NASDAQ:NATHNghiêng tăng mạnh · +58
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
101.75
Kháng cự gần nhất
102.00
Hỗ trợ gần nhất
101.20
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +58/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 101.75 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 102.00 (+0.25%); hỗ trợ gần nhất 101.20 (-0.54%).
  • Động lượng D1: RSI-14 62.9, ADX 24.7, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 102.46, mục tiêu 104.23.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tiêu cực; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (66/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:NATH đóng cửa gần nhất tại 101.75 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +58/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng. Chỉ số FOMO D1 69/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T02:16:53.281453+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 02:16 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.15 (-0.08% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,838.40 (+0.19% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.55 (-1.65% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,205.19 (+0.25% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:NATH (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tiêu cực với NASDAQ:NATH: 0 tin hỗ trợ, 1 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 52/bán 48); W1 tăng (mua 64/bán 36); D1 tăng (mua 56/bán 44).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 101.75): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 62.9 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 97 / %D 97. ADX 24.7 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 33 > -DI 16 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 1.05 (~1.03% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.74. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 97.30 – 101.20. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 103.44 (+1.66%) — W1 cạnh trên FVG
  • R2 102.46 (+0.70%) — W1 kháng cự + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • R1 102.00 (+0.25%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 101.75
  • S1 101.20 (-0.54%) — D1 cạnh trên FVG
  • S2 100.27 (-1.45%) — W1 Fib 38.2% + D1 EMA200 · hội tụ
  • S3 99.97 (-1.75%) — W1 cạnh dưới FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 102.46 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 102.46
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 101.41
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 104.23 / 106.08
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 101.20 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 101.20
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 102.25
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 99.53 / 98.87
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 101.30 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 101.30
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 100.68
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 102.32 / 103.34
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (66/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.7.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.05: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 101.75 Tăng Chưa có tín hiệu 93.8 102 2026-10-08 13:30:00
W1 101.49 Tăng Chưa có tín hiệu 93.8 102.46 2026-09-28 13:30:00
MN1 101.43 Tăng Chưa có tín hiệu 75.145 118.495 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 102
swing_low 93.8
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.25
Giá mở cửa 101.89
Giá cao nhất 101.91
Giá thấp nhất 101.75
Giá đóng cửa 101.75
body_size 0.14
upper_wick 0.02
lower_wick 0
body_ratio 0.875
close_position 0
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 102
range_low 93.8
range_size 8.2
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.15297092
rsi7 68.32961178
rsi14 62.86033074
rsi21 59.86763877
rsi_slope 0.12750722
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.03566849
macd_signal 0.72536529
macd_histogram 0.3103032
stoch_k 96.95121951
stoch_d 97.19512195
adx 24.72326207
plus_di 33.03008336
minus_di 15.80526494
atr7 0.81365467
atr14 1.04595044
atr_pct 1.02796112
bollinger_upper 104.26302197
bollinger_middle 99.4205
bollinger_lower 94.57797803
bollinger_width 9.7414959
percent_b 0.7405255
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 93.8
Kháng cự tham chiếu 102
nearest_fvg_low 97.3
nearest_fvg_high 101.2
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.9
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 100.0648
fib_382 98.8676
fib_500 97.9
fib_618 96.9324
fib_705 96.219
fib_786 95.5548
fib_1272 104.2304
fib_1618 107.0676
fib_2000 110.2
fib_2618 115.2676
ema9 101.09667447
ema20 100.02483443
ema50 99.24484127
ema200 100.2742171
ema_slope 0.18159638
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 55.9
Điểm bên bán 44.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 101.75
ema12 100.73344673
ema26 99.69777824
sma20 99.4205
sma50 98.4934
sma100 99.5519
sma200 99.448025
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5987756803695815, 'rsi': 0.42867769123346805, 'roc': 1, 'vol': -0.09643716307573447, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.4810509928335416, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 101.09667446619657, 'ema21': 99.96018356176239, 'ema50': 99.24484126636754, 'rsi14': 62.86033073700404, 'atr14': 1.04595043509708, 'macd': {'macd': 1.0356684861332042, 'signal': 0.7253652893984099, 'hist': 0.31030319673479423}, 'bb': {'middle': 99.4205, 'upper': 104.26302196690939, 'lower': 94.57797803309062}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 101.15, 101.59, 100.25, 100.43], [1779197400, 100.73, 101.29, 100.5, 100.89], [1779283800, 101.14, 101.23, 100.6767, 101.12], [1779370200, 101, 101.11, 100.7594, 101.11], [1779456600, 100.99, 101.2, 100.875, 101.07], [1779802200, 100.94, 101.2, 100.8901, 101.2], [1779888600, 101.19, 101.2931, 100.91, 100.98], [1779975000, 100.91, 101.2, 100.805, 101.2], [1780061400, 101.2, 101.2, 100.9, 100.9], [1780320600, 101, 101.2, 100.7801, 100.81], [1780407000, 100.85, 101.015, 100.75, 100.99], [1780493400, 100.98, 101.16, 100.9, 101.16], [1780579800, 101.2, 101.5, 101.18, 101.32], [1780666200, 101.54, 102.415, 101.54, 101.84], [1780925400, 101.95, 102.46, 101.825, 102.29], [1781011800, 102.19, 102.3, 101.43, 101.47], [1781098200, 102, 102, 101.4, 101.4], [1781184600, 101.8, 101.845, 101.375, 101.58], [1781271000, 101.895, 102.22, 101.73, 101.94], [1781530200, 101.95, 102.13, 101.86, 101.95], [1781616600, 101.91, 102.24, 101.73, 101.76], [1781703000, 101.76, 101.82, 101.5, 101.57], [1781789400, 101.68, 101.99, 101.42, 101.66], [1782135000, 101.31, 101.31, 100.6, 100.82], [1782221400, 100.67, 101, 100.63, 100.98], [1782307800, 101.47, 101.47, 100.66, 100.79], [1782394200, 101.185, 101.62, 100.79, 101.62], [1782480600, 101.69, 102.08, 100.83, 102.08], [1782739800, 101.88, 101.88, 100.85, 100.91], [1782826200, 101.44, 101.6, 101.04, 101.6], [1782912600, 101.1, 101.46, 101.02, 101.4], [1782999000, 101.43, 101.62, 101.0075, 101.55], [1783344600, 101.5, 101.5, 100.921, 101.09], [1783431000, 101.09, 101.23, 100.8, 101.02], [1783517400, 101.1, 101.22, 100.81, 100.81], [1783603800, 101, 101, 100.51, 100.8], [1783690200, 100.88, 100.97, 100.51, 100.52], [1783949400, 100.69, 100.94, 100.18, 100.55], [1784035800, 100.56, 101.1499, 100.35, 100.35], [1784122200, 100.44, 100.55, 100.25, 100.34], [1784208600, 100.7, 100.7, 100.16, 100.26], [1784295000, 100.11, 100.27, 95.502, 96.05], [1784554200, 97.24, 98.3, 96.69, 97.51], [1784640600, 97.92, 98.6013, 97.1377, 97.88], [1784727000, 98.07, 98.26, 97.38, 97.46], [1784813400, 97.67, 98.47, 97.01, 98.27], [1784899800, 97.99, 98.67, 97.955, 98.18], [1785159000, 98.475, 99.27, 98.08, 99.14], [1785245400, 99.53, 100.4, 99.35, 99.4], [1785331800, 99.7425, 99.7425, 98.415, 98.5], [1785418200, 98.85, 98.85, 98.01, 98.5], [1785504600, 98.4, 98.52, 97.725, 98.11], [1785763800, 98.9, 99.59, 98.3, 98.5], [1785850200, 98, 99.3, 97.88, 98.1], [1785936600, 98.295, 99.36, 98.28, 99], [1786023000, 99.49, 99.49, 98.07, 98.3], [1786109400, 98.27, 98.58, 98, 98.01], [1786368600, 98.22, 98.435, 97.5801, 97.6], [1786455000, 98.25, 98.25, 97.16, 97.45], [1786541400, 97.2, 97.795, 96.6, 96.86], [1786627800, 97, 97.42, 96.75, 96.8], [1786714200, 96.9, 97.335, 96.9, 96.97], [1786973400, 97.34, 97.82, 97, 97.5], [1787059800, 97.5, 97.91, 97.01, 97.5], [1787146200, 97.33, 97.8599, 97.25, 97.25], [1787232600, 97.03, 97.487, 97.03, 97.25], [1787319000, 97.01, 98.86, 97.01, 98.61], [1787578200, 98.86, 98.86, 97.54, 97.86], [1787664600, 98.13, 98.13, 97.71, 97.85], [1787751000, 98.14, 98.14, 97.48, 97.68], [1787837400, 97.03, 98.04, 96.66, 97.74], [1787923800, 98.026, 98.74, 97.09, 98.47], [1788183000, 98.91, 98.91, 97.525, 97.86], [1788269400, 98, 98.03, 97.6707, 97.7], [1788355800, 97.84, 98.15, 97.84, 97.86], [1788442200, 98.4, 98.4, 98, 98.15], [1788528600, 98.965, 98.965, 98.11, 98.67], [1788874200, 98.93, 98.93, 98.1, 98.3], [1788960600, 98.3, 98.65, 97.9, 98], [1789047000, 98.115, 98.8657, 97.545, 97.81], [1789133400, 98.53, 98.53, 97.44, 97.97], [1789392600, 98.35, 98.56, 98.285, 98.31], [1789479000, 98.375, 98.375, 97.57, 97.72], [1789565400, 98.39, 99, 98, 98.67], [1789651800, 99.13, 99.509, 97.5, 97.94], [1789738200, 97.16, 99, 97.16, 98.98], [1789997400, 98.3, 98.3, 97.03, 97.48], [1790083800, 98.59, 98.59, 96.505, 96.92], [1790170200, 97.3, 97.3, 94.4, 94.4], [1790256600, 95.2, 95.2, 93.8, 94.29], [1790343000, 101.2, 102, 101.2, 101.55], [1790602200, 101.45, 101.55, 101.34, 101.48], [1790688600, 101.55, 101.66, 101.35, 101.55], [1790775000, 101.41, 101.58, 101.41, 101.43], [1790861400, 101.44, 101.71, 101.4, 101.4], [1790947800, 101.52, 101.595, 101.44, 101.49], [1791207000, 101.76, 101.76, 101.5, 101.52], [1791293400, 101.5, 101.94, 101.5, 101.84], [1791379800, 101.7, 101.95, 101.7, 101.72], [1791466200, 101.89, 101.91, 101.75, 101.75]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:NATH
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 102.46
swing_low 96.6
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.97
Giá mở cửa 101.45
Giá cao nhất 101.71
Giá thấp nhất 101.34
Giá đóng cửa 101.49
body_size 0.04
upper_wick 0.22
lower_wick 0.11
body_ratio 0.10810811
close_position 0.40540541
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 102.46
range_low 93.8
range_size 8.66
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.15336001
rsi7 67.05433621
rsi14 56.66326637
rsi21 53.72509519
rsi_slope -0.23441396
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.10867648
macd_signal -0.36464194
macd_histogram 0.25596546
stoch_k 93.7804878
stoch_d 79.66573744
adx 19.48720576
plus_di 11.50279164
minus_di 25.00753668
atr7 2.48116202
atr14 2.41262378
atr_pct 2.37720345
bollinger_upper 103.4422149
bollinger_middle 99.731
bollinger_lower 96.0197851
bollinger_width 7.44244998
percent_b 0.73698439
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 93.8
Kháng cự tham chiếu 102.46
nearest_fvg_low 99.965
nearest_fvg_high 103.44
fvg_direction Giảm
fvg_size 3.475
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 101.07704
fib_382 100.22148
fib_500 99.53
fib_618 98.83852
fib_705 98.3287
fib_786 97.85404
fib_1272 104.05392
fib_1618 106.08148
fib_2000 108.32
fib_2618 111.94148
ema9 99.66412847
ema20 99.61242743
ema50 99.32022961
ema200 87.09783164
ema_slope 0.19763922
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 64.3
Điểm bên bán 35.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 101.49
ema12 99.57086058
ema26 99.67953706
sma20 99.731
sma50 99.4431
sma100 98.1049
sma200 85.408125
fomo {'version': '1', 'score': 65, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.2248351368061855, 'rsi': 0.22210887906280827, 'roc': 0.4573167783735883, 'vol': -0.06076925929169258, 'streak': 0.5, 'bb': 0.47396878099674755, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up'], 'ema9': 99.66412846507288, 'ema21': 99.62454648483804, 'ema50': 99.32022961173601, 'rsi14': 56.66326637188425, 'atr14': 2.4126237774552006, 'macd': {'macd': -0.10867647811492986, 'signal': -0.3646419387918992, 'hist': 0.25596546067696935}, 'bb': {'middle': 99.731, 'upper': 103.4422148954217, 'lower': 96.01978510457829}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 85.19, 91.56, 84.28, 89.49], [1731335400, 89.52, 94.97, 83.5201, 84.67], [1731940200, 83.92, 85.48, 82.3, 84.045], [1732545000, 83.62, 89.5588, 83.47, 87.5], [1733149800, 87.01, 89.3987, 83.31, 85.6], [1733754600, 85.27, 88, 82.49, 82.92], [1734359400, 83.5, 87.57, 79.39, 79.39], [1734964200, 79.89, 80.39, 78.14, 78.96], [1735569000, 80.3999, 80.3999, 78, 79.9], [1736173800, 79.42, 79.45, 75.5, 76.79], [1736778600, 75.42, 78.98, 75.145, 78.08], [1737469800, 78, 80.92, 77.92, 79.78], [1737988200, 79.85, 83.74, 78.55, 80.91], [1738593000, 80.81, 87, 80.81, 84.35], [1739197800, 85.25, 102.5, 84.7237, 98.7], [1739889000, 98.7, 102.81, 97.85, 100.1], [1740407400, 101.23, 104.96, 100.13, 101.91], [1741012200, 101.91, 102.93, 94.53, 97.96], [1741613400, 97.66, 97.66, 91.4, 92.66], [1742218200, 93.2, 96.39, 91.5657, 94.23], [1742823000, 95.58, 97, 92.64, 94.8], [1743427800, 94.64, 96.63, 88, 90.55], [1744032600, 91, 97, 88.7301, 92.84], [1744637400, 93.94, 95.7894, 90.49, 93.98], [1745242200, 92.5, 98, 92.3, 96.04], [1745847000, 96.22, 101.035, 94, 97.86], [1746451800, 97.58, 104.96, 97.3, 99.06], [1747056600, 101.6, 106.3699, 99.0501, 104.33], [1747661400, 104.2, 106.25, 99.84, 101.27], [1748352600, 101.48, 107, 100.9, 106.98], [1748871000, 105.64, 108.86, 102.6, 108.7], [1749475800, 108.33, 118.495, 107, 111.55], [1750080600, 111.11, 112.9, 108.68, 109.59], [1750685400, 109.74, 113.6, 105.7, 110.47], [1751290200, 110.62, 112.77, 107.05, 112.77], [1751895000, 112.05, 117.4865, 110.071, 113.47], [1752499800, 113.4, 116.982, 98.21, 98.38], [1753104600, 98.5523, 99.88, 94.32, 95.68], [1753709400, 95.55, 99.22, 93.56, 94.85], [1754314200, 95, 101.18, 95, 97.25], [1754919000, 98.04, 105.7899, 97.545, 105.32], [1755523800, 104.98, 110.42, 104.6, 108.92], [1756128600, 108.14, 109.215, 103.91, 104.7], [1756819800, 104, 106.405, 102.28, 105], [1757338200, 105.24, 110.95, 103.89, 107.73], [1757943000, 108.11, 109.725, 102.96, 102.97], [1758547800, 104.66, 109.24, 103.87, 109.01], [1759152600, 108, 113.86, 106.24, 112.5], [1759757400, 111.32, 112.33, 104.09, 104.47], [1760362200, 105.07, 110.94, 103.3803, 109.35], [1760967000, 109.41, 111.39, 107.63, 108.1], [1761571800, 108.255, 108.97, 103.95, 105.83], [1762180200, 104.52, 110.92, 103.44, 108.61], [1762785000, 108.71, 109.135, 96.3, 98.11], [1763389800, 97.93, 99.965, 93.6, 97.33], [1763994600, 94.3, 94.3, 90.59, 92.26], [1764599400, 91.43, 97.34, 88.665, 89.9], [1765204200, 90.8, 96.495, 89.051, 95.18], [1765809000, 95.33, 99.07, 93.8201, 95.96], [1766413800, 95.87, 96.4, 91.4912, 94.28], [1767018600, 94.22, 95.535, 91.51, 91.985], [1767623400, 92.755, 93.23, 89.43, 90.75], [1768228200, 91.085, 95.25, 90.44, 93.58], [1768919400, 91.89, 101.93, 91.215, 100.75], [1769437800, 100.65, 101.64, 100.6, 101.12], [1770042600, 101.03, 102.165, 100.8101, 101.2], [1770647400, 100.81, 101.32, 100.25, 100.75], [1771338600, 100.45, 101.49, 100.45, 101.2], [1771857000, 100.96, 101.01, 100.5, 100.58], [1772461800, 100.5, 101.01, 100.25, 100.37], [1773063000, 100.2, 101, 100, 100.36], [1773667800, 100.67, 101, 100.34, 100.48], [1774272600, 100.88, 101, 100.36, 100.68], [1774877400, 100.81, 100.97, 100.6, 100.68], [1775482200, 100.65, 102.12, 100.65, 101.69], [1776087000, 101.73, 101.795, 100.99, 101.79], [1776691800, 101.66, 101.66, 101.1, 101.14], [1777296600, 101.1875, 101.21, 99.77, 100.26], [1777901400, 100.02, 101.74, 100.02, 101.4], [1778506200, 101.3, 101.445, 100.68, 101.21], [1779111000, 101.15, 101.59, 100.25, 101.07], [1779802200, 100.94, 101.2931, 100.805, 100.9], [1780320600, 101, 102.415, 100.75, 101.84], [1780925400, 101.95, 102.46, 101.375, 101.94], [1781530200, 101.95, 102.24, 101.42, 101.66], [1782135000, 101.31, 102.08, 100.6, 102.08], [1782739800, 101.88, 101.88, 100.85, 101.55], [1783344600, 101.5, 101.5, 100.51, 100.52], [1783949400, 100.69, 101.1499, 95.502, 96.05], [1784554200, 97.24, 98.67, 96.69, 98.18], [1785159000, 98.475, 100.4, 97.725, 98.11], [1785763800, 98.9, 99.59, 97.88, 98.01], [1786368600, 98.22, 98.435, 96.6, 96.97], [1786973400, 97.34, 98.86, 97, 98.61], [1787578200, 98.86, 98.86, 96.66, 98.47], [1788183000, 98.91, 98.965, 97.525, 98.67], [1788874200, 98.93, 98.93, 97.44, 97.97], [1789392600, 98.35, 99.509, 97.16, 98.98], [1789997400, 98.3, 102, 93.8, 101.55], [1790602200, 101.45, 101.71, 101.34, 101.49]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:NATH
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 102.46
swing_low 88.665
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 17.065
Giá mở cửa 98
Giá cao nhất 102
Giá thấp nhất 93.8
Giá đóng cửa 101.43
body_size 3.43
upper_wick 0.57
lower_wick 4.2
body_ratio 0.41829268
close_position 0.9304878
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 118.495
range_low 75.145
range_size 43.35
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.00011459
rsi7 55.95079675
rsi14 56.49577894
rsi21 56.73359486
rsi_slope 2.85453073
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 4.59511883
macd_signal 5.81493238
macd_histogram -1.21981355
stoch_k 50.66481445
stoch_d 38.07694557
adx 20.02917121
plus_di 20.17357816
minus_di 20.50261245
atr7 6.63638301
atr14 8.19906044
atr_pct 8.08346686
bollinger_upper 110.70886097
bollinger_middle 100.92025
bollinger_lower 91.13163903
bollinger_width 19.39870536
percent_b 0.52603791
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 75.145
Kháng cự tham chiếu 118.495
nearest_fvg_low 99.07
nearest_fvg_high 103.3803
fvg_direction Giảm
fvg_size 4.3103
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 99.20438
fib_382 97.19031
fib_500 95.5625
fib_618 93.93469
fib_705 92.734525
fib_786 91.61713
fib_1272 106.21224
fib_1618 110.98531
fib_2000 116.255
fib_2618 124.78031
ema9 99.83346656
ema20 97.03277194
ema50 87.01761142
ema200 60.61475749
ema_slope 0.46286611
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 51.7
Điểm bên bán 48.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 101.43
ema12 99.40424906
ema26 94.80913023
sma20 100.92025
sma50 84.2569
sma100 74.45535
sma200 59.18717395
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.4394524436056919, 'rsi': 0.21652596463922222, 'roc': 0.3728069440205973, 'vol': -0.04832800688568695, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.05207582582327735, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 99.83346656239368, 'ema21': 96.67105468439091, 'ema50': 87.01761141658866, 'rsi14': 56.49577893917667, 'atr14': 8.199060440509898, 'macd': {'macd': 4.595118825178773, 'signal': 5.814932376196266, 'hist': -1.2198135510174932}, 'bb': {'middle': 100.92025, 'upper': 110.70886097143001, 'lower': 91.13163902856998}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 85.9, 97.5, 84.65, 94.1], [1530538200, 93.75, 107.05, 93.75, 98.25], [1533130200, 98.1, 99.8, 86.5, 88.7], [1536067800, 88.1, 91.9393, 80, 82.4], [1538400600, 83.7, 86.45, 72, 74.89], [1541079000, 75, 79.1, 68.24, 73.37], [1543847400, 74.24, 74.24, 62.2, 66.45], [1546439400, 66.12, 80.76, 63.2, 67.5], [1549031400, 67.46, 76, 66.31, 71.08], [1551450600, 71.57, 73.1127, 67, 68.4], [1554125400, 68.71, 72.82, 68.01, 69.05], [1556717400, 69, 69.96, 63.2, 67.6], [1559568600, 67.9, 79.42, 63.13, 78.12], [1561987800, 78.07, 79.3099, 69.625, 70.61], [1564666200, 70.75, 71.9, 64.9, 66.6], [1567517400, 66.99, 73.3, 65.335, 71.85], [1569936600, 72.26, 77.7, 70.06, 76.1], [1572615000, 77.2, 82.18, 73.27, 74.55], [1575297000, 74.1873, 75.94, 66.35, 70.88], [1577975400, 70.64, 76.3, 65.333, 66], [1580740200, 66, 69.7, 57.85, 59.5], [1583159400, 59.8, 64.17, 39.01, 61], [1585747800, 56.25, 63.45, 53.5, 56.27], [1588339800, 54.72, 60.37, 49.3847, 56.03], [1591018200, 56.01, 63, 52.01, 56.24], [1593610200, 56.36, 60.805, 50.3, 50.93], [1596461400, 52.15, 54.08, 50.35, 52.45], [1598967000, 52.71, 53.76, 50, 51.25], [1601559000, 51.8, 52.7499, 50.5, 50.76], [1604327400, 50.76, 67.01, 50.76, 56.8], [1606833000, 57.09, 60.5, 53, 55.22], [1609770600, 55.7, 60, 55.5, 55.51], [1612189800, 55.68, 63.54, 53.96, 59.76], [1614609000, 61.6481, 73.2732, 60.1249, 63.09], [1617283800, 63.63, 68.45, 62.98, 63.43], [1620048600, 63.46, 69.31, 62.28, 64.57], [1622554200, 65.32, 78.89, 65.3196, 71.32], [1625146200, 71.54, 73.865, 63.77, 64.25], [1627911000, 64.12, 72.3, 62.9701, 66.03], [1630503000, 65.91, 66.66, 60.57, 61.17], [1633095000, 61.57, 64.165, 61, 62.5], [1635773400, 61.15, 64.8, 60.03, 61.54], [1638369000, 62.8, 64.5139, 55.0201, 58.39], [1641220200, 59.86, 59.945, 51.5, 53.88], [1643725800, 53.41, 61.11, 52.2342, 58.15], [1646145000, 59.15, 60.3, 53.7, 54.17], [1648819800, 54.29, 55.47, 45.5, 47.37], [1651498200, 47.5, 51.7, 45.565, 51.05], [1654090200, 50.81, 60.66, 49.6, 58.57], [1656682200, 58.933, 58.933, 53.6, 54.99], [1659360600, 55, 67.37, 53.38, 65], [1662039000, 64.06, 69, 62.31, 63.67], [1664803800, 63.53, 65.97, 62, 65.25], [1667309400, 65, 70.5386, 63.04, 67.9], [1669905000, 67.5, 69.74, 65.41, 67.21], [1672756200, 67.11, 74.54, 67.11, 73.88], [1675261800, 72.6711, 81.7537, 71.735, 76.37], [1677681000, 76.5, 79.742, 71.8, 75.6], [1680528600, 75, 75.81, 68.461, 74.65], [1682947800, 74.0024, 76.2595, 66.55, 71.28], [1685626200, 72.04, 83, 72.04, 78.54], [1688391000, 77.65, 80.8637, 76.01, 80.1], [1690896600, 80.14, 81.9999, 70.92, 72.71], [1693575000, 73.39, 74.99, 70.0001, 70.66], [1696253400, 70.76, 71.99, 61.35, 65.46], [1698845400, 65.2, 68.74, 64.53, 67.44], [1701441000, 67.06, 79.75, 67.06, 78.01], [1704205800, 76.31, 77.12, 70.5, 71.35], [1706797800, 70, 72.05, 63.01, 70.25], [1709303400, 70.21, 71.89, 67.1501, 70.8], [1711978200, 69.33, 69.61, 64.02, 64.61], [1714570200, 64.72, 70.89, 64.72, 70.89], [1717421400, 70.25, 70.75, 66.35, 67.78], [1719840600, 68.38, 75.05, 68.263, 75.05], [1722519000, 74.52, 78.53, 69.07, 77.83], [1725370200, 77.62, 81.88, 74.6, 80.9], [1727789400, 80.61, 89.1, 79.395, 84.23], [1730467800, 84.45, 94.97, 82.3, 87.5], [1733149800, 87.01, 89.3987, 78, 78.61], [1735828200, 78.36, 83.74, 75.145, 80.91], [1738593000, 80.81, 104.96, 80.81, 101.91], [1741012200, 101.91, 102.93, 91.4, 96.375], [1743514200, 96.36, 99.05, 88, 97.75], [1746106200, 98.46, 107, 95.84, 106.98], [1748871000, 105.64, 118.495, 102.6, 110.58], [1751376600, 109.77, 117.4865, 93.82, 95], [1754055000, 93.7, 110.42, 93.56, 104.7], [1756819800, 104, 111.06, 102.28, 110.74], [1759325400, 109.88, 113.86, 103.3803, 105.83], [1762180200, 104.52, 110.92, 90.59, 92.26], [1764599400, 91.43, 99.07, 88.665, 93.57], [1767364200, 93.17, 101.93, 89.43, 101.12], [1770042600, 101.03, 102.165, 100.25, 100.58], [1772461800, 100.5, 101.01, 100, 100.73], [1775050200, 100.79, 102.12, 100.31, 100.38], [1777642200, 100.28, 101.74, 99.77, 100.9], [1780320600, 101, 102.46, 100.6, 101.6], [1782912600, 101.1, 101.62, 95.502, 98.11], [1785763800, 98.9, 99.59, 96.6, 97.86], [1788269400, 98, 102, 93.8, 101.43]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:NATH

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 60.0/10060.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 51.7/10051.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 48.3/10048.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:NATH · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 65.0/10065.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 64.3/10064.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 35.7/10035.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:NATH · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 69.0/10069.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 55.9/10055.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 44.1/10044.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:NATH · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:NATHStrong bullish bias · +58
BearishNeutralBullish
Last close
101.75
Nearest resistance
102.00
Nearest support
101.20
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +58/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 101.75 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 102.00 (+0.25%); nearest support 101.20 (-0.54%).
  • Momentum D1: RSI-14 62.9, ADX 24.7, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 102.46, targeting 104.23.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow negative; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (66/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:NATH last closed at 101.75 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +58/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in an uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 69/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T02:16:53.281453+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 02:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.15 (-0.08% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,838.40 (+0.19% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.55 (-1.65% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,205.19 (+0.25% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:NATH (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news leans negative for NASDAQ:NATH: 0 supportive and 1 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone -0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 52/sell 48); W1 up (buy 64/sell 36); D1 up (buy 56/sell 44).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 101.75): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 62.9 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 97 / %D 97. ADX at 24.7 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 33 > -DI 16, so buyers lead. ATR-14 is 1.05 (~1.03% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.74. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 97.30 – 101.20. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 103.44 (+1.66%) — W1 FVG top
  • R2 102.46 (+0.70%) — W1 resistance + W1 swing high · confluence
  • R1 102.00 (+0.25%) — D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • Last close 101.75
  • S1 101.20 (-0.54%) — D1 FVG top
  • S2 100.27 (-1.45%) — W1 Fib 38.2% + D1 EMA200 · confluence
  • S3 99.97 (-1.75%) — W1 FVG base

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 102.46 that holds on a retest.
  • Reference entry: 102.46
  • Reference stop (SL): 101.41
  • Targets (TP1 / TP2): 104.23 / 106.08
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 101.20 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 101.20
  • Reference stop (SL): 102.25
  • Targets (TP1 / TP2): 99.53 / 98.87
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 101.30 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 101.30
  • Reference stop (SL): 100.68
  • Targets (TP1 / TP2): 102.32 / 103.34
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (66/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.7.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.05: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 101.75 UP NO SIGNAL 93.8 102 2026-10-08 13:30:00
W1 101.49 UP NO SIGNAL 93.8 102.46 2026-09-28 13:30:00
MN1 101.43 UP NO SIGNAL 75.145 118.495 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 102
swing low 93.8
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.25
open 101.89
high 101.91
low 101.75
close 101.75
body size 0.14
upper wick 0.02
lower wick 0
body ratio 0.875
close position 0
candle pattern NONE
range high 102
range low 93.8
range size 8.2
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.15297092
rsi7 68.32961178
rsi14 62.86033074
rsi21 59.86763877
rsi slope 0.12750722
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.03566849
macd signal 0.72536529
macd histogram 0.3103032
stoch k 96.95121951
stoch d 97.19512195
adx 24.72326207
plus di 33.03008336
minus di 15.80526494
atr7 0.81365467
atr14 1.04595044
atr pct 1.02796112
bollinger upper 104.26302197
bollinger middle 99.4205
bollinger lower 94.57797803
bollinger width 9.7414959
percent b 0.7405255
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 93.8
resistance 102
nearest fvg low 97.3
nearest fvg high 101.2
fvg direction UP
fvg size 3.9
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 100.0648
fib 382 98.8676
fib 500 97.9
fib 618 96.9324
fib 705 96.219
fib 786 95.5548
fib 1272 104.2304
fib 1618 107.0676
fib 2000 110.2
fib 2618 115.2676
ema9 101.09667447
ema20 100.02483443
ema50 99.24484127
ema200 100.2742171
ema slope 0.18159638
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 55.9
seller score 44.1
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:NATH; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 101.75
ema12 100.73344673
ema26 99.69777824
sma20 99.4205
sma50 98.4934
sma100 99.5519
sma200 99.448025
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5987756803695815, 'rsi': 0.42867769123346805, 'roc': 1, 'vol': -0.09643716307573447, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.4810509928335416, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 101.09667446619657, 'ema21': 99.96018356176239, 'ema50': 99.24484126636754, 'rsi14': 62.86033073700404, 'atr14': 1.04595043509708, 'macd': {'macd': 1.0356684861332042, 'signal': 0.7253652893984099, 'hist': 0.31030319673479423}, 'bb': {'middle': 99.4205, 'upper': 104.26302196690939, 'lower': 94.57797803309062}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 101.15, 101.59, 100.25, 100.43], [1779197400, 100.73, 101.29, 100.5, 100.89], [1779283800, 101.14, 101.23, 100.6767, 101.12], [1779370200, 101, 101.11, 100.7594, 101.11], [1779456600, 100.99, 101.2, 100.875, 101.07], [1779802200, 100.94, 101.2, 100.8901, 101.2], [1779888600, 101.19, 101.2931, 100.91, 100.98], [1779975000, 100.91, 101.2, 100.805, 101.2], [1780061400, 101.2, 101.2, 100.9, 100.9], [1780320600, 101, 101.2, 100.7801, 100.81], [1780407000, 100.85, 101.015, 100.75, 100.99], [1780493400, 100.98, 101.16, 100.9, 101.16], [1780579800, 101.2, 101.5, 101.18, 101.32], [1780666200, 101.54, 102.415, 101.54, 101.84], [1780925400, 101.95, 102.46, 101.825, 102.29], [1781011800, 102.19, 102.3, 101.43, 101.47], [1781098200, 102, 102, 101.4, 101.4], [1781184600, 101.8, 101.845, 101.375, 101.58], [1781271000, 101.895, 102.22, 101.73, 101.94], [1781530200, 101.95, 102.13, 101.86, 101.95], [1781616600, 101.91, 102.24, 101.73, 101.76], [1781703000, 101.76, 101.82, 101.5, 101.57], [1781789400, 101.68, 101.99, 101.42, 101.66], [1782135000, 101.31, 101.31, 100.6, 100.82], [1782221400, 100.67, 101, 100.63, 100.98], [1782307800, 101.47, 101.47, 100.66, 100.79], [1782394200, 101.185, 101.62, 100.79, 101.62], [1782480600, 101.69, 102.08, 100.83, 102.08], [1782739800, 101.88, 101.88, 100.85, 100.91], [1782826200, 101.44, 101.6, 101.04, 101.6], [1782912600, 101.1, 101.46, 101.02, 101.4], [1782999000, 101.43, 101.62, 101.0075, 101.55], [1783344600, 101.5, 101.5, 100.921, 101.09], [1783431000, 101.09, 101.23, 100.8, 101.02], [1783517400, 101.1, 101.22, 100.81, 100.81], [1783603800, 101, 101, 100.51, 100.8], [1783690200, 100.88, 100.97, 100.51, 100.52], [1783949400, 100.69, 100.94, 100.18, 100.55], [1784035800, 100.56, 101.1499, 100.35, 100.35], [1784122200, 100.44, 100.55, 100.25, 100.34], [1784208600, 100.7, 100.7, 100.16, 100.26], [1784295000, 100.11, 100.27, 95.502, 96.05], [1784554200, 97.24, 98.3, 96.69, 97.51], [1784640600, 97.92, 98.6013, 97.1377, 97.88], [1784727000, 98.07, 98.26, 97.38, 97.46], [1784813400, 97.67, 98.47, 97.01, 98.27], [1784899800, 97.99, 98.67, 97.955, 98.18], [1785159000, 98.475, 99.27, 98.08, 99.14], [1785245400, 99.53, 100.4, 99.35, 99.4], [1785331800, 99.7425, 99.7425, 98.415, 98.5], [1785418200, 98.85, 98.85, 98.01, 98.5], [1785504600, 98.4, 98.52, 97.725, 98.11], [1785763800, 98.9, 99.59, 98.3, 98.5], [1785850200, 98, 99.3, 97.88, 98.1], [1785936600, 98.295, 99.36, 98.28, 99], [1786023000, 99.49, 99.49, 98.07, 98.3], [1786109400, 98.27, 98.58, 98, 98.01], [1786368600, 98.22, 98.435, 97.5801, 97.6], [1786455000, 98.25, 98.25, 97.16, 97.45], [1786541400, 97.2, 97.795, 96.6, 96.86], [1786627800, 97, 97.42, 96.75, 96.8], [1786714200, 96.9, 97.335, 96.9, 96.97], [1786973400, 97.34, 97.82, 97, 97.5], [1787059800, 97.5, 97.91, 97.01, 97.5], [1787146200, 97.33, 97.8599, 97.25, 97.25], [1787232600, 97.03, 97.487, 97.03, 97.25], [1787319000, 97.01, 98.86, 97.01, 98.61], [1787578200, 98.86, 98.86, 97.54, 97.86], [1787664600, 98.13, 98.13, 97.71, 97.85], [1787751000, 98.14, 98.14, 97.48, 97.68], [1787837400, 97.03, 98.04, 96.66, 97.74], [1787923800, 98.026, 98.74, 97.09, 98.47], [1788183000, 98.91, 98.91, 97.525, 97.86], [1788269400, 98, 98.03, 97.6707, 97.7], [1788355800, 97.84, 98.15, 97.84, 97.86], [1788442200, 98.4, 98.4, 98, 98.15], [1788528600, 98.965, 98.965, 98.11, 98.67], [1788874200, 98.93, 98.93, 98.1, 98.3], [1788960600, 98.3, 98.65, 97.9, 98], [1789047000, 98.115, 98.8657, 97.545, 97.81], [1789133400, 98.53, 98.53, 97.44, 97.97], [1789392600, 98.35, 98.56, 98.285, 98.31], [1789479000, 98.375, 98.375, 97.57, 97.72], [1789565400, 98.39, 99, 98, 98.67], [1789651800, 99.13, 99.509, 97.5, 97.94], [1789738200, 97.16, 99, 97.16, 98.98], [1789997400, 98.3, 98.3, 97.03, 97.48], [1790083800, 98.59, 98.59, 96.505, 96.92], [1790170200, 97.3, 97.3, 94.4, 94.4], [1790256600, 95.2, 95.2, 93.8, 94.29], [1790343000, 101.2, 102, 101.2, 101.55], [1790602200, 101.45, 101.55, 101.34, 101.48], [1790688600, 101.55, 101.66, 101.35, 101.55], [1790775000, 101.41, 101.58, 101.41, 101.43], [1790861400, 101.44, 101.71, 101.4, 101.4], [1790947800, 101.52, 101.595, 101.44, 101.49], [1791207000, 101.76, 101.76, 101.5, 101.52], [1791293400, 101.5, 101.94, 101.5, 101.84], [1791379800, 101.7, 101.95, 101.7, 101.72], [1791466200, 101.89, 101.91, 101.75, 101.75]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:NATH
W1 · Report parameters
swing high 102.46
swing low 96.6
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.97
open 101.45
high 101.71
low 101.34
close 101.49
body size 0.04
upper wick 0.22
lower wick 0.11
body ratio 0.10810811
close position 0.40540541
candle pattern NONE
range high 102.46
range low 93.8
range size 8.66
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.15336001
rsi7 67.05433621
rsi14 56.66326637
rsi21 53.72509519
rsi slope -0.23441396
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.10867648
macd signal -0.36464194
macd histogram 0.25596546
stoch k 93.7804878
stoch d 79.66573744
adx 19.48720576
plus di 11.50279164
minus di 25.00753668
atr7 2.48116202
atr14 2.41262378
atr pct 2.37720345
bollinger upper 103.4422149
bollinger middle 99.731
bollinger lower 96.0197851
bollinger width 7.44244998
percent b 0.73698439
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 93.8
resistance 102.46
nearest fvg low 99.965
nearest fvg high 103.44
fvg direction DOWN
fvg size 3.475
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 101.07704
fib 382 100.22148
fib 500 99.53
fib 618 98.83852
fib 705 98.3287
fib 786 97.85404
fib 1272 104.05392
fib 1618 106.08148
fib 2000 108.32
fib 2618 111.94148
ema9 99.66412847
ema20 99.61242743
ema50 99.32022961
ema200 87.09783164
ema slope 0.19763922
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 64.3
seller score 35.7
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:NATH; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 101.49
ema12 99.57086058
ema26 99.67953706
sma20 99.731
sma50 99.4431
sma100 98.1049
sma200 85.408125
fomo {'version': '1', 'score': 65, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.2248351368061855, 'rsi': 0.22210887906280827, 'roc': 0.4573167783735883, 'vol': -0.06076925929169258, 'streak': 0.5, 'bb': 0.47396878099674755, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up'], 'ema9': 99.66412846507288, 'ema21': 99.62454648483804, 'ema50': 99.32022961173601, 'rsi14': 56.66326637188425, 'atr14': 2.4126237774552006, 'macd': {'macd': -0.10867647811492986, 'signal': -0.3646419387918992, 'hist': 0.25596546067696935}, 'bb': {'middle': 99.731, 'upper': 103.4422148954217, 'lower': 96.01978510457829}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 85.19, 91.56, 84.28, 89.49], [1731335400, 89.52, 94.97, 83.5201, 84.67], [1731940200, 83.92, 85.48, 82.3, 84.045], [1732545000, 83.62, 89.5588, 83.47, 87.5], [1733149800, 87.01, 89.3987, 83.31, 85.6], [1733754600, 85.27, 88, 82.49, 82.92], [1734359400, 83.5, 87.57, 79.39, 79.39], [1734964200, 79.89, 80.39, 78.14, 78.96], [1735569000, 80.3999, 80.3999, 78, 79.9], [1736173800, 79.42, 79.45, 75.5, 76.79], [1736778600, 75.42, 78.98, 75.145, 78.08], [1737469800, 78, 80.92, 77.92, 79.78], [1737988200, 79.85, 83.74, 78.55, 80.91], [1738593000, 80.81, 87, 80.81, 84.35], [1739197800, 85.25, 102.5, 84.7237, 98.7], [1739889000, 98.7, 102.81, 97.85, 100.1], [1740407400, 101.23, 104.96, 100.13, 101.91], [1741012200, 101.91, 102.93, 94.53, 97.96], [1741613400, 97.66, 97.66, 91.4, 92.66], [1742218200, 93.2, 96.39, 91.5657, 94.23], [1742823000, 95.58, 97, 92.64, 94.8], [1743427800, 94.64, 96.63, 88, 90.55], [1744032600, 91, 97, 88.7301, 92.84], [1744637400, 93.94, 95.7894, 90.49, 93.98], [1745242200, 92.5, 98, 92.3, 96.04], [1745847000, 96.22, 101.035, 94, 97.86], [1746451800, 97.58, 104.96, 97.3, 99.06], [1747056600, 101.6, 106.3699, 99.0501, 104.33], [1747661400, 104.2, 106.25, 99.84, 101.27], [1748352600, 101.48, 107, 100.9, 106.98], [1748871000, 105.64, 108.86, 102.6, 108.7], [1749475800, 108.33, 118.495, 107, 111.55], [1750080600, 111.11, 112.9, 108.68, 109.59], [1750685400, 109.74, 113.6, 105.7, 110.47], [1751290200, 110.62, 112.77, 107.05, 112.77], [1751895000, 112.05, 117.4865, 110.071, 113.47], [1752499800, 113.4, 116.982, 98.21, 98.38], [1753104600, 98.5523, 99.88, 94.32, 95.68], [1753709400, 95.55, 99.22, 93.56, 94.85], [1754314200, 95, 101.18, 95, 97.25], [1754919000, 98.04, 105.7899, 97.545, 105.32], [1755523800, 104.98, 110.42, 104.6, 108.92], [1756128600, 108.14, 109.215, 103.91, 104.7], [1756819800, 104, 106.405, 102.28, 105], [1757338200, 105.24, 110.95, 103.89, 107.73], [1757943000, 108.11, 109.725, 102.96, 102.97], [1758547800, 104.66, 109.24, 103.87, 109.01], [1759152600, 108, 113.86, 106.24, 112.5], [1759757400, 111.32, 112.33, 104.09, 104.47], [1760362200, 105.07, 110.94, 103.3803, 109.35], [1760967000, 109.41, 111.39, 107.63, 108.1], [1761571800, 108.255, 108.97, 103.95, 105.83], [1762180200, 104.52, 110.92, 103.44, 108.61], [1762785000, 108.71, 109.135, 96.3, 98.11], [1763389800, 97.93, 99.965, 93.6, 97.33], [1763994600, 94.3, 94.3, 90.59, 92.26], [1764599400, 91.43, 97.34, 88.665, 89.9], [1765204200, 90.8, 96.495, 89.051, 95.18], [1765809000, 95.33, 99.07, 93.8201, 95.96], [1766413800, 95.87, 96.4, 91.4912, 94.28], [1767018600, 94.22, 95.535, 91.51, 91.985], [1767623400, 92.755, 93.23, 89.43, 90.75], [1768228200, 91.085, 95.25, 90.44, 93.58], [1768919400, 91.89, 101.93, 91.215, 100.75], [1769437800, 100.65, 101.64, 100.6, 101.12], [1770042600, 101.03, 102.165, 100.8101, 101.2], [1770647400, 100.81, 101.32, 100.25, 100.75], [1771338600, 100.45, 101.49, 100.45, 101.2], [1771857000, 100.96, 101.01, 100.5, 100.58], [1772461800, 100.5, 101.01, 100.25, 100.37], [1773063000, 100.2, 101, 100, 100.36], [1773667800, 100.67, 101, 100.34, 100.48], [1774272600, 100.88, 101, 100.36, 100.68], [1774877400, 100.81, 100.97, 100.6, 100.68], [1775482200, 100.65, 102.12, 100.65, 101.69], [1776087000, 101.73, 101.795, 100.99, 101.79], [1776691800, 101.66, 101.66, 101.1, 101.14], [1777296600, 101.1875, 101.21, 99.77, 100.26], [1777901400, 100.02, 101.74, 100.02, 101.4], [1778506200, 101.3, 101.445, 100.68, 101.21], [1779111000, 101.15, 101.59, 100.25, 101.07], [1779802200, 100.94, 101.2931, 100.805, 100.9], [1780320600, 101, 102.415, 100.75, 101.84], [1780925400, 101.95, 102.46, 101.375, 101.94], [1781530200, 101.95, 102.24, 101.42, 101.66], [1782135000, 101.31, 102.08, 100.6, 102.08], [1782739800, 101.88, 101.88, 100.85, 101.55], [1783344600, 101.5, 101.5, 100.51, 100.52], [1783949400, 100.69, 101.1499, 95.502, 96.05], [1784554200, 97.24, 98.67, 96.69, 98.18], [1785159000, 98.475, 100.4, 97.725, 98.11], [1785763800, 98.9, 99.59, 97.88, 98.01], [1786368600, 98.22, 98.435, 96.6, 96.97], [1786973400, 97.34, 98.86, 97, 98.61], [1787578200, 98.86, 98.86, 96.66, 98.47], [1788183000, 98.91, 98.965, 97.525, 98.67], [1788874200, 98.93, 98.93, 97.44, 97.97], [1789392600, 98.35, 99.509, 97.16, 98.98], [1789997400, 98.3, 102, 93.8, 101.55], [1790602200, 101.45, 101.71, 101.34, 101.49]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:NATH
MN1 · Report parameters
swing high 102.46
swing low 88.665
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 17.065
open 98
high 102
low 93.8
close 101.43
body size 3.43
upper wick 0.57
lower wick 4.2
body ratio 0.41829268
close position 0.9304878
candle pattern NONE
range high 118.495
range low 75.145
range size 43.35
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.00011459
rsi7 55.95079675
rsi14 56.49577894
rsi21 56.73359486
rsi slope 2.85453073
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 4.59511883
macd signal 5.81493238
macd histogram -1.21981355
stoch k 50.66481445
stoch d 38.07694557
adx 20.02917121
plus di 20.17357816
minus di 20.50261245
atr7 6.63638301
atr14 8.19906044
atr pct 8.08346686
bollinger upper 110.70886097
bollinger middle 100.92025
bollinger lower 91.13163903
bollinger width 19.39870536
percent b 0.52603791
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 75.145
resistance 118.495
nearest fvg low 99.07
nearest fvg high 103.3803
fvg direction DOWN
fvg size 4.3103
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 99.20438
fib 382 97.19031
fib 500 95.5625
fib 618 93.93469
fib 705 92.734525
fib 786 91.61713
fib 1272 106.21224
fib 1618 110.98531
fib 2000 116.255
fib 2618 124.78031
ema9 99.83346656
ema20 97.03277194
ema50 87.01761142
ema200 60.61475749
ema slope 0.46286611
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 51.7
seller score 48.3
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:NATH; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 101.43
ema12 99.40424906
ema26 94.80913023
sma20 100.92025
sma50 84.2569
sma100 74.45535
sma200 59.18717395
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.4394524436056919, 'rsi': 0.21652596463922222, 'roc': 0.3728069440205973, 'vol': -0.04832800688568695, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.05207582582327735, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 99.83346656239368, 'ema21': 96.67105468439091, 'ema50': 87.01761141658866, 'rsi14': 56.49577893917667, 'atr14': 8.199060440509898, 'macd': {'macd': 4.595118825178773, 'signal': 5.814932376196266, 'hist': -1.2198135510174932}, 'bb': {'middle': 100.92025, 'upper': 110.70886097143001, 'lower': 91.13163902856998}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 85.9, 97.5, 84.65, 94.1], [1530538200, 93.75, 107.05, 93.75, 98.25], [1533130200, 98.1, 99.8, 86.5, 88.7], [1536067800, 88.1, 91.9393, 80, 82.4], [1538400600, 83.7, 86.45, 72, 74.89], [1541079000, 75, 79.1, 68.24, 73.37], [1543847400, 74.24, 74.24, 62.2, 66.45], [1546439400, 66.12, 80.76, 63.2, 67.5], [1549031400, 67.46, 76, 66.31, 71.08], [1551450600, 71.57, 73.1127, 67, 68.4], [1554125400, 68.71, 72.82, 68.01, 69.05], [1556717400, 69, 69.96, 63.2, 67.6], [1559568600, 67.9, 79.42, 63.13, 78.12], [1561987800, 78.07, 79.3099, 69.625, 70.61], [1564666200, 70.75, 71.9, 64.9, 66.6], [1567517400, 66.99, 73.3, 65.335, 71.85], [1569936600, 72.26, 77.7, 70.06, 76.1], [1572615000, 77.2, 82.18, 73.27, 74.55], [1575297000, 74.1873, 75.94, 66.35, 70.88], [1577975400, 70.64, 76.3, 65.333, 66], [1580740200, 66, 69.7, 57.85, 59.5], [1583159400, 59.8, 64.17, 39.01, 61], [1585747800, 56.25, 63.45, 53.5, 56.27], [1588339800, 54.72, 60.37, 49.3847, 56.03], [1591018200, 56.01, 63, 52.01, 56.24], [1593610200, 56.36, 60.805, 50.3, 50.93], [1596461400, 52.15, 54.08, 50.35, 52.45], [1598967000, 52.71, 53.76, 50, 51.25], [1601559000, 51.8, 52.7499, 50.5, 50.76], [1604327400, 50.76, 67.01, 50.76, 56.8], [1606833000, 57.09, 60.5, 53, 55.22], [1609770600, 55.7, 60, 55.5, 55.51], [1612189800, 55.68, 63.54, 53.96, 59.76], [1614609000, 61.6481, 73.2732, 60.1249, 63.09], [1617283800, 63.63, 68.45, 62.98, 63.43], [1620048600, 63.46, 69.31, 62.28, 64.57], [1622554200, 65.32, 78.89, 65.3196, 71.32], [1625146200, 71.54, 73.865, 63.77, 64.25], [1627911000, 64.12, 72.3, 62.9701, 66.03], [1630503000, 65.91, 66.66, 60.57, 61.17], [1633095000, 61.57, 64.165, 61, 62.5], [1635773400, 61.15, 64.8, 60.03, 61.54], [1638369000, 62.8, 64.5139, 55.0201, 58.39], [1641220200, 59.86, 59.945, 51.5, 53.88], [1643725800, 53.41, 61.11, 52.2342, 58.15], [1646145000, 59.15, 60.3, 53.7, 54.17], [1648819800, 54.29, 55.47, 45.5, 47.37], [1651498200, 47.5, 51.7, 45.565, 51.05], [1654090200, 50.81, 60.66, 49.6, 58.57], [1656682200, 58.933, 58.933, 53.6, 54.99], [1659360600, 55, 67.37, 53.38, 65], [1662039000, 64.06, 69, 62.31, 63.67], [1664803800, 63.53, 65.97, 62, 65.25], [1667309400, 65, 70.5386, 63.04, 67.9], [1669905000, 67.5, 69.74, 65.41, 67.21], [1672756200, 67.11, 74.54, 67.11, 73.88], [1675261800, 72.6711, 81.7537, 71.735, 76.37], [1677681000, 76.5, 79.742, 71.8, 75.6], [1680528600, 75, 75.81, 68.461, 74.65], [1682947800, 74.0024, 76.2595, 66.55, 71.28], [1685626200, 72.04, 83, 72.04, 78.54], [1688391000, 77.65, 80.8637, 76.01, 80.1], [1690896600, 80.14, 81.9999, 70.92, 72.71], [1693575000, 73.39, 74.99, 70.0001, 70.66], [1696253400, 70.76, 71.99, 61.35, 65.46], [1698845400, 65.2, 68.74, 64.53, 67.44], [1701441000, 67.06, 79.75, 67.06, 78.01], [1704205800, 76.31, 77.12, 70.5, 71.35], [1706797800, 70, 72.05, 63.01, 70.25], [1709303400, 70.21, 71.89, 67.1501, 70.8], [1711978200, 69.33, 69.61, 64.02, 64.61], [1714570200, 64.72, 70.89, 64.72, 70.89], [1717421400, 70.25, 70.75, 66.35, 67.78], [1719840600, 68.38, 75.05, 68.263, 75.05], [1722519000, 74.52, 78.53, 69.07, 77.83], [1725370200, 77.62, 81.88, 74.6, 80.9], [1727789400, 80.61, 89.1, 79.395, 84.23], [1730467800, 84.45, 94.97, 82.3, 87.5], [1733149800, 87.01, 89.3987, 78, 78.61], [1735828200, 78.36, 83.74, 75.145, 80.91], [1738593000, 80.81, 104.96, 80.81, 101.91], [1741012200, 101.91, 102.93, 91.4, 96.375], [1743514200, 96.36, 99.05, 88, 97.75], [1746106200, 98.46, 107, 95.84, 106.98], [1748871000, 105.64, 118.495, 102.6, 110.58], [1751376600, 109.77, 117.4865, 93.82, 95], [1754055000, 93.7, 110.42, 93.56, 104.7], [1756819800, 104, 111.06, 102.28, 110.74], [1759325400, 109.88, 113.86, 103.3803, 105.83], [1762180200, 104.52, 110.92, 90.59, 92.26], [1764599400, 91.43, 99.07, 88.665, 93.57], [1767364200, 93.17, 101.93, 89.43, 101.12], [1770042600, 101.03, 102.165, 100.25, 100.58], [1772461800, 100.5, 101.01, 100, 100.73], [1775050200, 100.79, 102.12, 100.31, 100.38], [1777642200, 100.28, 101.74, 99.77, 100.9], [1780320600, 101, 102.46, 100.6, 101.6], [1782912600, 101.1, 101.62, 95.502, 98.11], [1785763800, 98.9, 99.59, 96.6, 97.86], [1788269400, 98, 102, 93.8, 101.43]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:NATH

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 60.0/10060.0/100FOMO · neutral
Buy: 51.7/10051.7/100Buy
Sell: 48.3/10048.3/100Sell

Source: NASDAQ:NATH · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 65.0/10065.0/100FOMO · excited
Buy: 64.3/10064.3/100Buy
Sell: 35.7/10035.7/100Sell

Source: NASDAQ:NATH · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 69.0/10069.0/100FOMO · excited
Buy: 55.9/10055.9/100Buy
Sell: 44.1/10044.1/100Sell

Source: NASDAQ:NATH · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.