NASDAQ:MYRGTrung tính / giằng co · -11
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
310.810
Kháng cự gần nhất
311.930
Hỗ trợ gần nhất
306.460
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Trung tính / giằng co (điểm Horus Signals -11/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 310.810 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 311.930 (+0.36%); hỗ trợ gần nhất 306.460 (-1.40%).
  • Động lượng D1: RSI-14 56.1, ADX 24.3, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: giao dịch trong biên quanh 310.608, mục tiêu 297.605.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (47/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MYRG đóng cửa gần nhất tại 310.810 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (MN1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -11/100 cho kết luận: trung tính / giằng co.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm. Chỉ số FOMO D1 61/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T01:48:56.269068+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 01:48 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.15 (-0.08% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,838.40 (+0.19% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.55 (-1.65% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,205.19 (+0.25% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MYRG (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:MYRG: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: MN1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 62/bán 38); W1 đi ngang (mua 51/bán 49); D1 giảm (mua 56/bán 44).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 310.810): Giá nằm trên EMA20 nhưng dưới EMA50/EMA200: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 56.1 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 65 / %D 75. ADX 24.3 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 25 > -DI 19 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 13.222 (~4.25% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.84. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 313.155 – 314.490. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 318.532 (+2.48%) — W1 cạnh dưới FVG + D1 EMA200 + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • R2 314.748 (+1.27%) — D1 EMA50
  • R1 311.930 (+0.36%) — D1 Fib 38.2% + D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 310.810
  • S1 306.460 (-1.40%) — D1 Fib 50%
  • S2 300.990 (-3.16%) — D1 Fib 61.8%
  • S3 283.280 (-8.86%) — D1 đáy swing

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Bán quanh đỉnh biên (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 310.608 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 310.608
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 318.541
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 297.605 / 284.602
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 314.748 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 314.748
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 301.526
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 342.250 / 358.171
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.1

Kịch bản 3 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 306.460 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 306.460
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 319.682
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 283.280 / 268.300
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Bán quanh đỉnh biên) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (47/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Điểm xu hướng tổng hợp trung tính nên độ tin cậy hạn chế.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 13.222: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 310.81 Giảm Chưa có tín hiệu 268.3 329.64 2026-10-08 13:30:00
W1 304.77 Đi ngang Chưa có tín hiệu 268.3 503.565 2026-09-28 13:30:00
MN1 292.46 Tăng Chưa có tín hiệu 97.72 503.565 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 329.64
swing_low 283.28
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 18.83
Giá mở cửa 308.68
Giá cao nhất 313.155
Giá thấp nhất 302.315
Giá đóng cửa 310.81
body_size 2.13
upper_wick 2.345
lower_wick 6.365
body_ratio 0.19649446
close_position 0.78367159
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 329.64
range_low 268.3
range_size 61.34
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.81984894
rsi7 61.22825747
rsi14 56.07106038
rsi21 50.74055447
rsi_slope -1.5154144
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.70862043
macd_signal -3.20667014
macd_histogram 4.91529057
stoch_k 64.83988423
stoch_d 75.27529427
adx 24.34966209
plus_di 25.41469754
minus_di 18.60488756
atr7 13.65619834
atr14 13.22194787
atr_pct 4.25402911
bollinger_upper 319.77806606
bollinger_middle 292.3295
bollinger_lower 264.88093394
bollinger_width 18.77919681
percent_b 0.83663871
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 268.3
Kháng cự tham chiếu 329.64
nearest_fvg_low 313.155
nearest_fvg_high 314.49
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.335
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 318.69904
fib_382 311.93048
fib_500 306.46
fib_618 300.98952
fib_705 296.9562
fib_786 293.20104
fib_1272 342.24992
fib_1618 358.29048
fib_2000 376
fib_2618 404.65048
ema9 305.04284998
ema20 299.69902048
ema50 314.74780968
ema200 318.53180743
ema_slope 1.16957679
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 55.7
Điểm bên bán 44.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 310.81
ema12 302.43850437
ema26 300.72988393
sma20 292.3295
sma50 305.4861
sma100 370.25995
sma200 331.176975
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.07445592962957981, 'rsi': 0.2023686791713814, 'roc': 0.39404178954471464, 'vol': -0.050278574674629206, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6732774293760772, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 305.0428499845527, 'ema21': 299.7195668295646, 'ema50': 314.7478096807277, 'rsi14': 56.07106037514144, 'atr14': 13.221947870097123, 'macd': {'macd': 1.7086204322274057, 'signal': -3.2066701363332917, 'hist': 4.915290568560698}, 'bb': {'middle': 292.32949999999994, 'upper': 319.77806606455056, 'lower': 264.8809339354493}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 473.7, 480, 442.64, 449.98], [1779197400, 442.23, 445.5, 422.578, 440.68], [1779283800, 450.06, 452.56, 441.5, 445.73], [1779370200, 446.17, 453.665, 436.255, 438.96], [1779456600, 446.91, 449.912757, 433.295, 446.9], [1779802200, 452.21, 466.18, 451.31, 464.35], [1779888600, 468, 478.34, 455, 471.99], [1779975000, 476.04, 484.71, 459.7977, 478.93], [1780061400, 478.06, 479.1, 457.7347, 465.06], [1780320600, 458, 469.9999, 441.25, 449.85], [1780407000, 450.84, 467.98, 434.9002, 450.31], [1780493400, 449.5, 453.47, 428.1, 441.35], [1780579800, 438.52, 456.72, 430.42, 451.4], [1780666200, 444.44, 453.47, 436.87, 445.66], [1780925400, 452.69, 457, 433.2, 436.88], [1781011800, 446.7, 446.7, 405, 423.44], [1781098200, 423.81, 431.59, 402.46, 407.22], [1781184600, 417.13, 427.26, 412.46, 425.08], [1781271000, 426.87, 449.995, 425, 445.72], [1781530200, 455.66, 464.32, 446.96, 449.94], [1781616600, 453.99, 461.395, 445.34, 446.77], [1781703000, 447.43, 455.914, 441.665, 444.4], [1781789400, 456.79, 464.63, 444.6, 461.1], [1782135000, 462.83, 483.64, 456, 483.08], [1782221400, 457.62, 475.18, 445.5, 468], [1782307800, 471.12, 486.785, 465.11, 470.08], [1782394200, 480.36, 491.6099, 474.5, 487.33], [1782480600, 483.54, 497.09, 468.62, 477.95], [1782739800, 473.65, 502.08, 464, 501.13], [1782826200, 499.9, 503.565, 487.81, 500.4], [1782912600, 491.33, 491.33, 451.99, 463.11], [1782999000, 462.41, 465.425, 424.99, 433.01], [1783344600, 436.92, 456.1, 435.0001, 442.72], [1783431000, 435.48, 437.69, 409.1001, 419.08], [1783517400, 410.62, 432.67, 407.94, 419.78], [1783603800, 435.685, 438.495, 429.29, 430.91], [1783690200, 427.39, 427.66, 417.24, 419.34], [1783949400, 412.19, 418.3115, 407.7945, 411.89], [1784035800, 423.21, 427.47, 417.67, 419.04], [1784122200, 420, 425.82, 405.01, 414.98], [1784208600, 404.71, 408.255, 390.13, 398.81], [1784295000, 387.07, 397.53, 375.01, 391.51], [1784554200, 399, 405.88, 388.66, 390.32], [1784640600, 400.11, 405.83, 388.42, 400.1], [1784727000, 391.73, 409.52, 390.73, 409.07], [1784813400, 409.51, 414.62, 398.98, 407.4], [1784899800, 408.54, 412, 377.2, 379.17], [1785159000, 381.14, 388.36, 357.81, 369], [1785245400, 359.99, 362.995, 330, 340.72], [1785331800, 335.71, 339.28, 315.4, 322.06], [1785418200, 342.6, 349.08, 326.92, 330.84], [1785504600, 337.5, 349.475, 328.71, 333.22], [1785763800, 326.08, 343.16, 321.875, 338.14], [1785850200, 346.29, 348.93, 337.15, 340.33], [1785936600, 341.5, 350.33, 333.49, 333.77], [1786023000, 333.55, 345.69, 325.5114, 331.125], [1786109400, 338.93, 342.015, 327.06, 337.42], [1786368600, 342.48, 346.315, 329.08, 330.31], [1786455000, 335.31, 341.3, 327.86, 329.94], [1786541400, 341.39, 345.7597, 330.95, 332.68], [1786627800, 332.68, 337, 327.08, 327.28], [1786714200, 326.325, 337.5, 325, 334.39], [1786973400, 335.51, 342.32, 335.47, 340.78], [1787059800, 332.4, 336, 318.1, 323.89], [1787146200, 324.58, 327.8244, 310, 325.99], [1787232600, 325.5, 329.97, 316.205, 318], [1787319000, 321.61, 322.3475, 309.31, 310.87], [1787578200, 307.6, 308.99, 300.49, 305.27], [1787664600, 309.39, 314.76, 295.0301, 296.14], [1787751000, 296.05, 314.32, 295.04, 312.83], [1787837400, 317.54, 318.2, 305.766, 309.39], [1787923800, 309.53, 311.45, 293, 294.42], [1788183000, 295, 296, 289, 291.42], [1788269400, 287.42, 292.99, 281.4, 286.46], [1788355800, 288.5, 292.9899, 280.87, 282.65], [1788442200, 282.65, 287.86, 277, 284.1], [1788528600, 287.94, 292.865, 284.48, 286.59], [1788874200, 290.71, 293.36, 286.8101, 288.16], [1788960600, 286.19, 292.74, 284.7675, 286.84], [1789047000, 283.28, 286.91, 279.26, 284.47], [1789133400, 286.08, 295.2999, 285.9081, 291.26], [1789392600, 280.75, 280.98, 270.94, 271.75], [1789479000, 275.43, 276.65, 268.3, 271.29], [1789565400, 275.2, 278.02, 271.81, 275.37], [1789651800, 283.99, 288.615, 270.98, 276.76], [1789738200, 280.81, 282.945, 274.93, 279.28], [1789997400, 282.74, 288.9356, 276.085, 288.45], [1790083800, 290, 291.37, 286.11, 289.05], [1790170200, 288.61, 298.33, 286.49, 295.18], [1790256600, 290.31, 297.294, 286.9, 295.18], [1790343000, 296.68, 298.945, 285, 292.58], [1790602200, 290.84, 295, 283.28, 285.93], [1790688600, 288.79, 293.565, 283.32, 288.31], [1790775000, 291.05, 295.96, 284.505, 292.46], [1790861400, 291.98, 299.8325, 286.9, 297.92], [1790947800, 303.11, 309.79, 302.48, 304.77], [1791207000, 304.29, 307.77, 298.88, 302.65], [1791293400, 314.51, 329.64, 314.49, 324.51], [1791379800, 319.64, 319.64, 306, 313.08], [1791466200, 308.68, 313.155, 302.315, 310.81]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MYRG
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 503.565
swing_low 268.3
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 36.47
Giá mở cửa 290.84
Giá cao nhất 309.79
Giá thấp nhất 283.28
Giá đóng cửa 304.77
body_size 13.93
upper_wick 5.02
lower_wick 7.56
body_ratio 0.52546209
close_position 0.8106375
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 503.565
range_low 268.3
range_size 235.265
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.78621028
rsi7 38.99296772
rsi14 42.87086918
rsi21 47.31484091
rsi_slope 3.37728992
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd -13.0786361
macd_signal 2.13348428
macd_histogram -15.21212038
stoch_k 15.50166833
stoch_d 10.16300767
adx 34.75331733
plus_di 17.29661518
minus_di 26.41930688
atr7 30.28766929
atr14 33.71871465
atr_pct 11.06365937
bollinger_upper 511.36329064
bollinger_middle 371.511
bollinger_lower 231.65870936
bollinger_width 75.28837135
percent_b 0.26138753
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 268.3
Kháng cự tham chiếu 503.565
nearest_fvg_low 318.2
nearest_fvg_high 325
fvg_direction Giảm
fvg_size 6.8
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 448.04246
fib_382 413.69377
fib_500 385.9325
fib_618 358.17123
fib_705 337.703175
fib_786 318.64671
fib_1272 567.55708
fib_1618 648.95877
fib_2000 738.83
fib_2618 884.22377
ema9 311.30784524
ema20 333.8855136
ema50 310.51681293
ema200 202.67039462
ema_slope -3.06479091
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 50.9
Điểm bên bán 49.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 304.77
ema12 321.03735779
ema26 334.11599389
sma20 371.511
sma50 312.1176
sma100 235.39545
sma200 183.166575
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.042608481557209726, 'rsi': -0.23763769403558233, 'roc': -0.7354966005424468, 'vol': -0.09568984336882363, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.47722493279672035, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 311.30784524205217, 'ema21': 334.3380760040952, 'ema50': 310.5168129252506, 'rsi14': 42.87086917893253, 'atr14': 33.71871465035923, 'macd': {'macd': -13.078636100210076, 'signal': 2.1334842759973145, 'hist': -15.212120376207391}, 'bb': {'middle': 371.5110000000001, 'upper': 511.36329063551307, 'lower': 231.65870936448707}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 131, 151.5, 130.64, 148.66], [1731335400, 150, 152.23, 144.59, 146.81], [1731940200, 147.2, 151.53, 137.97, 151.05], [1732545000, 154.01, 162.46, 154, 157.9], [1733149800, 158.09, 168.88, 154.79, 166.31], [1733754600, 166.56, 168.88, 157.9465, 165.59], [1734359400, 165.56, 168.34, 150.98, 153.3], [1734964200, 152.79, 153.825, 148.97, 150.07], [1735569000, 149.12, 154.45, 145.97, 153.41], [1736173800, 154.16, 155.53, 140.7, 142.96], [1736778600, 140.51, 149.6, 138.29, 147.72], [1737469800, 149.7, 159.645, 149.7, 156.75], [1737988200, 153.8, 153.8, 136.245, 141.57], [1738593000, 137.1, 152.73, 135.09, 147.68], [1739197800, 149.46, 150.49, 132.51, 134], [1739889000, 133.87, 137.095, 119.6, 120.5], [1740407400, 122.24, 128.51, 116.77, 122.72], [1741012200, 126.77, 126.77, 112.6, 112.67], [1741613400, 111.06, 118.56, 104, 117.21], [1742218200, 116.61, 128.04, 116.425, 127.04], [1742823000, 129.51, 130.065, 113.05, 116.31], [1743427800, 114.1, 120.51, 97.72, 105.29], [1744032600, 100.67, 118.6263, 99.04, 111.86], [1744637400, 114.21, 115.845, 110.055, 114.7], [1745242200, 113.74, 123.92, 106.5198, 123.43], [1745847000, 123.09, 156.42, 117.1815, 154.57], [1746451800, 154, 158.28, 151.34, 155.62], [1747056600, 164.61, 167.255, 155.44, 164.555], [1747661400, 162.15, 165.27, 154.55, 157.41], [1748352600, 160, 162.18, 155.31, 156.85], [1748871000, 156.98, 166.93, 154.62, 165.57], [1749475800, 167.94, 168.59, 158.48, 163.39], [1750080600, 165.16, 172.01, 161.55, 169.34], [1750685400, 169.15, 188.7099, 166.375, 182.61], [1751290200, 183.77, 189.36, 177.28, 188.88], [1751895000, 188.27, 190.81, 180.3, 183.66], [1752499800, 184.23, 194.9512, 183.66, 191.94], [1753104600, 193.2, 205.35, 181.15, 200.3], [1753709400, 200.12, 220.015, 180, 187.44], [1754314200, 190.39, 192.405, 183.05, 185.05], [1754919000, 189.03, 195.86, 177.11, 181.01], [1755523800, 181.81, 189.155, 174.0307, 185.58], [1756128600, 185.86, 193.01, 184.09, 187.27], [1756819800, 183.67, 185.5, 176.22, 179.88], [1757338200, 180.94, 181.98, 173.0164, 175.62], [1757943000, 176.47, 186.17, 171.51, 178.85], [1758547800, 178.16, 200.22, 176.76, 198.62], [1759152600, 201.24, 211.74, 196.285, 199.55], [1759757400, 200.97, 207.32, 193.61, 196.57], [1760362200, 200.02, 212.8799, 200.02, 208.02], [1760967000, 210.58, 221.17, 190.135, 219.63], [1761571800, 223.79, 235.9314, 208.798, 217.7], [1762180200, 219.52, 241.1255, 214.14, 233.48], [1762785000, 238.55, 240, 215.41, 229.44], [1763389800, 227.31, 231.9, 199.305, 203.61], [1763994600, 204.29, 225.99, 204.29, 224.32], [1764599400, 219.34, 232, 211, 228.54], [1765204200, 229.35, 236.63, 209.38, 218.4], [1765809000, 221.83, 226.24, 210.5, 221.15], [1766413800, 221.52, 229.49, 221.2, 225.05], [1767018600, 223.66, 230.9999, 217.71, 226.72], [1767623400, 227.99, 236.83, 215.4042, 222.39], [1768228200, 223.85, 252.5346, 220.0001, 250.37], [1768919400, 244.12, 263.48, 242.28, 244.6], [1769437800, 246.09, 258.23, 241.95, 250.04], [1770042600, 247.55, 270.875, 240.47, 268.76], [1770647400, 268.81, 283.69, 263.04, 273.95], [1771338600, 273.06, 284.9846, 256.95, 281.01], [1771857000, 276.92, 290.87, 261, 269.96], [1772461800, 267.99, 278.09, 254.31, 260.9], [1773063000, 256.29, 274.27, 251.6275, 261.13], [1773667800, 266.31, 279.015, 257.25, 259.68], [1774272600, 267.07, 288.56, 262.42, 273.47], [1774877400, 275.6, 296.94, 258.195, 285.68], [1775482200, 285.7, 321.68, 276.12, 318.26], [1776087000, 317.1, 331.28, 313.01, 329.33], [1776691800, 327.72, 345, 325.5, 339.28], [1777296600, 340, 433.61, 329.74, 433.49], [1777901400, 441, 475.395, 419.04, 437.86], [1778506200, 437.86, 479.9603, 436.02, 467.46], [1779111000, 473.7, 480, 422.578, 446.9], [1779802200, 452.21, 484.71, 451.31, 465.06], [1780320600, 458, 469.9999, 428.1, 445.66], [1780925400, 452.69, 457, 402.46, 445.72], [1781530200, 455.66, 464.63, 441.665, 461.1], [1782135000, 462.83, 497.09, 445.5, 477.95], [1782739800, 473.65, 503.565, 424.99, 433.01], [1783344600, 436.92, 456.1, 407.94, 419.34], [1783949400, 412.19, 427.47, 375.01, 391.51], [1784554200, 399, 414.62, 377.2, 379.17], [1785159000, 381.14, 388.36, 315.4, 333.22], [1785763800, 326.08, 350.33, 321.875, 337.42], [1786368600, 342.48, 346.315, 325, 334.39], [1786973400, 335.51, 342.32, 309.31, 310.87], [1787578200, 307.6, 318.2, 293, 294.42], [1788183000, 295, 296, 277, 286.59], [1788874200, 290.71, 295.2999, 279.26, 291.26], [1789392600, 280.75, 288.615, 268.3, 279.28], [1789997400, 282.74, 298.945, 276.085, 292.58], [1790602200, 290.84, 309.79, 283.28, 304.77]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MYRG
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 503.565
swing_low 171.51
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 194.74
Giá mở cửa 287.42
Giá cao nhất 298.945
Giá thấp nhất 268.3
Giá đóng cửa 292.46
body_size 5.04
upper_wick 6.485
lower_wick 19.12
body_ratio 0.16446402
close_position 0.7883831
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 503.565
range_low 97.72
range_size 405.845
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.55454576
rsi7 47.59469481
rsi14 54.74844905
rsi21 56.92426457
rsi_slope 0.09980659
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 56.41709447
macd_signal 52.2145592
macd_histogram 4.20253527
stoch_k 36.42468868
stoch_d 41.2396758
adx 41.16047769
plus_di 33.31101008
minus_di 19.04293035
atr7 70.22523452
atr14 55.26144456
atr_pct 18.89538554
bollinger_upper 461.98515949
bollinger_middle 251.772
bollinger_lower 41.55884051
bollinger_width 166.98692428
percent_b 0.59677796
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 97.72
Kháng cự tham chiếu 503.565
nearest_fvg_low 298.945
nearest_fvg_high 315.4
fvg_direction Giảm
fvg_size 16.455
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 425.20002
fib_382 376.71999
fib_500 337.5375
fib_618 298.35501
fib_705 269.466225
fib_786 242.56977
fib_1272 593.88396
fib_1618 708.77499
fib_2000 835.62
fib_2618 1040.82999
ema9 324.27289351
ema20 274.72423594
ema50 199.86938982
ema200 84.76865544
ema_slope 1.86692253
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 62.3
Điểm bên bán 37.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 218
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 292.46
ema12 310.26986167
ema26 253.8527672
sma20 251.772
sma50 177.8966
sma100 116.6362
sma200 70.6909056
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.4188752706040655, 'rsi': 0.15828163509235485, 'roc': 0.4110159173938276, 'vol': -0.05000579683565265, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.19355591295115096, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 324.2728935058042, 'ema21': 270.91895070416484, 'ema50': 199.86938981977033, 'rsi14': 54.748449052770646, 'atr14': 55.26144456242518, 'macd': {'macd': 56.41709447007358, 'signal': 52.21455920125964, 'hist': 4.202535268813939}, 'bb': {'middle': 251.77200000000002, 'upper': 461.98515949292994, 'lower': 41.55884050707007}, 'bars_used': 218, 'candles': [[1527859800, 39.24, 40.81, 35.01, 35.46], [1530538200, 35.33, 39.46, 35.1, 36.89], [1533130200, 36.87, 39.6, 33.57, 34.77], [1536067800, 34.74, 34.78, 31.37, 32.64], [1538400600, 32.88, 34.45, 30.66, 33.39], [1541079000, 32.21, 34.99, 29.29, 31.3], [1543847400, 31.71, 31.8, 26.24, 28.17], [1546439400, 27.78, 32.11, 27.7, 30.47], [1549031400, 30.47, 35.32, 29.4, 33.54], [1551450600, 33.77, 37.73, 30.895, 34.63], [1554125400, 34.8, 37.33, 34.71, 36.15], [1556717400, 36.32, 37.49, 31.42, 32.29], [1559568600, 32.28, 37.77, 31.93, 37.35], [1561987800, 37.74, 38.14, 35.13, 36.12], [1564666200, 33.15, 33.86, 26.99, 28.67], [1567517400, 28.35, 33.88, 27.36, 31.29], [1569936600, 31.4, 35.68, 29.39, 34.41], [1572615000, 34.42, 35.52, 30.58, 34.36], [1575297000, 34.6, 34.795, 31.86, 32.59], [1577975400, 32.85, 32.85, 28.69, 28.72], [1580740200, 28.79, 31.05, 24.33, 25.51], [1583159400, 25.82, 31.8276, 16.325, 26.19], [1585747800, 25.96, 32.97, 20.72, 30], [1588339800, 29.34, 29.34, 22.8001, 28.81], [1591018200, 28.86, 33.86, 26.82, 31.91], [1593610200, 32.22, 38.85, 28.54, 36.67], [1596461400, 36.5, 39.97, 35.93, 38.81], [1598967000, 38.55, 39.71, 33.68, 37.18], [1601559000, 37.38, 46.71, 35.1906, 42.75], [1604327400, 42.9, 53.85, 42.25, 51.13], [1606833000, 51.84, 61.3226, 50.75, 60.1], [1609770600, 60.81, 67.7819, 55.36, 55.61], [1612189800, 55.66, 62.22, 54.8706, 58.95], [1614609000, 60.25, 75.25, 56.5, 71.67], [1617283800, 72.51, 81.39, 67.89, 77.9], [1620048600, 79.72, 87.48, 76.59, 87.04], [1622554200, 88.46, 92, 83.39, 90.92], [1625146200, 91.51, 98.369, 85.655, 95.63], [1627911000, 96, 106.57, 93, 104.01], [1630503000, 104.19, 110.59, 95.27, 99.5], [1633095000, 100.59, 112.89, 97.67, 102.15], [1635773400, 103.1, 121.22, 102.39, 110.71], [1638369000, 113.59, 114.73, 99.01, 110.55], [1641220200, 110.66, 112.11, 86.1528, 94.03], [1643725800, 94.48, 99.24, 82.73, 89.75], [1646145000, 90.05, 102.0327, 87.72, 94.04], [1648819800, 94.05, 96.24, 78.65, 79.09], [1651498200, 78.75, 94.205, 74.77, 91.61], [1654090200, 92.57, 95.69, 81.05, 88.13], [1656682200, 87.18, 96.78, 82.55, 95.23], [1659360600, 94.99, 100.1, 92.81, 92.94], [1662039000, 92.44, 93.28, 84.395, 84.73], [1664803800, 85.51, 93.27, 76.97, 87.51], [1667309400, 88.07, 97.8, 87.135, 95.53], [1669905000, 96, 96.395, 84.75, 92.07], [1672756200, 92.69, 101.35, 90.81, 99.06], [1675261800, 98.91, 124.37, 95.435, 120.61], [1677681000, 120.66, 126.995, 113.72, 126.01], [1680528600, 125.56, 130.35, 117.43, 127.99], [1682947800, 127.66, 138.695, 125.62, 127.5], [1685626200, 127.66, 140.14, 125.22, 138.34], [1688391000, 138.34, 156.63, 132.92, 142.56], [1690896600, 141.93, 146.76, 137.53, 142.07], [1693575000, 143.23, 143.97, 130.93, 134.76], [1696253400, 134.51, 139.74, 110.87, 115.83], [1698845400, 114.98, 128.625, 111.63, 124.42], [1701441000, 124.27, 152.4875, 123.085, 144.63], [1704205800, 143.24, 150.54, 134.53, 143.85], [1706797800, 144, 172.585, 144, 162.46], [1709303400, 164.48, 179.675, 152.165, 176.75], [1711978200, 177.69, 181.02, 157.53, 166.25], [1714570200, 167.47, 167.76, 141.76, 155.06], [1717421400, 156.82, 157.55, 134.29, 135.71], [1719840600, 135.7, 150.6099, 131.755, 140.48], [1722519000, 125.8, 130.265, 92.48, 100.8], [1725370200, 99.92, 105.165, 86.6, 102.23], [1727789400, 101.52, 135.165, 99.4745, 131], [1730467800, 131, 162.46, 127.46, 157.9], [1733149800, 158.09, 168.88, 145.97, 148.77], [1735828200, 149.43, 159.645, 136.245, 141.57], [1738593000, 137.1, 152.73, 116.77, 122.72], [1741012200, 126.77, 130.065, 104, 113.09], [1743514200, 112.73, 126.05, 97.72, 122.32], [1746106200, 139.7, 167.255, 131.96, 156.85], [1748871000, 156.98, 188.7099, 154.62, 181.45], [1751376600, 181, 220.015, 177.28, 193.5], [1754055000, 188.67, 195.86, 174.0307, 187.27], [1756819800, 183.67, 211.74, 171.51, 208.03], [1759325400, 202.7, 235.9314, 190.135, 217.7], [1762180200, 219.52, 241.1255, 199.305, 224.32], [1764599400, 219.34, 236.63, 209.38, 218.5], [1767364200, 220.84, 263.48, 215.4042, 250.04], [1770042600, 247.55, 290.87, 240.47, 269.96], [1772461800, 267.99, 288.56, 251.6275, 282.32], [1775050200, 285.23, 406.43, 276.12, 404.81], [1777642200, 410.9, 484.71, 407.67, 465.06], [1780320600, 458, 503.565, 402.46, 500.4], [1782912600, 491.33, 491.33, 315.4, 333.22], [1785763800, 326.08, 350.33, 289, 291.42], [1788269400, 287.42, 298.945, 268.3, 292.46]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MYRG

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 61.0/10061.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 62.3/10062.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 37.7/10037.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MYRG · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 40.0/10040.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 50.9/10050.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 49.1/10049.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MYRG · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 61.0/10061.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 55.7/10055.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 44.3/10044.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MYRG · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MYRGNeutral / mixed bias · -11
BearishNeutralBullish
Last close
310.810
Nearest resistance
311.930
Nearest support
306.460
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Neutral / mixed bias (Horus Signals composite -11/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 310.810 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 311.930 (+0.36%); nearest support 306.460 (-1.40%).
  • Momentum D1: RSI-14 56.1, ADX 24.3, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: range rotation from 310.608 toward 297.605.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (47/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MYRG last closed at 310.810 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (MN1) and 1 lean lower (D1); the composite score of -11/100 translates into a neutral / mixed bias.

The D1 frame is in a downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 61/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T01:48:56.269068+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 01:49 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.15 (-0.08% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,838.40 (+0.19% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.55 (-1.65% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,205.19 (+0.25% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MYRG (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:MYRG: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: MN1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: MN1 up (buy 62/sell 38); W1 sideways (buy 51/sell 49); D1 down (buy 56/sell 44).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 310.810): Price is above EMA20 but below EMA50/EMA200, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 56.1 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 65 / %D 75. ADX at 24.3 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 25 > -DI 19, so buyers lead. ATR-14 is 13.222 (~4.25% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.84. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 313.155 – 314.490. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 318.532 (+2.48%) — W1 FVG base + D1 EMA200 + D1 upper Bollinger band · confluence
  • R2 314.748 (+1.27%) — D1 EMA50
  • R1 311.930 (+0.36%) — D1 Fib 38.2% + D1 FVG base + D1 FVG top · confluence
  • Last close 310.810
  • S1 306.460 (-1.40%) — D1 Fib 50%
  • S2 300.990 (-3.16%) — D1 Fib 61.8%
  • S3 283.280 (-8.86%) — D1 swing low

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Range sell near resistance (preferred)

  • Trigger: a rally into 310.608 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 310.608
  • Reference stop (SL): 318.541
  • Targets (TP1 / TP2): 297.605 / 284.602
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 314.748 that holds on a retest.
  • Reference entry: 314.748
  • Reference stop (SL): 301.526
  • Targets (TP1 / TP2): 342.250 / 358.171
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.1

Scenario 3 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 306.460 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 306.460
  • Reference stop (SL): 319.682
  • Targets (TP1 / TP2): 283.280 / 268.300
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Range sell) could FAIL. Conviction after review: Medium (47/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • The composite bias is neutral, so conviction is limited.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 13.222: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 310.81 DOWN NO SIGNAL 268.3 329.64 2026-10-08 13:30:00
W1 304.77 RANGE NO SIGNAL 268.3 503.565 2026-09-28 13:30:00
MN1 292.46 UP NO SIGNAL 97.72 503.565 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 329.64
swing low 283.28
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 18.83
open 308.68
high 313.155
low 302.315
close 310.81
body size 2.13
upper wick 2.345
lower wick 6.365
body ratio 0.19649446
close position 0.78367159
candle pattern NONE
range high 329.64
range low 268.3
range size 61.34
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.81984894
rsi7 61.22825747
rsi14 56.07106038
rsi21 50.74055447
rsi slope -1.5154144
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.70862043
macd signal -3.20667014
macd histogram 4.91529057
stoch k 64.83988423
stoch d 75.27529427
adx 24.34966209
plus di 25.41469754
minus di 18.60488756
atr7 13.65619834
atr14 13.22194787
atr pct 4.25402911
bollinger upper 319.77806606
bollinger middle 292.3295
bollinger lower 264.88093394
bollinger width 18.77919681
percent b 0.83663871
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 268.3
resistance 329.64
nearest fvg low 313.155
nearest fvg high 314.49
fvg direction DOWN
fvg size 1.335
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 318.69904
fib 382 311.93048
fib 500 306.46
fib 618 300.98952
fib 705 296.9562
fib 786 293.20104
fib 1272 342.24992
fib 1618 358.29048
fib 2000 376
fib 2618 404.65048
ema9 305.04284998
ema20 299.69902048
ema50 314.74780968
ema200 318.53180743
ema slope 1.16957679
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 55.7
seller score 44.3
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MYRG; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 310.81
ema12 302.43850437
ema26 300.72988393
sma20 292.3295
sma50 305.4861
sma100 370.25995
sma200 331.176975
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.07445592962957981, 'rsi': 0.2023686791713814, 'roc': 0.39404178954471464, 'vol': -0.050278574674629206, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6732774293760772, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 305.0428499845527, 'ema21': 299.7195668295646, 'ema50': 314.7478096807277, 'rsi14': 56.07106037514144, 'atr14': 13.221947870097123, 'macd': {'macd': 1.7086204322274057, 'signal': -3.2066701363332917, 'hist': 4.915290568560698}, 'bb': {'middle': 292.32949999999994, 'upper': 319.77806606455056, 'lower': 264.8809339354493}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 473.7, 480, 442.64, 449.98], [1779197400, 442.23, 445.5, 422.578, 440.68], [1779283800, 450.06, 452.56, 441.5, 445.73], [1779370200, 446.17, 453.665, 436.255, 438.96], [1779456600, 446.91, 449.912757, 433.295, 446.9], [1779802200, 452.21, 466.18, 451.31, 464.35], [1779888600, 468, 478.34, 455, 471.99], [1779975000, 476.04, 484.71, 459.7977, 478.93], [1780061400, 478.06, 479.1, 457.7347, 465.06], [1780320600, 458, 469.9999, 441.25, 449.85], [1780407000, 450.84, 467.98, 434.9002, 450.31], [1780493400, 449.5, 453.47, 428.1, 441.35], [1780579800, 438.52, 456.72, 430.42, 451.4], [1780666200, 444.44, 453.47, 436.87, 445.66], [1780925400, 452.69, 457, 433.2, 436.88], [1781011800, 446.7, 446.7, 405, 423.44], [1781098200, 423.81, 431.59, 402.46, 407.22], [1781184600, 417.13, 427.26, 412.46, 425.08], [1781271000, 426.87, 449.995, 425, 445.72], [1781530200, 455.66, 464.32, 446.96, 449.94], [1781616600, 453.99, 461.395, 445.34, 446.77], [1781703000, 447.43, 455.914, 441.665, 444.4], [1781789400, 456.79, 464.63, 444.6, 461.1], [1782135000, 462.83, 483.64, 456, 483.08], [1782221400, 457.62, 475.18, 445.5, 468], [1782307800, 471.12, 486.785, 465.11, 470.08], [1782394200, 480.36, 491.6099, 474.5, 487.33], [1782480600, 483.54, 497.09, 468.62, 477.95], [1782739800, 473.65, 502.08, 464, 501.13], [1782826200, 499.9, 503.565, 487.81, 500.4], [1782912600, 491.33, 491.33, 451.99, 463.11], [1782999000, 462.41, 465.425, 424.99, 433.01], [1783344600, 436.92, 456.1, 435.0001, 442.72], [1783431000, 435.48, 437.69, 409.1001, 419.08], [1783517400, 410.62, 432.67, 407.94, 419.78], [1783603800, 435.685, 438.495, 429.29, 430.91], [1783690200, 427.39, 427.66, 417.24, 419.34], [1783949400, 412.19, 418.3115, 407.7945, 411.89], [1784035800, 423.21, 427.47, 417.67, 419.04], [1784122200, 420, 425.82, 405.01, 414.98], [1784208600, 404.71, 408.255, 390.13, 398.81], [1784295000, 387.07, 397.53, 375.01, 391.51], [1784554200, 399, 405.88, 388.66, 390.32], [1784640600, 400.11, 405.83, 388.42, 400.1], [1784727000, 391.73, 409.52, 390.73, 409.07], [1784813400, 409.51, 414.62, 398.98, 407.4], [1784899800, 408.54, 412, 377.2, 379.17], [1785159000, 381.14, 388.36, 357.81, 369], [1785245400, 359.99, 362.995, 330, 340.72], [1785331800, 335.71, 339.28, 315.4, 322.06], [1785418200, 342.6, 349.08, 326.92, 330.84], [1785504600, 337.5, 349.475, 328.71, 333.22], [1785763800, 326.08, 343.16, 321.875, 338.14], [1785850200, 346.29, 348.93, 337.15, 340.33], [1785936600, 341.5, 350.33, 333.49, 333.77], [1786023000, 333.55, 345.69, 325.5114, 331.125], [1786109400, 338.93, 342.015, 327.06, 337.42], [1786368600, 342.48, 346.315, 329.08, 330.31], [1786455000, 335.31, 341.3, 327.86, 329.94], [1786541400, 341.39, 345.7597, 330.95, 332.68], [1786627800, 332.68, 337, 327.08, 327.28], [1786714200, 326.325, 337.5, 325, 334.39], [1786973400, 335.51, 342.32, 335.47, 340.78], [1787059800, 332.4, 336, 318.1, 323.89], [1787146200, 324.58, 327.8244, 310, 325.99], [1787232600, 325.5, 329.97, 316.205, 318], [1787319000, 321.61, 322.3475, 309.31, 310.87], [1787578200, 307.6, 308.99, 300.49, 305.27], [1787664600, 309.39, 314.76, 295.0301, 296.14], [1787751000, 296.05, 314.32, 295.04, 312.83], [1787837400, 317.54, 318.2, 305.766, 309.39], [1787923800, 309.53, 311.45, 293, 294.42], [1788183000, 295, 296, 289, 291.42], [1788269400, 287.42, 292.99, 281.4, 286.46], [1788355800, 288.5, 292.9899, 280.87, 282.65], [1788442200, 282.65, 287.86, 277, 284.1], [1788528600, 287.94, 292.865, 284.48, 286.59], [1788874200, 290.71, 293.36, 286.8101, 288.16], [1788960600, 286.19, 292.74, 284.7675, 286.84], [1789047000, 283.28, 286.91, 279.26, 284.47], [1789133400, 286.08, 295.2999, 285.9081, 291.26], [1789392600, 280.75, 280.98, 270.94, 271.75], [1789479000, 275.43, 276.65, 268.3, 271.29], [1789565400, 275.2, 278.02, 271.81, 275.37], [1789651800, 283.99, 288.615, 270.98, 276.76], [1789738200, 280.81, 282.945, 274.93, 279.28], [1789997400, 282.74, 288.9356, 276.085, 288.45], [1790083800, 290, 291.37, 286.11, 289.05], [1790170200, 288.61, 298.33, 286.49, 295.18], [1790256600, 290.31, 297.294, 286.9, 295.18], [1790343000, 296.68, 298.945, 285, 292.58], [1790602200, 290.84, 295, 283.28, 285.93], [1790688600, 288.79, 293.565, 283.32, 288.31], [1790775000, 291.05, 295.96, 284.505, 292.46], [1790861400, 291.98, 299.8325, 286.9, 297.92], [1790947800, 303.11, 309.79, 302.48, 304.77], [1791207000, 304.29, 307.77, 298.88, 302.65], [1791293400, 314.51, 329.64, 314.49, 324.51], [1791379800, 319.64, 319.64, 306, 313.08], [1791466200, 308.68, 313.155, 302.315, 310.81]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MYRG
W1 · Report parameters
swing high 503.565
swing low 268.3
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 36.47
open 290.84
high 309.79
low 283.28
close 304.77
body size 13.93
upper wick 5.02
lower wick 7.56
body ratio 0.52546209
close position 0.8106375
candle pattern NONE
range high 503.565
range low 268.3
range size 235.265
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.78621028
rsi7 38.99296772
rsi14 42.87086918
rsi21 47.31484091
rsi slope 3.37728992
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd -13.0786361
macd signal 2.13348428
macd histogram -15.21212038
stoch k 15.50166833
stoch d 10.16300767
adx 34.75331733
plus di 17.29661518
minus di 26.41930688
atr7 30.28766929
atr14 33.71871465
atr pct 11.06365937
bollinger upper 511.36329064
bollinger middle 371.511
bollinger lower 231.65870936
bollinger width 75.28837135
percent b 0.26138753
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 268.3
resistance 503.565
nearest fvg low 318.2
nearest fvg high 325
fvg direction DOWN
fvg size 6.8
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 448.04246
fib 382 413.69377
fib 500 385.9325
fib 618 358.17123
fib 705 337.703175
fib 786 318.64671
fib 1272 567.55708
fib 1618 648.95877
fib 2000 738.83
fib 2618 884.22377
ema9 311.30784524
ema20 333.8855136
ema50 310.51681293
ema200 202.67039462
ema slope -3.06479091
ema cross NONE
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 50.9
seller score 49.1
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MYRG; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 304.77
ema12 321.03735779
ema26 334.11599389
sma20 371.511
sma50 312.1176
sma100 235.39545
sma200 183.166575
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.042608481557209726, 'rsi': -0.23763769403558233, 'roc': -0.7354966005424468, 'vol': -0.09568984336882363, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.47722493279672035, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 311.30784524205217, 'ema21': 334.3380760040952, 'ema50': 310.5168129252506, 'rsi14': 42.87086917893253, 'atr14': 33.71871465035923, 'macd': {'macd': -13.078636100210076, 'signal': 2.1334842759973145, 'hist': -15.212120376207391}, 'bb': {'middle': 371.5110000000001, 'upper': 511.36329063551307, 'lower': 231.65870936448707}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 131, 151.5, 130.64, 148.66], [1731335400, 150, 152.23, 144.59, 146.81], [1731940200, 147.2, 151.53, 137.97, 151.05], [1732545000, 154.01, 162.46, 154, 157.9], [1733149800, 158.09, 168.88, 154.79, 166.31], [1733754600, 166.56, 168.88, 157.9465, 165.59], [1734359400, 165.56, 168.34, 150.98, 153.3], [1734964200, 152.79, 153.825, 148.97, 150.07], [1735569000, 149.12, 154.45, 145.97, 153.41], [1736173800, 154.16, 155.53, 140.7, 142.96], [1736778600, 140.51, 149.6, 138.29, 147.72], [1737469800, 149.7, 159.645, 149.7, 156.75], [1737988200, 153.8, 153.8, 136.245, 141.57], [1738593000, 137.1, 152.73, 135.09, 147.68], [1739197800, 149.46, 150.49, 132.51, 134], [1739889000, 133.87, 137.095, 119.6, 120.5], [1740407400, 122.24, 128.51, 116.77, 122.72], [1741012200, 126.77, 126.77, 112.6, 112.67], [1741613400, 111.06, 118.56, 104, 117.21], [1742218200, 116.61, 128.04, 116.425, 127.04], [1742823000, 129.51, 130.065, 113.05, 116.31], [1743427800, 114.1, 120.51, 97.72, 105.29], [1744032600, 100.67, 118.6263, 99.04, 111.86], [1744637400, 114.21, 115.845, 110.055, 114.7], [1745242200, 113.74, 123.92, 106.5198, 123.43], [1745847000, 123.09, 156.42, 117.1815, 154.57], [1746451800, 154, 158.28, 151.34, 155.62], [1747056600, 164.61, 167.255, 155.44, 164.555], [1747661400, 162.15, 165.27, 154.55, 157.41], [1748352600, 160, 162.18, 155.31, 156.85], [1748871000, 156.98, 166.93, 154.62, 165.57], [1749475800, 167.94, 168.59, 158.48, 163.39], [1750080600, 165.16, 172.01, 161.55, 169.34], [1750685400, 169.15, 188.7099, 166.375, 182.61], [1751290200, 183.77, 189.36, 177.28, 188.88], [1751895000, 188.27, 190.81, 180.3, 183.66], [1752499800, 184.23, 194.9512, 183.66, 191.94], [1753104600, 193.2, 205.35, 181.15, 200.3], [1753709400, 200.12, 220.015, 180, 187.44], [1754314200, 190.39, 192.405, 183.05, 185.05], [1754919000, 189.03, 195.86, 177.11, 181.01], [1755523800, 181.81, 189.155, 174.0307, 185.58], [1756128600, 185.86, 193.01, 184.09, 187.27], [1756819800, 183.67, 185.5, 176.22, 179.88], [1757338200, 180.94, 181.98, 173.0164, 175.62], [1757943000, 176.47, 186.17, 171.51, 178.85], [1758547800, 178.16, 200.22, 176.76, 198.62], [1759152600, 201.24, 211.74, 196.285, 199.55], [1759757400, 200.97, 207.32, 193.61, 196.57], [1760362200, 200.02, 212.8799, 200.02, 208.02], [1760967000, 210.58, 221.17, 190.135, 219.63], [1761571800, 223.79, 235.9314, 208.798, 217.7], [1762180200, 219.52, 241.1255, 214.14, 233.48], [1762785000, 238.55, 240, 215.41, 229.44], [1763389800, 227.31, 231.9, 199.305, 203.61], [1763994600, 204.29, 225.99, 204.29, 224.32], [1764599400, 219.34, 232, 211, 228.54], [1765204200, 229.35, 236.63, 209.38, 218.4], [1765809000, 221.83, 226.24, 210.5, 221.15], [1766413800, 221.52, 229.49, 221.2, 225.05], [1767018600, 223.66, 230.9999, 217.71, 226.72], [1767623400, 227.99, 236.83, 215.4042, 222.39], [1768228200, 223.85, 252.5346, 220.0001, 250.37], [1768919400, 244.12, 263.48, 242.28, 244.6], [1769437800, 246.09, 258.23, 241.95, 250.04], [1770042600, 247.55, 270.875, 240.47, 268.76], [1770647400, 268.81, 283.69, 263.04, 273.95], [1771338600, 273.06, 284.9846, 256.95, 281.01], [1771857000, 276.92, 290.87, 261, 269.96], [1772461800, 267.99, 278.09, 254.31, 260.9], [1773063000, 256.29, 274.27, 251.6275, 261.13], [1773667800, 266.31, 279.015, 257.25, 259.68], [1774272600, 267.07, 288.56, 262.42, 273.47], [1774877400, 275.6, 296.94, 258.195, 285.68], [1775482200, 285.7, 321.68, 276.12, 318.26], [1776087000, 317.1, 331.28, 313.01, 329.33], [1776691800, 327.72, 345, 325.5, 339.28], [1777296600, 340, 433.61, 329.74, 433.49], [1777901400, 441, 475.395, 419.04, 437.86], [1778506200, 437.86, 479.9603, 436.02, 467.46], [1779111000, 473.7, 480, 422.578, 446.9], [1779802200, 452.21, 484.71, 451.31, 465.06], [1780320600, 458, 469.9999, 428.1, 445.66], [1780925400, 452.69, 457, 402.46, 445.72], [1781530200, 455.66, 464.63, 441.665, 461.1], [1782135000, 462.83, 497.09, 445.5, 477.95], [1782739800, 473.65, 503.565, 424.99, 433.01], [1783344600, 436.92, 456.1, 407.94, 419.34], [1783949400, 412.19, 427.47, 375.01, 391.51], [1784554200, 399, 414.62, 377.2, 379.17], [1785159000, 381.14, 388.36, 315.4, 333.22], [1785763800, 326.08, 350.33, 321.875, 337.42], [1786368600, 342.48, 346.315, 325, 334.39], [1786973400, 335.51, 342.32, 309.31, 310.87], [1787578200, 307.6, 318.2, 293, 294.42], [1788183000, 295, 296, 277, 286.59], [1788874200, 290.71, 295.2999, 279.26, 291.26], [1789392600, 280.75, 288.615, 268.3, 279.28], [1789997400, 282.74, 298.945, 276.085, 292.58], [1790602200, 290.84, 309.79, 283.28, 304.77]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MYRG
MN1 · Report parameters
swing high 503.565
swing low 171.51
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 194.74
open 287.42
high 298.945
low 268.3
close 292.46
body size 5.04
upper wick 6.485
lower wick 19.12
body ratio 0.16446402
close position 0.7883831
candle pattern NONE
range high 503.565
range low 97.72
range size 405.845
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.55454576
rsi7 47.59469481
rsi14 54.74844905
rsi21 56.92426457
rsi slope 0.09980659
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 56.41709447
macd signal 52.2145592
macd histogram 4.20253527
stoch k 36.42468868
stoch d 41.2396758
adx 41.16047769
plus di 33.31101008
minus di 19.04293035
atr7 70.22523452
atr14 55.26144456
atr pct 18.89538554
bollinger upper 461.98515949
bollinger middle 251.772
bollinger lower 41.55884051
bollinger width 166.98692428
percent b 0.59677796
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 97.72
resistance 503.565
nearest fvg low 298.945
nearest fvg high 315.4
fvg direction DOWN
fvg size 16.455
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 425.20002
fib 382 376.71999
fib 500 337.5375
fib 618 298.35501
fib 705 269.466225
fib 786 242.56977
fib 1272 593.88396
fib 1618 708.77499
fib 2000 835.62
fib 2618 1040.82999
ema9 324.27289351
ema20 274.72423594
ema50 199.86938982
ema200 84.76865544
ema slope 1.86692253
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 62.3
seller score 37.7
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 218
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MYRG; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 292.46
ema12 310.26986167
ema26 253.8527672
sma20 251.772
sma50 177.8966
sma100 116.6362
sma200 70.6909056
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.4188752706040655, 'rsi': 0.15828163509235485, 'roc': 0.4110159173938276, 'vol': -0.05000579683565265, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.19355591295115096, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 324.2728935058042, 'ema21': 270.91895070416484, 'ema50': 199.86938981977033, 'rsi14': 54.748449052770646, 'atr14': 55.26144456242518, 'macd': {'macd': 56.41709447007358, 'signal': 52.21455920125964, 'hist': 4.202535268813939}, 'bb': {'middle': 251.77200000000002, 'upper': 461.98515949292994, 'lower': 41.55884050707007}, 'bars_used': 218, 'candles': [[1527859800, 39.24, 40.81, 35.01, 35.46], [1530538200, 35.33, 39.46, 35.1, 36.89], [1533130200, 36.87, 39.6, 33.57, 34.77], [1536067800, 34.74, 34.78, 31.37, 32.64], [1538400600, 32.88, 34.45, 30.66, 33.39], [1541079000, 32.21, 34.99, 29.29, 31.3], [1543847400, 31.71, 31.8, 26.24, 28.17], [1546439400, 27.78, 32.11, 27.7, 30.47], [1549031400, 30.47, 35.32, 29.4, 33.54], [1551450600, 33.77, 37.73, 30.895, 34.63], [1554125400, 34.8, 37.33, 34.71, 36.15], [1556717400, 36.32, 37.49, 31.42, 32.29], [1559568600, 32.28, 37.77, 31.93, 37.35], [1561987800, 37.74, 38.14, 35.13, 36.12], [1564666200, 33.15, 33.86, 26.99, 28.67], [1567517400, 28.35, 33.88, 27.36, 31.29], [1569936600, 31.4, 35.68, 29.39, 34.41], [1572615000, 34.42, 35.52, 30.58, 34.36], [1575297000, 34.6, 34.795, 31.86, 32.59], [1577975400, 32.85, 32.85, 28.69, 28.72], [1580740200, 28.79, 31.05, 24.33, 25.51], [1583159400, 25.82, 31.8276, 16.325, 26.19], [1585747800, 25.96, 32.97, 20.72, 30], [1588339800, 29.34, 29.34, 22.8001, 28.81], [1591018200, 28.86, 33.86, 26.82, 31.91], [1593610200, 32.22, 38.85, 28.54, 36.67], [1596461400, 36.5, 39.97, 35.93, 38.81], [1598967000, 38.55, 39.71, 33.68, 37.18], [1601559000, 37.38, 46.71, 35.1906, 42.75], [1604327400, 42.9, 53.85, 42.25, 51.13], [1606833000, 51.84, 61.3226, 50.75, 60.1], [1609770600, 60.81, 67.7819, 55.36, 55.61], [1612189800, 55.66, 62.22, 54.8706, 58.95], [1614609000, 60.25, 75.25, 56.5, 71.67], [1617283800, 72.51, 81.39, 67.89, 77.9], [1620048600, 79.72, 87.48, 76.59, 87.04], [1622554200, 88.46, 92, 83.39, 90.92], [1625146200, 91.51, 98.369, 85.655, 95.63], [1627911000, 96, 106.57, 93, 104.01], [1630503000, 104.19, 110.59, 95.27, 99.5], [1633095000, 100.59, 112.89, 97.67, 102.15], [1635773400, 103.1, 121.22, 102.39, 110.71], [1638369000, 113.59, 114.73, 99.01, 110.55], [1641220200, 110.66, 112.11, 86.1528, 94.03], [1643725800, 94.48, 99.24, 82.73, 89.75], [1646145000, 90.05, 102.0327, 87.72, 94.04], [1648819800, 94.05, 96.24, 78.65, 79.09], [1651498200, 78.75, 94.205, 74.77, 91.61], [1654090200, 92.57, 95.69, 81.05, 88.13], [1656682200, 87.18, 96.78, 82.55, 95.23], [1659360600, 94.99, 100.1, 92.81, 92.94], [1662039000, 92.44, 93.28, 84.395, 84.73], [1664803800, 85.51, 93.27, 76.97, 87.51], [1667309400, 88.07, 97.8, 87.135, 95.53], [1669905000, 96, 96.395, 84.75, 92.07], [1672756200, 92.69, 101.35, 90.81, 99.06], [1675261800, 98.91, 124.37, 95.435, 120.61], [1677681000, 120.66, 126.995, 113.72, 126.01], [1680528600, 125.56, 130.35, 117.43, 127.99], [1682947800, 127.66, 138.695, 125.62, 127.5], [1685626200, 127.66, 140.14, 125.22, 138.34], [1688391000, 138.34, 156.63, 132.92, 142.56], [1690896600, 141.93, 146.76, 137.53, 142.07], [1693575000, 143.23, 143.97, 130.93, 134.76], [1696253400, 134.51, 139.74, 110.87, 115.83], [1698845400, 114.98, 128.625, 111.63, 124.42], [1701441000, 124.27, 152.4875, 123.085, 144.63], [1704205800, 143.24, 150.54, 134.53, 143.85], [1706797800, 144, 172.585, 144, 162.46], [1709303400, 164.48, 179.675, 152.165, 176.75], [1711978200, 177.69, 181.02, 157.53, 166.25], [1714570200, 167.47, 167.76, 141.76, 155.06], [1717421400, 156.82, 157.55, 134.29, 135.71], [1719840600, 135.7, 150.6099, 131.755, 140.48], [1722519000, 125.8, 130.265, 92.48, 100.8], [1725370200, 99.92, 105.165, 86.6, 102.23], [1727789400, 101.52, 135.165, 99.4745, 131], [1730467800, 131, 162.46, 127.46, 157.9], [1733149800, 158.09, 168.88, 145.97, 148.77], [1735828200, 149.43, 159.645, 136.245, 141.57], [1738593000, 137.1, 152.73, 116.77, 122.72], [1741012200, 126.77, 130.065, 104, 113.09], [1743514200, 112.73, 126.05, 97.72, 122.32], [1746106200, 139.7, 167.255, 131.96, 156.85], [1748871000, 156.98, 188.7099, 154.62, 181.45], [1751376600, 181, 220.015, 177.28, 193.5], [1754055000, 188.67, 195.86, 174.0307, 187.27], [1756819800, 183.67, 211.74, 171.51, 208.03], [1759325400, 202.7, 235.9314, 190.135, 217.7], [1762180200, 219.52, 241.1255, 199.305, 224.32], [1764599400, 219.34, 236.63, 209.38, 218.5], [1767364200, 220.84, 263.48, 215.4042, 250.04], [1770042600, 247.55, 290.87, 240.47, 269.96], [1772461800, 267.99, 288.56, 251.6275, 282.32], [1775050200, 285.23, 406.43, 276.12, 404.81], [1777642200, 410.9, 484.71, 407.67, 465.06], [1780320600, 458, 503.565, 402.46, 500.4], [1782912600, 491.33, 491.33, 315.4, 333.22], [1785763800, 326.08, 350.33, 289, 291.42], [1788269400, 287.42, 298.945, 268.3, 292.46]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MYRG

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 61.0/10061.0/100FOMO · neutral
Buy: 62.3/10062.3/100Buy
Sell: 37.7/10037.7/100Sell

Source: NASDAQ:MYRG · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 40.0/10040.0/100FOMO · neutral
Buy: 50.9/10050.9/100Buy
Sell: 49.1/10049.1/100Sell

Source: NASDAQ:MYRG · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 61.0/10061.0/100FOMO · neutral
Buy: 55.7/10055.7/100Buy
Sell: 44.3/10044.3/100Sell

Source: NASDAQ:MYRG · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.