NASDAQ:MZTINghiêng giảm mạnh · -56
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
102.1900
Kháng cự gần nhất
104.0571
Hỗ trợ gần nhất
100.7850
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -56/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 102.1900 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 104.0571 (+1.83%); hỗ trợ gần nhất 100.7850 (-1.37%).
  • Động lượng D1: RSI-14 47.5, ADX 21.3, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 100.7850, mục tiêu 97.0001.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (60/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MZTI đóng cửa gần nhất tại 102.1900 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -56/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm. Chỉ số FOMO D1 53/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T02:02:23.111395+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 02:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.15 (-0.08% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,838.40 (+0.19% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.55 (-1.65% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,205.19 (+0.25% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MZTI (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:MZTI: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 29/bán 71); W1 giảm (mua 56/bán 44); D1 giảm (mua 41/bán 59).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 102.1900): Giá nằm trên EMA20 nhưng dưới EMA50/EMA200: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 47.5 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 69 / %D 52. ADX 21.3 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 19 < -DI 25 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 2.7973 (~2.74% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.67. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Có tín hiệu đổi tính chất (CHoCH) chiều tăng. FVG tăng gần nhất: 99.7800 – 100.1000. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 105.7812 (+3.51%) — D1 EMA50
  • R2 105.1700 (+2.92%) — W1 cạnh dưới FVG + W1 đáy swing · hội tụ
  • R1 104.0571 (+1.83%) — D1 dải Bollinger trên
  • Giá đóng cửa gần nhất 102.1900
  • S1 100.7850 (-1.37%) — D1 đỉnh swing
  • S2 99.7800 (-2.36%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S3 98.8925 (-3.23%) — D1 Fib 50% + D1 Fib 61.8% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 100.7850 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 100.7850
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 103.5823
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 97.0001 / 94.6610
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 104.0571 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 104.0571
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 101.2597
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 110.1200 / 113.0800
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 100.0597 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 100.0597
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 98.3813
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 102.7806 / 105.5014
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (60/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.7973: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 102.19 Giảm Chưa có tín hiệu 97.0001 107.1 2026-10-08 13:30:00
W1 99.53 Giảm Chưa có tín hiệu 98 120.99 2026-09-28 13:30:00
MN1 99.19 Giảm Chưa có tín hiệu 104.275 198.39 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 100.785
swing_low 97.0001
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Tăng
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.91
Giá mở cửa 100.97
Giá cao nhất 102.84
Giá thấp nhất 100.15
Giá đóng cửa 102.19
body_size 1.22
upper_wick 0.65
lower_wick 0.82
body_ratio 0.4535316
close_position 0.75836431
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 107.1
range_low 97.0001
range_size 10.0999
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.96163455
rsi7 61.20377072
rsi14 47.47152771
rsi21 45.20724722
rsi_slope 6.39107912
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -1.91537876
macd_signal -2.35939772
macd_histogram 0.44401896
stoch_k 68.55969035
stoch_d 52.04692268
adx 21.25321079
plus_di 19.36215383
minus_di 25.18585919
atr7 2.44168352
atr14 2.79732047
atr_pct 2.73737202
bollinger_upper 104.057061
bollinger_middle 101.1985
bollinger_lower 98.339939
bollinger_width 5.64941378
percent_b 0.67342642
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 97.0001
Kháng cự tham chiếu 107.1
nearest_fvg_low 99.78
nearest_fvg_high 100.1
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.32
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 97.8933364
fib_382 98.4459318
fib_500 98.89255
fib_618 99.3391682
fib_705 99.6684545
fib_786 99.9750314
fib_1272 95.9706072
fib_1618 94.6610318
fib_2000 93.2152
fib_2618 90.8761318
ema9 100.68745222
ema20 101.93736376
ema50 105.78116558
ema200 125.76862718
ema_slope 0.02659329
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 41.4
Điểm bên bán 58.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 102.19
ema12 100.89570332
ema26 102.81108208
sma20 101.1985
sma50 107.445
sma100 109.0784
sma200 129.512425
fomo {'version': '1', 'score': 53, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.32094692150267373, 'rsi': -0.08428240954745216, 'roc': 0.12511973639013968, 'vol': 0.07066214584906916, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.3468528393961295, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 100.68745221642335, 'ema21': 102.08450727775639, 'ema50': 105.78116557521098, 'rsi14': 47.471527713576435, 'atr14': 2.797320471557368, 'macd': {'macd': -1.9153787615963438, 'signal': -2.3593977223357907, 'hist': 0.4440189607394469}, 'bb': {'middle': 101.19850000000001, 'upper': 104.05706100162303, 'lower': 98.339938998377}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 114.38, 116.23, 112.74, 112.98], [1779197400, 113.39, 114.68, 111.715, 113.89], [1779283800, 113.36, 115.375, 110.64, 112], [1779370200, 111.34, 114.4679, 110.31, 112.77], [1779456600, 112.77, 115.105, 112.77, 115], [1779802200, 114.24, 115.26, 112.93, 114.27], [1779888600, 114.46, 115.84, 114.17, 114.93], [1779975000, 114.93, 115.47, 113.01, 114.22], [1780061400, 113.44, 114.825, 111.6001, 111.94], [1780320600, 111.62, 113.48, 108.21, 109.68], [1780407000, 109.47, 110.115, 108.07, 108.83], [1780493400, 108, 108.625, 105.87, 107.01], [1780579800, 108.98, 111.64, 106.285, 106.47], [1780666200, 106, 109.07, 105.8, 107.36], [1780925400, 106.22, 109.07, 106.13, 108.96], [1781011800, 108.97, 111.94, 108.97, 110.01], [1781098200, 110.66, 111.54, 108.64, 109.36], [1781184600, 108.69, 110.035, 108.1, 109.46], [1781271000, 109.63, 111.82, 108.865, 111.61], [1781530200, 111.02, 112.14, 108.39, 108.69], [1781616600, 108.69, 111.21, 108.18, 108.92], [1781703000, 107.82, 108.55, 104.58, 105.64], [1781789400, 105.64, 108.0752, 105.3, 107.06], [1782135000, 106.62, 107.285, 104.275, 104.72], [1782221400, 106.99, 109.46, 106.025, 108.99], [1782307800, 109.58, 112.78, 109.58, 112.56], [1782394200, 112.56, 114.73, 111.73, 112.41], [1782480600, 113.18, 116.91, 112.065, 115.92], [1782739800, 114.87, 115.66, 113.8736, 115.52], [1782826200, 114.88, 115.06, 113.36, 114.16], [1782912600, 114.87, 117.8999, 114.87, 116.15], [1782999000, 116.15, 117.95, 114.61, 115.79], [1783344600, 115.37, 117.41, 111.1301, 112.33], [1783431000, 114.84, 115.6299, 113.185, 113.61], [1783517400, 113.43, 114.01, 111.76, 112.15], [1783603800, 111.98, 112.21, 109.21, 112.09], [1783690200, 112.81, 115.265, 111.78, 114.8], [1783949400, 115.25, 116.485, 113.6, 114.11], [1784035800, 113.745, 114.11, 106.82, 106.96], [1784122200, 108.355, 108.86, 105.17, 105.47], [1784208600, 106.84, 109.92, 105.74, 109.85], [1784295000, 111.4, 112.95, 106.1101, 107.14], [1784554200, 107.28, 110.605, 105.64, 110.29], [1784640600, 110.05, 111.375, 107.3, 108.22], [1784727000, 108.83, 111, 108.31, 108.64], [1784813400, 107.97, 107.97, 105.85, 106.55], [1784899800, 106.72, 108.08, 106.72, 107.19], [1785159000, 108.26, 109.455, 107.425, 107.48], [1785245400, 109.63, 112.98, 109.495, 110.19], [1785331800, 110.13, 112.47, 109.59, 111.24], [1785418200, 109.87, 109.88, 107.2, 107.61], [1785504600, 107.02, 107.855, 105.54, 106.87], [1785763800, 110.18, 111.87, 108.045, 110.75], [1785850200, 109.53, 111.1, 108.96, 110.3], [1785936600, 110.38, 111.4, 108.35, 111.26], [1786023000, 112.28, 112.65, 110, 110.29], [1786109400, 109.87, 113.56, 109.36, 113.48], [1786368600, 113, 115.0041, 112.265, 114.04], [1786455000, 113.24, 116.46, 113.1, 115.02], [1786541400, 114.02, 115.9, 113.33, 115.9], [1786627800, 116.33, 118.42, 115.955, 117.42], [1786714200, 117.4, 117.55, 114.861, 116.05], [1786973400, 115.08, 116.545, 114.62, 114.76], [1787059800, 116.54, 117.42, 114.4462, 115.58], [1787146200, 116.33, 117.9255, 115.9, 116.92], [1787232600, 116.05, 117.05, 112.5802, 112.89], [1787319000, 112.76, 114.04, 111.2201, 111.63], [1787578200, 112.91, 116.14, 112.15, 115.76], [1787664600, 118.93, 120.99, 113.725, 117.35], [1787751000, 115.68, 117.005, 112.85, 113.45], [1787837400, 112.31, 112.98, 110.12, 112.53], [1787923800, 113.05, 115.35, 112.145, 114.84], [1788183000, 114.09, 115.86, 112.6, 112.65], [1788269400, 112.73, 113.37, 110.55, 111.83], [1788355800, 113.01, 113.24, 111.22, 111.37], [1788442200, 111.52, 111.745, 105.41, 105.64], [1788528600, 105.16, 106.43, 104.6738, 105.39], [1788874200, 103.77, 104.91, 102.135, 104.03], [1788960600, 103.46, 103.86, 100.55, 101.2], [1789047000, 101.21, 102.795, 100.4737, 101.47], [1789133400, 101.96, 104.09, 100.2, 104.05], [1789392600, 105.47, 107.1, 102.66, 102.94], [1789479000, 102.17, 102.17, 98, 101.34], [1789565400, 101.21, 103.21, 101.21, 102.96], [1789651800, 103.88, 104.285, 101.03, 101.25], [1789738200, 100.66, 102.23, 99.41, 99.92], [1789997400, 100.3, 103.82, 99.145, 102.5], [1790083800, 103.9, 104.57, 102.6, 103.56], [1790170200, 103.56, 104.47, 101.65, 102.12], [1790256600, 102.28, 103.41, 100.55, 101.14], [1790343000, 100.73, 101.26, 99.6904, 100.47], [1790602200, 100.22, 101.915, 98.56, 101.1], [1790688600, 100.1, 101.79, 98.745, 99.9], [1790775000, 99.95, 100.68, 97.795, 99.19], [1790861400, 99.39, 100.72, 97.0001, 99.69], [1790947800, 100.66, 100.785, 98.855, 99.53], [1791207000, 99.46, 99.78, 97.265, 99.49], [1791293400, 99.78, 100.69, 99.515, 100.2], [1791379800, 100.48, 101.06, 100.1, 100.43], [1791466200, 100.97, 102.84, 100.15, 102.19]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MZTI
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 120.99
swing_low 105.17
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.53
Giá mở cửa 100.22
Giá cao nhất 101.915
Giá thấp nhất 97.0001
Giá đóng cửa 99.53
body_size 0.69
upper_wick 1.695
lower_wick 2.5299
body_ratio 0.14038943
close_position 0.51474089
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 120.99
range_low 98
range_size 22.99
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.6206056
rsi7 29.04984669
rsi14 31.7671474
rsi21 33.34179415
rsi_slope -0.58800955
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd -9.46982434
macd_signal -10.01170808
macd_histogram 0.54188374
stoch_k 10.54568798
stoch_d 9.8803156
adx 40.42921356
plus_di 10.28092593
minus_di 26.92177734
atr7 7.33498675
atr14 7.91952244
atr_pct 7.95691996
bollinger_upper 120.14825392
bollinger_middle 109.302
bollinger_lower 98.45574608
bollinger_width 19.84639607
percent_b 0.04952189
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 98
Kháng cự tham chiếu 120.99
nearest_fvg_low 104.91
nearest_fvg_high 110.12
fvg_direction Giảm
fvg_size 5.21
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 117.25648
fib_382 114.94676
fib_500 113.08
fib_618 111.21324
fib_705 109.8369
fib_786 108.55548
fib_1272 125.29304
fib_1618 130.76676
fib_2000 136.81
fib_2618 146.58676
ema9 105.09798772
ema20 112.14295774
ema50 130.82585859
ema200 159.84998147
ema_slope -1.32767976
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 55.8
Điểm bên bán 44.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 99.53
ema12 106.88048517
ema26 116.35030951
sma20 109.302
sma50 136.722
sma100 157.4782
sma200 172.404575
fomo {'version': '1', 'score': 25, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.9879338943385344, 'rsi': -0.6077617534137512, 'roc': -0.3224100130245296, 'vol': -0.025554638645347016, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.9009562265561905, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 105.09798772153447, 'ema21': 112.84245091047133, 'ema50': 130.8258585855393, 'rsi14': 31.767147397587465, 'atr14': 7.919522440945621, 'macd': {'macd': -9.469824341289936, 'signal': -10.011708076729965, 'hist': 0.5418837354400292}, 'bb': {'middle': 109.30199999999999, 'upper': 120.14825391552309, 'lower': 98.4557460844769}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 180.49, 202.63, 180.36, 197.215], [1731335400, 198.64, 200.11, 180.29, 180.75], [1731940200, 181.24, 186.755, 176.96, 186.38], [1732545000, 188.27, 190.785, 183.54, 185.84], [1733149800, 185.74, 189.12, 179.41, 179.73], [1733754600, 179.84, 198.31, 179.84, 198.1], [1734359400, 197, 197.5, 179.915, 180.69], [1734964200, 179.9, 179.9, 174.13, 175.87], [1735569000, 175.86, 175.86, 171.395, 173.49], [1736173800, 173.25, 174.685, 163.195, 166.74], [1736778600, 166.42, 171.71, 164.22, 171.1], [1737469800, 172.14, 175.91, 170.86, 172], [1737988200, 171.8, 176.84, 167.09, 168.74], [1738593000, 166.26, 189.395, 164.9052, 188.71], [1739197800, 189.94, 195.19, 185.68, 188.63], [1739889000, 187.81, 195.55, 187.18, 194.81], [1740407400, 195.19, 198.39, 188.86, 191.155], [1741012200, 190.85, 194.68, 184.59, 192.49], [1741613400, 192.2, 195.62, 176.85, 180.02], [1742218200, 179.86, 185.23, 173.19, 175.33], [1742823000, 176.2, 179.675, 173.885, 174.79], [1743427800, 174.79, 182.265, 170.87, 179.8], [1744032600, 175.05, 185.035, 171.43, 183.76], [1744637400, 185, 189.65, 181.55, 189.03], [1745242200, 189.18, 193.4, 186.67, 190.21], [1745847000, 190.36, 193.25, 156.14, 162.8], [1746451800, 163.4, 167.68, 158.84, 166.6], [1747056600, 167.68, 171.16, 163.8, 169.49], [1747661400, 168.8, 168.8, 160.05, 164], [1748352600, 165.3, 169.45, 163.96, 167.4], [1748871000, 166.84, 170.77, 165.18, 167.93], [1749475800, 167.93, 171.955, 167.1, 167.4], [1750080600, 168.58, 170.65, 166.635, 168.98], [1750685400, 168.38, 173.1141, 166.99, 171.8], [1751290200, 171.97, 184.355, 165.16, 180.02], [1751895000, 178.64, 179.6499, 173.05, 174.57], [1752499800, 174.24, 179.21, 171.06, 179.01], [1753104600, 178.9, 186.19, 178.02, 180.77], [1753709400, 180.31, 185.505, 176.05, 176.85], [1754314200, 177.67, 180.7, 173.025, 178.32], [1754919000, 178.32, 183.795, 175.94, 180.29], [1755523800, 180.94, 190.96, 174.08, 189.18], [1756128600, 188.72, 188.72, 178.27, 182.6], [1756819800, 182.17, 186.1, 177.67, 184.46], [1757338200, 184.46, 186.945, 178.76, 183.02], [1757943000, 184, 184.26, 176.77, 176.89], [1758547800, 176.35, 178.33, 171.855, 172.25], [1759152600, 172.36, 173.79, 168.17, 168.5], [1759757400, 168.6, 169.6, 162.41, 164.88], [1760362200, 164.92, 169.9625, 162.74, 168.33], [1760967000, 168.98, 170.495, 165.01, 166.54], [1761571800, 166.54, 166.54, 154.535, 156.79], [1762180200, 155.64, 176.215, 152.945, 172.45], [1762785000, 173.1, 175.93, 168.06, 171.26], [1763389800, 171, 175.3, 167.44, 171.67], [1763994600, 171.02, 171.61, 161.775, 166.94], [1764599400, 166.6, 167.845, 159.31, 159.95], [1765204200, 159.95, 167.95, 156.9375, 166.94], [1765809000, 167.74, 174.8599, 165.92, 169.19], [1766413800, 168.77, 170.6099, 162.7401, 165.85], [1767018600, 166.28, 168.4799, 163.16, 164.55], [1767623400, 163.8, 171.69, 160.68, 167.94], [1768228200, 167.32, 170.795, 165.92, 168.09], [1768919400, 167.57, 171.505, 165.9, 168.62], [1769437800, 169.28, 171.7, 164.465, 171.57], [1770042600, 172.77, 176.26, 152.91, 154.74], [1770647400, 155.14, 160.16, 152.1706, 159.74], [1771338600, 160.27, 166.61, 156.45, 165.82], [1771857000, 165.57, 170.845, 161.42, 164.34], [1772461800, 162.03, 169.59, 160.21, 162.35], [1773063000, 162.35, 166.7, 150.16, 151.45], [1773667800, 151.45, 152.15, 138.435, 144.08], [1774272600, 144.91, 146.17, 136.72, 137.13], [1774877400, 137.9, 142.1, 136.91, 141.64], [1775482200, 141.64, 146.86, 141.1, 142], [1776087000, 142.27, 143.71, 133.79, 138.86], [1776691800, 138.63, 138.76, 124.25, 127.48], [1777296600, 127.21, 131.74, 122.63, 124.38], [1777901400, 120.71, 122.46, 111.04, 113.69], [1778506200, 113.69, 117.37, 112.095, 114.01], [1779111000, 114.38, 116.23, 110.31, 115], [1779802200, 114.24, 115.84, 111.6001, 111.94], [1780320600, 111.62, 113.48, 105.8, 107.36], [1780925400, 106.22, 111.94, 106.13, 111.61], [1781530200, 111.02, 112.14, 104.58, 107.06], [1782135000, 106.62, 116.91, 104.275, 115.92], [1782739800, 114.87, 117.95, 113.36, 115.79], [1783344600, 115.37, 117.41, 109.21, 114.8], [1783949400, 115.25, 116.485, 105.17, 107.14], [1784554200, 107.28, 111.375, 105.64, 107.19], [1785159000, 108.26, 112.98, 105.54, 106.87], [1785763800, 110.18, 113.56, 108.045, 113.48], [1786368600, 113, 118.42, 112.265, 116.05], [1786973400, 115.08, 117.9255, 111.2201, 111.63], [1787578200, 112.91, 120.99, 110.12, 114.84], [1788183000, 114.09, 115.86, 104.6738, 105.39], [1788874200, 103.77, 104.91, 100.2, 104.05], [1789392600, 105.47, 107.1, 98, 99.92], [1789997400, 100.3, 104.57, 99.145, 100.47], [1790602200, 100.22, 101.915, 97.0001, 99.53]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MZTI
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 176.26
swing_low 104.275
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 5.085
Giá mở cửa 112.73
Giá cao nhất 113.37
Giá thấp nhất 97.795
Giá đóng cửa 99.19
body_size 13.54
upper_wick 0.64
lower_wick 1.395
body_ratio 0.86934189
close_position 0.08956661
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 198.39
range_low 104.275
range_size 94.115
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.80987981
rsi7 21.87700598
rsi14 30.41061764
rsi21 35.58108252
rsi_slope -3.25903347
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -18.49769694
macd_signal -12.07090672
macd_histogram -6.42679022
stoch_k 1.49734342
stoch_d 4.7174529
adx 20.54656942
plus_di 11.05143204
minus_di 27.38068356
atr7 18.02135744
atr14 19.23124874
atr_pct 19.38829392
bollinger_upper 208.34991193
bollinger_middle 151.98675
bollinger_lower 95.62358807
bollinger_width 74.16852052
percent_b 0.03163779
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 104.275
Kháng cự tham chiếu 198.39
nearest_fvg_low 94.14
nearest_fvg_high 94.44
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.3
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 121.26346
fib_382 131.77327
fib_500 140.2675
fib_618 148.76173
fib_705 155.024425
fib_786 160.85521
fib_1272 84.69508
fib_1618 59.78827
fib_2000 32.29
fib_2618 -12.19673
ema9 123.60773205
ema20 143.0915276
ema50 158.75606173
ema200 131.08492794
ema_slope -4.62121343
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 28.7
Điểm bên bán 71.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 99.19
ema12 130.49800908
ema26 148.99570602
sma20 151.98675
sma50 171.3295
sma100 165.46035
sma200 127.7742254
fomo {'version': '1', 'score': 16, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.7743394948222637, 'rsi': -0.6529794119339466, 'roc': -1, 'vol': -0.5008892190575327, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.936724417014594, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['fomo_low'], 'ema9': 123.60773205022711, 'ema21': 144.23973266547398, 'ema50': 158.75606172999767, 'rsi14': 30.410617641981602, 'atr14': 19.23124873789049, 'macd': {'macd': -18.49769693513676, 'signal': -12.07090671783308, 'hist': -6.4267902173036795}, 'bb': {'middle': 151.98675, 'upper': 208.34991193002304, 'lower': 95.62358806997695}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 126.8, 141.58, 125.06, 138.42], [1530538200, 138.55, 146.58, 137.97, 145.03], [1533130200, 145.09, 160.98, 142.49, 156.27], [1536067800, 155.95, 161.685, 146.51, 149.21], [1538400600, 149.09, 175.37, 144.01, 171.38], [1541079000, 171.53, 189.34, 165.07, 180.32], [1543847400, 180.98, 194.3825, 170.39, 176.86], [1546439400, 176.22, 180.11, 155.45, 159.07], [1549031400, 158.98, 165.11, 152.95, 156.77], [1551450600, 156.99, 158.9295, 150.16, 156.69], [1554125400, 156.68, 158.89, 141.42, 148.71], [1556717400, 149.14, 154.14, 141.01, 143.83], [1559568600, 143.85, 153.19, 143.01, 148.6], [1561987800, 149.18, 158.23, 146.33, 155.82], [1564666200, 155.98, 158.25, 138.8955, 145.9], [1567517400, 145.31, 149.96, 138.54, 138.65], [1569936600, 138.67, 143.07, 133.77, 139.18], [1572615000, 139.44, 163.95, 138.6, 158.03], [1575297000, 158.18, 164.99, 154.42, 160.1], [1577975400, 160.69, 165.5, 153.63, 154.65], [1580740200, 155.55, 160.4361, 140.3, 144.45], [1583159400, 144.76, 166.31, 114.55, 144.64], [1585747800, 140.53, 146.79, 116.865, 134.63], [1588339800, 132.57, 159.405, 131.96, 153.46], [1591018200, 154.8, 168.21, 146.74, 154.99], [1593610200, 154.2, 163.9233, 151.42, 158.59], [1596461400, 159.32, 184.25, 157.16, 177.72], [1598967000, 177.18, 184.97, 171.51, 178.8], [1601559000, 178.7, 183.31, 163.3, 166.14], [1604327400, 168.02, 181.38, 162.53, 169.33], [1606833000, 170.07, 184.19, 165.35, 183.73], [1609770600, 183.6, 184.84, 170.21, 174.58], [1612189800, 174.58, 188.245, 170.26, 174.67], [1614609000, 176.95, 186.25, 173.4, 175.36], [1617283800, 176.05, 187.38, 174.23, 184.71], [1620048600, 185.42, 193.66, 182.01, 186.67], [1622554200, 187.22, 198.46, 185.74, 193.51], [1625146200, 193.97, 201.31, 192.585, 197.87], [1627911000, 198.81, 198.81, 174.38, 177.24], [1630503000, 178.33, 179.26, 167.41, 168.81], [1633095000, 168.81, 177.07, 167.43, 170], [1635773400, 170.01, 171.43, 145.79, 146.2], [1638369000, 147.79, 167.33, 146.86, 165.6], [1641220200, 165.42, 172, 155.53, 158.77], [1643725800, 158.51, 169.66, 151.36, 168.21], [1646145000, 167.49, 169.06, 147.07, 149.15], [1648819800, 149.22, 160.5978, 149.22, 155.18], [1651498200, 155.42, 155.61, 118.99, 121.9], [1654090200, 122.46, 132.79, 116.85, 128.78], [1656682200, 129.95, 133.305, 126.82, 132.38], [1659360600, 132.12, 175.12, 131.71, 168.55], [1662039000, 168.23, 173.31, 150.15, 150.28], [1664803800, 152.38, 182.4, 149.755, 180.28], [1667309400, 181.12, 214, 175.15, 207.14], [1669905000, 207.35, 207.35, 192.845, 197.3], [1672756200, 198.73, 204.24, 187.655, 191.91], [1675261800, 191.73, 198, 172.55, 191.98], [1677681000, 191.12, 209.27, 186, 202.88], [1680528600, 203.01, 210.545, 196.11, 209.12], [1682947800, 209.06, 220.65, 196.39, 196.58], [1685626200, 196.58, 203.82, 183.66, 201.09], [1688391000, 200.2, 201.42, 185.67, 192.63], [1690896600, 193.22, 196.45, 159.001, 165.19], [1693575000, 165.39, 176.215, 158.88, 165.03], [1696253400, 164.2, 181.669, 160.01, 169.17], [1698845400, 170.02, 176.28, 162.099, 165.9], [1701441000, 165.11, 176.96, 161.54, 166.39], [1704205800, 166.05, 190.56, 162.205, 183.78], [1706797800, 195.46, 215.31, 186.97, 206.92], [1709303400, 206.92, 209.81, 196.61, 207.63], [1711978200, 207.05, 207.05, 182.775, 190.81], [1714570200, 190.22, 200.79, 181.085, 185.5], [1717421400, 187.08, 190.745, 182.81, 188.97], [1719840600, 188.92, 195.05, 181.51, 193.06], [1722519000, 192.37, 201.36, 167.255, 170.76], [1725370200, 170.52, 184.58, 169.33, 176.57], [1727789400, 176.42, 185.2, 170.5, 173.6], [1730467800, 175.63, 202.63, 175.63, 185.84], [1733149800, 185.74, 198.31, 172.82, 173.14], [1735828200, 173.96, 176.84, 163.195, 168.74], [1738593000, 166.26, 198.39, 164.9052, 191.155], [1741012200, 190.85, 195.62, 173.19, 175], [1743514200, 174.96, 193.4, 156.14, 162.78], [1746106200, 163.62, 171.16, 158.58, 167.4], [1748871000, 166.84, 173.1141, 165.18, 172.77], [1751376600, 173.77, 186.19, 165.16, 177.76], [1754055000, 177.7, 190.96, 173.025, 182.6], [1756819800, 182.17, 186.945, 170.64, 172.79], [1759325400, 172.79, 173.69, 154.535, 156.79], [1762180200, 155.64, 176.215, 152.945, 166.94], [1764599400, 166.6, 174.8599, 156.9375, 164.42], [1767364200, 164.24, 171.7, 160.68, 171.57], [1770042600, 172.77, 176.26, 152.1706, 164.34], [1772461800, 162.03, 169.59, 136.72, 138.33], [1775050200, 139.6, 146.86, 124.25, 130.28], [1777642200, 130.64, 131.74, 110.31, 111.94], [1780320600, 111.62, 116.91, 104.275, 114.16], [1782912600, 114.87, 117.95, 105.17, 106.87], [1785763800, 110.18, 120.99, 108.045, 112.65], [1788269400, 112.73, 113.37, 97.795, 99.19]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MZTI

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 16.0/10016.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 28.7/10028.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 71.3/10071.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MZTI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 25.0/10025.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 55.8/10055.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 44.2/10044.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MZTI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 53.0/10053.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 41.4/10041.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 58.6/10058.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MZTI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MZTIStrong bearish bias · -56
BearishNeutralBullish
Last close
102.1900
Nearest resistance
104.0571
Nearest support
100.7850
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -56/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 102.1900 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 104.0571 (+1.83%); nearest support 100.7850 (-1.37%).
  • Momentum D1: RSI-14 47.5, ADX 21.3, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 100.7850, targeting 97.0001.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (60/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MZTI last closed at 102.1900 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -56/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 53/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T02:02:23.111395+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 02:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.15 (-0.08% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,838.40 (+0.19% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.55 (-1.65% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,205.19 (+0.25% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MZTI (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:MZTI: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 29/sell 71); W1 down (buy 56/sell 44); D1 down (buy 41/sell 59).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 102.1900): Price is above EMA20 but below EMA50/EMA200, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 47.5 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 69 / %D 52. ADX at 21.3 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 19 < -DI 25, so sellers lead. ATR-14 is 2.7973 (~2.74% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.67. Swing structure: lower highs and lower lows. A bullish change of character (CHoCH) is recorded. Nearest bullish fair-value gap: 99.7800 – 100.1000. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 105.7812 (+3.51%) — D1 EMA50
  • R2 105.1700 (+2.92%) — W1 FVG base + W1 swing low · confluence
  • R1 104.0571 (+1.83%) — D1 upper Bollinger band
  • Last close 102.1900
  • S1 100.7850 (-1.37%) — D1 swing high
  • S2 99.7800 (-2.36%) — D1 FVG base + D1 FVG top · confluence
  • S3 98.8925 (-3.23%) — D1 Fib 50% + D1 Fib 61.8% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 100.7850 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 100.7850
  • Reference stop (SL): 103.5823
  • Targets (TP1 / TP2): 97.0001 / 94.6610
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 104.0571 that holds on a retest.
  • Reference entry: 104.0571
  • Reference stop (SL): 101.2597
  • Targets (TP1 / TP2): 110.1200 / 113.0800
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 100.0597 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 100.0597
  • Reference stop (SL): 98.3813
  • Targets (TP1 / TP2): 102.7806 / 105.5014
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (60/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.7973: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 102.19 DOWN NO SIGNAL 97.0001 107.1 2026-10-08 13:30:00
W1 99.53 DOWN NO SIGNAL 98 120.99 2026-09-28 13:30:00
MN1 99.19 DOWN NO SIGNAL 104.275 198.39 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 100.785
swing low 97.0001
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch UP
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.91
open 100.97
high 102.84
low 100.15
close 102.19
body size 1.22
upper wick 0.65
lower wick 0.82
body ratio 0.4535316
close position 0.75836431
candle pattern NONE
range high 107.1
range low 97.0001
range size 10.0999
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.96163455
rsi7 61.20377072
rsi14 47.47152771
rsi21 45.20724722
rsi slope 6.39107912
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -1.91537876
macd signal -2.35939772
macd histogram 0.44401896
stoch k 68.55969035
stoch d 52.04692268
adx 21.25321079
plus di 19.36215383
minus di 25.18585919
atr7 2.44168352
atr14 2.79732047
atr pct 2.73737202
bollinger upper 104.057061
bollinger middle 101.1985
bollinger lower 98.339939
bollinger width 5.64941378
percent b 0.67342642
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 97.0001
resistance 107.1
nearest fvg low 99.78
nearest fvg high 100.1
fvg direction UP
fvg size 0.32
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 97.8933364
fib 382 98.4459318
fib 500 98.89255
fib 618 99.3391682
fib 705 99.6684545
fib 786 99.9750314
fib 1272 95.9706072
fib 1618 94.6610318
fib 2000 93.2152
fib 2618 90.8761318
ema9 100.68745222
ema20 101.93736376
ema50 105.78116558
ema200 125.76862718
ema slope 0.02659329
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 41.4
seller score 58.6
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MZTI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 102.19
ema12 100.89570332
ema26 102.81108208
sma20 101.1985
sma50 107.445
sma100 109.0784
sma200 129.512425
fomo {'version': '1', 'score': 53, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.32094692150267373, 'rsi': -0.08428240954745216, 'roc': 0.12511973639013968, 'vol': 0.07066214584906916, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.3468528393961295, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 100.68745221642335, 'ema21': 102.08450727775639, 'ema50': 105.78116557521098, 'rsi14': 47.471527713576435, 'atr14': 2.797320471557368, 'macd': {'macd': -1.9153787615963438, 'signal': -2.3593977223357907, 'hist': 0.4440189607394469}, 'bb': {'middle': 101.19850000000001, 'upper': 104.05706100162303, 'lower': 98.339938998377}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 114.38, 116.23, 112.74, 112.98], [1779197400, 113.39, 114.68, 111.715, 113.89], [1779283800, 113.36, 115.375, 110.64, 112], [1779370200, 111.34, 114.4679, 110.31, 112.77], [1779456600, 112.77, 115.105, 112.77, 115], [1779802200, 114.24, 115.26, 112.93, 114.27], [1779888600, 114.46, 115.84, 114.17, 114.93], [1779975000, 114.93, 115.47, 113.01, 114.22], [1780061400, 113.44, 114.825, 111.6001, 111.94], [1780320600, 111.62, 113.48, 108.21, 109.68], [1780407000, 109.47, 110.115, 108.07, 108.83], [1780493400, 108, 108.625, 105.87, 107.01], [1780579800, 108.98, 111.64, 106.285, 106.47], [1780666200, 106, 109.07, 105.8, 107.36], [1780925400, 106.22, 109.07, 106.13, 108.96], [1781011800, 108.97, 111.94, 108.97, 110.01], [1781098200, 110.66, 111.54, 108.64, 109.36], [1781184600, 108.69, 110.035, 108.1, 109.46], [1781271000, 109.63, 111.82, 108.865, 111.61], [1781530200, 111.02, 112.14, 108.39, 108.69], [1781616600, 108.69, 111.21, 108.18, 108.92], [1781703000, 107.82, 108.55, 104.58, 105.64], [1781789400, 105.64, 108.0752, 105.3, 107.06], [1782135000, 106.62, 107.285, 104.275, 104.72], [1782221400, 106.99, 109.46, 106.025, 108.99], [1782307800, 109.58, 112.78, 109.58, 112.56], [1782394200, 112.56, 114.73, 111.73, 112.41], [1782480600, 113.18, 116.91, 112.065, 115.92], [1782739800, 114.87, 115.66, 113.8736, 115.52], [1782826200, 114.88, 115.06, 113.36, 114.16], [1782912600, 114.87, 117.8999, 114.87, 116.15], [1782999000, 116.15, 117.95, 114.61, 115.79], [1783344600, 115.37, 117.41, 111.1301, 112.33], [1783431000, 114.84, 115.6299, 113.185, 113.61], [1783517400, 113.43, 114.01, 111.76, 112.15], [1783603800, 111.98, 112.21, 109.21, 112.09], [1783690200, 112.81, 115.265, 111.78, 114.8], [1783949400, 115.25, 116.485, 113.6, 114.11], [1784035800, 113.745, 114.11, 106.82, 106.96], [1784122200, 108.355, 108.86, 105.17, 105.47], [1784208600, 106.84, 109.92, 105.74, 109.85], [1784295000, 111.4, 112.95, 106.1101, 107.14], [1784554200, 107.28, 110.605, 105.64, 110.29], [1784640600, 110.05, 111.375, 107.3, 108.22], [1784727000, 108.83, 111, 108.31, 108.64], [1784813400, 107.97, 107.97, 105.85, 106.55], [1784899800, 106.72, 108.08, 106.72, 107.19], [1785159000, 108.26, 109.455, 107.425, 107.48], [1785245400, 109.63, 112.98, 109.495, 110.19], [1785331800, 110.13, 112.47, 109.59, 111.24], [1785418200, 109.87, 109.88, 107.2, 107.61], [1785504600, 107.02, 107.855, 105.54, 106.87], [1785763800, 110.18, 111.87, 108.045, 110.75], [1785850200, 109.53, 111.1, 108.96, 110.3], [1785936600, 110.38, 111.4, 108.35, 111.26], [1786023000, 112.28, 112.65, 110, 110.29], [1786109400, 109.87, 113.56, 109.36, 113.48], [1786368600, 113, 115.0041, 112.265, 114.04], [1786455000, 113.24, 116.46, 113.1, 115.02], [1786541400, 114.02, 115.9, 113.33, 115.9], [1786627800, 116.33, 118.42, 115.955, 117.42], [1786714200, 117.4, 117.55, 114.861, 116.05], [1786973400, 115.08, 116.545, 114.62, 114.76], [1787059800, 116.54, 117.42, 114.4462, 115.58], [1787146200, 116.33, 117.9255, 115.9, 116.92], [1787232600, 116.05, 117.05, 112.5802, 112.89], [1787319000, 112.76, 114.04, 111.2201, 111.63], [1787578200, 112.91, 116.14, 112.15, 115.76], [1787664600, 118.93, 120.99, 113.725, 117.35], [1787751000, 115.68, 117.005, 112.85, 113.45], [1787837400, 112.31, 112.98, 110.12, 112.53], [1787923800, 113.05, 115.35, 112.145, 114.84], [1788183000, 114.09, 115.86, 112.6, 112.65], [1788269400, 112.73, 113.37, 110.55, 111.83], [1788355800, 113.01, 113.24, 111.22, 111.37], [1788442200, 111.52, 111.745, 105.41, 105.64], [1788528600, 105.16, 106.43, 104.6738, 105.39], [1788874200, 103.77, 104.91, 102.135, 104.03], [1788960600, 103.46, 103.86, 100.55, 101.2], [1789047000, 101.21, 102.795, 100.4737, 101.47], [1789133400, 101.96, 104.09, 100.2, 104.05], [1789392600, 105.47, 107.1, 102.66, 102.94], [1789479000, 102.17, 102.17, 98, 101.34], [1789565400, 101.21, 103.21, 101.21, 102.96], [1789651800, 103.88, 104.285, 101.03, 101.25], [1789738200, 100.66, 102.23, 99.41, 99.92], [1789997400, 100.3, 103.82, 99.145, 102.5], [1790083800, 103.9, 104.57, 102.6, 103.56], [1790170200, 103.56, 104.47, 101.65, 102.12], [1790256600, 102.28, 103.41, 100.55, 101.14], [1790343000, 100.73, 101.26, 99.6904, 100.47], [1790602200, 100.22, 101.915, 98.56, 101.1], [1790688600, 100.1, 101.79, 98.745, 99.9], [1790775000, 99.95, 100.68, 97.795, 99.19], [1790861400, 99.39, 100.72, 97.0001, 99.69], [1790947800, 100.66, 100.785, 98.855, 99.53], [1791207000, 99.46, 99.78, 97.265, 99.49], [1791293400, 99.78, 100.69, 99.515, 100.2], [1791379800, 100.48, 101.06, 100.1, 100.43], [1791466200, 100.97, 102.84, 100.15, 102.19]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MZTI
W1 · Report parameters
swing high 120.99
swing low 105.17
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.53
open 100.22
high 101.915
low 97.0001
close 99.53
body size 0.69
upper wick 1.695
lower wick 2.5299
body ratio 0.14038943
close position 0.51474089
candle pattern NONE
range high 120.99
range low 98
range size 22.99
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.6206056
rsi7 29.04984669
rsi14 31.7671474
rsi21 33.34179415
rsi slope -0.58800955
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd -9.46982434
macd signal -10.01170808
macd histogram 0.54188374
stoch k 10.54568798
stoch d 9.8803156
adx 40.42921356
plus di 10.28092593
minus di 26.92177734
atr7 7.33498675
atr14 7.91952244
atr pct 7.95691996
bollinger upper 120.14825392
bollinger middle 109.302
bollinger lower 98.45574608
bollinger width 19.84639607
percent b 0.04952189
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 98
resistance 120.99
nearest fvg low 104.91
nearest fvg high 110.12
fvg direction DOWN
fvg size 5.21
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 117.25648
fib 382 114.94676
fib 500 113.08
fib 618 111.21324
fib 705 109.8369
fib 786 108.55548
fib 1272 125.29304
fib 1618 130.76676
fib 2000 136.81
fib 2618 146.58676
ema9 105.09798772
ema20 112.14295774
ema50 130.82585859
ema200 159.84998147
ema slope -1.32767976
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 55.8
seller score 44.2
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MZTI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 99.53
ema12 106.88048517
ema26 116.35030951
sma20 109.302
sma50 136.722
sma100 157.4782
sma200 172.404575
fomo {'version': '1', 'score': 25, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.9879338943385344, 'rsi': -0.6077617534137512, 'roc': -0.3224100130245296, 'vol': -0.025554638645347016, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.9009562265561905, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 105.09798772153447, 'ema21': 112.84245091047133, 'ema50': 130.8258585855393, 'rsi14': 31.767147397587465, 'atr14': 7.919522440945621, 'macd': {'macd': -9.469824341289936, 'signal': -10.011708076729965, 'hist': 0.5418837354400292}, 'bb': {'middle': 109.30199999999999, 'upper': 120.14825391552309, 'lower': 98.4557460844769}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 180.49, 202.63, 180.36, 197.215], [1731335400, 198.64, 200.11, 180.29, 180.75], [1731940200, 181.24, 186.755, 176.96, 186.38], [1732545000, 188.27, 190.785, 183.54, 185.84], [1733149800, 185.74, 189.12, 179.41, 179.73], [1733754600, 179.84, 198.31, 179.84, 198.1], [1734359400, 197, 197.5, 179.915, 180.69], [1734964200, 179.9, 179.9, 174.13, 175.87], [1735569000, 175.86, 175.86, 171.395, 173.49], [1736173800, 173.25, 174.685, 163.195, 166.74], [1736778600, 166.42, 171.71, 164.22, 171.1], [1737469800, 172.14, 175.91, 170.86, 172], [1737988200, 171.8, 176.84, 167.09, 168.74], [1738593000, 166.26, 189.395, 164.9052, 188.71], [1739197800, 189.94, 195.19, 185.68, 188.63], [1739889000, 187.81, 195.55, 187.18, 194.81], [1740407400, 195.19, 198.39, 188.86, 191.155], [1741012200, 190.85, 194.68, 184.59, 192.49], [1741613400, 192.2, 195.62, 176.85, 180.02], [1742218200, 179.86, 185.23, 173.19, 175.33], [1742823000, 176.2, 179.675, 173.885, 174.79], [1743427800, 174.79, 182.265, 170.87, 179.8], [1744032600, 175.05, 185.035, 171.43, 183.76], [1744637400, 185, 189.65, 181.55, 189.03], [1745242200, 189.18, 193.4, 186.67, 190.21], [1745847000, 190.36, 193.25, 156.14, 162.8], [1746451800, 163.4, 167.68, 158.84, 166.6], [1747056600, 167.68, 171.16, 163.8, 169.49], [1747661400, 168.8, 168.8, 160.05, 164], [1748352600, 165.3, 169.45, 163.96, 167.4], [1748871000, 166.84, 170.77, 165.18, 167.93], [1749475800, 167.93, 171.955, 167.1, 167.4], [1750080600, 168.58, 170.65, 166.635, 168.98], [1750685400, 168.38, 173.1141, 166.99, 171.8], [1751290200, 171.97, 184.355, 165.16, 180.02], [1751895000, 178.64, 179.6499, 173.05, 174.57], [1752499800, 174.24, 179.21, 171.06, 179.01], [1753104600, 178.9, 186.19, 178.02, 180.77], [1753709400, 180.31, 185.505, 176.05, 176.85], [1754314200, 177.67, 180.7, 173.025, 178.32], [1754919000, 178.32, 183.795, 175.94, 180.29], [1755523800, 180.94, 190.96, 174.08, 189.18], [1756128600, 188.72, 188.72, 178.27, 182.6], [1756819800, 182.17, 186.1, 177.67, 184.46], [1757338200, 184.46, 186.945, 178.76, 183.02], [1757943000, 184, 184.26, 176.77, 176.89], [1758547800, 176.35, 178.33, 171.855, 172.25], [1759152600, 172.36, 173.79, 168.17, 168.5], [1759757400, 168.6, 169.6, 162.41, 164.88], [1760362200, 164.92, 169.9625, 162.74, 168.33], [1760967000, 168.98, 170.495, 165.01, 166.54], [1761571800, 166.54, 166.54, 154.535, 156.79], [1762180200, 155.64, 176.215, 152.945, 172.45], [1762785000, 173.1, 175.93, 168.06, 171.26], [1763389800, 171, 175.3, 167.44, 171.67], [1763994600, 171.02, 171.61, 161.775, 166.94], [1764599400, 166.6, 167.845, 159.31, 159.95], [1765204200, 159.95, 167.95, 156.9375, 166.94], [1765809000, 167.74, 174.8599, 165.92, 169.19], [1766413800, 168.77, 170.6099, 162.7401, 165.85], [1767018600, 166.28, 168.4799, 163.16, 164.55], [1767623400, 163.8, 171.69, 160.68, 167.94], [1768228200, 167.32, 170.795, 165.92, 168.09], [1768919400, 167.57, 171.505, 165.9, 168.62], [1769437800, 169.28, 171.7, 164.465, 171.57], [1770042600, 172.77, 176.26, 152.91, 154.74], [1770647400, 155.14, 160.16, 152.1706, 159.74], [1771338600, 160.27, 166.61, 156.45, 165.82], [1771857000, 165.57, 170.845, 161.42, 164.34], [1772461800, 162.03, 169.59, 160.21, 162.35], [1773063000, 162.35, 166.7, 150.16, 151.45], [1773667800, 151.45, 152.15, 138.435, 144.08], [1774272600, 144.91, 146.17, 136.72, 137.13], [1774877400, 137.9, 142.1, 136.91, 141.64], [1775482200, 141.64, 146.86, 141.1, 142], [1776087000, 142.27, 143.71, 133.79, 138.86], [1776691800, 138.63, 138.76, 124.25, 127.48], [1777296600, 127.21, 131.74, 122.63, 124.38], [1777901400, 120.71, 122.46, 111.04, 113.69], [1778506200, 113.69, 117.37, 112.095, 114.01], [1779111000, 114.38, 116.23, 110.31, 115], [1779802200, 114.24, 115.84, 111.6001, 111.94], [1780320600, 111.62, 113.48, 105.8, 107.36], [1780925400, 106.22, 111.94, 106.13, 111.61], [1781530200, 111.02, 112.14, 104.58, 107.06], [1782135000, 106.62, 116.91, 104.275, 115.92], [1782739800, 114.87, 117.95, 113.36, 115.79], [1783344600, 115.37, 117.41, 109.21, 114.8], [1783949400, 115.25, 116.485, 105.17, 107.14], [1784554200, 107.28, 111.375, 105.64, 107.19], [1785159000, 108.26, 112.98, 105.54, 106.87], [1785763800, 110.18, 113.56, 108.045, 113.48], [1786368600, 113, 118.42, 112.265, 116.05], [1786973400, 115.08, 117.9255, 111.2201, 111.63], [1787578200, 112.91, 120.99, 110.12, 114.84], [1788183000, 114.09, 115.86, 104.6738, 105.39], [1788874200, 103.77, 104.91, 100.2, 104.05], [1789392600, 105.47, 107.1, 98, 99.92], [1789997400, 100.3, 104.57, 99.145, 100.47], [1790602200, 100.22, 101.915, 97.0001, 99.53]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MZTI
MN1 · Report parameters
swing high 176.26
swing low 104.275
structure direction LH_LL
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 5.085
open 112.73
high 113.37
low 97.795
close 99.19
body size 13.54
upper wick 0.64
lower wick 1.395
body ratio 0.86934189
close position 0.08956661
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 198.39
range low 104.275
range size 94.115
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.80987981
rsi7 21.87700598
rsi14 30.41061764
rsi21 35.58108252
rsi slope -3.25903347
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -18.49769694
macd signal -12.07090672
macd histogram -6.42679022
stoch k 1.49734342
stoch d 4.7174529
adx 20.54656942
plus di 11.05143204
minus di 27.38068356
atr7 18.02135744
atr14 19.23124874
atr pct 19.38829392
bollinger upper 208.34991193
bollinger middle 151.98675
bollinger lower 95.62358807
bollinger width 74.16852052
percent b 0.03163779
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 104.275
resistance 198.39
nearest fvg low 94.14
nearest fvg high 94.44
fvg direction UP
fvg size 0.3
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 121.26346
fib 382 131.77327
fib 500 140.2675
fib 618 148.76173
fib 705 155.024425
fib 786 160.85521
fib 1272 84.69508
fib 1618 59.78827
fib 2000 32.29
fib 2618 -12.19673
ema9 123.60773205
ema20 143.0915276
ema50 158.75606173
ema200 131.08492794
ema slope -4.62121343
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 28.7
seller score 71.3
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MZTI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 99.19
ema12 130.49800908
ema26 148.99570602
sma20 151.98675
sma50 171.3295
sma100 165.46035
sma200 127.7742254
fomo {'version': '1', 'score': 16, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.7743394948222637, 'rsi': -0.6529794119339466, 'roc': -1, 'vol': -0.5008892190575327, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.936724417014594, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['fomo_low'], 'ema9': 123.60773205022711, 'ema21': 144.23973266547398, 'ema50': 158.75606172999767, 'rsi14': 30.410617641981602, 'atr14': 19.23124873789049, 'macd': {'macd': -18.49769693513676, 'signal': -12.07090671783308, 'hist': -6.4267902173036795}, 'bb': {'middle': 151.98675, 'upper': 208.34991193002304, 'lower': 95.62358806997695}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 126.8, 141.58, 125.06, 138.42], [1530538200, 138.55, 146.58, 137.97, 145.03], [1533130200, 145.09, 160.98, 142.49, 156.27], [1536067800, 155.95, 161.685, 146.51, 149.21], [1538400600, 149.09, 175.37, 144.01, 171.38], [1541079000, 171.53, 189.34, 165.07, 180.32], [1543847400, 180.98, 194.3825, 170.39, 176.86], [1546439400, 176.22, 180.11, 155.45, 159.07], [1549031400, 158.98, 165.11, 152.95, 156.77], [1551450600, 156.99, 158.9295, 150.16, 156.69], [1554125400, 156.68, 158.89, 141.42, 148.71], [1556717400, 149.14, 154.14, 141.01, 143.83], [1559568600, 143.85, 153.19, 143.01, 148.6], [1561987800, 149.18, 158.23, 146.33, 155.82], [1564666200, 155.98, 158.25, 138.8955, 145.9], [1567517400, 145.31, 149.96, 138.54, 138.65], [1569936600, 138.67, 143.07, 133.77, 139.18], [1572615000, 139.44, 163.95, 138.6, 158.03], [1575297000, 158.18, 164.99, 154.42, 160.1], [1577975400, 160.69, 165.5, 153.63, 154.65], [1580740200, 155.55, 160.4361, 140.3, 144.45], [1583159400, 144.76, 166.31, 114.55, 144.64], [1585747800, 140.53, 146.79, 116.865, 134.63], [1588339800, 132.57, 159.405, 131.96, 153.46], [1591018200, 154.8, 168.21, 146.74, 154.99], [1593610200, 154.2, 163.9233, 151.42, 158.59], [1596461400, 159.32, 184.25, 157.16, 177.72], [1598967000, 177.18, 184.97, 171.51, 178.8], [1601559000, 178.7, 183.31, 163.3, 166.14], [1604327400, 168.02, 181.38, 162.53, 169.33], [1606833000, 170.07, 184.19, 165.35, 183.73], [1609770600, 183.6, 184.84, 170.21, 174.58], [1612189800, 174.58, 188.245, 170.26, 174.67], [1614609000, 176.95, 186.25, 173.4, 175.36], [1617283800, 176.05, 187.38, 174.23, 184.71], [1620048600, 185.42, 193.66, 182.01, 186.67], [1622554200, 187.22, 198.46, 185.74, 193.51], [1625146200, 193.97, 201.31, 192.585, 197.87], [1627911000, 198.81, 198.81, 174.38, 177.24], [1630503000, 178.33, 179.26, 167.41, 168.81], [1633095000, 168.81, 177.07, 167.43, 170], [1635773400, 170.01, 171.43, 145.79, 146.2], [1638369000, 147.79, 167.33, 146.86, 165.6], [1641220200, 165.42, 172, 155.53, 158.77], [1643725800, 158.51, 169.66, 151.36, 168.21], [1646145000, 167.49, 169.06, 147.07, 149.15], [1648819800, 149.22, 160.5978, 149.22, 155.18], [1651498200, 155.42, 155.61, 118.99, 121.9], [1654090200, 122.46, 132.79, 116.85, 128.78], [1656682200, 129.95, 133.305, 126.82, 132.38], [1659360600, 132.12, 175.12, 131.71, 168.55], [1662039000, 168.23, 173.31, 150.15, 150.28], [1664803800, 152.38, 182.4, 149.755, 180.28], [1667309400, 181.12, 214, 175.15, 207.14], [1669905000, 207.35, 207.35, 192.845, 197.3], [1672756200, 198.73, 204.24, 187.655, 191.91], [1675261800, 191.73, 198, 172.55, 191.98], [1677681000, 191.12, 209.27, 186, 202.88], [1680528600, 203.01, 210.545, 196.11, 209.12], [1682947800, 209.06, 220.65, 196.39, 196.58], [1685626200, 196.58, 203.82, 183.66, 201.09], [1688391000, 200.2, 201.42, 185.67, 192.63], [1690896600, 193.22, 196.45, 159.001, 165.19], [1693575000, 165.39, 176.215, 158.88, 165.03], [1696253400, 164.2, 181.669, 160.01, 169.17], [1698845400, 170.02, 176.28, 162.099, 165.9], [1701441000, 165.11, 176.96, 161.54, 166.39], [1704205800, 166.05, 190.56, 162.205, 183.78], [1706797800, 195.46, 215.31, 186.97, 206.92], [1709303400, 206.92, 209.81, 196.61, 207.63], [1711978200, 207.05, 207.05, 182.775, 190.81], [1714570200, 190.22, 200.79, 181.085, 185.5], [1717421400, 187.08, 190.745, 182.81, 188.97], [1719840600, 188.92, 195.05, 181.51, 193.06], [1722519000, 192.37, 201.36, 167.255, 170.76], [1725370200, 170.52, 184.58, 169.33, 176.57], [1727789400, 176.42, 185.2, 170.5, 173.6], [1730467800, 175.63, 202.63, 175.63, 185.84], [1733149800, 185.74, 198.31, 172.82, 173.14], [1735828200, 173.96, 176.84, 163.195, 168.74], [1738593000, 166.26, 198.39, 164.9052, 191.155], [1741012200, 190.85, 195.62, 173.19, 175], [1743514200, 174.96, 193.4, 156.14, 162.78], [1746106200, 163.62, 171.16, 158.58, 167.4], [1748871000, 166.84, 173.1141, 165.18, 172.77], [1751376600, 173.77, 186.19, 165.16, 177.76], [1754055000, 177.7, 190.96, 173.025, 182.6], [1756819800, 182.17, 186.945, 170.64, 172.79], [1759325400, 172.79, 173.69, 154.535, 156.79], [1762180200, 155.64, 176.215, 152.945, 166.94], [1764599400, 166.6, 174.8599, 156.9375, 164.42], [1767364200, 164.24, 171.7, 160.68, 171.57], [1770042600, 172.77, 176.26, 152.1706, 164.34], [1772461800, 162.03, 169.59, 136.72, 138.33], [1775050200, 139.6, 146.86, 124.25, 130.28], [1777642200, 130.64, 131.74, 110.31, 111.94], [1780320600, 111.62, 116.91, 104.275, 114.16], [1782912600, 114.87, 117.95, 105.17, 106.87], [1785763800, 110.18, 120.99, 108.045, 112.65], [1788269400, 112.73, 113.37, 97.795, 99.19]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MZTI

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 16.0/10016.0/100FOMO · panic
Buy: 28.7/10028.7/100Buy
Sell: 71.3/10071.3/100Sell

Source: NASDAQ:MZTI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 25.0/10025.0/100FOMO · fear
Buy: 55.8/10055.8/100Buy
Sell: 44.2/10044.2/100Sell

Source: NASDAQ:MZTI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 53.0/10053.0/100FOMO · neutral
Buy: 41.4/10041.4/100Buy
Sell: 58.6/10058.6/100Sell

Source: NASDAQ:MZTI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.