NASDAQ:NPTNghiêng giảm mạnh · -64
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
2.455
Kháng cự gần nhất
2.505
Hỗ trợ gần nhất
2.400
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -64/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 2.455 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 2.505 (+2.04%); hỗ trợ gần nhất 2.400 (-2.24%).
  • Động lượng D1: RSI-14 36.9, ADX 20.6, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 2.327, mục tiêu 1.370.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (68/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:NPT đóng cửa gần nhất tại 2.455 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -64/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm. Chỉ số FOMO D1 38/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T05:33:13.848708+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 05:33 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.25 (+0.02% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,842.20 (+0.24% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.89 (-1.29% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,181.26 (-0.32% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:NPT (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 47/bán 53); D1 giảm (mua 28/bán 72).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 2.455): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 36.9 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 24 / %D 17. ADX 20.6 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 17 < -DI 22 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.233 (~9.49% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.20. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 2.505 – 2.600. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 2.688 (+9.49%) — W1 Fib 38.2%
  • R2 2.580 (+5.09%) — D1 đáy swing + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 2.505 (+2.04%) — D1 Fib mở rộng 127.2% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 2.455
  • S1 2.400 (-2.24%) — W1 Fib 50%
  • S2 2.327 (-5.23%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • S3 2.250 (-8.35%) — D1 hỗ trợ + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 2.327 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.327
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.560
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.370 / 1.140
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:4.1

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 2.580 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.580
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.347
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.925 / 3.163
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (68/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:4.1.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.233: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 2.455 Giảm Chưa có tín hiệu 2.25 3.62 2026-10-08 13:30:00
W1 2.44 Giảm Chưa có tín hiệu 1.14 12.24 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.99
swing_low 2.58
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.205
Giá mở cửa 2.4
Giá cao nhất 2.46
Giá thấp nhất 2.35
Giá đóng cửa 2.455
body_size 0.055
upper_wick 0.005
lower_wick 0.05
body_ratio 0.5
close_position 0.95454545
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 3.62
range_low 2.25
range_size 1.37
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.47195461
rsi7 37.33969174
rsi14 36.87840645
rsi21 40.13080073
rsi_slope 2.1513251
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.20288778
macd_signal -0.17092703
macd_histogram -0.03196075
stoch_k 24.11764706
stoch_d 17.03481393
adx 20.6368419
plus_di 17.2203288
minus_di 22.31141674
atr7 0.20433114
atr14 0.23307326
atr_pct 9.4938192
bollinger_upper 3.20823308
bollinger_middle 2.73542
bollinger_lower 2.26260692
bollinger_width 34.56968785
percent_b 0.20345575
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.25
Kháng cự tham chiếu 3.62
nearest_fvg_low 2.5052
nearest_fvg_high 2.6
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0948
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 2.67676
fib_382 2.73662
fib_500 2.785
fib_618 2.83338
fib_705 2.86905
fib_786 2.90226
fib_1272 2.46848
fib_1618 2.32662
fib_2000 2.17
fib_2618 1.91662
ema9 2.51697171
ema20 2.70603592
ema50 2.92461402
ema200 4.37570284
ema_slope -0.02642483
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 28
Điểm bên bán 72
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 242
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.455
ema12 2.57500122
ema26 2.777889
sma20 2.73542
sma50 3.17287
sma100 2.702885
sma200 4.6832495
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5037193251621424, 'rsi': -0.43738645159582723, 'roc': -0.6507252948359615, 'vol': 0.3700026297355603, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.5930885021027582, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.5169717140249253, 'ema21': 2.719619751069386, 'ema50': 2.924614023546963, 'rsi14': 36.87840645212518, 'atr14': 0.2330732612828577, 'macd': {'macd': -0.20288777960251458, 'signal': -0.17092703149530425, 'hist': -0.031960748107210335}, 'bb': {'middle': 2.73542, 'upper': 3.2082330776533152, 'lower': 2.2626069223466847}, 'bars_used': 242, 'candles': [[1779111000, 1.41, 1.44, 1.31, 1.36], [1779197400, 1.32, 1.36, 1.29, 1.3], [1779283800, 1.29, 1.41, 1.23, 1.23], [1779370200, 1.325, 1.325, 1.23, 1.25], [1779456600, 1.3276, 1.36, 1.27, 1.34], [1779802200, 1.33, 1.39, 1.3, 1.3], [1779888600, 1.31, 1.31, 1.2201, 1.26], [1779975000, 1.31, 1.4, 1.24, 1.28], [1780061400, 1.33, 1.33, 1.21, 1.25], [1780320600, 1.24, 1.3197, 1.18, 1.25], [1780407000, 1.2201, 1.37, 1.2201, 1.28], [1780493400, 1.32, 1.33, 1.24, 1.24], [1780579800, 1.2501, 1.36, 1.2501, 1.26], [1780666200, 1.3, 1.36, 1.26, 1.29], [1780925400, 1.3245, 12.24, 1.3101, 4.95], [1781011800, 3.38, 3.74, 2.5, 2.57], [1781098200, 2.56, 2.56, 1.9501, 2.35], [1781184600, 2.31, 2.68, 2.2, 2.59], [1781271000, 2.4, 2.5544, 2.15, 2.17], [1781530200, 2.19, 2.58, 2.19, 2.26], [1781616600, 2.25, 2.41, 2.13, 2.38], [1781703000, 2.47, 2.705, 2.25, 2.68], [1781789400, 2.68, 3.2125, 2.475, 2.73], [1782135000, 2.73, 2.939, 2.5, 2.56], [1782221400, 2.5, 2.53, 2.21, 2.25], [1782307800, 2.3, 2.4048, 2.1801, 2.35], [1782394200, 2.34, 2.4, 2.25, 2.25], [1782480600, 2.2, 2.49, 2.2, 2.31], [1782739800, 2.32, 2.38, 2.26, 2.26], [1782826200, 2.2301, 2.46, 2.2301, 2.41], [1782912600, 2.4, 2.53, 2.4, 2.45], [1782999000, 2.55, 2.55, 2.34, 2.34], [1783344600, 2.34, 2.6, 2.27, 2.47], [1783431000, 2.57, 3.5999, 2.2001, 2.68], [1783517400, 2.68, 2.75, 2.608, 2.67], [1783603800, 2.6, 2.81, 2.5711, 2.69], [1783690200, 2.65, 2.79, 2.55, 2.7], [1783949400, 2.68, 2.75, 2.6, 2.72], [1784035800, 2.76, 2.76, 2.6, 2.65], [1784122200, 2.6, 2.7399, 2.47, 2.52], [1784208600, 2.53, 2.71, 2.47, 2.56], [1784295000, 2.67, 2.67, 2.46, 2.5], [1784554200, 2.57, 2.61, 2.41, 2.59], [1784640600, 2.6, 2.69, 2.57, 2.58], [1784727000, 2.62, 2.853, 2.56, 2.76], [1784813400, 2.83, 2.83, 2.62, 2.75], [1784899800, 2.67, 2.71, 2.63, 2.665], [1785159000, 2.74, 2.75, 2.65, 2.67], [1785245400, 2.67, 2.8246, 2.67, 2.79], [1785331800, 2.846, 2.93, 2.775, 2.93], [1785418200, 2.98, 3.08, 2.82, 3.07], [1785504600, 3.03, 3.14, 3, 3.07], [1785763800, 3.04, 3.26, 3.015, 3.225], [1785850200, 3.169, 3.37, 3.09, 3.36], [1785936600, 3.41, 3.9697, 3.3, 3.87], [1786023000, 3.81, 3.89, 3.44, 3.81], [1786109400, 3.78, 4.47, 3.78, 4.2], [1786368600, 4.12, 4.545, 4, 4.14], [1786455000, 4.04, 4.13, 3.7, 3.73], [1786541400, 3.85, 3.85, 3.47, 3.47], [1786627800, 3.4, 3.66, 3.2708, 3.59], [1786714200, 3.6, 3.6799, 3.51, 3.61], [1786973400, 3.59, 3.7671, 3.4878, 3.52], [1787059800, 3.625, 3.625, 3.5, 3.55], [1787146200, 3.55, 3.735, 3.55, 3.6], [1787232600, 3.565, 3.75, 3.545, 3.57], [1787319000, 3.69, 3.69, 3.58, 3.58], [1787578200, 3.881, 3.881, 3.5818, 3.74], [1787664600, 3.73, 3.74, 3.575, 3.62], [1787751000, 3.62, 3.6748, 3.57, 3.57], [1787837400, 3.57, 3.6562, 3.52, 3.53], [1787923800, 3.53, 3.53, 3.53, 3.53], [1788183000, 3.54, 3.6, 3.48, 3.48], [1788269400, 3.45, 3.5717, 3.45, 3.4801], [1788355800, 3.46, 3.48, 3.39, 3.42], [1788442200, 3.4, 3.4, 2.85, 2.95], [1788528600, 3.18, 3.3, 2.87, 2.87], [1788874200, 2.87, 3.0509, 2.87, 2.89], [1788960600, 2.92, 3.23, 2.92, 2.99], [1789047000, 3.19, 3.19, 2.8, 2.9], [1789133400, 2.85, 2.93, 2.84, 2.93], [1789392600, 2.97, 2.97, 2.7, 2.81], [1789479000, 2.81, 2.955, 2.81, 2.9], [1789565400, 2.8, 3.62, 2.69, 3.1], [1789651800, 3.23, 3.23, 2.77, 2.8], [1789738200, 2.76, 2.9, 2.58, 2.9], [1789997400, 2.91, 2.91, 2.72, 2.85], [1790083800, 2.96, 3.0079, 2.88, 2.98], [1790170200, 2.92, 3.04, 2.92, 2.98], [1790256600, 2.98, 3.1, 2.91, 2.91], [1790343000, 2.88, 2.925, 2.85, 2.87], [1790602200, 2.83, 2.83, 2.83, 2.83], [1790688600, 2.8317, 2.99, 2.58, 2.68], [1790775000, 2.67, 2.8499, 2.6, 2.7], [1790861400, 2.61, 2.68, 2.3701, 2.5734], [1790947800, 2.4101, 2.5052, 2.25, 2.44], [1791207000, 2.37, 2.5, 2.25, 2.26], [1791293400, 2.37, 2.37, 2.2515, 2.33], [1791379800, 2.33, 2.43, 2.33, 2.41], [1791466200, 2.4, 2.46, 2.35, 2.455]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:NPT
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.62
swing_low 1.18
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 1.3
Giá mở cửa 2.83
Giá cao nhất 2.99
Giá thấp nhất 2.25
Giá đóng cửa 2.44
body_size 0.39
upper_wick 0.16
lower_wick 0.19
body_ratio 0.52702703
close_position 0.25675676
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 12.24
range_low 1.14
range_size 11.1
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.45931581
rsi7 37.24719452
rsi14 44.35742352
rsi21 46.98278108
rsi_slope -1.8984279
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd -0.41857264
macd_signal -0.47194515
macd_histogram 0.05337251
stoch_k 10.23071346
stoch_d 23.76241743
adx 43.02927506
plus_di 39.84334606
minus_di 17.31149952
atr7 0.94400796
atr14 1.61109193
atr_pct 66.02835793
bollinger_upper 4.17582073
bollinger_middle 2.66475
bollinger_lower 1.15367927
bollinger_width 113.41181947
percent_b 0.4256322
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.14
Kháng cự tham chiếu 12.24
nearest_fvg_low 1.37
nearest_fvg_high 2.13
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.76
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 3.04416
fib_382 2.68792
fib_500 2.4
fib_618 2.11208
fib_705 1.8998
fib_786 1.70216
fib_1272 4.28368
fib_1618 5.12792
fib_2000 6.06
fib_2618 7.56792
ema9 2.92830772
ema20 3.23306419
ema50 4.793282
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.08348044
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 47.3
Điểm bên bán 52.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 50
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.44
ema12 2.9928361
ema26 3.41140873
sma20 2.66475
sma50 4.793282
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.3651687949968512, 'rsi': -0.18808588257255324, 'roc': -0.04655227826459192, 'vol': 0.4914894973780493, 'streak': -0.5, 'bb': -0.1487355923122818, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.928307719128678, 'ema21': 3.238787153069288, 'ema50': 4.793282, 'rsi14': 44.3574235228234, 'atr14': 1.61109193354014, 'macd': {'macd': -0.4185726360606554, 'signal': -0.47194514587548986, 'hist': 0.053372509814834435}, 'bb': {'middle': 2.6647499999999993, 'upper': 4.1758207296483505, 'lower': 1.1536792703516483}, 'bars_used': 50, 'candles': [[1760967000, 5.15, 5.9, 4.44, 4.92], [1761571800, 5.05, 9.18, 4.87, 5.92], [1762180200, 6.15, 6.691, 3.5798, 4.27], [1762785000, 4.2, 4.6, 3.45, 3.61], [1763389800, 3.77, 3.77, 3.14, 3.41], [1763994600, 3.48, 5.829, 3.48, 5.1], [1764599400, 5.098, 6, 4.5, 5], [1765204200, 5.08, 5.9299, 4.2301, 5.69], [1765809000, 5.67, 5.9, 4.5, 5.34], [1766413800, 5.51, 6.24, 5.13, 5.16], [1767018600, 5.33, 5.78, 4.51, 5.2191], [1767623400, 5.4, 6.45, 5.1801, 5.88], [1768228200, 5.84, 7.5, 5.39, 5.72], [1768919400, 5.92, 6.35, 5.64, 5.66], [1769437800, 5.77, 7.6, 5.22, 6.84], [1770042600, 6.76, 13.48, 5.065, 6.27], [1770647400, 5.91, 7, 5.853, 5.9], [1771338600, 5.95, 6.125608, 5.2, 5.5], [1771857000, 5.54, 5.85, 5.43, 5.75], [1772461800, 5.81, 22.3772, 5.61, 20.5], [1773063000, 20, 20.3, 16, 18.19], [1773667800, 18.74, 20.4898, 5.7, 7.36], [1774272600, 7.47, 8.5, 5.325, 5.62], [1774877400, 5.67, 13.86, 4.35, 12.66], [1775482200, 12.22, 14.79, 8.02, 10.31], [1776087000, 10.2, 10.788, 2.79, 3.96], [1776691800, 3.88, 5.035, 1.25, 1.99], [1777296600, 2.02, 2.44, 1.685, 1.76], [1777901400, 1.69, 1.71, 1.375, 1.38], [1778506200, 1.45, 1.69, 1.14, 1.48], [1779111000, 1.41, 1.44, 1.23, 1.34], [1779802200, 1.33, 1.4, 1.21, 1.25], [1780320600, 1.24, 1.37, 1.18, 1.29], [1780925400, 1.3245, 12.24, 1.3101, 2.17], [1781530200, 2.19, 3.2125, 2.13, 2.73], [1782135000, 2.73, 2.939, 2.1801, 2.31], [1782739800, 2.32, 2.55, 2.2301, 2.34], [1783344600, 2.34, 3.5999, 2.2001, 2.7], [1783949400, 2.68, 2.76, 2.46, 2.5], [1784554200, 2.57, 2.853, 2.41, 2.665], [1785159000, 2.74, 3.14, 2.65, 3.07], [1785763800, 3.04, 4.47, 3.015, 4.2], [1786368600, 4.12, 4.545, 3.2708, 3.61], [1786973400, 3.59, 3.7671, 3.4878, 3.58], [1787578200, 3.881, 3.881, 3.52, 3.53], [1788183000, 3.54, 3.6, 2.85, 2.87], [1788874200, 2.87, 3.23, 2.8, 2.93], [1789392600, 2.97, 3.62, 2.58, 2.9], [1789997400, 2.91, 3.1, 2.72, 2.87], [1790602200, 2.83, 2.99, 2.25, 2.44]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:NPT

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 44.0/10044.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 47.3/10047.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 52.7/10052.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:NPT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 38.0/10038.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 28.0/10028.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 72.0/10072.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:NPT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:NPTStrong bearish bias · -64
BearishNeutralBullish
Last close
2.455
Nearest resistance
2.505
Nearest support
2.400
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -64/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 2.455 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 2.505 (+2.04%); nearest support 2.400 (-2.24%).
  • Momentum D1: RSI-14 36.9, ADX 20.6, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 2.327, targeting 1.370.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (68/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:NPT last closed at 2.455 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -64/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 38/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T05:33:13.848708+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 05:33 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.25 (+0.02% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,842.20 (+0.24% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.89 (-1.29% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,181.26 (-0.32% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:NPT (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 47/sell 53); D1 down (buy 28/sell 72).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 2.455): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 36.9 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 24 / %D 17. ADX at 20.6 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 17 < -DI 22, so sellers lead. ATR-14 is 0.233 (~9.49% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.20. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 2.505 – 2.600. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 2.688 (+9.49%) — W1 Fib 38.2%
  • R2 2.580 (+5.09%) — D1 swing low + D1 FVG top · confluence
  • R1 2.505 (+2.04%) — D1 Fib 127.2% ext. + D1 FVG base · confluence
  • Last close 2.455
  • S1 2.400 (-2.24%) — W1 Fib 50%
  • S2 2.327 (-5.23%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • S3 2.250 (-8.35%) — D1 support + D1 lower Bollinger band · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 2.327 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 2.327
  • Reference stop (SL): 2.560
  • Targets (TP1 / TP2): 1.370 / 1.140
  • Reward-to-risk to TP1: 1:4.1

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 2.580 that holds on a retest.
  • Reference entry: 2.580
  • Reference stop (SL): 2.347
  • Targets (TP1 / TP2): 2.925 / 3.163
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (68/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:4.1.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.233: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 2.455 DOWN NO SIGNAL 2.25 3.62 2026-10-08 13:30:00
W1 2.44 DOWN NO SIGNAL 1.14 12.24 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 2.99
swing low 2.58
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.205
open 2.4
high 2.46
low 2.35
close 2.455
body size 0.055
upper wick 0.005
lower wick 0.05
body ratio 0.5
close position 0.95454545
candle pattern NONE
range high 3.62
range low 2.25
range size 1.37
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.47195461
rsi7 37.33969174
rsi14 36.87840645
rsi21 40.13080073
rsi slope 2.1513251
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.20288778
macd signal -0.17092703
macd histogram -0.03196075
stoch k 24.11764706
stoch d 17.03481393
adx 20.6368419
plus di 17.2203288
minus di 22.31141674
atr7 0.20433114
atr14 0.23307326
atr pct 9.4938192
bollinger upper 3.20823308
bollinger middle 2.73542
bollinger lower 2.26260692
bollinger width 34.56968785
percent b 0.20345575
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.25
resistance 3.62
nearest fvg low 2.5052
nearest fvg high 2.6
fvg direction DOWN
fvg size 0.0948
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 2.67676
fib 382 2.73662
fib 500 2.785
fib 618 2.83338
fib 705 2.86905
fib 786 2.90226
fib 1272 2.46848
fib 1618 2.32662
fib 2000 2.17
fib 2618 1.91662
ema9 2.51697171
ema20 2.70603592
ema50 2.92461402
ema200 4.37570284
ema slope -0.02642483
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 28
seller score 72
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 242
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:NPT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 2.455
ema12 2.57500122
ema26 2.777889
sma20 2.73542
sma50 3.17287
sma100 2.702885
sma200 4.6832495
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5037193251621424, 'rsi': -0.43738645159582723, 'roc': -0.6507252948359615, 'vol': 0.3700026297355603, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.5930885021027582, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.5169717140249253, 'ema21': 2.719619751069386, 'ema50': 2.924614023546963, 'rsi14': 36.87840645212518, 'atr14': 0.2330732612828577, 'macd': {'macd': -0.20288777960251458, 'signal': -0.17092703149530425, 'hist': -0.031960748107210335}, 'bb': {'middle': 2.73542, 'upper': 3.2082330776533152, 'lower': 2.2626069223466847}, 'bars_used': 242, 'candles': [[1779111000, 1.41, 1.44, 1.31, 1.36], [1779197400, 1.32, 1.36, 1.29, 1.3], [1779283800, 1.29, 1.41, 1.23, 1.23], [1779370200, 1.325, 1.325, 1.23, 1.25], [1779456600, 1.3276, 1.36, 1.27, 1.34], [1779802200, 1.33, 1.39, 1.3, 1.3], [1779888600, 1.31, 1.31, 1.2201, 1.26], [1779975000, 1.31, 1.4, 1.24, 1.28], [1780061400, 1.33, 1.33, 1.21, 1.25], [1780320600, 1.24, 1.3197, 1.18, 1.25], [1780407000, 1.2201, 1.37, 1.2201, 1.28], [1780493400, 1.32, 1.33, 1.24, 1.24], [1780579800, 1.2501, 1.36, 1.2501, 1.26], [1780666200, 1.3, 1.36, 1.26, 1.29], [1780925400, 1.3245, 12.24, 1.3101, 4.95], [1781011800, 3.38, 3.74, 2.5, 2.57], [1781098200, 2.56, 2.56, 1.9501, 2.35], [1781184600, 2.31, 2.68, 2.2, 2.59], [1781271000, 2.4, 2.5544, 2.15, 2.17], [1781530200, 2.19, 2.58, 2.19, 2.26], [1781616600, 2.25, 2.41, 2.13, 2.38], [1781703000, 2.47, 2.705, 2.25, 2.68], [1781789400, 2.68, 3.2125, 2.475, 2.73], [1782135000, 2.73, 2.939, 2.5, 2.56], [1782221400, 2.5, 2.53, 2.21, 2.25], [1782307800, 2.3, 2.4048, 2.1801, 2.35], [1782394200, 2.34, 2.4, 2.25, 2.25], [1782480600, 2.2, 2.49, 2.2, 2.31], [1782739800, 2.32, 2.38, 2.26, 2.26], [1782826200, 2.2301, 2.46, 2.2301, 2.41], [1782912600, 2.4, 2.53, 2.4, 2.45], [1782999000, 2.55, 2.55, 2.34, 2.34], [1783344600, 2.34, 2.6, 2.27, 2.47], [1783431000, 2.57, 3.5999, 2.2001, 2.68], [1783517400, 2.68, 2.75, 2.608, 2.67], [1783603800, 2.6, 2.81, 2.5711, 2.69], [1783690200, 2.65, 2.79, 2.55, 2.7], [1783949400, 2.68, 2.75, 2.6, 2.72], [1784035800, 2.76, 2.76, 2.6, 2.65], [1784122200, 2.6, 2.7399, 2.47, 2.52], [1784208600, 2.53, 2.71, 2.47, 2.56], [1784295000, 2.67, 2.67, 2.46, 2.5], [1784554200, 2.57, 2.61, 2.41, 2.59], [1784640600, 2.6, 2.69, 2.57, 2.58], [1784727000, 2.62, 2.853, 2.56, 2.76], [1784813400, 2.83, 2.83, 2.62, 2.75], [1784899800, 2.67, 2.71, 2.63, 2.665], [1785159000, 2.74, 2.75, 2.65, 2.67], [1785245400, 2.67, 2.8246, 2.67, 2.79], [1785331800, 2.846, 2.93, 2.775, 2.93], [1785418200, 2.98, 3.08, 2.82, 3.07], [1785504600, 3.03, 3.14, 3, 3.07], [1785763800, 3.04, 3.26, 3.015, 3.225], [1785850200, 3.169, 3.37, 3.09, 3.36], [1785936600, 3.41, 3.9697, 3.3, 3.87], [1786023000, 3.81, 3.89, 3.44, 3.81], [1786109400, 3.78, 4.47, 3.78, 4.2], [1786368600, 4.12, 4.545, 4, 4.14], [1786455000, 4.04, 4.13, 3.7, 3.73], [1786541400, 3.85, 3.85, 3.47, 3.47], [1786627800, 3.4, 3.66, 3.2708, 3.59], [1786714200, 3.6, 3.6799, 3.51, 3.61], [1786973400, 3.59, 3.7671, 3.4878, 3.52], [1787059800, 3.625, 3.625, 3.5, 3.55], [1787146200, 3.55, 3.735, 3.55, 3.6], [1787232600, 3.565, 3.75, 3.545, 3.57], [1787319000, 3.69, 3.69, 3.58, 3.58], [1787578200, 3.881, 3.881, 3.5818, 3.74], [1787664600, 3.73, 3.74, 3.575, 3.62], [1787751000, 3.62, 3.6748, 3.57, 3.57], [1787837400, 3.57, 3.6562, 3.52, 3.53], [1787923800, 3.53, 3.53, 3.53, 3.53], [1788183000, 3.54, 3.6, 3.48, 3.48], [1788269400, 3.45, 3.5717, 3.45, 3.4801], [1788355800, 3.46, 3.48, 3.39, 3.42], [1788442200, 3.4, 3.4, 2.85, 2.95], [1788528600, 3.18, 3.3, 2.87, 2.87], [1788874200, 2.87, 3.0509, 2.87, 2.89], [1788960600, 2.92, 3.23, 2.92, 2.99], [1789047000, 3.19, 3.19, 2.8, 2.9], [1789133400, 2.85, 2.93, 2.84, 2.93], [1789392600, 2.97, 2.97, 2.7, 2.81], [1789479000, 2.81, 2.955, 2.81, 2.9], [1789565400, 2.8, 3.62, 2.69, 3.1], [1789651800, 3.23, 3.23, 2.77, 2.8], [1789738200, 2.76, 2.9, 2.58, 2.9], [1789997400, 2.91, 2.91, 2.72, 2.85], [1790083800, 2.96, 3.0079, 2.88, 2.98], [1790170200, 2.92, 3.04, 2.92, 2.98], [1790256600, 2.98, 3.1, 2.91, 2.91], [1790343000, 2.88, 2.925, 2.85, 2.87], [1790602200, 2.83, 2.83, 2.83, 2.83], [1790688600, 2.8317, 2.99, 2.58, 2.68], [1790775000, 2.67, 2.8499, 2.6, 2.7], [1790861400, 2.61, 2.68, 2.3701, 2.5734], [1790947800, 2.4101, 2.5052, 2.25, 2.44], [1791207000, 2.37, 2.5, 2.25, 2.26], [1791293400, 2.37, 2.37, 2.2515, 2.33], [1791379800, 2.33, 2.43, 2.33, 2.41], [1791466200, 2.4, 2.46, 2.35, 2.455]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:NPT
W1 · Report parameters
swing high 3.62
swing low 1.18
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 1.3
open 2.83
high 2.99
low 2.25
close 2.44
body size 0.39
upper wick 0.16
lower wick 0.19
body ratio 0.52702703
close position 0.25675676
candle pattern NONE
range high 12.24
range low 1.14
range size 11.1
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.45931581
rsi7 37.24719452
rsi14 44.35742352
rsi21 46.98278108
rsi slope -1.8984279
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd -0.41857264
macd signal -0.47194515
macd histogram 0.05337251
stoch k 10.23071346
stoch d 23.76241743
adx 43.02927506
plus di 39.84334606
minus di 17.31149952
atr7 0.94400796
atr14 1.61109193
atr pct 66.02835793
bollinger upper 4.17582073
bollinger middle 2.66475
bollinger lower 1.15367927
bollinger width 113.41181947
percent b 0.4256322
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.14
resistance 12.24
nearest fvg low 1.37
nearest fvg high 2.13
fvg direction UP
fvg size 0.76
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 3.04416
fib 382 2.68792
fib 500 2.4
fib 618 2.11208
fib 705 1.8998
fib 786 1.70216
fib 1272 4.28368
fib 1618 5.12792
fib 2000 6.06
fib 2618 7.56792
ema9 2.92830772
ema20 3.23306419
ema50 4.793282
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.08348044
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 47.3
seller score 52.7
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 50
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:NPT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 2.44
ema12 2.9928361
ema26 3.41140873
sma20 2.66475
sma50 4.793282
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.3651687949968512, 'rsi': -0.18808588257255324, 'roc': -0.04655227826459192, 'vol': 0.4914894973780493, 'streak': -0.5, 'bb': -0.1487355923122818, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.928307719128678, 'ema21': 3.238787153069288, 'ema50': 4.793282, 'rsi14': 44.3574235228234, 'atr14': 1.61109193354014, 'macd': {'macd': -0.4185726360606554, 'signal': -0.47194514587548986, 'hist': 0.053372509814834435}, 'bb': {'middle': 2.6647499999999993, 'upper': 4.1758207296483505, 'lower': 1.1536792703516483}, 'bars_used': 50, 'candles': [[1760967000, 5.15, 5.9, 4.44, 4.92], [1761571800, 5.05, 9.18, 4.87, 5.92], [1762180200, 6.15, 6.691, 3.5798, 4.27], [1762785000, 4.2, 4.6, 3.45, 3.61], [1763389800, 3.77, 3.77, 3.14, 3.41], [1763994600, 3.48, 5.829, 3.48, 5.1], [1764599400, 5.098, 6, 4.5, 5], [1765204200, 5.08, 5.9299, 4.2301, 5.69], [1765809000, 5.67, 5.9, 4.5, 5.34], [1766413800, 5.51, 6.24, 5.13, 5.16], [1767018600, 5.33, 5.78, 4.51, 5.2191], [1767623400, 5.4, 6.45, 5.1801, 5.88], [1768228200, 5.84, 7.5, 5.39, 5.72], [1768919400, 5.92, 6.35, 5.64, 5.66], [1769437800, 5.77, 7.6, 5.22, 6.84], [1770042600, 6.76, 13.48, 5.065, 6.27], [1770647400, 5.91, 7, 5.853, 5.9], [1771338600, 5.95, 6.125608, 5.2, 5.5], [1771857000, 5.54, 5.85, 5.43, 5.75], [1772461800, 5.81, 22.3772, 5.61, 20.5], [1773063000, 20, 20.3, 16, 18.19], [1773667800, 18.74, 20.4898, 5.7, 7.36], [1774272600, 7.47, 8.5, 5.325, 5.62], [1774877400, 5.67, 13.86, 4.35, 12.66], [1775482200, 12.22, 14.79, 8.02, 10.31], [1776087000, 10.2, 10.788, 2.79, 3.96], [1776691800, 3.88, 5.035, 1.25, 1.99], [1777296600, 2.02, 2.44, 1.685, 1.76], [1777901400, 1.69, 1.71, 1.375, 1.38], [1778506200, 1.45, 1.69, 1.14, 1.48], [1779111000, 1.41, 1.44, 1.23, 1.34], [1779802200, 1.33, 1.4, 1.21, 1.25], [1780320600, 1.24, 1.37, 1.18, 1.29], [1780925400, 1.3245, 12.24, 1.3101, 2.17], [1781530200, 2.19, 3.2125, 2.13, 2.73], [1782135000, 2.73, 2.939, 2.1801, 2.31], [1782739800, 2.32, 2.55, 2.2301, 2.34], [1783344600, 2.34, 3.5999, 2.2001, 2.7], [1783949400, 2.68, 2.76, 2.46, 2.5], [1784554200, 2.57, 2.853, 2.41, 2.665], [1785159000, 2.74, 3.14, 2.65, 3.07], [1785763800, 3.04, 4.47, 3.015, 4.2], [1786368600, 4.12, 4.545, 3.2708, 3.61], [1786973400, 3.59, 3.7671, 3.4878, 3.58], [1787578200, 3.881, 3.881, 3.52, 3.53], [1788183000, 3.54, 3.6, 2.85, 2.87], [1788874200, 2.87, 3.23, 2.8, 2.93], [1789392600, 2.97, 3.62, 2.58, 2.9], [1789997400, 2.91, 3.1, 2.72, 2.87], [1790602200, 2.83, 2.99, 2.25, 2.44]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:NPT

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 44.0/10044.0/100FOMO · neutral
Buy: 47.3/10047.3/100Buy
Sell: 52.7/10052.7/100Sell

Source: NASDAQ:NPT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 38.0/10038.0/100FOMO · fear
Buy: 28.0/10028.0/100Buy
Sell: 72.0/10072.0/100Sell

Source: NASDAQ:NPT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.