NASDAQ:MYSZNghiêng giảm mạnh · -76
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1.3500
Kháng cự gần nhất
1.4300
Hỗ trợ gần nhất
1.3141
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -76/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.3500 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 1.4300 (+5.93%); hỗ trợ gần nhất 1.3141 (-2.66%).
  • Động lượng D1: RSI-14 30.9, ADX 10.4, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 1.2477, mục tiêu 0.9408.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (59/100), 3 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MYSZ đóng cửa gần nhất tại 1.3500 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -76/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 20/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T02:02:04.734351+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 02:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.15 (-0.08% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,838.40 (+0.19% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.55 (-1.65% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,205.19 (+0.25% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MYSZ (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 14/bán 86); W1 giảm (mua 40/bán 60); D1 giảm (mua 16/bán 84).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1.3500): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 30.9 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 7 / %D 5. ADX 10.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 16 < -DI 26 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.2046 (~15.15% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.05. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 1.4999 – 1.5500. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Giá đóng cửa đã nằm dưới mức hỗ trợ tham chiếu của khung này; không coi mức đó là hỗ trợ còn giữ vững.

Các mức giá quan trọng

  • R3 1.5500 (+14.81%) — D1 cạnh trên FVG
  • R2 1.4999 (+11.10%) — D1 cạnh dưới FVG
  • R1 1.4300 (+5.93%) — D1 hỗ trợ
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.3500
  • S1 1.3141 (-2.66%) — D1 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.2477 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.2477
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.4523
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.9408 / 0.7362
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.4300 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.4300
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.2254
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.1029 / 2.2438
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:3.3

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (59/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • RSI-14 D1 ở 31 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • ADX 10 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.2046: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1.35 Giảm Chưa có tín hiệu 1.43 2.6 2026-10-08 13:30:00
W1 1.61 Giảm Chưa có tín hiệu 1.6 5.152 2026-09-28 13:30:00
MN1 1.65 Giảm Chưa có tín hiệu 2.2289 37.04 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.68
swing_low 1.66
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.08
Giá mở cửa 1.485
Giá cao nhất 1.4999
Giá thấp nhất 1.31
Giá đóng cửa 1.35
body_size 0.135
upper_wick 0.0149
lower_wick 0.04
body_ratio 0.71090047
close_position 0.21063718
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 2.6
range_low 1.43
range_size 1.17
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.92820878
rsi7 21.80322471
rsi14 30.8798899
rsi21 33.72540665
rsi_slope -2.790279
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.23729057
macd_signal -0.24336593
macd_histogram 0.00607536
stoch_k 6.55737705
stoch_d 5.42301276
adx 10.42375464
plus_di 16.44159102
minus_di 25.73190596
atr7 0.15661754
atr14 0.20458759
atr_pct 15.15463655
bollinger_upper 2.10287419
bollinger_middle 1.7085
bollinger_lower 1.31412581
bollinger_width 46.16613261
percent_b 0.04548242
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.43
Kháng cự tham chiếu 2.6
nearest_fvg_low 1.4999
nearest_fvg_high 1.55
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0501
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.66472
fib_382 1.66764
fib_500 1.67
fib_618 1.67236
fib_705 1.6741
fib_786 1.67572
fib_1272 1.65456
fib_1618 1.64764
fib_2000 1.64
fib_2618 1.62764
ema9 1.56147938
ema20 1.74296487
ema50 2.24382548
ema200 4.36814281
ema_slope -0.04136472
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 15.9
Điểm bên bán 84.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.35
ema12 1.6095609
ema26 1.84685146
sma20 1.7085
sma50 2.3042
sma100 3.025884
sma200 4.18911
fomo {'version': '1', 'score': 20, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.6373370034764363, 'roc': -0.7005964094500473, 'vol': 0.46150123736222504, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.9090351526382353, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['fomo_low'], 'ema9': 1.5614793775698466, 'ema21': 1.7601901905562063, 'ema50': 2.243825475592606, 'rsi14': 30.87988989570691, 'atr14': 0.20458759337040683, 'macd': {'macd': -0.2372905650444308, 'signal': -0.24336592550925581, 'hist': 0.006075360464825014}, 'bb': {'middle': 1.7084999999999997, 'upper': 2.102874187796311, 'lower': 1.3141258122036887}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 4.18, 4.3184, 4.1144, 4.1152], [1779197400, 4.168, 4.3816, 4.048, 4.08], [1779283800, 4.004, 4.3992, 4, 4.03], [1779370200, 4.008, 4.16, 3.84, 3.88], [1779456600, 3.984, 4.16, 3.92, 3.92], [1779802200, 4.1608, 4.24, 3.920008, 3.9248], [1779888600, 3.8976, 4.079192, 3.8976, 3.9992], [1779975000, 4, 4.119992, 3.92, 3.9824], [1780061400, 4.0792, 5.152, 4.06, 4.96], [1780320600, 5.0832, 5.0832, 4.4032, 4.5608], [1780407000, 4.56, 4.783992, 4.32, 4.4016], [1780493400, 4.480808, 4.64, 4.16, 4.16], [1780579800, 4.2516, 4.384, 4.1608, 4.384], [1780666200, 4.276, 4.392, 4.0808, 4.1824], [1780925400, 4, 4.24, 4, 4.2392], [1781011800, 3.84, 4.24, 3.776, 3.92], [1781098200, 3.992, 3.992, 3.744, 3.76], [1781184600, 3.7, 4.48, 3.7, 3.76], [1781271000, 3.7592, 3.84, 3.36, 3.36], [1781530200, 3.36, 3.75992, 3.052, 3.6704], [1781616600, 3.52, 3.759992, 3.2456, 3.3064], [1781703000, 3.2072, 3.72, 3.2072, 3.5288], [1781789400, 3.464, 3.7472, 3.2064, 3.68], [1782135000, 3.672, 3.76, 3.468, 3.672], [1782221400, 3.568, 3.76, 3.4152, 3.712], [1782307800, 3.76, 3.76, 3.4, 3.68], [1782394200, 3.4304, 3.624, 3.28, 3.4612], [1782480600, 3.52, 3.64, 3.52, 3.64], [1782739800, 3.64, 3.72, 3.28, 3.6528], [1782826200, 3.5536, 3.68, 3.3672, 3.6], [1782912600, 3.6, 3.816, 3.4448, 3.816], [1782999000, 3.6, 3.8392, 3.5208, 3.68], [1783344600, 3.64, 4, 3.6216, 3.9368], [1783431000, 3.92, 3.952, 3.6, 3.8004], [1783517400, 3.76, 3.84, 3.524, 3.7008], [1783603800, 3.74, 3.84, 3.640808, 3.832], [1783690200, 3.648, 3.832, 3.6056, 3.832], [1783949400, 3.6, 3.7168, 3.52, 3.624], [1784035800, 3.52, 3.76, 3.412, 3.752], [1784122200, 3.696, 3.696, 3.496, 3.5432], [1784208600, 3.4336, 3.6, 3.2, 3.52], [1784295000, 3.52, 3.56, 2.982008, 2.9992], [1784554200, 3.28, 3.28, 2.8, 2.932], [1784640600, 2.96, 3.36, 2.6432, 3.31], [1784727000, 3.28, 3.36, 3.0504, 3.36], [1784813400, 3.181752, 3.312, 3.1816, 3.312], [1784899800, 3.12, 3.36, 3.074264, 3.36], [1785159000, 3.3696, 3.3696, 2.8808, 3.2048], [1785245400, 3.118408, 3.36, 3.0824, 3.36], [1785331800, 3.2008, 3.3584, 2.9928, 3.28], [1785418200, 3.2856, 3.2856, 3.1804, 3.184], [1785504600, 3.236, 3.28, 2.9608, 3.28], [1785763800, 3.168, 3.168, 3, 3.072], [1785850200, 3.28, 3.28, 2.9648, 2.9648], [1785936600, 3.192, 3.2, 2.9848, 3.0856], [1786023000, 3.0176, 3.132, 2.9088, 2.9088], [1786109400, 3.04, 3.12, 2.9096, 3.12], [1786368600, 3.04, 3.2, 2.96, 3.0792], [1786455000, 3.68, 3.68, 3.048, 3.048], [1786541400, 3.04, 3.509976, 2.9208, 3.3376], [1786627800, 3.34, 3.76, 2.81, 3.38], [1786714200, 3.12, 3.19, 2.75, 2.97], [1786973400, 3.9, 4.28, 3.02, 3.08], [1787059800, 2.92, 2.92, 2.2289, 2.32], [1787146200, 2.3, 2.54, 2.295, 2.46], [1787232600, 2.44, 2.72, 2.3458, 2.42], [1787319000, 2.48, 2.6, 2.44, 2.51], [1787578200, 2.49, 2.65, 2.47, 2.6], [1787664600, 2.55, 2.7299, 2.53, 2.58], [1787751000, 2.59, 2.64, 2.5301, 2.54], [1787837400, 2.51, 2.61, 2.5053, 2.6], [1787923800, 2.54, 2.6799, 2.4881, 2.6], [1788183000, 2.6, 2.65, 2.51, 2.52], [1788269400, 2.56, 2.56, 2.1001, 2.36], [1788355800, 2.4, 2.41, 2.241, 2.3], [1788442200, 2.33, 2.37, 2.27, 2.37], [1788528600, 2.3496, 2.3496, 2.26, 2.26], [1788874200, 2.26, 2.36, 2.14, 2.14], [1788960600, 2.14, 2.1414, 2, 2.01], [1789047000, 1.99, 2.0099, 1.9, 1.94], [1789133400, 1.9, 1.9392, 1.71, 1.73], [1789392600, 1.71, 1.9388, 1.66, 1.66], [1789479000, 2.38, 2.6, 1.84, 2.32], [1789565400, 1.88, 2.13, 1.73, 1.97], [1789651800, 1.77, 1.9886, 1.7492, 1.9], [1789738200, 1.85, 2.0933, 1.75, 1.75], [1789997400, 1.76, 1.7699, 1.6, 1.63], [1790083800, 1.78, 1.78, 1.6, 1.68], [1790170200, 1.715, 1.92, 1.63, 1.88], [1790256600, 1.87, 1.87, 1.75, 1.78], [1790343000, 1.72, 1.77, 1.67, 1.72], [1790602200, 1.68, 1.722, 1.6, 1.63], [1790688600, 1.6, 1.7097, 1.595, 1.69], [1790775000, 1.7, 1.7, 1.61, 1.65], [1790861400, 1.6, 1.65, 1.59, 1.6], [1790947800, 1.6491, 1.6491, 1.57, 1.61], [1791207000, 1.645, 1.68, 1.5501, 1.58], [1791293400, 1.59, 1.62, 1.55, 1.57], [1791379800, 1.54, 1.61, 1.43, 1.47], [1791466200, 1.485, 1.4999, 1.31, 1.35]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MYSZ
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 4.28
swing_low 2.6432
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.01
Giá mở cửa 1.68
Giá cao nhất 1.722
Giá thấp nhất 1.57
Giá đóng cửa 1.61
body_size 0.07
upper_wick 0.042
lower_wick 0.04
body_ratio 0.46052632
close_position 0.26315789
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 5.152
range_low 1.6
range_size 3.552
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.19882171
rsi7 17.83212643
rsi14 26.88897331
rsi21 32.57092182
rsi_slope -0.71062157
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd -0.94976011
macd_signal -0.89955229
macd_histogram -0.05020781
stoch_k 1.47601476
stoch_d 3.1295804
adx 16.92098063
plus_di 14.01288932
minus_di 23.53135489
atr7 0.63433175
atr14 0.76450404
atr_pct 47.48472291
bollinger_upper 4.85214188
bollinger_middle 3.05818
bollinger_lower 1.26421812
bollinger_width 117.32219039
percent_b 0.09637381
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.6
Kháng cự tham chiếu 5.152
nearest_fvg_low 2.7299
nearest_fvg_high 2.75
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0201
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 3.8937152
fib_382 3.6547424
fib_500 3.4616
fib_618 3.2684576
fib_705 3.126056
fib_786 2.9934752
fib_1272 4.7252096
fib_1618 5.2915424
fib_2000 5.9168
fib_2618 6.9283424
ema9 2.2001842
ema20 2.97644268
ema50 5.39363734
ema200 273.79240479
ema_slope -0.14383607
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 39.7
Điểm bên bán 60.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.61
ema12 2.42656671
ema26 3.37632681
sma20 3.05818
sma50 4.906024
sma100 8.973572
sma200 35.301174
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.7703675561844396, 'roc': -0.7630219118074582, 'vol': 0.46671649557256567, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.8072523810879326, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 2.2001841979886367, 'ema21': 3.0429837503382755, 'ema50': 5.39363734386805, 'rsi14': 26.88897331446681, 'atr14': 0.7645040388833975, 'macd': {'macd': -0.9497601052018836, 'signal': -0.8995522935624795, 'hist': -0.05020781163940413}, 'bb': {'middle': 3.0581799999999992, 'upper': 4.852141880977408, 'lower': 1.264218119022591}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 12.32, 14.56, 11.68, 12.96], [1731335400, 12.8, 14.24, 11.7528, 12.24], [1731940200, 12.32, 13.28, 8.48, 10.8], [1732545000, 11.6, 12.88, 10.08, 10.32], [1733149800, 10.32, 12.8, 8.68988, 10.592], [1733754600, 10.8, 12.72, 9.28, 9.44], [1734359400, 9.6, 63.52, 8.4008, 34], [1734964200, 34.16, 75.2, 29.84, 52.08], [1735569000, 43.2, 44.72, 32.8808, 34], [1736173800, 34, 35.84, 17.92, 21.6], [1736778600, 20.64, 25.1848, 17.92, 22.8], [1737469800, 22.32, 22.4016, 15.12, 17.6], [1737988200, 17.6, 17.6, 14.48, 15.36], [1738593000, 15.12, 18.4, 14.64, 14.72], [1739197800, 14.72, 15.6, 13.36, 14.32], [1739889000, 14.32, 16.208, 13.9384, 15.44], [1740407400, 15.44, 15.44, 10.8, 10.96], [1741012200, 10.96, 12.64, 10.16, 10.8], [1741613400, 10.8, 12.08, 8.56, 10.08], [1742218200, 10.08, 10.58, 9.68, 10], [1742823000, 10, 14.72, 9.444, 14.32], [1743427800, 16.4, 24.32, 8.0904, 8.64], [1744032600, 8.64, 10.72, 8.16, 10.08], [1744637400, 10, 12.08, 10, 11.84], [1745242200, 11.84, 13.2, 10.72, 10.88], [1745847000, 10.88, 11.12, 8.96, 10.24], [1746451800, 10.24, 10.72, 9.64, 10.56], [1747056600, 10.56, 11.52, 8.8, 9.28], [1747661400, 9.04, 10.8, 9.04, 9.76], [1748352600, 9.76, 10.16, 9.4008, 9.52], [1748871000, 9.52, 10.72, 8.96, 10.16], [1749475800, 10.16, 11.4, 9.2, 9.36], [1750080600, 9.36, 9.52, 8.88, 9.12], [1750685400, 9.12, 11.04, 8.8, 10.704], [1751290200, 11.04, 11.04, 9.56, 9.92], [1751895000, 10.4, 11.2, 9.92, 10.4], [1752499800, 10.24, 10.4, 9.6, 10.36], [1753104600, 10.32, 12.16, 10.32, 10.96], [1753709400, 11.12, 13.2, 9.44, 9.6], [1754314200, 9.6, 10.64, 9.52, 10], [1754919000, 9.68, 11.04, 9.12, 9.52], [1755523800, 9.6, 9.84, 8.96, 9.52], [1756128600, 9.6, 9.84, 9.2, 9.2], [1756819800, 9.2, 10.32, 9.2, 10.24], [1757338200, 10.24, 11.84, 9.2, 9.44], [1757943000, 9.36, 10, 8.64, 9.84], [1758547800, 9.84, 11.04, 9.36, 9.52], [1759152600, 9.44, 10.16, 9.124, 9.84], [1759757400, 10.08, 10.24, 9.68, 9.68], [1760362200, 10, 10.032, 9.2, 9.44], [1760967000, 9.44, 9.6, 8.8, 9.44], [1761571800, 9.44, 9.96, 9.2808, 9.44], [1762180200, 9.44, 9.44, 8.8, 9.28], [1762785000, 9.28, 9.44, 7.6384, 8.5592], [1763389800, 8.72, 8.72, 5.84, 6.3312], [1763994600, 6.4, 8, 6.24, 7.76], [1764599400, 7.84, 9.68, 6.9624, 7.7144], [1765204200, 7.8512, 8.0008, 7.2808, 7.36], [1765809000, 7.24, 7.3608, 6.6, 6.7576], [1766413800, 6.696, 7.12, 6.4, 6.5808], [1767018600, 6.8, 6.8, 6.0056, 6.4888], [1767623400, 6.656, 6.96, 6.1608, 6.56], [1768228200, 6.96, 9.7592, 6.88, 6.9232], [1768919400, 7.04, 7.064, 6.56, 6.8744], [1769437800, 6.88, 7.04, 6.08, 6.2048], [1770042600, 6.088, 6.24, 4.80808, 5.184], [1770647400, 5.28, 5.3588, 4.0208, 4.5632], [1771338600, 4.6288, 4.9584, 4.1176, 4.2728], [1771857000, 4.424, 4.56, 4.072, 4.408], [1772461800, 4.32, 5.1648, 4.108, 4.8872], [1773063000, 4.84, 5.4392, 4.32, 4.4992], [1773667800, 4.4064, 5.08, 4.4064, 4.8784], [1774272600, 4.48, 4.9592, 4.376, 4.7192], [1774877400, 4.8, 5.5192, 4.4, 5.0392], [1775482200, 5.0008, 5.44, 4.7224, 5.2152], [1776087000, 5.304, 5.6, 4.856, 5.368], [1776691800, 5.44, 5.6, 5, 5.06], [1777296600, 5.12, 5.351192, 4.920808, 4.968], [1777901400, 4.96, 5.2, 4.4064, 4.64], [1778506200, 4.56, 4.680008, 4.16, 4.1608], [1779111000, 4.18, 4.3992, 3.84, 3.92], [1779802200, 4.1608, 5.152, 3.8976, 4.96], [1780320600, 5.0832, 5.0832, 4.0808, 4.1824], [1780925400, 4, 4.48, 3.36, 3.36], [1781530200, 3.36, 3.759992, 3.052, 3.68], [1782135000, 3.672, 3.76, 3.28, 3.64], [1782739800, 3.64, 3.8392, 3.28, 3.68], [1783344600, 3.64, 4, 3.524, 3.832], [1783949400, 3.6, 3.76, 2.982008, 2.9992], [1784554200, 3.28, 3.36, 2.6432, 3.36], [1785159000, 3.3696, 3.3696, 2.8808, 3.28], [1785763800, 3.168, 3.28, 2.9088, 3.12], [1786368600, 3.04, 3.76, 2.75, 2.97], [1786973400, 3.9, 4.28, 2.2289, 2.51], [1787578200, 2.49, 2.7299, 2.47, 2.6], [1788183000, 2.6, 2.65, 2.1001, 2.26], [1788874200, 2.26, 2.36, 1.71, 1.73], [1789392600, 1.71, 2.6, 1.66, 1.75], [1789997400, 1.76, 1.92, 1.6, 1.72], [1790602200, 1.68, 1.722, 1.57, 1.61]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MYSZ
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 9.7592
swing_low 4.0208
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Có
liquidity_distance 0.5789
Giá mở cửa 2.56
Giá cao nhất 2.6
Giá thấp nhất 1.595
Giá đóng cửa 1.65
body_size 0.91
upper_wick 0.04
lower_wick 0.055
body_ratio 0.90547264
close_position 0.05472637
candle_pattern MARUBOZU
range_high 37.04
range_low 2.2289
range_size 34.8111
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.01744446
rsi7 19.75878676
rsi14 26.43969079
rsi21 27.63987885
rsi_slope -0.08404112
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -80.14826511
macd_signal -115.00680199
macd_histogram 34.85853688
stoch_k 0.53684724
stoch_d 3.07410429
adx 36.0971077
plus_di 33.26983493
minus_di 15.97318032
atr7 3.41969052
atr14 57.61140512
atr_pct 3491.60031013
bollinger_upper 12.98151622
bollinger_middle 6.98098
bollinger_lower 0.98044378
bollinger_width 171.91099885
percent_b 0.05579137
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.2289
Kháng cự tham chiếu 37.04
nearest_fvg_low 2.6
nearest_fvg_high 2.6432
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0432
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 5.3750624
fib_382 6.2128688
fib_500 6.89
fib_618 7.5671312
fib_705 8.066372
fib_786 8.5311824
fib_1272 2.4599552
fib_1618 0.4744688
fib_2000 -1.7176
fib_2618 -5.2639312
ema9 4.20436321
ema20 22.6384465
ema50 1797.07840534
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -2.20931016
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 14.5
Điểm bên bán 85.5
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 120
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.65
ema12 5.5059082
ema26 85.65417331
sma20 6.98098
sma50 55.839032
sma100 3739.475532
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 12, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.7853436402118272, 'roc': -0.03535179644599537, 'vol': -1, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.8884172682371443, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 4.204363211664376, 'ema21': 28.49271314054472, 'ema50': 1797.0784053420957, 'rsi14': 26.439690793645184, 'atr14': 57.61140511707655, 'macd': {'macd': -80.1482651069406, 'signal': -115.0068019859925, 'hist': 34.8585368790519}, 'bb': {'middle': 6.980980000000001, 'upper': 12.981516223905327, 'lower': 0.9804437760946731}, 'bars_used': 120, 'candles': [[1527859800, 28560, 30657.6, 19488, 21876], [1530538200, 22807.2, 24960, 18000, 18000], [1533130200, 18240, 21600, 17066.4, 20772], [1536067800, 21600, 35520, 19442.4, 28080], [1538400600, 26400, 29040, 22800, 23736], [1541079000, 24000, 29736, 23520, 24960], [1543847400, 24960, 25356, 15600, 18489.6], [1546439400, 18960, 23995.2, 18192, 18480], [1549031400, 18480, 19920, 17296.8, 17805.6], [1551450600, 17786.4, 21120, 17400, 18722.4], [1554125400, 18482.4, 19466.4, 14644.8, 16804.8], [1556717400, 17520, 24720, 14400, 16848], [1559568600, 17040, 18560.448, 14582.4, 16320], [1561987800, 16560, 17880, 9960, 13161.6], [1564666200, 13010.4, 13680, 10320, 10615.2], [1567517400, 10879.2, 12415.2, 10104, 11515.2], [1569936600, 11709.6, 11709.6, 9573.6, 10327.2], [1572615000, 10464, 10788, 4752, 5743.84], [1575297000, 6018.4, 6880, 4784, 5305.44], [1577975400, 5312, 7728, 4096, 4320], [1580740200, 4576, 4608, 2880, 3168], [1583159400, 3200, 3472, 1088, 2600], [1585747800, 2624, 5568, 2256, 3472], [1588339800, 3824, 3824, 1200.16, 1567.84], [1591018200, 1567.36, 2688, 1456, 1696], [1593610200, 1696, 2592, 1664, 2240], [1596461400, 2176, 2303.2, 1600, 1696], [1598967000, 1696, 1920, 1344.8, 1648], [1601559000, 1648, 1872, 1500.8, 1529.76], [1604327400, 1600, 2000, 1504, 1792], [1606833000, 1888, 2768, 1744, 2256], [1609770600, 2320, 2912, 2000, 2304], [1612189800, 2320, 3200, 2096, 2144], [1614609000, 2176, 2760, 1760, 1856], [1617283800, 1856, 2016, 1520, 1591.2], [1620048600, 1664, 2224, 1416.16, 2032], [1622554200, 2016, 2872, 1940.48, 2464], [1625146200, 2496, 2503.04, 1872, 2032], [1627911000, 2016, 2032, 1712.16, 1856], [1630503000, 1840, 2512, 1808, 2192], [1633095000, 2208, 4752, 1752, 1904], [1635773400, 1968, 2096, 1208.32, 1253.6], [1638369000, 1279.2, 1282.88, 800, 808], [1641220200, 836.8, 895.84, 529.12, 644.8], [1643725800, 676.96, 712, 449.44, 531.84], [1646145000, 537.76, 720, 406.56, 552], [1648819800, 552, 623.84, 400, 405.12], [1651498200, 416.64, 592, 304.48, 392.7216], [1654090200, 400, 496, 289.6, 305.6], [1656682200, 331.84, 416, 320, 338.24], [1659360600, 338.08, 800, 328, 358.72], [1662039000, 358.72, 536, 288, 320], [1664803800, 332, 332, 160, 281.44], [1667309400, 266.4, 328, 248, 263.2], [1669905000, 260.8, 541.76, 157.44, 174.08], [1672756200, 174.08, 205.44, 160, 180.4224], [1675261800, 179.84, 220.8, 89.6, 95.36], [1677681000, 92.8, 120.6528, 72.32, 113.28], [1680528600, 107.52, 152.96, 73.6, 75.52], [1682947800, 77.44, 94.72, 71.04, 76.8], [1685626200, 78.08, 86.4, 65.28, 70.3936], [1688391000, 71.04, 83.84, 65.92, 68.48], [1690896600, 69.12, 175.36, 66.56, 97.28], [1693575000, 99.2, 104.64, 51.744, 55.3024], [1696253400, 54.6688, 59.04, 38.4, 53.12], [1698845400, 50.1632, 70.4, 36.48, 43.5264], [1701441000, 43.52, 47.9616, 38.4, 43.1968], [1704205800, 41.952, 56.96, 23.168, 26.9952], [1706797800, 27.52, 47.615936, 23.04, 25.1392], [1709303400, 24.32, 37.12, 24.32, 27.296], [1711978200, 27.712, 43.44, 25.28, 32.38], [1714570200, 31.36, 49.184, 26.72, 27.68], [1717421400, 27.68, 28.9096, 18.8, 21.12], [1719840600, 21.12, 30, 19.6, 21.36], [1722519000, 20.96, 23.44, 14.64, 14.88], [1725370200, 15.44, 16.56, 12.48, 13.44], [1727789400, 13.6456, 16.56, 11.2, 12.08], [1730467800, 12.08, 14.56, 8.48, 10.32], [1733149800, 10.32, 75.2, 8.4008, 34.16], [1735828200, 34.8, 37.04, 14.48, 15.36], [1738593000, 15.12, 18.4, 10.8, 10.96], [1741012200, 10.96, 24.32, 8.56, 11.44], [1743514200, 12.7408, 13.2, 8.0904, 9.76], [1746106200, 9.76, 11.52, 8.8, 9.52], [1748871000, 9.52, 11.4, 8.8, 9.76], [1751376600, 9.6, 13.2, 9.56, 10], [1754055000, 9.84, 11.04, 8.96, 9.2], [1756819800, 9.2, 11.84, 8.64, 9.52], [1759325400, 9.44, 10.24, 8.8, 9.44], [1762180200, 9.44, 9.44, 5.84, 7.76], [1764599400, 7.84, 9.68, 6.0056, 6.0648], [1767364200, 6.1524, 9.7592, 6.08, 6.2048], [1770042600, 6.088, 6.24, 4.0208, 4.408], [1772461800, 4.32, 5.4392, 4.108, 4.62], [1775050200, 4.792, 5.6, 4.48, 4.952], [1777642200, 5.0504, 5.2, 3.84, 4.96], [1780320600, 5.0832, 5.0832, 3.052, 3.6], [1782912600, 3.6, 4, 2.6432, 3.28], [1785763800, 3.168, 4.28, 2.2289, 2.52], [1788269400, 2.56, 2.6, 1.595, 1.65]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MYSZ

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 12.0/10012.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 14.5/10014.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 85.5/10085.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MYSZ · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 23.0/10023.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 39.7/10039.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 60.3/10060.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MYSZ · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 20.0/10020.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 15.9/10015.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 84.1/10084.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MYSZ · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MYSZStrong bearish bias · -76
BearishNeutralBullish
Last close
1.3500
Nearest resistance
1.4300
Nearest support
1.3141
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -76/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 1.3500 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 1.4300 (+5.93%); nearest support 1.3141 (-2.66%).
  • Momentum D1: RSI-14 30.9, ADX 10.4, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 1.2477, targeting 0.9408.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (59/100) with 3 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MYSZ last closed at 1.3500 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -76/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 20/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T02:02:04.734351+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 02:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.15 (-0.08% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,838.40 (+0.19% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.55 (-1.65% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,205.19 (+0.25% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MYSZ (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 14/sell 86); W1 down (buy 40/sell 60); D1 down (buy 16/sell 84).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 1.3500): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 30.9 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 7 / %D 5. ADX at 10.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 16 < -DI 26, so sellers lead. ATR-14 is 0.2046 (~15.15% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.05. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 1.4999 – 1.5500. Price trades in the discount half of the range.

This close is below the frame’s reference support; that level cannot be treated as intact support.

Key levels to watch

  • R3 1.5500 (+14.81%) — D1 FVG top
  • R2 1.4999 (+11.10%) — D1 FVG base
  • R1 1.4300 (+5.93%) — D1 support
  • Last close 1.3500
  • S1 1.3141 (-2.66%) — D1 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 1.2477 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.2477
  • Reference stop (SL): 1.4523
  • Targets (TP1 / TP2): 0.9408 / 0.7362
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 1.4300 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.4300
  • Reference stop (SL): 1.2254
  • Targets (TP1 / TP2): 2.1029 / 2.2438
  • Reward-to-risk to TP1: 1:3.3

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (59/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • D1 RSI-14 at 31 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • ADX 10 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.2046: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1.35 DOWN NO SIGNAL 1.43 2.6 2026-10-08 13:30:00
W1 1.61 DOWN NO SIGNAL 1.6 5.152 2026-09-28 13:30:00
MN1 1.65 DOWN NO SIGNAL 2.2289 37.04 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 1.68
swing low 1.66
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.08
open 1.485
high 1.4999
low 1.31
close 1.35
body size 0.135
upper wick 0.0149
lower wick 0.04
body ratio 0.71090047
close position 0.21063718
candle pattern NONE
range high 2.6
range low 1.43
range size 1.17
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.92820878
rsi7 21.80322471
rsi14 30.8798899
rsi21 33.72540665
rsi slope -2.790279
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.23729057
macd signal -0.24336593
macd histogram 0.00607536
stoch k 6.55737705
stoch d 5.42301276
adx 10.42375464
plus di 16.44159102
minus di 25.73190596
atr7 0.15661754
atr14 0.20458759
atr pct 15.15463655
bollinger upper 2.10287419
bollinger middle 1.7085
bollinger lower 1.31412581
bollinger width 46.16613261
percent b 0.04548242
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.43
resistance 2.6
nearest fvg low 1.4999
nearest fvg high 1.55
fvg direction DOWN
fvg size 0.0501
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.66472
fib 382 1.66764
fib 500 1.67
fib 618 1.67236
fib 705 1.6741
fib 786 1.67572
fib 1272 1.65456
fib 1618 1.64764
fib 2000 1.64
fib 2618 1.62764
ema9 1.56147938
ema20 1.74296487
ema50 2.24382548
ema200 4.36814281
ema slope -0.04136472
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 15.9
seller score 84.1
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MYSZ; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.35
ema12 1.6095609
ema26 1.84685146
sma20 1.7085
sma50 2.3042
sma100 3.025884
sma200 4.18911
fomo {'version': '1', 'score': 20, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.6373370034764363, 'roc': -0.7005964094500473, 'vol': 0.46150123736222504, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.9090351526382353, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['fomo_low'], 'ema9': 1.5614793775698466, 'ema21': 1.7601901905562063, 'ema50': 2.243825475592606, 'rsi14': 30.87988989570691, 'atr14': 0.20458759337040683, 'macd': {'macd': -0.2372905650444308, 'signal': -0.24336592550925581, 'hist': 0.006075360464825014}, 'bb': {'middle': 1.7084999999999997, 'upper': 2.102874187796311, 'lower': 1.3141258122036887}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 4.18, 4.3184, 4.1144, 4.1152], [1779197400, 4.168, 4.3816, 4.048, 4.08], [1779283800, 4.004, 4.3992, 4, 4.03], [1779370200, 4.008, 4.16, 3.84, 3.88], [1779456600, 3.984, 4.16, 3.92, 3.92], [1779802200, 4.1608, 4.24, 3.920008, 3.9248], [1779888600, 3.8976, 4.079192, 3.8976, 3.9992], [1779975000, 4, 4.119992, 3.92, 3.9824], [1780061400, 4.0792, 5.152, 4.06, 4.96], [1780320600, 5.0832, 5.0832, 4.4032, 4.5608], [1780407000, 4.56, 4.783992, 4.32, 4.4016], [1780493400, 4.480808, 4.64, 4.16, 4.16], [1780579800, 4.2516, 4.384, 4.1608, 4.384], [1780666200, 4.276, 4.392, 4.0808, 4.1824], [1780925400, 4, 4.24, 4, 4.2392], [1781011800, 3.84, 4.24, 3.776, 3.92], [1781098200, 3.992, 3.992, 3.744, 3.76], [1781184600, 3.7, 4.48, 3.7, 3.76], [1781271000, 3.7592, 3.84, 3.36, 3.36], [1781530200, 3.36, 3.75992, 3.052, 3.6704], [1781616600, 3.52, 3.759992, 3.2456, 3.3064], [1781703000, 3.2072, 3.72, 3.2072, 3.5288], [1781789400, 3.464, 3.7472, 3.2064, 3.68], [1782135000, 3.672, 3.76, 3.468, 3.672], [1782221400, 3.568, 3.76, 3.4152, 3.712], [1782307800, 3.76, 3.76, 3.4, 3.68], [1782394200, 3.4304, 3.624, 3.28, 3.4612], [1782480600, 3.52, 3.64, 3.52, 3.64], [1782739800, 3.64, 3.72, 3.28, 3.6528], [1782826200, 3.5536, 3.68, 3.3672, 3.6], [1782912600, 3.6, 3.816, 3.4448, 3.816], [1782999000, 3.6, 3.8392, 3.5208, 3.68], [1783344600, 3.64, 4, 3.6216, 3.9368], [1783431000, 3.92, 3.952, 3.6, 3.8004], [1783517400, 3.76, 3.84, 3.524, 3.7008], [1783603800, 3.74, 3.84, 3.640808, 3.832], [1783690200, 3.648, 3.832, 3.6056, 3.832], [1783949400, 3.6, 3.7168, 3.52, 3.624], [1784035800, 3.52, 3.76, 3.412, 3.752], [1784122200, 3.696, 3.696, 3.496, 3.5432], [1784208600, 3.4336, 3.6, 3.2, 3.52], [1784295000, 3.52, 3.56, 2.982008, 2.9992], [1784554200, 3.28, 3.28, 2.8, 2.932], [1784640600, 2.96, 3.36, 2.6432, 3.31], [1784727000, 3.28, 3.36, 3.0504, 3.36], [1784813400, 3.181752, 3.312, 3.1816, 3.312], [1784899800, 3.12, 3.36, 3.074264, 3.36], [1785159000, 3.3696, 3.3696, 2.8808, 3.2048], [1785245400, 3.118408, 3.36, 3.0824, 3.36], [1785331800, 3.2008, 3.3584, 2.9928, 3.28], [1785418200, 3.2856, 3.2856, 3.1804, 3.184], [1785504600, 3.236, 3.28, 2.9608, 3.28], [1785763800, 3.168, 3.168, 3, 3.072], [1785850200, 3.28, 3.28, 2.9648, 2.9648], [1785936600, 3.192, 3.2, 2.9848, 3.0856], [1786023000, 3.0176, 3.132, 2.9088, 2.9088], [1786109400, 3.04, 3.12, 2.9096, 3.12], [1786368600, 3.04, 3.2, 2.96, 3.0792], [1786455000, 3.68, 3.68, 3.048, 3.048], [1786541400, 3.04, 3.509976, 2.9208, 3.3376], [1786627800, 3.34, 3.76, 2.81, 3.38], [1786714200, 3.12, 3.19, 2.75, 2.97], [1786973400, 3.9, 4.28, 3.02, 3.08], [1787059800, 2.92, 2.92, 2.2289, 2.32], [1787146200, 2.3, 2.54, 2.295, 2.46], [1787232600, 2.44, 2.72, 2.3458, 2.42], [1787319000, 2.48, 2.6, 2.44, 2.51], [1787578200, 2.49, 2.65, 2.47, 2.6], [1787664600, 2.55, 2.7299, 2.53, 2.58], [1787751000, 2.59, 2.64, 2.5301, 2.54], [1787837400, 2.51, 2.61, 2.5053, 2.6], [1787923800, 2.54, 2.6799, 2.4881, 2.6], [1788183000, 2.6, 2.65, 2.51, 2.52], [1788269400, 2.56, 2.56, 2.1001, 2.36], [1788355800, 2.4, 2.41, 2.241, 2.3], [1788442200, 2.33, 2.37, 2.27, 2.37], [1788528600, 2.3496, 2.3496, 2.26, 2.26], [1788874200, 2.26, 2.36, 2.14, 2.14], [1788960600, 2.14, 2.1414, 2, 2.01], [1789047000, 1.99, 2.0099, 1.9, 1.94], [1789133400, 1.9, 1.9392, 1.71, 1.73], [1789392600, 1.71, 1.9388, 1.66, 1.66], [1789479000, 2.38, 2.6, 1.84, 2.32], [1789565400, 1.88, 2.13, 1.73, 1.97], [1789651800, 1.77, 1.9886, 1.7492, 1.9], [1789738200, 1.85, 2.0933, 1.75, 1.75], [1789997400, 1.76, 1.7699, 1.6, 1.63], [1790083800, 1.78, 1.78, 1.6, 1.68], [1790170200, 1.715, 1.92, 1.63, 1.88], [1790256600, 1.87, 1.87, 1.75, 1.78], [1790343000, 1.72, 1.77, 1.67, 1.72], [1790602200, 1.68, 1.722, 1.6, 1.63], [1790688600, 1.6, 1.7097, 1.595, 1.69], [1790775000, 1.7, 1.7, 1.61, 1.65], [1790861400, 1.6, 1.65, 1.59, 1.6], [1790947800, 1.6491, 1.6491, 1.57, 1.61], [1791207000, 1.645, 1.68, 1.5501, 1.58], [1791293400, 1.59, 1.62, 1.55, 1.57], [1791379800, 1.54, 1.61, 1.43, 1.47], [1791466200, 1.485, 1.4999, 1.31, 1.35]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MYSZ
W1 · Report parameters
swing high 4.28
swing low 2.6432
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.01
open 1.68
high 1.722
low 1.57
close 1.61
body size 0.07
upper wick 0.042
lower wick 0.04
body ratio 0.46052632
close position 0.26315789
candle pattern NONE
range high 5.152
range low 1.6
range size 3.552
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.19882171
rsi7 17.83212643
rsi14 26.88897331
rsi21 32.57092182
rsi slope -0.71062157
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd -0.94976011
macd signal -0.89955229
macd histogram -0.05020781
stoch k 1.47601476
stoch d 3.1295804
adx 16.92098063
plus di 14.01288932
minus di 23.53135489
atr7 0.63433175
atr14 0.76450404
atr pct 47.48472291
bollinger upper 4.85214188
bollinger middle 3.05818
bollinger lower 1.26421812
bollinger width 117.32219039
percent b 0.09637381
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.6
resistance 5.152
nearest fvg low 2.7299
nearest fvg high 2.75
fvg direction DOWN
fvg size 0.0201
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 3.8937152
fib 382 3.6547424
fib 500 3.4616
fib 618 3.2684576
fib 705 3.126056
fib 786 2.9934752
fib 1272 4.7252096
fib 1618 5.2915424
fib 2000 5.9168
fib 2618 6.9283424
ema9 2.2001842
ema20 2.97644268
ema50 5.39363734
ema200 273.79240479
ema slope -0.14383607
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 39.7
seller score 60.3
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MYSZ; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.61
ema12 2.42656671
ema26 3.37632681
sma20 3.05818
sma50 4.906024
sma100 8.973572
sma200 35.301174
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.7703675561844396, 'roc': -0.7630219118074582, 'vol': 0.46671649557256567, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.8072523810879326, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 2.2001841979886367, 'ema21': 3.0429837503382755, 'ema50': 5.39363734386805, 'rsi14': 26.88897331446681, 'atr14': 0.7645040388833975, 'macd': {'macd': -0.9497601052018836, 'signal': -0.8995522935624795, 'hist': -0.05020781163940413}, 'bb': {'middle': 3.0581799999999992, 'upper': 4.852141880977408, 'lower': 1.264218119022591}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 12.32, 14.56, 11.68, 12.96], [1731335400, 12.8, 14.24, 11.7528, 12.24], [1731940200, 12.32, 13.28, 8.48, 10.8], [1732545000, 11.6, 12.88, 10.08, 10.32], [1733149800, 10.32, 12.8, 8.68988, 10.592], [1733754600, 10.8, 12.72, 9.28, 9.44], [1734359400, 9.6, 63.52, 8.4008, 34], [1734964200, 34.16, 75.2, 29.84, 52.08], [1735569000, 43.2, 44.72, 32.8808, 34], [1736173800, 34, 35.84, 17.92, 21.6], [1736778600, 20.64, 25.1848, 17.92, 22.8], [1737469800, 22.32, 22.4016, 15.12, 17.6], [1737988200, 17.6, 17.6, 14.48, 15.36], [1738593000, 15.12, 18.4, 14.64, 14.72], [1739197800, 14.72, 15.6, 13.36, 14.32], [1739889000, 14.32, 16.208, 13.9384, 15.44], [1740407400, 15.44, 15.44, 10.8, 10.96], [1741012200, 10.96, 12.64, 10.16, 10.8], [1741613400, 10.8, 12.08, 8.56, 10.08], [1742218200, 10.08, 10.58, 9.68, 10], [1742823000, 10, 14.72, 9.444, 14.32], [1743427800, 16.4, 24.32, 8.0904, 8.64], [1744032600, 8.64, 10.72, 8.16, 10.08], [1744637400, 10, 12.08, 10, 11.84], [1745242200, 11.84, 13.2, 10.72, 10.88], [1745847000, 10.88, 11.12, 8.96, 10.24], [1746451800, 10.24, 10.72, 9.64, 10.56], [1747056600, 10.56, 11.52, 8.8, 9.28], [1747661400, 9.04, 10.8, 9.04, 9.76], [1748352600, 9.76, 10.16, 9.4008, 9.52], [1748871000, 9.52, 10.72, 8.96, 10.16], [1749475800, 10.16, 11.4, 9.2, 9.36], [1750080600, 9.36, 9.52, 8.88, 9.12], [1750685400, 9.12, 11.04, 8.8, 10.704], [1751290200, 11.04, 11.04, 9.56, 9.92], [1751895000, 10.4, 11.2, 9.92, 10.4], [1752499800, 10.24, 10.4, 9.6, 10.36], [1753104600, 10.32, 12.16, 10.32, 10.96], [1753709400, 11.12, 13.2, 9.44, 9.6], [1754314200, 9.6, 10.64, 9.52, 10], [1754919000, 9.68, 11.04, 9.12, 9.52], [1755523800, 9.6, 9.84, 8.96, 9.52], [1756128600, 9.6, 9.84, 9.2, 9.2], [1756819800, 9.2, 10.32, 9.2, 10.24], [1757338200, 10.24, 11.84, 9.2, 9.44], [1757943000, 9.36, 10, 8.64, 9.84], [1758547800, 9.84, 11.04, 9.36, 9.52], [1759152600, 9.44, 10.16, 9.124, 9.84], [1759757400, 10.08, 10.24, 9.68, 9.68], [1760362200, 10, 10.032, 9.2, 9.44], [1760967000, 9.44, 9.6, 8.8, 9.44], [1761571800, 9.44, 9.96, 9.2808, 9.44], [1762180200, 9.44, 9.44, 8.8, 9.28], [1762785000, 9.28, 9.44, 7.6384, 8.5592], [1763389800, 8.72, 8.72, 5.84, 6.3312], [1763994600, 6.4, 8, 6.24, 7.76], [1764599400, 7.84, 9.68, 6.9624, 7.7144], [1765204200, 7.8512, 8.0008, 7.2808, 7.36], [1765809000, 7.24, 7.3608, 6.6, 6.7576], [1766413800, 6.696, 7.12, 6.4, 6.5808], [1767018600, 6.8, 6.8, 6.0056, 6.4888], [1767623400, 6.656, 6.96, 6.1608, 6.56], [1768228200, 6.96, 9.7592, 6.88, 6.9232], [1768919400, 7.04, 7.064, 6.56, 6.8744], [1769437800, 6.88, 7.04, 6.08, 6.2048], [1770042600, 6.088, 6.24, 4.80808, 5.184], [1770647400, 5.28, 5.3588, 4.0208, 4.5632], [1771338600, 4.6288, 4.9584, 4.1176, 4.2728], [1771857000, 4.424, 4.56, 4.072, 4.408], [1772461800, 4.32, 5.1648, 4.108, 4.8872], [1773063000, 4.84, 5.4392, 4.32, 4.4992], [1773667800, 4.4064, 5.08, 4.4064, 4.8784], [1774272600, 4.48, 4.9592, 4.376, 4.7192], [1774877400, 4.8, 5.5192, 4.4, 5.0392], [1775482200, 5.0008, 5.44, 4.7224, 5.2152], [1776087000, 5.304, 5.6, 4.856, 5.368], [1776691800, 5.44, 5.6, 5, 5.06], [1777296600, 5.12, 5.351192, 4.920808, 4.968], [1777901400, 4.96, 5.2, 4.4064, 4.64], [1778506200, 4.56, 4.680008, 4.16, 4.1608], [1779111000, 4.18, 4.3992, 3.84, 3.92], [1779802200, 4.1608, 5.152, 3.8976, 4.96], [1780320600, 5.0832, 5.0832, 4.0808, 4.1824], [1780925400, 4, 4.48, 3.36, 3.36], [1781530200, 3.36, 3.759992, 3.052, 3.68], [1782135000, 3.672, 3.76, 3.28, 3.64], [1782739800, 3.64, 3.8392, 3.28, 3.68], [1783344600, 3.64, 4, 3.524, 3.832], [1783949400, 3.6, 3.76, 2.982008, 2.9992], [1784554200, 3.28, 3.36, 2.6432, 3.36], [1785159000, 3.3696, 3.3696, 2.8808, 3.28], [1785763800, 3.168, 3.28, 2.9088, 3.12], [1786368600, 3.04, 3.76, 2.75, 2.97], [1786973400, 3.9, 4.28, 2.2289, 2.51], [1787578200, 2.49, 2.7299, 2.47, 2.6], [1788183000, 2.6, 2.65, 2.1001, 2.26], [1788874200, 2.26, 2.36, 1.71, 1.73], [1789392600, 1.71, 2.6, 1.66, 1.75], [1789997400, 1.76, 1.92, 1.6, 1.72], [1790602200, 1.68, 1.722, 1.57, 1.61]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MYSZ
MN1 · Report parameters
swing high 9.7592
swing low 4.0208
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low Yes
liquidity distance 0.5789
open 2.56
high 2.6
low 1.595
close 1.65
body size 0.91
upper wick 0.04
lower wick 0.055
body ratio 0.90547264
close position 0.05472637
candle pattern MARUBOZU
range high 37.04
range low 2.2289
range size 34.8111
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.01744446
rsi7 19.75878676
rsi14 26.43969079
rsi21 27.63987885
rsi slope -0.08404112
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -80.14826511
macd signal -115.00680199
macd histogram 34.85853688
stoch k 0.53684724
stoch d 3.07410429
adx 36.0971077
plus di 33.26983493
minus di 15.97318032
atr7 3.41969052
atr14 57.61140512
atr pct 3491.60031013
bollinger upper 12.98151622
bollinger middle 6.98098
bollinger lower 0.98044378
bollinger width 171.91099885
percent b 0.05579137
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.2289
resistance 37.04
nearest fvg low 2.6
nearest fvg high 2.6432
fvg direction DOWN
fvg size 0.0432
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 5.3750624
fib 382 6.2128688
fib 500 6.89
fib 618 7.5671312
fib 705 8.066372
fib 786 8.5311824
fib 1272 2.4599552
fib 1618 0.4744688
fib 2000 -1.7176
fib 2618 -5.2639312
ema9 4.20436321
ema20 22.6384465
ema50 1797.07840534
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -2.20931016
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 14.5
seller score 85.5
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 120
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MYSZ; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.65
ema12 5.5059082
ema26 85.65417331
sma20 6.98098
sma50 55.839032
sma100 3739.475532
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 12, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.7853436402118272, 'roc': -0.03535179644599537, 'vol': -1, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.8884172682371443, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 4.204363211664376, 'ema21': 28.49271314054472, 'ema50': 1797.0784053420957, 'rsi14': 26.439690793645184, 'atr14': 57.61140511707655, 'macd': {'macd': -80.1482651069406, 'signal': -115.0068019859925, 'hist': 34.8585368790519}, 'bb': {'middle': 6.980980000000001, 'upper': 12.981516223905327, 'lower': 0.9804437760946731}, 'bars_used': 120, 'candles': [[1527859800, 28560, 30657.6, 19488, 21876], [1530538200, 22807.2, 24960, 18000, 18000], [1533130200, 18240, 21600, 17066.4, 20772], [1536067800, 21600, 35520, 19442.4, 28080], [1538400600, 26400, 29040, 22800, 23736], [1541079000, 24000, 29736, 23520, 24960], [1543847400, 24960, 25356, 15600, 18489.6], [1546439400, 18960, 23995.2, 18192, 18480], [1549031400, 18480, 19920, 17296.8, 17805.6], [1551450600, 17786.4, 21120, 17400, 18722.4], [1554125400, 18482.4, 19466.4, 14644.8, 16804.8], [1556717400, 17520, 24720, 14400, 16848], [1559568600, 17040, 18560.448, 14582.4, 16320], [1561987800, 16560, 17880, 9960, 13161.6], [1564666200, 13010.4, 13680, 10320, 10615.2], [1567517400, 10879.2, 12415.2, 10104, 11515.2], [1569936600, 11709.6, 11709.6, 9573.6, 10327.2], [1572615000, 10464, 10788, 4752, 5743.84], [1575297000, 6018.4, 6880, 4784, 5305.44], [1577975400, 5312, 7728, 4096, 4320], [1580740200, 4576, 4608, 2880, 3168], [1583159400, 3200, 3472, 1088, 2600], [1585747800, 2624, 5568, 2256, 3472], [1588339800, 3824, 3824, 1200.16, 1567.84], [1591018200, 1567.36, 2688, 1456, 1696], [1593610200, 1696, 2592, 1664, 2240], [1596461400, 2176, 2303.2, 1600, 1696], [1598967000, 1696, 1920, 1344.8, 1648], [1601559000, 1648, 1872, 1500.8, 1529.76], [1604327400, 1600, 2000, 1504, 1792], [1606833000, 1888, 2768, 1744, 2256], [1609770600, 2320, 2912, 2000, 2304], [1612189800, 2320, 3200, 2096, 2144], [1614609000, 2176, 2760, 1760, 1856], [1617283800, 1856, 2016, 1520, 1591.2], [1620048600, 1664, 2224, 1416.16, 2032], [1622554200, 2016, 2872, 1940.48, 2464], [1625146200, 2496, 2503.04, 1872, 2032], [1627911000, 2016, 2032, 1712.16, 1856], [1630503000, 1840, 2512, 1808, 2192], [1633095000, 2208, 4752, 1752, 1904], [1635773400, 1968, 2096, 1208.32, 1253.6], [1638369000, 1279.2, 1282.88, 800, 808], [1641220200, 836.8, 895.84, 529.12, 644.8], [1643725800, 676.96, 712, 449.44, 531.84], [1646145000, 537.76, 720, 406.56, 552], [1648819800, 552, 623.84, 400, 405.12], [1651498200, 416.64, 592, 304.48, 392.7216], [1654090200, 400, 496, 289.6, 305.6], [1656682200, 331.84, 416, 320, 338.24], [1659360600, 338.08, 800, 328, 358.72], [1662039000, 358.72, 536, 288, 320], [1664803800, 332, 332, 160, 281.44], [1667309400, 266.4, 328, 248, 263.2], [1669905000, 260.8, 541.76, 157.44, 174.08], [1672756200, 174.08, 205.44, 160, 180.4224], [1675261800, 179.84, 220.8, 89.6, 95.36], [1677681000, 92.8, 120.6528, 72.32, 113.28], [1680528600, 107.52, 152.96, 73.6, 75.52], [1682947800, 77.44, 94.72, 71.04, 76.8], [1685626200, 78.08, 86.4, 65.28, 70.3936], [1688391000, 71.04, 83.84, 65.92, 68.48], [1690896600, 69.12, 175.36, 66.56, 97.28], [1693575000, 99.2, 104.64, 51.744, 55.3024], [1696253400, 54.6688, 59.04, 38.4, 53.12], [1698845400, 50.1632, 70.4, 36.48, 43.5264], [1701441000, 43.52, 47.9616, 38.4, 43.1968], [1704205800, 41.952, 56.96, 23.168, 26.9952], [1706797800, 27.52, 47.615936, 23.04, 25.1392], [1709303400, 24.32, 37.12, 24.32, 27.296], [1711978200, 27.712, 43.44, 25.28, 32.38], [1714570200, 31.36, 49.184, 26.72, 27.68], [1717421400, 27.68, 28.9096, 18.8, 21.12], [1719840600, 21.12, 30, 19.6, 21.36], [1722519000, 20.96, 23.44, 14.64, 14.88], [1725370200, 15.44, 16.56, 12.48, 13.44], [1727789400, 13.6456, 16.56, 11.2, 12.08], [1730467800, 12.08, 14.56, 8.48, 10.32], [1733149800, 10.32, 75.2, 8.4008, 34.16], [1735828200, 34.8, 37.04, 14.48, 15.36], [1738593000, 15.12, 18.4, 10.8, 10.96], [1741012200, 10.96, 24.32, 8.56, 11.44], [1743514200, 12.7408, 13.2, 8.0904, 9.76], [1746106200, 9.76, 11.52, 8.8, 9.52], [1748871000, 9.52, 11.4, 8.8, 9.76], [1751376600, 9.6, 13.2, 9.56, 10], [1754055000, 9.84, 11.04, 8.96, 9.2], [1756819800, 9.2, 11.84, 8.64, 9.52], [1759325400, 9.44, 10.24, 8.8, 9.44], [1762180200, 9.44, 9.44, 5.84, 7.76], [1764599400, 7.84, 9.68, 6.0056, 6.0648], [1767364200, 6.1524, 9.7592, 6.08, 6.2048], [1770042600, 6.088, 6.24, 4.0208, 4.408], [1772461800, 4.32, 5.4392, 4.108, 4.62], [1775050200, 4.792, 5.6, 4.48, 4.952], [1777642200, 5.0504, 5.2, 3.84, 4.96], [1780320600, 5.0832, 5.0832, 3.052, 3.6], [1782912600, 3.6, 4, 2.6432, 3.28], [1785763800, 3.168, 4.28, 2.2289, 2.52], [1788269400, 2.56, 2.6, 1.595, 1.65]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MYSZ

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 12.0/10012.0/100FOMO · panic
Buy: 14.5/10014.5/100Buy
Sell: 85.5/10085.5/100Sell

Source: NASDAQ:MYSZ · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 23.0/10023.0/100FOMO · fear
Buy: 39.7/10039.7/100Buy
Sell: 60.3/10060.3/100Sell

Source: NASDAQ:MYSZ · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 20.0/10020.0/100FOMO · panic
Buy: 15.9/10015.9/100Buy
Sell: 84.1/10084.1/100Sell

Source: NASDAQ:MYSZ · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.