NASDAQ:OABINghiêng tăng mạnh · +69
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
4.660
Kháng cự gần nhất
4.756
Hỗ trợ gần nhất
4.550
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +69/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 4.660 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 4.756 (+2.07%); hỗ trợ gần nhất 4.550 (-2.36%).
  • Động lượng D1: RSI-14 53.8, ADX 39.7, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 4.756, mục tiêu 5.237.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (62/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:OABI đóng cửa gần nhất tại 4.660 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +69/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 56/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T08:04:43.253224+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 08:04 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.24 (+0.01% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.36 (+3.43% so với phiên trước; 5 phiên -2.94%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,838.60 (+0.19% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.25 (-0.90% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,180.84 (-0.33% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:OABI (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 62/bán 38); W1 tăng (mua 80/bán 20); D1 tăng (mua 81/bán 19).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 4.660): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 53.8 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 51 / %D 35. ADX 39.7 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 18 > -DI 18 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.344 (~7.38% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.53. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 4.110 – 4.240. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 5.090 (+9.23%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • R2 4.884 (+4.80%) — W1 Fib 38.2% + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • R1 4.756 (+2.07%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 4.660
  • S1 4.550 (-2.36%) — D1 đáy swing + W1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S2 4.478 (-3.90%) — W1 Fib 61.8% + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S3 4.240 (-9.01%) — D1 cạnh trên FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 4.756 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 4.756
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 4.412
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 5.237 / 5.849
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 4.550 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 4.550
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 4.894
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 4.110 / 2.819
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 4.274 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 4.274
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 4.068
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 4.665 / 5.056
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.9

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (62/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.344: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 4.66 Tăng Chưa có tín hiệu 3.89 5.09 2026-10-08 13:30:00
W1 4.87 Tăng Chưa có tín hiệu 1.64 5.43 2026-09-28 13:30:00
MN1 4.96 Đi ngang Chưa có tín hiệu 1.22 4.93 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 5.09
swing_low 4.55
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.43
Giá mở cửa 4.41
Giá cao nhất 4.66
Giá thấp nhất 4.215
Giá đóng cửa 4.66
body_size 0.25
upper_wick 0
lower_wick 0.195
body_ratio 0.56179775
close_position 1
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 5.09
range_low 3.89
range_size 1.2
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.29402705
rsi7 49.36364481
rsi14 53.78406842
rsi21 56.48748676
rsi_slope 2.1340916
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 0.16124681
macd_signal 0.22270647
macd_histogram -0.06145966
stoch_k 50.85714286
stoch_d 35.23809524
adx 39.74546395
plus_di 18.24544224
minus_di 17.88849322
atr7 0.38577506
atr14 0.34388771
atr_pct 7.37956461
bollinger_upper 5.11806995
bollinger_middle 4.632
bollinger_lower 4.14593005
bollinger_width 20.98747642
percent_b 0.52880244
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 3.89
Kháng cự tham chiếu 5.09
nearest_fvg_low 4.11
nearest_fvg_high 4.24
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.13
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 4.96256
fib_382 4.88372
fib_500 4.82
fib_618 4.75628
fib_705 4.7093
fib_786 4.66556
fib_1272 5.23688
fib_1618 5.42372
fib_2000 5.63
fib_2618 5.96372
ema9 4.68488582
ema20 4.60496732
ema50 4.10095069
ema200 2.81893345
ema_slope 0.00579291
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 80.7
Điểm bên bán 19.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.66
ema12 4.67831902
ema26 4.51707221
sma20 4.632
sma50 4.0777
sma100 3.20075
sma200 2.4685
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.4064184966399207, 'rsi': 0.12613561398704481, 'roc': -0.12601012475140766, 'vol': -0.06658023249065559, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.05760487719995766, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.684885815210822, 'ema21': 4.59178352203328, 'ema50': 4.100950694320041, 'rsi14': 53.784068419611344, 'atr14': 0.3438877107599183, 'macd': {'macd': 0.16124681402401908, 'signal': 0.222706474612046, 'hist': -0.06145966058802693}, 'bb': {'middle': 4.632, 'upper': 5.118069953813234, 'lower': 4.145930046186765}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 2.2, 2.34, 2.1895, 2.29], [1779197400, 2.29, 2.455, 2.25, 2.37], [1779283800, 2.54, 2.61, 2.4, 2.58], [1779370200, 2.56, 2.6, 2.48, 2.55], [1779456600, 2.55, 2.73, 2.51, 2.65], [1779802200, 2.67, 2.68, 2.47, 2.55], [1779888600, 2.55, 2.6144, 2.49, 2.59], [1779975000, 2.56, 2.72, 2.545, 2.72], [1780061400, 2.73, 2.755, 2.665, 2.7], [1780320600, 2.71, 2.79, 2.535, 2.61], [1780407000, 2.57, 2.74, 2.5511, 2.62], [1780493400, 2.62, 2.63, 2.475, 2.5], [1780579800, 2.5, 2.74, 2.4365, 2.66], [1780666200, 2.66, 2.66, 2.451, 2.48], [1780925400, 2.49, 2.52, 2.26, 2.28], [1781011800, 2.31, 2.415, 2.31, 2.4], [1781098200, 2.41, 2.505, 2.35, 2.38], [1781184600, 2.42, 2.47, 2.3, 2.34], [1781271000, 2.34, 2.38, 2.265, 2.27], [1781530200, 2.31, 2.365, 2.065, 2.11], [1781616600, 2.11, 2.17, 2.02, 2.02], [1781703000, 2.04, 2.125, 2, 2.03], [1781789400, 2.07, 2.34, 2.05, 2.34], [1782135000, 2.34, 2.48, 2.26, 2.32], [1782221400, 2.22, 2.3699, 2.22, 2.33], [1782307800, 2.34, 2.465, 2.27, 2.28], [1782394200, 2.3, 2.61, 2.23, 2.51], [1782480600, 2.49, 2.57, 2.383194, 2.52], [1782739800, 2.52, 2.6101, 2.4719, 2.57], [1782826200, 2.57, 2.61, 2.45, 2.46], [1782912600, 2.44, 2.49, 2.375, 2.39], [1782999000, 2.35, 2.455, 2.35, 2.42], [1783344600, 2.4, 2.505, 2.32, 2.41], [1783431000, 2.41, 2.57, 2.29, 2.32], [1783517400, 2.355, 2.375, 2.2409, 2.3], [1783603800, 2.28, 2.35, 2.22, 2.24], [1783690200, 2.2, 2.35, 2.14, 2.29], [1783949400, 2.26, 2.28, 2.11, 2.11], [1784035800, 2.13, 2.215, 2.065, 2.14], [1784122200, 2.14, 2.171, 2.025, 2.08], [1784208600, 2.15, 2.15, 2.01, 2.04], [1784295000, 2.02, 2.1588, 1.95, 2.12], [1784554200, 2.12, 2.15, 2.05, 2.08], [1784640600, 2.15, 2.15, 2.015, 2.09], [1784727000, 2.06, 2.11, 2.005, 2.11], [1784813400, 2.08, 2.13, 2.03, 2.04], [1784899800, 2.05, 2.115, 2.025, 2.03], [1785159000, 2.06, 2.13, 2.015, 2.03], [1785245400, 2.04, 2.095, 1.95, 1.97], [1785331800, 1.98, 2, 1.92, 1.95], [1785418200, 1.95, 2.019, 1.95, 1.99], [1785504600, 1.99, 2.04, 1.9, 1.98], [1785763800, 2.01, 2.01, 1.945, 1.96], [1785850200, 1.96, 2.035, 1.94, 2], [1785936600, 2.01, 2.1, 1.98, 2.03], [1786023000, 2.04, 2.27, 2.04, 2.24], [1786109400, 2.37, 3.12, 2.352, 3.08], [1786368600, 3.14, 3.435, 2.99, 3.39], [1786455000, 3.33, 3.545, 3.295, 3.38], [1786541400, 3.39, 3.49, 3.34, 3.42], [1786627800, 3.44, 3.635, 3.41, 3.43], [1786714200, 3.4, 3.45, 3.3, 3.38], [1786973400, 4.185, 4.2899, 3.715, 3.82], [1787059800, 3.84, 4.19, 3.7892, 3.92], [1787146200, 3.95, 4.19, 3.83, 4.19], [1787232600, 4.188, 4.59, 4.16, 4.3], [1787319000, 4.31, 4.535, 4.14, 4.33], [1787578200, 4.4, 4.71, 4.2, 4.71], [1787664600, 4.68, 4.78, 4.58, 4.66], [1787751000, 4.695, 4.93, 4.635, 4.81], [1787837400, 4.81, 4.81, 4.56, 4.61], [1787923800, 4.54, 4.58, 4.415, 4.47], [1788183000, 4.44, 4.46, 4.33, 4.38], [1788269400, 4.35, 4.45, 4.32, 4.44], [1788355800, 4.47, 5.43, 4.47, 5.04], [1788442200, 5.08, 5.08, 4.625, 4.75], [1788528600, 4.78, 4.78, 4.28, 4.33], [1788874200, 4.3, 4.33, 4.135, 4.24], [1788960600, 4.21, 4.27, 3.97, 4.015], [1789047000, 3.922, 4.075, 3.91, 3.95], [1789133400, 3.97, 4.11, 3.89, 4.07], [1789392600, 4.13, 4.535, 4.12, 4.48], [1789479000, 4.43, 4.43, 4.24, 4.35], [1789565400, 4.38, 4.45, 4.27, 4.35], [1789651800, 4.44, 4.455, 4.25, 4.44], [1789738200, 4.43, 4.5, 4.3, 4.47], [1789997400, 4.5, 4.64, 4.45, 4.58], [1790083800, 4.61, 4.93, 4.545, 4.92], [1790170200, 4.9, 4.995, 4.685, 4.79], [1790256600, 4.75, 4.865, 4.63, 4.79], [1790343000, 4.82, 4.84, 4.585, 4.61], [1790602200, 4.61, 4.81, 4.55, 4.74], [1790688600, 4.74, 4.95, 4.615, 4.74], [1790775000, 4.76, 5.05, 4.72, 4.96], [1790861400, 4.94, 5.055, 4.835, 4.99], [1790947800, 5.04, 5.09, 4.81, 4.87], [1791207000, 4.83, 5.02, 4.64, 4.92], [1791293400, 4.85, 5, 4.215, 4.35], [1791379800, 4.35, 4.7499, 4.3, 4.56], [1791466200, 4.41, 4.66, 4.215, 4.66]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OABI
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 5.43
swing_low 3.89
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.56
Giá mở cửa 4.61
Giá cao nhất 5.09
Giá thấp nhất 4.55
Giá đóng cửa 4.87
body_size 0.26
upper_wick 0.22
lower_wick 0.06
body_ratio 0.48148148
close_position 0.59259259
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 5.43
range_low 1.64
range_size 3.79
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.07547256
rsi7 80.8955309
rsi14 76.29433235
rsi21 72.54508175
rsi_slope 1.86474361
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.70900943
macd_signal 0.51434873
macd_histogram 0.1946607
stoch_k 84.13597734
stoch_d 77.90368272
adx 36.9529847
plus_di 46.32743818
minus_di 11.38277165
atr7 0.59212379
atr14 0.50210486
atr_pct 10.31016141
bollinger_upper 5.16754256
bollinger_middle 3.1705
bollinger_lower 1.17345744
bollinger_width 125.97650613
percent_b 0.9255042
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.64
Kháng cự tham chiếu 5.43
nearest_fvg_low 4.535
nearest_fvg_high 4.55
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.015
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 5.06656
fib_382 4.84172
fib_500 4.66
fib_618 4.47828
fib_705 4.3443
fib_786 4.21956
fib_1272 5.84888
fib_1618 6.38172
fib_2000 6.97
fib_2618 7.92172
ema9 4.11117352
ema20 3.39917943
ema50 2.7258741
ema200 4.15247304
ema_slope 0.15482322
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 79.7
Điểm bên bán 20.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 260
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.87
ema12 3.87060278
ema26 3.16159335
sma20 3.1705
sma50 2.3162
sma100 2.40275
sma200 3.498
fomo {'version': '1', 'score': 87, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.8764777448475048, 'roc': 1, 'vol': 0.17875854735729035, 'streak': 0.5, 'bb': 0.8510084017003767, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'fomo_high'], 'ema9': 4.111173518258643, 'ema21': 3.353964305146789, 'ema50': 2.725874104504681, 'rsi14': 76.29433234542515, 'atr14': 0.5021048606280676, 'macd': {'macd': 0.70900943240285, 'signal': 0.5143487285751628, 'hist': 0.1946607038276872}, 'bb': {'middle': 3.1704999999999997, 'upper': 5.167542563392177, 'lower': 1.1734574366078219}, 'bars_used': 260, 'candles': [[1730730600, 4.14, 4.87, 4.04, 4.52], [1731335400, 4.56, 4.61, 3.81, 3.88], [1731940200, 3.93, 3.97, 3.62, 3.92], [1732545000, 3.99, 4.21, 3.77, 3.91], [1733149800, 3.88, 4.03, 3.8, 4.02], [1733754600, 4.04, 4.17, 3.745, 3.79], [1734359400, 3.78, 3.95, 3.43, 3.5], [1734964200, 3.49, 3.69, 3.445, 3.59], [1735569000, 3.58, 3.69, 3.49, 3.68], [1736173800, 3.74, 3.81, 3.4057, 3.44], [1736778600, 3.39, 3.42, 3.1609, 3.21], [1737469800, 3.21, 3.275, 3.11, 3.2], [1737988200, 3.21, 3.44, 3.1002, 3.22], [1738593000, 3.18, 3.72, 3.12, 3.6], [1739197800, 3.59, 3.82, 3.4775, 3.81], [1739889000, 3.8, 4.02, 3.605, 3.65], [1740407400, 3.68, 3.785, 3.42, 3.48], [1741012200, 3.48, 3.52, 3.33, 3.4], [1741613400, 3.36, 3.455, 3.045, 3.31], [1742218200, 3.3, 3.34, 2.2308, 2.53], [1742823000, 2.57, 2.57, 2.38, 2.42], [1743427800, 2.35, 2.425, 2.01, 2.09], [1744032600, 2, 2.17, 1.81, 1.93], [1744637400, 1.95, 1.99, 1.7, 1.79], [1745242200, 1.79, 1.9607, 1.74, 1.76], [1745847000, 1.75, 1.871, 1.64, 1.75], [1746451800, 1.73, 1.74, 1.43, 1.44], [1747056600, 1.48, 1.63, 1.35, 1.58], [1747661400, 1.52, 1.57, 1.36, 1.38], [1748352600, 1.39, 1.414, 1.22, 1.27], [1748871000, 1.28, 1.52, 1.27, 1.5], [1749475800, 1.54, 1.805, 1.485, 1.78], [1750080600, 1.78, 1.7905, 1.55, 1.59], [1750685400, 1.58, 1.725, 1.555, 1.7], [1751290200, 1.69, 1.93, 1.66, 1.93], [1751895000, 1.91, 2.295, 1.79, 2.03], [1752499800, 2.03, 2.11, 1.925, 1.95], [1753104600, 1.96, 2.185, 1.9, 2.1], [1753709400, 2.1, 2.14, 1.83, 1.91], [1754314200, 1.92, 2.0801, 1.685, 1.97], [1754919000, 1.96, 2.09, 1.915, 2.01], [1755523800, 2.01, 2.055, 1.74, 1.85], [1756128600, 1.71, 1.935, 1.55, 1.6], [1756819800, 1.6, 1.725, 1.51, 1.71], [1757338200, 1.71, 1.71, 1.545, 1.64], [1757943000, 1.66, 1.705, 1.54, 1.61], [1758547800, 1.62, 1.72, 1.53, 1.61], [1759152600, 1.62, 1.68, 1.55, 1.63], [1759757400, 1.63, 1.895, 1.61, 1.615], [1760362200, 1.64, 1.795, 1.59, 1.66], [1760967000, 1.72, 1.755, 1.59, 1.63], [1761571800, 1.65, 1.7494, 1.45, 1.55], [1762180200, 1.54, 1.55, 1.3, 1.38], [1762785000, 1.4, 1.64, 1.4, 1.56], [1763389800, 1.56, 1.78, 1.4301, 1.77], [1763994600, 1.78, 1.87, 1.72, 1.81], [1764599400, 1.77, 2.04, 1.69, 1.95], [1765204200, 1.96, 2.22, 1.895, 2.15], [1765809000, 2.17, 2.17, 2, 2.09], [1766413800, 2.04, 2.145, 1.85, 1.93], [1767018600, 1.92, 1.94, 1.8, 1.88], [1767623400, 1.9, 1.945, 1.81, 1.91], [1768228200, 1.91, 1.975, 1.85, 1.9], [1768919400, 1.9, 2.1, 1.86, 1.96], [1769437800, 1.98, 1.99, 1.76, 1.82], [1770042600, 1.83, 1.86, 1.635, 1.7], [1770647400, 1.68, 1.88, 1.635, 1.7], [1771338600, 1.68, 1.79, 1.68, 1.7], [1771857000, 1.7, 1.815, 1.695, 1.72], [1772461800, 1.68, 2.06, 1.67, 1.89], [1773063000, 1.83, 2.035, 1.7701, 1.79], [1773667800, 1.8, 1.895, 1.75, 1.75], [1774272600, 1.75, 1.82, 1.47, 1.51], [1774877400, 1.53, 1.61, 1.505, 1.54], [1775482200, 1.52, 1.58, 1.45, 1.47], [1776087000, 1.47, 1.65, 1.43, 1.64], [1776691800, 1.61, 1.625, 1.45, 1.46], [1777296600, 1.45, 1.495, 1.35, 1.4], [1777901400, 1.4, 1.69, 1.3502, 1.66], [1778506200, 1.67, 2.26, 1.64, 2.18], [1779111000, 2.2, 2.73, 2.1895, 2.65], [1779802200, 2.67, 2.755, 2.47, 2.7], [1780320600, 2.71, 2.79, 2.4365, 2.48], [1780925400, 2.49, 2.52, 2.26, 2.27], [1781530200, 2.31, 2.365, 2, 2.34], [1782135000, 2.34, 2.61, 2.22, 2.52], [1782739800, 2.52, 2.6101, 2.35, 2.42], [1783344600, 2.4, 2.57, 2.14, 2.29], [1783949400, 2.26, 2.28, 1.95, 2.12], [1784554200, 2.12, 2.15, 2.005, 2.03], [1785159000, 2.06, 2.13, 1.9, 1.98], [1785763800, 2.01, 3.12, 1.94, 3.08], [1786368600, 3.14, 3.635, 2.99, 3.38], [1786973400, 4.185, 4.59, 3.715, 4.33], [1787578200, 4.4, 4.93, 4.2, 4.47], [1788183000, 4.44, 5.43, 4.28, 4.33], [1788874200, 4.3, 4.33, 3.89, 4.07], [1789392600, 4.13, 4.535, 4.12, 4.47], [1789997400, 4.5, 4.995, 4.45, 4.61], [1790602200, 4.61, 5.09, 4.55, 4.87]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OABI
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.22
swing_low 1.35
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Có
liquidity_distance 0.03
Giá mở cửa 4.35
Giá cao nhất 5.43
Giá thấp nhất 3.89
Giá đóng cửa 4.96
body_size 0.61
upper_wick 0.47
lower_wick 0.46
body_ratio 0.3961039
close_position 0.69480519
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 4.93
range_low 1.22
range_size 3.71
breakout Tăng
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.6829806
rsi7 78.12214215
rsi14 64.28733683
rsi21 55.36454034
rsi_slope 3.08140191
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.21644659
macd_signal -0.70452189
macd_histogram 0.48807529
stoch_k 88.61985472
stoch_d 73.3929553
adx 29.11433092
plus_di 35.96899832
minus_di 13.28799329
atr7 1.07129218
atr14 0.91504323
atr_pct 18.44845216
bollinger_upper 4.12681959
bollinger_middle 2.1945
bollinger_lower 0.26218041
bollinger_width 176.10568153
percent_b 1.21559074
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.22
Kháng cự tham chiếu 4.93
nearest_fvg_low 2.57
nearest_fvg_high 3.89
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.32
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 2.01468
fib_382 1.88766
fib_500 1.785
fib_618 1.68234
fib_705 1.60665
fib_786 1.53618
fib_1272 2.45664
fib_1618 2.75766
fib_2000 3.09
fib_2618 3.62766
ema9 2.98941248
ema20 2.81325285
ema50 4.45083225
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.22597338
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 62.5
Điểm bên bán 37.5
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 61
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.96
ema12 2.81352723
ema26 3.02997382
sma20 2.1945
sma50 3.842696
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 79, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.13911030053470844, 'rsi': 0.47624456112634544, 'roc': 1, 'vol': 0.478302430757817, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up', 'bb_high'], 'ema9': 2.989412478808502, 'ema21': 2.8417392061503066, 'ema50': 4.450832246768179, 'rsi14': 64.28733683379036, 'atr14': 0.9150432269837232, 'macd': {'macd': -0.21644659340558858, 'signal': -0.7045218850172212, 'hist': 0.48807529161163266}, 'bb': {'middle': 2.1945, 'upper': 4.126819590543966, 'lower': 0.26218040945603427}, 'bars_used': 61, 'candles': [[1630503000, 10, 10.5, 9.75, 9.76], [1633095000, 9.85, 10.05, 9.85, 9.99], [1635773400, 10, 10, 9.93, 10], [1638369000, 9.97, 10, 9.96, 10], [1641220200, 9.99, 10.02, 9.9, 9.92], [1643725800, 9.98, 9.99, 9.93, 9.98], [1646145000, 9.99, 10.13, 9.99, 10.08], [1648819800, 10.08, 10.12, 10.04, 10.08], [1651498200, 10.1, 10.12, 10.05, 10.1], [1654090200, 10.1, 10.11, 10.04, 10.08], [1656682200, 10.1, 10.13, 10.09, 10.12], [1659360600, 10.12, 10.18, 10.11, 10.17], [1662039000, 10.17, 10.21, 10.14, 10.2048], [1664803800, 10.25, 10.5, 6.4, 6.75], [1667309400, 7.2006, 7.2006, 1.91, 3.54], [1669905000, 3.6, 4.22, 3.0601, 3.6], [1672756200, 3.57, 4.6, 3.07, 4.14], [1675261800, 4.13, 4.53, 3.605, 4.17], [1677681000, 4.17, 4.337, 3.14, 3.68], [1680528600, 3.67, 4.11, 3.39, 3.48], [1682947800, 3.48, 4.385, 3.14, 4.32], [1685626200, 4.3, 5.083, 4.17, 5.03], [1688391000, 5.03, 5.51, 4.61, 5.5], [1690896600, 5.5, 5.975, 5.13, 5.8], [1693575000, 5.84, 5.8906, 4.935, 5.19], [1696253400, 5.18, 5.38, 4.37, 4.55], [1698845400, 4.5, 4.77, 4.17, 4.39], [1701441000, 4.38, 6.2, 4.31, 6.17], [1704205800, 6.14, 6.715, 5.8, 5.8], [1706797800, 5.81, 6.5488, 5.2, 5.84], [1709303400, 5.95, 6.02, 5.0434, 5.42], [1711978200, 5.46, 5.5429, 4.4, 4.44], [1714570200, 4.45, 4.76, 4.17, 4.34], [1717421400, 4.33, 4.69, 3.69, 3.75], [1719840600, 3.81, 4.96, 3.56, 4.79], [1722519000, 4.8, 4.8, 4.05, 4.19], [1725370200, 4.13, 4.755, 3.95, 4.23], [1727789400, 4.2, 4.21, 3.72, 4.09], [1730467800, 4.09, 4.87, 3.62, 3.91], [1733149800, 3.88, 4.17, 3.43, 3.54], [1735828200, 3.55, 3.81, 3.1002, 3.22], [1738593000, 3.18, 4.02, 3.12, 3.48], [1741012200, 3.48, 3.52, 2.2308, 2.4], [1743514200, 2.37, 2.425, 1.66, 1.7], [1746106200, 1.72, 1.825, 1.22, 1.27], [1748871000, 1.28, 1.805, 1.27, 1.74], [1751376600, 1.73, 2.295, 1.69, 1.91], [1754055000, 1.87, 2.09, 1.55, 1.6], [1756819800, 1.6, 1.725, 1.51, 1.6], [1759325400, 1.59, 1.895, 1.45, 1.55], [1762180200, 1.54, 1.87, 1.3, 1.81], [1764599400, 1.77, 2.22, 1.69, 1.85], [1767364200, 1.85, 2.1, 1.76, 1.82], [1770042600, 1.83, 1.88, 1.635, 1.72], [1772461800, 1.68, 2.06, 1.47, 1.57], [1775050200, 1.56, 1.65, 1.35, 1.39], [1777642200, 1.39, 2.755, 1.3502, 2.7], [1780320600, 2.71, 2.79, 2, 2.46], [1782912600, 2.44, 2.57, 1.9, 1.98], [1785763800, 2.01, 4.93, 1.94, 4.38], [1788269400, 4.35, 5.43, 3.89, 4.96]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OABI

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 79.0/10079.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 62.5/10062.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 37.5/10037.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OABI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 87.0/10087.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 79.7/10079.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 20.3/10020.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OABI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 56.0/10056.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 80.7/10080.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 19.3/10019.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OABI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:OABIStrong bullish bias · +69
BearishNeutralBullish
Last close
4.660
Nearest resistance
4.756
Nearest support
4.550
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +69/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 4.660 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 4.756 (+2.07%); nearest support 4.550 (-2.36%).
  • Momentum D1: RSI-14 53.8, ADX 39.7, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 4.756, targeting 5.237.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (62/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:OABI last closed at 4.660 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +69/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 56/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T08:04:43.253224+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 08:04 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.24 (+0.01% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.36 (+3.43% vs prior close; 5 sessions -2.94%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,838.60 (+0.19% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.25 (-0.90% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,180.84 (-0.33% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:OABI (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 62/sell 38); W1 up (buy 80/sell 20); D1 up (buy 81/sell 19).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 4.660): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 53.8 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 51 / %D 35. ADX at 39.7 points to a strong trend; +DI 18 > -DI 18, so buyers lead. ATR-14 is 0.344 (~7.38% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.53. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 4.110 – 4.240. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 5.090 (+9.23%) — D1 resistance + D1 swing high + D1 upper Bollinger band · confluence
  • R2 4.884 (+4.80%) — W1 Fib 38.2% + D1 Fib 38.2% · confluence
  • R1 4.756 (+2.07%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · confluence
  • Last close 4.660
  • S1 4.550 (-2.36%) — D1 swing low + W1 FVG top · confluence
  • S2 4.478 (-3.90%) — W1 Fib 61.8% + W1 FVG base · confluence
  • S3 4.240 (-9.01%) — D1 FVG top

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 4.756 that holds on a retest.
  • Reference entry: 4.756
  • Reference stop (SL): 4.412
  • Targets (TP1 / TP2): 5.237 / 5.849
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 4.550 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 4.550
  • Reference stop (SL): 4.894
  • Targets (TP1 / TP2): 4.110 / 2.819
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 4.274 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 4.274
  • Reference stop (SL): 4.068
  • Targets (TP1 / TP2): 4.665 / 5.056
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.9

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (62/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.344: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 4.66 UP NO SIGNAL 3.89 5.09 2026-10-08 13:30:00
W1 4.87 UP NO SIGNAL 1.64 5.43 2026-09-28 13:30:00
MN1 4.96 RANGE NO SIGNAL 1.22 4.93 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 5.09
swing low 4.55
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.43
open 4.41
high 4.66
low 4.215
close 4.66
body size 0.25
upper wick 0
lower wick 0.195
body ratio 0.56179775
close position 1
candle pattern NONE
range high 5.09
range low 3.89
range size 1.2
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.29402705
rsi7 49.36364481
rsi14 53.78406842
rsi21 56.48748676
rsi slope 2.1340916
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 0.16124681
macd signal 0.22270647
macd histogram -0.06145966
stoch k 50.85714286
stoch d 35.23809524
adx 39.74546395
plus di 18.24544224
minus di 17.88849322
atr7 0.38577506
atr14 0.34388771
atr pct 7.37956461
bollinger upper 5.11806995
bollinger middle 4.632
bollinger lower 4.14593005
bollinger width 20.98747642
percent b 0.52880244
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 3.89
resistance 5.09
nearest fvg low 4.11
nearest fvg high 4.24
fvg direction UP
fvg size 0.13
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 4.96256
fib 382 4.88372
fib 500 4.82
fib 618 4.75628
fib 705 4.7093
fib 786 4.66556
fib 1272 5.23688
fib 1618 5.42372
fib 2000 5.63
fib 2618 5.96372
ema9 4.68488582
ema20 4.60496732
ema50 4.10095069
ema200 2.81893345
ema slope 0.00579291
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 80.7
seller score 19.3
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OABI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 4.66
ema12 4.67831902
ema26 4.51707221
sma20 4.632
sma50 4.0777
sma100 3.20075
sma200 2.4685
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.4064184966399207, 'rsi': 0.12613561398704481, 'roc': -0.12601012475140766, 'vol': -0.06658023249065559, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.05760487719995766, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.684885815210822, 'ema21': 4.59178352203328, 'ema50': 4.100950694320041, 'rsi14': 53.784068419611344, 'atr14': 0.3438877107599183, 'macd': {'macd': 0.16124681402401908, 'signal': 0.222706474612046, 'hist': -0.06145966058802693}, 'bb': {'middle': 4.632, 'upper': 5.118069953813234, 'lower': 4.145930046186765}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 2.2, 2.34, 2.1895, 2.29], [1779197400, 2.29, 2.455, 2.25, 2.37], [1779283800, 2.54, 2.61, 2.4, 2.58], [1779370200, 2.56, 2.6, 2.48, 2.55], [1779456600, 2.55, 2.73, 2.51, 2.65], [1779802200, 2.67, 2.68, 2.47, 2.55], [1779888600, 2.55, 2.6144, 2.49, 2.59], [1779975000, 2.56, 2.72, 2.545, 2.72], [1780061400, 2.73, 2.755, 2.665, 2.7], [1780320600, 2.71, 2.79, 2.535, 2.61], [1780407000, 2.57, 2.74, 2.5511, 2.62], [1780493400, 2.62, 2.63, 2.475, 2.5], [1780579800, 2.5, 2.74, 2.4365, 2.66], [1780666200, 2.66, 2.66, 2.451, 2.48], [1780925400, 2.49, 2.52, 2.26, 2.28], [1781011800, 2.31, 2.415, 2.31, 2.4], [1781098200, 2.41, 2.505, 2.35, 2.38], [1781184600, 2.42, 2.47, 2.3, 2.34], [1781271000, 2.34, 2.38, 2.265, 2.27], [1781530200, 2.31, 2.365, 2.065, 2.11], [1781616600, 2.11, 2.17, 2.02, 2.02], [1781703000, 2.04, 2.125, 2, 2.03], [1781789400, 2.07, 2.34, 2.05, 2.34], [1782135000, 2.34, 2.48, 2.26, 2.32], [1782221400, 2.22, 2.3699, 2.22, 2.33], [1782307800, 2.34, 2.465, 2.27, 2.28], [1782394200, 2.3, 2.61, 2.23, 2.51], [1782480600, 2.49, 2.57, 2.383194, 2.52], [1782739800, 2.52, 2.6101, 2.4719, 2.57], [1782826200, 2.57, 2.61, 2.45, 2.46], [1782912600, 2.44, 2.49, 2.375, 2.39], [1782999000, 2.35, 2.455, 2.35, 2.42], [1783344600, 2.4, 2.505, 2.32, 2.41], [1783431000, 2.41, 2.57, 2.29, 2.32], [1783517400, 2.355, 2.375, 2.2409, 2.3], [1783603800, 2.28, 2.35, 2.22, 2.24], [1783690200, 2.2, 2.35, 2.14, 2.29], [1783949400, 2.26, 2.28, 2.11, 2.11], [1784035800, 2.13, 2.215, 2.065, 2.14], [1784122200, 2.14, 2.171, 2.025, 2.08], [1784208600, 2.15, 2.15, 2.01, 2.04], [1784295000, 2.02, 2.1588, 1.95, 2.12], [1784554200, 2.12, 2.15, 2.05, 2.08], [1784640600, 2.15, 2.15, 2.015, 2.09], [1784727000, 2.06, 2.11, 2.005, 2.11], [1784813400, 2.08, 2.13, 2.03, 2.04], [1784899800, 2.05, 2.115, 2.025, 2.03], [1785159000, 2.06, 2.13, 2.015, 2.03], [1785245400, 2.04, 2.095, 1.95, 1.97], [1785331800, 1.98, 2, 1.92, 1.95], [1785418200, 1.95, 2.019, 1.95, 1.99], [1785504600, 1.99, 2.04, 1.9, 1.98], [1785763800, 2.01, 2.01, 1.945, 1.96], [1785850200, 1.96, 2.035, 1.94, 2], [1785936600, 2.01, 2.1, 1.98, 2.03], [1786023000, 2.04, 2.27, 2.04, 2.24], [1786109400, 2.37, 3.12, 2.352, 3.08], [1786368600, 3.14, 3.435, 2.99, 3.39], [1786455000, 3.33, 3.545, 3.295, 3.38], [1786541400, 3.39, 3.49, 3.34, 3.42], [1786627800, 3.44, 3.635, 3.41, 3.43], [1786714200, 3.4, 3.45, 3.3, 3.38], [1786973400, 4.185, 4.2899, 3.715, 3.82], [1787059800, 3.84, 4.19, 3.7892, 3.92], [1787146200, 3.95, 4.19, 3.83, 4.19], [1787232600, 4.188, 4.59, 4.16, 4.3], [1787319000, 4.31, 4.535, 4.14, 4.33], [1787578200, 4.4, 4.71, 4.2, 4.71], [1787664600, 4.68, 4.78, 4.58, 4.66], [1787751000, 4.695, 4.93, 4.635, 4.81], [1787837400, 4.81, 4.81, 4.56, 4.61], [1787923800, 4.54, 4.58, 4.415, 4.47], [1788183000, 4.44, 4.46, 4.33, 4.38], [1788269400, 4.35, 4.45, 4.32, 4.44], [1788355800, 4.47, 5.43, 4.47, 5.04], [1788442200, 5.08, 5.08, 4.625, 4.75], [1788528600, 4.78, 4.78, 4.28, 4.33], [1788874200, 4.3, 4.33, 4.135, 4.24], [1788960600, 4.21, 4.27, 3.97, 4.015], [1789047000, 3.922, 4.075, 3.91, 3.95], [1789133400, 3.97, 4.11, 3.89, 4.07], [1789392600, 4.13, 4.535, 4.12, 4.48], [1789479000, 4.43, 4.43, 4.24, 4.35], [1789565400, 4.38, 4.45, 4.27, 4.35], [1789651800, 4.44, 4.455, 4.25, 4.44], [1789738200, 4.43, 4.5, 4.3, 4.47], [1789997400, 4.5, 4.64, 4.45, 4.58], [1790083800, 4.61, 4.93, 4.545, 4.92], [1790170200, 4.9, 4.995, 4.685, 4.79], [1790256600, 4.75, 4.865, 4.63, 4.79], [1790343000, 4.82, 4.84, 4.585, 4.61], [1790602200, 4.61, 4.81, 4.55, 4.74], [1790688600, 4.74, 4.95, 4.615, 4.74], [1790775000, 4.76, 5.05, 4.72, 4.96], [1790861400, 4.94, 5.055, 4.835, 4.99], [1790947800, 5.04, 5.09, 4.81, 4.87], [1791207000, 4.83, 5.02, 4.64, 4.92], [1791293400, 4.85, 5, 4.215, 4.35], [1791379800, 4.35, 4.7499, 4.3, 4.56], [1791466200, 4.41, 4.66, 4.215, 4.66]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OABI
W1 · Report parameters
swing high 5.43
swing low 3.89
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.56
open 4.61
high 5.09
low 4.55
close 4.87
body size 0.26
upper wick 0.22
lower wick 0.06
body ratio 0.48148148
close position 0.59259259
candle pattern NONE
range high 5.43
range low 1.64
range size 3.79
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.07547256
rsi7 80.8955309
rsi14 76.29433235
rsi21 72.54508175
rsi slope 1.86474361
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.70900943
macd signal 0.51434873
macd histogram 0.1946607
stoch k 84.13597734
stoch d 77.90368272
adx 36.9529847
plus di 46.32743818
minus di 11.38277165
atr7 0.59212379
atr14 0.50210486
atr pct 10.31016141
bollinger upper 5.16754256
bollinger middle 3.1705
bollinger lower 1.17345744
bollinger width 125.97650613
percent b 0.9255042
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.64
resistance 5.43
nearest fvg low 4.535
nearest fvg high 4.55
fvg direction UP
fvg size 0.015
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 5.06656
fib 382 4.84172
fib 500 4.66
fib 618 4.47828
fib 705 4.3443
fib 786 4.21956
fib 1272 5.84888
fib 1618 6.38172
fib 2000 6.97
fib 2618 7.92172
ema9 4.11117352
ema20 3.39917943
ema50 2.7258741
ema200 4.15247304
ema slope 0.15482322
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 79.7
seller score 20.3
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 260
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OABI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 4.87
ema12 3.87060278
ema26 3.16159335
sma20 3.1705
sma50 2.3162
sma100 2.40275
sma200 3.498
fomo {'version': '1', 'score': 87, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.8764777448475048, 'roc': 1, 'vol': 0.17875854735729035, 'streak': 0.5, 'bb': 0.8510084017003767, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'fomo_high'], 'ema9': 4.111173518258643, 'ema21': 3.353964305146789, 'ema50': 2.725874104504681, 'rsi14': 76.29433234542515, 'atr14': 0.5021048606280676, 'macd': {'macd': 0.70900943240285, 'signal': 0.5143487285751628, 'hist': 0.1946607038276872}, 'bb': {'middle': 3.1704999999999997, 'upper': 5.167542563392177, 'lower': 1.1734574366078219}, 'bars_used': 260, 'candles': [[1730730600, 4.14, 4.87, 4.04, 4.52], [1731335400, 4.56, 4.61, 3.81, 3.88], [1731940200, 3.93, 3.97, 3.62, 3.92], [1732545000, 3.99, 4.21, 3.77, 3.91], [1733149800, 3.88, 4.03, 3.8, 4.02], [1733754600, 4.04, 4.17, 3.745, 3.79], [1734359400, 3.78, 3.95, 3.43, 3.5], [1734964200, 3.49, 3.69, 3.445, 3.59], [1735569000, 3.58, 3.69, 3.49, 3.68], [1736173800, 3.74, 3.81, 3.4057, 3.44], [1736778600, 3.39, 3.42, 3.1609, 3.21], [1737469800, 3.21, 3.275, 3.11, 3.2], [1737988200, 3.21, 3.44, 3.1002, 3.22], [1738593000, 3.18, 3.72, 3.12, 3.6], [1739197800, 3.59, 3.82, 3.4775, 3.81], [1739889000, 3.8, 4.02, 3.605, 3.65], [1740407400, 3.68, 3.785, 3.42, 3.48], [1741012200, 3.48, 3.52, 3.33, 3.4], [1741613400, 3.36, 3.455, 3.045, 3.31], [1742218200, 3.3, 3.34, 2.2308, 2.53], [1742823000, 2.57, 2.57, 2.38, 2.42], [1743427800, 2.35, 2.425, 2.01, 2.09], [1744032600, 2, 2.17, 1.81, 1.93], [1744637400, 1.95, 1.99, 1.7, 1.79], [1745242200, 1.79, 1.9607, 1.74, 1.76], [1745847000, 1.75, 1.871, 1.64, 1.75], [1746451800, 1.73, 1.74, 1.43, 1.44], [1747056600, 1.48, 1.63, 1.35, 1.58], [1747661400, 1.52, 1.57, 1.36, 1.38], [1748352600, 1.39, 1.414, 1.22, 1.27], [1748871000, 1.28, 1.52, 1.27, 1.5], [1749475800, 1.54, 1.805, 1.485, 1.78], [1750080600, 1.78, 1.7905, 1.55, 1.59], [1750685400, 1.58, 1.725, 1.555, 1.7], [1751290200, 1.69, 1.93, 1.66, 1.93], [1751895000, 1.91, 2.295, 1.79, 2.03], [1752499800, 2.03, 2.11, 1.925, 1.95], [1753104600, 1.96, 2.185, 1.9, 2.1], [1753709400, 2.1, 2.14, 1.83, 1.91], [1754314200, 1.92, 2.0801, 1.685, 1.97], [1754919000, 1.96, 2.09, 1.915, 2.01], [1755523800, 2.01, 2.055, 1.74, 1.85], [1756128600, 1.71, 1.935, 1.55, 1.6], [1756819800, 1.6, 1.725, 1.51, 1.71], [1757338200, 1.71, 1.71, 1.545, 1.64], [1757943000, 1.66, 1.705, 1.54, 1.61], [1758547800, 1.62, 1.72, 1.53, 1.61], [1759152600, 1.62, 1.68, 1.55, 1.63], [1759757400, 1.63, 1.895, 1.61, 1.615], [1760362200, 1.64, 1.795, 1.59, 1.66], [1760967000, 1.72, 1.755, 1.59, 1.63], [1761571800, 1.65, 1.7494, 1.45, 1.55], [1762180200, 1.54, 1.55, 1.3, 1.38], [1762785000, 1.4, 1.64, 1.4, 1.56], [1763389800, 1.56, 1.78, 1.4301, 1.77], [1763994600, 1.78, 1.87, 1.72, 1.81], [1764599400, 1.77, 2.04, 1.69, 1.95], [1765204200, 1.96, 2.22, 1.895, 2.15], [1765809000, 2.17, 2.17, 2, 2.09], [1766413800, 2.04, 2.145, 1.85, 1.93], [1767018600, 1.92, 1.94, 1.8, 1.88], [1767623400, 1.9, 1.945, 1.81, 1.91], [1768228200, 1.91, 1.975, 1.85, 1.9], [1768919400, 1.9, 2.1, 1.86, 1.96], [1769437800, 1.98, 1.99, 1.76, 1.82], [1770042600, 1.83, 1.86, 1.635, 1.7], [1770647400, 1.68, 1.88, 1.635, 1.7], [1771338600, 1.68, 1.79, 1.68, 1.7], [1771857000, 1.7, 1.815, 1.695, 1.72], [1772461800, 1.68, 2.06, 1.67, 1.89], [1773063000, 1.83, 2.035, 1.7701, 1.79], [1773667800, 1.8, 1.895, 1.75, 1.75], [1774272600, 1.75, 1.82, 1.47, 1.51], [1774877400, 1.53, 1.61, 1.505, 1.54], [1775482200, 1.52, 1.58, 1.45, 1.47], [1776087000, 1.47, 1.65, 1.43, 1.64], [1776691800, 1.61, 1.625, 1.45, 1.46], [1777296600, 1.45, 1.495, 1.35, 1.4], [1777901400, 1.4, 1.69, 1.3502, 1.66], [1778506200, 1.67, 2.26, 1.64, 2.18], [1779111000, 2.2, 2.73, 2.1895, 2.65], [1779802200, 2.67, 2.755, 2.47, 2.7], [1780320600, 2.71, 2.79, 2.4365, 2.48], [1780925400, 2.49, 2.52, 2.26, 2.27], [1781530200, 2.31, 2.365, 2, 2.34], [1782135000, 2.34, 2.61, 2.22, 2.52], [1782739800, 2.52, 2.6101, 2.35, 2.42], [1783344600, 2.4, 2.57, 2.14, 2.29], [1783949400, 2.26, 2.28, 1.95, 2.12], [1784554200, 2.12, 2.15, 2.005, 2.03], [1785159000, 2.06, 2.13, 1.9, 1.98], [1785763800, 2.01, 3.12, 1.94, 3.08], [1786368600, 3.14, 3.635, 2.99, 3.38], [1786973400, 4.185, 4.59, 3.715, 4.33], [1787578200, 4.4, 4.93, 4.2, 4.47], [1788183000, 4.44, 5.43, 4.28, 4.33], [1788874200, 4.3, 4.33, 3.89, 4.07], [1789392600, 4.13, 4.535, 4.12, 4.47], [1789997400, 4.5, 4.995, 4.45, 4.61], [1790602200, 4.61, 5.09, 4.55, 4.87]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OABI
MN1 · Report parameters
swing high 2.22
swing low 1.35
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low Yes
liquidity distance 0.03
open 4.35
high 5.43
low 3.89
close 4.96
body size 0.61
upper wick 0.47
lower wick 0.46
body ratio 0.3961039
close position 0.69480519
candle pattern NONE
range high 4.93
range low 1.22
range size 3.71
breakout UP
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.6829806
rsi7 78.12214215
rsi14 64.28733683
rsi21 55.36454034
rsi slope 3.08140191
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.21644659
macd signal -0.70452189
macd histogram 0.48807529
stoch k 88.61985472
stoch d 73.3929553
adx 29.11433092
plus di 35.96899832
minus di 13.28799329
atr7 1.07129218
atr14 0.91504323
atr pct 18.44845216
bollinger upper 4.12681959
bollinger middle 2.1945
bollinger lower 0.26218041
bollinger width 176.10568153
percent b 1.21559074
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.22
resistance 4.93
nearest fvg low 2.57
nearest fvg high 3.89
fvg direction UP
fvg size 1.32
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 2.01468
fib 382 1.88766
fib 500 1.785
fib 618 1.68234
fib 705 1.60665
fib 786 1.53618
fib 1272 2.45664
fib 1618 2.75766
fib 2000 3.09
fib 2618 3.62766
ema9 2.98941248
ema20 2.81325285
ema50 4.45083225
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.22597338
ema cross NONE
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 62.5
seller score 37.5
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 61
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OABI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 4.96
ema12 2.81352723
ema26 3.02997382
sma20 2.1945
sma50 3.842696
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 79, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.13911030053470844, 'rsi': 0.47624456112634544, 'roc': 1, 'vol': 0.478302430757817, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up', 'bb_high'], 'ema9': 2.989412478808502, 'ema21': 2.8417392061503066, 'ema50': 4.450832246768179, 'rsi14': 64.28733683379036, 'atr14': 0.9150432269837232, 'macd': {'macd': -0.21644659340558858, 'signal': -0.7045218850172212, 'hist': 0.48807529161163266}, 'bb': {'middle': 2.1945, 'upper': 4.126819590543966, 'lower': 0.26218040945603427}, 'bars_used': 61, 'candles': [[1630503000, 10, 10.5, 9.75, 9.76], [1633095000, 9.85, 10.05, 9.85, 9.99], [1635773400, 10, 10, 9.93, 10], [1638369000, 9.97, 10, 9.96, 10], [1641220200, 9.99, 10.02, 9.9, 9.92], [1643725800, 9.98, 9.99, 9.93, 9.98], [1646145000, 9.99, 10.13, 9.99, 10.08], [1648819800, 10.08, 10.12, 10.04, 10.08], [1651498200, 10.1, 10.12, 10.05, 10.1], [1654090200, 10.1, 10.11, 10.04, 10.08], [1656682200, 10.1, 10.13, 10.09, 10.12], [1659360600, 10.12, 10.18, 10.11, 10.17], [1662039000, 10.17, 10.21, 10.14, 10.2048], [1664803800, 10.25, 10.5, 6.4, 6.75], [1667309400, 7.2006, 7.2006, 1.91, 3.54], [1669905000, 3.6, 4.22, 3.0601, 3.6], [1672756200, 3.57, 4.6, 3.07, 4.14], [1675261800, 4.13, 4.53, 3.605, 4.17], [1677681000, 4.17, 4.337, 3.14, 3.68], [1680528600, 3.67, 4.11, 3.39, 3.48], [1682947800, 3.48, 4.385, 3.14, 4.32], [1685626200, 4.3, 5.083, 4.17, 5.03], [1688391000, 5.03, 5.51, 4.61, 5.5], [1690896600, 5.5, 5.975, 5.13, 5.8], [1693575000, 5.84, 5.8906, 4.935, 5.19], [1696253400, 5.18, 5.38, 4.37, 4.55], [1698845400, 4.5, 4.77, 4.17, 4.39], [1701441000, 4.38, 6.2, 4.31, 6.17], [1704205800, 6.14, 6.715, 5.8, 5.8], [1706797800, 5.81, 6.5488, 5.2, 5.84], [1709303400, 5.95, 6.02, 5.0434, 5.42], [1711978200, 5.46, 5.5429, 4.4, 4.44], [1714570200, 4.45, 4.76, 4.17, 4.34], [1717421400, 4.33, 4.69, 3.69, 3.75], [1719840600, 3.81, 4.96, 3.56, 4.79], [1722519000, 4.8, 4.8, 4.05, 4.19], [1725370200, 4.13, 4.755, 3.95, 4.23], [1727789400, 4.2, 4.21, 3.72, 4.09], [1730467800, 4.09, 4.87, 3.62, 3.91], [1733149800, 3.88, 4.17, 3.43, 3.54], [1735828200, 3.55, 3.81, 3.1002, 3.22], [1738593000, 3.18, 4.02, 3.12, 3.48], [1741012200, 3.48, 3.52, 2.2308, 2.4], [1743514200, 2.37, 2.425, 1.66, 1.7], [1746106200, 1.72, 1.825, 1.22, 1.27], [1748871000, 1.28, 1.805, 1.27, 1.74], [1751376600, 1.73, 2.295, 1.69, 1.91], [1754055000, 1.87, 2.09, 1.55, 1.6], [1756819800, 1.6, 1.725, 1.51, 1.6], [1759325400, 1.59, 1.895, 1.45, 1.55], [1762180200, 1.54, 1.87, 1.3, 1.81], [1764599400, 1.77, 2.22, 1.69, 1.85], [1767364200, 1.85, 2.1, 1.76, 1.82], [1770042600, 1.83, 1.88, 1.635, 1.72], [1772461800, 1.68, 2.06, 1.47, 1.57], [1775050200, 1.56, 1.65, 1.35, 1.39], [1777642200, 1.39, 2.755, 1.3502, 2.7], [1780320600, 2.71, 2.79, 2, 2.46], [1782912600, 2.44, 2.57, 1.9, 1.98], [1785763800, 2.01, 4.93, 1.94, 4.38], [1788269400, 4.35, 5.43, 3.89, 4.96]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OABI

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 79.0/10079.0/100FOMO · excited
Buy: 62.5/10062.5/100Buy
Sell: 37.5/10037.5/100Sell

Source: NASDAQ:OABI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 87.0/10087.0/100FOMO · extreme
Buy: 79.7/10079.7/100Buy
Sell: 20.3/10020.3/100Sell

Source: NASDAQ:OABI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 56.0/10056.0/100FOMO · neutral
Buy: 80.7/10080.7/100Buy
Sell: 19.3/10019.3/100Sell

Source: NASDAQ:OABI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.