NASDAQ:MRNONghiêng giảm · -12
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.26
Kháng cự gần nhất
0.2672
Hỗ trợ gần nhất
0.255
Khung tăng / giảm
1 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -12/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.26 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.2672 (+2.79%); hỗ trợ gần nhất 0.255 (-1.91%).
  • Động lượng D1: RSI-14 50.3, ADX 34.9, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.24, mục tiêu 0.187.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên thấp (17/100), 3 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MRNO đóng cửa gần nhất tại 0.26 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 2 khung nghiêng giảm (W1, MN1); điểm tổng hợp -12/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 37/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T23:47:13.750531+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 23:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.25 (+0.02% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,831.60 (+0.10% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.05 (-0.05% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,193.60 (-0.02% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MRNO (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:MRNO: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: D1 tăng, trong khi W1, MN1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 27/bán 73); W1 giảm (mua 47/bán 53); D1 tăng (mua 35/bán 65).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.26): Giá nằm trên EMA50 nhưng dưới EMA20/EMA200: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 50.3 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 27 / %D 16. ADX 34.9 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 40 > -DI 16 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.042 (~16.15% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.46. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 0.2249 – 0.304. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: marubozu.

Các mức giá quan trọng

  • R3 0.2903 (+11.64%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 0.2787 (+7.21%) — D1 Fib 50%
  • R1 0.2672 (+2.79%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.26
  • S1 0.255 (-1.91%) — D1 EMA50
  • S2 0.24 (-7.69%) — W1 cạnh trên FVG
  • S3 0.2249 (-13.50%) — W1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh dưới FVG + D1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.24 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.24
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.282
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.187 / 0.1351
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 0.2787 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.2787
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.2368
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.3385 / 0.3743
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Thấp (17/100).

  • ⚠ Khung lớn (D1) đang ngược chiều kịch bản bán.
  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.3.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.042: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.26 Tăng Chưa có tín hiệu 0.187 0.49 2026-10-08 13:30:00
W1 0.2681 Giảm Chưa có tín hiệu 0.17755 0.81999 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.3173 Giảm Chưa có tín hiệu 0.17755 13.25 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.3275
swing_low 0.23
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.073
Giá mở cửa 0.3377
Giá cao nhất 0.3395
Giá thấp nhất 0.256
Giá đóng cửa 0.26
body_size 0.0777
upper_wick 0.0018
lower_wick 0.004
body_ratio 0.93053892
close_position 0.04790419
candle_pattern MARUBOZU
range_high 0.49
range_low 0.187
range_size 0.303
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.98904625
rsi7 47.38966706
rsi14 50.33304922
rsi21 50.85227287
rsi_slope 4.73720125
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.00748337
macd_signal 0.01415949
macd_histogram -0.00667612
stoch_k 26.97841727
stoch_d 15.65298125
adx 34.85269869
plus_di 40.35650514
minus_di 16.47160785
atr7 0.04644827
atr14 0.04197992
atr_pct 16.14612259
bollinger_upper 0.36094658
bollinger_middle 0.266605
bollinger_lower 0.17226342
bollinger_width 70.77255188
percent_b 0.46499423
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.187
Kháng cự tham chiếu 0.49
nearest_fvg_low 0.2249
nearest_fvg_high 0.304
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.0791
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.25301
fib_382 0.267245
fib_500 0.27875
fib_618 0.290255
fib_705 0.2987375
fib_786 0.306635
fib_1272 0.20348
fib_1618 0.169745
fib_2000 0.1325
fib_2618 0.072245
ema9 0.26493594
ema20 0.26280119
ema50 0.25503956
ema200 1.20789028
ema_slope -0.00029486
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 35.1
Điểm bên bán 64.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.26
ema12 0.26637238
ema26 0.25888901
sma20 0.266605
sma50 0.236136
sma100 0.262226
sma200 0.4988225
fomo {'version': '1', 'score': 37, 'label': 'fear', 'components': {'ext': 0.029540558213753343, 'rsi': 0.011101640761018909, 'roc': -0.37637042836125334, 'vol': -1, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.07001154668025153, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.26493594230633916, 'ema21': 0.2621290569730875, 'ema50': 0.2550395590662154, 'rsi14': 50.33304922283057, 'atr14': 0.04197991874333606, 'macd': {'macd': 0.007483371857888277, 'signal': 0.014159488633581957, 'hist': -0.0066761167756936805}, 'bb': {'middle': 0.2666049999999999, 'upper': 0.36094658097042887, 'lower': 0.17226341902957099}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 0.4269, 0.4964, 0.31, 0.395], [1779197400, 0.436, 0.4789, 0.39, 0.402], [1779283800, 0.39, 0.4489, 0.3701, 0.446], [1779370200, 0.4148, 0.4381, 0.3902, 0.4], [1779456600, 0.388, 0.3947, 0.300001, 0.3489], [1779802200, 0.3425, 0.3434, 0.2711, 0.301], [1779888600, 0.3034, 0.3177, 0.273, 0.286], [1779975000, 0.2902, 0.3406, 0.2897, 0.3355], [1780061400, 0.34, 0.3949, 0.335, 0.352], [1780320600, 0.3518, 0.44, 0.3301, 0.3834], [1780407000, 0.41, 0.5148, 0.3953, 0.449], [1780493400, 0.43, 0.4429, 0.37, 0.4098], [1780579800, 0.3926, 0.4099, 0.3664, 0.385], [1780666200, 0.377, 0.38485, 0.33, 0.3551], [1780925400, 0.35, 0.375, 0.3193, 0.3193], [1781011800, 0.3193, 0.3193, 0.2784, 0.282], [1781098200, 0.2836, 0.3365, 0.252, 0.3251], [1781184600, 0.3296, 0.338, 0.3121, 0.325], [1781271000, 0.3438, 0.3452, 0.335, 0.3375], [1781530200, 0.34, 0.348, 0.3375, 0.3385], [1781616600, 0.3435, 0.3435, 0.285849, 0.302], [1781703000, 0.29, 0.3198, 0.289, 0.289], [1781789400, 0.2901, 0.32, 0.285, 0.285], [1782135000, 0.29, 0.2999, 0.2622, 0.2622], [1782221400, 0.2687, 0.275299, 0.2524, 0.2524], [1782307800, 0.2411, 0.25, 0.225, 0.228], [1782394200, 0.228, 0.266, 0.228, 0.243], [1782480600, 0.243, 0.27, 0.23001, 0.233], [1782739800, 0.2346, 0.253, 0.2322, 0.24], [1782826200, 0.2329, 0.248, 0.225, 0.24], [1782912600, 0.244099, 0.246899, 0.2256, 0.2333], [1782999000, 0.2343, 0.26, 0.232, 0.2516], [1783344600, 0.2494, 0.2649, 0.24, 0.246], [1783431000, 0.25, 0.26, 0.235, 0.2509], [1783517400, 0.2442, 0.2559, 0.235, 0.244], [1783603800, 0.259899, 0.2599, 0.24, 0.2433], [1783690200, 0.256, 0.2694, 0.235, 0.2619], [1783949400, 0.24, 0.25, 0.24, 0.2415], [1784035800, 0.2416, 0.269, 0.2315, 0.248], [1784122200, 0.245, 0.26, 0.245, 0.2527], [1784208600, 0.245, 0.2698, 0.240301, 0.2473], [1784295000, 0.24, 0.25, 0.2313, 0.232], [1784554200, 0.23, 0.241999, 0.221001, 0.2283], [1784640600, 0.236, 0.2453, 0.2277, 0.2386], [1784727000, 0.229801, 0.24, 0.228, 0.2295], [1784813400, 0.23, 0.232318, 0.21, 0.219], [1784899800, 0.218, 0.225, 0.2022, 0.212], [1785159000, 0.2168, 0.222, 0.1845, 0.191], [1785245400, 0.1952, 0.2, 0.17755, 0.1931], [1785331800, 0.1968, 0.22, 0.1902, 0.2011], [1785418200, 0.2018, 0.215, 0.2003, 0.2095], [1785504600, 0.2108, 0.2418, 0.202, 0.213], [1785763800, 0.2089, 0.227, 0.20845, 0.221], [1785850200, 0.2221, 0.2312, 0.215, 0.217], [1785936600, 0.23, 0.230899, 0.215, 0.226], [1786023000, 0.23, 0.23, 0.203, 0.212], [1786109400, 0.206, 0.22, 0.206, 0.212], [1786368600, 0.21, 0.2252, 0.21, 0.222], [1786455000, 0.221651, 0.2298, 0.2133, 0.2139], [1786541400, 0.22, 0.228, 0.2142, 0.2156], [1786627800, 0.2229, 0.223, 0.2171, 0.2172], [1786714200, 0.2181, 0.2398, 0.2181, 0.2332], [1786973400, 0.2382, 0.2382, 0.2002, 0.2169], [1787059800, 0.2199, 0.2199, 0.1903, 0.1922], [1787146200, 0.19, 0.2201, 0.19, 0.22], [1787232600, 0.2141, 0.2222, 0.201, 0.2217], [1787319000, 0.2201, 0.2217, 0.2103, 0.2174], [1787578200, 0.208, 0.245, 0.208, 0.2245], [1787664600, 0.2138, 0.24, 0.21, 0.229], [1787751000, 0.22, 0.228, 0.2131, 0.2217], [1787837400, 0.2186, 0.227999, 0.203, 0.2129], [1787923800, 0.2154, 0.2191, 0.205, 0.2135], [1788183000, 0.219, 0.219, 0.2051, 0.214], [1788269400, 0.21, 0.2124, 0.2051, 0.2096], [1788355800, 0.2104, 0.2159, 0.2046, 0.21], [1788442200, 0.205, 0.2377, 0.205, 0.2128], [1788528600, 0.205, 0.226, 0.205, 0.211], [1788874200, 0.215, 0.219, 0.21, 0.2148], [1788960600, 0.2194, 0.2194, 0.21, 0.215], [1789047000, 0.2102, 0.2103, 0.2049, 0.2053], [1789133400, 0.2025, 0.2042, 0.1923, 0.197], [1789392600, 0.187, 0.2047, 0.187, 0.1912], [1789479000, 0.1918, 0.2059, 0.1912, 0.2059], [1789565400, 0.2, 0.2079, 0.194589, 0.2001], [1789651800, 0.2013, 0.2249, 0.2013, 0.2199], [1789738200, 0.226051, 0.49, 0.222201, 0.3447], [1789997400, 0.311, 0.3346, 0.304, 0.3125], [1790083800, 0.319, 0.3412, 0.2941, 0.3152], [1790170200, 0.2707, 0.2844, 0.24, 0.2496], [1790256600, 0.25, 0.3379, 0.241, 0.3074], [1790343000, 0.3084, 0.3084, 0.2784, 0.2901], [1790602200, 0.2802, 0.306, 0.2796, 0.3], [1790688600, 0.31, 0.3275, 0.2803, 0.3275], [1790775000, 0.3177, 0.325, 0.305, 0.3173], [1790861400, 0.32, 0.32, 0.29, 0.3015], [1790947800, 0.295, 0.3014, 0.268, 0.2681], [1791207000, 0.26, 0.2626, 0.2335, 0.244], [1791293400, 0.256, 0.2577, 0.23, 0.244], [1791379800, 0.2349, 0.252, 0.232, 0.2361], [1791466200, 0.3377, 0.3395, 0.256, 0.26]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MRNO
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.49
swing_low 0.187
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.09055
Giá mở cửa 0.2802
Giá cao nhất 0.3275
Giá thấp nhất 0.268
Giá đóng cửa 0.2681
body_size 0.0121
upper_wick 0.0473
lower_wick 0.0001
body_ratio 0.20336134
close_position 0.00168067
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 0.81999
range_low 0.17755
range_size 0.64244
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.32268443
rsi7 49.76997559
rsi14 37.86666507
rsi21 34.64867646
rsi_slope -0.82174408
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.20806934
macd_signal -0.29421502
macd_histogram 0.08614568
stoch_k 28.9806369
stoch_d 39.49965328
adx 16.15329197
plus_di 29.15242845
minus_di 16.84651585
atr7 0.09631962
atr14 0.18439068
atr_pct 68.77682782
bollinger_upper 0.37246335
bollinger_middle 0.26345
bollinger_lower 0.15443665
bollinger_width 82.75828264
percent_b 0.52132766
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.17755
Kháng cự tham chiếu 0.81999
nearest_fvg_low 0.2194
nearest_fvg_high 0.24
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.0206
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.418492
fib_382 0.374254
fib_500 0.3385
fib_618 0.302746
fib_705 0.276385
fib_786 0.251842
fib_1272 0.572416
fib_1618 0.677254
fib_2000 0.793
fib_2618 0.980254
ema9 0.25973143
ema20 0.34101739
ema50 1.45195965
ema200 6.80499135
ema_slope -0.00767551
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 46.6
Điểm bên bán 53.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 225
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.2681
ema12 0.26509067
ema26 0.47316001
sma20 0.26345
sma50 0.748022
sma100 4.752277
sma200 7.445412
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.4044444975817342, 'roc': 0.10141510659709949, 'vol': -0.46037177888228276, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.0426553270178443, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.2597314305854429, 'ema21': 0.35835953913953067, 'ema50': 1.4519596492781386, 'rsi14': 37.866665072547974, 'atr14': 0.1843906753881461, 'macd': {'macd': -0.20806934133276606, 'signal': -0.2942150193369986, 'hist': 0.08614567800423256}, 'bb': {'middle': 0.26345, 'upper': 0.37246334780658746, 'lower': 0.15443665219341257}, 'bars_used': 225, 'candles': [[1730730600, 8.96, 10.88, 8.2782, 8.9801], [1731335400, 8.98, 10.8498, 8.58, 8.8742], [1731940200, 9.38, 9.87, 8.88, 9.53], [1732545000, 9.64, 12.25, 9.39, 11.185], [1733149800, 12.12, 12.4999, 10.11, 10.7], [1733754600, 9.71, 12, 9.53, 10.13], [1734359400, 9.73, 10.1, 9.5, 9.69], [1734964200, 9.69, 11.74, 9.23, 10.2], [1735569000, 11, 12.326, 9.823, 10.81], [1736173800, 10.52, 11.24, 10.39, 10.99], [1736778600, 10.8458, 12.15, 10.6, 11.045], [1737469800, 10.94, 11.18, 10.62, 11.18], [1737988200, 10.78, 11.45, 10.5, 10.68], [1738593000, 10.23, 11.79, 10.11, 10.62], [1739197800, 10.51, 11.87, 10.2, 11.01], [1739889000, 11.1, 12.62, 10.91, 11.5257], [1740407400, 11.3664, 12, 10.29, 11.5], [1741012200, 11.19, 12.665, 10.8, 10.8], [1741613400, 11.35, 12.2, 10.28, 10.77], [1742218200, 10.95, 13.25, 10.15, 11.16], [1742823000, 10.93, 12, 10.47, 10.47], [1743427800, 10.43, 10.43, 8.73, 8.73], [1744032600, 8.3999, 9.5, 7.67, 9.08], [1744637400, 9.1, 9.1, 9.1, 9.1], [1745242200, 9.05, 10.69, 9.05, 10.1], [1745847000, 9.7, 10.5, 9.69, 9.96], [1746451800, 10.06, 12.24, 9.76, 10.74], [1747056600, 10.55, 11.04, 10, 10.46], [1747661400, 10.1855, 11.69, 9.61, 10.09], [1748352600, 10.75, 10.75, 8.69, 9.42], [1748871000, 9.7001, 10.95, 8.5, 9.32], [1749475800, 9.54, 10.86, 9.54, 10.77], [1750080600, 9.96, 10.85, 9.26, 10.09], [1750685400, 9.6642, 11.44, 8.525, 10.08], [1751290200, 10.32, 11.38, 9.75, 10.71], [1751895000, 11.5, 12.07, 8.71, 9.0875], [1752499800, 9.02, 9.04, 6.7729, 7.49], [1753104600, 7.49, 8.5, 6.935, 7.9185], [1753709400, 7.6, 8.69, 6.865, 7.42], [1754314200, 6.9, 8.88, 6.2101, 6.4], [1754919000, 6.505, 6.88, 5.25, 6.21], [1755523800, 6.339, 6.5, 5.502, 5.75], [1756128600, 6.26, 6.26, 5.435, 5.435], [1756819800, 5.3823, 6.2, 5.265, 5.45], [1757338200, 5.2, 5.77, 3.1043, 3.2496], [1757943000, 3.31, 3.31, 2.35, 2.8328], [1758547800, 2.79, 2.9973, 2.41, 2.5411], [1759152600, 2.51, 2.74, 2.41, 2.6471], [1759757400, 2.64, 2.64, 2.36, 2.37], [1760362200, 2.34, 2.615, 2.18, 2.525], [1760967000, 2.4815, 2.8414, 2.48, 2.82], [1761571800, 2.84, 2.84, 2.59, 2.7], [1762180200, 2.68, 2.7, 2.25, 2.3573], [1762785000, 2.3, 2.8, 2, 2.415], [1763389800, 2.48, 2.48, 1.71, 1.88], [1763994600, 1.91, 2.07, 1.75, 1.75], [1764599400, 1.76, 1.98, 1.66, 1.66], [1765204200, 1.91, 2.75, 0.9546, 1.045], [1765809000, 1.05, 1.14, 0.6576, 0.8478], [1766413800, 0.84, 0.88, 0.6, 0.6402], [1767018600, 0.6402, 0.67, 0.493, 0.582], [1767623400, 0.595, 2.2, 0.595, 1.54], [1768228200, 1.6, 2.45, 1.31, 1.6], [1768919400, 1.55, 1.63, 0.9, 0.9131], [1769437800, 0.93, 2.91, 0.8131, 1.16], [1770042600, 1.16, 1.98, 1.03, 1.03], [1770647400, 1.05, 1.18, 0.613, 0.6817], [1771338600, 0.7, 0.8314, 0.66, 0.66], [1771857000, 0.68, 0.88, 0.6046, 0.7906], [1772461800, 0.701, 0.749, 0.5646, 0.565], [1773063000, 0.563, 1.22, 0.539, 0.6772], [1773667800, 0.721, 0.74, 0.5304, 0.5304], [1774272600, 0.547, 0.58, 0.44435, 0.464], [1774877400, 0.4607, 0.5199, 0.4022, 0.492], [1775482200, 0.5153, 0.6255, 0.47, 0.481], [1776087000, 0.4812, 0.64, 0.42, 0.4366], [1776691800, 0.452, 0.5, 0.3371, 0.3428], [1777296600, 0.353, 0.3533, 0.267297, 0.268], [1777901400, 0.2867, 0.2998, 0.218, 0.236], [1778506200, 0.2332, 0.81999, 0.2313, 0.5664], [1779111000, 0.4269, 0.4964, 0.300001, 0.3489], [1779802200, 0.3425, 0.3949, 0.2711, 0.352], [1780320600, 0.3518, 0.5148, 0.33, 0.3551], [1780925400, 0.35, 0.375, 0.252, 0.3375], [1781530200, 0.34, 0.348, 0.285, 0.285], [1782135000, 0.29, 0.2999, 0.225, 0.233], [1782739800, 0.2346, 0.26, 0.225, 0.2516], [1783344600, 0.2494, 0.2694, 0.235, 0.2619], [1783949400, 0.24, 0.2698, 0.2313, 0.232], [1784554200, 0.23, 0.2453, 0.2022, 0.212], [1785159000, 0.2168, 0.2418, 0.17755, 0.213], [1785763800, 0.2089, 0.2312, 0.203, 0.212], [1786368600, 0.21, 0.2398, 0.21, 0.2332], [1786973400, 0.2382, 0.2382, 0.19, 0.2174], [1787578200, 0.208, 0.245, 0.203, 0.2135], [1788183000, 0.219, 0.2377, 0.2046, 0.211], [1788874200, 0.215, 0.2194, 0.1923, 0.197], [1789392600, 0.187, 0.49, 0.187, 0.3447], [1789997400, 0.311, 0.3412, 0.24, 0.2901], [1790602200, 0.2802, 0.3275, 0.268, 0.2681]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MRNO
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.91
swing_low 0.17755
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.13975
Giá mở cửa 0.21
Giá cao nhất 0.49
Giá thấp nhất 0.187
Giá đóng cửa 0.3173
body_size 0.1073
upper_wick 0.1727
lower_wick 0.023
body_ratio 0.35412541
close_position 0.430033
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 13.25
range_low 0.17755
range_size 13.07245
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.16601445
rsi7 23.28029725
rsi14 28.94651438
rsi21 32.12362415
rsi_slope 0.76911959
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -2.46078883
macd_signal -2.32329032
macd_histogram -0.13749851
stoch_k 1.60586961
stoch_d 0.73681829
adx 27.23061933
plus_di 21.03709534
minus_di 19.74060475
atr7 1.08435731
atr14 1.82514232
atr_pct 575.2103134
bollinger_upper 12.18339874
bollinger_middle 3.803955
bollinger_lower -4.57548874
bollinger_width 440.56481932
percent_b 0.29195188
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.17755
Kháng cự tham chiếu 13.25
nearest_fvg_low 2.8414
nearest_fvg_high 5.25
fvg_direction Giảm
fvg_size 2.4086
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.8224082
fib_382 1.2213459
fib_500 1.543775
fib_618 1.8662041
fib_705 2.10392725
fib_786 2.3252557
fib_1272 -0.5656764
fib_1618 -1.5111041
fib_2000 -2.5549
fib_2618 -4.2435541
ema9 0.90668956
ema20 3.03338844
ema50 7.10140102
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.28590405
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 27.4
Điểm bên bán 72.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 55
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.3173
ema12 1.49654364
ema26 3.95733247
sma20 3.803955
sma50 7.6436
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 42, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.9292564378938111, 'rsi': -0.7017828539578824, 'roc': -0.2616599594877059, 'vol': 1, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.4160962361849455, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 0.9066895649477293, 'ema21': 3.2008901821720186, 'ema50': 7.101401020153815, 'rsi14': 28.946514381263526, 'atr14': 1.8251423244185945, 'macd': {'macd': -2.4607888311344848, 'signal': -2.3232903179285764, 'hist': -0.13749851320590833}, 'bb': {'middle': 3.8039549999999998, 'upper': 12.183398736304934, 'lower': -4.5754887363049335}, 'bars_used': 55, 'candles': [[1646145000, 9.87, 9.97, 9.87, 9.97], [1648819800, 9.98, 9.99, 9.93, 9.97], [1651498200, 9.97, 10.03, 9.91, 9.91], [1654090200, 9.98, 10.05, 9.92, 10.04], [1656682200, 9.99, 10.03, 9.96, 10.01], [1659360600, 10, 10.06, 10, 10.05], [1662039000, 10.09, 10.55, 10.04, 10.1], [1664803800, 10.1, 10.15, 10.06, 10.13], [1667309400, 10.15, 10.25, 10.15, 10.21], [1669905000, 10.21, 10.81, 10.2, 10.26], [1672756200, 10.26, 10.7, 10.26, 10.35], [1675261800, 10.35, 10.9, 10.34, 10.4], [1677681000, 10.4, 10.8, 10.4, 10.44], [1680528600, 10.49, 10.54, 10.43, 10.5], [1682947800, 10.55, 10.55, 10.55, 10.55], [1685626200, 10.59, 10.85, 10.5894, 10.65], [1688391000, 10.7, 10.75, 10.7, 10.75], [1690896600, 10.78, 10.9, 10.78, 10.9], [1693575000, 10.88, 11.05, 10.88, 10.99], [1696253400, 11.015, 11.05, 11.015, 11.05], [1698845400, 11.06, 11.12, 11.06, 11.12], [1701441000, 11.09, 11.19, 11.09, 11.18], [1704205800, 11.19, 11.39, 11.17, 11.25], [1706797800, 11.2501, 11.5, 6.6559, 6.6559], [1709303400, 7.62, 38, 3.6, 12.67], [1711978200, 11.28, 13, 7.07, 10.5], [1714570200, 9.49, 12.731, 7.5, 10.75], [1717421400, 9.76, 11.75, 8.47, 9.94], [1719840600, 9.93, 10.5, 8.01, 8.06], [1722519000, 8.1259, 8.14, 5.7035, 6.64], [1725370200, 6.72, 11.4, 6.64, 8.9], [1727789400, 8.45, 9.5, 6.6301, 9], [1730467800, 8.79, 12.25, 8.1801, 11.185], [1733149800, 12.12, 12.4999, 9.23, 10.24], [1735828200, 10.25, 12.15, 10.25, 10.68], [1738593000, 10.23, 12.62, 10.11, 11.5], [1741012200, 11.19, 13.25, 9.5801, 10.38], [1743514200, 9.99, 10.69, 7.67, 9.81], [1746106200, 10.13, 12.24, 8.69, 9.42], [1748871000, 9.7001, 11.44, 8.5, 10.55], [1751376600, 11.38, 12.07, 6.7729, 7.4], [1754055000, 7.04, 8.88, 5.25, 5.435], [1756819800, 5.3823, 6.2, 2.35, 2.575], [1759325400, 2.6249, 2.8414, 2.18, 2.7], [1762180200, 2.68, 2.8, 1.71, 1.75], [1764599400, 1.76, 2.75, 0.493, 0.578], [1767364200, 0.569, 2.91, 0.556, 1.16], [1770042600, 1.16, 1.98, 0.6046, 0.7906], [1772461800, 0.701, 1.22, 0.4022, 0.4022], [1775050200, 0.419, 0.64, 0.292, 0.292], [1777642200, 0.3, 0.81999, 0.218, 0.352], [1780320600, 0.3518, 0.5148, 0.225, 0.24], [1782912600, 0.244099, 0.2698, 0.17755, 0.213], [1785763800, 0.2089, 0.245, 0.19, 0.214], [1788269400, 0.21, 0.49, 0.187, 0.3173]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MRNO

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 42.0/10042.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 27.4/10027.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 72.6/10072.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MRNO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 33.0/10033.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 46.6/10046.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 53.4/10053.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MRNO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 37.0/10037.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 35.1/10035.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 64.9/10064.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MRNO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MRNOBearish bias · -12
BearishNeutralBullish
Last close
0.26
Nearest resistance
0.2672
Nearest support
0.255
Frames up / down
1 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -12/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 0.26 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.2672 (+2.79%); nearest support 0.255 (-1.91%).
  • Momentum D1: RSI-14 50.3, ADX 34.9, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.24, targeting 0.187.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is low (17/100) with 3 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MRNO last closed at 0.26 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 2 lean lower (W1, MN1); the composite score of -12/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 37/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T23:47:13.750531+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 23:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.25 (+0.02% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,831.60 (+0.10% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.05 (-0.05% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,193.60 (-0.02% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MRNO (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:MRNO: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: D1 trend upward, while W1, MN1 trend downward.

Long-term frames: MN1 down (buy 27/sell 73); W1 down (buy 47/sell 53); D1 up (buy 35/sell 65).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 0.26): Price is above EMA50 but below EMA20/EMA200, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 50.3 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 27 / %D 16. ADX at 34.9 points to a strong trend; +DI 40 > -DI 16, so buyers lead. ATR-14 is 0.042 (~16.15% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.46. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 0.2249 – 0.304. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: marubozu.

Key levels to watch

  • R3 0.2903 (+11.64%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 0.2787 (+7.21%) — D1 Fib 50%
  • R1 0.2672 (+2.79%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 0.26
  • S1 0.255 (-1.91%) — D1 EMA50
  • S2 0.24 (-7.69%) — W1 FVG top
  • S3 0.2249 (-13.50%) — W1 FVG base + D1 FVG base + D1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.24 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.24
  • Reference stop (SL): 0.282
  • Targets (TP1 / TP2): 0.187 / 0.1351
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 0.2787 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.2787
  • Reference stop (SL): 0.2368
  • Targets (TP1 / TP2): 0.3385 / 0.3743
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Low (17/100).

  • ⚠ Higher timeframes (D1) trend against a short plan.
  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.3.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.042: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.26 UP NO SIGNAL 0.187 0.49 2026-10-08 13:30:00
W1 0.2681 DOWN NO SIGNAL 0.17755 0.81999 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.3173 DOWN NO SIGNAL 0.17755 13.25 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 0.3275
swing low 0.23
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.073
open 0.3377
high 0.3395
low 0.256
close 0.26
body size 0.0777
upper wick 0.0018
lower wick 0.004
body ratio 0.93053892
close position 0.04790419
candle pattern MARUBOZU
range high 0.49
range low 0.187
range size 0.303
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.98904625
rsi7 47.38966706
rsi14 50.33304922
rsi21 50.85227287
rsi slope 4.73720125
rsi 50 cross UP
rsi divergence NONE
macd 0.00748337
macd signal 0.01415949
macd histogram -0.00667612
stoch k 26.97841727
stoch d 15.65298125
adx 34.85269869
plus di 40.35650514
minus di 16.47160785
atr7 0.04644827
atr14 0.04197992
atr pct 16.14612259
bollinger upper 0.36094658
bollinger middle 0.266605
bollinger lower 0.17226342
bollinger width 70.77255188
percent b 0.46499423
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.187
resistance 0.49
nearest fvg low 0.2249
nearest fvg high 0.304
fvg direction UP
fvg size 0.0791
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.25301
fib 382 0.267245
fib 500 0.27875
fib 618 0.290255
fib 705 0.2987375
fib 786 0.306635
fib 1272 0.20348
fib 1618 0.169745
fib 2000 0.1325
fib 2618 0.072245
ema9 0.26493594
ema20 0.26280119
ema50 0.25503956
ema200 1.20789028
ema slope -0.00029486
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 35.1
seller score 64.9
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MRNO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.26
ema12 0.26637238
ema26 0.25888901
sma20 0.266605
sma50 0.236136
sma100 0.262226
sma200 0.4988225
fomo {'version': '1', 'score': 37, 'label': 'fear', 'components': {'ext': 0.029540558213753343, 'rsi': 0.011101640761018909, 'roc': -0.37637042836125334, 'vol': -1, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.07001154668025153, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.26493594230633916, 'ema21': 0.2621290569730875, 'ema50': 0.2550395590662154, 'rsi14': 50.33304922283057, 'atr14': 0.04197991874333606, 'macd': {'macd': 0.007483371857888277, 'signal': 0.014159488633581957, 'hist': -0.0066761167756936805}, 'bb': {'middle': 0.2666049999999999, 'upper': 0.36094658097042887, 'lower': 0.17226341902957099}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 0.4269, 0.4964, 0.31, 0.395], [1779197400, 0.436, 0.4789, 0.39, 0.402], [1779283800, 0.39, 0.4489, 0.3701, 0.446], [1779370200, 0.4148, 0.4381, 0.3902, 0.4], [1779456600, 0.388, 0.3947, 0.300001, 0.3489], [1779802200, 0.3425, 0.3434, 0.2711, 0.301], [1779888600, 0.3034, 0.3177, 0.273, 0.286], [1779975000, 0.2902, 0.3406, 0.2897, 0.3355], [1780061400, 0.34, 0.3949, 0.335, 0.352], [1780320600, 0.3518, 0.44, 0.3301, 0.3834], [1780407000, 0.41, 0.5148, 0.3953, 0.449], [1780493400, 0.43, 0.4429, 0.37, 0.4098], [1780579800, 0.3926, 0.4099, 0.3664, 0.385], [1780666200, 0.377, 0.38485, 0.33, 0.3551], [1780925400, 0.35, 0.375, 0.3193, 0.3193], [1781011800, 0.3193, 0.3193, 0.2784, 0.282], [1781098200, 0.2836, 0.3365, 0.252, 0.3251], [1781184600, 0.3296, 0.338, 0.3121, 0.325], [1781271000, 0.3438, 0.3452, 0.335, 0.3375], [1781530200, 0.34, 0.348, 0.3375, 0.3385], [1781616600, 0.3435, 0.3435, 0.285849, 0.302], [1781703000, 0.29, 0.3198, 0.289, 0.289], [1781789400, 0.2901, 0.32, 0.285, 0.285], [1782135000, 0.29, 0.2999, 0.2622, 0.2622], [1782221400, 0.2687, 0.275299, 0.2524, 0.2524], [1782307800, 0.2411, 0.25, 0.225, 0.228], [1782394200, 0.228, 0.266, 0.228, 0.243], [1782480600, 0.243, 0.27, 0.23001, 0.233], [1782739800, 0.2346, 0.253, 0.2322, 0.24], [1782826200, 0.2329, 0.248, 0.225, 0.24], [1782912600, 0.244099, 0.246899, 0.2256, 0.2333], [1782999000, 0.2343, 0.26, 0.232, 0.2516], [1783344600, 0.2494, 0.2649, 0.24, 0.246], [1783431000, 0.25, 0.26, 0.235, 0.2509], [1783517400, 0.2442, 0.2559, 0.235, 0.244], [1783603800, 0.259899, 0.2599, 0.24, 0.2433], [1783690200, 0.256, 0.2694, 0.235, 0.2619], [1783949400, 0.24, 0.25, 0.24, 0.2415], [1784035800, 0.2416, 0.269, 0.2315, 0.248], [1784122200, 0.245, 0.26, 0.245, 0.2527], [1784208600, 0.245, 0.2698, 0.240301, 0.2473], [1784295000, 0.24, 0.25, 0.2313, 0.232], [1784554200, 0.23, 0.241999, 0.221001, 0.2283], [1784640600, 0.236, 0.2453, 0.2277, 0.2386], [1784727000, 0.229801, 0.24, 0.228, 0.2295], [1784813400, 0.23, 0.232318, 0.21, 0.219], [1784899800, 0.218, 0.225, 0.2022, 0.212], [1785159000, 0.2168, 0.222, 0.1845, 0.191], [1785245400, 0.1952, 0.2, 0.17755, 0.1931], [1785331800, 0.1968, 0.22, 0.1902, 0.2011], [1785418200, 0.2018, 0.215, 0.2003, 0.2095], [1785504600, 0.2108, 0.2418, 0.202, 0.213], [1785763800, 0.2089, 0.227, 0.20845, 0.221], [1785850200, 0.2221, 0.2312, 0.215, 0.217], [1785936600, 0.23, 0.230899, 0.215, 0.226], [1786023000, 0.23, 0.23, 0.203, 0.212], [1786109400, 0.206, 0.22, 0.206, 0.212], [1786368600, 0.21, 0.2252, 0.21, 0.222], [1786455000, 0.221651, 0.2298, 0.2133, 0.2139], [1786541400, 0.22, 0.228, 0.2142, 0.2156], [1786627800, 0.2229, 0.223, 0.2171, 0.2172], [1786714200, 0.2181, 0.2398, 0.2181, 0.2332], [1786973400, 0.2382, 0.2382, 0.2002, 0.2169], [1787059800, 0.2199, 0.2199, 0.1903, 0.1922], [1787146200, 0.19, 0.2201, 0.19, 0.22], [1787232600, 0.2141, 0.2222, 0.201, 0.2217], [1787319000, 0.2201, 0.2217, 0.2103, 0.2174], [1787578200, 0.208, 0.245, 0.208, 0.2245], [1787664600, 0.2138, 0.24, 0.21, 0.229], [1787751000, 0.22, 0.228, 0.2131, 0.2217], [1787837400, 0.2186, 0.227999, 0.203, 0.2129], [1787923800, 0.2154, 0.2191, 0.205, 0.2135], [1788183000, 0.219, 0.219, 0.2051, 0.214], [1788269400, 0.21, 0.2124, 0.2051, 0.2096], [1788355800, 0.2104, 0.2159, 0.2046, 0.21], [1788442200, 0.205, 0.2377, 0.205, 0.2128], [1788528600, 0.205, 0.226, 0.205, 0.211], [1788874200, 0.215, 0.219, 0.21, 0.2148], [1788960600, 0.2194, 0.2194, 0.21, 0.215], [1789047000, 0.2102, 0.2103, 0.2049, 0.2053], [1789133400, 0.2025, 0.2042, 0.1923, 0.197], [1789392600, 0.187, 0.2047, 0.187, 0.1912], [1789479000, 0.1918, 0.2059, 0.1912, 0.2059], [1789565400, 0.2, 0.2079, 0.194589, 0.2001], [1789651800, 0.2013, 0.2249, 0.2013, 0.2199], [1789738200, 0.226051, 0.49, 0.222201, 0.3447], [1789997400, 0.311, 0.3346, 0.304, 0.3125], [1790083800, 0.319, 0.3412, 0.2941, 0.3152], [1790170200, 0.2707, 0.2844, 0.24, 0.2496], [1790256600, 0.25, 0.3379, 0.241, 0.3074], [1790343000, 0.3084, 0.3084, 0.2784, 0.2901], [1790602200, 0.2802, 0.306, 0.2796, 0.3], [1790688600, 0.31, 0.3275, 0.2803, 0.3275], [1790775000, 0.3177, 0.325, 0.305, 0.3173], [1790861400, 0.32, 0.32, 0.29, 0.3015], [1790947800, 0.295, 0.3014, 0.268, 0.2681], [1791207000, 0.26, 0.2626, 0.2335, 0.244], [1791293400, 0.256, 0.2577, 0.23, 0.244], [1791379800, 0.2349, 0.252, 0.232, 0.2361], [1791466200, 0.3377, 0.3395, 0.256, 0.26]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MRNO
W1 · Report parameters
swing high 0.49
swing low 0.187
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.09055
open 0.2802
high 0.3275
low 0.268
close 0.2681
body size 0.0121
upper wick 0.0473
lower wick 0.0001
body ratio 0.20336134
close position 0.00168067
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 0.81999
range low 0.17755
range size 0.64244
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.32268443
rsi7 49.76997559
rsi14 37.86666507
rsi21 34.64867646
rsi slope -0.82174408
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.20806934
macd signal -0.29421502
macd histogram 0.08614568
stoch k 28.9806369
stoch d 39.49965328
adx 16.15329197
plus di 29.15242845
minus di 16.84651585
atr7 0.09631962
atr14 0.18439068
atr pct 68.77682782
bollinger upper 0.37246335
bollinger middle 0.26345
bollinger lower 0.15443665
bollinger width 82.75828264
percent b 0.52132766
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.17755
resistance 0.81999
nearest fvg low 0.2194
nearest fvg high 0.24
fvg direction UP
fvg size 0.0206
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.418492
fib 382 0.374254
fib 500 0.3385
fib 618 0.302746
fib 705 0.276385
fib 786 0.251842
fib 1272 0.572416
fib 1618 0.677254
fib 2000 0.793
fib 2618 0.980254
ema9 0.25973143
ema20 0.34101739
ema50 1.45195965
ema200 6.80499135
ema slope -0.00767551
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 46.6
seller score 53.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 225
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MRNO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.2681
ema12 0.26509067
ema26 0.47316001
sma20 0.26345
sma50 0.748022
sma100 4.752277
sma200 7.445412
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.4044444975817342, 'roc': 0.10141510659709949, 'vol': -0.46037177888228276, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.0426553270178443, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.2597314305854429, 'ema21': 0.35835953913953067, 'ema50': 1.4519596492781386, 'rsi14': 37.866665072547974, 'atr14': 0.1843906753881461, 'macd': {'macd': -0.20806934133276606, 'signal': -0.2942150193369986, 'hist': 0.08614567800423256}, 'bb': {'middle': 0.26345, 'upper': 0.37246334780658746, 'lower': 0.15443665219341257}, 'bars_used': 225, 'candles': [[1730730600, 8.96, 10.88, 8.2782, 8.9801], [1731335400, 8.98, 10.8498, 8.58, 8.8742], [1731940200, 9.38, 9.87, 8.88, 9.53], [1732545000, 9.64, 12.25, 9.39, 11.185], [1733149800, 12.12, 12.4999, 10.11, 10.7], [1733754600, 9.71, 12, 9.53, 10.13], [1734359400, 9.73, 10.1, 9.5, 9.69], [1734964200, 9.69, 11.74, 9.23, 10.2], [1735569000, 11, 12.326, 9.823, 10.81], [1736173800, 10.52, 11.24, 10.39, 10.99], [1736778600, 10.8458, 12.15, 10.6, 11.045], [1737469800, 10.94, 11.18, 10.62, 11.18], [1737988200, 10.78, 11.45, 10.5, 10.68], [1738593000, 10.23, 11.79, 10.11, 10.62], [1739197800, 10.51, 11.87, 10.2, 11.01], [1739889000, 11.1, 12.62, 10.91, 11.5257], [1740407400, 11.3664, 12, 10.29, 11.5], [1741012200, 11.19, 12.665, 10.8, 10.8], [1741613400, 11.35, 12.2, 10.28, 10.77], [1742218200, 10.95, 13.25, 10.15, 11.16], [1742823000, 10.93, 12, 10.47, 10.47], [1743427800, 10.43, 10.43, 8.73, 8.73], [1744032600, 8.3999, 9.5, 7.67, 9.08], [1744637400, 9.1, 9.1, 9.1, 9.1], [1745242200, 9.05, 10.69, 9.05, 10.1], [1745847000, 9.7, 10.5, 9.69, 9.96], [1746451800, 10.06, 12.24, 9.76, 10.74], [1747056600, 10.55, 11.04, 10, 10.46], [1747661400, 10.1855, 11.69, 9.61, 10.09], [1748352600, 10.75, 10.75, 8.69, 9.42], [1748871000, 9.7001, 10.95, 8.5, 9.32], [1749475800, 9.54, 10.86, 9.54, 10.77], [1750080600, 9.96, 10.85, 9.26, 10.09], [1750685400, 9.6642, 11.44, 8.525, 10.08], [1751290200, 10.32, 11.38, 9.75, 10.71], [1751895000, 11.5, 12.07, 8.71, 9.0875], [1752499800, 9.02, 9.04, 6.7729, 7.49], [1753104600, 7.49, 8.5, 6.935, 7.9185], [1753709400, 7.6, 8.69, 6.865, 7.42], [1754314200, 6.9, 8.88, 6.2101, 6.4], [1754919000, 6.505, 6.88, 5.25, 6.21], [1755523800, 6.339, 6.5, 5.502, 5.75], [1756128600, 6.26, 6.26, 5.435, 5.435], [1756819800, 5.3823, 6.2, 5.265, 5.45], [1757338200, 5.2, 5.77, 3.1043, 3.2496], [1757943000, 3.31, 3.31, 2.35, 2.8328], [1758547800, 2.79, 2.9973, 2.41, 2.5411], [1759152600, 2.51, 2.74, 2.41, 2.6471], [1759757400, 2.64, 2.64, 2.36, 2.37], [1760362200, 2.34, 2.615, 2.18, 2.525], [1760967000, 2.4815, 2.8414, 2.48, 2.82], [1761571800, 2.84, 2.84, 2.59, 2.7], [1762180200, 2.68, 2.7, 2.25, 2.3573], [1762785000, 2.3, 2.8, 2, 2.415], [1763389800, 2.48, 2.48, 1.71, 1.88], [1763994600, 1.91, 2.07, 1.75, 1.75], [1764599400, 1.76, 1.98, 1.66, 1.66], [1765204200, 1.91, 2.75, 0.9546, 1.045], [1765809000, 1.05, 1.14, 0.6576, 0.8478], [1766413800, 0.84, 0.88, 0.6, 0.6402], [1767018600, 0.6402, 0.67, 0.493, 0.582], [1767623400, 0.595, 2.2, 0.595, 1.54], [1768228200, 1.6, 2.45, 1.31, 1.6], [1768919400, 1.55, 1.63, 0.9, 0.9131], [1769437800, 0.93, 2.91, 0.8131, 1.16], [1770042600, 1.16, 1.98, 1.03, 1.03], [1770647400, 1.05, 1.18, 0.613, 0.6817], [1771338600, 0.7, 0.8314, 0.66, 0.66], [1771857000, 0.68, 0.88, 0.6046, 0.7906], [1772461800, 0.701, 0.749, 0.5646, 0.565], [1773063000, 0.563, 1.22, 0.539, 0.6772], [1773667800, 0.721, 0.74, 0.5304, 0.5304], [1774272600, 0.547, 0.58, 0.44435, 0.464], [1774877400, 0.4607, 0.5199, 0.4022, 0.492], [1775482200, 0.5153, 0.6255, 0.47, 0.481], [1776087000, 0.4812, 0.64, 0.42, 0.4366], [1776691800, 0.452, 0.5, 0.3371, 0.3428], [1777296600, 0.353, 0.3533, 0.267297, 0.268], [1777901400, 0.2867, 0.2998, 0.218, 0.236], [1778506200, 0.2332, 0.81999, 0.2313, 0.5664], [1779111000, 0.4269, 0.4964, 0.300001, 0.3489], [1779802200, 0.3425, 0.3949, 0.2711, 0.352], [1780320600, 0.3518, 0.5148, 0.33, 0.3551], [1780925400, 0.35, 0.375, 0.252, 0.3375], [1781530200, 0.34, 0.348, 0.285, 0.285], [1782135000, 0.29, 0.2999, 0.225, 0.233], [1782739800, 0.2346, 0.26, 0.225, 0.2516], [1783344600, 0.2494, 0.2694, 0.235, 0.2619], [1783949400, 0.24, 0.2698, 0.2313, 0.232], [1784554200, 0.23, 0.2453, 0.2022, 0.212], [1785159000, 0.2168, 0.2418, 0.17755, 0.213], [1785763800, 0.2089, 0.2312, 0.203, 0.212], [1786368600, 0.21, 0.2398, 0.21, 0.2332], [1786973400, 0.2382, 0.2382, 0.19, 0.2174], [1787578200, 0.208, 0.245, 0.203, 0.2135], [1788183000, 0.219, 0.2377, 0.2046, 0.211], [1788874200, 0.215, 0.2194, 0.1923, 0.197], [1789392600, 0.187, 0.49, 0.187, 0.3447], [1789997400, 0.311, 0.3412, 0.24, 0.2901], [1790602200, 0.2802, 0.3275, 0.268, 0.2681]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MRNO
MN1 · Report parameters
swing high 2.91
swing low 0.17755
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.13975
open 0.21
high 0.49
low 0.187
close 0.3173
body size 0.1073
upper wick 0.1727
lower wick 0.023
body ratio 0.35412541
close position 0.430033
candle pattern NONE
range high 13.25
range low 0.17755
range size 13.07245
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.16601445
rsi7 23.28029725
rsi14 28.94651438
rsi21 32.12362415
rsi slope 0.76911959
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -2.46078883
macd signal -2.32329032
macd histogram -0.13749851
stoch k 1.60586961
stoch d 0.73681829
adx 27.23061933
plus di 21.03709534
minus di 19.74060475
atr7 1.08435731
atr14 1.82514232
atr pct 575.2103134
bollinger upper 12.18339874
bollinger middle 3.803955
bollinger lower -4.57548874
bollinger width 440.56481932
percent b 0.29195188
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.17755
resistance 13.25
nearest fvg low 2.8414
nearest fvg high 5.25
fvg direction DOWN
fvg size 2.4086
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.8224082
fib 382 1.2213459
fib 500 1.543775
fib 618 1.8662041
fib 705 2.10392725
fib 786 2.3252557
fib 1272 -0.5656764
fib 1618 -1.5111041
fib 2000 -2.5549
fib 2618 -4.2435541
ema9 0.90668956
ema20 3.03338844
ema50 7.10140102
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.28590405
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 27.4
seller score 72.6
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 55
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MRNO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.3173
ema12 1.49654364
ema26 3.95733247
sma20 3.803955
sma50 7.6436
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 42, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.9292564378938111, 'rsi': -0.7017828539578824, 'roc': -0.2616599594877059, 'vol': 1, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.4160962361849455, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 0.9066895649477293, 'ema21': 3.2008901821720186, 'ema50': 7.101401020153815, 'rsi14': 28.946514381263526, 'atr14': 1.8251423244185945, 'macd': {'macd': -2.4607888311344848, 'signal': -2.3232903179285764, 'hist': -0.13749851320590833}, 'bb': {'middle': 3.8039549999999998, 'upper': 12.183398736304934, 'lower': -4.5754887363049335}, 'bars_used': 55, 'candles': [[1646145000, 9.87, 9.97, 9.87, 9.97], [1648819800, 9.98, 9.99, 9.93, 9.97], [1651498200, 9.97, 10.03, 9.91, 9.91], [1654090200, 9.98, 10.05, 9.92, 10.04], [1656682200, 9.99, 10.03, 9.96, 10.01], [1659360600, 10, 10.06, 10, 10.05], [1662039000, 10.09, 10.55, 10.04, 10.1], [1664803800, 10.1, 10.15, 10.06, 10.13], [1667309400, 10.15, 10.25, 10.15, 10.21], [1669905000, 10.21, 10.81, 10.2, 10.26], [1672756200, 10.26, 10.7, 10.26, 10.35], [1675261800, 10.35, 10.9, 10.34, 10.4], [1677681000, 10.4, 10.8, 10.4, 10.44], [1680528600, 10.49, 10.54, 10.43, 10.5], [1682947800, 10.55, 10.55, 10.55, 10.55], [1685626200, 10.59, 10.85, 10.5894, 10.65], [1688391000, 10.7, 10.75, 10.7, 10.75], [1690896600, 10.78, 10.9, 10.78, 10.9], [1693575000, 10.88, 11.05, 10.88, 10.99], [1696253400, 11.015, 11.05, 11.015, 11.05], [1698845400, 11.06, 11.12, 11.06, 11.12], [1701441000, 11.09, 11.19, 11.09, 11.18], [1704205800, 11.19, 11.39, 11.17, 11.25], [1706797800, 11.2501, 11.5, 6.6559, 6.6559], [1709303400, 7.62, 38, 3.6, 12.67], [1711978200, 11.28, 13, 7.07, 10.5], [1714570200, 9.49, 12.731, 7.5, 10.75], [1717421400, 9.76, 11.75, 8.47, 9.94], [1719840600, 9.93, 10.5, 8.01, 8.06], [1722519000, 8.1259, 8.14, 5.7035, 6.64], [1725370200, 6.72, 11.4, 6.64, 8.9], [1727789400, 8.45, 9.5, 6.6301, 9], [1730467800, 8.79, 12.25, 8.1801, 11.185], [1733149800, 12.12, 12.4999, 9.23, 10.24], [1735828200, 10.25, 12.15, 10.25, 10.68], [1738593000, 10.23, 12.62, 10.11, 11.5], [1741012200, 11.19, 13.25, 9.5801, 10.38], [1743514200, 9.99, 10.69, 7.67, 9.81], [1746106200, 10.13, 12.24, 8.69, 9.42], [1748871000, 9.7001, 11.44, 8.5, 10.55], [1751376600, 11.38, 12.07, 6.7729, 7.4], [1754055000, 7.04, 8.88, 5.25, 5.435], [1756819800, 5.3823, 6.2, 2.35, 2.575], [1759325400, 2.6249, 2.8414, 2.18, 2.7], [1762180200, 2.68, 2.8, 1.71, 1.75], [1764599400, 1.76, 2.75, 0.493, 0.578], [1767364200, 0.569, 2.91, 0.556, 1.16], [1770042600, 1.16, 1.98, 0.6046, 0.7906], [1772461800, 0.701, 1.22, 0.4022, 0.4022], [1775050200, 0.419, 0.64, 0.292, 0.292], [1777642200, 0.3, 0.81999, 0.218, 0.352], [1780320600, 0.3518, 0.5148, 0.225, 0.24], [1782912600, 0.244099, 0.2698, 0.17755, 0.213], [1785763800, 0.2089, 0.245, 0.19, 0.214], [1788269400, 0.21, 0.49, 0.187, 0.3173]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MRNO

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 42.0/10042.0/100FOMO · neutral
Buy: 27.4/10027.4/100Buy
Sell: 72.6/10072.6/100Sell

Source: NASDAQ:MRNO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 33.0/10033.0/100FOMO · fear
Buy: 46.6/10046.6/100Buy
Sell: 53.4/10053.4/100Sell

Source: NASDAQ:MRNO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 37.0/10037.0/100FOMO · fear
Buy: 35.1/10035.1/100Buy
Sell: 64.9/10064.9/100Sell

Source: NASDAQ:MRNO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.