, 211.22, 207, 209.75], [1736173800, 208.71, 209.3097, 202.76, 208.28], [1736778600, 207.72, 219.37, 207.72, 218.16], [1737469800, 219.55, 224.3, 217.36, 218.65], [1737988200, 220.99, 224, 206.0259, 212.01], [1738593000, 211.12, 214.1, 203.85, 206.13], [1739197800, 206, 209.88, 196.67, 197.61], [1739889000, 200, 200.18, 193.09, 199.02], [1740407400, 200.32, 207.2, 199.57, 206.11], [1741012200, 207.6, 221.22, 205.28, 220.1], [1741613400, 218.96, 227.37, 204.8, 211.06], [1742218200, 210.71, 215.725, 207.12, 207.98], [1742823000, 209.14, 215.35, 207.32, 207.75], [1743427800, 208.13, 215.75, 201.95, 202.06], [1744032600, 198.5, 223.215, 195.72, 222.03], [1744637400, 221.64, 224.19, 214.64, 218.22], [1745242200, 217.15, 219.46, 208.1101, 216.08], [1745847000, 218.13, 226.7899, 214.41, 219.75], [1746451800, 220, 220.96, 214.345, 219.39], [1747056600, 221.71, 230.47, 214.1, 230.2], [1747661400, 230.15, 241.7, 229.1, 237.49], [1748352600, 240.1, 249.125, 238.17, 244.34], [1748871000, 244.83, 244.83, 240.51, 244.27], [1749475800, 244.62, 257.79, 237.56, 256.99], [1750080600, 256, 256.358, 246.19, 249.67], [1750685400, 251.51, 254.8871, 243.84, 246.98], [1751290200, 247.63, 256.57, 247, 255.73], [1751895000, 256.35, 261.14, 250.0171, 259.55], [1752499800, 259.24, 267.57, 257.35, 264.77], [1753104600, 265.06, 280.03, 260.2241, 269.28], [1753709400, 270.6, 278.95, 267.7524, 278.26], [1754314200, 278.23, 280.52, 269.14, 269.72], [1754919000, 269.77, 273.095, 267.25, 270.55], [1755523800, 271.36, 279.155, 270.805, 275.77], [1756128600, 276.23, 279.02, 275, 277.62], [1756819800, 277.57, 277.95, 269.02, 272.39], [1757338200, 271.71, 281.675, 268.6, 279.2], [1757943000, 278.81, 286.81, 278.465, 283.94], [1758547800, 284, 293.94, 281.49, 293.56], [1759152600, 297.83, 305.94, 294.77, 297.39], [1759757400, 297.29, 308.12, 292.14, 292.34], [1760362200, 291.38, 301.99, 282.27, 283.87], [1760967000, 286.26, 296.3, 285.97, 293.2], [1761571800, 293.56, 305.1575, 282.39, 289.1], [1762180200, 289.6, 292.51, 284.235, 290.66], [1762785000, 290.35, 302.94, 283.22, 289.39], [1763389800, 290.01, 291.5, 277.09, 277.78], [1763994600, 276, 279.0199, 273.04, 278.69], [1764599400, 276.14, 283.65, 272.14, 278.5], [1765204200, 279.13, 292.89, 276.11, 286.95], [1765809000, 287.45, 290.635, 277.57, 287.45], [1766413800, 288.15, 299.83, 287.45, 296.77], [1767018600, 296.77, 304.55, 291.0107, 304.48], [1767623400, 307.39, 338.23, 307.15, 335.77], [1768228200, 338.93, 361.59, 332.88, 346.46], [1768919400, 345.11, 360.68, 340.28, 354.73], [1769437800, 354.2, 369.5901, 339.61, 342.85], [1770042600, 338, 355.99, 335.63, 349.66], [1770647400, 349.66, 352, 337.26, 345.5], [1771338600, 345.87, 362.235, 343.04, 356.14], [1771857000, 355.24, 365.733, 329.2805, 364.54], [1772461800, 370.32, 379.23, 355.27, 366.61], [1773063000, 366, 373.12, 355.48, 358.96], [1773667800, 360.02, 374.37, 350.94, 352.85], [1774272600, 355.4, 357.35, 341.058, 343], [1774877400, 348.14, 360.8, 337.02, 356], [1775482200, 356.53, 364.27, 344.9, 353.59], [1776087000, 355.24, 360.1399, 349.15, 350.35], [1776691800, 351.17, 353.6, 314.75, 317.51], [1777296600, 318.43, 326.76, 312.51, 313.37], [1777901400, 312.05, 315.63, 297.66, 299.64], [1778506200, 298, 310.51, 296.6709, 303.39], [1779111000, 303.99, 312.255, 303.115, 311.98], [1779802200, 313.84, 315.39, 308.15, 315.18], [1780320600, 312.375, 313.0269, 301.49, 307.83], [1780925400, 306.52, 315.715, 299.385, 307.79], [1781530200, 307.5, 318.52, 291.66, 294.82], [1782135000, 292, 296.62, 282.41, 291.25], [1782739800, 290.87, 303.1, 287.24, 302.07], [1783344600, 301.81, 304.5, 288.115, 290.77], [1783949400, 292.08, 294.73, 281.51, 282.01], [1784554200, 283.71, 306.42, 270.32, 300.21], [1785159000, 301, 308.89, 262.68, 277.06], [1785763800, 277, 291.38, 274.71, 286.67], [1786368600, 288.86, 294.14, 282, 291.82], [1786973400, 283, 285.9493, 266.43, 266.73], [1787578200, 265.69, 265.775, 258.5364, 262.82], [1788183000, 263.05, 269.4999, 256.05, 256.45], [1788874200, 253.6, 258.04, 244.76, 245.54], [1789392600, 247.81, 253.12, 245.77, 247.29], [1789997400, 246.61, 248.62, 236.79, 237.69], [1790602200, 237, 240.095, 234.01, 236.6]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:LHX
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 379.23
swing_low 272.14
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 43.69
Giá mở cửa 266.5
Giá cao nhất 269.4999
Giá thấp nhất 234.01
Giá đóng cửa 236.78
body_size 29.72
upper_wick 2.9999
lower_wick 2.77
body_ratio 0.83742135
close_position 0.07805037
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 379.23
range_low 193.09
range_size 186.14
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.08451098
rsi7 28.81839684
rsi14 41.96994522
rsi21 46.49863141
rsi_slope -6.19723214
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 12.70230515
macd_signal 21.39554164
macd_histogram -8.69323649
stoch_k 1.90745076
stoch_d 14.34276048
adx 23.54838005
plus_di 20.96208483
minus_di 24.19691436
atr7 36.89104872
atr14 32.72433439
atr_pct 13.82056525
bollinger_upper 367.06549177
bollinger_middle 280.439
bollinger_lower 193.81250823
bollinger_width 61.77920458
percent_b 0.24800434
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 193.09
Kháng cự tham chiếu 379.23
nearest_fvg_low 224.19
nearest_fvg_high 237.56
fvg_direction Tăng
fvg_size 13.37
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 353.95676
fib_382 338.32162
fib_500 325.685
fib_618 313.04838
fib_705 303.73155
fib_786 295.05726
fib_1272 408.35848
fib_1618 445.41162
fib_2000 486.32
fib_2618 552.50162
ema9 283.45733303
ema20 278.44390691
ema50 250.25920408
ema200 165.3294891
ema_slope -4.38567441
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 60.6
Điểm bên bán 39.4
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 236.78
ema12 284.69393782
ema26 271.99163267
sma20 280.439
sma50 239.0454
sma100 216.9567
sma200 144.9656002
fomo {'version': '1', 'score': 30, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.10297538768532827, 'rsi': -0.2676684925725776, 'roc': -0.426899439236263, 'vol': -0.09133535618817623, 'streak': -1, 'bb': -0.5039913207730641, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 283.45733302530255, 'ema21': 277.3742778898276, 'ema50': 250.25920408176387, 'rsi14': 41.96994522282267, 'atr14': 32.72433438889679, 'macd': {'macd': 12.702305150215864, 'signal': 21.39554164303218, 'hist': -8.693236492816315}, 'bb': {'middle': 280.439, 'upper': 367.0654917678189, 'lower': 193.8125082321811}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 151.29, 156.2, 142.5, 144.54], [1530538200, 143.7, 165.84, 142.95, 164.95], [1533130200, 164.01, 168.91, 160.4, 162.51], [1536067800, 162.51, 169.98, 159.7, 169.21], [1538400600, 170, 175.5, 143.16, 148.71], [1541079000, 149.75, 153.77, 139.15, 142.95], [1543847400, 145.33, 148.93, 123.24, 134.65], [1546439400, 133.03, 156.27, 129.46, 153.18], [1549031400, 153.35, 167.09, 152.6, 164.93], [1551450600, 165.47, 166.62, 156.9, 159.71], [1554125400, 161.59, 169.03, 159.29, 168.5], [1556717400, 173.8, 189.49, 172.25, 187.19], [1559568600, 187.22, 200.77, 185.84, 189.13], [1561987800, 189.76, 211.815, 176.16, 207.6], [1564666200, 202.23, 215.36, 199.165, 211.41], [1567517400, 209.51, 217.31, 197.51, 208.64], [1569936600, 209.63, 212.43, 195.13, 206.31], [1572615000, 206.35, 208, 190.55, 201.09], [1575297000, 200.22, 203.23, 191.93, 197.87], [1577975400, 198.43, 225.85, 198.055, 221.33], [1580740200, 221.75, 230.99, 190.61, 197.73], [1583159400, 197.9, 212, 142.01, 180.12], [1585747800, 171.99, 204.125, 170.23, 193.7], [1588339800, 190.78, 199.9, 171.82, 199.45], [1591018200, 197.27, 209.77, 163.69, 169.67], [1593610200, 171.44, 175, 158.77, 168.33], [1596461400, 170, 185.75, 166.43, 180.74], [1598967000, 179.25, 187.7, 168.395, 169.84], [1601559000, 172, 179.49, 158.09, 161.11], [1604327400, 164.24, 200.582, 163.82, 191.99], [1606833000, 193.45, 197.24, 183.32, 189.02], [1609770600, 187.96, 192.62, 168.7, 171.51], [1612189800, 173.55, 192.49, 172.15, 181.91], [1614609000, 185.46, 204.28, 182.24, 202.68], [1617283800, 202.83, 213, 201.06, 209.23], [1620048600, 208.56, 221.4883, 207.8, 218.06], [1622554200, 219.48, 224.6037, 215.11, 216.15], [1625146200, 216.08, 230, 215.56, 226.74], [1627911000, 228, 235.1, 225.5, 233.01], [1630503000, 233.44, 234.25, 217.02, 220.24], [1633095000, 221.35, 246.08, 216.38, 230.54], [1635773400, 229.92, 230.53, 208.76, 209.08], [1638369000, 211.13, 219.52, 200.705, 213.24], [1641220200, 213.47, 232.14, 207.8, 209.29], [1643725800, 207.4, 252.35, 206.04, 252.31], [1646145000, 252.61, 279.71, 240.08, 248.47], [1648819800, 249.17, 264.71, 231.415, 232.26], [1651498200, 230.43, 244.365, 227.39, 240.9], [1654090200, 242.27, 247.34, 217.78, 241.7], [1656682200, 242.14, 244.64, 218.58, 239.97], [1659360600, 240.51, 248.53, 227.68, 228.19], [1662039000, 226.23, 237.315, 206.89, 207.83], [1664803800, 210.43, 255.095, 210, 246.47], [1667309400, 247.13, 249.09, 215, 227.08], [1669905000, 228.35, 230.73, 202.31, 208.21], [1672756200, 207.59, 214.82, 189.73, 214.82], [1675261800, 213.5, 219.31, 208.1, 211.19], [1677681000, 209.36, 216.49, 189.86, 196.24], [1680528600, 196.88, 206.38, 193.94, 195.15], [1682947800, 195.15, 197.43, 174.55, 175.92], [1685626200, 175.05, 197.93, 174.75, 195.77], [1688391000, 195.48, 204.21, 185.52, 189.49], [1690896600, 189.67, 190.06, 176.13, 178.09], [1693575000, 178.1, 178.43, 167.14, 174.12], [1696253400, 173.68, 181.58, 160.25, 179.41], [1698845400, 180.34, 191.01, 177.595, 190.81], [1701441000, 190.87, 211.99, 190.17, 210.62], [1704205800, 210.495, 213.13, 201.04, 208.42], [1706797800, 209, 216.1674, 203.515, 211.66], [1709303400, 211.22, 218.34, 209.01, 213.1], [1711978200, 212.99, 217.6, 200.18, 214.05], [1714570200, 214.39, 225.9, 209.9, 224.83], [1717421400, 225.33, 228.13, 215.37, 224.58], [1719840600, 225.59, 245.595, 221.76, 226.89], [1722519000, 227.53, 236.94, 224.35, 236.67], [1725370200, 236.68, 238.49, 222.02, 237.87], [1727789400, 237.47, 258.8899, 235.74, 247.47], [1730467800, 248.57, 265.74, 239.415, 246.25], [1733149800, 246.25, 246.25, 208.3518, 210.28], [1735828200, 210.25, 224.3, 202.76, 212.01], [1738593000, 211.12, 214.1, 193.09, 206.11], [1741012200, 207.6, 227.37, 204.8, 209.31], [1743514200, 209.49, 224.19, 195.72, 220.02], [1746106200, 219.72, 249.125, 214.1, 244.34], [1748871000, 244.83, 257.79, 237.56, 250.84], [1751376600, 250.75, 280.03, 249.01, 274.82], [1754055000, 275, 280.52, 267.25, 277.62], [1756819800, 277.57, 305.94, 268.6, 305.41], [1759325400, 303.85, 308.12, 282.27, 289.1], [1762180200, 289.6, 302.94, 273.04, 278.69], [1764599400, 276.14, 299.83, 272.14, 293.57], [1767364200, 294, 369.5901, 291.0107, 342.85], [1770042600, 338, 365.733, 329.2805, 364.54], [1772461800, 370.32, 379.23, 337.02, 345.15], [1775050200, 348.84, 364.27, 313.01, 320.55], [1777642200, 322, 322.65, 296.6709, 315.18], [1780320600, 312.375, 318.52, 282.41, 290.59], [1782912600, 293.99, 308.89, 262.68, 277.06], [1785763800, 277, 294.14, 258.5364, 266.25], [1788269400, 266.5, 269.4999, 234.01, 236.78]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:LHX

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 30.0/10030.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 60.6/10060.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 39.4/10039.4/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:LHX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 13.0/10013.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 37.5/10037.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 62.5/10062.5/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:LHX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 36.0/10036.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 51.5/10051.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 48.5/10048.5/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:LHX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:LHXStrong bearish bias · -43
BearishNeutralBullish
Last close
236.9200
Nearest resistance
237.3780
Nearest support
236.0919
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -43/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 236.9200 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 237.3780 (+0.19%); nearest support 236.0919 (-0.35%).
  • Momentum D1: RSI-14 33.5, ADX 53.8, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 234.0100, targeting 226.3543.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (60/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:LHX last closed at 236.9200 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -43/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 36/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T14:33:36.397137+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 14:33 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:LHX (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:LHX: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 61/sell 39); W1 down (buy 38/sell 62); D1 down (buy 52/sell 48).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 236.9200): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 33.5 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 28 / %D 18. ADX at 53.8 points to a strong trend; +DI 6 < -DI 26, so sellers lead. ATR-14 is 5.1038 (~2.15% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.30. Swing structure: lower highs and lower lows. A sell-side liquidity sweep is recorded. Nearest bullish fair-value gap: 232.0000 – 232.7300. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 250.1109 (+5.57%) — W1 Fib 127.2% ext.
  • R2 239.4599 (+1.07%) — D1 swing high
  • R1 237.3780 (+0.19%) — D1 Fib 61.8% + W1 FVG top · confluence
  • Last close 236.9200
  • S1 236.0919 (-0.35%) — D1 Fib 38.2% + D1 Fib 50% + W1 support · confluence
  • S2 234.0100 (-1.23%) — D1 swing low + W1 Fib 161.8% ext. · confluence
  • S3 232.0000 (-2.08%) — D1 FVG base + D1 Fib 127.2% ext. + D1 FVG top · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 234.0100 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 234.0100
  • Reference stop (SL): 239.1138
  • Targets (TP1 / TP2): 226.3543 / 221.2504
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 239.4599 that holds on a retest.
  • Reference entry: 239.4599
  • Reference stop (SL): 234.3561
  • Targets (TP1 / TP2): 250.1109 / 253.1200
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.1

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 236.6022 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 236.6022
  • Reference stop (SL): 233.5400
  • Targets (TP1 / TP2): 243.1014 / 249.6005
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.1

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (60/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 5.1038: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 236.92 DOWN NO SIGNAL 233.01 253.12 2026-10-08 13:30:00
W1 236.6 DOWN NO SIGNAL 236.79 318.52 2026-09-28 13:30:00
MN1 236.78 RANGE NO SIGNAL 193.09 379.23 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 239.4599
swing low 234.01
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 3.91
open 233.5
high 237.15
low 232.3427
close 236.92
body size 3.42
upper wick 0.23
lower wick 1.1573
body ratio 0.71141805
close position 0.9521561
candle pattern NONE
range high 253.12
range low 233.01
range size 20.11
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.94190182
rsi7 41.15282135
rsi14 33.46993145
rsi21 33.53352878
rsi slope 8.28516006
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -6.95840177
macd signal -7.78911498
macd histogram 0.83071321
stoch k 28.12075713
stoch d 17.66511982
adx 53.765454
plus di 5.57897064
minus di 26.01962866
atr7 4.66836725
atr14 5.10382284
atr pct 2.15423892
bollinger upper 252.35566382
bollinger middle 241.283
bollinger lower 230.21033618
bollinger width 9.17815496
percent b 0.30298327
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 233.01
resistance 253.12
nearest fvg low 232
nearest fvg high 232.73
fvg direction UP
fvg size 0.73
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 235.2961764
fib 382 236.0918618
fib 500 236.73495
fib 618 237.3780382
fib 705 237.8521795
fib 786 238.2936214
fib 1272 232.5276272
fib 1618 230.6419618
fib 2000 228.5601
fib 2618 225.1920618
ema9 237.44450454
ema20 242.37284788
ema50 257.25475175
ema200 285.96959519
ema slope -0.57398399
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 51.5
seller score 48.5
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:LHX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 236.92
ema12 238.55731944
ema26 245.51572121
sma20 241.283
sma50 259.921
sma100 279.6304
sma200 309.6708
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.9960549377477359, 'rsi': -0.5510022848650445, 'roc': -0.07314778455694694, 'vol': 0.12499870681365244, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.3940334568252634, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 237.44450453616648, 'ema21': 242.8916624593088, 'ema50': 257.2547517546749, 'rsi14': 33.46993145404866, 'atr14': 5.103822837487138, 'macd': {'macd': -6.958401770209065, 'signal': -7.789114981437882, 'hist': 0.8307132112288169}, 'bb': {'middle': 241.283, 'upper': 252.3556638168058, 'lower': 230.2103361831942}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 303.99, 311.31, 303.115, 311.16], [1779197400, 311.79, 311.88, 304.95, 308.15], [1779283800, 309, 311.1, 303.585, 309.15], [1779370200, 308.85, 309.255, 305, 306.33], [1779456600, 309.025, 312.255, 306.33, 311.98], [1779802200, 313.84, 314.49, 309.2015, 313.47], [1779888600, 311.03, 312.74, 308.15, 309.05], [1779975000, 310.385, 315.39, 310.385, 314.78], [1780061400, 314.6, 315.29, 308.74, 315.18], [1780320600, 312.375, 313.0269, 307.5347, 309.59], [1780407000, 308.12, 310.49, 307.17, 308.12], [1780493400, 305.53, 309.032, 301.49, 303.45], [1780579800, 308.28, 309.965, 306.31, 309.78], [1780666200, 309.98, 311.46, 306.445, 307.83], [1780925400, 306.52, 308.7068, 299.385, 302.1], [1781011800, 303.36, 308.2, 302.24, 308.17], [1781098200, 309.4, 310, 302.88, 303], [1781184600, 304.16, 315.715, 303.81, 312.17], [1781271000, 312.93, 313.3, 306, 307.79], [1781530200, 307.5, 308.57, 300.36, 304.17], [1781616600, 304.1, 311.1, 302.705, 310.45], [1781703000, 308.66, 318.52, 308.5378, 313.17], [1781789400, 315.12, 317.5716, 291.66, 294.82], [1782135000, 292, 292.54, 282.41, 285.83], [1782221400, 288.58, 294.28, 286.66, 293.77], [1782307800, 294.9, 296.085, 287.11, 287.27], [1782394200, 288.66, 294.115, 286.5, 288.52], [1782480600, 290.16, 296.62, 288.7, 291.25], [1782739800, 290.87, 293.125, 287.24, 289.38], [1782826200, 290.59, 291.76, 288, 290.59], [1782912600, 293.99, 296.35, 291.93, 292.23], [1782999000, 297.23, 303.1, 296.427, 302.07], [1783344600, 301.81, 302.82, 297.77, 301.27], [1783431000, 303.6, 304.5, 294.38, 295.4], [1783517400, 293.37, 294.53, 290.72, 293.44], [1783603800, 292.27, 294.929, 288.18, 289.87], [1783690200, 290.65, 291.37, 288.115, 290.77], [1783949400, 292.08, 293.445, 288.33, 288.69], [1784035800, 289.9, 294.73, 289.0001, 290.01], [1784122200, 291.68, 292.975, 286.025, 286.82], [1784208600, 286.94, 288, 282.46, 284.43], [1784295000, 287.1, 290.2, 281.51, 282.01], [1784554200, 283.71, 284.73, 280.44, 280.55], [1784640600, 275.16, 281.21, 270.32, 277.71], [1784727000, 282, 285.88, 279.51, 285.16], [1784813400, 289.5, 303.94, 289.5, 299.67], [1784899800, 300.83, 306.42, 299.25, 300.21], [1785159000, 301, 306.31, 301, 303.48], [1785245400, 306.72, 308.89, 302.5273, 305.2], [1785331800, 307.12, 308.3336, 295, 297.53], [1785418200, 278.02, 282, 262.68, 271.9], [1785504600, 272.99, 279.53, 270.17, 277.06], [1785763800, 277, 281.4999, 274.71, 277.86], [1785850200, 279.69, 286.37, 276.77, 285.3], [1785936600, 286.8, 290.49, 284.39, 286.12], [1786023000, 289.45, 291.38, 286.8657, 289.53], [1786109400, 288.61, 289.1672, 284.13, 286.67], [1786368600, 288.86, 294.14, 288.22, 289.72], [1786455000, 289, 290.82, 285.67, 286.02], [1786541400, 284.73, 290.78, 282, 290.74], [1786627800, 291.07, 291.795, 286.29, 288.46], [1786714200, 291.56, 293, 288.79, 291.82], [1786973400, 283, 285.9493, 277.77, 278.38], [1787059800, 280, 284, 279.34, 279.54], [1787146200, 281, 281, 276.35, 277.11], [1787232600, 275.69, 276.62, 269.59, 270.44], [1787319000, 271.17, 271.75, 266.43, 266.73], [1787578200, 265.69, 265.775, 261.55, 262.83], [1787664600, 263.24, 263.815, 260.95, 262.17], [1787751000, 259.98, 264.85, 258.5364, 262.96], [1787837400, 262.15, 263.46, 259.5994, 261.98], [1787923800, 264.33, 265.14, 261.45, 262.82], [1788183000, 263.05, 267.845, 261.35, 266.25], [1788269400, 266.5, 269.4999, 262.18, 263.56], [1788355800, 264.5, 266.5, 260.12, 261.31], [1788442200, 264.24, 265, 259.14, 262.14], [1788528600, 259.52, 259.78, 256.05, 256.45], [1788874200, 253.6, 257.06, 253.3, 255.74], [1788960600, 256.32, 258.04, 250.28, 250.41], [1789047000, 250.81, 252.21, 246.51, 248.37], [1789133400, 250.57, 251.8511, 244.76, 245.54], [1789392600, 247.81, 250.2696, 245.77, 248.93], [1789479000, 251.9, 253.12, 247.865, 249.66], [1789565400, 250.07, 251.915, 248.135, 250.74], [1789651800, 251, 252.085, 246.63, 250.46], [1789738200, 250.03, 251.5, 246.11, 247.29], [1789997400, 246.61, 248.18, 244.91, 246.93], [1790083800, 248.51, 248.62, 239.51, 239.89], [1790170200, 239.99, 243.5, 239, 239.21], [1790256600, 239.15, 242.12, 237.85, 238.04], [1790343000, 238.11, 240.98, 236.79, 237.69], [1790602200, 237, 240.095, 234.59, 237.7], [1790688600, 236.36, 239.36, 235.02, 236.47], [1790775000, 236.72, 238.69, 234.01, 236.78], [1790861400, 236.72, 239.24, 236.07, 238.4], [1790947800, 238.22, 238.62, 234.66, 236.6], [1791207000, 237.04, 239.22, 235.545, 236.88], [1791293400, 236.3, 239.4599, 235.3, 237.9], [1791379800, 237.17, 238.669, 233.01, 233.63], [1791466200, 233.5, 237.15, 232.3427, 236.92]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:LHX
W1 · Report parameters
swing high 308.89
swing low 262.68
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.19
open 237
high 240.095
low 234.01
close 236.6
body size 0.4
upper wick 3.095
lower wick 2.59
body ratio 0.06573541
close position 0.42563681
candle pattern DOJI
range high 318.52
range low 236.79
range size 81.73
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.3706055
rsi7 22.00615916
rsi14 29.98476245
rsi21 35.10804761
rsi slope -0.26702481
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -19.41631493
macd signal -14.29560266
macd histogram -5.12071226
stoch k 3.45886752
stoch d 2.7123924
adx 30.53275154
plus di 11.08712984
minus di 28.42377809
atr7 14.37564023
atr14 16.4190765
atr pct 6.93959277
bollinger upper 330.24918617
bollinger middle 280.629
bollinger lower 231.00881383
bollinger width 35.36354844
percent b 0.05633983
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 236.79
resistance 318.52
nearest fvg low 230.47
nearest fvg high 238.17
fvg direction UP
fvg size 7.7
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 273.58556
fib 382 280.33222
fib 500 285.785
fib 618 291.23778
fib 705 295.25805
fib 786 299.00106
fib 1272 250.11088
fib 1618 234.12222
fib 2000 216.47
fib 2618 187.91222
ema9 255.80563249
ema20 275.45974182
ema50 288.33282394
ema200 255.87354808
ema slope -4.09049914
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 37.5
seller score 62.5
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:LHX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 236.6
ema12 262.29802431
ema26 281.71433924
sma20 280.629
sma50 305.9294
sma100 273.3622
sma200 239.7736
fomo {'version': '1', 'score': 13, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.7876938747019879, 'rsi': -0.6671745849070059, 'roc': -1, 'vol': -0.061058854349908764, 'streak': -1, 'bb': -0.8873203305826274, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 255.80563249090216, 'ema21': 276.6998586375148, 'ema50': 288.33282393688927, 'rsi14': 29.984762452789823, 'atr14': 16.419076496075842, 'macd': {'macd': -19.416314927050053, 'signal': -14.295602664500999, 'hist': -5.120712262549054}, 'bb': {'middle': 280.629, 'upper': 330.24918617458025, 'lower': 231.00881382541982}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 247.93, 261.7499, 244.865, 260.6], [1731335400, 262.84, 265.74, 245.5, 247], [1731940200, 246.47, 248.56, 241.1, 248.16], [1732545000, 247.8, 248.43, 239.415, 246.25], [1733149800, 246.25, 246.25, 234.1, 234.64], [1733754600, 233.75, 234.05, 222.01, 223.16], [1734359400, 223.62, 225.31, 209.84, 213.55], [1734964200, 213.65, 214.25, 210.69, 212.37], [1735569000, 210.06, 211.22, 207, 209.75], [1736173800, 208.71, 209.3097, 202.76, 208.28], [1736778600, 207.72, 219.37, 207.72, 218.16], [1737469800, 219.55, 224.3, 217.36, 218.65], [1737988200, 220.99, 224, 206.0259, 212.01], [1738593000, 211.12, 214.1, 203.85, 206.13], [1739197800, 206, 209.88, 196.67, 197.61], [1739889000, 200, 200.18, 193.09, 199.02], [1740407400, 200.32, 207.2, 199.57, 206.11], [1741012200, 207.6, 221.22, 205.28, 220.1], [1741613400, 218.96, 227.37, 204.8, 211.06], [1742218200, 210.71, 215.725, 207.12, 207.98], [1742823000, 209.14, 215.35, 207.32, 207.75], [1743427800, 208.13, 215.75, 201.95, 202.06], [1744032600, 198.5, 223.215, 195.72, 222.03], [1744637400, 221.64, 224.19, 214.64, 218.22], [1745242200, 217.15, 219.46, 208.1101, 216.08], [1745847000, 218.13, 226.7899, 214.41, 219.75], [1746451800, 220, 220.96, 214.345, 219.39], [1747056600, 221.71, 230.47, 214.1, 230.2], [1747661400, 230.15, 241.7, 229.1, 237.49], [1748352600, 240.1, 249.125, 238.17, 244.34], [1748871000, 244.83, 244.83, 240.51, 244.27], [1749475800, 244.62, 257.79, 237.56, 256.99], [1750080600, 256, 256.358, 246.19, 249.67], [1750685400, 251.51, 254.8871, 243.84, 246.98], [1751290200, 247.63, 256.57, 247, 255.73], [1751895000, 256.35, 261.14, 250.0171, 259.55], [1752499800, 259.24, 267.57, 257.35, 264.77], [1753104600, 265.06, 280.03, 260.2241, 269.28], [1753709400, 270.6, 278.95, 267.7524, 278.26], [1754314200, 278.23, 280.52, 269.14, 269.72], [1754919000, 269.77, 273.095, 267.25, 270.55], [1755523800, 271.36, 279.155, 270.805, 275.77], [1756128600, 276.23, 279.02, 275, 277.62], [1756819800, 277.57, 277.95, 269.02, 272.39], [1757338200, 271.71, 281.675, 268.6, 279.2], [1757943000, 278.81, 286.81, 278.465, 283.94], [1758547800, 284, 293.94, 281.49, 293.56], [1759152600, 297.83, 305.94, 294.77, 297.39], [1759757400, 297.29, 308.12, 292.14, 292.34], [1760362200, 291.38, 301.99, 282.27, 283.87], [1760967000, 286.26, 296.3, 285.97, 293.2], [1761571800, 293.56, 305.1575, 282.39, 289.1], [1762180200, 289.6, 292.51, 284.235, 290.66], [1762785000, 290.35, 302.94, 283.22, 289.39], [1763389800, 290.01, 291.5, 277.09, 277.78], [1763994600, 276, 279.0199, 273.04, 278.69], [1764599400, 276.14, 283.65, 272.14, 278.5], [1765204200, 279.13, 292.89, 276.11, 286.95], [1765809000, 287.45, 290.635, 277.57, 287.45], [1766413800, 288.15, 299.83, 287.45, 296.77], [1767018600, 296.77, 304.55, 291.0107, 304.48], [1767623400, 307.39, 338.23, 307.15, 335.77], [1768228200, 338.93, 361.59, 332.88, 346.46], [1768919400, 345.11, 360.68, 340.28, 354.73], [1769437800, 354.2, 369.5901, 339.61, 342.85], [1770042600, 338, 355.99, 335.63, 349.66], [1770647400, 349.66, 352, 337.26, 345.5], [1771338600, 345.87, 362.235, 343.04, 356.14], [1771857000, 355.24, 365.733, 329.2805, 364.54], [1772461800, 370.32, 379.23, 355.27, 366.61], [1773063000, 366, 373.12, 355.48, 358.96], [1773667800, 360.02, 374.37, 350.94, 352.85], [1774272600, 355.4, 357.35, 341.058, 343], [1774877400, 348.14, 360.8, 337.02, 356], [1775482200, 356.53, 364.27, 344.9, 353.59], [1776087000, 355.24, 360.1399, 349.15, 350.35], [1776691800, 351.17, 353.6, 314.75, 317.51], [1777296600, 318.43, 326.76, 312.51, 313.37], [1777901400, 312.05, 315.63, 297.66, 299.64], [1778506200, 298, 310.51, 296.6709, 303.39], [1779111000, 303.99, 312.255, 303.115, 311.98], [1779802200, 313.84, 315.39, 308.15, 315.18], [1780320600, 312.375, 313.0269, 301.49, 307.83], [1780925400, 306.52, 315.715, 299.385, 307.79], [1781530200, 307.5, 318.52, 291.66, 294.82], [1782135000, 292, 296.62, 282.41, 291.25], [1782739800, 290.87, 303.1, 287.24, 302.07], [1783344600, 301.81, 304.5, 288.115, 290.77], [1783949400, 292.08, 294.73, 281.51, 282.01], [1784554200, 283.71, 306.42, 270.32, 300.21], [1785159000, 301, 308.89, 262.68, 277.06], [1785763800, 277, 291.38, 274.71, 286.67], [1786368600, 288.86, 294.14, 282, 291.82], [1786973400, 283, 285.9493, 266.43, 266.73], [1787578200, 265.69, 265.775, 258.5364, 262.82], [1788183000, 263.05, 269.4999, 256.05, 256.45], [1788874200, 253.6, 258.04, 244.76, 245.54], [1789392600, 247.81, 253.12, 245.77, 247.29], [1789997400, 246.61, 248.62, 236.79, 237.69], [1790602200, 237, 240.095, 234.01, 236.6]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:LHX
MN1 · Report parameters
swing high 379.23
swing low 272.14
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 43.69
open 266.5
high 269.4999
low 234.01
close 236.78
body size 29.72
upper wick 2.9999
lower wick 2.77
body ratio 0.83742135
close position 0.07805037
candle pattern NONE
range high 379.23
range low 193.09
range size 186.14
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.08451098
rsi7 28.81839684
rsi14 41.96994522
rsi21 46.49863141
rsi slope -6.19723214
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 12.70230515
macd signal 21.39554164
macd histogram -8.69323649
stoch k 1.90745076
stoch d 14.34276048
adx 23.54838005
plus di 20.96208483
minus di 24.19691436
atr7 36.89104872
atr14 32.72433439
atr pct 13.82056525
bollinger upper 367.06549177
bollinger middle 280.439
bollinger lower 193.81250823
bollinger width 61.77920458
percent b 0.24800434
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 193.09
resistance 379.23
nearest fvg low 224.19
nearest fvg high 237.56
fvg direction UP
fvg size 13.37
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 353.95676
fib 382 338.32162
fib 500 325.685
fib 618 313.04838
fib 705 303.73155
fib 786 295.05726
fib 1272 408.35848
fib 1618 445.41162
fib 2000 486.32
fib 2618 552.50162
ema9 283.45733303
ema20 278.44390691
ema50 250.25920408
ema200 165.3294891
ema slope -4.38567441
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 60.6
seller score 39.4
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:LHX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 236.78
ema12 284.69393782
ema26 271.99163267
sma20 280.439
sma50 239.0454
sma100 216.9567
sma200 144.9656002
fomo {'version': '1', 'score': 30, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.10297538768532827, 'rsi': -0.2676684925725776, 'roc': -0.426899439236263, 'vol': -0.09133535618817623, 'streak': -1, 'bb': -0.5039913207730641, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 283.45733302530255, 'ema21': 277.3742778898276, 'ema50': 250.25920408176387, 'rsi14': 41.96994522282267, 'atr14': 32.72433438889679, 'macd': {'macd': 12.702305150215864, 'signal': 21.39554164303218, 'hist': -8.693236492816315}, 'bb': {'middle': 280.439, 'upper': 367.0654917678189, 'lower': 193.8125082321811}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 151.29, 156.2, 142.5, 144.54], [1530538200, 143.7, 165.84, 142.95, 164.95], [1533130200, 164.01, 168.91, 160.4, 162.51], [1536067800, 162.51, 169.98, 159.7, 169.21], [1538400600, 170, 175.5, 143.16, 148.71], [1541079000, 149.75, 153.77, 139.15, 142.95], [1543847400, 145.33, 148.93, 123.24, 134.65], [1546439400, 133.03, 156.27, 129.46, 153.18], [1549031400, 153.35, 167.09, 152.6, 164.93], [1551450600, 165.47, 166.62, 156.9, 159.71], [1554125400, 161.59, 169.03, 159.29, 168.5], [1556717400, 173.8, 189.49, 172.25, 187.19], [1559568600, 187.22, 200.77, 185.84, 189.13], [1561987800, 189.76, 211.815, 176.16, 207.6], [1564666200, 202.23, 215.36, 199.165, 211.41], [1567517400, 209.51, 217.31, 197.51, 208.64], [1569936600, 209.63, 212.43, 195.13, 206.31], [1572615000, 206.35, 208, 190.55, 201.09], [1575297000, 200.22, 203.23, 191.93, 197.87], [1577975400, 198.43, 225.85, 198.055, 221.33], [1580740200, 221.75, 230.99, 190.61, 197.73], [1583159400, 197.9, 212, 142.01, 180.12], [1585747800, 171.99, 204.125, 170.23, 193.7], [1588339800, 190.78, 199.9, 171.82, 199.45], [1591018200, 197.27, 209.77, 163.69, 169.67], [1593610200, 171.44, 175, 158.77, 168.33], [1596461400, 170, 185.75, 166.43, 180.74], [1598967000, 179.25, 187.7, 168.395, 169.84], [1601559000, 172, 179.49, 158.09, 161.11], [1604327400, 164.24, 200.582, 163.82, 191.99], [1606833000, 193.45, 197.24, 183.32, 189.02], [1609770600, 187.96, 192.62, 168.7, 171.51], [1612189800, 173.55, 192.49, 172.15, 181.91], [1614609000, 185.46, 204.28, 182.24, 202.68], [1617283800, 202.83, 213, 201.06, 209.23], [1620048600, 208.56, 221.4883, 207.8, 218.06], [1622554200, 219.48, 224.6037, 215.11, 216.15], [1625146200, 216.08, 230, 215.56, 226.74], [1627911000, 228, 235.1, 225.5, 233.01], [1630503000, 233.44, 234.25, 217.02, 220.24], [1633095000, 221.35, 246.08, 216.38, 230.54], [1635773400, 229.92, 230.53, 208.76, 209.08], [1638369000, 211.13, 219.52, 200.705, 213.24], [1641220200, 213.47, 232.14, 207.8, 209.29], [1643725800, 207.4, 252.35, 206.04, 252.31], [1646145000, 252.61, 279.71, 240.08, 248.47], [1648819800, 249.17, 264.71, 231.415, 232.26], [1651498200, 230.43, 244.365, 227.39, 240.9], [1654090200, 242.27, 247.34, 217.78, 241.7], [1656682200, 242.14, 244.64, 218.58, 239.97], [1659360600, 240.51, 248.53, 227.68, 228.19], [1662039000, 226.23, 237.315, 206.89, 207.83], [1664803800, 210.43, 255.095, 210, 246.47], [1667309400, 247.13, 249.09, 215, 227.08], [1669905000, 228.35, 230.73, 202.31, 208.21], [1672756200, 207.59, 214.82, 189.73, 214.82], [1675261800, 213.5, 219.31, 208.1, 211.19], [1677681000, 209.36, 216.49, 189.86, 196.24], [1680528600, 196.88, 206.38, 193.94, 195.15], [1682947800, 195.15, 197.43, 174.55, 175.92], [1685626200, 175.05, 197.93, 174.75, 195.77], [1688391000, 195.48, 204.21, 185.52, 189.49], [1690896600, 189.67, 190.06, 176.13, 178.09], [1693575000, 178.1, 178.43, 167.14, 174.12], [1696253400, 173.68, 181.58, 160.25, 179.41], [1698845400, 180.34, 191.01, 177.595, 190.81], [1701441000, 190.87, 211.99, 190.17, 210.62], [1704205800, 210.495, 213.13, 201.04, 208.42], [1706797800, 209, 216.1674, 203.515, 211.66], [1709303400, 211.22, 218.34, 209.01, 213.1], [1711978200, 212.99, 217.6, 200.18, 214.05], [1714570200, 214.39, 225.9, 209.9, 224.83], [1717421400, 225.33, 228.13, 215.37, 224.58], [1719840600, 225.59, 245.595, 221.76, 226.89], [1722519000, 227.53, 236.94, 224.35, 236.67], [1725370200, 236.68, 238.49, 222.02, 237.87], [1727789400, 237.47, 258.8899, 235.74, 247.47], [1730467800, 248.57, 265.74, 239.415, 246.25], [1733149800, 246.25, 246.25, 208.3518, 210.28], [1735828200, 210.25, 224.3, 202.76, 212.01], [1738593000, 211.12, 214.1, 193.09, 206.11], [1741012200, 207.6, 227.37, 204.8, 209.31], [1743514200, 209.49, 224.19, 195.72, 220.02], [1746106200, 219.72, 249.125, 214.1, 244.34], [1748871000, 244.83, 257.79, 237.56, 250.84], [1751376600, 250.75, 280.03, 249.01, 274.82], [1754055000, 275, 280.52, 267.25, 277.62], [1756819800, 277.57, 305.94, 268.6, 305.41], [1759325400, 303.85, 308.12, 282.27, 289.1], [1762180200, 289.6, 302.94, 273.04, 278.69], [1764599400, 276.14, 299.83, 272.14, 293.57], [1767364200, 294, 369.5901, 291.0107, 342.85], [1770042600, 338, 365.733, 329.2805, 364.54], [1772461800, 370.32, 379.23, 337.02, 345.15], [1775050200, 348.84, 364.27, 313.01, 320.55], [1777642200, 322, 322.65, 296.6709, 315.18], [1780320600, 312.375, 318.52, 282.41, 290.59], [1782912600, 293.99, 308.89, 262.68, 277.06], [1785763800, 277, 294.14, 258.5364, 266.25], [1788269400, 266.5, 269.4999, 234.01, 236.78]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:LHX

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 30.0/10030.0/100FOMO · fear
Buy: 60.6/10060.6/100Buy
Sell: 39.4/10039.4/100Sell

Source: NYSE:LHX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 13.0/10013.0/100FOMO · panic
Buy: 37.5/10037.5/100Buy
Sell: 62.5/10062.5/100Sell

Source: NYSE:LHX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 36.0/10036.0/100FOMO · fear
Buy: 51.5/10051.5/100Buy
Sell: 48.5/10048.5/100Sell

Source: NYSE:LHX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.