NYSE:LYNXNghiêng giảm · -29
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
12.330
Kháng cự gần nhất
12.596
Hỗ trợ gần nhất
12.050
Khung tăng / giảm
0 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -29/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 chưa xác định.
  • Giá đóng cửa gần nhất 12.330 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 12.596 (+2.16%); hỗ trợ gần nhất 12.050 (-2.27%).
  • Động lượng D1: RSI-14 39.1, ADX 26.1, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 12.050, mục tiêu 10.936.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (54/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:LYNX đóng cửa gần nhất tại 12.330 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 1 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp -29/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang rõ nét. Chỉ số FOMO D1 34/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T17:33:24.382926+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 17:33 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:LYNX (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:LYNX: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Chưa đủ xu hướng có hướng rõ để kết luận đồng thuận đa khung.

Khung dài hạn: D1 chưa xác định (mua 21/bán 79).

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 12.330): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 39.1 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm ẩn (ủng hộ xu hướng giảm tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 15 / %D 39. ADX 26.1 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 12 < -DI 20 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.743 (~6.02% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.15. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 14.220 – 15.030. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 12.934 (+4.90%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 12.765 (+3.53%) — D1 Fib 50%
  • R1 12.596 (+2.16%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 12.330
  • S1 12.050 (-2.27%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ
  • S2 11.661 (-5.43%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • S3 11.166 (-9.44%) — D1 Fib mở rộng 161.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 12.050 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 12.050
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 12.793
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.936 / 10.194
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 12.596 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 12.596
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 11.854
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 14.000 / 15.030
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.9

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 12.691 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 12.691
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 13.136
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 11.966 / 11.241
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (54/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.743: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 12.33 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 12.05 14 2026-10-08 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 13.48
swing_low 12.05
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.28
Giá mở cửa 12.76
Giá cao nhất 12.875
Giá thấp nhất 12.15
Giá đóng cửa 12.33
body_size 0.43
upper_wick 0.115
lower_wick 0.18
body_ratio 0.59310345
close_position 0.24827586
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 14
range_low 12.05
range_size 1.95
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.97635624
rsi7 38.69398919
rsi14 39.1050715
rsi21 38.77521231
rsi_slope -4.03968943
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.33394961
macd_signal -0.36927322
macd_histogram 0.03532361
stoch_k 15.13513514
stoch_d 38.52159852
adx 26.14518736
plus_di 12.43072337
minus_di 20.19140661
atr7 0.69563736
atr14 0.74255683
atr_pct 6.02235876
bollinger_upper 13.86257418
bollinger_middle 12.961
bollinger_lower 12.05942582
bollinger_width 13.91210831
percent_b 0.15005653
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 12.05
Kháng cự tham chiếu 14
nearest_fvg_low 14.22
nearest_fvg_high 15.03
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.81
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 12.38748
fib_382 12.59626
fib_500 12.765
fib_618 12.93374
fib_705 13.05815
fib_786 13.17398
fib_1272 11.66104
fib_1618 11.16626
fib_2000 10.62
fib_2618 9.73626
ema9 12.70882963
ema20 12.9614516
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.06646859
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 20.7
Điểm bên bán 79.3
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 36
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 12.33
ema12 12.76648186
ema26 13.10043148
sma20 12.961
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.36316428318922434, 'roc': -0.2828066353669038, 'vol': 0.11036016085520506, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.6998869475086962, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 12.708829634975414, 'ema21': 12.98364693360177, 'ema50': None, 'rsi14': 39.10507150432327, 'atr14': 0.7425568347346353, 'macd': {'macd': -0.33394961052155736, 'signal': -0.369273218063577, 'hist': 0.03532360754201963}, 'bb': {'middle': 12.960999999999999, 'upper': 13.862574178867161, 'lower': 12.059425821132836}, 'bars_used': 36, 'candles': [[1787146200, 15.5, 16, 14.28, 15.01], [1787232600, 14.75, 15.59, 14.63, 15.55], [1787319000, 15.45, 15.8, 15.05, 15.71], [1787578200, 15.55, 15.7, 15.03, 15.03], [1787664600, 15.06, 15.2, 13.5, 14.01], [1787751000, 13.81, 14.22, 12.96, 13.65], [1787837400, 14, 14.25, 13.3, 14.17], [1787923800, 14.03, 14.64, 13.6936, 14.06], [1788183000, 13.92, 14.1, 13.4951, 13.58], [1788269400, 13.44, 14.02, 13.02, 13.72], [1788355800, 13.86, 13.88, 12.89, 13.15], [1788442200, 13.11, 13.36, 12.67, 13.08], [1788528600, 12.99, 13.15, 12.63, 12.67], [1788874200, 12.67, 13.72, 12.67, 13.14], [1788960600, 13.12, 13.4371, 12.4, 12.78], [1789047000, 12.77, 12.83, 12.21, 12.39], [1789133400, 12.51, 13.02, 12.46, 12.74], [1789392600, 12.7, 13.71, 12.4, 13.46], [1789479000, 13.46, 13.8795, 13.07, 13.46], [1789565400, 13.46, 13.88, 13.26, 13.67], [1789651800, 13.81, 14, 13.331, 13.44], [1789738200, 13.8, 13.88, 13.44, 13.69], [1789997400, 13.76, 13.8981, 13.04, 13.33], [1790083800, 13.33, 13.9, 13.0401, 13.3], [1790170200, 13.48, 13.595, 12.88, 12.98], [1790256600, 12.94, 13.3399, 12.72, 12.96], [1790343000, 12.84, 13.16, 12.77, 12.86], [1790602200, 12.72, 12.9197, 12.2, 12.27], [1790688600, 12.5, 12.96, 12.22, 12.42], [1790775000, 12.52, 12.58, 12.05, 12.34], [1790861400, 12.25, 12.84, 12.12, 12.66], [1790947800, 12.66, 12.92, 12.405, 12.74], [1791207000, 12.86, 13.3, 12.545, 12.55], [1791293400, 12.6, 13.48, 12.5002, 13.26], [1791379800, 13.15, 13.15, 12.76, 12.76], [1791466200, 12.76, 12.875, 12.15, 12.33]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:LYNX

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 34.0/10034.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 20.7/10020.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 79.3/10079.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:LYNX · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:LYNXBearish bias · -29
BearishNeutralBullish
Last close
12.330
Nearest resistance
12.596
Nearest support
12.050
Frames up / down
0 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -29/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 undetermined.
  • Last close 12.330 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 12.596 (+2.16%); nearest support 12.050 (-2.27%).
  • Momentum D1: RSI-14 39.1, ADX 26.1, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 12.050, targeting 10.936.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (54/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:LYNX last closed at 12.330 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 1 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 0 lean lower (—); the composite score of -29/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a well-defined range. The D1 FOMO gauge reads 34/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T17:33:24.382926+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 17:33 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:LYNX (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:LYNX: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

There is insufficient directional evidence to establish multi-timeframe agreement.

Long-term frames: D1 undetermined (buy 21/sell 79).

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 12.330): The close sits below EMA20, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 39.1 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bearish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 15 / %D 39. ADX at 26.1 points to a strong trend; +DI 12 < -DI 20, so sellers lead. ATR-14 is 0.743 (~6.02% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.15. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 14.220 – 15.030. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 12.934 (+4.90%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 12.765 (+3.53%) — D1 Fib 50%
  • R1 12.596 (+2.16%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 12.330
  • S1 12.050 (-2.27%) — D1 support + D1 swing low + D1 lower Bollinger band · confluence
  • S2 11.661 (-5.43%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • S3 11.166 (-9.44%) — D1 Fib 161.8% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 12.050 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 12.050
  • Reference stop (SL): 12.793
  • Targets (TP1 / TP2): 10.936 / 10.194
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 12.596 that holds on a retest.
  • Reference entry: 12.596
  • Reference stop (SL): 11.854
  • Targets (TP1 / TP2): 14.000 / 15.030
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.9

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 12.691 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 12.691
  • Reference stop (SL): 13.136
  • Targets (TP1 / TP2): 11.966 / 11.241
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (54/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.743: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 12.33 UNKNOWN NO SIGNAL 12.05 14 2026-10-08 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 13.48
swing low 12.05
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.28
open 12.76
high 12.875
low 12.15
close 12.33
body size 0.43
upper wick 0.115
lower wick 0.18
body ratio 0.59310345
close position 0.24827586
candle pattern NONE
range high 14
range low 12.05
range size 1.95
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.97635624
rsi7 38.69398919
rsi14 39.1050715
rsi21 38.77521231
rsi slope -4.03968943
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.33394961
macd signal -0.36927322
macd histogram 0.03532361
stoch k 15.13513514
stoch d 38.52159852
adx 26.14518736
plus di 12.43072337
minus di 20.19140661
atr7 0.69563736
atr14 0.74255683
atr pct 6.02235876
bollinger upper 13.86257418
bollinger middle 12.961
bollinger lower 12.05942582
bollinger width 13.91210831
percent b 0.15005653
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 12.05
resistance 14
nearest fvg low 14.22
nearest fvg high 15.03
fvg direction DOWN
fvg size 0.81
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 12.38748
fib 382 12.59626
fib 500 12.765
fib 618 12.93374
fib 705 13.05815
fib 786 13.17398
fib 1272 11.66104
fib 1618 11.16626
fib 2000 10.62
fib 2618 9.73626
ema9 12.70882963
ema20 12.9614516
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.06646859
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 20.7
seller score 79.3
score coverage 70
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 36
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:LYNX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, W1, MN1
price 12.33
ema12 12.76648186
ema26 13.10043148
sma20 12.961
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.36316428318922434, 'roc': -0.2828066353669038, 'vol': 0.11036016085520506, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.6998869475086962, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 12.708829634975414, 'ema21': 12.98364693360177, 'ema50': None, 'rsi14': 39.10507150432327, 'atr14': 0.7425568347346353, 'macd': {'macd': -0.33394961052155736, 'signal': -0.369273218063577, 'hist': 0.03532360754201963}, 'bb': {'middle': 12.960999999999999, 'upper': 13.862574178867161, 'lower': 12.059425821132836}, 'bars_used': 36, 'candles': [[1787146200, 15.5, 16, 14.28, 15.01], [1787232600, 14.75, 15.59, 14.63, 15.55], [1787319000, 15.45, 15.8, 15.05, 15.71], [1787578200, 15.55, 15.7, 15.03, 15.03], [1787664600, 15.06, 15.2, 13.5, 14.01], [1787751000, 13.81, 14.22, 12.96, 13.65], [1787837400, 14, 14.25, 13.3, 14.17], [1787923800, 14.03, 14.64, 13.6936, 14.06], [1788183000, 13.92, 14.1, 13.4951, 13.58], [1788269400, 13.44, 14.02, 13.02, 13.72], [1788355800, 13.86, 13.88, 12.89, 13.15], [1788442200, 13.11, 13.36, 12.67, 13.08], [1788528600, 12.99, 13.15, 12.63, 12.67], [1788874200, 12.67, 13.72, 12.67, 13.14], [1788960600, 13.12, 13.4371, 12.4, 12.78], [1789047000, 12.77, 12.83, 12.21, 12.39], [1789133400, 12.51, 13.02, 12.46, 12.74], [1789392600, 12.7, 13.71, 12.4, 13.46], [1789479000, 13.46, 13.8795, 13.07, 13.46], [1789565400, 13.46, 13.88, 13.26, 13.67], [1789651800, 13.81, 14, 13.331, 13.44], [1789738200, 13.8, 13.88, 13.44, 13.69], [1789997400, 13.76, 13.8981, 13.04, 13.33], [1790083800, 13.33, 13.9, 13.0401, 13.3], [1790170200, 13.48, 13.595, 12.88, 12.98], [1790256600, 12.94, 13.3399, 12.72, 12.96], [1790343000, 12.84, 13.16, 12.77, 12.86], [1790602200, 12.72, 12.9197, 12.2, 12.27], [1790688600, 12.5, 12.96, 12.22, 12.42], [1790775000, 12.52, 12.58, 12.05, 12.34], [1790861400, 12.25, 12.84, 12.12, 12.66], [1790947800, 12.66, 12.92, 12.405, 12.74], [1791207000, 12.86, 13.3, 12.545, 12.55], [1791293400, 12.6, 13.48, 12.5002, 13.26], [1791379800, 13.15, 13.15, 12.76, 12.76], [1791466200, 12.76, 12.875, 12.15, 12.33]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:LYNX

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 34.0/10034.0/100FOMO · fear
Buy: 20.7/10020.7/100Buy
Sell: 79.3/10079.3/100Sell

Source: NYSE:LYNX · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.