NASDAQ:MLCINghiêng giảm · -30
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
3.0500
Kháng cự gần nhất
3.1000
Hỗ trợ gần nhất
3.0192
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -30/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 3.0500 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 3.1000 (+1.64%); hỗ trợ gần nhất 3.0192 (-1.01%).
  • Động lượng D1: RSI-14 37.7, ADX 13.3, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 2.9109, mục tiêu 2.5600.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (48/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MLCI đóng cửa gần nhất tại 3.0500 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (W1); điểm tổng hợp -30/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 27/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T22:03:15.633805+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 22:03 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MLCI (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 24/bán 76); D1 đi ngang (mua 50/bán 50).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 3.0500): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 37.7 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 1 / %D 3. ADX 13.3 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 14 < -DI 25 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.148 (~4.85% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.05. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 3.1700 – 3.1800. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: upper wick rejection.

Giá đóng cửa đã nằm dưới mức hỗ trợ tham chiếu của khung này; không coi mức đó là hỗ trợ còn giữ vững.

Các mức giá quan trọng

  • R3 3.2101 (+5.25%) — D1 đáy swing
  • R2 3.1700 (+3.93%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 3.1000 (+1.64%) — D1 hỗ trợ + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 3.0500
  • S1 3.0192 (-1.01%) — W1 Fib 50% + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ
  • S2 2.9109 (-4.56%) — W1 Fib 38.2%
  • S3 2.5600 (-16.07%) — W1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 2.9109 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.9109
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.0588
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.5600 / 2.3102
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.4

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 3.1000 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.1000
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.9520
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.3552 / 3.4449
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 2.9257 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.9257
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.8369
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.0605 / 3.1953
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (48/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 13 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.4.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.148: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 3.05 Đi ngang Chưa có tín hiệu 3.1 3.59 2026-10-08 13:30:00
W1 3.4 Giảm Chưa có tín hiệu 2.56 3.98 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.59
swing_low 3.2101
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.05
Giá mở cửa 3.07
Giá cao nhất 3.17
Giá thấp nhất 3.045
Giá đóng cửa 3.05
body_size 0.02
upper_wick 0.1
lower_wick 0.005
body_ratio 0.16
close_position 0.04
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 3.59
range_low 3.1
range_size 0.49
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.84482523
rsi7 25.08408191
rsi14 37.72763527
rsi21 42.48309087
rsi_slope -2.17222183
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.00454673
macd_signal 0.03256647
macd_histogram -0.03711321
stoch_k 0.91743119
stoch_d 2.57853767
adx 13.34916656
plus_di 14.47256396
minus_di 25.06417711
atr7 0.14587234
atr14 0.1479596
atr_pct 4.85113431
bollinger_upper 3.54235499
bollinger_middle 3.28275
bollinger_lower 3.02314501
bollinger_width 15.81631184
percent_b 0.05172279
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 3.1
Kháng cự tham chiếu 3.59
nearest_fvg_low 3.17
nearest_fvg_high 3.18
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.01
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 3.5003436
fib_382 3.4448782
fib_500 3.40005
fib_618 3.3552218
fib_705 3.3221705
fib_786 3.2913986
fib_1272 3.6933328
fib_1618 3.8247782
fib_2000 3.9699
fib_2618 4.2046782
ema9 3.2377729
ema20 3.26450296
ema50 3.26053383
ema200 4.6331428
ema_slope -0.02257926
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 50.1
Điểm bên bán 49.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 269
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 3.05
ema12 3.25564696
ema26 3.2601937
sma20 3.28275
sma50 3.1858
sma100 3.20125
sma200 4.462375
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.35572857899440374, 'rsi': -0.4090788241724307, 'roc': -0.7209175288257714, 'vol': 0.26548850960892356, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.8965544207691241, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 3.237772898900227, 'ema21': 3.2640277074555186, 'ema50': 3.2605338280299927, 'rsi14': 37.72763527482708, 'atr14': 0.14795959648866513, 'macd': {'macd': -0.004546733899254196, 'signal': 0.03256647182204737, 'hist': -0.03711320572130156}, 'bb': {'middle': 3.28275, 'upper': 3.542354988395832, 'lower': 3.0231450116041683}, 'bars_used': 269, 'candles': [[1779111000, 3.48, 3.635, 3.31, 3.32], [1779197400, 3.32, 3.465, 3.29, 3.45], [1779283800, 3.6, 3.6, 3.32, 3.36], [1779370200, 3.6, 3.6, 3.3, 3.32], [1779456600, 3.3, 3.41, 3.29, 3.39], [1779802200, 3.4138, 3.49, 3.29, 3.46], [1779888600, 3.45, 3.45, 3.33, 3.345], [1779975000, 3.35, 3.39, 3.2, 3.2], [1780061400, 3.345, 3.35, 3.14, 3.18], [1780320600, 3.3091, 3.3091, 3.1, 3.13], [1780407000, 3.16, 3.21, 3.1008, 3.13], [1780493400, 3.16, 3.19, 2.87, 2.95], [1780579800, 2.91, 3.07, 2.91, 2.94], [1780666200, 2.945, 2.945, 2.84, 2.88], [1780925400, 2.95, 2.96, 2.68, 2.74], [1781011800, 2.84, 2.915, 2.74, 2.8], [1781098200, 2.8, 3.01, 2.76, 2.97], [1781184600, 3.02, 3.13, 2.85, 3.095], [1781271000, 3.11, 3.1249, 3.01, 3.01], [1781530200, 2.99, 2.99, 2.79, 2.8], [1781616600, 2.8, 2.84, 2.78, 2.84], [1781703000, 2.84, 2.8555, 2.76, 2.78], [1781789400, 2.77, 2.85, 2.7277, 2.78], [1782135000, 2.8, 2.86, 2.72, 2.81], [1782221400, 2.84, 2.92, 2.76, 2.92], [1782307800, 2.9301, 2.97, 2.87, 2.88], [1782394200, 2.96, 3.6899, 2.95, 3.41], [1782480600, 3.83, 3.83, 3.4301, 3.79], [1782739800, 3.7, 3.7, 3.43, 3.54], [1782826200, 3.48, 3.52, 3.36, 3.44], [1782912600, 3.45, 3.49, 3.305, 3.42], [1782999000, 3.42, 3.45, 3.2301, 3.45], [1783344600, 3.48, 3.84, 3.48, 3.82], [1783431000, 3.76, 3.76, 3.36, 3.46], [1783517400, 3.4, 3.4, 3.145, 3.37], [1783603800, 3.27, 3.53, 3.27, 3.53], [1783690200, 3.53, 3.53, 3.31, 3.36], [1783949400, 3.245, 3.5, 3.245, 3.41], [1784035800, 3.4, 3.5, 3.37, 3.37], [1784122200, 3.44, 3.46, 3.39, 3.45], [1784208600, 3.58, 3.61, 3.38, 3.38], [1784295000, 3.4, 3.4, 3.22, 3.33], [1784554200, 3.31, 3.39, 3.28, 3.32], [1784640600, 3.31, 3.31, 3.21, 3.29], [1784727000, 3.29, 3.3, 3.15, 3.255], [1784813400, 3.295, 3.295, 3.14, 3.14], [1784899800, 3.26, 3.2985, 3.09, 3.16], [1785159000, 3.18, 3.29, 3.1601, 3.27], [1785245400, 3.22, 3.2704, 3.2, 3.27], [1785331800, 3.235, 3.2699, 3.079, 3.12], [1785418200, 3.12, 3.12, 3.042, 3.1], [1785504600, 3.04, 3.08, 3, 3.05], [1785763800, 3.055, 3.12, 3.01, 3.02], [1785850200, 3.01, 3.06, 2.9779, 2.99], [1785936600, 2.95, 2.9998, 2.913, 2.94], [1786023000, 2.9498, 3.12, 2.9498, 3.01], [1786109400, 2.9998, 3.07, 2.9998, 3.03], [1786368600, 2.99, 3, 2.94, 2.96], [1786455000, 2.9, 3.02, 2.71, 2.85], [1786541400, 2.99, 2.99, 2.56, 2.65], [1786627800, 2.76, 3, 2.68, 3], [1786714200, 3, 3.155, 2.935, 3.14], [1786973400, 3.22, 3.4785, 2.9901, 3.12], [1787059800, 3.01, 3.16, 3, 3.11], [1787146200, 3.09, 3.39, 2.995, 3.25], [1787232600, 3.325, 3.325, 3.0801, 3.24], [1787319000, 3.3, 3.35, 3.19, 3.31], [1787578200, 3.3, 3.3, 3.07, 3.12], [1787664600, 3.18, 3.3, 3.04, 3.27], [1787751000, 3.14, 3.2799, 3.1, 3.25], [1787837400, 3.25, 3.29, 3.145, 3.2], [1787923800, 3.11, 3.25, 3.11, 3.19], [1788183000, 3.18, 3.26, 3.1115, 3.21], [1788269400, 3.2, 3.29, 3.1849, 3.29], [1788355800, 3.26, 3.3, 3.21, 3.24], [1788442200, 3.265, 3.285, 3.1501, 3.25], [1788528600, 3.2101, 3.23, 3.2, 3.2], [1788874200, 3.16, 3.25, 3.12, 3.22], [1788960600, 3.2, 3.22, 3.1755, 3.21], [1789047000, 3.2, 3.23, 3.2, 3.215], [1789133400, 3.22, 3.25, 3.2, 3.2], [1789392600, 3.24, 3.28, 3.2, 3.27], [1789479000, 3.23, 3.26, 3.21, 3.24], [1789565400, 3.21, 3.26, 3.2, 3.2], [1789651800, 3.22, 3.28, 3.2, 3.2], [1789738200, 3.2, 3.29, 3.15, 3.15], [1789997400, 3.21, 3.21, 3.15, 3.15], [1790083800, 3.15, 3.35, 3.15, 3.265], [1790170200, 3.27, 3.33, 3.1602, 3.33], [1790256600, 3.2, 3.37, 3.2, 3.37], [1790343000, 3.33, 3.49, 3.2989, 3.49], [1790602200, 3.45, 3.58, 3.44, 3.56], [1790688600, 3.56, 3.59, 3.2101, 3.38], [1790775000, 3.42, 3.54, 3.34, 3.41], [1790861400, 3.35, 3.42, 3.29, 3.38], [1790947800, 3.32, 3.44, 3.31, 3.4], [1791207000, 3.36, 3.37, 3.29, 3.33], [1791293400, 3.28, 3.28, 3.18, 3.18], [1791379800, 3.22, 3.22, 3.1, 3.1], [1791466200, 3.07, 3.17, 3.045, 3.05]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MLCI
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.4785
swing_low 2.56
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.58
Giá mở cửa 3.45
Giá cao nhất 3.59
Giá thấp nhất 3.2101
Giá đóng cửa 3.4
body_size 0.05
upper_wick 0.14
lower_wick 0.1899
body_ratio 0.13161358
close_position 0.49986839
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 3.98
range_low 2.56
range_size 1.42
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.8710812
rsi7 54.32336064
rsi14 43.07779539
rsi21 40.16019499
rsi_slope -1.36102876
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.45280963
macd_signal -0.62757931
macd_histogram 0.17476968
stoch_k 65.625
stoch_d 61.45833333
adx 27.56886596
plus_di 18.95387768
minus_di 20.91695857
atr7 0.34578387
atr14 0.43612467
atr_pct 12.82719619
bollinger_upper 3.66899859
bollinger_middle 3.2245
bollinger_lower 2.78000141
bollinger_width 27.57007871
percent_b 0.69741345
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.56
Kháng cự tham chiếu 3.98
nearest_fvg_low 3.635
nearest_fvg_high 3.935
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.3
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 2.776766
fib_382 2.910867
fib_500 3.01925
fib_618 3.127633
fib_705 3.2075425
fib_786 3.281941
fib_1272 2.310168
fib_1618 1.992367
fib_2000 1.6415
fib_2618 1.073867
ema9 3.29119782
ema20 3.50036452
ema50 5.10768606
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.01056469
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 24.4
Điểm bên bán 75.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 55
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 3.4
ema12 3.30882654
ema26 3.76163617
sma20 3.2245
sma50 5.0601
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 41, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.9788978791905368, 'rsi': -0.23074015369142653, 'roc': 0.18343378717894612, 'vol': -0.27996016169912685, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.39482689574084406, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 3.2911978194989984, 'ema21': 3.536618624647782, 'ema50': 5.107686060231574, 'rsi14': 43.077795389257204, 'atr14': 0.4361246705436938, 'macd': {'macd': -0.4528096345041508, 'signal': -0.6275793096961162, 'hist': 0.1747696751919654}, 'bb': {'middle': 3.2245000000000004, 'upper': 3.668998593923536, 'lower': 2.780001406076465}, 'bars_used': 55, 'candles': [[1757943000, 8.55, 8.745, 7.65, 8], [1758547800, 7.9, 8, 7.6, 7.9], [1759152600, 7.8, 8, 7.7, 7.89], [1759757400, 7.77, 7.9, 7.61, 7.69], [1760362200, 7.62, 7.95, 7.25, 7.425], [1760967000, 7.51, 7.9, 7.32, 7.67], [1761571800, 7.62, 7.85, 7.25, 7.56], [1762180200, 7.35, 7.99, 7.35, 7.79], [1762785000, 7.69, 7.935, 7.44, 7.7], [1763389800, 7.7, 7.79, 7.3683, 7.45], [1763994600, 7.502, 8, 7.45, 7.77], [1764599400, 7.8, 7.99, 6.97, 7.22], [1765204200, 7.15, 8.49, 7, 8.22], [1765809000, 8.24, 8.68, 8.01, 8.45], [1766413800, 8.35, 8.45, 8.1, 8.26], [1767018600, 8.54, 8.54, 8.0201, 8.22], [1767623400, 8.45, 8.6, 8.2, 8.32], [1768228200, 8.34, 8.58, 8.21, 8.42], [1768919400, 8.45, 8.56, 8.03, 8.13], [1769437800, 8.18, 8.2, 7.99, 8.2], [1770042600, 8.12, 8.31, 6.79, 6.86], [1770647400, 6.75, 6.84, 5.625, 6.02], [1771338600, 5.99, 5.99, 5.04, 5.17], [1771857000, 5.39, 5.7461, 4.87, 5.05], [1772461800, 5, 5.31, 4.86, 5], [1773063000, 5, 5.52, 4.98, 5.44], [1773667800, 5.47, 5.86, 4.49, 4.515], [1774272600, 4.53, 4.54, 3.41, 3.49], [1774877400, 3.47, 3.73, 3.31, 3.49], [1775482200, 3.49, 4.0446, 3.33, 3.77], [1776087000, 3.76, 4.35, 3.76, 4.33], [1776691800, 4.27, 4.44, 4.02, 4.14], [1777296600, 4.09, 4.8, 4.04, 4.44], [1777901400, 4.44, 4.6373, 3.935, 3.97], [1778506200, 3.93, 3.98, 3.45, 3.45], [1779111000, 3.48, 3.635, 3.29, 3.39], [1779802200, 3.4138, 3.49, 3.14, 3.18], [1780320600, 3.3091, 3.3091, 2.84, 2.88], [1780925400, 2.95, 3.13, 2.68, 3.01], [1781530200, 2.99, 2.99, 2.7277, 2.78], [1782135000, 2.8, 3.83, 2.72, 3.79], [1782739800, 3.7, 3.7, 3.2301, 3.45], [1783344600, 3.48, 3.84, 3.145, 3.36], [1783949400, 3.245, 3.61, 3.22, 3.33], [1784554200, 3.31, 3.39, 3.09, 3.16], [1785159000, 3.18, 3.29, 3, 3.05], [1785763800, 3.055, 3.12, 2.913, 3.03], [1786368600, 2.99, 3.155, 2.56, 3.14], [1786973400, 3.22, 3.4785, 2.9901, 3.31], [1787578200, 3.3, 3.3, 3.04, 3.19], [1788183000, 3.18, 3.3, 3.1115, 3.2], [1788874200, 3.16, 3.25, 3.12, 3.2], [1789392600, 3.24, 3.29, 3.15, 3.15], [1789997400, 3.21, 3.49, 3.15, 3.49], [1790602200, 3.45, 3.59, 3.2101, 3.4]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MLCI

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 41.0/10041.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 24.4/10024.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 75.6/10075.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MLCI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 27.0/10027.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 50.1/10050.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 49.9/10049.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MLCI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MLCIBearish bias · -30
BearishNeutralBullish
Last close
3.0500
Nearest resistance
3.1000
Nearest support
3.0192
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -30/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 3.0500 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 3.1000 (+1.64%); nearest support 3.0192 (-1.01%).
  • Momentum D1: RSI-14 37.7, ADX 13.3, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 2.9109, targeting 2.5600.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (48/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MLCI last closed at 3.0500 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (W1); the composite score of -30/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 27/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T22:03:15.633805+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 22:03 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MLCI (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 24/sell 76); D1 sideways (buy 50/sell 50).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 3.0500): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 37.7 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 1 / %D 3. ADX at 13.3 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 14 < -DI 25, so sellers lead. ATR-14 is 0.148 (~4.85% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.05. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 3.1700 – 3.1800. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: upper wick rejection.

This close is below the frame’s reference support; that level cannot be treated as intact support.

Key levels to watch

  • R3 3.2101 (+5.25%) — D1 swing low
  • R2 3.1700 (+3.93%) — D1 FVG base + D1 FVG top · confluence
  • R1 3.1000 (+1.64%) — D1 support + W1 Fib 61.8% · confluence
  • Last close 3.0500
  • S1 3.0192 (-1.01%) — W1 Fib 50% + D1 lower Bollinger band · confluence
  • S2 2.9109 (-4.56%) — W1 Fib 38.2%
  • S3 2.5600 (-16.07%) — W1 support + W1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 2.9109 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 2.9109
  • Reference stop (SL): 3.0588
  • Targets (TP1 / TP2): 2.5600 / 2.3102
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.4

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 3.1000 that holds on a retest.
  • Reference entry: 3.1000
  • Reference stop (SL): 2.9520
  • Targets (TP1 / TP2): 3.3552 / 3.4449
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 2.9257 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 2.9257
  • Reference stop (SL): 2.8369
  • Targets (TP1 / TP2): 3.0605 / 3.1953
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (48/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 13 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.4.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.148: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 3.05 RANGE NO SIGNAL 3.1 3.59 2026-10-08 13:30:00
W1 3.4 DOWN NO SIGNAL 2.56 3.98 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 3.59
swing low 3.2101
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.05
open 3.07
high 3.17
low 3.045
close 3.05
body size 0.02
upper wick 0.1
lower wick 0.005
body ratio 0.16
close position 0.04
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 3.59
range low 3.1
range size 0.49
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.84482523
rsi7 25.08408191
rsi14 37.72763527
rsi21 42.48309087
rsi slope -2.17222183
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.00454673
macd signal 0.03256647
macd histogram -0.03711321
stoch k 0.91743119
stoch d 2.57853767
adx 13.34916656
plus di 14.47256396
minus di 25.06417711
atr7 0.14587234
atr14 0.1479596
atr pct 4.85113431
bollinger upper 3.54235499
bollinger middle 3.28275
bollinger lower 3.02314501
bollinger width 15.81631184
percent b 0.05172279
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 3.1
resistance 3.59
nearest fvg low 3.17
nearest fvg high 3.18
fvg direction DOWN
fvg size 0.01
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 3.5003436
fib 382 3.4448782
fib 500 3.40005
fib 618 3.3552218
fib 705 3.3221705
fib 786 3.2913986
fib 1272 3.6933328
fib 1618 3.8247782
fib 2000 3.9699
fib 2618 4.2046782
ema9 3.2377729
ema20 3.26450296
ema50 3.26053383
ema200 4.6331428
ema slope -0.02257926
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context MIXED
buyer score 50.1
seller score 49.9
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 269
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MLCI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 3.05
ema12 3.25564696
ema26 3.2601937
sma20 3.28275
sma50 3.1858
sma100 3.20125
sma200 4.462375
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.35572857899440374, 'rsi': -0.4090788241724307, 'roc': -0.7209175288257714, 'vol': 0.26548850960892356, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.8965544207691241, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 3.237772898900227, 'ema21': 3.2640277074555186, 'ema50': 3.2605338280299927, 'rsi14': 37.72763527482708, 'atr14': 0.14795959648866513, 'macd': {'macd': -0.004546733899254196, 'signal': 0.03256647182204737, 'hist': -0.03711320572130156}, 'bb': {'middle': 3.28275, 'upper': 3.542354988395832, 'lower': 3.0231450116041683}, 'bars_used': 269, 'candles': [[1779111000, 3.48, 3.635, 3.31, 3.32], [1779197400, 3.32, 3.465, 3.29, 3.45], [1779283800, 3.6, 3.6, 3.32, 3.36], [1779370200, 3.6, 3.6, 3.3, 3.32], [1779456600, 3.3, 3.41, 3.29, 3.39], [1779802200, 3.4138, 3.49, 3.29, 3.46], [1779888600, 3.45, 3.45, 3.33, 3.345], [1779975000, 3.35, 3.39, 3.2, 3.2], [1780061400, 3.345, 3.35, 3.14, 3.18], [1780320600, 3.3091, 3.3091, 3.1, 3.13], [1780407000, 3.16, 3.21, 3.1008, 3.13], [1780493400, 3.16, 3.19, 2.87, 2.95], [1780579800, 2.91, 3.07, 2.91, 2.94], [1780666200, 2.945, 2.945, 2.84, 2.88], [1780925400, 2.95, 2.96, 2.68, 2.74], [1781011800, 2.84, 2.915, 2.74, 2.8], [1781098200, 2.8, 3.01, 2.76, 2.97], [1781184600, 3.02, 3.13, 2.85, 3.095], [1781271000, 3.11, 3.1249, 3.01, 3.01], [1781530200, 2.99, 2.99, 2.79, 2.8], [1781616600, 2.8, 2.84, 2.78, 2.84], [1781703000, 2.84, 2.8555, 2.76, 2.78], [1781789400, 2.77, 2.85, 2.7277, 2.78], [1782135000, 2.8, 2.86, 2.72, 2.81], [1782221400, 2.84, 2.92, 2.76, 2.92], [1782307800, 2.9301, 2.97, 2.87, 2.88], [1782394200, 2.96, 3.6899, 2.95, 3.41], [1782480600, 3.83, 3.83, 3.4301, 3.79], [1782739800, 3.7, 3.7, 3.43, 3.54], [1782826200, 3.48, 3.52, 3.36, 3.44], [1782912600, 3.45, 3.49, 3.305, 3.42], [1782999000, 3.42, 3.45, 3.2301, 3.45], [1783344600, 3.48, 3.84, 3.48, 3.82], [1783431000, 3.76, 3.76, 3.36, 3.46], [1783517400, 3.4, 3.4, 3.145, 3.37], [1783603800, 3.27, 3.53, 3.27, 3.53], [1783690200, 3.53, 3.53, 3.31, 3.36], [1783949400, 3.245, 3.5, 3.245, 3.41], [1784035800, 3.4, 3.5, 3.37, 3.37], [1784122200, 3.44, 3.46, 3.39, 3.45], [1784208600, 3.58, 3.61, 3.38, 3.38], [1784295000, 3.4, 3.4, 3.22, 3.33], [1784554200, 3.31, 3.39, 3.28, 3.32], [1784640600, 3.31, 3.31, 3.21, 3.29], [1784727000, 3.29, 3.3, 3.15, 3.255], [1784813400, 3.295, 3.295, 3.14, 3.14], [1784899800, 3.26, 3.2985, 3.09, 3.16], [1785159000, 3.18, 3.29, 3.1601, 3.27], [1785245400, 3.22, 3.2704, 3.2, 3.27], [1785331800, 3.235, 3.2699, 3.079, 3.12], [1785418200, 3.12, 3.12, 3.042, 3.1], [1785504600, 3.04, 3.08, 3, 3.05], [1785763800, 3.055, 3.12, 3.01, 3.02], [1785850200, 3.01, 3.06, 2.9779, 2.99], [1785936600, 2.95, 2.9998, 2.913, 2.94], [1786023000, 2.9498, 3.12, 2.9498, 3.01], [1786109400, 2.9998, 3.07, 2.9998, 3.03], [1786368600, 2.99, 3, 2.94, 2.96], [1786455000, 2.9, 3.02, 2.71, 2.85], [1786541400, 2.99, 2.99, 2.56, 2.65], [1786627800, 2.76, 3, 2.68, 3], [1786714200, 3, 3.155, 2.935, 3.14], [1786973400, 3.22, 3.4785, 2.9901, 3.12], [1787059800, 3.01, 3.16, 3, 3.11], [1787146200, 3.09, 3.39, 2.995, 3.25], [1787232600, 3.325, 3.325, 3.0801, 3.24], [1787319000, 3.3, 3.35, 3.19, 3.31], [1787578200, 3.3, 3.3, 3.07, 3.12], [1787664600, 3.18, 3.3, 3.04, 3.27], [1787751000, 3.14, 3.2799, 3.1, 3.25], [1787837400, 3.25, 3.29, 3.145, 3.2], [1787923800, 3.11, 3.25, 3.11, 3.19], [1788183000, 3.18, 3.26, 3.1115, 3.21], [1788269400, 3.2, 3.29, 3.1849, 3.29], [1788355800, 3.26, 3.3, 3.21, 3.24], [1788442200, 3.265, 3.285, 3.1501, 3.25], [1788528600, 3.2101, 3.23, 3.2, 3.2], [1788874200, 3.16, 3.25, 3.12, 3.22], [1788960600, 3.2, 3.22, 3.1755, 3.21], [1789047000, 3.2, 3.23, 3.2, 3.215], [1789133400, 3.22, 3.25, 3.2, 3.2], [1789392600, 3.24, 3.28, 3.2, 3.27], [1789479000, 3.23, 3.26, 3.21, 3.24], [1789565400, 3.21, 3.26, 3.2, 3.2], [1789651800, 3.22, 3.28, 3.2, 3.2], [1789738200, 3.2, 3.29, 3.15, 3.15], [1789997400, 3.21, 3.21, 3.15, 3.15], [1790083800, 3.15, 3.35, 3.15, 3.265], [1790170200, 3.27, 3.33, 3.1602, 3.33], [1790256600, 3.2, 3.37, 3.2, 3.37], [1790343000, 3.33, 3.49, 3.2989, 3.49], [1790602200, 3.45, 3.58, 3.44, 3.56], [1790688600, 3.56, 3.59, 3.2101, 3.38], [1790775000, 3.42, 3.54, 3.34, 3.41], [1790861400, 3.35, 3.42, 3.29, 3.38], [1790947800, 3.32, 3.44, 3.31, 3.4], [1791207000, 3.36, 3.37, 3.29, 3.33], [1791293400, 3.28, 3.28, 3.18, 3.18], [1791379800, 3.22, 3.22, 3.1, 3.1], [1791466200, 3.07, 3.17, 3.045, 3.05]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MLCI
W1 · Report parameters
swing high 3.4785
swing low 2.56
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.58
open 3.45
high 3.59
low 3.2101
close 3.4
body size 0.05
upper wick 0.14
lower wick 0.1899
body ratio 0.13161358
close position 0.49986839
candle pattern NONE
range high 3.98
range low 2.56
range size 1.42
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.8710812
rsi7 54.32336064
rsi14 43.07779539
rsi21 40.16019499
rsi slope -1.36102876
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.45280963
macd signal -0.62757931
macd histogram 0.17476968
stoch k 65.625
stoch d 61.45833333
adx 27.56886596
plus di 18.95387768
minus di 20.91695857
atr7 0.34578387
atr14 0.43612467
atr pct 12.82719619
bollinger upper 3.66899859
bollinger middle 3.2245
bollinger lower 2.78000141
bollinger width 27.57007871
percent b 0.69741345
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.56
resistance 3.98
nearest fvg low 3.635
nearest fvg high 3.935
fvg direction DOWN
fvg size 0.3
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 2.776766
fib 382 2.910867
fib 500 3.01925
fib 618 3.127633
fib 705 3.2075425
fib 786 3.281941
fib 1272 2.310168
fib 1618 1.992367
fib 2000 1.6415
fib 2618 1.073867
ema9 3.29119782
ema20 3.50036452
ema50 5.10768606
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.01056469
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 24.4
seller score 75.6
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 55
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MLCI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 3.4
ema12 3.30882654
ema26 3.76163617
sma20 3.2245
sma50 5.0601
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 41, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.9788978791905368, 'rsi': -0.23074015369142653, 'roc': 0.18343378717894612, 'vol': -0.27996016169912685, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.39482689574084406, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 3.2911978194989984, 'ema21': 3.536618624647782, 'ema50': 5.107686060231574, 'rsi14': 43.077795389257204, 'atr14': 0.4361246705436938, 'macd': {'macd': -0.4528096345041508, 'signal': -0.6275793096961162, 'hist': 0.1747696751919654}, 'bb': {'middle': 3.2245000000000004, 'upper': 3.668998593923536, 'lower': 2.780001406076465}, 'bars_used': 55, 'candles': [[1757943000, 8.55, 8.745, 7.65, 8], [1758547800, 7.9, 8, 7.6, 7.9], [1759152600, 7.8, 8, 7.7, 7.89], [1759757400, 7.77, 7.9, 7.61, 7.69], [1760362200, 7.62, 7.95, 7.25, 7.425], [1760967000, 7.51, 7.9, 7.32, 7.67], [1761571800, 7.62, 7.85, 7.25, 7.56], [1762180200, 7.35, 7.99, 7.35, 7.79], [1762785000, 7.69, 7.935, 7.44, 7.7], [1763389800, 7.7, 7.79, 7.3683, 7.45], [1763994600, 7.502, 8, 7.45, 7.77], [1764599400, 7.8, 7.99, 6.97, 7.22], [1765204200, 7.15, 8.49, 7, 8.22], [1765809000, 8.24, 8.68, 8.01, 8.45], [1766413800, 8.35, 8.45, 8.1, 8.26], [1767018600, 8.54, 8.54, 8.0201, 8.22], [1767623400, 8.45, 8.6, 8.2, 8.32], [1768228200, 8.34, 8.58, 8.21, 8.42], [1768919400, 8.45, 8.56, 8.03, 8.13], [1769437800, 8.18, 8.2, 7.99, 8.2], [1770042600, 8.12, 8.31, 6.79, 6.86], [1770647400, 6.75, 6.84, 5.625, 6.02], [1771338600, 5.99, 5.99, 5.04, 5.17], [1771857000, 5.39, 5.7461, 4.87, 5.05], [1772461800, 5, 5.31, 4.86, 5], [1773063000, 5, 5.52, 4.98, 5.44], [1773667800, 5.47, 5.86, 4.49, 4.515], [1774272600, 4.53, 4.54, 3.41, 3.49], [1774877400, 3.47, 3.73, 3.31, 3.49], [1775482200, 3.49, 4.0446, 3.33, 3.77], [1776087000, 3.76, 4.35, 3.76, 4.33], [1776691800, 4.27, 4.44, 4.02, 4.14], [1777296600, 4.09, 4.8, 4.04, 4.44], [1777901400, 4.44, 4.6373, 3.935, 3.97], [1778506200, 3.93, 3.98, 3.45, 3.45], [1779111000, 3.48, 3.635, 3.29, 3.39], [1779802200, 3.4138, 3.49, 3.14, 3.18], [1780320600, 3.3091, 3.3091, 2.84, 2.88], [1780925400, 2.95, 3.13, 2.68, 3.01], [1781530200, 2.99, 2.99, 2.7277, 2.78], [1782135000, 2.8, 3.83, 2.72, 3.79], [1782739800, 3.7, 3.7, 3.2301, 3.45], [1783344600, 3.48, 3.84, 3.145, 3.36], [1783949400, 3.245, 3.61, 3.22, 3.33], [1784554200, 3.31, 3.39, 3.09, 3.16], [1785159000, 3.18, 3.29, 3, 3.05], [1785763800, 3.055, 3.12, 2.913, 3.03], [1786368600, 2.99, 3.155, 2.56, 3.14], [1786973400, 3.22, 3.4785, 2.9901, 3.31], [1787578200, 3.3, 3.3, 3.04, 3.19], [1788183000, 3.18, 3.3, 3.1115, 3.2], [1788874200, 3.16, 3.25, 3.12, 3.2], [1789392600, 3.24, 3.29, 3.15, 3.15], [1789997400, 3.21, 3.49, 3.15, 3.49], [1790602200, 3.45, 3.59, 3.2101, 3.4]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MLCI

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 41.0/10041.0/100FOMO · neutral
Buy: 24.4/10024.4/100Buy
Sell: 75.6/10075.6/100Sell

Source: NASDAQ:MLCI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 27.0/10027.0/100FOMO · fear
Buy: 50.1/10050.1/100Buy
Sell: 49.9/10049.9/100Sell

Source: NASDAQ:MLCI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.