NASDAQ:MWYNNghiêng tăng · +24
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1.3800
Kháng cự gần nhất
1.3945
Hỗ trợ gần nhất
1.3260
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +24/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.3800 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 1.3945 (+1.05%); hỗ trợ gần nhất 1.3260 (-3.92%).
  • Động lượng D1: RSI-14 60.4, ADX 24.2, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 1.4400, mục tiêu 1.8166.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (49/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MWYN đóng cửa gần nhất tại 1.3800 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 1 khung nghiêng giảm (W1); điểm tổng hợp +24/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng. Chỉ số FOMO D1 65/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T01:32:58.767855+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 01:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.12 (-0.11% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,839.20 (+0.20% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.27 (-1.96% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,202.95 (+0.20% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MWYN (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: D1 tăng, trong khi W1 giảm.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 57/bán 43); D1 tăng (mua 70/bán 30).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1.3800): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 60.4 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 64 / %D 66. ADX 24.2 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 28 > -DI 10 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.1899 (~13.76% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.98. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 1.2330 – 1.2500. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 1.6058 (+16.36%) — W1 Fib mở rộng 127.2%
  • R2 1.4400 (+4.35%) — W1 kháng cự + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • R1 1.3945 (+1.05%) — D1 dải Bollinger trên
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.3800
  • S1 1.3260 (-3.92%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • S2 1.2330 (-10.65%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 Fib mở rộng 127.2% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S3 1.1900 (-13.77%) — D1 đỉnh swing + W1 cạnh dưới FVG + W1 Fib 38.2% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.4400 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.4400
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.2501
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.8166 / 2.0065
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.0

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.3260 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.3260
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.5158
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.0540 / 0.8306
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 1.2090 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.2090
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.0951
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.3979 / 1.5868
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (49/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Xu hướng tuần (W1) vẫn ngược chiều; đây có thể chỉ là nhịp swing trong xu hướng lớn hơn.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.0.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.1899: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1.38 Tăng Chưa có tín hiệu 0.8306 1.65 2026-10-08 13:30:00
W1 1.1 Giảm Chưa có tín hiệu 0.4877 1.44 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.19
swing_low 0.97
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.27
Giá mở cửa 1.39
Giá cao nhất 1.44
Giá thấp nhất 1.28
Giá đóng cửa 1.38
body_size 0.01
upper_wick 0.05
lower_wick 0.1
body_ratio 0.0625
close_position 0.625
candle_pattern DOJI
range_high 1.65
range_low 0.8306
range_size 0.8194
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.84266255
rsi7 64.50940744
rsi14 60.36289205
rsi21 58.51131542
rsi_slope 0.93511603
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.07244014
macd_signal 0.0317884
macd_histogram 0.04065173
stoch_k 63.57749899
stoch_d 66.27546203
adx 24.22046839
plus_di 28.4767062
minus_di 9.82687863
atr7 0.22876631
atr14 0.18987434
atr_pct 13.7590105
bollinger_upper 1.39448054
bollinger_middle 1.0882775
bollinger_lower 0.78207446
bollinger_width 56.27297045
percent_b 0.97635468
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.8306
Kháng cự tham chiếu 1.65
nearest_fvg_low 1.233
nearest_fvg_high 1.25
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.017
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 1.13808
fib_382 1.10596
fib_500 1.08
fib_618 1.05404
fib_705 1.0349
fib_786 1.01708
fib_1272 1.24984
fib_1618 1.32596
fib_2000 1.41
fib_2618 1.54596
ema9 1.23918477
ema20 1.15518644
ema50 1.07380501
ema200 1.10465847
ema_slope 0.02366459
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 69.5
Điểm bên bán 30.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.38
ema12 1.20515082
ema26 1.13271068
sma20 1.0882775
sma50 1.048829
sma100 0.9956915
sma200 0.89005324
fomo {'version': '1', 'score': 65, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.403154768371261, 'rsi': 0.34542973488244255, 'roc': 0.5091086251103005, 'vol': -0.07300948634018622, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.9527093588419798, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.2391847673360081, 'ema21': 1.1509448899326356, 'ema50': 1.0738050098775795, 'rsi14': 60.36289204647328, 'atr14': 0.1898743448821425, 'macd': {'macd': 0.07244013858319165, 'signal': 0.031788404126607266, 'hist': 0.04065173445658438}, 'bb': {'middle': 1.0882775, 'upper': 1.3944805379911343, 'lower': 0.7820744620088658}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 0.8731, 0.89, 0.840101, 0.8599], [1779197400, 0.8422, 0.8808, 0.8407, 0.88], [1779283800, 0.8112, 0.8899, 0.8006, 0.88], [1779370200, 0.8699, 0.885299, 0.8699, 0.8805], [1779456600, 0.8708, 0.89, 0.8699, 0.8809], [1779802200, 0.8699, 0.8809, 0.8503, 0.8624], [1779888600, 0.8701, 0.8702, 0.8501, 0.8501], [1779975000, 0.874649, 0.879, 0.8451, 0.8514], [1780061400, 0.8514, 0.859899, 0.8029, 0.8083], [1780320600, 0.8158, 0.85, 0.7863, 0.8301], [1780407000, 0.8, 0.9149, 0.79415, 0.8576], [1780493400, 0.8002, 0.896, 0.8002, 0.85], [1780579800, 0.84, 0.889899, 0.8203, 0.8801], [1780666200, 0.88, 0.8878, 0.84, 0.84], [1780925400, 0.879699, 1, 0.8699, 0.9486], [1781011800, 0.95, 1.03, 0.95, 0.9555], [1781098200, 1.03, 1.3, 0.9218, 1.3], [1781184600, 1.29, 1.29, 1.05, 1.16], [1781271000, 1.16, 1.18, 0.92, 1.01], [1781530200, 0.98, 1.0698, 0.98, 1.03], [1781616600, 1.04, 1.1399, 1.0201, 1.09], [1781703000, 1.1, 1.1, 1.033, 1.05], [1781789400, 1.05, 1.06, 0.96515, 1.03], [1782135000, 1.05, 1.12, 1.02, 1.07], [1782221400, 1.045, 1.1799, 1.02, 1.1], [1782307800, 1.07, 1.11, 1.035, 1.1], [1782394200, 1.1437, 1.1437, 1.0506, 1.11], [1782480600, 1.0699, 1.095, 1.04, 1.08], [1782739800, 1.1, 1.135, 1.02, 1.08], [1782826200, 1.07, 1.09, 0.985, 1.06], [1782912600, 1.06, 1.09, 1.01, 1.09], [1782999000, 1.0799, 1.08, 0.985, 1.06], [1783344600, 1.03, 1.0587, 1, 1.04], [1783431000, 1.06, 1.08, 0.9901, 1.07], [1783517400, 1, 1.12, 0.9926, 1.1], [1783603800, 1.05, 1.055, 1.01, 1.03], [1783690200, 1.03, 1.045, 1.03, 1.03], [1783949400, 1.03, 1.035, 1.01, 1.01], [1784035800, 1.0102, 1.03, 0.95, 0.9669], [1784122200, 0.998, 1.0299, 0.954, 0.99], [1784208600, 0.9901, 0.9901, 0.8538, 0.9013], [1784295000, 0.805, 0.988, 0.7684, 0.7809], [1784554200, 0.8475, 0.9602, 0.842, 0.86], [1784640600, 0.8543, 0.978199, 0.8133, 0.8193], [1784727000, 0.89, 0.89, 0.81, 0.81], [1784813400, 0.8115, 0.8988, 0.8115, 0.8283], [1784899800, 0.8284, 0.8991, 0.6794, 0.7525], [1785159000, 0.74, 0.8699, 0.6501, 0.663], [1785245400, 0.6765, 0.6765, 0.4877, 0.4901], [1785331800, 0.6301, 0.6986, 0.503101, 0.65], [1785418200, 0.669, 0.8, 0.669, 0.7267], [1785504600, 0.7065, 0.8322, 0.69, 0.755], [1785763800, 0.7948, 0.8049, 0.65, 0.6711], [1785850200, 0.6973, 0.86, 0.6351, 0.6801], [1785936600, 0.6941, 0.7489, 0.6521, 0.7291], [1786023000, 0.69, 0.7693, 0.69, 0.72], [1786109400, 0.7205, 0.7295, 0.7001, 0.7054], [1786368600, 0.6805, 0.8601, 0.6805, 0.831], [1786455000, 0.80165, 0.948, 0.80165, 0.9398], [1786541400, 0.9475, 0.9969, 0.9321, 0.9871], [1786627800, 0.9575, 0.9606, 0.9, 0.9424], [1786714200, 1.03, 1.04, 0.857, 1.04], [1786973400, 1.02, 1.06, 0.8901, 1.03], [1787059800, 1.04, 1.07, 1.04, 1.06], [1787146200, 1.0219, 1.085, 1.0219, 1.05], [1787232600, 1.05, 1.07, 1, 1.05], [1787319000, 1.03, 1.07, 1.02, 1.04], [1787578200, 1.05, 1.09, 1.02, 1.05], [1787664600, 1.089, 1.15, 1.08, 1.1], [1787751000, 1.12, 1.355, 1.1199, 1.33], [1787837400, 1.33, 1.3699, 1.27, 1.27], [1787923800, 1.18, 1.26, 1.18, 1.26], [1788183000, 1.25, 1.3101, 1.25, 1.3], [1788269400, 1.3301, 1.38, 1.32, 1.37], [1788355800, 1.37, 1.41, 1.3, 1.39], [1788442200, 1.33, 1.44, 1.3079, 1.34], [1788528600, 1.37, 1.38, 1.27, 1.28], [1788874200, 1.26, 1.2899, 1.22, 1.22], [1788960600, 1.22, 1.24, 0.8489, 0.8785], [1789047000, 0.8306, 0.99, 0.8306, 0.9297], [1789133400, 0.8512, 0.9995, 0.8512, 0.9305], [1789392600, 0.99, 1.1502, 0.97, 1], [1789479000, 1.01, 1.11, 0.94, 0.9402], [1789565400, 0.978093, 1.0262, 0.95, 0.9685], [1789651800, 1.0151, 1.0492, 0.93795, 0.93795], [1789738200, 0.97, 1.19, 0.95, 1.1], [1789997400, 1.06, 1.06, 0.978, 0.978], [1790083800, 0.975, 1.05, 0.9415, 1.05], [1790170200, 1.045, 1.08, 1, 1.06], [1790256600, 1.07, 1.09, 1.02, 1.09], [1790343000, 1.01, 1.0777, 0.9651, 0.9653], [1790602200, 1.01, 1.09, 1.01, 1.075], [1790688600, 1.07, 1.08, 0.9087, 0.9901], [1790775000, 1.0032, 1.19, 1.0032, 1.12], [1790861400, 1.01, 1.065, 0.973, 1], [1790947800, 0.97, 1.233, 0.97, 1.1], [1791207000, 1.075, 1.39, 1.075, 1.26], [1791293400, 1.26, 1.65, 1.25, 1.47], [1791379800, 1.5, 1.65, 1.25, 1.35], [1791466200, 1.39, 1.44, 1.28, 1.38]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MWYN
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.44
swing_low 0.8306
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.34
Giá mở cửa 1.01
Giá cao nhất 1.233
Giá thấp nhất 0.9087
Giá đóng cửa 1.1
body_size 0.09
upper_wick 0.133
lower_wick 0.1013
body_ratio 0.27752081
close_position 0.58988591
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.44
range_low 0.4877
range_size 0.9523
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.29915048
rsi7 55.4750595
rsi14 54.00184389
rsi21 49.9757479
rsi_slope 4.13942944
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.02824566
macd_signal 0.00100069
macd_histogram 0.02724498
stoch_k 64.29696524
stoch_d 59.58206448
adx 10.03926507
plus_di 23.79660356
minus_di 21.38124044
atr7 0.26525423
atr14 0.24962466
atr_pct 22.6931512
bollinger_upper 1.29010403
bollinger_middle 0.97244
bollinger_lower 0.65477597
bollinger_width 65.33339488
percent_b 0.70077816
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.4877
Kháng cự tham chiếu 1.44
nearest_fvg_low 1.19
nearest_fvg_high 1.25
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.06
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.2961816
fib_382 1.2072092
fib_500 1.1353
fib_618 1.0633908
fib_705 1.010373
fib_786 0.9610116
fib_1272 1.6057568
fib_1618 1.8166092
fib_2000 2.0494
fib_2618 2.4260092
ema9 1.03576087
ema20 0.98325185
ema50 1.27081242
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.01228928
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 56.6
Điểm bên bán 43.4
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 82
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.1
ema12 1.01730203
ema26 0.98905637
sma20 0.97244
sma50 0.88597398
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.1710692567513797, 'rsi': 0.13339479649786815, 'roc': 0.46403000340223144, 'vol': 0.36094493617702594, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.401556320244431, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.0357608727890275, 'ema21': 0.9818800949598426, 'ema50': 1.270812422430294, 'rsi14': 54.001843894936044, 'atr14': 0.24962466324171392, 'macd': {'macd': 0.02824566349185209, 'signal': 0.0010006877007778673, 'hist': 0.027244975791074225}, 'bb': {'middle': 0.97244, 'upper': 1.29010403258789, 'lower': 0.65477596741211}, 'bars_used': 82, 'candles': [[1741613400, 4.6, 4.86, 4.2, 4.23], [1742218200, 4.29, 5.2, 3.75, 4.45], [1742823000, 4.52, 4.75, 3.92, 4.09], [1743427800, 4.13, 4.54, 4.01, 4.4], [1744032600, 4.41, 4.5, 4.15, 4.46], [1744637400, 4.35, 5.5, 3.98, 4.4], [1745242200, 4.4, 4.78, 3.52, 3.98], [1745847000, 3.96, 4.33, 2.25, 3.05], [1746451800, 3.03, 5.87, 2.98, 5.76], [1747056600, 5.89, 8.9125, 5.45, 7.96], [1747661400, 7.8, 11.2, 7.62, 8.87], [1748352600, 8.9, 10.06, 8.74, 9.96], [1748871000, 9.67, 10.4603, 1.4, 2.855], [1749475800, 2.76, 2.76, 1.38, 1.56], [1750080600, 1.57, 1.77, 1.55, 1.58], [1750685400, 1.51, 2.3792, 1.5, 1.92], [1751290200, 1.9, 1.93, 1.62, 1.65], [1751895000, 1.62, 1.69, 1.4, 1.42], [1752499800, 1.41, 1.53, 1.3, 1.33], [1753104600, 1.35, 1.4, 1.15, 1.29], [1753709400, 1.2779, 1.75, 0.8091, 1.38], [1754314200, 1.13, 1.28, 0.9268, 1.13], [1754919000, 1.2, 1.2, 0.8642, 0.951], [1755523800, 0.9336, 0.9834, 0.7109, 0.855], [1756128600, 0.84, 0.91, 0.7617, 0.8275], [1756819800, 0.81, 1.04, 0.803, 0.879], [1757338200, 0.87, 2.35, 0.8137, 1.19], [1757943000, 1.25, 1.4313, 1.1607, 1.31], [1758547800, 1.36, 1.38, 1.09, 1.13], [1759152600, 1.2, 1.2, 1.11, 1.12], [1759757400, 1.16, 1.25, 1.12, 1.14], [1760362200, 1.17, 1.2, 0.9901, 1.005], [1760967000, 1.06, 1.07, 0.95, 1.03], [1761571800, 1.05, 1.05, 0.93, 0.9686], [1762180200, 0.97, 1.02, 0.9084, 0.9342], [1762785000, 0.8989, 0.99, 0.8989, 0.9246], [1763389800, 0.9475, 0.9475, 0.74, 0.7694], [1763994600, 0.747149, 0.87, 0.74, 0.8607], [1764599400, 0.87, 0.91, 0.81, 0.8799], [1765204200, 0.8563, 1.1, 0.8563, 1.03], [1765809000, 1.03, 1.03, 0.8, 0.8568], [1766413800, 0.8569, 0.989999, 0.83, 0.886], [1767018600, 0.8594, 0.93, 0.8094, 0.8722], [1767623400, 0.89, 0.98, 0.85, 0.9371], [1768228200, 0.975, 1.04, 0.90973, 0.93], [1768919400, 0.93, 0.99, 0.89, 0.9106], [1769437800, 0.8714, 0.95, 0.8, 0.8058], [1770042600, 0.8252, 0.92, 0.671, 0.8195], [1770647400, 0.8049, 0.99, 0.72, 0.745], [1771338600, 0.728, 0.836899, 0.72, 0.8087], [1771857000, 0.8006, 0.88, 0.702001, 0.8075], [1772461800, 0.8068, 0.809899, 0.741, 0.7844], [1773063000, 0.75, 0.787, 0.73, 0.7786], [1773667800, 0.778, 0.79, 0.74, 0.7641], [1774272600, 0.7603, 0.788, 0.7334, 0.7412], [1774877400, 0.765999, 0.765999, 0.73, 0.7488], [1775482200, 0.745, 0.7469, 0.65, 0.677899], [1776087000, 0.655, 0.6792, 0.5954, 0.6381], [1776691800, 0.6514, 0.76, 0.4539, 0.6103], [1777296600, 0.5929, 0.6786, 0.541301, 0.6695], [1777901400, 0.6225, 0.82, 0.6205, 0.7904], [1778506200, 0.78, 0.88, 0.78, 0.87], [1779111000, 0.8731, 0.89, 0.8006, 0.8809], [1779802200, 0.8699, 0.8809, 0.8029, 0.8083], [1780320600, 0.8158, 0.9149, 0.7863, 0.84], [1780925400, 0.879699, 1.3, 0.8699, 1.01], [1781530200, 0.98, 1.1399, 0.96515, 1.03], [1782135000, 1.05, 1.1799, 1.02, 1.08], [1782739800, 1.1, 1.135, 0.985, 1.06], [1783344600, 1.03, 1.12, 0.9901, 1.03], [1783949400, 1.03, 1.035, 0.7684, 0.7809], [1784554200, 0.8475, 0.978199, 0.6794, 0.7525], [1785159000, 0.74, 0.8699, 0.4877, 0.755], [1785763800, 0.7948, 0.86, 0.6351, 0.7054], [1786368600, 0.6805, 1.04, 0.6805, 1.04], [1786973400, 1.02, 1.085, 0.8901, 1.04], [1787578200, 1.05, 1.3699, 1.02, 1.26], [1788183000, 1.25, 1.44, 1.25, 1.28], [1788874200, 1.26, 1.2899, 0.8306, 0.9305], [1789392600, 0.99, 1.19, 0.93795, 1.1], [1789997400, 1.06, 1.09, 0.9415, 0.9653], [1790602200, 1.01, 1.233, 0.9087, 1.1]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MWYN

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 61.0/10061.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 56.6/10056.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 43.4/10043.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MWYN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 65.0/10065.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 69.5/10069.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 30.5/10030.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MWYN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MWYNBullish bias · +24
BearishNeutralBullish
Last close
1.3800
Nearest resistance
1.3945
Nearest support
1.3260
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +24/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 1.3800 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 1.3945 (+1.05%); nearest support 1.3260 (-3.92%).
  • Momentum D1: RSI-14 60.4, ADX 24.2, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 1.4400, targeting 1.8166.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (49/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MWYN last closed at 1.3800 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 1 lean lower (W1); the composite score of +24/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in an uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 65/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T01:32:58.767855+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 01:33 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.12 (-0.11% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,839.20 (+0.20% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.27 (-1.96% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,202.95 (+0.20% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MWYN (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: D1 trend upward, while W1 trend downward.

Long-term frames: W1 down (buy 57/sell 43); D1 up (buy 70/sell 30).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 1.3800): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 60.4 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 64 / %D 66. ADX at 24.2 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 28 > -DI 10, so buyers lead. ATR-14 is 0.1899 (~13.76% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.98. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 1.2330 – 1.2500. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 1.6058 (+16.36%) — W1 Fib 127.2% ext.
  • R2 1.4400 (+4.35%) — W1 resistance + W1 swing high · confluence
  • R1 1.3945 (+1.05%) — D1 upper Bollinger band
  • Last close 1.3800
  • S1 1.3260 (-3.92%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • S2 1.2330 (-10.65%) — D1 FVG base + D1 Fib 127.2% ext. + D1 FVG top · confluence
  • S3 1.1900 (-13.77%) — D1 swing high + W1 FVG base + W1 Fib 38.2% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 1.4400 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.4400
  • Reference stop (SL): 1.2501
  • Targets (TP1 / TP2): 1.8166 / 2.0065
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.0

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 1.3260 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.3260
  • Reference stop (SL): 1.5158
  • Targets (TP1 / TP2): 1.0540 / 0.8306
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 1.2090 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 1.2090
  • Reference stop (SL): 1.0951
  • Targets (TP1 / TP2): 1.3979 / 1.5868
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (49/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • The weekly trend still points the other way; treat this as a swing move inside a larger counter-trend.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.0.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.1899: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1.38 UP NO SIGNAL 0.8306 1.65 2026-10-08 13:30:00
W1 1.1 DOWN NO SIGNAL 0.4877 1.44 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 1.19
swing low 0.97
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.27
open 1.39
high 1.44
low 1.28
close 1.38
body size 0.01
upper wick 0.05
lower wick 0.1
body ratio 0.0625
close position 0.625
candle pattern DOJI
range high 1.65
range low 0.8306
range size 0.8194
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.84266255
rsi7 64.50940744
rsi14 60.36289205
rsi21 58.51131542
rsi slope 0.93511603
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.07244014
macd signal 0.0317884
macd histogram 0.04065173
stoch k 63.57749899
stoch d 66.27546203
adx 24.22046839
plus di 28.4767062
minus di 9.82687863
atr7 0.22876631
atr14 0.18987434
atr pct 13.7590105
bollinger upper 1.39448054
bollinger middle 1.0882775
bollinger lower 0.78207446
bollinger width 56.27297045
percent b 0.97635468
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.8306
resistance 1.65
nearest fvg low 1.233
nearest fvg high 1.25
fvg direction UP
fvg size 0.017
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 1.13808
fib 382 1.10596
fib 500 1.08
fib 618 1.05404
fib 705 1.0349
fib 786 1.01708
fib 1272 1.24984
fib 1618 1.32596
fib 2000 1.41
fib 2618 1.54596
ema9 1.23918477
ema20 1.15518644
ema50 1.07380501
ema200 1.10465847
ema slope 0.02366459
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 69.5
seller score 30.5
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MWYN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 1.38
ema12 1.20515082
ema26 1.13271068
sma20 1.0882775
sma50 1.048829
sma100 0.9956915
sma200 0.89005324
fomo {'version': '1', 'score': 65, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.403154768371261, 'rsi': 0.34542973488244255, 'roc': 0.5091086251103005, 'vol': -0.07300948634018622, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.9527093588419798, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.2391847673360081, 'ema21': 1.1509448899326356, 'ema50': 1.0738050098775795, 'rsi14': 60.36289204647328, 'atr14': 0.1898743448821425, 'macd': {'macd': 0.07244013858319165, 'signal': 0.031788404126607266, 'hist': 0.04065173445658438}, 'bb': {'middle': 1.0882775, 'upper': 1.3944805379911343, 'lower': 0.7820744620088658}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 0.8731, 0.89, 0.840101, 0.8599], [1779197400, 0.8422, 0.8808, 0.8407, 0.88], [1779283800, 0.8112, 0.8899, 0.8006, 0.88], [1779370200, 0.8699, 0.885299, 0.8699, 0.8805], [1779456600, 0.8708, 0.89, 0.8699, 0.8809], [1779802200, 0.8699, 0.8809, 0.8503, 0.8624], [1779888600, 0.8701, 0.8702, 0.8501, 0.8501], [1779975000, 0.874649, 0.879, 0.8451, 0.8514], [1780061400, 0.8514, 0.859899, 0.8029, 0.8083], [1780320600, 0.8158, 0.85, 0.7863, 0.8301], [1780407000, 0.8, 0.9149, 0.79415, 0.8576], [1780493400, 0.8002, 0.896, 0.8002, 0.85], [1780579800, 0.84, 0.889899, 0.8203, 0.8801], [1780666200, 0.88, 0.8878, 0.84, 0.84], [1780925400, 0.879699, 1, 0.8699, 0.9486], [1781011800, 0.95, 1.03, 0.95, 0.9555], [1781098200, 1.03, 1.3, 0.9218, 1.3], [1781184600, 1.29, 1.29, 1.05, 1.16], [1781271000, 1.16, 1.18, 0.92, 1.01], [1781530200, 0.98, 1.0698, 0.98, 1.03], [1781616600, 1.04, 1.1399, 1.0201, 1.09], [1781703000, 1.1, 1.1, 1.033, 1.05], [1781789400, 1.05, 1.06, 0.96515, 1.03], [1782135000, 1.05, 1.12, 1.02, 1.07], [1782221400, 1.045, 1.1799, 1.02, 1.1], [1782307800, 1.07, 1.11, 1.035, 1.1], [1782394200, 1.1437, 1.1437, 1.0506, 1.11], [1782480600, 1.0699, 1.095, 1.04, 1.08], [1782739800, 1.1, 1.135, 1.02, 1.08], [1782826200, 1.07, 1.09, 0.985, 1.06], [1782912600, 1.06, 1.09, 1.01, 1.09], [1782999000, 1.0799, 1.08, 0.985, 1.06], [1783344600, 1.03, 1.0587, 1, 1.04], [1783431000, 1.06, 1.08, 0.9901, 1.07], [1783517400, 1, 1.12, 0.9926, 1.1], [1783603800, 1.05, 1.055, 1.01, 1.03], [1783690200, 1.03, 1.045, 1.03, 1.03], [1783949400, 1.03, 1.035, 1.01, 1.01], [1784035800, 1.0102, 1.03, 0.95, 0.9669], [1784122200, 0.998, 1.0299, 0.954, 0.99], [1784208600, 0.9901, 0.9901, 0.8538, 0.9013], [1784295000, 0.805, 0.988, 0.7684, 0.7809], [1784554200, 0.8475, 0.9602, 0.842, 0.86], [1784640600, 0.8543, 0.978199, 0.8133, 0.8193], [1784727000, 0.89, 0.89, 0.81, 0.81], [1784813400, 0.8115, 0.8988, 0.8115, 0.8283], [1784899800, 0.8284, 0.8991, 0.6794, 0.7525], [1785159000, 0.74, 0.8699, 0.6501, 0.663], [1785245400, 0.6765, 0.6765, 0.4877, 0.4901], [1785331800, 0.6301, 0.6986, 0.503101, 0.65], [1785418200, 0.669, 0.8, 0.669, 0.7267], [1785504600, 0.7065, 0.8322, 0.69, 0.755], [1785763800, 0.7948, 0.8049, 0.65, 0.6711], [1785850200, 0.6973, 0.86, 0.6351, 0.6801], [1785936600, 0.6941, 0.7489, 0.6521, 0.7291], [1786023000, 0.69, 0.7693, 0.69, 0.72], [1786109400, 0.7205, 0.7295, 0.7001, 0.7054], [1786368600, 0.6805, 0.8601, 0.6805, 0.831], [1786455000, 0.80165, 0.948, 0.80165, 0.9398], [1786541400, 0.9475, 0.9969, 0.9321, 0.9871], [1786627800, 0.9575, 0.9606, 0.9, 0.9424], [1786714200, 1.03, 1.04, 0.857, 1.04], [1786973400, 1.02, 1.06, 0.8901, 1.03], [1787059800, 1.04, 1.07, 1.04, 1.06], [1787146200, 1.0219, 1.085, 1.0219, 1.05], [1787232600, 1.05, 1.07, 1, 1.05], [1787319000, 1.03, 1.07, 1.02, 1.04], [1787578200, 1.05, 1.09, 1.02, 1.05], [1787664600, 1.089, 1.15, 1.08, 1.1], [1787751000, 1.12, 1.355, 1.1199, 1.33], [1787837400, 1.33, 1.3699, 1.27, 1.27], [1787923800, 1.18, 1.26, 1.18, 1.26], [1788183000, 1.25, 1.3101, 1.25, 1.3], [1788269400, 1.3301, 1.38, 1.32, 1.37], [1788355800, 1.37, 1.41, 1.3, 1.39], [1788442200, 1.33, 1.44, 1.3079, 1.34], [1788528600, 1.37, 1.38, 1.27, 1.28], [1788874200, 1.26, 1.2899, 1.22, 1.22], [1788960600, 1.22, 1.24, 0.8489, 0.8785], [1789047000, 0.8306, 0.99, 0.8306, 0.9297], [1789133400, 0.8512, 0.9995, 0.8512, 0.9305], [1789392600, 0.99, 1.1502, 0.97, 1], [1789479000, 1.01, 1.11, 0.94, 0.9402], [1789565400, 0.978093, 1.0262, 0.95, 0.9685], [1789651800, 1.0151, 1.0492, 0.93795, 0.93795], [1789738200, 0.97, 1.19, 0.95, 1.1], [1789997400, 1.06, 1.06, 0.978, 0.978], [1790083800, 0.975, 1.05, 0.9415, 1.05], [1790170200, 1.045, 1.08, 1, 1.06], [1790256600, 1.07, 1.09, 1.02, 1.09], [1790343000, 1.01, 1.0777, 0.9651, 0.9653], [1790602200, 1.01, 1.09, 1.01, 1.075], [1790688600, 1.07, 1.08, 0.9087, 0.9901], [1790775000, 1.0032, 1.19, 1.0032, 1.12], [1790861400, 1.01, 1.065, 0.973, 1], [1790947800, 0.97, 1.233, 0.97, 1.1], [1791207000, 1.075, 1.39, 1.075, 1.26], [1791293400, 1.26, 1.65, 1.25, 1.47], [1791379800, 1.5, 1.65, 1.25, 1.35], [1791466200, 1.39, 1.44, 1.28, 1.38]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MWYN
W1 · Report parameters
swing high 1.44
swing low 0.8306
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.34
open 1.01
high 1.233
low 0.9087
close 1.1
body size 0.09
upper wick 0.133
lower wick 0.1013
body ratio 0.27752081
close position 0.58988591
candle pattern NONE
range high 1.44
range low 0.4877
range size 0.9523
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.29915048
rsi7 55.4750595
rsi14 54.00184389
rsi21 49.9757479
rsi slope 4.13942944
rsi 50 cross UP
rsi divergence NONE
macd 0.02824566
macd signal 0.00100069
macd histogram 0.02724498
stoch k 64.29696524
stoch d 59.58206448
adx 10.03926507
plus di 23.79660356
minus di 21.38124044
atr7 0.26525423
atr14 0.24962466
atr pct 22.6931512
bollinger upper 1.29010403
bollinger middle 0.97244
bollinger lower 0.65477597
bollinger width 65.33339488
percent b 0.70077816
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.4877
resistance 1.44
nearest fvg low 1.19
nearest fvg high 1.25
fvg direction DOWN
fvg size 0.06
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.2961816
fib 382 1.2072092
fib 500 1.1353
fib 618 1.0633908
fib 705 1.010373
fib 786 0.9610116
fib 1272 1.6057568
fib 1618 1.8166092
fib 2000 2.0494
fib 2618 2.4260092
ema9 1.03576087
ema20 0.98325185
ema50 1.27081242
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.01228928
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 56.6
seller score 43.4
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 82
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MWYN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 1.1
ema12 1.01730203
ema26 0.98905637
sma20 0.97244
sma50 0.88597398
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.1710692567513797, 'rsi': 0.13339479649786815, 'roc': 0.46403000340223144, 'vol': 0.36094493617702594, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.401556320244431, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.0357608727890275, 'ema21': 0.9818800949598426, 'ema50': 1.270812422430294, 'rsi14': 54.001843894936044, 'atr14': 0.24962466324171392, 'macd': {'macd': 0.02824566349185209, 'signal': 0.0010006877007778673, 'hist': 0.027244975791074225}, 'bb': {'middle': 0.97244, 'upper': 1.29010403258789, 'lower': 0.65477596741211}, 'bars_used': 82, 'candles': [[1741613400, 4.6, 4.86, 4.2, 4.23], [1742218200, 4.29, 5.2, 3.75, 4.45], [1742823000, 4.52, 4.75, 3.92, 4.09], [1743427800, 4.13, 4.54, 4.01, 4.4], [1744032600, 4.41, 4.5, 4.15, 4.46], [1744637400, 4.35, 5.5, 3.98, 4.4], [1745242200, 4.4, 4.78, 3.52, 3.98], [1745847000, 3.96, 4.33, 2.25, 3.05], [1746451800, 3.03, 5.87, 2.98, 5.76], [1747056600, 5.89, 8.9125, 5.45, 7.96], [1747661400, 7.8, 11.2, 7.62, 8.87], [1748352600, 8.9, 10.06, 8.74, 9.96], [1748871000, 9.67, 10.4603, 1.4, 2.855], [1749475800, 2.76, 2.76, 1.38, 1.56], [1750080600, 1.57, 1.77, 1.55, 1.58], [1750685400, 1.51, 2.3792, 1.5, 1.92], [1751290200, 1.9, 1.93, 1.62, 1.65], [1751895000, 1.62, 1.69, 1.4, 1.42], [1752499800, 1.41, 1.53, 1.3, 1.33], [1753104600, 1.35, 1.4, 1.15, 1.29], [1753709400, 1.2779, 1.75, 0.8091, 1.38], [1754314200, 1.13, 1.28, 0.9268, 1.13], [1754919000, 1.2, 1.2, 0.8642, 0.951], [1755523800, 0.9336, 0.9834, 0.7109, 0.855], [1756128600, 0.84, 0.91, 0.7617, 0.8275], [1756819800, 0.81, 1.04, 0.803, 0.879], [1757338200, 0.87, 2.35, 0.8137, 1.19], [1757943000, 1.25, 1.4313, 1.1607, 1.31], [1758547800, 1.36, 1.38, 1.09, 1.13], [1759152600, 1.2, 1.2, 1.11, 1.12], [1759757400, 1.16, 1.25, 1.12, 1.14], [1760362200, 1.17, 1.2, 0.9901, 1.005], [1760967000, 1.06, 1.07, 0.95, 1.03], [1761571800, 1.05, 1.05, 0.93, 0.9686], [1762180200, 0.97, 1.02, 0.9084, 0.9342], [1762785000, 0.8989, 0.99, 0.8989, 0.9246], [1763389800, 0.9475, 0.9475, 0.74, 0.7694], [1763994600, 0.747149, 0.87, 0.74, 0.8607], [1764599400, 0.87, 0.91, 0.81, 0.8799], [1765204200, 0.8563, 1.1, 0.8563, 1.03], [1765809000, 1.03, 1.03, 0.8, 0.8568], [1766413800, 0.8569, 0.989999, 0.83, 0.886], [1767018600, 0.8594, 0.93, 0.8094, 0.8722], [1767623400, 0.89, 0.98, 0.85, 0.9371], [1768228200, 0.975, 1.04, 0.90973, 0.93], [1768919400, 0.93, 0.99, 0.89, 0.9106], [1769437800, 0.8714, 0.95, 0.8, 0.8058], [1770042600, 0.8252, 0.92, 0.671, 0.8195], [1770647400, 0.8049, 0.99, 0.72, 0.745], [1771338600, 0.728, 0.836899, 0.72, 0.8087], [1771857000, 0.8006, 0.88, 0.702001, 0.8075], [1772461800, 0.8068, 0.809899, 0.741, 0.7844], [1773063000, 0.75, 0.787, 0.73, 0.7786], [1773667800, 0.778, 0.79, 0.74, 0.7641], [1774272600, 0.7603, 0.788, 0.7334, 0.7412], [1774877400, 0.765999, 0.765999, 0.73, 0.7488], [1775482200, 0.745, 0.7469, 0.65, 0.677899], [1776087000, 0.655, 0.6792, 0.5954, 0.6381], [1776691800, 0.6514, 0.76, 0.4539, 0.6103], [1777296600, 0.5929, 0.6786, 0.541301, 0.6695], [1777901400, 0.6225, 0.82, 0.6205, 0.7904], [1778506200, 0.78, 0.88, 0.78, 0.87], [1779111000, 0.8731, 0.89, 0.8006, 0.8809], [1779802200, 0.8699, 0.8809, 0.8029, 0.8083], [1780320600, 0.8158, 0.9149, 0.7863, 0.84], [1780925400, 0.879699, 1.3, 0.8699, 1.01], [1781530200, 0.98, 1.1399, 0.96515, 1.03], [1782135000, 1.05, 1.1799, 1.02, 1.08], [1782739800, 1.1, 1.135, 0.985, 1.06], [1783344600, 1.03, 1.12, 0.9901, 1.03], [1783949400, 1.03, 1.035, 0.7684, 0.7809], [1784554200, 0.8475, 0.978199, 0.6794, 0.7525], [1785159000, 0.74, 0.8699, 0.4877, 0.755], [1785763800, 0.7948, 0.86, 0.6351, 0.7054], [1786368600, 0.6805, 1.04, 0.6805, 1.04], [1786973400, 1.02, 1.085, 0.8901, 1.04], [1787578200, 1.05, 1.3699, 1.02, 1.26], [1788183000, 1.25, 1.44, 1.25, 1.28], [1788874200, 1.26, 1.2899, 0.8306, 0.9305], [1789392600, 0.99, 1.19, 0.93795, 1.1], [1789997400, 1.06, 1.09, 0.9415, 0.9653], [1790602200, 1.01, 1.233, 0.9087, 1.1]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MWYN

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 61.0/10061.0/100FOMO · neutral
Buy: 56.6/10056.6/100Buy
Sell: 43.4/10043.4/100Sell

Source: NASDAQ:MWYN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 65.0/10065.0/100FOMO · excited
Buy: 69.5/10069.5/100Buy
Sell: 30.5/10030.5/100Sell

Source: NASDAQ:MWYN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.