AMEX:NXBNghiêng giảm · -23
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
2.010
Kháng cự gần nhất
2.029
Hỗ trợ gần nhất
1.870
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -23/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 2.010 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 2.029 (+0.96%); hỗ trợ gần nhất 1.870 (-6.97%).
  • Động lượng D1: RSI-14 46.2, ADX 21.9, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 1.870, mục tiêu 1.621.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (41/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

AMEX:NXB đóng cửa gần nhất tại 2.010 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -23/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm. Chỉ số FOMO D1 44/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T07:34:13.324796+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 07:34 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.22 (-0.01% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.39 (+3.64% so với phiên trước; 5 phiên -2.94%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,835.00 (+0.15% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.44 (-0.70% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,186.04 (-0.21% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên AMEX:NXB (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 50/bán 50); D1 giảm (mua 62/bán 38).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 2.010): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 46.2 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 28 / %D 27. ADX 21.9 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 20 > -DI 13 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.166 (~8.25% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.34. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 2.135 (+6.22%) — D1 Fib 50%
  • R2 2.080 (+3.46%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 50% + D1 EMA50 · hội tụ
  • R1 2.029 (+0.96%) — W1 Fib 61.8%
  • Giá đóng cửa gần nhất 2.010
  • S1 1.870 (-6.97%) — D1 dải Bollinger dưới + D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • S2 1.785 (-11.19%) — W1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.870 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.870
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.036
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.621 / 1.455
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 2.080 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.080
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.914
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.301 / 2.498
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 2.118 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.118
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.218
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.960 / 1.802
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (41/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.166: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 2.01 Giảm Chưa có tín hiệu 1.87 2.37 2026-10-08 13:30:00
W1 1.91 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 1.785 2.875 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.37
swing_low 1.9
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.14
Giá mở cửa 2
Giá cao nhất 2.055
Giá thấp nhất 1.99
Giá đóng cửa 2.01
body_size 0.01
upper_wick 0.045
lower_wick 0.01
body_ratio 0.15384615
close_position 0.30769231
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 2.37
range_low 1.87
range_size 0.5
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.39184801
rsi7 47.59427664
rsi14 46.17460213
rsi21 46.67966199
rsi_slope -1.16501478
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd -0.04465108
macd_signal -0.03442777
macd_histogram -0.01022332
stoch_k 28
stoch_d 27.33333333
adx 21.88432698
plus_di 20.30094886
minus_di 13.34527917
atr7 0.15922329
atr14 0.16588064
atr_pct 8.25276828
bollinger_upper 2.30063405
bollinger_middle 2.0805
bollinger_lower 1.86036595
bollinger_width 21.16164865
percent_b 0.3398703
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.87
Kháng cự tham chiếu 2.37
nearest_fvg_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
nearest_fvg_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_size Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 2.25908
fib_382 2.19046
fib_500 2.135
fib_618 2.07954
fib_705 2.03865
fib_786 2.00058
fib_1272 2.49784
fib_1618 2.66046
fib_2000 2.84
fib_2618 3.13046
ema9 2.00702385
ema20 2.05196684
ema50 2.10115937
ema200 2.40822403
ema_slope -0.00441756
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 61.8
Điểm bên bán 38.2
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 226
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.01
ema12 2.0212472
ema26 2.06589828
sma20 2.0805
sma50 2.0966
sma100 2.153509
sma200 2.3597835
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.13738699338875537, 'rsi': -0.12751326223675222, 'roc': -0.14066338891552485, 'vol': -0.3533101525514635, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.32025940547472215, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.0070238491827057, 'ema21': 2.0547241420164393, 'ema50': 2.101159370952721, 'rsi14': 46.174602132897434, 'atr14': 0.16588064252700624, 'macd': {'macd': -0.044651083022538174, 'signal': -0.034427766584053096, 'hist': -0.010223316438485078}, 'bb': {'middle': 2.0805, 'upper': 2.3006340500694975, 'lower': 1.8603659499305023}, 'bars_used': 226, 'candles': [[1779111000, 2.6, 2.7, 2.42, 2.44], [1779197400, 2.43, 2.5246, 2.41, 2.42], [1779283800, 2.47, 2.6499, 2.4, 2.54], [1779370200, 2.55, 2.65, 2.51, 2.56], [1779456600, 2.55, 2.63, 2.5, 2.56], [1779802200, 2.51, 2.6499, 2.4001, 2.44], [1779888600, 2.39, 2.5859, 2.39, 2.515], [1779975000, 2.48, 2.58, 2.4312, 2.57], [1780061400, 2.29, 2.875, 2.1901, 2.65], [1780320600, 2.44, 2.6199, 2.4, 2.5], [1780407000, 2.42, 2.7, 2.3501, 2.53], [1780493400, 2.4157, 2.5, 2.33, 2.33], [1780579800, 2.3, 2.53, 2.3, 2.3], [1780666200, 2.33, 2.33, 2.2, 2.2], [1780925400, 2.2, 2.295, 2.1907, 2.21], [1781011800, 2.26, 2.4, 2.19, 2.3], [1781098200, 2.32, 2.3755, 2.17, 2.18], [1781184600, 2.15, 2.23, 2.1, 2.14], [1781271000, 2.2, 2.2, 2.05, 2.05], [1781530200, 2.05, 2.38, 2.05, 2.1], [1781616600, 2.15, 2.33, 2.05, 2.05], [1781703000, 2.08, 2.3783, 2.0501, 2.06], [1781789400, 2.05, 2.315, 2.05, 2.11], [1782135000, 2.07, 2.17, 2.02, 2.02], [1782221400, 2.35, 2.35, 2.03, 2.07], [1782307800, 2.03, 2.27, 2.03, 2.08], [1782394200, 2.12, 2.24, 2.09, 2.14], [1782480600, 2.135, 2.45, 2.105, 2.45], [1782739800, 2.37, 2.57, 2.1797, 2.5], [1782826200, 2.42, 2.495, 2.1972, 2.3], [1782912600, 2.24, 2.535, 2.16, 2.16], [1782999000, 2.28, 2.299, 2.14, 2.14], [1783344600, 2.22, 2.24, 2.15, 2.22], [1783431000, 2.2985, 2.2985, 2.155, 2.24], [1783517400, 2.4, 2.4, 2.14, 2.3], [1783603800, 2.225, 2.2492, 2.11, 2.1219], [1783690200, 2.16, 2.212, 2.06, 2.08], [1783949400, 2.1, 2.144, 2.01, 2.03], [1784035800, 2.05, 2.1795, 2, 2.02], [1784122200, 2.14, 2.15, 2, 2.15], [1784208600, 2.07, 2.15, 2.0101, 2.07], [1784295000, 2.07, 2.0906, 2, 2.01], [1784554200, 2, 2.1084, 1.93, 2.01], [1784640600, 1.99, 2.02, 1.91, 1.91], [1784727000, 1.95, 2.08, 1.91, 1.92], [1784813400, 1.98, 2.02, 1.93, 1.97], [1784899800, 2.03, 2.03, 1.935, 1.95], [1785159000, 1.995, 2.01, 1.92, 2], [1785245400, 1.9325, 1.9887, 1.81, 1.97], [1785331800, 1.89, 1.96, 1.85, 1.934], [1785418200, 1.8, 1.9586, 1.785, 1.925], [1785504600, 1.89, 2.07, 1.8588, 1.97], [1785763800, 2.01, 2.15, 2.01, 2.12], [1785850200, 2.2, 2.3, 1.9525, 2.23], [1785936600, 2.22, 2.29, 2.0699, 2.13], [1786023000, 2.12, 2.2242, 2.0001, 2.18], [1786109400, 2.14, 2.22, 2.12, 2.16], [1786368600, 2.1562, 2.255, 2.115, 2.195], [1786455000, 2.18, 2.26, 2.13, 2.13], [1786541400, 2.08, 2.2473, 2.08, 2.1], [1786627800, 2.14, 2.25, 2.1, 2.1], [1786714200, 2, 2.0868, 1.98, 2.01], [1786973400, 1.99, 2.01, 1.905, 1.92], [1787059800, 2.03, 2.03, 1.91, 1.91], [1787146200, 1.91, 1.91, 1.88, 1.88], [1787232600, 1.91, 2.0094, 1.86, 1.88], [1787319000, 1.85, 1.9784, 1.85, 1.94], [1787578200, 1.81, 1.945, 1.8, 1.92], [1787664600, 1.9, 2.2, 1.9, 2.08], [1787751000, 2.05, 2.1301, 2.0229, 2.06], [1787837400, 2.06, 2.15, 2.03, 2.14], [1787923800, 2.13, 2.17, 2.06, 2.17], [1788183000, 2.16, 2.3, 2.02, 2.19], [1788269400, 2.16, 2.3, 2.0482, 2.21], [1788355800, 2.22, 2.37, 2.0541, 2.3], [1788442200, 2.33, 2.35, 2.2, 2.23], [1788528600, 2.23, 2.34, 2.16, 2.21], [1788874200, 2.27, 2.4, 2.16, 2.32], [1788960600, 2.3, 2.3, 2.1701, 2.29], [1789047000, 2.27, 2.34, 2.2622, 2.32], [1789133400, 2.3, 2.3, 2.17, 2.27], [1789392600, 2.25, 2.27, 2.23, 2.27], [1789479000, 2.27, 2.31, 2.22, 2.22], [1789565400, 2.26, 2.26, 2, 2.12], [1789651800, 2.12, 2.28, 2.085, 2.14], [1789738200, 2.15, 2.3, 2.01, 2.25], [1789997400, 2.2, 2.24, 2.04, 2.08], [1790083800, 2.1893, 2.19, 2.0463, 2.16], [1790170200, 2.16, 2.1899, 2.02, 2.1], [1790256600, 2.11, 2.18, 2.07, 2.08], [1790343000, 2.06, 2.11, 2.02, 2.02], [1790602200, 2.05, 2.05, 1.935, 1.96], [1790688600, 1.87, 2.07, 1.87, 2.04], [1790775000, 1.93, 2.15, 1.93, 2.1], [1790861400, 2.05, 2.13, 1.95, 1.96], [1790947800, 1.92, 2.08, 1.91, 1.91], [1791207000, 2.37, 2.37, 1.9, 1.91], [1791293400, 1.98, 1.99, 1.95, 1.98], [1791379800, 1.99, 2.045, 1.99, 2.03], [1791466200, 2, 2.055, 1.99, 2.01]]}
source TradingView
provider_symbol AMEX:NXB
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.4
swing_low 1.8
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.125
Giá mở cửa 2.05
Giá cao nhất 2.15
Giá thấp nhất 1.87
Giá đóng cửa 1.91
body_size 0.14
upper_wick 0.1
lower_wick 0.04
body_ratio 0.5
close_position 0.14285714
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 2.875
range_low 1.785
range_size 1.09
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.77286079
rsi7 35.67644973
rsi14 39.63703589
rsi21 39.50791412
rsi_slope -2.10659998
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.12141723
macd_signal -0.12717383
macd_histogram 0.00575659
stoch_k 15.92356688
stoch_d 35.03184713
adx 12.85596002
plus_di 15.12736367
minus_di 19.35878308
atr7 0.30505458
atr14 0.36229034
atr_pct 18.96808065
bollinger_upper 2.5518067
bollinger_middle 2.1555
bollinger_lower 1.7591933
bollinger_width 36.77167241
percent_b 0.19026514
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.785
Kháng cự tham chiếu 2.875
nearest_fvg_low 2.8355
nearest_fvg_high 2.9023
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0668
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 2.2584
fib_382 2.1708
fib_500 2.1
fib_618 2.0292
fib_705 1.977
fib_786 1.9284
fib_1272 2.5632
fib_1618 2.7708
fib_2000 3
fib_2618 3.3708
ema9 2.09438978
ema20 2.19379344
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.02987299
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 50.3
Điểm bên bán 49.7
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 47
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.91
ema12 2.11735512
ema26 2.23877235
sma20 2.1555
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 37, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.34543213706845466, 'roc': -0.03680289492630667, 'vol': 0.0386817511927629, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.6194697196977402, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.0943897825080913, 'ema21': 2.202446726172302, 'ema50': None, 'rsi14': 39.63703588794636, 'atr14': 0.3622903404754361, 'macd': {'macd': -0.12141723401802551, 'signal': -0.1271738279621529, 'hist': 0.005756593944127392}, 'bb': {'middle': 2.1555, 'upper': 2.551806699413472, 'lower': 1.759193300586528}, 'bars_used': 47, 'candles': [[1762785000, 3.5, 3.9, 3.085, 3.7], [1763389800, 3.75, 3.75, 3.0497, 3.19], [1763994600, 3.13, 3.6, 3.0113, 3.48], [1764599400, 3.45, 3.59, 3.26, 3.29], [1765204200, 3.37, 3.37, 2.8, 2.83], [1765809000, 2.9, 3.36, 2.22, 2.34], [1766413800, 2.26, 2.3176, 2.11, 2.25], [1767018600, 2.26, 2.2661, 2.01, 2.02], [1767623400, 2.03, 2.38, 1.95, 2.13], [1768228200, 2.17, 2.684, 2.1315, 2.65], [1768919400, 2.69, 2.96, 2.525, 2.7], [1769437800, 2.74, 3.2999, 2.62, 2.73], [1770042600, 2.75, 2.8899, 2.53, 2.53], [1770647400, 2.54, 2.72, 2.52, 2.64], [1771338600, 2.62, 2.68, 2.105, 2.5], [1771857000, 2.61, 2.6799, 2.2201, 2.53], [1772461800, 2.49, 2.69, 2.26, 2.45], [1773063000, 2.45, 2.7, 2.27, 2.3901], [1773667800, 2.56, 2.56, 1.95, 2.06], [1774272600, 2.25, 2.5204, 1.9, 1.91], [1774877400, 2.08, 2.87, 1.7, 2.7], [1775482200, 2.75, 3.84, 2.53, 3.24], [1776087000, 3.24, 3.2431, 2.88, 3.1], [1776691800, 3.12, 3.18, 2.9023, 3.03], [1777296600, 2.98, 2.9973, 2.61, 2.71], [1777901400, 2.65, 2.8355, 2.41, 2.4407], [1778506200, 2.45, 2.74, 2.3, 2.625], [1779111000, 2.6, 2.7, 2.4, 2.56], [1779802200, 2.51, 2.875, 2.1901, 2.65], [1780320600, 2.44, 2.7, 2.2, 2.2], [1780925400, 2.2, 2.4, 2.05, 2.05], [1781530200, 2.05, 2.38, 2.05, 2.11], [1782135000, 2.07, 2.45, 2.02, 2.45], [1782739800, 2.37, 2.57, 2.14, 2.14], [1783344600, 2.22, 2.4, 2.06, 2.08], [1783949400, 2.1, 2.1795, 2, 2.01], [1784554200, 2, 2.1084, 1.91, 1.95], [1785159000, 1.995, 2.07, 1.785, 1.97], [1785763800, 2.01, 2.3, 1.9525, 2.16], [1786368600, 2.1562, 2.26, 1.98, 2.01], [1786973400, 1.99, 2.03, 1.85, 1.94], [1787578200, 1.81, 2.2, 1.8, 2.17], [1788183000, 2.16, 2.37, 2.02, 2.21], [1788874200, 2.27, 2.4, 2.16, 2.27], [1789392600, 2.25, 2.31, 2, 2.25], [1789997400, 2.2, 2.24, 2.02, 2.02], [1790602200, 2.05, 2.15, 1.87, 1.91]]}
source TradingView
provider_symbol AMEX:NXB

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 37.0/10037.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 50.3/10050.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 49.7/10049.7/100Sell / Bán

Nguồn: AMEX:NXB · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 44.0/10044.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 61.8/10061.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 38.2/10038.2/100Sell / Bán

Nguồn: AMEX:NXB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

AMEX:NXBBearish bias · -23
BearishNeutralBullish
Last close
2.010
Nearest resistance
2.029
Nearest support
1.870
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -23/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 2.010 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 2.029 (+0.96%); nearest support 1.870 (-6.97%).
  • Momentum D1: RSI-14 46.2, ADX 21.9, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 1.870, targeting 1.621.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (41/100) with 1 notable warnings.

Market overview

AMEX:NXB last closed at 2.010 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -23/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 44/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T07:34:13.324796+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 07:34 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.22 (-0.01% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.39 (+3.64% vs prior close; 5 sessions -2.94%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,835.00 (+0.15% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.44 (-0.70% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,186.04 (-0.21% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for AMEX:NXB (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 50/sell 50); D1 down (buy 62/sell 38).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 2.010): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 46.2 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 28 / %D 27. ADX at 21.9 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 20 > -DI 13, so buyers lead. ATR-14 is 0.166 (~8.25% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.34. Swing structure: higher highs and higher lows. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 2.135 (+6.22%) — D1 Fib 50%
  • R2 2.080 (+3.46%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 50% + D1 EMA50 · confluence
  • R1 2.029 (+0.96%) — W1 Fib 61.8%
  • Last close 2.010
  • S1 1.870 (-6.97%) — D1 lower Bollinger band + D1 support + D1 swing low · confluence
  • S2 1.785 (-11.19%) — W1 support + W1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 1.870 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.870
  • Reference stop (SL): 2.036
  • Targets (TP1 / TP2): 1.621 / 1.455
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 2.080 that holds on a retest.
  • Reference entry: 2.080
  • Reference stop (SL): 1.914
  • Targets (TP1 / TP2): 2.301 / 2.498
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 2.118 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 2.118
  • Reference stop (SL): 2.218
  • Targets (TP1 / TP2): 1.960 / 1.802
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (41/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.166: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 2.01 DOWN NO SIGNAL 1.87 2.37 2026-10-08 13:30:00
W1 1.91 UNKNOWN NO SIGNAL 1.785 2.875 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 2.37
swing low 1.9
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.14
open 2
high 2.055
low 1.99
close 2.01
body size 0.01
upper wick 0.045
lower wick 0.01
body ratio 0.15384615
close position 0.30769231
candle pattern NONE
range high 2.37
range low 1.87
range size 0.5
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.39184801
rsi7 47.59427664
rsi14 46.17460213
rsi21 46.67966199
rsi slope -1.16501478
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd -0.04465108
macd signal -0.03442777
macd histogram -0.01022332
stoch k 28
stoch d 27.33333333
adx 21.88432698
plus di 20.30094886
minus di 13.34527917
atr7 0.15922329
atr14 0.16588064
atr pct 8.25276828
bollinger upper 2.30063405
bollinger middle 2.0805
bollinger lower 1.86036595
bollinger width 21.16164865
percent b 0.3398703
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.87
resistance 2.37
nearest fvg low Unavailable / unconfirmed
nearest fvg high Unavailable / unconfirmed
fvg direction Unavailable / unconfirmed
fvg size Unavailable / unconfirmed
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 2.25908
fib 382 2.19046
fib 500 2.135
fib 618 2.07954
fib 705 2.03865
fib 786 2.00058
fib 1272 2.49784
fib 1618 2.66046
fib 2000 2.84
fib 2618 3.13046
ema9 2.00702385
ema20 2.05196684
ema50 2.10115937
ema200 2.40822403
ema slope -0.00441756
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 61.8
seller score 38.2
score coverage 70
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 226
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView AMEX:NXB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 2.01
ema12 2.0212472
ema26 2.06589828
sma20 2.0805
sma50 2.0966
sma100 2.153509
sma200 2.3597835
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.13738699338875537, 'rsi': -0.12751326223675222, 'roc': -0.14066338891552485, 'vol': -0.3533101525514635, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.32025940547472215, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.0070238491827057, 'ema21': 2.0547241420164393, 'ema50': 2.101159370952721, 'rsi14': 46.174602132897434, 'atr14': 0.16588064252700624, 'macd': {'macd': -0.044651083022538174, 'signal': -0.034427766584053096, 'hist': -0.010223316438485078}, 'bb': {'middle': 2.0805, 'upper': 2.3006340500694975, 'lower': 1.8603659499305023}, 'bars_used': 226, 'candles': [[1779111000, 2.6, 2.7, 2.42, 2.44], [1779197400, 2.43, 2.5246, 2.41, 2.42], [1779283800, 2.47, 2.6499, 2.4, 2.54], [1779370200, 2.55, 2.65, 2.51, 2.56], [1779456600, 2.55, 2.63, 2.5, 2.56], [1779802200, 2.51, 2.6499, 2.4001, 2.44], [1779888600, 2.39, 2.5859, 2.39, 2.515], [1779975000, 2.48, 2.58, 2.4312, 2.57], [1780061400, 2.29, 2.875, 2.1901, 2.65], [1780320600, 2.44, 2.6199, 2.4, 2.5], [1780407000, 2.42, 2.7, 2.3501, 2.53], [1780493400, 2.4157, 2.5, 2.33, 2.33], [1780579800, 2.3, 2.53, 2.3, 2.3], [1780666200, 2.33, 2.33, 2.2, 2.2], [1780925400, 2.2, 2.295, 2.1907, 2.21], [1781011800, 2.26, 2.4, 2.19, 2.3], [1781098200, 2.32, 2.3755, 2.17, 2.18], [1781184600, 2.15, 2.23, 2.1, 2.14], [1781271000, 2.2, 2.2, 2.05, 2.05], [1781530200, 2.05, 2.38, 2.05, 2.1], [1781616600, 2.15, 2.33, 2.05, 2.05], [1781703000, 2.08, 2.3783, 2.0501, 2.06], [1781789400, 2.05, 2.315, 2.05, 2.11], [1782135000, 2.07, 2.17, 2.02, 2.02], [1782221400, 2.35, 2.35, 2.03, 2.07], [1782307800, 2.03, 2.27, 2.03, 2.08], [1782394200, 2.12, 2.24, 2.09, 2.14], [1782480600, 2.135, 2.45, 2.105, 2.45], [1782739800, 2.37, 2.57, 2.1797, 2.5], [1782826200, 2.42, 2.495, 2.1972, 2.3], [1782912600, 2.24, 2.535, 2.16, 2.16], [1782999000, 2.28, 2.299, 2.14, 2.14], [1783344600, 2.22, 2.24, 2.15, 2.22], [1783431000, 2.2985, 2.2985, 2.155, 2.24], [1783517400, 2.4, 2.4, 2.14, 2.3], [1783603800, 2.225, 2.2492, 2.11, 2.1219], [1783690200, 2.16, 2.212, 2.06, 2.08], [1783949400, 2.1, 2.144, 2.01, 2.03], [1784035800, 2.05, 2.1795, 2, 2.02], [1784122200, 2.14, 2.15, 2, 2.15], [1784208600, 2.07, 2.15, 2.0101, 2.07], [1784295000, 2.07, 2.0906, 2, 2.01], [1784554200, 2, 2.1084, 1.93, 2.01], [1784640600, 1.99, 2.02, 1.91, 1.91], [1784727000, 1.95, 2.08, 1.91, 1.92], [1784813400, 1.98, 2.02, 1.93, 1.97], [1784899800, 2.03, 2.03, 1.935, 1.95], [1785159000, 1.995, 2.01, 1.92, 2], [1785245400, 1.9325, 1.9887, 1.81, 1.97], [1785331800, 1.89, 1.96, 1.85, 1.934], [1785418200, 1.8, 1.9586, 1.785, 1.925], [1785504600, 1.89, 2.07, 1.8588, 1.97], [1785763800, 2.01, 2.15, 2.01, 2.12], [1785850200, 2.2, 2.3, 1.9525, 2.23], [1785936600, 2.22, 2.29, 2.0699, 2.13], [1786023000, 2.12, 2.2242, 2.0001, 2.18], [1786109400, 2.14, 2.22, 2.12, 2.16], [1786368600, 2.1562, 2.255, 2.115, 2.195], [1786455000, 2.18, 2.26, 2.13, 2.13], [1786541400, 2.08, 2.2473, 2.08, 2.1], [1786627800, 2.14, 2.25, 2.1, 2.1], [1786714200, 2, 2.0868, 1.98, 2.01], [1786973400, 1.99, 2.01, 1.905, 1.92], [1787059800, 2.03, 2.03, 1.91, 1.91], [1787146200, 1.91, 1.91, 1.88, 1.88], [1787232600, 1.91, 2.0094, 1.86, 1.88], [1787319000, 1.85, 1.9784, 1.85, 1.94], [1787578200, 1.81, 1.945, 1.8, 1.92], [1787664600, 1.9, 2.2, 1.9, 2.08], [1787751000, 2.05, 2.1301, 2.0229, 2.06], [1787837400, 2.06, 2.15, 2.03, 2.14], [1787923800, 2.13, 2.17, 2.06, 2.17], [1788183000, 2.16, 2.3, 2.02, 2.19], [1788269400, 2.16, 2.3, 2.0482, 2.21], [1788355800, 2.22, 2.37, 2.0541, 2.3], [1788442200, 2.33, 2.35, 2.2, 2.23], [1788528600, 2.23, 2.34, 2.16, 2.21], [1788874200, 2.27, 2.4, 2.16, 2.32], [1788960600, 2.3, 2.3, 2.1701, 2.29], [1789047000, 2.27, 2.34, 2.2622, 2.32], [1789133400, 2.3, 2.3, 2.17, 2.27], [1789392600, 2.25, 2.27, 2.23, 2.27], [1789479000, 2.27, 2.31, 2.22, 2.22], [1789565400, 2.26, 2.26, 2, 2.12], [1789651800, 2.12, 2.28, 2.085, 2.14], [1789738200, 2.15, 2.3, 2.01, 2.25], [1789997400, 2.2, 2.24, 2.04, 2.08], [1790083800, 2.1893, 2.19, 2.0463, 2.16], [1790170200, 2.16, 2.1899, 2.02, 2.1], [1790256600, 2.11, 2.18, 2.07, 2.08], [1790343000, 2.06, 2.11, 2.02, 2.02], [1790602200, 2.05, 2.05, 1.935, 1.96], [1790688600, 1.87, 2.07, 1.87, 2.04], [1790775000, 1.93, 2.15, 1.93, 2.1], [1790861400, 2.05, 2.13, 1.95, 1.96], [1790947800, 1.92, 2.08, 1.91, 1.91], [1791207000, 2.37, 2.37, 1.9, 1.91], [1791293400, 1.98, 1.99, 1.95, 1.98], [1791379800, 1.99, 2.045, 1.99, 2.03], [1791466200, 2, 2.055, 1.99, 2.01]]}
source TradingView
provider symbol AMEX:NXB
W1 · Report parameters
swing high 2.4
swing low 1.8
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.125
open 2.05
high 2.15
low 1.87
close 1.91
body size 0.14
upper wick 0.1
lower wick 0.04
body ratio 0.5
close position 0.14285714
candle pattern NONE
range high 2.875
range low 1.785
range size 1.09
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.77286079
rsi7 35.67644973
rsi14 39.63703589
rsi21 39.50791412
rsi slope -2.10659998
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.12141723
macd signal -0.12717383
macd histogram 0.00575659
stoch k 15.92356688
stoch d 35.03184713
adx 12.85596002
plus di 15.12736367
minus di 19.35878308
atr7 0.30505458
atr14 0.36229034
atr pct 18.96808065
bollinger upper 2.5518067
bollinger middle 2.1555
bollinger lower 1.7591933
bollinger width 36.77167241
percent b 0.19026514
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.785
resistance 2.875
nearest fvg low 2.8355
nearest fvg high 2.9023
fvg direction DOWN
fvg size 0.0668
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 2.2584
fib 382 2.1708
fib 500 2.1
fib 618 2.0292
fib 705 1.977
fib 786 1.9284
fib 1272 2.5632
fib 1618 2.7708
fib 2000 3
fib 2618 3.3708
ema9 2.09438978
ema20 2.19379344
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.02987299
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 50.3
seller score 49.7
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 47
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView AMEX:NXB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 1.91
ema12 2.11735512
ema26 2.23877235
sma20 2.1555
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 37, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.34543213706845466, 'roc': -0.03680289492630667, 'vol': 0.0386817511927629, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.6194697196977402, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.0943897825080913, 'ema21': 2.202446726172302, 'ema50': None, 'rsi14': 39.63703588794636, 'atr14': 0.3622903404754361, 'macd': {'macd': -0.12141723401802551, 'signal': -0.1271738279621529, 'hist': 0.005756593944127392}, 'bb': {'middle': 2.1555, 'upper': 2.551806699413472, 'lower': 1.759193300586528}, 'bars_used': 47, 'candles': [[1762785000, 3.5, 3.9, 3.085, 3.7], [1763389800, 3.75, 3.75, 3.0497, 3.19], [1763994600, 3.13, 3.6, 3.0113, 3.48], [1764599400, 3.45, 3.59, 3.26, 3.29], [1765204200, 3.37, 3.37, 2.8, 2.83], [1765809000, 2.9, 3.36, 2.22, 2.34], [1766413800, 2.26, 2.3176, 2.11, 2.25], [1767018600, 2.26, 2.2661, 2.01, 2.02], [1767623400, 2.03, 2.38, 1.95, 2.13], [1768228200, 2.17, 2.684, 2.1315, 2.65], [1768919400, 2.69, 2.96, 2.525, 2.7], [1769437800, 2.74, 3.2999, 2.62, 2.73], [1770042600, 2.75, 2.8899, 2.53, 2.53], [1770647400, 2.54, 2.72, 2.52, 2.64], [1771338600, 2.62, 2.68, 2.105, 2.5], [1771857000, 2.61, 2.6799, 2.2201, 2.53], [1772461800, 2.49, 2.69, 2.26, 2.45], [1773063000, 2.45, 2.7, 2.27, 2.3901], [1773667800, 2.56, 2.56, 1.95, 2.06], [1774272600, 2.25, 2.5204, 1.9, 1.91], [1774877400, 2.08, 2.87, 1.7, 2.7], [1775482200, 2.75, 3.84, 2.53, 3.24], [1776087000, 3.24, 3.2431, 2.88, 3.1], [1776691800, 3.12, 3.18, 2.9023, 3.03], [1777296600, 2.98, 2.9973, 2.61, 2.71], [1777901400, 2.65, 2.8355, 2.41, 2.4407], [1778506200, 2.45, 2.74, 2.3, 2.625], [1779111000, 2.6, 2.7, 2.4, 2.56], [1779802200, 2.51, 2.875, 2.1901, 2.65], [1780320600, 2.44, 2.7, 2.2, 2.2], [1780925400, 2.2, 2.4, 2.05, 2.05], [1781530200, 2.05, 2.38, 2.05, 2.11], [1782135000, 2.07, 2.45, 2.02, 2.45], [1782739800, 2.37, 2.57, 2.14, 2.14], [1783344600, 2.22, 2.4, 2.06, 2.08], [1783949400, 2.1, 2.1795, 2, 2.01], [1784554200, 2, 2.1084, 1.91, 1.95], [1785159000, 1.995, 2.07, 1.785, 1.97], [1785763800, 2.01, 2.3, 1.9525, 2.16], [1786368600, 2.1562, 2.26, 1.98, 2.01], [1786973400, 1.99, 2.03, 1.85, 1.94], [1787578200, 1.81, 2.2, 1.8, 2.17], [1788183000, 2.16, 2.37, 2.02, 2.21], [1788874200, 2.27, 2.4, 2.16, 2.27], [1789392600, 2.25, 2.31, 2, 2.25], [1789997400, 2.2, 2.24, 2.02, 2.02], [1790602200, 2.05, 2.15, 1.87, 1.91]]}
source TradingView
provider symbol AMEX:NXB

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 37.0/10037.0/100FOMO · fear
Buy: 50.3/10050.3/100Buy
Sell: 49.7/10049.7/100Sell

Source: AMEX:NXB · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 44.0/10044.0/100FOMO · neutral
Buy: 61.8/10061.8/100Buy
Sell: 38.2/10038.2/100Sell

Source: AMEX:NXB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 70/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.